Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng việt trên cơ s
Tài liệu: Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng việt trên cơ sở nghiệm thân luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 62 22 02. Tải
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về phát triển ngữ nghĩa từ ngữ tiếng Việt
Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Luận án xem xét quá trình này dựa trên cơ sở nghiệm thân. Nhiều nghiên cứu trước đây về nghĩa từ và sự thay đổi nghĩa từ được tổng hợp. Các công trình ở Việt Nam và trên thế giới đều được phân tích. Tình hình nghiên cứu về nghiệm thân (embodiment) cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Sự liên hệ giữa nghiệm thân và tri nhận ngôn ngữ là trọng tâm. Một số khái niệm cốt lõi của ngôn ngữ học tri nhận được giới thiệu. Các khái niệm này bao gồm ý niệm, ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm. Phạm trù, phạm trù hóa, điển mẫu và lược đồ hình ảnh cũng được làm rõ. Khung, miền tri nhận và không gian tinh thần đóng vai trò quan trọng. Biến đổi nghĩa và sáng tạo nghĩa là hai khía cạnh chủ yếu. Luận án cũng định nghĩa cảm giác và quá trình cảm giác. Quan niệm về từ ngữ chỉ cảm giác được xác lập. Đây là nền tảng lý thuyết cho toàn bộ công trình.
1.1. Tình hình nghiên cứu nghĩa từ và nghiệm thân
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu về nghĩa từ. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ là một lĩnh vực rộng. Các nhà ngôn ngữ học trên thế giới và tại Việt Nam đã có nhiều đóng góp. Nghiên cứu về nghiệm thân cũng được tổng quan. Lý thuyết nghiệm thân nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm cơ thể trong nhận thức. Điều này ảnh hưởng đến cách con người tạo lập và sử dụng ngôn ngữ. Phân tích các nghiên cứu hiện có cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án xây dựng cơ sở vững chắc cho phương pháp tiếp cận mới.
1.2. Khái niệm cốt lõi ngôn ngữ học tri nhận
Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp nhiều công cụ phân tích. Các khái niệm như ý niệm, ý niệm hóa được giới thiệu. Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm là các cơ chế quan trọng. Chúng giải thích sự mở rộng nghĩa từ. Phạm trù và phạm trù hóa giúp phân loại các khái niệm. Điển mẫu và mạng tỏa tia mô tả cấu trúc phạm trù. Lược đồ hình ảnh, khung, miền tri nhận hỗ trợ việc hiểu nghĩa. Những khái niệm này là nền tảng để phân tích sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác. Chúng tạo ra một khung lý thuyết mạch lạc.
1.3. Định nghĩa từ ngữ chỉ cảm giác
Một phần quan trọng là xác định rõ khái niệm cảm giác. Quá trình cảm giác liên quan đến các phản ứng cơ thể và tinh thần. Luận án đưa ra quan niệm cụ thể về từ ngữ chỉ cảm giác. Điều này giúp khoanh vùng đối tượng nghiên cứu. Việc định nghĩa chính xác đảm bảo tính nhất quán. Nghĩa từ và sự phát triển ngữ nghĩa được xem xét theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận. Từ ngữ chỉ cảm giác bao gồm cả cảm giác vật lý và cảm giác tâm lý. Phạm vi này là cần thiết cho khảo sát tiếp theo.
II.Khảo sát phân loại từ ngữ chỉ cảm giác tiếng Việt
Chương này đi sâu vào khảo sát và miêu tả ngữ nghĩa các từ ngữ chỉ cảm giác. Một bước quan trọng là xác định phạm trù của chúng. Nghiên cứu đã thống kê từ ngữ chỉ cảm giác trong từ điển. Đồng thời, việc sử dụng chúng trong cuộc sống hằng ngày cũng được xem xét. Kết quả thống kê cho thấy sự đa dạng và tần suất xuất hiện. Sau đó, các từ ngữ được phân loại một cách chi tiết. Quá trình phân loại giúp sắp xếp các từ theo các nhóm nghĩa tương đồng. Điều này tạo cơ sở cho việc phân tích sâu hơn. Từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu được lựa chọn. Việc này dựa trên một bộ tiêu chí nghiêm ngặt. Danh sách các từ ngữ điển mẫu được lập ra. Đây là những từ đại diện, có tính chất khái quát cao. Việc miêu tả ngữ nghĩa tập trung vào chúng. Các từ ngữ điển mẫu thể hiện rõ nhất sự phát triển nghĩa. Phân tích bao gồm cả nghĩa gốc và nghĩa phái sinh. Các nghĩa này được ghi nhận trong từ điển. Bên cạnh đó, nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển trong cuộc sống hằng ngày cũng được làm rõ. Cách tiếp cận này giúp thấy được sự dịch chuyển nghĩa. Nó thể hiện tính năng động của ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện về các từ ngữ này.
2.1. Xác định phạm trù từ ngữ cảm giác
Luận án bắt đầu bằng việc xác định rõ phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác. Phạm trù này bao gồm các từ mô tả trạng thái vật lý, tinh thần. Nó thể hiện cảm nhận của cơ thể và tâm trí. Việc xác định giúp phân biệt rõ đối tượng nghiên cứu. Các từ này mang tính chất cơ bản trong giao tiếp. Chúng phản ánh cách con người tương tác với thế giới. Phạm trù được định nghĩa rộng để bao quát các khía cạnh đa dạng.
2.2. Thống kê từ điển và thực tế sử dụng
Việc thống kê từ ngữ chỉ cảm giác được thực hiện trên hai nguồn chính. Từ điển tiếng Việt cung cấp nghĩa chuẩn và cách dùng. Các tư liệu từ cuộc sống hằng ngày lại cho thấy sự linh hoạt. Chúng bộc lộ các nghĩa mới phát sinh, nghĩa mở rộng. So sánh hai nguồn này giúp nhận diện sự khác biệt. Nó cho thấy xu hướng biến đổi nghĩa của từ. Kết quả thống kê là cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ cho các phân tích định tính về sau.
2.3. Phân loại chi tiết các từ ngữ cảm giác
Dựa trên kết quả khảo sát, các từ ngữ chỉ cảm giác được phân loại. Phân loại theo các tiêu chí ngữ nghĩa cụ thể. Các nhóm từ có nghĩa tương đồng được tập hợp. Việc này giúp hệ thống hóa kiến thức. Nó cũng làm nổi bật các mối quan hệ ngữ nghĩa. Phân loại chi tiết cung cấp cái nhìn rõ ràng. Nó về cấu trúc ngữ nghĩa của phạm trù này. Cách phân loại này là bước đệm cho việc lựa chọn từ điển mẫu.
III.Miêu tả ngữ nghĩa từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu
Phần này tập trung vào miêu tả ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Việc xác lập hệ thống từ ngữ điển mẫu là bước đầu tiên. Các tiêu chí cụ thể được sử dụng để lựa chọn. Các từ điển mẫu là những từ đại diện, mang tính khái quát cao. Chúng thể hiện rõ ràng nhất sự phát triển ngữ nghĩa. Một danh sách chi tiết các từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu được đưa ra. Việc miêu tả ngữ nghĩa được thực hiện một cách cẩn trọng. Nghĩa gốc và nghĩa phái sinh của từng từ được phân tích. Các nghĩa này được ghi nhận trong từ điển truyền thống. Chúng cho thấy sự ổn định và phát triển ban đầu của từ. Tuy nhiên, luận án không chỉ dừng lại ở nghĩa từ điển. Nó còn khám phá nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển trong cuộc sống hằng ngày. Nghĩa khởi nguồn là nghĩa nguyên thủy, gần với trải nghiệm cơ thể nhất. Nghĩa phát triển là những nghĩa mở rộng, trừu tượng hóa. Chúng được hình thành thông qua các cơ chế nhận thức. Sự khác biệt giữa nghĩa từ điển và nghĩa trong thực tế sử dụng được làm rõ. Điều này cho thấy tính linh hoạt và sáng tạo của ngôn ngữ. Phân tích này là cầu nối cho việc khám phá cơ sở nghiệm thân.
3.1. Thiết lập hệ thống từ ngữ điển mẫu
Hệ thống từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu được thiết lập. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm tần suất sử dụng, tính đại diện. Khả năng thể hiện sự phát triển ngữ nghĩa cũng là một yếu tố. Các từ điển mẫu là trọng tâm của phân tích. Chúng giúp nghiên cứu tập trung vào những trường hợp tiêu biểu. Danh sách này cung cấp bộ dữ liệu đáng tin cậy. Nó là cơ sở để khám phá các cơ chế ngữ nghĩa.
3.2. Phân tích nghĩa gốc và nghĩa phái sinh
Mỗi từ điển mẫu được phân tích về nghĩa gốc và nghĩa phái sinh. Nghĩa gốc thường liên quan trực tiếp đến trải nghiệm vật lý. Nghĩa phái sinh là sự mở rộng từ nghĩa gốc. Các nghĩa này được ghi chép trong từ điển. Việc phân tích giúp hiểu cấu trúc ngữ nghĩa của từ. Nó cho thấy cách một từ có thể phát triển nhiều nghĩa. Mối liên hệ giữa các nghĩa được làm rõ.
3.3. So sánh nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển
Luận án đặc biệt chú trọng so sánh nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển. Nghĩa khởi nguồn gần với trải nghiệm nghiệm thân ban đầu. Nghĩa phát triển là kết quả của quá trình trừu tượng hóa. Chúng xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày. Sự so sánh này làm nổi bật tính năng động của ngôn ngữ. Nó cho thấy cách các từ ngữ chỉ cảm giác mở rộng phạm vi nghĩa. Điều này giúp chứng minh vai trò của cơ sở nghiệm thân.
IV.Cơ sở nghiệm thân phát triển ngữ nghĩa cảm giác
Chương này là phần cốt lõi của luận án, tập trung vào cơ sở nghiệm thân. Nó giải thích sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Mô hình tri nhận khái quát các miền NGUỒN-ĐÍCH được xây dựng. Mô hình này mô tả cách các ý niệm được ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích. Miền nguồn thường là trải nghiệm cảm giác cơ thể. Miền đích là các khái niệm trừu tượng hơn. Mô hình tổng quát chiếu xạ trong ẩn dụ ý niệm (ADYN) được áp dụng. Điều này giúp hình dung quá trình chuyển đổi nghĩa. Nhiều ẩn dụ ý niệm được rút ra từ miền nguồn cảm giác. Chúng là bằng chứng cho sự liên kết giữa cơ thể và ngôn ngữ. Luận án diễn giải cụ thể cơ sở tri nhận nghiệm thân. Điều này áp dụng cho các từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Các ví dụ bao gồm CHÓI, LÓA; ĐIẾC, Ù; TỊT, NGẠT; NGỨA, XÓT. Các từ như NGÁN, LỢM; ĐAU, MỎI; HÁO, ĐÓI cũng được phân tích. SAY, CHOÁNG; ĐỎ, CONG, NGẮN; ỒN, RÈ là những trường hợp khác. THƠM, TANH; ÊM, TRƠN; NGON, CHUA cũng được mổ xẻ. Mỗi phân tích làm rõ cách trải nghiệm cảm giác hình thành nghĩa trừu tượng. Sự phát triển ngữ nghĩa được giải thích dựa trên các cơ chế tri nhận cụ thể.
4.1. Khái quát mô hình tri nhận NGUỒN ĐÍCH
Mô hình tri nhận NGUỒN-ĐÍCH là khung phân tích chính. Mô hình này giả định sự ánh xạ từ một miền khái niệm này sang miền khác. Miền NGUỒN thường là các trải nghiệm cụ thể, dễ nhận biết. Miền ĐÍCH là các khái niệm trừu tượng, khó hình dung. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác diễn ra theo cơ chế này. Từ các cảm giác vật lý, các nghĩa trừu tượng được hình thành.
4.2. Các ẩn dụ ý niệm từ miền nguồn cảm giác
Luận án xác định nhiều ẩn dụ ý niệm (ADYN) từ miền nguồn cảm giác. Các ADYN này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa cảm giác và nhận thức. Ví dụ, cảm giác 'đau' có thể trở thành ẩn dụ cho 'khó khăn'. Cảm giác 'sáng' có thể ẩn dụ cho 'sự hiểu biết'. Các ẩn dụ này là cơ chế chính cho sự mở rộng nghĩa. Chúng chứng minh vai trò của cơ thể trong cấu trúc ngôn ngữ.
4.3. Diễn giải chi tiết cho từ ngữ điển mẫu
Cơ sở tri nhận nghiệm thân được diễn giải chi tiết cho từng từ điển mẫu. Mỗi từ như CHÓI, LÓA, ĐIẾC, Ù có một quá trình phát triển nghĩa riêng. Các phân tích chỉ ra cách các trải nghiệm cảm giác cụ thể. Chúng tạo ra các nghĩa trừu tượng hơn. Điều này xảy ra thông qua các cơ chế ẩn dụ và hoán dụ. Diễn giải này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ cho lý thuyết nghiệm thân trong ngữ nghĩa tiếng Việt.
V.Phân tích tư duy văn hóa qua từ ngữ cảm giác
Luận án kết thúc bằng việc khám phá mối liên hệ giữa ngữ nghĩa. Nó liên quan đến tư duy-văn hóa của người Việt. Mô hình tỏa tia ý niệm biểu hiện qua mạng lưới phát triển ngữ nghĩa. Nó được áp dụng cho một số từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Mô hình này cho thấy sự đa dạng của các nghĩa phái sinh. Đồng thời nó thể hiện cách chúng được kết nối với nghĩa gốc. Từ một nghĩa khởi nguồn, các nghĩa khác tỏa ra như các tia. Điều này phản ánh cách thức nhận thức của con người. Nó phản ánh cả cách tư duy của một cộng đồng ngôn ngữ. Các nét tư duy-văn hóa đặc trưng của người Việt được làm nổi bật. Chúng thể hiện qua sự phát triển ngữ nghĩa của các từ này. Ví dụ, cách người Việt cảm nhận và biểu đạt các trạng thái cảm xúc. Chúng có thể khác biệt so với các nền văn hóa khác. Sự phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, nhận thức và văn hóa. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của nghiệm thân. Nó là cơ sở cho sự phát triển ngữ nghĩa trong tiếng Việt. Luận án đóng góp vào ngôn ngữ học tri nhận. Nó làm phong phú thêm hiểu biết về tiếng Việt.
5.1. Mô hình tỏa tia ý niệm của từ ngữ cảm giác
Mô hình tỏa tia ý niệm minh họa cấu trúc ngữ nghĩa của từ ngữ. Từ một nghĩa trung tâm, các nghĩa phái sinh tỏa ra. Chúng tạo thành một mạng lưới phức tạp. Mô hình này cho thấy tính hệ thống trong sự phát triển nghĩa. Nó không phải là một quá trình ngẫu nhiên. Các từ ngữ chỉ cảm giác cũng tuân theo mô hình này. Chúng thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa các nghĩa.
5.2. Nét đặc trưng tư duy văn hóa Việt Nam
Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác phản ánh tư duy. Nó phản ánh cả văn hóa đặc trưng của người Việt Nam. Cách con người Việt Nam trải nghiệm và mô tả cảm giác. Nó mang những sắc thái riêng biệt. Ví dụ, các từ như 'nghẹn', 'chát' có những tầng nghĩa sâu sắc. Chúng gắn liền với trải nghiệm văn hóa cụ thể. Nghiên cứu làm nổi bật những nét độc đáo này.
5.3. Vai trò của nghiệm thân trong nhận thức ngôn ngữ
Luận án khẳng định vai trò trung tâm của nghiệm thân. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển ngữ nghĩa. Trải nghiệm cơ thể là nền tảng cho việc hình thành các khái niệm. Kể cả những khái niệm trừu tượng nhất. Nghiệm thân không chỉ là cơ sở vật lý. Nó còn là cơ chế nhận thức. Cơ chế này định hình cách con người sử dụng ngôn ngữ. Nó cũng định hình cách con người hiểu thế giới xung quanh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HẠNH PHƢƠNG SỰ PHÁT TRIỂN NGỮ NGHĨA CỦA NHỮNG TỪ NGỮ CHỈ CẢM GIÁC TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CƠ SỞ NGHIỆM THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HẠNH PHƢƠNG SỰ PHÁT TRIỂN NGỮ NGHĨA CỦA NHỮNG TỪ NGỮ CHỈ CẢM GIÁC TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CƠ SỞ NGHIỆM THÂN Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Văn Hiệp Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tƣ liệu đƣợc sử dụng trong luận án có xuất xứ rõ ràng. Những số liệu, kết quả nghiên cứu đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Hạnh Phƣơng MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Mục lục…………………………………………………………………………. 1 Danh mục bảng biểu trong luận án………………………………………………. 4 Danh mục các hình trong luận án …………………………………………………. 5 Một số quy ƣớc viết tắt………………………………………………………….
Lý do chọn đề tài ………………………………………………………………… 7 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu………………………………………………. Đối tƣợng, phạm vi và nguồn ngữ liệu nghiên cứu ……………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu……………………………………………………….
Những đóng góp mới của luận án……………………………………………. Bố cục của luận án……………………………………………………………. 11 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 12 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu về nghĩa từ và sự phát triển ngữ nghĩa của từ. Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về nghiệm thân (embodiment).
Những nghiên cứu ở ngoài nƣớc. Những nghiên cứu ở trong nƣớc. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Nghiệm thân và tri nhận nghiệm thân.
Tri nhận và ngôn ngữ học tri nhận. Một số khái niệm của ngôn ngữ học tri nhận liên quan đến tri nhận nghiệm thân 40 Ý niệm, ý niệm hóa; ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm …………………. 40 Phạm trù và phạm trù hóa ………………………………………………. 43 1 Điển mẫu, mạng tỏa tia và lƣợc đồ hình ảnh.
45 Khung, miền tri nhận, không gian tinh thần và pha trộn ý niệm. 49 Biến đổi nghĩa, sáng tạo nghĩa và sự diễn giải. Từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Khái niệm cảm giác, quá trình cảm giác.
Quan niệm về từ ngữ chỉ cảm giác của luận án 54 1. Nghĩa từ và sự phát triển ngữ nghĩa của từ theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận. Tiểu kết chƣơng 1……. 58 Chƣơng 2: KHẢO SÁT VÀ MIÊU TẢ NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ CHỈ CẢM 59 GIÁC TRONG TIẾNG VIỆT 2.
Khảo sát, phân loại từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Xác định phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác. Kết quả thống kê về từ ngữ chỉ cảm giác trong từ điển và trong cuộc sống hằng ngày. Kết quả phân loại phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác.
Ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu trong tiếng Việt. Xác lập hệ thống từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Bộ tiêu chí. Danh sách từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu trong tiếng Việt.
Miêu tả ngữ nghĩa của một số từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu trong tiếng Việt 77 2. Nghĩa gốc và nghĩa phái sinh đƣợc ghi trong từ điển. Nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển dùng trong cuộc sống hằng ngày. Tiểu kết chƣơng 2…….
94 Chƣơng 3: CƠ SỞ NGHIỆM THÂN CHO SỰ PHÁT TRIỂN NGỮ NGHĨA 96 CỦA TỪ NGỮ CHỈ CẢM GIÁC ĐIỂN MẪU TRONG TIẾNG VIỆT 3. Cơ sở tri nhận nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu……………………………………………………………………. Mô hình tri nhận khái quát các miền NGUỒN- ĐÍCH của sự phát triển ngữ 2 nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác. Mô hình tổng quát chiếu xạ trong ẩn dụ ý niệm (ADYN).
Mô hình chiếu xạ ADYN từ miền nguồn cảm giác sang các miền đích chính. Một số ADYN từ miền nguồn cảm giác……………………………………. Diễn giải cụ thể cơ sở tri nhận nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của CHÓI, LÓA……….
Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ĐIẾC, Ù……………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của TỊT, NGẠT ………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của NGỨA, XÓT………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của NGÁN, LỢM……….
Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ĐAU, MỎI…………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của HÁO, ĐÓI…………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của SAY, CHOÁNG……. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ĐỎ, CONG, NGẮN.
Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ỒN, RÈ……………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của THƠM, TANH……. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ÊM, TRƠN………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của NGON, CHUA…….
Mô hình tỏa tia ý niệm biểu hiện qua mạng lƣới phát triển ngữ nghĩa của một số từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Một số nét tƣ duy- văn hóa ngƣời Việt qua sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác…………………………………………………………………. Tiểu kết chƣơng 3……………………………………………………………. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………. 152 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN TT Tên gọi Trang Kết quả nhận diện những nhóm từ ngữ (theo gợi ý) KHÔNG Bảng 2.1 61 thuộc về phạm trù cảm giác qua phiếu hỏi Bảng 2.2 Kết quả phân loại từ ngữ chỉ cảm giác 65 Kết quả thống kê về số lƣợng và tỷ lệ theo tiểu nhóm của từ ngữ Bảng 2.3 67 chỉ cảm giác trong từ điển tiếng Việt Sự thể hiện các tiêu chí chung về ngữ nghĩa ở hai nhóm từ ngữ Bảng 2.4 70 chỉ cảm giác Tiêu chí xác định điển mẫu các tiểu nhóm từ ngữ chỉ cảm giác Bảng 2.5 71 nhóm 1 Tiêu chí xác định điển mẫu các tiểu nhóm từ ngữ chỉ cảm giác Bảng 2.6 72 nhóm 2 Danh sách từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu đại diện cho mỗi tiểu Bảng 2.7 73 nhóm trong tiếng Việt Kết quả nhận diện 3 từ ngữ tiêu biểu của mỗi tiểu nhóm qua Bảng 2.8 74 phiếu hỏi Nghĩa gốc và các nghĩa phái sinh đƣợc ghi trong từ điển của từ Bảng 2.9 77 ngữ chỉ cảm giác điển mẫu Nghĩa khởi nguồn và sự thể hiện của các nghĩa phát triển dùng Bảng 2.10 85 trong cuộc sống hằng ngày của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu 4 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN TT Tên gọi Trang Hình 3.1 Mô hình tổng quát chiếu xạ NGUỒN- ĐÍCH trong ADYN 97 Mô hình chiếu xạ từ một miền nguồn cảm giác sang miền đích là Hình 3.2 98 các cảm giác khác Mô hình chiếu xạ từ một miền nguồn cảm giác sang miền đích là Hình 3.3 99 miền tâm lí, tình cảm Sơ đồ tổng quát về cấu trúc ý niệm/cấu trúc ngữ nghĩa/mô hình Hình 3.4 126 tỏa tia của từ ngữ Hình 3.5 Sơ đồ tỏa tia của CHÓI 127 Hình 3.6 Sơ đồ tỏa tia của ĐIẾC 128 Hình 3.7 Sơ đồ tỏa tia của TỊT 129 Hình 3.8 Sơ đồ tỏa tia của NGỨA 130 Hình 3.9 Sơ đồ tỏa tia của NGÁN 131 Hình 3.10 Sơ đồ tỏa tia của ĐAU 132 Hình 3.11 Sơ đồ tỏa tia của HÁO 133 Hình 3.12 Sơ đồ tỏa tia của SAY 134 Hình 3.13 Sơ đồ tỏa tia của ĐỎ 135 Hình 3.14 Sơ đồ tỏa tia của ỒN 136 Hình 3.15 Sơ đồ tỏa tia của THƠM 137 Hình 3.16 Sơ đồ tỏa tia của ÊM 138 Hình 3.17 Sơ đồ tỏa tia của NGON 139 5 MỘT SỐ QUY ƢỚC VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nội dung 1 NNHTN Ngôn ngữ học tri nhận 2 ADYN Ẩn dụ ý niệm 3 HDYN Hoán dụ ý niệm 4 KGTT Không gian tinh thần 5 KGPT Không gian pha trộn 6 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) (NNHTN) là một khuynh hƣớng mới của ngôn ngữ học hiện đại, đang nhận đƣợc sự quan tâm đặc biệt của nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ học thế giới, trở thành một trong những điểm nhấn của ngôn ngữ học thế giới ở giai đoạn hiện nay.
Vì vậy, áp dụng lí thuyết này, với hệ khái niệm và phƣơng pháp của nó, để nghiên cứu về tiếng Việt là việc làm cần thiết và hữu ích. Trong NNHTN, nghiệm thân (embodiment) là một khái niệm vô cùng quan trọng. Nếu ngôn ngữ học truyền thống cho rằng ngôn ngữ mở ra cánh cửa cho ta đến với thế giới khách quan quanh ta, thì theo quan điểm của NNHTN, ngôn ngữ lại là cửa sổ để đi vào thế giới tinh thần, trí tuệ của con ngƣời, là phƣơng tiện để khám phá những bí mật của các quá trình tƣ duy. Bởi lẽ, các biểu hiện ngôn ngữ phản ánh cách con ngƣời tƣ duy.
Hệ luận là tƣ duy cũng nhƣ ngôn ngữ đều mang tính nghiệm thân. và những trải nghiệm mang tính nghiệm thân là cơ sở cho sự phát triển ngữ nghĩa trong ngôn ngữ. Vốn từ vựng hằng ngày của tiếng Việt có vô số những trƣờng hợp minh họa cho giả thuyết nghiệm thân. Trong đó, sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ sự trải nghiệm cảm giác kiểu nhƣ trải nghiệm vị giác ngon trong Món ăn này ngon đến ngon trong cách sử dụng Điểm vậy là ngon rồi…; trải nghiệm cảm giác khứu giác hắc trong Mùi hoa này hắc đến hắc trong cách sử dụng Cô ấy hắc lắm…; hay trải nghiệm cảm giác của thị giác méo trong Chiếc hộp bị méo đến méo trong cách dùng Sự thật đã bị bóp méo; Suy nghĩ của nó rất méo mó.
khiến chúng tôi thực sự quan tâm và muốn tìm hiểu sâu hơn để lí giải về sự phát triển ngữ nghĩa của chúng trên cơ sở nghiệm thân vì theo giả thuyết nghiệm thân của NNHTN, chính sự trải nghiệm của con ngƣời là cơ sở cho những ẩn dụ nhƣ vậy. Nghiệm thân vì thế không phải là một giả thuyết thuần túy mang tính chất triết lý, siêu hình, mà là dựa trên những dẫn chứng thực tế có đƣợc trong ngôn ngữ. Qua khảo sát sự phát triển ngữ 7 nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt, chúng tôi mong muốn góp phần làm rõ hơn vấn đề này. Với những lí do trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề:“Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt trên cơ sở nghiệm thân" làm đề tài cho luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng việt trên cơ sở nghiệm thân luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 62 22 02. Tải
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.