Luận án Đ.T. Lương: Sinh học, sinh thái & phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ
Luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học, sinh thái rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đề xuất giải pháp phòng chống sâu hại hiệu quả.
Bảo vệ thực vật
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Đặc điểm sinh học rệp sáp P
Rệp sáp giả Paracoccus marginatus là dịch hại nguy hiểm đối với cây đu đủ. Loài rệp này có khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng cho năng suất và chất lượng quả. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học giúp xây dựng chiến lược phòng chống rệp sáp hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào vòng đời, hình thái và khả năng sinh sản của rệp sáp P. marginatus. Nắm vững các giai đoạn phát triển là cơ sở để tác động đúng thời điểm, giảm thiểu tác động của rệp sáp hại đu đủ. Kiến thức về đặc điểm sinh học cũng hỗ trợ việc nhận diện rệp sáp sớm. Điều này rất quan trọng trong công tác bảo vệ thực vật. Rệp sáp giả P. marginatus xuất hiện ở nhiều vùng trồng đu đủ, đặc biệt là tại Hà Nội. Phòng chống rệp sáp yêu cầu sự hiểu biết toàn diện về vòng đời và tập tính của chúng.
1.1. Hình thái và vòng đời rệp sáp P. marginatus
Rệp sáp P. marginatus có hình thái đặc trưng. Cơ thể phủ lớp sáp trắng mịn. Rệp non mới nở có màu vàng nhạt, di chuyển linh hoạt. Chúng được gọi là "côn trùng bò". Giai đoạn ấu trùng trải qua nhiều lần lột xác. Con cái trưởng thành không cánh, hình bầu dục, bám chặt vào cây. Con đực có cánh, nhỏ hơn, chỉ sống vài ngày để giao phối. Vòng đời rệp sáp tương đối ngắn, cho phép nhiều thế hệ phát triển trong một mùa. Mỗi giai đoạn phát triển có đặc điểm riêng. Việc nhận diện rệp sáp ở các pha khác nhau là cần thiết cho việc kiểm soát. Chu kỳ sống nhanh khiến mật độ rệp sáp tăng cao nhanh chóng. Điều này đặt ra thách thức lớn trong phòng chống rệp sáp hại đu đủ. Sự hiểu biết sâu sắc về hình thái giúp phân biệt chúng với các loài côn trùng khác.
1.2. Sinh sản và tốc độ phát triển của rệp sáp
Rệp sáp P. marginatus chủ yếu sinh sản hữu tính. Con cái đẻ trứng hoặc sinh con non trực tiếp (noãn thai sinh). Khả năng sinh sản của rệp sáp rất cao. Một con cái có thể đẻ hàng trăm trứng. Trứng thường được bao phủ bởi lớp sáp bảo vệ. Điều này giúp trứng chống chịu tốt hơn với môi trường khắc nghiệt. Tốc độ phát triển của rệp sáp phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ ấm áp thúc đẩy quá trình phát triển nhanh hơn. Điều kiện môi trường thuận lợi làm tăng số lượng quần thể rệp sáp nhanh chóng. Các nghiên cứu chỉ ra thời gian phát triển các pha rõ ràng. Hiểu rõ tốc độ phát triển giúp dự đoán các đợt bùng phát dịch hại. Từ đó, xây dựng lịch phun thuốc hoặc thả thiên địch hợp lý. Nắm vững sinh sản và phát triển là chìa khóa để quản lý rệp sáp hại đu đủ hiệu quả.
II. Tác hại và nhận diện rệp sáp P
Rệp sáp P. marginatus gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng cho cây đu đủ. Chúng không chỉ làm suy yếu cây mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng quả. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu gây hại là yếu tố then chốt. Nông dân cần trang bị kiến thức để phát hiện rệp sáp hại đu đủ kịp thời. Nếu không có biện pháp phòng chống rệp sáp, thiệt hại kinh tế có thể rất lớn. Loài rệp sáp giả này có khả năng lây lan nhanh chóng. Chúng có thể phá hủy cả vườn đu đủ trong thời gian ngắn. Nghiên cứu đã chỉ ra tác hại cụ thể của rệp sáp trên cây đu đủ. Hiểu rõ tác hại giúp các nhà khoa học và nông dân đưa ra quyết định phù hợp trong công tác bảo vệ thực vật.
2.1. Dấu hiệu nhận biết rệp sáp hại đu đủ
Rệp sáp P. marginatus thường tập trung ở các chồi non, kẽ lá, cuống quả. Dấu hiệu đầu tiên là sự xuất hiện của các đốm trắng như bông gòn. Đây chính là lớp sáp bảo vệ cơ thể rệp. Lá cây bị rệp sáp chích hút thường chuyển sang màu vàng, héo rũ. Quả bị hại có thể biến dạng, kém phát triển, rụng non. Rệp sáp tiết ra mật ngọt, tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển. Nấm bồ hóng phủ đen bề mặt lá và quả. Điều này cản trở quá trình quang hợp, giảm giá trị thương phẩm. Việc phát hiện mật ngọt và nấm bồ hóng là chỉ thị rõ ràng cho sự hiện diện của rệp sáp giả. Dấu hiệu nhận biết sớm giúp phòng chống rệp sáp kịp thời. Kiểm tra thường xuyên các bộ phận cây đu đủ là rất quan trọng.
2.2. Phạm vi gây hại và lây lan của rệp sáp
Rệp sáp P. marginatus có phạm vi cây thức ăn rộng. Chúng không chỉ gây hại đu đủ mà còn nhiều loại cây trồng khác. Tuy nhiên, mức độ gây hại trên đu đủ đặc biệt nghiêm trọng. Rệp sáp lây lan chủ yếu qua gió, nước, dụng cụ canh tác. Đặc biệt, kiến là tác nhân quan trọng trong việc phát tán rệp sáp. Kiến bảo vệ rệp sáp khỏi thiên địch để đổi lấy mật ngọt. Rệp sáp di chuyển từ cây này sang cây khác, nhanh chóng mở rộng vùng gây hại. Khả năng phát tán nhanh chóng làm cho việc kiểm soát trở nên khó khăn. Kiểm dịch thực vật đóng vai trò quan trọng trong ngăn chặn sự lây lan. Phạm vi gây hại rộng đòi hỏi chiến lược phòng chống rệp sáp tổng hợp và bền vững. Việc kiểm soát kiến cũng là một phần không thể thiếu.
III. Các yếu tố ảnh hưởng đến rệp sáp P
Sự phát triển và lây lan của rệp sáp P. marginatus bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự đoán diễn biến mật độ rệp sáp và lựa chọn biện pháp phòng chống rệp sáp phù hợp. Môi trường, khí hậu và các mối quan hệ sinh thái đều có tác động đáng kể. Các nghiên cứu về sinh thái rệp sáp tập trung phân tích những ảnh hưởng này. Việc điều chỉnh các yếu tố môi trường có thể hạn chế sự bùng phát dịch hại. Đây là một phần quan trọng trong quản lý rệp sáp hại đu đủ. Nắm vững sinh thái giúp tối ưu hóa hiệu quả của các biện pháp bảo vệ thực vật.
3.1. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu và môi trường
Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố khí hậu quan trọng nhất. Nhiệt độ ấm áp (khoảng 25-30°C) thúc đẩy vòng đời rệp sáp phát triển nhanh. Độ ẩm thích hợp cũng tạo điều kiện thuận lợi cho rệp sáp P. marginatus sinh sôi. Mùa khô hạn có thể làm rệp sáp giảm hoạt động. Tuy nhiên, chúng có khả năng ẩn nấp và tồn tại. Sự biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến tần suất và cường độ bùng phát rệp sáp. Yếu tố môi trường như mật độ cây trồng, tình trạng dinh dưỡng của cây cũng ảnh hưởng. Cây yếu, thiếu dinh dưỡng dễ bị rệp sáp tấn công hơn. Quản lý điều kiện môi trường là một phần của chiến lược phòng chống rệp sáp hiệu quả.
3.2. Tương tác với thiên địch và loài kiến
Thiên địch đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể rệp sáp P. marginatus. Các loài ong ký sinh, bọ rùa là những thiên địch tự nhiên của rệp sáp. Chúng ăn thịt rệp hoặc ký sinh vào trứng/ấu trùng rệp. Tuy nhiên, hoạt động của kiến có thể cản trở thiên địch. Kiến bảo vệ rệp sáp để thu hoạch mật ngọt. Mật ngọt là chất thải của rệp sáp. Việc tiêu diệt kiến là biện pháp gián tiếp để tăng cường hiệu quả của thiên địch. Mối quan hệ giữa kiến và rệp sáp là một thách thức trong phòng chống rệp sáp hại đu đủ. Khuyến khích sự phát triển của thiên địch tự nhiên là một phần của biện pháp sinh học. Cân bằng sinh thái trong vườn là mục tiêu cần đạt được.
IV. Biện pháp phòng chống rệp sáp P
Phòng chống rệp sáp P. marginatus đòi hỏi áp dụng nhiều biện pháp khác nhau. Sự kết hợp giữa các phương pháp giúp đạt hiệu quả cao và bền vững. Các biện pháp bao gồm từ canh tác truyền thống đến ứng dụng công nghệ sinh học và hóa học. Mục tiêu là kiểm soát rệp sáp hại đu đủ mà không gây hại môi trường. Việc lựa chọn biện pháp phù hợp phụ thuộc vào mức độ nhiễm rệp và điều kiện cụ thể. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của nhiều phương pháp phòng trừ. Điều này cung cấp cơ sở để xây dựng quy trình phòng chống rệp sáp tối ưu. Bảo vệ thực vật là một quá trình liên tục.
4.1. Biện pháp canh tác thủ công và kiểm dịch thực vật
Vệ sinh đồng ruộng là biện pháp cơ bản để phòng chống rệp sáp. Loại bỏ tàn dư cây bệnh, cỏ dại xung quanh vườn. Tỉa cành, lá bị nhiễm rệp nặng giúp giảm nguồn lây. Biện pháp thủ công bao gồm dùng vòi nước mạnh xịt rửa trôi rệp. Hoặc dùng tay bắt, diệt rệp nếu mật độ thấp. Tiêu diệt kiến xung quanh gốc cây đu đủ là rất quan trọng. Tạo hàng rào vật lý hoặc dùng thuốc diệt kiến để ngăn cản. Kiểm dịch thực vật giúp ngăn chặn sự lây lan của rệp sáp qua cây giống, vật liệu trồng. Các quy định kiểm dịch chặt chẽ cần được áp dụng. Biện pháp canh tác đúng cách giúp cây khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh.
4.2. Biện pháp sinh học và hóa học kiểm soát rệp sáp
Biện pháp sinh học tập trung vào sử dụng thiên địch tự nhiên. Phóng thích ong ký sinh (như Anagyrus lopezi) hoặc bọ rùa ăn rệp. Chế phẩm sinh học từ nấm hoặc vi khuẩn cũng có thể được áp dụng. Biện pháp hóa học sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Thuốc hóa học chỉ nên sử dụng khi mật độ rệp sáp cao, gây hại nghiêm trọng. Ưu tiên các loại thuốc ít độc hại, có chọn lọc. Phun thuốc vào buổi chiều mát, tuân thủ nguyên tắc 4 đúng. Xen kẽ các loại thuốc có hoạt chất khác nhau để tránh kháng thuốc. Sử dụng chế phẩm thảo mộc cũng là một lựa chọn. Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và đảm bảo an toàn cho người và môi trường. Kiểm soát rệp sáp hiệu quả cần cân nhắc cả hai nhóm biện pháp.
V. Chiến lược quản lý tổng hợp rệp sáp hại đu đủ IPM
Quản lý tổng hợp dịch hại (IPM) là phương pháp bền vững nhất. IPM tích hợp nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát rệp sáp P. marginatus. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ môi trường. Đồng thời duy trì cân bằng sinh thái trong hệ thống canh tác. Chiến lược này đặc biệt quan trọng đối với rệp sáp hại đu đủ, loài gây hại phức tạp. IPM không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt rệp mà còn vào việc phòng ngừa. Nó đòi hỏi sự giám sát liên tục và quyết định dựa trên ngưỡng kinh tế. Việc áp dụng IPM giúp nông dân giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học. Điều này hướng tới nền nông nghiệp bền vững hơn.
5.1. Nguyên tắc cơ bản của IPM phòng chống rệp sáp
IPM dựa trên việc giám sát thường xuyên mật độ rệp sáp. Nắm bắt diễn biến quần thể rệp để đưa ra quyết định can thiệp. Việc phòng ngừa là ưu tiên hàng đầu. Sử dụng các giống cây kháng bệnh, canh tác khoa học. Kết hợp luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng. Khi cần can thiệp, ưu tiên biện pháp phi hóa học. Bao gồm biện pháp thủ công, sinh học và vật lý. Thuốc hóa học chỉ là lựa chọn cuối cùng. Sử dụng hóa chất an toàn, có chọn lọc, đúng liều lượng, đúng thời điểm. Nguyên tắc cân bằng sinh thái luôn được duy trì. Bảo vệ thiên địch và môi trường sống của chúng. IPM là một quá trình linh hoạt, cần điều chỉnh theo từng điều kiện cụ thể. Phòng chống rệp sáp cần một chiến lược dài hạn.
5.2. Ứng dụng IPM thực tế trong kiểm soát rệp sáp
Ứng dụng IPM bắt đầu bằng việc khảo sát vườn định kỳ. Ghi nhận sự xuất hiện và mật độ của rệp sáp P. marginatus. Đánh giá mức độ gây hại và sự hiện diện của thiên địch. Dựa trên dữ liệu thu thập, lập kế hoạch hành động cụ thể. Ví dụ, nếu mật độ thấp, ưu tiên biện pháp thủ công và tăng cường thiên địch. Nếu mật độ cao và gây hại vượt ngưỡng, xem xét sử dụng thuốc BVTV. Việc đào tạo nông dân về IPM là rất quan trọng. Nâng cao nhận thức về rệp sáp hại đu đủ. Khuyến khích hợp tác giữa các nông hộ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống phòng chống rệp sáp bền vững. Giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. IPM mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN THỊ LƯƠNG ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG RỆP SÁP GIẢ Paracoccus marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: pseudococidae) HẠI CÂY ĐU ĐỦ TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐOÀN THỊ LƯƠNG ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG RỆP SÁP GIẢ Paracoccus marginatus Williams and Granara de Willink (Homoptera: pseudococidae) HẠI CÂY ĐU ĐỦ TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành : Bảo vệ thực vật Mã số : 9.12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hồng Sơn HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của tôi và một số kết quả cùng cộng tác với các cộng sự khác; Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Đoàn Thị Lương i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành bản Luận án, trước tiên tôi xin trân trọng cám ơn GS. Nguyễn Hồng Sơn đã hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án này.
Tôi xin trân trọng cám ơn Lãnh đạo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Ban Đào tạo Sau Đại học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện đề tài trong những năm qua. Xin trân trọng cám ơn Lãnh đạo Viện Bảo vệ thực vật, Bộ môn Thuốc, Cỏ dại và Môi trường đã tạo điều kiện về thời gian, cơ sở vật chất và kinh phí để giúp tôi thực hiện nghiên cứu; hỗ trợ về chuyên môn để tôi có thêm kiến thức thực hiện nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Xin trân trọng cám ơn các Thầy, Cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp đã hướng dẫn, chỉ bảo, phối hợp, chia sẻ kinh nghiệm và động viên tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt xin trân trọng cám ơn GS.
Phạm Văn Lầm đã hướng dẫn, truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý giá để tôi có thể hoàn thiện về chuyên môn và hoàn thành Luận án. Cuối cùng, xin cám gia đình đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Đoàn Thị Lương ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Cụm từ BVTV : Bảo vệ thực vật NSP : Ngày sau phun PTNT : Phát triển nông thôn TN : Thí nghiệm TP : Trước phun iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
iii MỤC LỤC. iv MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên thế giới.
Nghiên cứu về phân loại, phân bố và tác hại của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Phân loại rệp sáp giả hại đu đủ. Nguồn gốc, phân bố và sự xâm lấn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Tác hại của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Nghiên cứu về đặc điểm hình thái học. Pha trưởng thành. Pha rệp sáp non (ấu trùng). Nghiên cứu đặc điểm sinh vật học và sinh thái học.
Tập tính hoạt động sống. Thời gian phát triển các pha và vòng đời. Sinh sản của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Phạm vi cây thức ăn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Ảnh hưởng của yếu tố ngoại cảnh đến sự phát triển của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Nghiên cứu phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp kiểm dịch thực vật. Biện pháp canh tác, thủ công.
Biện pháp tiêu diệt kiến. Nghiên cứu biện pháp sinh học. Biện pháp sử dụng chế phẩm thảo mộc và thuốc hóa học. Phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus theo hướng tổng hợp (IPM).
Nghiên cứu rệp sáp giả Paracoccus marginatus tại Việt Nam. Hiện trạng phát hiện rệp sáp giả Paracoccus marginatus tại Việt Nam. Đặc điểm hình thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp để phòng chống rệp sáp giả họ Pseudococcidae. Biện pháp để phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Vấn đề quan tâm.
42 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm, thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Dụng cụ, thiết bị hóa chất.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thành phần sâu hại cây đu đủ và xác định loài sâu chính hại cây đu đủ ở vùng Hà Nội. Phương pháp điều tra sâu hại trên cây đu đủ. Giám định tên các sâu hại cây đu đủ.
Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus trong phòng thí nghiệm. Chuẩn bị cây thức ăn của rệp sáp giả P. marginatus và tạo nguồn rệp sáp giả P. marginatus phục vụ thí nghiệm.
Nghiên cứu đặc điểm hình thái học. Phương pháp nghiên cứu diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống tổng hợp rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp canh tác.
Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp thủ công. Phương pháp nghiên cứu phòng chống bằng biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp xử lý số liệu. 59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Thành phần sâu hại cây đu đủ ở vùng Hà Nội. Thành phần loài côn trùng và nhện nhỏ hại cây đu đủ. Giám định tên loài rệp sáp giả hại cây đu đủ đã thu thập. Dinh dưỡng và mức độ xuất hiện của các loài côn trùng/nhện nhỏ hại cây đu đủ.
Đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đặc điểm hình thái học của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của loài rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Tập tính sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Đặc điểm biến thái của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Thời gian phát triển cá thể của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Sinh sản và thời gian sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Phổ cây thức ăn của rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Tỷ lệ sống ở giai đoạn trước trưởng thành của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Bảng sống của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Số thế hệ trong một năm của rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Diễn biến mật độ và yếu tố ảnh hưởng đến số lượng rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên các giống đu đủ khác nhau. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trên cây đu đủ ở các độ tuổi khác nhau. Diễn biến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus trong vườn trồng thuần và trồng xen. Ảnh hưởng của luân canh đến mật độ rệp sáp giả Paracoccus marginatus.
Biện pháp phòng chống rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Biện pháp canh tác. Sử dụng giống ít nhiễm rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Trồng xen canh.
Tưới nước qua lá bằng bơm áp lực cao. Biện pháp sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Hiệu lực trừ rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật trong phòng thí nghiệm. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật ngoài đồng.
Hiệu lực của các thuốc bảo vệ thực vật đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus ở các độ tuổi khác nhau. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật khi phun ở các lượng nước khác nhau. Hiệu lực đối với rệp sáp giả Paracoccus marginatus của các thuốc bảo vệ thực vật được phun bằng các dụng cụ khác nhau. 125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG LUẬN ÁN .128 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thành phần sâu hại trên cây đu đủ tại ngoại thành Hà Nội (2015). Đặc điểm phân loại đến giống quan sát được trên mẫu lam và đặc điểm phân loại của giống Paracoccus trong các khóa phân loại.
Đặc điểm phân loại đến loài quan sát được trên mẫu lam và đặc điểm của loài P. marginatus trong các tài liệu phân loại. Kích thước các pha phát dục của rệp sáp giả P. Thời gian phát triển rệp sáp non các tuổi giới tính đực của rệp sáp giả P.
Thời gian phát triển các pha của trưởng thành đực rệp sáp giả P. Thời gian phát triển các pha/ giai đoạn phát triển của rệp sáp giả P. marginatus trong điều kiện nhà lưới (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2015 - 2016). Thời gian phát triển các pha và vòng đời của giới tính cái rệp sáp giả P.
Một số chỉ tiêu về sinh sản và thời gian sống của trưởng thành cái rệp sáp giả P. Thời gian sống của trưởng thành đực rệp sáp giả P. Cây thức ăn của rệp sáp giả P. Tỷ lệ sống của các pha/giai đoạn phát triển trước trưởng thành giới tính cái của rệp sáp giả P.
Tỷ lệ sống của các pha/ giai đoạn phát triển trước trưởng thành giới tính cái của rệp sáp giả P. Tỷ lệ sống và sức sinh sản của trưởng thành cái rệp sáp giả P. marginatus theo thời gian ở nhiệt độ 25oC, ẩm độ 80% (thí nghiệm trong phòng tại Viện Bảo vệ thực vật). Tỷ lệ sống và sức sinh sản của trưởng thành cái rệp sáp giả P.
marginatus theo thời gian ở nhiệt độ 300C, ẩm độ 80% (thí nghiệm trong phòng tại Viện Bảo vệ thực vật). Thông số bảng sống của rệp sáp giả P. Số thế hệ rệp sáp giả P. marginatus hoàn thành (thí nghiệm trong nhà lưới tại Viện Bảo vệ thực vật, 5/2015-5/2016).
Thời gian các pha/ giai đoạn phát triển của rệp sáp giả P. marginatus trong điều kiện nhà lưới (tại Viện Bảo vệ thực vật, 2015 - 2016). Mật độ rệp sáp giả P. marginatus trên 2 giống đu đủ chủ lực tại Hà Nội vào các đỉnh cao trong năm (tại Thạch Thất và Phúc Thọ năm 2017 trên vườn đu đủ 1 năm tuổi) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ về đặc điểm sinh học, sinh thái rệp sáp giả Paracoccus marginatus. Đề xuất giải pháp phòng chống sâu hại hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học, phòng chống rệp sáp P. marginatus hại đu đủ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.