Luận án TS: Nghiên cứu nấm Colletotrichum spp. gây thán thư ớt và phòng chống (Nguyễn Duy Hưng)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài, tính gây bệnh của nấm Colletotrichum spp và khả năng phòng chống hiệu quả bệnh do nấm này.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu nấm Colletotrichum Bệnh thán thư ớt

Bệnh thán thư ớt do nấm Colletotrichum spp. gây ra là mối đe dọa lớn đối với ngành nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại Đồng bằng sông Hồng. Bệnh này gây thiệt hại nặng nề cho năng suất và chất lượng quả ớt, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân. Việc hiểu rõ tác nhân gây bệnh và phát triển các phương pháp phòng chống hiệu quả là cực kỳ cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các loài Colletotrichum gây bệnh, đánh giá đặc điểm sinh học và tính gây bệnh của chúng. Đồng thời, nghiên cứu cũng tìm kiếm các giải pháp phòng chống tiên tiến, bao gồm cả biện pháp hóa học và sinh học. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp kiến thức khoa học vững chắc và các khuyến nghị thực tiễn để bảo vệ cây ớt khỏi bệnh thán thư. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của sản xuất ớt.

1.1. Tầm quan trọng bệnh thán thư trên ớt

Bệnh thán thư ớt là một trong những bệnh hại nguy hiểm nhất. Nấm Colletotrichum spp. là nguyên nhân chính gây bệnh. Bệnh xuất hiện trên thân, lá, và đặc biệt là quả ớt. Quả ớt bị bệnh có các đốm đen, lõm sâu, sau đó thối rữa hoàn toàn. Năng suất ớt có thể giảm tới 80% nếu không được kiểm soát. Chất lượng ớt thương phẩm suy giảm nghiêm trọng. Thiệt hại kinh tế cho người trồng ớt là rất lớn. Bệnh thán thư làm cho sản phẩm khó tiêu thụ. Các vùng trồng ớt ở Đồng bằng sông Hồng thường xuyên phải đối mặt với dịch bệnh này. Điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam tạo môi trường lý tưởng cho nấm phát triển. Việc nghiên cứu sâu về bệnh thán thư ớt là cần thiết để bảo vệ cây trồng và đảm bảo an ninh lương thực. Cần có giải pháp phòng chống tổng hợp hiệu quả, bao gồm cả giống kháng bệnh và quản lý dịch hại.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu này có nhiều mục tiêu quan trọng. Mục tiêu hàng đầu là xác định chính xác thành phần loài nấm Colletotrichum. Các loài này gây bệnh thán thư trên cây ớt. Nghiên cứu phân lập, định danh các chủng nấm từ mẫu bệnh thu thập. Tiếp theo, đánh giá đặc điểm sinh học của các loài nấm chính. Tìm hiểu về tốc độ sinh trưởng, phát triển của chúng. Nghiên cứu cũng tập trung vào tính gây bệnh của nấm trên quả ớt và cây ớt. Đặc biệt, đề tài đánh giá hiệu lực của các biện pháp phòng chống. Bao gồm thuốc hóa học, vi khuẩn đối kháng Bacillus spp., và dịch chiết địa y. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các khuyến nghị khoa học. Các khuyến nghị này giúp kiểm soát bệnh thán thư ớt một cách hiệu quả và bền vững cho sản xuất ớt.

1.3. Phạm vi khảo sát tại Đồng bằng sông Hồng

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện rộng khắp tại Đồng bằng sông Hồng. Đây là khu vực trọng điểm về sản xuất nông nghiệp, bao gồm trồng ớt. Các tỉnh như Hà Nội, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hải Dương được chọn làm địa điểm khảo sát chính. Điều tra thực địa giúp đánh giá mức độ phổ biến và tác hại của bệnh thán thư ớt. Các mẫu bệnh được thu thập cẩn thận từ các vườn ớt khác nhau. Việc thu thập mẫu đại diện cho đa dạng chủng nấm trong khu vực. Điều này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của nghiên cứu. Dữ liệu từ Đồng bằng sông Hồng cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình bệnh. Từ đó, đưa ra các giải pháp phòng chống phù hợp với điều kiện địa phương. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ thực vật tại khu vực.

II. Thành phần loài Colletotrichum gây thán thư ớt

Việc xác định chính xác thành phần loài nấm Colletotrichum là bước cơ bản. Điều này rất quan trọng để phát triển chiến lược phòng chống bệnh thán thư ớt hiệu quả. Nghiên cứu đã phân lập và định danh nhiều chủng nấm từ các mẫu bệnh thu thập. Sử dụng cả phương pháp hình thái và giải trình tự gen. Kết quả cho thấy sự đa dạng của các loài Colletotrichum gây hại trên cây ớt tại Đồng bằng sông Hồng. Mỗi loài có thể có đặc điểm sinh học và tính gây bệnh khác nhau. Điều này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chuyên biệt hơn. Việc hiểu rõ về các loài nấm này giúp nâng cao hiệu quả của công tác bảo vệ thực vật và quản lý dịch hại. Thông tin này cũng hỗ trợ phát triển các giống ớt kháng bệnh trong tương lai.

2.1. Xác định đa dạng loài nấm Colletotrichum

Nghiên cứu đã xác định sự đa dạng của các loài nấm Colletotrichum. Các chủng nấm được phân lập từ các mẫu quả ớt và các bộ phận khác của cây ớt bị bệnh thán thư. Điều tra trên diện rộng tại Đồng bằng sông Hồng cung cấp nhiều chủng khác nhau. Việc xác định loài giúp phân biệt các tác nhân gây bệnh. Mỗi loài có thể có mức độ gây hại khác nhau. Một số loài chính được ghi nhận trong các nghiên cứu trước đây bao gồm Colletotrichum capsici, C. gloeosporioides, và C. acutatum. Nghiên cứu này bổ sung dữ liệu về thành phần loài tại Việt Nam. Thông tin này giúp các nhà khoa học, nông dân hiểu rõ hơn về kẻ thù của cây ớt. Từ đó, phát triển các phương pháp phòng chống thán thư ớt mục tiêu hơn.

2.2. Đặc điểm hình thái các chủng phân lập

Các chủng nấm Colletotrichum phân lập được nghiên cứu kỹ lưỡng về đặc điểm hình thái. Quan sát dưới kính hiển vi giúp nhận diện các đặc trưng của bào tử, khuẩn ty và cấu trúc sinh sản. Kích thước, hình dạng của bào tử có thể khác nhau giữa các loài. Màu sắc và tốc độ phát triển của khuẩn lạc trên môi trường nuôi cấy cũng là dấu hiệu quan trọng. Những đặc điểm này đóng vai trò trong việc phân loại sơ bộ các chủng nấm. Tuy nhiên, định danh chính xác yêu cầu kết hợp với các phương pháp phân tử. Nghiên cứu hình thái cung cấp cái nhìn ban đầu về sự khác biệt giữa các chủng. Điều này hỗ trợ quá trình định danh và hiểu rõ hơn về nấm gây bệnh trên cây ớt.

2.3. Định danh loài dựa trên giải trình tự gen

Để định danh chính xác các loài nấm Colletotrichum, phương pháp giải trình tự gen được áp dụng. Kỹ thuật này phân tích các đoạn gen đặc trưng của nấm. Các đoạn gen thường được sử dụng bao gồm ITS, GAPDH, CHS-1, ACT. So sánh trình tự gen với cơ sở dữ liệu quốc tế giúp xác định loài. Phương pháp này có độ tin cậy cao hơn so với định danh hình thái. Giải trình tự gen giúp phát hiện các loài mới hoặc các biến chủng. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh các loài nấm có thể tiến hóa. Kết quả định danh chính xác là nền tảng cho việc nghiên cứu tính gây bệnh. Từ đó, phát triển các biện pháp phòng chống bệnh thán thư ớt hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong bảo vệ thực vật.

III. Đặc điểm sinh học tính gây bệnh nấm Colletotrichum

Hiểu rõ đặc điểm sinh học và tính gây bệnh của nấm Colletotrichum là cần thiết. Điều này giúp dự đoán sự phát triển của bệnh thán thư ớt. Nghiên cứu đã khảo sát điều kiện tối ưu cho sự sinh trưởng của nấm. Đồng thời, đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm trên cây ớt. Mức độ độc lực của từng loài nấm Colletotrichum khác nhau. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm ảnh hưởng lớn đến quá trình xâm nhiễm. Thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về chu trình sống của nấm. Từ đó, xây dựng các chiến lược phòng chống bệnh thán thư ớt hiệu quả. Việc xác định các chủng nấm độc lực cao giúp ưu tiên các biện pháp kiểm soát. Điều này đóng góp vào quản lý dịch hại tổng hợp.

3.1. Khả năng phát triển sinh trưởng nấm

Nghiên cứu tập trung vào khả năng phát triển và sinh trưởng của nấm Colletotrichum. Các chủng nấm được nuôi cấy trong điều kiện phòng thí nghiệm. Khảo sát tốc độ sinh trưởng của khuẩn lạc trên các môi trường khác nhau. Điều kiện nhiệt độ và pH tối ưu cho sự phát triển của nấm được xác định. Các loài Colletotrichum có thể có phản ứng khác nhau với các điều kiện môi trường. Một số loài phát triển mạnh ở nhiệt độ cao. Một số khác lại ưa ẩm độ lớn. Dữ liệu này giúp dự báo dịch bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn thời điểm áp dụng biện pháp phòng chống. Việc hiểu rõ sinh học của nấm là cơ sở để phát triển các phương pháp kiểm soát hiệu quả, từ phòng ngừa đến xử lý.

3.2. Đánh giá tính gây bệnh trên cây ớt

Tính gây bệnh của các chủng nấm Colletotrichum được đánh giá cẩn thận. Thử nghiệm gây bệnh nhân tạo trên quả ớt và cây ớt con. Các chủng nấm được lây nhiễm vào các mẫu vật. Quan sát và ghi nhận sự xuất hiện của triệu chứng bệnh thán thư ớt. Mức độ gây hại được đánh giá dựa trên thang điểm. Các loài nấm khác nhau có thể có mức độ độc lực khác nhau. Một số loài gây bệnh nặng hơn. Một số khác có khả năng lây lan nhanh hơn. Thông tin này giúp xác định các loài nấm nguy hiểm nhất. Từ đó, ưu tiên các biện pháp phòng chống. Hiểu biết về tính gây bệnh giúp phát triển giống ớt kháng bệnh. Nó cũng định hướng việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến sự xâm nhiễm

Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sự xâm nhiễm của nấm. Nhiệt độ môi trường, độ ẩm không khí đóng vai trò quan trọng. Mưa và sương đêm tạo điều kiện thuận lợi cho bào tử nấm lây lan. Thời điểm gieo trồng và mật độ cây ớt cũng ảnh hưởng đến dịch bệnh. Vết thương cơ giới trên cây ớt tạo cửa ngõ cho nấm xâm nhập. Các yếu tố dinh dưỡng của đất và cây trồng cũng có thể tác động. Điều kiện thời tiết bất lợi làm cây ớt suy yếu, dễ nhiễm bệnh. Nắm vững các yếu tố này giúp xây dựng quy trình canh tác hợp lý. Nó còn giúp giảm thiểu rủi ro bệnh thán thư ớt. Đây là một phần quan trọng trong quản lý dịch hại tổng hợp.

IV. Phòng chống thán thư ớt Biện pháp hóa học hiệu quả

Biện pháp hóa học đóng vai trò quan trọng trong phòng chống bệnh thán thư ớt. Đặc biệt khi bệnh đã phát triển mạnh. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực của nhiều loại thuốc hóa học. Các loại thuốc này chống lại các loài nấm Colletotrichum chính gây bệnh. Việc lựa chọn thuốc phù hợp, đúng liều lượng là yếu tố then chốt. Tránh sử dụng thuốc tràn lan gây kháng thuốc và ô nhiễm môi trường. Cần ưu tiên các sản phẩm có hoạt chất mới, ít độc hại. Đồng thời, tuân thủ nguyên tắc 4 đúng khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Biện pháp hóa học cần kết hợp với các phương pháp khác. Điều này nhằm đạt hiệu quả cao nhất trong quản lý bệnh thán thư ớt.

4.1. Hiệu quả của các loại thuốc hóa học

Nghiên cứu đã khảo sát hiệu quả của nhiều loại thuốc hóa học. Các thuốc này được thử nghiệm trong điều kiện in vitro. Các hoạt chất như Azoxystrobin, Difenoconazole, Carbendazim được đánh giá. Khả năng ức chế sinh trưởng của nấm Colletotrichum được đo lường. Một số loại thuốc cho thấy hiệu quả cao trong việc ngăn chặn nấm. Thuốc ức chế sự nảy mầm của bào tử. Thuốc cũng làm chậm sự phát triển của khuẩn lạc. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loài nấm và nồng độ thuốc. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên kết quả thử nghiệm. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu trong việc phòng chống thán thư ớt trên đồng ruộng. Cần cân nhắc chi phí và tính an toàn môi trường.

4.2. Cơ chế tác động của thuốc diệt nấm

Mỗi loại thuốc diệt nấm có cơ chế tác động riêng. Một số thuốc ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp ergosterol. Đây là thành phần quan trọng của màng tế bào nấm. Một số khác can thiệp vào quá trình hô hấp tế bào của nấm. Hoặc ức chế tổng hợp protein, axit nucleic. Việc hiểu rõ cơ chế tác động giúp lựa chọn thuốc phù hợp. Điều này cũng giúp tránh phát sinh chủng nấm kháng thuốc. Các thuốc có nhiều cơ chế tác động thường được ưu tiên. Chúng giảm thiểu rủi ro kháng thuốc. Luân phiên sử dụng các nhóm thuốc khác nhau là cần thiết. Điều này nhằm duy trì hiệu quả lâu dài trong phòng chống bệnh thán thư ớt. Các nhà sản xuất thuốc cũng cần liên tục nghiên cứu hoạt chất mới.

4.3. Lựa chọn thuốc an toàn tối ưu

Việc lựa chọn thuốc hóa học cần cân nhắc nhiều yếu tố. An toàn cho cây trồng, con người và môi trường là ưu tiên hàng đầu. Ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp, thời gian cách ly ngắn. Tuân thủ liều lượng và thời điểm phun thuốc theo khuyến cáo. Tránh lạm dụng thuốc gây tồn dư hóa chất trên quả ớt. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng và xuất khẩu nông sản. Sử dụng thuốc đặc trị cho bệnh thán thư ớt. Tránh các loại thuốc phổ rộng không cần thiết. Kết hợp với các biện pháp canh tác và sinh học. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc hóa học. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường.

V. Phòng chống thán thư ớt Giải pháp sinh học bền vững

Giải pháp sinh học mang lại tiềm năng lớn trong phòng chống bệnh thán thư ớt. Đây là hướng đi bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nghiên cứu đã tập trung vào vi khuẩn đối kháng Bacillus spp. Đồng thời, đánh giá khả năng của dịch chiết địa y. Các tác nhân sinh học này có thể ức chế sự phát triển của nấm Colletotrichum. Chúng tạo ra các hợp chất kháng nấm hoặc cạnh tranh dinh dưỡng. Việc ứng dụng giải pháp sinh học giúp giảm sử dụng thuốc hóa học. Điều này hướng đến sản xuất ớt sạch, an toàn. Các biện pháp này thân thiện với môi trường. Chúng góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đây là chìa khóa cho một nền nông nghiệp hiện đại.

5.1. Ứng dụng vi khuẩn đối kháng Bacillus spp

Vi khuẩn đối kháng Bacillus spp. là tác nhân sinh học đầy hứa hẹn. Các chủng Bacillus có khả năng sản xuất nhiều chất kháng sinh. Các chất này ức chế trực tiếp nấm Colletotrichum. Một số chủng còn cạnh tranh không gian, dinh dưỡng với nấm bệnh. Bacillus spp. cũng có thể kích thích miễn dịch của cây ớt. Điều này giúp cây tăng cường sức đề kháng chống lại bệnh thán thư ớt. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực của các chủng Bacillus khác nhau. Các chủng này được phân lập và thử nghiệm in vitro. Kết quả cho thấy tiềm năng to lớn của Bacillus trong kiểm soát bệnh. Việc phát triển các chế phẩm sinh học từ Bacillus là hướng đi triển vọng. Nó góp phần vào một nền nông nghiệp hữu cơ.

5.2. Tiềm năng dịch chiết địa y trong kiểm soát nấm

Dịch chiết từ địa y cũng được nghiên cứu về khả năng kháng nấm. Địa y là một dạng cộng sinh giữa nấm và tảo. Chúng sản xuất nhiều hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học. Nhiều hợp chất có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm mạnh. Nghiên cứu đã thử nghiệm dịch chiết địa y với các loài Colletotrichum. Đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng của nấm trong phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy tiềm năng sử dụng dịch chiết địa y. Chất này có thể làm thành chế phẩm sinh học mới. Nó giúp phòng chống bệnh thán thư ớt. Việc khám phá các nguồn tài nguyên thiên nhiên là cần thiết. Điều này nhằm tìm kiếm giải pháp bảo vệ thực vật an toàn và hiệu quả. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại.

5.3. Kết hợp biện pháp sinh học canh tác

Hiệu quả phòng chống thán thư ớt sẽ tối ưu khi kết hợp đa dạng biện pháp. Biện pháp sinh học không nên đứng độc lập. Cần phối hợp với các biện pháp canh tác hợp lý. Ví dụ như luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng. Chọn giống ớt kháng bệnh cũng là yếu tố quan trọng. Quản lý dinh dưỡng cây ớt giúp cây khỏe mạnh. Cây khỏe mạnh tăng khả năng chống chịu bệnh. Tránh trồng ớt quá dày, tạo điều kiện thông thoáng. Tưới nước hợp lý, tránh đọng nước trên lá. Sự kết hợp này tạo nên hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Nó không chỉ kiểm soát bệnh hiệu quả. Nó còn bảo vệ môi trường và sản xuất nông sản an toàn. Đây là hướng phát triển bền vững cho nông nghiệp.

VI. Tổng kết nghiên cứu và ứng dụng phòng chống thán thư

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin giá trị về bệnh thán thư ớt. Nó xác định các loài nấm Colletotrichum gây hại tại Đồng bằng sông Hồng. Phân tích đặc điểm sinh học và tính gây bệnh của chúng. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các giải pháp phòng chống. Bao gồm cả hóa học và sinh học. Những đóng góp này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nghiên cứu là cơ sở để phát triển các chiến lược quản lý bệnh tổng hợp. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại cho cây ớt. Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường nông nghiệp.

6.1. Đóng góp khoa học thực tiễn từ nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp đáng kể vào kiến thức khoa học. Nó xác định thành phần loài Colletotrichum gây thán thư ớt tại Đồng bằng sông Hồng. Đây là dữ liệu mới, chi tiết cho khu vực này. Nghiên cứu cũng cung cấp thông tin về đặc điểm sinh học. Nó còn chỉ rõ tính gây bệnh của các chủng nấm. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực của các thuốc hóa học. Đồng thời, khảo sát tiềm năng của các tác nhân sinh học. Điều này giúp nông dân và các nhà quản lý dịch hại lựa chọn phương pháp tối ưu. Nó góp phần vào việc giảm thiểu thiệt hại do bệnh thán thư ớt. Nghiên cứu là nền tảng cho việc phát triển các quy trình phòng chống bền vững.

6.2. Hướng phát triển các giải pháp phòng chống

Từ kết quả nghiên cứu, nhiều hướng phát triển được đề xuất. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các chủng nấm Colletotrichum mới. Đặc biệt là khả năng kháng thuốc của chúng. Phát triển các giống ớt mới có khả năng kháng bệnh thán thư. Điều này rất quan trọng. Mở rộng ứng dụng các chế phẩm sinh học từ Bacillus spp. và dịch chiết địa y. Cần có các thử nghiệm trên diện rộng trong điều kiện thực tế. Xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cụ thể. Quy trình này phù hợp với từng vùng sinh thái. Đào tạo, chuyển giao công nghệ cho nông dân. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phòng chống bệnh thán thư ớt. Đảm bảo sản xuất ớt ổn định.

6.3. Khuyến nghị ứng dụng vào sản xuất ớt

Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể cho sản xuất ớt. Nông dân nên ưu tiên sử dụng giống ớt kháng bệnh. Thực hiện luân canh cây trồng để giảm nguồn bệnh trong đất. Vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ, thu gom và tiêu hủy tàn dư cây bệnh. Tưới nước hợp lý, tránh tưới vào buổi chiều tối. Điều này giảm độ ẩm trên lá, quả ớt. Sử dụng thuốc hóa học theo nguyên tắc 4 đúng. Luân phiên các loại thuốc để tránh kháng thuốc. Tăng cường sử dụng chế phẩm sinh học. Kết hợp với biện pháp canh tác hữu cơ. Điều này nhằm đạt hiệu quả phòng chống cao nhất. Nó giúp bảo vệ môi trường và sản xuất ớt an toàn. Các khuyến nghị này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ớt Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài tính gây bệnh và khả năng phòng chống nấm colletotrichum spp gây bệnh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN DUY HƯNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI, TÍNH GÂY BỆNH VÀ KHẢ NĂNG PHÒNG CHỐNG NẤM Colletotrichum spp. GÂY BỆNH THÁN THƯ ỚT TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2020 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN DUY HƯNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN LOÀI, TÍNH GÂY BỆNH VÀ KHẢ NĂNG PHÒNG CHỐNG NẤM Colletotrichum spp. GÂY BỆNH THÁN THƯ ỚT TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành : Bảo vệ thực vật Mã số : 9620112 Người hướng dẫn khoa học: 1. Hà Viết Cường 2.

Hoàng Chúng Lằm HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố hay dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Duy Hưng i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo; sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình; sự tài trợ, sự giúp đỡ cả về vật chất lẫn tinh thần của các tổ chức và cá nhân. Nhân dịp này, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc thầy PGS.

Hà Viết Cường, TS. Hoàng Chúng Lằm đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Nông học, Bộ môn Bệnh cây, Trung tâm bệnh cây nhiệt đới, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Viện Nghiên cứu Rau quả đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Hưng ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục từ viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình x Trích yếu luận án xii Thesis abstract xiv PHẦN 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 3 1.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 1. Những đóng góp mới của đề tài 4 1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 6 2.

Nguồn gốc, tình hình sản xuất ớt trên thế giới và Việt Nam 6 2. Lược sử về cây ớt 6 2. Tình hình sản xuất ớt trên thế giới 7 2. Tình hình sản xuất ớt ở Việt Nam 8 2.

Nghiên cứu về bệnh thán thư hại ớt trên thế giới 9 2. Tầm quan trọng của bệnh thán thư 9 2. Phân loại nấm Colletotrichum 10 2. Thành phần nấm Colletotrichum gây hại trên ớt 13 2.

Một số loài nấm Colletotrichum chính gây hại ớt 15 2. Xâm nhiễm gây bệnh của nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư ớt 22 2. Khả năng truyền qua hạt ớt của nấm Colletotrichum 24 2. Đặc điểm sinh thái nấm Colletotrichum gây bệnh trên ớt 25 2.

Phòng chống nấm Colletotrichum trên ớt 26 2. Biện pháp canh tác 26 2. Biện pháp sử dụng giống chống chịu bệnh 26 2. Biện pháp hóa học 27 iii 2.

Biện pháp sinh học 28 2. Những nghiên cứu về bệnh thán thư hại ớt tại Việt Nam 30 PHẦN 3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 3. Vật liệu, địa điểm và thời gian nghiên cứu 33 3.

Vật liệu nghiên cứu 33 3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu 34 3. Nội dung nghiên cứu 35 3. Điều tra đánh giá tác hại và thu thập mẫu bệnh thán thư ớt 35 3.

Xác định thành phần loài nấm Colletotrichum hại ớt tại đồng bằng sông Hồng và một số tỉnh 35 3. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học, tính gây bệnh của các loài nấm Colletotrichum chính phát hiện được 35 3. Đánh giá hiệu lực của một số thuốc hóa học, vi khuẩn đối kháng Bacillus spp và dịch chiết địa y với các loài nấm Colletotrichum chính phát hiện được trong điều kiện in vitro 36 3. Phương pháp nghiên cứu 36 3.

Phương pháp điều tra, thu thập mẫu bệnh thán thư 36 3. Phương pháp xác định thành phần loài nấm Colletotrichum hại ớt 38 3. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh học, tính gây bệnh của các loài Colletotrichum 41 3. Phương pháp đánh giá hiệu lực ức chế nấm Colletotrichum của một số loại thuốc hóa học, dịch chiết địa y và vi khuẩn đối kháng trong điều kiện in vitro 46 3.

Phương pháp tính toán và xử lý số liệu 49 PHẦN 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 51 4. Điều tra đánh giá tác hại và thu thập mẫu bệnh thán thư ớt 51 4. Mức độ phổ biến của bệnh thán thư hại ớt tại đồng bằng sông Hồng 51 4.

Kết quả điều tra thực trạng bệnh thán thư hại ớt tại các điểm thu thập mẫu 52 4. Kết quả thu thập mẫu bệnh thán thư ớt 56 4. Đặc điểm hình thái của các mẫu nấm gây bệnh thán thư ớt 57 4. Xác định thành phần loài nấm Colletotrichum hại ớt tại đồng bằng sông Hồng và một số tỉnh 59 4.

Định danh nấm dựa trên giải trình tự gen các mẫu nấm đại diện thuộc các nhóm hình thái xác định được 59 iv 4. Tổng kết thành phần loài Colletotricum phát hiện trên cây ớt tại đồng bằng sông Hồng và một số tỉnh 70 4. Phát triển kỹ thuật PCR chẩn đoán nhanh các loài nấm Colletotrichum gây hại trên cây ớt 72 4. Xác định thành phần, mức độ phân bố và đa dạng loài Colletotrichum gây bệnh thán thư ớt tại đồng bằng sông Hồng và một số tỉnh bằng PCR 84 4.

Đặc điểm sinh học, tính gây bệnh của các loài Colletotrichum gây bệnh thán thư ớt được thu thập 89 4. Ảnh hưởng của môi trường dinh dưỡng đến khả năng sinh trưởng của các loài nấm Colletotrichum 89 4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng sinh trưởng của các loài nấm Colletotrichum trên môi trường PDA 93 4. Ảnh hưởng của pH đến khả năng sinh trưởng của các loài nấm Colletotrichum trên môi trường PDA 97 4.

Tính gây bệnh của các loài Colletotrichum thu thập 101 4. Xác định khả năng tồn tại của bào tử các loài nấm C. truncatum trên lá ớt 111 4. Đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc hóa học, vi khuẩn đối kháng Bacillus spp và dịch chiết địa y với các loài nấm Colletotrichum được phát hiện trong điều kiện in vitro 114 4.

Ảnh hưởng của một số thuốc hóa học đến khả năng sinh trưởng, phát triển của các loài nấm Colletotrichum phát hiện được trong điều kiện in vitro 115 4. Ảnh hưởng của một số mẫu vi khuẩn đối kháng Bacillus spp đến sinh trưởng của các loài nấm Colletotrichum trên môi trường PDA 136 4. Ảnh hưởng của một số dịch chiết địa y đến khả năng sinh trưởng của nấm C. truncatum trên môi trường PDA 140 PHẦN 5.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 143 5. Kiến nghị 145 Danh mục các công trình công bố 146 Tài liệu tham khảo 147 Phụ lục 162 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ bp Base pair (Cặp bazơ) BVTV Bảo vệ thực vật C. Colletotrichum CBTB Cấp bệnh trung bình CRD Completely randomized design (Thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên) CSB Chỉ số bệnh CT Công thức CTAB cetyltrimethylammonium bromide ĐBSH Đồng bằng sông Hồng DNA Deoxyrobonucleic acid Food and agriculture organization FAO (Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên hiệp Quốc) ha Hecta ITS Internal transcribed spacer kb Kilo base PCA Potato Carrot Agar PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PDA Potato Glucose Agar QCVN Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia s.l sensu lato = phức hợp loài s.s sensu stricto = loài đúng TT Số thứ tự TLB Tỷ lệ bệnh WA Water agar µl Microliter vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Diện tích, năng suất và sản lượng ớt của thế giới (năm 2009 - 2018) 7 2.

Diện tích, năng suất và sản lượng ớt Việt Nam (năm 2009 - 2017) 8 2. Thành phần loài Colletotrichum trên ớt tại một số quốc gia 14 3. Các mồi được sử dụng trong định danh phân tử nấm Colletotrichum 38 4. Mức độ phổ biến của bệnh thán thư hại ớt tại đồng bằng sông Hồng trong vụ xuân hè từ năm 2015 - 2017 52 4.

Mức độ phổ biến của bệnh thán thư hại ớt tại đồng bằng sông Hồng trong vụ thu đông từ năm 2015 - 2017 52 4. Tình hình bệnh thán thư hại ớt tại một số tỉnh năm 2015 54 4. Tình hình bệnh thán thư hại ớt tại một số tỉnh năm 2016 55 4. Tình hình bệnh thán thư hại ớt tại một số tỉnh năm 2017 55 4.

Triệu chứng mẫu bệnh thán thư thu thập tại các địa điểm 56 4. Đặc điểm hình thái các mẫu nấm thán thư hại ớt thu thập 58 4. Kết quả tìm kiếm trên Ngân hàng gen 10 mẫu nấm Colletotrichum dựa trên trình tự vùng ITS 60 4. Mức đồng nhất trình tự vùng ITS của 10 mẫu Colletotrichum gây bệnh thán thư ớt tại thu tại Việt Nam với các loài thuộc phức hợp loài C.l và các loài đã công bố gây bệnh thán thư ớt 61 4.

Kết quả tìm kiếm trên GenBank 9 mẫu nấm Colletotrichum gây bệnh thán thư ớt dựa trên trình tự vùng ApMat 65 4. Mức đồng nhất trình tự vùng ApMat của 9 mẫu Colletotrichum gây bệnh thán thư ớt thu tại đồng bằng sông Hồng và một số tỉnh với các loài thuộc phức hợp loài C. Vùng thiết kế mồi phát hiện loài C. truncatum dựa trên trình tự ITS của các loài Colletotrichum đã được công bố gây bệnh thán thư ớt 73 4.

Vùng thiết kế mồi phát hiện loài C.s dựa trên trình tự ApMat của phức hợp loài C. Vùng thiết kế mồi phát hiện loài C. siamense dựa trên trình tự ApMat của phức hợp loài C. Vùng thiết kế mồi phát hiện loài C.

fructicola dựa trên trình tự ApMat của phức hợp loài C. Đặc điểm 4 cặp mồi được thiết kế nhằm phát hiện C. Xác định nhiệt độ gắn mồi phù hợp của 4 cặp mồi thiết kế 80 4. Kết quả PCR so sánh hai phương pháp chiết DNA mẫu nấm 83 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần loài, tính gây bệnh của nấm Colletotrichum spp và khả năng phòng chống hiệu quả bệnh do nấm này.

Luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nấm Colletotrichum gây thán thư ớt và phòng chống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter