Luận án TS: Đặc điểm sinh học, sinh thái & phòng chống sâu hại chính cây na miền Bắc

Luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học, sinh thái và phòng chống sâu hại chính trên cây na tại miền Bắc, cung cấp giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan tình hình sản xuất sâu hại cây na

Cây na (Annona squamosa L.) mang lại giá trị kinh tế cao tại các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Tuy nhiên, sản xuất na đối mặt nhiều thách thức từ các loại sâu hại. Hiểu rõ bối cảnh sản xuất và các dịch hại chính là bước đầu tiên để bảo vệ năng suất na và chất lượng quả na. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình trồng na, đồng thời xác định các loài sâu bệnh na gây thiệt hại đáng kể. Thông tin này giúp người nông dân và các nhà khoa học xây dựng chiến lược bảo vệ thực vật na hiệu quả. Việc nhận diện sớm và hiểu biết về sâu hại cây na là yếu tố then chốt để duy trì lợi nhuận cho người trồng. Phát triển bền vững ngành nông nghiệp na đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt đến công tác phòng trừ dịch hại. Các giải pháp toàn diện sẽ góp phần nâng cao hiệu quả canh tác na.

1.1. Tình hình sản xuất na trên thế giới và Việt Nam

Cây na được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia nhiệt đới. Na là cây ăn quả có giá trị kinh tế, được ưa chuộng tại Việt Nam. Các tỉnh miền Bắc có diện tích trồng na đáng kể. Sản lượng na đóng góp quan trọng vào thu nhập nông nghiệp. Tuy nhiên, sản xuất na còn đối mặt nhiều khó khăn. Biến đổi khí hậu, dịch bệnh phức tạp là những thách thức. Nhu cầu thị trường ngày càng tăng đối với na sạch. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm giải pháp canh tác na bền vững. Việc nâng cao chất lượng quả na và năng suất na là mục tiêu hàng đầu. Các phương pháp kỹ thuật trồng, chăm sóc cây na được áp dụng. Cải thiện quy trình sản xuất là cần thiết.

1.2. Các loại sâu hại chính trên cây na đã ghi nhận

Nhiều loài sâu hại tấn công cây na, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng. Nghiên cứu trong và ngoài nước đã xác định thành phần loài sâu hại. Các đối tượng chính bao gồm rệp sáp na, ong đục hạt na, sâu đục quả na và ruồi đục quả na. Mỗi loài gây hại theo cách khác nhau. Rệp sáp làm suy yếu cây, giảm chất lượng quả. Ong đục hạt và sâu đục quả gây thối rữa quả từ bên trong. Ruồi đục quả là mối đe dọa lớn, đặc biệt vào mùa thu hoạch. Việc hiểu rõ đặc điểm gây hại giúp xây dựng biện pháp phòng trừ na hiệu quả. Giám sát thường xuyên giúp phát hiện sớm sâu bệnh na.

1.3. Nhu cầu nghiên cứu phòng chống sâu bệnh na

Tình hình sâu hại trên cây na ngày càng diễn biến phức tạp. Nhu cầu nghiên cứu về sinh học sâu hại na và sinh thái sâu hại na là cấp thiết. Các nghiên cứu cần tập trung vào đặc tính dịch hại. Điều này hỗ trợ phát triển các biện pháp phòng chống sâu hại na mới. Việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp hiện có cũng quan trọng. Áp dụng khoa học công nghệ vào bảo vệ thực vật na mang lại lợi ích. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại, nâng cao năng suất và chất lượng na. Nghiên cứu chuyên sâu giúp xây dựng quy trình quản lý sâu bệnh na tổng hợp.

II.Phân tích sâu hại chính trên cây na miền Bắc Việt Nam

Nghiên cứu chuyên sâu về các loài sâu hại chính trên cây na miền Bắc là trọng tâm. Hiểu biết về thành phần loài, đặc điểm sinh học và sinh thái là cơ sở cho các biện pháp phòng chống. Vùng miền Bắc Việt Nam có điều kiện khí hậu đặc trưng, ảnh hưởng đến chu kỳ phát triển của sâu hại. Các loài rệp sáp, ong đục hạt, sâu đục quả và ruồi đục quả được khảo sát kỹ lưỡng. Phân tích này giúp xác định thời điểm bùng phát dịch hại. Đồng thời, nó định hướng cho việc áp dụng các giải pháp kiểm soát sâu hại cây na một cách chính xác. Thông tin chi tiết về từng loài là nền tảng cho quản lý sâu bệnh na bền vững, bảo vệ năng suất na.

2.1. Thành phần loài sâu hại chính trên cây na

Tài liệu xác định nhiều loài sâu hại quan trọng trên cây na. Các loài rệp sáp giả (Maconellicoccus hirsutus, Planococcus citri), rệp sáp mềm (Ceroplastes rusci) là phổ biến. Ong đục hạt na (Bephratelloides spp.) gây hại nghiêm trọng đến hạt na. Sâu đục quả na (Cerconota anonella) và ruồi đục quả phương đông (Bactrocera dorsalis) phá hoại trực tiếp quả. Bọ xít lưng gồ (Pseudodoniella sp.) cũng được ghi nhận. Mỗi loài có đặc điểm hình thái riêng biệt. Việc nhận diện đúng loài giúp lựa chọn biện pháp phòng trừ na phù hợp. Giám định chính xác là bước đầu trong quản lý sâu bệnh na.

2.2. Đặc điểm sinh học rệp sáp giả rệp sáp mềm na

Rệp sáp giả và rệp sáp mềm là hai loài gây hại phổ biến trên cây na. Chúng chích hút nhựa cây, làm suy yếu cây. Rệp sáp giả (Planococcus citri) thường xuất hiện trên quả, lá non. Rệp sáp mềm (Ceroplastes rusci) thường bám vào cành, lá già. Cả hai loài đều tạo lớp sáp bảo vệ cơ thể. Chúng sinh sản nhanh, mật độ cao dễ bùng phát dịch. Điều kiện nóng ẩm thuận lợi cho sự phát triển của rệp sáp na. Phân tích sinh học sâu hại na này bao gồm vòng đời, giai đoạn phát triển. Hiểu rõ đặc điểm này giúp định thời điểm phòng chống sâu hại na hiệu quả. Quản lý rệp sáp là một phần quan trọng trong bảo vệ thực vật na.

2.3. Sinh thái ong đục hạt sâu đục quả na

Ong đục hạt na và sâu đục quả na là những loài gây hại trực tiếp đến quả. Ong đục hạt (Bephratelloides spp.) đẻ trứng vào hạt non. Ấu trùng nở ra ăn rỗng hạt, làm quả mất giá trị. Sâu đục quả (Cerconota anonella) đẻ trứng trên vỏ quả. Ấu trùng chui vào bên trong ăn thịt quả. Cả hai loài gây ra thiệt hại lớn về năng suất na và chất lượng na. Đặc điểm sinh thái sâu hại na này bao gồm các yếu tố môi trường ảnh hưởng. Nhiệt độ, độ ẩm, giai đoạn phát triển của cây na đều tác động. Việc nghiên cứu tập tính đẻ trứng, giai đoạn gây hại mạnh nhất rất quan trọng. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng trừ sâu hại na.

III.Sinh học sinh thái các loại sâu hại na trọng điểm

Phần này đi sâu vào chi tiết sinh học và sinh thái của các loại sâu hại na trọng điểm. Mỗi loài sâu hại cây na có chu kỳ sống và tập tính riêng biệt. Hiểu rõ những đặc điểm này giúp dự đoán sự xuất hiện và mức độ gây hại. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, mùa vụ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của dịch hại. Phân tích vòng đời, tập tính đẻ trứng, di chuyển của sâu hại cung cấp cơ sở khoa học. Từ đó, xây dựng các chiến lược phòng chống sâu hại na hiệu quả. Đây là thông tin quan trọng cho việc phát triển các phương pháp bảo vệ thực vật na theo hướng bền vững, giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu na.

3.1. Vòng đời và tập tính rệp sáp giả gây hại

Rệp sáp giả (Planococcus citri) có vòng đời ngắn, sinh sản nhanh. Con cái đẻ trứng trong túi sáp bông. Ấu trùng non di chuyển tìm vị trí thích hợp để chích hút. Chúng tập trung ở các kẽ lá, cành non, đặc biệt là dưới tai quả na. Rệp sáp tiết ra dịch mật, tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển. Điều này làm giảm khả năng quang hợp của lá, ảnh hưởng đến chất lượng na. Tập tính sống quần thể và lớp sáp bảo vệ khiến rệp sáp na khó kiểm soát. Nhiệt độ và độ ẩm cao thúc đẩy sự phát triển của rệp. Hiểu rõ vòng đời giúp xác định giai đoạn dễ tổn thương nhất của rệp sáp na để phòng trừ.

3.2. Ảnh hưởng môi trường đến ong đục hạt na

Ong đục hạt na (Bephratelloides spp.) là loài gây hại ẩn kín bên trong quả. Vòng đời của ong gắn liền với sự phát triển của quả na. Ong cái đẻ trứng vào quả non, khi hạt còn mềm. Ấu trùng phát triển bên trong hạt. Nhiệt độ và độ ẩm môi trường ảnh hưởng đến thời gian phát triển của ấu trùng. Điều kiện khô hạn có thể làm chậm chu kỳ. Quả na bị ong đục hạt thường biến dạng, thối rữa từ bên trong. Phân tích sinh thái sâu hại na này giúp dự đoán thời điểm ong hoạt động mạnh. Từ đó, áp dụng biện pháp phòng chống sâu hại na kịp thời. Bảo vệ hạt na là bảo vệ năng suất na.

3.3. Đặc điểm gây hại của sâu đục quả ruồi đục quả

Sâu đục quả na (Cerconota anonella) và ruồi đục quả (Bactrocera dorsalis) là những loài phá hoại trực tiếp. Sâu đục quả tạo đường hầm trong thịt quả, gây thối hỏng. Ruồi đục quả cái chích vỏ quả để đẻ trứng. Ấu trùng nở ra ăn thịt quả, làm quả mềm nhũn, rụng sớm. Cả hai loài gây thiệt hại kinh tế lớn. Đặc điểm sinh thái sâu hại na cho thấy chúng hoạt động mạnh vào mùa quả chín. Môi trường ẩm ướt, nhiệt độ ấm áp là điều kiện lý tưởng. Phòng chống sâu hại na cần tập trung vào việc ngăn chặn đẻ trứng và tiêu diệt ấu trùng. Việc này giúp bảo vệ chất lượng quả na và giảm thiểu thiệt hại.

IV.Biện pháp phòng chống sâu hại na hiệu quả bền vững

Phòng chống sâu hại na đòi hỏi sự kết hợp nhiều biện pháp. Các giải pháp bao gồm từ canh tác, thủ công đến sinh học và hóa học. Mục tiêu là kiểm soát dịch hại, giảm thiểu thiệt hại trên cây na. Đồng thời, bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp phòng trừ na mang lại hiệu quả bền vững. Điều này góp phần vào quản lý sâu bệnh na theo hướng tổng hợp (IPM). Tránh phụ thuộc quá mức vào một biện pháp. Nghiên cứu này tổng hợp các phương pháp đã được thử nghiệm. Chúng cung cấp định hướng cho người nông dân để bảo vệ năng suất na và chất lượng na.

4.1. Biện pháp canh tác thủ công giảm thiểu dịch hại na

Các biện pháp canh tác đóng vai trò quan trọng trong phòng chống sâu hại na. Vệ sinh vườn sạch sẽ loại bỏ nguồn lây nhiễm. Cắt tỉa cành lá khô, bệnh tạo độ thông thoáng. Thu gom quả rụng, quả bị bệnh để tiêu hủy. Đây là cách loại bỏ mầm bệnh, sâu hại ẩn nấp. Xới đất quanh gốc để diệt nhộng sâu đục quả, ruồi đục quả. Bao trái na bằng túi chuyên dụng là biện pháp thủ công hiệu quả. Điều này ngăn chặn ong đục hạt na, sâu đục quả na và ruồi đục quả na tấn công trực tiếp. Biện pháp này giúp giảm đáng kể việc sử dụng thuốc trừ sâu na. Nó góp phần vào nông nghiệp na sạch và bền vững.

4.2. Sử dụng biện pháp sinh học thuốc trừ sâu thảo mộc

Biện pháp sinh học là hướng tiếp cận thân thiện với môi trường. Sử dụng thiên địch na để kiểm soát sâu hại. Các loài ong ký sinh, bọ rùa ăn rệp sáp na là ví dụ điển hình. Nuôi thả thiên địch vào vườn na giúp cân bằng sinh thái. Sử dụng thuốc trừ sâu thảo mộc cũng là một lựa chọn. Các chiết xuất từ cây neem, tỏi, ớt có tác dụng xua đuổi, tiêu diệt sâu hại. Biện pháp này an toàn cho con người và môi trường. Chúng giảm nguy cơ tồn dư hóa chất trên quả na. Phát triển và ứng dụng rộng rãi các giải pháp này là mục tiêu của bảo vệ thực vật na hiện đại.

4.3. Ứng dụng hóa học quản lý dịch hại tổng hợp na

Khi dịch hại bùng phát mạnh, biện pháp hóa học là cần thiết. Lựa chọn thuốc trừ sâu na có hiệu quả, ít độc hại. Ưu tiên các loại thuốc sinh học hoặc thuốc có nguồn gốc tự nhiên. Tuân thủ nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, đúng cách). Xen kẽ các loại thuốc để tránh hiện tượng kháng thuốc. Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là chiến lược tối ưu. IPM kết hợp tất cả các biện pháp: canh tác, thủ công, sinh học và hóa học. Mục tiêu là kiểm soát sâu hại ở ngưỡng kinh tế. Đồng thời, bảo vệ thiên địch và môi trường. Đây là hướng đi bền vững cho nông nghiệp na.

V.Chiến lược quản lý sâu bệnh tổng hợp trên cây na

Quản lý sâu bệnh tổng hợp (IPM) là chiến lược toàn diện cho cây na. Nó kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả cao nhất. IPM giúp duy trì năng suất na ổn định, nâng cao chất lượng quả na. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc xây dựng một quy trình IPM phù hợp với điều kiện miền Bắc Việt Nam là rất quan trọng. Chiến lược này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh học sâu hại na và sinh thái sâu hại na. Nó cũng cần sự tham gia của người nông dân trong việc giám sát và thực hiện. Mục tiêu cuối cùng là phát triển một nền nông nghiệp na bền vững, an toàn và hiệu quả.

5.1. Quy trình IPM kiểm soát sâu hại na

Quy trình IPM bắt đầu bằng việc giám sát định kỳ vườn na. Phát hiện sớm các dấu hiệu sâu hại cây na. Xác định ngưỡng gây hại của từng loài. Sau đó, áp dụng các biện pháp phòng trừ na phù hợp. Ưu tiên biện pháp canh tác và sinh học. Chỉ sử dụng thuốc trừ sâu na khi thật cần thiết. Luân phiên các loại thuốc để tránh kháng thuốc. Theo dõi hiệu quả của các biện pháp đã áp dụng. Điều chỉnh quy trình khi cần thiết. Giáo dục nông dân về IPM là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức về bảo vệ thực vật na giúp thực hiện quy trình hiệu quả hơn.

5.2. Phối hợp các phương pháp bảo vệ cây na hiệu quả

Việc phối hợp các biện pháp phòng chống sâu hại na mang lại hiệu quả cao nhất. Ví dụ, bao trái thủ công kết hợp với việc thả thiên địch na. Vệ sinh vườn kết hợp với phun thuốc trừ sâu thảo mộc. Điều này tạo ra một hệ thống phòng thủ đa tầng. Nó giảm áp lực dịch hại lên cây na. Đồng thời, bảo vệ các loài thiên địch có ích. Sự kết hợp này giúp giảm tần suất sử dụng thuốc hóa học. Nâng cao tính bền vững của nông nghiệp na. Đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa sản xuất và bảo vệ môi trường.

5.3. Hướng phát triển nông nghiệp na bền vững

Nông nghiệp na bền vững là mục tiêu dài hạn. Điều này bao gồm việc tiếp tục nghiên cứu các giải pháp phòng chống sâu hại na mới. Phát triển giống na có khả năng kháng sâu bệnh. Khuyến khích áp dụng các kỹ thuật canh tác na tiên tiến. Đào tạo, chuyển giao công nghệ cho người nông dân. Nâng cao vai trò của bảo vệ thực vật na trong chuỗi giá trị. Hướng tới sản xuất na hữu cơ hoặc theo tiêu chuẩn VietGAP. Điều này giúp nâng cao giá trị thương phẩm. Đồng thời, đảm bảo sức khỏe cho cộng đồng. Phát triển bền vững là nền tảng cho sự thịnh vượng của ngành na miền Bắc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học sinh thái và biện pháp phòng chống một số sâu hại chính trên cây na tại miền bắc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN DÂN ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MỘT SỐ SÂU HẠI CHÍNH TRÊN CÂY NA TẠI CÁC TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN DÂN ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG MỘT SỐ SÂU HẠI CHÍNH TRÊN CÂY NA TẠI CÁC TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật MÃ SỐ: 9.12 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Liêm HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dân i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này tôi được sự ủng hộ của nhiều tập thể và cá nhân trong quá trình thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: Tập thể hướng dẫn khoa học là GS. Phạm Văn Lầm, TS. Nguyễn Văn Liêm - những người thầy tận tâm, tận hiến và say mê nghiên cứu khoa học, giảng dạy đã truyền đạt cho tôi niềm say mê cùng những kiến thức, định hướng phương pháp luận, ý tưởng, nội dung nghiên cứu, đồng thời góp ý nội dung, văn phong,. để Luận án hoàn thiện với chất lượng tốt nhất.

Sự đồng ý, tạo điều kiện về thời gian, sự chia sẻ, động viên của Lãnh đạo Cục Trồng trọt, tập thể Phòng Cây lương thực, Cây thực phẩm và đồng nghiệp nơi tác giả công tác. Sự tạo điều kiện và giúp đỡ nhiệt tình của Ban Lãnh đạo Viện Bảo vệ thực vật và các đơn vị: Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế, Bộ môn Chẩn đoán giám định dịch hại và thiên địch, Bộ môn Thuốc, Cỏ dại và Môi trường nơi tác giả sinh hoạt chuyên môn trong thời gian làm Luận án. Sự giúp đỡ của Ban Lãnh đạo Viện Khoa học nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo sau đại học của Viện cùng các thầy/cô trong Ban đã giúp đỡ các thủ tục và những lời khuyên đúng đắn trong những năm làm Luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn chân thành sâu sắc tới bố mẹ, tới vợ con cùng anh em, bạn bè và người thân đã giành tình yêu thương cũng như sự động viên, khích lệ để tôi hoàn thành Luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dân ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT iv DANH MỤC BẢNG v DANH MỤC HÌNH vi MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU, CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 5 1.1 Cơ sở khoa học của đề tài 5 1.2 Tình hình sản xuất quả na 5 1.1 Tình hình sản xuất quả na trên thế giới 5 1.2 Tình hình sản xuất quả na ở Việt Nam 6 1.1 Tình hình sản xuất na 6 1.2 Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây na tại vùng nghiên cứu 8 1.3 Nghiên cứu ở nước ngoài về sâu hại trên cây na 9 1.1 Thành phần loài sâu hại 9 1.1 Thành phần chung về loài sâu hại cây na 9 1.2 Thành phần loài sâu hại chính trên cây na 11 1.2 Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chính trên cây na 13 1.1 Ong đục hạt na Bephratelloides spp.2 Sâu đục quả na Cerconota anonella 15 1.3 Rệp sáp giả Maconellicoccus hirsutus 16 1.4 Rệp sáp giả cam Planococcus citri hại trên cây na 16 1.5 Ruồi đục quả hại trên cây na 17 1.6 Nghiên cứu về sâu hại khác trên cây na 18 1.3 Nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu hại cây na 19 1.1 Biện pháp thủ công và canh tác 19 1.2 Biện pháp sinh học và sử dụng thuốc trừ sâu thảo mộc 20 iii 1.3 Biện pháp hóa học 21 1.4 Phòng chống tổng hợp sâu hại trên cây na 23 1.4 Nghiên cứu ở trong nước 25 1.1 Thành phần loài sâu hại trên cây na 25 1.1 Thành phần chung về loài sâu hại trên cây na 25 1.2 Những sâu hại chính trên cây na 27 1.2 Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái của sâu hại chính trên cây na 28 1.1 Rệp sáp giả Dysmicoccus spp.2 Rệp sáp mềm Ceroplastes rusci 29 1.3 Bọ xít lưng gồ Pseudodoniella sp.4 Ruồi đục quả phương đông Bactrocera dorsalis 30 1.5 Nghiên cứu về sâu hại khác trên cây na 30 1.3 Nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu hại trên cây na 30 1.1 Biện pháp thủ công và canh tác 31 1.2 Biện pháp sinh học và sử dụng thuốc trừ sâu thảo mộc 31 1.3 Biện pháp hóa học 31 1.4 Phòng chống sâu hại trên cây na theo hướng tổng hợp 32 1.5 Những vấn đề quan tâm 32 CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 33 2.1 Địa điểm, đặc điểm tự nhiên của địa điểm nghiên cứu 33 2.1 Địa điểm nghiên cứu 33 2.2 Đặc điểm tự nhiên của địa điểm nghiên cứu thực địa 33 2.2 Thời gian nghiên cứu 35 2.2 Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu 35 2.1 Vật liệu nghiên cứu 35 2.2 Dụng cụ thí nghiệm 36 2.3 Nội dung nghiên cứu 36 2.4 Phương pháp nghiên cứu 36 2.1 Phương pháp điều tra thành phần loài sâu hại và xác định sâu hại chính trên cây na 36 iii 2.2 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của sâu hại chính trên cây na ở phòng thí nghiệm 38 2.1 Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, sinh thái của rệp sáp giả cam Planococcus citri 38 2.2 Nghiên cứu đặc điểm sinh học của ruồi đục quả phương đông B.3 Phương pháp nghiên cứu diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng của sâu hại chính trên cây na tại vùng nghiên cứu 47 2.1 Nghiên cứu diễn biến mật độ rệp sáp giả cam P.2 Nghiên cứu diễn biến số lượng trưởng thành ruồi đục quả phương đông 47 2.3 Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến số lượng của sâu hại chính trên cây na tại vùng nghiên cứu 48 2.4 Phương pháp nghiên cứu một số biện pháp phòng chống một cách hiệu quả các sâu hại chính trên cây na ở vùng nghiên cứu 49 2.1 Phương pháp nghiên cứu biện pháp thủ công 49 2.2 Nghiên cứu biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên cây na 50 2.5 Phương pháp xử lý số liệu 53 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 54 3.1 Thành phần loài và những sâu hại chính trên cây na ở một số tỉnh trồng na tại phía Bắc Việt Nam 54 3.1 Thành phần loài sâu hại trên cây na 54 3.2 Sâu hại chính trên cây na ở vùng nghiên cứu 54 3.3 Đặc điểm chính về hình thái của ba loài rệp sáp được ghi nhận lần đầu ở Việt Nam 63 3.1 Rệp sáp mềm dài nâu Coccus longulus (Douglas) 63 3.2 Rệp sáp giả Paraputo errabundus Williams 64 3.3 Rệp sáp giả Pseudococcus odermatti Miller & Williams 65 3.2 Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của hai loài sâu hại chính (rệp sáp giả cam Planococcus citri và ruồi đục quả phương đông B. dorsalis) trên cây na.1 Rệp sáp giả cam Planococcus citri 66 3.1 Đặc điểm hình thái của rệp sáp giả cam 66 3.2 Đặc điểm sinh học của rệp sáp giả cam 71 3.3 Đặc điểm sinh thái của rệp sáp giả cam P.2 Đặc điểm sinh học của ruồi đục quả phương đông B.1 Thời gian phát triển các pha và vòng đời 100 3.3 Thời gian sống của trưởng thành 104 3.4 Tỷ lệ sống sót ở các pha/giai đoạn phát triển trước trưởng thành 105 3.3 Diễn biến mật độ, yếu tố ảnh hưởng đến số lượng hai loài sâu hại chính (rệp sáp giả cam P. citri và ruồi đục quả phương đông B. dorsalis) trên cây na ở vùng nghiên cứu 106 3.1 Diễn biến mật độ, yếu tố ảnh hưởng đến số lượng rệp sáp giả cam 106 3.1 Tại Chi Lăng (Lạng Sơn) 106 3.2 Tại Kim Bảng (Hà Nam) 108 3.2 Diễn biến số lượng trưởng thành ruồi đục quả phương đông ở vườn na 111 3.1 Tại Chi Lăng (Lạng Sơn) 111 3.2 Tại Kim Bảng (Hà Nam) 112 3.4 Một số biện pháp phòng chống một cách hiệu quả sâu hại chính trên cây na ở vùng nghiên cứu 114 3.1 Biện pháp thủ công, bẫy 114 3.1 Bao quả bằng túi chuyên dùng 114 3.2 Sử dụng bẫy đối với ruồi đục quả phương đông 115 3.2 Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên cây na 116 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 122 1 Kết luận 122 2 Đề nghị 123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1.

MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN LUẬN ÁN PHỤ LỤC 2. SỐ LIỆU KHÍ TƯỢNG NĂM 2015 VÀ 2016 TẠI HÀ NAM VÀ LẠNG SƠN PHỤ LỤC 3. SỐ LIỆU XỬ LÝ THỐNG KÊ iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, chữ viết tắt Diễn giải BVTV Bảo vệ thực vật Bẫy CuE Bẫy Cue eugenol Bẫy ME Bẫy Methyl eugenol lx Tỷ lệ sống mx Sức sinh sản nnk Những người khác Nxb Nhà xuất bản r Tỷ lệ gia tăng tự nhiên R0 Hệ số nhân của một thế hệ TT Thứ tự T Thời gian một thế hệ tính theo đời con Tc Thời gian một thế hệ tính theo mẹ tc Nhiệt độ khởi điểm phát dục (oC) Y Số lứa lý thuyết trong năm của rệp sáp giả cam λ Giới hạn gia tăng tự nhiên < Nhỏ hơn > Lớn hơn ♀ Con cái ♂ Con đực GĐKTCB Giai đoạn kiến thiết cơ bản GĐKD Giai đoạn kinh doanh iv DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3.1 Số lượng loài sâu hại đã phát hiện được trên cây na ở một số vùng trồng na của Việt Nam 55 3.2 Thành phần loài sâu hại trên cây na tại một một số tỉnh trồng na của Việt Nam (2014 - 2016) 56 3.3 Kích thước các pha/giai đoạn phát triển của rệp sáp giả cam P. citri nuôi bằng lá cây na (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2016) 70 3.4 Thời gian phát triển rệp sáp non các tuổi giới tính đực của rệp sáp giả cam P.

citri ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2016) 73 3.5 Thời gian phát triển rệp sáp non các tuổi giới tính cái của rệp sáp giả cam P. citri ở phòng thí nghiệm (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2016) 74 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học, sinh thái và phòng chống sâu hại chính trên cây na tại miền Bắc, cung cấp giải pháp tối ưu.

Luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện khoa học nông nghiệp việt nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sâu hại cây na miền Bắc: Sinh học, sinh thái & phòng chống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter