Nghiên cứu tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam từ 1986 đến nay
Khám phá tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam từ 1986 đến nay. Phân tích ngôn ngữ và văn hóa qua các tác phẩm nổi bật.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Thị Mai Phương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam
Tư duy nghệ thuật là yếu tố cốt lõi trong hồi ký văn học Việt Nam. Nó biến đổi ký ức và trải nghiệm cá nhân thành tác phẩm. Hồi ký không chỉ ghi chép sự kiện. Nó là quá trình kiến tạo, tái tạo quá khứ. Tác giả lựa chọn, sắp xếp chi tiết. Mục đích là tạo ra giá trị thẩm mỹ, truyền tải thông điệp sâu sắc. Tư duy này định hình cách kể, ngôn ngữ nghệ thuật. Nó chi phối giọng điệu tự sự. Thể loại hồi ký từ 1986 đến nay chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ. Công cuộc Đổi mới mở ra không gian tự do sáng tạo. Nhiều tác phẩm lớn xuất hiện, thu hút sự quan tâm rộng rãi. Hồi ký trở thành tiếng nói quan trọng. Nó thể hiện cái nhìn mới về lịch sử và con người Việt Nam. Đây là một hình thức nghệ thuật tự sự độc đáo, giàu giá trị.
1.1. Định nghĩa tư duy nghệ thuật trong hồi ký
Tư duy nghệ thuật là quá trình kiến tạo, biến đổi. Nó chuyển hóa trải nghiệm, ký ức thành tác phẩm. Hồi ký không chỉ là ghi chép đơn thuần. Nó là sự tái tạo chủ quan về quá khứ. Tác giả lựa chọn, sắp xếp, thậm chí hư cấu chi tiết. Mục đích là tạo ra giá trị thẩm mỹ. Tác phẩm truyền tải thông điệp sâu sắc. Tư duy này định hình cách kể chuyện. Nó ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật. Hồi ký trở thành một hình thức nghệ thuật tự sự độc đáo.
1.2. Hồi ký văn học Việt Nam sau Đổi mới
Văn học Việt Nam từ 1986 có nhiều thay đổi. Thể loại hồi ký phát triển mạnh mẽ. Công cuộc Đổi mới mở ra không gian sáng tạo. Các tác giả viết về ký ức và sáng tạo cá nhân. Họ phản ánh trải nghiệm cá nhân đa chiều. Nhiều tác phẩm quan trọng ra đời. Thể loại này thu hút sự quan tâm của độc giả. Nó trở thành tiếng nói của một thế hệ. Hồi ký góp phần quan trọng vào dòng chảy văn học. Nó thể hiện cái nhìn mới về lịch sử, con người Việt Nam.
II.Sự thật và cá tính Tư duy nghệ thuật trong hồi ký
Hồi ký là sự giao thoa giữa sự thật và trải nghiệm cá nhân. Hồi ký đòi hỏi tính chân thực cao. Nó cần dựa trên sự kiện có thật, không hư cấu hoàn toàn. Người viết đấu tranh để nói lên sự thật lịch sử. Hồi ký có nhiệm vụ phản ánh bối cảnh thời đại. Thái độ khách quan trước sự kiện là cần thiết. Tuy nhiên, sự khách quan luôn có giới hạn. Ký ức được chọn lọc, diễn giải theo góc nhìn cá nhân. Tính chủ quan, cá nhân tạo nên bản sắc tác phẩm. Sự thật được khúc xạ qua lăng kính của người kể. Tác giả không chỉ kể mà còn tái hiện, diễn giải. Trải nghiệm cá nhân là nền tảng cốt lõi. Cái nhìn về quá khứ mang dấu ấn riêng. Ký ức và sáng tạo hòa quyện. Hồi ký trở thành câu chuyện riêng. Nó nói lên cảm xúc, suy tư của người viết. Tính chủ quan tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Đây là một đặc trưng quan trọng của hồi ký văn học.
2.1. Phản ánh sự thật khách quan trong hồi ký
Hồi ký luôn yêu cầu tính chân thực. Tác phẩm cần dựa trên các sự kiện có thật. Người viết hồi ký đấu tranh để nói lên sự thật. Hồi ký mang nhiệm vụ phản ánh lịch sử. Nó cung cấp góc nhìn về thời đại. Thái độ khách quan trước sự kiện lịch sử là quan trọng. Tuy nhiên, sự khách quan luôn có giới hạn. Ký ức được chọn lọc. Người viết phải cân bằng giữa việc cung cấp thông tin và nghệ thuật tự sự.
2.2. Dấu ấn chủ quan trải nghiệm cá nhân tác giả
Tư duy nghệ thuật trong hồi ký biểu lộ rõ tính chủ quan. Sự thật được khúc xạ qua lăng kính cá nhân. Tác giả không chỉ kể lại. Họ tái hiện, diễn giải các sự kiện. Trải nghiệm cá nhân là nền tảng của tác phẩm. Cái nhìn về quá khứ mang dấu ấn riêng. Ký ức và sáng tạo hòa quyện trong từng câu chữ. Hồi ký là câu chuyện riêng. Nó nói lên cảm xúc, suy tư của người viết. Tính chủ quan tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Đây là bản sắc của thể loại.
III.Hình tượng nghệ thuật Nét đặc trưng hồi ký Việt Nam
Hình tượng nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam rất đa dạng. Cái tôi tác giả là trung tâm tự sự. Nó là người kể chuyện, người trải nghiệm cuộc sống. Cái tôi hiện lên đa chiều. Nó có thể là người chứng kiến, người tham gia. Cái tôi cũng là người chiêm nghiệm, đánh giá sự kiện. Hồi ký từ 1986 nhấn mạnh sự tự do cá nhân. Các tác giả thể hiện cái tôi mạnh mẽ, không ngại bày tỏ quan điểm. Cái tôi tác giả là điểm tựa kết nối các sự kiện, nhân vật. Bên cạnh đó, hồi ký vẽ nên bức tranh xã hội đa sắc. Nó tái hiện các giai đoạn lịch sử khác nhau. Cuộc sống con người được miêu tả chân thực. Hình tượng con người đa dạng, từ bình thường đến vĩ đại. Không gian nghệ thuật rộng mở, mang ý nghĩa biểu tượng. Thời gian nghệ thuật không tuyến tính, có thể đảo ngược hoặc lặp lại. Hồi ký xây dựng nhiều hình ảnh biểu tượng. Các biểu tượng này phản ánh giá trị, ý nghĩa của một thời kỳ, một cuộc đời. Chúng giúp người đọc hình dung rõ nét về quá khứ.
3.1. Cái tôi tác giả Trung tâm tự sự
Hình tượng cái tôi tác giả là trung tâm hồi ký văn học. Nó là người kể chuyện, người trực tiếp trải nghiệm. Cái tôi hiện lên đa chiều. Nó là người chứng kiến, người tham gia sự kiện. Cái tôi cũng là người chiêm nghiệm, đánh giá mọi thứ. Hồi ký từ 1986 nhấn mạnh sự tự do cá nhân. Các tác giả thể hiện cái tôi mạnh mẽ. Họ không ngại bày tỏ quan điểm, cảm xúc. Cái tôi tác giả là điểm tựa vững chắc. Nó kết nối các sự kiện, nhân vật trong tác phẩm.
3.2. Bức tranh xã hội con người và bối cảnh
Hồi ký vẽ nên bức tranh xã hội đa sắc. Nó tái hiện các giai đoạn lịch sử quan trọng. Cuộc sống con người được miêu tả chân thực. Hình tượng con người đa dạng. Đó là những cá nhân bình thường hoặc vĩ đại. Không gian nghệ thuật rộng mở, mang ý nghĩa biểu tượng. Thời gian nghệ thuật không tuyến tính. Nó có thể đảo ngược, lặp lại trong ký ức. Hồi ký xây dựng các hình ảnh biểu tượng. Các biểu tượng này phản ánh giá trị, ý nghĩa sâu sắc. Chúng giúp người đọc hình dung về một thời kỳ.
IV.Nghệ thuật tự sự Giọng điệu và kết cấu hồi ký Việt Nam
Hồi ký văn học Việt Nam thể hiện nghệ thuật tự sự phong phú. Các tác phẩm sử dụng kết cấu đa dạng. Nó có thể phân mảnh, trùng phức hoặc xoắn kép. Kết cấu này phản ánh sự phức tạp của ký ức. Người trần thuật thường là tác giả. Giọng điệu tự sự rất phong phú. Nó có thể trầm tư, hài hước, bi tráng. Giọng điệu tạo nên phong cách riêng cho tác phẩm. Ngôn ngữ nghệ thuật được sử dụng tinh tế. Các câu văn ngắn gọn, rõ ràng là đặc trưng. Hồi ký Việt Nam phát triển phong cách độc đáo. Ngoài ra, thể loại hồi ký hiện đại có xu hướng giao thoa. Nó hòa trộn với bút ký, nhật ký, tản văn. Hồi ký cũng gần gũi với tự truyện văn học. Ranh giới giữa các thể loại dần mờ nhạt. Sự giao thoa này làm phong phú tác phẩm. Nó mang lại nhiều góc nhìn mới mẻ. Hồi ký đôi khi mang tính tiểu thuyết hóa. Yếu tố hư cấu được chấp nhận trong chừng mực. Điều này giúp tăng tính nghệ thuật mà không làm mất giá trị chân thực.
4.1. Kết cấu người trần thuật và giọng điệu đặc trưng
Hồi ký có kết cấu đa dạng. Nó có thể phân mảnh, trùng phức hoặc xoắn kép. Kết cấu này phản ánh sự phức tạp của ký ức. Người trần thuật thường là tác giả. Giọng điệu tự sự rất phong phú. Nó có thể trầm tư, hài hước, bi tráng. Giọng điệu tạo nên phong cách riêng. Ngôn ngữ nghệ thuật được sử dụng tinh tế. Các câu văn ngắn gọn, rõ ràng. Hồi ký Việt Nam phát triển phong cách độc đáo.
4.2. Xu hướng giao thoa thể loại trong hồi ký
Hồi ký hiện đại có xu hướng giao thoa mạnh mẽ. Nó hòa trộn với bút ký, nhật ký, tản văn. Hồi ký cũng gần gũi với tự truyện văn học. Ranh giới giữa các thể loại dần mờ nhạt. Sự giao thoa này làm phong phú tác phẩm. Nó mang lại nhiều góc nhìn mới mẻ. Hồi ký đôi khi mang tính tiểu thuyết hóa. Yếu tố hư cấu được chấp nhận trong chừng mực. Điều này giúp tăng tính nghệ thuật, không làm mất giá trị chân thực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 đến nay" của Trần Thị Mai Phƣơng là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh văn học Việt Nam chứng kiến sự "bùng nổ" của thể loại hồi kí sau công cuộc Đổi mới năm 1986. Nghiên cứu này không chỉ tổng kết một giai đoạn phát triển rực rỡ của hồi kí văn học mà còn cung cấp một lăng kính lý thuyết mới để thấu hiểu bản chất thể loại. Luận án đặt ra mục tiêu khảo sát và chỉ ra các đặc điểm, đặc trưng, diễn biến của tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học giai đoạn này, từ đó khái quát được đặc trưng thể loại hồi kí và nhận diện vị trí, đóng góp của nó đối với nền văn học đương đại.
Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là việc "chưa có công trình nào đặt vấn đề nghiên cứu các tác phẩm hồi kí văn học từ 1986 đến nay từ hướng tiếp cận tư duy nghệ thuật của thể loại". Mặc dù có nhiều nghiên cứu về hồi kí, phần lớn đều thiên về mô tả văn học sử hoặc sử dụng hồi kí làm dẫn chứng cho các vấn đề lý luận chung về thể loại. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tập trung phân tích sâu sắc "tư duy nghệ thuật" như một khái niệm công cụ cốt lõi và toàn diện.
Các research questions và hypotheses được luận án đặt ra bao gồm:
- Tư duy nghệ thuật của thể loại hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 đến nay có những đặc điểm gì?
- Những đặc điểm đó có gì giống và khác với các thể loại khác cùng thời và với bản thân thể loại hồi kí văn học Việt Nam ở các giai đoạn trước đó?
- Xu hướng phát triển của tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học Việt Nam hiện nay là gì?
- Làm thế nào để xây dựng và hoàn thiện khái niệm "tư duy nghệ thuật" cho thể loại hồi kí để áp dụng vào nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay?
- Biểu hiện của tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay nhìn từ các “mã quan niệm” chủ yếu, các hình tượng nghệ thuật tiêu biểu và các phương thức trần thuật nổi bật là gì?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ các lý thuyết về tư duy nghệ thuật (artistic thought) nói chung, các lý thuyết về thể loại kí và hồi kí, đặc biệt là Thuyết diễn ngôn (Discourse Theory) của Nguyễn Thị Ngọc Minh và các nghiên cứu liên ngành về văn học – tâm lý học, văn học – xã hội học, văn học – văn hóa học. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích hồi kí như một "loại hình diễn ngôn" mang "mã đặc trưng" chịu ảnh hưởng của quyền lực, tri thức và bối cảnh xã hội, vượt ra ngoài nền tảng "phản ánh luận" truyền thống.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Đóng góp lý thuyết: Luận án xây dựng và hoàn thiện khái niệm công cụ "tư duy nghệ thuật" riêng cho thể loại hồi kí, đặc biệt là đưa ra "quan niệm riêng về tư duy nghệ thuật (“mã tư duy”) trong thể loại hồi kí", tạo ra một công cụ hữu hiệu để khảo sát và nghiên cứu thông điệp tư tưởng văn hóa. Điều này thách thức cách tiếp cận truyền thống về thể loại kí vốn thường tranh cãi về mâu thuẫn giữa "phản ánh sự thật" và "tính chủ quan".
- Đóng góp thực tiễn: Phác hoạ, dự đoán xu hướng phát triển của hồi kí trong văn học Việt Nam trong tương lai, góp phần tư vấn cho việc định hướng sáng tác và tiếp nhận chúng trong đời sống văn học đương đại, đặc biệt trong bối cảnh "thị trường văn học" đang mở rộng.
- Khám phá bản chất: Lần đầu tiên chỉ ra những đặc trưng về tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay qua các biểu hiện khác nhau như "các “mã quan niệm” chủ yếu, các hình tượng nghệ thuật tiêu biểu và các phương thức trần thuật nổi bật", cho thấy những gì các tác giả quan tâm và chuyển tải về cuộc sống.
- Tác động xã hội: Luận án góp phần nâng cao đời sống tinh thần, thị hiếu thẩm mĩ và kéo độc giả trẻ trở lại với văn học, đặc biệt khi đối mặt với sự trì trệ của văn học và sức hút từ các loại hình giải trí khác.
Phạm vi nghiên cứu (scope) của luận án tập trung vào "hồi kí văn học", tức là hồi kí của các nhà văn hoặc nhà phê bình văn học viết về cuộc đời và những vấn đề liên quan đến văn học. Nó khu biệt với hồi kí của các chính trị gia, tướng lĩnh, nghệ sĩ giải trí... Luận án khảo sát các tác phẩm được xuất bản chính thức trong nước, không bao gồm các tác phẩm công bố trên mạng internet hoặc dưới dạng samizdat. Mặc dù không nêu cụ thể số lượng mẫu, luận án tập trung vào một số "điểm" nổi bật là những tác phẩm gây tiếng vang và mang tính đại diện cao cho các phong cách khác nhau, với danh sách hơn 20 tác phẩm tiêu biểu như Những năm tháng ấy (Vũ Ngọc Phan), Cát bụi chân ai (Tô Hoài), Một thời để mất (Bùi Ngọc Tấn), Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương (Ma Văn Kháng), Cô bé nhìn mưa (Đặng Thị Hạnh) cùng nhiều tác phẩm khác, đảm bảo độ sâu và rộng của khảo sát trong khung thời gian "từ 1986 đến nay", kéo dài khoảng 30 năm (1986-2016). Ý nghĩa của luận án nằm ở khả năng lý giải sự "bùng nổ" của thể loại hồi kí, đồng thời cung cấp các công cụ lý thuyết và thực tiễn cho cả giới nghiên cứu, sáng tác, quản lý văn hóa và độc giả.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về hồi kí và tư duy nghệ thuật, đồng thời định vị rõ ràng công trình của mình trong bối cảnh học thuật. Về khái niệm "tư duy nghệ thuật", luận án dựa trên "Từ điển bách khoa Việt Nam" (tập 4), định nghĩa tư duy là "sản phẩm cao nhất của vật chất được tổ chức một cách đặc biệt - bộ não, quá trình phản ánh tích cực hiện thực khách quan dưới dạng các khái niệm, phán đoán, lí luận" [77, tr.xx]. Luận án cũng trích dẫn Nguyễn Bá Thành [181, tr.xx] khi định nghĩa "tư duy nghệ thuật là sự khôi phục và sáng tạo các biểu tượng trực quan, là sự hình tượng hóa hiện thực khách quan theo nhận thức chủ quan".
Về tình hình sáng tác hồi kí, luận án tổng quan theo ba giai đoạn chính: trước 1945, 1945-1985, và từ 1986 đến nay. Giai đoạn trước 1945, hồi kí không có nhiều thành tựu nổi bật, thường mang tính tiểu sử hoặc tự truyện hư cấu như Ngục Kon Tum (Lê Văn Hiến, 1938), Những ngày thơ ấu (Nguyên Hồng, 1941), với ý thức tự giác thể loại chưa rõ ràng. Giai đoạn 1945-1985, hồi kí chủ yếu đứng trên lập trường "văn học cách mạng", mang khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn cách mạng, như Những bước đường tư tưởng của tôi (Xuân Diệu, 1958) hay Đời viết văn của tôi (Nguyễn Công Hoan, 1971), thường bị/được biến thành ghi chép tư liệu lịch sử theo lối "kí sự", đôi khi mang tính duy ý chí. Luận án chỉ ra "hơn 100 đơn vị tác phẩm" "văn học kí" từ 1945 đến 1975 thống kê bởi Nguyễn Thị Ngọc Minh cho thấy rất ít hồi kí thuần túy. Những vấn đề cá nhân, đa chiều ít xuất hiện. Ngược lại, từ 1986 đến nay, hồi kí văn học thực sự "nở rộ", trở thành giai đoạn phát triển rực rỡ nhất về số lượng và chất lượng, với các tác phẩm tiêu biểu như Từ bến sông Thương (Anh Thơ, 1986), Cát bụi chân ai (Tô Hoài, 1992), Một thời để mất (Bùi Ngọc Tấn, 1995), Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương (Ma Văn Kháng, 2009). Luận án phân loại hồi kí giai đoạn này thành 5 khuynh hướng: anh hùng ca, tiểu thuyết hóa, chân dung văn học, thông tin – tư liệu tự thuật, và tản văn – trải nghiệm văn học.
Luận án cũng tổng quan tình hình nghiên cứu hồi kí theo bốn hướng: phê bình tác phẩm tiêu biểu (ví dụ: các nghiên cứu về hồi kí Tô Hoài của Xuân Sách, Trần Đức Tiến [165], Đặng Tiến [204], Vương Trí Nhàn [74]); nghiên cứu hồi kí theo thời kì hoặc nhóm tác giả (ví dụ: Đỗ Hải Ninh [150] về kí thời kì Đổi mới, Nguyễn Thị Thanh Thuý [200] về đặc điểm hồi kí văn học từ 1986 đến nay); nghiên cứu hồi kí làm dẫn chứng cho đặc trưng thể loại (ví dụ: Từ điển văn học [63], Giáo trình Lí luận văn học [118]); và các công trình về loại hình kí hay thể loại hồi kí (ví dụ: Nguyễn Văn Dân [30], Nguyễn Thị Ngọc Minh [129], Lê Thị Lệ Thuỷ [201]).
Mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây chủ yếu xoay quanh vấn đề "mâu thuẫn giữa sự “phản ánh sự thật” và “tính chủ quan” hay “mức độ hư cấu” cho phép của kí" (cuộc tranh luận sôi nổi nhất ở Việt Nam vào thập kỉ 60 trên Tạp chí Nghiên cứu văn học). Luận án chỉ ra rằng các nghiên cứu truyền thống "không ra ngoài nền tảng của “phản ánh luận” vốn xem văn học đơn thuần là sự phản ánh cuộc sống bằng hình tượng nghệ thuật".
Luận án định vị công trình của mình bằng cách nhận diện một "khoảng trống" rõ ràng: "chưa có công trình nào đặt vấn đề nghiên cứu các tác phẩm hồi kí văn học từ 1986 đến nay từ hướng tiếp cận tư duy nghệ thuật của thể loại". Công trình của Nguyễn Thị Thanh Thuý [200] chỉ đi sâu vào "đặc điểm" (miêu tả văn học sử) chứ không phải "tư duy nghệ thuật" (vấn đề lý luận có tính khái quát, trừu tượng cao hơn). Luận án của Ngô Thị Ngọc Diệp [32] có phạm vi quá rộng (hồi kí nói chung) và phân kì chưa hợp lý (1975-nay), chưa chuyên sâu vào tư duy thể loại. Luận án này tiến bộ hơn bằng cách áp dụng Thuyết diễn ngôn (Discourse Theory) để xem xét kí như một "loại hình diễn ngôn" đặc biệt có "mã đặc trưng" [130], giải quyết mâu thuẫn giữa khách quan và chủ quan, từ đó cung cấp một cái nhìn đúng đắn và toàn diện hơn.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đề cập đến sự phát triển của hồi kí ở phương Tây "từ thế kỉ XIX cho đến nay", cho thấy hồi kí ở Việt Nam sau 1986 mới thực sự bắt kịp xu hướng này. Một nghiên cứu về Cô bé nhìn mưa của Đặng Thị Hạnh đã liên hệ đến Marcel Proust (Nhị Linh, 2006 [109]), cho thấy sự ảnh hưởng và tiếp nhận "lối viết hồi kí hiện đại của văn học phương Tây" trong một số tác phẩm ở Việt Nam, đặc biệt ở các khuynh hướng "tản văn, trải nghiệm văn học". Điều này chứng tỏ luận án không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia mà còn có ý thức về bối cảnh văn học toàn cầu và sự giao thoa ảnh hưởng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết văn học hiện có, đặc biệt là lý thuyết về thể loại kí và tư duy nghệ thuật. Nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn điều chỉnh và phát triển chúng để phù hợp với đặc thù của hồi kí văn học Việt Nam.
Cụ thể, luận án extend/challenge các lý thuyết:
- Thuyết diễn ngôn (Discourse Theory) của Nguyễn Thị Ngọc Minh: Luận án kế thừa quan điểm "Kí như là một loại hình diễn ngôn" [130] và phát triển sâu hơn bằng cách phân tích ba "mã quan niệm" cụ thể trong hồi kí văn học Việt Nam: "mã sự thật", "mã chủ quan", và "mã tư tưởng thời đại". Điều này mở rộng ứng dụng của Thuyết diễn ngôn vào việc khám phá tính chất đặc thù của hồi kí, vượt qua giới hạn của việc chỉ xem xét kí là phản ánh đơn thuần. Nó thách thức quan niệm truyền thống về "chân lí khách quan" trong kí, nhấn mạnh sự thật trong kí cũng chỉ là một "cái mã" chịu ảnh hưởng của "tư tưởng hệ" và các tác nhân chủ quan, khách quan.
- Phản ánh luận (Reflection Theory): Luận án thách thức mạnh mẽ nền tảng "phản ánh luận" vốn xem văn học là sự phản ánh cơ giới. Thay vào đó, nó khẳng định hồi kí, dù cố gắng "phản ánh sự thật", không bao giờ thoát khỏi sự chi phối của nhân tố chủ quan, tâm lý, và khả năng diễn đạt của tác giả. Như nhà văn Claude Simon từng định nghĩa hồi kí là thể loại "kể về một cuộc đời (…) vốn dĩ cuộc đời đã không bao giờ là một quỹ đạo thẳng tắp có định hướng đều đặn mà là một mớ bòng bong những mẩu đất và những mảnh vụn luôn được trí nhớ tổ chức lại và biến đổi đi" (dẫn theo Vương Trí Nhàn [74, tr.xx]). Luận án mở rộng quan niệm này bằng cách phân tích sự "khúc xạ" của sự thật trong hồi kí qua lăng kính cá nhân và dấu ấn thời đại.
Khung phân tích khái niệm (conceptual framework) của luận án xoay quanh khái niệm trung tâm là "tư duy nghệ thuật", được xem xét ở ba cấp độ chính:
- Quan niệm nghệ thuật (Artistic Conception): Biểu hiện qua các "mã quan niệm" chủ yếu như "mã sự thật", "mã chủ quan" và "mã tư tưởng thời đại", phản ánh cách tác giả nhìn nhận công việc viết hồi kí và mối quan hệ giữa hồi kí với thực tại lịch sử và chủ thể sáng tạo.
- Hình tượng nghệ thuật (Artistic Image): Cách thức các tác giả xây dựng hình tượng cái tôi, bức tranh xã hội và con người, không gian và thời gian nghệ thuật để biểu hiện sự nhận thức và phân tích hiện thực.
- Phương thức trần thuật (Narrative Method): Các yếu tố như kết cấu, người trần thuật, giọng điệu trần thuật, và xu hướng giao thoa thể loại, thể hiện cách tư duy nghệ thuật tác động đến hình thức nghệ thuật của tác phẩm.
Mô hình lý thuyết (theoretical model) của luận án đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể:
- Mệnh đề 1: Hồi kí văn học từ 1986 đến nay thể hiện một sự "đấu tranh để nói lên sự thật" mạnh mẽ hơn so với các giai đoạn trước, do bối cảnh Đổi mới tạo điều kiện cho sự tự do tư tưởng và nhu cầu nhìn thẳng vào quá khứ. (Evidence: "Sự cấm kị, né tránh, dồn nén trong một thời gian quá lâu đã chất chứa rất nhiều bức xúc... đòi hỏi phải được giải toả, bạch hoá.")
- Mệnh đề 2: Tính chủ quan, cá nhân trong hồi kí không phải là sự sai lệch mà là một "mã quan niệm" cố hữu, thể hiện sự "khúc xạ" của sự thật qua lăng kính của người viết (giới tính, cảm xúc, cá tính, quan niệm).
- Mệnh đề 3: Tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học giai đoạn này chịu ảnh hưởng sâu sắc của "tư tưởng thời đại", đặc biệt là tinh thần dân chủ và xu hướng "tiểu thuyết hóa" trong cách nhìn nhận và thể hiện.
- Mệnh đề 4: Hình tượng cái tôi tác giả trở thành "trung tâm của hồi kí văn học", phản ánh bức tranh xã hội đa sắc và hình tượng con người đa dạng.
- Mệnh đề 5: Các phương thức trần thuật trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay có xu hướng đa dạng hóa (kết cấu phân mảnh, trùng phức, xoắn kép), thể hiện sự giao thoa thể loại với bút kí, nhật kí, tự truyện, tiểu thuyết.
Luận án đề xuất một paradigm shift trong nghiên cứu hồi kí bằng cách chuyển từ "phản ánh luận" sang cách tiếp cận dựa trên "thuyết diễn ngôn" và "thi pháp thể loại". Thay vì truy tìm "cái được phản ánh" một cách tuyệt đối, luận án tập trung vào "mã quan niệm" và "hình thức mang tính quan niệm" để hiểu cách sự thật được kiến tạo và biểu hiện. Điều này được chứng minh bằng việc phân tích sự thay đổi trong cách nhìn nhận tính khách quan và chủ quan của sự thật lịch sử trong hồi kí, từ quan niệm "sự thật một trăm phần trăm" (Anh Thơ [195, tr.xx]) đến nhận thức về sự "khúc xạ" và "chọn lọc" của trí nhớ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể:
- Thuyết diễn ngôn (Discourse Theory): Được sử dụng để phân tích hồi kí như một "loại hình diễn ngôn" mang "mã đặc trưng" [130], giúp giải thích sự tương tác giữa mục đích, động cơ, ý chí quyền lực, và khả năng tri thức trong hành động viết kí.
- Thi pháp thể loại (Genre Poetics): Là phương pháp luận quan trọng bậc nhất để "khảo sát và khái quát những hiện tượng nội dung nghệ thuật có tính ổn định, lặp đi lặp lại thành phong cách, thi pháp của các hiện tượng văn học" [tr.8], đặc biệt là để nhận diện và khái quát hóa "tư duy nghệ thuật" qua các bình diện "mã quan niệm", hình tượng và phương thức trần thuật.
- Lý thuyết văn hóa - lịch sử (Cultural-Historical Theory): Là một phần của Phương pháp văn học sử, giúp đặt các hiện tượng văn học vào "bối cảnh văn hoá - lịch sử cụ thể" để lý giải các đặc điểm tư duy nghệ thuật.
Phương pháp phân tích này là một novel analytical approach, bởi nó không chỉ mô tả các đặc điểm mà còn giải mã "tư duy nghệ thuật" ẩn chứa đằng sau chúng. Thay vì chỉ hỏi "cái gì được viết?", luận án hỏi "việc viết đó được chi phối bởi tư duy nào và biểu hiện như thế nào?". Sự kết hợp này mang lại chiều sâu và tính lý luận cao, tránh được lối mô tả bề mặt của nhiều nghiên cứu trước.
Các đóng góp khái niệm (conceptual contributions) của luận án bao gồm:
- "Tư duy nghệ thuật trong hồi kí": Được định nghĩa là sự kết hợp và đấu tranh giữa các nhân tố đối xứng: chủ quan - khách quan; quá khứ - hiện tại; cá nhân - thời đại; cụ thể - khái quát. Nó phản ánh diện mạo, đặc điểm và sự biến thiên của tư tưởng thời đại, đồng thời cho thấy những nỗ lực, cá tính và dấu ấn tư tưởng riêng của người viết.
- "Mã quan niệm": Là các mã đặc trưng hàm chứa các quan niệm nghệ thuật về việc viết kí, bao gồm "mã sự thật - ngôn ngữ sự thật", "mã nghệ thuật - lớp tu từ của sự thật" và "mã tư tưởng hệ" (được luận án mở rộng thành "mã tư tưởng thời đại").
Boundary conditions được xác định rõ ràng:
- Phạm vi tác phẩm: Chỉ tập trung vào "hồi kí văn học", tức hồi kí do các nhà văn, nhà phê bình văn học viết, có tính "chuyên nghiệp" về lĩnh vực văn học, không bao gồm hồi kí của các tầng lớp xã hội khác hoặc các tác phẩm công bố không chính thức (internet, samizdat).
- Thời gian: Giới hạn trong giai đoạn từ 1986 đến nay (2017), là thời kì Đổi mới với nhiều biến chuyển quan trọng về văn hóa, xã hội, tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ của hồi kí.
- Mục tiêu: Hướng tới phát hiện "cái đặc trưng, cái mới, có tính xu hướng, tính sáng tạo và tính nghệ thuật" của tư duy nghệ thuật, không tham vọng khảo sát toàn bộ hồi kí một cách dàn trải.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu (research philosophy) pha trộn giữa interpretivism và critical realism. Mặc dù không trực tiếp nêu tên, cách tiếp cận hồi kí như một "loại hình diễn ngôn" và việc phân tích "mã quan niệm" (codes of conception) cho thấy sự công nhận rằng ý nghĩa được kiến tạo và giải thích thông qua các lăng kính chủ quan và văn hóa, là đặc trưng của interpretivism. Đồng thời, sự kiên trì trong việc "nói lên sự thật" và phân tích "sự thật lịch sử" cho thấy một lập trường hiện thực phê phán, thừa nhận tồn tại một thực tại khách quan nhưng việc tiếp cận và nhận thức nó luôn bị khúc xạ và diễn giải.
Thiết kế nghiên cứu của luận án là một dạng qualitative case-studies, tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc một thể loại văn học trong một giai đoạn cụ thể. Nó không hoàn toàn là mixed methods theo nghĩa định lượng-định tính, nhưng thể hiện sự kết hợp phương pháp luận đa chiều (multi-methodological design). Rationale cho sự kết hợp này là để đạt được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về "tư duy nghệ thuật", một khái niệm phức tạp đòi hỏi cả phân tích lịch sử, lý thuyết, và liên ngành. Cụ thể, việc sử dụng phương pháp văn học sử cung cấp bối cảnh lịch sử, thi pháp thể loại giúp phân tích cấu trúc nghệ thuật, phương pháp liên ngành mở rộng hiểu biết về tâm lý-xã hội, và so sánh-đối chiếu làm nổi bật đặc trưng.
Thiết kế đa cấp (multi-level design) không được nêu rõ về cấp độ thống kê như trong khoa học xã hội định lượng. Tuy nhiên, luận án phân tích ở nhiều cấp độ khác nhau trong văn học:
- Cấp độ tác phẩm: Phân tích chi tiết các hồi kí tiêu biểu (ví dụ: Cát bụi chân ai, Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương).
- Cấp độ tác giả: Nghiên cứu tư duy nghệ thuật của từng nhà văn (Anh Thơ, Tô Hoài, Bùi Ngọc Tấn, Ma Văn Kháng, Đặng Thị Hạnh).
- Cấp độ thể loại: Khái quát các đặc điểm chung của hồi kí văn học từ 1986 đến nay.
- Cấp độ thời đại: Đặt hồi kí vào bối cảnh văn hóa xã hội và tư tưởng của công cuộc Đổi mới.
Sample size và selection criteria: Luận án không đưa ra một con số định lượng cụ thể cho sample size, nhưng chỉ rõ tập trung vào "những tác phẩm gây được tiếng vang, nhận được sự đánh giá cao của đông đảo độc giả và đặc biệt là của giới nghiên cứu phê bình văn học". Danh sách bao gồm hơn 20 tác phẩm cụ thể của các nhà văn nổi bật như Vũ Ngọc Phan, Anh Thơ, Lưu Trọng Lư, Tô Hoài, Tố Hữu, Phùng Quán, Huy Cận, Sơn Nam, Mộng Tuyết, Bùi Ngọc Tấn, Đặng Anh Đào, Đặng Thị Hạnh, Lê Thị Bạch Vân, Ma Văn Kháng, Phạm Cao Củng. Các tác phẩm này cũng phải "mang tính đại diện cao cho các phong cách, kiểu loại hồi kí khác nhau".
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) là lấy mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các tác phẩm "hồi kí văn học" được xuất bản chính thức trong nước, có "tính văn học" và được viết bởi các nhà văn hoặc nhà phê bình văn học. Inclusion criteria bao gồm: hồi kí của nhà văn/phê bình, nội dung chủ yếu về cuộc đời/sự nghiệp văn chương, có "tính chuyên nghiệp" về văn học, được xuất bản chính thức trong nước trong giai đoạn 1986 đến nay. Exclusion criteria bao gồm: hồi kí của chính trị gia/tướng lĩnh/nghệ sĩ giải trí, hồi kí không có tính văn học, tác phẩm công bố trên mạng hoặc samizdat, các tác phẩm gây tranh cãi về thể loại nếu không tự định danh là hồi kí.
Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) dựa trên việc đọc, phân tích và tổng hợp các văn bản hồi kí, các công trình nghiên cứu phê bình liên quan, và các tài liệu văn học sử. Các instruments được sử dụng bao gồm: phiếu phân tích tác phẩm để trích xuất các "mã quan niệm", hình tượng nghệ thuật, phương thức trần thuật; bảng so sánh để đối chiếu đặc điểm hồi kí giữa các giai đoạn và tác giả; và các ghi chú tổng hợp từ tài liệu lý luận và phê bình.
Triangulation được áp dụng ở nhiều cấp độ:
- Triangulation dữ liệu: Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (văn bản hồi kí, bài phê bình, công trình nghiên cứu, từ điển) để xác nhận và làm phong phú thêm phân tích.
- Triangulation phương pháp: Phối hợp các phương pháp văn học sử, thi pháp thể loại, liên ngành, so sánh-đối chiếu để tiếp cận đối tượng từ nhiều góc độ.
- Triangulation lý thuyết: Áp dụng và kết hợp các lý thuyết khác nhau (phản ánh luận, diễn ngôn, tâm lý học, xã hội học) để có cái nhìn đa chiều về "tư duy nghệ thuật".
Tính validit (construct/internal/external) và reliability được đảm bảo qua các yếu tố:
- Construct Validity: Khái niệm "tư duy nghệ thuật" được xây dựng rõ ràng, liên kết chặt chẽ với các "mã quan niệm", hình tượng và phương thức trần thuật, thể hiện sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
- Internal Validity: Các lập luận được xây dựng logic, mỗi nhận định đều có trích dẫn hoặc bằng chứng từ văn bản gốc. Luận án giải thích mối quan hệ nhân quả giữa bối cảnh Đổi mới và sự phát triển của hồi kí, cũng như giữa tư duy nghệ thuật và biểu hiện hình thức.
- External Validity/Generalizability: Luận án cố gắng "khái quát hóa" đặc trưng của tư duy nghệ thuật trong hồi kí giai đoạn 1986 đến nay, và dự đoán "xu hướng phát triển", cho thấy khả năng áp dụng các kết luận vào các tác phẩm hoặc bối cảnh tương tự.
- Reliability: Việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm, quy trình nghiên cứu chi tiết, và danh sách tác phẩm khảo sát công khai giúp các nhà nghiên cứu khác có thể tái kiểm tra hoặc mở rộng nghiên cứu. Tuy nhiên, do tính chất định tính của nghiên cứu văn học, các giá trị α (Cronbach's Alpha) không được áp dụng hay báo cáo trong ngữ cảnh này.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (sample characteristics) bao gồm các tác giả hồi kí là những nhà văn, nhà phê bình văn học nổi tiếng của Việt Nam, hoạt động trong giai đoạn Đổi mới (1986 đến nay). Đa dạng về giới tính (Anh Thơ, Mộng Tuyết, Đặng Anh Đào, Đặng Thị Hạnh, Lê Thị Bạch Vân là các tác giả nữ; Tô Hoài, Bùi Ngọc Tấn, Ma Văn Kháng, Phùng Quán, Sơn Nam là các tác giả nam) và phong cách (từ anh hùng ca đến tiểu thuyết hóa, chân dung văn học, tản văn). Thời gian sáng tác trải dài từ 1986 cho đến năm công bố luận án (2017).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là phân tích nội dung định tính (qualitative content analysis) và phân tích diễn ngôn (discourse analysis), đặc biệt trong việc giải mã các "mã quan niệm". Luận án áp dụng "phân tích, tổng hợp, thống kê, phân loại, mô tả, suy luận, đặt giả thiết" để xử lý dữ liệu. Mặc dù không sử dụng các phần mềm chuyên biệt như SEM (Structural Equation Modeling) hay QCA (Qualitative Comparative Analysis), phương pháp nghiên tích thi pháp thể loại cho phép phân tích sâu các yếu tố hình thức và nội dung nghệ thuật một cách hệ thống. Cụ thể, nó khảo sát "quan niệm nghệ thuật về con người, không gian - thời gian nghệ thuật, bút pháp nghệ thuật, hình thức mang tính quan niệm".
Robustness checks được thực hiện thông qua "phương pháp so sánh - đối chiếu", nơi "tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 đến nay" được so sánh với các giai đoạn trước, các thể loại khác cùng thời, và giữa hồi kí của nhà văn nam với nhà văn nữ, nhằm xác nhận tính nhất quán và độc đáo của các phát hiện. Điều này giúp loại trừ các giải thích thay thế và củng cố độ tin cậy của kết quả.
Do tính chất định tính của nghiên cứu văn học, các chỉ số định lượng như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo. Thay vào đó, luận án tập trung vào chiều sâu của phân tích, sự phong phú của bằng chứng trích dẫn, và tính thuyết phục của lập luận để chứng minh tầm quan trọng và sự đúng đắn của các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Nhu cầu "nói lên sự thật" như một quá trình đấu tranh: Phát hiện rằng việc viết hồi kí từ 1986 đến nay không chỉ là bộc lộ ký ức mà còn là một "quá trình đấu tranh để nói lên sự thật", cả với bên ngoài (áp lực xuất bản, dư luận) và bên trong (đấu tranh với chính mình để không nói "một nửa sự thật"). Anh Thơ khẳng định: "Hồi kí bắt buộc phải viết sự thật một trăm phần trăm" [195, tr.xx]. Tô Hoài cũng chia sẻ: "Mỗi lần viết kí là một lần đấu tranh tư tưởng để nói ra sự thật" (Minh Thi ghi [186]). Điều này phản ánh sự giải tỏa những cấm kỵ và ẩn ức tích tụ trong giai đoạn trước Đổi mới.
- Sự "khúc xạ" của sự thật và tính chủ quan của cá nhân: Mặc dù hướng tới sự thật, luận án chỉ ra rằng sự thật trong hồi kí luôn "khúc xạ" qua lăng kính chủ quan, cá nhân của tác giả, chịu ảnh hưởng của kinh nghiệm, tâm lý, giới tính và khả năng ghi nhớ. Điều này đối lập với quan niệm về tính khách quan tuyệt đối của kí. "Người viết hồi kí chỉ tiếp nhận và ghi chép phần hiện thực mà tác giả nhìn rõ hơn cả dựa trên cơ sở những ấn tượng và hồi ức riêng trực tiếp của mình" [54, tr.xx].
- Dấu ấn thời đại trong quan niệm viết hồi kí: Tư duy nghệ thuật trong hồi kí sau 1986 thể hiện rõ tinh thần dân chủ và xu hướng "tiểu thuyết hóa" trong cách nhìn và thể hiện. Nhiều hồi kí mang thiên hướng tiểu thuyết, đi sâu vào thế sự, đời tư, mổ xẻ và phê phán, thay vì chỉ tụng ca hay biểu dương. Ví dụ như Cát bụi chân ai (Tô Hoài) hay Một thời để mất (Bùi Ngọc Tấn) với bút pháp tả thực, giọng điệu ngậm ngùi pha lẫn hài hước, khác hẳn với hồi kí "anh hùng ca" trước đó.
- Hình tượng cái tôi tác giả là trung tâm và sự đa dạng của bức tranh xã hội: Hồi kí giai đoạn này đề cao hình tượng cái tôi tác giả như trung tâm, từ đó phản ánh một bức tranh xã hội đa sắc và hình tượng con người đa dạng, không đơn thuần như các giai đoạn trước. Các tác phẩm như Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương (Ma Văn Kháng) hay Cô bé nhìn mưa (Đặng Thị Hạnh) đào sâu vào bản thể, tâm lý người viết và quan niệm đa chiều về cuộc sống.
- Giao thoa thể loại và kết cấu linh hoạt: Hồi kí sau 1986 chứng kiến sự đa dạng hóa vượt trội trong kết cấu (phân mảnh, trùng phức, xoắn kép) và xu hướng giao thoa thể loại với bút kí, nhật kí, tự truyện, thậm chí tiểu thuyết. Điều này thể hiện tư duy nghệ thuật hiện đại, phá vỡ khuôn mẫu cứng nhắc. Ví dụ, lối viết "đoản thiên" ghép lại rất độc đáo của Bùi Ngọc Tấn trong Một thời để mất hay tính hiện đại trong hồi kí của Đặng Thị Hạnh chịu ảnh hưởng từ văn học phương Tây hiện đại.
Các phát hiện này có statistical significance (mặc dù là định tính, nhưng sự phổ biến của các xu hướng này trên mẫu lớn các tác phẩm tiêu biểu tạo nên một bằng chứng mạnh mẽ về mặt định tính). Counter-intuitive results bao gồm việc nhận diện tính chủ quan không phải là một "hạn chế" mà là một "mã quan niệm" cố hữu, cần được giải mã để hiểu sâu sắc hơn về thể loại. Việc chỉ ra rằng "sự thật" cũng là một "mã" thay vì chân lý tuyệt đối là một điểm mới so với các nghiên cứu "phản ánh luận" trước đây.
New phenomena được phát hiện là sự xuất hiện của các tác giả nữ viết hồi kí về đời tư, cá nhân với cái nhìn đa chiều (Đặng Thị Hạnh, Đặng Anh Đào), cũng như sự đa dạng của lực lượng sáng tác (từ nhà văn chuyên nghiệp đến người bình thường có số phận đặc biệt). Điều này so sánh với prior research findings vốn cho thấy hồi kí trước 1986 thường đơn phiến, công thức, chịu ảnh hưởng nặng nề bởi quan điểm chính trị và ít tính cá nhân.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án mang lại nhiều implications (hàm ý) quan trọng:
- Theoretical advances: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết chính. Thứ nhất, nó mở rộng và làm phong phú thêm Thuyết diễn ngôn bằng cách áp dụng "mã quan niệm" vào việc giải mã hồi kí, giúp hiểu sâu sắc hơn về cơ chế kiến tạo và tiếp nhận sự thật trong văn học. Thứ hai, nó cung cấp một góc nhìn phê phán về Phản ánh luận, thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết thể loại kí bằng cách cân bằng giữa yêu cầu khách quan và tính chủ quan cố hữu.
- Methodological innovations: Phương pháp tiếp cận liên ngành kết hợp văn học sử, thi pháp thể loại, và lý thuyết diễn ngôn là một innovation, có thể áp dụng cho các thể loại tự sự khác (tiểu thuyết, truyện ngắn) hoặc các hiện tượng văn học phức tạp, đặc biệt trong việc nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và bối cảnh xã hội, tâm lý.
- Practical applications: Luận án cung cấp các recommendations cụ thể. Đối với các nhà văn, nó gợi ý về tiềm năng của việc đào sâu vào cái tôi cá nhân, khám phá các hình thức trần thuật độc đáo và giao thoa thể loại để làm phong phú tác phẩm. Đối với các nhà xuất bản và phát hành, nó nhấn mạnh nhu cầu đa dạng hóa các kiểu loại hồi kí, đáp ứng thị hiếu độc giả, và khuyến khích các tác phẩm mang tính khám phá, phản biện.
- Policy recommendations: Đối với các nhà quản lý văn hóa, luận án khuyến nghị tạo ra một môi trường cởi mở hơn, khuyến khích sự tự do biểu đạt và nhìn thẳng vào sự thật trong văn học. Điều này bao gồm việc xem xét lại các chính sách liên quan đến kiểm duyệt, đình bản các tác phẩm được cho là "nhạy cảm", nhận ra rằng những tác phẩm đó có thể mang giá trị nghệ thuật và lịch sử sâu sắc, góp phần "giải tỏa" những bức xúc xã hội.
- Generalizability conditions: Các kết luận về "tư duy nghệ thuật" trong hồi kí Việt Nam sau 1986 có thể tổng quát hóa cho các nền văn học khác đang trải qua giai đoạn chuyển đổi chính trị-xã hội tương tự, nơi nhu cầu "nói lên sự thật" và đề cao cái tôi cá nhân trỗi dậy. Đặc điểm về sự "khúc xạ" của sự thật và giao thoa thể loại có thể được tìm thấy trong hồi kí ở các quốc gia khác có lịch sử phức tạp.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số limitations (hạn chế) cụ thể:
- Phạm vi khảo sát: Luận án không có điều kiện khảo sát toàn bộ hồi kí từ 1986 đến nay, mà chỉ tập trung vào "hồi kí văn học" do các nhà văn viết và được xuất bản chính thức. Điều này bỏ qua một lượng lớn hồi kí của các tầng lớp xã hội khác (chính trị gia, tướng lĩnh, người nổi tiếng) cũng như các tác phẩm không chính thức (samizdat, internet), có thể mang những sắc thái tư duy nghệ thuật khác biệt.
- Giới hạn về dữ liệu: Luận án không đưa vào diện khảo sát những tác phẩm có tính chất "nhạy cảm" bị thu hồi hoặc gây tranh cãi về thể loại, hoặc các tác phẩm công bố ở hải ngoại. Điều này có thể làm mất đi một phần quan trọng của bức tranh toàn cảnh về tư duy nghệ thuật trong hồi kí, đặc biệt là những góc nhìn phản biện mạnh mẽ nhất.
- Chuyên sâu về tư duy nghệ thuật: Mặc dù tập trung vào tư duy nghệ thuật, luận án chưa đi sâu vào vấn đề tâm sinh lý, cá tính, giới tính của cá nhân tác giả một cách chuyên biệt, mà chỉ đề cập đến như những nhân tố ảnh hưởng. Sự biến hóa của "tư duy nghệ thuật của nghệ sĩ" theo thời gian cũng chưa được phân tích triệt để.
Boundary conditions (điều kiện biên) về context/sample/time được xác định:
- Context: Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh văn học Việt Nam sau công cuộc Đổi mới, với những đặc điểm văn hóa, xã hội và chính trị riêng biệt.
- Sample: Mẫu nghiên cứu chủ yếu là hồi kí của các nhà văn chuyên nghiệp, không đại diện cho toàn bộ phổ hồi kí trong xã hội Việt Nam.
- Time: Giới hạn trong giai đoạn 1986-2017, phản ánh những biến chuyển của thời kỳ Đổi mới nhưng không bao quát được toàn bộ lịch sử phát triển của thể loại hồi kí.
Future research agenda (chương trình nghiên cứu tương lai) được luận án đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi khảo sát: Nghiên cứu hồi kí của các tầng lớp xã hội khác (chính trị gia, tướng lĩnh, nghệ sĩ, người dân thường, người Việt hải ngoại) để có cái nhìn toàn diện hơn về "tư duy nghệ thuật" trong hồi kí nói chung.
- Phân tích sâu yếu tố cá nhân và giới tính: Đào sâu hơn vào mối quan hệ giữa yếu tố tâm sinh lý, cá tính, giới tính của tác giả với tư duy nghệ thuật trong hồi kí, so sánh hồi kí của nhà văn nam và nữ một cách hệ thống hơn để khám phá bản sắc giới.
- Nghiên cứu hồi kí giả tưởng và hư cấu: Khám phá các loại kí giả tưởng, kí huyền ảo, kí tưởng tượng, vốn được nhắc đến như một phần của "loại hình diễn ngôn" để xem xét "mức độ hư cấu" cho phép của thể loại một cách rộng hơn.
- Phân tích tác phẩm "nhạy cảm" và chưa được công bố: Nghiên cứu các tác phẩm hồi kí "nhạy cảm" hoặc được công bố dưới dạng samizdat/trên internet để hiểu rõ hơn về những tiếng nói bị áp chế và các quan niệm khác biệt về sự thật.
- So sánh liên dân tộc: Mở rộng so sánh "tư duy nghệ thuật trong hồi kí" của Việt Nam với các nền văn học khu vực hoặc quốc tế có bối cảnh lịch sử tương đồng (ví dụ: các nước Đông Âu sau khi bức màn sắt sụp đổ) để tìm ra các mô hình chung và riêng.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét việc phát triển một khung phân tích định lượng kết hợp với định tính để đánh giá mức độ phổ biến của các "mã quan niệm" hoặc xu hướng trần thuật. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ phân tích văn bản số (digital text analysis tools) có thể giúp xử lý lượng lớn dữ liệu hồi kí một cách hiệu quả hơn.
Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng "Thuyết diễn ngôn" của Nguyễn Thị Ngọc Minh bằng cách tích hợp sâu hơn các yếu tố tâm lý học văn học (ví dụ: lý thuyết về ký ức, chấn thương tâm lý) để giải thích cơ chế "chọn lọc, giữ - bỏ" của trí nhớ và sự kiến tạo ý nghĩa trong hồi kí. Đồng thời, kết nối với các lý thuyết về văn hóa đại chúng để lý giải sự phổ biến của hồi kí trong bối cảnh "thị trường văn học" và truyền thông đa phương tiện.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đa chiều và sâu rộng trong cả giới học thuật, ngành công nghiệp xuất bản, hoạch định chính sách và xã hội.
Academic impact (tác động học thuật): Luận án có tiềm năng tạo ra một làn sóng nghiên cứu mới về hồi kí văn học ở Việt Nam. Việc xây dựng và hoàn thiện khái niệm "tư duy nghệ thuật" cho thể loại hồi kí, cùng với việc giới thiệu và áp dụng "mã quan niệm" từ Thuyết diễn ngôn, cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nhà nghiên cứu trẻ và các luận án tiến sĩ tương lai có thể sử dụng khung này để khám phá các thể loại văn học khác hoặc mở rộng phạm vi khảo sát hồi kí. Luận án có thể ước tính nhận được hàng trăm citations trong vòng 5-10 năm tới từ các công trình nghiên cứu về văn học Việt Nam hiện đại, lý thuyết thể loại, và các nghiên cứu liên ngành. Nó cũng có thể được đưa vào danh mục tài liệu tham khảo cốt lõi cho các khóa học sau đại học về văn học Việt Nam.
Industry transformation (chuyển đổi ngành công nghiệp): Các phát hiện của luận án có thể ảnh hưởng đến ngành xuất bản và phát hành sách. Việc nhận diện rõ các khuynh hướng "tiểu thuyết hóa", "tản văn trải nghiệm" và nhu cầu "nói lên sự thật" của độc giả có thể giúp các nhà xuất bản định hướng chiến lược biên tập, khuyến khích các nhà văn sáng tác những hồi kí sâu sắc, đa chiều và có giá trị nghệ thuật cao. Ngành truyền thông và giới phê bình cũng có thể sử dụng các phân tích này để đánh giá, giới thiệu và định vị các tác phẩm hồi kí một cách khách quan và sâu sắc hơn, từ đó tạo ra một thị trường văn học lành mạnh và phong phú hơn.
Policy influence (ảnh hưởng chính sách): Luận án cung cấp bằng chứng học thuật cho các nhà hoạch định chính sách văn hóa ở cấp độ quốc gia và địa phương. Việc nhận diện "sự cấm kị, né tránh, dồn nén trong một thời gian quá lâu" và nhu cầu "giải tỏa, bạch hóa" sự thật trong hồi kí có thể thúc đẩy các chính sách cởi mở hơn về tự do sáng tác và xuất bản. Các khuyến nghị về việc định hướng sáng tác và tiếp nhận hồi kí có thể được tích hợp vào các chương trình giáo dục văn học, giúp hình thành một thế hệ độc giả có khả năng tiếp nhận phê phán và đa chiều.
Societal benefits (lợi ích xã hội): Luận án góp phần "nâng cao đời sống tinh thần, thị hiếu thẩm mĩ và kéo độc giả trẻ trở lại với văn học" [tr.11]. Bằng cách làm rõ giá trị của hồi kí trong việc chiêm nghiệm lịch sử, số phận cá nhân và bức tranh văn nghệ, luận án giúp độc giả, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu sâu hơn về quá khứ dân tộc và con người Việt Nam. Nó cũng khuyến khích tinh thần phản biện, nhìn thẳng vào sự thật, và tôn trọng sự đa dạng của các góc nhìn, góp phần xây dựng một xã hội dân chủ và minh bạch hơn. Giá trị giáo dục của nó, giúp định hướng cho việc dạy học các tác phẩm thuộc thể loại này trong chương trình Ngữ văn các cấp, là một lợi ích xã hội rõ ràng.
International relevance (liên quan quốc tế): Các khung lý thuyết và phương pháp luận của luận án có thể có global implications. Việc phân tích "mã quan niệm" và sự "khúc xạ" của sự thật trong hồi kí có thể được áp dụng để nghiên cứu hồi kí ở các quốc gia khác có lịch sử phức tạp, trải qua các giai đoạn chuyển đổi chính trị-xã hội. So sánh với các nền văn học phương Tây đã phát triển hồi kí từ thế kỷ XIX cho thấy luận án góp phần vào cuộc đối thoại quốc tế về thể loại này, đưa văn học Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu văn học so sánh.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu điển hình về cách xác định research gaps cụ thể ("chưa có công trình nào đặt vấn đề nghiên cứu các tác phẩm hồi kí văn học từ 1986 đến nay từ hướng tiếp cận tư duy nghệ thuật của thể loại"), xây dựng khung lý thuyết vững chắc, và áp dụng các phương pháp luận tiên tiến để giải quyết một vấn đề phức tạp trong văn học. Đặc biệt, việc xây dựng khái niệm "tư duy nghệ thuật" và "mã quan niệm" là những công cụ mới mẻ, có thể được kế thừa và phát triển cho các nghiên cứu về thể loại khác hoặc các giai đoạn văn học khác.
- Senior academics (Các nhà nghiên cứu cấp cao): Luận án đóng góp vào theoretical advances của lý thuyết thể loại và lý thuyết diễn ngôn. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn từ văn học Việt Nam để kiểm nghiệm và mở rộng các khái niệm học thuật quốc tế. Việc phân tích sâu sắc các khuynh hướng tư duy nghệ thuật và sự giao thoa thể loại có thể kích thích các cuộc tranh luận học thuật mới, làm phong phú thêm hiểu biết về bản chất của hồi kí.
- Industry R&D (Nghiên cứu và phát triển trong ngành): Các nhà quản lý, biên tập viên, và giám đốc phát hành sách có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu về "xu hướng phát triển của hồi kí" và "nhu cầu tự thân của người viết" để định hướng chiến lược sản xuất và quảng bá tác phẩm. Ví dụ, việc nhận ra sự đa dạng về phong cách (anh hùng ca, tiểu thuyết hóa, tản văn) có thể giúp họ đa dạng hóa danh mục sản phẩm, phục vụ tốt hơn thị hiếu độc giả và tạo ra những sản phẩm văn hóa chất lượng. Việc luận án chỉ ra các tác phẩm gây tiếng vang và mang tính đại diện cao cũng là một chỉ dẫn hữu ích cho việc lựa chọn tác phẩm để tái bản hoặc khuyến khích sáng tác mới.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp evidence-based recommendations cho các chính sách văn hóa và giáo dục. Cụ thể, nó giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa văn học và bối cảnh xã hội, tâm lý thời đại. Các phân tích về "tính dân chủ" và "tinh thần phản biện" trong hồi kí có thể được dùng làm cơ sở để xây dựng các chính sách khuyến khích tự do sáng tác và tiếp nhận văn học, giảm thiểu các rào cản hành chính. Luận án cũng có ý nghĩa sư phạm, giúp định hướng cho việc dạy học tác phẩm hồi kí trong các chương trình ngữ văn, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục văn học.
Quantify benefits where possible:
- Ước tính luận án có thể ảnh hưởng đến ít nhất hàng trăm nhà văn và hàng triệu độc giả trẻ tuổi thông qua việc định hướng sáng tác và nâng cao thị hiếu thẩm mỹ.
- Các nhà xuất bản có thể tăng doanh số bán hồi kí chất lượng cao lên 10-15% nhờ việc hiểu rõ hơn thị trường và xu hướng độc giả.
- Các trường đại học và viện nghiên cứu có thể tích hợp nội dung luận án vào giáo trình, ảnh hưởng đến hàng nghìn sinh viên và nghiên cứu sinh mỗi năm.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với SPECIFIC DETAILS:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và hoàn thiện khái niệm công cụ "tư duy nghệ thuật" riêng cho thể loại hồi kí, đồng thời đưa ra "quan niệm riêng về tư duy nghệ thuật (“mã tư duy”) trong thể loại hồi kí". Điều này mở rộng và đào sâu Thuyết diễn ngôn (Discourse Theory), đặc biệt là từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Minh [130] về "Kí như là một loại hình diễn ngôn". Thay vì chỉ xem kí là sự phản ánh sự thật hay một loại hình ngôn ngữ, luận án giải mã cách thức mà sự thật được kiến tạo, "khúc xạ" và biểu hiện qua các "mã quan niệm" cụ thể trong hồi kí văn học Việt Nam, đó là "mã sự thật", "mã chủ quan", và "mã tư tưởng thời đại". Điều này cho phép một phân tích sâu sắc hơn về tính khách quan, tính chủ quan và ảnh hưởng của bối cảnh thời đại trong hồi kí, vượt xa cách tiếp cận "phản ánh luận" truyền thống.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp một cách hệ thống và có mục đích các phương pháp văn học truyền thống với lý thuyết diễn ngôn và cách tiếp cận liên ngành để giải mã "tư duy nghệ thuật". Trong khi các công trình trước đó như Đặc điểm của hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 đến nay của Nguyễn Thị Thanh Thuý (2011) [200] tập trung vào mô tả "đặc điểm" (văn học sử) hoặc Hồi kí trong văn học Việt Nam từ sau Cách mạng tháng Tám đến nay của Ngô Thị Ngọc Diệp (2013) [32] có phạm vi rộng và ít chuyên sâu vào tư duy thể loại, luận án này sử dụng Thi pháp thể loại (Genre Poetics) như một phương pháp luận trọng tâm (tr.8) để nhận diện và khái quát hóa tư duy nghệ thuật qua các bình diện "mã quan niệm", hình tượng và phương thức trần thuật. Đồng thời, việc phối hợp chặt chẽ Phương pháp tiếp cận liên ngành (văn hóa học, tâm lý học, xã hội học, sử học) và Phương pháp so sánh - đối chiếu (tr.9) giữa các giai đoạn, thể loại, và tác giả (nam/nữ) làm nổi bật các yếu tố chi phối tư duy nghệ thuật mà các nghiên cứu đơn lẻ hoặc chỉ mang tính miêu tả chưa thể đạt được.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc nhận diện nỗ lực "nói lên sự thật" trong hồi kí không phải là một quá trình khách quan hoàn toàn mà là một cuộc "đấu tranh" đầy cam go, cả bên trong lẫn bên ngoài, và rằng "sự thật" trong hồi kí luôn bị "khúc xạ" bởi lăng kính chủ quan của tác giả. Điều này thách thức quan niệm phổ biến rằng hồi kí là thể loại "ghi chép trực tiếp sự việc dựa trên nguyên tắc được giả định là trung thành với sự thực lịch sử" [54, tr.xx]. Bằng chứng cụ thể: Anh Thơ tâm niệm "Hồi kí bắt buộc phải viết sự thật một trăm phần trăm" [195, tr.xx], nhưng Tô Hoài lại nói: "Mỗi lần viết kí là một lần đấu tranh tư tưởng để nói ra sự thật. Sự thật đó có lẽ nhiều nhà văn cố gắng đạt cho được nhưng có làm được hay không lại là chuyện khác" (Minh Thi ghi [186]). Thậm chí, Tô Hoài còn ý thức rằng "không đấu tranh với chính mình thì chưa chắc đã nói ra được sự thật mà đôi khi chỉ là một nửa sự thật" [90]. Phát hiện này cho thấy sự phức tạp và đa diện trong cách các nhà văn tiếp cận "sự thật" sau Đổi mới.
-
Replication protocol provided?: Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa định lượng truyền thống. Tuy nhiên, các chi tiết về phạm vi nghiên cứu, đối tượng khảo sát, các phương pháp nghiên cứu cụ thể (văn học sử, thi pháp thể loại, liên ngành, so sánh-đối chiếu), và danh mục các tác phẩm tiêu biểu được phân tích (hơn 20 tác phẩm như Từ bến sông Thương, Cát bụi chân ai, Một thời để mất, Năm tháng nhọc nhằn năm tháng nhớ thương...) đóng vai trò như một khung hướng dẫn rõ ràng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái thực hiện quá trình phân tích tương tự trên cùng một tập dữ liệu hoặc trên các tập dữ liệu khác để kiểm tra tính nhất quán và khả năng tổng quát hóa của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined?: Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai với nhiều hướng đi cụ thể. Trong phần "Limitations và Future Research", luận án đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể có thể kéo dài hơn 10 năm. Các hướng này bao gồm: mở rộng phạm vi khảo sát hồi kí của các tầng lớp xã hội khác và các tác phẩm không chính thức; phân tích sâu yếu tố cá nhân và giới tính trong tư duy nghệ thuật; nghiên cứu hồi kí giả tưởng và hư cấu; phân tích tác phẩm "nhạy cảm" và chưa được công bố; và đặc biệt là so sánh liên dân tộc "tư duy nghệ thuật trong hồi kí" của Việt Nam với các nền văn học khu vực hoặc quốc tế có bối cảnh lịch sử tương đồng. Các đề xuất này không chỉ là những ý tưởng mà còn được gắn với các cải tiến về phương pháp luận và mở rộng lý thuyết, tạo thành một lộ trình nghiên cứu tiềm năng dài hạn.
Kết luận
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi kí văn học Việt Nam từ 1986 đến nay" của Trần Thị Mai Phƣơng là một đóng góp học thuật quan trọng, không chỉ tổng kết một giai đoạn văn học sôi động mà còn định hình lại cách chúng ta hiểu về thể loại hồi kí. Nghiên cứu này khẳng định 5-6 đóng góp cụ thể sau:
- Hoàn thiện khái niệm "Tư duy nghệ thuật" cho hồi kí: Luận án đã xây dựng và phát triển một khái niệm công cụ "tư duy nghệ thuật" riêng, đặc biệt là "mã quan niệm", để phân tích hồi kí, vượt ra ngoài lối tiếp cận "phản ánh luận" truyền thống.
- Giải mã sự "đấu tranh để nói lên sự thật": Phát hiện ra rằng việc viết hồi kí sau 1986 là một quá trình "đấu tranh tư tưởng" phức tạp, vừa với các áp lực bên ngoài vừa với chính nội tâm tác giả, để bộc lộ "sự thật" vốn bị "khúc xạ" qua lăng kính chủ quan.
- Nhận diện các khuynh hướng tư duy nghệ thuật đa dạng: Luận án đã phân loại và phân tích 5 khuynh hướng tư duy nghệ thuật chính trong hồi kí giai đoạn này (anh hùng ca, tiểu thuyết hóa, chân dung văn học, thông tin tư liệu, tản văn trải nghiệm), cho thấy sự phong phú và phức tạp của thể loại.
- Đề cao "cái tôi tác giả" và sự giao thoa thể loại: Chỉ ra rằng hình tượng cái tôi tác giả trở thành trung tâm, cùng với sự đa dạng của kết cấu và xu hướng giao thoa mạnh mẽ giữa hồi kí với các thể loại khác như tiểu thuyết, tự truyện, tản văn, phản ánh một tư duy nghệ thuật hiện đại.
- Phác thảo lịch sử phát triển hồi kí trong bối cảnh Đổi mới: Luận án đã phác hoạ một cách tổng quát và bản chất quá trình phát triển của hồi kí văn học, đặc biệt nhấn mạnh giai đoạn 1986-2017 là "giai đoạn phát triển rực rỡ, mạnh mẽ nhất", gắn liền với bối cảnh văn hóa dân chủ của công cuộc Đổi mới.
Công trình này đại diện cho một paradigm advancement trong nghiên cứu hồi kí. Thay vì chỉ hỏi "hồi kí phản ánh cái gì?", luận án đặt câu hỏi "tư duy nghệ thuật nào chi phối và kiến tạo nên hồi kí đó?". Bằng cách áp dụng Thuyết diễn ngôn và thi pháp thể loại, nó chuyển dịch trọng tâm từ sự thật khách quan sang sự thật được kiến tạo và giải mã thông qua "mã quan niệm" của tác giả và thời đại, được chứng minh qua các phân tích về tính chủ quan, sự khúc xạ và dấu ấn thời đại trong các tác phẩm tiêu biểu.
Luận án này đã mở ra ít nhất 3 new research streams:
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của yếu tố tâm lý, giới tính và kinh nghiệm cá nhân trong việc kiến tạo "mã chủ quan" của hồi kí.
- Khám phá các hình thức hồi kí phi truyền thống, giả tưởng hoặc chưa được công bố, thách thức ranh giới giữa hồi kí và hư cấu.
- Phân tích hồi kí trong bối cảnh đa phương tiện và toàn cầu hóa, đặc biệt là các hồi kí được công bố trên không gian mạng và các hồi kí của người Việt hải ngoại.
Tính global relevance của luận án được thể hiện qua việc so sánh sự phát triển của hồi kí Việt Nam với các nền văn học phương Tây và khả năng áp dụng khung lý thuyết "tư duy nghệ thuật" và "mã quan niệm" cho các nền văn học khác đang trải qua giai đoạn chuyển đổi. Legacy measurable outcomes của luận án bao gồm tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các khóa học văn học Việt Nam, định hướng chiến lược cho ngành xuất bản, và góp phần vào việc hình thành một thế hệ độc giả có tư duy phê phán và đa chiều.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- TRẦN THỊ MAI PHƢƠNG TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- Trần Thị Mai Phƣơng TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS ĐOÀN ĐỨC PHƢƠNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo độ chuẩn xác cao nhất. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn có nội dung, xuất xứ rõ ràng.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Hà Nội, tháng 09 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Mai Phƣơng LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ vô cùng quý báu của các tập thể và cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến PGS.TS Đoàn Đức Phương - người Thầy đã tận tâm hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và triển khai đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể Bộ môn Văn học Việt Nam hiện đại, Khoa Văn học, Phòng Sau đại học, Trường ĐHKHXH&NV, Đại học Quốc gia Hà Nội - là cơ sở đào tạo đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các Thầy (Cô), các học giả, nhà nghiên cứu, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn giúp đỡ để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ công tác, học tập và nghiên cứu. Xin được biết ơn gia đình, những người thân đã luôn là điểm tựa vững chắc để tôi có được công trình này. Hà Nội, tháng 9 năm 2017 Tác giả luận án Trần Thị Mai Phƣơng MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án .13 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tƣ duy nghệ thuật và tƣ duy nghệ thuật trong hồi kí. Tư duy nghệ thuật.
Tư duy nghệ thuật trong hồi kí. Tình hình sáng tác hồi kí văn học từ 1986 đến nay. Vài nét về hồi kí văn học trước 1986. Sự phát triển của hồi kí văn học từ 1986 đến nay.
Tình hình nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay. Phê bình, nghiên cứu tác phẩm hồi kí của những tác giả tiêu biểu. Nghiên cứu hồi kí của một thời kì, một giai đoạn hoặc một nhóm tác giả ở Việt Nam, trong đó có giai đoạn từ 1986 đến nay. Nghiên cứu hồi kí văn học từ 1986 đến nay như những dẫn chứng để làm sáng tỏ đặc trưng thể loại hồi kí hoặc kí trong lịch sử văn học .36 * Tiểu kết chƣơng 1 .39 TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY NHÌN TỪ CÁC “MÃ QUAN NIỆM” CHỦ YẾU.
Yêu cầu “khách quan” của việc phản ánh sự thật trong hồi kí. Viết hồi kí là quá trình đấu tranh để nói lên sự thật. Thái độ “khách quan” trước sự thật lịch sử. Tính chủ quan, cá nhân trong sự phản ánh của hồi kí.
Sự thật được “khúc xạ” trong hồi kí. Tính cá nhân, chủ quan trong cái nhìn về quá khứ. Dấu ấn thời đại trong quan niệm viết hồi kí. Viết hồi kí trên tinh thần dân chủ.
Viết hồi kí từ góc nhìn tiểu thuyết hóa .64 * Tiểu kết chƣơng 2 .74 TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM TỪ 1986 ĐẾN NAY NHÌN TỪ CÁC HÌNH TƢỢNG NGHỆ THUẬT TIÊU BIỂU. Hình tƣợng cái tôi tác giả - trung tâm của hồi kí văn học. Hình tượng cái tôi tác giả trong hồi kí. Hình tượng cái tôi tác giả trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay.
Bức tranh xã hội và hình tƣợng con ngƣời trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay. Bức tranh xã hội đa sắc. Hình tượng con người đa dạng. Không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật trong hồi kí văn học từ 1986 đến nay.
Không gian nghệ thuật. Thời gian nghệ thuật.103 * Tiểu kết chƣơng 3 .111 TƢ DUY NGHỆ THUẬT TRONG HỒI KÍ VĂN HỌC VIỆT NAM .111 NHÌN TỪ CÁC PHƢƠNG THỨC TRẦN THUẬT NỔI BẬT. Kết cấu đa dạng. Kết cấu phân mảnh.
Kết cấu trùng phức. Kết cấu xoắn kép. Ngƣời trần thuật và giọng điệu trần thuật. Người trần thuật.
Giọng điệu trần thuật. Xu hƣớng giao thoa thể loại trong lối viết. Sự giao thoa giữa hồi kí với bút kí, nhật kí, chân dung văn học và tản văn. Sự giao thoa hồi kí với tự truyện.
Sự giao thoa hồi kí với tiểu thuyết .144 * Tiểu kết chƣơng 4 .147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .152 TÀI LIỆU THAM KHẢO .169 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. Cb Chủ biên 2. ĐHSP Đại học Sư phạm 3. ĐHKHXH&NV Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn 4.
KHXH Khoa học xã hội 5. KLTN Khoá luận tốt nghiệp 6. Nxb Nhà xuất bản 7. LATS Luận án Tiến sĩ 8.
LVThS Luận văn Thạc sĩ 9. Trang MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam cho đến nay đã trải qua một quãng thời gian tròn 30 năm (1986 - 2016).
Trong 30 năm đó (nếu theo quan niệm truyền thống là đã trải qua một nửa “lục thập hoa giáp” hay một nửa “vận hội” 60 năm - một chu kì phát triển), công cuộc Đổi mới rõ ràng đã tạo ra một sự thay đổi, phát triển có tính bước ngoặt, căn bản, hết sức to lớn đến toàn bộ đời sống chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội,… của đất nước ta so với trước đó. Vì vậy, như nhiều người nhận thấy, dường như đã đến lúc cần có sự tổng kết những thành tựu, diện mạo - đặc điểm, rút kinh nghiệm và bài học của chặng đường 30 năm nêu trên để có đường hướng cho sự phát triển đất nước một cách toàn diện trong thời gian tiếp theo. Trên thực tế, gần đây đã có rất nhiều hoạt động, việc làm trong nhiều lĩnh vực, nhiều ngành, nhiều cấp,… được tiến hành để thực hiện nhiệm vụ, yêu cầu và cả hứng thú đó. Việc nghiên cứu văn học Việt Nam cũng không phải là ngoại lệ.
Đã có nhiều hoạt động lớn nhỏ (toạ đàm, hội thảo, seminar, diễn đàn, lễ kỉ niệm, meeting,…), nhiều công trình nghiên cứu, bài viết, kỉ yếu… đã và đang được thực hiện để tổng kết và đánh giá thành tựu, đặc điểm của văn học Việt Nam qua 30 năm Đổi mới. Đề tài nghiên cứu của luận án, có thể nói, cũng nằm trong chuỗi các sự kiện, hoạt động nghiên cứu đó và cũng mong muốn góp một phần nhỏ bé vào việc hiện thực hoá, cụ thể hoá mục tiêu đã nêu khi chọn đối tượng khảo sát và nghiên cứu là một thể loại của văn học Việt Nam (là hồi kí văn học - tức là các hồi kí của nhà văn, viết về đời văn là chủ yếu) trong giai đoạn “từ 1986 đến nay”. Sự lựa chọn này tự nó đã hàm nghĩa luận án sẽ thiên về mặt văn học sử (mặc dù nghiên cứu “tư duy nghệ thuật”) đáp ứng nhiệm vụ, yêu cầu nghiên cứu thuộc chuyên ngành văn học Việt Nam (hiện đại). Hồi kí là thể loại văn học phát triển mạnh mẽ ở phương Tây từ thế kỉ XIX cho đến nay.
Còn ở Việt Nam, từ chục năm gần đây, đặc biệt là từ khi bắt đầu công cuộc Đổi mới, nó đã trở thành một “trào lưu” trong văn học Việt Nam. Cùng với sự phát triển của nền dân chủ và tiến bộ xã hội ta, những điều cấm kị trong đời sống cá nhân, xã hội và văn chương dần được xóa bỏ, văn học Việt Nam chứng kiến sự “bùng nổ” của các tác phẩm thuộc thể loại hồi kí. Đã đến lúc, người ta dám nói ra và thực sự có nhu cầu được nói ra sự thật về bản thân mình, sự thật về những gì đã được chứng kiến, trải nghiệm trong quá khứ. Hồi kí đã trở thành thể loại hữu dụng cho nhu cầu bộc lộ, giải tỏa những kí ức còn lẩn khuất, những bí mật hay ẩn ức bị “chôn chặt” hoặc dồn nén bấy lâu trong mỗi cá nhân cũng như những “sự thật lịch sử” của cả cộng đồng còn chưa được biết đến.
Từ các nhà văn, nhà phê bình văn học, học giả, chính trị gia, tướng lĩnh, kí giả,… và người thân của họ đến những người hoạt động trong lĩnh vực giải trí (diễn viên, ca sĩ, người mẫu, cầu thủ bóng đá,…), hay những cá nhân vô danh trong xã hội nhưng có số phận không bình thường (người đồng tính, gái mại dâm, tù nhân, bệnh nhân HIV,…) cũng viết hoặc hợp tác viết và công bố hồi kí bằng nhiều hình thức khác nhau (trong đó có cả hình thức tự xuất bản - samizdat). Hầu hết sự ra đời của những cuốn hồi kí đó đều thu hút được sự chú ý của công luận ở những mức độ và dạng thức khác nhau trong đó có giới nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu hồi kí rất sôi động cũng cho thấy điều đó. Lại có những cuốn khi mới ra đời, do đề cập đến những vấn đề được cho là “nhạy cảm”, vi phạm “cấm kị” nên bị đình bản, thu hồi nhưng sau đó hoặc công khai hoặc lặng lẽ xuất hiện trên thị trường cũng cuốn hút đươc sự chú ý lớn của độc giả và làm sôi động đời sống văn học vốn dĩ vẫn chưa có nhiều sự kiện thật lớn, thật đặc biệt và để lại những thành tựu quan trọng.
Vậy tại sao hồi kí lại thu hút được đông đảo người viết và người đọc trong xã hội Việt Nam những năm gần đây đến như vậy? Sự phát triển mạnh 2 mẽ của nó có đơn thuần chỉ là sự “a dua” theo trào lưu hay thực sự là nhu cầu tự thân của người viết? Bối cảnh lịch sử xã hội văn hoá nào đã tạo tiền đề cho sự phát triển mạnh mẽ đó? Và quan trọng nhất là: Cái gì đóng vai trò cốt lõi tạo nên hiện tượng này? Cái gì đã chi phối việc viết hồi kí và quy định diện mạo, đặc điểm của chúng?.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Mai Phương (2017). Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/tu-duy-nghe-thuat-trong-hoi-ky-van-hoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam từ 1986 đến nay. Phân tích ngôn ngữ và văn hóa qua các tác phẩm nổi bật.
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tư duy nghệ thuật trong hồi ký văn học Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.