Luận án tiến sĩ: Lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Ngôn ngữ Việt Nam
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ TRONG LUẬN ÁN
Lí do chọn đề tài
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng, phạm vi và tư liệu nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Những đóng góp của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở nước ngoài
1.1.2. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở trong nước
1.2. Phân tích hội thoại
1.2.1. Vận động hội thoại
1.2.2. Cấu trúc của hội thoại
1.2.3. Lời chỉnh sửa trong hội thoại
2. CHƯƠNG 2: LỜI CHỈNH SỬA DO NGƯỜI NÓI KHỞI XƯỚNG
2.1. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nói chỉnh sửa
2.1.1. Nguồn sự cố
2.1.2. Khởi xướng chỉnh sửa
2.1.3. Hành động chỉnh sửa
2.2. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nghe chỉnh sửa
2.2.1. Nguồn sự cố
2.2.2. Khởi xướng chỉnh sửa
2.2.3. Hành động chỉnh sửa
2.2.4. Khẳng định chỉnh sửa
2.3. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng
2.3.1. Chức năng điều chỉnh, giải thích, làm rõ
2.3.2. Chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng
3. CHƯƠNG 3: LỜI CHỈNH SỬA DO NGƯỜI NGHE KHỞI XƯỚNG
3.1. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nói chỉnh sửa
3.1.1. Nguồn sự cố
3.1.2. Khởi xướng chỉnh sửa
3.1.3. Hành động chỉnh sửa
3.2. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nghe chỉnh sửa
3.2.1. Nguồn sự cố
3.2.2. Khởi xướng chỉnh sửa
3.2.3. Hành động chỉnh sửa
3.3. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng
3.3.1. Chức năng điều chỉnh, giải thích, làm rõ
3.3.2. Chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I. Lời Chỉnh Sửa Trong Giao Tiếp Hội Thoại Tiếng Việt
Lời chỉnh sửa là hiện tượng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi cuộc hội thoại đều có thể xuất hiện sự cố. Người nói dùng sai từ. Người nghe không hiểu rõ ý. Cả hai đều cần điều chỉnh để giao tiếp thông suốt. Phân tích hội thoại cho thấy lời chỉnh sửa không phải lỗi ngẫu nhiên. Đó là cơ chế có hệ thống trong tổ chức hội thoại. Ngôn ngữ học hội thoại nghiên cứu cách người tham gia xử lý sự cố. Họ sử dụng chiến lược giao tiếp đa dạng. Mục tiêu là duy trì sự liên kết trong lượt lời. Luận án này phân tích lời chỉnh sửa hội thoại tiếng Việt. Nghiên cứu dựa trên tư liệu thực tế. Phương pháp phân tích hội thoại được áp dụng. Kết quả cho thấy đặc điểm riêng của tiếng Việt. Người Việt có cách sửa lỗi trong giao tiếp đặc trưng. Hiểu rõ cơ chế này giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp.
1.1. Khái Niệm Lời Chỉnh Sửa Hội Thoại
Lời chỉnh sửa là cơ chế tự nhiên trong giao tiếp. Sự cố xảy ra khi có trục trặc về nói, nghe, hiểu. Người tham gia phải điều chỉnh để tiếp tục hội thoại. Sacks, Schegloff và Jefferson đề xuất khái niệm này. Họ xây dựng mô hình phân tích hệ thống. Lời chỉnh sửa không phải lỗi đơn thuần. Đó là phần thiết yếu của tổ chức hội thoại. Mỗi chỉnh sửa có cấu trúc riêng. Gồm nguồn sự cố, khởi xướng và hành động chỉnh sửa. Ngữ dụng học quan tâm đến chức năng của chúng. Phân tích hội thoại tiếng Việt cần xem xét bối cảnh văn hóa.
1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu
Nghiên cứu lời chỉnh sửa mang ý nghĩa lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, làm rõ cơ chế tổ chức hội thoại tiếng Việt. Bổ sung vào ngôn ngữ học hội thoại Việt Nam. Về thực tiễn, giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp. Hỗ trợ giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Ứng dụng trong phân tích hội thoại lâm sàng. Hiểu cách người Việt sửa lỗi cho người khác. Nắm được chiến lược giao tiếp phù hợp. Nghiên cứu dựa trên tư liệu thực tế phong phú. Phương pháp khoa học được áp dụng nghiêm túc.
1.3. Phương Pháp Và Tư Liệu Nghiên Cứu
Luận án sử dụng phương pháp phân tích hội thoại. Tư liệu thu thập từ giao tiếp tự nhiên. Các cuộc hội thoại được ghi âm và phiên âm. Phân tích định tính kết hợp định lượng. Xác định các loại lời chỉnh sửa khác nhau. Mô tả cấu trúc và chức năng của chúng. So sánh với nghiên cứu quốc tế. Tìm ra đặc điểm riêng của tiếng Việt. Ngữ dụng học cung cấp khung phân tích. Kết quả được trình bày rõ ràng, có hệ thống.
II. Phân Loại Lời Chỉnh Sửa Theo Người Khởi Xướng
Lời chỉnh sửa được phân loại dựa trên người khởi xướng. Có hai loại chính: do người nói hoặc người nghe khởi xướng. Người nói tự sửa lỗi khi phát hiện sự cố trong lời mình. Người nghe chỉ ra sự cố trong lời của đối phương. Mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng. Tự sửa lỗi thường diễn ra nhanh chóng. Sửa lỗi cho người khác cần chiến lược giao tiếp tinh tế. Phân tích hội thoại cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Tổ chức hội thoại tiếng Việt có đặc điểm riêng. Người Việt ưu tiên tự sửa lỗi hơn. Sửa lỗi cho người khác thường gián tiếp. Điều này phản ánh văn hóa giao tiếp Việt Nam. Lượt lời được sắp xếp để giảm thiểu mất mặt. Ngôn ngữ học hội thoại giải thích các mô thức này.
2.1. Lời Chỉnh Sửa Do Người Nói Khởi Xướng
Người nói tự phát hiện sự cố trong lời mình. Họ chủ động dừng lại và điều chỉnh. Có thể sửa từ sai, bổ sung thông tin, làm rõ ý. Tự sửa lỗi là loại phổ biến nhất. Chiếm tỷ lệ cao trong giao tiếp hàng ngày. Người nói có thể tự chỉnh sửa hoặc nhờ người nghe. Cấu trúc gồm nguồn sự cố, khởi xướng và hành động sửa. Khởi xướng thường là dừng lại, lặp lại, dùng từ ngữ. Hành động chỉnh sửa là đưa ra phiên bản đúng. Chiến lược giao tiếp này giúp duy trì dòng chảy hội thoại. Tổ chức hội thoại được bảo toàn.
2.2. Lời Chỉnh Sửa Do Người Nghe Khởi Xướng
Người nghe phát hiện sự cố trong lời người nói. Họ khởi xướng quá trình chỉnh sửa. Có thể yêu cầu làm rõ, xác nhận, sửa lỗi trực tiếp. Sửa lỗi cho người khác ít phổ biến hơn tự sửa. Người Việt thường tránh sửa lỗi trực tiếp. Dùng câu hỏi gián tiếp, ngữ điệu nhẹ nhàng. Điều này giữ thể diện cho người nói. Phân tích hội thoại cho thấy nhiều hình thức khởi xướng. Có thể dùng từ nghi vấn, lặp lại, im lặng. Ngữ dụng học giải thích ý nghĩa xã hội. Lượt lời được tổ chức để giảm thiểu xung đột.
2.3. So Sánh Hai Loại Chỉnh Sửa
Tự sửa lỗi và sửa lỗi cho người khác có sự khác biệt. Tự sửa diễn ra nhanh, trong cùng lượt lời. Sửa cho người khác cần lượt lời mới. Tự sửa ít gây xung đột hơn. Sửa cho người khác có thể đe dọa thể diện. Người Việt ưu tiên tự sửa lỗi. Tỷ lệ tự sửa cao hơn nhiều. Khi sửa cho người khác, dùng chiến lược giao tiếp mềm mỏng. Ngôn ngữ học hội thoại ghi nhận xu hướng này. Tổ chức hội thoại phản ánh giá trị văn hóa. Phân tích hội thoại tiếng Việt cần xem xét bối cảnh.
III. Cấu Trúc Của Lời Chỉnh Sửa Hội Thoại
Mỗi lời chỉnh sửa có cấu trúc ba phần. Gồm nguồn sự cố, khởi xướng và hành động chỉnh sửa. Nguồn sự cố là điểm gặp trục trặc trong giao tiếp. Có thể là từ sai, phát âm lỗi, thông tin chưa rõ. Khởi xướng chỉnh sửa là tín hiệu bắt đầu sửa. Người nói dừng lại, lặp lại, dùng từ như 'ừ', 'à'. Hành động chỉnh sửa là đưa ra phiên bản đúng. Đây là phần cốt lõi của quá trình. Phân tích hội thoại xác định từng thành phần. Tổ chức hội thoại tiếng Việt có quy tắc riêng. Lượt lời được sắp xếp theo trình tự. Ngôn ngữ học hội thoại mô tả chi tiết cấu trúc. Hiểu rõ cấu trúc giúp phân tích chính xác. Chiến lược giao tiếp trở nên rõ ràng hơn.
3.1. Nguồn Sự Cố Trong Giao Tiếp
Nguồn sự cố là điểm xuất phát của chỉnh sửa. Có nhiều loại sự cố khác nhau. Sự cố từ vựng: dùng sai từ, quên từ. Sự cố ngữ pháp: sai cấu trúc câu. Sự cố phát âm: nói không rõ ràng. Sự cố tham chiếu: không rõ đối tượng. Sự cố hiểu biết: người nghe không hiểu. Phân tích hội thoại phân loại chi tiết các sự cố. Mỗi loại có đặc điểm riêng. Sự cố từ vựng phổ biến nhất. Ngữ dụng học giải thích nguyên nhân. Tổ chức hội thoại bị gián đoạn tại điểm sự cố.
3.2. Khởi Xướng Chỉnh Sửa
Khởi xướng là tín hiệu bắt đầu sửa lỗi. Có nhiều hình thức khởi xướng khác nhau. Dừng lại giữa câu, lặp lại từ vừa nói. Dùng từ ngữ như 'ừ', 'à', 'ý mình là'. Im lặng ngắn cũng là tín hiệu. Ngữ điệu thay đổi báo hiệu sửa lỗi. Người Việt dùng nhiều từ khởi xướng đặc trưng. 'Không phải', 'mà là', 'hay là'. Chiến lược giao tiếp thể hiện qua lựa chọn từ. Ngôn ngữ học hội thoại phân tích các dấu hiệu. Lượt lời có thể bị gián đoạn hoặc không.
3.3. Hành Động Chỉnh Sửa
Hành động chỉnh sửa là phần cốt lõi. Người sửa đưa ra phiên bản đúng. Có thể thay thế từ sai bằng từ đúng. Bổ sung thông tin còn thiếu. Làm rõ ý nghĩa chưa rõ ràng. Giải thích thêm khi cần thiết. Phân tích hội thoại mô tả chi tiết các hành động. Tự sửa lỗi thường đơn giản, trực tiếp. Sửa lỗi cho người khác phức tạp hơn. Cần chiến lược giao tiếp tinh tế. Tổ chức hội thoại được khôi phục sau chỉnh sửa. Lượt lời tiếp tục trôi chảy. Ngữ dụng học xem xét hiệu quả giao tiếp.
IV. Chức Năng Của Lời Chỉnh Sửa Trong Giao Tiếp
Lời chỉnh sửa hội thoại có nhiều chức năng quan trọng. Chức năng cơ bản là điều chỉnh sự cố giao tiếp. Đảm bảo thông tin chính xác, rõ ràng. Giúp người nghe hiểu đúng ý người nói. Ngoài ra còn có chức năng ngữ dụng khác. Duy trì quan hệ xã hội giữa người tham gia. Thể hiện thái độ lịch sự, tôn trọng. Bảo vệ thể diện cho người nói và người nghe. Chiến lược giao tiếp được thực hiện qua chỉnh sửa. Người Việt dùng chỉnh sửa để làm mềm lời nói. Giảm thiểu tính trực tiếp của yêu cầu. Tổ chức hội thoại được điều chỉnh linh hoạt. Ngôn ngữ học hội thoại phân tích các chức năng này. Ngữ dụng học giải thích ý nghĩa xã hội. Phân tích hội thoại tiếng Việt cho thấy đặc điểm riêng.
4.1. Chức Năng Điều Chỉnh Và Làm Rõ
Chức năng cơ bản nhất là điều chỉnh sự cố. Người nói sửa từ sai thành từ đúng. Bổ sung thông tin còn thiếu hoặc không rõ. Làm rõ ý nghĩa khi người nghe chưa hiểu. Giải thích thêm chi tiết khi cần thiết. Xác nhận lại thông tin để tránh nhầm lẫn. Phân tích hội thoại cho thấy chức năng này phổ biến. Xuất hiện trong mọi loại giao tiếp. Từ hội thoại thân mật đến chính thức. Tự sửa lỗi và sửa cho người khác đều có chức năng này. Tổ chức hội thoại được duy trì nhờ điều chỉnh kịp thời.
4.2. Chức Năng Duy Trì Quan Hệ Xã Hội
Lời chỉnh sửa giúp duy trì quan hệ tốt đẹp. Sửa lỗi nhẹ nhàng tránh làm mất lòng. Dùng ngôn ngữ lịch sự khi chỉnh sửa. Bảo vệ thể diện cho cả hai bên. Người Việt rất chú ý đến khía cạnh này. Tránh sửa lỗi trực tiếp gây xấu hổ. Dùng câu hỏi gián tiếp thay vì khẳng định. Chiến lược giao tiếp phản ánh văn hóa. Ngữ dụng học giải thích ý nghĩa xã hội. Tổ chức hội thoại được điều chỉnh để hòa hợp. Ngôn ngữ học hội thoại ghi nhận xu hướng này.
4.3. Chức Năng Ngữ Dụng Khác
Lời chỉnh sửa còn có nhiều chức năng khác. Thể hiện thái độ của người nói. Tạo hiệu quả tu từ trong lời nói. Nhấn mạnh thông tin quan trọng. Tạo thời gian suy nghĩ khi trả lời. Điều chỉnh mức độ chính thức của lời nói. Thể hiện sự do dự hoặc không chắc chắn. Phân tích hội thoại tiếng Việt phát hiện nhiều chức năng. Người Việt dùng chỉnh sửa một cách sáng tạo. Chiến lược giao tiếp đa dạng và linh hoạt. Ngữ dụng học cung cấp công cụ phân tích. Tổ chức hội thoại phong phú hơn nhờ các chức năng này.
V. Đặc Điểm Lời Chỉnh Sửa Trong Tiếng Việt
Lời chỉnh sửa hội thoại tiếng Việt có đặc điểm riêng. Phản ánh cấu trúc ngôn ngữ và văn hóa giao tiếp. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, thiếu hình thái. Điều này ảnh hưởng đến cách chỉnh sửa. Người Việt ưu tiên tự sửa lỗi hơn sửa cho người khác. Tỷ lệ tự sửa cao hơn nhiều so với ngôn ngữ khác. Khi sửa cho người khác, thường dùng cách gián tiếp. Tránh chỉ ra lỗi trực tiếp gây mất mặt. Dùng câu hỏi, ngữ điệu nhẹ nhàng. Từ ngữ khởi xướng đa dạng và phong phú. 'Ừ', 'à', 'ý là', 'hay là', 'không phải'. Chiến lược giao tiếp phản ánh giá trị văn hóa. Tôn trọng thể diện, hòa hợp trong quan hệ. Ngôn ngữ học hội thoại ghi nhận những đặc điểm này. Phân tích hội thoại cho thấy mô thức có hệ thống.
5.1. Ưu Tiên Tự Sửa Lỗi
Người Việt có xu hướng tự sửa lỗi mạnh mẽ. Tỷ lệ tự sửa chiếm đa số trong hội thoại. Người nói chủ động phát hiện và sửa sự cố. Không chờ người nghe chỉ ra. Điều này phản ánh ý thức tự kiểm soát cao. Muốn tránh để người khác phát hiện lỗi. Bảo vệ thể diện của bản thân. Tự sửa lỗi diễn ra nhanh chóng. Thường trong cùng lượt lời. Không làm gián đoạn dòng chảy hội thoại. Phân tích hội thoại xác nhận xu hướng này. Tổ chức hội thoại tiếng Việt có đặc điểm riêng.
5.2. Chiến Lược Sửa Lỗi Gián Tiếp
Khi sửa lỗi cho người khác, người Việt dùng cách gián tiếp. Tránh nói thẳng 'anh/chị nói sai'. Dùng câu hỏi để gợi ý: 'Có phải là...?'. Lặp lại với ngữ điệu nghi vấn. Im lặng để người nói tự nhận ra. Dùng từ ngữ nhẹ nhàng, không áp đặt. 'Có lẽ', 'chắc là', 'hay là'. Chiến lược giao tiếp này giữ thể diện cho người nói. Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự. Ngữ dụng học giải thích động cơ xã hội. Văn hóa Việt Nam coi trọng hòa hợp. Ngôn ngữ học hội thoại ghi nhận các chiến lược này.
5.3. Từ Ngữ Khởi Xướng Đặc Trưng
Tiếng Việt có nhiều từ khởi xướng chỉnh sửa đặc trưng. 'Ừ', 'à', 'ý là', 'ý mình là'. 'Không phải', 'mà là', 'hay là'. 'Chứ không phải', 'đúng hơn là'. Các từ này báo hiệu sắp có chỉnh sửa. Giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận thông tin mới. Mỗi từ có sắc thái ý nghĩa riêng. 'Ừ' thường dùng khi ngập ngừng. 'Không phải' dùng khi sửa lỗi rõ ràng. Phân tích hội thoại phân loại chi tiết. Tổ chức hội thoại được đánh dấu bằng từ ngữ này. Chiến lược giao tiếp thể hiện qua lựa chọn từ.
VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Lời Chỉnh Sửa Hội Thoại
Nghiên cứu lời chỉnh sửa có nhiều ứng dụng thực tiễn. Trong giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Giúp học viên hiểu cách người Việt giao tiếp tự nhiên. Biết cách tự sửa lỗi và phản ứng khi được sửa. Trong đào tạo kỹ năng giao tiếp. Nâng cao khả năng xử lý sự cố trong hội thoại. Rèn luyện chiến lược giao tiếp linh hoạt. Trong phân tích hội thoại lâm sàng. Đánh giá khả năng giao tiếp của bệnh nhân. Phát hiện rối loạn ngôn ngữ qua cách chỉnh sửa. Trong nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu. So sánh cách chỉnh sửa giữa các ngôn ngữ. Tìm ra điểm chung và khác biệt. Ngôn ngữ học hội thoại cung cấp phương pháp. Ngữ dụng học giải thích ý nghĩa. Phân tích hội thoại mở ra nhiều hướng ứng dụng.
6.1. Giảng Dạy Tiếng Việt Như Ngoại Ngữ
Hiểu lời chỉnh sửa giúp dạy tiếng Việt hiệu quả hơn. Học viên cần biết cách người Việt tự sửa lỗi. Học cách dùng từ khởi xướng phù hợp. Biết phản ứng khi người Việt sửa lỗi cho mình. Hiểu chiến lược giao tiếp gián tiếp. Không bị sốc văn hóa khi giao tiếp. Giáo viên có thể thiết kế bài tập thực hành. Mô phỏng tình huống chỉnh sửa tự nhiên. Phân tích hội thoại mẫu với học viên. Giúp học viên nắm được tổ chức hội thoại. Nâng cao năng lực giao tiếp thực tế.
6.2. Đào Tạo Kỹ Năng Giao Tiếp
Kỹ năng xử lý sự cố là phần quan trọng của giao tiếp. Biết cách tự sửa lỗi giúp tự tin hơn. Không sợ mắc lỗi trong hội thoại. Biết cách sửa lỗi cho người khác một cách khéo léo. Không làm mất lòng đối phương. Rèn luyện chiến lược giao tiếp linh hoạt. Phù hợp với từng bối cảnh và đối tượng. Các khóa đào tạo có thể tích hợp nội dung này. Phân tích hội thoại thực tế. Thực hành các tình huống chỉnh sửa. Ngữ dụng học cung cấp nền tảng lý thuyết. Ngôn ngữ học hội thoại cung cấp phương pháp.
6.3. Nghiên Cứu Và Phân Tích Hội Thoại
Lời chỉnh sửa là chủ đề quan trọng trong phân tích hội thoại. Mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. So sánh giữa các ngôn ngữ khác nhau. Nghiên cứu theo độ tuổi, giới tính, vùng miền. Phân tích trong các bối cảnh giao tiếp khác nhau. Y tế, giáo dục, pháp lý, truyền thông. Ứng dụng trong phân tích hội thoại lâm sàng. Đánh giá rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp. Ngôn ngữ học hội thoại cung cấp công cụ phân tích. Ngữ dụng học giải thích ý nghĩa. Tổ chức hội thoại được hiểu sâu sắc hơn. Chiến lược giao tiếp được làm rõ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ phân tích lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt. Nghiên cứu cơ chế khởi xướng, hành động chỉnh sửa và chức năng ngôn ngữ.
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Việt Nam.
Luận án "Lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.