Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chuyển gen codA nhằm nâng cao khả năng chịu hạn cho cây đậu tương (Glycine max) tại Đại học Thái Nguyên

Chuyển gen codA giúp đậu tương (Glycine max) chống chịu hạn tốt hơn nhờ công nghệ sinh học tiên tiến.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu gen codA giúp tăng chịu hạn ở thực vật
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Di truyền học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu gen codA giúp tăng chịu hạn ở thực vật

Hạn hán gây tổn thương nghiêm trọng đến năng suất cây trồng nông nghiệp. Hiện tượng này làm mất cân bằng nước và suy giảm khả năng quang hợp của lá. Nghiên cứu di truyền học hiện đại mở ra hướng tiếp cận mới mẻ và bền vững. Công nghệ sinh học cung cấp giải pháp bảo vệ cây trồng hiệu quả trước biến đổi khí hậu. Việc chuyển nạp gen codA tăng cường khả năng chống chịu ngoại cảnh bất lợi. Đậu tương là đối tượng cây họ đậu có giá trị kinh tế và dinh dưỡng rất cao. Tuy nhiên loài cây này cực kỳ nhạy cảm với tình trạng thiếu nước kéo dài. Ứng dụng kỹ thuật di truyền nâng cao khả năng chịu hạn ở thực vật là mục tiêu trọng tâm.

1.1. Tác động của stress phi sinh học đến cây đậu tương

Hạn hán là dạng stress phi sinh học phổ biến và nguy hiểm hàng đầu đối với nông nghiệp. Thiếu hụt nguồn nước làm gián đoạn mọi quá trình trao đổi chất của tế bào thực vật. Khí khổng đóng lại nhằm hạn chế thoát hơi nước nhưng cản trở hấp thụ khí cacbonic. Cây non chậm phát triển, lá vàng úa và hoa rụng hàng loạt. Cây đậu tương Glycine max suy giảm nghiêm trọng cả về sinh khối lẫn sản lượng hạt khi gặp khô hạn. Đất khô cằn làm rễ cây không thể hút đủ khoáng chất dinh dưỡng thiết yếu. Màng tế bào bị oxy hóa nặng nề do tích lũy các gốc tự do gây độc hại. Thực vật rất cần cơ chế bảo vệ nội sinh vững chắc để duy trì sự sống.

1.2. Vai trò của công nghệ chuyển gen cải thiện tính trạng

Phương pháp chọn tạo giống truyền thống tốn nhiều thời gian và gặp rào cản di truyền. Công nghệ sinh học phân tử cho phép chuyển chính xác gen mục tiêu vào hệ gen cây chủ. Kỹ thuật này giúp khắc phục giới hạn lai hữu tính giữa các loài sinh vật khác nhau. Chuyển gen nâng cao khả năng thích ứng mà vẫn giữ nguyên đặc tính nông học quý của giống. Cây đậu nành chuyển gen có thể sinh trưởng ổn định trên các vùng đất khô hạn cằn cỗi. Sự biểu hiện của gen mới giúp tế bào tổng hợp các phân tử bảo vệ đặc hiệu. Việc ứng dụng giải pháp này góp phần bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp.

II. Tổng hợp glycine betaine chống stress phi sinh học

Glycine betaine là hợp chất hữu cơ quan trọng bảo vệ tế bào thực vật trước áp lực môi trường. Phân tử này hoạt động như một chất điều hòa thẩm thấu tương thích sinh học cao. Hợp chất không gây ức chế hay biến tính các enzyme chuyển hóa trong tế bào chất. Rất nhiều loài cây trồng nông nghiệp không tự tổng hợp đủ lượng glycine betaine cần thiết. Gen codA mã hóa enzyme choline oxidase giúp xúc tác chuỗi phản ứng sinh hóa đặc thù. Quá trình chuyển hóa choline thành glycine betaine diễn ra nhanh chóng qua hai phản ứng oxy hóa liên tiếp. Tích lũy chất này giúp tế bào duy trì áp suất thẩm thấu và bảo vệ cấu trúc màng sinh học.

2.1. Nguồn gốc gen codA từ vi khuẩn Arthrobacter globiformis

Gen codA được phân lập thành công từ loài vi khuẩn đất Arthrobacter globiformis. Trình tự gen này mang mã di truyền để sinh tổng hợp enzyme choline oxidase có hoạt tính cao. Enzyme choline oxidase xúc tác chuyển đổi trực tiếp choline thành betaine aldehyde rồi thành glycine betaine. Quá trình phản ứng chỉ tạo ra phụ phẩm vô hại là phân tử hydro peroxide. Vi khuẩn Arthrobacter globiformis là nguồn cung cấp nguồn gen chịu hạn tự nhiên vô cùng quý giá. Gen ngoại lai này biểu hiện ổn định khi tích hợp vào hệ gen của thực vật bậc cao. Khả năng sản sinh chất bảo vệ giúp cây chống chịu hiệu quả với điều kiện khô hạn gay gắt.

2.2. Cơ chế tích lũy chất điều hòa thẩm thấu bảo vệ tế bào

Chất điều hòa thẩm thấu glycine betaine giữ nước nội bào tối ưu khi môi trường thiếu ẩm. Phân tử này bao bọc và bảo vệ phức hệ quang hệ II khỏi bị phân hủy bởi ánh sáng. Tế bào thực vật duy trì sức trương nước ổn định giúp các mô lá không bị héo khô. Màng tế bào giữ vững tính toàn vẹn cấu trúc và hạn chế tối đa việc rò rỉ ion. Các enzyme chuyển hóa quan trọng không bị biến tính hay mất hoạt tính xúc tác sinh học. Nhờ đó cây trồng duy trì cường độ quang hợp ngay trong điều kiện khô cằn. Cơ chế thẩm thấu giúp cây phục hồi nhanh chóng khi được cấp nước trở lại.

III. Thiết kế vector chuyển gen codA vào Glycine max

Thiết kế vector biểu hiện là bước kỹ thuật nền tảng trong toàn bộ quy trình chuyển gen. Cấu trúc vector cần đảm bảo mức độ biểu hiện gen ngoại lai mạnh mẽ và liên tục. Vector tái tổ hợp được xây dựng dựa trên hệ thống vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Đoạn gen codA được ghép nối chuẩn xác với promoter mạnh nhằm tăng cường phiên mã trong mô thực vật. Hệ thống thử nghiệm trên cây thuốc lá giúp kiểm chứng nhanh hoạt tính sinh học của vector. Sau khi hoàn thiện đánh giá chức năng, vector sẵn sàng biến nạp vào cây đậu tương Glycine max. Hệ thống chuyển nạp đảm bảo tính ổn định của vật liệu di truyền qua các thế hệ.

3.1. Cấu trúc vector biểu hiện mang gen codA và chỉ thị chọn lọc

Vector chuyển gen mang khung đọc mở của gen codA dưới sự điều khiển của promoter CaMV 35S. Cấu trúc tái tổ hợp chứa thêm gen chỉ thị chọn lọc bar kháng hoạt chất phosphinothricin. Vùng kết thúc phiên mã nos terminator nằm ở đầu 3' bảo đảm sự hoàn thiện của mARN. Sự sắp xếp trình tự hợp lý cho phép sàng lọc chính xác các tế bào biến nạp thành công. Vector nhị thể được kiểm tra độ tinh sạch và xác định trình tự nucleotide chuẩn xác. Các vị trí cắt của enzyme giới hạn phân bố phù hợp cho việc thao tác dòng hóa gen. Cấu trúc vector đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn khắt khe của kỹ thuật di truyền thực vật.

3.2. Đánh giá hoạt động của vector trên hệ thống cây mô hình

Cây thuốc lá Nicotiana tabacum được sử dụng làm đối tượng kiểm chứng chức năng của vector. Kỹ thuật lây nhiễm đĩa lá cho thấy hiệu quả tái sinh chồi chuyển gen rất cao. Các chồi non sinh trưởng bình thường trên môi trường nuôi cấy chứa chất chọn lọc tương ứng. Phân tích PCR khẳng định sự có mặt nguyên vẹn của đoạn gen codA trong hệ gen cây mô hình. Hàm lượng glycine betaine tích lũy tăng vọt trong mô lá của các dòng cây chuyển gen. Cây mô hình biểu hiện khả năng chống chịu mất nước vượt trội so với cây đối chứng tự nhiên. Kết quả chứng minh vector hoạt động hoàn hảo trước khi ứng dụng trên cây họ đậu.

IV. Tối ưu quy trình tạo cây đậu nành chuyển gen ĐT22

Giống đậu tương ĐT22 là giống thuần nông nghiệp triển vọng có năng suất hạt cao tại Việt Nam. Việc tạo cây đậu nành chuyển gen đòi hỏi phải tối ưu hóa từng bước nuôi cấy mô. Hiệu suất biến nạp phụ thuộc chặt chẽ vào trạng thái sinh lý của mô phân sinh đỉnh phôi. Mật độ vi khuẩn lây nhiễm và thời gian đồng nuôi cấy quyết định khả năng chuyển giao gen. Sử dụng kháng sinh diệt khuẩn phù hợp giúp loại bỏ vi khuẩn mà không làm tổn thương mô. Bổ sung các hormone sinh trưởng kích thích tái sinh chồi khỏe mạnh và đồng đều. Quy trình biến nạp hoàn chỉnh đạt tỷ lệ sống sót cao trong điều kiện phòng thí nghiệm.

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ chất chọn lọc và thời gian đồng nuôi cấy

Nồng độ chất chọn lọc phosphinothricin được khảo sát tỉ mỉ để ức chế mô không chuyển gen. Ngưỡng chọn lọc thích hợp đảm bảo chỉ có các tế bào mang gen kháng mới phát triển thành chồi. Mật độ quang học của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens được kiểm soát ở mức tối ưu nhất. Thời gian đồng nuôi cấy kéo dài từ ba đến bốn ngày mang lại hiệu quả chuyển nạp cao. Thời gian tiếp xúc quá dài khiến mô đậu tương bị hoại tử do nhiễm khuẩn quá mức. Thời gian xử lý vừa đủ giúp vi khuẩn bám dính và chuyển giao đoạn T-DNA vào nhân tế bào thực vật.

4.2. Tái sinh và phát triển cây đậu nành chuyển gen hoàn chỉnh

Mô phôi đậu tương sau giai đoạn chọn lọc phát triển thành các cụm chồi xanh khỏe khoắn. Chồi non được chuyển sang môi trường kéo dài thân và kích thích hình thành rễ hoàn chỉnh. Kháng sinh cefotaxime được bổ sung vào môi trường để loại bỏ triệt để vi khuẩn tồn dư. Bộ rễ phát triển mạnh mẽ tạo thành cây đậu tương hoàn chỉnh trong ống nghiệm vô trùng. Cây con được chuyển ra giá thể đất trong nhà lưới để thích nghi với môi trường tự nhiên. Tỷ lệ sống sót của cây chuyển gen đạt mức cao và cây sinh trưởng tương đương cây nguyên bản.

V. Đánh giá khả năng chịu hạn đậu tương biến đổi gen

Kiểm tra kiểu hình và phân tích phân tử là bước khẳng định hiệu quả của quá trình biến nạp. Các dòng đậu tương biến đổi gen thế hệ T0 và T1 được thử nghiệm chịu hạn nhân tạo. Các thông số sinh lý và sinh hóa được đo đạc chính xác bằng phương pháp khoa học chuẩn. Cây chuyển gen duy trì hàm lượng nước tương đối trong lá cao hơn rõ rệt so với đối chứng. Tốc độ phục hồi sinh trưởng sau giai đoạn ngừng tưới nước diễn ra hết sức nhanh chóng. Sinh khối thân lá và số lượng quả trên mỗi cây được bảo toàn ở mức tối ưu. Đề tài mở ra tiềm năng to lớn trong việc tạo nguồn giống đậu tương chịu hạn.

5.1. Phân tích sinh học phân tử khẳng định sự hiện diện của gen codA

Phản ứng PCR khuếch đại chính xác phân đoạn gen codA từ mẫu ADN tổng số của lá đậu tương. Phân tích Southern blot xác nhận gen mục tiêu đã tích hợp bền vững vào hệ gen nhân tế bào. Sự biểu hiện của phân tử mARN được định lượng rõ ràng thông qua kỹ thuật RT-PCR hiện đại. Hàm lượng protein enzyme choline oxidase thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ trong dịch chiết tế bào. Kết quả phân tích khẳng định gen chuyển di truyền ổn định và biểu hiện tốt qua các thế hệ sau. Cây đậu tương mang gen mới giữ vững đặc tính chuyển hóa glycine betaine trong suốt chu kỳ sống.

5.2. Khả năng chống chịu mất nước và sinh trưởng trong điều kiện khô hạn

Thử nghiệm cắt nước mô phỏng điều kiện khô hạn khắc nghiệt thường gặp trên đồng ruộng thực tế. Cây đậu tương đối chứng không chuyển gen nhanh chóng bị héo rũ và suy giảm diệp lục tố. Ngược lại các dòng cây mang gen codA vẫn duy trì được sức căng của lá và màu xanh khỏe. Mức độ tổn thương màng tế bào giảm rõ rệt và cường độ quang hợp duy trì ở mức cao. Sau khi được cấp nước trở lại các cây biến nạp gen phục hồi gần như hoàn toàn cấu trúc tán lá. Năng suất hạt thu hoạch trên cây chuyển gen vượt trội so với cây đối chứng trong cùng điều kiện.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TÁC ĐỘNG CỦA HẠN VÀ CƠ CHẾ CHỊU HẠN Ở THỰC VẬT
1.1.1. Ảnh hưởng của stress hạn đến sự sinh trưởng, phát triển và đặc tính sinh lý, sinh hoá của thực vật
1.1.2. Phản ứng của thực vật trong điều kiện stress hạn
1.2. GLYCINE BETAINE, CHOLINE OXIDASE
1.3. NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN Ở ĐẬU TƯƠNG BẰNG KỸ THUẬT CHUYỂN GEN
1.3.1. Cây đậu tương
1.3.2. Chuyển gen ở đậu tương thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens
1.3.3. Nâng cao khả năng chịu hạn ở đậu tương bằng kỹ thuật chuyển gen
1.3.4. Tình hình nghiên cứu chuyển gen codA ở thực vật
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.1.1. Vật liệu thực vật
2.1.2. Các chủng vi khuẩn và các loại vector
2.1.3. Các cặp mồi sử dụng cho phản ứng PCR
2.2. HOÁ CHẤT, THIẾT BỊ
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nhóm phương pháp thiết kế vector chuyển gen codA và chuyển gen ở thuốc lá
2.3.2. Nhóm phương pháp nghiên cứu điều kiện thích hợp cho chuyển gen ở giống đậu tương ĐT22
2.3.3. Nhóm phương pháp tạo cây đậu tương chuyển gen codA
2.3.4. Phân tích và xử lý dữ liệu
2.4. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. THIẾT KẾ VÀ BIỂU HIỆN VECTOR CHUYỂN GEN MANG GEN CODA
3.1.1. Tạo cấu trúc chuyển gen codA
3.1.2. Đánh giá hoạt động của vector mang gen chuyển codA trên cây thuốc lá
3.1.3. Thảo luận kết quả thiết kế vector và hoạt động của vector biểu hiện trên cây thuốc lá
3.2. ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ CHUYỂN GEN CODA Ở GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22
3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ PPT đến khả năng tạo chồi đậu tương
3.2.2. Ảnh hưởng của nồng độ khuẩn và thời gian ủ khuẩn, đồng nuôi cấy đến khả năng cảm ứng tạo chồi đậu tương
3.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ kháng sinh và thời gian diệt khuẩn đến sự phát sinh và sinh trưởng chồi đậu tương
3.2.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả chuyển gen codA ở giống đậu tương ĐT22
3.3. BIẾN NẠP GEN CODA VÀO GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22 VÀ TẠO CÂY ĐẬU TƯƠNG CHUYỂN GEN CHỊU HẠN
3.3.1. Kết quả chuyển gen codA vào giống đậu tương ĐT22
3.3.2. Phân tích cây đậu tương chuyển gen
3.3.3. Thử nghiệm đánh giá khả năng chịu hạn của một số dòng đậu tương chuyển gen
3.3.4. Thảo luận kết quả biến nạp gen codA vào giống đậu tương ĐT22 và thử nghiệm khả năng chịu hạn của một số dòng đậu tương chuyển gen
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyển gen coda nhằm nâng cao khả năng chịu hạn của cây đậu tương glycine max l merrill

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÔ MẠNH DŨNG NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN codA NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG (Glycine max (L.) Merrill) LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 12/2021 luan an ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGÔ MẠNH DŨNG NGHIÊN CỨU CHUYỂN GEN codA NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN CỦA CÂY ĐẬU TƯƠNG (Glycine max (L.) Merrill) Ngành: Di truyền học Mã số: 9420121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Chu Hoàng Hà 2.TS Chu Hoàng Mậu THÁI NGUYÊN - 12/2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Chu Hoàng Hà và GS. Chu Hoàng Mậu. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và mọi trích dẫn đều ghi rõ nguồn gốc.

Một phần kết quả đã được công bố trên các tạp chí và hội nghị khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả, phần còn lại chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các kết quả đã trình bày trong luận án. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2021 TÁC GIẢ Ngô Mạnh Dũng luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Chu Hoàng Hà và GS. Chu Hoàng Mậu, người đã trực tiếp hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, động viên tôi có được sự tự tin, khắc phục khó khăn để hoàn thành tốt bản luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới PGS. Phạm Bích Ngọc, TS. Đỗ Tiến Phát, ThS Tạ Thị Đông, ThS Nguyễn Hồng Nhung và các cán bộ, nghiên cứu viên phòng Công nghệ ADN ứng dụng, phòng Công nghệ tế bào thực vật và phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ gen thuộc Viện Công nghệ sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành các thí nghiệm nghiên cứu thuộc đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô và cán bộ trong bộ môn Di truyền học và Công nghệ sinh học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên đã giúp tôi tích lũy nhiều kiến thức, phương pháp nghiên cứu về các vấn đề hiện đại của sinh học và công nghệ sinh học, đồng thời đưa ra nhiều đóng góp quý báu để tôi có thể hoàn thành kế hoạch học tập và nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn các thầy cô giáo, cán bộ Khoa Sinh học, Phòng Đào tạo, Bộ phân đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khoá học này. Tôi xin bày tỏ lòng tri ân và biết ơn sâu sắc tới thầy cô, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên và chia sẻ khó khăn trong suốt chặng đường học tập, nghiên cứu của tôi thời gian qua. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2021 TÁC GIẢ Ngô Mạnh Dũng luan an iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục hình. ix Danh mục bảng. xi MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÁC ĐỘNG CỦA HẠN VÀ CƠ CHẾ CHỊU HẠN Ở THỰC VẬT. Ảnh hưởng của stress hạn đến sự sinh trưởng, phát triển và đặc tính sinh lý, sinh hoá của thực vật. Phản ứng của thực vật trong điều kiện stress hạn.

GLYCINE BETAINE, CHOLINE OXIDASE. NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN Ở ĐẬU TƯƠNG BẰNG KỸ THUẬT CHUYỂN GEN. Cây đậu tương. Chuyển gen ở đậu tương thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens.

Nâng cao khả năng chịu hạn ở đậu tương bằng kỹ thuật chuyển gen. Tình hình nghiên cứu chuyển gen codA ở thực vật. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

Vật liệu thực vật. Các chủng vi khuẩn và các loại vector. Các cặp mồi sử dụng cho phản ứng PCR. HOÁ CHẤT, THIẾT BỊ.

48 luan an iv 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nhóm phương pháp thiết kế vector chuyển gen codA và chuyển gen ở thuốc lá. Nhóm phương pháp nghiên cứu điều kiện thích hợp cho chuyển gen ở giống đậu tương ĐT22.

Nhóm phương pháp tạo cây đậu tương chuyển gen codA. Phân tích và xử lý dữ liệu. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

THIẾT KẾ VÀ BIỂU HIỆN VECTOR CHUYỂN GEN MANG GEN CODA. Tạo cấu trúc chuyển gen codA. Đánh giá hoạt động của vector mang gen chuyển codA trên cây thuốc lá. Thảo luận kết quả thiết kế vector và hoạt động của vector biểu hiện trên cây thuốc lá.

ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ CHUYỂN GEN CODA Ở GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22. Ảnh hưởng của nồng độ PPT đến khả năng tạo chồi đậu tương. Ảnh hưởng của nồng độ khuẩn và thời gian ủ khuẩn, đồng nuôi cấy đến khả năng cảm ứng tạo chồi đậu tương. Ảnh hưởng của nồng độ kháng sinh và thời gian diệt khuẩn đến sự phát sinh và sinh trưởng chồi đậu tương.

Thảo luận kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả chuyển gen codA ở giống đậu tương ĐT22. BIẾN NẠP GEN CODA VÀO GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22 VÀ TẠO CÂY ĐẬU TƯƠNG CHUYỂN GEN CHỊU HẠN. Kết quả chuyển gen codA vào giống đậu tương ĐT22. Phân tích cây đậu tương chuyển gen.

Thử nghiệm đánh giá khả năng chịu hạn của một số dòng đậu tương chuyển gen. Thảo luận kết quả biến nạp gen codA vào giống đậu tương ĐT22 và thử nghiệm khả năng chịu hạn của một số dòng đậu tương chuyển gen. 98 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.101 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .102 TÀI LIỆU THAM KHẢO .103 luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ABA Abscisic acid APX Ascorbate peroxidase BADH Betaine aldehyde dehydrogenase BAP 6-benzyladenine purin bar Bialaphos resistance bp Base pair Cặp base CAM Crassulacean acid metabolism CAT Catalase CCM Cocultivation medium Môi trường đồng nuôi cấy CHDH Choline dehydrogenase CMO Choline monooxygenase COD Choline oxidase codA Choline oxidase from Agrobacterium globiformis CTAB Cetyltrimethyl ammonium bromide DHAR Dehydroascorbate reductase DNA Deoxyribonucleic acid dNTP Deoxyribonucleotide triphosphate DW Dry weight Khối lượng khô ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay FAD Flavin adenine dinucleotide FW Fresh weight Khối lượng tươi GA3 Gibberellic acid GB Glycine Betaine GM Germination medium Môi trường nảy mầm HSP Heat shock protein luan an vii IAA Indoleacetic acid IBA Indole-3-butyric acid kb Kilo base kDa Kilo Dalton Môi trường dinh dưỡng cơ LB Luria Bertani bản nuôi cấy vi khuẩn LEA Late embryogenesis abundant MAPK Microtubule associated protein kinase MDA Malondialdehyde MDHAR Monodehydroascorbate reductase MES 2-(N-Morpholino)ethanesulfonic Môi trường dinh dưỡng MS Murashige and Skoog cơ bản MS mRNA Messenger ribonucleic acid NAA α-Naphthaleneacetic acid OD Optical density Mật độ quang pat Phosphinothricin acetyltransferase PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase PEAMT phosphoethanolamine N-methyltransferase PEG Polyethylene glycol PEPC Phosphoenolpyruvate carboxylase PHBH p-hydroxybenzoate hydroxylase POD Peroxidase PPT Phosphinothricin rd29A Response-to-Dehydration 29A RM Rooting medium Môi trường ra rễ ROS Reactive oxygen species SEM Shoot elongation medium Môi trường kéo dài chồi luan an viii SIM Shoot induction medium Môi trường tạo chồi SOD Superoxide dismutase Taq polymerase Thermus aquaticus polymerase Vùng DNA plasmid T-DNA Transfer DNA chuyển vào thực vật Ti- plasmid Tumor inducing - plasmid T0, T1 Các thế hệ cây chuyển gen KLK Khối lượng khô UV Ultraviolet Tia cực tím WT Wild type Cây không biến nạp 5-bromo-4-chloro-3-indolyl-β-D- X-gal galacto-pyranoside YEP Yeast extract peptone Cao chiết nấm men luan an ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc không gian (a) và cấu trúc phân tử (b) của GB.

Các con đường sinh tổng hợp GB. Quá trình oxy hóa choline thành GB xúc tác bởi choline oxidase. Cấu trúc không gian của choline oxidase độ phân giải 1,86 Å. Vị trí hoạt động của choline oxidase kiểu dại với sản phẩm hoạt động .25 liên kết với GB [150].

Lối vào vị trí hoạt động của choline oxidase [137]. Trình tự gen codA được tổng hợp bởi Epoch Life Science Inc. Sơ đồ thí nghiệm tổng quát. Sơ đồ các vector pIBTII-rd29A-codA, pIBTII-HSP-codA, pIBTII-35S- codA.

Ảnh điện di sản phẩm cắt vector pIBTII và pCAMBIA bằng enzyme HindIII và EcoRI. Ảnh điện di sản phẩm PCR kiểm tra khuẩn E. coli chứa các vector thiết kế. Ảnh điện di sản phẩm cắt kiểm tra plasmid pIBTII mang các cấu trúc gen thiết kế.

Ảnh điện di sản phẩm PCR kiểm tra khuẩn A. tumefaciens C58 mang các cấu trúc gen thiết kế. Hình ảnh kết quả điện di sản phẩm PCR các dòng thuốc lá chuyển gen. Chồi thuốc lá chuyển gen chọn lọc trên môi trường bổ sung PPT 1,5 mg/l.

Kết quả gây hạn sinh lý bằng PEG 8000 2,5% các dòng thuốc lá chuyển gen. Kết quả định lượng hàm lượng GB trong các dòng thuốc lá chuyển gen 69 Hình 3. Các mảnh lá mầm trên môi trường chọn lọc SIM2 với nồng độ PPT khác nhau sau 14 ngày nuôi cấy .74 luan an x Hình 3. Các mảnh lá mầm sau các thời gian đồng nuôi cấy khác nhau.

Hình ảnh mô tả quá trình biến nạp và tạo cây đậu tương chuyển gen. Kết quả kiểm tra các dòng đậu tương T0 bằng PPT. Kết quả kiểm tra các dòng đậu tương T1 bằng PPT. Kết quả kiểm tra cây T0 bằng PCR.

Kết quả kiểm tra cây T1 bằng PCR. Kết quả phân tích Southern blot các dòng đậu tương chuyển gen thế hệ T1. Kết quả phân tích Western blot các dòng đậu tương chuyển gen thế hệ T1. Khả năng nảy mầm của đậu tương sau 5 ngày nuôi cấy trên môi trường hạn nhân tạo.

Chiều dài thân mầm của các dòng hạt đậu tương trên môi trường hạn nhân tạo. Kiểu hình của các dòng đậu tương vào ngày thí nghiệm thứ 9 trong điều kiện hạn nhân tạo. Sinh khối thu được vào ngày thứ 9 của các dòng đậu tương trong thí nghiệm chịu hạn nhân tạo. Hàm lượng GB của các dòng đậu tương chịu hạn.

Hàm lượng proline của các dòng đậu tương chịu hạn. Hàm lượng MDA của các dòng đậu tương chịu hạn. Hoạt độ POD của các dòng đậu tương chịu hạn .97 luan an xi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số loài cây trồng chuyển gen codA mã hóa choline oxidase sinh tổng hợp GB tăng khả năng chống chịu các yếu tố bất lợi phi sinh học.

Trình tự các cặp mồi đặc hiệu. Thành phần phản ứng nối với T4 ligase. Môi trường nuôi khuẩn. Thành phần môi trường sử dụng trong chuyển gen codA ở đậu tương.

Kết quả biến nạp gen codA vào giống thuốc lá K326 sử dụng PPT sàng lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Mạnh Dũng (2021). Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/luan-an-chuyen-gen-coda-nang-cao-kha-nang-chiu-han-cua-cay-dau-tuong-glycine-max

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chuyển gen codA giúp đậu tương (Glycine max) chống chịu hạn tốt hơn nhờ công nghệ sinh học tiên tiến.

Luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển gen codA nâng cao chịu hạn ở đậu tương (Glycine max)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter