Luận án tiến sĩ về từ ngữ chỉ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu - Trịnh Thị Thu Hòa

Nghiên cứu từ vựng động vật thực vật trong tiếng Sán Dìu của tiến sĩ. Phân tích nguồn gốc, phân loại và ý nghĩa văn hóa qua các từ ngữ đặc trưng.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

256

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giới thiệu Từ ngữ Sán Dìu cơ sở nghiên cứu

Tài liệu nghiên cứu sâu rộng về từ ngữ chỉ động vật, thực vật trong tiếng Sán Dìu. Đây là một chuyên đề quan trọng trong ngôn ngữ học. Nó khám phá bức tranh ngôn ngữ của dân tộc Sán Dìu. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về văn hóa, tri nhận thế giới của cộng đồng. Từ ngữ bản địa phản ánh lối sống, kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ. Nó góp phần bảo tồn ngôn ngữ, văn hóa truyền thống. Luận án tiến sĩ này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó phân tích các đặc điểm ngữ âm, ngữ nghĩa, cấu tạo của từ vựng. Dữ liệu được thu thập từ ngữ liệu thực tế, đảm bảo tính xác thực cao. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn ngôn ngữ các dân tộc thiểu số. Nó là kho tàng tri thức về thiên nhiên và con người.

1.1. Tổng quan nghiên cứu về tiếng Sán Dìu

Nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan tình hình nghiên cứu. Các công trình trước về tiếng Sán Dìu được tổng hợp. Từ ngữ chỉ động vật, thực vật là một mảng lớn. Tài liệu xem xét các tiếp cận khác nhau. Nó đánh giá những thành tựu đã đạt được. Nó chỉ ra những khoảng trống cần nghiên cứu thêm. Ngữ liệu tiếng Sán Dìu rất phong phú. Tuy nhiên, việc hệ thống hóa còn hạn chế. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết, phân loại rõ ràng. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học, nhà nghiên cứu văn hóa.

1.2. Lý thuyết nền tảng ngôn ngữ học ứng dụng

Luận án dựa trên nhiều cơ sở lý thuyết vững chắc. Lý thuyết trường từ vựng là trọng tâm. Nó giúp phân tích các nhóm từ có liên quan. Lý thuyết định danh trong ngôn ngữ cũng được áp dụng. Nó giải thích cách gọi tên các đối tượng trong thế giới. Bức tranh ngôn ngữ về thế giới được hình thành. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa được làm rõ. Ngôn ngữ học văn hóa cung cấp góc nhìn sâu sắc. Các lý thuyết này hỗ trợ phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa. Nó làm nổi bật sự độc đáo của tiếng Sán Dìu. Nó giúp hiểu được quá trình hình thành từ ngữ.

1.3. Ngôn ngữ và văn hóa dân tộc Sán Dìu

Ngôn ngữ Sán Dìu gắn liền mật thiết với văn hóa. Từ ngữ phản ánh đời sống vật chất, tinh thần. Quan niệm về động vật, thực vật thể hiện rõ. Các lễ hội, tín ngưỡng đều có dấu ấn của từ ngữ. Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh này. Nó làm rõ sự tương tác giữa ngôn ngữ, tư duy. Nó giải thích cách người Sán Dìu nhận thức thế giới. Các từ ngữ không chỉ là tên gọi đơn thuần. Chúng chứa đựng lịch sử, truyền thống, tri thức bản địa. Bảo tồn ngôn ngữ là bảo tồn văn hóa. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết đó.

II.Cấu tạo và nghĩa từ ngữ động vật tiếng Sán Dìu

Chương này đi sâu vào từ ngữ chỉ động vật trong tiếng Sán Dìu. Nó khám phá các đặc điểm cấu tạo. Nó phân tích ngữ nghĩa của chúng. Từ ngữ động vật chiếm một phần quan trọng trong từ vựng. Chúng phản ánh mối quan hệ giữa người Sán Dìu và thế giới tự nhiên. Dữ liệu được thống kê, phân loại một cách chi tiết. Các ví dụ minh họa làm rõ đặc trưng từng nhóm từ. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách người Sán Dìu gọi tên, phân biệt các loài vật. Đây là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về từ vựng tiếng Sán Dìu.

2.1. Phân tích cấu trúc từ ngữ động vật tiếng Sán Dìu

Các từ ngữ chỉ động vật có cấu tạo đa dạng. Chúng có thể là đơn tiết hoặc đa tiết. Kết quả thống kê phân loại cho thấy tỷ lệ từng loại. Từ ngữ đơn tiết thường chỉ những loài phổ biến. Chúng có mặt trong đời sống hàng ngày. Từ ngữ đa tiết phức tạp hơn. Chúng thường được tạo thành từ nhiều thành tố. Mỗi thành tố mang một ý nghĩa riêng. Sự kết hợp tạo nên tên gọi cụ thể. Ví dụ về cấu tạo từ được trình bày rõ ràng. Nó giúp người đọc dễ hình dung.

2.2. Ý nghĩa từ vựng chỉ động vật tiếng Sán Dìu

Ngữ nghĩa của từ ngữ động vật rất phong phú. Nó không chỉ là nghĩa gốc. Nó còn bao gồm nghĩa chuyển, nghĩa mở rộng. Các thành tố trong tên gọi đóng vai trò định danh. Chúng miêu tả đặc điểm hình dáng, màu sắc, tập tính. Từ ngữ thể hiện quan niệm của người Sán Dìu. Nó về các loài động vật xung quanh. Các trường hợp chuyển nghĩa cũng được phân tích. Chúng cho thấy sự linh hoạt, sáng tạo trong ngôn ngữ. Ý nghĩa này gắn liền với đời sống, văn hóa tộc người.

2.3. Từ vựng bộ phận cơ thể động vật Sán Dìu

Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể động vật là một phần quan trọng. Nó được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là từ ngữ chỉ bộ phận đặc trưng. Chúng chỉ xuất hiện ở động vật. Nhóm thứ hai là từ ngữ dùng chung cho cả người, động vật. Sự khác biệt này cho thấy cách phân loại. Nó phản ánh sự liên tưởng, so sánh của người Sán Dìu. Nghiên cứu cung cấp danh sách từ ngữ cụ thể. Nó phân tích cách sử dụng trong ngữ cảnh. Từ vựng này thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.

III.Cấu tạo và nghĩa từ ngữ thực vật tiếng Sán Dìu

Chương này khảo sát sâu từ ngữ chỉ thực vật trong tiếng Sán Dìu. Nó phân tích đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa. Hệ thực vật xung quanh người Sán Dìu rất đa dạng. Nó bao gồm cây trồng, cây dại, cây thuốc. Từ ngữ phản ánh sự gần gũi này. Các từ ngữ được thống kê, phân loại khoa học. Dữ liệu này giúp hiểu rõ cách người Sán Dìu gọi tên cây cối. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của thực vật. Nó trong đời sống kinh tế, văn hóa, và môi trường sống của họ. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết.

3.1. Phân tích cấu trúc từ ngữ thực vật tiếng Sán Dìu

Từ ngữ chỉ thực vật có cấu trúc tương tự động vật. Chúng cũng gồm dạng đơn tiết và đa tiết. Kết quả thống kê cho thấy sự phân bố. Từ ngữ đơn tiết thường chỉ những loại cây quen thuộc. Chúng có vai trò quan trọng trong sinh hoạt. Từ ngữ đa tiết mô tả chi tiết hơn. Chúng thường kết hợp nhiều yếu tố nghĩa. Các yếu tố này miêu tả đặc điểm riêng của cây. Ví dụ về cấu tạo từ được trình bày. Nó giúp làm rõ cách đặt tên trong tiếng Sán Dìu.

3.2. Ý nghĩa từ vựng chỉ thực vật tiếng Sán Dìu

Ngữ nghĩa của từ ngữ thực vật rất phong phú. Nó bao gồm nghĩa đen và nghĩa chuyển. Các thành tố định danh mang ý nghĩa miêu tả. Chúng thường gợi về hình dáng, công dụng, môi trường sống. Từ ngữ thể hiện tri thức bản địa. Nó về các loài cây, lá, hoa, quả. Nghiên cứu phân tích cách các thành tố kết hợp. Nó tạo ra ý nghĩa tổng thể. Sự chuyển nghĩa cũng được xem xét. Nó cho thấy sự đa dạng trong cách biểu đạt. Ý nghĩa này gắn liền với kinh nghiệm thực tiễn.

3.3. Từ vựng bộ phận thực vật tiếng Sán Dìu

Từ ngữ chỉ bộ phận thực vật cũng được khảo sát. Nó bao gồm các từ ngữ đặc trưng cho cây cối. Ví dụ như rễ, thân, lá, hoa, quả. Nó cũng có các từ ngữ dùng chung với động vật. Sự phân loại này giúp hiểu cách tư duy ngôn ngữ. Nó về sự tương đồng, khác biệt giữa các loài. Từ vựng này là bằng chứng cho sự quan sát tinh tế. Nó phản ánh tri thức dân gian về thực vật. Các ví dụ minh họa làm rõ cách dùng.

IV.Văn hóa Sán Dìu qua từ ngữ động thực vật

Chương này khám phá những nét văn hóa Sán Dìu đặc sắc. Nó được thể hiện qua từ ngữ chỉ động vật, thực vật. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp. Nó còn là tấm gương phản chiếu văn hóa. Cách người Sán Dìu đặt tên, phân loại động thực vật. Nó tiết lộ cách họ tri nhận thế giới xung quanh. Từ ngữ chứa đựng kinh nghiệm sống, sản xuất. Nó cho thấy mối quan hệ gắn bó với thiên nhiên. Các khía cạnh văn hóa như ẩm thực, y học dân gian được phân tích. Tín ngưỡng, văn học dân gian cũng có dấu ấn rõ rệt.

4.1. Tri nhận thế giới qua cách định danh Sán Dìu

Người Sán Dìu có cách tri nhận thế giới đặc trưng. Nó thể hiện rõ qua cách phân loại động, thực vật. Quan niệm phân loại dựa trên đặc điểm dễ nhận biết. Ví dụ về hình dáng, màu sắc, môi trường sống. Cách quy loại động, thực vật cũng độc đáo. Nó dựa trên sự tương đồng về chức năng hoặc ý nghĩa. Cách định danh thường thiên về miêu tả. Nó sử dụng hình ảnh so sánh, liên tưởng phong phú. Các từ ngữ phản ánh sự gần gũi với thiên nhiên. Chúng mang đậm bản sắc văn hóa tộc người.

4.2. Kinh nghiệm sống lao động của người Sán Dìu

Từ ngữ động thực vật chứa đựng kinh nghiệm ứng xử. Nó với tự nhiên và trong lao động sản xuất. Các tên gọi liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi. Nó phản ánh kỹ năng, tri thức canh tác của người Sán Dìu. Kinh nghiệm về việc sử dụng cây thuốc. Nó chữa bệnh, khai thác tài nguyên rừng được mã hóa. Ngôn ngữ là kho tàng lưu giữ tri thức này. Nó giúp các thế hệ sau học hỏi, phát triển. Từ ngữ là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với đất đai.

4.3. Đời sống văn hóa dân tộc Sán Dìu phong phú

Đời sống văn hóa Sán Dìu được phản ánh đa chiều. Nó thông qua từ ngữ chỉ động, thực vật. Về ẩm thực, nhiều từ ngữ liên quan đến món ăn. Chúng sử dụng nguyên liệu từ động vật, thực vật. Về y học dân gian, tên gọi cây thuốc. Nó phản ánh kiến thức chữa bệnh truyền thống. Về tín ngưỡng, các loài vật, cây cối linh thiêng. Chúng xuất hiện trong các nghi lễ, thờ cúng. Về văn học dân gian, động vật, thực vật là nhân vật. Chúng góp mặt trong truyện cổ, ca dao, tục ngữ. Tất cả tạo nên bức tranh văn hóa Sán Dìu sống động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Từ ngữ chỉ động vật và thực vật trong tiếng sán dìu la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (256 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Trịnh Thị Thu Hòa TỪ NGỮ CHỈ ĐỘNG VẬT VÀ THỰC VẬT TRONG TIẾNG SÁN DÌU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI - 2017 VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TRỊNH THỊ THU HÒA TỪ NGỮ CHỈ ĐỘNG VẬT VÀ THỰC VẬT TRONG TIẾNG SÁN DÌU Chuyên ngành: Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Mã số: 60.09 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS TẠ VĂN THÔNG Hà Nội, năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác. Nội dung luận án có tham khảo và sử dụng ngữ liệu đƣợc trích dẫn từ các tác phẩm và nguồn tƣ liệu đăng tải trên các trang thông tin điện tử theo danh mục tài liệu tham khảo của luận án.

Tác giả luận n TRỊNH THỊ THU HÒA ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy Tạ Văn Thông, ngƣời đã hƣớng dẫn viết luận án này. Xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô giáo đã giảng dạy cho tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Xin không quên ơn gia đình, ngƣời thân và các đồng nghiệp đã động viên chia sẻ và tiếp thêm nghị lực trong những lúc khó khăn nhất, giúp tác giả hoàn thành luận án. Mặc dù tác giả đã cố gắng bằng tất cả khả năng của mình, tuy nhiên luận án không thể tránh khỏi những thiếu sót.

Tác giả rất mong nhận đƣợc những đóng góp quí báu của các Qu Thầy Cô và đồng nghiệp. TRỊNH THỊ THU HÒA iii MỤC LỤC Trang phụ bìa ………………………………………………………………. i Lời cam đoan ………………………………………………………………. ii Lời cảm ơn ………………………………………………………………….

iii Mục lục ……………………………………………………………………. iv Danh mục các chữ viết tắt …………………………………………………. vi Danh mục các bảng…………………………………………………………. vii MỞ ĐẦU ……………….

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu ……………………………………. Về các từ ngữ chỉ động vật và thực vật……………………………………. Từ, ngữ, nghĩa của từ và sự chuyển nghĩa của từ…………………….

Lí thuyết trƣờng từ vựng ……………………. Định danh trong ngôn ngữ và bức tranh ngôn ngữ về thế giới……….Vấn đề ngôn ngữ và văn hóa, ngôn ngữ học văn hóa…………………….Tiểu kết chƣơng 1……………………………………………………. 43 Chƣơng 2: ĐẶC ĐIỂM CÁC TỪ NGỮ CHỈ ĐỘNG VẬT TRONG TIẾNG SÁN DÌU. Khái quát về động vật và các từ ngữ chỉ động vật tiếng Sán Dìu.

Đặc điểm các từ ngữ chỉ động vật trong tiếng Sán Dìu………. Đặc điểm cấu tạo các từ ngữ chỉ động vật trong tiếng Sán Dìu…………………. Kết quả thống kê phân loại chung theo cấu tạo. Đặc điểm cấu tạo của các từ ngữ có hình thức đơn tiết ….

Đặc điểm cấu tạo của các từ ngữ có hình thức đa tiết …. Đặc điểm ngữ nghĩa các từ ngữ chỉ động vật trong tiếng Sán Dìu. Nghĩa của các thành tố trong tên gọi……………………………. Nghĩa của các thành tố trong tên gọi với vai trò định danh……….

Đặc điểm các từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể động vật trong tiếng Sán Dìu. Từ ngữ chỉ bộ phận đặc trƣng của động vật. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể động vật dùng chung cho cả ngƣời. Tiểu kết chƣơng 2…………………………………………………….

83 Chƣơng 3: ĐẶC ĐIỂM CÁC TỪ NGỮ CHỈ THỰC VẬT TRONG TIẾNG SÁN DÌU .Khái quát về thực vật và các từ ngữ chỉ thực vật tiếng S n Dìu………. Đặc điểm các từ ngữ chỉ thực vật trong tiếng Sán Dìu……………. Đặc điểm cấu tạo của từ ngữ………. Kết quả thống kê phân loại chung theo cấu tạo.

Đặc điểm cấu tạo các từ ngữ có hình thức đơn tiết. Đặc điểm cấu tạo các từ ngữ đa tiết…. Đặc điểm ngữ nghĩa ………. Nghĩa của các thành tố trong tên gọi………………………………….

Nghĩa của các thành tố trong tên gọi với vai trò định danh………. Đặc điểm các từ ngữ chỉ bộ phận thực vật trong tiếng Sán Dìu. Từ ngữ chỉ bộ phận đặc trƣng của thực vật…………………. Từ ngữ chỉ chung bộ phận thực vật và động vật…………………….

Tiểu kết chƣơng 3……………………………………………………. 116 Chƣơng 4: MỘT SỐ NÉT VĂN HÓA TỘC NGƢỜI QUA CÁC TỪ NGỮ CHỈ ĐỘNG VẬT VÀ THỰC VẬT TRONG TIẾNG SÁN DÌU……. Phản nh đặc điểm tri nhận thế giới khách quan của ngƣời Sán Dìu. Biểu hiện qua cách phân loại và qui loại động, thực vật của ngƣời Sán Dìu.

Quan niệm phân loại động, thực vật. Quan niệm quy loại động, thực vật. Biểu hiện qua cách định danh động, thực vật. Cách định danh thiên về miêu tả.

Thường sử dụng hình ảnh so sánh liên tưởng mang đậm văn hóa tộc người. Phản ánh kinh nghiệm ứng xử với tự nhiên và lao động sản xuất…………. Phản nh đời sống văn hóa tộc ngƣời………………………………………. Về ẩm thực………………………………………………………….

Về y học dân gian……………………………………………………. Về tín ngƣỡng………………………………………………………. Về văn học dân gian…………………………………………………. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ ……………….

151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BPCT Bộ phận cơ thể BPCTĐV Bộ phận cơ thể động vật ĐV Động vật TV Thực vật QUY ƢỚC CÁCH GHI TIẾNG SÁN DÌU Ngƣời Sán Dìu chỉ có chữ cổ truyền (dạng vuông, gốc Hán). Để tiện trình bày, các ví dụ tiếng Sán Dìu trong luận án đƣợc quy ƣớc ghi bằng kí hiệu chữ hệ latin theo cách của Nguyễn Thị Kim Thoa (2012, Ngữ âm tiếng Sán Dìu, Luận án tiến sĩ, ĐHQG, Hà Nội). vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Phân loại biểu thức định danh động vật trong tiếng Sán Dìu…….2 Kết quả phân loại cấu tạo của các từ ngữ chỉ động vật………….3 Kết quả phân loại đặc trƣng định danh động vật trong tiếng Sán Dìu .1 Phân loại biểu thức định danh thực vật trong tiếng Sán Dìu…….2 Kết quả phân loại cấu tạo của các từ ngữ chỉ thực vật………….3 Kết quả phân loại đặc trƣng định danh thực vật chỉ trong tiếng Sán Dìu .1 Quan niệm phân loại động vật của ngƣời Sán Dìu…………….2 Quan niệm phân loại thực vật của ngƣời Sán Dìu…………….3 Bảng phân loại các loài động vật trong tiếng Sán Dìu………….

122 vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Việc xem xét từ vựng của một ngôn ngữ theo những nhóm từ ngữ đƣợc liên kết với nhau nhờ có một hoặc một số thành tố nghĩa chung, đã luôn thu hút sự quan tâm của các nhà ngôn ngữ học. Bởi vì việc tìm hiểu những nhóm nhƣ vậy có thể làm sáng rõ: 1, những đặc trƣng và quan hệ mang tính hệ thống về cơ cấu nghĩa, về sự phát triển nghĩa của các từ ngữ trong từ vựng của ngôn ngữ đang xét; 2, quan hệ giữa hiện thực và lối tri nhận, cách liên tƣởng của cộng đồng ngƣời nói, qua việc định danh hay sự ghi nhận bằng phƣơng tiện ngôn ngữ, đối với các sự vật hiện tƣợng của hiện thực này.

Nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số ở Việt Nam không chỉ có giá trị khoa học mà còn mang nghĩa chính trị và nhân văn sâu sắc. Trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nƣớc, ngôn ngữ và nhiều thành tố văn hóa khác của các dân tộc thiểu số đang bị mai một và có nguy cơ biến mất. Trƣớc thực tế đó, Đảng và Nhà nƣớc Việt Nam đã có những chính sách nhằm bảo tồn và phát triển ngôn ngữ cũng nhƣ những nét bản sắc trong văn hóa truyền thống của các dân tộc thiểu số. Trong Nghị định 05/ 2011/ NĐ – CP, Đảng cộng sản Việt Nam đã đƣa ra nguyên tắc cơ bản về hoạt động của công tác dân tộc là: “Đảm bảo việc giữ gìn tiếng nói, chữ viết, bản sắc dân tộc, phát huy những phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mỗi dân tộc” [35;1].

Khẳng định tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển văn hóa các dân tộc thiểu số, Nghị định nêu rõ: “Hỗ trợ việc gìn giữ và phát triển chữ viết của của các dân tộc có chữ viết. Các dân tộc thiểu số có trách nhiệm gìn giữ văn hóa truyền thống tốt đẹp, tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình…” [35; 4]. Sán Dìu là dân tộc cƣ trú ở một số tỉnh miền núi trung du phía Bắc Việt Nam, có số dân không lớn (146. 821 ngƣời, tính đến tháng 4/ 2009).

Ngoài tên gọi Sán Dìu, dân tộc này còn có tên gọi khác là Sán Déo, Trại, Trại Đất, Mán Quần Cộc… Đây là một cộng đồng định cƣ ở Việt Nam đã hơn 300 năm. Theo các tài liệu đã có, ngôn ngữ của ngƣời Sán Dìu thuộc chi Hán, nhánh Hán Nam, ngữ hệ Hán - Tạng (Sino-Tibetan family). Tiếng nói của ngƣời Sán Dìu rất gần với tiếng Hán và chữ viết cũng xuất phát từ chữ vuông gốc Hán (gọi là “Nôm Sán Dìu”). Mặc dù cộng đồng dân tộc này sớm trở thành đối tƣợng nghiên cứu của các nhà dân tộc học, nhƣng các công trình 1 nghiên cứu về ngôn ngữ của cộng đồng này còn rất ít.

Do địa bàn cƣ trú của ngƣời Sán Dìu thƣờng sống xen kẽ với ngƣời Kinh nên phần lớn ngƣời Sán Dìu nói tiếng Việt khá thành thạo, nhƣng không ít ngƣời đã quên ngôn ngữ dân tộc mình. Hiện nay, ngôn ngữ của dân tộc Sán Dìu có thể thuộc vào nhóm các ngôn ngữ ít có điều kiện phát triển, có nguy cơ mai một cao. Trƣớc mắt, cần có những công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt này mặt khác của tiếng Sán Dìu, nhằm tạo nên cơ sở bảo tồn và phát triển tiếng Sán Dìu. Đó có thể là cơ sở hƣớng tới các sách công cụ: ngữ pháp; từ điển đối dịch song ngữ Việt – Sán Dìu; Sán Dìu – Việt, giáo trình giúp cho việc dạy - học ngôn ngữ.

Việc tìm hiểu các từ ngữ chỉ ĐVvà TV tiếng Sán Dìu có thể đƣợc xem là một trong những cố gắng về phƣơng diện này. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích Luận án đặt mục đích là tìm hiểu, chỉ ra đặc điểm của các từ ngữ chỉ ĐVvà TV trong tiếng Sán Dìu, trên các phƣơng diện: cấu tạo, ngữ nghĩa (cơ sở định danh). Qua đó, có thể thấy đƣợc phần nào các đặc điểm của tiếng Sán Dìu và đặc trƣng tƣ duy của ngƣời Sán Dìu qua cách định danh ĐVvà TV.

Nhiệm vụ - Tìm hiểu những vấn đề lí thuyết và các tài liệu có liên quan đến đề tài nhƣ: lí thuyết về nghĩa và trƣờng từ vựng, về định danh; lí thuyết về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa; về văn hóa cổ truyền của ngƣời Sán Dìu. - Thu thập tƣ liệu, khảo sát và phân loại, miêu tả các từ ngữ chỉ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu từ vựng động vật thực vật trong tiếng Sán Dìu của tiến sĩ. Phân tích nguồn gốc, phân loại và ý nghĩa văn hóa qua các từ ngữ đặc trưng.

Luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Từ ngữ động vật và thực vật trong tiếng Sán Dìu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter