Luận án tiến sĩ: Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt - Nghiên cứu trên ngữ liệu một số nhóm từ

"Nghiên cứu đặc trưng chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng Việt trên ngữ liệu."

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về chuyển nghĩa từ loại trong tiếng Việt

Chuyển nghĩa từ loại là hiện tượng phổ biến trong tiếng Việt. Danh từ trong tiếng Việt có khả năng chuyển đổi sang đại từ hoặc tính từ. Hiện tượng này phản ánh sự linh hoạt của hệ thống từ loại. Nghiên cứu tập trung vào nhóm từ vật sở hữu. Cơ sở lý luận dựa trên học thuyết từ vựng ngữ nghĩa. Nghĩa đen và nghĩa bóng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi. Ngôn ngữ tiếng Việt cho phép hoán chuyển từ loại một cách tự nhiên. Hiện tượng này xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích ngữ liệu thực tế. Kết quả mang lại cái nhìn sâu sắc về đặc trưng ngữ nghĩa tiếng Việt.

1.1. Định nghĩa hiện tượng chuyển nghĩa từ loại

Chuyển nghĩa từ loại là quá trình từ thuộc lớp từ này đảm nhận chức năng của lớp từ khác. Danh từ trong tiếng Việt có thể mang thuộc tính nghĩa đại từ. Danh từ cũng có thể mang thuộc tính nghĩa tính từ. Quá trình này không làm mất đi nghĩa gốc. Nghĩa đen vẫn được bảo lưu trong cấu trúc ngữ nghĩa. Sự chuyển đổi diễn ra theo cơ chế ẩn dụ và hoán dụ. Người sử dụng ngôn ngữ nhận biết được sự chuyển đổi này. Từ điển tiếng Việt ghi nhận nhiều trường hợp chuyển loại từ.

1.2. Vị trí nghiên cứu trong ngôn ngữ học hiện đại

Nghiên cứu chuyển loại từ thuộc lĩnh vực từ vựng ngữ nghĩa. Các học giả trong nước đã nghiên cứu hiện tượng này từ nhiều góc độ. Nghiên cứu quốc tế cũng quan tâm đến quá trình chuyển đổi từ loại. Tiếng Việt có đặc thù riêng so với các ngôn ngữ khác. Hệ thống từ loại tiếng Việt linh hoạt hơn nhiều ngôn ngữ khác. Nghi cứu này bổ sung thêm bằng chứng cho tính linh hoạt đó. Kết quả nghiên cứu có giá trị cả về lý luận và thực tiễn.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu nhằm làm rõ đặc trưng chuyển nghĩa danh từ sang đại từ. Đồng thời phân tích chuyển nghĩa danh từ sang tính từ. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nhóm từ vật sở hữu. Ngữ liệu chủ yếu từ Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê. Phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu tập trung vào các trường hợp tiêu biểu. Kết quả mô tả cơ chế chuyển đổi một cách hệ thống.

II. Đặc trưng chuyển nghĩa danh từ sang đại từ trong tiếng Việt

Danh từ trong tiếng Việt có khả năng chuyển sang chức năng đại từ. Hiện tượng này thể hiện rõ qua nhóm từ chỉ quan hệ gia đình. Các từ như 'cô', 'ông', 'bà' vừa là danh từ vừa là đại từ. Sự phân ly nghĩa là đặc trưng nổi bật của quá trình này. Nghĩa đen chỉ quan hệ huyết thống. Nghĩa bóng mở rộng sang chức năng xưng hô. Đại từ trong tiếng Việt phát triển từ cơ sở danh từ. Quá trình chuyển đổi phản ánh nhận thức văn hóa người Việt. Mối quan hệ xã hội quyết định hướng chuyển đổi. Từ điển ghi nhận nhiều nghĩa khác nhau cho cùng một từ.

2.1. Trường hợp chuyển nghĩa từ cô

Từ 'cô' ban đầu là danh từ chỉ dì ruột. Nghĩa đen chỉ quan hệ huyết thống bên ngoại. Từ 'cô' chuyển sang chức năng đại từ xưng hô. Người Việt dùng 'cô' để gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn. Sự chuyển đổi dựa trên cơ chế hoán dụ. Mối quan hệ gia đình mở rộng sang xã hội. Từ điển ghi nhận từ hai đến bốn nghĩa cho 'cô'. Quá trình chuyển nghĩa diễn ra dần dần qua thời gian.

2.2. Trường hợp chuyển nghĩa cặp từ ông và bà

Từ 'ông' nghĩa đen chỉ ông nội hoặc ông ngoại. Từ 'bà' nghĩa đen chỉ bà nội hoặc bà ngoại. Cả hai từ đều chuyển sang chức năng đại từ. 'Ông' dùng để kính trọng người đàn ông lớn tuổi. 'Bà' dùng để kính trọng người phụ nữ lớn tuổi. Sự chuyển đổi phản ánh hệ thống kính ngữ tiếng Việt. Giá trị văn hóa quyết định hướng chuyển nghĩa. Từ điển phân biệt rõ nghĩa danh từ và đại từ.

2.3. Trường hợp chuyển nghĩa cặp từ cha và mẹ

Từ 'cha' và 'mẹ' có nghĩa đen chỉ bố mẹ ruột. Hai từ này ít chuyển sang chức năng đại từ hơn. Tuy nhiên trong một số ngữ cảnh vẫn có sự chuyển đổi. 'Cha' có thể dùng để gọi người đáng kính trọng. 'Mẹ' mở rộng sang nhiều nghĩa bóng khác. Sự hạn chế chuyển đổi phản ánh tính thiêng liêng. Quan hệ huyết thống trực hệ giữ nguyên nghĩa gốc. Đây là điểm khác biệt so với nhóm 'ông/bà'.

III. Đặc trưng chuyển nghĩa danh từ sang tính từ trong tiếng Việt

Danh từ trong tiếng Việt có khả năng chuyển sang tính từ. Quá trình này phức tạp hơn chuyển sang đại từ. Tính từ trong tiếng Việt phát triển từ nhiều nguồn khác nhau. Danh từ chỉ phẩm chất dễ chuyển sang tính từ nhất. Ẩn dụ đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi. Nghĩa bóng được hình thành từ nghĩa đen ban đầu. Các từ như 'anh hùng', 'bình dân' minh họa rõ hiện tượng này. Cơ chế chuyển đổi dựa trên sự liên tưởng ngữ nghĩa. Từ điển phản ánh sự đa nghĩa của các từ chuyển loại. Nghiên cứu phân tích từng trường hợp cụ thể.

3.1. Nhóm từ chỉ phẩm chất chuyển sang tính từ

Từ 'anh hùng' ban đầu là danh từ chỉ người có công trạng. Từ này chuyển sang tính từ để miêu tả tính cách. 'Anh hùng' trở thành đặc tính có thể đánh giá. Tương tự từ 'phúc' chuyển từ danh từ sang tính từ. Nghĩa đen chỉ hạnh phúc, may mắn. Nghĩa bóng miêu tả trạng thái tốt lành. Quá trình chuyển đổi dựa trên cơ chế ẩn dụ. Từ điển ghi nhận cả nghĩa danh từ và tính từ.

3.2. Nhóm từ chỉ hoạt động chuyển sang tính từ

Từ 'cách mạng' ban đầu là danh từ chỉ sự thay đổi lớn. Từ này chuyển sang tính từ để miêu tả tính chất tiến bộ. 'Cách mạng' trở thành đặc tính đánh giá sự đổi mới. Từ 'sách vở' chuyển từ danh từ sang tính từ. Nghĩa đen chỉ sách và tài liệu. Nghĩa bóng miêu tả tính học thuật, lý thuyết. Sự chuyển đổi phản ánh nhận thức xã hội về tri thức. Hoán dụ là cơ chế chính trong quá trình này.

3.3. Nhóm từ chỉ địa phương chuyển sang tính từ

Từ 'quê' ban đầu là danh từ chỉ vùng nông thôn. Từ này chuyển sang tính từ mang nghĩa tiêu cực. 'Quê' miêu tả sự lạc hậu, thiếu hiện đại. Từ 'bình dân' cũng trải qua quá trình tương tự. Nghĩa đen chỉ tầng lớp nhân dân lao động. Nghĩa bóng miêu tả tính chất đơn giản, dễ gần. Sự chuyển đổi có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. Ngữ cảnh quyết định hướng hiểu nghĩa chuyển loại.

IV. Cơ chế chuyển đổi và nguyên nhân chuyển nghĩa từ loại

Cơ chế chuyển đổi từ loại dựa trên hai quá trình chính. Ẩn dụ tạo ra sự liên tưởng giữa các khái niệm khác nhau. Hoán dụ tạo ra sự chuyển đổi dựa trên mối quan hệ liên hệ. Cả hai cơ chế đều hoạt động trong chuyển loại từ tiếng Việt. Nguyên nhân chuyển đổi bắt nguồn từ nhu cầu giao tiếp. Kinh tế ngôn ngữ là động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Tiếng Việt có đặc trưng đơn âm tiết nên cần đa nghĩa. Văn hóa xã hội ảnh hưởng đến hướng chuyển đổi. Thời gian quyết định sự ổn định của nghĩa chuyển loại. Từ điển phản ánh quá trình tích lũy nghĩa qua lịch sử.

4.1. Vai trò của ẩn dụ trong chuyển đổi từ loại

Ẩn dụ là cơ chế nhận thức cơ bản của con người. Trong chuyển loại từ, ẩn dụ tạo cầu nối giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Từ 'gan' chuyển từ danh từ chỉ bộ phận cơ thể sang tính từ. 'Gan' miêu tả tính dũng cảm, can đảm. Sự liên tưởng dựa trên đặc tính của bộ phận cơ thể. Ẩn dụ cho phép mở rộng nghĩa một cách sáng tạo. Người nghe hiểu được nghĩa chuyển qua ngữ cảnh. Cơ chế ẩn dụ hoạt động ở cả chuyển sang đại từ và tính từ.

4.2. Vai trò của hoán dụ trong chuyển đổi từ loại

Hoán dụ dựa trên mối quan hệ liên hệ thực tế giữa các sự vật. Từ 'cha' chuyển sang đại từ dựa trên mối quan hệ gia đình. Từ 'cách mạng' chuyển sang tính từ dựa trên đặc tính của sự kiện. Hoán dụ cụ thể hơn so với ẩn dụ. Mối quan hệ liên hệ có thể quan sát được. Hoán dụ tạo ra sự chuyển đổi ổn định hơn. Nghĩa chuyển loại qua hoán dụ dễ được chấp nhận. Từ điển thường ghi nhận nghĩa hoán dụ như nghĩa chính thức.

4.3. Tác động của yếu tố văn hóa xã hội

Văn hóa Việt Nam coi trọng quan hệ gia đình. Điều này giải thích tại sao danh từ gia đình chuyển sang đại từ. Xã hội nông nghiệp tạo ra nhiều từ chỉ đặc tính người. Các từ 'quê', 'bình dân' phản ánh bối cảnh xã hội. Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng đến sắc thái chuyển loại. Từ chuyển loại có thể mang sắc thái kính trọng hoặc miệt thị. Quá trình hiện đại hóa thay đổi cách sử dụng từ chuyển loại. Giới trẻ có cách tiếp cận khác với người lớn tuổi.

V. Phương pháp nghiên cứu đặc trưng chuyển nghĩa từ loại

Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích ngữ liệu thực tế. Từ điển tiếng Việt là nguồn ngữ liệu chính. Phương pháp định tính giúp phân tích chi tiết từng trường hợp. Phương pháp định lượng giúp đánh giá tần suất xuất hiện. Nghiên cứu kết hợp nhiều lý thuyết ngôn ngữ học khác nhau. Phân tích trường nghĩa giúp mô tả hệ thống chuyển loại. So sánh qua các thời kỳ từ điển khác nhau. Phương pháp tiếp cận nhận thức giải thích cơ chế chuyển đổi. Kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao. Phương pháp này có thể áp dụng cho nghiên cứu tương tự.

5.1. Nguồn ngữ liệu và cách thức thu thập

Ngữ liệu chính từ Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê. Đây là từ điển có uy tín và được sử dụng rộng rãi. Ngoài ra còn tham khảo nhiều từ điển khác. Từ điển Đại Nam quấc âm tự vị phản ánh tiếng Việt cổ. Từ điển Việt Nam tự điển của Hội Khai Trí phản ánh tiếng Việt hiện đại. Ngữ liệu thực tế từ văn bản và giao tiếp đời thường. Việc thu thập ngữ liệu đảm bảo tính đại diện. Ngữ liệu được phân loại theo nhóm từ chuyển loại.

5.2. Các bước phân tích và đánh giá

Bước đầu tiên là xác định nhóm từ cần nghiên cứu. Tiếp theo thu thập tất cả nghĩa của từ trong từ điển. Phân loại nghĩa thành nghĩa đen và nghĩa bóng. Xác định cơ chế chuyển đổi là ẩn dụ hay hoán dụ. Đánh giá sắc thái nghĩa trong ngữ cảnh khác nhau. So sánh sự khác biệt qua các thời kỳ. Tổng hợp kết quả để rút ra đặc trưng chung. Đánh giá tính hệ thống của quá trình chuyển đổi.

5.3. Tiêu chí đánh giá tính hợp lệ của kết quả

Kết quả phải phù hợp với dữ liệu từ điển. Mô hình chuyển đổi phải giải thích được nhiều trường hợp. Đặc trưng rút ra phải có tính khái quát cao. Kết quả phải nhất quán với lý thuyết ngôn ngữ học. Phương pháp phải đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu phải có khả năng tái lập kết quả. Đánh giá từ chuyên gia ngôn ngữ học. Kết quả phải có giá trị ứng dụng thực tiễn.

VI. Ý nghĩa và ứng dụng của nghiên cứu chuyển nghĩa từ loại

Nghiên cứu mang lại nhiều ý nghĩa về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu bổ sung hiểu biết về hệ thống từ loại tiếng Việt. Về thực tiễn, kết quả giúp giảng dạy tiếng Việt hiệu quả hơn. Từ điển học được cải thiện nhờ phân tích chuyển loại từ. Dịch thuật cần hiểu rõ hiện tượng chuyển loại từ. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên cần mô hình chuyển loại chính xác. Nghiên cứu giúp bảo tồn và phát triển tiếng Việt. Kết quả có thể áp dụng cho nghiên cứu ngôn ngữ khác. Tầm quan trọng của nghiên cứu ngày càng được công nhận. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho ngôn ngữ học Việt Nam.

6.1. Đóng góp cho lý luận ngôn ngữ học

Nghiên cứu cung cấp mô hình chuyển đổi từ loại tiếng Việt. Mô hình này giải thích cơ chế ẩn dụ và hoán dụ trong chuyển loại. Đặc trưng phân ly nghĩa được làm rõ qua nhiều trường hợp. Kết quả bổ sung cho lý thuyết từ vựng ngữ nghĩa. Nghiên cứu chứng minh tính linh hoạt của từ loại tiếng Việt. So sánh với ngôn ngữ khác cho thấy đặc thù riêng. Kết quả là cơ sở cho nghiên cứu sâu hơn. Đóng góp vào kho tàng tri thức ngôn ngữ học Việt Nam.

6.2. Ứng dụng trong giảng dạy và học tập tiếng Việt

Giáo viên cần hiểu rõ hiện tượng chuyển loại từ. Học viên cần nhận biết danh từ mang nghĩa đại từ và tính từ. Bài tập thực hành giúp củng cố kiến thức chuyển loại từ. Từ điển học là công cụ hỗ trợ học tập hiệu quả. Phân tích ngữ cảnh giúp hiểu đúng nghĩa chuyển loại. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo cho giáo viên. Chương trình giảng dạy cần cập nhật kết quả nghiên cứu. Ứng dụng thực tế giúp nâng cao chất lượng dạy và học.

6.3. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu

Nghiên cứu có thể mở rộng sang nhóm từ khác. Phân tích chuyển loại từ trong phương ngữ các vùng miền. Ứng dụng công nghệ vào phân tích ngữ liệu lớn. Nghiên cứu chuyển loại từ trong văn học hiện đại. So sánh chuyển loại từ với các ngôn ngữ cùng ngữ hệ. Phát triển mô hình tính toán cho chuyển loại từ. Nghiên cứu sự thay đổi nghĩa trong xã hội số hóa. Hướng phát triển phong phú và đầy triển vọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng việt trên ngữ liệu một số nhóm từ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIàN HÀN LÂM KHOA HàC Xà HàI VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC Xà HàI D¯¡NG THà DUNG NGHIÊN CĀU Đ¾C TR¯NG SĂ CHUYàN NGH)A Tþ LO¾I DANH Tþ SANG Đ¾I Tþ VÀ DANH Tþ SANG TÍNH Tþ TRONG TI¾NG VIàT (TRÊN NGĀ LIàU MàT SÞ NHÓM Tþ) Ngành: Ngôn ngā hãc Mã sá: 9.20 LUÂN ÁN TI¾N S) NGÔN NGĀ HâC Hà Nái - 2023 VIàN HÀN LÂM KHOA HàC Xà HàI VIàT NAM HâC VIàN KHOA HâC Xà HàI D¯¡NG THà DUNG NGHIÊN CĀU Đ¾C TR¯NG SĂ CHUYàN NGH)A Tþ LO¾I DANH Tþ SANG Đ¾I Tþ VÀ DANH Tþ SANG TÍNH Tþ TRONG TI¾NG VIàT (TRÊN NGĀ LIàU MàT SÞ NHÓM Tþ) Ngành: Ngôn ngā hãc Mã sá: 9.20 LUÂN ÁN TI¾N S) NGÔN NGĀ HâC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: GS. LÊ QUANG THIÊM Hà Nái - 2023 LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa riêng tôi. Các sá liáu, kÁt quÁ trình bày trong LuÁn án là trung thực và ch°a tĉng đ°āc ai công bá trong bÃt cć công trình nào khác. Tác giÁ luÃn án D°¢ng Thá Dung i MĂC LĂC Mâ ĐÄU.

1 Ch°¢ng 1: TäNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CĆU VÀ C¡ Sâ LÝ LUÀN. Tång quan tình hình nghiên cću liên quan. Tình hình nghiên cću hián t°āng chuyán ngh*a ã ngoài n°ßc và trong n°ßc. Tình hình nghiên cću chuyán ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ và danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ.

Mát sá lý luÁn vß ngā ngh*a hác tĉ vựng. Vß hián t°āng chuyán ngh*a và chuyán ngh*a tĉ vựng. Ngh*a cąa tĉ trong tĉ lo¿i tiÁng Viát. 47 Ch°¢ng 2: ĐÀC TR¯NG CHUYàN BIÀN NGH)A CĄA DANH TĈ MANG THUàC TÍNH NGH)A Đ¾I TĈ (NGHIÊN CĆU TR¯àNG HĀP).

Gißi thiáu vß nhóm danh tĉ lựa chán đá nghiên cću. Thực tißn và khÁ nng chuyán ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ. Phân tích và dißn giÁi nhóm danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ. Tr°áng hāp tĉ "cô".

Tr°áng hāp cÁp tĉ "ông/bà". Tr°áng hāp cÁp tĉ "cha/mẹ". ĐÁc tr°ng ngā ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ. C¢ sã cąa sự chuyán biÁn ngh*a danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ.

Sự phân ly vß ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ. C¢ chÁ chuyán biÁn ngh*a cąa các đ¢n vß danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ. 100 Ch°¢ng 3: ĐÀC TR¯NG CHUYàN BIÀN NGH)A CĄA DANH TĈ MANG THUàC TÍNH NGH)A TÍNH TĈ (NGHIÊN CĆU TR¯àNG HĀP). Gißi thiáu vß nhóm danh tĉ lựa chán đá nghiên cću.

Thực tißn và khÁ nng chuyán ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ. Phân tích và dißn giÁi nhóm danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ. Tr°áng hāp tĉ "anh hùng". Tr°áng hāp tĉ "bình dân".

Tr°áng hāp tĉ "cách m¿ng". Tr°áng hāp tĉ "phúc". Tr°áng hāp tĉ "quê". Tr°áng hāp tĉ "sách vã".

Tr°áng hāp tĉ "gan". ĐÁc tr°ng ngā ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ. C¢ sã cąa sự chuyán biÁn ngh*a danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ. Sự phân ly vß ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ 149 3.

C¢ chÁ chuyán biÁn ngh*a cąa các đ¢n vß danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ. Nguyên nhân chuyán biÁn ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ. 155 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà CĄA TÁC GIÀ. 159 DANH MĂC TÀI LIàU THAM KHÀO.

160 NGUâN NGĀ LIàU KHÀO SÁT PHĂ LĂC iii DANH MĂC CÁC Tþ VI¾T TÄT TĐHTC: Đại Nam quấc âm tự vị, Huình Tßnh Paulus Cąa, Sài Gòn, 1895 -1896. BÁn in nm 1975 đåi tên thành Ðại Nam quác âm tự vị , Nxb Trẻ tái bÁn mßi nhÃt nm 1998. TĐKT: Việt Nam tự điển, Hái Khai trí TiÁn đćc, Hà Nái, 1931; tái bÁn, 1954 TĐĐVT: Tự điển Việt Nam phổ thông, Đào Vn TÁp, V*nh 3 BÁo Sài Gòn. TĐTN: Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghß, Sài Gòn, 1952.

TĐVT: Từ điển tiếng Việt, Vn Tân, Nguyßn Vn Đ¿m,. Nxb Khoa hác Xã hái, Hà Nái, 1967; tái bÁn, có sÿa chāa, bå sung, Hà Nái, 1977, 1994. TĐLVĐ: Việt Nam tự điển, Lê Vn Đćc, Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn, 1970. TĐHP: Từ điển tiếng Việt, Hoàng Phê (chą biên), Vián Ngôn ngā hác, Nxb Đà N¿ng, xuÃt bÁn lÅn đÅu 1988 và tái bÁn nhißu lÅn cho đÁn nm 2012.

TĐTV: Tĉ đián tiÁng Viát. iv DANH MĂC BÀNG BÁng 2.1: Sự biáu hián ngā ngh*a cąa tĉ "bác" trong các Tĉ đián tiÁng Viát 55 BÁng 2.2: Sự biáu hián ngā ngh*a cąa tĉ "cô" trong các Tĉ đián tiÁng Viát.3: Sự biáu hián ngā ngh*a cąa tĉ "ông" trong các Tĉ đián tiÁng Viát 74 BÁng 2.4: Sự biáu hián ngā ngh*a cąa tĉ "bà" trong các Tĉ đián tiÁng Viát.5: Sự biáu hián ngā ngh*a cąa tĉ "cha" trong các Tĉ đián tiÁng Viát 87 BÁng 2.6: Sự biáu hián ngā ngh*a cąa tĉ "mẹ" trong các Tĉ đián tiÁng Viát 88 BÁng 3.1: CÃu t¿o măc tĉ chuyán biÁn ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ trong Tĉ đián tiÁng Viát cąa Hoàng Phê .2: Nguãn gác măc tĉ chuyán biÁn ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ trong Tĉ đián tiÁng Viát cąa Hoàng Phê .3: Nhóm danh tĉ thuác tính ngh*a tính tĉ trong Tĉ đián tiÁng Viát cąa Hoàng Phê. 104 v DANH MĂC S¡ Đà S¢ đã 1: TÅng ngh*a và kiáu ngh*a tĉ vựng. 32 S¢ đã 2: Mô hình chuyán ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ.

98 S¢ đã 3: Mô hình chuyán ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ 150 vi DANH MĂC T¯ LIàU TI¾NG VIàT 1. Đại Nam quấc âm tự vị, Huình Tßnh Paulus Cąa, 1895 -1896), Sài Gòn. BÁn in nm 1975 đåi tên thành пi Nam quác âm tự vß , Nxb Trẻ tái bÁn mßi nhÃt nm 1998. Việt Nam tự điển, Hái Khai trí TiÁn đćc, Hà Nái, 1931; tái bÁn, S.

Tự điển Việt Nam phổ thông, Đào Vn TÁp, V*nh - BÁo Sài Gòn. Việt Nam tân tự điển, Thanh Nghß, Sài Gòn, 1952. Từ điển tiếng Việt, Vn Tân, Nguyßn Vn Đ¿m,. Nxb Khoa hác Xã hái, Hà Nái, 1967; tái bÁn, có sÿa chāa, bå sung, H.

Việt Nam tự điển, Lê Vn Đćc, Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn 1970. Từ điển tiếng Việt, Hoàng Phê (chą biên), Vián Ngôn ngā hác, Nxb Đà N¿ng, nm 1988 và tái bÁn nm 2012. vii Mæ ĐÀU 1. Tính c¿p thi¿t cÿa đß tài Ngā ngh*a hác nói chung và ngā ngh*a hác tĉ vựng nói riêng ngày càng quan tráng trong thuyÁt ngôn ngā hác.

Các nghiên cću vß ngā ngh*a hác trên thÁ gißi và Viát Nam đã đ¿t đ°āc nhāng kÁt quÁ đáng khích lá ã cÁ mÁt đãng đ¿i và lßch đ¿i. Trong nghiên cću ngā ngh*a hác, các hác giÁ đÁc biát quan tâm đÁn hiện tượng chuyển nghĩa. Chuyển nghĩa (Change meaning, shift meaning) còn gái biến đổi nghĩa (semantic change) là mát hián t°āng phå quát, tãn t¿i trong hÅu hÁt mái ngôn ngā. Sự chuyán ngh*a cąa các đ¢n vß tĉ vựng trong các ngôn ngā biÁn hình th°áng kèm theo nhāng dÃu hiáu vß hình thái nên rÃt dß nhÁn biÁt; còn sự chuyán ngh*a cąa các đ¢n vß tĉ vựng trong các ngôn ngā đ¢n lÁp nh° tiÁng Viát đ°āc thá hián qua các dÃu hiáu ngā ngh*a, dißn ra trong nái dung cąa tĉ, nên khó nhÁn biÁt qua hình thćc bên ngoài.Morris - ng°ái sáng lÁp ra ngành kí hiáu hác đã phân chia kí hiáu hác thành: ngh*a hác (semantics), kết học (syntactic) và dụng học (pragmatics).

Nh° vÁy nghĩa học (semantics) là l*nh vực quan tráng và cÅn đ°āc đào sâu nghiên cću. Tuy nhiên, trong Viát ngā hác, l*nh vực này còn ch°a đ°āc quan tâm, đÁc biát là trong viác nghiên cću kÁt hāp luÁn vßi thực tißn tĉ đián hác. Hián t°āng chuyán ngh*a có thá dißn ra trong các ph¿m vi nái bá thực tĉ, nái bá h° tĉ hoÁc giāa thực tĉ và h° tĉ. Nghiên cću vß hián t°āng này có thá ká đÁn các công trình nghiên cću cąa Vũ Vn Thi vßi luÁn án Phó tiÁn s* Quá trình chuyển hóa của một sá thực từ thành giới từ trong tiếng Việt (1995) và TrÅn Thß Nhàn vßi công trình Hiện tượng chuyển hóa từ thực từ sang hư từ trong tiếng Việt (theo thuyết ngữ pháp hóa) (2004).

Tuy nhiên, nghiên cću 1 chuyán ngh*a cąa danh tĉ mang thuác tính đ¿i tĉ và danh tĉ mang thuác tính tính tĉ ch°a đ°āc nghiên cću. Ngôn ngā hác truyßn tháng coi tĉ lo¿i thuác ph¿m trù tĉ vựng - ngā pháp. Đißu này có ngh*a, tĉ lo¿i trong ph¿m trù này vĉa có đÁc tính tĉ vựng (ngh*a tĉ vựng) vĉa có đÁc tr°ng ngā pháp (ngh*a ngā pháp). VÃn đß đÁt ra, cÅn phÁi trÁ lái là trong quá trình chuyán ngh*a, ngh*a tĉ vựng xÁy ra nh° thÁ nào? KÁt quÁ nghiên cću cąa Vũ Vn Thi và TrÅn Thß Nhàn đã chćng minh có hián t°āng chuyán hóa tĉ thực tĉ "sang" h° tĉ.

VÃn đß đÁt ra cÅn tiÁp tăc nghiên cću nhằm góp phÅn giÁi thích sâu h¢n vß hián t°āng chuyán ngh*a: Một là, đái vßi sự chuyán ngh*a trong nái bá thực tĉ (că thá là tĉ danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ) xÁy ra nh° thÁ nào? Hai là, tĉ lo¿i là mát ph¿m trù tĉ vựng - ngā pháp: vÁy vß mÁt ngh*a tĉ vựng, nhāng đ¢n vß này chuyán ngh*a nh° thÁ nào? Chính vì l¿ đó, chúng tôi chán đß tài "Nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong ti¿ng Viát (Trên ngữ liáu một số nhóm từ)" đá nghiên cću. Do sự thay đåi đß tài mà dùng tĉ "sang", thực chÃt luÁn án chỉ tìm hiáu nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ (trên c¢ sã ngā liáu mát sá nhóm tĉ). Mwc đkch và nhi⌀m vw nghiên c³u cÿa luÃn án 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cću sự biÁn đåi và chuyán ngh*a cąa mát sá đ¢n vß tĉ đá làm rõ sự chuyán ngh*a danh tĉ mang thuác tính ngh*a đ¿i tĉ và danh tĉ mang thuác tính ngh*a tính tĉ.

Trên c¢ sã đó, làm rõ h¢n nái dung cąa sự chuyán ngh*a cąa đ¢n vß thực tĉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu đặc trưng chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng Việt trên ngữ liệu."

Luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc trưng sự chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ và tính từ trong tiếng Việt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter