Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng việt trên cơ s
Tài liệu: Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng việt trên cơ sở nghiệm thân luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 62 22 02. Tải
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về phát triển ngữ nghĩa từ ngữ tiếng Việt
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hạnh Phương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về phát triển ngữ nghĩa từ ngữ tiếng Việt
Nghiên cứu tập trung vào sự phát triển ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Luận án xem xét quá trình này dựa trên cơ sở nghiệm thân. Nhiều nghiên cứu trước đây về nghĩa từ và sự thay đổi nghĩa từ được tổng hợp. Các công trình ở Việt Nam và trên thế giới đều được phân tích. Tình hình nghiên cứu về nghiệm thân (embodiment) cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Sự liên hệ giữa nghiệm thân và tri nhận ngôn ngữ là trọng tâm. Một số khái niệm cốt lõi của ngôn ngữ học tri nhận được giới thiệu. Các khái niệm này bao gồm ý niệm, ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm. Phạm trù, phạm trù hóa, điển mẫu và lược đồ hình ảnh cũng được làm rõ. Khung, miền tri nhận và không gian tinh thần đóng vai trò quan trọng. Biến đổi nghĩa và sáng tạo nghĩa là hai khía cạnh chủ yếu. Luận án cũng định nghĩa cảm giác và quá trình cảm giác. Quan niệm về từ ngữ chỉ cảm giác được xác lập. Đây là nền tảng lý thuyết cho toàn bộ công trình.
1.1. Tình hình nghiên cứu nghĩa từ và nghiệm thân
Luận án điểm lại các công trình nghiên cứu về nghĩa từ. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ là một lĩnh vực rộng. Các nhà ngôn ngữ học trên thế giới và tại Việt Nam đã có nhiều đóng góp. Nghiên cứu về nghiệm thân cũng được tổng quan. Lý thuyết nghiệm thân nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm cơ thể trong nhận thức. Điều này ảnh hưởng đến cách con người tạo lập và sử dụng ngôn ngữ. Phân tích các nghiên cứu hiện có cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án xây dựng cơ sở vững chắc cho phương pháp tiếp cận mới.
1.2. Khái niệm cốt lõi ngôn ngữ học tri nhận
Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp nhiều công cụ phân tích. Các khái niệm như ý niệm, ý niệm hóa được giới thiệu. Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm là các cơ chế quan trọng. Chúng giải thích sự mở rộng nghĩa từ. Phạm trù và phạm trù hóa giúp phân loại các khái niệm. Điển mẫu và mạng tỏa tia mô tả cấu trúc phạm trù. Lược đồ hình ảnh, khung, miền tri nhận hỗ trợ việc hiểu nghĩa. Những khái niệm này là nền tảng để phân tích sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác. Chúng tạo ra một khung lý thuyết mạch lạc.
1.3. Định nghĩa từ ngữ chỉ cảm giác
Một phần quan trọng là xác định rõ khái niệm cảm giác. Quá trình cảm giác liên quan đến các phản ứng cơ thể và tinh thần. Luận án đưa ra quan niệm cụ thể về từ ngữ chỉ cảm giác. Điều này giúp khoanh vùng đối tượng nghiên cứu. Việc định nghĩa chính xác đảm bảo tính nhất quán. Nghĩa từ và sự phát triển ngữ nghĩa được xem xét theo quan điểm ngôn ngữ học tri nhận. Từ ngữ chỉ cảm giác bao gồm cả cảm giác vật lý và cảm giác tâm lý. Phạm vi này là cần thiết cho khảo sát tiếp theo.
II.Khảo sát phân loại từ ngữ chỉ cảm giác tiếng Việt
Chương này đi sâu vào khảo sát và miêu tả ngữ nghĩa các từ ngữ chỉ cảm giác. Một bước quan trọng là xác định phạm trù của chúng. Nghiên cứu đã thống kê từ ngữ chỉ cảm giác trong từ điển. Đồng thời, việc sử dụng chúng trong cuộc sống hằng ngày cũng được xem xét. Kết quả thống kê cho thấy sự đa dạng và tần suất xuất hiện. Sau đó, các từ ngữ được phân loại một cách chi tiết. Quá trình phân loại giúp sắp xếp các từ theo các nhóm nghĩa tương đồng. Điều này tạo cơ sở cho việc phân tích sâu hơn. Từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu được lựa chọn. Việc này dựa trên một bộ tiêu chí nghiêm ngặt. Danh sách các từ ngữ điển mẫu được lập ra. Đây là những từ đại diện, có tính chất khái quát cao. Việc miêu tả ngữ nghĩa tập trung vào chúng. Các từ ngữ điển mẫu thể hiện rõ nhất sự phát triển nghĩa. Phân tích bao gồm cả nghĩa gốc và nghĩa phái sinh. Các nghĩa này được ghi nhận trong từ điển. Bên cạnh đó, nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển trong cuộc sống hằng ngày cũng được làm rõ. Cách tiếp cận này giúp thấy được sự dịch chuyển nghĩa. Nó thể hiện tính năng động của ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp một bức tranh toàn diện về các từ ngữ này.
2.1. Xác định phạm trù từ ngữ cảm giác
Luận án bắt đầu bằng việc xác định rõ phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác. Phạm trù này bao gồm các từ mô tả trạng thái vật lý, tinh thần. Nó thể hiện cảm nhận của cơ thể và tâm trí. Việc xác định giúp phân biệt rõ đối tượng nghiên cứu. Các từ này mang tính chất cơ bản trong giao tiếp. Chúng phản ánh cách con người tương tác với thế giới. Phạm trù được định nghĩa rộng để bao quát các khía cạnh đa dạng.
2.2. Thống kê từ điển và thực tế sử dụng
Việc thống kê từ ngữ chỉ cảm giác được thực hiện trên hai nguồn chính. Từ điển tiếng Việt cung cấp nghĩa chuẩn và cách dùng. Các tư liệu từ cuộc sống hằng ngày lại cho thấy sự linh hoạt. Chúng bộc lộ các nghĩa mới phát sinh, nghĩa mở rộng. So sánh hai nguồn này giúp nhận diện sự khác biệt. Nó cho thấy xu hướng biến đổi nghĩa của từ. Kết quả thống kê là cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ cho các phân tích định tính về sau.
2.3. Phân loại chi tiết các từ ngữ cảm giác
Dựa trên kết quả khảo sát, các từ ngữ chỉ cảm giác được phân loại. Phân loại theo các tiêu chí ngữ nghĩa cụ thể. Các nhóm từ có nghĩa tương đồng được tập hợp. Việc này giúp hệ thống hóa kiến thức. Nó cũng làm nổi bật các mối quan hệ ngữ nghĩa. Phân loại chi tiết cung cấp cái nhìn rõ ràng. Nó về cấu trúc ngữ nghĩa của phạm trù này. Cách phân loại này là bước đệm cho việc lựa chọn từ điển mẫu.
III.Miêu tả ngữ nghĩa từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu
Phần này tập trung vào miêu tả ngữ nghĩa của các từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Việc xác lập hệ thống từ ngữ điển mẫu là bước đầu tiên. Các tiêu chí cụ thể được sử dụng để lựa chọn. Các từ điển mẫu là những từ đại diện, mang tính khái quát cao. Chúng thể hiện rõ ràng nhất sự phát triển ngữ nghĩa. Một danh sách chi tiết các từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu được đưa ra. Việc miêu tả ngữ nghĩa được thực hiện một cách cẩn trọng. Nghĩa gốc và nghĩa phái sinh của từng từ được phân tích. Các nghĩa này được ghi nhận trong từ điển truyền thống. Chúng cho thấy sự ổn định và phát triển ban đầu của từ. Tuy nhiên, luận án không chỉ dừng lại ở nghĩa từ điển. Nó còn khám phá nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển trong cuộc sống hằng ngày. Nghĩa khởi nguồn là nghĩa nguyên thủy, gần với trải nghiệm cơ thể nhất. Nghĩa phát triển là những nghĩa mở rộng, trừu tượng hóa. Chúng được hình thành thông qua các cơ chế nhận thức. Sự khác biệt giữa nghĩa từ điển và nghĩa trong thực tế sử dụng được làm rõ. Điều này cho thấy tính linh hoạt và sáng tạo của ngôn ngữ. Phân tích này là cầu nối cho việc khám phá cơ sở nghiệm thân.
3.1. Thiết lập hệ thống từ ngữ điển mẫu
Hệ thống từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu được thiết lập. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm tần suất sử dụng, tính đại diện. Khả năng thể hiện sự phát triển ngữ nghĩa cũng là một yếu tố. Các từ điển mẫu là trọng tâm của phân tích. Chúng giúp nghiên cứu tập trung vào những trường hợp tiêu biểu. Danh sách này cung cấp bộ dữ liệu đáng tin cậy. Nó là cơ sở để khám phá các cơ chế ngữ nghĩa.
3.2. Phân tích nghĩa gốc và nghĩa phái sinh
Mỗi từ điển mẫu được phân tích về nghĩa gốc và nghĩa phái sinh. Nghĩa gốc thường liên quan trực tiếp đến trải nghiệm vật lý. Nghĩa phái sinh là sự mở rộng từ nghĩa gốc. Các nghĩa này được ghi chép trong từ điển. Việc phân tích giúp hiểu cấu trúc ngữ nghĩa của từ. Nó cho thấy cách một từ có thể phát triển nhiều nghĩa. Mối liên hệ giữa các nghĩa được làm rõ.
3.3. So sánh nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển
Luận án đặc biệt chú trọng so sánh nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển. Nghĩa khởi nguồn gần với trải nghiệm nghiệm thân ban đầu. Nghĩa phát triển là kết quả của quá trình trừu tượng hóa. Chúng xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày. Sự so sánh này làm nổi bật tính năng động của ngôn ngữ. Nó cho thấy cách các từ ngữ chỉ cảm giác mở rộng phạm vi nghĩa. Điều này giúp chứng minh vai trò của cơ sở nghiệm thân.
IV.Cơ sở nghiệm thân phát triển ngữ nghĩa cảm giác
Chương này là phần cốt lõi của luận án, tập trung vào cơ sở nghiệm thân. Nó giải thích sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Mô hình tri nhận khái quát các miền NGUỒN-ĐÍCH được xây dựng. Mô hình này mô tả cách các ý niệm được ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích. Miền nguồn thường là trải nghiệm cảm giác cơ thể. Miền đích là các khái niệm trừu tượng hơn. Mô hình tổng quát chiếu xạ trong ẩn dụ ý niệm (ADYN) được áp dụng. Điều này giúp hình dung quá trình chuyển đổi nghĩa. Nhiều ẩn dụ ý niệm được rút ra từ miền nguồn cảm giác. Chúng là bằng chứng cho sự liên kết giữa cơ thể và ngôn ngữ. Luận án diễn giải cụ thể cơ sở tri nhận nghiệm thân. Điều này áp dụng cho các từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Các ví dụ bao gồm CHÓI, LÓA; ĐIẾC, Ù; TỊT, NGẠT; NGỨA, XÓT. Các từ như NGÁN, LỢM; ĐAU, MỎI; HÁO, ĐÓI cũng được phân tích. SAY, CHOÁNG; ĐỎ, CONG, NGẮN; ỒN, RÈ là những trường hợp khác. THƠM, TANH; ÊM, TRƠN; NGON, CHUA cũng được mổ xẻ. Mỗi phân tích làm rõ cách trải nghiệm cảm giác hình thành nghĩa trừu tượng. Sự phát triển ngữ nghĩa được giải thích dựa trên các cơ chế tri nhận cụ thể.
4.1. Khái quát mô hình tri nhận NGUỒN ĐÍCH
Mô hình tri nhận NGUỒN-ĐÍCH là khung phân tích chính. Mô hình này giả định sự ánh xạ từ một miền khái niệm này sang miền khác. Miền NGUỒN thường là các trải nghiệm cụ thể, dễ nhận biết. Miền ĐÍCH là các khái niệm trừu tượng, khó hình dung. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác diễn ra theo cơ chế này. Từ các cảm giác vật lý, các nghĩa trừu tượng được hình thành.
4.2. Các ẩn dụ ý niệm từ miền nguồn cảm giác
Luận án xác định nhiều ẩn dụ ý niệm (ADYN) từ miền nguồn cảm giác. Các ADYN này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa cảm giác và nhận thức. Ví dụ, cảm giác 'đau' có thể trở thành ẩn dụ cho 'khó khăn'. Cảm giác 'sáng' có thể ẩn dụ cho 'sự hiểu biết'. Các ẩn dụ này là cơ chế chính cho sự mở rộng nghĩa. Chúng chứng minh vai trò của cơ thể trong cấu trúc ngôn ngữ.
4.3. Diễn giải chi tiết cho từ ngữ điển mẫu
Cơ sở tri nhận nghiệm thân được diễn giải chi tiết cho từng từ điển mẫu. Mỗi từ như CHÓI, LÓA, ĐIẾC, Ù có một quá trình phát triển nghĩa riêng. Các phân tích chỉ ra cách các trải nghiệm cảm giác cụ thể. Chúng tạo ra các nghĩa trừu tượng hơn. Điều này xảy ra thông qua các cơ chế ẩn dụ và hoán dụ. Diễn giải này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ cho lý thuyết nghiệm thân trong ngữ nghĩa tiếng Việt.
V.Phân tích tư duy văn hóa qua từ ngữ cảm giác
Luận án kết thúc bằng việc khám phá mối liên hệ giữa ngữ nghĩa. Nó liên quan đến tư duy-văn hóa của người Việt. Mô hình tỏa tia ý niệm biểu hiện qua mạng lưới phát triển ngữ nghĩa. Nó được áp dụng cho một số từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Mô hình này cho thấy sự đa dạng của các nghĩa phái sinh. Đồng thời nó thể hiện cách chúng được kết nối với nghĩa gốc. Từ một nghĩa khởi nguồn, các nghĩa khác tỏa ra như các tia. Điều này phản ánh cách thức nhận thức của con người. Nó phản ánh cả cách tư duy của một cộng đồng ngôn ngữ. Các nét tư duy-văn hóa đặc trưng của người Việt được làm nổi bật. Chúng thể hiện qua sự phát triển ngữ nghĩa của các từ này. Ví dụ, cách người Việt cảm nhận và biểu đạt các trạng thái cảm xúc. Chúng có thể khác biệt so với các nền văn hóa khác. Sự phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, nhận thức và văn hóa. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của nghiệm thân. Nó là cơ sở cho sự phát triển ngữ nghĩa trong tiếng Việt. Luận án đóng góp vào ngôn ngữ học tri nhận. Nó làm phong phú thêm hiểu biết về tiếng Việt.
5.1. Mô hình tỏa tia ý niệm của từ ngữ cảm giác
Mô hình tỏa tia ý niệm minh họa cấu trúc ngữ nghĩa của từ ngữ. Từ một nghĩa trung tâm, các nghĩa phái sinh tỏa ra. Chúng tạo thành một mạng lưới phức tạp. Mô hình này cho thấy tính hệ thống trong sự phát triển nghĩa. Nó không phải là một quá trình ngẫu nhiên. Các từ ngữ chỉ cảm giác cũng tuân theo mô hình này. Chúng thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa các nghĩa.
5.2. Nét đặc trưng tư duy văn hóa Việt Nam
Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác phản ánh tư duy. Nó phản ánh cả văn hóa đặc trưng của người Việt Nam. Cách con người Việt Nam trải nghiệm và mô tả cảm giác. Nó mang những sắc thái riêng biệt. Ví dụ, các từ như 'nghẹn', 'chát' có những tầng nghĩa sâu sắc. Chúng gắn liền với trải nghiệm văn hóa cụ thể. Nghiên cứu làm nổi bật những nét độc đáo này.
5.3. Vai trò của nghiệm thân trong nhận thức ngôn ngữ
Luận án khẳng định vai trò trung tâm của nghiệm thân. Nó ảnh hưởng đến sự phát triển ngữ nghĩa. Trải nghiệm cơ thể là nền tảng cho việc hình thành các khái niệm. Kể cả những khái niệm trừu tượng nhất. Nghiệm thân không chỉ là cơ sở vật lý. Nó còn là cơ chế nhận thức. Cơ chế này định hình cách con người sử dụng ngôn ngữ. Nó cũng định hình cách con người hiểu thế giới xung quanh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Hạnh Phương với đề tài "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt trên cơ sở nghiệm thân" (Luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học, chuyên ngành Ngôn ngữ học, Mã số: 62 22 02 40, do GS. Nguyễn Văn Hiệp hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, bảo vệ năm 2018) là một công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng chuyển dịch ngữ nghĩa từ vựng tiếng Việt dưới lăng kính của Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics - NNHTN). Trong lịch sử ngôn ngữ học truyền thống, ngôn ngữ thường được định vị như một hệ thống tín hiệu khách quan mô tả thế giới hiện thực độc lập với cơ thể người. Ngược lại, luận án đặt nền tảng trên mệnh đề bản lề của NNHTN: ngôn ngữ là cửa sổ mở vào tâm trí, và cấu trúc tư duy của con người mang bản chất nghiệm thân sâu sắc (embodied mind).
Khoảng trống học thuật (research gap) trọng tâm mà luận án xác lập là: dù các từ ngữ chỉ cảm giác (sensory words) chiếm vị trí cốt lõi trong hệ thống từ vựng thường nhật và phản ánh trực tiếp 5 giác quan cơ bản cùng các cảm giác nội tạng, giới ngôn ngữ học tiếng Việt trước đây chủ yếu chỉ khảo sát cục bộ nhóm vị từ tri giác (perceptual verbs/vị từ cảm nhận) dưới góc độ ngữ pháp chức năng hoặc phân tích nghĩa học cấu trúc truyền thống (tiêu biểu như nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương, 2007). Chưa có bất kỳ công trình quy mô nào tiến hành thống kê toàn diện, phân loại phạm trù, và mô hình hóa mạng lưới phát triển ngữ nghĩa của toàn bộ hệ thống từ ngữ chỉ cảm giác tiếng Việt dựa trên lý thuyết nghiệm thân (Embodiment Theory).
Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1: Phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt được cấu trúc hóa như thế nào, và đâu là các thành viên điển mẫu (prototype) của từng tiểu nhóm cảm giác?
- Câu hỏi 2: Cơ chế tri nhận nghiệm thân đóng vai trò nền tảng ra sao trong việc thúc đẩy sự chuyển nghĩa từ nghĩa khởi nguồn (miền nguồn cảm giác) sang các nghĩa phái sinh trừu tượng (miền đích tâm lý, tình cảm, xã hội)?
- Câu hỏi 3: Mô hình tỏa tia (radial network) của các từ ngữ cảm giác điển mẫu phản ánh những đặc trưng tư duy - văn hóa độc đáo nào của cộng đồng bản ngữ người Việt?
Khung lý thuyết của công trình tích hợp giả thuyết nghiệm thân (Tim Rohrer, 2007; Lakoff & Johnson, 1980, 1999), ngữ pháp tri nhận (Langacker, 1987), lý thuyết điển mẫu và mạng tỏa tia (Rosch, 1973; Lakoff, 1987; Evans & Green, 2006; David Lee, 2001/2016), cùng lý thuyết ngôn ngữ học văn hóa (Sharifian, 2008, 2013). Về quy mô và ngữ liệu, công trình tiến hành xử lý song song hai nguồn tư liệu quy chuẩn và thực nghiệm: (1) Toàn bộ các mục từ chỉ cảm giác được khảo sát và thống kê hệ thống từ Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, 2011); (2) Ngữ liệu thực tế đời sống thu thập từ internet, mạng xã hội, giao tiếp tự nhiên và phiếu điều tra bảng hỏi thực nghiệm với mẫu khảo sát gồm 150 người tham gia (30 giảng viên và 120 sinh viên/học viên cao học thuộc Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên).
Literature Review và Positioning
Tiến trình nghiên cứu ngữ nghĩa học trên thế giới đã trải qua ba giai đoạn bản lề: thời kỳ tiền cấu trúc luận (gắn với tâm lý học của M. Bréal, 1877; xã hội học của A. Meillet; tu từ học của Ch. Bally), thời kỳ cấu trúc luận (khởi nguồn từ F. de Saussure, 1916; phát triển qua J. Lyons, N. Fillmore, B. Montague với ngữ nghĩa học hình thức và logic), và thời kỳ hậu cấu trúc luận gắn liền với cuộc cách mạng tri nhận từ cuối thế kỷ XX (G. Lakoff, M. Johnson, R. Langacker, M. Turner). Trong đó, hiện tượng chuyển nghĩa (semantic shift) từng tạo ra những cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa ba trường phái:
- Trường phái logic học (H. Paul): Quy định chuyển nghĩa dựa trên quan hệ so sánh nội dung logic của khái niệm trước và sau biến đổi.
- Trường phái tâm lý học (W. Wundt): Giải thích chuyển nghĩa như một quá trình liên tưởng tâm lý chủ quan đơn thuần.
- Trường phái lịch sử (A. Wellander): Coi sự biến đổi nghĩa là sự tích lũy lịch sử khách quan của các ký hiệu từ vựng.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu từ vựng - ngữ nghĩa truyền thống của Nguyễn Văn Tu (1968, 1976), Đỗ Hữu Châu (1981, 1998), Nguyễn Thiện Giáp (1985, 1998), Lê Quang Thiêm (2004), Đỗ Việt Hùng (2006) và các công trình dịch thuật nền tảng của Nguyễn Văn Hiệp (dịch John Lyons, 2006), Phạm Văn Lam (dịch Dirk Geeraerts, 2010) đã đặt nền móng lý luận vững chắc cho chuyên ngành ngữ nghĩa học. Tuy nhiên, phần lớn các công trình này tiếp cận đa nghĩa và chuyển nghĩa (ẩn dụ, hoán dụ, mở rộng/thu hẹp nghĩa) theo quan điểm tu từ học hoặc cấu trúc học ngữ vi ngữ cảnh.
Khi ngôn ngữ học tri nhận du nhập vào Việt Nam qua các công trình tiên phong của Lý Toàn Thắng (2005, 2015), Trần Văn Cơ (2006, 2011), Nguyễn Văn Hiệp (2008, 2011), Trịnh Sâm (2014), Nguyễn Tất Thắng (2012), vấn đề nghiệm thân mới bắt đầu được định hình. Tác giả Lý Toàn Thắng khẳng định trong công trình năm 2015 rằng: "Nghiệm thân (embodiment) hay tâm trí nghiệm thân (embodied mind) là một trong những đặc tính quan trọng nhất của sự tri nhận ở con người". Dẫu vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về nghiệm thân tại Việt Nam trước đó chỉ dừng lại ở các bài báo phân tích từ hư/từ không gian (ra/vào, Nguyễn Văn Hiệp), nghiên cứu thị giác trong tình thái (Nguyễn Văn Hiệp, 2012; Nguyễn Tất Thắng, 2013), hoặc đối chiếu thành ngữ cảm xúc (Trần Bá Tiến, 2012; Vi Trường Phúc, 2013).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Nguyễn Thị Hạnh Phương định vị nghiên cứu của mình trong dòng chảy đương đại đối thoại với:
- Nghiên cứu của George Lakoff và Mark Johnson (1980, 1999): Luận án mở rộng mô hình ẩn dụ ý niệm từ các miền nguồn cơ bản của phương Tây sang hệ thống biểu đạt giác quan đặc thù của ngôn ngữ đơn lập, không biến hình như tiếng Việt.
- Nghiên cứu Ngôn ngữ học văn hóa của Farzad Sharifian (2008, 2013): Nếu như mô hình phương Tây chịu ảnh hưởng của thuyết nhị nguyên Descartes (tâm trí tách rời thân thể), thì nghiên cứu tiếng Việt chỉ ra sự tích hợp sâu sắc giữa thân thể và tâm trí, nơi các cơ chế sinh lý cảm giác được văn hóa hóa thành các mô hình ý niệm đạo đức, đánh giá xã hội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra một bước tiến lý luận quan trọng bằng việc kiểm chứng và phát triển giả thuyết nghiệm thân trong môi trường ngôn ngữ học tiếng Việt. Nghiên cứu trực tiếp thách thức quan điểm khách quan luận và thuyết nhị nguyên Descartes vốn coi tư duy là các phép toán logic hình thức phi nghiệm thân (disembodied). Tác giả đã bảo vệ luận điểm rằng ý niệm hóa không phải là sự phản ánh cơ học thế giới khách quan mà là kết quả tương tác sinh học - vật lý - xã hội của cơ thể người.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TRẢI NGHIỆM NGHIỆM THÂN │
│ (Thân xác sinh học + Tương tác tự nhiên & xã hội) │
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ TRI NHẬN Ý NIỆM HÓA │
│ • Ẩn dụ ý niệm (ADYN) • Hoán dụ ý niệm (HDYN) │
│ • Lược đồ hình ảnh • Không gian tinh thần │
└───────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────┐
│ MIỀN NGUỒN CẢM GIÁC (Source) │ │ MIỀN ĐÍCH Ý NIỆM (Target) │
│ Thị giác, thính giác, khứu giác, │────────▶│ Tâm lý, cảm xúc, đánh giá xã hội, │
│ vị giác, xúc giác & cảm giác thân │ │ năng lực nhận thức, đạo đức │
└─────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────┘
│ ▲
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA TỎA TIA │
│ (Điển mẫu trung tâm ──▶ Các nghĩa phái sinh ngoại vi) │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 4 mệnh đề khoa học mang tính quy luật:
- Mệnh đề 1 (Tính định hướng chiếu xạ): Quá trình chuyển nghĩa của từ ngữ cảm giác tuân thủ nguyên lý chiếu xạ đơn hướng từ miền nguồn cụ thể, giàu trải nghiệm vật lý (cơ sở giác quan) sang miền đích trừu tượng hơn (trạng thái tâm lý, năng lực nhận thức, đánh giá đạo đức/xã hội). Đúng như Lakoff & Johnson (1980) nhận định: "Ban đầu, chúng tôi đã gợi ý rằng có tính định hướng trong ẩn dụ, có nghĩa là chúng ta có thể hiểu được một khái niệm này thông qua một cái khác...".
- Mệnh đề 2 (Tính tích hợp đa giác quan): Sự chuyển di cảm giác không diễn ra hỗn loạn mà vận hành qua hai trục: (i) Chiếu xạ liên giác quan (synesthesia/cảm giác kèm) giữa các miền cảm giác với nhau (ví dụ: thị giác sang thính giác: chói tai, xúc giác sang vị giác/khứu giác: ngọt lịm, mùi khét lẹt); (ii) Chiếu xạ từ cảm giác sang phi cảm giác (tâm lý, tính cách, hành vi: cay đắng, chua chát, hắc búa, ngọt ngào, đỏ tình).
- Mệnh đề 3 (Bản chất tỏa tia của cấu trúc ngữ nghĩa): Từ ngữ cảm giác đa nghĩa là một phạm trù ý niệm tỏa tia (radial category). Nghĩa trung tâm đóng vai trò hạt nhân điển mẫu, các nghĩa phái sinh được liên kết vào tâm thông qua các cơ chế liên tưởng ẩn dụ và hoán dụ bắt nguồn từ trải nghiệm nghiệm thân, chứ không phải do các quy tắc ngữ pháp biến hình sản sinh ra.
- Mệnh đề 4 (Tính quy định kép của văn hóa và sinh học): Nghiệm thân không thuần túy là cơ chế sinh học thần kinh đơn lẻ mà là một phức hợp sinh - tâm - văn hóa. Đúng như định nghĩa của Tim Rohrer (2007) mà luận án lấy làm kim chỉ nam: "Theo định nghĩa chung nhất, giả thuyết nghiệm thân nghĩa là sự khẳng định rằng sự trải nghiệm về thân thể, về nhận thức và về xã hội của con người đặt nền tảng cho hệ thống ý niệm và hệ thống ngôn ngữ của chúng ta".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng của ngôn ngữ học tri nhận hiện đại:
- Lý thuyết Điển mẫu (Prototype Theory) của Eleanor Rosch và John Taylor: Thiết lập hệ tiêu chí phân loại để xác định ranh giới mờ và cấp độ trung tâm - ngoại vi của các thành viên trong từng trường cảm giác.
- Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm (Conceptual Metaphor Theory - CMT) & Hoán dụ ý niệm (Conceptual Metonymy Theory): Phân tích các mô hình chiếu xạ cấu trúc (mapping) giữa miền nguồn (Source Domain) và miền đích (Target Domain), nhận diện các không gian tinh thần (mental spaces) và không gian pha trộn (blended spaces).
- Lý thuyết Mạng tỏa tia (Radial Network) của George Lakoff và David Lee: Cấu trúc hóa toàn bộ đường dẫn phái sinh nghĩa dưới dạng sơ đồ tâm lan tỏa, phản ánh đúng quan điểm của David Lee (2016): "Một đặc tính quan trọng của những mạng lưới như thế này là chúng được cấu thành xung quanh nghĩa trung tâm hay nghĩa cốt lõi (thường được coi là 'điển mẫu')... Tính chất 'tỏa tia' này hiện nay đã được coi là một đặc điểm của rất nhiều loại phạm trù ngôn ngữ và ý niệm".
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: khảo sát tập trung vào các từ ngữ chỉ cảm giác đơn vị từ vựng độc lập và các tổ hợp cố định trong tiếng Việt hiện đại, lấy ý niệm hóa của người bản ngữ Việt Nam làm trung tâm, phân biệt rõ ràng giữa nghĩa vựng hóa trong từ điển (lexicalized polysemy) và nghĩa lâm thời trong diễn ngôn giao tiếp (discourse-pragmatic polysemy).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận của Chủ nghĩa hiện thực nghiệm thân (Embodied Realism) và phương pháp luận Ngôn ngữ học tri nhận hậu cấu trúc. Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-methods research design) tích hợp giữa định tính chuyên sâu và định lượng thống kê:
- Cấp độ hệ thống (System level): Khảo sát toàn diện hệ thống từ vựng tiếng Việt quy chuẩn thông qua phương pháp phân tích từ điển học trên công trình Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, 2011).
- Cấp độ hoạt động diễn ngôn (Discourse/Usage level): Thu thập ngữ liệu thực tế từ giao tiếp đời thường, mạng xã hội, diễn đàn internet và các tác phẩm văn học.
- Cấp độ thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ (Psycholinguistic experimental level): Kiểm chứng trực tiếp nhận thức bản ngữ qua phương pháp bảng hỏi (survey questionnaire).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 4 bước chuẩn hóa:
- Bước 1: Nhận diện và thiết lập phạm trù: Xây dựng bộ tiêu chuẩn xác định từ ngữ chỉ cảm giác, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ xét vị từ cảm giác hoặc tách rời thuộc tính vật lý). Luận án định vị từ ngữ chỉ cảm giác bao gồm cả từ chỉ cảm giác sinh ra do tác động ngoại giới (kích thích bên ngoài) và cảm giác nội tại cơ thể (nhu cầu, biến đổi sinh lý bên trong).
- Bước 2: Xây dựng bộ tiêu chí điển mẫu: Thiết lập bảng tiêu chí ngữ nghĩa khách quan (Bảng 2.4, 2.5, 2.6 trong luận án) để sàng lọc các thành viên tiêu biểu nhất đại diện cho từng tiểu nhóm giác quan.
- Bước 3: Thực nghiệm điều tra xã hội ngôn ngữ: Thiết kế phiếu khảo sát (Phụ lục 2) với 150 khách thể nghiên cứu tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, chia thành 2 nhóm đối tượng rõ ràng: 30 giảng viên chuyên ngành ngữ văn/ngôn ngữ và 120 sinh viên, học viên cao học. Phiếu hỏi tập trung nhận diện: (i) Các từ không thuộc phạm trù cảm giác (Bảng 2.1); (ii) Xác lập 3 từ ngữ tiêu biểu nhất cho mỗi tiểu nhóm cảm giác (Bảng 2.8).
- Bước 4: Kiểm chứng chéo (Triangulation): Thực hiện tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation) kết hợp giữa định nghĩa từ điển học chuẩn tắc, ngữ liệu giao tiếp thực tế và dữ liệu thực nghiệm thống kê từ bảng hỏi, đảm bảo độ giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy nội tại cao.
Data và phân tích
Phân tích định lượng và phân loại hệ thống của luận án đã phân chia kho từ vựng cảm giác tiếng Việt thành các nhóm và tiểu nhóm cụ thể:
- Nhóm 1 - Cảm giác ngoại giới (5 giác quan vật lý):
- Tiểu nhóm Thị giác (tiêu biểu: chói, lóa, đỏ, cong, ngắn)
- Tiểu nhóm Thính giác (tiêu biểu: điếc, ù, ồn, rè)
- Tiểu nhóm Khứu giác (tiêu biểu: tịt, ngạt, thơm, tanh)
- Tiểu nhóm Xúc giác (tiêu biểu: êm, trơn, ngứa, xót)
- Tiểu nhóm Vị giác (tiêu biểu: ngon, chua, ngọt, đắng)
- Nhóm 2 - Cảm giác nội tại (Cảm giác cơ thể/nội tạng):
- Tiểu nhóm Cảm giác đau/mỏi cơ thể (tiêu biểu: đau, mỏi)
- Tiểu nhóm Cảm giác trạng thái dinh dưỡng/tiêu hóa (tiêu biểu: háo, đói, no, khát, ngán, lợm)
- Tiểu nhóm Cảm giác tiền đình/thần kinh (tiêu biểu: say, choáng)
Toàn bộ 27 từ ngữ điển mẫu đại diện cho các tiểu nhóm được miêu tả chi tiết trong hai bảng tổng hợp quy mô: Bảng 2.9 (Nghĩa gốc và các nghĩa phái sinh được ghi nhận trong từ điển) và Bảng 2.10 (Nghĩa khởi nguồn và sự thể hiện của các nghĩa phát triển trong đời sống thực tế). Dữ liệu này cung cấp cơ sở ngữ liệu vững chắc cho 13 sơ đồ mạng tỏa tia độc lập (từ Hình 3.5 đến Hình 3.17) được mô hình hóa trong chương 3 của luận án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện đột phá mang tính hệ thống về ngữ nghĩa tiếng Việt:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tái định vị phạm trù │ Thống nhất thuộc tính vật lý khách quan & cảm nhận chủ quan thành một │
│ từ ngữ chỉ cảm giác │ chỉnh thể tri nhận nghiệm thân liên tục (trường hợp: NGON, HẮC, MÉO). │
├────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Quy luật chuyển dịch │ Xác lập hai trục chuyển dịch: │
│ ngữ nghĩa kép │ • Liên giác quan (Synesthesia): CHÓI (thị) ──▶ CHÓI TAI (thính) │
│ │ • Cảm giác ──▶ Tâm lý/Xã hội: CHUA (vị) ──▶ CHUA CHÁT, CHUA NGOA │
├────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Mô hình hóa 13 mạng │ Xây dựng thành công 13 sơ đồ tỏa tia (CHÓI, ĐIẾC, TỊT, NGỨA, NGÁN, │
│ tỏa tia điển mẫu │ ĐAU, HÁO, SAY, ĐỎ, ỒN, THƠM, ÊM, NGON) chứng minh cấu trúc tâm lan tỏa. │
├────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Phát hiện bất đối xứng │ Các từ biểu thị cảm giác tiêu cực (ĐAU, NGỨA, SAY, TỊT, ỒN) có độ phân │
│ nghiệm thân âm tính │ nhánh tỏa tia và tần suất phái sinh nghĩa xã hội phong phú hơn từ tích cực.│
├────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Giải mã tư duy - văn hóa │ Chứng minh nguyên lý "Dĩ nhân vi trung" và văn hóa ẩm thực / nông nghiệp│
│ người Việt │ lúa nước chi phối mô hình ý niệm hóa (đặc biệt qua từ NGON và SAY). │
└────────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Phát hiện 1 (Tái định vị và mở rộng phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác): Luận án chứng minh rằng sự phân tách rạch ròi trước đây giữa "từ chỉ thuộc tính vật lý khách quan" (như ngọt, hắc, méo) và "từ chỉ cảm giác chủ quan" (như đau, ngứa, đói) là một sự khiên cưỡng của logic hình thức. Dưới góc nhìn nghiệm thân, các thuộc tính của sự vật chỉ được ý niệm hóa thông qua sự tương tác cảm giác của thân xác con người. Do đó, các từ như ngon, ngọt, hắc, đỏ, cong hoàn toàn thuộc phạm trù cảm giác mở rộng.
- Phát hiện 2 (Bản đồ chiếu xạ ADYN từ cảm giác sang tâm lý - xã hội): Luận án làm sáng tỏ các mô hình ẩn dụ ý niệm (ADYN) phổ quát và đặc thù trong tiếng Việt:
CẢM GIÁC THỊ GIÁC LÀ SỰ ĐÁNH GIÁ ĐẠO ĐỨC / TRÍ TUỆ: chói lọi, mù mờ, sáng suốt, méo mó.CẢM GIÁC THÍNH GIÁC LÀ TRẠNG THÁI BẤT TIẾP THU / KHÔNG ĐÁP ỨNG: điếc không sợ súng, nói chuyện với đứa điếc, ù tai chóng mặt.CẢM GIÁC XÚC GIÁC LÀ TRẢI NGHIỆM TÂM LÝ ĐAU ĐỚN / KHÓ CHỊU: xót xa, ngứa mắt, đau lòng, mỏi mòn.CẢM GIÁC VỊ GIÁC LÀ TRẠNG THÁI CẢM XÚC VÀ GIÁ TRỊ SỐNG: ngon miệng $\rightarrow$ ngon mắt $\rightarrow$ điểm số ngon lành $\rightarrow$ việc làm ngon ơ; chua cay, ngọt bùi, đắng cay.
- Phát hiện 3 (Cơ chế tỏa tia của 13 từ ngữ điển mẫu): Khảo sát 13 trường hợp điển hình (chói, điếc, tịt, ngứa, ngán, đau, háo, say, đỏ, ồn, thơm, êm, ngon) cho thấy cấu trúc nghĩa của từ tiếng Việt phát triển như một mạng lưới hướng tâm (radial category). Nghĩa khởi nguồn vật lý luôn giữ vai trò hạt nhân (prototypical core), từ đó phóng chiếu ra các nhánh nghĩa phái sinh ở tầng bậc tâm lý, hành vi và nhận thức xã hội.
- Phát hiện 4 (Hiện tượng bất đối xứng nghiệm thân âm tính - tiêu cực): Các cảm giác mang lại trải nghiệm cơ thể tiêu cực, đau đớn hoặc cản trở sinh lý (đau, ngứa, xót, ngán, tịt, điếc, say) có xu hướng phát triển nghĩa phái sinh phong phú, đa dạng và có tần suất xuất hiện trong đời sống thường nhật cao hơn hẳn so với các cảm giác trung tính hoặc tích cực. Điều này chứng minh cơ chế cảnh báo sinh học của thân xác chi phối trực tiếp đến nhu cầu biểu đạt ngôn ngữ.
- Phát hiện 5 (Dấu ấn tư duy nông nghiệp và văn hóa duy cảm của người Việt): Sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ cảm giác tiếng Việt mang đậm dấu ấn của nền văn hóa lúa nước lấy con người làm chuẩn đo lường (Dĩ nhân vi trung). Điển hình như từ ngon: từ nghĩa gốc chỉ sự khoái cảm vị giác khi ăn uống (món ăn ngon), qua trải nghiệm nghiệm thân đã phát triển thành chuẩn mực đánh giá toàn diện cho thị giác (ngon mắt), giấc ngủ (ngủ ngon), trạng thái cơ thể (ngon giấc, ngon trớn), năng lực hành động (chạy ngon, làm ngon ơ) và đánh giá sự việc đạt kỳ vọng (điểm thế là ngon rồi).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn và sức mạnh giải thích vượt trội của Ngôn ngữ học tri nhận đối với các ngôn ngữ không biến hình phương Đông, mở ra hướng nghiên cứu ngữ nghĩa học dựa trên cơ sở trải nghiệm thay vì chỉ thuần túy dựa vào cấu trúc cú pháp hình thức.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một quy trình mẫu mực về việc kết hợp tam giác đạc phương pháp: miêu tả từ điển học – phân tích ý niệm tri nhận – điều tra thực nghiệm xã hội ngôn ngữ học trong nghiên cứu ngữ nghĩa tiếng Việt.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn:
- Biên soạn từ điển học: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc các mục từ đa nghĩa trong từ điển tiếng Việt theo trật tự tâm lan tỏa tri nhận thay vì liệt kê phẳng rời rạc như truyền thống.
- Giảng dạy Ngữ văn: Giúp học sinh, sinh viên nắm bắt bản chất của các biện pháp tu từ (ẩn dụ, hoán dụ, cảm giác kèm) như những phương thức tư duy sống động bắt nguồn từ đời sống thân xác, chứ không phải là những công thức kỹ thuật văn bản khô cứng.
- Giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL/VSL): Cung cấp chìa khóa giải mã nghĩa phái sinh của từ vựng cho người nước ngoài thông qua việc đối chiếu mô hình nghiệm thân, giúp người học hiểu sâu sắc tầng sâu văn hóa của các cách diễn đạt như ngon lành, hắc búa, ngứa tai, đỏ tình.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn dung lượng và diện khảo sát: Do khuôn khổ của một luận án tiến sĩ, công trình chỉ đi sâu mô hình hóa mạng tỏa tia của 13 từ ngữ điển mẫu đại diện cho các tiểu nhóm, chưa thể bao quát toàn bộ 100% các từ ngữ cảm giác đã thống kê trong tiếng Việt.
- Mẫu khảo sát thực nghiệm: Mẫu điều tra bảng hỏi (150 người) tập trung chủ yếu tại một địa bàn giáo dục đại học (Trường ĐHSP Thái Nguyên), chưa mở rộng khảo sát tương quan xã hội học ngôn ngữ giữa các vùng miền phương ngữ (Bắc - Trung - Nam) hoặc các tầng lớp xã hội khác nhau.
- Độ sâu đối chiếu quốc tế: Luận án chủ yếu tập trung vào ngữ liệu tiếng Việt, các liên hệ đối chiếu với tiếng Anh chỉ mang tính chất bước đầu gợi mở, chưa xây dựng thành một khung đối chiếu loại hình học tri nhận hoàn chỉnh.
Từ những giới hạn trên, 4 hướng nghiên cứu tương lai (research agenda) được đề xuất:
- Hướng 1: Mở rộng mô hình hóa mạng tỏa tia cho toàn bộ hệ thống từ ngữ cảm giác ngoại vi và từ ngữ chỉ cảm giác phức hợp trong tiếng Việt.
- Hướng 2: Nghiên cứu thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học (Psycholinguistics) và thần kinh ngôn ngữ học (Neurolinguistics) sử dụng công nghệ theo dõi mắt (Eye-tracking) hoặc điện não đồ (EEG/fMRI) để đo lường thời gian phản xạ tri nhận khi xử lý các ẩn dụ cảm giác.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu loại hình học đối chiếu tri nhận (Cognitive Typology) giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ trong khu vực Đông Nam Á cũng như các ngôn ngữ biến tố phương Tây.
- Hướng 4: Ứng dụng khung phân tích nghiệm thân vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ mang tính ẩn dụ và phân tích sắc thái cảm xúc (Sentiment Analysis) của các mô hình trí tuệ nhân tạo đối với tiếng Việt.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của Nguyễn Thị Hạnh Phương đóng góp một tài liệu học thuật nền tảng cho ngành Ngôn ngữ học Việt Nam, với tiềm năng trích dẫn học thuật cao trong các nghiên cứu về ngữ nghĩa học tri nhận, ngôn ngữ học văn hóa và từ vựng học tiếng Việt. Luận án đã và đang định hình lại phương pháp giảng dạy từ vựng trong hệ thống giáo dục đại học chuyên ngành ngữ văn, sư phạm.
Trong kỷ nguyên số, các phát hiện của luận án về cách thức người Việt ánh xạ cảm giác thân thể lên các khái niệm trừu tượng cung cấp nguồn tri thức chuyên gia vô giá cho các kỹ sư công nghệ ngôn ngữ (Language Engineers) trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu từ vựng bản thể (Ontology/WordNet), nâng cao năng lực giải mã ngữ nghĩa hàm ẩn, nhận diện ngữ cảnh cảm xúc trong các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên và chatbot tiếng Việt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa khung lý thuyết hàn lâm quốc tế tiên tiến và ngữ liệu thực tế phong phú của tiếng Việt.
- Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa học: Nắm bắt cơ chế tương tác giữa cơ thể sinh học và mô hình văn hóa bản địa trong việc hình thành tư duy ngôn ngữ dân tộc.
- Giảng viên Ngữ văn và giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: Sở hữu hệ thống dẫn liệu và cách thức diễn giải khoa học, trực quan để giảng dạy hiện tượng đa nghĩa, chuyển nghĩa và thành ngữ tiếng Việt.
- Các nhà biên soạn từ điển và sách giáo khoa: Ứng dụng nguyên lý điển mẫu và mạng tỏa tia để cải tiến cách giải nghĩa từ và cấu trúc hóa mục từ trong từ điển tiếng Việt hiện đại.
- Chuyên gia Công nghệ Thông tin và Trí tuệ Nhân tạo (AI/NLP): Khai thác cấu trúc ánh xạ ý niệm để tối ưu hóa thuật toán phân tích ngữ nghĩa tự nhiên tiếng Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc chứng minh và xác lập vững chắc Giả thuyết Nghiệm thân (Embodiment Hypothesis) trên cứ liệu một ngôn ngữ đơn lập, không biến hình phương Đông (tiếng Việt). Nghiên cứu đã mở rộng lý thuyết Ẩn dụ ý niệm của George Lakoff & Mark Johnson (1980, 1999) và lý thuyết Nghiệm thân của Tim Rohrer (2007) bằng cách chứng minh rằng: quá trình ý niệm hóa từ ngữ cảm giác không chỉ dừng lại ở các tương tác vật lý - cơ học thuần túy của thân xác mà là một quá trình tích hợp sâu sắc giữa cơ chế sinh học thần kinh và các mô hình văn hóa dân tộc đặc thù (Cultural Conceptualizations như cách tiếp cận của Farzad Sharifian).
2. Đột phá về mặt phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như công trình của Nguyễn Thị Phương năm 2007 vốn tiếp cận ngữ pháp chức năng chỉ dựa trên phân tích ngữ liệu văn bản; hay các nghiên cứu từ vựng học truyền thống chỉ phân tích định tính chủ quan), luận án đã tạo đột phá bằng việc thiết lập phương pháp Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation). Tác giả kết hợp đồng thời ba nguồn kiểm chứng: (i) Thống kê phân loại từ vựng học quy chuẩn từ từ điển; (ii) Phân tích ngữ cảnh thực tế từ giao tiếp đời thường và internet; (iii) Thực nghiệm xã hội ngôn ngữ học qua bảng hỏi định lượng trên 150 khách thể nghiên cứu để xác lập tiêu chí điển mẫu khách quan.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự bất đối xứng tri nhận giữa cảm giác âm tính và dương tính. Các từ ngữ chỉ cảm giác mang tính tiêu cực, khó chịu, đau đớn (đau, ngứa, xót, ngán, lợm, tịt, điếc, say) có xu hướng phát triển số lượng nghĩa phái sinh, độ phân nhánh của mạng tỏa tia và tần suất sử dụng ẩn dụ trong đời sống cao vượt trội so với các từ ngữ chỉ cảm giác tích cực, êm dịu. Dữ liệu chứng minh rằng áp lực sinh học từ sự sinh tồn và tự vệ của cơ thể thúc đẩy tâm trí con người liên tục sáng tạo ngôn ngữ để cảnh báo và diễn tả các trạng thái bất ổn tâm lý - xã hội.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình tái lập nghiên cứu hoàn chỉnh, bao gồm:
- Bộ tiêu chuẩn tường minh xác định ranh giới phạm trù từ ngữ cảm giác.
- Bộ 4 tiêu chí xác định tính điển mẫu của các thành viên trong nhóm (Bảng 2.4 - 2.6).
- Bảng hỏi thực nghiệm chuẩn hóa được đính kèm chi tiết tại Phụ lục 2.
- 13 sơ đồ cấu trúc tỏa tia mẫu với quy tắc gán nhãn các nút nghĩa (node) và mũi tên quan hệ rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này trên các trường từ vựng khác hoặc các ngôn ngữ khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo từ công trình này như thế nào?
Luận án gợi mở một chương trình nghiên cứu dài hạn:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Mở rộng mạng tỏa tia cho toàn bộ hệ thống từ vựng cảm giác tiếng Việt và số hóa cơ sở dữ liệu ý niệm phục vụ tra cứu từ điển học.
- Giai đoạn 2 (3-6 năm): Tiến hành các thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học đo thời gian xử lý tri nhận (reaction time) và đối chiếu loại hình học tri nhận đa ngữ (tiếng Việt - các ngôn ngữ Đông Nam Á - tiếng Anh/tiếng Pháp).
- Giai đoạn 3 (6-10 năm): Ứng dụng bản đồ tri nhận nghiệm thân vào việc phát triển các thuật toán AI/NLP chuyên sâu trong xử lý ngôn ngữ tiếng Việt (hiểu ẩn dụ, phân tích tâm lý người dùng, dịch máy tự động tầng sâu ngữ nghĩa).
Kết luận
- Luận án đã xác lập một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, khẳng định vai trò nền tảng của tri nhận nghiệm thân đối với sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt, chứng minh ngôn ngữ bắt rễ sâu xa từ trải nghiệm thể chất và tương tác sinh - tâm - xã hội.
- Thiết lập thành công hệ thống phân loại phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác tiếng Việt bao gồm hai nhóm lớn: Cảm giác ngoại giới (5 giác quan) và Cảm giác nội tại (đau mỏi, dinh dưỡng, thần kinh), khắc phục triệt để các hạn chế chia cắt cơ học của các nghiên cứu trước đây.
- Xây dựng bộ tiêu chí khoa học và xác định danh sách 27 từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu, đồng thời mô hình hóa chi tiết 13 sơ đồ mạng tỏa tia ngữ nghĩa (CHÓI, ĐIẾC, TỊT, NGỨA, NGÁN, ĐAU, HÁO, SAY, ĐỎ, ỒN, THƠM, ÊM, NGON), chứng minh trực quan con đường chuyển dịch từ miền nguồn cảm giác vật lý sang các miền đích tâm lý, tình cảm và nhận thức xã hội.
- Phát hiện quy luật chuyển dịch ngữ nghĩa kép (chiếu xạ liên giác quan và chiếu xạ cảm giác - tâm lý) cùng hiện tượng ưu thế phái sinh của các trải nghiệm cảm giác tiêu cực.
- Làm sáng tỏ đặc trưng tư duy duy cảm, nhân bản (Dĩ nhân vi trung) và dấu ấn văn hóa lúa nước của cộng đồng người Việt in đậm trong các mô hình ý niệm hóa ngôn ngữ.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật quan trọng: Ngữ nghĩa học tri nhận đối chiếu, Tâm lý - Thần kinh ngôn ngữ học thực nghiệm, và Ứng dụng xử lý ngữ nghĩa ẩn dụ trong Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo tiếng Việt.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HẠNH PHƢƠNG SỰ PHÁT TRIỂN NGỮ NGHĨA CỦA NHỮNG TỪ NGỮ CHỈ CẢM GIÁC TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CƠ SỞ NGHIỆM THÂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ HẠNH PHƢƠNG SỰ PHÁT TRIỂN NGỮ NGHĨA CỦA NHỮNG TỪ NGỮ CHỈ CẢM GIÁC TRONG TIẾNG VIỆT TRÊN CƠ SỞ NGHIỆM THÂN Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Nguyễn Văn Hiệp Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tƣ liệu đƣợc sử dụng trong luận án có xuất xứ rõ ràng. Những số liệu, kết quả nghiên cứu đƣợc nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Hạnh Phƣơng MỤC LỤC Trang Trang bìa phụ Mục lục…………………………………………………………………………. 1 Danh mục bảng biểu trong luận án………………………………………………. 4 Danh mục các hình trong luận án …………………………………………………. 5 Một số quy ƣớc viết tắt………………………………………………………….
Lý do chọn đề tài ………………………………………………………………… 7 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu………………………………………………. Đối tƣợng, phạm vi và nguồn ngữ liệu nghiên cứu ……………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu……………………………………………………….
Những đóng góp mới của luận án……………………………………………. Bố cục của luận án……………………………………………………………. 11 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 12 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Tình hình nghiên cứu về nghĩa từ và sự phát triển ngữ nghĩa của từ. Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về nghiệm thân (embodiment).
Những nghiên cứu ở ngoài nƣớc. Những nghiên cứu ở trong nƣớc. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Nghiệm thân và tri nhận nghiệm thân.
Tri nhận và ngôn ngữ học tri nhận. Một số khái niệm của ngôn ngữ học tri nhận liên quan đến tri nhận nghiệm thân 40 Ý niệm, ý niệm hóa; ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm …………………. 40 Phạm trù và phạm trù hóa ………………………………………………. 43 1 Điển mẫu, mạng tỏa tia và lƣợc đồ hình ảnh.
45 Khung, miền tri nhận, không gian tinh thần và pha trộn ý niệm. 49 Biến đổi nghĩa, sáng tạo nghĩa và sự diễn giải. Từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Khái niệm cảm giác, quá trình cảm giác.
Quan niệm về từ ngữ chỉ cảm giác của luận án 54 1. Nghĩa từ và sự phát triển ngữ nghĩa của từ theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận. Tiểu kết chƣơng 1……. 58 Chƣơng 2: KHẢO SÁT VÀ MIÊU TẢ NGỮ NGHĨA CỦA TỪ NGỮ CHỈ CẢM 59 GIÁC TRONG TIẾNG VIỆT 2.
Khảo sát, phân loại từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt. Xác định phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác. Kết quả thống kê về từ ngữ chỉ cảm giác trong từ điển và trong cuộc sống hằng ngày. Kết quả phân loại phạm trù từ ngữ chỉ cảm giác.
Ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu trong tiếng Việt. Xác lập hệ thống từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Bộ tiêu chí. Danh sách từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu trong tiếng Việt.
Miêu tả ngữ nghĩa của một số từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu trong tiếng Việt 77 2. Nghĩa gốc và nghĩa phái sinh đƣợc ghi trong từ điển. Nghĩa khởi nguồn và nghĩa phát triển dùng trong cuộc sống hằng ngày. Tiểu kết chƣơng 2…….
94 Chƣơng 3: CƠ SỞ NGHIỆM THÂN CHO SỰ PHÁT TRIỂN NGỮ NGHĨA 96 CỦA TỪ NGỮ CHỈ CẢM GIÁC ĐIỂN MẪU TRONG TIẾNG VIỆT 3. Cơ sở tri nhận nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu……………………………………………………………………. Mô hình tri nhận khái quát các miền NGUỒN- ĐÍCH của sự phát triển ngữ 2 nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác. Mô hình tổng quát chiếu xạ trong ẩn dụ ý niệm (ADYN).
Mô hình chiếu xạ ADYN từ miền nguồn cảm giác sang các miền đích chính. Một số ADYN từ miền nguồn cảm giác……………………………………. Diễn giải cụ thể cơ sở tri nhận nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của CHÓI, LÓA……….
Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ĐIẾC, Ù……………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của TỊT, NGẠT ………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của NGỨA, XÓT………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của NGÁN, LỢM……….
Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ĐAU, MỎI…………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của HÁO, ĐÓI…………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của SAY, CHOÁNG……. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ĐỎ, CONG, NGẮN.
Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ỒN, RÈ……………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của THƠM, TANH……. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của ÊM, TRƠN………. Cơ sở nghiệm thân cho sự phát triển ngữ nghĩa của NGON, CHUA…….
Mô hình tỏa tia ý niệm biểu hiện qua mạng lƣới phát triển ngữ nghĩa của một số từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu. Một số nét tƣ duy- văn hóa ngƣời Việt qua sự phát triển ngữ nghĩa của từ ngữ chỉ cảm giác…………………………………………………………………. Tiểu kết chƣơng 3……………………………………………………………. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO………………………………………………………. 152 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN TT Tên gọi Trang Kết quả nhận diện những nhóm từ ngữ (theo gợi ý) KHÔNG Bảng 2.1 61 thuộc về phạm trù cảm giác qua phiếu hỏi Bảng 2.2 Kết quả phân loại từ ngữ chỉ cảm giác 65 Kết quả thống kê về số lƣợng và tỷ lệ theo tiểu nhóm của từ ngữ Bảng 2.3 67 chỉ cảm giác trong từ điển tiếng Việt Sự thể hiện các tiêu chí chung về ngữ nghĩa ở hai nhóm từ ngữ Bảng 2.4 70 chỉ cảm giác Tiêu chí xác định điển mẫu các tiểu nhóm từ ngữ chỉ cảm giác Bảng 2.5 71 nhóm 1 Tiêu chí xác định điển mẫu các tiểu nhóm từ ngữ chỉ cảm giác Bảng 2.6 72 nhóm 2 Danh sách từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu đại diện cho mỗi tiểu Bảng 2.7 73 nhóm trong tiếng Việt Kết quả nhận diện 3 từ ngữ tiêu biểu của mỗi tiểu nhóm qua Bảng 2.8 74 phiếu hỏi Nghĩa gốc và các nghĩa phái sinh đƣợc ghi trong từ điển của từ Bảng 2.9 77 ngữ chỉ cảm giác điển mẫu Nghĩa khởi nguồn và sự thể hiện của các nghĩa phát triển dùng Bảng 2.10 85 trong cuộc sống hằng ngày của từ ngữ chỉ cảm giác điển mẫu 4 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN TT Tên gọi Trang Hình 3.1 Mô hình tổng quát chiếu xạ NGUỒN- ĐÍCH trong ADYN 97 Mô hình chiếu xạ từ một miền nguồn cảm giác sang miền đích là Hình 3.2 98 các cảm giác khác Mô hình chiếu xạ từ một miền nguồn cảm giác sang miền đích là Hình 3.3 99 miền tâm lí, tình cảm Sơ đồ tổng quát về cấu trúc ý niệm/cấu trúc ngữ nghĩa/mô hình Hình 3.4 126 tỏa tia của từ ngữ Hình 3.5 Sơ đồ tỏa tia của CHÓI 127 Hình 3.6 Sơ đồ tỏa tia của ĐIẾC 128 Hình 3.7 Sơ đồ tỏa tia của TỊT 129 Hình 3.8 Sơ đồ tỏa tia của NGỨA 130 Hình 3.9 Sơ đồ tỏa tia của NGÁN 131 Hình 3.10 Sơ đồ tỏa tia của ĐAU 132 Hình 3.11 Sơ đồ tỏa tia của HÁO 133 Hình 3.12 Sơ đồ tỏa tia của SAY 134 Hình 3.13 Sơ đồ tỏa tia của ĐỎ 135 Hình 3.14 Sơ đồ tỏa tia của ỒN 136 Hình 3.15 Sơ đồ tỏa tia của THƠM 137 Hình 3.16 Sơ đồ tỏa tia của ÊM 138 Hình 3.17 Sơ đồ tỏa tia của NGON 139 5 MỘT SỐ QUY ƢỚC VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nội dung 1 NNHTN Ngôn ngữ học tri nhận 2 ADYN Ẩn dụ ý niệm 3 HDYN Hoán dụ ý niệm 4 KGTT Không gian tinh thần 5 KGPT Không gian pha trộn 6 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) (NNHTN) là một khuynh hƣớng mới của ngôn ngữ học hiện đại, đang nhận đƣợc sự quan tâm đặc biệt của nhiều nhà nghiên cứu ngôn ngữ học thế giới, trở thành một trong những điểm nhấn của ngôn ngữ học thế giới ở giai đoạn hiện nay.
Vì vậy, áp dụng lí thuyết này, với hệ khái niệm và phƣơng pháp của nó, để nghiên cứu về tiếng Việt là việc làm cần thiết và hữu ích. Trong NNHTN, nghiệm thân (embodiment) là một khái niệm vô cùng quan trọng. Nếu ngôn ngữ học truyền thống cho rằng ngôn ngữ mở ra cánh cửa cho ta đến với thế giới khách quan quanh ta, thì theo quan điểm của NNHTN, ngôn ngữ lại là cửa sổ để đi vào thế giới tinh thần, trí tuệ của con ngƣời, là phƣơng tiện để khám phá những bí mật của các quá trình tƣ duy. Bởi lẽ, các biểu hiện ngôn ngữ phản ánh cách con ngƣời tƣ duy.
Hệ luận là tƣ duy cũng nhƣ ngôn ngữ đều mang tính nghiệm thân. và những trải nghiệm mang tính nghiệm thân là cơ sở cho sự phát triển ngữ nghĩa trong ngôn ngữ. Vốn từ vựng hằng ngày của tiếng Việt có vô số những trƣờng hợp minh họa cho giả thuyết nghiệm thân. Trong đó, sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ sự trải nghiệm cảm giác kiểu nhƣ trải nghiệm vị giác ngon trong Món ăn này ngon đến ngon trong cách sử dụng Điểm vậy là ngon rồi…; trải nghiệm cảm giác khứu giác hắc trong Mùi hoa này hắc đến hắc trong cách sử dụng Cô ấy hắc lắm…; hay trải nghiệm cảm giác của thị giác méo trong Chiếc hộp bị méo đến méo trong cách dùng Sự thật đã bị bóp méo; Suy nghĩ của nó rất méo mó.
khiến chúng tôi thực sự quan tâm và muốn tìm hiểu sâu hơn để lí giải về sự phát triển ngữ nghĩa của chúng trên cơ sở nghiệm thân vì theo giả thuyết nghiệm thân của NNHTN, chính sự trải nghiệm của con ngƣời là cơ sở cho những ẩn dụ nhƣ vậy. Nghiệm thân vì thế không phải là một giả thuyết thuần túy mang tính chất triết lý, siêu hình, mà là dựa trên những dẫn chứng thực tế có đƣợc trong ngôn ngữ. Qua khảo sát sự phát triển ngữ 7 nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt, chúng tôi mong muốn góp phần làm rõ hơn vấn đề này. Với những lí do trên, chúng tôi lựa chọn vấn đề:“Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng Việt trên cơ sở nghiệm thân" làm đề tài cho luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hạnh Phương (2018). Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/su-phat-trien-ngu-nghia-cua-nhung-tu-ngu-chi-cam-giac-trong-tieng-viet-tren-co
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong tiếng việt trên cơ sở nghiệm thân luận án ts ngôn ngữ và văn hoá nước ngoài 62 22 02. Tải
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sự phát triển ngữ nghĩa của những từ ngữ chỉ cảm giác trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.