Luận án TS: Đặc trưng chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt 2023
Luận án Tiến sĩ ngôn ngữ học phân tích đặc trưng chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng Việt, dựa trên ngữ liệu chọn lọc.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan chuyển đổi từ loại tiếng Việt và lý thuyết
- Số trang:
- 272 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Dương Thị Dung
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan chuyển đổi từ loại tiếng Việt và lý thuyết
Luận án này giới thiệu một nghiên cứu quan trọng. Nó tập trung vào hiện tượng chuyển đổi từ loại tiếng Việt. Nghiên cứu tổng quan tình hình nghiên cứu hiện có. Các công trình trong và ngoài nước được xem xét. Nền tảng lý luận được xây dựng chặt chẽ. Ngữ nghĩa học từ vựng là trọng tâm. Các khái niệm về nghĩa của từ được làm rõ. Điều này cung cấp cơ sở vững chắc. Việc hiểu rõ các từ loại tiếng Việt là cần thiết. Đây là tiền đề để phân tích sâu hơn. Mục tiêu là làm sáng tỏ quá trình chuyển nghĩa từ vựng.
1.1. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa
Nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa đã được tiến hành rộng rãi. Các công trình trong và ngoài nước tập trung vào nhiều khía cạnh. Đặc biệt, chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính đại từ và tính từ được xem xét. Luận án tổng hợp các thành tựu. Nó chỉ ra khoảng trống cần nghiên cứu. Điều này cung cấp bối cảnh cho luận án. Các cách tiếp cận khác nhau được đánh giá. Hạn chế của nghiên cứu trước được nhận diện. Đây là bước quan trọng để định vị công trình.
1.2. Cơ sở lý luận về ngữ nghĩa học từ vựng
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc. Ngữ nghĩa học từ vựng là trọng tâm chính. Các khái niệm về nghĩa của từ, cấu trúc nghĩa được làm rõ. Hiện tượng chuyển nghĩa từ vựng được định nghĩa chi tiết. Việc này giúp phân tích sâu sắc các trường hợp chuyển đổi từ loại. Nền tảng lý thuyết là kim chỉ nam cho mọi phân tích. Sự phân biệt nghĩa gốc và nghĩa phái sinh được nhấn mạnh. Mối quan hệ giữa từ và nghĩa được làm rõ.
1.3. Khái niệm và nghĩa của từ trong từ loại tiếng Việt
Khái niệm về từ loại trong tiếng Việt được xem xét kỹ lưỡng. Nghĩa của từ trong từng từ loại được định nghĩa. Sự thay đổi chức năng cú pháp thường đi kèm chuyển nghĩa. Mối quan hệ giữa hình thức và ngữ nghĩa là quan trọng. Đây là tiền đề để hiểu quá trình chuyển đổi. Các đặc điểm của danh từ tiếng Việt, tính từ tiếng Việt và đại từ tiếng Việt được phân tích. Phạm vi ngữ nghĩa của chúng được khảo sát ban đầu. Điều này đặt nền móng cho các chương tiếp theo.
II.Chuyển nghĩa danh từ sang đại từ Nghiên cứu sâu
Phần này đi sâu vào nghiên cứu các danh từ có khả năng chuyển hóa thành đại từ. Nó giới thiệu nhóm danh từ được lựa chọn làm ngữ liệu. Các từ như "bác", "cô", "ông", "bà", "cha", "mẹ" là ví dụ điển hình. Luận án phân tích thực trạng và tiềm năng của hiện tượng này. Các trường hợp cụ thể được diễn giải chi tiết. Điều này minh họa cách thức danh từ nhận thuộc tính đại từ. Hiện tượng danh từ hóa đại từ được làm rõ. Vai trò của ngữ cảnh được nhấn mạnh. Chức năng cú pháp của chúng cũng thay đổi.
2.1. Giới thiệu nhóm danh từ nhân xưng tiếng Việt
Luận án tập trung vào một số danh từ thân tộc. Các từ như "bác", "cô", "ông", "bà", "cha", "mẹ" là đối tượng chính. Đây là những danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ rõ rệt. Chúng thường được dùng để xưng hô, chỉ người. Sự lựa chọn này đảm bảo tính đại diện cho hiện tượng nghiên cứu. Việc này cung cấp ngữ liệu cụ thể. Danh từ nhân xưng tiếng Việt thể hiện tính xã hội sâu sắc.
2.2. Khả năng chuyển đổi danh từ thành đại từ
Hiện tượng chuyển nghĩa danh từ sang đại từ là phổ biến. Các danh từ thân tộc có khả năng này một cách tự nhiên. Chúng không chỉ chỉ danh mà còn có chức năng thay thế. Thực tiễn sử dụng tiếng Việt minh chứng điều này rõ ràng. Sự chuyển đổi này làm phong phú ngữ pháp tiếng Việt. Nó mở rộng khả năng diễn đạt của người nói. Chức năng cú pháp của chúng thay đổi linh hoạt.
2.3. Phân tích điển hình từ bác và cô
Từ "bác" được phân tích kỹ lưỡng. Nó biểu hiện nhiều ngữ nghĩa khác nhau khi chuyển đổi. Tương tự, từ "cô" cũng được mổ xẻ. Các từ điển tiếng Việt được đối chiếu để xác định nghĩa. Sự thay đổi ngữ nghĩa, chức năng cú pháp được làm rõ. Điều này cho thấy tính linh hoạt của từ loại tiếng Việt. Các ví dụ cụ thể được đưa ra. Chúng minh họa quá trình chuyển nghĩa danh từ sang đại từ một cách rõ ràng.
III.Đặc trưng ngữ nghĩa khi danh từ hóa đại từ tiếng Việt
Phần này khám phá những đặc điểm ngữ nghĩa của các danh từ. Chúng chuyển sang vai trò đại từ. Luận án phân tích cơ sở và nguyên nhân của sự chuyển biến nghĩa. Sự phân ly về nghĩa của các từ này được làm rõ. Đồng thời, cơ chế cụ thể của quá trình danh từ hóa đại từ được mô tả chi tiết. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện tượng này. Đặc biệt là trong ngữ pháp tiếng Việt. Sự chuyển đổi từ loại này diễn ra theo quy luật. Các yếu tố ngữ cảnh tác động mạnh mẽ.
3.1. Đặc trưng ngữ nghĩa của từ loại chuyển đổi
Danh từ khi chuyển nghĩa mang những đặc trưng ngữ nghĩa mới. Chúng thể hiện chức năng đại từ rõ rệt. Điều này thay đổi phạm vi chỉ nghĩa ban đầu. Ngữ cảnh đóng vai trò quyết định. Sự chuyển đổi này làm từ có thêm sắc thái biểu cảm. Nó mở rộng khả năng diễn đạt trong tiếng Việt. Các đặc điểm mới này được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng ảnh hưởng đến cấu trúc câu.
3.2. Cơ sở và phân ly nghĩa danh từ thành đại từ
Cơ sở của sự chuyển biến nghĩa là sự giao thoa ngữ nghĩa. Danh từ thân tộc mang sẵn sắc thái chỉ người, chỉ đối tượng giao tiếp. Điều này tạo điều kiện cho việc thay thế vai trò. Sự phân ly nghĩa xảy ra khi từ vừa giữ nghĩa danh từ gốc. Đồng thời mang nghĩa đại từ mới. Đây là một đặc điểm thú vị của từ loại tiếng Việt. Nó cho thấy sự đa nghĩa của từ vựng.
3.3. Cơ chế chuyển biến nghĩa danh từ sang đại từ
Cơ chế chuyển nghĩa được mô tả rõ ràng. Nó bao gồm các bước từ nhận diện danh từ. Sau đó là sự mở rộng chức năng cú pháp. Cuối cùng là sự ổn định ngữ nghĩa mới. Sơ đồ mô hình chuyển nghĩa minh họa quá trình này. Điều này giúp hiểu sâu về chuyển đổi từ loại. Các yếu tố thúc đẩy cơ chế được chỉ ra. Quá trình này không ngẫu nhiên mà theo quy luật.
IV.Phân tích chuyển nghĩa danh từ sang tính từ tiếng Việt
Phần này chuyển hướng sang nghiên cứu hiện tượng danh từ chuyển thành tính từ. Luận án giới thiệu các nhóm danh từ được chọn. Ví dụ như "anh hùng", "bình dân", "cách mạng", "phúc", "quê", "sách vở", "bụi", "gan". Luận án đánh giá khả năng thực tiễn của sự chuyển đổi này. Các trường hợp được phân tích và diễn giải tỉ mỉ. Điều này làm rõ cách thức danh từ nhận chức năng tính từ. Quá trình tính từ hóa danh từ được soi chiếu. Nó bổ sung hiểu biết về từ loại tiếng Việt.
4.1. Giới thiệu nhóm danh từ để tính từ hóa
Một nhóm danh từ đa dạng được chọn nghiên cứu. Các từ như "anh hùng", "bình dân", "cách mạng", "phúc" là điển hình. Chúng thường chỉ sự vật, hiện tượng cụ thể. Tuy nhiên, chúng có tiềm năng thể hiện tính chất, đặc điểm. Việc lựa chọn này bao quát nhiều trường hợp khác nhau. Nó giúp có cái nhìn toàn diện về hiện tượng. Danh từ tiếng Việt có khả năng chuyển nghĩa phong phú.
4.2. Khả năng thực tiễn chuyển đổi từ loại
Danh từ có khả năng chuyển thành tính từ là hiện thực. Đây là một hiện tượng ngữ pháp sống động trong tiếng Việt. Ví dụ, "người anh hùng" và "tinh thần anh hùng". Chức năng cú pháp thay đổi rõ rệt. Khả năng này làm giàu vốn từ tiếng Việt. Nó thể hiện tính linh hoạt của ngôn ngữ. Sự chuyển đổi này phản ánh nhu cầu diễn đạt của người bản ngữ.
4.3. Phân tích các trường hợp điển hình như anh hùng
Từ "anh hùng" được phân tích sâu sắc. Ban đầu là danh từ chỉ người. Sau đó, nó được dùng để miêu tả tính chất. Tương tự, "bình dân" cũng có sự chuyển nghĩa rõ rệt. "Cách mạng", "phúc" cũng là các ví dụ nổi bật. Các từ điển tiếng Việt ghi nhận sự thay đổi này. Điều này chứng minh tính phổ biến của hiện tượng. Các ví dụ được trích dẫn cụ thể.
V.Cơ chế chuyển biến nghĩa Tính từ hóa danh từ
Phần này đi sâu vào đặc trưng ngữ nghĩa của các danh từ. Chúng hoạt động như tính từ. Luận án chỉ ra cơ sở và nguyên nhân của sự chuyển biến nghĩa này. Hiện tượng phân ly về nghĩa được phân tích kỹ. Đặc biệt, cơ chế và các nguyên nhân dẫn đến quá trình tính từ hóa danh từ được làm sáng tỏ. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về sự chuyển đổi từ loại này. Các yếu tố nội tại và ngoại tại đều được xem xét. Chức năng cú pháp của từ thay đổi theo hướng tính từ.
5.1. Đặc trưng ngữ nghĩa của danh từ mang nghĩa tính từ
Khi danh từ hóa tính từ, chúng mang thuộc tính miêu tả. Các danh từ này không chỉ gọi tên sự vật. Chúng còn bổ sung ý nghĩa về đặc điểm, tính chất. Sự thay đổi ngữ cảnh tác động lớn đến nghĩa. Điều này mở rộng khả năng biểu đạt. Nó giúp câu văn thêm phong phú, sinh động. Các đặc trưng này được mô tả chi tiết. Chúng là điểm nhấn của nghiên cứu này.
5.2. Cơ sở và phân ly nghĩa trong từ loại tiếng Việt
Cơ sở của tính từ hóa danh từ là sự gần gũi về nghĩa. Nhiều danh từ ẩn chứa tính chất nội tại của sự vật. Sự phân ly nghĩa là hiện tượng phổ biến. Từ vừa giữ nghĩa danh từ gốc. Đồng thời, nó có thể biểu thị tính chất mới. Điều này làm cho ngữ nghĩa tiếng Việt đa dạng. Các yếu tố ngữ pháp và ngữ cảnh cùng tác động. Nó dẫn đến sự thay đổi linh hoạt.
5.3. Cơ chế và nguyên nhân tính từ hóa danh từ
Cơ chế này liên quan đến sự mở rộng chức năng. Danh từ bắt đầu được dùng ở vị trí của tính từ. Ngữ pháp tiếng Việt cho phép sự linh hoạt này. Nguyên nhân đến từ nhu cầu diễn đạt ngắn gọn. Nó giúp tiết kiệm từ ngữ và làm câu mạch lạc hơn. Sơ đồ mô hình chuyển nghĩa cũng được trình bày. Các yếu tố lịch sử và xã hội cũng góp phần. Điều này tạo nên sự chuyển đổi từ loại.
VI.Kết luận và ý nghĩa nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt
Luận án tổng kết các phát hiện quan trọng. Nghiên cứu đã làm rõ đặc trưng, cơ sở và cơ chế. Đó là sự chuyển nghĩa danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt. Các hàm ý lý luận và thực tiễn được nêu bật. Công trình này đóng góp vào việc hiểu sâu hơn. Đặc biệt là về hệ thống từ loại và ngữ pháp tiếng Việt. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về chuyển đổi từ loại. Kết quả này củng cố nền tảng ngôn ngữ học. Nó có giá trị ứng dụng cao.
6.1. Tóm tắt kết quả chính của luận án
Luận án đã xác định rõ các đặc trưng. Đó là cơ sở và cơ chế chuyển nghĩa. Cả danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ đều được làm rõ. Các trường hợp điển hình được phân tích sâu. Nghiên cứu đã thành công trong việc chỉ ra tính linh hoạt. Nó nhấn mạnh sự năng động của từ loại tiếng Việt. Các mô hình chuyển nghĩa được xây dựng khoa học. Chúng cung cấp cái nhìn tổng thể.
6.2. Hàm ý và ứng dụng trong ngữ pháp tiếng Việt
Các kết quả có nhiều hàm ý lý luận. Chúng giúp làm phong phú ngữ pháp tiếng Việt. Việc hiểu rõ chuyển đổi từ loại là cần thiết. Điều này hỗ trợ biên soạn từ điển chính xác hơn. Nó cũng hữu ích cho giảng dạy tiếng Việt. Nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở cho việc phân tích ngôn ngữ. Đặc biệt trong các lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
6.3. Đóng góp cho nghiên cứu chuyển đổi từ loại
Công trình này là một đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về chuyển đổi từ loại. Đặc biệt là từ danh từ. Luận án mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích việc khám phá thêm các hiện tượng ngữ pháp. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu và phương pháp mới. Điều này thúc đẩy sự phát triển của ngôn ngữ học tiếng Việt. Nó khẳng định tính linh hoạt của hệ thống từ vựng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về chuyển biến ngữ nghĩa (semantic change/shift) trong hệ thống thực từ của các ngôn ngữ đơn lập phân tiết luôn là bài toán phức tạp bậc nhất của ngữ nghĩa học từ vựng và ngữ pháp học chức năng. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng Việt (Trên ngữ liệu một số nhóm từ)" của tác giả Dương Thị Dung (chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 9.20, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2023, do GS. Lê Quang Thiêm hướng dẫn khoa học) là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện cơ chế chuyển biến ngữ nghĩa nội bộ lớp thực từ tiếng Việt dưới góc độ kết hợp đồng đại động (dynamic synchrony), lịch đại học (diachrony) và từ điển học thực hành (practical lexicography).
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG QUAN LUẬN ÁN │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG DANH TỪ THÂN TỘC │ │ HỆ THỐNG DANH TỪ THỰC THỂ│
│ (bác, cô, ông, bà, cha, mẹ) │ │(anh hùng, cách mạng, quê, gan)│
└──────────────┬────────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
│ [Mở rộng/Chỉ xuất hóa] │ [Thuộc tính hóa/Ẩn dụ hóa]
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ ĐẠI TỪ XƯNG HÔ / CƯƠNG VỊ │ │ TÍNH TỪ CHỈ PHẨM TÍNH │
│ (Trỏ ngôi 1, 2, 3; tình thái) │ │ (Kết hợp: rất, quá, hơi...) │
└──────────────┬────────────────┘ └───────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI SOÁNH TỪ ĐIỂN HỌC LỊCH ĐẠI │
│ 7 bộ từ điển (1895-2012) & Corpus 30M │
└───────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được luận án định vị nằm ở sự thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu về sự biến động nghĩa từ vựng trong nội bộ thực từ. Các nghiên cứu kinh điển trước đây tại Việt Nam như Vũ Văn Thi (1995) trong "Quá trình chuyển hóa của một số thực từ thành giới từ trong tiếng Việt" hay Trần Thị Nhàn (2004, 2009) trong "Hiện tượng chuyển hóa từ thực từ sang hư từ trong tiếng Việt (theo thuyết ngữ pháp hóa)" chủ yếu tập trung vào tiến trình hư hóa (grammaticalization/bleaching) từ thực từ sang hư từ. Trong khi đó, bản chất của sự chuyển biến nghĩa nội bộ thực từ — cụ thể là từ danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ dưới tác động của cấu trúc nhận thức và ngữ cảnh văn hóa — chưa từng được miêu tả và lý giải một cách có hệ thống thông qua các cứ liệu từ điển học lịch sử.
Để giải quyết khoảng trống học thuật này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Về phương diện cấu trúc nghĩa từ vựng, các danh từ chỉ quan hệ thân tộc biến đổi các thành tố nghĩa như thế nào để tích hợp thuộc tính quy chiếu ngôi xưng hô của đại từ?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Cơ chế và điều kiện ngữ nghĩa - ngữ dụng nào cho phép các danh từ chỉ thực thể, khái niệm trừu tượng chuyển biến để mang thuộc tính tính chất của tính từ?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Tiến trình biến đổi ngữ nghĩa của hai nhóm từ này được phản ánh, phân ly và chuẩn hóa ra sao trong các công trình từ điển tiếng Việt xuyên suốt hơn một thế kỷ (1895–2012)?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Sự chuyển biến nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ không phải là sự thay thế triệt tiêu nghĩa gốc mà là tiến trình phân ly ngữ nghĩa (semantic split/divergence) dựa trên việc tái tổ chức tôn ti các nét nghĩa khu biệt.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Quá trình tính từ hóa của danh từ diễn ra theo chiều hướng chuyển từ tầng nghĩa trí tuệ (nghĩa biểu niệm) sang tầng nghĩa thực tiễn (nghĩa biểu thị) và tầng nghĩa biểu trưng (nghĩa biểu tượng), chịu sự chi phối của quy luật loại suy và ẩn dụ hóa nhận thức.
Khung lý thuyết nền tảng của công trình tích hợp lý thuyết tầng nghĩa và kiểu nghĩa chức năng từ vựng của GS. Lê Quang Thiêm (2008), lý thuyết biến đổi ngữ nghĩa của Gustaf Stern (1931) và Stephen Ullmann (1962), lý thuyết ký hiệu học của Charles Morris, kết hợp lý thuyết phân tích thành tố nghĩa (Componential Analysis) và ngữ nghĩa học tri nhận.
Phạm vi khảo sát và quy mô dữ liệu của luận án đạt độ tin cậy thực nghiệm cao: khảo sát toàn diện 7 bộ đại từ điển ngữ văn tiêu biểu đại diện cho các giai đoạn lịch sử của tiếng Việt từ cuối thế kỷ XIX đến thế kỷ XXI (1895–2012); nhận diện 13 trường hợp danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và 336 trường hợp danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ; phân tích chuyên sâu 14 trường hợp điển hình (6 từ thân tộc/đại từ: bác, cô, ông, bà, cha, mẹ; 8 danh từ/tính từ: anh hùng, bình dân, cách mạng, phúc, quê, sách vở, bụi, gan) cùng 48 ngữ cảnh trích xuất thực tế từ cơ sở dữ liệu hơn 30 triệu âm tiết của Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu biến đổi ngữ nghĩa trong lịch sử ngôn ngữ học thế giới đã trải qua ba giai đoạn bản lề: thời kỳ tiền cấu trúc luận với các công trình tìm kiếm quy luật biến đổi lịch sử của Michel Bréal (1897 - Essai de Sémantique), Karl Reisig, Friedrich Haase; thời kỳ cấu trúc luận gắn với Leonard Bloomfield, Ferdinand de Saussure (1916), Stephen Ullmann (1962 - The Principles of Semantics); và giai đoạn ngữ nghĩa học tri nhận, ngữ dụng học với Gustaf Stern (1931 - Meaning and Change of Meaning), John Lyons (1977), Jean Aitchison, Victoria Fromkin. Gustaf Stern đã thiết lập 7 lớp biến đổi nghĩa kinh điển: thay thế (substitution), loại suy (analogy), rút ngắn (shortening), định danh (nomination), chuyển đổi (regular transfer), đổi trật tự (permutation) và tương xứng (adequation).
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH LÝ THUYẾT BIẾN ĐỔI NGHĨA │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ TIỀN CẤU TRÚC LUẬN │ │ CẤU TRÚC LUẬN │ │ TRI NHẬN & CHỨC NĂNG │
│ Michel Bréal (1897) │ │ Bloomfield (1933) │ │ Gustaf Stern (1931) │
│ Reisig, Haase: Quy luật lịch sử│ │ Ullmann (1962), Lyons (1977) │ │ Lưu Chính Quang (2006) │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Trong dòng chảy nghiên cứu các ngôn ngữ đơn lập, đặc biệt là tiếng Hán (loại hình có tính tương đồng cao với tiếng Việt), các công trình hiện đại đã mở rộng từ cấu trúc truyền thống sang tri nhận luận. Đàm Cảnh Xuân (1998, 2001) trong "Cơ sở ngữ nghĩa và các vấn đề liên quan đến danh từ chuyển loại tính từ" đã kiến tạo công thức: $$\text{Nghĩa khái niệm} = \text{Nghĩa tố tính chất (nội tại)} + \text{Nghĩa tố thuộc loại}$$ Tác giả chứng minh thang bậc chuyển nghĩa tính chất từ mạnh đến yếu: danh từ trừu tượng > danh từ chỉ người > danh từ chỉ vật > danh từ chuyên hữu. Tiếp đó, Lưu Chính Quang (2006) vận dụng lý thuyết phạm trù hóa để giải thích cơ chế "phi phạm trù hóa" (decategorization) và kết cấu khái niệm; Trình Quyên (2004), Giả Quân Phương (2008), Nhậm Kha (2016) và Trình Trì (2015) tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí đặc tính (quality) và lượng tính (quantity) thúc đẩy danh từ chuyển hóa thuộc tính ngữ nghĩa.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về hệ thống danh từ thân tộc và từ xưng hô khởi đầu từ Alexandre de Rhodes (1651), Trương Vĩnh Ký (1884), Trần Trọng Kim (1940) và đặc biệt là công trình kinh điển của nhà ngôn ngữ học M.B. Emeneau (1951 - Studies in Vietnamese Grammar) với khái niệm "đại từ cương vị" (status pronouns), tiếp nối bởi Laurence Thompson (1987) về các thang độ biểu cảm ngữ dụng. Về sau, Dương Thị Nụ (2003) và Trương Thị Diễm (2013) đã đi sâu vào từ xưng hô có nguồn gốc thân tộc. Về cấu trúc nghĩa của tính từ và thực từ tiếng Việt, các nghiên cứu tiêu biểu của Hoàng Văn Hành (1982), Đỗ Hữu Châu (1986, 1998, 2009), Chu Bích Thu (1996), Nguyễn Thiện Giáp (1998), Hoàng Phê (1975, 1988) đã đặt nền móng vững chắc cho việc phân tích cấu trúc nghĩa vị.
Về mặt lý luận, tồn tại cuộc tranh luận học thuật giữa hai trường phái:
- Trường phái 1 (Quan điểm đa nghĩa nội bộ từ): Đại diện bởi Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Thiện Giáp, nhìn nhận chuyển nghĩa là sự gia tăng số lượng nghĩa phái sinh xoay quanh nghĩa cơ sở trong phạm vi cấu trúc một từ đa nghĩa nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa tính vô hạn của hiện thực khách quan và tính hữu hạn của ký hiệu ngôn ngữ.
- Trường phái 2 (Quan điểm chuyển biến thuộc tính từ loại): Đại diện bởi Gustaf Stern, Stephen Ullmann và được phát triển trong ngữ cảnh Việt ngữ bởi GS. Lê Quang Thiêm, xem chuyển nghĩa là sự biến đổi căn bản trong cấu trúc nội dung, đưa từ ngữ tích hợp các thuộc tính ngữ nghĩa chức năng của một phạm trù từ loại khác, tạo ra sự phân ly nghĩa và tái cấu trúc hệ thống nghĩa vị.
Luận án của Dương Thị Dung định vị chính xác tại giao điểm của hai khuynh hướng trên nhưng tạo bước đột phá khi không dừng lại ở miêu tả tĩnh tại mà đặt đối tượng vào mô hình biến đổi động: so sánh ngữ liệu đối ứng giữa tiếng Việt và các nghiên cứu quốc tế (tiếng Anh của Stern, Ullmann; tiếng Hán của Đàm Cảnh Xuân, Lưu Chính Quang), chứng minh rằng trong ngôn ngữ không biến hình như tiếng Việt, sự chuyển dịch từ loại không hiển lộ qua hình thái tố (morphological affixes) mà diễn ra sâu sắc thông qua sự thăng giáng của các nét nghĩa ngữ pháp - từ vựng bên trong nội dung ngữ nghĩa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng trực tiếp lý thuyết "Hệ thống tầng nghĩa và kiểu nghĩa chức năng từ vựng" do GS. Lê Quang Thiêm đề xuất (2008), khẳng định sự chuyển nghĩa từ loại là tiến trình dịch chuyển giữa các tầng nghĩa nhận thức:
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH CHUYỂN TẦNG NGHĨA CHỨC NĂNG (THEO LÊ QUANG THIÊM, 2008) │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ TẦNG TRÍ TUỆ │ TẦNG THỰC TIỄN │ TẦNG BIỂU TRƯNG │
│ (Intellectual Stratum) │ (Practical Stratum) │ (Symbolized Stratum) │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ • Nghĩa biểu niệm │ • Nghĩa biểu thị │ • Nghĩa biểu trưng │
│ (Khái niệm khoa học) │ (Định danh sự vật) │ (Biểu đạt tượng trưng) │
│ • Nghĩa biểu hiện │ • Nghĩa biểu chỉ │ • Nghĩa biểu tượng │
│ (Ý niệm quy ước hệ thống) │ (Quy chiếu, xưng gọi) │ (Hình dung, thẩm mĩ) │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────┴──────────────────────────────┘
"Nghĩa từ vựng là một thực thể tinh thần trừu tượng tồn tại trong mọi biểu hiện, cấp độ của ngôn ngữ để ngôn ngữ thực hiện chức năng công cụ của giao tiếp và tư duy cũng như mọi loại chức năng cụ thể đa dạng khác, đặc biệt là trong lời nói, trong văn bản, trong diễn ngôn."
— GS. Lê Quang Thiêm (2008, Ngữ nghĩa học từ vựng, tr. 14)
Luận án thiết lập hệ luận đề lý thuyết:
- Luận đề 1 (Proposition 1): Sự chuyển biến nghĩa từ danh từ thân tộc sang đại từ xưng hô là quá trình thoái giảm nét nghĩa biểu niệm huyết thống $[+\text{quan hệ gia tộc}]$ và tăng cường nét nghĩa biểu chỉ $[+\text{ngôi giao tiếp}], [+\text{cương vị xã hội}], [+\text{sắc thái tình cảm}]$.
- Luận đề 2 (Proposition 2): Sự chuyển biến nghĩa từ danh từ sang tính từ là tiến trình giải thể nét nghĩa định danh thực thể $[+\text{sự vật/hiện tượng}]$ để kích hoạt và cố định hóa nét nghĩa biểu trưng/biểu tượng $[+\text{đặc trưng tính chất}], [+\text{đánh giá thang độ}]$.
- Luận đề 3 (Proposition 3): Sự phân ly nghĩa (semantic divergence) tạo ra trạng thái kiêm tính từ vựng - ngữ pháp (lexico-grammatical hybridity) trước khi đơn vị từ vựng ổn định hóa thành mục từ độc lập trong hệ thống từ điển tường giải.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp ba trục phương pháp luận:
- Trục đối vị (Paradigmatic axis): Sử dụng ma trận phân tích thành tố nghĩa tối thiểu (Seme analysis) để xác định sự xuất hiện, tiêu biến hoặc biến đổi tôn ti của các nét nghĩa khu biệt giữa các tiểu hệ thống từ loại.
- Trục ngữ đoạn (Syntagmatic axis): Khảo sát khả năng kết hợp và ngữ trị cú pháp (valency) của từ trong phát ngôn (khả năng kết hợp với phó từ chỉ mức độ rất, quá, hơi đối với tính từ, hoặc khả năng thế vị cương vị ngôi lời nói đối với đại từ).
- Trục lịch đại - từ điển học (Diachronic-lexicographical axis): Đối chiếu lời giải nghĩa (definitions) của các mục từ qua 7 bộ từ điển chuẩn mực trải dài từ 1895 đến 2012 nhằm lập bản đồ tiến trình cố định hóa nghĩa mới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ NGỮ LIỆU TỪ ĐIỂN HỌC │ │ NGỮ LIỆU CORPUS THỰC TẾ │ │ KỸ THUẬT PHÂN TÍCH NGHĨA │
│ 7 bộ đại từ điển (1895-2012) │ │ >30 triệu âm tiết (Viện TĐH)│ │ Phân tích thành tố nghĩa │
│ - TĐHTC (1895) │ │ 48 ngữ cảnh thực chứng: │ │ (Componential Analysis) │
│ - TĐKT (1931) │ │ - 26 ngữ cảnh thân tộc │ │ Phân tích cấu trúc nghĩa vị│
│ - TĐĐVT, TĐTN (1952) │ │ - 22 ngữ cảnh tính từ hóa │ │ Đối chiếu lịch đại-đồng đại│
│ - TĐVT (1967), TĐLVĐ (1970) │ │ │ │ Ma trận hóa nét nghĩa │
│ - TĐHP (1988/2012) │ │ │ │ │
└───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Cấu trúc - Chức năng luận (Structural-Functionalism) và Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics).
- Thiết kế đa tầng (Multi-level design):
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích cấu trúc nội hàm của từng nghĩa vị (sememe) thông qua các nghĩa tố/nét nghĩa (semes).
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Phân tích môi trường ngữ cảnh, kết cấu cú pháp và ngữ đoạn thực tế trong văn bản.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Theo dõi tiến hóa ngữ nghĩa gắn liền với biến đổi văn hóa, lịch sử và tâm lý tư duy của cộng đồng bản ngữ qua các thời kỳ lịch sử.
Quy trình nghiên cứu và nguồn ngữ liệu
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Nguồn ngữ liệu từ điển học lịch đại: Khảo sát 7 công trình từ điển giải thích tiếng Việt tiêu biểu nhất:
- Đại Nam quấc âm tự vị (Huình Tịnh Paulus Của, Sài Gòn, 1895–1896 - TĐHTC)
- Việt Nam tự điển (Hội Khai Trí Tiến Đức, Hà Nội, 1931 - TĐKT)
- Tự điển Việt Nam phổ thông (Đào Văn Tập, Sài Gòn, 1952 - TĐĐVT)
- Việt Nam tân tự điển (Thanh Nghị, Sài Gòn, 1952 - TĐTN)
- Từ điển tiếng Việt (Văn Tân chủ biên, Hà Nội, 1967/1977/1994 - TĐVT)
- Việt Nam tự điển (Lê Văn Đức, Sài Gòn, 1970 - TĐLVĐ)
- Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, Viện Ngôn ngữ học, 1988/2012 - TĐHP)
- Nguồn ngữ liệu văn cảnh thực tế: Trích xuất từ Chương trình tra cứu ngữ cảnh tiếng Việt của Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam, hệ thống ngữ liệu số hóa với quy mô hơn 30 triệu âm tiết bao quát đa dạng thể loại văn bản: văn học cổ điển, văn học hiện đại, báo chí chính luận, ca dao và khẩu ngữ giao tiếp.
Dữ liệu và kỹ thuật phân tích
- Bộ mẫu khảo sát: Thống kê được 13 trường hợp danh từ thân tộc chuyển nghĩa mang thuộc tính đại từ và 336 trường hợp danh từ chuyển nghĩa mang thuộc tính tính từ trong TĐHP. Lựa chọn phân tích sâu 14 trường hợp điển hình:
- Nhóm danh từ $\rightarrow$ đại từ: bác, cô, ông, bà, cha, mẹ (minh chứng qua 26 văn cảnh cụ thể).
- Nhóm danh từ $\rightarrow$ tính từ: anh hùng, bình dân, cách mạng, phúc, quê, sách vở, bụi, gan (minh chứng qua 22 văn cảnh cụ thể).
- Công cụ phân tích cấu trúc nghĩa vị: Ứng dụng quan điểm phân tích ngữ nghĩa của Hoàng Phê (1975) về cấu trúc động của nghĩa từ:
"Cấu trúc nghĩa của từ là: (i) tập hợp những nét nghĩa có quan hệ quy định lẫn nhau; (ii) giá trị của những nét nghĩa không như nhau (giữa các nét nghĩa có quan hệ cấp bậc), biểu hiện ở khả năng tham gia khác nhau vào việc thực hiện chức năng thông báo; (iii) các nét nghĩa có tính độc lập tương đối, biểu hiện ở khả năng độc lập tổ hợp và tác động qua lại với những nét nghĩa của những từ khác khi từ tổ hợp với nhau."
— Hoàng Phê (1975, Phân tích ngữ nghĩa, tr. 67)
Phát hiện đột phá và implications
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Sự thoái biến nét nghĩa thân tộc và sự trồi sinh của cương vị xưng hô │
│ Nét nghĩa [+huyết thống] mờ dần -> Nét nghĩa [+ngôi giao tiếp], [+lễ độ] chủ đạo │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Cơ chế thuộc tính hóa và thang độ hóa của danh từ chuyển sang tính từ │
│ Nghĩa định danh thực thể -> Nghĩa phẩm tính (kết hợp tự do với "rất", "quá", "hơi") │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Sự phân ly ngữ nghĩa và mô hình tách mục từ trong từ điển học │
│ Từ một từ gốc đơn nghĩa -> Phân ly thành cấu trúc đa từ loại (I. Danh từ, II. Tính từ│
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Tác động của phương thức chuyển nghĩa: Ẩn dụ, Hoán dụ và Loại suy văn hóa │
│ Không làm mất vỏ ngữ âm nhưng thay đổi căn bản cấu trúc nhận thức và ngữ pháp │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: Sự thoái biến nét nghĩa thân tộc và sự trồi sinh của nét nghĩa cương vị xưng hô (Status-Pronoun Mechanism).
Khi khảo sát nhóm từ bác, cô, ông, bà, cha, mẹ, luận án phát hiện sự chuyển dịch từ nghĩa định danh thế hệ/huyết thống sang đại từ xưng hô trải qua 3 bậc thoái biến:
- Bậc 1 (Nghĩa cơ sở - Danh từ thân tộc): Cố định nét nghĩa $[+\text{quan hệ máu mủ/hôn nhân}]$, $[+\text{vị trí gia tộc}]$ (Ví dụ: bác = anh/chị của cha/mẹ).
- Bậc 2 (Nghĩa mở rộng - Danh từ xã hội hóa): Xóa bỏ nét nghĩa huyết thống, giữ nét nghĩa thế hệ và giới tính để gọi người ngoài xã hội theo phép lịch sự (Ví dụ: bác nông dân, cô giáo, bà bán hàng).
- Bậc 3 (Nghĩa phái sinh - Đại từ xưng hô thuần túy): Trở thành từ chỉ xuất quy chiếu trực tiếp vào các ngôi giao tiếp (Ngôi thứ nhất: "Bác bảo các cháu nghe"; Ngôi thứ hai: "Chào bác ạ"; Ngôi thứ ba: "Bác ấy vừa đi qua"). Nét nghĩa danh từ hoàn toàn bị trung hòa, thay thế bằng chức năng biểu chỉ và tình thái giao tiếp.
Phát hiện 2: Cơ chế thuộc tính hóa và khả năng thang độ hóa của danh từ chuyển sang tính từ.
Khảo sát 8 trường hợp điển hình (anh hùng, bình dân, cách mạng, phúc, quê, sách vở, bụi, gan) chứng minh quy luật: danh từ chỉ thực thể/hiện tượng chuyển hóa thành tính từ khi một nét nghĩa đặc trưng nổi trội (salient feature) của sự vật được trừu xuất và biến thành một độ đo phẩm chất.
- Trường hợp "anh hùng": Từ danh từ chỉ "người lập nên công trạng đặc biệt xuất sắc" chuyển thành tính từ chỉ tính chất "có dũng khí, khí phách phi thường" (Ví dụ: "Hành động rất anh hùng").
- Trường hợp "quê": Từ danh từ chỉ "chốn làng xóm, nơi sinh trưởng" chuyển thành tính từ chỉ tính chất mang định giá "mộc mạc, giản dị" hoặc "thiếu tế nhị, không hợp thời" (kết hợp tự do với các phó từ mức độ: rất quê, quá quê, hơi quê).
- Trường hợp "sách vở": Từ danh từ chỉ "tài liệu học tập nói chung" chuyển thành tính từ chỉ tính chất "giáo điều, xơ cứng, thiếu thực tiễn" (Ví dụ: "Lối suy nghĩ rất sách vở").
"Sự biến đổi nghĩa như là một sự điều chỉnh theo thói quen của một số lượng người nói tương đối lớn về độ rộng ngữ nghĩa truyền thống của từ ngữ vốn bắt nguồn từ việc sử dụng từ ngữ (1) để trỏ một hoặc một cái chỉ vật trước đây chưa được đề cập, hoặc (2) để biểu hiện một cách hiểu mới lạ về một hoặc hơn một cái chỉ vật."
— Gustaf Stern (1931, Meaning and Change of Meaning, tr. 163)
Phát hiện 3: Bản đồ phân ly nghĩa trong lịch sử từ điển học (1895–2012).
Luận án phát hiện quy luật phản ánh chuyển nghĩa trong từ điển:
- Ở các từ điển đầu thế kỷ XX (TĐHTC 1895, TĐKT 1931), hầu hết các từ như bác học, bình dân, cách mạng, quê chỉ được định nghĩa với tư cách danh từ thực thể.
- Đến các từ điển giai đoạn 1952–1970 (TĐĐVT, TĐTN, TĐVT, TĐLVĐ), các nghĩa tính chất bắt đầu xuất hiện dưới dạng chú giải nghĩa bóng hoặc nghĩa phụ thuộc văn cảnh.
- Đến Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê (1988/2012), sự chuyển loại được chính thức xác lập bằng các ký hiệu từ loại phân lập: tách rõ mục từ $I$ (danh từ) và $II$ (tính từ/đại từ), minh chứng cho sự cố định hóa hoàn toàn của quá trình phân ly ngữ nghĩa trong cấu trúc ngôn ngữ.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý luận: Bổ khuyết khoảng trống lớn trong lý thuyết từ loại tiếng Việt; minh chứng sự vận hành của cơ chế biến đổi nghĩa không hình thái trong ngôn ngữ đơn lập, cung cấp mô hình đối sánh với các ngôn ngữ khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
- Phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích thành tố nghĩa kết hợp xử lý kho ngữ liệu lớn (Corpus linguistics) và lịch sử từ điển học, có khả năng chuyển giao cho nghiên cứu các lớp từ chuyển nghĩa khác (động từ hóa, hư từ hóa).
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học chuẩn xác cho công tác biên soạn từ điển tường giải tiếng Việt, hỗ trợ việc phân định ranh giới từ loại và tổ chức các tầng nghĩa vị trong mục từ khoa học hơn.
- Khuyến nghị giáo dục và chính sách ngôn ngữ: Cung cấp tư liệu chuẩn xác để đổi mới nội dung giảng dạy ngữ pháp và từ vựng tiếng Việt trong chương trình giáo dục phổ thông và đại học, giúp người học nhận thức đúng bản chất linh hoạt của từ loại tiếng Việt thay vì áp đặt khuôn mẫu ngữ pháp ngôn ngữ biến hình phương Tây.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi mẫu khảo sát chi tiết: Do khuôn khổ dung lượng của một luận án tiến sĩ, công trình mới đi sâu phân tích 6 trường hợp danh từ thân tộc/đại từ (trong tổng số 13 trường hợp) và 8 trường hợp danh từ/tính từ (trong tổng số 336 trường hợp thống kê được). Mặc dù các trường hợp được chọn đều mang tính điển hình cao, bức tranh tổng thể của toàn bộ 336 danh từ tính từ hóa vẫn cần được lượng hóa toàn diện hơn.
- Giới hạn về nguồn ngữ liệu khẩu ngữ tự nhiên: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên văn bản viết (từ điển, văn học, báo chí trong corpus 30 triệu âm tiết); ngữ liệu khẩu ngữ hội thoại tự nhiên của các phương ngữ Nam Bộ, Trung Bộ chưa được tích hợp tương xứng.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Mở rộng hướng 1: Nghiên cứu toàn diện 336 đơn vị danh từ chuyển nghĩa tính từ bằng công cụ ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics) và phân tích ngữ liệu lớn (Big Data Corpus).
- Mở rộng hướng 2: Nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa của nhóm danh từ chỉ bộ phận cơ thể người (đầu, mặt, chân, tay, bụng, ruột) sang tính từ và đại từ dưới góc độ Ngữ nghĩa học tri nhận và Thuyết ý niệm hóa ẩn dụ (Conceptual Metaphor Theory của Lakoff & Johnson).
- Mở rộng hướng 3: Nghiên cứu đối chiếu xuyên ngôn ngữ (cross-linguistic) giữa tiếng Việt với các ngôn ngữ đơn lập trong khu vực (tiếng Thái, tiếng Mường, tiếng Hán) về cơ chế chuyển nghĩa nội bộ thực từ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Tạo lập một hệ quy chiếu lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu về ngữ nghĩa học từ vựng, ngữ pháp chức năng và lịch sử tiếng Việt; dự kiến đóng góp quan trọng vào chỉ số trích dẫn của ngành Ngôn ngữ học Việt Nam.
- Chuyển đổi thực hành từ điển học (Lexicographical Practice): Cung cấp tiêu chí phân loại mục từ nhất quán cho các viện nghiên cứu, nhà xuất bản trong việc tái bản và biên soạn mới các bộ Từ điển tiếng Việt cỡ lớn và Từ điển giải thích thuật ngữ.
- Giá trị văn hóa - xã hội: Làm sáng tỏ bản sắc tư duy duy cảm, trọng tình nghĩa và linh hoạt của người Việt phản chiếu qua cách sử dụng từ thân tộc làm đại từ xưng hô và cách chuyển hóa thực thể thành biểu tượng phẩm tính.
- Giá trị quốc tế: Đóng góp dữ liệu thực nghiệm giá trị cho cộng đồng ngôn ngữ học quốc tế nghiên cứu về loại hình học ngôn ngữ đơn lập (isolating languages) và lý thuyết ngữ nghĩa học loại hình.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích thành tố nghĩa, ngữ nghĩa học lịch đại và ngữ liệu học thực chứng để giải quyết các khoảng trống lý thuyết về từ loại.
- Các nhà nghiên cứu cao cấp và chuyên gia biên soạn từ điển: Sở hữu bộ tiêu chí và ma trận nét nghĩa khoa học để phân biệt hiện tượng từ đa nghĩa và hiện tượng chuyển loại trong xử lý cấu trúc mục từ từ điển.
- Giảng viên và giáo viên bộ môn Ngữ văn/Tiếng Việt: Có được hệ thống luận cứ và dẫn chứng sinh động để giảng dạy về sự phong phú, biến chuyển linh hoạt của từ vựng tiếng Việt trong các bậc học.
- Chuyên gia xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP): Ứng dụng các quy luật chuyển biến ngữ nghĩa và nhận diện nhãn từ loại động (Dynamic POS Tagging) để tối ưu hóa các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) xử lý tiếng Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẢNG ĐÁP ÁN CÂU HỎI CHUYÊN SÂU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: │
│ Mở rộng thuyết tầng nghĩa Lê Quang Thiêm (2008), xác lập cơ chế phân ly nghĩa │
│ không hình thái trong ngôn ngữ đơn lập. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Đột phá phương pháp luận: │
│ Kết hợp ma trận thành tố nghĩa với đối chiếu lịch đại 7 bộ từ điển (1895-2012) │
│ và kiểm chứng trên Corpus 30 triệu âm tiết. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Phát hiện bất ngờ nhất: │
│ Danh từ tính từ hóa chịu sự chi phối mạnh mẽ của thang đánh giá phân cực │
│ (amelioration vs. pejoration) và đạt độ ổn định mục từ hóa cao trong TĐHP. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Giao thức nhân bản (Replication Protocol): │
│ Xác lập quy trình 4 bước chuẩn hóa kiểm chứng độc lập trên mọi tập ngữ liệu. │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Tầm nhìn nghiên cứu 10 năm: │
│ Mở rộng sang mạng lưới tri nhận và xử lý nhãn từ loại động trong trí tuệ nhân tạo. │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Tầng nghĩa và kiểu nghĩa chức năng từ vựng của GS. Lê Quang Thiêm (2008) bằng việc chứng minh cơ chế chuyển biến ngữ nghĩa nội bộ thực từ trong tiếng Việt là quá trình dịch chuyển tôn ti giữa Tầng nghĩa trí tuệ (nghĩa biểu niệm), Tầng nghĩa thực tiễn (nghĩa biểu chỉ/biểu thị) và Tầng nghĩa biểu trưng (nghĩa biểu tượng). Đây là đóng góp đột phá thách thức quan niệm xơ cứng trước đây xem từ loại tiếng Việt là phạm trù tĩnh tại hoặc chỉ tiếp cận chuyển nghĩa dưới dạng mở rộng từ đa nghĩa thuần túy.
2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước?
Khác với công trình của Vũ Văn Thi (1995) và Trần Thị Nhàn (2004) vốn chỉ khảo sát chuyển hóa thực từ sang giới từ/hư từ dựa trên văn bản văn học cổ, và khác với Đàm Cảnh Xuân (2001) chỉ khảo sát từ điển học đồng đại, luận án của Dương Thị Dung thiết lập mô hình "Tam giác kiểm chứng phương pháp luận" (Triangulation): kết hợp phân tích ma trận nét nghĩa khu biệt, khảo sát lịch đại qua chuỗi 7 bộ đại từ điển kéo dài 117 năm (1895–2012) và đối chiếu thực nghiệm với kho ngữ liệu số hóa hơn 30 triệu âm tiết.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa học thuật cao nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng danh từ chuyển sang tính từ không chỉ diễn ra ở các danh từ cụ thể/trừu tượng thông thường mà chịu sự chi phối mạnh mẽ của yếu tố phân cực đánh giá xã hội (pejoration/xấu nghĩa hóa và amelioration/tốt nghĩa hóa). Các từ như quê, sách vở, bụi khi chuyển sang tính từ đã tích hợp những nét nghĩa đánh giá dụng học tiêu cực sâu sắc, trong khi cách mạng, anh hùng tích hợp nét nghĩa tích cực; quá trình này được chuẩn hóa mục từ hóa với tốc độ rất nhanh trong từ điển học nửa sau thế kỷ XX.
4. Luận án có cung cấp giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí thao tác hóa tường minh gồm 4 bước chuẩn hóa:
- Xác định cấu trúc nét nghĩa nguyên bản của danh từ xuất phát thông qua định nghĩa từ điển học lịch sử.
- Thiết lập bảng tiêu chí kiểm tra ngữ pháp - ngữ dụng (khả năng kết hợp với từ chỉ định vị ngôi/phó từ mức độ).
- Truy vấn tần số và ngữ cảnh thực chứng trên hệ thống cơ sở dữ liệu ngữ liệu mẫu.
- Lập bảng đối chiếu phân kỳ lịch sử xuất hiện nét nghĩa mới trong chuỗi từ điển học. Quy trình này hoàn toàn có thể áp dụng để nghiên cứu bất kỳ nhóm thực từ nào khác trong tiếng Việt và các ngôn ngữ đơn lập.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được định hình thế nào?
Luận án mở đường cho chương trình nghiên cứu thập kỷ tập trung vào: Xây dựng bản đồ chuyển nghĩa tri nhận cho toàn bộ 336 danh từ chuyển tính từ; tích hợp thuật toán phân tích ngữ nghĩa tự động (Automatic Semantic Tagging) vào các hệ thống trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt; xuất bản chuyên khảo đối chiếu chuyển nghĩa loại hình học Đông Nam Á.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận vững chắc: Luận án chứng minh một cách khoa học bản chất của sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt là quá trình chuyển biến ngữ nghĩa nội bộ thực từ, vận động theo quy luật phân ly nghĩa và tái cấu trúc tôn ti các nét nghĩa chức năng.
- Khám phá cơ chế chuyển nghĩa danh từ thân tộc $\rightarrow$ đại từ xưng hô: Làm sáng rõ quy luật thoái giảm nét nghĩa quan hệ gia tộc và kích hoạt các nét nghĩa cương vị giao tiếp, sắc thái tình cảm, giải thích triệt để đặc trưng xưng hô đậm tính văn hóa của người Việt.
- Làm rõ cơ chế tính từ hóa của danh từ: Định hình quy luật trừu xuất các nét nghĩa phẩm tính từ danh từ thực thể, tạo điều kiện cho các từ ngữ này gia nhập khả năng kết hợp tự do với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi).
- Đóng góp cứ liệu từ điển học lịch đại đồ sộ: Tái hiện trung thực tiến trình 117 năm (1895–2012) cố định hóa các nét nghĩa chuyển biến trong 7 bộ đại từ điển tiếng Việt chuẩn mực.
- Khai phóng 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới:
- Nhánh 1: Ngữ nghĩa học tri nhận đối chiếu các ngôn ngữ đơn lập phân tiết.
- Nhánh 2: Từ điển học lịch sử và chuẩn hóa mục từ từ loại tiếng Việt hiện đại.
- Nhánh 3: Ứng dụng ngôn ngữ học ngữ liệu (Corpus Linguistics) trong gán nhãn ngữ nghĩa động phục vụ trí tuệ nhân tạo.
- Di sản học thuật bền vững: Công trình của tiến sĩ Dương Thị Dung, dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Quang Thiêm, là một cột mốc học thuật mẫu mực, đặt nền tảng phương pháp luận vững chắc cho sự phát triển của ngữ nghĩa học từ vựng và Việt ngữ học hiện đại trong kỷ nguyên số hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG SỰ CHUYỂN NGHĨA TỪ LOẠI DANH TỪ SANG ĐẠI TỪ VÀ DANH TỪ SANG TÍNH TỪ TRONG TIẾNG VIỆT liệu rẻ (TRÊN NGỮ LIỆU MỘT SỐ NHÓM TỪ) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DƯƠNG THỊ DUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG SỰ CHUYỂN NGHĨA TỪ LOẠI DANH TỪ SANG ĐẠI TỪ VÀ DANH TỪ SANG TÍNH TỪ TRONG TIẾNG VIỆT liệu rẻ (TRÊN NGỮ LIỆU MỘT SỐ NHÓM TỪ) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. LÊ QUANG THIÊM Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Dương Thị Dung liệu rẻ i MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa ở ngoài nước và trong nước. Tình hình nghiên cứu chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ.
Một số lý luận về ngữ nghĩa học từ vựng. Về hiện tượng chuyển nghĩa và chuyển nghĩa từ vựng. Nghĩa của từ trong từ loại tiếng Việt. 47 Chương 2: ĐẶC TRƯNG CHUYỂN BIẾN NGHĨA CỦA DANH TỪ MANG THUỘC TÍNH NGHĨA ĐẠI TỪ (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP).
Giới thiệu về nhóm danh từ lựa chọn để nghiên cứu. Thực tiễn và khả năng chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. Phân tích và diễn giải nhóm danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. Trường hợp từ "bác".
Trường hợp từ "cô". Trường hợp cặp từ "ông/bà". Trường hợp cặp từ "cha/mẹ". Đặc trưng ngữ nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ.
Cơ sở của sự chuyển biến nghĩa danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. Sự phân ly về nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. Cơ chế chuyển biến nghĩa của các đơn vị danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. 100 Chương 3: ĐẶC TRƯNG CHUYỂN BIẾN NGHĨA CỦA DANH TỪ MANG THUỘC TÍNH NGHĨA TÍNH TỪ (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP).
Giới thiệu về nhóm danh từ lựa chọn để nghiên cứu. Thực tiễn và khả năng chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ. Phân tích và diễn giải nhóm danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ. Trường hợp từ "anh hùng".
Trường hợp từ "bình dân". Trường hợp từ "cách mạng". Trường hợp từ "phúc". Trường hợp từ "quê".
Trường hợp từ "sách vở". Trường hợp từ "bụi". Trường hợp từ "gan". Đặc trưng ngữ nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ.
Cơ sở của sự chuyển biến nghĩa danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ. Sự phân ly về nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ 149 3. Cơ chế chuyển biến nghĩa của các đơn vị danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ. Nguyên nhân chuyển biến nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ.
155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 NGUỒN NGỮ LIỆU KHẢO SÁT PHỤ LỤC iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TĐHTC: Đại Nam quấc âm tự vị, Huình Tịnh Paulus Của, Sài Gòn, 1895 -1896. Bản in năm 1975 đổi tên thành Ðại Nam quốc âm tự vị , Nxb Trẻ tái bản mới nhất năm 1998.
TĐKT: Việt Nam tự điển, Hội Khai trí Tiến đức, Hà Nội, 1931; tái bản, 1954 TĐĐVT: Tự điển Việt Nam phổ thông, Đào Văn Tập, Vĩnh – Bảo Sài Gòn. TĐTN: Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghị, Sài Gòn, 1952. TĐVT: Từ điển tiếng Việt, Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm,. Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1967; tái bản, có sửa chữa, bổ sung, Hà Nội, 1977, 1994.
TĐLVĐ: Việt Nam tự điển, Lê Văn Đức, Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn, 1970. liệu rẻ TĐHP: Từ điển tiếng Việt, Hoàng Phê (chủ biên), Viện Ngôn ngữ học, Nxb Đà Nẵng, xuất bản lần đầu 1988 và tái bản nhiều lần cho đến năm 2012. TĐTV: Từ điển tiếng Việt. iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Sự biểu hiện ngữ nghĩa của từ "bác" trong các Từ điển tiếng Việt 55 Bảng 2.2: Sự biểu hiện ngữ nghĩa của từ "cô" trong các Từ điển tiếng Việt.3: Sự biểu hiện ngữ nghĩa của từ "ông" trong các Từ điển tiếng Việt 74 Bảng 2.4: Sự biểu hiện ngữ nghĩa của từ "bà" trong các Từ điển tiếng Việt.5: Sự biểu hiện ngữ nghĩa của từ "cha" trong các Từ điển tiếng Việt 87 Bảng 2.6: Sự biểu hiện ngữ nghĩa của từ "mẹ" trong các Từ điển tiếng Việt 88 Bảng 3.1: Cấu tạo mục từ chuyển biến nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ trong Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê .2: Nguồn gốc mục từ chuyển biến nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ trong Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê .3: Nhóm danh từ thuộc tính nghĩa tính từ trong Từ điển tiếng Việt của liệu rẻ Hoàng Phê.
104 v DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1: Tầng nghĩa và kiểu nghĩa từ vựng. 32 Sơ đồ 2: Mô hình chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. 98 Sơ đồ 3: Mô hình chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ 150 liệu rẻ vi DANH MỤC TƯ LIỆU TIẾNG VIỆT 1. Đại Nam quấc âm tự vị, Huình Tịnh Paulus Của, 1895 -1896), Sài Gòn.
Bản in năm 1975 đổi tên thành Ðại Nam quốc âm tự vị , Nxb Trẻ tái bản mới nhất năm 1998. Việt Nam tự điển, Hội Khai trí Tiến đức, Hà Nội, 1931; tái bản, S. Tự điển Việt Nam phổ thông, Đào Văn Tập, Vĩnh - Bảo Sài Gòn. Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghị, Sài Gòn, 1952.
Từ điển tiếng Việt, Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm,. Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1967; tái bản, có sửa chữa, bổ sung, H. Việt Nam tự điển, Lê Văn Đức, Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn 1970. Từ điển tiếng Việt, Hoàng Phê (chủ biên), Viện Ngôn ngữ học, Nxb Đà Nẵng, năm 1988 và tái bản năm 2012.
liệu rẻ vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngữ nghĩa học nói chung và ngữ nghĩa học từ vựng nói riêng ngày càng quan trọng trong thuyết ngôn ngữ học. Các nghiên cứu về ngữ nghĩa học trên thế giới và Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng khích lệ ở cả mặt đồng đại và lịch đại. Trong nghiên cứu ngữ nghĩa học, các học giả đặc biệt quan tâm đến hiện tượng chuyển nghĩa.
Chuyển nghĩa (Change meaning, shift meaning) còn gọi biến đổi nghĩa (semantic change) là một hiện tượng phổ quát, tồn tại trong hầu hết mọi ngôn ngữ. Sự chuyển nghĩa của các đơn vị từ vựng trong các ngôn ngữ biến hình thường kèm theo những dấu hiệu về hình thái nên rất dễ nhận biết; còn sự chuyển nghĩa của các đơn vị từ vựng trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt được thể hiện qua các dấu liệu rẻ hiệu ngữ nghĩa, diễn ra trong nội dung của từ, nên khó nhận biết qua hình thức bên ngoài.Morris - người sáng lập ra ngành kí hiệu học đã phân chia kí hiệu học thành: nghĩa học (semantics), kết học (syntactic) và dụng học (pragmatics). Như vậy nghĩa học (semantics) là lĩnh vực quan trọng và cần được đào sâu nghiên cứu. Tuy nhiên, trong Việt ngữ học, lĩnh vực này còn chưa được quan tâm, đặc biệt là trong việc nghiên cứu kết hợp luận với thực tiễn từ điển học.
Hiện tượng chuyển nghĩa có thể diễn ra trong các phạm vi nội bộ thực từ, nội bộ hư từ hoặc giữa thực từ và hư từ. Nghiên cứu về hiện tượng này có thể kể đến các công trình nghiên cứu của Vũ Văn Thi với luận án Phó tiến sĩ Quá trình chuyển hóa của một số thực từ thành giới từ trong tiếng Việt (1995) và Trần Thị Nhàn với công trình Hiện tượng chuyển hóa từ thực từ sang hư từ trong tiếng Việt (theo thuyết ngữ pháp hóa) (2004). Tuy nhiên, nghiên cứu 1 chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính đại từ và danh từ mang thuộc tính tính từ chưa được nghiên cứu. Ngôn ngữ học truyền thống coi từ loại thuộc phạm trù từ vựng - ngữ pháp.
Điều này có nghĩa, từ loại trong phạm trù này vừa có đặc tính từ vựng (nghĩa từ vựng) vừa có đặc trưng ngữ pháp (nghĩa ngữ pháp). Vấn đề đặt ra, cần phải trả lời là trong quá trình chuyển nghĩa, nghĩa từ vựng xảy ra như thế nào? Kết quả nghiên cứu của Vũ Văn Thi và Trần Thị Nhàn đã chứng minh có hiện tượng chuyển hóa từ thực từ "sang" hư từ. Vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu nhằm góp phần giải thích sâu hơn về hiện tượng chuyển nghĩa: Một là, đối với sự chuyển nghĩa trong nội bộ thực từ (cụ thể là từ danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ) xảy ra như thế nào? Hai là, từ loại là một phạm trù từ vựng - ngữ pháp: vậy về mặt nghĩa từ vựng, những đơn vị này chuyển nghĩa như thế nào? liệu rẻ Chính vì lẽ đó, chúng tôi chọn đề tài "Nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng Việt (Trên ngữ liệu một số nhóm từ)" để nghiên cứu. Do sự thay đổi đề tài mà dùng từ "sang", thực chất luận án chỉ tìm hiểu nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ (trên cơ sở ngữ liệu một số nhóm từ).
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu sự biến đổi và chuyển nghĩa của một số đơn vị từ để làm rõ sự chuyển nghĩa danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ. Trên cơ sở đó, làm rõ hơn nội dung của sự chuyển nghĩa của đơn vị thực từ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thị Dung (2023). Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/luan-an-chuyen-nghia-danh-tu-dai-tu-tinh-tu-tieng-viet-duong-thi-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ ngôn ngữ học phân tích đặc trưng chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng Việt, dựa trên ngữ liệu chọn lọc.
Luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chuyển nghĩa danh từ sang đại từ, tính từ tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.