Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh tuyên quang
Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa, nâng cao năng suất và giá trị thương phẩm tại tỉnh.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển sản xuất cam hàng hóa: Bối cảnh và mục tiêu
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Trần Thị Diên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển sản xuất cam hàng hóa Bối cảnh và mục tiêu
Phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần nâng cao thu nhập nông dân, thúc đẩy kinh tế địa phương. Mục tiêu là chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang quy mô lớn, chuyên nghiệp hơn. Định hướng này giúp tối ưu hóa tiềm năng đất đai, khí hậu cho cây cam. Tỉnh Tuyên Quang có lợi thế về điều kiện tự nhiên. Tuy nhiên, sản xuất cam cần cải thiện chất lượng, mở rộng thị trường. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giải pháp phát triển cam đã được khẳng định. Luận án này tập trung vào các chiến lược hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng ngành cam bền vững, cạnh tranh.
1.1. Tính cấp thiết và ý nghĩa của phát triển cam
Phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa giải quyết nhiều thách thức. Nó bao gồm sự phân tán trong sản xuất và biến động giá cả. Việc chuyển đổi giúp nâng cao năng suất cam. Đồng thời, cải thiện chất lượng sản phẩm. Điều này mang lại giá trị kinh tế cao hơn cho người nông dân. Mô hình sản xuất này tạo ra giống cam chất lượng cao. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường, phát triển nông nghiệp bền vững. Ý nghĩa của giải pháp là tạo nền tảng vững chắc cho ngành cam địa phương. Nền tảng này giúp ngành cam hội nhập sâu rộng vào thị trường. Nó cũng góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung của tỉnh.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đối tượng phát triển cam
Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh Tuyên Quang. Điều này bao gồm việc phân tích thực trạng hiện tại. Nó cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất. Đối tượng phát triển là các hộ nông dân trồng cam, hợp tác xã. Các doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị cam cũng là đối tượng. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng. Phát triển cam hàng hóa đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Sự phối hợp này diễn ra giữa các tác nhân trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Nâng cao năng suất cam, cải thiện quản lý chất lượng cam là trọng tâm.
II.Nền tảng phát triển cam hàng hóa Lý luận và thực tiễn
Phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Nó cũng đúc kết từ thực tiễn sản xuất trong và ngoài nước. Các khái niệm về sản xuất nông sản hàng hóa được làm rõ. Điều này bao gồm bản chất, vai trò và yêu cầu của nó. Kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến, các tỉnh thành khác ở Việt Nam được tổng hợp. Phân tích này giúp nhận diện các bài học quý giá. Đồng thời, nó giúp tránh những sai lầm tiềm ẩn. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển cam cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để xây dựng giải pháp phù hợp, hiệu quả.
2.1. Khái niệm và vai trò sản xuất cam hàng hóa
Sản xuất cam hàng hóa là quá trình sản xuất cam với mục đích thương mại. Sản phẩm cam không chỉ để tự cung tự cấp. Cam được sản xuất để tiêu thụ trên thị trường. Nó tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng. Điều này đảm bảo giống cam chất lượng cao. Vai trò của sản xuất cam hàng hóa rất lớn. Nó tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho nông dân. Nó thúc đẩy phát triển nông nghiệp địa phương. Sản xuất cam hàng hóa còn góp phần tạo việc làm. Nó khuyến khích ứng dụng kỹ thuật canh tác cam hiện đại. Đồng thời, nó tăng cường quản lý chất lượng cam. Điều này giúp nâng cao vị thế của sản phẩm cam trên thị trường tiêu thụ cam.
2.2. Kinh nghiệm quốc tế và Việt Nam về cam
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm thành công trong sản xuất cam hàng hóa. Các bài học về kỹ thuật canh tác cam tiên tiến rất giá trị. Quản lý chất lượng cam theo tiêu chuẩn GlobalGAP là một ví dụ. Việt Nam cũng có nhiều vùng cam phát triển mạnh. Các vùng này đã xây dựng thương hiệu cam địa phương thành công. Họ đã hình thành các chuỗi giá trị cam hiệu quả. Những kinh nghiệm này bao gồm việc chọn giống cam chất lượng cao. Nó cũng bao gồm việc áp dụng khoa học kỹ thuật. Bài học cũng liên quan đến việc liên kết sản xuất cam. Việc này giúp cải thiện tiếp cận thị trường tiêu thụ cam. Nó là cơ sở để Tuyên Quang học hỏi và áp dụng sáng tạo.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển cam hàng hóa
Nhiều yếu tố tác động đến phát triển sản xuất cam hàng hóa. Điều kiện tự nhiên là yếu tố cơ bản (đất đai, khí hậu). Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò then chốt. Nguồn lực đầu tư vào cơ sở hạ tầng, khoa học công nghệ rất quan trọng. Trình độ kỹ thuật canh tác cam của nông dân ảnh hưởng trực tiếp. Năng lực quản lý chất lượng cam cũng quyết định. Thị trường tiêu thụ cam và khả năng xúc tiến thương mại cam là yếu tố đầu ra. Các yếu tố này cần được xem xét tổng thể. Điều này giúp đưa ra giải pháp phù hợp. Đặc biệt, liên kết sản xuất cam trong chuỗi giá trị là yếu tố quan trọng.
III.Thực trạng sản xuất và tiêu thụ cam tại Tuyên Quang
Tình hình phát triển sản xuất cam hàng hóa tại Tuyên Quang có những điểm sáng. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Diện tích, năng suất, sản lượng cam đã tăng trưởng. Nhưng chưa thực sự ổn định, chất lượng chưa đồng đều. Việc tiêu thụ cam còn phụ thuộc vào thị trường truyền thống. Chuỗi giá trị cam chưa được tổ chức chặt chẽ. Các chính sách hỗ trợ đã ban hành. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai cần được đánh giá lại. Việc này giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để xây dựng các giải pháp tối ưu cho tương lai.
3.1. Diện tích năng suất sản lượng cam địa phương
Trong những năm gần đây, diện tích trồng cam ở Tuyên Quang đã mở rộng. Nhiều giống cam chất lượng cao được đưa vào sản xuất. Năng suất cam bình quân có xu hướng tăng. Tuy nhiên, còn sự chênh lệch lớn giữa các vùng. Sản lượng cam hàng hóa cũng tăng lên. Điều này đáp ứng nhu cầu thị trường tiêu thụ cam. Tuy nhiên, việc quy hoạch vùng sản xuất còn thiếu bền vững. Nông dân cần được hỗ trợ để nâng cao năng suất cam. Việc này bao gồm áp dụng kỹ thuật canh tác cam tiên tiến. Nó cũng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Điều này giúp tránh tình trạng cung vượt cầu, rớt giá.
3.2. Tình hình tiêu thụ và chuỗi giá trị cam
Thị trường tiêu thụ cam Tuyên Quang chủ yếu là thị trường nội địa. Việc tiêu thụ còn phụ thuộc vào thương lái. Điều này khiến giá cả không ổn định. Chuỗi giá trị cam hiện tại chưa thực sự hiệu quả. Vai trò của các tác nhân còn rời rạc. Việc liên kết sản xuất cam giữa nông dân, doanh nghiệp còn hạn chế. Công tác xúc tiến thương mại cam chưa được đẩy mạnh. Thương hiệu cam địa phương chưa được xây dựng vững chắc. Nhu cầu về giống cam chất lượng cao và cam đạt tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP đang tăng. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của cam Tuyên Quang.
3.3. Đánh giá các chính sách hỗ trợ sản xuất cam
Tỉnh Tuyên Quang đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này hỗ trợ phát triển sản xuất cam. Chúng bao gồm hỗ trợ về vốn, khoa học kỹ thuật. Chính sách cũng có sự hỗ trợ đào tạo cho nông dân. Các chương trình khuyến nông cũng được triển khai. Tuy nhiên, việc tiếp cận chính sách còn khó khăn với một số hộ. Hiệu quả thực thi chính sách cần được cải thiện. Cần có sự điều chỉnh để chính sách phù hợp hơn. Nó cần phù hợp với thực tiễn sản xuất và thị trường tiêu thụ cam. Nâng cao năng suất cam và quản lý chất lượng cam là mục tiêu chính. Chính sách cần hướng đến việc thúc đẩy liên kết sản xuất cam hiệu quả.
IV.Đánh giá các giải pháp nâng cao chất lượng cam Tuyên Quang
Các giải pháp hiện tại đã được triển khai nhằm nâng cao chất lượng cam Tuyên Quang. Điều này bao gồm việc ứng dụng khoa học công nghệ, kỹ thuật canh tác cam. Việc quản lý chất lượng cam và xây dựng các tiêu chuẩn cũng được chú trọng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, cung ứng vật tư cũng được quan tâm. Tuy nhiên, mức độ áp dụng và hiệu quả của các giải pháp còn chưa đồng đều. Cần có đánh giá sâu sắc hơn. Điều này giúp nhận diện những thành công và hạn chế. Từ đó, các giải pháp tiếp theo sẽ được xây dựng khoa học hơn. Mục tiêu là tạo ra giống cam chất lượng cao, an toàn.
4.1. Ứng dụng khoa học kỹ thuật trong canh tác cam
Khoa học kỹ thuật đóng vai trò cốt lõi. Nó giúp nâng cao năng suất cam và chất lượng sản phẩm. Các giống cam chất lượng cao, phù hợp với thổ nhưỡng được khuyến khích. Kỹ thuật canh tác cam tiên tiến được chuyển giao. Nó bao gồm quy trình bón phân, tưới tiêu, phòng trừ sâu bệnh. Tuy nhiên, việc phổ biến kỹ thuật còn chậm. Nông dân tiếp cận thông tin khoa học còn hạn chế. Việc đầu tư vào công nghệ mới chưa đủ mạnh. Cần có cơ chế khuyến khích áp dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật. Điều này giúp nâng cao hiệu quả sản xuất. Nó cũng đảm bảo sản phẩm cam an toàn.
4.2. Quản lý chất lượng cam và tiêu chuẩn sản phẩm
Quản lý chất lượng cam là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Việc áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP cho cam đang được triển khai. Tuy nhiên, số lượng vùng trồng đạt chứng nhận còn thấp. Quy trình kiểm soát chất lượng từ vườn đến tay người tiêu dùng chưa chặt chẽ. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm còn nhiều hạn chế. Nâng cao nhận thức về quản lý chất lượng cam là cần thiết. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm. Điều này giúp xây dựng lòng tin cho thị trường tiêu thụ cam. Nó cũng tạo nền tảng cho thương hiệu cam địa phương.
4.3. Đầu tư hạ tầng và cung ứng vật tư cho cam
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất cam còn hạn chế. Hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng chưa đáp ứng yêu cầu. Việc cung ứng vật tư nông nghiệp (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) còn nhiều bất cập. Giá cả vật tư thường xuyên biến động. Chất lượng vật tư chưa được kiểm soát chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến kỹ thuật canh tác cam. Nông dân cần được hỗ trợ tiếp cận vật tư chất lượng, giá cả ổn định. Đầu tư hạ tầng sẽ giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng cải thiện điều kiện thu hoạch, vận chuyển. Điều này tác động trực tiếp đến nâng cao năng suất cam.
V.Đề xuất giải pháp phát triển bền vững sản xuất cam
Để phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa bền vững, cần triển khai đồng bộ các giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào quy hoạch, khoa học công nghệ, liên kết sản xuất. Đặc biệt, thị trường, thương hiệu và xúc tiến thương mại cam là yếu tố then chốt. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Sự phối hợp này diễn ra giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và nông dân. Mục tiêu là tạo ra một chuỗi giá trị cam hoàn chỉnh, hiệu quả. Nó giúp đảm bảo giống cam chất lượng cao. Đồng thời, nó tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường tiêu thụ cam. Phát triển bền vững là yếu tố quyết định cho tương lai ngành cam.
5.1. Giải pháp về quy hoạch và đất đai cho cam
Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch vùng sản xuất cam. Điều này đảm bảo tính bền vững, hiệu quả. Quy hoạch phải gắn với điều kiện tự nhiên, hạ tầng. Nó cũng phải gắn với thị trường tiêu thụ cam. Chính sách đất đai cần tạo thuận lợi. Nó giúp tích tụ ruộng đất để sản xuất quy mô lớn. Khuyến khích hình thành các vùng chuyên canh cam tập trung. Điều này giúp áp dụng kỹ thuật canh tác cam đồng bộ. Nó cũng dễ dàng trong quản lý chất lượng cam. Quy hoạch rõ ràng giúp ổn định sản xuất. Điều này tránh tình trạng phá vỡ quy hoạch. Nó cũng giúp đảm bảo nguồn giống cam chất lượng cao.
5.2. Giải pháp về khoa học công nghệ và liên kết sản xuất
Đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao khoa học công nghệ. Điều này giúp tạo ra giống cam chất lượng cao, kháng bệnh. Ứng dụng công nghệ sinh học, nông nghiệp thông minh vào kỹ thuật canh tác cam. Tăng cường liên kết sản xuất cam theo chuỗi giá trị. Điều này kết nối nông dân với doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ. Khuyến khích thành lập các hợp tác xã kiểu mới. Các hợp tác xã này giúp nông dân nâng cao năng suất cam. Họ cũng giúp quản lý chất lượng cam theo tiêu chuẩn. Liên kết cũng giúp giảm rủi ro thị trường, tăng lợi nhuận cho người trồng cam.
5.3. Giải pháp về thị trường thương hiệu và xúc tiến cam
Đa dạng hóa thị trường tiêu thụ cam. Điều này bao gồm cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Xây dựng và phát triển thương hiệu cam địa phương mạnh. Nó cần có chứng nhận nguồn gốc, chất lượng. Tăng cường xúc tiến thương mại cam qua nhiều kênh. Điều này bao gồm hội chợ, truyền thông, thương mại điện tử. Áp dụng các tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP cho cam. Điều này giúp nâng cao giá trị và uy tín sản phẩm. Liên kết với các siêu thị, chuỗi bán lẻ lớn. Việc này mở rộng kênh phân phối. Nó giúp ổn định đầu ra cho sản phẩm cam. Chiến lược này giúp nâng cao vị thế của cam Tuyên Quang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ DIÊN GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CAM THEO HƯỚNG HÀNG HÓA Ở TỈNH TUYÊN QUANG NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 luan an HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN THỊ DIÊN GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CAM THEO HƯỚNG HÀNG HÓA Ở TỈNH TUYÊN QUANG Chuyên ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9.15 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN MẬU DŨNG HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 09 tháng 01 năm 2020 Tác giả luận án Trần Thị Diên i luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của của các cơ quan, tổ chức, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy giáo PGS.Nguyễn Mậu Dũng đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kinh tế Tài nguyên và Môi trƣờng, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí chuyên gia, cán bộ ở các sở, ban, ngành của tỉnh Tuyên Quang, các hộ gia đình trồng cam, những ngƣời đã tham gia trả lời phỏng vấn và viết phiếu khảo sát để giúp tôi thu thập đƣợc những thông tin, số liệu phục vụ cho nghiên cứu đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ, giảng viên Trƣờng Đại học Tân Trào, gia đình, ngƣời thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên, tạo điều kiện và giúp đỡ về mọi mặt trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh của tôi.
Mặc dù đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên không tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót nhất định khi thực hiện luận án, kính mong quý thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và những ngƣời quan tâm tiếp tục đóng góp ý kiến để vấn đề nghiên cứu ngày càng đƣợc hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 09 tháng 01 năm 2020 Nghiên cứu sinh Trần Thị Diên ii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục biểu đồ ix Danh mục sơ đồ ix Danh mục hình ix Danh mục hộp x Trích yếu luận án xi Thesis abstract xiii PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 4 1.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 4 1. Những đóng góp mới của đề tài 5 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 5 PHẦN 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT CAM THEO HƢỚNG HÀNG HÓA 7 2.
Cơ sở lý luận về phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 7 2. Một số khái niệm cơ bản về phát triển sản xuất nông sản hàng hóa 7 2. Bản chất, vai trò và yêu cầu của giải pháp phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 12 2. Đặc điểm kinh tế - kỹ thuật trong nghiên cứu giải pháp phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 17 2.
Các tác nhân tham gia phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 20 2. Nội dung nghiên cứu giải pháp phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 21 2. Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 26 2. Cơ sở thực tiễn phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 32 2.
Tình hình sản xuất cam hàng hóa trên thế giới 32 iii luan an 2. Kinh nghiệm trong phát triển sản xuất cam hàng hóa ở Việt Nam 35 2. Bài học kinh nghiệm cho phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 41 2. Tổng quan một số nghiên cứu liên quan và khoảng trống nghiên cứu 43 PHẦN 3.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 48 3. ĐẶc điểm địa bàn nghiên cứu 48 3. Đặc điểm điều kiện tự nhiên 48 3. Đặc điểm kinh tế - xã hội tỉnh Tuyên Quang 51 3.
Phƣơng pháp nghiên cứu 56 3. Phƣơng pháp tiếp cận và khung phân tích 56 3. Phƣơng pháp chọn điểm nghiên cứu 58 3. Phƣơng pháp thu thập thông tin 59 3.
Phƣơng pháp tổng hợp và phân tích số liệu 63 3. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu 66 PHẦN 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 69 4. Khái quát tình hình phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang 69 4.
Diện tích sản xuất cam hàng hóa của tỉnh 69 4. Năng suất và sản lƣợng cam hàng hóa của tỉnh 71 4. Tình hình tiêu thụ cam hàng hóa của tỉnh 72 4. Đánh giá thực trạng giải pháp phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa ở tỉnh Tuyên Quang 74 4.
Chủ trƣơng, chính sách phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 74 4. Quy hoạch và quản lý quy hoạch sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 76 4. Đầu tƣ cơ sở hạ tầng phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 79 4. Cung ứng vật tƣ cho phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 81 4.
Ứng dụng khoa học, công nghệ, kỹ thuật phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 84 4. Phát triển nguồn nhân lực cho sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 90 4. Phát triển thƣơng hiệu và thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm 92 4. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 99 4.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 104 4. Nhóm yếu tố thuộc về nguồn lực phục vụ sản xuất 104 iv luan an 4. Nhóm yếu tố thuộc quy trình, kỹ thuật sản xuất cam hàng hóa 109 4. Nhóm yếu tố thuộc về tổ chức và liên kết 114 4.
Nhóm yếu tố thuộc về thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm 119 4. Đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến doanh thu bán cam hàng hóa của hộ điều tra 124 4. Định hƣớng và giải pháp thúc đẩy phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa ở tỉnh Tuyên Quang 126 4. Cơ sở đề ra giải pháp 126 4.
Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 131 PHẦN 5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 5. Kiến nghị 149 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án 151 Tài liệu tham khảo 152 Phụ lục 160 v luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân BVTV Bảo vệ thực vật CSKD Cơ sở kinh doanh CNH - HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa ĐVT Đơn vị tính FAO Tổ chức Nông Lƣơng thế giới GO Giá trị sản xuất HTX Hợp tác xã HQKT Hiệu quả kinh tế IC Chi phí trung gian IPM Quản lý dịch hại tổng hợp KT-XH Kinh tế - Xã hội KTCB Kiến thiết cơ bản KHKT Khoa học kỹ thuật MI Thu nhập hỗn hợp NN& PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NXB Nhà xuất bản QTKT Quy trình kỹ thuật SL Số lƣợng STT Số thứ tự SXNN Sản xuất nông nghiệp SWOT Công cụ phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức TC Tổng chi phí TNHH Thu nhập hỗn hợp Tr.đ Triệu đồng UBND Ủy ban nhân dân VA Giá trị gia tăng VC Chi phí biến đổi VietGAP Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam WTO Tổ chức Thƣơng mại Thế giới vi luan an DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Các nƣớc sản xuất cam hàng hóa lớn nhất thế giới 33 2.
Diện tích, năng suất, sản lƣợng cam ở Việt Nam năm 2017 36 3. Diện tích đất tự nhiên phân theo mục đích sử dụng của tỉnh Tuyên Quang năm 2017 51 3. Tình hình dân số của tỉnh Tuyên Quang 52 3. Tổng hợp mẫu phiếu thu thập thông tin 63 3.
Các biến sử dụng trong mô hình hồi quy tuyến tính đa biến 65 4. Diện cam toàn tỉnh giai đoạn 2005 - 2017 69 4. Hiện trạng đất trồng cam trên vùng quy hoạch sản xuất cam 70 4. Giá bán, sản lƣợng hàng hóa và doanh thu tiêu thụ cam theo mùa vụ tại vùng nghiên cứu năm 2017 73 4.
Các hoạt động áp dụng chính sách cho vay và hỗ trợ kinh phí nhằm phát triển vùng sản xuất cam ở tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2014 - 2020 75 4. Kết quả thực hiện chính sách quy hoạch phát triển sản xuất cam giai đoạn 2010 – 2017 77 4. Tình hình sử dụng giống cam của các nhóm hộ (% hộ) 85 4. Ý kiến đánh giá của hộ về giống cam tại vùng nghiên cứu (%) 85 4.
Thiết bị, dụng cụ đầu tƣ cho sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa của hộ điều tra 87 4. Kết quả thực hiện công tác khuyến nông, tập huấn, chuyển giao kỹ thuật giai đoạn 2015 - 2017 91 4. Thị trƣờng tiêu thụ cam theo thời vụ thu hoạch 2017 -2018 98 4. Một số chỉ tiêu đánh giá kết quả phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa của toàn tỉnh 99 4.
Một số chỉ tiêu đánh giá kết quả phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa của hộ điều tra 100 4. Hiệu quả kinh tế sản xuất cam hàng hóa hộ giai đoạn 2015 - 2017 102 4. Hiệu quả sản xuất cam hàng hóa qua các kênh tiêu thụ 103 4. Mức độ thuận lợi của điều kiện tự nhiên ảnh hƣởng đến phát triển sản xuất cam theo hƣớng hàng hóa 105 vii luan an 4.
Đặc điểm cơ bản của các hộ điều tra 106 4. Ảnh hƣởng của quy mô sản xuất đến hiệu quả kinh tế sản xuất cam hàng hóa 107 4. Ảnh hƣởng của vay vốn đến hiệu quả sản xuất cam hàng hóa 108 4. Tỉ lệ hộ áp dụng các biện pháp kỹ thuật trong sản xuất cam hàng hóa (%) 110 4.
Ảnh hƣởng của mô hình sản xuất đến hiệu quả sản xuất cam hàng hóa của hộ 112 4. Tình hình áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại trong sản xuất cam hàng hóa 114 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Diên (2020). Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/khoa-hoc-dat/giai-phap-phat-trien-san-xuat-cam-theo-huong-hang-hoa-o-tinh-tuyen-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa, nâng cao năng suất và giá trị thương phẩm tại tỉnh.
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát triển sản xuất cam theo hướng hàng hóa ở tỉnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.