Luận án tiến sĩ sinh học: Nuôi cấy in vitro và biểu hiện F3'5'H tăng flavonoid ở cây Ô đầu (Aconitum carmichaelii Debx.)

Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu, ứng dụng trong y học cổ truyền và sản xuất dược phẩm.

Chuyên ngành
Di truyền học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Di truyền học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu

Cây Ô đầu (Aconitum carmichaelii) là loài dược liệu quý có giá trị y học cao. Cây chứa các hoạt chất thứ cấp quan trọng, đặc biệt là nhóm flavonoid và alkaloid. Flavonoid mang lại khả năng chống oxy hóa mạnh, kháng viêm và bảo vệ tim mạch. Trong tự nhiên, hàm lượng flavonoid tích lũy trong cây thường thấp. Quá trình thu hái tự nhiên đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nguồn gen. Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật mở ra hướng giải quyết triệt để. Phương pháp này nhân bản nhanh sinh khối trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt. Hệ thống nuôi cấy in vitro giúp chủ động kiểm soát các thông số dinh dưỡng và môi trường. Sự kết hợp giữa kỹ thuật nuôi cấy tế bào và thao tác di truyền giúp gia tăng tích lũy hoạt chất mục tiêu. Kỹ thuật nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu bảo tồn nguồn dược liệu và nâng cao năng suất chiết xuất. Đây là nền tảng quan trọng cho công nghiệp dược phẩm hiện đại.

1.1. Đặc điểm dược học và giá trị của loài Aconitum carmichaelii

Aconitum carmichaelii thuộc chi Ô đầu, phân bố chủ yếu ở vùng núi cao phía Bắc Việt Nam như Hà Giang và Lào Cai. Cây sinh trưởng tốt trong khí hậu á nhiệt đới mát mẻ. Rễ củ cây tích lũy nhiều alkaloid diterpenoid độc tính cao cùng các hợp chất flavonoid quý giá. Flavonoid có tác dụng quét gốc tự do, tăng sức bền thành mạch và hỗ trợ tuần hoàn máu. Ngành dược hiện đại đánh giá cao tiềm năng ứng dụng của flavonoid từ cây Ô đầu. Nhu cầu sử dụng loài cây này tăng cao trên thị trường y dược. Nguồn tài nguyên hoang dã suy giảm nhanh do khai thác quá mức. Ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật tạo nguồn nguyên liệu sạch, đồng đều và bảo vệ đa dạng sinh học. Nghiên cứu sâu về thành phần hoạt chất giúp chuẩn hóa tiêu chuẩn dược liệu.

1.2. Cơ chế sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở thực vật

Quá trình sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp đóng vai trò cốt lõi trong khả năng thích nghi của thực vật. Hợp chất thứ cấp giúp cây chống lại sâu bệnh, nấm hại và các điều kiện thời tiết bất lợi. Flavonoid hình thành thông qua con đường phenylpropanoid với sự tham gia của nhiều enzyme quan trọng. Tiêu biểu là phenylalanine ammonia-lyase, chalcone synthase và flavonoid 3'5'-hydroxylase. Các enzyme này xúc tác phản ứng chuyển hóa hợp chất tiền chất thành các dẫn xuất flavonoid đặc hiệu. Ở điều kiện tự nhiên, quá trình tích lũy diễn ra chậm và phụ thuộc vào mùa vụ. Khi áp dụng công nghệ sinh học, con đường tổng hợp có thể được định hướng hiệu quả. Môi trường nhân tạo kích hoạt các gen mã hóa enzyme chủ chốt, thúc đẩy dòng trao đổi chất hướng về phía flavonoid.

1.3. Vai trò của gen flavonoid 3 5 hydroxylase trong tổng hợp

Enzyme flavonoid 3'5'-hydroxylase (F3'5'H) giữ vai trò then chốt trong chu trình hình thành cấu trúc polyphenol. Enzyme này xúc tác phản ứng hydroxyl hóa vị trí 3' và 5' trên vòng B của khung phân tử flavonoid. Phản ứng tạo ra các dẫn xuất myricetin, delphinidin và các phân tử chống oxy hóa mạnh mẽ. Việc phân lập thành công gen mã hóa F3'5'H từ loài Aconitum carmichaelii tạo tiền đề cho công nghệ chuyển gen. Chèn cấu trúc vector biểu hiện gen vào tế bào thực vật làm tăng đáng kể hoạt lực enzyme nội sinh. Tế bào chuyển gen kích thích mạnh mẽ quá trình tích lũy sắc tố và hoạt chất. Nghiên cứu biểu hiện gen F3'5'H cung cấp giải pháp sinh học phân tử bền vững để nhân rộng sản lượng dược chất.

II. Các phương pháp nuôi cấy in vitro tạo mô cây Ô đầu

Thiết lập hệ thống nhân giống và nuôi cấy tế bào vô trùng là bước khởi đầu bắt buộc. Quy trình này đòi hỏi lựa chọn nguồn mẫu mô phù hợp như chồi non, đốt thân hoặc lá cây Ô đầu. Các mẫu mô được khử trùng bề mặt bằng dung dịch sát khuẩn trước khi cấy chuyền. Môi trường MS (Murashige & Skoog) cung cấp đầy đủ khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin cần thiết cho sự sống tế bào. Bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (PGRs) với tỷ lệ tối ưu giúp tái sinh chồi, kích thích tạo rễ hoặc sinh khối mô sẹo. Kỹ thuật nuôi cấy in vitro tạo mô tế bào duy trì nguồn gen thuần khiết, không nhiễm sâu bệnh và có tốc độ tăng trưởng nhanh. Hệ thống nuôi cấy tế bào cung cấp vật liệu liên tục cho các nghiên cứu chuyển gen và chiết xuất dược liệu.

2.1. Quy trình nuôi cấy mô sẹo callus culture từ lá và thân

Kỹ thuật nuôi cấy mô sẹo (callus culture) là nền tảng để thu nhận khối tế bào chưa phân hóa từ mô thực vật. Lá non và đốt thân cây Ô đầu được khử trùng và cắt thành các mảnh nhỏ kích thước thích hợp. Mẫu cấy được đặt trên môi trường MS (Murashige & Skoog) bổ sung auxin và cytokinin phù hợp. Các chất điều hòa sinh trưởng kích thích tế bào phân chia liên tục, hình thành khối mô sẹo xốp màu vàng nhạt hoặc xanh sáng. Mô sẹo sở hữu khả năng nhân sinh khối cao trong chu kỳ nuôi cấy ngắn. Khối mô sẹo tích lũy các hoạt chất thứ cấp ổn định và đồng nhất. Quá trình cấy chuyền định kỳ duy trì trạng thái sinh trưởng tối ưu của mô sẹo, phục vụ chiết xuất flavonoid và phân lập huyền phù tế bào.

2.2. Ứng dụng nuôi cấy huyền phù tế bào tăng tốc độ sinh khối

Kỹ thuật nuôi cấy huyền phù tế bào được thực hiện bằng cách chuyển các khối mô sẹo rời rạc vào môi trường lỏng giàu dinh dưỡng. Bình nuôi cấy được đặt trên bàn lắc với tốc độ khuấy đảo phù hợp để cung cấp oxy liên tục. Trạng thái huyền phù giúp các đơn vị tế bào tiếp xúc đồng đều với nguồn dinh dưỡng và khoáng chất. Tốc độ phân chia tế bào diễn ra nhanh hơn so với nuôi cấy trên môi trường thạch đặc. Phương pháp nuôi cấy huyền phù tế bào cho phép mở rộng quy mô sản xuất sinh khối trong các nồi lên men sinh học (bioreactor). Các thông số môi trường như pH, nhiệt độ và oxy hòa tan được kiểm soát tự động. Đây là mô hình hiệu quả để thu nhận hàm lượng flavonoid cao trên quy mô công nghiệp.

2.3. Tối ưu chất điều hòa sinh trưởng thực vật PGRs trong môi trường

Sự phối hợp hài hòa giữa các chất điều hòa sinh trưởng thực vật (PGRs) quyết định trực tiếp đến hình thái học của mô cấy. Nhóm auxin như 2,4-D, NAA và IBA thúc đẩy quá trình tạo rễ và kích thích hình thành mô sẹo nhanh chóng. Nhóm cytokinin như BA, Kinetin và TDZ giữ vai trò phân chia tế bào và kích thích tạo chồi non. Nồng độ của các PGRs được điều chỉnh tỉ mỉ theo từng giai đoạn phát triển của mô cây Ô đầu. Sử dụng môi trường MS (Murashige & Skoog) với nồng độ auxin cao kết hợp cytokinin thấp kích thích tối đa khối lượng mô sẹo xốp. Việc tối ưu hóa chất điều hòa sinh trưởng thực vật (PGRs) giúp ổn định hệ số nhân chồi và tăng hiệu suất tích lũy dược chất.

III. Kích thích tăng tổng hợp flavonoid cây Ô đầu in vitro

Trong hệ thống nuôi cấy nhân tạo, tế bào thực vật thường tích lũy lượng chất thứ cấp ở mức cơ bản. Áp dụng các giải pháp kích thích sinh học là phương pháp then chốt để đẩy mạnh năng suất tổng hợp. Bổ sung chất kích kháng elicitor vào bình nuôi cấy tạo ra các tín hiệu kích thích tương tự như điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Tế bào thực vật nhận diện tín hiệu này và phản ứng bằng cách kích hoạt chuỗi truyền tin bảo vệ nội bào. Hàng loạt gen chịu trách nhiệm sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp được kích hoạt mạnh mẽ. Nồng độ flavonoid trong dịch chiết tế bào gia tăng gấp nhiều lần chỉ sau thời gian ngắn tiếp xúc. Kỹ thuật kích thích tăng tổng hợp flavonoid cây Ô đầu in vitro là công cụ đột phá nâng cao giá trị thương phẩm của sinh khối tế bào.

3.1. Cơ chế tác động của chất kích kháng elicitor lên tế bào

Chất kích kháng elicitor là các hợp chất có nguồn gốc sinh học hoặc phi sinh học có khả năng khởi động phản ứng tự vệ ở thực vật. Khi tiếp xúc với thụ thể trên màng tế bào, elicitor kích hoạt dòng ion canxi và các chất truyền tin thứ hai. Dòng tín hiệu này kích thích quá trình phiên mã của các gen mã hóa enzyme trong con đường phenylpropanoid. Kết quả là tế bào chuyển hướng nguồn lực năng lượng vào việc sản sinh polyphenol và flavonoid. Việc xử lý chất kích kháng elicitor với liều lượng và thời điểm thích hợp giúp tối đa hóa hàm lượng hoạt chất mà không làm tổn thương tế bào. Đây là phương pháp sinh học an toàn, thân thiện với môi trường và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho nuôi cấy dược liệu.

3.2. Hiệu quả của methyl jasmonate MeJA và axit salicylic SA

Methyl jasmonate (MeJA) và axit salicylic (SA) là hai loại elicitor hormone thực vật được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay. MeJA đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu kích ứng vết thương và sâu hại. Khi bổ sung methyl jasmonate (MeJA) vào dịch nuôi cấy mô sẹo hoặc huyền phù cây Ô đầu, hoạt độ enzyme F3'5'H tăng vọt. Tương tự, axit salicylic (SA) kích hoạt phản ứng kháng bệnh toàn thân, thúc đẩy tích lũy nhanh các phân tử flavonoid chống oxy hóa. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự kết hợp ở nồng độ thích hợp giữa MeJA và SA nâng cao rõ rệt hàm lượng flavonoid tổng số. Phương pháp này rút ngắn chu kỳ thu hoạch và tối ưu hóa năng suất hoạt chất trong công nghệ sinh học thực vật.

3.3. Tối ưu thời gian và liều lượng xử lý chất kích thích

Thời gian phơi nhiễm và liều lượng chất kích thích có ảnh hưởng trực tiếp đến sức sống của tế bào cây Ô đầu. Nồng độ elicitor quá thấp sẽ không đủ kích hoạt phản ứng truyền tin bảo vệ. Ngược lại, nồng độ quá cao có thể gây ức chế sinh trưởng hoặc dẫn đến chết tế bào theo chương trình. Xử lý methyl jasmonate (MeJA) ở giai đoạn cuối pha tăng trưởng theo hàm số mũ đem lại hiệu suất tích tụ flavonoid cao nhất. Thời gian xử lý thường kéo dài từ 24 đến 72 giờ trước khi tiến hành thu sinh khối. Thiết lập quy trình tối ưu về thời gian và nồng độ giúp duy trì trạng thái cân bằng giữa tăng sinh khối và tích lũy chất chuyển hóa thứ cấp.

IV. Ứng dụng nuôi cấy in vitro sản xuất dược liệu Ô đầu

Công nghệ nuôi cấy tế bào in vitro mang lại giải pháp công nghệ cao cho ngành sản xuất dược phẩm. Việc sản xuất flavonoid từ sinh khối cây Ô đầu nhân tạo giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và mùa vụ. Môi trường vô trùng khép kín đảm bảo nguồn dược liệu không chứa kim loại nặng, dư lượng thuốc trừ sâu hay vi sinh vật gây hại. Hệ thống này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm nghiệm nghiêm ngặt của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Sản phẩm chiết xuất từ in vitro có độ tinh khiết cao, hoạt tính sinh học mạnh và chất lượng đồng đều giữa các mẻ sản xuất. Ứng dụng nuôi cấy in vitro sản xuất dược liệu Ô đầu tạo ra nguồn cung ứng flavonoid bền vững phục vụ bào chế thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.

4.1. Tiềm năng sản xuất sinh khối dược liệu quy mô công nghiệp

Mô hình nuôi cấy trong hệ thống bioreactor thể tích lớn cho phép công nghiệp hóa quá trình sản xuất flavonoid từ cây Ô đầu. Hệ thống tự động kiểm soát chính xác nồng độ dinh dưỡng, lưu lượng khí sục và cường độ ánh sáng. Quá trình nhân sinh khối diễn ra liên tục, tạo ra sản lượng vật liệu lớn trong thời gian ngắn. Tế bào thực vật nuôi cấy trong bể phản ứng duy trì khả năng sinh tổng hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở mức cao. Doanh nghiệp dược phẩm có thể dễ dàng kiểm soát chất lượng đầu vào của nguyên liệu chiết xuất. Công nghệ này giải quyết triệt để bài toán thiếu hụt dược liệu Ô đầu trên thị trường, giảm áp lực khai thác lên thảm thực vật tự nhiên và hạ giá thành sản phẩm.

4.2. Bảo tồn nguồn gen quý và phát triển nông nghiệp công nghệ cao

Loài Aconitum carmichaelii đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do khai thác rễ củ quá mức tại các vùng rừng tự nhiên. Nuôi cấy mô tế bào thực vật là phương pháp hữu hiệu để lưu giữ và nhân nhanh nguồn gen bản địa quý hiếm. Các dòng tế bào và chồi in vitro chất lượng cao được lưu trữ lâu dài trong ngân hàng gen vô trùng. Kỹ thuật này cung cấp nguồn cây giống sạch bệnh phục vụ các vùng trồng dược liệu tập trung theo tiêu chuẩn GACP-WHO. Kết hợp giữa bảo tồn nguồn gen và sản xuất công nghệ cao thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế dược liệu Việt Nam. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao giá trị kinh tế của cây Ô đầu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
Mục tiêu nghiên cứu
Nội dung nghiên cứu
Những đóng góp mới của luận án
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đặc điểm sinh học của cây Ô đầu
1.2. Thành phần dƣợc chất và giá trị dƣợc học ở cây Ô đầu
1.3. Nghiên cứu định danh cây Ô đầu
1.4. NUÔI CẤY IN VITRO VÀ CẢM ỨNG TẠO RỄ TƠ Ở CÂY DƢỢC LIỆU
1.4.1. Hệ thống tái sinh đa chồi ở cây dƣợc liệu
1.4.2. Nghiên cứu nuôi cấy rễ tơ ở cây dƣợc liệu
1.5. FLAVONOID VÀ NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN FLAVONOID 3’5’ HYDROXYLASE
1.5.1. Đặc điểm về cấu trúc hóa học và vai trò của flavonoid
1.5.2. Con đƣờng tổng hợp flavonoid ở thực vật
1.5.3. Enzyme flavonoid 3’5’-hydroxylase (F3’5’H)
1.5.4. Biểu hiện gen mã hóa flavonoid 3’5’ hydroxylase
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. VẬT LIỆU, HÓA CHẤT, THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU
2.1.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nhóm phƣơng pháp định danh loài Ô đầu
2.2.2. Nhóm phƣơng pháp nuôi cấy in vitro và cảm ứng tạo rễ tơ in vitro
2.2.3. Nhóm phƣơng pháp tách dòng gen và thiết kế vector chuyển gen
2.2.4. Nhóm phƣơng pháp chuyển gen và phân tích cây chuyển gen
2.2.5. Xử lý số liệu thống kê
2.3. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KẾT QUẢ ĐỊNH DANH LOÀI Ô ĐẦU (Aconitum carmichaelii)
3.1.1. Đặc điểm hình thái các mẫu Ô đầu thu ở Hà Giang
3.1.2. Đặc điểm trình tự nucleotide của vùng ITS và các đoạn gen matK, rpoC1, rpoB2
3.1.3. Thảo luận kết quả định danh mẫu Ô đầu
3.2. KẾT QUẢ THIẾT LẬP HỆ THỐNG NUÔI CẤY IN VITRO VÀ TẠO RỄ TƠ Ở CÂY Ô ĐẦU
3.2.1. Thiết lập hệ thống nuôi cấy in vitro phục vụ chuyển gen ở cây Ô đầu
3.2.2. Nuôi cấy tạo rễ tơ ở cây Ô đầu
3.2.3. Thảo luận kết quả thiết lập hệ thống nuôi cấy in vitro và tạo rễ tơ ở cây Ô đầu
3.3. KẾT QUẢ PHÂN LẬP GEN, THIẾT KẾ VECTOR BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA FLAVONOID 3’5’ HYDROXYLASE VÀ TẠO CHỦNG AGROBACTERIUM TUMEFACIENCE MANG VECTOR CHUYỂN GEN THỰC VẬT
3.3.1. Phân lập gen A F3 5 H từ cây Ô đầu
3.3.2. Thiết kế vector chuyển gen thực vật mang gen A F3 5 H
3.3.3. Tạo Agrobacterium tumefaciens CV58 chứa vector chuyển gen pCB301_A F3 5 H
3.3.4. Thảo luận kết quả thiết kế vector biểu hiện gen A F3 5 H và tạo chủng A. tumefacience mang vector chuyển gen thực vật
3.4. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN GEN A F3 5 H Ở CÂY THUỐC LÁ
3.4.1. Biến nạp di truyền và biểu hiện protein tái tổ hợp F3’5’H ở cây thuốc lá chuyển gen A F3 5 H
3.4.2. Hàm lƣợng flavonoid tổng số trong lá của các dòng thuốc lá chuyển gen
3.4.3. Thảo luận kết quả biến nạp và biểu hiện gen A F3 5 H trong cây thuốc lá
3.5. BIẾN NẠP DI TRUYỀN VÀ PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN GEN A F3 5 H Ở CÂY Ô ĐẦU
3.5.1. Biến nạp gen uidA vào cây Ô đầu
3.5.2. Biến nạp và biểu hiện gen A F3 5 H ở cây Ô đầu
3.5.3. Thảo luận kết quả biến nạp và biểu hiện mạnh gen A F3 5 H ở cây Ô đầu
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu nuôi cấy in vitro và biểu hiện flavonoid 35 hydroxylase nhằm tăng cường tổng hợp flavonoid ở cây ô đầu aconitum carmichaelii debx

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HOÀNG THỊ THU HOÀN NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY IN VITRO VÀ BIỂU HIỆN FLAVONOID 3’5’ HYDROXYLASE NHẰM TĂNG CƢỜNG TỔNG HỢP FLAVONOID Ở CÂY Ô ĐẦU (Aconitum carmichalii Debx.) LU N N TI N S SINH HỌC THÁI NGUYÊN - 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HOÀNG THỊ THU HOÀN NGHIÊN CỨU NUÔI CẤY IN VITRO VÀ BIỂU HIỆN FLAVONOID 3’5’ HYDROXYLASE NHẰM TĂNG CƢỜNG TỔNG HỢP FLAVONOID Ở CÂY Ô ĐẦU (Aconitum carmichalii Debx.) Ngành: Di truyền học Mã số: 9420121 LU N N TI N S SINH HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS.TS Chu Hoàng Mậu TS. Nguyễn Thị Ngọc Lan THÁI NGUYÊN - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Chu Hoàng Mậu và TS. Nguyễn Thị Ngọc Lan.

Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã đƣợc công bố trong các tạp chí khoa học chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả; phần còn lại chƣa ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi trích dẫn đều ghi rõ nguồn gốc. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung và các số liệu đã trình bày trong luận án. Thái Nguyên, tháng 02 năm 2022 T C GIẢ Hoàng Thị Thu Hoàn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS.

Chu Hoàng Mậu và TS. Nguyễn Thị Ngọc Lan đã tận tình hƣớng dẫn, tạo điều kiện giúp đỡ, động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Lê V n Sơn và các cán bộ, nghiên cứu viên Phòng Công nghệ tế bào thực vật, Công nghệ ADN ứng dụng, Phòng thí nghiệm trọng điểm công nghệ gen thuộc Viện Công nghệ sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành một số thí nghiệm nghiên cứu thuộc đề tài luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của thầy cô và cán bộ Bộ môn Di truyền học và Công nghệ sinh học đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy cô Khoa Sinh học và Phòng Đào tạo, Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành khoá học này. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các đồng nghiệp, lãnh đạo Khoa Nông – Lâm – Ngƣ nghiệp và Lãnh đạo trƣờng Đại học Tân Trào Tuyên Quang đã động viên, chia sẻ và tạo điều kiện giúp đỡ để tôi hoàn thành khóa học này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng tri ân và biết ơn sâu sắc đối với thầy cô, gia đình và bạn bè là những điểm tựa tinh thần vững chắc, đã giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ những khó kh n và luôn đồng hành cùng tôi trong quá trình học tập của mình.

Luận án tiến sĩ này đƣợc sự hỗ trợ kinh phí của Bộ Giáo dục&Đào tạo trong khuôn khổ đề tài ―N n u u n nm vono 3 5 - y roxy s đ tăn ườn tí ũy vono ở ây Ô đầu (Aconitum carmichaeli Debx.)‖, mã số: B2020-TNA-11 do TS Nguyễn Thị Ngọc Lan làm chủ nhiệm. Tác giả chân thành cảm ơn sự hỗ trợ của nhóm nghiên cứu và Bộ Giáo dục&Đào tạo Việt Nam. Thái Nguyên, tháng 02 năm 2022 T C GIẢ Hoàng Thị Thu Hoàn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC KÍ HIỆU, CÁC TỪ VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.

ix DANH MỤC CÁC HÌNH. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài luận án. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm sinh học của cây Ô đầu. Thành phần dƣợc chất và giá trị dƣợc học ở cây Ô đầu.

Nghiên cứu định danh cây Ô đầu. NUÔI CẤY IN VITRO VÀ CẢM ỨNG TẠO RỄ TƠ Ở CÂY DƢỢC LIỆU. Hệ thống tái sinh đa chồi ở cây dƣợc liệu. Nghiên cứu nuôi cấy rễ tơ ở cây dƣợc liệu.

FLAVONOID VÀ NGHIÊN CỨU BIỂU HIỆN GEN FLAVONOID 3’5’ HYDROXYLASE. Đặc điểm về cấu trúc hóa học và vai trò của flavonoid. Con đƣờng tổng hợp flavonoid ở thực vật. Enzyme flavonoid 3’5’-hydroxylase (F3’5’H).

Biểu hiện gen mã hóa flavonoid 3’5’ hydroxylase. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU, HÓA CHẤT, THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nhóm phƣơng pháp định danh loài Ô đầu. Nhóm phƣơng pháp nuôi cấy in vitro và cảm ứng tạo rễ tơ in vitro. Nhóm phƣơng pháp tách dòng gen và thiết kế vector chuyển gen.

Nhóm phƣơng pháp chuyển gen và phân tích cây chuyển gen. Xử lý số liệu thống kê. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

KẾT QUẢ ĐỊNH DANH LOÀI Ô ĐẦU (Aconitum carmichaelii). Đặc điểm hình thái các mẫu Ô đầu thu ở Hà Giang. Đặc điểm trình tự nucleotide của vùng ITS và các đoạn gen matK, rpoC1, rpoB2. Thảo luận kết quả định danh mẫu Ô đầu.

KẾT QUẢ THIẾT LẬP HỆ THỐNG NUÔI CẤY IN VITRO VÀ TẠO RỄ TƠ Ở CÂY Ô ĐẦU. Thiết lập hệ thống nuôi cấy in vitro phục vụ chuyển gen ở cây Ô đầu. Nuôi cấy tạo rễ tơ ở cây Ô đầu. Thảo luận kết quả thiết lập hệ thống nuôi cấy in vitro và tạo rễ tơ ở cây Ô đầu.

KẾT QUẢ PHÂN LẬP GEN, THIẾT KẾ VECTOR BIỂU HIỆN GEN MÃ HÓA FLAVONOID 3’5’ HYDROXYLASE VÀ TẠO CHỦNG AGROBACTERIUM TUMEFACIENCE MANG VECTOR CHUYỂN GEN THỰC VẬT. Phân lập gen A F3 5 H từ cây Ô đầu. Thiết kế vector chuyển gen thực vật mang gen A F3 5 H. Tạo Agrobacterium tumefaciens CV58 chứa vector chuyển gen pCB301_A F3 5 H.

Thảo luận kết quả thiết kế vector biểu hiện gen A F3 5 H và tạo chủng A. tumefacience mang vector chuyển gen thực vật. PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN GEN A F3 5 H Ở CÂY THUỐC LÁ. Biến nạp di truyền và biểu hiện protein tái tổ hợp F3’5’H ở cây thuốc lá chuyển gen A F3 5 H.

Hàm lƣợng flavonoid tổng số trong lá của các dòng thuốc lá chuyển gen. Thảo luận kết quả biến nạp và biểu hiện gen A F3 5 H trong cây thuốc lá 100 3. BIẾN NẠP DI TRUYỀN VÀ PHÂN TÍCH BIỂU HIỆN GEN A F3 5 H Ở CÂY Ô ĐẦU. Biến nạp gen uidA vào cây Ô đầu.

Biến nạp và biểu hiện gen A F3 5 H ở cây Ô đầu. Thảo luận kết quả biến nạp và biểu hiện mạnh gen A F3 5 H ở cây Ô đầu 109 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 111 CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

115 PHỤ LỤC LUẬN ÁN. 138 vi DANH MỤC KÍ HIỆU, C C TỪ VÀ CHỮ VI T TẮT Kí hiệu, viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Aconitum carmichaelii Gen A F3 5 H phân lập từ A F3 5 H falvonoid 3’5’ hydroxylase Cây Ô đầu AS Acetosyringone Chất kích hoạt gen vir BAP Benzylaminopurine bp base pair Cặp bazơ nitơ CCM Co-cultivation medium Môi trƣờng đồng nuôi cấy cDNA Complementary DNA DNA bổ sung Enzyme chuyển hóa CHI Chalcone isomerase chalcon Enzyme xúc tác tổng hợp CHS Chalcone synthase chalcon cs Cộng sự Cetyltrimethyl ammonium Chất tẩy rửa có tính khử CTAB bromide mạnh 2,4-Dichlorophenoxyacetic 2,4 D acid Dihydroxyflavonol 4- DFR reductase DNA Deoxyribonucleic acid Deoxynucleoside dNTPs triphosphate Da, KDa Dalton, kilodalton Đơn vị khối lƣợng phân tử Enzyme-linked ELISA immunosorbent assay GUS β-Glucuronidase F3H Flavanone 3-hydroxylase F3’H Flavonoid 3’-hydroxylase F3’5’H Flavonoid 3’5’-hydroxylae vii Kí hiệu, viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt FLS Flavonol synthase FST Flavonol 4-sulfo transferase GA3 Gibberellic acid GM Germination medium Môi trƣờng nảy mầm IAA Idole acetic acid IBA Idolbutylic acid Chất kích thích sinh trƣởng Kin Kinetin tạo chồi Môi trƣờng dinh dƣỡng cơ LB Luria Bertani bản nuôi cấy vi khuẩn Leucoanthocyanidin LDOX oxygenase mRNA Messenger ribonucleic acid Môi trƣờng nuôi cấy mô MS Murashige và Skoog, 1962 thực vật của Murashige và Skoog NAA Naphthalene acetic acid Nicotinamide adenine NADP dinucleotide phosphate Nicotinamide adenine NADPH dinucleotide phosphate- oxidase OD Optical density Mật độ quang Ori Origin PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi polymerase Ri-plasmid Root inducing- plasmid Plasmid tạo rễ tơ RM Rooting medium Môi trƣờng tạo rễ RNA Ribonucleic acid Rol Root locus Gen rol rpm Revolutions per minute Số vòng/ phút RT-PCR Reverse Transcription Phản ứng khuếch đại viii Kí hiệu, viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Polymerase Chain Reaction cDNA từ mRNA nhờ enzyme phiên mã ngƣợc SEM Shoot elongation medium Môi trƣờng kéo dài chồi SIM Shoot induction medium Môi trƣờng cảm ứng tạo chồi Taq DNA Thermus aquaticus DNA DNA-polymerase chịu polymerase polymerase nhiệt Đoạn DNA đƣợc chuyển T-DNA Transfer DNA vào mô thực vật Ti-plasmid Tumor inducing - plasmid Plasmid gây khối u T0 Các thế hệ cây chuyển gen Vùng biên trái đoạn DNA TL-DNA Transfer left -DNA đƣợc chuyển vào thực vật Vùng biên phải đoạn DNA TR-DNA Transfer right -DNA đƣợc chuyển vào thực vật UDP-glucose flavonoid 3-O- Enzyme xúc tác phản ứng UFGT glucosyl tranferase O-glycosyl hóa Vir Virus interferon resistance Gen vir WT Wild type Cây không biến nạp gen ix DANH MỤC C C BẢNG Bảng 2. Các trình tự mồi sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần phản ứng PCR.

Thành phần phản ứng gắn gen A F3 5 H vào vector tách dòng. Kết quả tạo vật liệu khởi đầu cho nuôi cấy in vitro từ đoạn thân cây Ô đầu. Ảnh hƣởng của BAP và Kinetin đến cảm ứng tạo chồi từ đoạn thân cây Ô đầu. Ảnh hƣởng của α-NAA và IBA đến sự tạo rễ của chồi Ô đầu trên môi trƣờng MS cơ bản.

Ảnh hƣởng của giá thể đến tỷ lệ sống và chất lƣợng cây Ô đầu giai đoạn vƣờn ƣơm sau 4 tuần. Sự sinh trƣởng của rễ tơ Ô đầu sau 6 tuần trên các loại môi trƣờng khác nhau. Những vị trí sai khác về trình tự amino acid suy diễn của gen A F3 5 H và trình tự gen mang mã số JN635708. Các đối tƣợng thực vật có trình tự gen F3 5 H trong 100 trình tự xuất hiện nhiều nhất trong GenBank.

Kết quả biến nạp cấu trúc mang gen chuyển A F3 5 H vào thuốc lá. Hàm lƣợng flavonoid tổng số của các dòng thuốc lá chuyển gen T01, T03, T05, T014 và cây đối chứng. Kết quả biến nạp cấu trúc mang gen chuyển A F3 5 H vào Ô đầu. Hàm lƣợng flavonoid tổng số của ba dòng Ô đầu chuyển gen và cây WT.

108 x DANH MỤC C C HÌNH Hình 1. Hình ảnh cây Ô đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thị Thu Hoàn (2022). Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/bao-ve-thuc-vat/35-hydroxylase-nham-tang-cuong-tong-hop-flavonoid-o-cay-o-dau-aconitum

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu, ứng dụng trong y học cổ truyền và sản xuất dược phẩm.

Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Bảo Vệ Thực Vật.

Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nuôi cấy in vitro tăng tổng hợp flavonoid ở cây Ô đầu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter