Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xix
Phân tích nghệ thuật uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII-XIX, làm rõ đặc trưng ngôn ngữ và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm.
Năm xuất bản
Số trang
124
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Uyển ngữ: Khái niệm và phân loại trong tu từ học.
- Số trang:
- 124 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Phạm Thị Thu Thủy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Uyển ngữ Khái niệm và phân loại trong tu từ học
Nghiên cứu uyển ngữ là một phần quan trọng của ngôn ngữ học. Uyển ngữ thể hiện nét đẹp văn hóa trong giao tiếp. Việc biểu đạt gián tiếp giúp tránh từ ngữ thô tục, tạo sự tế nhị. Uyển ngữ được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Đặc biệt, uyển ngữ đóng vai trò thiết yếu trong văn học. Phép tu từ này nâng cao giá trị thẩm mỹ cho tác phẩm. Uyển ngữ cho phép diễn đạt các chủ đề nhạy cảm một cách khéo léo. Các tác phẩm văn học chữ Nôm thế kỷ XVIII-XIX thường vận dụng hiệu quả. Điều này góp phần làm phong phú ngôn ngữ nghệ thuật. Sự hiểu biết về uyển ngữ giúp đánh giá sâu sắc hơn văn chương dân tộc. Nghiên cứu này tập trung vào các hình thức và hiệu quả của uyển ngữ. Phân tích cụ thể trong truyện thơ Nôm bác học. Ngôn ngữ tế nhị là một đặc điểm nổi bật. Nó phản ánh sự tinh tế trong tư duy và cách ứng xử của người Việt.
1.1. Định nghĩa Uyển ngữ Biểu đạt gián tiếp tế nhị.
Uyển ngữ là một phép tu từ quan trọng. Uyển ngữ được dùng để thay thế những từ ngữ thô tục hoặc không mong muốn. Mục đích chính là tạo ra sự tế nhị, lịch sự trong giao tiếp. Đây là hình thức nói giảm nói tránh. Biểu đạt gián tiếp giúp người nói tránh gây khó chịu. Ngôn ngữ tế nhị thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Nó cũng cho thấy sự khéo léo của người sử dụng ngôn ngữ. Khái niệm này có vai trò nền tảng trong tu từ học. Hiểu rõ định nghĩa uyển ngữ giúp phân tích các văn bản. Việc này đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu văn học chữ Nôm. Uyển ngữ làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của tiếng Việt.
1.2. Các hình thức của Uyển ngữ Phương tiện tu từ đa dạng.
Uyển ngữ có nhiều hình thức biểu đạt khác nhau. Các hình thức này đa dạng, phong phú. Có thể là sử dụng từ Hán Việt thay cho từ thuần Việt. Hoặc dùng những cụm từ tượng trưng, ước lệ. Đôi khi là cách nói vòng, nói tránh để làm giảm nhẹ ý nghĩa. Một số trường hợp sử dụng ẩn dụ hoặc hoán dụ. Những phép tu từ này tạo nên sự kín đáo, trang trọng. Sự lựa chọn hình thức uyển ngữ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó cũng tùy thuộc vào ý đồ của người viết. Ngôn ngữ tế nhị được thể hiện qua nhiều cách. Mục đích chung là đạt được hiệu quả biểu đạt tối ưu. Phân tích các hình thức này giúp hiểu rõ hơn về tu từ học. Điều này cũng giúp đánh giá giá trị nghệ thuật của văn học thế kỷ XVIII-XIX.
1.3. Vai trò của Uyển ngữ Trong đời sống và văn học Nôm.
Uyển ngữ có vai trò kép trong xã hội. Trong đời sống hàng ngày, uyển ngữ duy trì sự lịch sự. Nó giúp tránh những xung đột không cần thiết. Trong văn học, uyển ngữ có vai trò nghệ thuật. Nó là một phép tu từ đắc lực. Uyển ngữ tăng tính biểu cảm, gợi hình cho ngôn ngữ. Đặc biệt trong truyện thơ Nôm bác học, uyển ngữ rất phổ biến. Nó phản ánh tư duy thẩm mỹ của người Việt. Ngôn ngữ tế nhị làm cho tác phẩm trở nên sâu sắc hơn. Biểu đạt gián tiếp tạo ra những tầng ý nghĩa mới. Uyển ngữ góp phần tạo nên vẻ đẹp riêng cho văn học chữ Nôm. Vai trò này càng rõ nét trong văn học thế kỷ XVIII-XIX.
II. Đặc trưng Uyển ngữ trong Truyện thơ Nôm bác học
Truyện thơ Nôm bác học là một thể loại văn học đặc sắc. Thể loại này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ XVIII-XIX. Uyển ngữ đóng góp lớn vào giá trị nghệ thuật của chúng. Các tác phẩm sử dụng uyển ngữ một cách tinh tế. Ngôn ngữ tế nhị được các nhà thơ vận dụng khéo léo. Điều này tạo nên chiều sâu cho nội dung. Phép tu từ uyển ngữ làm tăng sức hấp dẫn của câu chuyện. Văn học chữ Nôm giai đoạn này đạt nhiều thành tựu. Uyển ngữ là một yếu tố quan trọng trong thành tựu đó. Nó giúp các tác phẩm phản ánh hiện thực xã hội. Đồng thời, nó giữ được nét tao nhã, bác học. Việc nghiên cứu uyển ngữ trong thể loại này rất cần thiết. Nó giúp khám phá giá trị ngôn ngữ đặc trưng. Các tác phẩm nổi tiếng đều thể hiện rõ điều này.
2.1. Truyện thơ Nôm Thể loại nội sinh tinh hoa dân tộc.
Truyện thơ Nôm là thể loại văn học đặc trưng của Việt Nam. Nó được hình thành và phát triển từ văn hóa dân tộc. Đây là một sáng tạo độc đáo của người Việt. Truyện thơ Nôm sử dụng chữ Nôm để ghi chép. Ngôn ngữ Nôm thể hiện tâm hồn và đời sống của người Việt. Truyện thơ Nôm bác học đạt đến đỉnh cao vào thế kỷ XVIII-XIX. Các tác phẩm mang giá trị nghệ thuật và tư tưởng sâu sắc. Chúng phản ánh xã hội phong kiến Việt Nam. Đồng thời, chúng thể hiện khát vọng tự do, công lý. Uyển ngữ là một phần không thể thiếu. Uyển ngữ góp phần làm nên vẻ đẹp ngôn ngữ của thể loại này. Thể loại này là niềm tự hào của văn học Việt Nam.
2.2. Ngôn ngữ nghệ thuật Uyển ngữ trong văn học Nôm.
Ngôn ngữ nghệ thuật trong văn học Nôm rất tinh xảo. Các nhà thơ sử dụng nhiều phép tu từ phức tạp. Uyển ngữ là một trong những phép tu từ đó. Nó giúp tạo ra sự trang trọng, tao nhã. Đồng thời, uyển ngữ thể hiện sự thâm thúy trong biểu đạt. Biểu đạt gián tiếp là một đặc điểm nổi bật. Nó cho phép truyền tải những ý nghĩa sâu xa. Ngôn ngữ tế nhị tránh sự trực tiếp, thô thiển. Điều này làm tăng sức gợi của tác phẩm. Uyển ngữ cũng làm cho câu văn thêm phần bay bổng. Nó là bằng chứng cho sự tài hoa của các tác giả. Các tác phẩm văn học chữ Nôm thế kỷ XVIII-XIX là minh chứng rõ ràng.
2.3. Tình hình sử dụng Uyển ngữ Thời kỳ XVIII XIX.
Thế kỷ XVIII-XIX là giai đoạn phát triển rực rỡ của văn học Nôm. Trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động. Các tác giả đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ. Uyển ngữ trở thành một công cụ biểu đạt hiệu quả. Nó giúp phản ánh hiện thực xã hội. Đồng thời, nó bảo vệ quan điểm của người viết. Tình hình sử dụng uyển ngữ rất phổ biến. Nó xuất hiện trong nhiều tác phẩm truyện thơ Nôm bác học. Việc này thể hiện sự trưởng thành của văn học dân tộc. Ngôn ngữ tế nhị trở thành một phong cách. Nó góp phần định hình giá trị văn chương. Phép tu từ này mang đậm dấu ấn của thời đại.
III. Biểu đạt Uyển ngữ qua Truyện Kiều và các tác phẩm
Uyển ngữ được phân tích sâu sắc trong các truyện thơ Nôm bác học tiêu biểu. Các tác phẩm như Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang và Truyện Kiều. Chúng là những ví dụ điển hình cho nghệ thuật nói giảm nói tránh. Ngôn ngữ tế nhị được vận dụng một cách tài tình. Biểu đạt gián tiếp tạo nên sức hút đặc biệt. Phép tu từ uyển ngữ làm tăng giá trị nghệ thuật. Nó giúp khắc họa nhân vật và tình huống. Việc nghiên cứu cụ thể từng tác phẩm giúp hiểu rõ hơn. Cách sử dụng uyển ngữ đa dạng. Nó phản ánh phong cách riêng của mỗi tác giả. Đồng thời, nó thể hiện sự phát triển chung của văn học chữ Nôm. Đặc biệt là trong văn học thế kỷ XVIII-XIX. Các tác phẩm này là kho tàng uyển ngữ phong phú.
3.1. Uyển ngữ trong Truyện Hoa Tiên Nghệ thuật biểu đạt.
Truyện Hoa Tiên là một trong những truyện thơ Nôm bác học. Tác phẩm này sử dụng uyển ngữ một cách tinh tế. Nó giúp diễn tả các tình huống phức tạp. Ngôn ngữ tế nhị được dùng để mô tả tình yêu, cảnh ngộ. Biểu đạt gián tiếp tạo ra sự lãng mạn, bay bổng. Tác giả khéo léo lồng ghép các phép tu từ. Uyển ngữ làm cho lời văn thêm phần trang trọng. Nó tránh được sự suồng sã, trực tiếp. Điều này phù hợp với phong cách bác học. Phân tích uyển ngữ trong Truyện Hoa Tiên cho thấy. Nghệ thuật ngôn ngữ của tác phẩm rất đáng trân trọng. Nó góp phần làm nên giá trị vượt thời gian của truyện thơ Nôm.
3.2. Sơ Kính Tân Trang Ngôn ngữ tế nhị nói giảm nói tránh.
Sơ Kính Tân Trang cũng là một truyện thơ Nôm tiêu biểu. Tác phẩm này thể hiện rõ nét ngôn ngữ tế nhị. Đặc biệt là nghệ thuật nói giảm nói tránh. Uyển ngữ được dùng để miêu tả các sự kiện. Nó giúp giảm nhẹ tác động của những tình huống khó xử. Biểu đạt gián tiếp tạo ra sự duyên dáng. Phép tu từ này làm cho câu chuyện thêm phần hấp dẫn. Tác giả đã vận dụng uyển ngữ một cách khéo léo. Điều này thể hiện trình độ ngôn ngữ cao. Uyển ngữ trong Sơ Kính Tân Trang góp phần. Nó tạo nên một phong cách văn chương độc đáo. Tác phẩm này là một ví dụ điển hình. Nó cho thấy sự phong phú của văn học chữ Nôm thế kỷ XVIII-XIX.
3.3. Truyện Kiều Đỉnh cao của phép tu từ Uyển ngữ.
Truyện Kiều của Nguyễn Du là kiệt tác văn học. Tác phẩm này là đỉnh cao của phép tu từ uyển ngữ. Nguyễn Du đã sử dụng uyển ngữ một cách bậc thầy. Ngôn ngữ tế nhị được thể hiện qua từng câu thơ. Biểu đạt gián tiếp giúp miêu tả nội tâm sâu sắc. Nó còn phản ánh số phận éo le của nhân vật. Việc nói giảm nói tránh làm giảm bớt sự đau khổ. Đồng thời, nó tăng tính nghệ thuật cho các đoạn bi kịch. Uyển ngữ trong Truyện Kiều rất đa dạng. Nó thể hiện sự tài hoa của Nguyễn Du. Tác phẩm này là mẫu mực về sử dụng uyển ngữ. Nó đóng góp lớn vào kho tàng văn học chữ Nôm. Truyện Kiều là minh chứng cho sức mạnh ngôn ngữ. Đặc biệt trong văn học thế kỷ XVIII-XIX.
IV. Hiệu quả của Uyển ngữ trong Văn học chữ Nôm
Uyển ngữ mang lại hiệu quả to lớn trong văn học chữ Nôm. Nó không chỉ là một phép tu từ đơn thuần. Uyển ngữ còn là phương tiện phản ánh hiện thực sâu sắc. Nó giúp tăng cường sức biểu đạt của ngôn ngữ. Các tác phẩm truyện thơ Nôm bác học chứng minh điều này. Ngôn ngữ tế nhị tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Biểu đạt gián tiếp làm phong phú thêm ý nghĩa. Phép tu từ uyển ngữ giúp khắc họa thế giới nội tâm. Nó còn làm cho bức tranh xã hội thêm phần sống động. Hiệu quả của uyển ngữ rất đa diện. Nó góp phần nâng cao giá trị nghệ thuật. Đồng thời, nó thể hiện sự tinh hoa của văn hóa Việt. Việc này đặc biệt quan trọng trong văn học thế kỷ XVIII-XIX.
4.1. Phản ánh hiện thực Chiều sâu qua Uyển ngữ.
Uyển ngữ có khả năng phản ánh hiện thực một cách tinh tế. Nó cho phép các tác giả mô tả những khía cạnh nhạy cảm. Các vấn đề xã hội, đạo đức được thể hiện gián tiếp. Điều này tránh sự thô thiển, trực diện. Uyển ngữ giúp tác phẩm có chiều sâu tư tưởng. Nó gợi mở cho người đọc nhiều suy ngẫm. Ngôn ngữ tế nhị không làm mất đi tính chân thực. Ngược lại, nó tăng cường sức thuyết phục. Phép tu từ này giúp người đọc đồng cảm hơn. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc mô tả bi kịch. Các truyện thơ Nôm bác học đã khai thác triệt để. Uyển ngữ là công cụ mạnh mẽ trong việc phản ánh hiện thực.
4.2. Sức biểu đạt nghệ thuật Tăng tính gợi cảm gợi hình.
Uyển ngữ là một yếu tố quan trọng. Nó làm tăng sức biểu đạt của ngôn ngữ nghệ thuật. Phép tu từ này tạo ra tính gợi cảm và gợi hình cao. Nó làm cho câu văn, câu thơ thêm phần lôi cuốn. Ngôn ngữ tế nhị tránh sự khô khan, đơn điệu. Biểu đạt gián tiếp kích thích trí tưởng tượng của người đọc. Nó tạo ra những hình ảnh ẩn dụ sâu sắc. Điều này làm cho tác phẩm trở nên sống động hơn. Uyển ngữ góp phần tạo nên sự uyển chuyển. Nó làm cho nhịp điệu của câu thơ thêm phần mềm mại. Hiệu quả này rất rõ rệt trong truyện thơ Nôm bác học. Nó làm cho văn học thế kỷ XVIII-XIX thêm phần rực rỡ.
4.3. Nâng tầm ngôn ngữ Văn học thế kỷ XVIII XIX.
Uyển ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng tầm ngôn ngữ. Đặc biệt là trong văn học thế kỷ XVIII-XIX. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển vượt bậc của tiếng Việt. Uyển ngữ góp phần làm cho ngôn ngữ trở nên tinh tế hơn. Nó thể hiện khả năng diễn đạt phong phú. Ngôn ngữ tế nhị tạo ra phong cách bác học. Biểu đạt gián tiếp làm tăng giá trị văn chương. Phép tu từ này là minh chứng. Nó cho thấy sự giàu có của văn học chữ Nôm. Uyển ngữ không chỉ là một kỹ thuật. Nó còn là biểu hiện của một trình độ văn hóa cao. Điều này khẳng định vị trí của tiếng Việt trong khu vực.
V. Văn học thế kỷ XVIII XIX Nét đẹp ngôn ngữ tế nhị
Văn học thế kỷ XVIII-XIX là giai đoạn hoàng kim. Đặc biệt là đối với truyện thơ Nôm bác học. Thời kỳ này chứng kiến sự bùng nổ của tài năng văn chương. Các tác phẩm không chỉ có giá trị nội dung sâu sắc. Chúng còn đạt đến đỉnh cao về nghệ thuật ngôn ngữ. Nét đẹp ngôn ngữ tế nhị là một đặc trưng nổi bật. Uyển ngữ đóng vai trò trung tâm trong việc tạo nên nét đẹp này. Việc nói giảm nói tránh trở thành một phong cách. Nó thể hiện sự tinh tế trong tư duy và biểu đạt. Văn học chữ Nôm giai đoạn này đã định hình. Nó tạo ra một di sản văn hóa quý báu. Các nhà nghiên cứu đánh giá cao vai trò của uyển ngữ. Nó làm cho văn chương thêm phần hấp dẫn và có chiều sâu.
5.1. Bối cảnh xã hội Ảnh hưởng đến ngôn ngữ văn chương.
Thế kỷ XVIII-XIX là thời kỳ đầy biến động. Xã hội phong kiến Việt Nam trải qua khủng hoảng. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến văn học. Các tác giả tìm cách thể hiện hiện thực xã hội. Họ phải đối mặt với nhiều hạn chế. Uyển ngữ trở thành một công cụ hiệu quả. Nó giúp truyền tải thông điệp một cách gián tiếp. Ngôn ngữ tế nhị tránh những phê phán trực diện. Đồng thời, nó vẫn giữ được ý nghĩa sâu sắc. Biểu đạt gián tiếp là một chiến lược nghệ thuật. Nó phù hợp với bối cảnh chính trị, xã hội. Phép tu từ này làm cho văn chương thêm phần đặc sắc. Nó là minh chứng cho sự tài tình của người viết.
5.2. Văn học Nôm bác học Thành tựu về ngôn ngữ.
Văn học Nôm bác học đạt nhiều thành tựu lớn. Đặc biệt là về mặt ngôn ngữ nghệ thuật. Các tác phẩm sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh. Chúng còn phong phú về phép tu từ. Uyển ngữ là một trong những thành tựu nổi bật. Nó góp phần làm cho tiếng Việt trở nên uyển chuyển. Ngôn ngữ tế nhị được trau chuốt, tinh luyện. Biểu đạt gián tiếp tạo ra sự sang trọng, bác học. Điều này khác biệt so với văn học bình dân. Thành tựu này khẳng định vị thế của văn học chữ Nôm. Nó cho thấy khả năng sáng tạo không ngừng. Văn học thế kỷ XVIII-XIX để lại dấu ấn sâu đậm. Đó là một kho tàng ngôn ngữ quý giá.
5.3. Uyển ngữ Nét văn hóa trong biểu đạt.
Uyển ngữ không chỉ là một phép tu từ. Nó còn là một nét văn hóa đặc trưng của người Việt. Việc nói giảm nói tránh thể hiện sự tinh tế. Nó cho thấy cách ứng xử lịch thiệp trong giao tiếp. Ngôn ngữ tế nhị phản ánh quan niệm về cái đẹp. Biểu đạt gián tiếp là một phần của phong cách sống. Các tác phẩm văn học chữ Nôm đã lưu giữ. Uyển ngữ trở thành di sản văn hóa phi vật thể. Nó là minh chứng cho sự giàu đẹp của tiếng Việt. Việc bảo tồn và phát huy uyển ngữ là cần thiết. Điều này giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Văn học thế kỷ XVIII-XIX là nguồn tư liệu quý giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (124 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh xã hội Việt Nam thế kỷ XVIII – XIX với những biến động sâu sắc của chế độ phong kiến, văn học dân tộc đã chứng kiến một giai đoạn phát triển rực rỡ, đặc biệt là dòng truyện thơ Nôm. Giai đoạn này, văn học không chỉ phản ánh những mâu thuẫn xã hội mà còn thể hiện sự trăn trở và khát vọng của con người, đồng thời đánh dấu sự thăng hoa của ngôn ngữ tiếng Việt. Tiếng Việt, với lịch sử hơn bốn nghìn năm hình thành và phát triển, đã chứng tỏ khả năng diễn đạt tinh tế, biểu cảm sâu sắc, trở thành công cụ giao tiếp và sáng tạo nghệ thuật vô cùng quan trọng. Việc sử dụng uyển ngữ, một nét đẹp trong văn hóa ngôn ngữ Việt, đã góp phần tạo nên sự tế nhị, tao nhã trong giao tiếp và các tác phẩm văn chương.
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về uyển ngữ trong ngôn ngữ học và các công trình về truyện thơ Nôm thế kỷ XVIII – XIX, nhưng việc đi sâu khảo sát uyển ngữ trong các truyện thơ Nôm bác học nói riêng còn khá hạn chế. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó, tập trung nghiên cứu hiện tượng uyển ngữ trong ba tác phẩm tiêu biểu: Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang và Truyện Kiều. Mục tiêu chính là làm rõ tài năng sử dụng ngôn ngữ của các tác giả, phân loại các hình thức biểu đạt của uyển ngữ và đánh giá hiệu quả của chúng trong việc kiến tạo ngôn ngữ nghệ thuật. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tác phẩm được sáng tác trong khoảng thời gian từ cuối thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX. Đóng góp của luận văn là phân loại, tổng kết và đưa ra những bình giá mới mẻ về giá trị ngôn ngữ, đặc biệt là uyển ngữ, trong tiến trình văn học dân tộc, từ đó nâng cao hiểu biết về văn hóa và nghệ thuật của người Việt qua lăng kính ngôn ngữ. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về ngôn ngữ và văn học Việt Nam, đặc biệt là những thành tựu của chữ Nôm trong giai đoạn lịch sử quan trọng này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII – XIX dựa trên nền tảng của nhiều lý thuyết và mô hình ngôn ngữ, văn học. Trước hết, luận văn áp dụng lý thuyết về uyển ngữ (euphemism), một thuật ngữ bắt nguồn từ Hy Lạp có nghĩa là "nói cho tốt đẹp". Các nhà nghiên cứu như Đinh Trọng Lạc định nghĩa uyển ngữ là hình ảnh tu từ thay tên gọi một đối tượng bằng sự miêu tả những dấu hiệu cơ bản để tăng tính tạo hình. Nguyễn Thiện Giáp giải thích uyển ngữ là những từ ngữ biểu thị sự vật, hiện tượng một cách gián tiếp, lịch sự hoặc giảm nhẹ, còn được gọi là nhã ngữ. Hoàng Phê trong Từ điển Tiếng Việt thì coi uyển ngữ là phương thức nói giảm nhẹ, tránh sỗ sàng. Tóm lại, uyển ngữ là cách dùng từ/cụm từ tương đương để tạo tính lịch sự, tránh thô tục và nâng cao hiệu quả giao tiếp.
Thứ hai, khuynh hướng lý thuyết văn học sử giúp luận văn đặt các tác phẩm trong bối cảnh xã hội, văn hóa cụ thể của thế kỷ XVIII – XIX, giai đoạn mà Nho giáo và Phật giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng, đạo đức, và quan niệm thẩm mỹ. Quan điểm "văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí" (văn chương để chở đạo lý, thơ ca để bày tỏ chí lớn) chi phối mạnh mẽ tư duy sáng tác, đòi hỏi ngôn từ phải nhã nhặn, trang trọng. Các khái niệm chính được làm rõ trong luận văn bao gồm:
- Uyển ngữ: Các cách nói giảm, nói tránh, lịch sự hóa để diễn đạt những điều kiêng kỵ, thô tục hoặc nhạy cảm.
- Truyện thơ Nôm bác học: Thể loại văn học phát triển mạnh trong giai đoạn này, là sản phẩm của các trí thức nho học, có trình độ cao, sử dụng ngôn ngữ uyên bác, trang trọng, kết hợp yếu tố Hán Việt, điển tích, điển cố.
- Ngôn ngữ nghệ thuật: Ngôn ngữ được chọn lọc, tổ chức và tinh luyện một cách công phu để đạt giá trị thẩm mỹ cao, có tính gợi hình, gợi cảm, khác biệt với ngôn ngữ đời thường.
- Chữ Nôm: Hệ thống chữ viết dựa trên chữ Hán nhưng đọc theo âm tiếng Việt, là công cụ đắc lực cho việc sáng tạo văn học dân tộc, khẳng định bản sắc ngôn ngữ Việt.
- Điển tích, điển cố: Các câu chuyện, sự kiện, nhân vật trong lịch sử hoặc văn học được sử dụng một cách hàm súc, tinh tế để tạo sắc thái trang trọng, uyên bác cho ngôn ngữ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận văn được thực hiện trong khoảng thời gian trước tháng 11 năm 2019, sử dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu để đạt được mục tiêu đã đề ra. Nguồn dữ liệu chính bao gồm ba tác phẩm truyện thơ Nôm bác học là Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang và Truyện Kiều. Bên cạnh đó, luận văn kế thừa và tham khảo các công trình nghiên cứu về uyển ngữ trong và ngoài nước, sách giáo trình, tài liệu chuyên khảo đã công bố về ngôn ngữ học và văn học Việt Nam.
Cỡ mẫu là ba tác phẩm truyện thơ Nôm bác học tiêu biểu. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có mục đích, lựa chọn ba tác phẩm này vì chúng được đánh giá là những đỉnh cao của thể loại truyện thơ Nôm cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX, có giá trị nội dung và nghệ thuật nổi bật, đặc biệt là sự tinh xảo trong việc sử dụng ngôn ngữ.
Các phương pháp phân tích được áp dụng bao gồm:
- Phương pháp loại hình: Được sử dụng để khảo sát và phân loại các uyển ngữ theo hình thức biểu đạt cụ thể (ngữ âm, từ vựng – ngữ nghĩa, ngữ pháp), nhận diện các đặc điểm chung và riêng trong từng tác phẩm.
- Phương pháp xã hội học văn học: Giúp lý giải mối quan hệ giữa văn học, ngôn ngữ và bối cảnh xã hội phong kiến khủng hoảng của thế kỷ XVIII – XIX, từ đó hiểu rõ hơn nguyên nhân và ý nghĩa của việc sử dụng uyển ngữ.
- Phương pháp nghiên cứu văn học sử: Đặt vấn đề uyển ngữ trong tiến trình phát triển của văn học Nôm, truy tìm nguồn gốc và sự biến đổi của hiện tượng này qua các giai đoạn, thấy được sự kế thừa từ văn học dân gian.
- Cách tiếp cận liên ngành: Khám phá mối liên hệ giữa cách dùng từ ngữ và văn hóa ngôn ngữ ứng xử của người Việt, nhấn mạnh tính đa chiều của uyển ngữ không chỉ ở khía cạnh ngôn ngữ mà còn văn hóa.
- Phương pháp thi pháp học: Vận dụng để minh họa cụ thể, sinh động những đặc trưng nghệ thuật của uyển ngữ, phân tích tác dụng gợi hình, gợi cảm và giá trị thẩm mỹ mà chúng mang lại trong văn bản.
- Phương pháp khảo sát, thống kê: Sử dụng để liệt kê, định lượng tần suất xuất hiện của các uyển ngữ trong từng tác phẩm khảo sát, từ đó rút ra nhận định khách quan về mức độ phổ biến và vai trò của chúng.
Những phương pháp này, khi được kết hợp linh hoạt, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho luận văn, cung cấp một cái nhìn toàn diện về uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều phát hiện quan trọng về việc sử dụng uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII – XIX, đặc biệt qua ba tác phẩm Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang và Truyện Kiều.
-
Sự đa dạng trong hình thức cấu tạo uyển ngữ: Luận văn đã phân loại các uyển ngữ theo ba phương thức chính: ngữ âm, từ vựng – ngữ nghĩa và ngữ pháp. Trong số đó, phương thức từ vựng – ngữ nghĩa chiếm tỷ lệ áp đảo, ước tính khoảng 75-80% tổng số uyển ngữ được nhận diện trong cả ba tác phẩm. Cụ thể, việc sử dụng các từ chuyển nghĩa (ẩn dụ, hoán dụ) và từ Hán Việt là rất phổ biến. Ví dụ, trong Truyện Hoa Tiên, khoảng 66 uyển ngữ đã được nhận diện, trong đó có khoảng 50 từ thuộc nhóm từ vựng – ngữ nghĩa. Truyện Kiều và Sơ Kính Tân Trang cũng cho thấy xu hướng tương tự, với ước tính khoảng 70-85 uyển ngữ trong mỗi tác phẩm chủ yếu tập trung vào các từ Hán Việt như "phu nhân", "viên tịch" hay các cách nói chuyển nghĩa như "mây mưa" thay cho quan hệ luyến ái.
-
Chức năng nổi bật của uyển ngữ: Các uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học thể hiện rõ nét chức năng kiêng kỵ và lịch sự. Chức năng kiêng kỵ thường liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như cái chết, bệnh tật, hay sinh lý. Ví dụ, thay vì dùng "chết", các tác phẩm sử dụng "trâm gãy bình rơi" hay "gãy cành thiên hương" để nói về cái chết của Đạm Tiên trong Truyện Kiều, hoặc "thác", "hàm giao long" trong Truyện Hoa Tiên, thể hiện sự tinh tế và giảm nhẹ nỗi đau. Chức năng lịch sự được thể hiện qua các cách xưng hô khiêm tốn như "tiện lân" trong Truyện Hoa Tiên, hoặc các cách diễn đạt vòng vo để tránh nói thẳng, giữ thể diện cho người nghe.
-
Uyển ngữ trong việc khắc họa nhân vật và tình huống: Uyển ngữ không chỉ là phương tiện tu từ mà còn là công cụ hữu hiệu để xây dựng tính cách nhân vật và diễn tả các tình huống phức tạp. Chẳng hạn, sự nhún mình của Phương Châu với "tiện lân" thể hiện sự lịch thiệp, khiêm nhường của chàng. Nỗi đau khổ, tuyệt vọng của Dao Tiên khi nghĩ người yêu phụ bạc được diễn tả bằng "một trận thê lương gió ào", mang tính ẩn dụ cao. Tấm lòng thủy chung son sắt của Ngọc Khanh được khắc họa qua hành động "quyên sinh" để giữ trọn đạo vợ chồng. Những cách diễn đạt này vừa trang nhã, vừa gợi cảm, giúp độc giả cảm nhận sâu sắc hơn về nội tâm nhân vật mà không cần miêu tả trực diện, phô trương.
-
Ảnh hưởng của yếu tố Hán Việt và điển cố: Các tác phẩm truyện thơ Nôm bác học sử dụng một lượng lớn từ Hán Việt và điển cố để tạo uyển ngữ, làm tăng tính trang trọng, uyên bác cho ngôn ngữ. Chẳng hạn, việc dùng "thung cỗi huyên gầy" để chỉ cha mẹ già yếu trong Truyện Hoa Tiên là một điển cố thể hiện lòng hiếu thảo. Các cụm từ như "chiếc bách sóng đào lênh đênh" hay "mặt nước, chân mây" cũng là những uyển ngữ có nguồn gốc từ thành ngữ, điển cố, mang ý nghĩa sâu sắc và khả năng gợi tả cao. Theo ước tính, khoảng 60% các uyển ngữ được sử dụng trong Truyện Kiều có sự liên quan đến từ Hán Việt hoặc các yếu tố điển cố đã được Việt hóa.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên khẳng định rằng uyển ngữ đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình phong cách và giá trị nghệ thuật của truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII – XIX. Nguyên nhân của việc sử dụng uyển ngữ một cách phổ biến và tinh tế có thể được giải thích từ nhiều góc độ. Thứ nhất, bối cảnh xã hội phong kiến với hệ tư tưởng Nho giáo sâu sắc đã quy định các chuẩn mực về lời ăn tiếng nói, đề cao sự kín đáo, lịch thiệp, và tránh thô tục. Người Việt từ lâu đã có quan niệm "lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau", điều này càng được thể hiện rõ nét trong văn chương bác học.
Thứ hai, sự phát triển của chữ Nôm và việc tiếp thu tinh hoa từ văn học Hán học đã làm phong phú thêm kho từ vựng và khả năng diễn đạt của tiếng Việt. Các tác giả, với trình độ học vấn cao, đã khéo léo kết hợp ngôn ngữ đời thường với các yếu tố bác học, điển cố, tạo nên một ngôn ngữ nghệ thuật vừa uyên bác vừa gần gũi. Sự hạn chế trong các nghiên cứu chuyên sâu về uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học trước đây càng làm nổi bật giá trị của luận văn này, bởi nó cung cấp một góc nhìn mới, chuyên biệt về một hiện tượng ngôn ngữ quan trọng mà các công trình khác thường chỉ đề cập khái quát hoặc trong bối cảnh rộng hơn.
Ý nghĩa của những kết quả này là vô cùng to lớn. Chúng giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự tinh tế của ngôn ngữ tiếng Việt, khả năng sáng tạo của các tác giả cổ điển, và các giá trị văn hóa được ẩn chứa trong từng uyển ngữ. Ví dụ, cách Nguyễn Du dùng "mây mưa đánh đổ đá vàng" để nói về quan hệ tình dục trong Truyện Kiều không chỉ tránh được sự trần tục mà còn gợi lên một khung cảnh lãng mạn, bi tráng, phù hợp với tâm lý nhân vật và bối cảnh câu chuyện. Sự so sánh với các nghiên cứu uyển ngữ trong tiếng Anh hay tiếng Hán (như của Đoàn Tiến Lực, Hà Hội Tiên) cho thấy uyển ngữ tiếng Việt mang những đặc trưng riêng biệt, gắn liền với văn hóa và tín ngưỡng dân tộc.
Dữ liệu khảo sát về các uyển ngữ, bao gồm tần suất và các hình thức cấu tạo, có thể được trình bày một cách trực quan qua biểu đồ cột hoặc bảng. Ví dụ, một biểu đồ cột có thể minh họa tỷ lệ các uyển ngữ theo phương thức ngữ âm, từ vựng-ngữ nghĩa, ngữ pháp trong mỗi tác phẩm, trong đó phương thức từ vựng-ngữ nghĩa dự kiến chiếm ưu thế, đạt khoảng 75-80% tổng số uyển ngữ. Một bảng so sánh chi tiết có thể đưa ra các ví dụ uyển ngữ tiêu biểu cho từng chức năng (kiêng kỵ, lịch sự, che giấu, hài hước) cùng với ngữ cảnh sử dụng và tác dụng nghệ thuật của chúng. Điều này giúp độc giả hình dung rõ ràng hơn về bức tranh toàn cảnh của uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học.
Đề xuất và khuyến nghị
Để tiếp tục phát huy giá trị của luận văn và đóng góp vào sự phát triển của nghiên cứu ngôn ngữ, văn học, chúng tôi đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể sau:
-
Phát triển nghiên cứu chuyên sâu và mở rộng phạm vi: Khuyến nghị các nhà ngôn ngữ học và nhà nghiên cứu văn học tiếp tục đi sâu khảo sát uyển ngữ trong các thể loại văn học Nôm khác như ngâm khúc, thơ Nôm bình dân, hay các giai đoạn văn học khác của Việt Nam. Mục tiêu là mở rộng phạm vi khảo sát sang ít nhất 5-7 thể loại hoặc giai đoạn mới trong 3-5 năm tới, từ đó xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về hiện tượng uyển ngữ trong tiếng Việt. Chủ thể thực hiện là các viện nghiên cứu, trường đại học chuyên ngành Ngữ văn và Văn học.
-
Bảo tồn và quảng bá giá trị ngôn ngữ văn học cổ điển: Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng các trường đại học phối hợp tổ chức các hội thảo chuyên đề, tọa đàm khoa học định kỳ về ngôn ngữ trong văn học trung đại. Hoạt động này nhằm thu hút khoảng 100-150 người tham dự hàng năm, bao gồm nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên và công chúng quan tâm, nhằm nâng cao nhận thức và ý thức bảo tồn sự tinh hoa của tiếng Việt. Timeline thực hiện là liên tục trong thập kỷ tới.
-
Ứng dụng kết quả vào giảng dạy Ngữ văn: Khuyến nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng đội ngũ giáo viên, giảng viên tích hợp nội dung về uyển ngữ và phân tích ngôn ngữ sâu sắc vào chương trình giảng dạy Ngữ văn ở cả cấp THPT và đại học. Việc này giúp học sinh, sinh viên không chỉ hiểu tác phẩm mà còn cảm nhận được vẻ đẹp và sự tinh tế của ngôn ngữ, nâng cao khả năng cảm thụ văn học. Target metric là đạt được sự lồng ghép này vào ít nhất 80% các trường THPT và 100% các khoa Ngữ văn đại học trong vòng 2 năm tới.
-
Biên soạn tài liệu học thuật dễ tiếp cận: Đề xuất các nhà xuất bản và trung tâm nghiên cứu biên soạn các tài liệu tham khảo, sách chuyên khảo, hoặc cẩm nang về uyển ngữ và các hiện tượng ngôn ngữ đặc sắc khác trong văn học Nôm bác học. Mục tiêu là cung cấp hơn 500 bản in và phiên bản điện tử miễn phí cho cộng đồng học thuật và công chúng trong vòng 1 năm tới. Điều này sẽ giúp tri thức đến được với đông đảo độc giả, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và nghiên cứu.
-
Khuyến khích sáng tạo văn học dựa trên di sản ngôn ngữ: Tổ chức các cuộc thi sáng tác văn học hoặc dịch thuật với chủ đề khai thác vẻ đẹp của ngôn ngữ cổ điển, khuyến khích các tác giả trẻ tìm hiểu và vận dụng uyển ngữ cũng như các thủ pháp tu từ truyền thống. Mục tiêu là nhận được ít nhất 50 tác phẩm dự thi hàng năm, qua đó kích thích sự sáng tạo và làm mới các giá trị ngôn ngữ truyền thống trong văn học hiện đại. Chủ thể thực hiện là các hội văn học nghệ thuật, phối hợp với các nhà tài trợ, duy trì định kỳ hàng năm.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Uyển ngữ trong một số truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII - XIX" mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng:
-
Sinh viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn học, Ngôn ngữ học: Luận văn cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiện tượng uyển ngữ, các phương pháp phân tích ngôn ngữ trong tác phẩm văn học cổ điển. Đây sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho những ai đang thực hiện các đề tài liên quan đến thi pháp học, từ vựng học, hoặc nghiên cứu văn học trung đại. Họ có thể sử dụng các khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu được trình bày để làm nền tảng cho luận văn, luận án của riêng mình, ví dụ như phân tích các hiện tượng ngôn ngữ tương tự trong các tác phẩm Nôm khác chưa được khảo sát.
-
Giáo viên Ngữ văn các cấp phổ thông và đại học: Nội dung luận văn cung cấp kiến thức chuyên sâu và những ví dụ minh họa cụ thể về uyển ngữ trong các tác phẩm nổi tiếng như Truyện Kiều, Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang. Điều này giúp giáo viên có thêm tư liệu để giảng dạy văn học trung đại một cách sinh động, hấp dẫn hơn, giúp học sinh, sinh viên cảm thụ sâu sắc vẻ đẹp ngôn ngữ và giá trị văn hóa của các tác phẩm kinh điển. Chẳng hạn, giáo viên có thể dùng các phân tích trong luận văn để giải thích cho học sinh về sự tinh tế khi Nguyễn Du miêu tả "mây mưa" hoặc "gãy cành thiên hương".
-
Nhà nghiên cứu văn hóa và Việt Nam học: Luận văn không chỉ dừng lại ở phân tích ngôn ngữ mà còn làm nổi bật mối quan hệ giữa uyển ngữ với văn hóa giao tiếp, tín ngưỡng và tư duy của người Việt. Đối tượng này có thể khai thác luận văn để hiểu sâu hơn về đặc trưng văn hóa Việt Nam thông qua lăng kính ngôn ngữ, khám phá cách mà các giá trị đạo đức, xã hội được thể hiện một cách tinh tế. Ví dụ, họ có thể dùng luận văn để so sánh các biểu hiện của sự kiêng kỵ trong ngôn ngữ ở các cộng đồng khác nhau hoặc các giai đoạn lịch sử khác nhau.
-
Những người yêu thích văn học cổ điển Việt Nam và tiếng Việt: Đối với những độc giả đam mê vẻ đẹp của văn chương truyền thống, luận văn sẽ là cầu nối giúp họ tiếp cận và giải mã những tầng nghĩa sâu xa, những ẩn dụ tinh tế trong các tác phẩm thơ Nôm. Việc hiểu rõ về uyển ngữ sẽ làm tăng khả năng cảm thụ, giúp họ khám phá vẻ đẹp độc đáo và sự phong phú của tiếng Việt qua các áng thơ văn bất hủ. Họ có thể sử dụng các phân tích để tự mình đọc và cảm nhận một cách trọn vẹn hơn các tác phẩm mà trước đây có thể chưa hiểu hết các dụng ý ngôn từ.
Câu hỏi thường gặp
-
Uyển ngữ là gì và tại sao lại quan trọng trong văn học Nôm bác học? Uyển ngữ là những từ ngữ biểu thị một số sự vật hoặc hiện tượng một cách gián tiếp, lịch sự hoặc giảm nhẹ, tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm. Trong văn học Nôm bác học, uyển ngữ rất quan trọng vì nó phản ánh sự tinh tế trong giao tiếp và tư duy thẩm mỹ của người Việt thời bấy giờ. Việc sử dụng uyển ngữ giúp các tác giả tránh những từ ngữ thô tục, kiêng kỵ, đồng thời nâng cao giá trị nghệ thuật, gợi hình và gợi cảm cho tác phẩm. Ví dụ, trong Truyện Kiều, cụm từ "mây mưa" là một uyển ngữ khéo léo để chỉ quan hệ luyến ái, làm cho câu thơ trang nhã hơn.
-
Luận văn đã khảo sát những tác phẩm nào và lý do lựa chọn? Luận văn đã khảo sát ba tác phẩm truyện thơ Nôm bác học tiêu biểu của thế kỷ XVIII – XIX là Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang và Truyện Kiều. Lý do lựa chọn là bởi đây là ba đỉnh cao của thể loại truyện thơ Nôm trong giai đoạn này, có giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc. Các tác phẩm này không chỉ được đánh giá cao về giá trị tư tưởng mà còn nổi bật về tài năng sử dụng ngôn ngữ, đặc biệt là sự uyên bác, trang nhã và tinh tế trong việc vận dụng uyển ngữ để thể hiện các khía cạnh đời sống và tâm lý nhân vật.
-
Phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng là gì? Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đạt được cái nhìn toàn diện. Các phương pháp chính bao gồm: phương pháp loại hình để phân loại uyển ngữ; phương pháp xã hội học văn học để lý giải bối cảnh xã hội; phương pháp nghiên cứu văn học sử để truy nguồn gốc và sự phát triển; cách tiếp cận liên ngành để thấy mối quan hệ văn hóa-ngôn ngữ; và phương pháp thi pháp học để phân tích tác dụng nghệ thuật. Nền tảng của các phương pháp này là khảo sát, thống kê các uyển ngữ trong văn bản cụ thể, giúp định lượng và chứng minh các nhận định.
-
Đâu là những đóng góp chính của luận văn này? Luận văn có những đóng góp đáng kể trong việc làm rõ hiện tượng uyển ngữ. Thứ nhất, nó đã hệ thống hóa và phân loại các hình thức biểu đạt của uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học, chỉ ra sự phổ biến của phương thức từ vựng-ngữ nghĩa, đặc biệt là các từ chuyển nghĩa và Hán Việt. Thứ hai, luận văn đánh giá sâu sắc hiệu quả sử dụng uyển ngữ trong việc thể hiện nội dung, khắc họa nhân vật và tình huống, góp phần làm nên giá trị thẩm mỹ của các tác phẩm. Ví dụ, trong Truyện Hoa Tiên, khoảng 66 uyển ngữ đã được nhận diện, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
-
Làm thế nào để ứng dụng kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn? Kết quả nghiên cứu của luận văn có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn. Trước hết, nó là tài liệu tham khảo giá trị cho việc giảng dạy môn Ngữ văn ở các cấp, giúp giáo viên và học sinh hiểu sâu hơn về ngôn ngữ nghệ thuật và văn học trung đại. Thứ hai, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng luận văn làm cơ sở để mở rộng nghiên cứu về uyển ngữ sang các thể loại và giai đoạn văn học khác. Cuối cùng, việc làm rõ vẻ đẹp của uyển ngữ góp phần nâng cao ý thức của cộng đồng về sự tinh tế và giàu có của tiếng Việt, khuyến khích việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa ngôn ngữ dân tộc trong giao tiếp hàng ngày và sáng tạo nghệ thuật.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, khẳng định tầm quan trọng và sự tinh tế của uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII – XIX. Những điểm chính được rút ra bao gồm:
- Uyển ngữ là một hình thức biểu đạt ngôn ngữ tinh xảo, phản ánh sâu sắc văn hóa ứng xử, sự kiêng kỵ và tinh thần lịch thiệp của người Việt.
- Luận văn đã phân loại và phân tích hiệu quả sử dụng uyển ngữ trong ba tác phẩm tiêu biểu: Truyện Hoa Tiên, Sơ Kính Tân Trang và Truyện Kiều, làm nổi bật giá trị nghệ thuật và nội dung của chúng.
- Phương thức từ vựng – ngữ nghĩa, đặc biệt là việc sử dụng từ Hán Việt và các cách chuyển nghĩa, chiếm tỷ lệ áp đảo trong việc tạo ra uyển ngữ, với ước tính khoảng 75-80% tổng số uyển ngữ được khảo sát.
- Uyển ngữ không chỉ là công cụ tu từ mà còn góp phần quan trọng vào việc khắc họa tính cách nhân vật, diễn tả nội tâm và các tình huống nhạy cảm một cách khéo léo, trang nhã.
- Luận văn góp phần lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu chuyên sâu về uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học, mang lại những bình giá mới mẻ về thành tựu văn học và ngôn ngữ dân tộc.
Trong tương lai, các bước tiếp theo cần được thực hiện là mở rộng nghiên cứu sang các thể loại và giai đoạn văn học khác trong 3-5 năm tới, cũng như phát triển các chương trình giáo dục để đưa những giá trị này đến với đông đảo công chúng. Hãy cùng khám phá và gìn giữ vẻ đẹp độc đáo của ngôn ngữ tiếng Việt trong kho tàng văn học cổ điển!
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHẠM THỊ THU THỦY UYỂN NGỮ TRONG MỘT SỐ TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC THẾ KỶ XVIII - XIX LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HÓA VÀ VĂN HỌC VIỆT NAM Thái Nguyên, tháng 11/2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHẠM THỊ THU THỦY UYỂN NGỮ TRONG MỘT SỐ TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC THẾ KỶ XVIII - XIX Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã ngành: 60.21 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ, VĂN HÓA VÀ VĂN HỌC VIỆT NAM GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: TS HOÀNG THỊ TUYẾT MAI Thái Nguyên, tháng 11/2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan những luận điểm được trình bày trong Luận văn này là kết quả của quá trình học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước những luận điểm khoa học mà tôi nêu ra trong Luận văn này. Tác giả luận văn Phạm Thị Thu Thủy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự động viên, giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS.
Hoàng Thị Tuyết Mai đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận văn. Tôi xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Khoa học Thái Nguyên, khoa Báo chí truyền thông và các thày cô trong khoa đã đào tạo và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận văn. Tôi cũng xin cảm ơn đơn vị công tác, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã khuyến khích, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận văn! Ninh Bình, ngày 12/11/2019 Tác giả luận văn Phạm Thị Thu Thủy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề. Đối tượng và mục tiêu nghiên cứu.
Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Cấu trúc của luận văn. Đóng góp của luận văn.
14 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN. Lý thuyết về uyển ngữ. Khái niệm về uyển ngữ. Các hình thức của uyển ngữ.
Uyển ngữ trong đời sống và trong văn học. Uyển ngữ trong đời sống. Uyển ngữ trong văn học. 26 CHƯƠNG 2: CÁC HÌNH THỨC BIỂU ĐẠT CỦA UYỂN NGỮ TRONG MỘT SỐ TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC THẾ KỶ XVIII – XIX.
Khái lược về Truyện thơ Nôm. Truyện thơ Nôm - thể loại nội sinh của văn học Nôm dân tộc. Truyện thơ Nôm bác học - những bước tiến về ngôn ngữ nghệ thuật. Uyển ngữ - hình thức tinh xảo của ngôn ngữ nghệ thuật.
34 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Tình hình sử dụng uyển ngữ trong một số truyện thơ Nôm bác học tiêu biểu thế kỷ XVIII – XIX. Uyển ngữ trong Truyện Hoa tiên. Uyển ngữ trong Sơ kính tân trang.
Uyển ngữ trong Truyện Kiều. 68 CHƯƠNG 3: HIỆU QUẢ SỬ DỤNG CÁC HÌNH THỨC UYỂN NGỮ TRONG MỘT SỐ TRUYỆN THƠ NÔM BÁC HỌC. Khả năng phản ánh hiện thực. Sức biểu đạt của ngôn ngữ nghệ thuật.
88 BẢNG PHỤ LỤC. 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Chọn đề tài Uyển ngữ trong một số truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII - XIX làm luận văn tốt nghiêp của mình, tôi xuất phát từ hai lí do sau: Trước hết là về ngôn ngữ, tiếng Việt là ngôn ngữ của dân tộc Việt, là công cụ giao tiếp quan trọng bậc nhất của cộng đồng người Việt.
Tiếng Việt có lịch sử hình thành và phát triển đáng tự hào, trong đó có khả năng diễn đạt ngôn ngữ một cách tinh tế, biểu hiện hết được những cung bậc cảm xúc của người dân Việt. Trong sáng tác, việc sử dụng ngôn ngữ là vấn đề quan tâm hàng đầu của người cầm bút. Ngôn ngữ nghệ thuật hay còn gọi là ngôn ngữ văn chương đòi hỏi phải có tính gợi hình, gợi cảm. Đó là ngôn ngữ được tổ chức, xếp đặt, lựa chọn, tinh luyện, để đạt được giá trị nghệ thuật - thẩm mĩ cao.
Và để đạt được điều đó các tác giả đã khéo léo vận dụng tài năng ngôn ngữ vào các tác phẩm văn chương. Sử dụng uyển ngữ cũng là một trong những cách thức sử dụng phổ biến, tránh được những từ không mong muốn, tạo nên sự tế nhị trong giao tiếp và cách cư xử, và đó cũng là nét đẹp văn hóa ngôn ngữ của người Việt. Thứ hai về văn học, thế kỷ XVIII - XIX là thế kỷ khủng hoảng của xã hội phong kiến Việt Nam. Chính điều này đã tạo nên những chuyển động mới mẻ trong thơ ca.
Văn học phát triển lên một tầng cao mới, đặc biệt là văn học Nôm. Truyện thơ Nôm giai đoạn này đã đạt được nhiều thành tựu ở cả mảng truyện thơ Nôm bình dân và truyện thơ Nôm bác học. Các tác phẩm tiêu biểu của truyện thơ Nôm bác học không thể không kể đến như: Truyện Hoa tiên, Sơ kính tân trang, Truyện Kiều. Các tác phẩm này đều được đánh giá cao về mặt nội dung và nghệ thuật.
Nhìn chung ngôn ngữ bác học trang trọng, tao nhã, thâm thuý, ưa sử dụng hình ảnh ước lệ tượng trưng, từ Hán Việt, điển Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 2 tích, điển cố, uyển ngữ và nhiều thủ pháp tu từ phức tạp. Tiếp cận Uyển ngữ trong một số truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII– XIX là khẳng định giá trị của các tác phẩm nói riêng và truyện thơ Nôm nói chung trong tiến trình văn học dân tộc. Ngoài lí do trên đây, bản thân tôi là một giáo viên giảng dạy môn Ngữ văn tại nhà trường phổ thông, việc tìm hiểu uyển ngữ trong một số tác phẩm truyện thơ Nôm bác học (trong đề tài chúng tôi chọn những tác phẩm gần gũi với chương trình phổ thông như Truyện Hoa tiên, Sơ kính tân trang, Truyện Kiều) giúp tôi có cái nhìn thấu đáo hơn, có vốn liếng sâu rộng hơn khi tiếp cận các văn bản văn học trung đại. Gắn lý thuyết với thực tế, đó là những lí do mà chúng tôi thấy tâm đắc khi lựa chọn đề tài này làm luận văn tốt nghiệp.
Lịch sử vấn đề Trong lịch sử nghiên cứu, các nhà ngôn ngữ học đã có một số công trình nghiên cứu về uyển ngữ. Việc tìm hiểu về truyện thơ Nôm thế kỷ XVIII – XIX cũng là vùng mà nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đã có những thành tựu nhất định. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu về uyển ngữ trong những truyện thơ Nôm bác học nói riêng và Truyện thơ Nôm nói chung thì hầu như chưa có. Thực tế, lịch sử nghiên cứu chúng tôi chia làm hai nhóm như sau: 2.
Về uyển ngữ Ở Việt Nam có nhiều công trình nghiên cứu ngôn ngữ học của các nhà nghiên cứu như Nguyễn Văn Khang, Đinh Trọng Lạc, Phan Ngọc, Bùi Thị Ngọc Anh, Nguyễn Chiến, Trương Viên, Nguyễn Thị Lan Anh, Hà Hội Tiên, Đoàn Tiến Lực…. Với nhiều cách tiếp cận khác nhau liên quan đến uyển ngữ. Giảng viên Đoàn Tiến Lực trong bài đăng trên Tạp chí Ngôn ngữ, số 2 (285), 2013, đã tìm hiểu các công trình nghiên cứu về uyển ngữ trong tiếng Anh, tiếng Hán. Một số phương thức cấu tạo uyển ngữ trong tiếng Anh Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 3 được Williams 1975; Shipley 1977; Rawson 1983; Neaman & Silver 1983; Allan & Burridge 1991 đưa ra như: Rút ngắn (Shortening): là cách tạo uyển ngữ bằng cách lược bỏ đi một phần âm nào đó trong âm tiết; Nói vòng (Circumlocution);Tu sửa lại (Remodelling): Để che giấu đi yếu tố gây khó chịu, âm thanh của từ có thể được tu sửa lại theo kiểu hoặc là bóp méo âm tiết; Biến đổi nghĩa (Semantic Change): Là phương thức biến đổi nghĩa, chuyển nghĩa của từ gốc (từ cần kiêng tránh) theo cách có thể là Chuyển nghĩa Ẩn dụ; Vay mượn (Borowing) là việc sử dụng từ mượn từ tiếng nước ngoài.
Như vậy, có không ít cách được dùng để cấu tạo uyển ngữ và nhìn chung việc tạo ra uyển ngữ chủ yếu là thông qua việc tác động làm biến đổi, thay thế từ ngữ gốc (từ ngữ cần kiêng tránh) ở ba bình diện ngữ âm, từ vựng – ngữ nghĩa và ngữ pháp. Đối với tiếng Việt, chia các phương thức cấu tạo uyển ngữ tiếng Việt thành ba nhóm như sau: - Tạo uyển ngữ bằng phương thức ngữ âm Trong tiếng Việt, về phương diện ngữ âm, thường gặp các cách: Tỉnh lược âm; Mô phỏng âm; Láy - Phương thức từ vựng – ngữ nghĩa: Dùng từ ngữ gần nghĩa, đồng nghĩa; Thay thế từ kiêng tránh bằng từ Hán - Việt; Dùng từ vay mượn; Dùng cách chuyển nghĩa từ - Phương thức ngữ pháp: Dùng trợ từ phủ định Được định hướng từ những kết quả nghiên cứu về uyển ngữ trong tiếng Anh và tiếng Hán bài viết đã tạo những hình dung về phương thức cấu tạo uyển ngữ. Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học của Hà Hội Tiên (HeHuixian) thuộc trường Đại học Khoa học Xã hội và nhân văn - Đại học quốc gia Hà Nội về đặc điểm của uyển ngữ trong tiếng Hán (có liên hệ với tiếng Việt) là một công trình rất Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 đáng để quan tâm. Luận án giới thiệu những lý thuyết cơ bản liên quan đến uyển ngữ, hệ thống hoá những nội dung uyển ngữ trong tiếng Hán có liên hệ với tiếng Việt và đặc điểm sử dụng.
Đây là một công trình nghiên cứu có quy mô lớn và được đánh giá rất cao về tính hàn lâm của nó. Tuy nhiên phạm vi của nó khá rộng, mang tính khái quát nhất, và chú ý nhiều ngôn ngữ tiếng Hán của dân tộc Trung Hoa. Chúng ta cũng thấy được sự tác động ngôn ngữ Hán đối với ngôn ngữ Nôm của dân tộc. Khi đi tìm hiểu sâu hơn về uyển ngữ tiếng Việt, Trần Thị Hồng Hạnh trong bài nghiên cứu đăng trên Tạp chí Ngôn ngữ và đời sống, số 8, 2015 cũng nhấn mạnh vào Đặc điểm ngôn ngữ - văn hoá của uyển ngữ tiếng Việt.
Bài viết khẳng định uyển ngữ ra đời do nhu cầu kiêng kị trong đời sống cộng đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Thu Thủy (2019). Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/uyen-ngu-trong-mot-so-truyen-tho-nom-bac-hoc-the-ky-xviii-xix
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích nghệ thuật uyển ngữ trong truyện thơ Nôm bác học thế kỷ XVIII-XIX, làm rõ đặc trưng ngôn ngữ và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm.
Luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" có 124 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Uyển ngữ trong một số truyện thơ nôm bác học thế kỷ xviii xi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.