Biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội - Luận án Nguyễn Đức Long
Nghiên cứu biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội. Phân tích vai trò, chức năng tạo lập luận mạch lạc, rõ ràng, hiệu quả cho các nghiên cứu.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân Tích Biểu Thức Quy Chiếu Trong Văn Bản Khoa Học Xã Hội
Nghiên cứu này đi sâu vào khái niệm và vai trò của biểu thức quy chiếu trong các văn bản khoa học xã hội. Biểu thức quy chiếu là nền tảng của giao tiếp, giúp người nói hoặc người viết xác định đối tượng cụ thể. Chúng là các đơn vị ngôn ngữ 'trỏ' về một đối tượng, giúp người đọc nhận diện chính xác. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ dụng học trong việc hiểu các biểu thức quy chiếu. Việc phân tích chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thông tin được tổ chức và truyền tải. Đặc biệt, trong văn bản khoa học xã hội, tính chính xác và mạch lạc là tối quan trọng. Biểu thức quy chiếu đóng vai trò then chốt trong việc duy trì liên kết văn bản, đảm bảo sự rõ ràng và tránh mơ hồ. Việc này nâng cao khả năng tiếp cận và nắm bắt thông tin phức tạp cho người đọc.
1.1. Khái Niệm Biểu Thức Quy Chiếu và Vai Trò Ngữ Dụng Học
Biểu thức quy chiếu là một khái niệm cốt lõi trong ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ dụng học. Quy chiếu, hay còn gọi là chiếu vật, là hành động ngôn ngữ chỉ ra một thực thể trong thế giới thực. Theo các nhà ngôn ngữ học, biểu thức quy chiếu là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để ám chỉ một điều gì đó hoặc ai đó cụ thể. Chúng giúp người đọc hoặc người nghe biết đối tượng đang được đề cập. Ví dụ, các tên riêng như 'Hà Nội' ít phụ thuộc ngữ cảnh hơn so với các danh ngữ chỉ định như 'cô sinh viên ấy'. Đại từ 'nó' cũng là một dạng biểu thức quy chiếu. Hiểu khái niệm này là bước đầu tiên để phân tích cách thông tin được xây dựng và liên kết trong văn bản khoa học.
1.2. Tầm Quan Trọng Quy Chiếu Đối Với Văn Bản Khoa Học
Văn bản khoa học xã hội đòi hỏi tính chính xác, khách quan cao. Biểu thức quy chiếu có vai trò thiết yếu trong việc tạo ra sự mạch lạc và liên kết văn bản. Chúng giúp người đọc dễ dàng theo dõi các đối tượng, khái niệm xuyên suốt tài liệu. Phân tích diễn ngôn các biểu thức quy chiếu cho phép hiểu rõ cấu trúc thông tin. Chúng đảm bảo sự rõ ràng, loại bỏ sự mơ hồ khi nhắc lại các chủ thể hoặc khái niệm. Việc sử dụng biểu thức quy chiếu hiệu quả giúp tác giả truyền đạt ý tưởng một cách logic. Đồng thời, nó giúp người đọc nắm bắt thông tin phức tạp một cách hiệu quả. Do đó, nghiên cứu các biểu thức quy chiếu là cần thiết để nâng cao chất lượng và hiệu quả của văn bản khoa học.
II.Tổng Quan Nghiên Cứu Biểu Thức Quy Chiếu Toàn Cầu
Lĩnh vực nghiên cứu biểu thức quy chiếu có lịch sử phát triển sâu rộng trên thế giới. Các nhà triết học và ngôn ngữ học đã đặt nền móng từ rất sớm, tập trung vào mối quan hệ giữa ngôn ngữ và thế giới thực. Các khái niệm như anaphora và đồng quy chiếu đã được làm rõ, mô tả cách các biểu thức quy chiếu chỉ về tiền đề trước đó. Tại Việt Nam, nghiên cứu về biểu thức quy chiếu cũng nhận được sự quan tâm, đặc biệt trong tiếng Việt. Tuy nhiên, việc khảo sát chuyên sâu biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội còn hạn chế. Luận án này mong muốn đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về đặc thù của chúng trong loại văn bản này, góp phần vào lý thuyết liên kết văn bản tiếng Việt.
2.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Biểu Thức Quy Chiếu Trên Thế Giới
Các nghiên cứu về biểu thức quy chiếu đã phát triển mạnh mẽ từ những đóng góp của Frege. Ông là người đầu tiên đề xuất ý tưởng về sự 'trỏ vật'. Sau đó, Searle và Austin mở rộng lĩnh vực này, tập trung vào vai trò ngữ dụng học của quy chiếu. Các công trình này đã làm rõ khái niệm anaphora và đồng quy chiếu. Anaphora đề cập đến biểu thức quy chiếu chỉ về một tiền đề đã xuất hiện trước đó. Các định nghĩa chi tiết từ Hurford, Heasley và Smith đã cung cấp khung lý thuyết vững chắc. Lĩnh vực này tiếp tục phát triển, đặc biệt trong các mô hình phân tích diễn ngôn và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Việc này giúp hiểu cách ngôn ngữ kết nối với các thực thể trong thế giới.
2.2. Tình Hình Nghiên Cứu Biểu Thức Quy Chiếu Tại Việt Nam
Tại Việt Nam, nhiều nhà ngôn ngữ học đã quan tâm đến biểu thức quy chiếu trong tiếng Việt. Các công trình của Nguyễn Thiện Giáp đã có đóng góp quan trọng. Ông định nghĩa quy chiếu là mối quan hệ giữa yếu tố ngôn ngữ và các sự vật, biến cố chúng thay thế. Các nghiên cứu khác đi sâu vào các loại biểu thức quy chiếu cụ thể như danh từ chỉ định và đại từ. Tuy nhiên, một phân tích chuyên biệt về biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội còn hạn chế. Luận án này nhằm mục tiêu khảo sát đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa, và ngữ dụng của chúng. Điều này giúp bổ sung vào lý thuyết liên kết văn bản tiếng Việt, làm rõ hơn vai trò của quy chiếu trong một thể loại văn bản đặc thù.
III.Cấu Tạo Biểu Thức Quy Chiếu Danh Ngữ Đại Từ
Biểu thức quy chiếu có cấu tạo đa dạng, phản ánh cách chúng xác định đối tượng trong văn bản khoa học xã hội. Các dạng cơ bản bao gồm biểu thức tên riêng, biểu thức miêu tả và biểu thức chỉ xuất. Chúng có thể xuất hiện độc lập hoặc kết hợp với nhau, tạo nên sự linh hoạt trong diễn đạt. Luận án cũng xem xét cơ sở để thành lập các biểu thức quy chiếu, bao gồm tri thức nền tảng và ngữ cảnh giao tiếp. Phép thế từ là một kỹ thuật quan trọng giúp tránh lặp lại và duy trì liên kết văn bản. Việc nhận diện và phân tích các dạng cấu tạo này là cần thiết để hiểu sâu về cách thông tin được trình bày trong các tài liệu khoa học xã hội, đặc biệt là trong phân tích diễn ngôn.
3.1. Các Dạng Biểu Thức Quy Chiếu Cơ Bản Tên Riêng Miêu Tả
Trong văn bản khoa học xã hội, biểu thức quy chiếu xuất hiện dưới nhiều dạng. Dạng đầu tiên là biểu thức tên riêng, trực tiếp chỉ định một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'Việt Nam', 'Hồ Chí Minh'). Chúng thường ít phụ thuộc ngữ cảnh. Dạng thứ hai là biểu thức miêu tả, sử dụng các thuộc tính để xác định đối tượng (ví dụ: 'nhà nghiên cứu nổi tiếng', 'lý thuyết xã hội học'). Dạng này cung cấp thêm thông tin. Dạng thứ ba là biểu thức chỉ xuất, thường là đại từ hoặc danh từ chỉ định (ví dụ: 'ông ấy', 'chủ đề này'). Các biểu thức này yêu cầu ngữ cảnh để xác định đối tượng. Nhận diện chính xác các dạng này là bước quan trọng trong phân tích diễn ngôn và liên kết văn bản.
3.2. Biểu Thức Quy Chiếu Kết Hợp và Phép Thế Từ
Trong thực tế, các biểu thức quy chiếu thường kết hợp với nhau. Ví dụ, 'Nguyễn Đức Long, tác giả luận án' là sự kết hợp giữa tên riêng và miêu tả. Các kết hợp khác có thể là tên riêng với chỉ xuất, miêu tả với chỉ xuất, hoặc cả ba dạng. Sự kết hợp này tăng tính đa dạng và linh hoạt cho văn bản. Phép thế từ là một kỹ thuật liên kết văn bản quan trọng. Nó sử dụng một biểu thức để thay thế một biểu thức khác, tránh lặp lại. Ví dụ, một danh từ đầy đủ có thể được thay thế bằng một đại từ. Việc hiểu các dạng kết hợp và phép thế từ rất cần thiết cho phân tích liên kết văn bản và nhận diện tiền đề.
3.3. Cơ Sở Thành Lập Biểu Thức Quy Chiếu
Cơ sở để thành lập biểu thức quy chiếu rất phong phú. Nó bao gồm tri thức nền tảng chung của người đọc và người viết. Ngữ cảnh giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn biểu thức. Các yếu tố như ý định của tác giả và đối tượng độc giả cũng ảnh hưởng. Trong văn bản khoa học xã hội, biểu thức quy chiếu cần đảm bảo tính chính xác và khách quan. Người viết phải cân nhắc giữa việc cung cấp thông tin mới và nhắc lại thông tin đã biết. Lựa chọn từ ngữ phù hợp giúp truyền tải ý nghĩa chính xác và củng cố liên kết văn bản. Điều này giúp nhận diện đối tượng tiền đề một cách rõ ràng và hiệu quả.
IV.Đặc Điểm Ngữ Nghĩa Ngữ Dụng Của Biểu Thức Quy Chiếu
Phân tích ngữ nghĩa và ngữ dụng của biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội là trọng tâm của nghiên cứu này. Một khía cạnh quan trọng là tỷ lệ giữa biểu thức quy chiếu xác định và không xác định, phản ánh cách tác giả quản lý thông tin. Biểu thức xác định thường chiếm ưu thế trong các tài liệu khoa học để duy trì sự rõ ràng. Về mặt ngữ dụng, các biểu thức quy chiếu không chỉ trỏ vật mà còn truyền tải ý định và thái độ của người viết. Chúng góp phần xây dựng lập luận và định hướng người đọc. Việc lựa chọn đại từ hay danh từ chỉ định đều mang ý nghĩa, ảnh hưởng đến sự liên kết văn bản và hiểu biết về đồng quy chiếu.
4.1. Tỷ Lệ Biểu Thức Quy Chiếu Xác Định và Không Xác Định
Biểu thức quy chiếu có thể là xác định hoặc không xác định. Biểu thức quy chiếu xác định (definite referring expressions) trỏ tới một đối tượng cụ thể, đã biết (ví dụ: 'luận án này', 'nghiên cứu trước đó'). Chúng thường được dùng khi đối tượng đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận diện. Ngược lại, biểu thức quy chiếu không xác định (indefinite referring expressions) chỉ một đối tượng chung, thường dùng để giới thiệu thông tin mới (ví dụ: 'một nhà nghiên cứu nào đó'). Tỷ lệ giữa hai loại này phản ánh cách tác giả quản lý thông tin và định hướng người đọc. Trong văn bản khoa học xã hội, biểu thức xác định thường ưu tiên để đảm bảo tính rõ ràng và chính xác trong diễn ngôn.
4.2. Đặc Điểm Ngữ Dụng Của Biểu Thức Quy Chiếu
Ngữ dụng học xem xét cách ngôn ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Biểu thức quy chiếu có nhiều đặc điểm ngữ dụng. Chúng không chỉ đơn thuần trỏ vật mà còn truyền tải ý định, thái độ của người viết. Ví dụ, việc lựa chọn từ ngữ hoặc đại từ có thể thể hiện sự tôn trọng, nhấn mạnh hoặc tạo khoảng cách. Trong văn bản khoa học, biểu thức quy chiếu giúp xây dựng lập luận và định hướng người đọc đến các khái niệm quan trọng. Đặc điểm ngữ dụng cũng liên quan đến đồng quy chiếu, giúp nhận diện khi các biểu thức khác nhau trỏ cùng một đối tượng. Phân tích này làm rõ cách thông tin được tổ chức và trình bày hiệu quả trong văn bản.
V.Ứng Dụng Phân Tích Diễn Ngôn Liên Kết Văn Bản Khoa Học
Phân tích diễn ngôn là một phương pháp quan trọng để hiểu sâu về văn bản khoa học xã hội. Biểu thức quy chiếu đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra liên kết văn bản, giúp văn bản trở nên mạch lạc và dễ hiểu. Chúng tạo ra các chuỗi đồng quy chiếu, cho phép người đọc theo dõi các đối tượng và khái niệm chính. Việc thiếu liên kết có thể dẫn đến sự mơ hồ, làm giảm hiệu quả truyền đạt thông tin. Nghiên cứu này cũng tập trung vào việc nhận diện tiền đề của các biểu thức quy chiếu. Mỗi biểu thức quy chiếu cần một tiền đề để xác định ý nghĩa, đảm bảo tính logic và chính xác của lập luận trong toàn bộ tài liệu.
5.1. Phân Tích Diễn Ngôn và Liên Kết Văn Bản
Phân tích diễn ngôn là phương pháp khám phá cách ngôn ngữ tạo ra ý nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể. Biểu thức quy chiếu là công cụ cốt lõi của phân tích diễn ngôn, trực tiếp đóng góp vào liên kết văn bản. Liên kết văn bản là yếu tố giúp một văn bản trở nên mạch lạc và dễ hiểu. Nó liên quan đến các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các câu và đoạn văn. Biểu thức quy chiếu, đặc biệt là anaphora, tạo ra chuỗi đồng quy chiếu, giúp người đọc theo dõi các đối tượng và khái niệm chính. Việc thiếu liên kết có thể gây ra sự mơ hồ và khó hiểu. Do đó, phân tích biểu thức quy chiếu rất quan trọng để đánh giá chất lượng và hiệu quả của văn bản khoa học xã hội.
5.2. Biểu Thức Quy Chiếu Trong Việc Nhận Diện Tiền Đề
Mỗi biểu thức quy chiếu cần một tiền đề (antecedent) để xác định ý nghĩa của nó. Tiền đề là đối tượng mà biểu thức quy chiếu trỏ tới. Việc nhận diện tiền đề là một thách thức, đặc biệt với các phép thế từ hoặc đại từ. Ví dụ, trong câu 'Luận án này đưa ra nhiều phát hiện. Nó được trình bày rõ ràng', 'Nó' quy chiếu đến 'Luận án này'. Trong văn bản khoa học xã hội, tiền đề thường là các khái niệm, tác giả, hoặc công trình nghiên cứu. Sự rõ ràng trong quy chiếu đảm bảo thông tin không bị sai lệch và củng cố tính logic của lập luận. Phân tích cách biểu thức quy chiếu kết nối với tiền đề cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc thông tin.
VI.Nhận Diện Đối Tượng Đồng Quy Chiếu Trong Văn Bản
Nhận diện đối tượng quy chiếu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ và ngữ cảnh. Đặc biệt, việc hiểu rõ đồng quy chiếu và anaphora là chìa khóa để phân tích liên kết văn bản. Đồng quy chiếu là hiện tượng nhiều biểu thức khác nhau cùng trỏ về một đối tượng, trong khi anaphora là một dạng đặc biệt của đồng quy chiếu khi biểu thức trỏ về tiền đề đã xuất hiện trước đó. Trong văn bản khoa học xã hội, việc này giúp tránh nhầm lẫn, củng cố tính liên tục của diễn ngôn và nắm bắt cấu trúc logic của toàn bộ tài liệu. Các phương pháp theo dõi chuỗi đồng quy chiếu được sử dụng để làm rõ các mối quan hệ này.
6.1. Phương Pháp Nhận Diện Đối Tượng Quy Chiếu Trỏ Tới
Nhận diện đối tượng quy chiếu là một nhiệm vụ quan trọng trong phân tích diễn ngôn. Nó yêu cầu kết hợp kiến thức ngôn ngữ học và hiểu biết về ngữ cảnh. Trong văn bản khoa học xã hội, các đối tượng có thể là tác giả, lý thuyết, hoặc dữ liệu. Biểu thức tên riêng thường dễ nhận diện nhất. Tuy nhiên, đại từ và danh từ chỉ định đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng hơn. Một phương pháp hiệu quả là theo dõi chuỗi đồng quy chiếu, tức là xác định tất cả các biểu thức cùng trỏ tới một đối tượng. Ví dụ, 'Durkheim' có thể được nhắc lại bằng 'nhà xã hội học này' hoặc 'ông'. Kỹ thuật này giúp làm rõ các mối quan hệ quy chiếu, đảm bảo mọi thông tin được kết nối chặt chẽ.
6.2. Hiểu Rõ Đồng Quy Chiếu và Anaphora
Đồng quy chiếu (coreference) là hiện tượng khi nhiều biểu thức khác nhau trong văn bản trỏ tới cùng một đối tượng. Ví dụ, 'Nguyễn Đức Long' và 'tác giả luận án' có thể đồng quy chiếu. Anaphora là một dạng đặc biệt của đồng quy chiếu, xảy ra khi một biểu thức quy chiếu trỏ về một tiền đề đã xuất hiện trước đó trong văn bản (ví dụ: 'các nhà khoa học' và 'họ'). Hiểu rõ đồng quy chiếu và anaphora là rất quan trọng vì chúng là cơ chế chính tạo nên liên kết văn bản. Trong văn bản khoa học, việc này giúp tránh nhầm lẫn, củng cố tính liên tục của diễn ngôn. Phân tích này là chìa khóa để nắm bắt cấu trúc logic và cách các ý tưởng được phát triển trong tài liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN ĐỨC LONG BIỂU THỨC QUY CHIẾU TRONG CÁC VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9 22 90 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGÔ HỮU HOÀNG HÀ NỘI - 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đức Long MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu biểu thức quy chiếu.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu biểu thức quy chiếu ở Việt Nam. Vấn đề giao tiếp. Giao tiếp từ phương diện Dụng học.
Biểu thức quy chiếu. Văn bản và văn bản khoa học xã hội. Đặc điểm cấu trúc, ngôn ngữ của văn bản khoa học xã hội. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA BIỂU THỨC QUY CHIẾU TRONG MỘT SỐ VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI.
Biểu thức tên riêng. Biểu thức miêu tả. Biểu thức chỉ xuất. Các dạng kết hợp.
Biểu thức tên riêng kết hợp với miêu tả. Biểu thức tên riêng kết hợp với chỉ xuất. Biểu thức miêu tả kết hợp với chỉ xuất. Biểu thức tên riêng kết hợp với miêu tả và chỉ xuất.
Cơ sở để thành lập biểu thức quy chiếu. ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA NGỮ DỤNG CỦA BIỂU THỨC QUY CHIẾU TRONG MỘT SỐ VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI. Đặc điểm ngữ nghĩa. Tỷ lệ biểu thức quy chiếu xác định và không xác định.
Đặc điểm ngữ dụng của các biểu thức quy chiếu trong các văn bản khoa học xã hội123 3. Đặc điểm của biểu thức quy chiếu .2 Nhận diện đối tượng biểu thức quy chiếu trỏ tới trong các bài viết khoa học xã hội. 147 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 PHỤ LỤC 1: DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐƯỢC TRÍCH DẪN. 160 PHỤ LỤC 2: CÁC BIỂU THỨC QUY CHIẾU TRONG VĂN BẢN KHOA HỌC XÃ HỘI. 166 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BTQCXĐ biểu thức quy chiếu xác định BTQCKXĐ biểu thức quy chiếu không xác định ĐT định tố NNL nguồn ngữ liệu P phụ Phs phụ sau Pht phụ trước Trt trung tâm MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Hiện nay, xu hướng trong lĩnh vực ngôn ngữ học là tập trung nghiên cứu sâu rộng các vấn đề liên quan đến đời sống hàng ngày và hoạt động giao tiếp.
Ngôn ngữ học chú trọng chức năng phục vụ trao đổi thông tin và tương tác giữa con người với nhau. Các nhà ngôn ngữ học quan tâm nghiên cứu rộng rãi về sự đa dạng của lời nói, xét theo góc độ chung nhất của hệ thống ngôn ngữ. Từ các nghiên cứu của Searle [97] và Austin [73], các nhà ngôn ngữ học đã phát triển dụng học, trong đó quy chiếu và biểu thức quy chiếu được coi là một trong những khía cạnh quan trọng. Quy chiếu (reference), hiểu theo nghĩa chung nhất, là việc người nói, người viết chỉ cho người nghe, người đọc biết mình đang đề cập tới đối tượng nào.
Quy chiếu, còn gọi là chiếu vật, hoặc sở chỉ, như Asher định nghĩa, là “Thực thể trong thế giới hiện thực được chỉ ra bằng một sự diễn đạt ngôn từ” [72, 5164]. Trong luận án này, chúng tôi dùng thuật ngữ “quy chiếu”. Frege cho rằng “Biểu thức quy chiếu là một biểu thức trỏ tới một vật thể duy nhất, nói cách khác, đây là sự mô tả xác định” (dẫn theo Fontain, L. Theo Dictionary of semiotics của Martin, B., “biểu thức quy chiếu là những từ chỉ có nghĩa một phần: để có thể tìm hiểu được nghĩa toàn thể của nó trong một trường hợp cụ thể, ta phải quy chiếu tới một đối tượng khác” [94, 109].
Theo tác giả Nguyễn Thiện Giáp [23], “Thuật ngữ quy chiếu được các nhà ngôn ngữ học dùng để chỉ mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ với các sự vật, biến cố, hành động, tính chất mà chúng thay thế” [23, 372]. Còn biểu thức quy chiếu (referring expression) là những đơn vị ngôn ngữ mà người nói, người viết sử dụng để “trỏ” về một đối tượng nào đó, giúp cho người nghe, người đọc hiểu được đối tượng nào đang được nhắc tới, đề 1 cập tới. Hurford, Heasley and Smith [88] định nghĩa “Biểu thức quy chiếu là bất cứ biểu thức ngôn ngữ nào được dùng trong một phát ngôn để ám chỉ tới điều gì đó hoặc ai đó (hoặc tới một tập hợp rõ ràng, không hạn định các vật hoặc người), tức là dùng để chỉ một đối tượng cụ thể xuất hiện trong tâm trí họ”. used with a particular referent in mind) [88, 37].
Tác giả Nguyễn Thiện Giáp [23] cho rằng biểu thức quy chiếu là “những hình thức ngôn ngữ mà người nói hoặc người viết đã dùng cho phép người nghe, người đọc nhận diện cái gì đó. Các tên riêng, chẳng hạn Hà Nội, Hải Phòng, Trà Vinh, Hùng, Tuấn, v. là những biểu thức quy chiếu ít phụ thuộc vào hoàn cảnh giao tiếp nhất. Biểu thức quy chiếu có thể là các danh ngữ xác định, chẳng hạn: phóng viên này, ca sỹ kia, cô sinh viên ấy…; các danh ngữ không xác định, chẳng hạn: một phóng viên nào đó, một ca sỹ nào đó…; các đại từ chỉ ngôi, chẳng hạn: tôi, mày, nó, họ, v.
Biểu thức quy chiếu đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình giao tiếp, giúp người đọc hoặc người nghe nhận biết một cách chính xác và nhanh chóng đối tượng mà người viết hoặc người nói đang ám chỉ tới. Giả sử không sử dụng biểu thức quy chiếu, người nói hoặc người viết sẽ phải dùng một lượng lớn từ ngữ hoặc câu chữ để mô tả, giải thích mới có thể chỉ ra một cách rõ ràng đối tượng cụ thể mà họ muốn đề cập tới. Cao Xuân Hạo [27] cho rằng: “Muốn biết một câu nói ra phản ánh sự tình cụ thể nào, có giá trị chân lý hay không, phải biết sở chỉ của các thành tố của nó” [27, 114]. Trong các công bố khoa học xã hội, nhà khoa học và độc giả được xem là các bên của một cuộc đối thoại đặc biệt thông qua văn bản, và đối tượng độc giả thường thay đổi liên tục.
Thậm chí đối với cùng một độc giả, sự khác 2 biệt về độ tuổi, kinh nghiệm và mức độ quen thuộc với chủ đề nghiên cứu sẽ xảy ra theo diễn trình thời gian: cùng một độc giả đó, nhưng ở lần đầu tiên đọc tác phẩm và lần đọc sau đó rất lâu (ví dụ, 20 năm) sẽ có sự khác biệt lớn về độ tuổi, trình độ, kinh nghiệm của độc giả, điều này có thể dẫn tới những phản ứng khác nhau với bài viết. Do đó, tác giả cần chủ động sử dụng biểu thức quy chiếu phù hợp để duy trì tính chuyên nghiệp khi triển khai lập luận, giúp tránh khỏi những phản ứng tiêu cực từ độc giả. Việc sử dụng các biểu thức quy chiếu đa dạng không chỉ làm cho văn bản trở nên phong phú hơn, mà còn ngăn chặn sự lặp lại nhàm chán, đồng thời tạo ra sự liên kết mạch lạc hơn trong bài viết. Điều này giúp độc giả dễ dàng nắm bắt nội dung hơn và tăng tính thú vị của bài viết.
Theo tác giả Nguyễn Thiện Giáp [23], “quy chiếu rõ ràng gắn với ý định và niềm tin của người nói khi sử dụng ngôn ngữ. Để có sự quy chiếu đúng chúng ta phải công nhận vai trò của suy luận, bởi vì giữa các thực thể và các từ không có mối liên hệ trực tiếp nên nhiệm vụ của người nghe là phải suy luận đúng người nói có ý định nhận diện thực thể nào khi dùng một biểu thức quy chiếu” [2, 90]. Tức là, bản thân các từ không tự trỏ tới các thực thể bên ngoài thế giới, mà người nói, người viết sử dụng biểu thức ngôn ngữ để trỏ tới đối tượng bên ngoài, và người nghe, người đọc có thể hiểu được, suy luận được đối tượng nào đang được đề cập tới. Yule [69] cho rằng, quy chiếu hoặc sở chỉ không chỉ là một khía cạnh tự nhiên của ngôn ngữ, mà thực tế đó là một hoạt động của con người.
Do đó, cần nhận ra rằng từ ngữ không tự “chỉ” đến một đối tượng cụ thể một cách tự động. Khả năng này chỉ có con người mới thực hiện được. Vì vậy, trong giao tiếp nói chung, trong văn bản khoa học xã hội nói riêng, quy chiếu đóng vai trò quan trọng như một cơ sở giúp nhận diện và phân loại các đối tượng mà người nói hoặc người viết muốn chỉ đến. Điều này cũng là một trong những vấn đề quan trọng đầu tiên của ngôn ngữ học khi xác định độ chân thực của một phát ngôn.
3 Trong giao tiếp ngôn ngữ, quy chiếu và biểu thức quy chiếu là những yếu tố thường xuyên xuất hiện. Đặc biệt, trong lĩnh vực văn bản khoa học xã hội, các biểu thức quy chiếu thường được lựa chọn kỹ càng, mang văn phong nghiên cứu khoa học. Việc tìm hiểu kỹ về chúng là cần thiết để giúp hiểu đúng và sâu sắc hơn về nội dung của văn bản. Theo tác giả Nguyễn Thiện Giáp [23], “Trong ngữ cảnh mà mọi người đều nhìn thấy dùng các đại từ làm biểu thức quy chiếu có thể đủ để quy chiếu thành công, nhưng ở những chỗ việc nhận diện khó khăn hơn thì có thể dùng những danh ngữ phức tạp” [23, 90].
Việc nghiên cứu các biểu thức ngôn ngữ, những “danh ngữ phức tạp” – thuật ngữ của tác giả Nguyễn Thiện Giáp, để quy chiếu đúng đối tượng trong văn bản khoa học xã hội nói riêng, văn bản khoa học nói chung là điều rất cần thiết. Trên thế giới, biểu thức quy chiếu và tính mạch lạc của nó trong diễn ngôn là những vấn đề được nhiều nhà ngôn ngữ học trong các lĩnh vực cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng học quan tâm, nghiên cứu. Biểu thức quy chiếu có thể được nghiên cứu từ phương diện ký hiệu học, như công trình của Halliday [83], hay từ phương diện ngữ pháp chức năng cũng của chính Halliday [84].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội. Phân tích vai trò, chức năng tạo lập luận mạch lạc, rõ ràng, hiệu quả cho các nghiên cứu.
Luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích biểu thức quy chiếu trong văn bản khoa học xã hội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.