Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu niên hiện nay qua báo

Luận án tiến sĩ phân tích cách dùng từ ngữ của thanh thiếu niên, khám phá xu hướng ngôn ngữ và ảnh hưởng xã hội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khảo sát ngôn ngữ thanh thiếu niên: Tổng quan nghiên cứu
Số trang:
143 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận ngôn ngữ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khảo sát ngôn ngữ thanh thiếu niên Tổng quan nghiên cứu

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp cơ bản của con người. Nó phản ánh sự phát triển của xã hội. Ngôn ngữ luôn biến đổi liên tục. Từ vựng là bộ phận thay đổi nhanh nhất. Các yếu tố kinh tế, văn hóa, chính trị tác động mạnh mẽ đến ngôn ngữ. Chính sách ngôn ngữ cần đúng đắn để định hướng sự phát triển. Luận án này khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu niên. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2000-2002. Nguồn ngữ liệu chính là báo Hoa Học Trò. Báo này phổ biến trong giới trẻ Việt Nam. Mục đích là nhận diện xu hướng ngôn ngữ của tuổi teen. Công trình này đóng góp vào hiểu biết về ngôn ngữ học Việt Nam. Nó phân tích sự phát triển tiếng Việt trong một giai đoạn cụ thể. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ giới trẻ. Các từ ngữ mới xuất hiện liên tục. Sự sáng tạo ngôn ngữ cần được ghi nhận. Đồng thời, cần đánh giá tác động của chúng. Luận án mang tính cấp thiết. Nó đi sâu vào một phần quan trọng của xã hội.

1.1. Tính cấp thiết Phân tích sự biến đổi ngôn ngữ

Ngôn ngữ không ngừng phát triển, đặc biệt ở lĩnh vực từ vựng. Sự thay đổi này phản ánh đời sống xã hội. Nó thể hiện rõ qua cách dùng từ ngữ. Thanh thiếu niên là nhóm đối tượng năng động. Họ tiếp thu và sáng tạo ngôn ngữ mới nhanh chóng. Việc khảo sát giúp nắm bắt các xu hướng ngôn ngữ này. Nghiên cứu này rất quan trọng. Nó làm rõ quy luật phát triển ngôn ngữ tiếng Việt. Luận án cung cấp cái nhìn về sự năng động của ngôn ngữ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu cách dùng từ ngữ tuổi teen

Mục tiêu chính là khảo sát và mô tả. Nghiên cứu đi sâu vào cách dùng từ ngữ của thanh thiếu niên. Đặc biệt chú trọng từ ngữ vay mượn và các biến đổi. Nó phân tích đặc điểm ngôn ngữ của giới trẻ. Tìm ra các xu hướng sử dụng ngôn ngữ. Đánh giá sự ảnh hưởng đến tiếng Việt. Luận án hướng đến việc cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về phong cách ngôn ngữ giới trẻ.

1.3. Đối tượng ngữ liệu Báo Hoa Học Trò 2000 2002

Đối tượng nghiên cứu là cách dùng từ ngữ. Cách dùng này thuộc về nhóm thanh thiếu niên. Ngữ liệu chính thu thập từ báo Hoa Học Trò. Giai đoạn khảo sát từ năm 2000 đến 2002. Báo Hoa Học Trò là kênh thông tin quan trọng. Nó phản ánh chân thực ngôn ngữ tuổi teen thời kỳ đó. Dữ liệu từ báo giúp có cái nhìn khách quan. Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi này. Phạm vi giúp tập trung phân tích sâu các hiện tượng ngôn ngữ.

II.Xu hướng sử dụng từ ngoại của giới trẻ hiện nay

Giới trẻ có xu hướng mạnh mẽ trong việc dùng từ ngoại. Đây là một đặc điểm nổi bật trong phong cách ngôn ngữ của họ. Thanh thiếu niên thường vay mượn từ nước ngoài. Các từ tiếng Anh xuất hiện nhiều nhất. Sự hội nhập kinh tế và văn hóa ảnh hưởng sâu sắc. Nó làm tăng tiếp xúc với ngoại ngữ. Báo Hoa Học Trò ghi nhận nhiều trường hợp. Từ ngữ tiếng nước ngoài xuất hiện đa dạng. Chúng có thể được mượn nguyên dạng. Hoặc chúng là các từ biến đổi, rút gọn. Thậm chí, giới trẻ sáng tạo từ mới. Họ kết hợp yếu tố Việt và yếu tố ngoại. Điều này tạo nên một phong cách ngôn ngữ độc đáo. Nó thể hiện sự linh hoạt của tiếng Việt. Nghiên cứu đã phân loại rõ ràng các xu hướng này. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách dùng ngôn ngữ của tuổi teen.

2.1. Vay mượn từ nước ngoài nguyên dạng và rút gọn

Thanh thiếu niên thường dùng từ ngoại nguyên dạng. Các từ này được lấy trực tiếp từ ngôn ngữ gốc. Ví dụ, từ tiếng Anh xuất hiện rất nhiều. Một số từ được rút gọn để giao tiếp. Hình thức tắt cũng phổ biến. Nó giúp giao tiếp nhanh gọn hơn. Cách dùng này thể hiện sự tiện lợi. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu hóa. Ngôn ngữ giới trẻ luôn tiếp nhận cái mới.

2.2. Biến đổi dạng thức kết hợp tiếng Anh Việt

Từ ngữ vay mượn không chỉ giữ nguyên dạng. Chúng thường được biến đổi dạng thức. Điều này phù hợp với ngữ cảnh tiếng Việt. Giới trẻ còn kết hợp tiếng Anh và tiếng Việt. Họ tạo ra những từ ngữ lai ghép độc đáo. Kiểu sáng tạo này làm giàu thêm vốn từ. Đồng thời, nó thể hiện cá tính riêng. Phong cách ngôn ngữ trở nên rất đa dạng.

2.3. Phiên âm từ ngữ vay mượn cách dùng mới

Một số từ ngoại được phiên âm để dễ phát âm hơn. Việc phiên âm giúp các từ này hòa nhập vào tiếng Việt. Cách dùng từ ngữ mới liên tục xuất hiện. Thanh thiếu niên sáng tạo ngôn ngữ không ngừng. Họ tạo ra những cách diễn đạt riêng biệt. Điều này làm phong phú ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó cũng tạo ra sự khác biệt thế hệ trong cách dùng từ ngữ.

III.Đặc điểm biến đổi từ ngữ tiếng Việt của tuổi teen

Không chỉ từ ngoại, từ ngữ tiếng Việt cũng có nhiều biến đổi. Tuổi teen có cách dùng ngôn ngữ đặc trưng. Họ thay đổi hình thức của từ ngữ sẵn có. Phạm vi sử dụng các từ cũng được điều chỉnh. Các từ cũ có thể mang ý nghĩa mới. Việc này tạo ra những sắc thái biểu đạt riêng biệt. Nghiên cứu chỉ ra nhiều ví dụ cụ thể. Sự biến đổi này không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh tư duy sáng tạo của giới trẻ. Nó còn thể hiện nhu cầu giao tiếp. Đặc biệt là nhu cầu thể hiện bản thân. Phong cách ngôn ngữ giới trẻ rất linh hoạt. Nó thường vượt ra khỏi quy tắc chuẩn mực. Điều này tạo ra sự đa dạng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức. Đó là việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Luận án phân tích sâu các khía cạnh này.

3.1. Sự thay đổi hình thức phạm vi dùng từ ngữ

Từ ngữ tiếng Việt có sự biến đổi hình thức trong lời nói tuổi teen. Thanh thiếu niên có thể rút gọn từ. Họ cũng có thể thêm bớt yếu tố. Phạm vi sử dụng từ cũng thay đổi đáng kể. Một từ có thể được dùng trong ngữ cảnh mới. Hoặc nó được dùng cho đối tượng khác. Sự thay đổi này tạo ra sự mới mẻ. Nó phản ánh sự năng động của tiếng lóng và ngôn ngữ giao tiếp.

3.2. Biến đổi ý nghĩa từ vựng trong lời nói trẻ

Nhiều từ ngữ tiếng Việt thay đổi ý nghĩa khi được giới trẻ sử dụng. Thanh thiếu niên gán cho chúng ý nghĩa mới. Ý nghĩa này thường mang tính ẩn dụ. Hoặc nó có tính chất châm biếm, dí dỏm. Điều này làm cho vốn từ vựng phong phú hơn. Nó cũng thể hiện khả năng sáng tạo ngôn ngữ của giới trẻ. Sự biến đổi ý nghĩa cần được nghiên cứu kỹ. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về tâm lý và cách dùng ngôn ngữ tuổi teen.

3.3. Từ ngữ tiếng Việt Nguồn gốc sáng tạo mới

Thanh thiếu niên là nhóm sáng tạo không ngừng. Họ liên tục tạo ra từ ngữ mới. Các từ này thường dựa trên yếu tố tiếng Việt có sẵn. Nhưng chúng được kết hợp một cách độc đáo. Đây là nguồn gốc của nhiều tiếng lóng mới. Nó làm phong phú thêm vốn từ của cộng đồng. Sáng tạo này mang đậm dấu ấn cá nhân. Nó thể hiện phong cách ngôn ngữ riêng biệt của giới trẻ.

IV.Phong cách ngôn ngữ thanh thiếu niên và tiếng lóng

Phong cách ngôn ngữ thanh thiếu niên rất đặc trưng. Nó thường đi kèm với việc sử dụng tiếng lóng. Tiếng lóng là một phần không thể thiếu. Nó thể hiện bản sắc của giới trẻ. Cách dùng ngôn ngữ này thường có sự lệch chuẩn so với ngôn ngữ chính thống. Tuy nhiên, nó lại mang tính sáng tạo cao. Các từ ngữ mới xuất hiện nhanh chóng. Chúng có thể tạo ra rào cản giao tiếp giữa các thế hệ. Nhưng chúng cũng tăng tính gắn kết trong nhóm. Luận án khảo sát các dạng tiếng lóng phổ biến. Nó phân tích cách chúng hình thành và phát triển. Sự ảnh hưởng của tiếng lóng được đánh giá. Tiếng lóng có thể chỉ tồn tại ngắn hạn. Hoặc nó có thể đi vào ngôn ngữ chung. Việc này tạo ra thách thức cho giáo dục ngôn ngữ. Đồng thời, nó cũng là một hiện tượng ngôn ngữ thú vị. Nghiên cứu này góp phần giải thích. Nó giúp hiểu rõ hơn về thế giới ngôn ngữ của tuổi teen.

4.1. Ngôn ngữ giao tiếp Sự lệch chuẩn và sáng tạo

Ngôn ngữ giao tiếp của giới trẻ thường có sự lệch chuẩn. Nó khác với ngôn ngữ chính thống. Tuy nhiên, sự lệch chuẩn không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó thường đi kèm với tính sáng tạo cao. Thanh thiếu niên tìm cách diễn đạt mới lạ. Họ muốn tạo dấu ấn cá nhân trong lời nói. Sự sáng tạo này làm giàu ngôn ngữ. Nó cũng tạo ra khoảng cách giao tiếp giữa các thế hệ.

4.2. Tiếng lóng giới trẻ Đặc trưng và vai trò xã hội

Tiếng lóng là một đặc trưng của giới trẻ. Nó có tính riêng tư cao. Tiếng lóng giúp phân biệt nhóm người nói. Nó tạo cảm giác thuộc về một cộng đồng nhất định. Vai trò xã hội của tiếng lóng rất quan trọng. Nó thể hiện sự phản kháng. Hoặc nó chỉ là cách thể hiện cá tính riêng. Tiếng lóng phát triển nhanh chóng. Nó cũng thay đổi rất nhanh theo thời gian.

4.3. Từ ngữ tuổi teen Ảnh hưởng đến ngôn ngữ chung

Từ ngữ tuổi teen có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ chung. Một số từ lóng trở nên phổ biến. Chúng có thể được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Tuy nhiên, nhiều từ cũng chỉ tồn tại ngắn hạn. Sự ảnh hưởng này cần được theo dõi kỹ lưỡng. Nó giúp đánh giá động lực phát triển ngôn ngữ. Ảnh hưởng này cho thấy sức sống và khả năng biến đổi của tiếng Việt.

V.Ý nghĩa nghiên cứu cách dùng ngôn ngữ của giới trẻ

Nghiên cứu về cách dùng ngôn ngữ giới trẻ có nhiều ý nghĩa sâu sắc. Luận án này đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu thực tế quý giá. Các dữ liệu này hữu ích cho các nhà nghiên cứu tương lai. Việc hiểu rõ xu hướng giao tiếp của thanh thiếu niên là cần thiết. Nó giúp xây dựng cầu nối giữa các thế hệ. Nghiên cứu cũng hỗ trợ định hướng phát triển ngôn ngữ. Nó giúp nhận diện các yếu tố tích cực trong sự biến đổi. Đồng thời, nó cảnh báo về các yếu tố tiêu cực. Sự phát triển của ngôn ngữ là một quá trình tự nhiên. Tuy nhiên, cần có sự quản lý phù hợp. Công trình này cung cấp cơ sở để làm điều đó. Nó không chỉ dừng lại ở mô tả. Nó còn đưa ra những gợi ý quan trọng. Điều này có lợi cho việc giáo dục ngôn ngữ. Nó cũng góp phần giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.

5.1. Góp phần vào lý luận ngôn ngữ học Việt Nam

Luận án đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Nó cung cấp cái nhìn mới mẻ về một phân đoạn xã hội. Nghiên cứu phân tích sâu về ngôn ngữ thanh thiếu niên. Đây là một lĩnh vực còn nhiều tiềm năng. Nó giúp mở rộng kiến thức ngôn ngữ học. Nó làm rõ các quy luật biến đổi của tiếng Việt. Công trình này là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Hiểu rõ xu hướng giao tiếp của thanh thiếu niên

Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về giới trẻ. Nó làm sáng tỏ xu hướng giao tiếp đặc trưng của họ. Thanh thiếu niên có phong cách ngôn ngữ riêng biệt. Việc hiểu họ giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ. Người lớn có thể giao tiếp hiệu quả hơn. Điều này hỗ trợ các hoạt động giáo dục và truyền thông. Nó cũng tăng cường sự thấu hiểu lẫn nhau.

5.3. Hỗ trợ định hướng phát triển ngôn ngữ đúng

Các phát hiện của luận án có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp định hướng phát triển ngôn ngữ. Cần có chính sách ngôn ngữ phù hợp. Chính sách cần khuyến khích sự sáng tạo lành mạnh. Đồng thời, cần giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp đưa ra những quyết định đúng đắn về ngôn ngữ. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa của tiếng Việt.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
Những kí hiệu và chữ viết tắt trong luận văn
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Cơ sở lí luận
1.1. Chuẩn ngôn ngữ
1.2. Ngôn ngữ và lời nói
1.3. Từ - các loại từ ngữ
1.4. Lệch chuẩn của từ ngữ
1.5. Tiểu kết
2. Chương 2: Đặc điểm sử dụng từ ngữ tiếng nước ngoài trong lời nói của thanh thiếu niên
2.1. Mượn nguyên dạng các từ ngữ tiếng nước ngoài
2.2. Sử dụng các từ ngữ tiếng nước ngoài dưới hình thức tắt
2.3. Biến đổi dạng thức từ trên cơ sở vay mượn nguyên dạng
2.4. Các từ vay mượn được kết hợp lại với nhau mang nghĩa tiếng Việt và theo lối nói của người Việt
2.5. Tạo từ ngữ dựa trên việc ghép yếu tố tiếng Anh với yếu tố tiếng Việt
2.6. Cách phiên âm từ ngữ tiếng nước ngoài
2.7. Tiểu kết
3. Chương 3: Đặc điểm sử dụng từ ngữ tiếng Việt trong lời nói của thanh thiếu niên
3.1. Sự biến đổi hình thức của từ ngữ
3.2. Thay đổi phạm vi sử dụng của từ ngữ
3.3. Biến đổi ý nghĩa của từ ngữ
3.4. Tiểu kết
KẾT LUẬN
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu niên hiện nay qua báo hoa học trò 2000 2002

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đại học Quốc gia Hà Nội TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN KHOA NGÔN NGỮ LƯƠNG QUANG VŨ KHẢO SÁT CÁCH DÙNG TỪ NGỮ CỦA THANH THIẾU NIÊN HIỆN NAY (qua báo Hoa Học Trò 2000 -2002) LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÔN NGỮ Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ Mã số: 5.08 Người hướng dẫn khoa học: TS. ĐỖ VIỆT HÙNG Hà Nội - 2003 LỜI CẢM ƠN Dé hoàn thành luận văn này, ngoài sự cố găng, nô lực của bản thân, tôi còn nhận được sự hướng dân tận tình của TS. Đô Việt Hùng, cùng với sự chỉ bảo quý báu của các thầy, cô giáo trong khoa Ngôn neữ, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Qua đây, toi xin bay to long cam ơn sâu sắc tới các thây giáo, cô giáo, øta đình, đồng nghiệp, bè bạn đã quan tâm giúp đỡ trong suốt những năm học vừa qua.

LƯƠNG QUANG VŨ Mục lục Trang Những kí hiệu và chữ viết tắt trong luận văn hò TỢ TH: ss 2x 22x pc ssetrocverxcnnl2mngiA-tcsssn2nbiangiPgSiEEeisdtrlggiEir#S0Moisl 5 Ì- TíHH gấp Thaết củ để: Ellasvssswssssssssaiiseisgtouie63i3i01600100830301000005g39) 2. Ý nghĩa của để tài. Mo đích và nh†iềrri'VữTighiốn GỮUbsesexeeobisareeenoeseenuzseesaasd 9 á. Đối tượng và ngữ liệu.Gidi Han phat Vi NSHIEN CHU.

PRAP NE NIEN OUND, «concen enenentoomnenraenememiiceeeoasqucsmets II FGA TRG OSA luggEeuikdiassessesssennbdin(lAEbấis26si0iliuEnuSAigtsiie 12 Chương 1: Cơ sở lí luận.1 Chuan ngon ngit. cece cece cece cece cee ce eee eeeecetneeeeenens 13 [2 NGOn NET VAIO! NOL ccensueensosnaieaanngdgsarroindtatitnetraffSsw/gi6A3021ndságtsaổ 17 [aS TAY = Gae 1A CU Ules cerensennen com coee oermemansnecammneca aetna 19 LAS TECH -CHOATT CUE TH ssmccasnsccarcrennnenserenoicondnexdeesamatens 26 DGS GCE Teese eigenen ep tate eg Benen at tncd pee toreeeneen Chương 2: Đặc điểm sử dụng từ ngữ tiếng nước ngoài trong lời nói của thanh thiếu niên.1 Mượn nguyên dạng các từ ngữ tiếng nước ngoài .2 Sử dụng các từ ngữ tiếng nước ngoài dưới hình thức tắt.3 Biến đổi dạng thức từ trên cơ sở vay mượn nguyên dạng.4 Các từ vay mượn được kết hợp lại với nhau mang nghĩa tiếng Việt và theo lối nói của người Việt.5 Tạo từ ngữ dựa trên việc ghép yếu tố tiếng Anh với yếu tố GD) VIIC aawii5Eiiest ki 0ixgrni li s0sfE000002010000000L sao snaadmd 49 2.6 Cach paién ani tit NRO {ấW TH susis s0 cu buông Gềg1aai8825sg3~xaie2O P7 TIỂU KẾ bang cntovsso6003035020850SGBDISERSSHEIEBSi3W000s09pgayeuwal 63 Chương 3: Đặc điểm sử dụng từ ngữ tiếng Việt trong lời nói của thanh thiếu niên.1 Sự biến đổi hình thức của từ ngữ.2 Thay đổi phạm vi sử dụng của từ ngữ.3 Biến đổi ý nghĩa của từ ngữ.- cà se 95 ST Ti6U KEbsoxc-ssierseborptisbckiouiveadtEksntgdtrfosaroarSbsierkrinsuCErkjesto 129 I HẠT sec n2 xctatnffinEitecsS66nĐREinefirClwEieGinttvtsatbjsanorirismsr 132 Tài liệu tham khảo.-------- 2-2522 sse 137 NHUNG KI HIEU VA CHU VIET TAT TRONG LUAN VAN (316), (317). (472): Báo Hoa Học Trò số 316, 317. 472 NXB : Nhà xuất bản Vd_ :Ví dụ Sdd_ : Sách đã dẫn Dt: Dan theo PHẦN MỞ ĐẦU 1.

TINH CAP THIET CUA DE TAI Ngôn ngữ là một hệ thống tín hiệu đặc biệt, là phương tiện giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất của con người. Trong giao tiếp diễn ra sự trao đổi thong tin, su trao đổi nhận thức, tư tướng tình cảm và sự bày tỏ mối quan hệ. su ting xu, thai dd cua con người với con người. Ngôn ngữ đồng thời cũng là phương tiện phát triển tư duy, truyền đạt truyền thống văn hoá và lịch sử từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Khi tiến hành giao tiếp con người dùng ngôn ngữ để thể hiện tư tưởng, tình cảm của mình. Ngôn ngữ phát triển từ từ, liên tục, không đột biến. Sự phát triển của ngôn ngữ dựa trên sự kế thừa, cải tiến và phát huy những yếu tố căn bản, tích cực của ngôn ngữ hiện có. Và sự phát triển của ngôn ngữ thường được thể hiện rõ ràng, dễ thấy nhất ở lĩnh vực từ vựng.

So với ngữ âm và ngữ pháp thì từ vựng là bộ phận biến đổi nhiều và nhanh hơn cả vì nó trực tiếp phản ánh đời sống xã hội. Hệ thống từ vựng khác với các hệ thống ngữ âm, ngữ pháp ở mấy đặc điểm cơ bản là: nó là một hệ thống mở - gần như thường xuyên phát triển, tiếp thu những yếu tố mới, số lượng đơn vị tạo thành hệ thống từ vựng của các ngôn ngữ văn hoá là một số lượng rất lớn, chỉ có một bộ phận từ vựng cơ bản mới thật bền vững, hệ thống này là phần chính tạo nên sự giàu có, tỉnh tế của một ngôn ngữ. Dựa trên cái nên là những từ gốc, từ vựng cơ bản, những từ mới liên tục được sản sinh. Sự phát triển đó của từ được bất nguồn từ sự giống nhau hoặc gần nhau của những cái được biểu hiện hoặc cái biểu hiện.

Nhìn một cách tổng thể, trong sự phát triển của ngôn ngữ có vai trò của những nhân tố khách quan và chủ quan. Ở nhân tố khách quan đó là điều kiện kinh tế, văn hoá, chính trị. của xã hội và sự đối lập, mâu thuẫn giữa các yếu tố trone ngôn ngữ. Ở nhân tố chủ quan là chính sách ngôn ngữ.

Hai nhàn tố này tác động, chỉ phối lần nhau trong mối quan hệ biện chứng. Chính vì vậy nắm vững quy luật phát triển của xã hội nói chung và của ngôn ngữ nói riêng, qua đó đề ra được những chính sách ngôn ngữ đúng đắn là một việc làm thiết yếu cho công tác phát triển ngôn ngữ. Đất nước ta đã mở cửa được hơn mười năm nay trong xu thế hội nhập để cùng phát triển. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế.

chính trị. nói chung, tiếng Việt cũng có sự biến đổi và phát triển. Sự phát triển này ở tiếng Việt được thể hiện rõ nét nhất ở lĩnh vực từ vựng với sự xuất hiện của các từ mới. Những yếu tố từ ngữ mới bổ sung thêm cho vốn từ vựng hiện có và lam tang kha nang diễn đạt trong giao tiếp giữa người với người.

Ví dụ trong thời sian qua nhiều từ ngữ mới đã xuất hiện phản ánh sự biến đổi của xã hội như: sự du nhập của những khái niệm mới, sự vật mới kéo theo tên gọi của chúng (siêu thị, tiếp thị.); các thuật ngữ chuyên ngành (ổ cứng, thư điện tứ.); các từ ngữ diễn đạt các hành động, tư tưởng, tình cảm của con người một cách chính xác. tỉnh tế hơn (lều phều. trong quá trình sáng tạo và sử dụng từ mới, bên cạnh việc tạo ra các từ ng mới mang nội dung tích cực, làm phong phú hơn vốn từ ngữ của tiếng Việt thì cũng có không ít những từ được tạo ra mang sắc thái tiêu cực. Song song với điều đó là sự lạm dụng các từ ngữ tiếng nước ngoài vào tiếng Việt.

Chính vì thế. vấn đẻ “giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt” mà cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng đã thay mặt Đảng và Nhà nước Việt Nam phát động từ hồi đầu mùa xuân năm ¡966 càng cần được quan tâm hơn trong tình hình hiện nay. Nhiều cuộc hội tho đã được mở ra cùng những bài viết trên các báo, tạp chí chuyên ngành cho thấy những hiện trạng rất rõ về tình hình phát triển của tiếng Việt. Ngoài ra cũng đã có một số công trình nghiên cứu về sự biến đổi của từ vựng tiếng Việt hiện đại như: 'ÝTừ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt” (Đỗ Hữu Châu), ' “Từ vựng tiếng Việt hiện đại” (Nguyễn Thiện Giáp).

' Từ và vốn từ tiếng Việt hiện đại” 6 (Nguyên Văn Tu). Tuy nhiên, qua khảo sát, chúng tôi nhận thấy phần lớn các bài viết, các công trình nghiên cứu mới chỉ đề cập tới việc làm trong sáng tiếng Việt qua việc hạn chế sử dụng từ nước ngoài, cách phiên âm, việc viết tắt hoặc đề cập tới sự biến đổi ngữ nghĩa của từng từ riêng lẻ mà chưa có được sự khái quát chung, chưa chú ý nhiều đến chính cách sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt dưới các dạng thức lệch chuẩn trong các phương thức tạo từ ngữ mang tính biểu cảm. Nhìn một cách tổng thể, những tác phẩm trên mới chỉ nghiên cứu về sự biến đổi của từ ngữ tiếng Việt trong hệ thống cấu trúc ngôn ngữ mà chưa xem xét nó nhiều trong mối quan hệ với hoạt động hành chức, hoặc nếu có nghiên cứu sự biến đổi và phát triển của từ ngữ trong sử dụng thì lại chưa có được sự khái quát chung. Dựa trên các tài liệu thu thập, nghiên cứu được và qua các khảo sát về việc sử dụng từ ngữ ở các thành phần, nhóm xã hội, chúng tôi thấy rằng nhu cầu, sự sáng tạo trong việc dùng từ ngữ của thanh thiếu niên là rất lớn.

(Mà nói đến thanh thiếu niên là nói đến học sinh - sinh viên, vì trong nhóm thanh thiếu niên số lượng học sinh - sinh viên chiếm một tỉ lệ rất lớn và đó cũng là bộ phận cơ bản để sáng tạo và sử dụng từ ngữ mới, những người này mang những nét đặc trưng nhất của thanh thiếu niên. Do vậy, trong luận văn này, chúng tôi sử dụng cụm từ “học sinh - sinh viên” mang ý nghĩa như nghĩa của cụm từ “thanh thiếu niên”). Đây là nhóm người có khả năng tiếp thu, nhận thức, nắm bắt và sáng tạo cái mới rất nhanh dù có thể cái mới đó là tốt hay chưa tốt, đã được khẳng định hay còn đang trong quá trình sàng lọc. Họ là những chủ nhân tương lai của đất nước.

Vì thế nếu không có những định hướng đúng, những biện pháp để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, giúp học sinh - sinh viên có khả năng sử dụng tốt ngôn ngữ tiếng Việt thì rất có thể đất nước ta sẽ có một thế hệ con người mới trong quá trình giao tiếp của mình có sự lạm dụng từ ngữ nước ngoài, sử dụng những yếu tố ngôn ngữ không lành mạnh, tối nghĩa để diễn đạt ý của mình trong giao tiếp. Trong bài viết lần thứ ba của mình cố Thú tướng Phạm Văn Đồng đã nêu thực trạng sứ dụng tiếng Việt hiện nay trong nhà trường: “Học sinh. sinh viên nói, viết tiếng Việt còn sai nhiều về chính tả, về cách dùng từ ngữ, về ngữ pháp”. Và tác giả cũng đưa ra giải pháp để khắc phục tình trạng này là ''Chấn chỉnh việc dạy và học tiếng Việt ở nhà trường phố thông và đại học, cũng như việc sử dụng tiếng Việt trên sách báo.

truyền thanh, truyền hình, thông tin điện tử”[13; 5, 6]. Xuất phát từ những nguyên do trên, chúng tôi tiến hành việc khảo sát về cách sử dụng từ ngữ lệch chuẩn của học sinh - sinh viên hiện nay thông qua báo Hoa Học Trò. Từ đó để tìm ra được những mặt tích cực cũng như tiêu cực trong cách sử dụng từ ngữ của học sinh - sinh viên hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Quang Vũ (2003). Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-viet-nam/2000-2002

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích cách dùng từ ngữ của thanh thiếu niên, khám phá xu hướng ngôn ngữ và ảnh hưởng xã hội.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" thuộc chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát cách dùng từ ngữ của thanh thiếu ni" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter