Nghiên cứu ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa - Quyền Thị Dung - Đại học Thủy Lợi
Nghiên cứu tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng Nitơ, Phốt pho dễ tiêu đất trồng lúa ĐBSH. Luận án tiến sĩ.
Môi trường đất và nước
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tưới tiết kiệm nước Tối ưu dinh dưỡng N P đất lúa
Nghiên cứu này tập trung vào tác động của chế độ tưới tiết kiệm nước đến hàm lượng đạm (N) và lân (P) dễ tiêu trong đất lúa tại Đồng bằng sông Hồng. Vùng Đồng bằng sông Hồng đối mặt với nhiều thách thức về tài nguyên nước. Việc áp dụng các phương pháp quản lý nước hiệu quả là cần thiết. Tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới ngập khô xen kẽ (AWD), mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này không chỉ giảm lượng nước tiêu thụ mà còn ảnh hưởng đến động thái dinh dưỡng trong đất. Mục tiêu chính là đánh giá sự thay đổi của các dạng N và P dễ tiêu. Điều này giúp tối ưu hóa việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển chu trình dinh dưỡng đất bền vững. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Chúng hỗ trợ nông dân trong việc quản lý nước và phân bón. Từ đó, năng suất lúa được duy trì hoặc cải thiện. Đồng thời, ô nhiễm môi trường do thất thoát dinh dưỡng được hạn chế.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước
Mục tiêu chính là phân tích ảnh hưởng của chế độ tưới tiết kiệm nước đến hàm lượng các nguyên tố đạm (N) và lân (P) dễ tiêu trong đất lúa. Nghiên cứu xác định sự biến đổi của N-NH4+, N-NO3- và P dễ tiêu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng Đồng bằng sông Hồng. Đây là khu vực trọng điểm sản xuất lúa của Việt Nam. Thí nghiệm được thực hiện cả trong phòng và ngoài đồng. Các kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về động thái dinh dưỡng. Đồng thời, chúng đánh giá tiềm năng ứng dụng tưới ngập khô xen kẽ (AWD). Từ đó, hiệu quả sử dụng nước (WUE) được nâng cao. Quản lý nước bền vững cho đất lúa được thúc đẩy.
1.2. Tổng quan động thái đạm N và lân P trong đất
Động thái của đạm (N) và lân (P) trong đất lúa rất phức tạp. Chúng bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chế độ nước là một yếu tố quan trọng. Trong điều kiện ngập nước, quá trình ammonium hóa diễn ra mạnh mẽ. N-NH4+ là dạng đạm chính cây lúa hấp thụ. Khi đất khô, quá trình nitrate hóa và khử nitrate thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến sự sẵn có của N. Đối với lân (P), sự chuyển hóa P hữu cơ và vô cơ cũng thay đổi. P dễ tiêu thường tăng lên trong điều kiện yếm khí. Nghiên cứu tổng quan làm rõ các quá trình này. Nó cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc đánh giá ảnh hưởng của tưới tiết kiệm nước. Các yếu tố lý hóa đất cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ chu trình dinh dưỡng đất là chìa khóa.
1.3. Phương pháp tưới ngập khô xen kẽ AWD được áp dụng
Tưới ngập khô xen kẽ (AWD) là một phương pháp tưới tiết kiệm nước tiên tiến. Phương pháp này thay thế tưới ngập thường xuyên. Nước được cấp khi mực nước dưới ngưỡng nhất định. Sau đó, đất được phép khô đi một thời gian. Quá trình này lặp lại. Phương pháp AWD giảm lượng nước tưới tiêu đáng kể. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến các quá trình hóa học trong đất. Sự thay đổi giữa điều kiện yếm khí và hiếu khí tác động đến động thái N, P. Phương pháp AWD được thử nghiệm rộng rãi. Hiệu quả sử dụng nước (WUE) được cải thiện. Các thí nghiệm đồng ruộng và trong phòng sử dụng AWD. Chúng giúp đánh giá chính xác các tác động.
II.Động thái N P đất lúa dưới chế độ tưới tiết kiệm nước
Các thí nghiệm thực địa và trong phòng đã cung cấp dữ liệu chi tiết về động thái đạm (N) và lân (P) dưới chế độ tưới tiết kiệm nước. Các chế độ tưới khác nhau, bao gồm tưới ngập khô xen kẽ (AWD) và tưới ngập thường xuyên, được so sánh. Nghiên cứu ghi nhận sự biến động của các chỉ số quan trọng như thế ôxy hóa khử (Eh) và pH đất. Những chỉ số này là yếu tố quyết định quá trình chuyển hóa N và P. Tưới ngập khô xen kẽ (AWD) tạo ra môi trường đất linh hoạt hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự sẵn có của dinh dưỡng cây trồng. Các kết quả cho thấy tác động rõ rệt của quản lý nước. Việc thay đổi chế độ tưới ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng đất. Hiểu rõ các biến động này giúp tối ưu hóa việc bón phân. Đồng thời, nó tăng hiệu quả sử dụng nước (WUE). Điều này đóng góp vào sự bền vững của đất lúa Đồng bằng sông Hồng.
2.1. Ảnh hưởng tưới đến Eh và pH đất
Chế độ tưới ảnh hưởng lớn đến thế ôxy hóa khử (Eh) và pH đất. Tưới ngập thường xuyên duy trì điều kiện yếm khí. Eh đất giảm xuống mức thấp. pH đất thường ổn định ở mức trung tính hoặc hơi kiềm. Tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới ngập khô xen kẽ (AWD), tạo ra sự dao động của Eh và pH. Khi đất khô, Eh tăng, đất trở nên hiếu khí hơn. Khi đất ngập, Eh giảm trở lại. pH đất cũng biến động theo chu kỳ khô - ngập. Sự thay đổi Eh và pH này ảnh hưởng đến các phản ứng hóa học. Nó tác động đến sự chuyển hóa và khả năng hòa tan của N và P trong đất.
2.2. Biến động hàm lượng Nitơ dễ tiêu N NH4 N NO3
Hàm lượng Nitơ dễ tiêu (N-NH4+ và N-NO3-) thay đổi đáng kể. Điều này phụ thuộc vào chế độ tưới. Trong điều kiện ngập nước liên tục, N-NH4+ là dạng đạm chủ yếu. Quá trình ammonium hóa diễn ra mạnh mẽ. Hàm lượng N-NO3- rất thấp. Khi áp dụng tưới ngập khô xen kẽ (AWD), N-NH4+ vẫn chiếm ưu thế trong các giai đoạn ngập. Tuy nhiên, trong giai đoạn khô, oxy hóa tăng. Quá trình nitrate hóa có thể xảy ra. Một phần N-NH4+ chuyển thành N-NO3-. Sau đó, N-NO3- có thể bị rửa trôi hoặc khử nitrate. Tổng lượng Nitơ dễ tiêu có sự khác biệt giữa các chế độ tưới. Nghiên cứu này đánh giá rõ ràng những biến động này. Điều này quan trọng cho quản lý dinh dưỡng cây trồng.
2.3. Thay đổi hàm lượng Phốt pho dễ tiêu trong đất lúa
Hàm lượng Phốt pho dễ tiêu trong đất lúa cũng bị ảnh hưởng bởi chế độ nước. Trong điều kiện ngập nước yếm khí, Phốt pho thường có khả năng hòa tan cao hơn. Các hợp chất sắt và nhôm bị khử. Chúng giải phóng P bị hấp phụ. Khi đất khô theo chế độ tưới ngập khô xen kẽ (AWD), oxy hóa tăng. P có thể tái hấp phụ vào các oxit kim loại. Điều này làm giảm lượng P dễ tiêu tạm thời. Tuy nhiên, sự tuần hoàn giữa khô và ngập có thể duy trì P dễ tiêu ở mức phù hợp. Nghiên cứu so sánh hàm lượng P dễ tiêu. Các kết quả chỉ ra sự thay đổi dưới các chế độ tưới khác nhau. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho việc bón lân. Từ đó, hiệu quả sử dụng nước (WUE) và dinh dưỡng được tối ưu.
III.Hiệu quả tưới tiết kiệm nước với N P vùng Sông Hồng
Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của tưới tiết kiệm nước đối với dinh dưỡng đạm (N) và lân (P) trong đất lúa vùng Đồng bằng sông Hồng. So sánh giữa các chế độ tưới cho thấy sự khác biệt đáng kể. Phương pháp tưới ngập khô xen kẽ (AWD) không chỉ tiết kiệm nước mà còn ảnh hưởng tích cực đến chu trình dinh dưỡng đất. Các dữ liệu về hàm lượng N và P dễ tiêu được phân tích chi tiết. Từ đó, đưa ra đánh giá toàn diện về khả năng tối ưu hóa dinh dưỡng cây trồng. Việc áp dụng quản lý nước hiệu quả là một giải pháp bền vững. Nó không chỉ bảo vệ tài nguyên nước mà còn cải thiện chất lượng đất. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Hiệu quả sử dụng nước (WUE) được nâng cao. Đồng thời, nguy cơ thất thoát dinh dưỡng giảm.
3.1. So sánh dinh dưỡng N P giữa các chế độ tưới
So sánh giữa tưới ngập thường xuyên và tưới tiết kiệm nước (AWD) mang lại nhiều insight. Chế độ tưới AWD duy trì lượng N-NH4+ ổn định. Nó có thể làm tăng N-NO3- trong các giai đoạn khô. Tuy nhiên, tổng lượng N dễ tiêu thường được giữ ở mức tương đương. Đối với P dễ tiêu, AWD có thể không gây giảm đáng kể. Trong một số trường hợp, nó thậm chí duy trì mức cao hơn tưới ngập thường xuyên. Điều này cho thấy khả năng thích ứng của hệ sinh thái đất lúa. Các kết quả này chứng minh tiềm năng của AWD. Nó có thể duy trì dinh dưỡng cây trồng mà không cần tăng bón phân.
3.2. Ưu điểm của quản lý nước ngập khô xen kẽ AWD
Quản lý nước ngập khô xen kẽ (AWD) mang lại nhiều ưu điểm. Đầu tiên, nó giảm lượng nước tưới tiêu từ 15-30%. Điều này tiết kiệm tài nguyên nước đáng kể. Thứ hai, AWD có thể giảm phát thải khí nhà kính. Đặc biệt là khí mê-tan (CH4). Thứ ba, phương pháp này thúc đẩy sự phát triển bộ rễ cây lúa. Điều này giúp cây khỏe mạnh hơn. Về dinh dưỡng, AWD duy trì sự cân bằng giữa các dạng N. Nó cũng đảm bảo sự sẵn có của P. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước (WUE) và hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. AWD là một phương pháp bền vững cho đất lúa Đồng bằng sông Hồng.
3.3. Tối ưu hiệu quả sử dụng nước WUE và dinh dưỡng
Tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là AWD, đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nước (WUE). Nước được sử dụng hiệu quả hơn cho sản xuất lúa. Đồng thời, nó giúp cải thiện hiệu quả sử dụng dinh dưỡng. Bằng cách điều chỉnh chế độ nước, sự mất mát N do rửa trôi và khử nitrate được giảm thiểu. Sự sẵn có của P cũng được duy trì. Điều này giảm nhu cầu bón phân hóa học. Từ đó, chi phí sản xuất giảm. Tác động tiêu cực đến môi trường cũng được hạn chế. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của AWD. Nó là một chiến lược toàn diện cho quản lý nước và dinh dưỡng bền vững.
IV.Tác động tưới tiết kiệm nước đến sinh trưởng năng suất lúa
Ngoài việc ảnh hưởng đến dinh dưỡng đất, chế độ tưới tiết kiệm nước cũng tác động trực tiếp đến sinh trưởng và năng suất của cây lúa. Nghiên cứu này đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng của cây lúa dưới các chế độ tưới khác nhau, bao gồm tưới ngập khô xen kẽ (AWD) và tưới ngập thường xuyên. Các dữ liệu về chiều cao cây, số dảnh, trọng lượng sinh khối được thu thập và phân tích. Mối quan hệ giữa quản lý nước và hiệu suất cây trồng được làm rõ. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng các phương pháp tưới tiết kiệm nước không làm giảm năng suất lúa. Thay vào đó, chúng cần duy trì hoặc thậm chí cải thiện năng suất. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng nước (WUE) phải đi đôi với việc duy trì sản lượng. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để khuyến nghị các phương pháp canh tác bền vững. Điều này có lợi cho nông dân và môi trường trong vùng Đồng bằng sông Hồng.
4.1. Ảnh hưởng đến các yếu tố sinh trưởng của cây lúa
Chế độ tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới ngập khô xen kẽ (AWD), cho thấy ảnh hưởng tích cực đến sinh trưởng cây lúa. Trong nhiều trường hợp, cây lúa dưới chế độ AWD có bộ rễ phát triển sâu và rộng hơn. Điều này giúp cây hấp thụ nước và dinh dưỡng hiệu quả hơn. Các chỉ số như chiều cao cây, số dảnh có thể tương đương hoặc hơi thấp hơn so với tưới ngập thường xuyên. Tuy nhiên, cây lúa thường khỏe mạnh hơn. Khả năng chống chịu với điều kiện khô hạn tạm thời cũng được tăng cường. Điều này quan trọng đối với đất lúa Đồng bằng sông Hồng. Sự biến động của chu trình dinh dưỡng đất cũng ảnh hưởng đến sinh trưởng. Nghiên cứu đã ghi nhận các thay đổi này một cách rõ ràng.
4.2. Quan hệ giữa chế độ nước và năng suất lúa
Mối quan hệ giữa chế độ nước và năng suất lúa là một trọng tâm của nghiên cứu. Các kết quả cho thấy tưới ngập khô xen kẽ (AWD) có thể duy trì năng suất lúa ở mức tương đương. Trong một số trường hợp, năng suất còn có thể cao hơn so với tưới ngập thường xuyên. Điều này đạt được trong khi sử dụng ít nước hơn đáng kể. Việc tối ưu hóa chu trình dinh dưỡng đất dưới chế độ AWD đóng góp vào năng suất. Dinh dưỡng đạm (N) và lân (P) được cung cấp hiệu quả hơn. Đồng thời, sức khỏe cây trồng được cải thiện. Điều này chứng minh rằng quản lý nước bền vững có thể đạt được mục tiêu kép. Nó vừa tiết kiệm nước vừa duy trì sản lượng lương thực. Điều này có ý nghĩa lớn đối với an ninh lương thực và hiệu quả sử dụng nước (WUE) tại Đồng bằng sông Hồng.
V.Quản lý nước bền vững cho đất lúa Đồng bằng sông Hồng
Nghiên cứu đã đưa ra những kết luận quan trọng về quản lý nước bền vững cho đất lúa vùng Đồng bằng sông Hồng. Việc áp dụng tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới ngập khô xen kẽ (AWD), đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Không chỉ về khả năng tiết kiệm nước, mà còn về tác động tích cực đến chu trình dinh dưỡng đất, bao gồm đạm (N) và lân (P). Các kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ việc triển khai rộng rãi các phương pháp quản lý nước tiên tiến. Điều này giúp duy trì năng suất lúa và bảo vệ môi trường. Các hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Chúng nhằm mục tiêu phát triển hệ thống canh tác bền vững hơn nữa. Quản lý nước hiệu quả sẽ là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các thách thức về tài nguyên nước và biến đổi khí hậu trong khu vực.
5.1. Kết luận về ứng dụng tưới tiết kiệm nước
Ứng dụng tưới tiết kiệm nước là một giải pháp khả thi và hiệu quả. Nó góp phần vào quản lý tài nguyên nước bền vững. Nghiên cứu khẳng định tưới ngập khô xen kẽ (AWD) không gây ảnh hưởng tiêu cực. Nó không làm giảm hàm lượng N và P dễ tiêu trong đất. Ngược lại, nó có thể tối ưu hóa sự sẵn có của dinh dưỡng cây trồng. Năng suất lúa được duy trì ổn định. Hiệu quả sử dụng nước (WUE) được cải thiện đáng kể. Điều này giúp nông dân vùng Đồng bằng sông Hồng đối phó với tình trạng khan hiếm nước. Đồng thời, nó giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Các kết luận này có ý nghĩa lớn cho chính sách nông nghiệp.
5.2. Hướng nghiên cứu về chu trình dinh dưỡng đất bền vững
Cần có thêm các nghiên cứu để hiểu sâu hơn về chu trình dinh dưỡng đất. Đặc biệt là dưới các chế độ tưới tiết kiệm nước khác nhau. Việc theo dõi dài hạn động thái N, P là cần thiết. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào các yếu tố vi sinh vật đất. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa dinh dưỡng. Đánh giá tác động của AWD đến các nguyên tố vi lượng cũng là một hướng. Từ đó, xây dựng các gói giải pháp quản lý nước và dinh dưỡng toàn diện. Điều này giúp tối ưu hóa năng suất và duy trì sức khỏe đất. Mục tiêu là phát triển một nền nông nghiệp lúa bền vững cho Đồng bằng sông Hồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI QUYỀN THỊ DUNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI TIẾT KIỆM NƯỚC ĐẾN HÀM LƯỢNG DỄ TIÊU CỦA CÁC NGUYÊN TỐ NITƠ VÀ PHỐT PHO TRONG ĐẤT TRỒNG LÚA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI QUYỀN THỊ DUNG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI TIẾT KIỆM NƯỚC ĐẾN HÀM LƯỢNG DỄ TIÊU CỦA CÁC NGUYÊN TỐ NITƠ VÀ PHỐT PHO TRONG ĐẤT TRỒNG LÚA VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: Môi trường đất và nước Mã số: 62 44 03 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TSKH Nguyễn Xuân Hải 2. Nguyễn Việt Anh HÀ NỘI, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Quyền Thị Dung i LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả luận án xin chân thành cảm ơn PGS. TSKH Nguyễn Xuân Hải; TS. Nguyễn Việt Anh về sự hướng dẫn khoa học. Những hướng dẫn này đã góp phần quan trọng giúp tác giả hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn PGS. Bùi Quốc Lập và các thầy cô giáo khoa Môi trường, trường Đại học Thủy Lợi về những đóng góp khoa học góp phần hoàn thiện luận án này và tạo các điều kiện cần thiết giúp cho luận án được hoàn thành. Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn các thầy cô, cán bộ phòng phân tích Đất - Nước - Môi trường, phòng phân tích Hóa môi trường trường Đại học Thủy Lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi tiến hành thí nghiệm, phân tích mẫu đất, mẫu nước trong luận án này. Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn BGH trường Đại học Thủy Lợi, khoa Sau đại học của Đại học Thủy Lợi đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này.
Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn BGH trường CĐ Kinh tế Kỹ thuật Thái Nguyên, các đồng nghiệp khoa Kỹ thuật Nông lâm, Bộ môn Quản lý đất đai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn sự động viên giúp đỡ của gia đình và bạn bè về cả vật chất và tinh thần tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. ii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ .ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án .4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU.1 Động thái của Nitơ trong đất trồng lúa .1 Quá trình ammonium hóa .2 Quá trình nitrate hóa .3 Quá trình khử nitrate .2 Động thái của Phốt pho trong đất trồng lúa .1 Sự chuyển hóa Phốt pho hữu cơ trong đất .2 Sự chuyển hóa Phốt pho vô cơ trong đất .3 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi Nitơ và Phốt pho trong đất .1 Ảnh hưởng của chế độ nước đến sự thay đổi N, P dễ tiêu trong đất.2 Ảnh hưởng của các tính chất lý - hóa học đến sự thay đổi N, P dễ tiêu trong đất .4 Phương pháp tưới ngập thường xuyên và tưới tiết kiệm nước .1 Phương pháp tưới ngập thường xuyên .2 Phương pháp tưới tiết kiệm - Tưới Nông lộ phơi (NLP) .5 Một số phương pháp xác định các dạng Nitơ và Phốt pho trong đất .6 Kết luận chương 1 .35 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp thí nghiệm trong phòng .2 Phương pháp thí nghiệm trong phòng.2 Phương pháp nghiên cứu thí nghiệm đồng ruộng.1 Mục đích nghiên cứu thí nghiệm đồng ruộng .2 Địa điểm và điều kiện tự nhiên khu thí nghiệm đồng ruộng .3 Sơ đồ bố trí thí nghiệm đồng ruộng và các thành phần trong sơ đồ.4 Các công thức thí nghiệm và chế độ nước trên ruộng lúa.5 Điều kiện thí nghiệm.6 Phương pháp và thời điểm lấy mẫu.3 Phương pháp phân tích .1 Phương pháp phân tích N, P dễ tiêu trong đất.2 Phương pháp phân tích mẫu nước tưới .3 Phương pháp theo dõi các yếu tố cấu thành năng suất lúa.4 Phương pháp xử lý số liệu .51 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến thế ôxy hóa khử (Eh) và pH đất .1 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến Eh và pH đất ở mô hình thí nghệm trong phòng.2 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến Eh và pH đất ở thí nghệm đồng ruộng .2 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến hàm lượng Nitơ dễ tiêu trong đất .1 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến hàm lượng N-NH4+ trong đất .2 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến hàm lượng N-NO3- trong đất.3 So sánh lượng Nitơ dễ tiêu trong các chế độ tưới .3 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến lượng Phốt pho dễ tiêu trong đất .1 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến lượng Phốt pho dễ tiêu trong đất ở mô hình thí nghiệm trong phòng .2 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến lượng Phốt pho dễ tiêu trong đất ở mô hình thí nghiệm đồng ruộng .4 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến sinh trưởng và năng suất lúa .1 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến sinh trưởng của cây lúa .2 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến năng suất lúa .5 Đánh giá việc áp dụng phương pháp tưới Nông lộ phơi cho lúa vùng đồng bằng sông Hồng .1 Lượng nước tưới .2 Chi phí sản xuất. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được trong luận án .120 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1. 1 Quá trình chuyển hóa N trong đất lúa. 2 Động thái của Eh theo Ponnamperuma F. 3 Động thái của Eh ở các phương án thí nghiệm tại nhiệt độ 200C.
4 Những thay đổi tương đối về hàm lượng O2, NO3- của một loại đất. 5 Động thái của N theo thời gian ngập nước và thế oxy hóa - khử. 6 Động thái của Phốt pho hòa tan trong đất theo thời gian ngập nước. 7 Động thái của pH ở một số loại đất khi ngập nước.
8 Ảnh hưởng của pH đến sự cân bằng NH4+ và NH3. 9 Khả năng hòa tan của Phốt pho bị ảnh hưởng bởi pH đất. 10 Ảnh hưởng của tính chất đất và nhiệt độ đến động thái của N-NH4+. 11 Ảnh hưởng của tính chất đất và nhiệt độ đến động thái của N-NO3-.
1 Sơ đồ lấy mẫu đất. 2 Vị trí khu vực nghiên cứu thí nghiệm tại Phú Xuyên, Hà Nội. 3 Sơ đồ bố trí thí nghiệm đồng ruộng. 4 Mô phỏng lớp nước mặt ruộng của công thức tưới NTX.
5 Mô phỏng lớp nước mặt ruộng của công thức tưới NLP. 1 Diễn biến Eh đất và mực nước của các chế độ tưới 53 Hình 3. 2 Diễn biến pH đất và mực nước của các chế độ tưới TNTP. 3 Diễn biến Eh đất của các chế độ tưới ở thí nghiệm đồng ruộng.
4 Diễn biến pH đất của các chế độ tưới thí nghiệm đồng ruộng. 5 Diễn biến hàm lượng N-NH4+ đất và mực nước. 6 Diễn biến hàm lượng N-NH4+ đất theo thời gian ngập nước của. 7 Diễn biến N-NH4+ trong đất của các chế độ tưới n.
8 Diễn biến N-NH4+ trong đất của hai chế độ tưới. 9 Diễn biến N-NH4+ đất của các chế độ tưới ngoài đồng ruộng. 10 Diễn biến của N-NO3- đất và mực nước của thí nghiệm trong phòng. 11 Quan hệ giữa Eh và N-NO3- trong đất của chế độ tưới NTX.
12 Quan hệ giữa Eh và N-NO3- trong đất của chế độ tưới NLP. 13 Diễn biến N-NO3- đất của các chế độ tưới. 14 Diễn biến N-NO3- đất của các chế độ tưới ngoài đồng ruộng. 15 Diễn biến N-NO3- đất của các công thức tưới.
16 Quan hệ giữa N-NO3- đất với thời gian ngập nước của. 17 Quan hệ giữa N-NO3- đất với thời gian ngập nước của. 18 Diễn biến Nitơ dễ tiêu của chế độ tưới NTX (trái) và NLP (phải). 19 Diễn biến của tổng Nitơ dễ tiêu trong các chế độ tưới ở TNTP.
20 Diễn biến Nitơ dễ tiêu của các chế độ tưới ở TNĐR trong vụ xuân. 21 Diễn biến Nitơ dễ tiêu của các chế độ tưới ở TNĐR trong vụ mùa. 22 Diễn biến của tổng Nitơ dễ tiêu trong các chế độ tưới ở TNĐR. 23 Quan hệ giữa Eh và Pdt trong đất ở chế độ tưới NTX.
24 Quan hệ giữa Eh và Pdt trong đất ở chế độ tưới NLP. 25 Diễn biến lượng Pdt đất và mực nước của các chế độ tưới ở TNTP. 26 Diễn biến Pdt đất của các công thức tưới. 27 Diễn biến Pdt đất của các công thức tưới.
28 Diễn biến Pdt của các công thức tưới ngoài đồng ruộng. 29 Ảnh hưởng của chế độ tưới đến năng suất lúa theo mùa vụ .115 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. 1 Ảnh hưởng của pH đến sự cân bằng giữa [NH3 + NH4+] trong nước. 2 pH đất và quá trình nitrate hóa.
1 Thời điểm lấy mẫu đồng ruộng phân tích. 2 Chỉ tiêu và phương pháp phân tích mẫu đất. 1 Động thái Eh đất của các chế độ tưới mô hình trong phòng. 2 Diễn biến pH đất của các chế độ tưới thí nghiệm mô hình trong phòng.
3 Diễn biến Eh đất của các chế độ tưới ngoài đồng ruộng. 4 Diễn biến pH đất của các chế độ tưới ngoài đồng ruộng. 5 Diễn biến hàm lượng N-NH4+ đất của các chế độ tưới. 6 Diễn biến lượng N-NH4+ trong đất của các chế độ tưới.
7 Diễn biến hàm lượng N-NH4+ trong đất của các chế độ tưới. 8 Diễn biến lượng N-NO3- đất của các chế độ tưới thí nghiệm. 9 Diễn biến lượng N-NO3- đất tại các chế độ tưới. 10 Diễn biến hàm lượng N-NO3- đất của các công thức tưới.
11 Diễn biến Nitơ dễ tiêu của các chế độ tưới ở .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tưới tiết kiệm nước ảnh hưởng Nitơ, Phốt pho dễ tiêu đất trồng lúa ĐBSH. Luận án tiến sĩ.
Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Khoa Học Đất.
Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng tưới tiết kiệm nước đến N, P đất lúa vùng Sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.