Luận án Tiến sĩ: Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo trên truyền hình thực tế Việt Nam (có liên hệ tiếng Anh)
Phân tích ngôn ngữ của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam. Khám phá cách họ đưa ra nhận xét, tạo điểm nhấn và ảnh hưởng đến thí sinh.
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan ngôn ngữ đánh giá giám khảo truyền hình
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan ngôn ngữ đánh giá giám khảo truyền hình
Nghiên cứu khảo sát ngôn ngữ đánh giá của các giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam. Luận án đi sâu vào các chương trình giải trí phổ biến. Mục đích chính là hiểu cách giám khảo dùng ngôn ngữ. Cách đánh giá ảnh hưởng trực tiếp đến người xem và thí sinh. Phân tích này cũng xem xét sự liên hệ với tiếng Anh. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện tượng ngôn ngữ này. Nghiên cứu xác định các kiểu đánh giá. Nó mô tả các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu rộng. Tài liệu gốc là các phát ngôn của giám khảo.
1.1. Khái niệm và phạm vi nghiên cứu ngôn ngữ giám khảo
Ngôn ngữ giám khảo là một hệ thống biểu đạt. Nó dùng để nhận xét, phê bình, hoặc khen ngợi. Các phát ngôn này xuất hiện trong truyền hình thực tế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm nhiều chương trình giải trí. Ví dụ như các cuộc thi ca hát, nhảy múa, tìm kiếm tài năng. Dữ liệu thu thập từ các tập phát sóng. Tập trung vào cách giám khảo diễn đạt ý kiến. Nghiên cứu xem xét cấu trúc ngôn ngữ.
1.2. Mục tiêu phân tích đánh giá truyền hình thực tế
Mục tiêu chính là khám phá các đặc điểm. Nó gồm các đặc điểm của ngôn ngữ đánh giá. Phân tích cách biểu đạt khen ngợi và chê bai. Nó cũng tìm hiểu các hành động ngôn từ. Nghiên cứu xác định các yếu tố xã hội ảnh hưởng. Yếu tố này bao gồm văn hóa, bối cảnh. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó hiểu được tác động của lời nói giám khảo.
1.3. Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu ngôn ngữ
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn. Nó cũng áp dụng phương pháp thống kê. Phương pháp so sánh đối chiếu được dùng. So sánh giữa tiếng Việt và tiếng Anh. Cách tiếp cận này giúp nhận diện mẫu hình. Nó cũng giúp hiểu các quy luật sử dụng ngôn ngữ. Phân tích định tính và định lượng được kết hợp. Dữ liệu được mã hóa và phân loại.
II.Biểu thức đánh giá Tường minh và không tường minh
Các giám khảo sử dụng nhiều cách biểu đạt. Chúng có thể là tường minh hoặc không tường minh. Biểu thức tường minh trực tiếp thể hiện giá trị. Biểu thức không tường minh ẩn chứa ý nghĩa. Sự lựa chọn giữa hai loại biểu thức này quan trọng. Nó định hình phong cách bình luận giám khảo. Cách dùng ảnh hưởng đến cảm nhận của thí sinh và khán giả. Đây là một khía cạnh cốt lõi của ngôn ngữ đánh giá.
2.1. Phân tích từ ngữ chứa giá trị tường minh
Từ ngữ tường minh thể hiện rõ ràng khen ngợi hoặc chê bai. Các từ như "tuyệt vời", "xuất sắc" là ví dụ. Chúng biểu thị sự đánh giá tích cực. Từ ngữ như "kém", "chưa tốt" biểu thị tiêu cực. Giám khảo dùng chúng để truyền tải ý kiến trực tiếp. Biểu thức tường minh thường dễ hiểu. Nó không yêu cầu suy luận phức tạp. Đây là cách nhanh nhất để thể hiện lập trường. Các từ ngữ biểu cảm cũng thường đi kèm.
2.2. Nhận diện biểu thức không tường minh qua hành động
Biểu thức không tường minh khó nhận diện hơn. Chúng thường được thể hiện qua hành động ngôn từ gián tiếp. Ví dụ, một câu hỏi có thể là một lời chê. Một gợi ý nhẹ nhàng có thể là phê bình xây dựng. Giám khảo dùng phép ẩn dụ, so sánh. Họ cũng dùng cách nói vòng vo. Điều này giúp làm mềm đi sự gay gắt. Nó cũng có thể tạo ra sự hài hước. Khán giả cần suy luận để hiểu ý nghĩa thực sự.
2.3. Vai trò của từ vựng trong đánh giá gián tiếp
Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong đánh giá không tường minh. Việc chọn từ ngữ có hàm ý sâu sắc. Nó tạo ra lớp nghĩa ẩn. Ví dụ, thay vì nói "bạn hát tệ", giám khảo có thể nói "phần trình diễn của bạn chưa chạm đến trái tim người nghe". Từ ngữ này gợi ý sự thiếu sót. Nó không dùng từ ngữ chê bai trực tiếp. Sự tinh tế trong lựa chọn từ vựng biểu hiện sự chuyên nghiệp. Nó cũng thể hiện phong cách bình luận giám khảo.
III.Phong cách bình luận giám khảo Thang độ chủ đề
Phong cách bình luận của giám khảo đa dạng. Nó thay đổi theo thang độ và chủ đề. Một số giám khảo nổi tiếng với sự nhẹ nhàng. Người khác lại sắc sảo, thẳng thắn. Thang độ đánh giá thể hiện mức độ mạnh yếu của ý kiến. Chủ đề đánh giá xác định nội dung bình luận. Cả hai yếu tố này cùng định hình tác động của lời nói giám khảo. Việc phân tích giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ biểu cảm.
3.1. Dấu hiệu tham số giá trị trong đánh giá giám khảo
Các dấu hiệu tham số giá trị rất quan trọng. Chúng giúp nhận biết thang độ đánh giá. Ví dụ, từ "khá" và "rất" có sự khác biệt lớn. "Khá" biểu thị mức độ vừa phải. "Rất" đẩy mức độ lên cao hơn. Các trạng từ, tính từ, thán từ được sử dụng. Chúng thể hiện mức độ cảm xúc, sự khẳng định. Phân tích này giúp định lượng mức độ tích cực hay tiêu cực. Nó còn cho thấy sự tinh tế trong ngôn ngữ giám khảo.
3.2. Mức độ biểu cảm của thang độ trong bình luận
Thang độ đánh giá không chỉ dừng ở từ ngữ. Nó còn thể hiện qua giọng điệu đánh giá. Giọng điệu có thể làm tăng hoặc giảm sức nặng. Giọng nói trầm ấm có thể làm lời chê bớt gay gắt. Giọng điệu phấn khích tăng cường lời khen ngợi. Mức độ biểu cảm tạo nên sự sống động. Nó cũng phản ánh tính cách của giám khảo. Ngôn ngữ biểu cảm qua thang độ đa dạng.
3.3. Các chủ đề chính của phê bình xây dựng và tiêu cực
Giám khảo thường tập trung vào các chủ đề cụ thể. Các chủ đề có thể là kỹ năng trình diễn, trang phục, cảm xúc. Phê bình xây dựng thường hướng đến cải thiện. Nó chỉ ra điểm cần khắc phục. Phê bình tiêu cực có thể chỉ đơn thuần là sự không hài lòng. Các từ ngữ chê bai xuất hiện nhiều hơn. Sự khác biệt này quan trọng. Nó phân biệt giữa góp ý chuyên môn và chỉ trích cá nhân. Điều này ảnh hưởng đến tác động của lời nói giám khảo.
IV.Tác động của lời nói giám khảo Khen ngợi và chê bai
Lời nói của giám khảo có sức ảnh hưởng lớn. Nó tác động trực tiếp đến thí sinh và khán giả. Sự khen ngợi có thể nâng cao tinh thần. Chê bai có thể gây áp lực lớn. Phân tích ngôn ngữ này giúp hiểu rõ hơn. Nó hiểu được cách lời nói định hình trải nghiệm. Tác động không chỉ dừng lại ở cảm xúc. Nó còn ảnh hưởng đến hành vi và thái độ. Các loại ngôn ngữ này được phân tích kỹ.
4.1. Ngôn ngữ khen ngợi Từ ngữ tích cực biểu cảm
Ngôn ngữ khen ngợi bao gồm các từ ngữ tích cực. Ví dụ: "xuất sắc", "đáng kinh ngạc", "thiên tài". Giám khảo dùng chúng để động viên thí sinh. Lời khen tạo sự tự tin. Chúng khuyến khích sự phát triển. Ngôn ngữ biểu cảm thường đi kèm. Biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ cũng góp phần. Nó tăng cường hiệu quả của lời khen. Các từ ngữ này giúp khẳng định giá trị.
4.2. Ngôn ngữ chê bai Phê bình tiêu cực góp ý thẳng thắn
Ngôn ngữ chê bai thường dùng các từ ngữ tiêu cực. Ví dụ: "chưa đạt", "yếu", "thiếu cảm xúc". Nó cũng có thể là phê bình xây dựng. Hoặc là phê bình tiêu cực. Góp ý thẳng thắn giúp thí sinh nhận ra lỗi sai. Tuy nhiên, nếu quá gay gắt, nó có thể làm nản lòng. Giám khảo cần cân nhắc từ ngữ. Việc sử dụng khéo léo giúp duy trì sự tích cực.
4.3. Giọng điệu đánh giá Ảnh hưởng đến thí sinh khán giả
Giọng điệu đánh giá là một yếu tố phi ngôn ngữ. Nhưng nó cực kỳ quan trọng. Giọng điệu nghiêm khắc có thể làm lời khen kém hiệu quả. Giọng điệu nhẹ nhàng có thể làm lời chê dễ chấp nhận hơn. Nó ảnh hưởng đến cách thí sinh tiếp nhận thông tin. Khán giả cũng cảm nhận được cảm xúc. Giọng điệu có thể truyền tải sự đồng cảm. Hoặc nó truyền tải sự thất vọng. Tác động của lời nói giám khảo được định hình bởi giọng điệu.
V.Nhân tố xã hội trong ngôn ngữ đánh giá truyền hình
Các nhân tố xã hội đóng vai trò thiết yếu. Chúng định hình ngôn ngữ đánh giá của giám khảo. Bối cảnh văn hóa, mối quan hệ ảnh hưởng lớn. Giới tính, tuổi tác, địa vị xã hội của giám khảo cũng có tác động. Phân tích các yếu tố này giúp hiểu sâu hơn. Nó hiểu được sự phức tạp của giao tiếp trên truyền hình. Ngôn ngữ không chỉ là công cụ. Nó còn là sản phẩm của các tương tác xã hội.
5.1. Vai trò của người nói người nghe trong giao tiếp
Người nói là giám khảo. Họ có kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn. Người nghe là thí sinh và khán giả. Mỗi nhóm có kỳ vọng khác nhau. Giám khảo phải cân bằng. Họ phải vừa truyền tải chuyên môn. Họ cũng phải giữ được sự hấp dẫn cho khán giả. Phong cách bình luận giám khảo thay đổi theo đối tượng. Mối quan hệ giữa giám khảo và thí sinh cũng quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự lựa chọn từ ngữ.
5.2. Ảnh hưởng của bối cảnh văn hóa đến bình luận
Văn hóa Việt Nam coi trọng sự hòa nhã, tôn trọng. Điều này ảnh hưởng đến cách phê bình. Giám khảo thường tránh dùng từ quá thẳng thừng. Họ có thể dùng cách nói giảm nói tránh. Hoặc họ sử dụng phép ẩn dụ. So sánh với văn hóa phương Tây, sự trực diện có thể cao hơn. Bối cảnh văn hóa chi phối giọng điệu đánh giá. Nó cũng chi phối cách thức thể hiện phê bình xây dựng.
5.3. Tác động của định hướng chương trình đến ngôn ngữ
Mỗi chương trình truyền hình thực tế có định hướng riêng. Ví dụ, chương trình thiên về giải trí. Nó có thể khuyến khích ngôn ngữ hài hước, kịch tính. Chương trình thiên về chuyên môn. Nó sẽ ưu tiên ngôn ngữ chính xác, chuyên nghiệp. Định hướng này ảnh hưởng đến sự lựa chọn từ ngữ khen ngợi và chê bai. Nó cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng ngôn ngữ biểu cảm. Giám khảo điều chỉnh ngôn ngữ. Điều này phù hợp với mục đích chương trình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------------------- TRẦN THỊ THANH HƢƠNG NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ CỦA CÁC GIÁM KHẢO TRÊN TRUYỀN HÌNH THỰC TẾ TRONG MỘT SỐ CHƢƠNG TRÌNH GIẢI TRÍ TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------------------------- TRẦN THỊ THANH HƢƠNG NGÔN NGỮ ĐÁNH GIÁ CỦA CÁC GIÁM KHẢO TRÊN TRUYỀN HÌNH THỰC TẾ TRONG MỘT SỐ CHƢƠNG TRÌNH GIẢI TRÍ TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) CHUYÊN NGÀNH: NGÔN NGỮ HỌC MÃ SỐ: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN KHANG HÀ NỘI – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của GS. Những tƣ liệu và số liệu trong luận án là trung thực do tôi thực hiện. Đề tài nghiên cứu và các kết luận chƣa đƣợc ai công bố.
Tác giả luận án Trần Thị Thanh Hƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới Nhà khoa học, Giáo sƣ Tiến sĩ Nguyễn Văn Khang - ngƣời đã hƣớng dẫn, tận tình chỉ bảo và động viên tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Sự hiểu biết khoa học sâu sắc, kinh nghiệm và sự quan tâm của Giáo sƣ là điểm tựa giúp tôi vƣợt trở ngại để có đƣợc cách làm việc khoa học, đạt đƣợc những thành quả và kinh nghiệm quý giá. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa, tập thể các Giáo sƣ, các Thầy Cô giáo, các cán bộ của Khoa Ngôn ngữ học và Ban Lãnh đạo, các cán bộ phòng Đào tạo trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã giúp đỡ, tạo điều kiện và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo trƣờng Đại học Thăng Long, Khoa Ngoại ngữ và Bộ môn Ngôn ngữ Anh, các đồng nghiệp, sinh viên của tôi tại trƣờng Đại học Thăng Long, các nghiên cứu sinh khóa 2014 tại Khoa Ngôn ngữ học trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn đã tạo thuận lợi, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài này.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn tới gia đình và những ngƣời thân đã chia sẻ những khó khăn với tôi trong quá trình học tập, công tác và thực hiện công trình này. Tác giả luận án Trần Thị Thanh Hƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang Mục lục 1 Danh mục các chữ viết tắt 4 Danh mục các kí hiệu trong dữ liệu khảo sát 4 Danh mục các bảng 5 Danh mục các sơ đồ, biểu đồ 6 MỞ ĐẦU 7 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 7 2. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU 8 3.
ĐỐI TƢỢNG, PHẠM VI VÀ NGUỒN TƢ LIỆU NGHIÊN CỨU 9 4. PHƢƠNG PHÁP VÀ THỦ PHÁP NGHIÊN CỨU 9 5. Ý NGHĨA LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN 11 6. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN 12 Chƣơng 1.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 13 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nƣớc 13 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về ngôn ngữ đánh giá 13 1. Tình hình nghiên cứu trong nước về ngôn ngữ đánh giá 20 1.
Cơ sở lí luận của luận án 23 1. Giao tiếp ngôn ngữ trên truyền hình thực tế 23 1. Một số vấn đề lí luận về ngôn ngữ đánh giá 26 1. Hành động ngôn từ đánh giá 36 1.
Nhân tố xã hội trong giao tiếp đánh giá 41 1. Hướng tiếp cận của luận án 45 1. Tiểu kết chƣơng 1 47 Chƣơng 2. BIỂU THỨC ĐÁNH GIÁ TƢỜNG MINH VÀ KHÔNG TƢỜNG MINH CỦA GIÁM KHẢO TRUYỀN HÌNH THỰC TẾ TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) 48 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tổng quát về sự kiện giao tiếp đánh giá của giám khảo 48 2. Biểu thức đánh giá tƣờng minh của giám khảo truyền hình thực tế tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 49 2. Biểu thức đánh giá tường minh của giám khảo truyền hình thực tế nhìn từ việc sử dụng từ ngữ chứa giá trị 49 2. Biểu thức đánh giá tường minh của giám khảo truyền hình thực tế nhìn từ cấu trúc nghĩa của biểu thức đánh giá 54 2.
Biểu thức đánh giá không tƣờng minh của giám khảo truyền hình thực tế tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 64 2. Biểu thức đánh giá không tường minh của giám khảo truyền hình thực tế theo chức năng của hành động ngôn từ 65 2. Biểu thức đánh giá không tường minh của giám khảo truyền hình thực tế theo phương tiện từ vựng 70 2. Tiểu kết chƣơng 2 75 Chƣơng 3.
BIỂU THỨC ĐÁNH GIÁ THEO THANG ĐỘ VÀ CHỦ ĐỀ CỦA GIÁM KHẢO TRUYỀN HÌNH THỰC TẾ TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) 77 3. Biểu thức đánh giá theo thang độ của giám khảo truyền hình thực tế tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 77 3. Dấu hiệu tham số giá trị trong biểu thức đánh giá 77 3. Dấu hiệu thang độ trong biểu thức đánh giá 92 3.
Thang độ trong biểu thức đánh giá 101 3. Biểu thức đánh giá theo chủ đề của giám khảo truyền hình thực tế tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 104 3. Các chủ đề đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế 104 3. Hình thức biểu thức và chủ đề đánh giá của giám khảo 111 3.
Thang độ đánh giá xét theo chủ đề và kết quả đánh giá của giám khảo 113 3. Tiểu kết chƣơng 3 117 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chƣơng 4. NHÂN TỐ QUYỀN LỰC TRONG BIỂU THỨC ĐÁNH GIÁ CỦA GIÁM KHẢO TRUYỀN HÌNH THỰC TẾ TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) 119 4. Dấu hiệu quyền lực trong giao tiếp đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 119 4.
Dấu hiệu từ vựng chỉ thị quyền lực giao tiếp đánh giá 119 4. Dấu hiệu diễn ngôn về kiểm soát giao tiếp đánh giá 125 4. Sự thể hiện quyền lực trong biểu thức đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 136 4. Quyền hợp pháp 137 4.
Quyền qui chiếu 141 4. Quyền chuyên gia 142 4. Sự đấu tranh quyền lực 147 4. Tiểu kết chƣơng 4 150 KẾT LUẬN 151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO 156 PHỤ LỤC 165 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các chữ viết tắt ĐG : Đánh giá GK : Giám khảo HĐNT : Hành động ngôn từ NNĐG : Ngôn ngữ đánh giá BTĐG : Biểu thức đánh giá THTT : Truyền hình thực tế TS : Thí sinh VN : Việt Nam Danh mục các kí hiệu trong dữ liệu khảo sát B : Chƣơng trình Bƣớc nhảy hoàn vũ Việt Nam D : Dance with the stars US (Chƣơng trình Bƣớc nhảy hoàn vũ Mỹ) G : America's Got Talents (Chƣơng trinh Tìm kiếm tài năng Mỹ) M : MasterChef US (Chƣơng trình Vua Đầu bếp Mỹ) N : Chƣơng trình Nhân tố bí ẩn Việt Nam T : Chƣơng trình Tìm kiếm tài năng Việt Nam V : Chƣơng trình Vua Đầu bếp Việt Nam X : X-factor US (Chƣơng trình Nhân tố bí ẩn Mỹ) [B.01] : Nguồn biểu thức đánh giá [Mã Chƣơng trình.
Mã Thí sinh] = : Nơi xảy ra hiện tƣợng ngắt lời 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Trang Bảng 1. Tóm tắt ba hướng nghiên cứu ngôn ngữ đánh giá 15 Bảng 1. Tóm tắt hướng nghiên cứu “thẩm định” 19 Bảng 1. Thang đo thái độ 35 Bảng 1.
Các phương tiện điều biến lực ngôn trung 38 Bảng 2. Danh sách các từ ngữ đánh giá tiếng Việt có tần suất sử dụng cao 50 Bảng 2. Thành tố cấu trúc nghĩa đánh giá theo hiện dạng cú pháp trong biểu thức đánh giá tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 56 Bảng 2. Mười mô hình nghĩa đánh giá phổ biến nhất trong ngôn ngữ đánh giá của giám khảo bằng tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh) 60 Bảng 3.
Hình thức đánh giá của giám khảo Việt xét theo tham số giá trị 88 Bảng 3. Biểu thức đánh giá không tường minh tiếng Việt xét theo tham số giá trị 89 Bảng 3. Phương tiện điều chỉnh lực ngôn trung hướng tới người nói trong biểu thức đánh giá của giám khảo Việt 92 Bảng 3. Phương tiện điều chỉnh lực ngôn trung hướng tới nội dung mệnh đề trong biểu thức đánh giá của giám khảo Việt 93 Bảng 3.
Phương tiện điều chỉnh lực ngôn trung hướng tới nội dung mệnh đề trong biểu thức đánh giá của giám khảo Mỹ 97 Bảng 3. Hình thức biểu thức đánh giá tiếng Việt xét theo thang độ đánh giá 102 Bảng 3. Biểu thức đánh giá tiếng Việt xét theo thang độ và chủ đề đánh giá 113 Bảng 3. Biểu thức đánh giá tiếng Việt xét theo thang độ đánh giá và quyết định của giám khảo 114 Bảng 4.
Số lượng từ ngữ của giám khảo theo giới và tuổi của giám khảo trên truyền hình thực tế tiếng Việt 129 Bảng 4. Số lượng từ ngữ của giám khảo theo giới và tuổi của giám khảo trên truyền hình thực tế tiếng Anh 130 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các sơ đồ, biểu đồ Danh mục các sơ đồ Trang Sơ đồ 1. Tóm tắt hướng nghiên cứu “lập trường” 16 Sơ đồ 1. Tóm tắt hướng nghiên cứu “đánh giá” 17 Sơ đồ 1.
Minh họa về thang độ đánh giá tích cực và tiêu cực 36 Sơ đồ 2. Cấu trúc sự kiện giao tiếp đánh giá của giám khảo 49 Danh mục các biểu đồ Trang Biểu đồ 2. Biểu thức đánh giá biểu cảm và biểu kiến tiếng Việt và tiếng Anh 63 Biểu đồ 2. Biểu thức đánh giá không tường minh tiếng Việt theo chức năng của hành động ngôn từ (có liên hệ với tiếng Anh) 65 Biểu đồ 2.
Biểu thức đánh giá không tường minh tiếng Việt theo phương tiện từ vựng (có liên hệ với tiếng Anh) 70 Biểu đồ 3. Tỉ lệ biểu thức đánh giá tiếng Việt theo thang độ đánh giá 101 Biểu đồ 3. Hình thức ngôn ngữ đánh giá tiếng Việt từ góc độ chủ đề đánh giá 111 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Hương (2018). Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/ngon-ngu-danh-gia-giam-khao-truyen-hinh-thuc-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích ngôn ngữ của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam. Khám phá cách họ đưa ra nhận xét, tạo điểm nhấn và ảnh hưởng đến thí sinh.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ngôn ngữ đánh giá của giám khảo truyền hình thực tế Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.