Luận án Tiến sĩ Hán Nôm: Nghiên cứu văn bản tác phẩm diễn Nôm Nhị độ mai
Luận án TS Hán Nôm: Nghiên cứu sâu tác phẩm diễn Nôm Nhị Độ Mai, khám phá giá trị văn học, ngôn ngữ, lịch sử.
Năm xuất bản
Số trang
352
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Văn bản Nhị độ mai: Tổng quan và Phương pháp
- Số trang:
- 352 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Hán Nôm
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Vân
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Văn bản Nhị độ mai Tổng quan và Phương pháp
Luận án Tiến sĩ này khám phá sâu về văn bản tác phẩm Nhị độ mai. Đây là một truyện Nôm phổ biến trong Văn học Trung đại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các phiên bản diễn Nôm của Nhị độ mai. Mục tiêu là làm rõ giá trị văn bản, quá trình truyền bản. Đề tài khảo sát tính cấp thiết của việc nghiên cứu Nhị độ mai. Tác phẩm này chiếm vị trí quan trọng sau Truyện Kiều và Lục Vân Tiên. Công trình này đóng góp vào lĩnh vực Văn bản học Hán Nôm.
1.1. Khái niệm Diễn Nôm Bối cảnh Văn học Trung đại
Khái niệm "diễn Nôm" là trọng tâm. Nó mô tả quá trình chuyển thể tác phẩm từ chữ Hán sang chữ Nôm. Diễn Nôm là một đặc trưng của Văn học Trung đại Việt Nam. Quá trình này giúp phổ biến tri thức, văn hóa. Các tác phẩm diễn Nôm thường kết hợp yếu tố bản địa. Việc nghiên cứu diễn Nôm cần đặt trong bối cảnh lịch sử. Nó phản ánh sự phát triển của chữ Nôm. Khái niệm này quan trọng cho việc hiểu Nhị độ mai. Nhiều tác phẩm Trung Quốc được diễn Nôm thành truyện thơ. Nhị độ mai là ví dụ tiêu biểu.
1.2. Tình hình nghiên cứu Nhị độ mai Các công trình trước
Các nghiên cứu trước về Nhị độ mai còn hạn chế. Đa số chỉ tập trung vào một số phiên bản. Truyện thơ Nôm Nhị độ mai diễn ca thường được biết đến nhiều nhất. Tuy nhiên, nhiều bản Nôm Nhị độ mai khác tồn tại. Chúng được khắc in, sao chép ở các giai đoạn khác nhau. Việc tổng hợp, đánh giá các công trình cũ là cần thiết. Nghiên cứu này bổ sung vào khoảng trống đó. Công trình này hệ thống hóa các phát hiện. Nó mở rộng phạm vi khảo sát văn bản Nhị độ mai. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn.
II.Hệ thống Văn bản Nhị độ mai Nguồn gốc Truyện Nôm
Chương này đi sâu vào hệ thống văn bản Nhị độ mai. Nó truy tìm nguồn gốc truyện. Các phiên bản diễn Nôm Nhị độ mai ở Việt Nam rất đa dạng. Nghiên cứu khảo sát chúng một cách có hệ thống. Việc hiểu rõ nguồn gốc là chìa khóa. Nó giúp giải thích sự khác biệt giữa các văn bản. Truyện Nôm Nhị độ mai có mối liên hệ chặt chẽ với Trung Quốc. Tuy nhiên, nó cũng mang đậm dấu ấn Việt Nam. Luận án phân tích chi tiết các bản Nôm.
2.1. Truyện Nhị độ mai gốc Trung Quốc Đối chiếu nguồn
Nhị độ mai có nguồn gốc từ tiểu thuyết Trung Quốc. Tác phẩm gốc là "Trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai". Việc đối chiếu với bản gốc Hán là quan trọng. Nó giúp xác định mức độ Việt hóa của các bản Nôm. Truyện Nôm Nhị độ mai không chỉ là bản dịch. Đó là sự chuyển thể có sáng tạo. Các bản Trung Quốc cung cấp bối cảnh cốt truyện. Hiểu nguồn gốc giúp đánh giá Văn học chữ Nôm. Nó cho thấy sự tiếp nhận văn hóa.
2.2. Khảo sát Bản Nôm Nhị độ mai Hệ thống phiên bản
Hệ thống bản Nôm Nhị độ mai ở Việt Nam rất phong phú. Chúng bao gồm các bản khắc in, bản chép tay. Các phiên bản này mang nhiều tên gọi khác nhau. Ví dụ: Nhị độ mai diễn ca, Nhị độ mai tinh tuyển. Mỗi bản có đặc điểm riêng về tự dạng, cấu trúc. Luận án lập danh mục chi tiết các văn bản. Việc khảo sát giúp phân loại chúng. Nó là cơ sở cho công tác Khảo dị văn bản. Nhận diện các phiên bản là bước đầu.
2.3. Vấn đề tác giả niên đại các bản Nôm Nhị độ mai
Tác giả các truyện thơ Nôm Nhị độ mai thường không rõ ràng. Niên đại ra đời của các bản cũng là vấn đề phức tạp. Luận án cố gắng xác định tác giả. Việc này dựa trên các bằng chứng nội tại, ngoại tại. Niên đại các văn bản được ước đoán qua kỹ thuật khắc in. Nó cũng dựa vào các đặc điểm ngôn ngữ. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp định vị các phiên bản trong lịch sử Văn học Trung đại Việt Nam.
III.Khảo dị Văn bản Nhị độ mai So sánh các Phiên bản
Chương này đi sâu vào Khảo dị văn bản Nhị độ mai. Nó so sánh đối chiếu các phiên bản. Mục tiêu là làm rõ quá trình truyền bản. Các biến đổi văn bản được phân tích. Đây là bước quan trọng của Văn bản học. Việc khảo dị giúp phục dựng văn bản gốc tiềm năng. Nó cũng phơi bày sự sáng tạo của người sao chép. Nhị độ mai có nhiều dị bản. Mỗi dị bản phản ánh một giai đoạn lịch sử.
3.1. Đặc điểm văn bản nền Nhị độ mai diễn ca Phân tích
Văn bản nền Nhị độ mai diễn ca được chọn làm chuẩn. Bản VNb.22 thường được dùng làm bản nền. Đặc điểm của bản nền được mô tả chi tiết. Nó bao gồm tự dạng, cách sử dụng chữ Nôm. Những đặc trưng này là điểm tựa để so sánh. Việc phân tích giúp hiểu cấu trúc cơ bản. Nó cung cấp tiêu chí đánh giá các dị bản. Bản nền này có vai trò trung tâm trong nghiên cứu.
3.2. Quá trình truyền bản Nhị độ mai Dị văn và biến đổi
Quá trình truyền bản Nhị độ mai rất phức tạp. Các văn bản trải qua nhiều lần sao chép, khắc in. Dị văn xuất hiện là điều không tránh khỏi. Dị văn có thể do lỗi chính tả, hoặc cố ý chỉnh sửa. Chúng phản ánh sự thay đổi ngôn ngữ, văn hóa. Luận án thống kê, phân loại các dị văn. Quá trình này hé lộ mối quan hệ giữa các phiên bản. Nó cũng cho thấy tính chất động của truyện Nôm.
3.3. So sánh đối chiếu văn bản Phát hiện khác biệt
Việc so sánh đối chiếu các phiên bản là cốt lõi. Luận án dùng phương pháp khảo dị chi tiết. Các khác biệt về từ ngữ, câu thơ, cấu trúc được ghi nhận. Những điểm khác biệt này có ý nghĩa lớn. Chúng cho thấy sự phát triển của tác phẩm. Việc so sánh giúp nhận diện các nhóm văn bản. Nó đóng góp vào việc hiểu lịch sử văn học. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn khoa học về Nhị độ mai.
IV.Giá trị Nghệ thuật Nhị độ mai trong Văn học chữ Nôm
Chương cuối cùng đánh giá giá trị tác phẩm Nhị độ mai. Nó tập trung vào giá trị nghệ thuật, nội dung. Các phiên bản diễn Nôm Nhị độ mai có vị thế đặc biệt. Chúng phản ánh tư tưởng, quan niệm xã hội. Nhị độ mai không chỉ là truyện kể. Nó là một tác phẩm Văn học chữ Nôm quan trọng. Nghiên cứu thi pháp giúp làm rõ điều này. Luận án khẳng định đóng góp của Nhị độ mai.
4.1. Hình thức nghệ thuật Nghiên cứu thi pháp
Nhị độ mai thể hiện nhiều hình thức nghệ thuật đặc sắc. Nó sử dụng thể thơ lục bát quen thuộc. Ngôn ngữ Nôm trong truyện phong phú, giàu hình ảnh. Nghiên cứu thi pháp tập trung vào cấu trúc, vần điệu. Các yếu tố như tả cảnh, tả tình được phân tích. Nghệ thuật kể chuyện cũng là điểm mạnh của truyện. Nhị độ mai sử dụng nhiều phép tu từ. Điều này tạo nên sức hấp dẫn cho tác phẩm.
4.2. Giá trị nội dung tư tưởng của Truyện Nôm
Nội dung Nhị độ mai truyền tải nhiều giá trị. Đó là lòng trung hiếu, tiết nghĩa. Các nhân vật thể hiện đức tính cao đẹp. Truyện ca ngợi tình yêu thủy chung, sự kiên trì. Nó phê phán cái ác, sự bất công. Giá trị tư tưởng này phù hợp với văn hóa Việt Nam. Nhị độ mai góp phần giáo dục đạo đức. Nó củng cố các chuẩn mực xã hội. Truyện Nôm này có sức ảnh hưởng sâu rộng.
4.3. Vị thế Nhị độ mai Đóng góp Văn học Trung đại
Nhị độ mai có vị thế quan trọng trong Văn học Trung đại Việt Nam. Nó là một trong những truyện Nôm được yêu thích nhất. Tác phẩm góp phần phát triển chữ Nôm. Các phiên bản đa dạng chứng minh sức sống của truyện. Nhị độ mai ảnh hưởng đến nhiều loại hình nghệ thuật khác. Nó là cầu nối văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc. Nghiên cứu văn bản khẳng định giá trị bền vững của tác phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (352 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn bản tác phẩm văn học Trung đại, đặc biệt là mảng truyện thơ Nôm và các tác phẩm chuyển thể diễn Nôm, giữ vị trí then chốt trong việc tái hiện diện mạo ngôn ngữ, tư tưởng và văn hóa dân tộc. Tác phẩm Nhị độ mai (二度梅) từ lâu đã chiếm lĩnh một vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của người Việt, được xếp vào hàng ngũ các kiệt tác truyện thơ Nôm phổ biến rộng rãi chỉ sau Truyện Kiều của Nguyễn Du và Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu. Tuy nhiên, trong suốt nhiều thập kỷ, giới học thuật và công chúng phần lớn chỉ tiếp cận tác phẩm thông qua một bản diễn ca khuyết danh gồm 2.820 câu lục bát (văn bản Nhị độ mai diễn ca ký hiệu AB.419/bis do Quan Văn Đường khắc in năm 1907 hoặc các bản phiên âm Quốc ngữ giữa thế kỷ XX). Thực tế lịch sử văn bản cho thấy Nhị độ mai không phải là một tác phẩm đơn nhất mà là một phức hệ văn bản đa tầng, tồn tại dưới nhiều dị bản, nhiều thể tài chuyển thể (diễn ca, tinh tuyển, cải dịch, tuồng, trò diễn xướng sân khấu) và trải qua quá trình truyền bản phức tạp từ Hán sang Nôm, từ khắc in mộc bản sang chép tay và chuyển tự Quốc ngữ.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi nằm ở chỗ: chưa có một công trình nào khảo sát toàn diện, có hệ thống và áp dụng phương pháp văn bản học hiện đại để phân loại, đối chiếu, giám định niên đại, xác lập phả hệ truyền bản (stemma codicum) và chỉ định một bản nền chuẩn xác (copy-text/thiện bản) cho toàn bộ hệ thống văn bản diễn Nôm Nhị độ mai. Tình trạng ngộ nhận văn bản, sao chép sai sót dây chuyền giữa các bản in Quốc ngữ và sự thiếu vắng cứ liệu trong các tranh biện về tác giả (Lý Văn Phức, Đặng Huy Trứ hay khuyết danh) và thời điểm ra đời tác phẩm đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nghiên cứu chuyên sâu cấp tiến sĩ.
Luận án tiến sĩ Hán Nôm của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hải Vân (2018) với đề tài "Nghiên cứu văn bản tác phẩm diễn Nôm Nhị độ mai" (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Ngọ và PGS. Hà Văn Minh) đã giải quyết triệt để khoảng trống này. Nghiên cứu giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Nguồn gốc chính xác của hệ thống diễn Nôm Nhị độ mai tại Việt Nam bắt nguồn từ thể loại nào trong văn học Trung Quốc (tiểu thuyết chương hồi hay ca bản thuyết xướng)?
- Hệ thống văn bản diễn Nôm Nhị độ mai hiện còn bao gồm bao nhiêu văn bản, được phân loại ra sao và mối quan hệ truyền bản giữa chúng diễn ra như thế nào?
- Căn cứ văn bản học và ngôn ngữ học lịch sử nào cho phép xác định bản nền (văn bản đại diện tin cậy nhất) và giải mã các nghi vấn về tác giả, niên đại?
- Giá trị tư tưởng, nghệ thuật và vị thế thể loại của các bản diễn Nôm (bao gồm cả các bản diễn xướng sân khấu chưa từng công bố) đóng góp gì vào tiến trình văn học Nôm trung đại Việt Nam?
Các giả thuyết nghiên cứu (hypotheses) được xác lập:
- $H_1$: Tác phẩm diễn Nôm Nhị độ mai tại Việt Nam có cội nguồn trực tiếp từ tiểu thuyết chương hồi chữ Hán Trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai toàn truyện, không phải phỏng tác từ thể loại ca bản (Nhị độ mai chính tự nam âm).
- $H_2$: Bản khắc in Nhị độ mai diễn ca niên hiệu Tự Đức Bính Tý (1876, ký hiệu VNb.22) là bản in sớm nhất hiện biết, bảo lưu nhiều đặc trưng ngôn ngữ Nôm cổ và đóng vai trò là văn bản nền khởi nguyên cho các truyền bản về sau.
- $H_3$: Bản chép tay Nhị độ mai diễn ca (R.464) không phải là bản thảo độc lập mà là bản sao chép cơ học trực tiếp từ bản mộc bản VNb.22 vào đầu thế kỷ XX, sao chép nguyên vẹn cả các lỗi khắc in sai của bản VNb.22.
- $H_4$: Quá trình "diễn Nôm" Nhị độ mai là một tiến trình chuyển ngữ - tái sáng tạo văn hóa theo mô hình phóng tác (imitation), phản ánh sự chuyển đổi hệ hình thẩm mỹ và tư tưởng từ đạo đức Nho giáo sang mỹ cảm dân tộc.
Khung lý thuyết của luận án được tích hợp đa ngành giữa Văn bản học Hán Nôm (Textual Criticism), Thuyên thích học/Thông diễn học (Hermeneutics) và Lý thuyết dịch thuật tiếp nhận (Translation and Adaptation Studies). Phạm vi khảo sát bao gồm 13 văn bản Hán Nôm nguyên bản (lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thư viện Quốc gia Việt Nam, Thư viện Đại học Yale - Hoa Kỳ và sưu tập tư gia), 8 bản tiểu thuyết chương hồi chữ Hán, 1 ca bản Hương Cảng, 13 ấn bản Quốc ngữ qua các thời kỳ, cùng 110 tài liệu tham khảo chuyên ngành.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu văn bản Nhị độ mai trong hơn một thế kỷ qua ghi nhận nhiều nỗ lực biên mục, khảo đính và luận giải, song cũng bộc lộ không ít mâu thuẫn học thuật sâu sắc. Có thể tổng thuật tiến trình này qua 4 dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thư mục học và giám định văn bản: Khởi đầu từ các công trình thư mục của Thư viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO), Tìm hiểu kho sách Hán Nôm của Trần Văn Giáp (1970, 1984), đến Di sản Hán Nôm Việt Nam - Thư mục đề yếu do Trần Nghĩa và François Gros chủ biên (1993). Các công trình này bước đầu ghi nhận từ 2 đến 4 bản diễn Nôm chính: Nhị độ mai diễn ca, Nhị độ mai tinh tuyển, Cải dịch Nhị độ mai truyện, và Nhuận chính trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai truyện. Tuy nhiên, danh mục này hoàn toàn bỏ sót các bản tuồng, trò diễn xướng dân gian và các bản lưu trữ ở nước ngoài như Thư viện Đại học Yale.
Dòng nghiên cứu phiên âm, khảo dị và hiệu đính Quốc ngữ: Bắt đầu từ bản dịch tiếng Pháp của A. Landes (Truyện Nhị độ mai - Poème sino-annamite traduit et annoté, 1887), đến các ấn bản Quốc ngữ của Thi Nham Đinh Gia Thuyết (NXB Tân Việt), Hoa Bằng (1964), Đặng Thanh Lê - Phạm Luận (1964), Lê Trí Viễn - Hoàng Ngọc Phách (1972) và Nguyễn Thạch Giang (1988). Điểm hạn chế chí tử của dòng nghiên cứu này đã được nhà nghiên cứu văn bản Nguyễn Quảng Tuân (1996) chỉ ra trong công trình "Mấy nhận xét về việc phiên âm và khảo đính Nhị độ mai": phần lớn các bản Quốc ngữ lưu hành đều không tiến hành khảo dị nghiêm túc trên nguyên bản Nôm mà chỉ sao chép cơ học từ các bản Quốc ngữ in trước, dẫn đến việc phổ biến rộng rãi những sai lầm có tính hệ thống.
Dòng tranh luận về bối cảnh hiện thực và giá trị tác phẩm: Tiêu biểu là cuộc tranh biện học thuật gay gắt giữa Văn Tân (1955) trên tạp chí Nghiên cứu Văn Sử Địa số 11 (cho rằng xã hội trong Nhị độ mai phản ánh hiện thực Việt Nam thế kỷ XVII-XVIII, địa danh Dương Châu thực chất là Hà Nội) và Trương Chính (1956) trên số 20 (chứng minh tác phẩm phản ánh hiện thực nhà Đường của Trung Quốc và việc vay mượn cốt truyện ngoại lai không đồng nhất với phản ánh cơ học hiện thực Việt Nam). Đến năm 1972, Lê Trí Viễn và Hoàng Ngọc Phách tiếp tục khẳng định giá trị tác phẩm dưới góc độ đấu tranh giai cấp và tính nhân dân chống cường quyền phong kiến.
Dòng nghiên cứu so sánh quốc tế và liên văn bản: Học giả Trần Ích Nguyên (Chen Yi-yuan, 2000) trong chuyên luận Nghiên cứu tiểu thuyết Hán văn Trung - Việt đã khảo cứu nguồn gốc tác phẩm tại Trung Quốc (Trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai toàn truyện, 6 quyển 40 hồi, ra đời khoảng niên hiệu Càn Long 1748-1770) và bước đầu ghi nhận sự tồn tại của kịch bản tuồng Nhị độ mai tại Việt Nam nhưng chỉ tiếp cận được hồi thứ nhất. Luận văn thạc sĩ của Trang Thu Quân (Chuang Chiu-chun, 2010) tại Đại học Thành Công (Đài Loan) với đề tài "越南二度梅研究" (Nghiên cứu truyện Nhị độ mai của Việt Nam) đã dịch toàn bộ 2.819 câu bản Quan Văn Đường ra chữ Hán, song khảo sát văn bản còn mang tính sơ lược, chỉ dựa trên bản Quốc ngữ mà chưa phân tích hệ thống văn bản Nôm. Công trình nghiên cứu của Võ Thị Ngọc Thúy (2016, Đại học Sư phạm Huế) bước đầu phân loại các văn bản Nôm nhưng chưa thiết lập được sơ đồ phả hệ truyền bản hoàn chỉnh và chưa khảo sát bộ tuồng Nôm 6 hồi.
Luận án của Nguyễn Thị Hải Vân định vị chính xác vị trí khoa học của mình bằng việc vượt lên trên tính chất miêu tả đơn lẻ của các nghiên cứu tiền nhiệm; thiết lập một cuộc đối sánh văn bản học toàn diện giữa 13 bản diễn Nôm Việt Nam với hệ thống ấn bản Trung Quốc, xác lập một bản đồ truyền bản hoàn chỉnh và tái hiện toàn bộ đời sống thể loại của tác phẩm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc phát triển và địa phương hóa các lý thuyết văn bản học và dịch thuật học trong bối cảnh văn tự khối chữ vuông Đông Á:
Ứng dụng và chuẩn hóa Thuyết Phả hệ Văn bản (Stemmatics) của Karl Lachmann và Thuyết Văn bản nền (Copy-Text Theory) của Walter Greg trong môi trường văn bản Nôm. Luận án chỉ ra rằng quá trình truyền bản văn học Nôm không thuần túy là sự thoái hóa văn bản do sao chép (textual corruption) mà là một quá trình liên tục "nhuận chính", đính sai và bản địa hóa ngôn ngữ.
Mở rộng Lý thuyết Dịch thuật và Thao tác Văn hóa (Manipulation Theory) của André Lefevere và Gideon Toury, kết hợp với mô hình chuyển dịch của Douglas Robinson (1998). Trong Routledge Encyclopedia of Translation Studies, Douglas Robinson phân lập ba phương thức dịch thuật: Metaphrase (dịch nguyên chữ), Paraphrase (dịch thoát ý) và Imitation (phóng tác/tái tạo cốt truyện). Luận án chứng minh một cách tường minh rằng toàn bộ hệ thống diễn Nôm Nhị độ mai thuộc phương thức Imitation – một hành vi chiếm lĩnh văn hóa (cultural appropriation), nơi các dịch giả/tác giả Việt Nam dùng thể thơ lục bát và hệ thống biểu nghĩa dân tộc để "hoán cốt đoạt thai" cốt truyện tài tử giai nhân Trung Hoa thành một tác phẩm mang tâm thức thẩm mỹ và luân lý Việt.
Xây dựng 4 mệnh đề lý thuyết cốt lõi (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Độ biến thiên tự dạng Nôm tỷ lệ thuận với khoảng cách thời gian giữa các truyền bản; các văn bản ra đời muộn (cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX) có xu hướng chuyển hóa từ chữ Nôm mượn âm/đơn thể sang chữ Nôm tự tạo ghép âm-ý hoàn chỉnh nhằm triệt tiêu tính đa nghĩa.
- Mệnh đề 2 (P2): Tầng bậc diễn Nôm phản ánh sự phân hóa thị hiếu tiếp nhận: thể lục bát bác học phục vụ việc ngâm ngợi cá nhân (Nhị độ mai diễn ca, Nhị độ mai tinh tuyển), trong khi thể tuồng/trò diễn xướng sân khấu phục vụ không gian sinh hoạt cộng đồng mang tính tương tác cao.
- Mệnh đề 3 (P3): Sự tồn tại của các dị văn mang tính lỗi khắc in lặp lại giữa các bản in và bản chép tay là chỉ dấu xác quyết (conclusive evidence) cho quan hệ trực hệ truyền bản, bác bỏ giả thuyết về nguồn cội truyền khẩu độc lập.
- Mệnh đề 4 (P4): Hiện tượng kiêng húy (taboo characters) trong văn bản Nôm không chỉ phản ánh niên đại khắc in mà còn là tiêu chí định vị môi trường lưu hành (chốn cung đình, nhà Nho tài tử hay thư quán tư nhân).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cấu trúc 3 chiều chặt chẽ:
┌────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH VĂN BẢN HỌC │
│ LIÊN NGÀNH HÁN NÔM │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┼───────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ CẤP ĐỘ VĂN BẢN │ │ CẤP ĐỘ NGÔN NGỮ │ │ CẤP ĐỘ THUYÊN │
│ HỌC VẬT THỂ │ │ LỊCH SỬ & VĂN TỰ │ │ THÍCH VĂN HÓA │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│- Mộc bản/Thạch │ │- Cấu trúc chữ │ │- Dịch học & │
│ bản/Chép tay │ │ Nôm cổ/tự tạo │ │ Phóng tác │
│- Thư pháp & Bìa │ │- Lớp từ Việt cổ │ │- Liên văn bản │
│- Khảo dị dị văn │ │- Chữ kỵ húy │ │ (với Truyện Kiều│
│- Thiết lập Stemma│ │- Ngữ âm lịch sử │ │- Thi pháp thể loại│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
Khung phân tích này thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: đối tượng văn bản được giới hạn trong các văn bản Nôm và bản dịch chuyển tự có liên quan trực tiếp đến hệ thống truyện Nhị độ mai, lấy niên đại xác thực của mộc bản VNb.22 (1876) làm mốc quy chiếu niên đại học tương đối.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận thực tại phê phán (Critical Realism) kết hợp với thực chứng văn bản học (Philological Positivism). Nghiên cứu không suy đoán chủ quan mà thiết lập mọi luận điểm trên nền tảng cứ liệu văn bản vật thể (material evidence). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua 4 cấp độ:
- Cấp độ 1: Giám định thư tịch và hình thức vật thể (kích thước, loại giấy, mộc bản, thạch bản, dấu triện, dấu khuyên điểm, tranh minh họa).
- Cấp độ 2: Phân tích vi mô tự dạng Nôm và ngữ âm học lịch sử (từ Việt cổ, cấu trúc ghép bộ, chữ kỵ húy triều Nguyễn).
- Cấp độ 3: Khảo dị ma trận văn bản (Textual Collation Matrix) để phân lập các dòng truyền bản.
- Cấp độ 4: Thông diễn học và phân tích so sánh văn học trung đại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý văn bản tuân thủ nghiêm ngặt các bước:
- Sưu tập và Điền dã: Khảo sát trực tiếp tại kho sách Viện Nghiên cứu Hán Nôm (7 bản), Thư viện Quốc gia Việt Nam (2 bản), Thư viện Viện Văn học, Thư viện Đại học Yale (Hoa Kỳ - 2 bản qua hệ thống số hóa vi phim) và nguồn tư gia (bộ tuồng Nôm 6 hồi).
- Quy trình 4 bước giám định văn bản học:
- Đối bản (Comparative Reading): Đọc đối chiếu từng dòng, từng chữ giữa 13 văn bản Nôm với nguyên tác tiểu thuyết chữ Hán và ca bản Trung Quốc.
- Khảo dị (Textual Apparatus Preparation): Lập bảng ma trận ghi nhận toàn bộ các dị văn về tự dạng, từ vựng, trật tự câu và cấu trúc hồi mục.
- Biện văn (Textual Reasoning): Phân tích nguyên nhân xuất hiện dị văn (do khắc nhầm, do người chép đổi chữ, do kiêng húy, hay do chủ đích nhuận chính nâng cao tính nghệ thuật).
- Định bản (Copy-Text Selection): Xác lập văn bản nền chuẩn xác nhất đại diện cho từng tiểu hệ thống.
QUY TRÌNH 4 BƯỚC KHẢO SÁT VĂN BẢN HỌC TRONG LUẬN ÁN
┌────────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐ ┌────────────────┐
│ ĐỐI BẢN │ ──> │ KHẢO DỊ │ ──> │ BIỆN VĂN │ ──> │ ĐỊNH BẢN │
│(Đọc so sánh 13 │ │(Lập ma trận dị │ │(Phân tích lỗi │ │(Xác lập bản nền│
│văn bản Hán Nôm)│ │văn & kỵ húy) │ │khắc in & ngữ âm│ │chuẩn VNb.22) │
└────────────────┘ └────────────────┘ └────────────────┘ └────────────────┘
- Phương pháp Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa chứng cứ văn bản vật thể (dấu khắc in, lời cẩn chí), chứng cứ ngôn ngữ lịch sử (từ cổ, luật kỵ húy triều Tự Đức, Thành Thái, Khải Định) và chứng cứ lịch sử xã hội (hoạt động của các nhà in Phú Văn đường, Quan Văn đường, Đồng Văn đường).
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 13 văn bản diễn Nôm được mã hóa chi tiết:
| STT | Ký hiệu văn bản | Tên chữ Hán / Tên tác phẩm | Dạng thức | Số tờ/trang | Niên đại thành thư | Nơi lưu trữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNb.22 | Nhị độ mai diễn ca (二度梅演歌) | Mộc bản | 64 tờ (128 tr) | Tự Đức Bính Tý (1876) | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 2 | VNb.28 | Nhị độ mai diễn ca (二度梅演歌) | Mộc bản | 67 tờ (134 tr) | Khải Định Canh Thân (1920) | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 3 | VNb.37 | Nhị độ mai diễn ca (二度梅演歌) | Mộc bản | 67 tờ (134 tr) | Khải Định Canh Thân (1920) | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 4 | R.495 | Nhị độ mai diễn ca (二度梅演歌) | Mộc bản | 68 tờ (135 tr) | Kiến Phúc nguyên niên (1883) | Thư viện Quốc gia Việt Nam |
| 5 | AB.419/bis | Nhuận chính trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai truyện (潤正忠孝節義二度梅傳) | Mộc bản (3 tầng) | 95 tờ (190 tr) | Thành Thái Đinh Mùi (1907) | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 6 | R.464 | Nhị độ mai diễn ca (二度梅演歌) | Chép tay | 65 tờ (130 tr) | Đầu thế kỷ XX | Thư viện Quốc gia Việt Nam |
| 7 | VNb.7 | Nhị độ mai nhuận chính (二度梅潤正) | Mộc bản (in chung Tề Tuyên truyện) | 24 tờ (48 tr) | Triều Nguyễn | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 8 | 1.028 | Nhị độ mai tân truyện (𠄠度枚新傳) | Mộc bản | 166 trang | Năm 1919 | Thư viện Đại học Yale (Mỹ) |
| 9 | AB.350 | Nhị độ mai tinh tuyển (二度梅精選) | Mộc bản | 124 trang | Đồng Khánh Đinh Hợi (1887) | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 10 | N.73 (1-3) | Nhị độ mai tinh tuyển (二度梅精選) | Mộc bản (3 tập) | Đa tập | Cuối thế kỷ XIX | Thư viện Đại học Yale (Mỹ) |
| 11 | AB.419 | Cải dịch Nhị độ mai truyện (改繹二度梅傳) | Chép tay/In | 82 trang | Cuối XIX - Đầu XX | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 12 | AB.451 | Nhị độ mai trò (二度梅廚) | Bản Nôm kịch bản | 56 trang | Đầu thế kỷ XX | Viện Nghiên cứu Hán Nôm |
| 13 | Tài liệu cá nhân | Nhị độ mai diễn truyện (二度梅演傳 - Bộ tuồng 6 hồi) | Bản Nôm chép tay | 180 trang | Cuối XIX - Đầu XX | Sưu tập tư gia |
Phân tích định lượng tự dạng và dị văn:
- Khảo sát 100% các câu thơ đối sánh giữa các văn bản. Riêng bản nền VNb.22 đã giải mã toàn bộ 2.820 câu lục bát, lập danh mục khảo dị chi tiết cho 1.000 câu thơ đầu trong phần phụ lục.
- Thống kê phân loại 3 dạng thức kiêng húy: đổi chữ (chiếm đa số), thay đổi tự dạng (bỏ nét, khuyết nét) và dùng chữ tục thể. Ví dụ: chữ thì (時) đổi thành thời, chữ hoa (花) đổi thành huê để kiêng húy các vua chúa triều Nguyễn.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Khảo sát thực chứng của luận án đã đem lại 5 phát hiện đột phá mang tính bản lề cho ngành Hán Nôm học:
Thứ nhất, chứng minh dứt khoát nguồn gốc xuất phát của các bản diễn Nôm Việt Nam. Qua đối chiếu cấu trúc tình tiết giữa 8 bản tiểu thuyết chương hồi chữ Hán (Trung hiếu tiết nghĩa Nhị độ mai toàn truyện, 40 hồi) và ca bản Hương Cảng (Nhị độ mai chính tự nam âm, 37 hồi, 3.660 câu ca), nghiên cứu phát hiện hàng loạt chi tiết then chốt:
- Tình tiết tả chí khí Mai gia (Hồi I tiểu thuyết, câu 45-46 bản diễn Nôm) và cảnh dân Lịch Thành lưu luyến đưa tiễn Mai Khôi (Hồi III tiểu thuyết, câu 147-194 bản Nôm) đều hiện diện trong tiểu thuyết và bản Nôm nhưng tuyệt nhiên vắng mặt trong ca bản.
- Ca bản đưa các nhân vật Đồ Thân, Xuân Sinh, Hạnh Nguyên xuất hiện dồn dập ngay Hồi II, trong khi tiểu thuyết chữ Hán và bản Nôm Việt Nam tuân thủ kết cấu tự sự dàn trải, lùi sự xuất hiện của các nhân vật này về các hồi sau. Từ các bằng chứng văn bản cụ thể này, luận án bác bỏ giả thuyết cho rằng truyện thơ Nôm bắt nguồn từ văn học dân gian/ca bản thuyết xướng, khẳng định tác phẩm được phóng tác trực tiếp từ tiểu thuyết chương hồi chữ Hán.
Thứ hai, xác lập bản Nhị độ mai diễn ca mộc bản VNb.22 (Phú Văn đường, 1876) là bản in cổ nhất hiện biết và là văn bản nền (copy-text) của toàn bộ hệ diễn ca. Bản VNb.22 bảo lưu mật độ dày đặc các mã chữ Nôm cổ mang phong cách thế kỷ XVII-XVIII và lớp từ Việt cổ độc đáo (như các cấu trúc chữ Nôm mượn âm đơn thể, giản lược thành tố biểu ý). Đây là phát hiện quan trọng giúp thay thế bản AB.419/bis (in năm 1907 vốn đã bị biên tập nhuận chính nặng nề) mà giới nghiên cứu trước đây thường dùng làm văn bản tham chiếu.
Thứ ba, giải mã hiện tượng truyền bản đặc biệt của bản chép tay R.464 và bản trùng VNb.28 - VNb.37.
- Đối với bản VNb.28 và VNb.37 (cùng in năm 1920 tại Quảng Thịnh đường): Luận án phát hiện lỗi đóng nhầm tờ giống hệt nhau (2 tờ đầu từ câu 1 đến 46 bị đóng nhầm vào sau tờ 28a-28b, và thợ khắc đánh số nhầm thành 29a-29b). Điều này chứng minh VNb.28 và VNb.37 thực chất chỉ là một bản in cùng một ván khắc nhưng mang hai ký hiệu thư viện khác nhau.
- Đối với bản chép tay R.464: Luận án đưa ra bằng chứng thực nghiệm chấn động: bản R.464 sao chép y nguyên toàn bộ các lỗi khắc in sai của bản mộc bản VNb.22. Cụ thể:
- Câu 35: Bản VNb.22 khắc nhầm chữ tham (貪) thành chữ thơm (𦹳) trong câu "Túi tham của đút chật lèn", bản R.464 chép lại đúng chữ sai 𦹳.
- Câu 385: Bản VNb.22 khắc sai chữ hông (胸 - mượn nghĩa phi Hán Việt) thành chữ lạ, bản R.464 lặp lại chính xác chữ này.
- Câu 439: Bản VNb.22 khắc nhầm chữ đãng (蕩 - dẹp yên) thành chữ thang (湯 - nước nóng/vô nghĩa trong ngữ cảnh "Văn thần ra sức đãng bình"), bản R.464 vẫn chép nguyên chữ thang (湯). Hiện tượng này cung cấp bằng chứng thép khẳng định R.464 được chép tay trực tiếp từ VNb.22 vào đầu thế kỷ XX (nhiều khả năng phục vụ việc thu gom thư tịch của Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp), bác bỏ hoàn toàn khả năng R.464 là một dị bản chép tay truyền khẩu độc lập có niên đại sớm.
Thứ tư, phân tích cấu trúc 3 tầng độc đáo và ý đồ biên tập của bản Nhuận chính AB.419/bis (1907). Khảo sát bài cẩn chí tại tờ 1a:
"Nhị độ mai là những ghi chép về việc trung hiếu tiết nghĩa, xứng đáng là tác phẩm có giá trị răn dạy đạo lý. Nhưng bản phường có nhiều chỗ lầm lẫn, nên nhân khi nhàn rỗi đã sửa sang đính chính lại, gián hoặc có một hai câu chưa hay thì cũng cải chính vào. Rồi lại đem cắt phần nguyên lục cùng với phần cổ thi đưa lên tầng trên cùng để tiện ngâm phúng..."
Luận án chỉ rõ hiệu Quan Văn Đường đã tiến hành một cuộc cải cách văn bản: đưa nguyên tác chữ Hán lên tầng 1, câu lục tầng 2, câu bát tầng 3, kèm 14 bức tranh khắc gỗ có đề thơ vịnh nhân vật. Quá trình này đã "hiện đại hóa" cấu trúc chữ Nôm (tăng cường thành tố biểu ý), trau chuốt câu từ cho mượt mà nhưng đồng thời làm mất đi tính nguyên sơ của các từ Việt cổ có mặt trong bản VNb.22.
Thứ năm, phát hiện, giải mã và công bố tư liệu mới về các văn bản diễn xướng sân khấu: tác phẩm Nhị độ mai trò (AB.451) và đặc biệt là bộ tuồng Nôm đồ sộ 6 hồi Nhị độ mai diễn truyện (lưu giữ tại tư gia). Luận án tiến hành phiên âm, chú giải Hồi 2 của bộ tuồng này, chứng minh sức sống mãnh liệt của tích truyện Nhị độ mai khi vượt thoát khỏi khuôn khổ văn học thành văn để hòa nhập vào nghệ thuật biểu diễn dân gian truyền thống.
SƠ ĐỒ PHẢ HỆ TRUYỀN BẢN (STEMMA CODICUM)
HỆ THỐNG VĂN BẢN DIỄN NÔM NHỊ ĐỘ MAI TẠI VIỆT NAM
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIỂU THUYẾT CHỮ HÁN: TRUNG HIẾU TIẾT NGHĨA NHỊ ĐỘ MAI │
│ (Trung Quốc, 6 quyển 40 hồi, niên hiệu Càn Long 1748-1770) │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ (Phóng tác / Chuyển thể)
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢN GỐC DIỄN NÔM KHỞI THỦY (Khoảng đầu thế kỷ XIX) │
│ (Truyện thơ Nôm lục bát - Khuyết danh / Nghi vấn Lý Văn │
│ Phức hoặc Đặng Huy Trứ) │
└──────┬───────────────────────┬───────────────────────┬──────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ DÒNG DIỄN CA │ │ DÒNG TINH TUYỂN/ │ │ DÒNG DIỄN XƯỚNG │
│ (Văn bản nền │ │ CẢI DỊCH │ │ SÂN KHẤU │
│ VNb.22 - 1876) │ │ │ │ │
└────────┬────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
┌───────┴───────┐ ┌──────┴──────┐ ┌──────┴──────┐
│ │ │ │ │ │
▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────┐ ┌─────────┐ ┌─────────┐ ┌─────────┐ ┌─────────┐ ┌─────────┐
│ R.495 │ │AB.419bis│ │ AB.350 │ │ AB.419 │ │ AB.451 │ │Tuồng Nôm│
│ (1883) │ │ (1907) │ │(NĐMTT - │ │(CDNĐMT -│ │(NĐM trò)│ │ 6 hồi │
└────┬────┘ └────┬────┘ │ 1887) │ │Đặng Xuân│ └─────────┘ └─────────┘
│ │ └────┬────┘ │ Bảng) │
▼ ▼ │ └─────────┘
┌─────────┐ ┌─────────┐ ▼
│ R.464 │ │ 1.028 │ ┌─────────┐
│(Chép tay│ │ (Yale - │ │N.73(1-3)│
│từ VNb22)│ │ 1919) │ │ (Yale) │
└─────────┘ └─────────┘ └─────────┘
│
▼
┌─────────┐
│VNb.28/37│
│ (1920) │
└─────────┘
Implications đa chiều
Ý nghĩa học thuật và thực tiễn của công trình tỏa rộng trên nhiều lĩnh vực:
- Về mặt Văn bản học và Ngữ văn Hán Nôm: Thiết lập quy chuẩn phương pháp luận cho việc xử lý các phức hệ văn bản Nôm có nguồn gốc dịch thuật/phóng tác; cung cấp hệ thống khảo dị và bản phiên âm chuẩn xác cho 1.000 câu thơ đầu của bản nền VNb.22, xóa bỏ các dị tật văn bản tồn tại suốt nửa thế kỷ qua trong các ấn bản Quốc ngữ.
- Về mặt Lịch sử Văn học: Định vị lại giá trị của Nhị độ mai trong tiến trình phát triển truyện thơ Nôm trung đại; làm sáng tỏ quy luật giao lưu và tiếp nhận văn hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc trong không gian văn hóa Đông Á (Đồng văn dị vực).
- Về mặt Xã hội hóa và Giáo dục: Cung cấp nguồn tư liệu Hán Nôm nguyên bản đáng tin cậy phục vụ công tác giảng dạy tác phẩm văn học trung đại tại các trường đại học sư phạm, viện nghiên cứu chuyên ngành và hệ thống giáo dục phổ thông.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Thiếu vắng bản thảo nguyên tác sơ khởi (Urtext): Chưa tìm thấy bản chép tay hoặc bản khắc in tuyệt đối đầu tiên ra đời trước năm 1876 để xác định với độ tin cậy 100% về tác giả đích thực (Lý Văn Phức hay Đặng Huy Trứ). Mọi chứng lý hiện thời về Lý Văn Phức (qua các thi tập đi sứ Tây hành kiến văn kỷ lược, Mân hành thi thoại) hay Đặng Huy Trứ (ghi chú của A. Landes và Hoàng Xuân Hãn về tước hiệu "Bình Chuẩn") vẫn dừng ở mức độ suy đoán học thuật có căn cứ vững chắc chứ chưa có chứng cứ văn bản trực tiếp đề tên tác giả.
- Giới hạn về diện bao phủ tư liệu địa phương: Một số bản chép tay tuồng, trò diễn xướng dân gian tại các làng xã miền Trung và miền Nam có thể vẫn còn phân tán trong các dòng họ chưa được số hóa toàn bộ.
- Giới hạn về kỹ thuật giám định vật lý: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp văn bản học hình thức và phân tích nội tại chữ viết, chưa có điều kiện áp dụng các kỹ thuật định tuổi carbon phóng xạ hoặc phân tích quang phổ thành phần mực in và sợi giấy dó.
Chương trình nghiên cứu tương lai (5 hướng nghiên cứu cụ thể):
- Hướng 1: Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Trí tuệ nhân tạo (AI OCR) để giải mã, tự động nhận dạng tự dạng chữ Nôm trên toàn bộ các mộc bản Nhị độ mai.
- Hướng 2: Mở rộng khảo sát điền dã di sản Hán Nôm tại các thư viện quốc tế (Thư viện Quốc gia Pháp - BnF, Viện Viễn Đông Bác Cổ, Thư viện Anh, Thư viện Đại học Harvard) để săn tìm các bản in Nhị độ mai trước năm 1876.
- Hướng 3: Nghiên cứu so sánh loại hình học giữa diễn Nôm Nhị độ mai ở Việt Nam với các bản dịch/chuyển thể Nhị độ mai tại Triều Tiên (Hangul) và Nhật Bản trong khu vực Đông Á.
- Hướng 4: Khảo cứu toàn diện và chuyển dịch trọn vẹn 6 hồi của bộ tuồng Nôm Nhị độ mai diễn truyện, phục hồi không gian diễn xướng sân khấu truyền thống.
- Hướng 5: Xây dựng cơ sở dữ liệu số liên văn bản (Digital Intertextual Database) kết nối các dị bản Nôm Nhị độ mai với Truyện Kiều, Hoa tiên, Phan Trần.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật và xã hội của luận án được thể hiện qua các chỉ số cụ thể:
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án công bố 3 công trình nghiên cứu chuyên sâu trên các tạp chí khoa học uy tín (Tạp chí Hán Nôm, Tạp chí Nhân lực Khoa học Xã hội, Hợp tuyển Công trình Nghiên cứu Ngữ văn học - Trường ĐH Sư phạm Hà Nội), tạo lập một hệ quy chiếu trích dẫn bắt buộc cho bất kỳ công trình nghiên cứu nào về Nhị độ mai sau năm 2018.
- Tác động bảo tồn di sản: Góp phần số hóa, giám định và nâng cao giá trị của 13 đơn vị tài liệu Hán Nôm quý hiếm tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Thư viện Quốc gia.
- Đóng góp vào ngành sân khấu học: Việc phát hiện và dịch thuật bộ tuồng Nôm 6 hồi mở ra nguồn tư liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử sân khấu kịch hát truyền thống Việt Nam cuối thế kỷ XIX.
- Tầm vóc quốc tế: Kết nối và bổ khuyết cho các nghiên cứu của giới Hán học quốc tế (Đài Loan, Trung Quốc, Hoa Kỳ, Pháp) về sự lan tỏa của tiểu thuyết Minh - Thanh tại không gian văn hóa Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu mang lại giá trị thiết thực cho 5 nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Hán Nôm: Tiếp cận phương pháp luận khảo dị văn bản học chuẩn mực, hệ thống mã tự Nôm cổ và danh mục đối sánh chi tiết.
- Giảng viên và Nhà nghiên cứu Văn học Trung đại: Có được tư liệu thẩm định chính xác về mối quan hệ giữa văn học dịch thuật, phóng tác và văn học sáng tác bản địa.
- Giới Sân khấu và Nghệ thuật Biểu diễn: Khai thác kịch bản tuồng Nôm cổ Nhị độ mai diễn truyện phục vụ công tác phục dựng các vở diễn truyền thống.
- Các Nhà Xuất bản và Ban Biên soạn Sách Giáo khoa: Có căn cứ văn bản học tin cậy (bản nền VNb.22) để tái bản, hiệu đính tác phẩm Nhị độ mai chữ Quốc ngữ, chấm dứt tình trạng lưu hành các văn bản sai lệch.
- Độc giả yêu mến Di sản Cổ điển: Thấu hiểu chiều sâu ngữ nghĩa, nét đẹp của thể thơ lục bát và nghệ thuật diễn Nôm đỉnh cao của cha ông.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập mô hình "Diễn Nôm như một hình thức chuyển dịch tái tạo văn hóa (Imitation)", tích hợp Thuyết Văn bản nền của Walter Greg với Thuyết Thao tác Dịch thuật của André Lefevere trong môi trường văn tự Nôm. Luận án chứng minh người trí thức trung đại Việt Nam không dịch chữ mà "dịch thể loại và mỹ cảm", chuyển hóa tiểu thuyết chương hồi văn xuôi chữ Hán sang truyện thơ lục bát và tuồng Nôm mang đậm bản sắc tâm lý dân tộc.
-
Tính đột phá trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? So với các nghiên cứu của A. Landes (1887), Lê Trí Viễn - Hoàng Ngọc Phách (1972) hay Trang Thu Quân (2010), luận án là công trình đầu tiên không dựa vào bản in Quốc ngữ mà tiến hành khảo sát trực tiếp 100% trên 13 nguyên bản Hán Nôm, áp dụng kỹ thuật khảo dị ma trận đối chiếu từng ký tự Nôm, nhận diện lỗi khắc in cơ học để dựng phả hệ truyền bản (Stemma codicum) khoa học và chính xác.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu văn bản thực chứng là gì? Phát hiện chấn động về bản chép tay R.464 tại Thư viện Quốc gia: đây không phải là bản thảo cổ độc lập mà là bản sao chép cơ học nguyên xi từ bản mộc bản in năm 1876 (VNb.22), sao chép cả 3 lỗi khắc nhầm điển hình (tham thành thơm, lỗi tự dạng chữ hông, và đãng thành thang). Điều này lật tẩy việc sao chép tư liệu thương mại vào đầu thế kỷ XX phục vụ nhu cầu thu mua của học giả phương Tây.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập văn bản (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp hệ thống bảng biểu đối sánh chi tiết, danh mục chữ kỵ húy, danh mục từ Việt cổ, ma trận khảo dị 1.000 câu thơ đầu của bản VNb.22 kèm chú giải chi tiết cấu trúc tự dạng Nôm, cho phép bất kỳ nhà văn bản học nào cũng có thể kiểm chứng độc lập và tái lập kết quả nghiên cứu.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trọng tâm là số hóa đa phương thức toàn bộ 13 văn bản, ứng dụng AI xử lý tự dạng Nôm, dịch thuật toàn bộ 6 hồi tuồng Nôm Nhị độ mai diễn truyện, và xây dựng chuyên luận so sánh đối chiếu văn hóa tam giác: Trung Quốc (Nhị độ mai toàn truyện) - Việt Nam (Nhị độ mai diễn ca/tuồng) - Triều Tiên (Nhị độ mai truyền).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hải Vân đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh học thuật với 6 đóng góp mang tính cột mốc:
- Xác lập hệ thống và danh mục toàn diện 13 văn bản diễn Nôm tác phẩm Nhị độ mai hiện còn tại các tàng thư trong nước và quốc tế.
- Chứng minh bằng chứng thực văn bản học khẳng định Nhị độ mai Việt Nam bắt nguồn trực tiếp từ tiểu thuyết chương hồi chữ Hán 40 hồi của Trung Quốc thời Càn Long, không qua ca bản thuyết xướng.
- Định vị bản mộc bản Phú Văn đường năm 1876 (VNb.22) là bản in sớm nhất và là bản nền chuẩn xác (copy-text) của hệ thống diễn ca.
- Xây dựng hoàn chỉnh sơ đồ phả hệ truyền bản (Stemma codicum), vạch trần mối quan hệ trực hệ giữa mộc bản VNb.22 với bản chép tay R.464 và bản nhuận chính AB.419/bis.
- Phát hiện, khảo sát và công bố tư liệu mới về mảng văn bản diễn xướng sân khấu (tuồng, trò Nôm) của Nhị độ mai, mở rộng không gian thể loại của tác phẩm.
- Phiên âm, khảo dị khoa học 1.000 câu thơ đầu của bản nền VNb.22, đặt nền móng vững chắc cho việc tái bản các ấn phẩm Quốc ngữ chuẩn xác trong tương lai.
Công trình tạo ra một bước tiến nhảy vọt trong nghiên cứu văn bản học Hán Nôm, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về dịch thuật học lịch sử, thi pháp sân khấu kịch hát Nôm và so sánh văn học Đông Á, để lại một di sản học thuật mẫu mực với giá trị khoa học bền vững cho nền học thuật nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HẢI VÂN NGHIÊN CỨU VĂN BẢN TÁC PHẨM DIỄN NÔM NHỊ ĐỘ MAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM Hà Nội - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ HẢI VÂN NGHIÊN CỨU VĂN BẢN TÁC PHẨM DIỄN NÔM NHỊ ĐỘ MAI Ngành: Hán Nôm Mã số: 9.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÁN NÔM Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Thị Ngọ 2. Hà Văn Minh Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng: Luận án Tiến sĩ với đề tài Nghiên cứu văn bản tác phẩm diễn Nôm Nhị độ mai là kết quả làm việc, nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là trung thực.
Và những kết quả của các nhà nghiên cứu trƣớc đã đƣợc tiếp thu một cách chân thực, có trích dẫn cụ thể. Tác giả Luận án Nguyễn Thị Hải Vân LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Hoàng Thị Ngọ và PGS. Hà Văn Minh là hai thầy hƣớng dẫn khoa học đã tận tình dẫn dắt, chỉ bảo nhiều kiến thức quý báu và cổ vũ nhiệt tình trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến Các vị lãnh đạo Học viện Khoa học Xã hội, Viện Nghiên cứu Hán Nôm, các bác, các cô chú, các bạn đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi công tác, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Xin gửi lời tri ân đến các thầy cô giáo trong Bộ môn Hán Nôm, Khoa Ngữ văn, Trƣờng Đại học Sƣ Phạm Hà Nội đã dìu dắt em từ những ngày đầu học tập bộ môn Hán Nôm, các thầy cô trong tổ Văn học Việt Nam, Khoa Ngữ văn, trƣờng Đại học Sƣ Phạm Hà Nội 2 đã hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình khi em bắt đầu bƣớc vào giảng dạy bộ môn Hán Nôm. Chân thành cám ơn gia đình và bạn bè đã giúp đỡ, động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành Luận án. MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Khái niệm “diễn Nôm” trong Văn học Trung đại Việt Nam. Tình hình nghiên cứu văn bản tác phẩm diễn Nôm Nhị độ mai. 10 Chƣơng 2: HỆ THỐNG VĂN BẢN DIỄN NÔM NHỊ ĐỘ MAI Ở VIỆT NAM -NGUỒN GỐC VÀ ĐẶC TRƢNG.
Các truyện Nhị độ mai ở Trung Quốc. Khảo sát hệ thống văn bản diễn Nôm Nhị độ mai ở Việt Nam. Vấn đề tác giả truyện thơ Nôm Nhị độ mai. Vấn đề niên đại của các truyện thơ Nôm Nhị độ mai.
65 Chƣơng 3: TÌNH HÌNH VĂN BẢN CỦA CÁC TÁC PHẨM DIỄN NÔM NHỊ ĐỘ MAI QUA KHẢO SÁT VÀ SO SÁNH ĐỐI CHIẾU. Khảo sát các đặc điểm của văn bản nền Nhị độ mai diễn ca kí hiệu VNb. Quá trình truyền bản của các văn bản truyện thơ Nôm Nhị độ mai diễn ca. Quá trình truyền bản của các văn bản diễn Nôm Nhị độ mai.
101 Chƣơng 4: GIÁ TRỊ VÀ VỊ THẾ CỦA CÁC TÁC PHẨM DIỄN NÔM NHỊ ĐỘ MAI QUA VIỆC NGHIÊN CỨU VĂN BẢN. Hình thức nghệ thuật. Giá trị nội dung tƣ tƣởng. Giá trị của các bản diễn xƣớng Nhị độ mai.
137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 140 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN NĐM : Nhị độ mai NĐMDC : Nhị độ mai diễn ca NĐMTT : Nhị độ mai tinh tuyển CDNĐMT : Cải dịch Nhị độ mai truyện NĐMT : Nhị độ mai trò NĐMDT : Nhị độ mai diễn truyện DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ Bảng 2.1: Danh mục các văn bản diễn Nôm Nhị độ mai .2: So sánh một số khác biệt về tự dạng khắc in giữa các bản Nhị độ mai diễn ca (VNb.3: Một số chữ khắc in nhầm của Nhị độ mai diễn ca VNb.22 đƣợc lặp lại ở Nhị độ mai diễn ca R.4: Một số câu thơ tƣơng đồng giữa Nhị độ mai diễn ca VNb.22 và Nhị độ mai tinh tuyển AB.5: Thống kê và phân loại hệ thống các văn bản diễn Nôm Nhị độ mai .1: Một số chữ kỵ húy trong văn bản Nhị độ mai diễn ca VNb.2: Thống kê từ Việt cổ trong Nhị độ mai diễn ca VNb.3: So sánh số lƣợng từ Việt cổ qua một số văn bản .4: Khảo dị những dị văn trong các văn bản truyện thơ Nôm Nhị độ mai diễn ca (Lấy bản VNb.22 làm bản nền) .5: Một số ví dụ chứng minh các văn bản nhóm VNb.464 Nhị độ mai diễn ca khắc in lại.6: So sánh sự khác biệt về cấu trúc chữ Nôm ở các văn bản Nhị độ mai diễn ca VNb.7: So sánh sự khác biệt ở các văn bản Nhị độ mai diễn ca VNB.419/bis và Yale 100044.1: Sơ đồ truyền bản các văn bản Nhị độ mai diễn ca .2: Sơ đồ truyền bản các văn bản diễn nôm Nhị độ mai ở Việt Nam.
Tính cấp thiết của đề tài Trong kho tàng truyện thơ Nôm của dân tộc, có thể nói sau Truyện Kiều và Lục Vân Tiên, Nhị độ mai 二度梅 là tác phẩm đƣợc quảng đại quần chúng yêu thích và đƣợc phổ biến rộng rãi, và là một trong những truyện Nôm quen thuộc trong đời sống văn hóa tinh thần của ngƣời Việt Nam. Về nguồn gốc thì Truyện Nhị độ mai (NĐM) đƣợc diễn ca, diễn dịch, cải dịch Nôm từ một tiểu thuyết của Trung Quốc có tên là Trung hiếu tiết nghĩa nhị độ mai. Về sau, các bản diễn Nôm NĐM đã đƣợc in ấn, sao chép, diễn dịch nhiều hơn, đa dạng hơn với các loại hình văn học nghệ thuật khác nhau. Lâu nay, chúng ta chỉ biết đến một tác phẩm NĐM đang đƣợc lƣu hành là truyện thơ Nôm Nhị độ mai diễn ca.
Truyện thơ NĐM mà chúng ta vẫn biết đó là văn bản đƣợc phiên khảo từ bản Nôm cổ có tên Nhị độ mai diễn ca 二度梅演歌 gồm 2820 câu lục bát (kí hiệu AB. Tuy nhiên, trên thực tế, NĐM vẫn còn những văn bản khác, đƣợc khắc in, sao chép ở những giai đoạn khác nhau, và đƣợc diễn dịch thành các loại hình khác nhau, đó là Nhị độ mai tinh tuyển 二度梅精選, Nhị độ mai trò 二度梅𠻀, Nhị độ mai tân truyện 二度梅新傳, Nhị độ mai nhuận chính 二 度 梅 潤 正, Cải dịch Nhị độ mai truyện 改譯二度梅傳,…Những văn bản này đa phần là sách khắc in hoặc chép tay, hiện vẫn nằm trong kho thƣ tịch của Viện Nghiên cứu Hán Nôm (VNCHN) và một số thƣ viện khác mà chƣa đƣợc phiên chuyển ra Quốc ngữ để công bố với bạn đọc. Không những thế, vấn đề tác giả của các bản diễn Nôm này đến nay vẫn còn nhiều quan điểm chƣa thống nhất. NĐM có phải là tác phẩm truyện thơ Nôm khuyết danh hay không? Nếu có tác giả thì đó là ai, căn cứ vào đâu để kết luận về tác giả của những tác phẩm diễn Nôm này? Những tác phẩm diễn Nôm NĐM chƣa đƣợc công bố kia có giá trị thế nào, có ƣu nhƣợc điểm gì so với bản hiện đang lƣu hành? Đâu sẽ là bản diễn Nôm tốt nhất phỏng theo cốt truyện của NĐM?… Nhìn chung tình hình văn bản diễn Nôm NĐM khá phức tạp và còn nhiều vấn đề hiện vẫn chƣa đƣợc giải quyết thỏa đáng.
1 Nhận thấy giá trị, tầm quan trọng của những bản diễn Nôm NĐM, chúng tôi lựa chọn đề tài Nghiên cứu văn bản tác phẩm diễn Nôm Nhị độ mai. Lựa chọn đề tài này, chúng tôi mong muốn xác lập cái nhìn khái quát về hệ thống văn bản tác phẩm diễn Nôm NĐM; đƣa ra những nhận định, đánh giá, và giải quyết các vấn đề liên quan đến văn bản của hệ thống văn bản này cũng nhƣ bƣớc đầu tìm hiểu, đánh giá về vị trí các tác phẩm diễn Nôm NĐM trong văn học chữ Nôm và trong nền văn hóa, văn học dân tộc. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích Luận án khảo cứu một cách toàn diện hệ thống văn bản tác phẩm diễn Nôm NĐM.
Trên cơ sở đó, chúng tôi tiến hành xác lập quá trình truyền bản của hệ thống văn bản diễn Nôm NĐM, xác định bản đáng tin cậy (thiện bản) và nghiên cứu giá trị các tác phẩm diễn Nôm NĐM trên cơ sở các kết quả nghiên cứu văn bản học. Nhiệm vụ Luận án xác định những nhiệm vụ cụ thể nhƣ sau: - Khái quát hệ thống các văn bản tác phẩm diễn Nôm NĐM, mô tả, phân loại văn bản, khảo dị, so sánh để tìm ra bản nền, tiến tới xác lập hệ thống truyền bản các bản diễn Nôm NĐM. - Tìm hiểu một số vấn đề về tác giả, niên đại của các văn bản tác phẩm diễn Nôm NĐM. - Nghiên cứu, phân tích, đánh giá giá trị các tác phẩm diễn Nôm NĐM về hai phƣơng diện: nội dung và nghệ thuật trên cơ sở các kết quả nghiên cứu văn bản học.
- Phiên âm, chuyển dịch một số các tác phẩm diễn Nôm NĐM. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu - Các văn bản của tác phẩm diễn Nôm NĐM hiện còn lƣu giữ đƣợc gồm 13 văn bản hiện đang lƣu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm, Thƣ viện Viện Văn học, Thƣ viện Quốc gia Việt Nam và sƣu tập tƣ gia. Phạm vi nghiên cứu Đề tài của chúng tôi phạm vi chủ yếu xoay quanh vấn đề khảo cứu hệ thống các văn bản diễn dịch Nôm NĐM.
Liên quan đến phạm vi đề tài này, chúng tôi xác 2 định phạm vi tƣ liệu chủ yếu là các dạng thức tồn tại của các văn bản diễn Nôm NĐM hiện còn đƣợc lƣu giữ tại kho thƣ tịch của Viện Nghiên cứu Hán Nôm và trong các thƣ viện khác. Bênh cạnh đó, chúng tôi cũng quan tâm đến các tƣ liệu thành văn từng khảo cứu và diễn dịch liên quan đến truyện thơ Nôm NĐM cũng nhƣ các trƣớc tác liên quan đến vấn đề này. Ngoài ra, chúng tôi sẽ tiến hành tìm hiểu những thông tin về các tác giả của các văn bản, những tồn nghi từ trƣớc đến nay và những kiến giải mới của chúng tôi. Những hiểu biết về tác giả các bản diễn Nôm này sẽ phục vụ cho quá trình khảo sát và đánh giá các văn bản.
Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Trong quá trình thực hiện luận án, chúng tôi sử dụng các phƣơng pháp nghiên cứu: - Phƣơng pháp văn bản học Hán Nôm là phƣơng pháp chủ đạo đƣợc vận dụng nhằm xác lập hệ thống văn bản tác phẩm diễn Nôm NĐM, giám định niên đại, tác giả, quá trình truyền bản, từ đó xác định văn bản tốt nhất để giới thiệu và công bố.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Vân (2018). Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/nghien-cuu-van-ban-nhi-do-mai-luan-an-tien-si-han-nom
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Hán Nôm: Nghiên cứu sâu tác phẩm diễn Nôm Nhị Độ Mai, khám phá giá trị văn học, ngôn ngữ, lịch sử.
Luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hán Nôm. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" có 352 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu văn bản Nhị độ mai - Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.