Luận án tiến sĩ: Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae - Đoàn Thị Kiều Tiên, ĐH Cần Thơ

Nghiên cứu sử dụng thực khuẩn thể trong phòng trị bệnh thối hạt lúa do vi khuẩn Burkholderia glumae, đề xuất giải pháp hiệu quả kiểm soát bệnh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực khuẩn thể: Giải pháp mới bệnh thối hạt lúa
Số trang:
237 trang
Trường:
Trường Đại học Cần Thơ
Chuyên ngành:
Bảo vệ thực vật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực khuẩn thể Giải pháp mới bệnh thối hạt lúa

Bệnh thối hạt lúa gây ra bởi vi khuẩn Burkholderia glumae là mối đe dọa lớn đối với ngành nông nghiệp. Bệnh làm giảm năng suất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng gạo. Các phương pháp kiểm soát truyền thống thường sử dụng thuốc hóa học, gây ra nhiều lo ngại về môi trường và sức khỏe. Tìm kiếm giải pháp thay thế bền vững là điều cần thiết. Thực khuẩn thể, hay còn gọi là virus thực khuẩn, nổi lên như một công cụ kiểm soát sinh học đầy hứa hẹn. Chúng là những virus chuyên biệt, chỉ tấn công và tiêu diệt vi khuẩn gây hại. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng thực khuẩn thể để phòng trị bệnh thối hạt lúa. Mục tiêu là phát triển một chiến lược quản lý bệnh hiệu quả, thân thiện với môi trường. Phương pháp này giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, góp phần vào sản xuất lúa an toàn hơn. Việc ứng dụng thực khuẩn thể mang lại tiềm năng to lớn cho nông nghiệp hiện đại. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong bảo vệ cây trồng.

1.1. Hiểm họa bệnh thối hạt lúa

Bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae gây ra tổn thất kinh tế đáng kể. Vi khuẩn này làm hư hại hạt lúa, gây giảm năng suất và chất lượng sản phẩm. Triệu chứng bệnh bao gồm hạt lúa bị bạc màu, thối đen, không nảy mầm. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long thường xuyên chịu ảnh hưởng nặng nề. Mức độ thiệt hại có thể lên tới hàng chục phần trăm năng suất. Nông dân đối mặt với thách thức lớn trong việc kiểm soát dịch bệnh. Phương pháp hóa học hiện tại không còn hiệu quả hoàn toàn. Đồng thời, thuốc bảo vệ thực vật có thể tích tụ trong môi trường. Điều này ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Cần có giải pháp phòng trừ bệnh lúa mới, bền vững hơn.

1.2. Tiềm năng thực khuẩn thể

Thực khuẩn thể là tác nhân sinh học tự nhiên. Chúng có khả năng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh một cách chọn lọc. Điều này giúp bảo vệ vi sinh vật có lợi trong môi trường. Liệu pháp thực khuẩn thể là một hướng tiếp cận mới. Nó cung cấp phương án thay thế cho kháng sinh và thuốc hóa học. Thực khuẩn thể được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, bao gồm đất và nước. Chúng có khả năng tự nhân lên khi tìm thấy vật chủ. Điều này giúp duy trì hiệu quả kiểm soát lâu dài. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của thực khuẩn thể trong nông nghiệp. Chúng không gây hại cho cây trồng, động vật hoặc con người. Việc ứng dụng virus thực khuẩn mở ra cánh cửa mới. Nó hướng đến một nền nông nghiệp an toàn, bền vững hơn.

II.Kiểm soát sinh học Burkholderia glumae trên lúa

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển giải pháp kiểm soát sinh học cho bệnh thối hạt lúa. Vi khuẩn Burkholderia glumae là mục tiêu chính. Bước đầu, nhiều dòng vi khuẩn gây bệnh và thực khuẩn thể đã được phân lập. Chúng được thu thập từ các vùng trồng lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long. Quy trình phân lập và định danh khoa học đảm bảo tính chính xác. Việc xác định đặc điểm của từng dòng là quan trọng. Đây là nền tảng cho việc lựa chọn tác nhân sinh học phù hợp. Mục tiêu là tìm ra các dòng thực khuẩn thể có khả năng tiêu diệt B. glumae mạnh mẽ. Giải pháp này nhằm giảm thiểu thiệt hại do bệnh gây ra. Nó cũng hướng đến một phương pháp phòng trừ bệnh lúa an toàn.

2.1. Phân lập vi khuẩn gây bệnh

Nghiên cứu đã phân lập được 60 dòng vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa. Các mẫu được thu thập từ chín tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử, sáu dòng vi khuẩn được xác định là Burkholderia glumae. Cặp mồi đặc hiệu 1416S/1414A đã được dùng. Trong số đó, dòng BurDT46 từ Đồng Tháp cho thấy khả năng gây bệnh cao nhất. Đây là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của thực khuẩn thể. Việc phân lập và định danh chính xác giúp hiểu rõ hơn về tác nhân gây bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc phát triển các chiến lược kiểm soát mục tiêu.

2.2. Khảo sát phổ ký sinh rộng

112 dòng thực khuẩn thể đã được phân lập ban đầu. Sau đó, 8 dòng thực khuẩn thể triển vọng được tuyển chọn. Chúng bao gồm ФBurTV25a, ФBurDT46, ФBurDT47a, ФBurDT47b, ФBurDT48a, ФBurVL34, ФBurVL39, ФBurAG58. Các dòng này thể hiện phổ ký sinh rộng. Chúng có khả năng tấn công khoảng 75% tổng số vi khuẩn gây bệnh thối hạt được phân lập. Đồng thời, sáu dòng B. glumae cũng được chọn. Chúng bị nhiều dòng thực khuẩn thể ký sinh (chiếm 55% dòng thực khuẩn thể). Việc lựa chọn thực khuẩn thể có phổ ký sinh rộng rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả phòng trừ bệnh lúa trên nhiều chủng vi khuẩn. Kết quả này củng cố tiềm năng của liệu pháp thực khuẩn thể.

III.Tuyển chọn thực khuẩn thể hiệu quả phòng trừ bệnh lúa

Quá trình tuyển chọn thực khuẩn thể được thực hiện cẩn thận. Mục tiêu là tìm ra những ứng viên mạnh nhất. Các dòng thực khuẩn thể tiềm năng được đánh giá dựa trên khả năng tiêu diệt vi khuẩn. Đặc biệt là chống lại Burkholderia glumae. Phép thử in vitro và in vivo được tiến hành. Điều này đảm bảo tính hiệu quả trong cả điều kiện phòng thí nghiệm và thực địa. Sự hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa thực khuẩn thể và vi khuẩn là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược ứng dụng. Việc xác định các dòng thực khuẩn thể vượt trội là chìa khóa. Nó mở ra triển vọng lớn cho phòng trừ bệnh lúa một cách sinh học.

3.1. Xác định dòng thực khuẩn thể mạnh

Nghiên cứu đã xác định bốn dòng thực khuẩn thể nổi bật. Bao gồm ФBurVL34, ФBurAG58, ФBurDT47a và ФBurDT48a. Những dòng này thể hiện đường kính phân giải cao nhất. Chúng tấn công hiệu quả dòng vi khuẩn Burkholderia glumae BurDT46. Đây là dòng gây bệnh thối hạt lúa có độc lực mạnh nhất. Việc lựa chọn này dựa trên các tiêu chí khoa học nghiêm ngặt. Khả năng tiêu diệt vi khuẩn của chúng vượt trội so với các dòng khác. Đây là các ứng viên hàng đầu cho việc phát triển chế phẩm sinh học. Chúng hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong phòng trừ bệnh lúa.

3.2. Đánh giá khả năng phân giải vi khuẩn

Khả năng phân giải của 8 dòng thực khuẩn thể được so sánh. Mục tiêu là xác định mức độ tiêu diệt vi khuẩn BurDT46. Các dòng thực khuẩn thể ФBurVL34, ФBurAG58, ФBurDT47a và ФBurDT48a cho kết quả tốt nhất. Chúng tạo ra đường kính phân giải lớn. Điều này chứng tỏ hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ. Đánh giá này giúp khẳng định tính ưu việt của các virus thực khuẩn. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng chúng. Khả năng phân giải cao là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của liệu pháp thực khuẩn thể trong thực tế.

IV.Liệu pháp thực khuẩn thể Hướng tới nông nghiệp bền vững

Ứng dụng liệu pháp thực khuẩn thể đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó hướng đến một nền nông nghiệp bền vững. Phương pháp này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó duy trì năng suất và chất lượng cây trồng. Bệnh thối hạt lúa là một ví dụ điển hình. Việc sử dụng thực khuẩn thể thay thế các hóa chất độc hại là khả thi. Điều này giúp bảo vệ đa dạng sinh học. Nó cũng đảm bảo sức khỏe cho nông dân và người tiêu dùng. Nông nghiệp bền vững không chỉ là mục tiêu. Nó còn là yêu cầu cấp thiết của thời đại. Liệu pháp thực khuẩn thể đóng góp tích cực vào mục tiêu này. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho hệ sinh thái nông nghiệp.

4.1. Giảm thiểu hóa chất nông nghiệp

Sử dụng thực khuẩn thể giúp giảm đáng kể lượng thuốc bảo vệ thực vật. Các hóa chất này thường gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Chúng cũng có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe con người và động vật. Liệu pháp thực khuẩn thể cung cấp một giải pháp tự nhiên. Nó không để lại dư lượng độc hại. Việc giảm sử dụng hóa chất là một trong những ưu tiên hàng đầu. Nó hướng tới một nền nông nghiệp xanh. Phương pháp này góp phần bảo vệ môi trường nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra sản phẩm lúa sạch hơn.

4.2. Quản lý bệnh lúa hiệu quả dài lâu

Thực khuẩn thể có khả năng tự nhân lên trong vật chủ. Điều này giúp duy trì hiệu quả kiểm soát bệnh lâu dài. Chúng không cần phải áp dụng lặp lại nhiều lần như hóa chất. Khả năng thích nghi của thực khuẩn thể cũng cao. Chúng có thể phát triển cùng với vi khuẩn gây bệnh. Điều này giúp tránh tình trạng kháng thuốc. Việc quản lý bệnh thối hạt lúa trở nên bền vững hơn. Nó giảm bớt gánh nặng chi phí cho nông dân. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ sinh thái. Liệu pháp thực khuẩn thể là một chiến lược toàn diện. Nó đảm bảo an toàn cây trồng và năng suất ổn định.

V.An toàn cây trồng Thực khuẩn thể thay thế kháng sinh

Vấn đề kháng kháng sinh đang trở thành một thách thức toàn cầu. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến y tế mà còn đến nông nghiệp. Việc sử dụng kháng sinh trong nông nghiệp có thể góp phần tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc. Thực khuẩn thể mang đến một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả. Chúng là những tác nhân sinh học tự nhiên, không gây độc. Chúng chỉ tấn công các vi khuẩn cụ thể, không ảnh hưởng đến tế bào cây trồng hoặc môi trường. Ứng dụng thực khuẩn thể giúp duy trì sự cân bằng sinh học. Nó bảo vệ hệ vi sinh vật có lợi. Đây là hướng đi quan trọng để đảm bảo an toàn cây trồng. Đồng thời, nó góp phần vào an ninh lương thực.

5.1. Ưu điểm thực khuẩn thể so với kháng sinh

Thực khuẩn thể có nhiều ưu điểm vượt trội so với kháng sinh. Chúng rất đặc hiệu, chỉ tiêu diệt vi khuẩn mục tiêu. Điều này hạn chế tác động phụ lên các vi khuẩn có lợi. Kháng sinh thường có phổ rộng, tiêu diệt cả vi khuẩn có ích. Thực khuẩn thể có khả năng tự nhân lên tại vị trí nhiễm bệnh. Chúng không cần liều lượng lớn. Kháng sinh có nguy cơ gây kháng thuốc ngày càng cao. Thực khuẩn thể có cơ chế hoạt động khác biệt. Điều này giảm thiểu khả năng phát triển kháng thể. Chúng là một giải pháp linh hoạt và hiệu quả cao.

5.2. Đảm bảo an toàn cho sản xuất lúa

Sử dụng thực khuẩn thể trong phòng trừ bệnh lúa đảm bảo an toàn tối đa. Chúng không để lại dư lượng hóa chất độc hại trên sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với cây lương thực chủ lực như lúa. Sản phẩm lúa sẽ sạch hơn, an toàn hơn cho người tiêu dùng. Thực khuẩn thể không gây hại cho môi trường xung quanh. Chúng phân hủy tự nhiên sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Điều này giúp bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp. Việc áp dụng liệu pháp thực khuẩn thể thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ. Nó tạo ra các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao, an toàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM TẠ
CAM ĐOAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
DANH SÁCH BẢNG
DANH SÁCH HÌNH
DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. BỆNH THỐI HẠT LÚA
1.1.1. Lịch sử và tình hình gây hại
1.1.2. Triệu chứng bệnh thối hạt
1.1.3. Sự xâm nhiễm và lưu tồn của vi khuẩn Burkholderia glumae
1.1.3.1. Sự xâm nhiễm
1.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xâm nhiễm của vi khuẩn Burkholderia glumae
1.1.5. Các yếu tố ảnh hưởng độc tính của vi khuẩn Burkholderia glumae
1.1.5.1. Độc tố toxoflavin
1.1.5.2. Khả năng di chuyển của chiên mao (Flagella)
1.1.5.3. Hệ thống cảm ứng III (type III effectors)
1.1.6. Biện pháp quản lí
1.1.6.1. Biện pháp hóa học
1.1.6.2. Biện pháp canh tác
1.1.6.3. Biện pháp sinh học
1.1.6.4. Biện pháp tổng hợp
1.2. TỔNG QUAN VỀ THỰC KHUẨN THỂ
1.2.1. Khái niệm về thực khuẩn thể
1.2.2. Lịch sử xuất hiện thực khuẩn thể
1.2.3. Phân loại thực khuẩn thể
1.2.3.1. Thực khuẩn thể dạng đuôi (tail phage)
1.2.3.2. Một số họ thực khuẩn thể khác
1.2.4. Quá trình xâm nhiễm của thực khuẩn thể vào tế bào vi khuẩn kí chủ
1.2.4.1. Chu trình sinh tan (lytic cycle)
1.2.4.2. Chu trình tiềm tan (lysogenic cycle)
1.2.5. Nuôi cấy thực khuẩn thể
1.2.6. Hình dạng đốm tan (plaque)
1.3. ỨNG DỤNG THỰC KHUẨN THỂ TRONG PHÒNG TRỪ SINH HỌC BỆNH HẠI DO VI KHUẨN TRÊN THỰC VẬT
1.3.1. Khái niệm phòng trừ sinh học
1.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát vi khuẩn bằng liệu pháp thực khuẩn thể
1.3.2.1. Tỷ số thực khuẩn thể/vi khuẩn
1.3.2.2. Khả năng tiếp cận đến vi khuẩn mục tiêu
1.3.2.3. Điều kiện môi trường
1.3.2.4. Tính đặc hiệu của thực khuẩn thể
1.3.2.5. Sự kháng thực khuẩn thể của vi khuẩn
1.3.3. Biện pháp bảo vệ thực khuẩn thể
1.3.4. Một số nghiên cứu sử dụng thực khuẩn thể trong phòng trị bệnh do vi khuẩn trên cây trồng
1.3.4.1. Trên thế giới
1.3.4.2. Sử dụng hỗn hợp thực khuẩn thể trong phòng trừ bệnh vi khuẩn trên cây trồng
1.3.5. Sơ lược về giống lúa OM4900
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.2. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU
2.2.1. Dụng cụ thiết bị và vật liệu
2.3. NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nội dung 1: Phân lập, tuyển chọn thực khuẩn thể và vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa
2.3.1.1. Phân lập thực khuẩn thể và vi khuẩn gây bệnh thối hạt ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long
2.3.1.2. Đánh giá khả năng kí sinh của các dòng thực khuẩn thể trên các dòng vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa
2.3.1.3. Định danh vi khuẩn gây bệnh thối hạt bằng kỹ thuật PCR (polymerase Chain Reaction)
2.3.1.4. Đánh giá khả năng gây hại của các dòng vi khuẩn Burkholderia glumae gây bệnh thối hạt trong điều kiện nhà lưới
2.3.1.5. Đánh giá khả năng tiêu diệt vi khuẩn Burkholderia glumae của những dòng thực khuẩn thể triển vọng
2.3.2. Nội dung 2: Đánh giá khả năng phòng trị bệnh thối hạt của các dòng thực khuẩn thể triển vọng trong điều kiện nhà lưới
2.3.2.1. Đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh thối hạt trên lúa do vi khuẩn Burkholderia glumae bằng các dòng thực khuẩn thể triển vọng
2.3.2.2. Đánh giá hiệu quả của các mật số thực khuẩn thể khác nhau trong phòng trị bệnh thối hạt lúa do vi khuẩn Burkholderia glumae
2.3.2.3. Khảo sát thời điểm xử lý của thực khuẩn thể trong phòng trị bệnh thối hạt do vi khuẩn B
2.3.3. Nội dung 3: Xác định tính an toàn của các dòng thực khuẩn thể triển vọng trong thực tiễn sản xuất
2.3.3.1. Khảo sát hình thái của thực khuẩn thể dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission electron microscopy)
2.3.3.2. Giải mã trình tự bộ gen của những dòng thực khuẩn thể triển vọng
2.3.4. Nội dung 4: Đánh giá hiệu quả của các dòng thực khuẩn thể triển vọng phòng trị bệnh thối hạt lúa ở điều kiện ngoài đồng
2.3.4.1. Đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh thối hạt do vi khuẩn Burkholderia glumae trên lúa bằng các dòng thực khuẩn thể triển vọng vụ Đông Xuân 2017 - 2018
2.3.4.2. Đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh thối hạt do vi khuẩn Burkholderia glumae trên lúa bằng các dòng thực khuẩn thể triển vọng ở ngoài đồng vụ Hè Thu sớm 2018
2.3.5. Nội dung 5: Khảo sát điều kiện nhân nuôi thực khuẩn thể triển vọng
2.3.5.1. Khảo sát các loại môi trường lên khả năng nhân mật số thực khuẩn thể
2.3.5.2. Khảo sát thời gian cấy vi khuẩn lên khả năng nhân mật số thực khuẩn thể
2.3.5.3. Khảo sát chỉ số MOI ảnh hưởng đến khả năng nhân mật số của dòng thực khuẩn thể triển vọng
2.3.5.4. Khảo sát nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng nhân mật số thực khuẩn thể triển vọng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nội dung 1: Kết quả phân lập, tuyển chọn thực khuẩn thể và vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa
3.1.1. Kết quả phân lập các dòng thực khuẩn thể phân bố ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long
3.1.2. Kết quả khả năng kí sinh của thực khuẩn thể đối với các dòng vi khuẩn Burkholderia glumae phân lập ở một số tỉnh ĐBSCL
3.1.3. Kết quả xác định vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa bằng kỹ thuật sinh học phân tử
3.1.4. Kết quả khả năng gây hại của các dòng vi khuẩn Burkholderia glumae gâ...
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng thực khuẩn thể trong phòng trị bệnh thối hạt trên lúa do vi khuẩn burkholderia glumae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN THỊ KIỀU TIÊN NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG THỰC KHUẨN THỂ TRONG PHÒNG TRỊ BỆNH THỐI HẠT TRÊN LÚA DO VI KHUẨN Burkholderia glumae LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ 62 62 01 12 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ ĐOÀN THỊ KIỀU TIÊN MÃ SỐ NCS: P0315002 NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG THỰC KHUẨN THỂ TRONG PHÒNG TRỊ BỆNH THỐI HẠT TRÊN LÚA DO VI KHUẨN Burkholderia glumae LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ 62 62 01 12 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN THỊ THU NGA PGS. TRẦN THỊ THU THỦY 2022 LỜI CẢM TẠ Để hoàn thành luận án Tiến Sĩ, ngoài sự nỗ lực của bản thân trong quá trình học tập, tôi còn nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ tận tình của quý Thầy, Cô và đồng nghiệp. Xin chân thành, đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: PGS.

Nguyễn Thị Thu Nga, người đã hướng dẫn, định hướng, hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Cô đã dành cho tôi nhiều thời gian, tâm sức, cho nhiều ý kiến, nhận xét quý báu để tôi hoàn thành luận án. Trần Thị Thu Thủy, người đã tận tình hướng dẫn, chỉ dạy, góp ý và luôn quan tâm, động viên, nhắc nhở kịp thời để tôi có thể hoàn thiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: PGS.

Lê Văn Vàng, PGS. Lê Việt Dũng và GS. Kaeko Kamei đã tạo điều kiện để tôi được tham gia vào dự án JICA, tạo điều kiện cho tôi sang Nhật để học tập nâng cao kiến thực chuyên môn, phục vụ cho nghiên cứu luận án; Chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám Hiệu trường Đại học Cần Thơ, Khoa sau Đại học, Khoa Nông nghiệp, phòng Đào tạo và các phòng ban chức năng khác của nhà trường đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin cảm ơn quý Thầy, Cô và các anh, chị đồng nghiệp trong Bộ môn Bảo vệ Thực vật, những người đã giảng dạy và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, hướng dẫn các chuyên đề trong chương trình nghiên cứu sinh; Cảm ơn các em sinh viên, những người đã không ngại khó khăn cùng với tôi đi thu mẫu, thực hiện nghiên cứu để hoàn thành luận án; Cuối cùng, xin thành kính biết ơn Ba, Mẹ người đã sinh thành, nuôi dưỡng, dạy dỗ tôi nên người.

Cảm ơn chồng và 2 con trai luôn ở bên cạnh, động viên, chia sẻ, giúp tôi có thêm động lực để phấn đấu, vượt qua những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu luận án. Đoàn Thị Kiều Tiên xv CAM ĐOAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Tôi xin cam kết quyển luận án là do bản thân nghiên cứu sinh thực hiện, không do người khác làm thay, các tài liệu tham khảo được nghiên cứu sinh xem xét, chọn lọc kỹ lưỡng và trích dẫn đầy đủ, kết quả nêu ra trong luận án được hoàn thành dựa trên 01 kết quả nghiên cứu học viên và 06 sinh viên, các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 1 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN 2 TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGUYỄN THỊ THU NGA TRẦN THỊ THU THỦY ĐOÀN THỊ KIỀU TIÊN xvi TÓM TẮT Luận án được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm Bệnh cây và nhà lưới thuộc Bộ môn Bảo vệ thực vật, Khoa Nông nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ, vùng trồng lúa tại tỉnh Vĩnh Long và Viện Kỹ Thuật Kyoto Nhật Bản từ 2015 đến 2019. Luận án “Nghiên cứu sử dụng thực khuẩn thể trong phòng trị bệnh thối hạt trên lúa do vi khuẩn Burkholderia glumae” nhằm tuyển chọn những dòng thực khuẩn thể triển vọng có hiệu quả trong phòng trị bệnh thối hạt lúa do vi khuẩn B.

glumae ở điều kiện ngoài đồng, từ đó khẳng định hiệu quả của biện pháp sinh học sử dụng thực khuẩn thể trong quản lý bệnh thối hạt lúa, góp phần giảm lượng thuốc hóa học trong môi trường. Luận án được hoàn thành với các nội dung chính như sau: Nội dung một là phân lập, tuyển chọn thực khuẩn thể và vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa. Phân lập được 112 dòng thực khuẩn thể và 60 dòng vi khuẩn gây bệnh thối hạt lúa tại chín tỉnh đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam. Đã chọn được 8 dòng thực khuẩn thể (ФBurTV25a, ФBurDT46, ФBurDT47a, ФBurDT47b, ФBurDT48a, ФBurVL34, ФBurVL39, ФBurAG58) có phổ kí sinh rộng trên nhiều dòng vi khuẩn gây bệnh thối hạt (chiếm khoảng 75% trong tổng số vi khuẩn gây bệnh thối hạt), đồng thời cũng chọn 6 dòng vi khuẩn (BurVL21, BurDT46, BurDT50; BurDT51, BurKG52, BurKG57) gây bệnh thối hạt bị nhiều dòng thực khuẩn thể kí sinh (chiếm 55% dòng thực khuẩn thể kí sinh).

Tiếp theo, xác định được 6 dòng vi khuẩn (BurVL21, BurDT46, BurDT50; BurDT51, BurKG52, BurKG57) gây bệnh thối hạt lúa bằng kỹ thuật sinh học phân tử với cặp mồi đặc hiệu 1416S/1414A là loài Burkholderia glumae. Qua đánh giá khả năng gây hại bệnh thối hạt lúa của 6 dòng vi khuẩn B. glumae (BurVL21, BurDT46, BurDT50; BurDT51, BurKG52, BurKG57) đã tìm ra dòng vi khuẩn BurDT46 được phân lập tại Đồng Tháp gây bệnh thối hạt cao hơn các dòng vi khuẩn còn lại. So sánh khả năng phân giải của 8 dòng thực khuẩn thể (ФBurTV25a, ФBurDT46, ФBurDT47a, ФBurDT47b, ФBurDT48a, ФBurVL34, ФBurVL39, ФBurAG58) trên vi khuẩn BurDT46 đã xác định được bốn dòng thực khuẩn thể (ФBurVL 34, ФBurAG58, ФBurDT47a và ФBurDT48a) cho đường kính phân giải cao hơn các dòng thực khuẩn thể còn lại.

Nội dung hai là đánh giá khả năng phòng trị bệnh thối hạt do vi khuẩn B. glumae của các dòng thực khuẩn thể triển vọng trong điều kiện nhà lưới. Đầu tiên, khảo sát khả năng phòng trị bệnh thối hạt lúa do vi khuẩn B. glumae DT46 của bốn dòng thực khuẩn thể triển vọng (ФBurVL 34, ФBurAG58, ФBurDT47a và ФBurDT48a) với việc xử lý từng dòng đơn lẽ hay hỗn hợp 4 dòng ở mật số 10 8 pfu/ml, kết quả cả bốn nghiệm thức xử lý TKT đơn hay HH TKT đều cho hiệu quả giảm bệnh thối hạt khác biệt với nghiệm thức đối chứng.

Trong đó dòng thực khuẩn thể ФBurAG58 cho hiệu quả giảm bệnh trên 70% cao hơn các nghiệm thức còn lại. Thứ hai, so sánh hiệu quả của dòng thực khuẩn thể ФBurAG58 ở bốn mật số khác nhau (105 pfu/ml, 106 pfu/ml, 107 pfu/ml và 108pfu/ml) trong phòng trị bệnh thối hạt lúa do vi khuẩn B. glumae, kết quả cả xvii bốn mật số thực xviii khuẩn thể đều có tỷ lệ hạt nhiễm bệnh thấp hơn và khác biệt với nghiệm thức đối chứng, đặc biệt mật số 108pfu/ml thể hiện hiệu quả phòng trị bệnh tốt nhất với tỷ lệ hạt bệnh thấp hơn và khác biệt so với các nghiệm thức còn lại. Hơn nữa, xác định được 2 thời điểm áp dụng thực khuẩn thể gồm phun thực khuẩn thể 2 giờ trước khi lây bệnh, hay phun thực khuẩn thể kết hợp 2 giờ trước khi lây bệnh và 5 ngày sau khi lây bệnh cho hiệu quả phòng trị bệnh cao hơn và khác biệt phun thực khuẩn thể 5 ngày sau khi lây bệnh.

Nội dung thứ ba là nghiên cứu định danh các dòng thực khuẩn thể triển vọng nhằm xác định tính an toàn của TKT khi áp dụng trong thực tế sản xuất. Về mặt hình thái cả ba dòng thực khuẩn thể (ФBurVL34, ФBurAG58, ФBurDT47a) dưới kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) đều thuộc họ Podoviridae với đặc điểm đầu là khối đa diện và đuôi ngắn. Về kết quả giải trình tự bộ genome của ba thực khuẩn thể ФBurVL34, ФBurAG58, ФBurDT47a với kích thước bộ genome tuần tự là 44.466 bp, đều có % G+C là 58%, đặc biệt cả ba thực khuẩn thể này đều thuộc nhóm thực khuẩn thể độc (virulent phage hay lytic phages) do bộ gen không có gen qui định enzyme integrase chỉ thể hiện ở thực khuẩn thể ôn hòa. Nội dung thứ tư là đánh giá hiệu quả của các dòng thực khuẩn thể triển vọng phòng trị bệnh thối hạt lúa ở điều kiện ngoài đồng.

Đầu tiên, khảo sát hiệu quả của việc xử lý thực khuẩn thể ФBurAG58 đơn và hỗn hợp 3 dòng TKT (ФBurVL 34, ФBurAG58, ФBurDT47a) ở mật số 108 pfu/ml với hai lần phun trước và sau khi trổ ở vụ Đông Xuân 2017-2018, kết quả đã ghi nhận nghiệm thức xử lý TKT ФBurAG58 đơn hay hỗn hợp thực khuẩn thể giảm bệnh thối hạt tương đương với nghiệm thức xử lý oxolinic axit và khác biệt nghiệm thức đối chứng với hiệu quả giảm bệnh khoảng 50%, góp phần bảo vệ tỷ lệ hạt chắc và năng suất lúa. Thứ hai, khảo sát hiệu quả của nghiệm thức xử lý thực khuẩn thể ФBurAG58 đơn và HH TKT (ФBurVL 34, ФBurAG58, ФBurDT47a) ở hai mật số 107 pfu/ml và 108 pfu/ml, kết quả ФBurAG58 (108pfu/ml) và hỗn hợp thực khuẩn thể (108pfu/ml) cho hiệu quả giảm bệnh thối hạt lúa cũng tương đương với nghiệm thức oxolinic axit với hiệu quả giảm bệnh khoảng 50%. Nội dung thứ năm là khảo sát điều kiện nhân nuôi thực khuẩn thể ФBurAG58 trong điều kiện phòng thí nghiệm. Kết quả ghi nhận môi trường King’s B lỏng, Nutrient lỏng, PDA + Peptone lỏng cho mật số thực khuẩn thể cao hơn và khác biệt với môi trường PDA lỏng.

Tiếp tục khảo sát thời gian cấy vi khuẩn kí chủ trước hay cùng lúc với thời gian cấy TKT lên khả năng nhân nuôi thực khuẩn thể ФBurAG58 trên hai dạng môi trường King’s B (King’s B lỏng và King’B 0,8% agar). Kết quả thực khuẩn thể ФBurAG58 cho mật số cao trong môi trường King’s B lỏng ở điều kiện cấy vi khuẩn B. glumae trước 16 giờ sau đó bổ sung thực khuẩn thể. Ngoài ra, tìm ra chỉ số MOI là 1,0 cho log mật số thực khuẩn thể đạt giá trị 10,00 (tương ứng 1010 pfu/ml) cao hơn chỉ số MOI 0,01 và MOI 0,1.

Cuối cùng, nhiệt độ 300C cho log mật số thực khuẩn thể cao hơn và khác biệt với hai nhiệt độ 270C và 370C vào thời điểm 24 giờ sau khi nhân nuôi. Từ khóa: bệnh thối hạt, Burkholderia glumae, cây lúa, thực khuẩn thể. xix ABSTRACT The thesis was conducted under the plant pathology laboratory and greenhouse conditions of the Plant Protection Department, College of Agriculture, Can Tho University, the location of Vinh Long Province and Kyoto Institute of Technology from 2015 to 2019. The thesis “Study on using of bacteriophages in controlling rice grain rot disease caused by Burkholderia glumae” aimed to select promising bacteriophage strains that are effective in the prevention of rice grain rot caused by B.

glumae in the field, thereby confirming the effectiveness of biological control used by bacteriophages in the management of rice grain rot, contributes to reduce the amount of chemicals in the environment. The thesis is completed with the following main contents: The first content was to isolate, screen the bacteriophages and bacteria that cause rice grain rot.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Kiều Tiên (2022). Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae [Luận án tiến sĩ, trường đại học cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-su-dung-thuc-khuan-the-phong-tri-benh-thoi-hat-lua-burkholderia-glumae

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sử dụng thực khuẩn thể trong phòng trị bệnh thối hạt lúa do vi khuẩn Burkholderia glumae, đề xuất giải pháp hiệu quả kiểm soát bệnh.

Luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng thực khuẩn thể phòng trị bệnh thối hạt lúa do Burkholderia glumae" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter