Luận án TS: Mạch lạc trong hợp đồng kinh tế Anh-Việt của Nguyễn Hương Giang
Phân tích so sánh cấu trúc mạch lạc hợp đồng kinh tế Anh - Việt, đề xuất giải pháp tối ưu.
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan mạch lạc trong hợp đồng kinh tế Anh Việt
Tính mạch lạc là yếu tố thiết yếu trong mọi văn bản. Đặc biệt, mạch lạc văn bản trong hợp đồng kinh tế đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu rộng về khái niệm và tầm quan trọng của mạch lạc. Phân tích diễn ngôn tập trung vào các đặc điểm ngôn ngữ. So sánh đối chiếu tiếng Anh và tiếng Việt được thực hiện một cách tỉ mỉ. Mục tiêu là làm rõ sự khác biệt trong cách tổ chức và diễn đạt ý tưởng. Điều này giúp các bên hiểu rõ hơn bản chất của ngôn ngữ pháp lý. Việc đảm bảo mạch lạc giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Hợp đồng trở nên dễ hiểu, dễ thực thi hơn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hợp đồng thương mại quốc tế. Phân tích ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu được ưu tiên. Cơ sở lý luận vững chắc được xây dựng. Các lý thuyết về mạch lạc, liên kết văn bản được áp dụng. Điều này cung cấp nền tảng cho việc đánh giá thực trạng.
1.1. Tầm quan trọng của mạch lạc văn bản hợp đồng
Mạch lạc văn bản là cốt lõi của hiệu quả giao tiếp. Trong hợp đồng kinh tế, mạch lạc đảm bảo các điều khoản rõ ràng. Sự mơ hồ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Văn bản mạch lạc giúp các bên hiểu đúng nghĩa vụ, quyền lợi. Nó tạo dựng niềm tin và sự minh bạch. Ngôn ngữ pháp lý yêu cầu sự chính xác cao. Mọi điều khoản hợp đồng phải được liên kết logic. Điều này ngăn chặn diễn giải sai lệch. Mạch lạc là nền tảng để hợp đồng có giá trị pháp lý vững chắc. Nó cũng hỗ trợ việc thực thi hợp đồng sau này.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trọng tâm
Nghiên cứu tập trung vào biểu hiện của mạch lạc văn bản trong hợp đồng kinh tế. Đối tượng khảo sát là các văn bản hợp đồng tiếng Anh và tiếng Việt. Phạm vi bao gồm cấu trúc câu, từ vựng, và cách thức liên kết văn bản. Phân tích diễn ngôn chi tiết được tiến hành. Mục đích là nhận diện sự tương đồng và khác biệt. Ngôn ngữ pháp lý của từng nền văn hóa được xem xét. Điều này giúp hiểu rõ hơn cách tư duy pháp lý. Các hợp đồng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau được chọn lọc. Khảo sát nhằm đưa ra kết quả khách quan. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm ngôn ngữ trong hợp đồng.
1.3. Cơ sở lý luận về mạch lạc và hợp đồng kinh tế
Cơ sở lý luận bao gồm các học thuyết về mạch lạc văn bản và phân tích diễn ngôn. Các khái niệm về liên kết ngữ pháp và liên kết từ vựng được trình bày. Lý thuyết về hợp đồng kinh tế cũng được làm rõ. Hợp đồng được coi là một loại hình văn bản đặc thù. Nó có những yêu cầu riêng về cấu trúc và ngôn ngữ. Các phương tiện liên kết văn bản được phân loại. Bao gồm phép quy chiếu, phép thế, phép lặp từ vựng, và các từ nối hợp đồng. Nền tảng này giúp phân tích sâu sắc các ví dụ thực tế. Nó cung cấp công cụ để đánh giá mức độ mạch lạc của văn bản.
II.Phép liên kết tạo mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế
Các phương tiện liên kết đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra mạch lạc văn bản. Trong hợp đồng kinh tế, việc sử dụng chúng đòi hỏi sự chính xác cao. Tài liệu này đi sâu vào phân tích các phép liên kết. Bao gồm phép quy chiếu, phép tỉnh lược, và các dạng thức liên kết khác. Phân tích so sánh cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Các từ nối hợp đồng cụ thể được khảo sát. Tiếng Anh thường sử dụng cấu trúc phức tạp. Tiếng Việt lại có những cách diễn đạt riêng. Sự hiểu biết về những khác biệt này là cần thiết. Nó giúp người soạn thảo và dịch thuật tránh lỗi. Đảm bảo điều khoản hợp đồng được hiểu đúng. Kết quả phân tích cung cấp cái nhìn chi tiết. Nó chỉ ra tần suất và cách dùng các liên từ hợp đồng.
2.1. Các phương tiện liên kết ngôn ngữ cơ bản
Các phương tiện liên kết là công cụ thiết yếu để liên kết văn bản. Bao gồm phép quy chiếu (anaphoric, cataphoric reference). Phép quy chiếu giúp xác định đối tượng mà không lặp lại từ. Phép thế (substitution) thay thế một thành tố bằng một thành tố khác. Phép lặp từ vựng và phép đồng nghĩa củng cố tính nhất quán. Từ nối hợp đồng (conjunctions) thiết lập quan hệ logic giữa các câu, mệnh đề. Ví dụ: 'and', 'but', 'therefore' trong tiếng Anh. Hoặc 'và', 'nhưng', 'do đó' trong tiếng Việt. Các phép liên kết này xây dựng một cấu trúc chặt chẽ. Chúng giúp người đọc theo dõi luồng thông tin dễ dàng. Duy trì mạch lạc văn bản trong các điều khoản hợp đồng.
2.2. Phép liên kết trong hợp đồng kinh tế tiếng Anh
Trong hợp đồng kinh tế tiếng Anh, liên kết văn bản thường rất chặt chẽ. Các từ nối hợp đồng như 'whereas', 'provided that', 'notwithstanding' được dùng phổ biến. Phép quy chiếu được sử dụng tinh tế. Phép tỉnh lược ít phổ biến hơn. Câu điều kiện phức tạp thường được dùng. Điều này tạo nên ngôn ngữ pháp lý đặc trưng. Cấu trúc lặp từ vựng có ý nghĩa pháp lý cụ thể. Các cụm giới từ phức hợp cũng góp phần tăng liên kết. Chúng tạo ra sự chính xác, không mơ hồ. Mạch lạc văn bản được duy trì qua các cấu trúc phức tạp này. Việc hiểu rõ cách dùng giúp tránh hiểu sai điều khoản hợp đồng.
2.3. Phép liên kết trong hợp đồng kinh tế tiếng Việt
Hợp đồng kinh tế tiếng Việt cũng có cách riêng để liên kết văn bản. Các từ nối hợp đồng như 'theo đó', 'trên cơ sở', 'nhưng', 'tuy nhiên' được sử dụng. Phép quy chiếu thường dựa vào ngữ cảnh nhiều hơn. Phép tỉnh lược cũng được áp dụng. Tiếng Việt có xu hướng dùng câu ít phức tạp hơn tiếng Anh. Tuy nhiên, việc lặp từ vựng rất phổ biến. Điều này nhằm tăng cường tính chính xác và mạch lạc văn bản. Các điều khoản hợp đồng được kết nối qua các cụm từ cố định. Đôi khi, việc thiếu phương tiện liên kết rõ ràng có thể gây mơ hồ. Cần đặc biệt chú ý đến cách diễn đạt. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ của ngôn ngữ pháp lý.
III.Mối quan hệ xây dựng mạch lạc hợp đồng kinh tế
Mạch lạc không chỉ được tạo nên bởi các phép liên kết. Nó còn phụ thuộc vào các mối quan hệ logic sâu sắc giữa các yếu tố. Mạch lạc văn bản trong hợp đồng kinh tế được xây dựng qua nhiều kiểu quan hệ. Bao gồm quan hệ nhân quả, điều kiện, thời gian, lập luận. Phân tích diễn ngôn các mối quan hệ này là rất quan trọng. Nó giúp làm rõ cách các điều khoản hợp đồng tương tác. So sánh Anh – Việt cho thấy sự khác biệt trong cách tổ chức thông tin. Tiếng Anh thường sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp để thể hiện. Tiếng Việt có thể dùng cấu trúc đơn giản hơn nhưng dựa vào ngữ nghĩa. Việc nắm vững các mối quan hệ này là cần thiết. Nó đảm bảo ý nghĩa toàn cục của hợp đồng được truyền đạt chính xác. Các thuật ngữ thương mại cũng được đặt trong những mối quan hệ này.
3.1. Các kiểu quan hệ tạo mạch lạc nội tại
Nhiều kiểu quan hệ khác nhau góp phần tạo nên mạch lạc văn bản. Quan hệ giữa các từ ngữ trong một câu là nền tảng. Quan hệ chủ đề giữa các câu đảm bảo sự liên tục thông tin. Quan hệ thời gian sắp xếp các sự kiện theo trình tự. Quan hệ lập luận cung cấp lý lẽ, dẫn chứng. Quan hệ nhân quả (cause-effect) liên kết nguyên nhân và kết quả. Quan hệ điều kiện (conditional) thiết lập các tiền đề và hệ quả. Quan hệ ngoại chiếu (extralinguistic) tham chiếu đến kiến thức bên ngoài văn bản. Các mối quan hệ này tạo ra một cấu trúc logic. Chúng giúp liên kết văn bản ở cấp độ ý nghĩa. Điều này rất quan trọng trong ngôn ngữ pháp lý của hợp đồng kinh tế.
3.2. Mối quan hệ trong hợp đồng kinh tế tiếng Anh
Trong hợp đồng kinh tế tiếng Anh, các mối quan hệ thường được thể hiện rõ ràng. Câu điều kiện loại 1 (If...then...) được dùng phổ biến. Các cụm từ chỉ quan hệ nhân quả (due to, as a result of) phong phú. Quan hệ lập luận được xây dựng chặt chẽ. Sử dụng các liên từ hợp đồng chuyên biệt. Ví dụ: 'provided that', 'on condition that'. Phân tích diễn ngôn cho thấy tính chính xác. Mỗi điều khoản hợp đồng được liên kết logic. Điều này tạo nên mạch lạc văn bản có tính ràng buộc cao. Các thuật ngữ thương mại được đặt trong khung quan hệ này. Chúng đảm bảo không có sự mơ hồ về nghĩa vụ hay quyền lợi.
3.3. Mối quan hệ trong hợp đồng kinh tế tiếng Việt
Hợp đồng kinh tế tiếng Việt cũng thể hiện các mối quan hệ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác biệt. Quan hệ điều kiện thường dùng 'nếu... thì...'. Quan hệ nhân quả dùng 'do đó', 'vì vậy'. Đôi khi, mối quan hệ được ngầm hiểu. Nó không được thể hiện bằng các từ nối hợp đồng rõ ràng. Điều này đòi hỏi người đọc phải suy luận ngữ cảnh. Phân tích diễn ngôn cần xem xét yếu tố văn hóa. Tính mạch lạc văn bản vẫn được duy trì. Nhưng có thể bằng các phương tiện khác. Việc hiểu các nuances này là cần thiết. Nó giúp dịch thuật và soạn thảo hiệu quả. Đảm bảo ngôn ngữ pháp lý vẫn chặt chẽ, dù hình thức khác biệt.
IV.Ngôn ngữ pháp lý Liên từ hợp đồng Anh Việt
Ngôn ngữ pháp lý trong hợp đồng kinh tế đặc trưng bởi việc sử dụng từ nối hợp đồng và liên từ hợp đồng chuyên biệt. Chúng không chỉ kết nối các câu mà còn thiết lập các mối quan hệ logic phức tạp. Tài liệu này đi sâu phân tích vai trò và đặc điểm của các từ nối này ở cả tiếng Anh và tiếng Việt. Sự khác biệt về tần suất và cách dùng phương tiện liên kết là rất đáng chú ý. Tiếng Anh thường dùng nhiều liên từ phức tạp. Tiếng Việt có thể ưu tiên sự lặp từ hoặc cấu trúc song hành. Phân tích diễn ngôn giúp hiểu rõ hơn ngữ cảnh sử dụng. Việc lựa chọn từ nối chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến mạch lạc văn bản. Nó đảm bảo không có lỗ hổng pháp lý. Các thuật ngữ thương mại cũng được liên kết chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính nhất quán của điều khoản hợp đồng.
4.1. Vai trò của từ nối trong hợp đồng kinh tế
Từ nối hợp đồng là xương sống của mạch lạc văn bản trong hợp đồng kinh tế. Chúng thiết lập các kết nối logic: bổ sung, đối lập, nguyên nhân – kết quả, điều kiện. Các liên từ hợp đồng đảm bảo luồng thông tin liên tục, dễ hiểu. Chúng giúp tránh sự mơ hồ, diễn giải sai lệch. Trong ngôn ngữ pháp lý, một từ nối có thể thay đổi toàn bộ ý nghĩa điều khoản hợp đồng. Việc sử dụng đúng phương tiện liên kết tăng cường tính chặt chẽ. Nó hỗ trợ quá trình phân tích diễn ngôn. Từ đó, hợp đồng có giá trị pháp lý cao hơn. Vai trò của chúng là không thể thiếu trong mọi văn bản pháp lý.
4.2. Đặc điểm từ nối tiếng Anh và tiếng Việt
Các liên từ hợp đồng tiếng Anh thường phức tạp và trang trọng. Ví dụ: 'Furthermore', 'Hereby', 'Therefore', 'Provided that'. Chúng thường là các cụm từ cố định, mang tính pháp lý cao. Trong khi đó, từ nối hợp đồng tiếng Việt có thể linh hoạt hơn. Ví dụ: 'Theo đó', 'Bên cạnh đó', 'Vì vậy', 'Tuy nhiên'. Đôi khi, tiếng Việt dựa vào ngữ cảnh và trật tự từ để thể hiện mối quan hệ. Điều này đòi hỏi sự nhạy bén trong phân tích diễn ngôn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách dịch và soạn thảo. Việc hiểu rõ đặc điểm giúp duy trì mạch lạc văn bản. Nó đảm bảo tính chính xác của ngôn ngữ pháp lý khi chuyển ngữ.
4.3. Thuật ngữ thương mại và cách liên kết
Các thuật ngữ thương mại là thành phần không thể thiếu trong hợp đồng kinh tế. Việc liên kết chúng với các điều khoản hợp đồng khác là rất quan trọng. Mạch lạc văn bản được đảm bảo khi các thuật ngữ này được sử dụng nhất quán. Các từ nối hợp đồng giúp gắn kết thuật ngữ với ngữ cảnh. Ví dụ, một thuật ngữ thương mại được định nghĩa. Sau đó, nó được tham chiếu xuyên suốt bằng phương tiện liên kết phù hợp. Điều này tránh hiểu lầm và tăng cường tính chặt chẽ của ngôn ngữ pháp lý. Phân tích diễn ngôn các thuật ngữ này cho thấy sự cần thiết của sự nhất quán.
V.Ứng dụng thực tiễn soạn thảo dịch thuật hợp đồng
Việc hiểu rõ mạch lạc văn bản và các phương tiện liên kết có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đặc biệt trong việc soạn thảo và dịch hợp đồng kinh tế. Tài liệu này cung cấp các khuyến nghị cụ thể. Mục đích là nâng cao chất lượng ngôn ngữ pháp lý của hợp đồng. Sử dụng liên từ hợp đồng một cách hợp lý là rất quan trọng. Tránh những lỗi thường gặp trong liên kết văn bản. Lưu ý đến sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Việc áp dụng kiến thức này giúp tạo ra các điều khoản hợp đồng rõ ràng. Hợp đồng sẽ dễ hiểu, dễ thực thi hơn. Thuật ngữ thương mại cần được sử dụng chính xác. Điều này giảm thiểu rủi ro tranh chấp pháp lý. Các yêu cầu về dấu câu cũng được đề cập. Tất cả góp phần vào một văn bản hợp đồng kinh tế hoàn chỉnh.
5.1. Tối ưu hóa phép liên kết khi soạn thảo
Khi soạn thảo hợp đồng kinh tế, việc tối ưu hóa phép liên kết là cần thiết. Sử dụng phép quy chiếu một cách rõ ràng. Tránh những tham chiếu mơ hồ. Lưu ý về phép thế trong dịch thuật để duy trì nghĩa gốc. Ưu điểm của lặp từ vựng và lặp ngữ pháp cần được tận dụng. Điều này tăng tính chính xác của ngôn ngữ pháp lý. Các từ nối hợp đồng cần được lựa chọn cẩn thận. Chúng phải phù hợp với mối quan hệ logic. Điều này giúp liên kết văn bản chặt chẽ. Tạo mạch lạc văn bản ở mức độ cao nhất. Đảm bảo mọi điều khoản hợp đồng được hiểu đúng ý nghĩa.
5.2. Đảm bảo mạch lạc qua các mối quan hệ
Việc tạo mạch lạc văn bản không chỉ dừng ở phép liên kết. Nó còn đòi hỏi xây dựng các mối quan hệ logic rõ ràng. Quan hệ giữa các từ ngữ trong câu cần chính xác. Quan hệ thời gian cần được thể hiện đúng trình tự. Quan hệ điều kiện giữa các câu phải minh bạch. Đặc biệt, lưu ý về quan hệ ngoại chiếu. Tránh dựa quá nhiều vào kiến thức bên ngoài văn bản. Hợp đồng kinh tế cần tự giải thích được. Phân tích diễn ngôn của các mối quan hệ này giúp tối ưu hóa cấu trúc. Điều này đảm bảo tính nhất quán và chặt chẽ của ngôn ngữ pháp lý. Mọi điều khoản hợp đồng đều được liên kết một cách logic.
5.3. Yêu cầu ngôn ngữ đặc thù cho hợp đồng
Ngôn ngữ pháp lý trong hợp đồng kinh tế có những yêu cầu đặc thù. Sử dụng từ ngữ chính xác, đơn nghĩa, và cụ thể. Tránh từ ngữ đa nghĩa hoặc mơ hồ. Ưu tiên câu ngắn, rõ ràng thay vì câu dài bất thường. Tuy nhiên, đôi khi câu dài là cần thiết để bao hàm nhiều điều khoản. Dùng dấu câu hợp lí để phân tách các ý. Điều này hỗ trợ mạch lạc văn bản. Các thuật ngữ thương mại phải được sử dụng nhất quán. Việc tuân thủ các nguyên tắc này là cần thiết. Nó giúp tạo ra một hợp đồng kinh tế có giá trị pháp lý cao. Nó cũng giảm thiểu khả năng tranh chấp do hiểu lầm ngôn ngữ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN Nguyễn Hƣơng Giang MẠCH LẠC TRONG VĂN BẢN HỢP ĐỒNG KINH TẾ: SO SÁNH ĐỐI CHIẾU TIẾNG ANH VỚI TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu Mã số : 62 22 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN HIỆP Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ Ngôn ngữ học “Mạch lạc trong văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh đối chiếu tiếng Anh với tiếng Việt” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố bởi bất kì tác giả nào hay trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Hƣơng Giang LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy – GS.
Nguyễn Văn Hiệp – đã tận tình hƣớng dẫn em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Em xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô trong khoa Ngôn ngữ học, trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn và các thầy cô giáo trong ngành Ngôn ngữ học đã luôn tận tình truyền đạt kiến thức cho em, đồng thời tạo điều kiện và đồng hành cùng em trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để em có thể hoàn thành tốt luận án của mình. Em vô cùng biết ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các anh chị phụ trách chƣơng trình Đào tạo Sau đại học của khoa Ngôn ngữ học và trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn động viên, góp ý, ủng hộ và chỉ dẫn nhiệt tình để em có thể tự tin công bố luận án của mình. Cuối cùng, em kính chúc các thầy cô, những ngƣời thân yêu trong gia đình em, các anh chị, bạn bè, và đồng nghiệp luôn mạnh khỏe và thành công trong cuộc sống.
Trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 Danh mục các bảng. 5 Danh mục các hình vẽ. Lý do chọn đề tài.
Đối tƣợng, phạm vi và mục đích nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi và mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phƣơng pháp và tƣ liệu nghiên cứu. Ý nghĩa và đóng góp. Cấu trúc của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về mạch lạc trong văn bản .2 Tình hình nghiên cứu về văn bản hợp đồng kinh tế .1 Cơ sở lí luận về mạch lạc. Cơ sở lí luận về hợp đồng kinh tế.
BIỂU HIỆN CỦA MẠCH LẠC QUA CÁC PHÉP LIÊN KẾT TRONG VĂN BẢN HỢP ĐỒNG KINH TẾ: SO SÁNH ĐỐI CHIẾU TIẾNG ANH VỚI TIẾNG VIỆT. Các phép liên kết trong văn bản. Phép quy chiếu. Phép tỉnh lược.
Phép liên tưởng. Các phép liên kết tạo mạch lạc trong văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt. Các phép liên kết tạo mạch lạc trong hợp đồng kinh tế tiếng Anh. Các phép liên kết tạo mạch lạc trong hợp đồng kinh tế tiếng Việt 72 2.
BIỂU HIỆN CỦA MẠCH LẠC QUA CÁC MỐI QUAN HỆ TRONG VĂN BẢN HỢP ĐỒNG KINH TẾ: SO SÁNH ĐỐI CHIẾU TIẾNG ANH VỚI TIẾNG VIỆT. Các mối quan hệ tạo mạch lạc cho văn bản .1 Quan hệ giữa các từ ngữ trong một câu .2 Quan hệ về chủ đề giữa các câu .3 Quan hệ thời gian .4 Quan hệ lập luận. Quan hệ nhân quả .6 Quan hệ điều kiện .7 Quan hệ ngoại chiếu. Mạch lạc biểu hiện qua các mối quan hệ trong văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh đối chiếu tiếng Anh với tiếng Việt .1 Mạch lạc biểu hiện qua các mối quan hệ trong văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Anh .2 Mạch lạc biểu hiện qua các mối quan hệ trong văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Việt.
ỨNG DỤNG VÀO SOẠN THẢO VÀ BIÊN DỊCH HỢP ĐỒNG KINH TẾ ANH – VIỆT. Sử dụng các phép liên kết hợp lí. Yêu cầu về việc dùng phép quy chiếu. Lưu ý về phép thế trong dịch thuật.
Ưu điểm của lặp từ vựng và lặp ngữ pháp. Mạch lạc theo kiểu suy luận quy kết trong soạn thảo hợp đồng. Tạo mạch lạc qua các mối quan hệ. Tạo mạch lạc qua mối quan hệ giữa các từ ngữ trong câu.
Tạo mạch lạc qua quan hệ thời gian. Tạo mạch lạc qua quan hệ điều kiện giữa các câu. Lưu ý về quan hệ ngoại chiếu. Một số yêu cầu khác về mạch lạc đối với việc soạn thảo và biên dịch hợp đồng kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt.
Sử dụng từ ngữ chính xác, đơn nghĩa, và cụ thể. Sử dụng hợp lí câu dài bất thường. Dùng dấu câu hợp lí. 148 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Về thực tiễn. Những vấn đề do luận án đặt ra cần nghiên cứu tiếp. 155 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
v 4 Danh mục các bảng Bảng 2. Bảng khảo sát tỉ lệ xuất hiện của các kiểu nối trong văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt…………………. Cấu trúc ngữ pháp câu điều kiện loại 1 trong tiếng Anh…… 140 5 Danh mục các hình vẽ Hình 2. Hệ thống phép nối………………………………………….
Complex Prepositional Phrase in English (Giới ngữ phức trong tiếng Anh)……………………………………………. Lý do chọn đề tài Chọn đề tài nghiên cứu mạch lạc trong hợp đồng kinh tế, chúng tôi nhắm tới một trong những vấn đề thời sự của lí thuyết phân tích diễn ngôn hiện nay, áp dụng vào một loại văn bản quan trọng của đời sống. Cơ sở cho sự lựa chọn của chúng tôi là nhƣ sau: Thứ nhất, mạch lạc là một yêu cầu không thể thiếu đối với tất cả các thể loại diễn ngôn. Trong văn nói cũng nhƣ văn viết, nếu nội dung giao tiếp không đƣợc trình bày mạch lạc thì hiệu quả giao tiếp sẽ không cao, thậm chí có thể gây ra hiểu sai, hiểu lầm.
Tuy nhiên, mạch lạc không phải là một vấn đề dễ nắm bắt. Do tính mơ hồ và phức tạp của mạch lạc trong diễn ngôn nên chƣa thực sự có nhiều công trình nghiên cứu sâu và toàn diện về vấn đề này. Thứ hai, hợp đồng kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự phát triển và thành công của các doanh nghiệp vì nó không chỉ là những thỏa thuận về nghĩa vụ thực hiện giữa các bên mà còn là một văn bản có giá trị pháp lý cao. Chính vì vậy, một hợp đồng kinh tế không đƣợc soạn thảo chính xác, rõ ràng, mang tính mạch lạc sẽ dẫn đến rất nhiều rủi ro về mặt kinh tế và rắc rối về mặt pháp lý.
Tuy nhiên, làm thế nào để có đƣợc một hợp đồng kinh tế rõ ràng, chính xác và mạch lạc lại là điều mà rất nhiều doanh nghiệp, giáo viên và học viên băn khoăn. Họ thƣờng thấy khó khi soạn một hợp đồng kinh tế bằng tiếng Anh hay dịch một hợp đồng kinh tế từ tiếng Anh sang tiếng Việt cho chuẩn và ngƣợc lại. Nguyên nhân này có thể do họ chƣa hiểu rõ những điểm giống và khác nhau về cấu trúc và ngôn ngữ trong văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Anh và tiếng Việt, điều này càng trầm trọng trong tình hình các tiêu chuẩn quốc tế về hợp đồng kinh tế vẫn còn là một lĩnh vực khá mới ở Việt nam. Đã có quan điểm cho rằng hợp đồng kinh tế tiếng Việt là sự kế 7 thừa, sự sao chép hoặc chuyển dịch từ các hợp đồng kinh tế tiếng Anh.
Tuy nhiên, quan điểm này hoàn toàn không đúng vì ở Việt Nam hợp đồng kinh tế là loại hợp đồng đƣợc điều chỉnh bởi Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế Việt Nam, đƣợc ban hành từ năm 1989, hình thức và nội dung của hợp đồng theo quy định của Pháp lệnh hợp đồng kinh tế của Hội đồng Nhà nƣớc ngày 25/9/1989 để bảo đảm không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội, còn hợp đồng kinh tế quốc tế tiếng Anh đƣợc áp dụng từ năm 1994 theo PICC (Principles of International Commercial Contracts) - Nguyên tắc Hợp đồng Thƣơng mại Quốc tế. Chính vì vậy mà đến nay, nhƣ đã nói ở trên, tuy đã có một vài nghiên cứu đề cập đến vấn đề này nhƣng chƣa có một nghiên cứu nào so sánh và đối chiếu mạch lạc trong văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Anh và văn bản hợp đồng kinh tế tiếng Việt một cách chuyên sâu và toàn diện. Thứ ba, mặc dù các hợp đồng kinh tế đƣợc coi là văn bản ngôn ngữ có sức ảnh hƣởng và chi phối lớn đến các hoạt động kinh doanh, có ảnh hƣởng đến hậu quả kinh tế và trách nhiệm pháp lý giữa các bên tham gia ký kết hợp đồng nhƣng vẫn có rất nhiều vụ án kinh tế xảy ra do vi phạm hợp đồng kinh tế mà chủ yếu là các hợp đồng hợp tác kinh doanh và các hợp đồng xuất nhập khẩu giữa các đối tác thuộc các nƣớc nói ngôn ngữ khác nhau. Nguyên nhân của những vi phạm này phần lớn là do các bên không thực hiện đúng các thỏa thuận ghi trong hợp đồng.
Và một phần những sai phạm này có nguyên nhân thuộc về hình thức và nội dung đƣợc thể hiện trong văn bản hợp đồng. Trong những trƣờng hợp nhƣ vậy, ngôn từ và cấu trúc ngữ pháp cũng nhƣ những quan hệ ý nghĩa giữa các bộ phận lớn hơn câu đƣợc sử dụng trong văn bản hợp đồng kinh tế không chuẩn xác, không đủ tƣờng minh và mạch lạc để ngƣời tiếp thu văn bản có thể hiểu đúng và thực hiện đúng; hoặc có trƣờng hợp bản dịch hợp đồng không đúng với nội dung của hợp đồng cũng dẫn đến những vi phạm hợp đồng đáng tiếc. Để tránh những sai sót trong soạn thảo và 8 biên dịch thể loại văn bản này cũng nhƣ nâng cao hiệu quả công việc kinh doanh cho các cá nhân và các tổ chức kinh tế tại Việt Nam, chúng tôi thấy rằng cần phải có những nghiên cứu khoa học để đƣa ra những giải pháp hợp lý cho vấn đề này. Từ những lý do nêu trên, chúng tôi muốn thực hiện một nghiên cứu để tìm ra các giải pháp hữu hiệu nhất giúp các doanh nghiệp, ngƣời soạn thảo và ngƣời dịch thuật vƣợt qua những khó khăn cơ bản để thành công khi soạn thảo hay biên dịch một hợp đồng kinh tế quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích so sánh cấu trúc mạch lạc hợp đồng kinh tế Anh - Việt, đề xuất giải pháp tối ưu.
Luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mạch lạc văn bản hợp đồng kinh tế: So sánh Anh – Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.