Luận án Ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam - Ngô Tuyết Phượng
Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam qua lý thuyết Lakoff & Johnson, làm sáng tỏ vai trò ngôn ngữ trong tư duy văn hóa.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Ẩn Dụ Tri Nhận Nền Tảng Tư Duy Người Việt Qua Ngôn Ngữ
Nghiên cứu về ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam là một công trình quan trọng. Luận án này mở rộng hiểu biết về vai trò của ẩn dụ trong tư duy con người. Từ lâu, ẩn dụ thường được xem là một biện pháp tu từ đơn thuần, xuất hiện chủ yếu trong thơ ca, văn học. Tuy nhiên, ngôn ngữ học tri nhận đã thay đổi hoàn toàn quan điểm này. G. Lakoff và M. Johnson là những người tiên phong trong lĩnh vực này. Công trình kinh điển “Metaphors We Live By” của họ đã chứng minh rằng ẩn dụ có mặt khắp nơi, thấm sâu vào ngôn ngữ và tư duy đời thường. Chúng ta sử dụng ẩn dụ hàng ngày mà thường không hề nhận ra sự hiện diện của chúng. Bản chất của ẩn dụ tri nhận là dùng một loại sự vật đã được trải nghiệm, cụ thể, hữu hình để lý giải và trải nghiệm một loại sự vật khác trừu tượng, khó định nghĩa. Tư duy con người gắn liền với ẩn dụ. Ẩn dụ không chỉ là một công cụ ngôn ngữ, mà còn là một cơ chế nhận thức mạnh mẽ, giúp tái tạo bức tranh thế giới và ý niệm hóa thực tại. Nghiên cứu này tập trung vào kho tàng thành ngữ tục ngữ Việt Nam, nơi lưu giữ vô vàn “ẩn dụ tri nhận” phản ánh sâu sắc “tư duy ẩn dụ người Việt”. Phân tích các ẩn dụ này giúp khám phá văn hóa và triết lý sống của cộng đồng.
1.1. Tầm quan trọng của ẩn dụ tri nhận trong đời sống
Nghiên cứu về ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam khám phá sâu sắc vai trò của chúng. Ẩn dụ tri nhận là cốt lõi của tư duy, định hình cách con người nhận thức thế giới xung quanh. Chúng không chỉ là hình ảnh đẹp trong thơ ca hay văn học. Ngược lại, ẩn dụ đã thấm sâu vào ngôn ngữ thường ngày. Mọi người dùng ẩn dụ một cách vô thức để diễn tả những ý niệm phức tạp. Các khái niệm trừu tượng như tình yêu, thời gian, hạnh phúc, hay cuộc sống đều được hiểu thông qua các khuôn mẫu ẩn dụ cụ thể. Chúng tạo ra sự liên kết mạnh mẽ giữa cái đã biết và cái chưa biết, cái cụ thể và cái trừu tượng. Điều này làm cho ẩn dụ trở thành một công cụ nhận thức cực kỳ mạnh mẽ. Việc hiểu được “ẩn dụ tri nhận” giúp giải mã cách “tư duy ẩn dụ người Việt” hoạt động. Đây là chìa khóa để nắm bắt sâu sắc hơn về văn hóa và worldview của người Việt. Ngôn ngữ và tư duy không thể tách rời.
1.2. Ẩn dụ không chỉ là tu từ Bản chất tri nhận
Trước đây, quan điểm truyền thống nhìn nhận ẩn dụ chỉ là một phép tu từ. Nó được coi là một công cụ trang trí ngôn ngữ, làm cho diễn đạt thêm phong phú và sinh động. Tuy nhiên, ngôn ngữ học tri nhận đã hoàn toàn thay đổi quan điểm này. Nó khẳng định ẩn dụ là một cơ chế nhận thức cơ bản, không chỉ tồn tại ở cấp độ ngôn ngữ mà còn nằm sâu trong tâm trí con người. Ẩn dụ là cách thức con người hình thành các khái niệm, đặc biệt là các khái niệm trừu tượng. Chúng tạo ra sự kết nối trực tiếp giữa kinh nghiệm thân thể, các tương tác vật lý với thế giới bên ngoài. “Ngôn ngữ học tri nhận” cung cấp một khung lý thuyết vững chắc cho việc này. Nó cho phép các nhà nghiên cứu “phân tích ẩn dụ” một cách sâu sắc hơn, khám phá bản chất thực sự của chúng, không chỉ đơn thuần là các yếu tố phong cách. Từ đó, việc “phân tích ẩn dụ” trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam trở nên có ý nghĩa khoa học và thực tiễn hơn.
II. Lý Thuyết Ẩn Dụ Tri Nhận Lakoff Johnson Áp Dụng
Nghiên cứu này dựa trên “lý thuyết ẩn dụ tri nhận Lakoff và Johnson”. Đây là nền tảng cốt lõi để phân tích ẩn dụ trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam. Lý thuyết này cho rằng ẩn dụ không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn là một quá trình nhận thức căn bản. Nó giải thích cách con người cấu trúc và hiểu biết thế giới thông qua các phép chiếu ẩn dụ có hệ thống. Những khái niệm trừu tượng được hiểu bằng cách ánh xạ từ các miền trải nghiệm cụ thể hơn. Điều này giúp làm rõ cách “ẩn dụ khái niệm” hình thành và hoạt động. Các thuật ngữ như “miền tri nhận nguồn” và “miền tri nhận đích” trở nên quan trọng. Miền nguồn thường là những trải nghiệm cụ thể, dễ hình dung. Miền đích là những khái niệm trừu tượng, khó nắm bắt. Sự tương ứng giữa hai miền tạo nên ý nghĩa ẩn dụ. Việc áp dụng lý thuyết này cho phép khám phá sâu sắc hơn cấu trúc tư duy ẩn dụ của người Việt thông qua ngôn ngữ hàng ngày.
2.1. Cơ sở lý thuyết ẩn dụ Lakoff và Johnson
Công trình “Metaphors We Live By” (1980) của George Lakoff và Mark Johnson là cột mốc quan trọng. Nó đã định hình lại hoàn toàn cách hiểu về ẩn dụ. Lý thuyết này khẳng định rằng ẩn dụ không chỉ là một công cụ trang trí lời nói. Ẩn dụ là một phần không thể thiếu của hệ thống khái niệm, tư duy và hành động hàng ngày. Bản chất của ẩn dụ là hiểu và trải nghiệm một loại sự vật này theo nghĩa của một loại sự vật khác. Ví dụ, chúng ta thường nói “thời gian là tiền bạc” hoặc “tranh luận là chiến tranh”. Những ẩn dụ này không chỉ là cách nói mà còn là cách chúng ta tư duy về thời gian và tranh luận. “Lý thuyết ẩn dụ tri nhận Lakoff và Johnson” cung cấp khung phân tích chặt chẽ để khám phá những cấu trúc tư duy tiềm ẩn này trong ngôn ngữ, đặc biệt là trong “thành ngữ tục ngữ Việt Nam”.
2.2. Khái niệm ẩn dụ tri nhận và miền tri nhận
Trong ngôn ngữ học tri nhận, “ẩn dụ khái niệm” hay ẩn dụ tri nhận là sự ánh xạ có hệ thống từ một miền khái niệm nguồn sang một miền khái niệm đích. Miền nguồn là tập hợp các khái niệm cụ thể, dễ hình dung, dựa trên kinh nghiệm thân thể và tương tác với thế giới. Miền đích là các khái niệm trừu tượng, khó quan sát trực tiếp. Ví dụ, trong ẩn dụ “CUỘC SỐNG LÀ CHUYẾN ĐI”, miền nguồn là CHUYẾN ĐI (kinh nghiệm di chuyển) và miền đích là CUỘC SỐNG (khái niệm trừu tượng). Sự ánh xạ này không phải ngẫu nhiên mà có cấu trúc, cho phép chuyển giao các thuộc tính và quan hệ từ miền nguồn sang miền đích. “Miền tri nhận” là thuật ngữ chỉ các miền khái niệm này. Việc xác định các miền tri nhận nguồn và đích là bước cơ bản trong việc “phân tích ẩn dụ” của thành ngữ.
2.3. Ngôn ngữ học tri nhận Cách tiếp cận mới
“Ngôn ngữ học tri nhận” là một trường phái nghiên cứu ngôn ngữ nổi bật. Nó tập trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và kinh nghiệm. Trường phái này xem ngôn ngữ là một cửa sổ để khám phá cấu trúc nhận thức của con người. Khác với các cách tiếp cận truyền thống, ngôn ngữ học tri nhận không tách rời ngôn ngữ khỏi các quá trình tư duy. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng ngôn ngữ được hình thành và sử dụng dựa trên các nguyên tắc nhận thức cơ bản. Đối với nghiên cứu này, “ngôn ngữ học tri nhận” cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp “phân tích ẩn dụ” trong “thành ngữ tục ngữ Việt Nam” không chỉ ở cấp độ ngữ nghĩa bề mặt, mà còn ở cấp độ tư duy khái niệm sâu sắc. Điều này làm lộ ra “tư duy ẩn dụ người Việt” và “văn hóa Việt Nam qua thành ngữ”.
III. Phân Tích Ẩn Dụ Khái Niệm Trong Thành Ngữ Việt
Luận án tiến hành “phân tích ẩn dụ” cụ thể trong “thành ngữ tục ngữ Việt Nam”. Nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện và mô tả các “ẩn dụ khái niệm” phổ biến. Các ẩn dụ này thường phản ánh sâu sắc “tư duy ẩn dụ người Việt” và quan niệm về thế giới. Ba loại ẩn dụ chính được khảo sát là ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng. Mỗi loại ẩn dụ đều có chức năng riêng trong việc hình thành và truyền tải ý nghĩa. Ẩn dụ cấu trúc giúp tổ chức các khái niệm trừu tượng một cách có hệ thống. Ẩn dụ bản thể cho phép chúng ta hình dung các thực thể vô hình. Ẩn dụ định hướng liên kết khái niệm với không gian. Việc nhận diện và phân loại các “ẩn dụ khái niệm” này là bước quan trọng. Nó giúp hiểu được cách các khái niệm trừu tượng được hình thành và biểu hiện qua ngôn ngữ. Các ví dụ từ thành ngữ tục ngữ minh họa rõ ràng các cơ chế này.
3.1. Các loại ẩn dụ cấu trúc phổ biến
Ẩn dụ cấu trúc là loại ẩn dụ khái niệm phổ biến. Nó dùng một khái niệm cụ thể để cấu trúc một khái niệm trừu tượng khác. Ví dụ trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam, có các ẩn dụ như “CUỘC SỐNG LÀ CỦA CẢI”. Đây là ẩn dụ cấu trúc vì các thuộc tính của CỦA CẢI được ánh xạ để hiểu về CUỘC SỐNG. Một ví dụ khác là “ĐỜI NGƯỜI LÀ MỘT CHUYẾN ĐI”. Các yếu tố của một CHUYẾN ĐI (khởi hành, đích đến, khó khăn trên đường, phương tiện) được dùng để mô tả ĐỜI NGƯỜI. Hay “CUỘC ĐỜI LÀ NGỤC TÙ” cho thấy quan niệm bi quan về cuộc sống. Những ẩn dụ này giúp con người tổ chức và hiểu các khía cạnh phức tạp của cuộc sống một cách cụ thể hơn. “Phân tích ẩn dụ” loại này giúp làm rõ “ý nghĩa ẩn dụ thành ngữ” và cách chúng định hình nhận thức.
3.2. Ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng
Bên cạnh ẩn dụ cấu trúc, luận án cũng khảo sát ẩn dụ bản thể và ẩn dụ định hướng. “Ẩn dụ bản thể” cho phép con người hình dung các khái niệm trừu tượng như các thực thể, vật chất, hoặc chất lỏng. Ví dụ, “GIẬN LÀ NHIỆT” (giận sôi máu) hoặc “SỢ LÀ LẠNH” (sợ lạnh người) là các ẩn dụ bản thể. Chúng thể hiện cảm xúc như những thực thể có thể gây ra trạng thái vật lý. “Ẩn dụ định hướng” liên quan đến định hướng không gian (lên/xuống, trong/ngoài). Ví dụ, “GIÀU LÀ TRÊN, NGHÈO LÀ DƯỚI” là một ẩn dụ định hướng phổ biến. “GIÀU LÀ MỘT THỰC THỂ VẬN ĐỘNG” hoặc “NGHÈO LÀ MỘT THỰC THỂ LƯỠNG KHẢ” cũng là những ví dụ cụ thể. Các ẩn dụ này thể hiện cách con người gắn liền ý nghĩa trừu tượng với các trải nghiệm không gian và vật lý. “Phân tích ẩn dụ” các loại này trong “thành ngữ tục ngữ Việt Nam” cho thấy sự phong phú trong “miền tri nhận” của người Việt.
IV. Khảo Sát Miền Tri Nhận Cuộc Sống Qua Thành Ngữ Việt Nam
Nghiên cứu đi sâu vào khảo sát một “miền tri nhận” cụ thể: CUỘC SỐNG có miền nguồn là SÔNG NƯỚC. Miền tri nhận này đặc biệt nổi bật trong “thành ngữ tục ngữ Việt Nam”. Văn hóa Việt Nam có mối liên hệ sâu sắc với sông nước, đồng bằng. Do đó, hình ảnh sông nước được sử dụng rộng rãi để diễn tả nhiều khía cạnh của cuộc sống. Các “ẩn dụ khái niệm” dựa trên sông nước không chỉ là cách nói. Chúng là cách “tư duy ẩn dụ người Việt” về vòng đời, số phận, thử thách và các mối quan hệ xã hội. Việc “phân tích ẩn dụ” này cho thấy sự tương quan giữa môi trường tự nhiên và hệ thống khái niệm của một cộng đồng. Các ví dụ thành ngữ được phân tích chi tiết, làm rõ cách các thuộc tính của sông nước được ánh xạ vào khái niệm cuộc sống con người.
4.1. Ẩn dụ cuộc đời là dòng chảy
Một trong những “ẩn dụ tri nhận” nổi bật trong văn hóa Việt Nam là “CUỘC ĐỜI LÀ DÒNG CHẢY”. Miền nguồn là dòng sông, dòng nước chảy liên tục, không ngừng nghỉ. Miền đích là cuộc đời con người, với sự vận động, thay đổi, và vô thường. Thành ngữ như “nước chảy đá mòn”, “nước chảy hoa trôi” minh họa cho quan niệm này. Chúng phản ánh sự trôi qua của thời gian, sự biến động của số phận, và những khó khăn, trở ngại trong cuộc sống. Các khái niệm như sự khởi đầu, sự tiếp nối, sự kết thúc của một giai đoạn đời người đều được ví như khúc sông, dòng chảy. “Miền tri nhận” sông nước cung cấp một khung hình ảnh phong phú để diễn đạt những khái niệm trừu tượng về sinh mệnh. Đây là một ví dụ điển hình về “tư duy ẩn dụ người Việt”.
4.2. Ẩn dụ con người là thực thể sông nước
Ngoài việc cuộc đời là dòng chảy, con người cũng được ẩn dụ như các thực thể liên quan đến sông nước. Ví dụ, “CON NGƯỜI LÀ THỰC THỂ SỐNG DƯỚI NƯỚC” hoặc “CON NGƯỜI LÀ PHƯƠNG TIỆN DI CHUYỂN TRÊN SÔNG NƯỚC”. Các thành ngữ như “cá gặp nước”, “thuyền theo lái, gái theo chồng” hay “một con thuyền không chống nổi sóng gió” minh họa. Những ẩn dụ này không chỉ mô tả con người. Chúng còn thể hiện mối quan hệ, vị trí, và vai trò của con người trong xã hội. Chúng còn phản ánh sự phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào cộng đồng. “Phân tích ẩn dụ” này cho thấy sự gắn kết chặt chẽ giữa con người, tự nhiên và số phận trong “văn hóa Việt Nam qua thành ngữ”. Nó làm rõ “ý nghĩa ẩn dụ thành ngữ” từ góc độ “ngôn ngữ học tri nhận”.
V. Văn Hóa Việt Nam Ý Nghĩa Ẩn Dụ Thành Ngữ Sâu Sắc
Nghiên cứu này làm nổi bật “văn hóa Việt Nam qua thành ngữ tục ngữ”. “Ẩn dụ tri nhận” không chỉ là một hiện tượng ngôn ngữ mà còn là tấm gương phản chiếu văn hóa. Thành ngữ tục ngữ Việt Nam là kho tàng tri thức dân gian. Chúng chứa đựng những quan niệm, giá trị, và triết lý sống của người Việt. “Ý nghĩa ẩn dụ thành ngữ” giúp truyền tải những bài học đạo đức, kinh nghiệm sống qua nhiều thế hệ. Thông qua việc “phân tích ẩn dụ khái niệm”, chúng ta hiểu rõ hơn về cách “tư duy ẩn dụ người Việt” hình thành. Tư duy này ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận cuộc sống, số phận, con người, và các mối quan hệ xã hội. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ học tri nhận trong việc giải mã các biểu tượng văn hóa.
5.1. Thành ngữ phản ánh văn hóa và tư duy
“Thành ngữ tục ngữ Việt Nam” là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa. Chúng không chỉ là tập hợp các câu nói. Chúng là những tinh hoa được đúc kết qua hàng ngàn năm. “Ẩn dụ khái niệm” trong chúng phản ánh trực tiếp “văn hóa Việt Nam”. Chẳng hạn, quan niệm về gia đình, cộng đồng, mối quan hệ nam nữ, sự cần cù, hoặc tinh thần vượt khó. Các “ẩn dụ tri nhận” này cho thấy những giá trị cốt lõi. Chúng là cách “tư duy ẩn dụ người Việt” về thế giới, thường gắn liền với môi trường nông nghiệp, sông nước, và các giá trị truyền thống. Việc “phân tích ẩn dụ” giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cội nguồn văn hóa và nhận thức của người Việt.
5.2. Ý nghĩa ẩn dụ thành ngữ trong giao tiếp
“Ý nghĩa ẩn dụ thành ngữ” không chỉ mang giá trị văn hóa. Nó còn có vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Các ẩn dụ giúp người nói diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn, súc tích và giàu hình ảnh. Người nghe cũng dễ dàng tiếp nhận và hiểu được thông điệp. Việc sử dụng thành ngữ, tục ngữ với các ẩn dụ vốn có giúp lời nói trở nên sinh động và thuyết phục hơn. Nó cũng thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và ngôn ngữ. Các “ẩn dụ tri nhận” này đóng vai trò cầu nối. Chúng giúp truyền tải các bài học, kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác một cách hiệu quả. “Phân tích ẩn dụ” cho thấy cách thức mà ngôn ngữ trở thành phương tiện lưu giữ và truyền bá văn hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHO H X H I VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGÔ TUYẾT PHƢỢNG ẨN DỤ TRI NHẬN TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ VIỆT NAM Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Trịnh Sâm Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Ngô Tuyết Phƣợng MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của luận án. ơ cấu của luận án. 10 hƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ VÀ Ơ SỞ LÝ LUẬN.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các khuynh hướng nghiên cứu về thành ngữ, tục ngữ. Nghiên cứu thành ngữ, tục ngữ ở ngoài nước. Nghiên cứu thành ngữ, tục ngữ ở trong nước.
Ẩn dụ theo quan điểm truyền thống. Ẩn dụ theo quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận. Các khái niệm và thuật ngữ liên quan đến ẩn dụ ý niệm. Mô hình tri nhận và mô hình văn hóa.
Tính nghiệm thân. Phân loại ẩn dụ. Thành ngữ và tục ngữ. Ranh giới giữa thành ngữ, tục ngữ với các đơn vị lân cận.
51 HƢƠNG 2: ẨN DỤ Ý NIỆM TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ VIỆT NAM. Ẩn dụ cấu trúc trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt. Ẩn dụ ý niệm CUỘC SỐNG LÀ CỦA CẢI. Ẩn dụ ý niệm ĐỜI NGƯỜI LÀ MỘT CHUYẾN ĐI.
Ẩn dụ ý niệm CUỘC ĐỜI LÀ NGỤC TÙ. Ẩn dụ ý niệm GIẬN LÀ NHIỆT. Ẩn dụ ý niệm SỢ LÀ LẠNH. Ẩn dụ ý niệm GIÀU LÀ MỘT THỰC THỂ VẬN ĐỘNG.
Ẩn dụ ý niệm NGHÈO LÀ MỘT THỰC THỂ LƯỠNG KHẢ. Ẩn dụ bản thể trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt. Ẩn dụ định hƣớng trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt. 105 HƢƠNG 3: KHẢO SÁT TRƢỜNG HỢP: ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ CU C SỐNG CÓ MIỀN NGUỒN LÀ PHẠM TRÙ SÔNG NƢỚC TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIẾNG VIỆT.
Ẩn dụ ý niệm CU ĐỜI LÀ DÒNG CHẢY. Ẩn dụ ý niệm CU C SỐNG LÀ VẬT CHỨ NƢỚC. Ẩn dụ ý niệm ON NGƢỜI LÀ THỰC THỂ SỐNG DƢỚI NƢỚC. Ẩn dụ ý niệm ON NGƢỜI LÀ PHƢƠNG TIỆN DI CHUYỂN TRÊN SÔNG NƢỚC.
132 TÀI LIỆU TH M KHẢO. 136 CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN TT Tên gọi Trang Bảng 2. Khung tri nhận CU C SỐNG LÀ CỦA CẢI 56 Bảng 2. Khung tri nhận ĐỜI NGƢỜI LÀ M T CHUYẾN ĐI 59 Bảng 2.
Khung tri nhận ĐỜI NGƢỜI LÀ NGỤC TÙ 62 Bảng 2. Khung tri nhận GIẬN LÀ NHIỆT 65 Bảng 2. Khung tri nhận SỢ LÀ LẠNH 68 Bảng 2. Khung tri nhận GIÀU LÀ SỨC MẠNH 71 Bảng 2.
Khung tri nhận GIÀU LÀ SỰ NGUY HIỂM 76 Bảng 2. Khung tri nhận GIÀU LÀ SỰ TẠM THỜI 79 Bảng 2. Khung tri nhận NGHÈO LÀ SỰ NGUY HIỂM 83 Bảng 2. Khung tri nhận NGHÈO LÀ SỰ THIỆT THÒI 85 Bảng 2.
Khung tri nhận NGHÈO LÀ Đ NG LỰC 88 Bảng 2. Khung tri nhận NGHÈO LÀ SỰ THOẢI MÁI 90 Bảng 3. Khung tri nhận CU ĐỜI LÀ DÒNG CHẢY 108 Bảng 3. Khung tri nhận CU C SỐNG LÀ VẬT CHỨ NƢỚC 113 Bảng 3.
Khung tri nhận ON NGƢỜI LÀ THỰC THỂ SỐNG 118 DƢỚI NƢỚC Bảng 3. Khung tri nhận ON NGƢỜI LÀ PHƢƠNG TIỆN DI 127 CHUYỂN TRÊN SÔNG NƢỚC DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN TT Tên gọi Trang Hình 1. Sơ đồ sự ý niệm hóa 40 Hình 1. Phép chiếu ẩn dụ qua sơ đồ hình ảnh 43 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Không ít ngƣời nghĩ rằng, ẩn dụ dƣờng nhƣ chỉ xuất hiện trong thơ văn, sáng tạo ẩn dụ là phẩm chất đặc biệt của giới văn chƣơng. Trong suốt một thời gian dài, vấn đề ẩn dụ chỉ đƣợc nghiên cứu trên bình diện ngôn ngữ học truyền thống, biện pháp tu từ, và thƣờng chiếm một vị trí rất khiêm tốn trong phần từ vựng học. Đến thế kỉ XX, ngôn ngữ học tri nhận với hệ lý thuyết ẩn dụ ý niệm đã đƣợc nhiều nhà nghiên cứu chú ý và vận dụng rộng rãi trong nghiên cứu ngôn ngữ. Các nhà ngôn ngữ học đang chuyển tâm điểm từ ẩn dụ trong ngôn ngữ sang ẩn dụ trong trí não, mở ra sự hiểu biết những cơ sở của tƣ duy, là hoạt động của quá trình nhận thức, những biểu tƣợng tinh thần qua các thao tác đồng nhất, đối lập, loại biệt, chuyển hóa nhằm tái tạo lại một bức tranh thế giới và ý niệm hóa thế giới hiện thực, tạo ra sự kết nối giữa cái cụ thể và cái trừu tƣợng.
Thực ra, nhƣ chứng minh của hai nhà ngôn ngữ học G. Lakoff và M Johnson (1980a) [155], ẩn dụ có trong ngôn ngữ đời thƣờng. Những ẩn dụ đã thấm vào mỗi ngƣời đến mức chúng ta dùng ẩn dụ mà không biết mình đang dùng. Kể từ khi công trình kinh điển Metaphors We Live by (Ẩn dụ chúng ta đang sống) của G.
Lakoff và Johnson (1980a)[155] ra đời đến nay, lý thuyết ẩn dụ ý niệm đã không ngừng đƣợc phát triển trên nhiều phƣơng diện, từ mở rộng phạm trù ngữ liệu khảo sát đến việc bổ sung thêm những luận điểm học thuật mới. Đóng góp của Lakoff và M.Johnson trƣớc hết là chỉ ra quá trình tƣ duy con ngƣời gắn với ẩn dụ. Bản chất của ẩn dụ là dùng một loại sự vật đã đƣợc trải nghiệm để lý giải và trải nghiệm một loại sự vật khác. Trong cuộc sống thƣờng nhật, ngƣời ta thƣờng tham chiếu những quan niệm đã biết, hữu hình, cụ thể để nhận biết, tƣ duy về những quan niệm vô hình, trừu tƣợng, khó định nghĩa, đồng thời lấy trải nghiệm của thân thể con ngƣời làm cơ sở nghiên cứu về tri thức và tâm thức của nhân loại.
Đó chính là “triết học trải nghiệm”, tức là nghiên cứu 1 vừa dựa trên quan điểm triết học của chủ nghĩa kinh nghiệm, vừa dựa trên quan điểm triết học của chủ nghĩa duy lý. Tƣ duy ẩn dụ dựa trên cơ sở các ý niệm. Theo Trần Văn ơ [4], [5], ý niệm là đơn vị tinh thần hoặc tâm lý của ý thức chúng ta, là đơn vị nội dung của bộ nhớ động, của từ vựng tinh thần và của bộ não, của toàn bộ bức tranh thế giới đƣợc phản ánh trong tâm lý con ngƣời. Trong các quá trình tƣ duy, con ngƣời dựa vào các ý niệm phản ánh nội dung các kết quả của hoạt động nhận thức thế giới của con ngƣời dƣới dạng “những lƣợng tử” của tri thức.
Các ý niệm nảy sinh trong quá trình cấu trúc hóa thông tin về một sự tình khách quan trong thế giới đó. ác ý niệm quy sự đa dạng của những hiện tƣợng quan sát đƣợc và tƣởng tƣợng về một cái gì đó thống nhất, đƣa chúng vào một hệ thống và cho phép lƣu giữ những kiến thức về thế giới. Lý Toàn Thắng [67] đã đúc kết lại rằng: “Ý niệm không phải và không chỉ là kết quả của quá trình tƣ duy mà là sản phẩm của hoạt động tri nhận, nó là cái chứa đựng kiến thức/tri thức hay sự hiểu biết của con ngƣời trên cơ sở kinh nghiệm từ đời này qua đời khác. Chỉ khi nào con ngƣời thủ đắc đƣợc kinh nghiệm thì kinh nghiệm mới biến thành ý niệm.
Ý niệm không chỉ mang tính nhân loại/phổ quát mà còn mang tính tƣơng đối/đặc thù văn hóa – dân tộc do gắn liền với ngôn ngữ và văn hóa của mỗi cộng đồng dân tộc nhất định. Các quá trình tinh thần có trong sự ý niệm hóa/ngôn giải còn đƣợc gọi là các “thao tác tinh thần” [67;285]. Các nhà ngôn ngữ học tri nhận cũng cho rằng ý niệm là một mảng của thế giới do con ngƣời cắt ra bằng “lát cắt của ngôn ngữ” để nhận thức và đó cũng chính là sự ý niệm hóa thế giới. Nói cách khác, theo Lý Toàn Thắng [67], mỗi ngôn ngữ tự nhiên của mỗi cộng đồng dân tộc - văn hóa “chia cắt” thế giới theo những cách 2 khác nhau, phản ánh một cách tri giác và ý niệm hóa thế giới nhất định, từ đó mà chúng ta có đƣợc những “bức tranh thế giới” đa dạng.
Các nhà ngôn ngữ học tri nhận cho rằng: ẩn dụ là một cơ chế tri nhận nhờ đó những tri giác liên tục, tƣơng tự đã trải qua quá trình phạm trù hóa đƣợc đánh giá lại trong những bối cảnh ý niệm mới. Với cách tiếp cận chung nhất, ẩn dụ đƣợc xem là cách nhìn đối tƣợng này thông qua một đối tƣợng khác. Do đó ẩn dụ là một trong những phƣơng thức biểu tƣợng tri thức dƣới dạng ngôn ngữ, và nó trở nên khả dĩ bởi vì có tồn tại ẩn dụ trong hệ thống ý niệm của con ngƣời. ơ chế tri nhận gồm hai miền NGUỒN và ĐÍ H tồn tại tiền giả định trong ý thức của con ngƣời, trong đó những thuộc tính của miền NGUỒN đƣợc ánh xạ, phóng chiếu lên miền ĐÍ H, cả hai miền NGUỒN và ĐÍ H đều là những ý niệm, đƣợc cấu trúc hoá theo mô hình trƣờng-chức năng; trung tâm-ngoại vi, trong đó hạt nhân là khái niệm nằm ở trung tâm, mang tính phổ quát toàn nhân loại, và ngoại vi là những yếu tố ngôn ngữ, văn hoá dân tộc, nằm trong một “khung” hay “nền” văn hoá nhất định mang tính đặc thù [dẫn lại 18].
Hiện nay, cách hiểu về ngôn ngữ học tri nhận của các nhà nghiên cứu bao gồm nhiều khuynh hƣớng; ngoài khuynh hƣớng nghiên cứu ngữ nghĩa và ngữ pháp còn có cả hƣớng nghiên cứu chức năng, hƣớng nghiên cứu theo triết học và tâm lý học, trí tuệ nhân tạo, văn hoá học, thần kinh học, đặc biệt là nhân học, với ngọn cờ “Dĩ nhân vi trung” (lấy con ngƣời làm trung tâm của vũ trụ) thì điều đó, có nghĩa là có gắn bó mật thiết với khoa học về con ngƣời. Những thông tin về con ngƣời: suy nghĩ, hành động, nói năng xuất hiện nhiều trong những luận thuyết, nghiên cứu và trong phƣơng pháp luận khoa học của ngôn ngữ học tri nhận. Từ đó, những khám phá của ngôn ngữ học về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tƣ duy của con ngƣời sẽ tạo cơ sở phát triển cho nhân học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam qua lý thuyết Lakoff & Johnson, làm sáng tỏ vai trò ngôn ngữ trong tư duy văn hóa.
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận trong thành ngữ tục ngữ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.