Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh, Vĩnh Phúc - Trường ĐH KHTN, ĐHQG Hà Nội
Nghiên cứu ứng dụng nấm men Lipomyces sinh màng nhầy để giữ ẩm, cải thiện đất dốc tại Mê Linh, Vĩnh Phúc.
Đất và dinh dưỡng cây trồng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế phẩm nấm men Lipomyces cải tạo đất dốc Mê Linh
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Đất và Dinh dưỡng cây trồng
- Tác giả:
- Nguyễn Kiều Băng Tâm
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế phẩm nấm men Lipomyces cải tạo đất dốc Mê Linh
Đất dốc tại khu vực đồi gò Mê Linh đối mặt nguy cơ thoái hóa nghiêm trọng. Địa hình dốc làm dòng chảy bề mặt tăng mạnh. Mưa lớn rửa trôi lớp đất mặt màu mỡ. Đất mất dần chất hữu cơ và trở nên khô cằn. Năng suất cây trồng sụt giảm liên tục qua các vụ canh tác. Việc tìm kiếm giải pháp sinh học phục hồi đất là yêu cầu cấp thiết. Đề tài ứng dụng chế phẩm vi sinh Lipomyces mở ra hướng đi bền vững. Công nghệ này tập trung cải tạo đất thoái hóa Mê Linh bằng cơ chế sinh học tự nhiên. Giải pháp giúp phục hồi môi trường đất mà không gây ô nhiễm thứ cấp. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn cao cho nông nghiệp vùng đồi gò.
1.1. Thực trạng thoái hóa đất dốc tại huyện Mê Linh
Huyện Mê Linh có diện tích đất đồi gò lượn sóng đáng kể. Nền đất feralit phát triển trên đá phiến thạch sét và phù sa cổ. Kết cấu đất rời rạc, nghèo mùn và chua nặng. Hiện tượng khô hạn cục bộ xảy ra gay gắt trong mùa khô. Lượng mưa tập trung vào mùa hè gây xói mòn nghiêm trọng. Đất bị bào mòn bề mặt làm trơ sỏi đá và tầng sét nặng. Tỷ lệ đoàn lạp bền trong nước của đất ở mức rất thấp. Các hạt keo đất và khoáng sét bị cuốn trôi theo dòng nước mặt. Đất mất dần khả năng đệm và giữ nước tự nhiên. Hoạt động canh tác thiếu che phủ khiến tình trạng suy thoái diễn ra nhanh hơn.
1.2. Nhu cầu ứng dụng công nghệ sinh học xử lý đất
Các biện pháp công trình chống xói mòn đòi hỏi chi phí đầu tư lớn. Việc bón phân hóa học liên tục làm đất thêm chua và chai cứng. Ứng dụng công nghệ sinh học trở thành giải pháp ưu tiên hàng đầu. Chế phẩm sinh học giúp tái tạo hệ sinh thái đất tự nhiên. Nguồn vi sinh vật bản địa đóng vai trò cốt lõi trong chu trình khoáng hóa. Công nghệ vi sinh cải thiện độ phì nhiêu đất đồi gò an toàn và lâu dài. Phương pháp này giảm thiểu phụ thuộc vào phân bón vô cơ đắt đỏ. Khả năng phục hồi đất thoái hóa bằng vi sinh vật mang lại hiệu quả sinh thái vượt trội. Nông dân vùng bán sơn địa có thể tiếp cận kỹ thuật này dễ dàng.
1.3. Mục tiêu phát triển chế phẩm vi sinh Lipomyces
Nghiên cứu tập trung phát triển chế phẩm vi sinh Lipomyces nhằm nâng cao chất lượng đất dốc. Mục tiêu then chốt là tạo nguồn sinh khối nấm men có hoạt tính sinh màng nhầy mạnh. Chế phẩm cần thích ứng tốt với điều kiện đất chua và nghèo dinh dưỡng tại địa phương. Sản phẩm giúp gắn kết hạt đất và tạo cấu trúc đoàn lạp ổn định. Nhiệm vụ cốt lõi là tăng khả năng giữ nước cho vùng đất khô hạn. Chế phẩm cũng góp phần bảo vệ tầng đất canh tác khỏi tác động của mưa lớn. Kết quả nghiên cứu hướng tới việc chuẩn hóa quy trình sản xuất quy mô bán công nghiệp. Đề tài mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho các vùng đất dốc miền Bắc.
II. Đặc tính nấm men Lipomyces starkeyi tạo chất nhầy EPS
Nấm men Lipomyces là nhóm vi sinh vật đất có khả năng tạo màng nhầy đặc biệt. Thành phần màng nhầy là các đại phân tử polysaccharide ngoại bào. Chủng vi sinh vật này phân bố tự nhiên trong nhiều loại đất nhiệt đới. Hoạt tính sinh học của nấm men phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường dinh dưỡng và nguồn cacbon. Các chủng phân lập từ đất dốc Mê Linh thể hiện sức sống bền bỉ. Chúng thích nghi tốt với độ chua cao và hàm lượng ẩm biến động lớn. Việc nghiên cứu sinh lý của nấm men tạo polysaccharide ngoại bào EPS cung cấp cơ sở quan trọng cho sản xuất. Đây là tiền đề để chế tạo các dòng sản phẩm giữ ẩm sinh học hiệu năng cao.
2.1. Nấm men tạo polysaccharide ngoại bào EPS đặc hiệu
Nấm men tạo polysaccharide ngoại bào EPS với lớp màng nhầy bao quanh tế bào. Màng EPS chứa thành phần chính gồm mannose, glucose và galactose. Khối lượng phân tử của polymer sinh học này rất lớn. Polysaccharide có cấu trúc không gian đặc biệt với vô số nhóm ưa nước tự do. Cấu trúc này tạo lực hút mao dẫn mạnh mẽ đối với các phân tử nước. Màng nhầy hoạt động như một lớp màng bọc chống lại sự mất nước của tế bào. Đồng thời, chất nhầy sinh học liên kết các hạt khoáng sét nhỏ lẻ xung quanh. Khả năng trương nở trong nước của chất nhầy sinh học đạt mức vượt trội. Hoạt chất này duy trì độ mềm dẻo cho đất ngay cả trong điều kiện nắng nóng.
2.2. Tuyển chọn chủng nấm men Lipomyces starkeyi PT7.2
Quá trình phân lập từ đất Mê Linh chọn lọc được chủng Lipomyces starkeyi PT7.2 ưu việt. Chủng nấm men này có tốc độ phân chia tế bào nhanh trên môi trường khoáng. Khả năng tổng hợp polysaccharide đạt hiệu suất cao nhất trong các chủng thử nghiệm. Chủng PT7.2 sinh trưởng ổn định ở dải nhiệt độ từ 25 đến 35 độ C. Nấm men phát triển mạnh trong môi trường có độ pH từ 4.0 đến 6.5. Điều kiện này hoàn toàn phù hợp với nền đất feralit chua tại địa phương. Nguồn cacbon như rỉ đường hoặc tinh bột kích thích quá trình tạo màng nhầy tối đa. Chủng Lipomyces starkeyi PT7.2 duy trì hoạt lực sinh học ổn định sau nhiều lần nhân giống liên tiếp.
2.3. Quy trình sản xuất chế phẩm sinh học Lipomycin M
Chế phẩm vi sinh Lipomycin M được sản xuất theo công nghệ lên men chìm tiên tiến. Quá trình nhân sinh khối sử dụng nguồn cơ chất rẻ tiền và sẵn có. Mật độ tế bào nấm men sống trong thành phẩm đạt trên một tỷ tế bào mỗi gam. Chế phẩm được phối trộn với chất mang hữu cơ thanh trùng để bảo quản lâu dài. Dạng bột mịn giúp người dân dễ dàng vận chuyển và sử dụng tại thực địa. Thời hạn bảo quản của chế phẩm kéo dài hơn sáu tháng ở nhiệt độ phòng. Chất lượng sản phẩm luôn đảm bảo độ thuần khiết và hoạt tính sinh học cao. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn an toàn sinh học đối với môi trường và con người.
III. Cơ chế giữ ẩm đất dốc và kết tụ đoàn lạp đất tự nhiên
Đất dốc thường bị rời rạc do thiếu liên kết giữa các phần tử khoáng. Chế phẩm vi sinh Lipomyces cung cấp chất keo dính sinh học dồi dào. Polysaccharide ngoại bào liên kết hạt limon và sét thành cấu trúc bền vững. Quá trình kết tụ đoàn lạp đất diễn ra mạnh mẽ sau khi bổ sung chế phẩm. Đất hình thành mạng lưới mao quản phong phú và đồng đều. Cấu trúc mới giúp hấp thu nước mưa nhanh chóng và giữ nước dài ngày. Khả năng giữ ẩm đất dốc được cải thiện rõ rệt so với đất đối chứng không xử lý. Đất giữ được độ mềm xốp, giảm hẳn hiện tượng nứt nẻ mặt đất khi khô hạn kéo dài.
3.1. Hình thành và kết tụ đoàn lạp đất bền trong nước
Chất nhầy EPS hoạt động như xi măng sinh học kết dính các hạt đơn lẻ. Các hạt đất kết hợp lại tạo thành đoàn lạp có đường kính từ 0.25 đến 2 milimét. Tỷ lệ đoàn lạp bền trong nước tăng từ 15 đến 35 phần trăm sau xử lý. Màng sinh học bao bọc các hạt đất ngăn cản sự phân rã khi gặp nước. Kết cấu đoàn lạp giúp đất duy trì tính ổn định trước tác động cơ học. Đất không bị nén chặt sau các đợt mưa lớn liên tục. Quá trình trao đổi khí trong đất diễn ra thuận lợi nhờ khoảng trống giữa các hạt. Hệ rễ cây trồng phát triển dễ dàng trong môi trường đất giàu đoàn lạp ổn định.
3.2. Cải thiện cấu trúc xốp và độ trữ ẩm đồng ruộng
Bón chế phẩm vi sinh Lipomyces làm giảm dung trọng và tăng độ xốp tổng số của đất. Dung trọng đất giảm rõ rệt giúp rễ cây hấp thụ dinh dưỡng dễ dàng hơn. Độ ẩm đồng ruộng của đất tăng từ 3 đến 6 phần trăm so với đối chứng. Nước được giữ lại trong các vi mao quản nhờ sức căng bề mặt của màng gel. Khả năng trữ ẩm tối đa của đất tăng cao giúp tích lũy nước mưa hiệu quả. Đất duy trì độ ẩm ổn định trong nhiều tuần sau mỗi trận mưa. Hiện tượng bốc thoát hơi nước bề mặt giảm đáng kể do mạng lưới mao quản bị ngắt quãng. Cây trồng duy trì sự sống tốt trong những giai đoạn hạn hán ngắn ngày.
3.3. Tối ưu khả năng giữ ẩm đất dốc trong mùa khô hạn
Mùa khô ở miền Bắc thường kéo dài gây thiếu nước tưới nghiêm trọng. Đất đồi dốc Mê Linh bị mất nước rất nhanh qua bề mặt đất trần. Việc bổ sung chế phẩm giúp giữ ẩm đất dốc hiệu quả và bền vững. Lớp màng nhầy giữ nước quanh vùng rễ giúp kéo dài thời gian ẩm ướt của đất. Nhu cầu tưới nước cho cây trồng giảm từ 20 đến 30 phần trăm. Cây trồng duy trì trạng thái xanh tốt và hạn chế rụng lá trong mùa khô. Chi phí nhiên liệu và công lao động tưới tiêu được tiết kiệm đáng kể. Giải pháp sinh học này mang lại sự ổn định sản xuất trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
IV. Giải pháp chống xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng hữu hiệu
Mưa lớn tạo ra dòng chảy xiết cuốn trôi lớp đất mặt màu mỡ. Đất dốc chưa phủ thảm thực vật chịu mức độ xói mòn rất cao. Xử lý chế phẩm nấm men giúp bảo vệ bề mặt đất trước ngoại lực hạt mưa. Các liên kết keo sinh học giữ chặt hạt mịn không cho dòng nước cuốn đi. Hiện tượng rửa trôi dinh dưỡng tầng mặt suy giảm rõ rệt. Nito, photpho và kali dễ tiêu được giữ lại trong cấu trúc đoàn lạp. Đất bảo tồn được hàm lượng mùn quý giá sau những trận mưa rào mùa hạ. Nghiên cứu chứng minh giải pháp chống xói mòn đất dốc bằng vi sinh vật đạt hiệu quả kỹ thuật vượt trội.
4.1. Hạn chế rửa trôi dinh dưỡng tầng mặt do mưa lớn
Dòng chảy mặt là nguyên nhân chính gây thất thoát dinh dưỡng trên đất dốc. Phân bón vô cơ dễ bị hòa tan và rửa trôi khi chưa kịp hấp thụ. Chế phẩm vi sinh Lipomyces tạo mạng lưới keo giữ chặt các ion khoáng chất. Lượng đạm và lân bị rửa trôi giảm từ 25 đến 40 phần trăm trong thí nghiệm. Các cation kiềm trao đổi như canxi và magie được giữ lại trong phức hệ hấp phụ. Độ chua trao đổi của đất được kiểm soát tốt hơn. Đất không bị nghèo kiệt dưỡng chất sau mùa mưa bão. Cây trồng tận dụng tối đa lượng phân bón cung cấp, nâng cao hiệu quả kinh tế cho người sản xuất.
4.2. Tăng cường khả năng chống xói mòn đất dốc hiệu quả
Khả năng chống xói mòn của đất phụ thuộc vào độ bền cấu trúc bề mặt. Màng nhầy EPS liên kết chặt chẽ các phần tử đất thành một khối dẻo dai. Động năng của hạt mưa rơi xuống bị phân tán mà không làm vỡ vụn hạt đất. Lượng đất bị xói mòn trôi dốc giảm hơn 50 phần trăm so với đất tự nhiên. Rãnh xói và hố xói mòn cục bộ ít hình thành trên các sườn đồi. Đất dốc giữ được độ phì nhiêu tự nhiên qua nhiều năm canh tác. Giải pháp vi sinh này có thể kết hợp với trồng cỏ sả để nhân đôi hiệu quả. Sự kết hợp bảo vệ đất đai một cách toàn diện và bền vững.
4.3. Giảm thiểu thất thoát hạt mịn và keo đất màu mỡ
Tầng mặt đất dốc chứa tỷ lệ sét và bùn giàu dinh dưỡng nhất. Khi xói mòn xảy ra, phần hạt mịn này luôn bị rửa trôi đầu tiên. Đất còn lại chỉ là cát thô, sỏi đá và tầng sét trơ trụi. Chế phẩm sinh học giúp kết dính các hạt keo mịn vào cụm đoàn lạp lớn. Kích thước hạt tăng lên khiến dòng nước mặt không thể cuốn trôi dễ dàng. Đất bảo tồn được thành phần cơ giới cân đối và giàu dưỡng chất. Hoạt động trao đổi cation của đất được duy trì ở mức ổn định. Khả năng cung cấp vi lượng cho rễ cây được cải thiện rõ nét. Tầng canh tác duy trì độ dày thích hợp cho rễ phát triển.
V. Nâng cao độ phì nhiêu đất đồi gò huyện Mê Linh bền vững
Phục hồi đất thoái hóa là mục tiêu chiến lược của nông nghiệp bền vững. Chế phẩm nấm men Lipomyces thúc đẩy chu trình chuyển hóa vật chất trong đất. Quần thể vi sinh vật có ích trong đất phát triển mạnh mẽ về số lượng và chủng loại. Môi trường đất trở nên màu mỡ, cân bằng và giàu sức sống sinh học. Nâng cao độ phì nhiêu đất đồi gò huyện Mê Linh bền vững là kết quả của sự cải thiện đồng bộ các đặc tính lý, hóa và sinh học. Năng suất các loại cây trồng như chè, cây ăn quả và hoa màu tăng từ 15 đến 25 phần trăm. Đề tài mở ra giải pháp hiệu quả nhằm cải tạo đất thoái hóa Mê Linh.
5.1. Kích thích vi sinh vật có ích trong đất phát triển
Sự xuất hiện của màng nhầy polysaccharide tạo nguồn cơ chất phong phú cho đất. Quần thể vi sinh vật có ích trong đất gia tăng mật độ rõ rệt. Các nhóm vi khuẩn cố định đạm tự do và phân giải lân khó tan hoạt động mạnh hơn. Số lượng xạ khuẩn đối kháng nấm bệnh tăng gấp 2 đến 3 lần. Môi trường đất ẩm và thoáng khí ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại rễ. Hệ vi sinh vật đất đa dạng giúp tăng tốc độ phân giải tàn dư thực vật. Quá trình mùn hóa diễn ra nhanh chóng, bổ sung liên tục nguồn dinh dưỡng hữu cơ tự nhiên cho đất canh tác.
5.2. Cải thiện độ phì nhiêu đất đồi gò và năng suất cây
Độ phì nhiêu đất đồi gò được khôi phục toàn diện nhờ cải thiện lý hóa tính đất. Dung tích hấp thu cation CEC của đất tăng từ 12 lên 16 meq trên 100 gam đất. Hàm lượng mùn tổng số và đạm dễ tiêu tăng trưởng đều đặn qua các chu kỳ. Rễ cây phát triển sâu và rộng hơn trong tầng đất xốp ẩm. Khả năng hút nước và hấp thu phân bón của cây trồng tăng cao. Năng suất cây ngô và đậu đỗ trồng thử nghiệm tăng từ 18 đến 24 phần trăm. Chất lượng nông sản thu hoạch đồng đều và đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học. Cây trồng thể hiện sức chống chịu sâu bệnh và khô hạn vượt trội.
5.3. Hiệu quả kinh tế từ cải tạo đất thoái hóa Mê Linh
Việc cải tạo đất thoái hóa Mê Linh bằng chế phẩm sinh học mang lại lợi ích kép. Chi phí đầu tư chế phẩm thấp hơn nhiều so với việc bón lượng lớn phân chuồng. Nông dân tiết kiệm được chi phí phân bón vô cơ và nhân công tưới nước. Lợi nhuận ròng trên một hecta canh tác tăng thêm từ 15 đến 20 triệu đồng mỗi vụ. Đất đai sau xử lý duy trì độ phì nhiêu lâu dài, không bị suy thoái trở lại. Mô hình canh tác bền vững trên đất dốc được hình thành và nhân rộng. Đề tài đóng góp cơ sở thực tiễn quan trọng cho phát triển nông nghiệp sinh thái tại địa phương.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ§¹I HäC QUèC GIA Hµ NéI TR¦êNG §¹I HäC KHOA HäC Tù NHI£N **************** NGUYÔN KIÒU B¡NG T¢M NGHI£N CøU øNG DôNG CHÕ PHÈM NÊM MEN LIPOMYCES SINH MµNG NHÇY NH»M GI÷ ÈM Vµ C¶I THIÖN MéT Sè TÝNH CHÊT §ÊT DèC T¹I HUYÖN M£ LINH, TØNH VÜNH PHóC LUËN ¸N TIÕN SÜ THæ NH¦ìNG HäC Hµ Néi - 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com §¹I HäC QUèC GIA Hµ NéI TR¦êNG §¹I HäC KHOA HäC Tù NHI£N **************** NGUYÔN KIÒU B¡NG T¢M NGHI£N CøU øNG DôNG CHÕ PHÈM NÊM MEN LIPOMYCES SINH MµNG NHÇY NH»M GI÷ ÈM Vµ C¶I THIÖN MéT Sè TÝNH CHÊT §ÊT DèC T¹I HUYÖN M£ LINH, TØNH VÜNH PHóC Chuyªn ngµnh: §Êt vµ dinh d−ìng c©y trång M· sè: 62 62 15 01 LUËN ¸N TIÕN SÜ THæ NH¦ìNG HäC Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: PGS. TèNG KIM THUÇN PGS. L£ §øC Hµ Néi - 2009 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com I LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu khoa học mà bản thân tôi ñã trực tiếp tham gia thực hiện. Tất cả số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực khách quan và chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác, ngoại trừ những số liệu ñã ñược công bố trong các công trình liên quan ñến luận án này.
Hà Nội, tháng 04 năm 2009 Nghiên cứu sinh Nguyễn Kiều Băng Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com II LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: PGS. Tống Kim Thuần, PGS. Lê ðức ñã tận tình hướng dẫn, theo dõi sát sao, ñộng viên nhắc nhở và ñóng góp những ý kiến quý báu ñể tôi hoàn thành luận án. Tập thể cán bộ Phòng Hoạt chất sinh học từ Vi sinh vật, Viện Công nghệ Sinh học và Bộ môn Thổ Nhưỡng & Môi trường ðất, Trường ðHKHTN, ðHQG Hà Nội ñã nhiệt tình giúp ñỡ, tạo mọi ñiều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện luận án.
Ban chủ nhiệm Khoa Môi trường và tập thể cán bộ trong Khoa ñã tạo thuận lợi, giúp ñỡ, ñộng viên tôi trong quá trình làm luận án. Tập thể cán bộ Phòng Sau ðại học, Trường ðHKHTN ñã hết sức nhiệt tình giúp ñỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục trong quá trình học tập và bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị công tác tại Trạm ða dạng Sinh học thuộc huyện Mê Linh, tỉnhVĩnh Phúc ñã giúp ñỡ nhiệt tình, tạo mọi ñiều kiện ñể tôi có thể tiến hành thực nghiệm tại Trạm. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các ñồng nghiệp, bạn bè và ñặc biệt là gia ñình của tôi ñã giúp ñỡ và cổ vũ tôi trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án.
Hà Nội, tháng 04 năm 2009 Nghiên cứu sinh Nguyễn Kiều Băng Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com III MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN. II MỤC LỤC .III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH.XI MỞ ðẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Vấn ñề thoái hoá và biện pháp cải tạo ñất dốc. Sơ lược về sự thoái hoá ñất dốc ở Việt Nam. Các yếu tố hình thành, sự thoái hoá và một số tính chất cơ bản của ñất tại tỉnh Vĩnh Phúc. Các biện pháp bảo vệ và cải tạo ñất dốc.
Một số giải pháp cải thiện khả năng giữ nước của ñất. Vi sinh vật và vai trò của chúng trong ñất. Giới thiệu về các nhóm vi sinh vật có ích trong ñất. Vi sinh vật sinh màng nhầy và vai trò của chúng trong việc cải tạo ñất.
Một số ñặc ñiểm chính của nhóm nấm men Lipomyces sinh màng nhầy. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng chế phẩm vi sinh vật trong việc cải thiện môi trường ñất trên thế giới và ở Việt Nam .36 CHƯƠNG II. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Các chủng nấm men Lipomyces. ðất sử dụng trong các thí nghiệm ñánh giá tác dụng của chế phẩm Lipomycin M. Phân bón dùng trong các công thức thí nghiệm ñể ñánh giá tác dụng của chế phẩm Lipomycin M. Các loại cây trồng dùng trong thí nghiệm.
Sinh vật ñất. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Thời gian và phương pháp lấy mẫu vật.
Các phương pháp trong phòng thí nghiệm. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.55 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Nghiên cứu xác ñịnh số lượng các nhóm vi sinh vật chính và nhóm nấm men Lipomyces trong ñất tại huyện Mê Linh, tỉnh Vĩnh Phúc.
Xác ñịnh số lượng các nhóm vi sinh vật chính. Xác ñịnh số lượng nhóm nấm men Lipomyces. Nghiên cứu tuyển chọn các chủng nấm men Lipomyces có khả năng sinh màng nhầy cao ñể sản xuất chế phẩm giữ ẩm cho ñất.61 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. ðặc ñiểm hình thái của các chủng nấm men Lipomyces.
Khả năng sinh trưởng và sinh màng nhầy của nấm men Lipomyces. Khả năng sinh trưởng của các chủng nấm men Lipomyces PT7.2 trên các nguồn cacbon. Khả năng sinh trưởng của các chủng nấm men Lipomyces PT7.2 ở các ñiều kiện nhiệt ñộ và pH khác nhau. Khả năng sinh màng nhầy polisaccarit của chủng nấm men PT7.2 trên các nguồn cacbon khác nhau.
Ảnh hưởng của nồng ñộ (NH4)2SO4 khác nhau lên khả năng sinh truởng và tạo màng nhầy của các chủng nấm men Lipomyces PT7. Giới thiệu về chế phẩm vi sinh giữ ẩm Lipomycin M. Nghiên cứu tác dụng của chế phẩm Lipomycin M ñến khả năng giữ ẩm cho ñất. Ảnh hưởng của các liều lượng bón chế phẩm Lipomycin M ñến ñộ ẩm ñất.
Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến sự biến ñộng ñộ ẩm ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến ñộ trữ ẩm ñồng ruộng (Field water capacity) của ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M lên ñộ hút ẩm không khí cực ñại (maximum hydroscopic) - Wmax.hy của ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến khả năng tích luỹ nước hữu hiệu của ñất.
Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến khu hệ sinh vật ñất. Nghiên cứu sự biến ñộng số lượng nấm men Lipomyces trong ñất sau khi bón chế phẩm Lipomycin M. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñối với các nhóm vi sinh vật chính trong ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñối với hệ ñộng vật ñất.
Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến một số tính chất lý, hóa học và hàm lượng các nguyên tố dinh dưỡng của ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến dung trọng ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến ñộ chua của ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến hàm lượng chất hữu cơ (CHC) của ñất.
Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến hàm lượng Ca2+, Mg2+ trao ñổi và CEC của ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến hàm lượng các nguyên tố ña lượng của ñất. Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến một số chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Hiệu quả kinh tế của việc bón chế phẩm.144 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Ảnh hưởng của chế phẩm Lipomycin M ñến một số chỉ tiêu sinh trưởng của cây trồng. Hiệu quả kinh tế của việc bón chế phẩm Lipomycin M.146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ðà CÔNG BỐ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 Phụ lục 1 – Các tiêu chí ñánh giá ñất .161 Phụ lục 2 – Một số hình ảnh tại trạm ða dạng sinh học Mê Linh, Vĩnh Phúc.162 Phụ lục 3 – Các bảng số liệu thí nghiệm .164 Phụ lục 4 – Ví dụ xử lý số liệu theo xác suất thống kê.175 Phụ lục 5 – Số liệu quan trắc lượng mưa tại Vĩnh Phúc .176 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VI DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT A tầng mùn Ao tầng thảm mục bar ñơn vị ño áp suất C cacbon C1 enzym xenlobiohydrolaza Cx enzym endo và exo-gluconaza CEC cation exchange capacity – dung tích trao ñổi cation CFU colony forming unit – ñơn vị hình thành khuẩn lạc CHC chất hữu cơ CT công thức dt dễ tiêu ðC ñối chứng ðDSH ña dạng sinh học ðTðT ñất trống ñồi trọc EM effective microorganism – vi sinh vật hữu hiệu HCSH hoạt chất sinh học Htp ñộ chua thuỷ phân của ñất Kð kinh ñộ Kðð kinh ñộ ñông LSD least significant difference – sự sai khác có ý nghĩa nhỏ nhất MðTB mật ñộ trung bình MGU Trường Tổng hợp Quốc gia Matxcơva OD optical density – mật ñộ quang pF ñơn vị ño lực hút nước của ñất SALT 1,2,3 các mô hình canh tác nông nghiệp bền vững trên ñất dốc SKTB sinh khối trung bình TN thí nghiệm Vð vĩ ñộ VðB vĩ ñộ bắc Viện CNSH Viện Công nghệ Sinh học TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VII Viện KH&CN Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Viện KHKTVN Viện Khoa học Kỹ thuật Việt Nam Viện ST&TNSV Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật VK vi khuẩn VSðCN vi sinh ña chức năng VSV vi sinh vật XSTK xác suất thống kê TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIII DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Sự biến ñổi ñất tầng mặt theo diễn thế thảm thực vật tại mặt cắt tại huyện Mê Linh, tỉnh Vĩnh Phúc.1 Tính chất vật lý của ñất phẫu diện VP .2 Các tính chất lý - hóa của ñất phẫu diện VP .3 Thành phần cation trao ñổi của ñất phẫu diện VP.1 Số lượng các nhóm vi sinh vật chính của một số mẫu ñất thuộc vùng Mê linh - Vĩnh Phúc, 2003.2 Số lượng nấm men Lipomyces trong một số mẫu ñất vùng Mê Linh, Vĩnh Phúc, 2003 .3 ðặc ñiểm hình thái và mật ñộ tế bào của nấm men Lipomyces sinh màng nhầy trong các mẫu ñất vùng Mê Linh, Vĩnh Phúc, 2003 .4 ðặc ñiểm hình thái và màng nhầy của một số chủng nấm men Lipomyces phân lập từ ñất gò ñồi Vĩnh Phúc và Phú Thọ .5 Khả năng sinh trưởng và sinh màng nhầy của các chủng nấm men Lipomyces PT2.6 Ảnh hưởng của các nguồn cacbon lên sinh trưởng của chủng nấm men Lipomyces PT7.7 Ảnh hưởng của các nguồn cacbon lên sinh trưởng của chủng nấm men Lipomyces PT2.8 Ảnh hưởng của các nguồn cacbon lên sinh trưởng của chủng nấm men Lipomyces PT7.9 Ảnh hưởng của nhiệt ñộ và pH lên sinh trưởng của các chủng nấm men Lipomyces PT7.10 Ảnh hưởng của nhiệt ñộ lên sinh trưởng của các chủng nấm men Lipomyces PT7.11 Ảnh hưởng của pH lên sinh trưởng của các chủng nấm men Lipomyces PT7.12 Ảnh hưởng của các nguồn cacbon khác nhau lên khả năng sinh màng nhầy của chủng nấm men Lipomyces PT7.13 Ảnh hưởng của nồng ñộ (NH4)2SO4 khác nhau lên khả năng sinh truởng và tạo màng nhầy của chủng nấm men Lipomyces PT7.14 Ảnh hưởng của nồng ñộ (NH4)2SO4 khác nhau lên khả năng sinh truởng và tạo màng nhầy của chủng nấm men Lipomyces PT2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Kiều Băng Tâm (2009). Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/ung-dung-che-pham-nam-men-lipomyces-cai-thien-dat-doc-huyen-me-linh-vinh-phuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng nấm men Lipomyces sinh màng nhầy để giữ ẩm, cải thiện đất dốc tại Mê Linh, Vĩnh Phúc.
Luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" thuộc chuyên ngành Đất và dinh dưỡng cây trồng. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng chế phẩm nấm men Lipomyces cải thiện đất dốc huyện Mê Linh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.