Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành - Lý thuyết tương tác hội thoại

"Luận án tiếng Việt: Xây dựng hội thoại cho giáo trình thực hành bằng lý thuyết tương tác hội thoại."

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận xây dựng hội thoại giáo trình tiếng Việt
Số trang:
195 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận xây dựng hội thoại giáo trình tiếng Việt

Nghiên cứu tương tác hội thoại đóng vai trò then chốt trong đào tạo ngôn ngữ thứ hai. Lý thuyết hội thoại hiện đại cung cấp nền tảng phân tích cấu trúc lời nói đa dạng. Việc kết hợp ngữ dụng học trong giảng dạy tiếng Việt giúp làm rõ mục đích phát ngôn và ý nghĩa tương tác. Người học ngôn ngữ không chỉ tiếp thu các cấu trúc ngữ pháp khô cứng. Người học cần nắm bắt quy tắc tương tác xã hội trong từng ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Việc xây dựng hệ thống hội thoại mẫu cho giáo trình đòi hỏi cơ sở lý luận khoa học vững chắc. Phương pháp phân tích hội thoại dựa trên dữ liệu thực tế định hướng cách tiếp cận mới mẻ. Các đơn vị hội thoại phản ánh tính chất trao đổi sinh động hàng ngày. Khung lý thuyết chuẩn hóa quy trình chọn lọc và biên soạn ngữ liệu. Giáo trình mới giúp người học dễ dàng tiếp cận tiếng Việt giao tiếp tự nhiên.

1.1. Ứng dụng phân tích diễn ngôn hội thoại và lý thuyết CA

Phương pháp Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA) giữ vai trò chủ đạo trong nghiên cứu tương tác khẩu ngữ. CA tập trung quan sát cấu trúc lời nói xuất hiện tự nhiên. Cách tiếp cận này loại bỏ các giả định chủ quan về giao tiếp. Việc ứng dụng phân tích diễn ngôn hội thoại giúp nhận diện quy luật vận hành của cuộc đối thoại. Dữ liệu ghi âm thực tế cung cấp bức tranh chân thực về lời ăn tiếng nói thường ngày. Phương pháp này chỉ ra cách người bản ngữ luân phiên phát ngôn, ngập ngừng, sửa lỗi hoặc duy trì sự liền mạch. Tiếp cận định hướng dữ liệu (data-driven) là chìa khóa để chuyển hóa lời nói đời thường vào bài học. Ngữ liệu giáo trình cần phản ánh chính xác các đặc trưng ngôn ngữ tự nhiên. Việc phân tích diễn ngôn giúp loại bỏ sự gượng gạo trong các bài khóa truyền thống.

1.2. Tiếp cận ngữ dụng học trong giảng dạy tiếng Việt thực hành

Ngữ dụng học xem xét cách ngôn ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội cụ thể. Trong môi trường giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài (VSL/VFL), tiếp cận ngữ dụng học mang lại giá trị thực tiễn cao. Người học cần hiểu nghĩa hàm ẩn, phép lịch sự và chiến lược diễn ngôn. Ngữ pháp chuẩn xác chưa đủ để đảm bảo giao tiếp thành công. Yếu tố văn hóa và quan hệ xã hội chi phối mạnh mẽ cách dùng từ, xưng hô và biểu đạt thái độ. Việc đưa ngữ dụng học vào giáo trình giúp giải thích thỏa đáng các hiện tượng khẩu ngữ phức tạp. Người học nắm được cách chọn lựa phát ngôn phù hợp với vị thế và hoàn cảnh. Giáo trình tiếng Việt thực hành vì thế trở nên thiết thực và giàu tính ứng dụng hơn.

1.3. Hành vi ngôn ngữ trong giao tiếp và cặp thoại hỏi đáp

Hành vi ngôn ngữ trong giao tiếp là đơn vị chức năng cơ bản của hoạt động tương tác. Mỗi phát ngôn đều hướng tới việc thực hiện một hành động cụ thể như yêu cầu, đề nghị, chào hỏi hay từ chối. Trong đó, cặp thoại hỏi - đáp xuất hiện với tần suất cao nhất trong đời sống thường nhật. Cặp thoại này giữ vai trò nòng cốt để bắt đầu, duy trì và kết thúc một chuỗi giao tiếp. Các hành vi hỏi - đáp trong tiếng Việt mang nhiều sắc thái biểu cảm và nghi thức văn hóa riêng biệt. Giáo trình cần cung cấp phong phú các biến thể câu hỏi và chiến lược hồi đáp tương ứng. Điều này giúp học viên phản xạ nhanh nhạy và tự tin khi bước vào các cuộc hội thoại thực tế.

II. Thực trạng hội thoại giáo trình tiếng Việt thực hành

Khảo sát thực trạng hội thoại trong các bộ giáo trình tiếng Việt hiện hành cho thấy nhiều điểm bất cập cần khắc phục. Phần lớn các đoạn đối thoại được biên soạn theo lối nhân tạo, thiếu tính tự nhiên của khẩu ngữ sinh động. Cấu trúc câu thường khuôn mẫu, chuẩn ngữ pháp văn viết nhưng lại xa rời thực tế đời sống. Bối cảnh giao tiếp trong sách chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng của môi trường xã hội đương đại. Vai giao tiếp còn đơn điệu, chủ yếu xoay quanh các chủ đề sinh hoạt lớp học quen thuộc. Sự thiếu vắng các yếu tố chỉ dẫn ngữ dụng học khiến người học lúng túng khi giao tiếp ngoài đời thực. Do đó, việc đánh giá toàn diện dữ liệu giáo trình hiện tại là bước đi cấp thiết để chuẩn bị cho công tác đổi mới biên soạn.

2.1. Cấu trúc lượt lời và cặp thoại trong các giáo trình

Phân tích cấu trúc lượt lời và cặp thoại trong giáo trình hiện nay bộc lộ tính đối xứng gượng ép. Các lượt lời thường có độ dài tương đương nhau và diễn ra theo trật tự cứng nhắc. Hiện tượng chen lời, ngắt lời, ngập ngừng hoặc tự sửa chữa hầu như không xuất hiện trong các bài khóa. Điều này tạo ra ảo tưởng về một mô hình giao tiếp phẳng lặng, không có rào cản tương tác. Cặp thoại hỏi - đáp trong sách giáo khoa thường chỉ gồm một câu hỏi trần thuật đi kèm một câu trả lời trực diện. Trong khi đó, hội thoại tự nhiên ngoài đời có xu hướng mở rộng với nhiều lượt lời đệm và lời phản hồi phụ. Sự chênh lệch này làm giảm khả năng thích ứng của người học khi đối diện với dòng chảy hội thoại tự nhiên phong phú.

2.2. Bối cảnh giao tiếp và khoảng cách với tương tác thực tế

Bối cảnh tương tác trong các giáo trình truyền thống còn nghèo nàn và lặp lại. Các tình huống chủ yếu diễn ra tại lớp học, sân bay, nhà hàng hoặc khách sạn với kịch bản được định sẵn. Mối quan hệ giữa các nhân vật thiếu chiều sâu tâm lý và sự đa dạng về vị thế xã hội. Người học ít có cơ hội tiếp xúc với các sắc thái giao tiếp thân mật, suồng sã hoặc mang tính đàm phán phức tạp. Khoảng cách giữa ngôn ngữ sách vở và thực tế giao tiếp đường phố là một rào cản lớn. Học viên thường gặp khó khăn khi nghe hiểu các cách nói tắt, từ ngữ cảm thán hay ngữ điệu địa phương. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi giáo trình phải cập nhật những bối cảnh tương tác chân thực và sống động hơn.

2.3. Đánh giá nhu cầu học tiếng Việt cho người nước ngoài

Khảo sát thực tế qua bảng hỏi và phỏng vấn sâu học viên quốc tế chỉ ra nhu cầu cấp thiết về hội thoại ứng dụng. Học viên mong muốn nắm bắt nhanh các mẫu câu giao tiếp linh hoạt để giải quyết công việc và sinh hoạt hàng ngày. Đa số người học nhận thấy sự lúng túng lớn nhất nằm ở kỹ năng phản xạ nghe nói và làm chủ lượt lời. Nhu cầu học tiếng Việt cho người nước ngoài (VSL/VFL) hiện nay không dừng lại ở việc đọc hiểu hay thi lấy chứng chỉ. Mục tiêu hàng đầu là đạt được năng lực giao tiếp khẩu ngữ trôi chảy trong môi trường bản ngữ. Học viên đánh giá cao những bài học có tính tương tác mở, mô phỏng đúng các va chạm ngôn ngữ thường ngày.

III. Xây dựng ngữ liệu hội thoại tự nhiên theo các cấp độ

Xây dựng ngữ liệu hội thoại tự nhiên là trọng tâm đổi mới giáo trình giảng dạy tiếng Việt. Hệ thống ngữ liệu cần được phân loại và sắp xếp chặt chẽ theo khung năng lực chuẩn từ sơ cấp đến cao cấp. Mỗi cấp độ đòi hỏi dung lượng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và độ phức tạp tương tác riêng biệt. Việc lựa chọn ngữ liệu phải bảo đảm tính chân thực, đại chúng nhưng vẫn giữ vững chuẩn mực sư phạm. Ngữ liệu phong phú giúp tái hiện trọn vẹn không gian văn hóa và đời sống sinh hoạt của người Việt. Thông qua các đoạn hội thoại đa dạng, người học từng bước tiếp thu kỹ năng ứng biến ngôn từ linh hoạt. Quá trình thiết kế này đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển kỹ năng giao tiếp toàn diện của học viên.

3.1. Thiết kế ngữ liệu giao tiếp cho trình độ sơ cấp A1 A2

Ở trình độ sơ cấp bậc A1 và A2, hội thoại tập trung vào các nhu cầu sinh hoạt thiết yếu hàng ngày. Ngữ liệu bài học được thiết kế ngắn gọn, tường minh với cấu trúc câu đơn giản và dễ nhớ. Các chủ đề xoay quanh làm quen, mua sắm, hỏi đường, đặt đồ ăn và trao đổi thông tin cá nhân. Tốc độ tương tác được kiểm soát ở mức vừa phải để người học dễ dàng tiếp nhận và ghi nhớ. Mặc dù câu chữ đơn giản, tính tự nhiên của lời nói vẫn cần được bảo đảm thông qua các từ ngữ xưng hô và tiểu từ tình thái cơ bản. Cặp thoại hỏi - đáp ở giai đoạn này giữ vai trò chủ đạo, giúp học viên hình thành phản xạ nói ban đầu nhanh chóng và chuẩn xác.

3.2. Mở rộng tương tác trung cấp và cao cấp từ B1 đến C2

Bước sang trình độ trung cấp và cao cấp từ B1 đến C2, ngữ liệu hội thoại được mở rộng đáng kể về quy mô và độ sâu. Các đoạn hội thoại chuyển dần từ trao đổi thông tin cụ thể sang thảo luận chuyên đề, bày tỏ quan điểm và đàm phán thuyết phục. Cấu trúc lượt lời trở nên phức tạp hơn với sự xuất hiện của các chiến lược diễn ngôn tinh tế. Học viên được tiếp cận với các cách nói ẩn dụ, thành ngữ, quán ngữ và các biến thể phong cách vùng miền. Việc nâng cao độ khó của bài khóa giúp phát triển năng lực tư duy phản biện bằng tiếng Việt. Người học đạt đến khả năng làm chủ các cuộc đối thoại học thuật và giao tiếp công vụ trang trọng.

3.3. Tích hợp tình huống giao tiếp thực tế vào bài học

Tích hợp tình huống giao tiếp thực tế là giải pháp then chốt giúp bài học gắn liền với hơi thở đời sống. Ngữ liệu hội thoại cần được đặt trong các bối cảnh cụ thể như văn phòng làm việc, bệnh viện, phỏng vấn tuyển dụng hay gặp gỡ đối tác. Tình huống càng thực tế thì người học càng dễ liên hệ và ứng dụng ngay vào cuộc sống hàng ngày. Các yếu tố bất ngờ, sự cố giao tiếp và cách giải quyết hiểu lầm cũng nên được đưa vào bài khóa một cách khéo léo. Điều này rèn luyện cho học viên khả năng thích nghi và xử lý tình huống linh hoạt. Người học sẽ không còn cảm giác bỡ ngỡ khi bước ra khỏi phạm vi lớp học ngôn ngữ.

IV. Đổi mới biên soạn giáo trình tiếng Việt thực hành

Công tác biên soạn giáo trình tiếng Việt thực hành đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ tư duy lý thuyết đến phương pháp kỹ thuật. Giáo trình hiện đại không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn là công cụ phát triển kỹ năng hành dụng. Việc biên soạn cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm tiên tiến, đặt người học ở vị trí trung tâm. Hệ thống bài tập tương tác, dự án nhóm và đóng vai cần được thiết kế đan xen hài hòa cùng các bài hội thoại mẫu. Sự kết hợp giữa lý thuyết phân tích hội thoại và thực tiễn giảng dạy tạo nên cấu trúc bài học logic, hiện đại. Nhờ đó, giáo trình trở thành cầu nối vững chắc giúp người học hòa nhập nhanh chóng vào cộng đồng ngôn ngữ bản địa.

4.1. Nguyên tắc chọn lọc ngữ liệu và xây dựng vai giao tiếp

Chọn lọc ngữ liệu là khâu quyết định chất lượng của cuốn giáo trình thực hành. Tiêu chí lựa chọn phải căn cứ vào tần suất sử dụng thực tế và tính đại diện của cấu trúc câu. Việc xây dựng vai giao tiếp cần phong phú về độ tuổi, nghề nghiệp, giới tính và mối quan hệ xã hội. Các nhân vật trong giáo trình cần có cá tính rõ ràng và lối nói đặc trưng tương ứng với bối cảnh xuất thân. Sự đa dạng này giúp người học hiểu rõ quy tắc xưng hô phức tạp trong tiếng Việt. Học viên sẽ biết cách điều chỉnh giọng điệu và từ ngữ phù hợp khi nói chuyện với người lớn tuổi, đồng nghiệp hay bạn bè đồng trang lứa.

4.2. Phát triển năng lực giao tiếp khẩu ngữ cho người học

Năng lực giao tiếp khẩu ngữ là mục tiêu cốt lõi của toàn bộ quá trình học tập ngôn ngữ thực hành. Giáo trình cần ưu tiên rèn luyện kỹ năng nghe - nói phản xạ nhanh hơn là phân tích ngữ pháp trừu tượng. Các bài tập rèn luyện chiến lược hội thoại như mở đầu, duy trì chủ đề, chuyển hướng và kết thúc câu chuyện cần được chú trọng. Việc cung cấp các mẫu câu cố định và tiểu từ tình thái giúp lời nói của học viên trở nên tự nhiên, mềm mại hơn. Sự tiến bộ về khẩu ngữ mang lại cho người học sự tự tin lớn khi giao lưu với người bản xứ. Đây là thước đo chuẩn xác nhất cho hiệu quả biên soạn của một bộ giáo trình.

4.3. Định hướng dữ liệu thực tế trong biên soạn bài học

Định hướng dữ liệu thực tế đòi hỏi việc thu thập và phân tích các băng ghi âm hội thoại đời thường làm nguồn ngữ liệu gốc. Biên soạn viên chắt lọc các hiện tượng tương tác phổ biến, sau đó chuẩn hóa sư phạm để đưa vào trang sách. Phương pháp này đảm bảo tính xác thực của ngôn ngữ giảng dạy, tránh được sự giả tạo của các đoạn thoại tự sáng tác. Giáo trình nhờ vậy phản ánh trung thực nhịp điệu lời nói, cách ngắt nhịp và lối diễn đạt đương đại của người Việt. Việc sử dụng ngữ liệu thực tế giúp nâng cao hứng thú học tập và rút ngắn khoảng cách tiếp cận văn hóa cho học viên quốc tế.

V. Phương pháp dạy học giao tiếp nâng cao kỹ năng nói

Phương pháp dạy học giao tiếp (CLT) là kim chỉ nam cho việc tổ chức các hoạt động rèn luyện kỹ năng hội thoại trên lớp. Phương pháp này nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ làm phương tiện truyền đạt thông điệp và giải quyết vấn đề thực tế. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, điều phối và tạo môi trường tương tác thuận lợi cho học viên. Các hoạt động học tập được thiết kế sinh động, khuyến khích sự tham gia tích cực của từng cá nhân. Không gian lớp học biến thành một xã hội thu nhỏ với nhiều cơ hội thực hành giao tiếp đa dạng. Việc áp dụng đúng phương pháp giảng dạy giúp tối ưu hóa hiệu quả của giáo trình và kích thích tiềm năng ngôn ngữ của người học.

5.1. Ứng dụng phương pháp dạy học giao tiếp CLT và TBL

Sự kết hợp giữa Phương pháp dạy học giao tiếp (CLT) và Dạy học theo nhiệm vụ (Task-based Learning - TBL) mang lại hiệu quả vượt trội trong giờ học tiếng Việt. Mô hình TBL lấy nhiệm vụ giao tiếp cụ thể làm trung tâm của bài giảng. Học viên phải vận dụng tổng hợp các kỹ năng ngôn ngữ để hoàn thành mục tiêu như lập kế hoạch chuyến đi, phỏng vấn bạn học hoặc giải quyết xung đột ý kiến. Hoạt động này tạo ra động lực giao tiếp nội tại mạnh mẽ, biến việc học thành nhu cầu tự thân. Ngôn ngữ được tiếp thu một cách tự nhiên thông qua quá trình hành động thực tế. Phương pháp này giúp loại bỏ tâm lý sợ sai và thúc đẩy tinh thần chủ động sáng tạo của người học.

5.2. Thiết kế bài giảng thực nghiệm phát triển tương tác

Thiết kế bài giảng thực nghiệm cần tuân thủ quy trình ba giai đoạn: tiền nhiệm vụ, thực hiện nhiệm vụ và đánh giá ngôn ngữ. Trong giai đoạn chuẩn bị, giáo viên giới thiệu tình huống giao tiếp thực tế và kích hoạt vốn từ liên quan. Giai đoạn thực hiện là lúc học viên làm việc theo cặp hoặc nhóm để triển khai đối thoại và giải quyết nhiệm vụ được giao. Giáo viên quan sát, ghi nhận các lỗi tương tác phổ biến nhưng hạn chế ngắt lời làm gián đoạn dòng chảy hội thoại. Giai đoạn đánh giá tập trung phân tích cấu trúc lượt lời và chỉnh sửa các sai sót ngữ dụng quan trọng. Cấu trúc bài giảng chặt chẽ giúp tối đa hóa thời lượng thực hành khẩu ngữ cho mỗi học viên.

5.3. Đánh giá hiệu quả tiếp thu kỹ năng hội thoại thực tế

Đánh giá hiệu quả tiếp thu kỹ năng hội thoại cần dựa trên tiêu chí khả năng giải quyết nhiệm vụ giao tiếp và độ trôi chảy của lời nói. Các bài kiểm tra khẩu ngữ nên được thiết kế dưới dạng phỏng vấn trực tiếp, thảo luận nhóm hoặc đóng vai tình huống bất ngờ. Việc đo lường sự tiến bộ không chỉ dựa vào độ chính xác ngữ pháp mà còn căn cứ vào mức độ phù hợp về mặt ngữ dụng xã hội. Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh học viên được học theo chương trình mới có khả năng làm chủ cuộc đối thoại tốt hơn hẳn. Người học thể hiện sự linh hoạt cao trong việc luân phiên lượt lời và xử lý tình huống giao tiếp ngoài đời thực.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
QUY ƯỚC VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
Lý do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài
Mục đích và nhiệm vụ của luận án
Mục đích của luận án
Nhiệm vụ của luận án
Ý nghĩa của luận án
Ý nghĩa thực tiễn
Phương pháp nghiên cứu
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu tương tác hội thoại và Phân tích hội thoại – Conversation Analysis (CA) trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu tương tác hội thoại tiếng Việt trong nước
1.2. Cơ sở lý luận về tương tác hội thoại
1.2.1. Tương tác – Tương tác xã hội – Tương tác hội thoại
1.2.2. Lý thuyết hội thoại
1.2.3. Phân tích hội thoại trên cơ sở dữ liệu định hướng (data-driven)
1.3. Cơ sở lý luận về hành động ngôn từ và hành động hỏi-đáp
1.3.1. Hành động ngôn từ
1.3.2. Hành động hỏi-đáp
1.4. Vấn đề dạy kỹ năng hội thoại trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai
1.4.1. Về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ thứ hai
1.4.2. Dạy hội thoại trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai
1.4.3. Dạy hội thoại trong giảng dạy tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai
1.5. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT VỀ TƯƠNG TÁC HỘI THOẠI TRONG THỰC TẾ VÀ TRONG CÁC GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH – NHỮNG DỮ LIỆU ĐỊNH HƯỚNG
2.1. Khảo sát tương tác hội thoại trong thực tế giao tiếp
2.1.1. Khảo sát về cấu trúc hội thoại
2.1.2. Khảo sát hướng tương tác hội thoại trong thực tế giao tiếp
2.1.3. Khảo sát chiến lược giao tiếp trong hội thoại thực tế
2.2. Khảo sát tương tác hội thoại trong các giáo trình tiếng Việt thực hành ở các trình độ
2.2.1. Những nhận xét chung về biên soạn giáo trình
2.2.2. Khảo sát bối cảnh tương tác và vai giao tiếp trong hội thoại giáo trình
2.2.3. Khảo sát sự tương tác hỏi-đáp trong hội thoại giáo trình tiếng Việt thực hành
2.3. Khảo sát về việc ứng dụng hội thoại giáo trình vào tương tác hội thoại thực tế
2.3.1. Những kết quả khảo sát qua bảng hỏi
2.3.2. Những kết quả khảo sát qua phỏng vấn sâu
2.4. Từ hội thoại thực tế đến hội thoại giáo trình – Dữ liệu định hướng
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ XÂY DỰNG HỘI THOẠI TRONG GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT VÀ ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY KỸ NĂNG HỘI THOẠI
3.1. Phân loại trình độ tiếng Việt và kỹ năng hội thoại tiếng Việt
3.1.1. Tiêu chuẩn phân loại trình độ tiếng Việt
3.1.2. Các nguyên tắc thiết kế biên soạn giáo trình và phạm vi hội thoại giáo trình
3.2. Đề xuất thiết kế xây dựng hội thoại tiếng Việt cho giáo trình dạy tiếng
3.2.1. Những đề xuất chung
3.2.2. Đề xuất xây dựng hội thoại cho trình độ cơ sở bậc A1 và A2
3.2.3. Đề xuất xây dựng hội thoại cho trình độ trung cấp bậc B1 và B2
3.2.4. Đề xuất xây dựng hội thoại cho trình độ cao cấp bậc C1 và C2
3.3. Phương pháp giảng dạy kỹ năng hội thoại tiếng Việt
3.3.1. Về phương pháp dạy học theo nhiệm vụ - Task-based Learning (TBL)
3.3.2. Ứng dụng TBL vào việc giảng dạy hội thoại tiếng Việt - Bài giảng thực nghiệm
3.3.3. Đề xuất phương pháp giảng dạy kỹ năng hội thoại - Bài giảng luyện tập kỹ năng tương tác hội thoại
3.4. Tiểu kết chương 3
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng việt thực hành dưới góc nhìn của lý thuyết tương tác hội thoại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án Nguyễn Kim Yến LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, em đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình từ PGS.TS Vũ Văn Thi – người đã có những định hướng ban đầu và những chỉ dẫn quý báu trong suốt quá trình thực hiện luận án. Em xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới thầy.

Qua đây, em cũng xin được gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô trong khoa Ngôn ngữ học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện tốt nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự nhiệt tình giúp đỡ của các thầy cô giáo, các bạn đồng nghiệp và đặc biệt là các học viên nước ngoài tại các cơ sở đào tạo tiếng Việt cho người nước ngoài trong quá trình khảo sát và thực nghiệm sư phạm. Nhân đây, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các bạn đồng nghiệp và các học viên nói trên. Ngoài sự nỗ lực của bản thân, luận án được hoàn thành còn có sự động viên, khích lệ nhiệt tình, đáng quý từ phía gia đình, bạn bè và đồng nghiệp.

Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến mẹ tôi và những người thân trong gia đình cũng như bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ và giúp đỡ tôi trong thời gian qua. MỤC LỤC QUY ƢỚC VIẾT TẮT .4 DANH MỤC CÁC BẢNG. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Mục đích của luận án. Nhiệm vụ của luận án. Ý nghĩa của luận án.

Ý nghĩa thực tiễn. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của luận án. 11 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN.

Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu tương tác hội thoại và Phân tích hội thoại – Conversation Analysis (CA) trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tương tác hội thoại tiếng Việt trong nước. Cơ sở lý luận về tƣơng tác hội thoại.

Tương tác – Tương tác xã hội – Tương tác hội thoại. Lý thuyết hội thoại. Phân tích hội thoại trên cơ sở dữ liệu định hướng (data-driven). Cơ sở lý luận về hành động ngôn từ và hành động hỏi-đáp.

Hành động ngôn từ. Hành động hỏi-đáp. Vấn đề dạy kỹ năng hội thoại trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai. Về phương pháp giảng dạy ngôn ngữ thứ hai.

Dạy hội thoại trong giảng dạy ngôn ngữ thứ hai. Dạy hội thoại trong giảng dạy tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai .64 Tiểu kết chương 1. KHẢO SÁT VỀ TƢƠNG TÁC HỘI THOẠI TRONG THỰC TẾ VÀ TRONG CÁC GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH – NHỮNG DỮ LIỆU ĐỊNH HƢỚNG. Khảo sát tƣơng tác hội thoại trong thực tế giao tiếp.

Khảo sát về cấu trúc hội thoại. Khảo sát hướng tương tác hội thoại trong thực tế giao tiếp. Khảo sát chiến lược giao tiếp trong hội thoại thực tế. Khảo sát tƣơng tác hội thoại trong các giáo trình tiếng Việt thực hành ở các trình độ.

Những nhận xét chung về biên soạn giáo trình. Khảo sát bối cảnh tương tác và vai giao tiếp trong hội thoại giáo trình. Khảo sát sự tương tác hỏi-đáp trong hội thoại giáo trình tiếng Việt thực hành. Khảo sát về việc ứng dụng hội thoại giáo trình vào tƣơng tác hội thoại thực tế.

Những kết quả khảo sát qua bảng hỏi. Những kết quả khảo sát qua phỏng vấn sâu. Từ hội thoại thực tế đến hội thoại giáo trình – Dữ liệu định hướng .119 Tiểu kết chương 2. THIẾT KẾ XÂY DỰNG HỘI THOẠI TRONG GIÁO TRÌNH TIẾNG VIỆT VÀ ĐỀ XUẤT PHƢƠNG PHÁP GIẢNG DẠY KỸ NĂNG HỘI THOẠI.

Phân loại trình độ tiếng Việt và kỹ năng hội thoại tiếng Việt. Tiêu chuẩn phân loại trình độ tiếng Việt. Các nguyên tắc thiết kế biên soạn giáo trình và phạm vi hội thoại giáo trình. Đề xuất thiết kế xây dựng hội thoại tiếng Việt cho giáo trình dạy tiếng.

Những đề xuất chung. Đề xuất xây dựng hội thoại cho trình độ cơ sở bậc A1 và A2. Đề xuất xây dựng hội thoại cho trình độ trung cấp bậc B1 và B2. Đề xuất xây dựng hội thoại cho trình độ cao cấp bậc C1 và C2.

Phƣơng pháp giảng dạy kỹ năng hội thoại tiếng Việt. Về phương pháp dạy học theo nhiệm vụ - Task-based Learning (TBL) 157 3. Ứng dụng TBL vào việc giảng dạy hội thoại tiếng Việt - Bài giảng thực nghiệm. Đề xuất phương pháp giảng dạy kỹ năng hội thoại - Bài giảng luyện tập kỹ năng tương tác hội thoại .167 Tiểu kết chương 3 .177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .180 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .192 3 QUY ƢỚC VIẾT TẮT Giáo trình cơ sở GT4 – A1 Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 1 Nguyễn Văn Huệ chủ biên (2008), NXB ĐHQG TP.

Hồ Chí Minh GT5 – A2 Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 2 Nguyễn Văn Huệ chủ biên (2008), NXB ĐHQG TP. Hồ Chí Minh GT1 – A Giáo trình Tiếng Việt cho người nước ngoài Vũ Văn Thi chủ biên (2008), NXB Đại học Quốc gia Hà Nội GT9 – A1 Giáo trình tiếng Việt trình độ A -Tập 1 Đoàn Thiện Thuật chủ biên (2009), NXB Thế giới GT10 – A2 Giáo trình tiếng Việt trình độ A -Tập 2 Đoàn Thiện Thuật chủ biên (2009), NXB Thế giới Giáo trình trung cấp GT6 – B1 Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 3 Nguyễn Văn Huệ chủ biên (2004), NXB Giáo dục GT7 – B2 Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 4 Nguyễn Văn Huệ chủ biên (2004), NXB Giáo dục GT2 – B Giáo trình Tiếng Việt nâng cao Nguyễn Thiện Nam chủ biên (1998), NXB Giáo dục GT11 – B Giáo trình tiếng Việt trình độ B Đoàn Thiện Thuật chủ biên (2009), NXB Thế giới Giáo trình cao cấp GT8 – C1 Giáo trình tiếng Việt dành cho người nước ngoài 5 Nguyễn Văn Huệ chủ biên (2007), Khoa Việt Nam học và Tiếng Việt cho người nước ngoài, ĐHQG TP. Hồ Chí Minh GT3 – C Giáo trình Tiếng Việt nâng cao dành cho người nước ngoài Vũ Thị Thanh Hương chủ biên (2004), NXB Khoa học xã hội GT12 – C Giáo trình tiếng Việt trình độ C Đoàn Thiện Thuật chủ biên (2009), NXB Thế giới 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Bảng thống kê tỷ lệ xuất hiện bối cảnh giao tiếp trong hội thoại của giáo trình ở các trình độ.

Bảng thống kê tỷ lệ xuất hiện các quan hệ liên nhân thể hiện qua các vai giao tiếp trong hội thoại của giáo trình ở các trình độ. Bảng thống kê tỷ lệ xuất hiện các hành vi giao tiếp trong hội thoại của giáo trình cơ sở. Bảng thống kê tỷ lệ xuất hiện các hành vi giao tiếp trong hội thoại của giáo trình trung cấp. Bảng thống kê tỷ lệ xuất hiện các hành vi giao tiếp trong hội thoại của giáo trình cao cấp.

Thống kê về khó khăn của người học ở các trình độ khi giao tiếp hội thoại tiếng Việt. Tỷ lệ áp dụng chủ đề hội thoại giáo trình vào thực tế giao tiếp của học viên ở 3 trình độ. Tỷ lệ áp dụng ngữ pháp trong hội thoại giáo trình vào thực tế giao tiếp của học viên ở 3 trình độ. Tỷ lệ áp dụng từ ngữ trong hội thoại giáo trình vào thực tế giao tiếp của học viên ở 3 trình độ.

Thống kê các lỗi giao tiếp. Lý do chọn đề tài Với vị thế của một Việt Nam ngày càng phát triển thịnh vượng và những ấn tượng tốt đẹp về một nền văn hóa Việt Nam đặc sắc trong con mắt bạn bè quốc tế, tiếng Việt đã trở thành một ngôn ngữ phổ biến hơn và thu hút được nhiều người ở nhiều quốc gia khác nhau theo học với những mục đích khác nhau. Từ những vị khách du lịch với mục đích học để nói được một số câu đơn giản khi mặc cả mua hàng hay hỏi han vài câu với người Việt trên đường phố đến những nhà nghiên cứu với mục đích học để có thể đọc được những cuốn sách chuyên môn bằng tiếng Việt, tất cả đều thể hiện mong muốn sử dụng được tiếng Việt nhiều nhất và giống người bản ngữ nhất có thể. Thực tế này cho thấy, nhu cầu và yêu cầu về việc học tiếng Việt của người nước ngoài ngày càng tăng cao.

Điều này đòi hỏi một sự phục vụ chuyên nghiệp hơn trong việc giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ với những phương tiện và công cụ hiệu quả hơn, trong đó phải kể đến một công cụ là giáo trình tiếng Việt thực hành cho người nước ngoài. Giáo trình là tài liệu tiếng Việt đầu tiên mà một người nước ngoài tiếp xúc khi bắt đầu học tiếng Việt. Những nội dung trong giáo trình dưới sự giảng dạy và hướng dẫn của người thày sẽ định hướng và chi phối vốn tiếng Việt và việc sử dụng tiếng Việt trong tương lai của người học. Do đó, việc biên soạn giáo trình có tầm quan trọng đặc biệt.

Xét cho cùng, người học nào cũng mong muốn có thể vận dụng những gì đã học từ giáo trình để giao tiếp, hội thoại với người Việt Nam một cách chuẩn mực nhất và tự nhiên nhất. Các giáo trình tiếng Việt dạy cho người nước ngoài hiện nay đã đáp ứng được phần nào nhu cầu học tập này của người học bằng việc tập trung xây dựng những bài hội thoại để thực hành ngay từ những bài học đầu tiên. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu cho rằng: hội thoại trong các giáo trình hiện nay chưa được cập nhật về nội dung và thiếu tính tương tác tự nhiên so với thực tế giao tiếp. Học viên nước ngoài vẫn thấy khó hiểu khi người Việt Nam lúc nào gặp nhau trong thang máy cũng phải hỏi “đi đâu đấy” hay không muốn phải trả lời khi được hỏi “lương cháu một tháng bao nhiêu?” cũng như không biết trả lời thế 6 nào cho đúng lòng mình khi được khuyên „lấy vợ Việt Nam đi”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kim Yến (n.d.). Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-ung-dung/luan-an-ngon-luong-hoc-xay-dung-hoi-thoai-cho-giao-trinh-tieng-viet-thuc-hanh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiếng Việt: Xây dựng hội thoại cho giáo trình thực hành bằng lý thuyết tương tác hội thoại."

Luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.

Luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ngôn ngữ học xây dựng hội thoại cho giáo trình tiếng Việt thực hành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter