Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L. Benn) - Trường Đại học Cần Thơ

Nghiên cứu ảnh hưởng quá trình thu hoạch chế biến đến hoạt chất sinh học cây thuốc dòi Pouzolzia zeylanica L. Benn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

287

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giá trị dược liệu của cây thuốc dòi Pouzolzia
Số trang:
287 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giá trị dược liệu của cây thuốc dòi Pouzolzia

Cây thuốc dòi hay còn gọi là cây bọ mắm, tên khoa học là Pouzolzia zeylanica L. Benn. Đây là loài thực vật thân thảo thuộc họ Gai (Urticaceae). Cây phân bố rộng khắp các nước châu Á nhiệt đới. Tại Việt Nam, cây mọc hoang dã và được gieo trồng phổ biến ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Dược liệu này từ lâu đã hiện diện trong nhiều bài thuốc dân gian trị bệnh đường hô hấp. Cây tươi hoặc khô đều dùng được. Người dân thường sắc nước uống để thanh nhiệt, tiêu đờm, giải độc cơ thể. Nghiên cứu khoa học hiện đại xác nhận cây chứa dồi dào các hợp chất tự nhiên có giá trị sinh học cao. Việc tìm hiểu toàn diện về nguồn dược liệu này đóng vai trò thiết thực trong chăm sóc sức khỏe.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân bố của cây bọ mắm tự nhiên

Cây bọ mắm là loại cỏ mọc bò hoặc đứng, thân có lông nhỏ bao phủ. Lá mọc so le hoặc mọc đối, phiến lá hình trứng thon dài với ba gân gốc rõ rệt. Cụm hoa nhỏ đơn tính mọc thành chùm ở kẽ lá. Cây thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới ẩm, phát triển nhanh trên nền đất giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt. Tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ, người dân thu hái cả thân lá quanh năm. Loài thảo dược này có sức sống bền bỉ, dễ canh tác và ít sâu bệnh. Toàn bộ các bộ phận trên mặt đất đều có thể thu hái làm thuốc. Sự phân bố rộng rãi tạo nguồn nguyên liệu dồi dào phục vụ chế biến dược phẩm.

1.2. Công dụng y học cổ truyền và tiềm năng trị liệu hiện đại

Y học cổ truyền xem cây thuốc dòi là vị thuốc quý có vị ngọt nhạt, tính mát. Dược liệu này hỗ trợ điều trị hiệu quả các chứng viêm họng, viêm phế quản, ho lao và ho khan lâu ngày. Nước sắc bọ mắm còn hỗ trợ tiêu viêm, thông tiểu và trị mụn nhọt. Y học hiện đại tiếp tục phát hiện thêm nhiều tiềm năng sinh học vượt trội của cây. Chiết xuất từ cây bọ mắm có khả năng ức chế các dòng tế bào ung thư và vi khuẩn gây bệnh phổi. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm dân gian và phân tích dược lý mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm bảo vệ sức khỏe tiện dụng.

II. Xác định thời điểm thu hái cây thuốc dòi Pouzolzia chuẩn

Thời điểm thu hái cây thuốc dòi ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng dưỡng chất tích lũy. Năng suất và phẩm chất dược liệu thay đổi rõ rệt qua từng giai đoạn sinh trưởng. Canh tác trong các điều kiện mùa vụ khác nhau cũng tạo ra sự khác biệt lớn về nồng độ hoạt chất. Mùa nắng tạo điều kiện cho cây tích tụ nhiều hợp chất biến dưỡng thứ cấp hơn mùa mưa. Việc xác định khung thời gian thu hoạch chuẩn xác giúp tối đa hóa giá trị kinh tế và dược tính. Quy trình canh tác chuẩn hóa đảm bảo chất lượng nguyên liệu luôn đồng nhất giữa các mẻ thu hoạch.

2.1. Tác động của mùa vụ đến chất lượng cây bọ mắm dược liệu

Mùa vụ gieo trồng quyết định cường độ quang hợp và quá trình trao đổi chất của cây thuốc dòi. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh cây trồng từ tháng 1 đến tháng 4 (mùa nắng) đạt hàm lượng chất sinh học vượt trội. Cây phát triển trong điều kiện đủ ánh sáng mặt trời tổng hợp hoạt chất nhiều hơn đáng kể so với cây trồng từ tháng 7 đến tháng 10 (mùa mưa). Lượng mưa lớn vào mùa mưa làm loãng nồng độ chất khô và giảm hoạt tính sinh học. Do đó, người trồng nên ưu tiên thu hoạch vào mùa khô ráo để thu được nguồn dược liệu có phẩm chất tối ưu nhất.

2.2. Khung thời gian thu hoạch tối ưu cho hoạt chất sinh học

Độ tuổi thu hoạch quyết định độ thuần thục của mô thực vật và lượng hợp chất có ích. Cây thuốc dòi đạt chất lượng tốt nhất trong khoảng thời gian từ 4 đến 8 tuần sau khi trồng (tương đương 30 đến 60 ngày tuổi). Thu hoạch quá sớm khi cây non sẽ khiến sinh khối thấp và hoạt chất chưa tích lũy đủ. Ngược lại, nếu thu hoạch muộn sau 75 đến 90 ngày, thân cây bị xơ hóa mạnh và lá già rụng, làm suy giảm phẩm chất dược liệu. Lựa chọn thời điểm thu hái cây thuốc dòi ở giai đoạn 4 đến 8 tuần giúp cân bằng giữa năng suất sinh khối và nồng độ hoạt chất.

III. Kỹ thuật sơ chế và các phương pháp sấy khô cây thuốc dòi

Kỹ thuật sơ chế dược liệu sau thu hoạch giữ vai trò quyết định độ tinh khiết và hạn dùng của sản phẩm. Việc xử lý không đúng cách làm phân hủy nhanh các enzyme và hợp chất sinh học quý giá. Cây thuốc dòi tươi cần được làm sạch tạp chất, loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật bám dính. Lựa chọn phương pháp sấy khô thảo dược phù hợp giúp bảo toàn màu sắc tự nhiên và cấu trúc tế bào lá. Quy trình sấy chuẩn kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm dư. Khâu sơ chế hoàn thiện tạo nền tảng vững chắc cho quá trình bảo quản lâu dài.

3.1. Quy trình rửa sạch và phân loại nguyên liệu sau thu hoạch

Cây thuốc dòi sau khi cắt từ vườn cần trải qua khâu phân loại ngay lập tức. Các phần lá úa vàng, cành sâu bệnh hoặc gốc rễ bám đất phải được loại bỏ triệt để. Tiếp theo, dược liệu được rửa sạch qua nhiều lần nước để loại bỏ hoàn toàn bùn đất và vi sinh vật bề mặt. Quá trình rửa cần thực hiện nhẹ nhàng, tránh dập nát thân lá nhằm hạn chế thất thoát dịch bào chứa hoạt chất. Sau khi rửa, nguyên liệu được để ráo nước tự nhiên trên các khay lưới thoáng khí. Đây là bước tiền xử lý bắt buộc trong kỹ thuật sơ chế dược liệu an toàn vệ sinh.

3.2. Hiệu quả của sấy lạnh cây thuốc dòi và sấy đối lưu nhiệt

Phương pháp sấy khô thảo dược ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của các phân tử nhiệt kém bền. Làm khô cây thuốc dòi bằng phương pháp sấy nhiệt ở 60°C hoặc phơi nắng có kiểm soát giúp giảm độ ẩm nhanh chóng xuống dưới mức 12%. Ứng dụng sấy lạnh cây thuốc dòi ở nhiệt độ thấp giúp bảo tồn tối đa màu xanh diệp lục, mùi thơm và các hoạt chất nhạy cảm. Sấy ở nhiệt độ quá cao trên 80°C hay 100°C làm cháy xém mô lá và phân hủy mạnh các chất chống oxy hóa. Duy trì nhiệt độ sấy ổn định 60°C là giải pháp kinh tế và kỹ thuật cân đối nhất.

3.3. Tiêu chuẩn đóng gói và điều kiện bảo quản dược liệu khô

Dược liệu sau khi đạt độ ẩm dưới 12% được cắt khúc nhỏ kích thước từ 3 đến 5 cm. Kích thước này tạo sự thuận tiện cho việc đóng gói và chiết xuất sau này. Nguyên liệu được đóng kín trong bao bì màng nhựa PE hai lớp ghép mí nhiệt kín khít. Bao bì kép ngăn chặn tuyệt đối sự xâm nhập của không khí ẩm và côn trùng gây hại. Trong điều kiện nhiệt độ phòng thoáng mát, cây thuốc dòi khô giữ trọn chất lượng và hoạt tính trong suốt 12 tháng lưu trữ. Bao gói đúng quy cách duy trì ổn định hàm lượng dưỡng chất cho đến khi chế biến.

IV. Phân tích hàm lượng hoạt chất trong cây thuốc dòi tối ưu

Cây thuốc dòi chứa nguồn polyphenol và flavonoid vô cùng phong phú. Đây là các nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học chủ đạo trong thảo mộc. Phân tích định lượng chính xác các nhóm chất này giúp đánh giá khách quan giá trị chữa bệnh của dược liệu. Hàm lượng các chất chịu tác động mạnh từ chế độ chăm sóc, thu hái và xử lý nhiệt. Đo đạc bằng các kỹ thuật quang phổ hiện đại chứng minh dược liệu sở hữu tiềm năng chống oxy hóa vượt trội. Các bằng chứng khoa học khẳng định cây bọ mắm là nguồn nguyên liệu dược phẩm giá trị cao.

4.1. Khảo sát hàm lượng polyphenol tổng và flavonoid tổng

Nghiên cứu định lượng ghi nhận hàm lượng polyphenol tổng và hàm lượng flavonoid tổng đạt giá trị cao nhất khi cây được thu hoạch vào mùa nắng ở 4 đến 8 tuần tuổi. Các hợp chất polyphenol tự nhiên đóng vai trò chất chống oxy hóa nội sinh mạnh mẽ, bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương tế bào. Flavonoid hỗ trợ giảm viêm, tăng cường sức bền thành mạch và bảo vệ hệ hô hấp. Khi sấy khô ở nhiệt độ 60°C, lượng polyphenol và flavonoid tổng số được giữ lại ở tỷ lệ cao nhất. Ngược lại, nhiệt độ xử lý vượt ngưỡng 80°C gây tổn thất đáng kể nồng độ hai nhóm chất quan trọng này.

4.2. Khả năng chống oxy hóa DPPH cùng hoạt tính kháng khuẩn

Dịch chiết cây bọ mắm thể hiện hoạt tính chống oxy hóa DPPH rất mạnh thông qua khả năng dập tắt các gốc tự do có hại. Chỉ số khử gốc tự do DPPH tương quan thuận với nồng độ polyphenol có trong mẫu chiết. Bên cạnh đó, các thử nghiệm vi sinh ghi nhận dịch chiết có hoạt tính kháng khuẩn rõ nét trên nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp và đường ruột. Dược liệu còn thể hiện khả năng kháng nấm hiệu quả, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại. Hoạt tính kép chống oxy hóa và kháng khuẩn củng cố cơ sở khoa học cho các bài thuốc dân gian.

V. Quy trình chế biến sâu các sản phẩm từ cây thuốc dòi

Chế biến sâu là bước chuyển đổi tất yếu giúp nâng cao giá trị thương mại cho cây thuốc dòi. Các dạng bào chế tiện dụng như cao lỏng và bột hòa tan đáp ứng tốt nhu cầu tiêu dùng hiện đại. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) cùng mô hình phức hợp điểm tâm (CCD) được ứng dụng để tối ưu hóa toàn bộ thông số công nghệ. Quy trình trích ly kiểm soát nghiêm ngặt các yếu tố nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi. Việc bổ sung các phụ gia thực phẩm an toàn giúp hoàn thiện hương vị và kéo dài thời gian bảo quản. Thành phẩm thu được bảo toàn nguyên vẹn các hoạt chất sinh học tự nhiên.

5.1. Kỹ thuật trích ly tối ưu hóa sản xuất dung dịch cao lỏng

Quy trình sản xuất cao lỏng sử dụng nước làm dung môi trích ly thân thiện môi trường. Nghiên cứu xác định nhiệt độ trích ly tối ưu nằm trong khoảng 70°C đến 90°C với thời gian từ 20 đến 40 phút. Tỷ lệ dung môi nước trên dược liệu khô lý tưởng là 20:1 đến 30:1 (v/w). Để ổn định vị và tăng độ bền cho dung dịch, quy trình phối trộn thêm acid citric tỷ lệ 0,2% đến 0,4% và đường sucrose. Hỗn hợp dịch trích thu được có độ trong tốt, vị thanh ngọt tự nhiên và giữ trọn hoạt tính sinh học. Cao lỏng đóng chai tiện dụng giúp người dùng dễ dàng sử dụng hàng ngày.

5.2. Công nghệ tạo màng sấy bột thảo dược hòa tan chất lượng

Bột hòa tan từ cây thuốc dòi được sản xuất bằng công nghệ cô đặc và sấy phun hiện đại. Dịch chiết cao lỏng sau khi phối chế chất mang thích hợp được đưa vào hệ thống sấy chuyển pha nhanh. Các hạt bột mịn thành phẩm có khả năng hòa tan hoàn toàn trong nước ấm mà không bị lắng cặn. Bột giữ được màu xanh đặc trưng cùng hương vị thanh mát tự nhiên của cây bọ mắm. Dạng bột hòa tan giúp giảm thiểu tối đa thể tích lưu trữ, thuận tiện vận chuyển và kéo dài thời hạn bảo quản. Đây là giải pháp đột phá giúp thương mại hóa nguồn dược liệu bản địa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CÁM ƠN
LỜI CAM KẾT
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.2. Nội dung nghiên cứu
1.3. Ý nghĩa của luận án
1.4. Điểm mới của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Tổng quan về cây thuốc dòi
2.1.1. Phân loại thực vật
2.1.2. Nguồn gốc và sự phân bố
2.1.3. Đặc điểm thực vật và điều kiện sinh trưởng
2.1.4. Công dụng trị bệnh của cây thuốc dòi
2.1.5. Một số nghiên cứu khác về cây thuốc dòi
2.2. Các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi
2.2.1. Hợp chất polyphenol
2.2.2. Hợp chất flavonoid
2.2.3. Hợp chất anthocyanin
2.2.4. Hợp chất tannin
2.3. Hoạt động chống oxy hóa của các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật và phương pháp đánh giá
2.4. Ảnh hưởng của các quá trình chế biến nhiệt đến các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thực vật
2.4.1. Quá trình sấy
2.4.2. Quá trình trích ly
2.4.3. Quá trình cô đặc
2.4.4. Quá trình sấy phun
2.5. Các nghiên cứu có liên quan
2.5.1. Nghiên cứu sấy khô nguyên liệu thực vật
2.5.2. Nghiên cứu trích ly các hoạt chất từ nguyên liệu thực vật
2.5.3. Nghiên cứu cô đặc các dịch trích ly từ thực vật và nước quả
2.5.4. Nghiên cứu sấy phun dịch trích ly từ thực vật và nước quả
2.6. Tổng quan sản phẩm dạng cao
2.7. Tổng quan sản phẩm trà hòa tan
2.8. Tổng quan về các thử nghiệm lâm sàng dịch trích thảo dược trên động vật thí nghiệm
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương tiện nghiên cứu
3.1.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
3.1.2. Nguyên vật liệu và trang thiết bị sử dụng
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Nội dung nghiên cứu
3.2.1.1. Nội dung 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi
3.2.1.1.1. Thí nghiệm 1: Khảo sát ảnh hưởng của mùa vụ trồng và thời điểm thu hoạch đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học
3.2.1.1.2. Thí nghiệm 2: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ sấy/phơi và kích thước nguyên liệu đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học
3.2.1.1.3. Thí nghiệm 3: Khảo sát ảnh hưởng của hàm ẩm và kích thước nguyên liệu đến sự thay đổi hàm lượng các hợp chất sinh học theo thời gian bảo quản
3.2.1.2. Nội dung 2: Nghiên cứu chế biến sản phẩm dạng cao lỏng và bột hòa tan từ cây thuốc dòi
3.2.1.2.1. Thí nghiệm 4: Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện trích ly đến hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học
3.2.1.2.2. Thí nghiệm 5: Khảo sát ảnh hưởng của việc bổ sung acid citric, carboxymethyl cellulose (CMC) và oBrix của dung dịch đến giá trị cảm quan và hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học
3.2.1.2.3. Thí nghiệm 6: Khảo sát ảnh hưởng của quá trình cô đặc chân không đến giá trị cảm quan và hàm lượng các hợp chất sinh học
3.2.1.2.4. Thí nghiệm 7: Khảo sát ảnh hưởng của loại gum, tỷ lệ maltodextrin và tỷ lệ gum bổ sung đến các tính chất lý hóa của sản phẩm
3.2.1.2.5. Thí nghiệm 8: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ sấy phun và mức độ đòng nhập liệu đến giá trị cảm quan, chất lượng sản phẩm
3.2.1.2.6. Thí nghiệm 9: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ đường sucrose và acid ascorbic phối trộn đến giá trị cảm quan của sản phẩm
3.2.1.2.7. Theo dõi sự thay đổi hàm lượng các hợp chất sinh học của sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan trong quá trình bảo quản
3.2.1.3. Nội dung 3: Phân tích thành phần hóa sinh học, các đặc tính chức năng và khả năng thương mại hóa của sản phẩm
3.2.1.3.1. Xác định khả năng chống oxy hóa của sản phẩm
3.2.1.3.2. Phân tích thành phần hóa sinh học của sản phẩm
3.2.1.3.3. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và tác dụng theo hướng điều trị bệnh đường hô hấp
3.2.1.3.4. Bước đầu khảo sát mức độ chấp nhận của người tiêu dùng đối với hai loại sản phẩm mới
3.2.1.3.5. Tính hiệu suất thu hồi các hợp chất sinh học và dự toán chi phí sản xuất cao và bột hòa tan thuốc dòi
3.3. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích các chỉ tiêu
3.3.1. Phương pháp xử lý số liệu
3.3.2. Phương pháp phân tích động học sự phân hủy các hợp chất sinh học trong quá trình sấy và cô đặc
3.3.3. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
4.1. Nội dung 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đến...
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi pouzolzia zeylanica l benn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (287 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN DUY TÂN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA QUÁ TRÌNH THU HOẠCH VÀ CHẾ BIẾN ĐẾN HÀM LƯỢNG CÁC CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TRONG CÂY THUỐC DÒI (Pouzolzia zeylanica L. Benn) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH: 9540101 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN DUY TÂN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA QUÁ TRÌNH THU HOẠCH VÀ CHẾ BIẾN ĐẾN HÀM LƯỢNG CÁC CHẤT CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC TRONG CÂY THUỐC DÒI (Pouzolzia zeylanica L. Benn) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM MÃ NGÀNH: 9540101 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN MINH THỦY 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn đến tất cả những người đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án nghiên cứu khoa học này, trong đó có thể nhắc đến: - Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Minh Thủy, một người Cô kính mến đã tận tâm giảng dạy và chỉ bảo cho tôi trong suốt 4 năm học nghiên cứu sinh vừa qua.

Cô đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc tiếp cận các phương pháp mới để bố trí thí nghiệm và xử lý số liệu. Một lần nữa tôi xin chân thành cám ơn Cô rất nhiều. - Ban Giám Hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Sinh học Ứng dụng; Ban chủ nhiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Các phòng ban chức năng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt quá trình học tập và nghiên cứu trong thời gian qua. - Ban Giám Hiệu Trường Đại học An Giang, Ban chủ nhiệm Khoa Nông nghiệp và Tài nguyên Thiên nhiên; Ban chủ nhiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Các phòng ban chức năng đã giúp đỡ tôi trong việc sắp xếp công việc để hoàn thành tốt được công tác giảng dạy và học tập nghiên cứu sinh.

- Phó giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Thành, Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ sinh học; Tiến sĩ Nguyễn Văn Cương, Khoa Công nghệ Trường Đại học Cần Thơ đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. - Các bạn Lê Quốc Việt và Võ Tấn Thạnh học viên cao học Khóa 20 Trường Đại học Cần Thơ. Các bạn sinh viên khóa ĐH12TP, ĐH13TP, ĐH14TP và ĐH15TP Trường Đại học An Giang đã hỗ trợ cùng tôi trong việc thực hiện các nghiên cứu. - Gia đình tôi, Ba mẹ và các anh em tôi, đặc biệt là Bà xã yêu quý Võ Thị Xuân Tuyền và hai con Nguyễn Võ Thùy Chi, Nguyễn Duy Khoa đã ủng hộ tôi hết mình cả vật chất lẫn tinh thần để tôi có thể yên tâm học tập và nghiên cứu hoàn thành tốt được luận án.

Người viết NCS. NGUYỄN DUY TÂN i TÓM TẮT Cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L. Benn) là một trong những loài thực vật thuốc, được người dân ở các nước châu Á sử dụng để chữa trị rất nhiều bệnh khác nhau theo phương pháp truyền thống. Ở Việt Nam, cây thuốc dòi được trồng phổ biến ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, được sử dụng ở dạng cây tươi hay khô, sắc thành nước uống để chữa trị bệnh ho lâu năm, ho lao và viêm họng.

Ngày nay trong y học, cây thuốc dòi được kết hợp với những vị thuốc khác có khả năng chống lại tế bào ung thư, bệnh lao và tác dụng bổ phổi. Nhiều nghiên cứu đã công bố cho thấy dịch trích từ cây thuốc dòi chứa nhiều hợp chất sinh học với những đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, cho đến nay loài thực vật này vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ về khả năng trồng và thu hoạch; sơ chế và bảo quản nguyên liệu; cũng như chế biến thành các sản phẩm thực phẩm tiện dụng có khả năng hỗ trợ trong việc phòng và điều trị bệnh, bồi bổ cơ thể. Vì thế, nội dung nghiên cứu chính của luận án là nhằm giải đáp được những vấn đề nêu trên.

Trong nghiên cứu, sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) trong phần mềm STATGRAPHIC để thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa các thông số của tiến trình. Trong giai đoạn đầu của nghiên cứu, ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và xử lý sau thu hoạch đến khả năng duy trì các hợp chất sinh học trong cây thuốc dòi được nghiên cứu. Trong đó, mùa vụ trồng (mùa nắng và mùa mưa) và thời gian thu hoạch (30, 45, 60, 75 và 90 ngày tuổi sau khi trồng); nhiệt độ sấy (60, 70, 80, 90 và 100oC) và phơi nắng; điều kiện bảo quản nguyên liệu trong bao bì PE ghép mí (dạng bột nghiền và cắt khúc với hàm ẩm khác nhau) được quan tâm. Kết quả nghiên cứu cho thấy cây thuốc dòi được trồng và phát triển rất tốt với thời gian thu hoạch tối ưu từ 4÷8 tuần tuổi sau khi trồng, cây thuốc dòi được trồng từ tháng 1÷4/2015 (vào mùa nắng) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học hơn so với cây trồng từ tháng 7÷10/2015 (vào mùa mưa).

Chế độ sơ chế thích hợp là cây thuốc dòi được rửa sạch và làm khô bằng cách phơi nắng/sấy khô ở 60oC tới độ ẩm nhỏ hơn 12%, sau đó cắt khúc 3÷5 cm cho vào bao bì PE (2 lớp). Chúng có thể được bảo quản tốt trong 12 tháng ở nhiệt độ phòng. Trong giai đoạn nghiên cứu thứ hai, ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình chế biến sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan từ cây thuốc dòi được thực hiện, bao gồm (i) thiết kế các bố trí thí nghiệm cho quy trình sản xuất cao lỏng theo dạng phức hợp điểm tâm (CCD) sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với các nhân tố được khảo sát như nhiệt độ và thời gian trích ly (70÷90oC và 20÷40 phút, tương ứng); tỷ lệ nước/thuốc dòi khô (20/1÷30/1 v/w); acid citric (0,2÷0,4%), ii đường sucrose (15÷25oBrix) và carboxymethyl cellulose (0,2÷0,4%) và cô đặc (độ chân không 550÷650 mmHg trong thời gian 30÷40 phút). Các thông số tối ưu đạt được cho quá trình trích ly thuốc dòi khô là nhiệt độ 81oC trong 30 phút với tỷ lệ nước/nguyên liệu là 27/1 (v/w).

Dịch trích được phối chế với 0,29% acid citric, 20oBrix và 0,29% carboxymethyl cellulose; cô đặc ở độ chân không 600 mmHg trong 40 phút cho sản phẩm cao lỏng 60oBrix, độ nhớt 538 mPas, aw 0,91 và pH 3,9; hàm lượng anthocyanin, flavonoid, polyphenol và tannin đạt được là 2,85 mgCE/100g; 3,81 mgQE/g; 8,05 mgGAE/g và 6,12 mgTAE/g; (ii) khảo sát các thông số ảnh hưởng đến tiến trình sấy phun dịch trích ly thuốc dòi, bao gồm nồng độ maltodextrin bổ sung (5÷15%, w/v) kết hợp với ba loại gum (arabic, carrageenan và xanthan gum) với nồng độ khác nhau (0,06÷0,10%, w/v); nhiệt độ không khí sấy (170÷190oC) và tốc độ dòng nhập liệu (16÷20 rpm); tỷ lệ đường sucrose (10, 15 và 20%), acid ascorbic (0,05; 0,10 và 0,15%) với 3 g bột thuốc dòi pha trong 100 ml nước. Các thông số tối ưu đạt được là dịch trích được phối chế với 9% maltodextrin và 0,08% gum arabic, sấy phun với nhiệt độ không khí đầu vào 179oC, tốc độ dòng nhập liệu 18 rpm, khi sử dụng phối chế với tỷ lệ bột thuốc dòi/đường sucrose/acid ascorbic là 3/15/0,1 (w/w/w) trong 100 ml nước. Sản phẩm bột thuốc dòi sấy phun có độ ẩm 6,5%; hàm lượng anthocyanin, flavonoid, polyphenol và tannin là 8,06 mgCE/100g; 30,86 mgQE/g; 28,12 mgGAE/g và 24,85 mgTAE/g, tương ứng; (iii) Khảo sát quá trình bảo quản sản phẩm cao trong keo thủy tinh 250 ml ở nhiệt độ lạnh và nhiệt độ phòng, bột sấy phun trong hộp nhựa 100g ở nhiệt độ phòng. Kết quả cho thấy mẫu sản phẩm cao bảo quản ở nhiệt độ phòng có sự tổn thất hàm lượng anthocyanin, flavonoid, polyphenol và tannin lần lượt 64,21; 63,52; 45,59 và 40,52%; cao hơn mẫu bảo quản ở nhiệt độ lạnh với hàm lượng các hợp chất sinh học lần lượt là 42,11; 40,94; 32,30 và 29,58%.

Còn mẫu sản phẩm bột có sự tổn thất các hợp chất sinh học lần lượt là 51,85; 50,97; 36,64 và 33,86%. Ở nội dung nghiên cứu thứ ba, các hoạt động thực hiện bao gồm (i) khảo sát mức độ chấp nhận của 150 người tiêu dùng với hai sản phẩm cao lỏng và bột hòa tan; (ii) thử nghiệm khả năng chống oxy hóa in vitro thông qua các phương pháp khử sắt FRAP, khử gốc gốc tự do DPPH và tổng năng lực khử AAI; khả năng kháng khuẩn đường hô hấp, độc tính cấp đường uống, tác dụng long đàm và ức chế ho. Kết quả khảo sát ban đầu cho thấy cả hai sản phẩm đều được 75÷85% người tiêu dùng đánh giá cao về màu sắc, mùi và vị (từ thích đến cực kỳ thích); có khoảng 93÷94% người tiêu dùng đánh giá chất lượng sản phẩm từ loại khá đến rất tốt; và 80÷84% người tiêu dùng sẵn lòng mua sản phẩm khi hiện diện trên thị trường. Sản phẩm bột hòa tan có hoạt động chống oxy hóa cao hơn sản phẩm cao lỏng với giá trị IC50 về khả năng khử gốc tự do DPPH là 0,98 và 3,18 mg/ml; iii khả năng khử sắt theo phương pháp FRAP là 116,198 và 6,687 MFeSO4/100 mg; tổng năng lực khử thông qua chỉ số AAI là 41,792 và 14,333; tương ứng.

Ngoài ra, bột thuốc dòi có hoạt tính kháng khuẩn trên chủng Streptoccocus pyogenes với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 50 mg/ml và ở liều quy đổi trên người là 6 g/ngày có tác dụng long đàm và giảm các triệu chứng ho do kích thích trên mô hình gây ho bằng capsaicin. Ngược lại, cao lỏng thuốc dòi không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn liên quan đến bệnh lý của đường hô hấp và ở liều quy đổi trên người là 4 g/ngày có tác dụng long đàm trên chuột thí nghiệm bị gây ho bằng capsaicin. Tuy vậy, tác dụng của cao thuốc dòi trên các triệu chứng ho do kích thích trên mô hình gây ho bằng capsaicin thể hiện chưa điển hình so với dạng bột thuốc dòi sấy phun. Từ khóa: cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L.

Benn), thu hoạch, chế biến, sản phẩm cô đặc, bột sấy phun, hợp chất có hoạt tính sinh học. iv ABSTRACT Pouzolzia zeylanica is one of the medicinal plants which people from many Asian countries have used to treat various kinds of diseases by traditional methods. In Vietnam, this plant was popularly cultivated in the Mekong Delta region, it can be used as fresh or dried plant, decoction drink to treat cough with phlegm, pulmonary tuberculosis, sore throat, etc. In the world of modern medicine, this herbal plant is also combined with other herbs to be able to fight against cancer cells, tuberculosis and to keep your lungs in a good condition.

A great number of research studies showed that Pouzolzia zeylanica extract contains many bioactive compounds with antioxidant, antimicrobial and antifungal properties.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Tân (2018). Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-tien-si-anh-huong-thu-hoach-che-bien-cay-thuoc-doi-pouzolzia-zeylanica

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng quá trình thu hoạch chế biến đến hoạt chất sinh học cây thuốc dòi Pouzolzia zeylanica L. Benn.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" thuộc chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" có 287 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thu hoạch chế biến cây thuốc dòi Pouzolzia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter