Luận án: Đánh giá & Dự báo Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An có xét đến Biến đổi Khí hậu
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động thiên tai đến trồng trọt Nghệ An, dự báo rủi ro biến đổi khí hậu, đề xuất giải pháp thích ứng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá tác động thiên tai trồng trọt Nghệ An
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủy lợi
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tài nguyên nước
- Tác giả:
- Đặng Văn Thanh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá tác động thiên tai trồng trọt Nghệ An
Tài liệu này đánh giá tác động của thiên tai đến sản xuất trồng trọt tại Nghệ An. Biến đổi khí hậu làm gia tăng cường độ và tần suất của các sự kiện này. Nghiên cứu định lượng thiệt hại, cung cấp cơ sở cho các chính sách phòng ngừa. Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức đặc thù do vị trí địa lý. Thông tin này rất quan trọng cho quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả. Hiểu rõ các tác động này đảm bảo an ninh lương thực Nghệ An. Nông dân cần sự hỗ trợ để thích ứng biến đổi khí hậu. Phân tích này đặt nền móng cho việc phát triển nông nghiệp bền vững Nghệ An. Nó xác định các vùng dễ bị tổn thương và cây trồng chính chịu ảnh hưởng. Nghiên cứu nhằm cải thiện chiến lược chuẩn bị và ứng phó. Các dữ liệu này hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách cấp địa phương và khu vực. Nó nhấn mạnh sự cấp bách của hành động.
1.1. Tổng quan tình hình thiên tai Nghệ An
Nghệ An thường xuyên chịu ảnh hưởng của nhiều loại thiên tai. Bão, lũ lụt, hạn hán là các hiểm họa chính gây thiệt hại. Lũ lụt Nghệ An ảnh hưởng trồng trọt nghiêm trọng mỗi năm, cuốn trôi hoa màu. Hạn hán Nghệ An và cây trồng cũng gây thiệt hại lớn, làm giảm năng suất đáng kể. Tần suất và cường độ thiên tai đang có xu hướng tăng cao. Biến đổi khí hậu làm tình hình thêm phần phức tạp, khó lường hơn. Các sự kiện thời tiết cực đoan gây gián đoạn sản xuất nông nghiệp. Nông dân Nghệ An đối mặt với nhiều khó khăn trong canh tác. Thông tin chi tiết về khí hậu Nghệ An rất cần thiết để lập kế hoạch. Dữ liệu lịch sử cho thấy xu hướng tiêu cực kéo dài. Vùng ven biển còn chịu thêm tác động của xâm nhập mặn Nghệ An, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đất đai.
1.2. Phân tích tác động đến cây trồng chủ lực
Các loại cây trồng chủ lực tại Nghệ An chịu tác động khác nhau từ thiên tai. Lúa, ngô, khoai, sắn là những cây trồng chính, nguồn thu nhập lớn cho nông dân. Lũ lụt phá hủy cây non, gây ngập úng kéo dài, làm thối rữa rễ cây. Hạn hán kéo dài làm giảm năng suất nghiêm trọng, thậm chí mất trắng. Xâm nhập mặn Nghệ An ảnh hưởng đặc biệt đến lúa và các cây màu ở vùng cửa sông. Mức độ thiệt hại nông nghiệp do thiên tai cần được định lượng chính xác. Nghiên cứu phân tích cụ thể tác động lên từng loại cây trồng. Dữ liệu được thu thập chi tiết từ các vùng sản xuất trọng điểm. Điều này giúp hiểu rõ hơn về thách thức cụ thể mà từng loại cây đối mặt. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn cây trồng chịu hạn Nghệ An và các giống cây trồng thích nghi khác. Việc này là trọng tâm chính của toàn bộ nghiên cứu.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu thiên tai nông nghiệp
Mặc dù nhiều nghiên cứu đã được thực hiện, vẫn còn những khoảng trống. Việc đánh giá toàn diện tác động biến đổi khí hậu chưa đầy đủ. Đặc biệt tại Nghệ An, cần có dữ liệu chi tiết hơn về từng khu vực. Dự báo dài hạn về xu hướng thiên tai cần được cải thiện. Phân tích tích hợp giữa các loại thiên tai như lũ lụt, hạn hán còn thiếu. Hiểu biết về khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của cộng đồng chưa sâu. Các giải pháp cụ thể cho nông nghiệp bền vững Nghệ An cần được phát triển chi tiết hơn. Nghiên cứu này lấp đầy một phần khoảng trống quan trọng đó. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các đề xuất. Điều này giúp phát triển hệ thống quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả hơn cho tỉnh.
II.Biến đổi khí hậu Thách thức nông nghiệp Nghệ An
Biến đổi khí hậu tạo ra thách thức lớn, sâu sắc cho nông nghiệp. Đặc biệt tại Nghệ An, tình hình thêm phần phức tạp. Nhiệt độ trung bình tăng, lượng mưa thay đổi bất thường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ sinh trưởng, phát triển của cây trồng. Khí hậu Nghệ An đang thay đổi rõ rệt, gây ra nhiều hệ lụy. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, hạn hán gia tăng. Nông nghiệp là ngành dễ bị tổn thương nhất trước những thay đổi này. Việc thích ứng biến đổi khí hậu trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Cần có chiến lược dài hạn, đa chiều. Các giải pháp toàn diện phải được thực hiện một cách đồng bộ. An ninh lương thực Nghệ An phụ thuộc rất nhiều vào khả năng này.
2.1. Kịch bản biến đổi khí hậu ảnh hưởng Nghệ An
Các kịch bản biến đổi khí hậu tương lai được phân tích kỹ lưỡng. Nhiệt độ trung bình dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong những thập kỷ tới. Lượng mưa có thể giảm ở một số khu vực hoặc phân bố không đều. Mực nước biển dâng cũng là mối lo ngại nghiêm trọng cho vùng ven biển. Điều này dẫn đến nguy cơ xâm nhập mặn Nghệ An cao hơn, lan rộng hơn. Các mô hình khí hậu tiên tiến được sử dụng để dự báo chi tiết. Thông tin này giúp hình dung rõ ràng về tương lai khí hậu. Nó cung cấp cơ sở quan trọng cho kế hoạch quản lý rủi ro thiên tai. Hiểu rõ các kịch bản là bước đầu tiên và cần thiết. Nó hỗ trợ việc xây dựng các chính sách thích ứng biến đổi khí hậu phù hợp. Điều này giảm thiểu tối đa thiệt hại nông nghiệp do thiên tai.
2.2. Hạn hán Nghệ An và cây trồng Thực trạng dự báo
Hạn hán là một vấn đề nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn tại Nghệ An. Nhiều năm qua, các đợt hạn hán kéo dài làm giảm năng suất. Nguồn nước tưới tiêu thiếu hụt ảnh hưởng nặng nề đến sản xuất. Các cây trồng chịu hạn Nghệ An cần được phát triển mạnh mẽ. Tần suất và cường độ hạn hán được dự báo sẽ tăng trong tương lai. Nhu cầu nước cho nông nghiệp sẽ tăng lên đáng kể. Việc quản lý tài nguyên nước trở nên cực kỳ quan trọng, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn. Các giải pháp như xây dựng thủy lợi, tích trữ nước cần được ưu tiên. Nghiên cứu đưa ra dự báo chi tiết về tình hình hạn hán. Thông tin này giúp nông dân chủ động ứng phó, chuẩn bị. Nó cũng hỗ trợ chính quyền địa phương trong việc phân bổ nguồn lực.
2.3. Lũ lụt Nghệ An ảnh hưởng trồng trọt Nguy cơ gia tăng
Lũ lụt là thiên tai thường xuyên và tàn phá nặng nề tại Nghệ An. Mưa lớn kết hợp với xả lũ hồ đập gây ngập úng trên diện rộng. Lũ lụt Nghệ An ảnh hưởng trồng trọt rất lớn, gây mất mùa. Cây trồng bị hư hại hoàn toàn, thậm chí đất đai bị xói mòn. Hạ tầng nông nghiệp như kênh mương, đường sá cũng bị phá hủy. Nguy cơ lũ lụt được dự báo sẽ gia tăng trong tương lai gần. Mức độ nghiêm trọng có thể tăng lên do biến đổi khí hậu làm tăng cường độ mưa. Cần các biện pháp phòng chống lũ hiệu quả, đồng bộ. Xây dựng đê điều, hệ thống thoát nước khẩn cấp là cần thiết. Quy hoạch sử dụng đất cần được điều chỉnh hợp lý. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại nông nghiệp do thiên tai tối đa.
III.Phương pháp nghiên cứu thiệt hại cây trồng Nghệ An
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại, tiên tiến. Mục tiêu là lượng hóa chính xác tác động của thiên tai. Đồng thời, đánh giá hiệu quả các biện pháp ứng phó đang được thực hiện. Phương pháp khoa học đảm bảo tính khách quan và chính xác. Dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau được tổng hợp, phân tích. Các mô hình kinh tế, thống kê được sử dụng một cách linh hoạt. Phân tích này là cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách. Nó giúp hiểu sâu hơn về diễn biến khí hậu Nghệ An. Từ đó, xây dựng chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu phù hợp. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó hỗ trợ xây dựng lộ trình hướng tới nông nghiệp bền vững Nghệ An.
3.1. Mô hình kinh tế lượng hóa tác động thiên tai
Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế để lượng hóa tác động. Mô hình Ricardo là một ví dụ điển hình được áp dụng. Nó giúp định lượng thiệt hại do thiên tai một cách khoa học. Các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm được đưa vào phân tích. Giá trị đất nông nghiệp và lợi nhuận sản xuất được xem xét. Điều này phản ánh hiệu quả sản xuất trước và sau thiên tai. Nó cho thấy mức độ tổn thất kinh tế mà nông dân phải chịu. Phân tích này là công cụ mạnh mẽ để đánh giá thiệt hại nông nghiệp do thiên tai. Kết quả cung cấp số liệu đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách. Điều này hỗ trợ các chính sách đền bù và định hướng đầu tư vào quản lý rủi ro thiên tai.
3.2. Đo lường thiệt hại theo kịch bản biến đổi khí hậu
Thiệt hại được đo lường cẩn thận dựa trên các kịch bản khí hậu khác nhau. Các kịch bản này tạo ra kết quả dự báo khác nhau về mức độ thiệt hại. Điều này giúp đánh giá rủi ro tiềm ẩn trong tương lai. Mức độ thiệt hại do lũ lụt Nghệ An ảnh hưởng trồng trọt được dự báo cụ thể. Tác động của hạn hán Nghệ An và cây trồng cũng được ước tính chi tiết. Phân tích này giúp các cơ quan chức năng lập kế hoạch ứng phó sớm. Nó xác định các khu vực nông nghiệp dễ bị tổn thương nhất. Điều này hỗ trợ việc phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Nó là cơ sở vững chắc cho các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu chiến lược.
3.3. Đánh giá biện pháp ứng phó của hộ nông dân
Nghiên cứu khảo sát sâu rộng các biện pháp nông dân đang áp dụng. Mô hình hồi quy tuyến tính OLS được sử dụng để phân tích. Nó đánh giá hiệu quả của từng biện pháp ứng phó cụ thể. Ví dụ: chuyển đổi cơ cấu cây trồng, sử dụng giống mới kháng chịu. Việc này bao gồm cả phát triển cây trồng chịu hạn Nghệ An. Hay là đầu tư hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định ứng phó của nông dân được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả giúp xác định các biện pháp hiệu quả, có thể nhân rộng. Nó hỗ trợ việc phổ biến kinh nghiệm tốt trong cộng đồng. Điều này nâng cao khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của người dân.
IV.Thiệt hại nông nghiệp Nghệ An do lũ lụt hạn hán
Nghệ An chịu thiệt hại nặng nề, lặp đi lặp lại từ thiên tai. Đặc biệt là lũ lụt và hạn hán, hai mối đe dọa thường xuyên. Thiệt hại nông nghiệp do thiên tai ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh kế nông dân. Nó đe dọa trực tiếp an ninh lương thực Nghệ An, gây ra nhiều khó khăn. Các sự kiện này gây mất mùa, hư hại đất đai sản xuất. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất, cường độ và phạm vi ảnh hưởng. Việc hiểu rõ mức độ, tính chất thiệt hại là cần thiết. Thông tin này giúp lập kế hoạch phục hồi hiệu quả. Nó cũng là cơ sở cho các chính sách hỗ trợ nông dân. Chính phủ và cộng đồng cần hợp tác chặt chẽ. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững Nghệ An.
4.1. Thống kê thiệt hại trồng trọt qua các năm
Dữ liệu về thiệt hại trồng trọt được thu thập chi tiết. Thông tin này tổng hợp từ nhiều năm, cho thấy xu hướng rõ ràng. Nó phản ánh sự gia tăng của thiệt hại nông nghiệp do thiên tai. Các thống kê bao gồm diện tích cây trồng mất trắng hoàn toàn. Năng suất giảm đáng kể do hạn hán Nghệ An và cây trồng. Hay do lũ lụt Nghệ An ảnh hưởng trồng trọt trên diện rộng. Các số liệu giúp định lượng quy mô của vấn đề cấp bách này. Điều này hỗ trợ việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp hiện hành. Các chính sách quản lý rủi ro thiên tai được xem xét lại. Nguồn dữ liệu từ Sở NN&PTNT cung cấp thông tin quý giá. Nó phản ánh thực trạng nghiêm trọng tại Nghệ An.
4.2. Ảnh hưởng của xâm nhập mặn Nghệ An đến đất đai
Xâm nhập mặn Nghệ An là một mối đe dọa ngày càng tăng. Đặc biệt ở các vùng ven biển, cửa sông của tỉnh. Nước biển dâng, triều cường đẩy mặn vào nội đồng, làm nhiễm mặn đất. Điều này làm giảm nghiêm trọng độ phì nhiêu của đất nông nghiệp. Khả năng canh tác trên đất bị nhiễm mặn bị ảnh hưởng. Nhiều loại cây trồng chủ lực không chịu được mặn. Các cây trồng chịu hạn Nghệ An cũng không phải lúc nào cũng chịu mặn tốt. Cần có giải pháp kiểm soát xâm nhập mặn hiệu quả. Xây dựng đê điều, hệ thống cống ngăn mặn là cần thiết. Thay đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện mặn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến sản xuất. Nó bảo vệ tài nguyên đất nông nghiệp quý giá.
4.3. Phân tích vùng dễ tổn thương nhất
Nghiên cứu đã xác định các vùng nông nghiệp dễ tổn thương nhất. Các tiêu chí như vị trí địa lý, đặc điểm thổ nhưỡng, loại cây trồng được xét. Mức độ tiếp xúc với các loại thiên tai được đánh giá. Các khu vực thường xuyên bị lũ lụt Nghệ An ảnh hưởng trồng trọt. Hoặc những nơi chịu ảnh hưởng của hạn hán Nghệ An và cây trồng nặng nề. Vùng ven biển chịu xâm nhập mặn Nghệ An cũng được chú ý đặc biệt. Phân tích này giúp tập trung nguồn lực hiệu quả hơn. Nó ưu tiên các biện pháp quản lý rủi ro thiên tai tại những nơi cần thiết nhất. Mục tiêu là bảo vệ tốt nhất cho cộng đồng nông dân và sản xuất. Điều này hỗ trợ xây dựng nông nghiệp bền vững Nghệ An một cách có định hướng.
V.Thích ứng biến đổi khí hậu Nông nghiệp bền vững Nghệ An
Việc thích ứng biến đổi khí hậu là trọng tâm chiến lược. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp bền vững Nghệ An trong dài hạn. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ chính sách đến hành động. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố quan trọng hàng đầu. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Ứng dụng các tiến bộ khoa học vào sản xuất nông nghiệp. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại nông nghiệp do thiên tai hiệu quả. Đồng thời, đảm bảo vững chắc an ninh lương thực Nghệ An. Đây là con đường dài hạn, đầy thách thức. Nó đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ của nhiều bên liên quan.
5.1. Giải pháp quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả
Cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro thiên tai toàn diện, hiện đại. Từ cảnh báo sớm chính xác đến các kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Các kế hoạch phòng ngừa, giảm nhẹ cần được lập cụ thể. Đầu tư vào hạ tầng thủy lợi bền vững là thiết yếu. Xây dựng hồ chứa, đê điều, hệ thống tưới tiêu tiết kiệm. Nâng cao năng lực dự báo thời tiết, khí tượng thủy văn. Đào tạo cho cán bộ địa phương và nông dân về kỹ năng ứng phó. Chính sách hỗ trợ tài chính kịp thời cho nông dân bị ảnh hưởng. Điều này giúp họ phục hồi sản xuất nhanh chóng. Các giải pháp này đảm bảo nông nghiệp bền vững Nghệ An.
5.2. Phát triển cây trồng chịu hạn Nghệ An giống mới
Nghiên cứu và phát triển các giống cây trồng mới là ưu tiên. Các giống này cần có khả năng chống chịu cao với điều kiện khắc nghiệt. Đặc biệt là cây trồng chịu hạn Nghệ An và các giống chịu mặn. Chúng phải thích nghi tốt với khí hậu Nghệ An đang thay đổi. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với từng vùng sinh thái. Ưu tiên các loại cây có giá trị kinh tế cao, năng suất ổn định. Đồng thời, có khả năng thích nghi tốt với môi trường biến đổi. Công nghệ sinh học có vai trò quan trọng trong việc này. Nó giúp tạo ra các giống cây trồng mới, ưu việt hơn. Điều này góp phần quan trọng vào an ninh lương thực Nghệ An trong tương lai.
5.3. Nâng cao năng lực thích ứng cho cộng đồng nông dân
Cộng đồng nông dân cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng. Họ cần hiểu rõ về tác động của biến đổi khí hậu. Các kỹ thuật canh tác thích ứng mới cần được phổ biến rộng rãi. Ví dụ: sử dụng nước tiết kiệm, áp dụng luân canh, xen canh. Các mô hình nông nghiệp bền vững Nghệ An cần được nhân rộng. Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo thường xuyên cho nông dân. Khuyến khích sự tham gia chủ động của nông dân vào quá trình hoạch định. Hỗ trợ về vốn, kỹ thuật cho các hộ gia đình để họ đầu tư. Điều này giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất. Nó tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của họ, bảo vệ sinh kế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu cùng sự gia tăng về tần suất lẫn cường độ của các loại hình thiên tai cực đoan đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với an ninh lương thực và sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Nằm ở trung tâm khu vực Bắc Trung Bộ với địa hình phân hóa phức tạp từ miền núi, trung du, đồng bằng đến dải ven biển, tỉnh Nghệ An được ví như một "Việt Nam thu nhỏ" nhưng đồng thời cũng là một trong những tâm điểm hứng chịu tổn thương nặng nề nhất do thiên tai. Thống kê khí tượng - thủy văn cho thấy trong hai thập kỷ qua, khu vực Bắc Trung Bộ đã chịu tác động của 38 cơn bão, trong đó có 10 cơn bão đổ bộ trực tiếp vào Nghệ An. Riêng năm 2020, "ước tính thiệt hại về kinh tế khoảng 1.327,019 tỷ đồng, trong đó (giông, lốc, sét, mưa đá 250,12 tỷ đồng, bão số 5: 141,053 tỷ đồng, đợt mưa từ ngày 15 đến ngày 20/10: 149,349 tỷ đồng; hoàn lưu bão số 9: 786,497 tỷ đồng)" [1]. Thực trạng này đe dọa trực tiếp tới sinh kế của hơn 70% số hộ dân làm nông nghiệp trên địa bàn tỉnh.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) then chốt mà luận án của NCS. Đặng Văn Thanh (Chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước, Mã số: 9580212, Trường Đại học Thủy lợi, năm 2022) tập trung giải quyết xuất phát từ hạn chế của y văn hiện hành: hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ dừng lại ở phương pháp thống kê mô tả thiệt hại quá khứ hoặc đánh giá định tính (Hạ Thị Thiều Dao, 2016; Lương Ngọc Thúy, 2015; Phan Sĩ Mẫn, 2013). Một số nghiên cứu kinh tế lượng tiệm cận mô hình Ricardian (Nguyen Thi Lan Huong, 2018; UNDP, 2012) hoặc hồi quy đa biến (Trần Đại Nghĩa, 2015) thì lại chỉ xem xét các biến khí hậu dài hạn (nhiệt độ, lượng mưa) một cách độc lập mà bỏ qua tổ hợp các cú sốc thiên tai cực đoan (bão, hạn hán, xâm nhập mặn) diễn ra đồng thời. Luận án đã thiết lập các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ tác động và cường độ thiệt hại do tổ hợp thiên tai (bão, hạn, mặn) tương tác với biến đổi khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) làm suy giảm doanh thu ròng của hộ nông dân trồng trọt tại Nghệ An như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Theo các kịch bản BĐKH của Bộ Tài nguyên và Môi trường (kịch bản trung bình RCP 4.5 và kịch bản cao RCP 8.5), quy mô thiệt hại về doanh thu của hộ trồng trọt sẽ biến động ra sao đến các mốc thời gian trong tương lai?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Các biện pháp thích ứng, ứng phó của nông hộ tạo ra hiệu ứng đệm kinh tế có ý nghĩa thống kê như thế nào trong việc bảo toàn doanh thu?
Các giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Các cú sốc thiên tai cấp tính (chỉ số khô hạn Sazonov $Sa$, độ mặn, cường độ bão) và biến thiên nhiệt - ẩm cực trị có mối quan hệ phi tuyến, tác động tiêu cực đáng kể đến doanh thu trồng trọt.
- Giả thuyết 2 (H2): Dưới kịch bản phát thải cao RCP 8.5, mức suy giảm doanh thu của các loại cây trồng hàng năm và lâu năm sẽ nghiêm trọng hơn đáng kể so với kịch bản RCP 4.5 nếu thiếu vắng các can thiệp thích ứng chủ động.
- Giả thuyết 3 (H3): Việc chủ động áp dụng các giải pháp ứng phó (thủy lợi nội đồng, chuyển dịch thời vụ, thay đổi cơ cấu giống) có hệ số tác động dương, giảm thiểu tổn thất kinh tế ròng của nông hộ.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp phương pháp tiếp cận kinh tế lượng Ricardian cắt ngang (Ricardian cross-sectional approach) kết hợp mô hình hồi quy tuyến tính đa biến OLS vi mô. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2001-2020 và bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp trực tiếp hộ nông dân năm 2020 trên 3 loại cây trồng chủ lực đại diện cho 3 phân khúc sản xuất: cây lúa (chiếm 51,2% diện tích gieo trồng cây hàng năm), cây cam (chiếm 57,6% diện tích và 51,5% sản lượng cây ăn quả), và cây chè (chiếm 76,3% diện tích và 95,5% sản lượng cây công nghiệp lâu năm toàn tỉnh).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về lượng hóa tác động của BĐKH và thiên tai đến nông nghiệp được định hình qua ba luồng tiếp cận chính:
- Luồng mô hình sinh lý cây trồng và mô phỏng kỹ thuật: Các nghiên cứu kinh điển của Eitzinger và cộng sự (2003), Torriani và cộng sự (2007), hay tại Việt Nam là Huỳnh Thị Lan Hương (2013) sử dụng mô hình DSSAT để đánh giá nhu cầu nước và năng suất lúa tại Quảng Ngãi. Ưu điểm của luồng này là phản ánh chính xác các phản ứng sinh học - nông học của cây trồng trước thay đổi nhiệt độ, bốc thoát hơi nước và bức xạ. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng là bỏ qua hoàn toàn hành vi thích ứng kinh tế (economic adaptation) của con người, dẫn đến việc ước tính sai lệch hoặc phóng đại quá mức thiệt hại thực tế.
- Luồng hàm sản xuất kinh tế vi mô (Production Function Approach): Điển hình qua các công trình của Isik & Devadoss (2006), Poudel & Kotani (2013). Cách tiếp cận này mô hình hóa mối quan hệ trực tiếp giữa các yếu tố đầu vào vật chất, điều kiện thời tiết với sản lượng đầu ra. Dẫu vậy, phương pháp hàm sản xuất vi mô vẫn vướng phải sự chỉ trích do giả định cố định công nghệ và hành vi canh tác, không tính đến chi phí điều chỉnh biên khi thời tiết thay đổi.
- Luồng mô hình kinh tế Hedonic Ricardian: Do Mendelsohn, Nordhaus và Shaw khởi xướng năm 1994, sau đó được phát triển hoàn thiện bởi Di Falco & Veronesi (2013), Dinar & Mendelsohn (2011). Mô hình Ricardian phân tích dữ liệu cắt ngang chéo giữa các vùng sinh thái khí hậu khác nhau để đo lường sự thay đổi trong giá trị đất đai hoặc doanh thu ròng nông nghiệp, từ đó nội suy được toàn bộ năng lực tự thích ứng nội sinh của hộ nông dân.
Y văn quốc tế ghi nhận nhiều tranh luận và bằng chứng thực nghiệm phân hóa sâu sắc. Nghiên cứu của Aung Tun Oo, Guido Van Huylenbroeck và Stijn Speelman (2020) tại các khu vực khô hạn của Myanmar chỉ ra rằng nhiệt độ tăng từ 2-4°C trong giai đoạn 2060-2100 làm sụt giảm 18-35% thu nhập trồng trọt theo mô hình PCM, và giảm 15-42% theo mô hình CGCM3 [29]. Ngược lại, nghiên cứu của Eid Helmy M., El-Marsafawy và Ouda (2007 - World Bank Policy Research Working Paper 4239) tại Ai Cập cho thấy nhiệt độ tăng 1°C làm giảm $968,94/ha đất trồng không có vật nuôi, nhưng khi có hệ thống tưới tiêu thích ứng, hiệu ứng tổn thất được chặn đứng và chuyển thành mức tăng thu nhập $26,17/ha [30]. Trong khi đó, Niggol Seo, Mendelsohn và Munasinghe (2005) tại Sri Lanka chứng minh biên độ tác động của BĐKH dao động rất rộng từ thiệt hại 20% đến gia tăng 72% tùy thuộc vào sự tương tác giữa lượng mưa và nhiệt độ trong từng kịch bản cụ thể [31].
Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần Đại Nghĩa (2015) tại Đồng bằng sông Cửu Long phát hiện khi mức độ nghiêm trọng của hạn hán tăng 1 bậc thì năng suất lúa giảm 1,6%, và lụt tăng 1 điểm làm năng suất giảm 1,2% [16]. Nghiên cứu của Nguyen Thi Lan Huong (2018) ứng dụng mô hình Ricardian tại vùng Tây Bắc dựa trên bộ dữ liệu VHLSS 2012 đã phân tích doanh thu vụ mùa theo nhiệt độ và lượng mưa mùa khô/mưa nhưng chưa lồng ghép biến thiên tai bão, hạn, mặn [35].
Luận án của Đặng Văn Thanh đã định vị chính xác khoảng trống khoa học này: Tiên phong tích hợp đồng thời các biến thiên tai cực đoan cấp tính (bão, hạn, mặn) vào khung kinh tế lượng Ricardian cắt ngang cùng với các biến khí hậu dài hạn (nhiệt độ, lượng mưa) và biến hành vi thích ứng vi mô, tạo nên một bước tiến quan trọng trong phương pháp lượng hóa tổn thất kinh tế nông nghiệp tại vùng nhiệt đới gió mùa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước phát triển học thuật có ý nghĩa đối với ba lý thuyết nền tảng:
- Mở rộng Lý thuyết Ricardian trong Kinh tế tài nguyên và Nông nghiệp (Mendelsohn et al., 1994; Dinar, 2011): Bằng cách đưa vector thiên tai cực đoan (Cường độ bão, Chỉ số hạn hán Sazonov $Sa$, Nồng độ xâm nhập mặn) vào hàm doanh thu ròng bên cạnh các biến khí hậu truyền thống (Nhiệt độ tối đa/tối thiểu mùa vụ, Lượng mưa vụ Đông Xuân và Hè Thu), luận án đã khắc phục giới hạn của mô hình Ricardian nguyên bản vốn thường chỉ tập trung vào các biến đổi khí hậu mang tính bình quân, trơn láng.
- Bổ sung Lý thuyết Hành vi Thích ứng Nông hộ (Farm-level Adaptation Theory - Di Falco & Veronesi, 2013): Khẳng định vai trò của các biến cấu trúc hộ gia đình (tuổi, trình độ học vấn, quy mô diện tích, tiếp cận tín dụng, khuyến nông) và các quyết định kỹ thuật (thay đổi giống, thời vụ, thủy lợi chủ động) như những cơ chế đệm kinh tế (economic shock absorbers) làm biến đổi độ dốc của hàm phản ứng thiệt hại.
- Xác lập hệ thống mệnh đề lý thuyết thực nghiệm:
- Mệnh đề P1: Tác động của khí hậu và thiên tai lên doanh thu ròng nông nghiệp mang tính chất bậc hai (phi tuyến); tồn tại ngưỡng nhiệt - ẩm tối ưu cho từng tiểu vùng khí thái nông nghiệp.
- Mệnh đề P2: Tác động tổng hợp của thiên tai liên hoàn (bão kèm mưa lớn cực đoan, hạn hán kéo theo xâm nhập mặn) tạo ra hiệu ứng suy giảm doanh thu theo cấp số cộng hoặc nhân, vượt trội so với tác động của sự gia tăng nhiệt độ bình quân đơn lẻ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa khoa học Thủy lợi - Khí tượng thủy văn và Kinh tế lượng vi mô:
[Biến số Khí hậu Dài hạn & BĐKH]
(Nhiệt độ max/min, Lượng mưa các vụ, Kịch bản RCP 4.5 & RCP 8.5)
+ ===> [MÔ HÌNH RICARDIAN CẮT NGANG] ===> Lượng hóa thiệt hại doanh thu
[Biến số Thiên tai Cực đoan] (Phân tích theo Lúa, Cam, Chè)
(Cường độ bão, Chỉ số hạn Sa, Nồng độ xâm nhập mặn)
+ ===> [MÔ HÌNH HỒI QUY OLS ĐA BIẾN] ===> Đánh giá hiệu quả thích ứng
[Đặc tính Nông hộ & Biện pháp Thích ứng Vi mô]
(Hạ tầng tưới, Chuyển dịch mùa vụ, Giống chịu hạn/mặn, Nguồn lực)
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng cho các nông hộ quy mô vừa và nhỏ trong điều kiện thị trường nông sản cạnh tranh tại các vùng sinh thái chuyển tiếp nhiệt đới gió mùa, nơi tài nguyên nước và rủi ro thời tiết cực đoan đóng vai trò là yếu tố hạn chế sản xuất hàng đầu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết lý thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm nghiêm ngặt kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Triết lý nghiên cứu: Thu thập dữ liệu thực nghiệm khách quan để kiểm định các giả thuyết kinh tế lượng, lượng hóa chính xác mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố thời tiết cực đoan và hiệu quả kinh tế nông hộ.
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô/trung mô: Chuỗi dữ liệu khí tượng thủy văn trạm quan trắc (Trạm khí tượng Vinh, Quỳnh Lưu,...) và số liệu thống kê ngành nông nghiệp Nghệ An giai đoạn 2001-2020.
- Cấp độ vi mô: Dữ liệu mặt cắt chéo (cross-sectional microdata) thu thập thông qua khảo sát trực tiếp các hộ nông dân trồng lúa, chè, cam tại các huyện trọng điểm năm 2020.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu bao gồm 4 bước liên hoàn:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp và xử lý chỉ số khí hậu: Khai thác dữ liệu khí tượng (nhiệt độ, lượng mưa, bão) và thủy văn (độ mặn, dòng chảy). Tính toán chỉ số hạn hán Sazonov ($Sa$) dựa trên công thức khí tượng chuẩn để phân loại các cấp độ hạn hán thực nghiệm.
- Thiết kế mẫu và khảo sát sơ cấp: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) theo tiểu vùng sinh thái (đồng bằng ven biển, trung du, miền núi) và theo 3 loại cây trồng đại diện. Bảng hỏi khảo sát được chuẩn hóa qua các bước phỏng vấn thử nghiệm (pilot study) và tham vấn chuyên gia theo phương pháp Dinar (2011).
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu tự báo cáo của nông hộ (doanh thu, chi phí, thiệt hại) với dữ liệu quan trắc khí tượng trạm đo và số liệu thống kê chính thức của Sở Nông nghiệp & PTNT, Chi cục Thủy lợi Nghệ An nhằm loại bỏ sai số hồi ức (recall bias).
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Đánh giá tính đại diện của mẫu khảo sát, kiểm tra hệ số phân bố và chuẩn hóa thang đo các biến kinh tế - xã hội.
Data và phân tích
Mô hình kinh tế lượng được thiết lập và ước lượng thông qua phần mềm chuyên dụng Stata và Microsoft Excel:
1. Mô hình Ricardian lượng hóa thiệt hại doanh thu:
$$\ln(Y_i) = \beta_0 + \sum_{j} \beta_1 X_{ji} + \sum_{k} \beta_2 C_{ki} + \sum_{k} \beta_3 C_{ki}^2 + \sum_{m} \beta_4 D_{mi} + \sum_{n} \beta_5 A_{ni} + \varepsilon_i$$
Trong đó:
- $Y_i$: Doanh thu ròng từ hoạt động trồng trọt của hộ $i$ (triệu đồng/ha).
- $X_{ji}$: Vector đặc tính kinh tế - xã hội nông hộ (tuổi chủ hộ, trình độ học vấn, quy mô diện tích đất, lao động gia đình, tiếp cận tín dụng, tập huấn kỹ thuật).
- $C_{ki}, C_{ki}^2$: Biến khí hậu tuyến tính và bậc hai (Nhiệt độ trung bình/cực đại/cực tiểu vụ Đông Xuân và Hè Thu; Lượng mưa vụ Đông Xuân và Hè Thu).
- $D_{mi}$: Biến thiên tai cực đoan (Mức độ hạn hán theo chỉ số $Sa$, Nồng độ xâm nhập mặn, Cường độ và tần suất bão).
- $A_{ni}$: Các biến đại diện cho biện pháp ứng phó của hộ nông dân.
- $\varepsilon_i$: Sai số ngẫu nhiên của mô hình.
2. Mô hình hồi quy tuyến tính OLS phân tích hiệu quả biện pháp ứng phó:
Đánh giá mức độ đóng góp của từng quyết định thích ứng vi mô (đầu tư hệ thống tưới tiết kiệm, kiên cố hóa kênh mương, nạo vét thủy lợi nội đồng, chuyển đổi cơ cấu giống ngắn ngày/chịu mặn, điều chỉnh khung lịch thời vụ gieo cấy) đến việc phục hồi doanh thu ròng của hộ nông dân.
3. Quy trình kiểm định Robustness và sai số dự báo:
Mô hình được kiểm định nghiêm ngặt hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10), kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan / White và khắc phục triệt để bằng sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors). Độ tin cậy dự báo được đánh giá qua việc so sánh sai số dự báo của mô hình so với thực tế (RMSE, MAPE). Dự báo tương lai được ngoại suy dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu chính thức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (Kịch bản RCP 4.5 và RCP 8.5) đến giữa thế kỷ và cuối thế kỷ 21.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng thực nghiệm từ bộ dữ liệu của luận án đã đem lại 5 phát hiện cốt lõi:
-
Hiệu ứng phi tuyến và tính nhạy cảm nhiệt độ cực đoan: Nhiệt độ tối đa vụ Hè Thu và Đông Xuân có tác động tiêu cực mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) đến doanh thu trồng trọt. Hiện tượng nắng nóng kéo dài làm gia tăng bốc thoát hơi nước và gia tăng nhu cầu tưới, dẫn đến sụt giảm nghiêm trọng năng suất lúa và cam. Ngược lại, lượng mưa vụ Đông Xuân có mối quan hệ dạng parabol ngược với doanh thu: mưa gia tăng ở mức vừa phải mang lại tác động dương, nhưng khi vượt ngưỡng tối ưu sẽ gây ngập úng cục bộ, làm đảo chiều suy giảm doanh thu ròng.
-
Cú sốc kép từ hạn hán và xâm nhập mặn: Mức độ hạn hán (được lượng hóa qua chỉ số Sazonov $Sa$) và độ mặn tại các vùng ven sông/ven biển (Cửa Lò, Nghi Lộc, Hưng Nguyên) là hai nhân tố hủy hoại doanh thu lớn nhất. Cứ mỗi cấp độ gia tăng của hạn hán và mặn hóa khiến doanh thu trung bình của hộ trồng lúa suy giảm từ 8,5% đến 14,2% nếu không có nguồn nước ngọt bổ sung kịp thời.
-
Tổn thất đột biến do bão lũ cực đoan: Cường độ bão tương tác với lượng mưa ngày cực đại gây thiệt hại tức thời và nặng nề nhất đối với các cây ăn quả lâu năm (cam) và cây công nghiệp (chè) do gãy đổ, xói mòn đất tầng mặt và ngập úng rễ, củng cố bằng chứng thực tế khi hoàn lưu bão số 9 năm 2020 đã tàn phá 786,497 tỷ đồng sản xuất nông nghiệp tại Nghệ An.
-
Giá trị bù đắp kinh tế của các biện pháp thích ứng vi mô: Kết quả mô hình hồi quy OLS chỉ ra rằng các hộ chủ động áp dụng các giải pháp ứng phó kỹ thuật (đặc biệt là đầu tư hạ tầng tưới tiêu chủ động kết hợp giống kháng hạn/mặn) có mức sụt giảm doanh thu thấp hơn từ 18% đến 32% so với các hộ thụ động không áp dụng biện pháp phòng vệ trước cùng một cường độ thiên tai.
-
Dự báo phân hóa sâu sắc theo các kịch bản BĐKH: Dưới kịch bản biến đổi khí hậu trung bình (RCP 4.5), mức tổn thất doanh thu trồng trọt toàn tỉnh dự báo dao động từ 7,2% đến 15,6% vào giữa thế kỷ. Tuy nhiên, dưới kịch bản phát thải cao (RCP 8.5), nếu các yếu tố công nghệ và hạ tầng không thay đổi, mức thiệt hại doanh thu ròng có thể leo thang vượt mức 28,4% vào cuối thế kỷ 21 do sự cộng hưởng khốc liệt giữa gia tăng nhiệt độ cực trị và tần suất hạn - mặn gay gắt.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Luận án mở rộng thành công mô hình kinh tế lượng Ricardian vào lĩnh vực quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai tại vùng duyên hải miền Trung, cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp các biến thiên tai cấp tính vào các mô hình kinh tế lượng khí hậu.
- Đổi mới phương pháp luận: Xây dựng quy trình tích hợp giữa các chỉ số khí tượng thủy văn chuyên sâu (chỉ số $Sa$, độ mặn cửa sông) với vi mô kinh tế nông hộ, có thể chuyển giao và nhân rộng cho các lưu vực sông khác tại Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á.
- Hàm ý thực tiễn cho hộ nông dân: Khuyến nghị mô hình chuyển dịch cơ cấu cây trồng linh hoạt: ưu tiên mở rộng diện tích các giống lúa ngắn ngày chịu mặn, áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước cho vùng cam Phủ Quỳ, và phát triển thảm phủ hữu cơ chống hạn cho vùng chè Thanh Chương, Anh Sơn.
- Hàm ý chính sách quản lý nhà nước (Implementation pathway):
- Giải pháp hạ tầng thủy lợi: Nâng cấp, kiên cố hóa hệ thống đê ngăn mặn và các công trình tiêu thoát lũ động lực khu vực hạ lưu sông Lam; hiện đại hóa các hồ chứa thủy lợi xung yếu nhằm chủ động tích trữ nước ngọt cho mùa khô.
- Giải pháp phi công trình: Nâng cao chất lượng dự báo, cảnh báo sớm thiên tai cục bộ; hoàn thiện thể chế quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng (CBDRM); thiết lập cơ chế tài chính quỹ dự phòng và xúc tiến các sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp chỉ số thời tiết.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dạng dữ liệu: Bộ dữ liệu sơ cấp được khảo sát tại một thời điểm cắt ngang (năm 2020), chưa xây dựng được bộ dữ liệu bảng theo dõi dài hạn (Panel Data) để kiểm soát triệt để các yếu tố bất biến theo thời gian của từng hộ nông dân.
- Phạm vi loại hình thiên tai: Luận án tập trung sâu vào 3 loại hình thiên tai chủ yếu (bão, hạn, mặn), chưa lượng hóa chi tiết các dạng thiên tai thứ cấp khác như lũ quét, sạt lở đất cục bộ ở miền núi cao hoặc sương muối, rét hại.
- Giới hạn kịch bản khí hậu: Nghiên cứu dựa trên kịch bản BĐKH của Bộ Tài nguyên và Môi trường với hai kịch bản RCP 4.5 và RCP 8.5 (không có kịch bản RCP 2.6 và chưa cập nhật các kịch bản SSP mới nhất của IPCC AR6).
Chương trình nghị sự cho các nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình Ricardian dạng dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Ricardian Model) theo dõi mẫu nông hộ qua 5-10 năm.
- Mở rộng phân tích sang mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính (CGE) nhằm đánh giá tác động lan tỏa liên ngành giữa nông nghiệp, công nghiệp chế biến và thị trường lao động nông thôn.
- Nghiên cứu sâu về phân tích chi phí - lợi ích biên (Marginal Cost-Benefit Analysis) đối với từng gói công nghệ tưới thông minh thích ứng BĐKH.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp cơ sở dữ liệu và khung lý thuyết chuẩn tắc cho các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế tài nguyên nước, quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng BĐKH tại Việt Nam.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành nông nghiệp: Định hướng cơ cấu lại ngành trồng trọt tỉnh Nghệ An theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và khả năng chống chịu khí hậu, bảo vệ chuỗi giá trị các nông sản chủ lực (lúa gạo, cam Vinh, chè Nghệ An).
- Đóng góp chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Là luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ Sở Nông nghiệp & PTNT, Chi cục Thủy lợi và UBND tỉnh Nghệ An trong việc rà soát, lập "Quy hoạch thủy lợi phòng chống thiên tai giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050" và "Kế hoạch hành động ứng phó với BĐKH ngành nông nghiệp".
- Giá trị xã hội và quốc tế: Góp phần bảo vệ sinh kế, giảm thiểu rủi ro tái nghèo do thiên tai cho hàng trăm nghìn hộ nông dân; đồng thời là bài học kinh nghiệm điển hình cho các quốc gia đang phát triển trong việc lượng hóa tổn thất kinh tế do biến đổi khí hậu vi mô.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Kế thừa khung lý thuyết Ricardian mở rộng tích hợp chỉ số thiên tai cực đoan và phương pháp ước lượng kinh tế lượng vi mô.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (Bộ NN&PTNT, UBND tỉnh Nghệ An, Chi cục Thủy lợi): Tiếp cận bộ công cụ lượng hóa thiệt hại và ma trận dự báo tổn thất theo kịch bản để phân bổ nguồn vốn đầu tư công trình - phi công trình tối ưu.
- Doanh nghiệp Nông nghiệp & Hiệp hội ngành hàng: Lập kế hoạch phát triển vùng nguyên liệu cam, chè bền vững, chủ động các giải pháp trữ nước và phòng chống bão mặn.
- Cộng đồng Nông dân & Hợp tác xã: Được hướng dẫn kỹ thuật chuyển đổi lịch mùa vụ, kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước và lựa chọn giống chống chịu rủi ro thiên tai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Ricardian kinh điển (Mendelsohn et al., 1994) bằng cách cấu trúc hóa đồng thời vector cú sốc thiên tai cực đoan cấp tính (Chỉ số hạn Sazonov $Sa$, Nồng độ mặn, Cường độ bão) tương tác cùng vector khí hậu dài hạn vào hàm doanh thu ròng nông hộ, giải quyết triệt để khiếm khuyết xem nhẹ thiên tai ngắn hạn của mô hình Ricardian truyền thống.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với các nghiên cứu chỉ dùng thống kê mô tả (Phan Thị Cẩm Hằng, 2015; Nguyễn Hoàng Sơn, 2020) hoặc chỉ dùng mô hình OLS/Ricardian với biến khí hậu đơn thuần (Nguyen Thi Lan Huong, 2018; Trần Đại Nghĩa, 2015), luận án đã tích hợp tam giác hóa dữ liệu: kết hợp đo lường thủy văn chuyên sâu (chỉ số khô hạn $Sa$, độ mặn trạm đo) với dữ liệu vi mô hộ phân tầng theo 3 loại cây trồng chủ lực (Lúa, Cam, Chè), thực hiện kiểm định sai số dự báo thực nghiệm và chạy mô hình hồi quy đa biến có kiểm soát nội sinh.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Đó là sự phân hóa đối nghịch sâu sắc về mức độ tổn thương giữa cây hàng năm (Lúa) và cây lâu năm (Cam, Chè): Cây lúa chịu tổn thương nặng nề nhất bởi hạn hán và xâm nhập mặn ở các giai đoạn sinh trưởng nhạy cảm, nhưng có khả năng phục hồi mùa vụ nhanh hơn; trong khi cây cam và cây chè chịu rủi ro đứt gãy dòng thu nhập dài hạn nghiêm trọng nhất khi gặp bão lớn kèm mưa cực đoan do chi phí tái thiết vườn cây và chu kỳ kiến thiết cơ bản kéo dài nhiều năm.
4. Giao thức nhân bản (Replication protocol) có được cung cấp rõ ràng không?
Hoàn toàn rõ ràng. Luận án cung cấp chi tiết định nghĩa biến số, phương pháp tính toán chỉ số Sazonov $Sa$, công thức kinh tế lượng Ricardian và OLS, quy trình điều tra chọn mẫu hộ, các lệnh kiểm định trên Stata và bảng đối soát sai số dự báo so với số liệu thực tế tại Nghệ An giai đoạn 2001-2020.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Định hướng tập trung vào: (i) Thiết lập hệ thống giám sát dữ liệu bảng nông hộ vi mô theo thời gian thực kết hợp cảm biến IoT quan trắc hạn mặn nội đồng; (ii) Tích hợp mô hình Ricardian với mô hình Thủy văn - Thủy lực lưu vực sông Lam và mô hình CGE toàn nền kinh tế; (iii) Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của chính sách bảo hiểm nông nghiệp dựa trên chỉ số thời tiết tại Bắc Trung Bộ.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về lượng hóa thiệt hại kinh tế do tổ hợp thiên tai (bão, hạn, mặn) và BĐKH gây ra cho ngành trồng trọt.
- Vận dụng thành công mô hình kinh tế lượng Ricardian cắt ngang kết hợp mô hình OLS đa biến trên bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp hộ nông dân và chuỗi số liệu thứ cấp 2001-2020 tại tỉnh Nghệ An.
- Lượng hóa chính xác tác động tiêu cực phi tuyến của nhiệt độ cực trị, chỉ số hạn hán $Sa$, độ mặn và bão; đồng thời chứng minh hiệu quả giảm xóc kinh tế có ý nghĩa của các biện pháp thích ứng nông hộ đối với 3 loại cây trồng chủ lực (lúa, cam, chè).
- Dự báo chi tiết quy mô thiệt hại doanh thu trồng trọt theo các kịch bản BĐKH của Bộ Tài nguyên và Môi trường (RCP 4.5 và RCP 8.5) đến các mốc thời gian tương lai, tạo căn cứ định lượng vững chắc cho công tác quản lý rủi ro.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, khả thi gồm 7 nhóm chính sách công trình và phi công trình, góp phần nâng cao năng lực ứng phó thiên tai, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững cho tỉnh Nghệ An cũng như khu vực duyên hải miền Trung.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐẶNG VĂN THANH NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO TÁC ĐỘNG DO THIÊN TAI ĐẾN TRỒNG TRỌT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN CÓ XÉT ĐẾN YẾU TỐ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI ĐẶNG VĂN THANH NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ VÀ DỰ BÁO TÁC ĐỘNG DO THIÊN TAI ĐẾN TRỒNG TRỌT TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH NGHỆ AN CÓ XÉT ĐẾN YẾU TỐ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU Ngành: Kỹ thuật Tài nguyên nước Mã số: 9580212 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. LÊ VĂN CHÍN HÀ NỘI, NĂM 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Đặng Văn Thanh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CÁM ƠN Tác giả xin trân trọng cám ơn người hướng dẫn đã luôn hỗ trợ, động viên tác giả trong suốt quá trình hoàn thiện luận án. Tác giả xin trân trọng cám ơn Bộ môn Kỹ thuật tài nguyên nước, Khoa Kỹ thuật tài nguyên nước, Phòng Đào tạo, Ban Giám hiệu trường Đại học Thuỷ Lợi luôn quan tâm và tạo mọi điều kiện. Tác giả đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ nhiệt tình của Sở NN&PTNT tỉnh Nghệ An, Chi cục thuỷ lợi tỉnh Nghệ An và cá nhân, tổ chức tỉnh Nghệ An đã tạo điều kiện giúp số liệu, trao đổi các kiến thức thực tiễn liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu. Trong quá trình học tập và nghiên cứu tác giả nhận được sự chia sẻ về chuyên môn từ các lãnh đạo, chuyên viên của Tổng cục thuỷ lợi, của các thầy cô, các nhà khoa học, bạn bè và đồng nghiệp trong và ngoài trường.
Tác giả không thể quên sự động viên, cổ vũ, chia sẻ cả về tinh thần và vật chất từ phía họ hàng, gia đình nội ngoại, các bạn thân thiết trong những năm học tập. Xin trân trọng cám ơn! ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU .viii MỞ ĐẦU. Sự cần thiết phải nghiên cứu của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu .1 Cách tiếp cận.2 Phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích lý thuyết của luận án.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 7 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG DO THIÊN TAI VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN TRỒNG TRỌT .1 Cơ sở lý luận về thiên tai và biến đổi khí hậu tác động đến trồng trọt .1 Khái niệm về sản xuất nông nghiệp, trồng trọt .2 Tác động do thiên tai đến trồng trọt .3 Tác động của biến đổi khí hậu đến trồng trọt .2 Tổng quan các nghiên cứu tác động do thiên tai và biến đổi khí hậu đến trồng trọt .1 Tổng quan các nghiên cứu về tác động do thiên tai và biến đổi khí đến trồng trọt .2 Tổng quan nghiên cứu các phương pháp đánh giá tác động do thiên tai và biến đổi khí hậu đến trồng trọt .3 Kinh nghiệm quốc tế trong ứng phó với thiên tai và biến đổi khí hậu. 30 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Khoảng trống nghiên cứu của luận án .1 Khoảng trống về nội dung nghiên cứu .2 Khoảng trống về không gian nghiên cứu .5 Giới thiệu vùng nghiên cứu .1 Lựa chọn địa điểm vùng nghiên cứu .2 Phân tích, lựa chọn lĩnh vực, đối tượng nghiên cứu .6 Các vấn đề luận án cần giải quyết .7 Kết luận chương 1.
40 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu và Quy trình nghiên cứu.1 Lựa chọn phương pháp nghiên cứu .2 Quy trình nghiên cứu .3 Phương pháp thu thập xử lý số liệu .2 Phương pháp ứng dụng mô hình kinh tế để lượng hóa tác động do thiên tai đến trồng trọt có xét đến biến đổi khí hậu .1 Mô hình Ricardo trong đo lường tác động do thiên tai đến trồng trọt có xét đến biến đổi khí hậu .2 Ứng dụng mô hình Ricardo đo lường tác động do thiên tai đến trồng trọt có xét đến biến đổi khí hậu .3 Phương pháp nghiên cứu đo lường thiệt hại do thiên tai và biến đổi khí hậu theo các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau .3 Mô hình phân tích tác động của các biện pháp ứng phó với thiên tai có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu của hộ nông dân .1 Mô hình hồi quy tuyến tính OLS.2 Mô hình thực nghiệm đánh giá tác động các biện pháp ứng phó với thiên tai tại Nghệ An.4 Kết luận chương 2. 63 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ, DỰ BÁO TÁC ĐỘNG DO THIÊN TAI ĐẾN TRỒNG TRỌT CÓ XÉT ĐẾN YẾU TỐ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TẠI TỈNH NGHỆ AN. 64 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Thực trạng tác động do thiên tai đến trồng trọt tại tỉnh Nghệ An có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu .1 Đặc điểm địa lý, tự nhiên và kinh tế .2 Tình tình thiên tai, biến đổi khí hậu tại tỉnh Nghệ An .3 Tình hình trồng trọt tại tỉnh Nghệ An .4 Tình hình thiên tai, biến đổi khí hậu tác động đến trồng trọt tỉnh Nghệ An 76 3.5 Thực trạng các chính sách giảm thiểu tác động do thiên tai, biến đổi khí hậu tại tỉnh Nghệ An.2 Kết quả đánh giá tác và dự báo động do thiên tai đến trồng trọt có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu .1 Mô tả dữ liệu .2 Kết quả đánh giá tác động do thiên tai đến hoạt động trồng trọt có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu .3 Kết quả dự báo tác động thiên tai và biến đổi khí hậu đến trồng trọt theo các kịch bản biến đổi khí hậu .3 Kết quả phân tích tác động của các biện pháp ứng phó với thiên tai có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu của hộ nông dân trồng trọt tại tỉnh Nghệ An .4 Kết luận chương 3. 116 CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG DO THIÊN TAI VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN TRỒNG TRỌT TẠI TỈNH NGHỆ AN .1 Cơ sở đề xuất giải pháp .2 Một số đề xuất giải pháp cho tỉnh Nghệ An .1 Nâng cao nhận thức về phòng chống thiên tai và quản lý rủi ro thiên tai dựa vào cộng đồng .2 Rà soát, hoàn thiện thể chế, chính sách, quy hoạch, kế hoạch về phòng, chống thiên tai .3 Kiện toàn tổ chức bộ máy phòng chống thiên tai .4 Nâng cao năng lực và chất lượng dự báo, cảnh báo thiên tai ở tỉnh .5 Giải pháp về đầu tư cơ sở hạ tầng phòng chống thiên tai .6 Tăng cường nguồn lực tài chính phòng chống thiên tai .7 Giải pháp và chính sách để phòng chống bão và hạn.
123 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.3 Giải pháp phòng chống thiên tai và BĐKH đối với các hộ gia đình trồng trọt .4 Kết luận chương 4. 126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được. Những đóng góp mới.
Một số tồn tại và hướng nghiên cứu mới. 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 0.1 Khung nghiên cứu lý thuyết .1 Nguyên nhân gây ra thiên tai .2 Nguyên nhân gây ra hạn hán .3 Nguyên nhân và ứng phó với BĐKH .1 Quy trình nghiên cứu.1 Vị trí địa lý tỉnh Nghệ An .2 Số đợt nắng nóng ở Nghệ An giai đoạn 2011 - 2020 .3 Diện tích trồng trọt tỉnh Nghệ An .4 Sản lượng trồng trọt tỉnh Nghệ An .5 Tổng hợp thiệt hại lĩnh vực nông nghiệp tỉnh Nghệ An do thiên tai và BĐKH giai đoạn 2009 - 2020 .6 Thay đổi về doanh thu trung bình hộ gia đình do mức độ hạn.7 Thay đổi về doanh thu trung bình hộ gia đình do độ mặn .8 Thay đổi về doanh thu trung bình hộ gia đình do cường bộ bão.9 Thay đổi doanh thu trung bình hộ gia đình do mưa đông xuân .10 Thay đổi doanh thu trung bình hộ gia đình do mưa hè thu .11 Thay đổi doanh thu trung bình hộ gia đình do nhiệt độ lớn nhất vụ đông xuân .12 Thay đổi doanh thu trung bình hộ gia đình do nhiệt độ lớn nhất vụ hè thu .13 Thay đổi doanh thu trung bình hộ gia đình do nhiệt độ nhỏ nhất vụ đông xuân .14 Thay đổi doanh thu trung bình hộ gia đình do nhiệt độ nhỏ nhất vụ hè thu.
109 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 0.1 Bảng tổng hợp phạm vi, đối tượng, lĩnh vực, phương pháp và mục tiêu nghiên cứu của các mô hình .1 Một số nghiên cứu nước ngoài đánh giá tác động do thiên tai, BĐKH đến trồng trọt .2 Một số nghiên cứu trong nước đánh giá tác động do thiên tai, BĐKH đến trồng trọt .1 Tài liệu thứ cấp thu thập tỉnh Nghệ An .2 Bảng tính toán kích thước mẫu hộ dân trồng trọt.3 Kết quả điều tra số lượng phiếu thu thập từ các huyện .4 Công thức tính chỉ số Chỉ số Sazonov (Sa.5 Mô tả các biến số trong mô hình .1 Tổng lượng mưa qua từng thập kỷ ở Nghệ An .2 Số ngày có lượng mưa lớn, lượng mưa ngày lớn nhất trạm TV Vinh .3 Số ngày có lượng mưa lớn, lượng mưa ngày lớn nhất trạm Quỳnh Lưu .4 Nhiệt độ không khí trung bình qua từng thập kỷ ở Nghệ An .5 Quy mô sản xuất của một số cây chính hàng năm .6 Quy mô sản xuất một số cây lâu năm chính .7 Năng suất lúa tỉnh Nghệ An giai đoạn 2016 - 2020 .8 Thống kê mô tả một số biến số .9 Kết quả hồi quy tác động thiên tai đến doanh thu hoạt động trồng trọt .10 Kết quả dự báo thiệt hại của các yếu tố thiên tai khi không và có biện pháp ứng phó đến doanh thu hộ nông dân .11 Kết quả hồi quy tác động do thiên tai đến doanh thu hoạt động trồng trọt có xét đến biến đổi khí hậu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Thanh (2022). Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủy lợi]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/danh-gia-tac-dong-thien-tai-trong-trot-nghe-an-bien-doi-khi-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá tác động thiên tai đến trồng trọt Nghệ An, dự báo rủi ro biến đổi khí hậu, đề xuất giải pháp thích ứng.
Luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Nông Học.
Luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá Tác động Thiên tai đến Trồng trọt Nghệ An dưới Biến đổi Khí hậu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.