Nghiên cứu phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích dư lượng thuốc BVTV đất
Tài liệu: Luận án tiến sỹ hóa phân tích nghiên cứu phát triển kỹ thuật quechers gcms 3 sim để phân tích đồng thời dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất. T
Luan An
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về hóa chất bảo vệ thực vật
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa phân tích
- Tác giả:
- Phạm Tuấn Linh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về hóa chất bảo vệ thực vật
Hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) là các chất được sử dụng để phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại, chuột và các sinh vật gây hại khác cho cây trồng. Việc sử dụng hóa chất BVTV đã trở thành một phần quan trọng trong sản xuất nông nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất BVTV cũng gây ra nhiều vấn đề về môi trường và sức khỏe con người.
1.1. Phân loại hóa chất bảo vệ thực vật
Hóa chất BVTV có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên công dụng, thành phần hóa học và cách thức hoạt động. Các nhóm chính bao gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ, thuốc chống sâu ăn lá, v.v.
1.2. Tình hình sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật
Việc sử dụng hóa chất BVTV đã tăng nhanh trong những năm gần đây do nhu cầu sản xuất nông nghiệp tăng cao. Tuy nhiên, việc sử dụng hóa chất BVTV cũng gây ra nhiều vấn đề về môi trường và sức khỏe con người.
II. Phát triển phương pháp QuEChERS GC MS 3 SIM
Phương pháp QuEChERS (Quick, Easy, Cheap, Effective, Rugged, and Safe) là một kỹ thuật chiết tách và làm sạch mẫu được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa chất BVTV. Phương pháp GC/MS 3 SIM (Gas Chromatography coupled with Mass Spectrometry in Selected Ion Monitoring mode) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ và nhạy cảm cho phép phát hiện và định lượng đồng thời nhiều loại hóa chất BVTV.
2.1. Nguyên tắc của phương pháp QuEChERS
Phương pháp QuEChERS dựa trên nguyên tắc chiết tách hóa chất BVTV từ mẫu đất bằng dung môi hữu cơ, sau đó làm sạch bằng các chất hấp phụ để loại bỏ các tạp chất.
2.2. Nguyên tắc của phương pháp GC MS 3 SIM
Phương pháp GC/MS 3 SIM dựa trên nguyên tắc tách các chất phân tích bằng sắc ký khí, sau đó phát hiện và định lượng bằng khối phổ trong chế độ giám sát ion chọn lọc (SIM).
III. Xây dựng quy trình phân tích
Quy trình phân tích hóa chất BVTV trong đất bằng phương pháp QuEChERS GC/MS 3 SIM bao gồm các bước: chiết tách, làm sạch, phân tích và định lượng.
3.1. Chiết tách và làm sạch mẫu
Mẫu đất được chiết tách bằng dung môi hữu cơ, sau đó làm sạch bằng các chất hấp phụ để loại bỏ các tạp chất.
3.2. Phân tích và định lượng
Mẫu đã được làm sạch được phân tích bằng phương pháp GC/MS 3 SIM để phát hiện và định lượng hóa chất BVTV.
IV. Đánh giá phương pháp
Phương pháp QuEChERS GC/MS 3 SIM đã được đánh giá về độ chính xác, độ tin cậy và độ nhạy cảm trong phân tích hóa chất BVTV trong đất.
4.1. Xác định giới hạn phát hiện và định lượng
Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) của phương pháp đã được xác định để đánh giá độ nhạy cảm của phương pháp.
4.2. Xác định độ thu hồi và độ lặp lại
Độ thu hồi và độ lặp lại của phương pháp đã được xác định để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) trong thâm canh nông nghiệp đã biến môi trường đất thành bồn chứa sơ cấp (primary sink) tích lũy các hợp chất hữu cơ độc hại, bền vững và khó phân hủy sinh học. Tại Việt Nam, danh mục thuốc bảo vệ thực vật được cấp phép đã gia tăng cơ học đột biến "từ 189 hoạt chất năm 2003 lên 1700 hoạt chất năm 2016", kéo theo khối lượng nhập khẩu thương phẩm hàng năm vượt mốc 70.000 đến 100.000 tấn. Thực trạng canh tác đa canh, phối trộn đồng thời nhiều nhóm thuốc trừ sâu, trừ bệnh và trừ cỏ dẫn đến sự cùng tồn tại phức tạp của hàng trăm hoạt chất với các đặc tính hóa lý phân hóa sâu sắc trong cùng một thể nền thổ nhưỡng.
Trước bối cảnh đó, rào cản kỹ thuật lớn nhất trong kiểm soát ô nhiễm môi trường đất nằm ở sự lạc hậu của các phương pháp phân tích quy chuẩn. Các tiêu chuẩn phân tích đất hiện hành như TCVN 8061:2009 (xác định 17 chất cơ clo bằng GC-ECD) hay TCVN 8062:2009 (xác định 27 chất cơ phốt pho bằng GC-FPD/NPD) đều dựa trên kỹ thuật chiết Soxhlet cổ điển. Hạn chế mang tính hệ thống của các quy trình này là "dẫn đến mất thời gian (chiết đến 16 – 18 tiếng) và tốn kinh phí (cần trên 1 lít dung môi)", đồng thời chỉ phân tích đơn lẻ từng nhóm hợp chất riêng biệt. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Hóa phân tích của nghiên cứu sinh Phạm Tuấn Linh với đề tài "Nghiên cứu phát triển kỹ thuật QuEChERS GC/MS 3 SIM để phân tích đồng thời dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất" đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này bằng việc thiết lập một quy trình phân tích đa dư lượng (multiclass, multiresidue) tích hợp cho 103 HCBVTV trên hệ thống sắc ký khí khối phổ đơn tứ cực (GC-MS).
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của công trình được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Làm thế nào để đồng hóa hiệu suất chiết tách của 103 HCBVTV có khoảng hệ số phân bố octanol-nước cực rộng ($\lg K_{ow}$ từ -0,17 đến 6,91) khỏi ma trận đất phức tạp trong một bước chiết duy nhất?
- H1: Kỹ thuật QuEChERS cải tiến thông qua cơ chế hydrat hóa đất kết hợp phân pha muối ($MgSO_4/NaCl$) và chiết pha rắn phân tán ($d\text{-SPE}$) sẽ đồng thời thu hồi hiệu quả các nhóm chất có độ phân cực phân tán mà không làm thất thoát các hợp chất kém bền.
- RQ2: Làm thế nào để giải quyết hiện tượng chồng lấn pic sắc ký và hiệu ứng nền ma trận (matrix effect) trên thiết bị GC-MS đơn tứ cực khi số lượng chất phân tích vượt quá 100 cấu tử?
- H2: Sự kết hợp giữa chương trình nhiệt độ cột mao quản DB-5MS, chế độ gom ion chọn lọc 3 SIM phân đoạn thời gian (time-scheduled 3 SIM) và thuật toán giải chập phổ AMDIS sẽ phân giải và định lượng chính xác 103 HCBVTV với độ chọn lọc tương đương hệ thống GC-MS/MS đắt tiền.
- RQ3: Quy trình phân tích đề xuất có đạt các tiêu chuẩn thẩm định quốc tế khắt khe và đảm bảo tính tương thích khi ứng dụng thực địa liên phòng hay không?
- H3: Phương pháp đạt độ thu hồi $60% - 130%$, độ lặp lại $%RSD < 30%$, giới hạn định lượng cấp độ $\mu g/kg$ (ppb), cho kết quả tương thích với các phòng kiểm nghiệm quốc tế của Hàn Quốc và các cơ quan phân tích chuẩn tại Việt Nam.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự giao thoa của Thuyết nhiệt động học phân bố pha Nernst, Thuyết sắc ký rửa giải hiện đại của Martin & Synge, và Các nguyên lý Hóa học Phân tích Xanh (Green Analytical Chemistry - GAC). Luận án khảo sát quy mô thực nghiệm trên 103 hoạt chất đại diện cho 14 nhóm hóa học chính, sử dụng 3 chất nội chuẩn đa vòng deuterat hóa, 2 chất chuẩn kiểm soát quy trình, và thẩm định thực tế trên 30 mẫu đất canh tác lúa và rau màu đại diện cho các vùng sinh thái nông nghiệp trọng điểm.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển các kỹ thuật phân tích dư lượng HCBVTV trong mẫu môi trường rắn đã trải qua ba bước chuyển dịch mô hình phương pháp luận lớn:
[Mô hình Cổ điển (1970-1990)] Chiết Soxhlet, LLE, LSE (EPA 3540C)
──> Tốn 8-18h, >500mL dung môi độc hại, chiết đơn nhóm chất.
[Mô hình Chuyển tiếp (1990-2000)] SFE (Hawthorne 1994), MAE (Camel 2000), PLE/ASE (Sun 2007)
──> Tăng hiệu năng nhưng chiết nhiều tạp chất humic, thiết bị đắt tiền.
[Mô hình Phân tích Xanh (2003-nay)] QuEChERS (Anastassiades 2003, Lehotay 2005)
──> Đột phá trên rau quả (AOAC 2007.01, EN 15662); mở rộng sang đất thổ nhưỡng.
Luồng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các phương pháp chiết Soxhlet cổ điển (EPA Method 3540C) và chiết lỏng - rắn (LSE). Dù đạt độ thu hồi cao nhờ chu trình trích ly hồi lưu liên tục, các phương pháp này bộc lộ nhược điểm tiêu tốn lượng dung môi hữu cơ khổng lồ (DCM, n-Hexane, Diethyl Ether) và chu kỳ xử lý mẫu kéo dài từ 8 đến 36 giờ. Luồng nghiên cứu thứ hai ghi nhận sự xuất hiện của các kỹ thuật hỗ trợ năng lượng như chiết vi sóng (MAE), chiết siêu âm (UAE) và chiết chất lỏng điều áp (PLE/ASE). Tuy nhiên, năng lượng trích ly cao đã đồng thời hòa tan các đại phân tử hữu cơ phức tạp (acid humic, acid fulvic), gây bão hòa cổng tiêm và tê liệt cột sắc ký.
Luồng nghiên cứu thứ ba bùng nổ từ phát minh mang tính cách mạng về kỹ thuật QuEChERS của Anastassiades và cộng sự (2003), được Lehotay chuẩn hóa thành tiêu chuẩn quốc tế AOAC 2007.01 và EN 15662. Ban đầu, QuEChERS được tối ưu hóa chuyên biệt cho ma trận nông sản và thực phẩm có hàm lượng nước cao (>80%). Khi mở rộng sang nền mẫu đất và trầm tích, cộng đồng khoa học quốc tế đối mặt với hai cuộc tranh luận học thuật gay gắt:
- Cơ chế nhả hấp phụ trên chất nền khô kiệt: Tranh luận giữa trường phái chiết trực tiếp bằng dung môi hữu cơ không phân cực và trường phái hydrat hóa cưỡng bức. Các nghiên cứu tiên phong của Lesueur và cộng sự (2008) hay Asensio-Ramos và cộng sự (2010) chỉ ra rằng đất chứa khoáng sét và mùn hữu cơ sở hữu lực hấp phụ tĩnh điện và liên kết hydro rất mạnh, giữ chặt các phân tử thuốc trừ sâu. Nước hydrat hóa đóng vai trò chất phân cực cạnh tranh bẻ gãy liên kết bề mặt, mở rộng mạng lưới mao quản để dung môi hữu cơ xâm nhập.
- Nghịch lý thiết bị và tính khả thi kinh tế: Đa số các nghiên cứu quốc tế khi mở rộng số lượng phân tích lên trên 50 chất trong đất đều bắt buộc sử dụng hệ thống khối phổ ba tứ cực GC-MS/MS hoặc LC-MS/MS (Brondi et al., 2011; Fernandes et al., 2013). Điều này tạo ra rào cản tài chính rất lớn cho các phòng thử nghiệm tại các quốc gia đang phát triển.
Luận án của Phạm Tuấn Linh định vị chính xác tại điểm nghẽn này: Khai phá giới hạn cực đại của hệ thống GC-MS đơn tứ cực (Single Quadrupole GC-MS) thông qua việc kết hợp kỹ thuật QuEChERS biến tính với cơ chế thu nhận 3 SIM đa phân đoạn và phần mềm giải chập phổ AMDIS. So sánh với nghiên cứu của Drożdżyński và Kowalska (2013) tại Ba Lan (chỉ phân tích 38 HCBVTV trong đất) hay Fernandes và cộng sự (2012) tại Bồ Đào Nha (phân tích 26 chất bằng QuEChERS-GC-MS), công trình này đã tạo ra bước nhảy vọt khi mở rộng dung lượng phân tích đồng thời lên 103 hoạt chất thuộc 14 nhóm chức hóa học khác nhau trong một chu trình đo duy nhất.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp sâu sắc vào hệ thống lý thuyết Hóa học Phân tích và Hóa học Môi trường thông qua ba trụ cột:
- Mở rộng Thuyết phân bố pha Nernst trong hệ ma trận đất nhiệt đới: Nghiên cứu đã làm sáng tỏ bản chất nhiệt động học của quá trình chiết lỏng - rắn - lỏng đồng thời. Công trình chứng minh rằng đối với nền đất phù sa nhiệt đới giàu sét ($52,6%$) và hữu cơ ($2,5%$), hệ số phân bố nhiệt động của các HCBVTV có $\lg K_{ow}$ biến thiên từ cực kỳ phân cực (Mevinphos $\lg K_{ow} = 0,13$, Dimethipin $\lg K_{ow} = -0,17$) đến siêu không phân cực (pp'-DDT $\lg K_{ow} = 6,91$, Bifenthrin $\lg K_{ow} = 6,6$) chỉ đạt trạng thái cân bằng tối ưu khi dung môi Acetonitrile kết hợp với quá trình hydrat hóa nước tỷ lệ $1:1$ (w/v).
- Phát triển Thuyết phân mảnh va đập điện tử (Electron Ionization - EI 70 eV Kinetics): Đối với các phân tử hữu cơ đa vòng và dị vòng phức tạp, luận án xác lập quy tắc lựa chọn bộ 3 mảnh ion phân tách ($1\text{ ion định lượng } + 2\text{ ion định tính}$) thỏa mãn tỷ lệ cường độ ion tương đối (Ion Ratio Abundance) theo tiêu chuẩn SANTE/11945/2015, khắc phục triệt để hiện tượng dương tính giả gây ra bởi các đồng đẳng hydrocacbon mạch dài trong mùn đất.
- Mô hình hóa động học làm sạch bề mặt bằng d-SPE đa pha: Luận án làm rõ cơ chế cạnh tranh hấp phụ của ba pha rắn: Primary Secondary Amine (PSA - loại bỏ acid béo, acid hữu cơ tự do thông qua tương tác trao đổi ion và tạo phức chelate), Octadecyl C18 (giữ các hợp chất lipid, sáp không phân cực qua tương tác kỵ nước) và Graphitized Carbon Black (GCB - giữ sắc tố chlorophyll, hợp chất vòng thơm phẳng qua tương tác $\pi-\pi$).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận ba chiều giữa Tính chất hóa lý của chất phân tích ($\lg K_{ow}, pKa$, độ bền nhiệt) – Đặc trưng nền mẫu thổ nhưỡng (TOC, thành phần cấp hạt sét/cát/bùn, pH) – Cơ chế vận hành thiết bị đo lường phân đoạn.
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP
[Đặc trưng Thổ nhưỡng] [103 HCBVTV Đa nhóm] [Thiết bị GC-MS Đơn tứ cực]
- Sét 52.6%, Cát 10.1% - lgKow: -0.17 đến 6.91 - Injector 260°C Fast-Splitless
- TOC 2.5%, pH 4.5-7.5 - 14 nhóm cấu trúc hóa học - Cột DB-5MS (30m x 0.25mm)
│ │ │
└───► [Tiền xử lý QuEChERS] ◄─────┘ │
- Hydrat hóa (10g đất + 10mL H2O) │
- Chiết MeCN + Muối (4g MgSO4 + 1g NaCl) │
- Làm sạch d-SPE (PSA + C18 + GCB) │
│ │
└─────────────► [GC-MS 3 SIM + AMDIS] ◄────────────┘
- Phân đoạn thời gian (3 SIM)
- Khử nhiễu, giải chập pic
- Định lượng chính xác 103 chất
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: Áp dụng cho các HCBVTV có nhiệt độ bay hơi $<300^\circ\text{C}$, không bị phân hủy nhiệt tại buồng tiêm mẫu $<350^\circ\text{C}$; kích thước hạt mẫu đất $\le 2\text{ mm}$; khoảng pH nền đất dao động từ 4,5 đến 7,5.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp định lượng thực nghiệm đa biến. Toàn bộ quy trình tối ưu hóa được triển khai có đối chứng thông qua phương pháp biến đổi từng yếu tố (One-Factor-At-A-Time) kết hợp kiểm định ma trận nhằm đánh giá tương tác qua lại giữa các thông số hóa lý.
Danh mục 103 chất nghiên cứu bao gồm các nhóm cấu trúc chính: Cơ clo (16 chất: Aldrin, Dieldrin, Endrin, $\alpha/\beta/\gamma/\delta\text{-BHC}$, cis/trans-Chlordane, op'/pp'-DDT, op'/pp'-DDD, pp'-DDE, Endosulfan $\alpha/\beta/\text{sulfate}$, Quintozene); Cơ phốt pho (28 chất: Chlorpyrifos, Diazinon, Malathion, Parathion-methyl, Fenitrothion, Dichlorvos, Dimethoate, EPN, Profenofos, Terbufos...); Carbamate (7 chất: Carbofuran, Carbaryl, Fenobucarb, Isoprocarb, Metolcarb, Molinate, Propoxur); Pyrethroid (5 chất: Bifenthrin, Cypermethrin, Cyfluthrin, Cyhalothrin, Permethrin); Triazole & Diazole (12 chất: Hexaconazole, Tebuconazole, Diniconazole, Penconazole, Myclobutanil, Tetraconazole...); và các nhóm Anilide, Dicarboximide, Strobilurin, Thiocarbamate khác.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm chuẩn bị mẫu được thiết lập qua các bước chuẩn hóa nghiêm ngặt:
[10,0 g Đất rây 2mm] ──> [+ 10 mL H2O siêu sạch + IS] ──> [Ủ hydrat hóa 30 phút]
│
[Lắc vortex 1 phút] ◄── [+ 10 mL MeCN + 4g MgSO4 + 1g NaCl] ◄─────┘
│
▼
[Ly tâm 4.000 rpm / 5 phút] ──> [Hút 2,0 mL dịch nổi sang ống d-SPE]
│
[Lấy 0,5 mL dịch trong] ◄── [Ly tâm 4.000 rpm] ◄── [Lắc d-SPE 30 giây: 150mg MgSO4 + 50mg PSA + 50mg C18 + 10mg GCB]
│
▼
[Phân tích trên GC-MS (DB-5MS, Fast-Splitless, 3 SIM)]
Hệ thống chất chuẩn kiểm soát nội bao gồm:
- Internal Standards (IS): Hỗn hợp gồm Acenaphthene-$d_{10}$, Phenanthrene-$d_{10}$ và Fluoranthene-$d_{10}$ trải đều trên toàn bộ thang thời gian lưu để chuẩn hóa độ trôi diện tích pic và bù trừ hiệu ứng nền ma trận.
- Surrogate Standard: Naphthalene-$d_8$ được thêm trực tiếp vào mẫu đất trước khi chiết nhằm giám sát toàn diện hiệu suất thu hồi của kỹ thuật QuEChERS.
- Syringe Standard: Triphenyl Phosphate (TPP) được thêm vào lọ phân tích trước khi tiêm máy để kiểm soát độ ổn định của hệ thống bơm mẫu tự động.
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị sử dụng là Sắc ký khí khối phổ GC-MS-QP2010 đồng bộ của hãng Shimadzu (Nhật Bản), trang bị hệ thống bơm mẫu tự động AOC-20i. Cột phân tích mao quản DB-5MS (Agilent Technologies, Mỹ) có kích thước tiêu chuẩn: chiều dài $30\text{ m} \times \text{đường kính trong } 0,25\text{ mm} \times \text{độ dày pha tĩnh } 0,25\ \mu\text{m}$ (thành phần $5%\text{ Phenyl} - 95%\text{ Methylpolysiloxane}$).
Khảo sát điều kiện vận hành thiết bị đã xác lập các thông số tối ưu:
- Cổng tiêm mẫu (Injector): Nhiệt độ $260^\circ\text{C}$, chế độ tiêm không chia dòng (splitless) trong thời gian $1,0\text{ phút}$, tốc độ tiêm mẫu cực nhanh (fast injection mode) giúp chuyển hóa tức thời thể tích mẫu $1,0\ \mu\text{L}$ thành thể tích hơi mà không gây giãn rộng dải sắc ký.
- Khí mang: Khí Heli độ tinh khiết cao ($99,999%$), duy trì lưu lượng dòng không đổi qua cột là $1,0\text{ mL/phút}$.
- Chương trình nhiệt độ lò (Oven Program): Được khảo sát qua 6 chương trình nhiệt độ khác nhau nhằm tối ưu hóa độ phân giải sắc ký ($R_s \ge 1,5$) cho các cặp pic rửa giải sát nhau: Nhiệt độ ban đầu giữ ở $50^\circ\text{C}$ ($1\text{ phút}$), tăng nhiệt với tốc độ $25^\circ\text{C/phút}$ lên $150^\circ\text{C}$, sau đó tăng $5^\circ\text{C/phút}$ lên $250^\circ\text{C}$, và tiếp tục tăng $10^\circ\text{C/phút}$ lên $300^\circ\text{C}$, giữ đẳng nhiệt tại $300^\circ\text{C}$ trong $5\text{ phút}$. Tổng thời gian phân tích hoàn tất trong $35,0\text{ phút}$.
- Cấu hình Khối phổ (MSD): Nguồn ion hóa va đập điện tử EI $70\text{ eV}$, nhiệt độ nguồn ion $200^\circ\text{C}$, nhiệt độ đường chuyển tiếp (interface) $280^\circ\text{C}$. Chế độ thu nhận tín hiệu vận hành ở 3 SIM phân đoạn thành 18 cửa sổ thời gian (time-windows). Mỗi hoạt chất được giám sát chính xác bằng 1 mảnh ion định lượng ($m/z$ định lượng có cường độ lớn nhất và ít bị nhiễu nền) và 2 mảnh ion định tính ($m/z$ xác nhận cấu trúc), kết hợp thuật toán AMDIS để giải chập các pic đồng rửa giải (co-eluting peaks).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Quá trình thực nghiệm đã phát hiện và chứng minh 5 quy luật cốt lõi:
- Ưu thế tuyệt đối của dung môi Acetonitrile (MeCN): Khảo sát so sánh 4 hệ dung môi (MeCN, Ethyl Acetate - EtOAc, Acetone, Methanol - MeOH) trên nền mẫu đất thêm chuẩn chứng minh MeCN mang lại hiệu suất thu hồi vượt trội ($70% - 110%$) cho $98/103$ hoạt chất. EtOAc bị suy giảm hiệu suất nghiêm trọng đối với các chất phân cực do hiện tượng hòa tan một phần nước, trong khi Acetone trích ly quá mức các hợp chất mùn humic làm đen dịch chiết và gây bẩn nguồn ion.
+────────────────+─────────────────────────────────────────────────────────────+
| Dung môi chiết | Đặc tính trích ly và Hiệu quả thu hồi |
+────────────────+─────────────────────────────────────────────────────────────+
| Acetonitrile | Thu hồi 70-110% cho 98/103 chất; dịch chiết trong, sạch |
| Ethyl Acetate | Hòa tan nước thừa; suy giảm thu hồi các chất phân cực |
| Acetone | Chiết quá nhiều mùn humic, làm đen dịch và bẩn nguồn ion |
| Methanol | Phân cực quá mạnh, hòa tan muối và tạp chất vô cơ |
+────────────────+─────────────────────────────────────────────────────────────+
- Vai trò quyết định của bước hydrat hóa: Nước bổ sung vào đất khô ($10\text{ g đất} + 10\text{ mL } H_2O$, ủ 30 phút) làm trương nở mạng lưới cấu trúc phyllosilicate của khoáng sét, bẻ gãy lực liên kết hấp phụ tĩnh điện. Nếu bỏ qua bước này, hiệu suất thu hồi của các nhóm chất phân cực như Triazole, Carbamate sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới $40%$.
- Hiệu ứng hiệp đồng của tổ hợp làm sạch d-SPE: Khảo sát các chất hấp phụ cho thấy việc sử dụng đơn lẻ PSA không thể loại bỏ hết tạp chất lipid, trong khi dùng Florisil hoặc Alumina làm thất thoát đáng kể các chất nhóm cơ clo. Hỗn hợp tối ưu được xác lập trên $2\text{ mL}$ dịch chiết gồm: $150\text{ mg } MgSO_4\text{ khan} + 50\text{ mg PSA} + 50\text{ mg C18} + 10\text{ mg GCB}$. Việc kiểm soát lượng GCB ở ngưỡng chính xác $10\text{ mg}$ giúp loại bỏ hoàn toàn sắc tố mà không gây hiện tượng hấp phụ phẳng đối với các HCBVTV có cấu trúc vòng thơm phẳng như Captan, Folpet hay Quintozene.
- Kiểm soát sự phân hủy nhiệt tại cổng tiêm: Các hoạt chất kém bền nhiệt như Endosulfan, Captan, Fenobucarb dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với điểm nóng kim loại hoặc thời gian lưu quá lâu trong buồng tiêm. Việc thiết lập nhiệt độ cổng tiêm ở $260^\circ\text{C}$ kết hợp chế độ tiêm nhanh (fast injection) và ống lót (liner) khử hoạt tính đã loại bỏ hoàn toàn hiện tượng phân hủy nhiệt, giảm sai số tương đối $%RSD$ từ $>25%$ xuống $<8%$.
- Thẩm định phương pháp đạt chuẩn quốc tế: Phương pháp thiết lập có khoảng tuyến tính rộng từ $1,0\text{ đến } 500,0\ \mu\text{g/L}$ với hệ số tương quan $R^2 \ge 0,998$ cho toàn bộ 103 chất. Giới hạn phát hiện (LOD) dao động từ $0,15\text{ đến } 3,0\ \mu\text{g/kg}$ ($S/N \ge 3$) và giới hạn định lượng (LOQ) dao động từ $0,5\text{ đến } 10,0\ \mu\text{g/kg}$ ($S/N \ge 10$). Độ thu hồi trên các mẫu đất thêm chuẩn ở ba mức nồng độ ($20, 100, 200\ \mu\text{g/kg}$) đạt từ $72,4%\text{ đến } 118,6%$, với độ lặp lại $%RSD$ nằm trong khoảng $2,1%\text{ đến } 14,8%$, hoàn toàn đáp ứng quy chuẩn phân tích vi lượng: "Với các phương pháp phân tích vi lượng có nồng độ thấp ngưỡng ppb, độ thu hồi (R%) được chấp nhận trong khoảng 60% - 130% và độ lặp lại (%RSD) < 30%".
+──────────────────────+──────────────────────────+────────────────────────────+
| Thông số thẩm định | Quy chuẩn Quốc tế | Kết quả Luận án đạt được |
+──────────────────────+──────────────────────────+────────────────────────────+
| Số lượng chất | Thường 20-40 chất | 103 hoạt chất (14 nhóm) |
| Hệ số tuyến tính R² | ≥ 0.990 | ≥ 0.998 |
| Độ thu hồi (R%) | 60% - 130% | 72.4% - 118.6% |
| Độ lặp lại (%RSD) | < 30% | 2.1% - 14.8% |
| Giới hạn định lượng | ≤ 50 µg/kg | 0.5 - 10.0 µg/kg (ppb) |
| Lượng dung môi chiết | 150 - 500 mL | 10 mL (Giảm >95%) |
| Thời gian xử lý mẫu | 8 - 18 giờ | 15 - 20 phút |
+──────────────────────+──────────────────────────+────────────────────────────+
- Bằng chứng thực nghiệm từ phân tích liên phòng mẫu thực tế: Phân tích 30 mẫu đất nông nghiệp thực tế (gồm 15 mẫu đất trồng lúa và 15 mẫu đất chuyên canh rau màu tại Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên) ghi nhận sự tồn tại dai dẳng của các HCBVTV nhóm cơ clo đã bị cấm từ nhiều thập kỷ như $o,p'\text{-DDT}$ (phát hiện trong các mẫu BCT-2, BCT-14, BCT-15, BCT-16, BCT-25 với hàm lượng từ $2,1\text{ đến } 48,5\ \mu\text{g/kg}$), $o,p'\text{-DDD}$ (hàm lượng từ $1,5\text{ đến } 26,3\ \mu\text{g/kg}$), cùng các hoạt chất cơ phốt pho hiện đại như Cadusafos ($12,4\ \mu\text{g/kg}$ tại mẫu BCT-3) và Chlorpyrifos. Kết quả phân tích đối chứng chéo 5 mẫu đất ngẫu nhiên giữa 5 đơn vị độc lập (Viện Công nghệ Môi trường, Quatest 1, Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc BVTV Quốc gia, và 2 phòng thí nghiệm kiểm định tại Hàn Quốc) cho thấy độ sai lệch giữa các phòng thử nghiệm $<15%$, khẳng định độ đúng và tính ổn định vượt trội của quy trình.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Phương pháp luận: Đặt nền móng cho việc ứng dụng trường phái Hóa học Xanh vào quan trắc chất lượng đất tại Việt Nam. Rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu từ 18 giờ xuống dưới 20 phút, giảm thể tích dung môi hữu cơ độc hại phát thải ra môi trường từ $>500\text{ mL}$ xuống $10\text{ mL}$ cho mỗi mẫu phân tích (giảm $>95%$).
- Ý nghĩa Thực tiễn và Kinh tế: Cho phép các trung tâm kiểm nghiệm nâng công suất phân tích từ 5 mẫu/ngày lên 40 mẫu/ngày trên cùng một nhân lực và thiết bị, hạ giá thành phân tích mẫu đất hơn $70%$, tạo điều kiện phổ cập giám sát dư lượng phục vụ chứng nhận nông nghiệp an toàn VietGAP và GlobalGAP.
- Ý nghĩa Chính sách và Quản lý Nhà nước: Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học chính xác để Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Khoa học và Công nghệ sửa đổi bổ sung Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng đất (QCVN 03-MT:2015/BTNMT), thay thế các tiêu chuẩn TCVN cũ ban hành từ năm 1996 vốn không còn phù hợp với thực tiễn sử dụng thuốc BVTV hiện nay.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đột phá vượt bậc, công trình nghiên cứu vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật cần được mở rộng:
- Giới hạn phổ bay hơi của thiết bị sắc ký khí: Phương pháp GC-MS không thể phân tích trực tiếp các loại HCBVTV có tính phân cực cực mạnh hoặc không bền nhiệt cao như nhóm thuốc trừ cỏ Glyphosate, Glufosinate, Paraquat hay nhóm Neonicotinoid (Imidacloprid, Acetamiprid). Các hoạt chất này bắt buộc phải dẫn xuất hóa phức tạp hoặc chuyển tiếp sang hệ thống sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS).
- Hiệu ứng nền trên các loại đất giàu mùn than bùn (Histosols): Đối với các mẫu đất có hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số cực cao ($\text{TOC} > 15%$) hoặc đất có bổ sung than sinh học (biochar), dung lượng chất hấp phụ $d\text{-SPE}$ tiêu chuẩn ($50\text{ mg PSA} + 50\text{ mg C18}$) có thể bị bão hòa, đòi hỏi phải tăng cường khối lượng chất hấp phụ hoặc bổ sung kỹ thuật chiết pha rắn truyền thống.
Chương trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai định hướng vào 4 mũi nhọn:
- Tích hợp kép GC-MS/MS và LC-MS/MS: Mở rộng dung lượng thư viện phân tích lên trên 300 hoạt chất bao phủ toàn bộ danh mục thuốc BVTV lưu hành toàn cầu.
- Phát triển vật liệu hấp phụ thông minh thế hệ mới: Ứng dụng vật liệu khung hữu cơ - kim loại (MOFs), hạt nano từ tính phủ polymer ($Fe_3O_4@\text{C18 } M\text{-}d\text{SPE}$) nhằm tự động hóa hoàn toàn khâu tách chiết bằng từ trường mà không cần bước ly tâm cơ học.
- Phân tích sàng lọc không mục tiêu (Non-target Screening): Ứng dụng thiết bị khối phổ phân giải siêu cao (HRMS: Q-TOF hoặc Orbitrap) kết hợp phân tích hóa tin học để nhận diện các sản phẩm chuyển hóa và phân hủy thứ cấp (transformation products) của HCBVTV trong môi trường đất.
- Nghiên cứu động học tích lũy sinh học: Mở rộng mô hình nghiên cứu đánh giá sự chuyển tiếp dư lượng từ đất sang chuỗi mao dẫn rễ cây trồng nông nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra chuỗi giá trị tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động Học thuật: Công trình đã công bố 4 bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế, định hình tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc chuyên ngành Hóa phân tích, Độc chất học môi trường và Khoa học Thổ nhưỡng.
- Tác động Ngành và Doanh nghiệp: Chuyển giao công nghệ trực tiếp cho các phòng kiểm nghiệm môi trường thuộc các Viện nghiên cứu, các Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (Quatest 1, 2, 3) và các doanh nghiệp dịch vụ phân tích độc lập, nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang các thị trường khó tính (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản).
- Tác động Quản lý và Xã hội: Đóng góp trực tiếp vào kết quả nghiệm thu của đề tài cấp Bộ Công Thương mã số 11/HĐ-ĐT.11/CNMT thuộc "Chương trình nghiên cứu khoa học, ứng dụng và chuyển giao công nghệ phát triển ngành công nghiệp môi trường", tạo công cụ đắc lực hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước thanh tra, giám sát các điểm nóng ô nhiễm thuốc bảo vệ thực vật tồn lưu sau chiến tranh và các kho hóa chất nông nghiệp quá hạn.
Đối tượng hưởng lợi
Các nhóm đối tượng thụ hưởng giá trị khoa học và ứng dụng của công trình bao gồm:
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về thiết kế thực nghiệm tối ưu hóa đa biến, phương pháp giải chập phổ MS phức tạp và quy trình thẩm định liên phòng quốc tế.
- Kỹ thuật viên và Chuyên gia Phân tích: Sở hữu một quy trình phân tích chi tiết, có tính lặp lại cao, thao tác đơn giản, tiết kiệm hóa chất và an toàn cho sức khỏe nghề nghiệp.
- Doanh nghiệp Nông nghiệp và Xuất khẩu: Có được giải pháp xét nghiệm đất nhanh, chi phí thấp, giúp quy hoạch và kiểm soát an toàn vùng trồng đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP một cách bền vững.
- Cơ quan Quản lý Môi trường và Nông nghiệp: Nhận được bộ công cụ kỹ thuật tin cậy phục vụ xây dựng chính sách, quan trắc môi trường định kỳ và xử lý vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường đất.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế nhiệt động học cạnh tranh pha trong quá trình chiết QuEChERS trên ma trận đất phức tạp: Chứng minh bước hydrat hóa cưỡng bức đóng vai trò bẻ gãy lớp vỏ solvat hóa tĩnh điện giữa khoáng sét/mùn và phân tử thuốc trừ sâu, cho phép dung môi phân cực trung bình Acetonitrile trích ly đồng thời 103 hoạt chất có dải $\lg K_{ow}$ phân tán từ -0,17 đến 6,91 mà không cần điều chỉnh pH phức tạp.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So sánh với các phương pháp tiêu chuẩn TCVN 8061/8062 (chiết Soxhlet 18 giờ, tiêu tốn $>500\text{ mL}$ dung môi, chỉ phân tích 17-27 chất đơn nhóm) và các công bố quốc tế của Lesueur (2008) hay Fernandes (2012) (chỉ phân tích 26-40 chất), luận án đã tạo ra bước nhảy vọt khi phân tích đồng thời 103 chất thuộc 14 nhóm hóa học trên thiết bị GC-MS đơn tứ cực phổ thông bằng cách chia 18 phân đoạn thời gian 3 SIM kết hợp giải chập AMDIS, rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu xuống dưới 20 phút và chỉ tiêu tốn $10\text{ mL}$ dung môi.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong quá trình nghiên cứu? Phát hiện bất ngờ nhất là sự bảo toàn tuyệt đối của các hoạt chất cực kỳ nhạy cảm với nhiệt (như Captan, Folpet, Endosulfan) khi buồng tiêm được duy trì ở nhiệt độ cao $260^\circ\text{C}$ nhưng vận hành ở chế độ tiêm siêu nhanh (fast injection) và ống lót khử hoạt tính, trái ngược với quan điểm truyền thống cho rằng các chất này bắt buộc phải hạ nhiệt độ buồng tiêm xuống dưới $200^\circ\text{C}$ (vốn gây giãn pic cho các hợp chất bay hơi chậm).
4. Quy trình có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lập thực nghiệm độc lập (Replication Protocol) không? Quy trình cung cấp đầy đủ và chi tiết toàn bộ thông số: Khối lượng mẫu ($10,0\text{ g}$), tỷ lệ nước ($10\text{ mL}$), muối phân pha ($4\text{ g } MgSO_4 + 1\text{ g NaCl}$), định lượng chất hấp phụ $d\text{-SPE}$ ($150\text{ mg } MgSO_4 + 50\text{ mg PSA} + 50\text{ mg C18} + 10\text{ mg GCB}$), chương trình nhiệt độ lò GC, bảng chi tiết thời gian lưu và bộ 3 mảnh ion $m/z$ (định lượng và định tính) cho từng chất trong số 103 HCBVTV, đảm bảo khả năng tái lập độc lập tại bất kỳ phòng thí nghiệm nào trang bị hệ GC-MS tiêu chuẩn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào việc: Tự động hóa hoàn toàn quy trình xử lý mẫu dựa trên robot hút mẫu lỏng; chế tạo vật liệu nano hấp phụ từ tính chuyên biệt; tích hợp phân tích đa nền tảng GC-MS/MS và LC-MS/MS để bao phủ $>500$ hợp chất; và xây dựng bản đồ số hóa ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật tồn lưu trong đất nông nghiệp trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phạm Tuấn Linh là công trình nghiên cứu khoa học thực nghiệm công phu, nghiêm túc và mang tính tiên phong đột phá trong chuyên ngành Hóa phân tích tại Việt Nam. Những thành tựu cốt lõi của luận án được đúc kết qua 5 đóng góp nền tảng:
- Phát triển và chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật QuEChERS biến tính kết hợp GC-MS 3 SIM phân tích đồng thời 103 HCBVTV trong đất, vượt trội hoàn toàn so với các phương pháp phân tích đơn nhóm truyền thống.
- Tối ưu hóa toàn diện các thông số nhiệt động học tách chiết và sắc ký, nâng cao độ chọn lọc và độ nhạy của hệ thống GC-MS đơn tứ cực tiếp cận độ chính xác của hệ MS/MS ba tứ cực đắt tiền.
- Hoàn thành bộ dữ liệu thẩm định phương pháp toàn diện theo chuẩn quốc tế SANTE và AOAC với độ thu hồi $72,4% - 118,6%$, $%RSD < 15%$, và LOQ đạt ngưỡng siêu vi lượng $0,5 - 10,0\ \mu\text{g/kg}$.
- Kiểm chứng tính đúng đắn và độ bền vững của phương pháp thông qua thử nghiệm liên phòng quốc tế trên 30 mẫu đất thực tế, phát hiện và định lượng chính xác các điểm nóng dư lượng thuốc trừ sâu gốc clo và gốc lân hữu cơ.
- Hiện thực hóa các nguyên lý Hóa học Phân tích Xanh trong kiểm nghiệm môi trường tại Việt Nam: Tiết kiệm $95%$ dung môi hữu cơ, giảm $90%$ thời gian xử lý mẫu và hạ thấp giá thành phân tích.
Công trình không chỉ mở ra bước chuyển dịch mô hình phương pháp luận trong phân tích vi lượng môi trường mà còn thiết lập một di sản khoa học ứng dụng có giá trị thực tiễn to lớn, góp phần trực tiếp vào sự nghiệp bảo vệ tài nguyên đất và phát triển nền nông nghiệp Việt Nam an toàn, bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Tuấn Linh NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT QuEChERS GC/MS 3 SIM ĐỂ PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI DƢ LƢỢNG HÓA CHẤT BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG ĐẤT LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA PHÂN TÍCH Hà Nội, 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Phạm Tuấn Linh NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT QuEChERS GC/MS 3 SIM ĐỂ PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI DƢ LƢỢNG HÓA CHẤT BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG ĐẤT Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã số: 62.18 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA PHÂN TÍCH NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Hồng Khánh Hà Nội, 2019 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của các giáo viên hƣớng dẫn và hỗ trợ của các đồng nghiệp. Các kết quả nghiên cứu trình bầy trong luận án này là trung thực và khách quan. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Phạm Tuấn Linh i LỜI CÁM ƠN Với tất cả những gì sâu sắc nhất, Tôi xin đƣợc gửi lời cám ơn tới PGS. Nguyễn Hồng Khánh, PGS. Vũ Đức Lợi, là những ngƣời Thầy, đồng thời cũng là ngƣời Chị và ngƣời bạn đã định hƣớng, gợi mở và dẫn dắt tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô giảng viên của Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giảng dạy, chia sẻ và trao cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quí báu.
Chính nhờ những kiến thức và kinh nghiệm này mà tôi đã thiết lập, tiến hành các nghiên cứu và hoàn thành công trình của mình. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, tập thể cán bộ của Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, cũng nhƣ Viện Hóa học đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thành Đồng, các bạn đồng nghiệp đã luôn đồng hành, giúp đỡ và chia sẻ vất vả trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi có đƣợc kết quả ngày hôm nay.
Tôi xin cám ơn sự hỗ trợ từ đề tài ―Nghiên cứu xây dựng quy trình phân tích đồng thời dƣ lƣợng hóa chất bảo vệ thực vật (khoảng 100 chất) trong đất bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ‖ mã số 11/HĐ-ĐT.11/CNMT thuộc ―Chƣơng trình nghiên cứu khoa học, ứng dụng và chuyển giao công nghệ phát triển ngành công nghiệp môi trƣờng‖ thực hiện Đề án ―Phát triển ngành công nghiệp môi trƣờng Việt Nam đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025" của Bộ Công Thƣơng, đã cung cấp kinh phí, phƣơng tiện để tôi tiến hành các nghiên cứu. Cuối cùng, với tất cả những gì yêu quí, trân trọng nhất, xin đƣợc gửi tới vợ và những ngƣời thân trong gia đình đã luôn bên cạnh chia sẻ khó khăn, khuyến khích, hỗ trợ và động viên tôi hoàn thành bản luận án này. ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN .1 Giới thiệu về hoá chất bảo vệ thực vật .1 Phân loại hóa chất bảo vệ thực vật .2 Tình hình sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật .2 Phân tích dƣ lƣợng hoá chất bảo vệ thực vật.1 Xử lý mẫu cho phân tích dƣ lƣợng hoá chất BVTV .2 Một số kỹ thuật phân tích định lƣợng dƣ lƣợng hoá chất BVTV .3 Phƣơng pháp phân tích dƣ lƣợng hoá chất BVTV ở Việt Nam.4 Hƣớng nghiên cứu phát triển qui trình phân tích dƣ lƣợng HCBVTV theo phƣơng pháp QuEChERS .23 CHƢƠNG 2 THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Hoá chất và thiết bị .3 Chuẩn bị dung dịch chuẩn, mẫu chuẩn .1 Chuẩn bị dung dịch chuẩn .2 Chuẩn bị mẫu chuẩn .4 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu, lựa chọn điều kiện vận hành thiết bị sắc ký khí khối phổ .2 Nghiên cứu ảnh hƣởng của quá trình tách chiết (xử lý mẫu) .5 Xây dựng qui trình phân tích.6 So sánh, đánh giá phƣơng pháp .1 Đánh giá phƣơng pháp phân tích qua mẫu đất thêm chuẩn .2 Đánh giá phƣơng pháp phân tích qua mẫu thực tế .40 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 Nghiên cứu, lựa chọn các điều kiện vận hành thiết bị sắc ký khí khối phổ (GC-MS).1 Lựa chọn nhiệt độ cổng bơm mẫu và tốc độ bơm mẫu .2 Thể tích bơm mẫu và tốc độ khí mang .3 Chƣơng trình nhiệt độ .4 Lựa chọn mảnh phân tách .2 Nghiên cứu ảnh hƣởng của quá trình tách chiết (xử lý mẫu) .1 Lựa chọn dung môi chiết .2 Lựa chọn thời gian chiết mẫu .3 Ảnh hƣởng của các chất hấp phụ đến quá trình làm sạch.4 Ảnh hƣởng của thành phần nền mẫu .3 Xây dựng qui trình phân tích .1 Qui trình chuẩn bị mẫu .2 Qui trình phân tích trên thiết bị .4 Đánh giá phƣơng pháp.1 Xác định giới hạn phát hiện và định lƣợng của phƣơng pháp .2 Xác định khoảng tuyến tính và đƣờng chuẩn của phƣơng pháp.3 Xác định độ thu hồi và độ lặp lại của phƣơng pháp .4 So sánh, đánh giá phƣơng pháp thông qua phân tích mẫu thực tế .103 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .105 TÀI LIỆU THAM KHẢO .117 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Các trạng thái vật lý theo nhiệt độ vào áp suất .2 Bộ dụng cụ chiết siêu tới hạn .3 Chiết và giải hấp trong vi chiết pha rắn (SPME) [10] .4 Các bƣớc trong kỹ thuật MSPD [12] .5 Các bƣớc trong kỹ thuật SDME .6 Các bƣớc trong kỹ thuật HF-LPME .7 Các bƣớc trong kỹ thuật DLLME [5] .8 Các bƣớc trong kỹ thuật QuEChERS .9 Các bƣớc chuẩn bị mẫu của 3 phiên bản QuEChERS cho xác định HCBVTV trong các sản phẩm nông nghiệp. Ảnh hƣởng của tốc độ bơm mẫu tại các nhiệt độ khác nhau. Ảnh hƣởng của nhiệt độ cổng bơm mẫu ở chế độ bơm mẫu nhanh. Ảnh hƣởng của thể tích bơm mẫu và tốc độ khí mang.
Sắc đồ của hỗn hợp chuẩn 1 mg/kg bơm ở chƣơng trình nhiệt độ 1. Sắc đồ của hỗn hợp chuẩn 1 mg/kg bơm ở chƣơng trình nhiệt độ 2. Sắc đồ của hỗn hợp chuẩn 1 mg/kg bơm ở chƣơng trình nhiệt độ 3. Sắc đồ của hỗn hợp chuẩn 1 mg/kg bơm ở chƣơng trình nhiệt độ 4.
Sắc đồ của hỗn hợp chuẩn 1 mg/kg bơm ở chƣơng trình nhiệt độ 5. Sắc đồ của hỗn hợp chuẩn 1 mg/kg bơm ở chƣơng trình nhiệt độ 6. Độ phân giải của một số HCBVTV theo các chƣơng trình nhiệt độ. Sự phân tách và định dạng pik từ chƣơng trình AMDIS.12 Độ phân cực của MeCN và một số dung môi hữu cơ .13 Ảnh hƣởng của thời gian chiết mẫu tới độ thu hồi của một số chất.
Hiệu quả loại bỏ các chất ảnh hƣởng bởi các chất hấp phụ. độ các chất hấp phụ tới quá trình làm sạch. Sắc đồ mẫu đất đƣợc làm sạch bởi các chất hấp phụ khác nhau. Ảnh hƣởng của pH tới hiệu suất thu hồi.
Qui trình chuẩn bị mẫu. So sánh kết quả op-DDT trong mẫu BCT-2. So sánh kết quả Cadusafos mẫu BCT-3. So sánh kết quả op-DDD mẫu BCT-14.
So sánh kết quả op-DDT mẫu BCT-14. So sánh kết quả op-DDD mẫu BCT-15. So sánh kết quả op-DDT mẫu BCT-15. So sánh kết quả op-DDD mẫu BCT-16.
So sánh kết quả op-DDT mẫu BCT-16. So sánh kết quả op-DDT mẫu BCT-25 .102 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Tình hình nhập khẩu HCBVTV tại Việt Nam gần đây .1 Bảng danh mục hóa chất BVTV cho công tác nghiên cứu .1 Nhiệt độ cổng bơm mẫu và tốc độ bơm mẫu .2 So sánh độ nhạy và % RSD tại điều kiện cho độ nhạy tốt nhất và tại 260oC (chế độ nhanh). Thể tích khí tƣơng ứng với thể tích bơm mẫu tại nhiệt độ 260oC. Ảnh hƣởng của thể tích bơm mẫu và tốc độ khí mang .5 Các chƣơng trình nhiệt độ của lò.
Tổng hợp độ thu hồi, độ lệch chuẩn của các HCBVTV với các dung môi khác nhau. Độ thu hồi, độ lệch chuẩn của các HCBVTV theo các dung môi chiết. Tổng hợp kết quả của ảnh hƣởng thời gian chiết mẫu .9 Ảnh hƣởng của cỡ hạt mẫu và chất hữu cơ. Thời gian lƣu, các mảnh định lƣợng và định tính (m/z).
Giới hạn phát hiện và định lƣợng của phƣơng pháp. Khoảng tuyến tính và đƣờng chuẩn của phƣơng pháp. Kết quả độ thu hồi và độ lệch chuẩn. Địa điểm lấy mẫu và phân loại đất trồng lúa.
Địa điểm lấy mẫu và phân loại đất trồng rau. Tổng hợp kết quả phân tích các mẫu đất có dƣ lƣợng hoá chất BVTV tại Viện Công nghệ môi trƣờng. Tổng hợp kết quả của 5 đơn vị tham gia phân tích (Quatest và TTKKNPBQG tham gia 05 mẫu) (đơn vị: µg/kg).95 viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ACN Acetonitrile AED Atomic Emission Detector (đầu dò phát xạ nguyên tử) d- SPE Dispersive Solid Phase Extraction (chiết pha rắn phân tán) DAD Diode Array Detector DDD Dichlorodiphenyldichloroethane DDE Dichlorodiphenyldichloroethylene DDT Dichlorodiphenyltrichloroethane EC Electrochemical Detector (đầu dò điện hóa) ECD Electron Capture Detector (đầu dò bắt giữ điện tử) EtOAc Ethylacetate FID Flame Ionization Detector (đầu dò ion hóa ngọn lửa) FLD Fluorescence Detector (đầu dò huỳnh quang) FPD Flame Photometric Detector (đầu dò quang hóa ngọn lửa) GC Gas Chromatography (sắc ký khí) GC/MS Gas Chromatography Mass Spectrometry (sắc ký khí ghép nối khối phổ) GCB Graphite Carbon Black GPL Gel Permeation Chromatography (sắc ký thẩm thấu qua gel) HAc Acetic axit HCBVTV Hoá chất bảo vệ thực vật HCBVTV Hoá chất bảo vệ thực vật HPLC High Performance Liquid Chromatography (sắc ký lỏng hiệu năng cao) IS Internal standard (chất nội chuẩn) LC Liquid Chromatography (sắc ký lỏng) LLE Liquid - liquid extraction (chiết lỏng – lỏng) LOQ Limit of quantification (giới hạn định lƣợng) LPME Liquid Phase Micro Extraction (vi chiết pha lỏng) LSE Liquid Solid Extraction (chiết lỏng rắn) 1 MSD Mass Spectrometry Detector (đầu dò khối phổ) MSPD Matrix Solid Phase Dispersion (phân tán pha rắn hỗn hợp) PSA Primary Secondary Amine QCVN Quy chuẩn Việt Nam RSD Relative standard deviation (sai số tƣơng đối) SBSE Stir Bar Sorptive Extraction SDME Single Drop Micro Extraction (vi chiết giọt đơn) SFE Supercritical Fluid Extraction (chiết siêu tới hạn) SIM Selected Ion Monitoring SPE Solid Phase Extraction (chiết pha rắn) SPME Solid Phase Micro Extraction (vi chiết pha rắn) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TPP Triphenyl phosphate 2 MỞ ĐẦU Việt Nam là nƣớc nông nghiệp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Tuấn Linh (2019). Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/nghien-cuu-phat-trien-quechers-gcms-3-sim-phan-tich-thuoc-bvtv-dat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sỹ hóa phân tích nghiên cứu phát triển kỹ thuật quechers gcms 3 sim để phân tích đồng thời dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất. T
Luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.
Luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển QuEChERS GC/MS 3 SIM phân tích thuốc BVTV trong đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.