Luận án tiến sĩ về miền ý niệm vật dụng tiếng Việt - Nguyễn Đình Việt, ĐH KHXH&NV TPHCM
Phân tích ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua cứ liệu ca dao tục ngữ và thành ngữ. Tìm hiểu các từ ngữ truyền thống phản ánh quan niệm về vật dụng.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
290
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu miền ý niệm vật dụng tiếng Việt
Luận án trình bày nghiên cứu chuyên sâu về miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt. Nghiên cứu dựa trên dữ liệu phong phú từ ca dao, tục ngữ, thành ngữ. Mục tiêu chính là khám phá cấu trúc, đặc điểm tri nhận của các khái niệm liên quan vật dụng. Đề tài áp dụng nền tảng ngữ nghĩa học khung và ngữ pháp tri nhận. Đây là hai lí thuyết ngôn ngữ học hiện đại, giúp phân tích sâu sắc các mối liên hệ ý niệm. Luận án góp phần làm rõ cách người Việt hình dung, thể hiện thế giới vật chất qua ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong việc hiểu văn hóa, tư duy người Việt. Việc lựa chọn ca dao, tục ngữ làm cứ liệu đảm bảo tính chân thực, sống động của ngôn ngữ đời thường. Đồng thời, nó phản ánh sâu sắc kinh nghiệm sống, quan niệm của cộng đồng. Đóng góp của luận án không chỉ giới hạn trong ngôn ngữ học. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực văn hóa, dân tộc học. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của vật dụng trong đời sống tinh thần. Các phát hiện giúp nhận diện các giá trị văn hóa, đạo đức được gửi gắm. Miền ý niệm vật dụng không chỉ là danh sách các đồ vật. Nó là một hệ thống phức tạp các khái niệm, thuộc tính, mối quan hệ. Hệ thống này được tổ chức chặt chẽ trong tâm trí người nói tiếng Việt.
1.1. Mục tiêu đối tượng nghiên cứu luận án
Luận án có mục tiêu chính là khảo sát miền ý niệm vật dụng tiếng Việt. Luận án làm rõ cấu trúc, đặc điểm tri nhận của nó. Nghiên cứu này tập trung vào cách vật dụng được hiểu, được thể hiện. Dữ liệu chính bao gồm ca dao, tục ngữ, thành ngữ. Phạm vi nghiên cứu rộng, không chỉ dừng lại ở nghĩa đen. Nó còn đi sâu vào ý nghĩa ẩn dụ, hoán dụ của vật dụng. Đối tượng nghiên cứu là các từ ngữ chỉ vật dụng. Đồng thời, là những biểu hiện ý niệm của chúng trong các ngữ cảnh. Phạm vi ngữ liệu giới hạn trong kho tàng văn học dân gian. Đây là nguồn dữ liệu quý giá, phản ánh tư duy truyền thống. Nghiên cứu không chỉ mô tả các khái niệm. Nó còn phân tích cơ chế hình thành, hoạt động của chúng. Mục đích cuối cùng là cung cấp cái nhìn tổng thể. Nhằm hiểu rõ hơn về văn hóa, ngôn ngữ người Việt.
1.2. Nền tảng lí thuyết ngữ nghĩa học khung
Luận án áp dụng triệt để nền tảng lí thuyết ngữ nghĩa học khung. Lí thuyết này cho rằng ý nghĩa của từ được hiểu trong khuôn khổ các khung khái niệm. Khung khái niệm là tập hợp các kiến thức nền tảng. Nó liên quan đến một tình huống, sự kiện, hoặc đối tượng cụ thể. Đối với vật dụng, mỗi đồ vật được hiểu trong một khung hoạt động. Ví dụ, cái cày gắn với khung canh tác. Cái chén gắn với khung ăn uống. Lí thuyết này giúp xác định các thuộc tính quan trọng. Nó cũng giúp làm rõ các mối quan hệ giữa vật dụng với người dùng, hành động, mục đích. Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm cũng được sử dụng. Chúng giúp phân tích sự chuyển nghĩa trong ca dao, tục ngữ. Ngữ pháp tri nhận bổ sung thêm công cụ phân tích. Nó khám phá cách ngôn ngữ phản ánh cấu trúc tư duy. Nhờ đó, nghiên cứu đi sâu vào cách người Việt tri nhận thế giới. Đặc biệt là thông qua các vật dụng quen thuộc.
1.3. Phương pháp tiếp cận ngữ liệu sử dụng
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa là cốt lõi. Nó giúp giải thích ý nghĩa của các biểu đạt ngôn ngữ. Phương pháp thống kê được áp dụng để định lượng tần suất xuất hiện. Đồng thời, nó giúp phân loại các kiểu vật dụng, ý niệm. Ngữ liệu chính là kho tàng ca dao, tục ngữ, thành ngữ Việt Nam. Đây là nguồn tài liệu phong phú, chứa đựng tri thức dân gian. Việc lựa chọn ngữ liệu này đảm bảo tính xác thực. Nó phản ánh cách sử dụng ngôn ngữ tự nhiên. Đồng thời, nó thể hiện quan niệm của cộng đồng. Các câu ca dao, tục ngữ được thu thập, phân tích cẩn thận. Chúng được diễn giải dựa trên ngữ cảnh văn hóa, xã hội. Quy trình nghiên cứu gồm thu thập, phân loại, phân tích chuyên sâu. Sau đó là tổng hợp các mô hình, đặc trưng tri nhận. Luận án đảm bảo tính khách quan, khoa học trong toàn bộ quá trình.
II.Cấu trúc ý niệm vật dụng trong văn hóa Việt Nam
Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt có cấu trúc phức tạp. Nó phản ánh đa dạng các khía cạnh của đời sống người Việt. Cấu trúc này không chỉ là danh sách đơn thuần. Nó bao gồm nhiều tiểu miền, mỗi tiểu miền có các điển dạng riêng. Các vật dụng được phân loại theo chức năng, mục đích sử dụng. Ví dụ, có vật dụng lao động, sinh hoạt, ăn uống, ở, mặc. Mỗi loại vật dụng lại mang những ý nghĩa biểu trưng sâu sắc. Chúng góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa dân tộc. Việc nghiên cứu cấu trúc này giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp hiểu về cách người Việt tương tác với thế giới xung quanh. Đồng thời, nó giúp nhận diện các giá trị tinh thần được gửi gắm. Các thuộc tính của miền ý niệm vật dụng cũng rất đa dạng. Chúng bao gồm thuộc tính vật lí, chức năng, xã hội, cảm xúc. Sự phong phú của miền ý niệm này cho thấy vai trò trung tâm của vật dụng. Chúng không chỉ là công cụ mà còn là biểu tượng. Chúng là phương tiện truyền tải thông điệp văn hóa, kinh nghiệm sống. Phân tích cấu trúc giúp làm rõ mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tư duy. Nó chỉ ra cách mà ngôn ngữ kiến tạo nên thế giới quan. Miền ý niệm vật dụng là một kho tàng tri thức quý giá. Nó cần được khai thác, bảo tồn và phát huy.
2.1. Định nghĩa phạm vi ý niệm vật dụng
“Vật dụng” trong luận án được hiểu là đồ vật con người tạo ra. Nó được sử dụng để phục vụ các nhu cầu trong đời sống. Đây có thể là công cụ lao động, đồ dùng sinh hoạt, trang phục. Phạm vi nghiên cứu bao gồm tất cả vật dụng có mặt trong ca dao, tục ngữ. Chúng không chỉ được xét về mặt vật lí. Chúng còn được phân tích dưới góc độ ý niệm, biểu trưng. Ý niệm vật dụng bao gồm cả hình ảnh cụ thể và ý nghĩa trừu tượng. Ví dụ, cái gương không chỉ là vật soi chiếu. Nó còn biểu trưng cho sự thật, sự phản chiếu nội tâm. Việc định nghĩa rõ ràng giúp xác định ranh giới nghiên cứu. Đồng thời, nó đảm bảo tính nhất quán trong phân tích. Phạm vi này cho phép khám phá sâu sắc. Nó khám phá cách các vật dụng định hình tư duy, ngôn ngữ người Việt.
2.2. Các tiểu miền chính của vật dụng Việt
Miền ý niệm vật dụng được chia thành nhiều tiểu miền. Mỗi tiểu miền phản ánh một khía cạnh đời sống. Các tiểu miền chính gồm: vật dụng lao động sản xuất. Ví dụ như cày, bừa, liềm, cuốc. Tiếp theo là vật dụng sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ như nồi, niêu, xoong, chảo, bát, đũa. Các tiểu miền khác bao gồm vật dụng phục vụ nhu cầu ăn uống. Ví dụ: chén, đĩa, đũa, mâm. Vật dụng phục vụ nhu cầu ở. Ví dụ: nhà, cột, kèo. Vật dụng phục vụ nhu cầu mặc. Ví dụ: áo, quần, nón, khăn. Mỗi tiểu miền chứa đựng những điển dạng cụ thể. Chúng có vai trò, ý nghĩa đặc trưng. Sự phân chia này giúp hệ thống hóa kiến thức. Nó cho phép phân tích chi tiết từng nhóm vật dụng. Đồng thời, nó làm nổi bật tính đa dạng của miền ý niệm.
2.3. Thuộc tính đặc điểm miền ý niệm vật dụng
Miền ý niệm vật dụng sở hữu nhiều thuộc tính quan trọng. Các thuộc tính này định hình cách vật dụng được tri nhận. Thuộc tính vật lí bao gồm hình dạng, kích thước, chất liệu. Thuộc tính chức năng liên quan đến công dụng của vật dụng. Ví dụ, cái kim để may, cái cối để giã. Thuộc tính xã hội phản ánh vai trò của vật dụng trong cộng đồng. Ví dụ, cái cày thể hiện nghề nông, sự cần cù. Thuộc tính cảm xúc liên quan đến cảm nhận của người dùng. Ví dụ, vật dụng cũ gợi nhớ kỉ niệm. Ngoài ra, còn có thuộc tính tương tác. Nó chỉ cách con người sử dụng vật dụng. Các đặc điểm này không tồn tại độc lập. Chúng liên kết chặt chẽ, tạo thành một hệ thống ý niệm. Sự kết hợp các thuộc tính giúp định hình ý nghĩa. Nó cũng giúp làm phong phú thêm kho tàng ẩn dụ, hoán dụ.
III.Mô hình tri nhận vật dụng qua ca dao tục ngữ Việt
Ca dao, tục ngữ Việt Nam là kho tàng vô giá. Nó chứa đựng các mô hình tri nhận sâu sắc về vật dụng. Những biểu đạt này không chỉ là mô tả đơn thuần. Chúng là cách người Việt hình thành, lưu giữ kiến thức về thế giới. Mô hình cấu trúc mệnh đề thể hiện sự khái quát, đánh giá, đúc kết kinh nghiệm. Mô hình sơ đồ hình ảnh cung cấp cái nhìn trực quan về không gian, chuyển động, lực tác động. Đặc biệt, mô hình hoán dụ và ẩn dụ cho thấy sự linh hoạt của tư duy. Vật dụng được dùng để gọi tên, ám chỉ các khái niệm trừu tượng hơn. Ví dụ, cái gương phản ánh sự thật, cái cày tượng trưng cho nông nghiệp. Việc phân tích các mô hình này giúp hiểu rõ. Nó giúp hiểu cách ngôn ngữ kiến tạo ý nghĩa. Đồng thời, nó phơi bày các cơ chế nhận thức. Đây là những cơ chế tạo nên sự phong phú của tiếng Việt. Các mô hình tri nhận này không chỉ là công cụ phân tích. Chúng còn là cửa sổ để nhìn vào tâm hồn, trí tuệ dân gian. Chúng thể hiện sự tinh tế trong quan sát, khả năng khái quát hóa.
3.1. Mệnh đề khái quát đánh giá kinh nghiệm
Trong ca dao, tục ngữ, vật dụng xuất hiện trong các mệnh đề. Các mệnh đề này thường khái quát đặc điểm. Ví dụ, "Dao sắc không gọt được chuôi". Đây là mệnh đề khái quát về giới hạn của vật dụng. Nhiều câu thể hiện sự đánh giá. Ví dụ, "Nồi nào úp vung nấy". Câu này đánh giá sự phù hợp, tương xứng. Mệnh đề còn đúc kết kinh nghiệm sống. Ví dụ, "Của một đồng công một nén". Nó nói về giá trị của lao động, sự cẩn trọng. Các mệnh đề này không chỉ mô tả. Chúng còn chứa đựng quan niệm, bài học đạo đức. Chúng giúp truyền tải tri thức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sự xuất hiện của vật dụng trong các mệnh đề là phổ biến. Nó cho thấy vai trò của chúng trong việc hình thành tư duy. Vật dụng trở thành biểu tượng cho các tình huống, quy luật đời sống.
3.2. Sơ đồ hình ảnh hoán dụ về vật dụng
Sơ đồ hình ảnh là cơ chế tri nhận cơ bản. Nó giúp tổ chức thông tin về vật dụng. Các sơ đồ này bao gồm sơ đồ chứa đựng (nồi, chén), sơ đồ con đường (đường, cầu), sơ đồ lực (dao, búa). Ví dụ, "Nồi đồng úp vung thiếc" gợi sơ đồ chứa đựng và sự không khớp. Hoán dụ là cơ chế nhận thức khác. Nó sử dụng một phần để đại diện cho toàn thể. Hoặc một thuộc tính để đại diện cho đối tượng. Ví dụ, "Tay làm hàm nhai" dùng "tay" và "hàm" để chỉ lao động và hưởng thụ. Hoán dụ về vật dụng thường xuyên xuất hiện. "Cái kim" có thể đại diện cho nghề may. "Cái cày" đại diện cho nghề nông. Các hoán dụ này cho thấy sự liên tưởng linh hoạt. Chúng giúp giảm bớt sự phức tạp của ngôn ngữ. Đồng thời, chúng làm cho lời nói thêm gợi cảm, cô đọng.
3.3. Ứng dụng ẩn dụ ý niệm trong diễn đạt
Ẩn dụ ý niệm là một trong những ứng dụng quan trọng. Nó sử dụng vật dụng để cấu trúc các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, cuộc đời là một con thuyền. Nó phải trải qua sóng gió. Ở đây, "con thuyền" (vật dụng) được ánh xạ vào "cuộc đời" (khái niệm trừu tượng). Các ẩn dụ này giúp người Việt hiểu. Chúng giúp hiểu các khái niệm phức tạp thông qua những gì quen thuộc. "Nồi cơm" không chỉ là vật dụng nấu ăn. Nó còn là biểu tượng cho gia đình, sự no ấm. "Dao sắc" ám chỉ trí tuệ, khả năng sắc bén. Việc phân tích hệ thống ẩn dụ ý niệm giúp khám phá. Nó khám phá cách con người hình thành tư duy trừu tượng. Đồng thời, nó làm rõ mối liên hệ giữa vật chất và tinh thần. Ẩn dụ ý niệm là bằng chứng cho tính sáng tạo của ngôn ngữ.
IV.Hệ thống ẩn dụ ý niệm miền vật dụng tiếng Việt
Hệ thống ẩn dụ ý niệm liên quan đến miền vật dụng rất phong phú. Nó là một phần quan trọng trong tiếng Việt. Các vật dụng không chỉ giữ chức năng ban đầu. Chúng còn trở thành miền nguồn cho các khái niệm trừu tượng. Các ẩn dụ này ánh xạ vật dụng đến con người, xã hội, hiện tượng tự nhiên. Qua đó, chúng giúp diễn giải thế giới xung quanh một cách sinh động. Ví dụ, tính chất của vật dụng được gán cho con người. Độ bền của đá, sự sắc bén của dao. Điều này cho thấy vai trò của trải nghiệm vật lí. Trải nghiệm vật lí định hình cách chúng ta suy nghĩ. Các ẩn dụ không chỉ làm đẹp ngôn ngữ. Chúng còn là công cụ tư duy mạnh mẽ. Chúng giúp xây dựng các mô hình nhận thức mới. Tính nghiệm thân là đặc trưng nổi bật của hệ thống này. Trải nghiệm cơ thể, tương tác với vật dụng, định hình ý nghĩa. Hệ thống ẩn dụ ý niệm miền vật dụng cho thấy sự liên kết chặt chẽ. Nó liên kết giữa văn hóa, ngôn ngữ và tri nhận con người.
4.1. Ẩn dụ vật dụng ánh xạ đến con người
Nhiều ẩn dụ ý niệm sử dụng vật dụng để nói về con người. Các thuộc tính của vật dụng được ánh xạ sang phẩm chất, tính cách. Ví dụ, "thẳng như ruột ngựa" (ruột ngựa là vật dụng lao động, biểu trưng cho sự thẳng thắn). "Mỏng như lá lúa" ám chỉ sự yếu ớt, dễ bị tổn thương. "Già néo đứt dây" (dây là vật dụng) nói về sự chịu đựng có giới hạn. Các ẩn dụ này thường mang tính đánh giá. Chúng thể hiện quan niệm của cộng đồng về đạo đức, lối sống. Con người được hình dung thông qua vật dụng quen thuộc. Điều này giúp dễ dàng hình dung, truyền đạt. Đồng thời, nó tạo nên sự gần gũi trong giao tiếp. Các ẩn dụ về vật dụng và con người làm phong phú tiếng Việt. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lí, xã hội.
4.2. Ẩn dụ vật dụng ánh xạ đến xã hội
Vật dụng cũng được dùng làm miền nguồn. Chúng ánh xạ đến các khái niệm xã hội phức tạp. "Bề trên" và "bề dưới" (bề mặt vật dụng) biểu thị địa vị xã hội. "Thuyền to sóng lớn" (thuyền là vật dụng) ám chỉ vị thế càng cao, thử thách càng nhiều. "Đồng tiền" (vật dụng trao đổi) đại diện cho quyền lực, giá trị. Các ẩn dụ này giúp giải thích, phê phán các hiện tượng xã hội. Chúng thể hiện quan điểm của dân gian về cấu trúc, vận hành xã hội. Việc sử dụng vật dụng để diễn đạt các mối quan hệ xã hội làm cho ngôn ngữ sinh động. Đồng thời, nó dễ hiểu hơn. Các ẩn dụ này là bằng chứng cho sự gắn kết. Nó gắn kết giữa văn hóa vật chất và cấu trúc xã hội. Chúng giúp hình dung các khái niệm trừu tượng.
4.3. Tính nghiệm thân tự nhiên trong ẩn dụ
Tính nghiệm thân là đặc trưng quan trọng của ẩn dụ ý niệm. Nó đề cập đến vai trò của cơ thể, trải nghiệm vật lí. Chúng định hình cách con người tri nhận thế giới. Trong ẩn dụ miền vật dụng, trải nghiệm với vật lí của vật dụng. Ví dụ: sức nặng của đá, độ sắc của dao, độ bền của gỗ. Những trải nghiệm này được ánh xạ vào các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, "nặng gánh" (nặng là tính chất vật lí của vật) được dùng để chỉ trách nhiệm. Nghiệm thân tự nhiên liên quan đến sự tương tác. Nó là sự tương tác của con người với môi trường tự nhiên, vật liệu tự nhiên. Ví dụ, "cứng như đá", "mềm như bún". Những thuộc tính này từ tự nhiên, từ vật liệu. Sau đó chúng được dùng để miêu tả tính cách con người, tình huống. Tính nghiệm thân giải thích tại sao các ẩn dụ lại trực quan. Nó giải thích tại sao chúng dễ hiểu và phổ biến trong ngôn ngữ. Đây là cơ sở để các ẩn dụ ý niệm vận hành hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (290 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- NGUYỄN ĐÌNH VIỆT MIỀN Ý NIỆM VẬT DỤNG TRONG TIẾNG VIỆT (trên cứ liệu ca dao, tục ngữ và thành ngữ) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------- NGUYỄN ĐÌNH VIỆT MIỀN Ý NIỆM VẬT DỤNG TRONG TIẾNG VIỆT (trên cứ liệu ca dao, tục ngữ và thành ngữ) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Kính Thắng 2. Huỳnh Thị Hồng Hạnh PHẢN BIỆN ĐỘC LẬP: 1. TS Nguyễn Văn Hiệp 2.
TS Trần Thị Phương Lý PHẢN BIỆN: 1. TS Nguyễn Văn Hiệp 2. TS Trịnh Sâm 3. TS Nguyễn Ngọc Vũ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2023 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, thực hiện nghiên cứu luận án tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình, quý báu của các cấp lãnh đạo, các tổ chức và cá nhân.
Đầu tiên, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc tới PGS. TS Lê Kính Thắng và TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh, những người đã luôn quan tâm, khích lệ, tận tình hướng dẫn, truyền nhiệt huyết cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu; giúp tôi hoàn thành luận án và trưởng thành hơn trong nghiên cứu khoa học. Tiếp đến, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các thầy cô giáo thỉnh giảng đến từ Trường Đại học Sư phạm thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng đã giúp tôi có thêm nhiều kiến thức bổ ích, cần thiết trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em trong lớp Nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ học và Ngôn ngữ học So sánh – đối chiếu các khóa 2018, 2019 của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã cùng tôi vượt qua nhiều thử thách, góp nhiều ý kiến quý báu để cho kết quả nghiên cứu được trọn vẹn hơn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới bố mẹ, vợ, em trai và các con yêu quý cùng toàn thể gia đình, bạn bè – những người luôn yêu thương, ủng hộ, chia sẻ và sát cánh bên tôi trong những ngày tháng học tập và nghiên cứu khoa học. Hồ Chí Minh, tháng 4 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Đình Việt ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Hồ Chí Minh, tháng 4 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Đình Việt iii MỤC LỤC Tr LỜI CẢM ƠN i LỜI CAM ĐOAN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC HÌNH vii DANH MỤC CÁC MÔ HÌNH viii DANH MỤC CÁC BẢNG ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT x MỞ ĐẦU 1 1. Lí do chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2 2. Mục đích nghiên cứu 2 2.
Nhiệm vụ nghiên cứu 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 3. Đối tượng nghiên cứu 3 3. Phạm vi nghiên cứu 3 4.
Ngữ liệu nghiên cứu 3 5. Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu 5 6. Đóng góp của luận án 6 6. Về thực tiễn 6 7.
Cấu trúc của luận án 6 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ 8 THUYẾT 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu 8 1. Miền trong lí thuyết ngữ nghĩa học khung và lí thuyết ngữ pháp tri nhận 8 1.
Miền trong lí thuyết ẩn dụ ý niệm 10 iv 1. Miền ý niệm, miền nguồn và miền đích 31 1. Miền nguồn và miền đích 33 1. Mô hình tri nhận 33 1.
Hoán dụ ý niệm 34 1. Ẩn dụ ý niệm 35 1. Tiểu kết 39 Chương 2. CẤU TRÚC MIỀN Ý NIỆM VẬT DỤNG TRONG TIẾNG VIỆT 41 2.
Quan niệm về vật dụng 41 2. Quan niệm chung về vật dụng 41 2. Vật dụng với tư cách là đối tượng nghiên cứu của luận án 42 2. Ý niệm vật dụng 43 2.
Cấu trúc của ý niệm vật dụng 43 2. Cấu trúc của miền ý niệm vật dụng 49 2. Hệ thống ý niệm miền vật dụng 51 2. Các tiểu miền và điển dạng của miền ý niệm vật dụng 55 2.
Tiểu miền vật dụng lao động sản xuất 56 2. Tiểu miền vật dụng sinh hoạt 60 2. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu ăn uống 61 2. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu ở 64 2.
Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu mặc 66 2. Tiểu miền vật dụng phục vụ nhu cầu khác 70 2. Thuộc tính của miền ý niệm vật dụng 77 2. Tiểu kết 81 v Chương 3.
MÔ HÌNH TRI NHẬN MIỀN Ý NIỆM VẬT DỤNG TRONG 82 TIẾNG VIỆT 3. Mô hình cấu trúc mệnh đề 83 3.1 Mệnh đề khái quát đặc điểm 83 3. Mệnh đề thể hiện sự đánh giá 85 3. Mệnh đề đúc kết kinh nghiệm 86 3.
Mô hình cấu trúc sơ đồ hình ảnh 88 3. Mô hình hoán dụ 107 3. Mô hình ẩn dụ 114 3. Tiểu kết 115 Chương 4.
HỆ THỐNG ẨN DỤ Ý NIỆM MIỀN VẬT DỤNG TRONG TIẾNG 117 VIỆT 4. Hệ thống ADYN miền vật dụng 118 4. Hệ thống ADYN miền vật dụng trong mô hình ánh xạ đến miền đích con 118 người 4. Hệ thống ADYN miền vật dụng trong mô hình ánh xạ đến miền đích xã 130 hội 4.
Hệ thống ADYN miền vật dụng trong mô hình ánh xạ đến miền đích hiện 145 tượng tự nhiên 4. Một số đặc trưng tri nhận của hệ thống ADYN miền vật dụng 148 4. Tính nghiệm thân trong ADYN miền vật dụng 148 4. Nghiệm thân sinh lý 148 4.
Nghiệm thân tự nhiên 157 4. Nghiệm thân xã hội 160 vi 4. Triết lý âm – dương trong ADYN miền vật dụng 169 4. Ẩn dụ ý niệm của một số điển dạng 171 4.
Ý niệm “giường” 179 4. Tiểu kết 182 KẾT LUẬN 183 TÀI LIỆU THAM KHẢO 187 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN 201 ÁN ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC PL1 vii DANH MỤC CÁC HÌNH Tr Hình 1. Mối quan hệ giữa kinh nghiệm nghiệm thân, cấu trúc ý niệm và 30 cấu trúc ngữ nghĩa (theo Evans, 2019, tr. Đối tượng vật dụng trong đề tài 42 Hình 2.
Mâm cơm quen thuộc của người Việt 63 Hình 2. Phân loại MYNVD trong tiếng Việt 76 Hình 3. Mô hình sơ đồ vật chứa 90 Hình 3. Mô hình không gian mâm cơm – bữa ăn/ bàn ăn của người 92 Việt Hình 3.
Mô hình không gian mâm cơm trong/ngoài – trên/dưới 93 Hình 3. Mô hình không gian vật chứa của “ghế - bàn” 94 Hình 3. Mô hình minh hoạ sơ đồ mối dây của MYNVD 96 Hình 3. Mô hình minh hoạ sơ đồ mối dây của MYNVD 99 Hình 3.
Mô hình minh hoạ sơ đồ vật thể dạng “ghép với nhau/ kết hợp” 104 Hình 4. Mô hình ánh xạ ẩn dụ CON NGƯỜI LÀ VẬT DỤNG 120 Hình 4. Mô hình ánh xạ từ miền nguồn vật dụng đến miền đích con 129 người Hình 4. Mô hình ánh xạ từ miền nguồn vật dụng đến miền đích xã hội 144 Hình 4.
Mô hình ánh xạ từ miền nguồn vật dụng đến miền đích hiện 146 tượng tự nhiên Hình 4. Mô hình phóng chiếu từ BPCTN đến miền vật dụng và miền 151 tự nhiên Hình 4. Một số từ ngữ chỉ bộ phận của “cái nồi” trong tiếng Anh 156 Hình 4. Một số từ ngữ chỉ bộ phận của “cái bình” trong tiếng Anh 156 Hình 4.
Mô hình ánh xạ từ miền “đôi đũa” sang miền “vợ chồng” 163 viii DANH MỤC CÁC MÔ HÌNH Tr Mô hình 1. So sánh mô hình ánh xạ ẩn dụ và hoán dụ 36 Mô hình 1. Ẩn dụ ý niệm SỰ TỨC GIẬN LÀ LỬA 39 Mô hình 2. Cấu trúc của ý niệm vật dụng 51 Mô hình 2.
Cấu trúc MYNVD vật dụng 53 Mô hình 3. Ánh xạ trong nội bộ MYNVD (chất liệu/nguồn gốc – giá 115 trị) Mô hình 3. Ánh xạ giữa hai miền (vật dụng – con người) 116 Mô hình 3. Hoán dụ nội bộ MYNVD 117 Mô hình 3.
Hoán dụ nội bộ MYN con người 119 ix DANH MỤC CÁC MÔ HÌNH Tr Mô hình 1. So sánh mô hình ánh xạ ẩn dụ và hoán dụ 35 Mô hình 1. Ẩn dụ ý niệm SỰ TỨC GIẬN LÀ LỬA 38 Mô hình 2. Cấu trúc của ý niệm vật dụng 48 Mô hình 2.
Cấu trúc MYNVD vật dụng 50 Mô hình 3. Ánh xạ trong nội bộ MYNVD (chất liệu/nguồn gốc – giá trị) 111 Mô hình 3. Ánh xạ giữa hai miền (vật dụng – con người) 112 Mô hình 3. Hoán dụ nội bộ MYNVD 113 Mô hình 3.
Hoán dụ nội bộ MYN con người 114 x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TT VIẾT TẮT NỘI DUNG 1 ADYN Ẩn dụ ý niệm 2 BPCTN Bộ phận cơ thể người 3 HDYN Hoán dụ ý niệm 4 MYN Miền ý niệm 5 MYNVD Miền ý niệm vật dụng 6 NNHTN Ngôn ngữ học tri nhận 7 tr. Trang 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài NNHTN (Cognitive Linguistics) là một bộ phận quan trọng của Khoa học tri nhận (Cognitive Science). Nó bắt đầu xuất hiện vào những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ kể từ những năm 1980.
NNHTN cũng là một khoa học liên ngành tiêu biểu, có sự kết nối chặt chẽ với nhiều ngành khoa học khác như tâm lý học, văn hoá học, nhân chủng học, trí tuệ nhân tạo… Sau nửa thế kỷ phát triển, NNHTN đã dần xây dựng được cho mình một khung lí thuyết tương đối hoàn chỉnh: xác định được đối tượng và phạm vi nghiên cứu; các nguyên lí và các phương pháp chủ đạo. Nhiều công trình có tính chất tiên phong, nền tảng của Talmy, Langacker, Lakoff, Johnson, Fauconnier, Fillmore. đã giới thiệu hàng loạt các thuật ngữ mới như ý niệm, MYN, ADYN, HDYN, hình – nền, mô hình tri nhận, mô hình toả tia ý niệm, nghiệm thân, không gian tinh thần… mở ra một đường hướng tiếp cận mới trong ngôn ngữ học: “nghiên cứu khoa học về bản chất của tư duy và sự thể hiện của nó trong ngôn ngữ” (Lakoff, 2004, tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua cứ liệu ca dao tục ngữ và thành ngữ. Tìm hiểu các từ ngữ truyền thống phản ánh quan niệm về vật dụng.
Luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" có 290 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Miền ý niệm vật dụng trong tiếng Việt qua ca dao, tục ngữ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.