Luận án TS: Sâu keo da láng hại hành hoa & biện pháp phòng chống tại Hưng Yên

Luận án tiến sĩ BVTV nghiên cứu sâu keo da láng (Spodoptera exigua) gây hại hành hoa tại Hưng Yên. Đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Sâu keo da láng hại hành hoa Hưng Yên Tổng quan

Sản xuất hành hoa tại Hưng Yên đóng vai trò kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, cây hành hoa thường xuyên đối mặt với nhiều dịch hại. Trong số đó, sâu keo da láng (Spodoptera exigua) là một mối đe dọa nghiêm trọng. Loài sâu này gây ra tổn thất đáng kể cho năng suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của Spodoptera exigua là cần thiết. Thông tin này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển các biện pháp phòng chống hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ lợi nhuận cho người nông dân tại khu vực Hưng Yên. Công trình này đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu này

Hành hoa là cây trồng chủ lực, mang lại thu nhập cao cho nhiều hộ nông dân Hưng Yên. Tuy nhiên, sự xuất hiện của sâu keo da láng đã trở thành vấn đề cấp bách. Sâu non ăn lá, làm giảm chất lượng và năng suất cây trồng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế của nông dân. Các biện pháp phòng trừ hiện tại đôi khi chưa hiệu quả. Thậm chí có thể gây ô nhiễm môi trường do lạm dụng thuốc hóa học. Nhu cầu về một giải pháp quản lý dịch hại bền vững là rất lớn. Nghiên cứu này ra đời nhằm cung cấp thông tin khoa học. Từ đó, phát triển chiến lược phòng chống sâu keo da láng tối ưu. Việc hiểu rõ về Spodoptera exigua giúp bảo vệ sản xuất hành hoa. Đồng thời, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp sạch.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài

Đề tài tập trung vào việc xác định thành phần loài sâu hại trên cây hành hoa. Đặc biệt, nghiên cứu này đi sâu vào đặc điểm hình thái của sâu keo da láng (Spodoptera exigua). Các đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của loài sâu này cũng được phân tích chi tiết. Mục tiêu là làm rõ vòng đời, tập tính gây hại và các yếu tố ảnh hưởng. Dựa trên những phát hiện này, đề tài xây dựng các biện pháp phòng chống. Những biện pháp này được thiết kế để phù hợp với điều kiện thực tế tại Hưng Yên. Cuối cùng, đề tài mong muốn cung cấp khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị giúp nông dân và cơ quan quản lý dịch hại áp dụng hiệu quả. Đảm bảo năng suất và chất lượng cho hành hoa Hưng Yên.

1.3. Tổng quan về sâu keo da láng

Sâu keo da láng, tên khoa học Spodoptera exigua, là một loài dịch hại phổ biến. Loài này thuộc họ Ngài đêm (Noctuidae) trong bộ Cánh vẩy (Lepidoptera). Sâu non có màu sắc biến đổi, thường xanh nhạt hoặc nâu. Chúng có lớp da căng bóng, ít lông, tạo nên tên gọi 'da láng'. Trưởng thành là một loài bướm đêm nhỏ, màu nâu xám. Spodoptera exigua là loài đa thực, gây hại trên nhiều loại cây trồng. Các loại cây như bông, rau màu, hành, tỏi đều là ký chủ. Tại Việt Nam, sâu keo da láng phân bố rộng khắp. Loài này gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho sản xuất nông nghiệp. Đặc biệt, trên cây hành hoa, sâu keo da láng có khả năng phát triển nhanh chóng. Sức sinh sản cao làm tăng nguy cơ bùng phát dịch.

II.Đặc điểm sinh vật học Spodoptera exigua gây hại

Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) có vòng đời biến thái hoàn toàn. Loài sâu này trải qua các giai đoạn trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng biệt và vai trò khác nhau trong chu trình sống. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh vật học giúp nhận diện và phòng trừ sâu hiệu quả. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và ẩm độ ảnh hưởng lớn đến thời gian phát triển. Sâu non là giai đoạn gây hại chính, gây tổn thương trực tiếp đến cây hành hoa. Trưởng thành có vai trò duy trì nòi giống, phát tán dịch hại. Nắm bắt các đặc điểm này là chìa khóa để quản lý dịch hại bền vững.

2.1. Hình thái sâu keo da láng trưởng thành

Trưởng thành của sâu keo da láng là một loài bướm đêm nhỏ. Sải cánh của bướm thường dao động từ 25 đến 30 mm. Cánh trước có màu nâu xám hoặc nâu vàng. Trên cánh trước, quan sát thấy các đốm trắng bạc hoặc vàng cam đặc trưng. Đây là dấu hiệu nhận biết quan trọng. Cánh sau của bướm có màu trắng xám, với rìa lông mịn. Kích thước con cái thường lớn hơn con đực một chút. Bướm trưởng thành hoạt động chủ yếu vào ban đêm. Trưởng thành có nhiệm vụ giao phối và đẻ trứng. Việc nhận diện đúng trưởng thành giúp theo dõi sự xuất hiện của sâu. Từ đó, dự báo các đợt bùng phát sâu non gây hại hành hoa.

2.2. Vòng đời và các giai đoạn phát triển

Vòng đời của sâu keo da láng bao gồm bốn giai đoạn chính: trứng, sâu non, nhộng và trưởng thành. Trứng được bướm cái đẻ thành từng ổ. Các ổ trứng thường nằm ở mặt dưới lá hành hoa. Trứng được phủ một lớp lông tơ màu trắng ngà. Sau khi nở, sâu non trải qua 5-6 tuổi. Giai đoạn sâu non là giai đoạn ăn phá mạnh nhất. Sâu non lớn ăn rất khỏe, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng. Nhộng phát triển trong đất hoặc kẽ lá khô. Giai đoạn nhộng thường kéo dài khoảng một tuần. Thời gian của mỗi giai đoạn phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ và ẩm độ. Nhiệt độ ấm áp thúc đẩy vòng đời sâu keo da láng phát triển nhanh. Nhiều thế hệ sâu có thể chồng gối lên nhau trong một vụ hành hoa.

2.3. Tập tính sinh sản và sinh trưởng

Bướm trưởng thành của sâu keo da láng có tập tính hoạt động vào ban đêm. Con cái sau khi giao phối sẽ đẻ trứng thành từng ổ. Mỗi ổ trứng có thể chứa từ vài chục đến hàng trăm quả. Sức sinh sản của một con cái rất cao. Điều này giải thích khả năng bùng phát dịch nhanh chóng. Sâu non mới nở di chuyển tìm kiếm thức ăn. Chúng ăn lá hành hoa từ ngoài vào trong, tạo thành các vết khuyết. Sâu non có tập tính gặm đứt ngang lá hoặc chui vào thân hành. Sự sinh trưởng nhanh chóng của sâu non làm tăng nhu cầu thức ăn. Từ đó, gây ra thiệt hại ngày càng lớn cho cây trồng. Mật độ sâu tăng cao có thể hủy hoại toàn bộ diện tích hành hoa.

III.Đặc điểm sinh thái sâu keo da láng tại Hưng Yên

Điều kiện khí hậu và môi trường tại Hưng Yên có ảnh hưởng lớn đến sâu keo da láng (Spodoptera exigua). Nghiên cứu sinh thái học giúp hiểu rõ sự tương tác giữa sâu và môi trường. Các yếu tố như nhiệt độ, ẩm độ, lượng mưa quyết định sự phát triển và phân bố của sâu. Mật độ sâu keo da láng thay đổi theo mùa và chu kỳ canh tác hành hoa. Việc xác định thời điểm bùng phát dịch hại là rất quan trọng. Thông tin này hỗ trợ việc lập kế hoạch phòng trừ. Áp dụng biện pháp phòng chống kịp thời sẽ giảm thiểu tổn thất. Các nghiên cứu tại Khoái Châu, Hưng Yên cung cấp dữ liệu quý giá về sinh thái sâu keo da láng.

3.1. Yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sâu

Nhiệt độ và ẩm độ là hai yếu tố khí hậu chính ảnh hưởng đến sâu keo da láng. Nhiệt độ ấm áp (khoảng 25-30°C) thúc đẩy quá trình phát triển của sâu. Vòng đời sâu keo da láng diễn ra nhanh hơn trong điều kiện này. Ẩm độ không khí vừa phải cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sâu. Mưa lớn có thể rửa trôi trứng và sâu non nhỏ. Tuy nhiên, thời tiết khô hạn kéo dài có thể làm suy yếu cây trồng. Cây suy yếu dễ bị sâu tấn công hơn. Gió cũng đóng vai trò trong việc phát tán trưởng thành. Sự biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi vùng phân bố. Đồng thời, ảnh hưởng đến chu kỳ bùng phát dịch của Spodoptera exigua tại Hưng Yên.

3.2. Mức độ phổ biến và phân bố dịch hại

Tại Khoái Châu, Hưng Yên, sâu keo da láng là loài côn trùng gây hại phổ biến trên hành hoa. Sâu có thể xuất hiện quanh năm. Tuy nhiên, mật độ sâu keo da láng thay đổi đáng kể theo mùa vụ và thời điểm gieo trồng. Các vùng trồng hành hoa lớn thường có mật độ sâu cao hơn. Sâu có khả năng lây lan nhanh chóng giữa các ruộng. Việc theo dõi liên tục giúp đánh giá đúng mức độ phổ biến. Bản đồ phân bố dịch hại giúp khoanh vùng kiểm soát. Hiểu rõ mức độ phổ biến là cơ sở để xây dựng chiến lược phòng trừ phù hợp. Điều này giảm thiểu thiệt hại cho sản xuất hành hoa.

3.3. Thời điểm bùng phát và gây hại

Sâu keo da láng thường có xu hướng bùng phát vào các tháng mùa khô. Đặc biệt là vào đầu mùa mưa, khi nhiệt độ và ẩm độ thích hợp. Các đợt bùng phát có thể diễn ra đột ngột. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát. Chu kỳ trồng trọt hành hoa cũng ảnh hưởng đến thời điểm sâu xuất hiện. Các lứa sâu thường chồng gối lên nhau. Việc dự báo chính xác thời điểm bùng phát rất quan trọng. Nông dân cần chủ động theo dõi đồng ruộng. Áp dụng biện pháp phòng trừ sớm khi phát hiện sâu non. Phòng ngừa là chìa khóa để ngăn chặn thiệt hại lớn. Thông tin về thời điểm bùng phát giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

IV.Đánh giá mức độ tác hại sâu keo da láng trên hành hoa

Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cây hành hoa. Sâu non là giai đoạn gây hại chính. Chúng ăn lá, làm giảm khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Các vết cắn phá của sâu làm giảm giá trị thương phẩm của hành hoa. Nông dân phải chịu tổn thất kinh tế đáng kể. Ngoài Spodoptera exigua, hành hoa còn bị nhiều loại sâu bệnh khác tấn công. Việc đánh giá mức độ tác hại giúp xác định ngưỡng gây hại kinh tế. Từ đó, đưa ra quyết định phòng trừ kịp thời và hiệu quả.

4.1. Triệu chứng gây hại trên cây hành hoa

Sâu keo da láng gây hại chủ yếu ở giai đoạn sâu non. Sâu ăn phần mô mềm của lá hành hoa. Chúng thường tạo ra các vết khuyết hình bán nguyệt hoặc lỗ thủng. Những vết ăn này thường xuất hiện ở phần gần gốc hoặc ngọn lá. Sâu non lớn có thể cắn đứt ngang lá, đặc biệt là phần lá non. Một số trường hợp, sâu non chui vào bên trong thân hành. Điều này làm cây hành bị thối nhũn hoặc chết. Các triệu chứng khác bao gồm lá bị rách, biến dạng, hoặc xuất hiện phân sâu. Việc nhận diện sớm triệu chứng giúp nông dân có biện pháp xử lý kịp thời.

4.2. Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng

Tác hại của sâu keo da láng ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất hành hoa. Cây bị sâu ăn lá sẽ giảm khả năng quang hợp. Sự sinh trưởng của cây bị đình trệ. Cây còi cọc, yếu ớt, không phát triển đầy đủ. Năng suất thu hoạch có thể giảm tới 30-50% nếu không được kiểm soát. Ngoài ra, chất lượng hành hoa cũng bị ảnh hưởng. Lá hành bị sâu ăn tạo ra các vết sẹo, mất đi vẻ ngoài tươi tốt. Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn thương phẩm. Điều này làm giảm giá bán và lợi nhuận của nông dân. Việc bảo vệ năng suất và chất lượng hành hoa là mục tiêu hàng đầu.

4.3. Thành phần sâu hại phổ biến khác

Bên cạnh sâu keo da láng, hành hoa còn là ký chủ của nhiều loài sâu hại khác. Các loài phổ biến bao gồm rệp, nhện đỏ, và sâu khoang (Spodoptera litura). Sâu khoang cũng là loài gây hại nghiêm trọng, tương tự sâu keo da láng. Mỗi loài sâu có đặc điểm gây hại và vòng đời khác nhau. Việc xác định đầy đủ thành phần loài sâu hại là quan trọng. Thông tin này giúp nông dân có cái nhìn tổng thể về dịch hại. Từ đó, xây dựng một chiến lược quản lý dịch hại toàn diện. Chiến lược này cần tích hợp các biện pháp phòng trừ phù hợp cho từng loài.

V.Biện pháp phòng chống sâu keo da láng hại hành hoa

Việc quản lý sâu keo da láng (Spodoptera exigua) đòi hỏi áp dụng nhiều biện pháp tổng hợp. Các biện pháp này bao gồm phòng trừ canh tác, sinh học và hóa học. Mục tiêu là kiểm soát mật độ sâu dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Đồng thời, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Ưu tiên các phương pháp an toàn và bền vững. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần hợp lý, tránh lạm dụng. Phát triển một chiến lược phòng chống toàn diện là cần thiết. Chiến lược này giúp nông dân Hưng Yên bảo vệ cây hành hoa hiệu quả. Đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

5.1. Các phương pháp phòng trừ tự nhiên

Phòng trừ tự nhiên là nền tảng của quản lý dịch hại bền vững. Biện pháp này bao gồm luân canh cây trồng. Luân canh giúp cắt đứt nguồn thức ăn và nơi trú ngụ của sâu. Vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ sau mỗi vụ thu hoạch cũng rất quan trọng. Loại bỏ tàn dư cây trồng bị bệnh hoặc có trứng sâu. Sử dụng thiên địch như ong ký sinh, bọ rùa, và chim ăn sâu cũng là phương pháp hiệu quả. Trồng xen canh một số loại cây có khả năng xua đuổi côn trùng. Sử dụng bẫy đèn pheromone để thu hút và tiêu diệt bướm trưởng thành. Các phương pháp này giảm sự phụ thuộc vào hóa chất. Đồng thời, bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp.

5.2. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý

Khi mật độ sâu keo da láng vượt quá ngưỡng gây hại, cần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Ưu tiên các loại thuốc sinh học như Bt (Bacillus thuringiensis). Thuốc có nguồn gốc thực vật hoặc thuốc có tính chọn lọc cao. Các loại thuốc này ít ảnh hưởng đến thiên địch và môi trường. Thuốc hóa học chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết. Cần tuân thủ nguyên tắc "4 đúng": đúng thuốc, đúng lúc, đúng nồng độ và liều lượng, đúng cách. Luân phiên sử dụng các nhóm thuốc khác nhau. Điều này giúp tránh hiện tượng kháng thuốc. Phun thuốc vào chiều tối khi sâu hoạt động mạnh. Đảm bảo an toàn cho người phun và người tiêu dùng.

5.3. Quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là phương pháp tiếp cận toàn diện. IPM kết hợp nhiều biện pháp phòng trừ khác nhau. Bao gồm biện pháp canh tác, sinh học, vật lý và hóa học. Mục tiêu chính là duy trì mật độ sâu keo da láng dưới ngưỡng gây hại kinh tế. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe. IPM khuyến khích việc theo dõi thường xuyên. Giúp đưa ra quyết định phòng trừ kịp thời. Nâng cao nhận thức của nông dân về IPM là rất quan trọng. Việc áp dụng IPM giúp kiểm soát sâu bền vững. Bảo vệ năng suất và chất lượng hành hoa lâu dài tại Hưng Yên.

VI.Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị phòng trừ dịch hại

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về sâu keo da láng (Spodoptera exigua) trên hành hoa Hưng Yên. Các kết quả chi tiết về hình thái, sinh vật học và sinh thái học đã được thu thập. Từ đó, đề tài đưa ra các biện pháp phòng chống hiệu quả và bền vững. Những khuyến nghị này dựa trên dữ liệu thực tế tại Khoái Châu, Hưng Yên. So sánh với các nghiên cứu trước đây giúp khẳng định giá trị khoa học của đề tài. Các phát hiện này là cơ sở để phát triển chiến lược quản lý dịch hại. Mục tiêu là giúp nông dân Hưng Yên bảo vệ cây hành hoa. Đảm bảo ổn định sản xuất và nâng cao thu nhập.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của đề tài

Đề tài đã xác định sâu keo da láng là loài gây hại chủ yếu trên hành hoa Hưng Yên. Kết quả nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm hình thái của sâu. Thông tin về vòng đời, các giai đoạn phát triển được ghi nhận cụ thể. Các yếu tố sinh thái như nhiệt độ, ẩm độ ảnh hưởng đến sâu cũng được phân tích. Đề tài đã xây dựng quy trình phòng chống tổng hợp hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm canh tác, sinh học và hóa học. Quy trình này giúp giảm thiểu thiệt hại do sâu gây ra. Đồng thời, bảo vệ môi trường và sức khỏe nông dân. Các kết quả này đóng góp vào kho tàng kiến thức về bảo vệ thực vật.

6.2. So sánh với các nghiên cứu trước đây

Nghiên cứu này bổ sung những dữ liệu mới về sâu keo da láng tại Hưng Yên. Các kết quả về hình thái và vòng đời sâu có sự tương đồng với nhiều nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, có những khác biệt nhỏ do điều kiện khí hậu và tập quán canh tác địa phương. Đề tài đã làm rõ hơn sự thích nghi của Spodoptera exigua. Đặc biệt là trong môi trường sản xuất hành hoa tại Khoái Châu. Việc so sánh giúp khẳng định tính khoa học của các phát hiện. Đồng thời, chỉ ra những điểm đặc thù của dịch hại tại khu vực này. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sâu keo da láng.

6.3. Khuyến nghị cho nông dân và nhà quản lý

Đề tài khuyến nghị áp dụng đồng bộ các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Nông dân cần thường xuyên kiểm tra đồng ruộng. Phát hiện sớm trứng và sâu non của sâu keo da láng. Ưu tiên sử dụng các biện pháp sinh học và canh tác. Chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học khi mật độ sâu cao. Các nhà quản lý cần tăng cường tập huấn cho nông dân. Phổ biến kiến thức về sâu keo da láng và IPM. Hỗ trợ nông dân tiếp cận các loại thuốc sinh học an toàn. Việc này giúp nâng cao hiệu quả phòng trừ. Từ đó, bảo vệ sản xuất hành hoa bền vững và tăng thu nhập cho người nông dân tại Hưng Yên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sâu keo da láng spodoptera exigua hübner lepidoptera noctuidae hại hành hoa và biện pháp phòng chống tại hưng yên luận án tiến sĩ bảo vệ thực vật 9 62 01 12

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ HƯƠNG SÂU KEO DA LÁNG Spodoptera exigua (Hübner) (Lepidoptera: Noctuidae) HẠI HÀNH HOA VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG TẠI HƯNG YÊN Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật Mã số: 9 62 01 12 Người hướng dẫn khoa học PGS. Hồ Thị Thu Giang GS. Phạm Văn Lầm NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 9 tháng 2 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương i LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Hồ Thị Thu Giang và GS. Phạm Văn Lầm đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học và Ban Quản lý đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài.

Trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ trao đổi, hướng dẫn, gợi ý cho tôi những ý tưởng, giải pháp để vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình nghiên cứu, thực nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Rau quả, Công ty TNHH Đầu tư sản xuất phát triển Nông nghiệp VinEco đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thành luận án; trân trọng cảm ơn các cán bộ kỹ thuật Viện Nghiên cứu Rau quả đã hỗ trợ, cùng tôi theo dõi các thí nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn Lãnh đạo và bà con nông dân vùng sản xuất hành hoa thuộc tỉnh Hưng Yên đã giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện các thí nghiệm tại địa phương. Xin chân thành cảm tới tất cả các bạn đồng nghiệp, người thân trong gia đình đã tận tình động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thiện luận án.

Hà Nội, ngày 9 tháng 2 năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Hương ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng.

vi Danh mục hình. ix Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của đề tài.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .4 Những đóng góp mới của đề tài.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu .1 Cơ sở khoa học của đề tài .2 Khái quát tình hình sản xuất hành hoa tại hưng yên.3 Những nghiên cứu ở nước ngoài .1 Phân bố và tác hại của sâu keo da láng .2 Nghiên cứu về đặc điểm hình thái của sâu keo da láng S.3 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học .4 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học .5 Nghiên cứu biện pháp phòng chống .4 Những nghiên cứu trong nước .1 Phân bố và tác hại của sâu keo da láng .2 Những nghiên cứu về đặc điểm hình thái .3 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học .4 Những nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học .5 Nghiên cứu biện pháp phòng chống.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu .1 Thời gian và địa điểm nghiên cứu .2 Vật liệu và dụng cụ .3 Nội dung nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp nghiên cứu thành phần loài sâu hại, mức độ phổ biến và tác hại của chúng trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên .2 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái học của sâu keo da láng .3 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của sâu keo da láng .4 Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu keo da láng .5 Phương pháp tính toán và xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận .1 Kết quả nghiên cứu .1 Thành phần sâu hại, mức độ phổ biến và tác hại của chúng trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên .2 Đặc điểm hình thái học của sâu keo da láng .3 Đặc điểm sinh vật học và sinh thái học của sâu keo da láng.4 Nghiên cứu biện pháp phòng chống sâu keo da láng hại cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên .1 Tóm tắt ý tưởng nghiên cứu và kết quả nghiên cứu chính của đề tài .2 So sánh với kết quả của các nghiên cứu trước .3 Thảo luận những ưu điểm và hạn chế của công trình nghiên cứu. Kết luận và kiến nghị. 144 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án.

145 Tài liệu tham khảo. 161 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNN &PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CT Công thức ĐC Đối chứng DT Thời gian nhân đôi quần thể mx Sức sinh sản lx Tỷ lệ sống qua các tuổi x n Số lượng cá thể theo dõi QCVN Quy chuẩn Việt Nam RH Ẩm độ tương đối rm Tỷ lệ tăng tự nhiên Ro Hệ số nhân của một thế hệ SK Sâu khoang SKDL Sâu keo da láng Stt Số thứ tự T, Tc Thời gian của thế hệ TB Trung bình TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TG Thời gian to Nhiệt độ TT Trưởng thành λ Giới hạn phát triển v DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 4.1 Một số loài côn trùng và nhện nhỏ hại cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2013-2014 .2 Mức độ phổ biến của côn trùng và nhện nhỏ hại trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2013-2014 .3 Tỷ lệ dọc hành bị hại vào các thời điểm sau thả sâu non thí nghiệm.4 Ảnh hưởng của mật độ sâu non được thả đến năng suất hành hoa .5 Thời gian phát dục của sâu keo da láng S. exigua ở các mức nhiệt độ thí nghiệm .6 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến một số chỉ tiêuliên quan đến đẻ trứng của trưởng thành sâu keo da láng S.7 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sức sinh sản của trưởng thành sâu keo da láng S.8 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến thời gian sống của sâu keo da láng S.9 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tỷ lệ sống của các pha/giai đoạn trước trưởng thành của sâu keo da láng S.10 Các chỉ tiêu sinh học cơ bản của sâu keo da láng S. exigua ở các mức nhiệt độ thí nghiệm .11 Thời gian phát triển của sâu keo da láng S.

exigua ở các mức ẩm độ thí nghiệm.12 Thời gian phát triển của sâu keo da láng S. exigua khi sâu non được nuôi bằng các cây thức ăn khác nhau .13 Ảnh hưởng của cây thức ăn khác nhau nuôi sâu non đến một số đặc điểm sinh sản của trưởng thành cái sâu keo da láng S.14 Ảnh hưởng của cây thức ăn khác nhau nuôi sâu non đến thời gian sống của sâu keo da láng S.15 Ảnh hưởng của cây thức ăn nuôi sâu non đến tỷ lệ sống sót ở các pha trước trưởng thành của sâu keo da láng S.16 Các chỉ tiêu sinh học cơ bản của sâu keo da láng được nuôi bằng cây thức ăn khác nhau .17 Sức tiêu thụ thức ăn của sâu non S. exigua trên các cây thức ăn.18 Sự hấp dẫn sâu non sâu keo da láng S. exigua của một số loài cây trồng phổ biến trên đồng trồng cây hành hoa.19 Mức độ phổ biến của sâu keo da láng trên các cây thức ăn khác nhau trồng tại cánh đồng ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2013-2014 .20 Diễn biến mật độ sâu keo da láng trên một số cây thức ăn khác nhau ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2013 .21 Tỷ lệ bị ký sinh của sâu non sâu keo da láng trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2014 .22 Thành phần thiên địch của sâu hại cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2013-2014 .23 Thời gian vũ hoá trong ngày của trưởng thành ong ký sinh M.24 Số lượng trứng ong M.

pallidipes được đẻ vào mỗi cá thể sâu non vật chủ sâu keo da láng S.25 Thời gian phát triển các pha của ong ký sinh M. pallidipes trên sâu keo da láng hại hành hoa .26 Nhịp điệu đẻ trứng của trưởng thành cái ong M.27 Thời gian sống của trưởng thành ong ký sinh M.28 Ảnh hưởng của tuổi sâu non vật chủ đến thời gian phát triển của pha ong non loài ký sinh M.29 Sự lựa chọn tuổi sâu non sâu keo da láng để ký sinh của trưởng thành cái loài ong M.30 Ảnh hưởng của tuổi sâu non vật chủ đến khả năng ký sinh của trưởng thành cái ong M.31 Ảnh hưởng của mật độ sâu non S. exigua đến khả năng ký sinh của ong M.32 Ảnh hưởng của phương thức canh tác cây hành hoa đến diễn biến mật độ sâu keo da láng S. exigua ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2013 .33 Ảnh hưởng của mật độ trồng cây hành hoa đến mật độ của sâu keo da láng ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2014 .34 Diễn biến mật độ sâu keo da láng S.

exigua trong thí nghiệm sử dụng bẫy Pheromone ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2014 .35 Hiệu lực của thuốc bảo vệ thực vật ở các ngày sau xử lý trên cây hành hoa ở Khoái Châu, Hưng Yên, 2014. 127 viii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 3.1 Ảnh hưởng của mật độ sâu keo da láng S. exigua đến năng suất cây hành hoa .2 Thí nghiệm theo dõi trưởng thành đẻ trứng vào các khoảng thời gian trong ngày .3 Bố trí thí nghiệm sự hấp dẫn của các loài thực vật khác nhau đối với sâu keo da láng S.1 Triệu chứng hạitrên lá hành do sâu non các tuổi của sâu keo da láng S. exigua gây ra .2 Các pha phát triển của sâu keo da láng S.3 Tỷ lệ trưởng thành cái S.

exigua đẻ trứng vào thời gian trong ngày .4 Ảnh hưởng của lá cây hành hoa bị hại đến sự lựa chọn nơi đẻ trứng của trưởng thành sâu keo da láng S.5 Sâu non hóa nhộng trong đất .6 Thời gian vòng đời của sâu keo da láng S.exigua ở các mức nhiệt độ thí nghiệm khác nhau .7 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến nhịp điệu đẻ trứng của trưởng thành cái sâu keo da láng S.8 Tỷ lệ sống (lx) và sức sinh sản (mx) của sâu keo da láng S. exigua ở nhiệt độ 20oC và 65% ẩm độ .9 Tỷ lệ sống (lx) và sức sinh sản (mx) của sâu keo da láng S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ BVTV nghiên cứu sâu keo da láng (Spodoptera exigua) gây hại hành hoa tại Hưng Yên. Đề xuất các biện pháp phòng chống hiệu quả.

Luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sâu keo da láng (Spodoptera exigua) hại hành hoa Hưng Yên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter