Luận án Tiến sĩ: Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và Việt
Luận án tiến sĩ đối chiếu tri nhận về phạm trù không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt, khám phá sự khác biệt ngôn ngữ, văn hóa.
Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Ngoại ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu tri nhận không gian tiếng Hán và tiếng Việt
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Ngoại ngữ
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Trung Quốc
- Tác giả:
- Trần Minh Văn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu tri nhận không gian tiếng Hán và tiếng Việt
Luận án tập trung vào ngôn ngữ học nhận thức, ngôn ngữ học đối chiếu. Mục tiêu là phân tích sự tương đồng, khác biệt trong tri nhận không gian của tiếng Hán và tiếng Việt. Không gian là khái niệm cốt lõi, không thể thiếu trong quá trình con người nhận thức thế giới. Khái niệm này tồn tại trong thực tại, thế giới tinh thần. Nó thể hiện qua mọi khái niệm ngôn ngữ. Luận án khởi đầu từ khái niệm không gian. So sánh toàn diện đặc điểm tri nhận trong các phạm trù thực thể, vị trí và dịch chuyển. Qua đó, làm rõ điểm chung và riêng trong tri nhận không gian của hai ngôn ngữ. Không gian hoạt động như một “siêu khái niệm.” Nó là yếu tố trung tâm trong các khái niệm về số lượng, thời gian, trạng thái, phạm vi, quan hệ xã hội. Đồng thời, không gian quy định tính phổ quát và tính cá biệt trong tri nhận không gian tiếng Hán và tiếng Việt.
1.1. Tổng quan về phạm trù không gian và ngôn ngữ học
Luận án ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức, ngôn ngữ học đối chiếu. Nó phân tích ngữ nghĩa không gian và ánh xạ ẩn dụ không gian. Mục đích là đối chiếu vĩ mô phạm trù không gian của tiếng Hán, tiếng Việt. Luận án sử dụng lý thuyết phạm trù nguyên mẫu. Nó tìm ra các khuynh hướng tri nhận điển hình. Đồng thời, làm rõ các yếu tố tâm lý, tư duy, xã hội đằng sau. Nghiên cứu cũng đi sâu vào các vấn đề vi mô. Nó chỉ ra sự khác biệt về quan hệ tham chiếu không gian. Các yếu tố ngữ nghĩa liên quan đến khái niệm không gian. Sự khác nhau trong cấu trúc câu. Điều này giúp hiểu rõ hơn các hiện tượng ngôn ngữ tương đồng và khác biệt trong tiếng Hán, tiếng Việt hiện đại. Từ đó, cung cấp gợi mở lý thuyết và thực tiễn để khắc phục rào cản ngôn ngữ. LSI: ngôn ngữ học nhận thức, ngôn ngữ học đối chiếu, tri nhận không gian, phạm trù không gian, ngữ nghĩa không gian, tư duy không gian.
1.2. Phương pháp luận đối chiếu tri nhận không gian ngôn ngữ
Chương đầu tiên của luận án khảo sát, tổng hợp tình hình nghiên cứu liên quan đến tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán, tiếng Việt. Nó làm rõ thành tựu của các tài liệu. Đồng thời, nhấn mạnh nhu cầu nghiên cứu đối chiếu phạm trù không gian. Qua tổng quan, luận án phát hiện các vấn đề. Nó đề xuất hướng nghiên cứu. Luận án tổng quát hóa toàn diện cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học nhận thức. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu phạm trù không gian. Vấn đề không gian trong nghiên cứu đối chiếu tiếng Hán, tiếng Việt đã được khám phá đa dạng. Tuy nhiên, nghiên cứu đối chiếu tri nhận không gian vẫn ở giai đoạn sơ khai. Số lượng công trình liên quan còn yếu. Hướng nghiên cứu thường bắt đầu từ các hiện tượng ngôn ngữ rời rạc. Nó thiếu khảo sát phạm trù không gian ở cấp độ vĩ mô. Đối tượng nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở từ loại hoặc khía cạnh cụ thể. Luận án xác định hướng nghiên cứu nhận thức. Nó đi sâu, có hệ thống vào phạm trù không gian, ẩn dụ không gian. LSI: ngôn ngữ học đối chiếu, ngôn ngữ học nhận thức, tri nhận không gian, phạm trù không gian.
II.Đối chiếu phạm trù ngữ nghĩa không gian cơ bản
Nghiên cứu so sánh các phạm trù ngữ nghĩa không gian như thực thể, vị trí, dịch chuyển và hình dạng. Nó làm rõ điểm tương đồng, khác biệt trong tri nhận giữa hai ngôn ngữ. Sau đó tổng kết lại. Phạm trù thực thể phản ánh đặc điểm ngữ nghĩa của danh từ. Tiếng Việt có hiện tượng lược bỏ từ phương hướng. Điều này dẫn đến sự chuyển hóa không gian của danh từ nói chung khác với tiếng Hán. Trong phạm trù vị trí, tư duy không gian tiếng Việt thường đi từ nhỏ đến lớn. Từ trong ra ngoài, từ không gian bộ phận đến không gian tổng thể. Tình huống trong tiếng Hán hoàn toàn ngược lại. Việc sử dụng lẫn lộn các từ phương hướng tiếng Việt thể hiện rõ khuynh hướng không gian “lấy con người làm trung tâm.”
2.1. Tri nhận không gian Thực thể vị trí và dịch chuyển
Chương hai phân tích đối chiếu các phạm trù ngữ nghĩa không gian. Gồm thực thể, vị trí, dịch chuyển và hình dạng trong tiếng Hán, tiếng Việt. Mỗi phạm trù làm rõ điểm tương đồng, khác biệt. Phạm trù thực thể phản ánh đặc điểm ngữ nghĩa danh từ. Tiếng Việt có hiện tượng lược bỏ từ phương hướng. Điều này làm cho danh từ nói chung mang tính không gian khác tiếng Hán. Phạm trù vị trí: Tư duy không gian tiếng Việt thường đi từ nhỏ đến lớn. Từ trong ra ngoài, từ bộ phận đến tổng thể. Tiếng Hán thì ngược lại. Việc dùng lẫn lộn từ phương hướng tiếng Việt thể hiện rõ khuynh hướng "lấy con người làm trung tâm." LSI: ngữ nghĩa không gian, tri nhận không gian, phạm trù không gian.
2.2. Điểm khác biệt trong biểu đạt giới từ không gian
Tri nhận về phạm trù dịch chuyển có sự khác biệt rõ rệt. Nổi bật là cấu trúc của động từ chỉ đường đi. Điều này khiến hướng dịch chuyển tiếng Hán còn mang ý nghĩa "chỉ gần, chỉ xa" so với tiếng Việt. Ý nghĩa dịch chuyển không gian của cấu trúc câu chữ "bả" trong tiếng Hán nhấn mạnh chủ thể dịch chuyển. Tiếng Việt biểu đạt ý nghĩa tương tự, luôn nêu hành động dịch chuyển trước. Giới từ không gian tiếng Hán thường cụ thể hơn. Nó có hệ thống từ phương vị rõ ràng. Ví dụ, "shàngmian", "xiàmian", "lǐmian". Tiếng Việt linh hoạt hơn, cho phép trừu tượng hóa không gian. Phản ánh tư duy không gian khác biệt. LSI: giới từ không gian tiếng Hán, giới từ không gian tiếng Việt, biểu đạt không gian, động từ không gian.
2.3. Sự đa dạng của động từ không gian và lượng từ
Tiếng Hán, tiếng Việt tồn tại hiện tượng bất đối xứng về lượng từ không gian. Tiếng Việt có nhiều lựa chọn lượng từ hơn cho cùng một loại sự vật. Một lượng từ có thể bổ nghĩa cho nhiều đối tượng, chiều không gian khác nhau. Tiếng Hán, lượng từ thường chuyên biệt. Thể hiện sự phân loại chặt chẽ trong tư duy không gian. Động từ không gian: tiếng Hán có động từ kép chỉ hướng, hành động. Mang ý nghĩa "chỉ gần, chỉ xa." Tiếng Việt tách rời hành động, hướng đi. Ví dụ, "đi vào", "đi ra". Điều này cho thấy tiếng Việt ưu tiên hành động. Sau đó là hướng. Tính từ chỉ không gian của hai ngôn ngữ cơ bản giống nhau. Cách biểu hiện khác nhau. Điều này phản ánh sự lựa chọn chiều không gian khác nhau. LSI: động từ không gian, lượng từ không gian, tư duy không gian, biểu đạt không gian.
III.Khám phá biểu đạt không gian qua ẩn dụ ngôn ngữ
Nghiên cứu khảo sát đặc điểm khái niệm hóa của ẩn dụ không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt. Nó đối chiếu, phân tích biểu hiện của hai ngôn ngữ trong các lĩnh vực nhận thức cơ bản. Các lĩnh vực này bao gồm số lượng, thời gian, trạng thái, phạm vi và quan hệ xã hội. Trong ẩn dụ không gian về số lượng, các từ không gian chính là "上-下" (trên-dưới). Tiếng Hán còn dùng các cặp khái niệm không gian như "上下" (trên dưới), "左右" (trái phải) để chỉ số ước lượng. Tiếng Việt chỉ có thể dùng "trên dưới." Đối với ẩn dụ không gian về thời gian, cả hai ngôn ngữ đều dùng "前-后" (trước-sau) để biểu thị quá khứ hoặc tương lai. Tiếng Hán còn dùng "上-下" để biểu thị thời gian. Trong ẩn dụ không gian về trạng thái, người ta đều dùng "上-下" để ví von các trạng thái khác nhau. Nói chung, trạng thái tốt hơn là "trên", trạng thái kém hơn là "dưới".
3.1. Ẩn dụ không gian cho số lượng thời gian trạng thái
Chương ba khảo sát đặc điểm khái niệm hóa của ẩn dụ không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt. Nó đối chiếu phân tích biểu hiện của hai ngôn ngữ trong các lĩnh vực nhận thức cơ bản. Bao gồm số lượng, thời gian, trạng thái, phạm vi và quan hệ xã hội. Trong ẩn dụ không gian về số lượng, các từ không gian chính được sử dụng là "上-下" (trên-dưới). Tiếng Hán còn dùng các cặp khái niệm không gian "上下" (trên dưới), "左右" (trái phải) để chỉ số ước lượng. Tiếng Việt chỉ có thể dùng "trên dưới." Trong ẩn dụ không gian về thời gian, tiếng Hán và tiếng Việt đều dùng "前-后" (trước-sau) để biểu thị quá khứ hoặc tương lai. Tiếng Hán còn dùng "上-下" để biểu thị thời gian. Đối với ẩn dụ không gian về trạng thái, người ta đều dùng "上-下" để ví von các trạng thái khác nhau. Thông thường, trạng thái tốt hơn là "trên." Trạng thái kém hơn là "dưới." LSI: biểu đạt không gian, ẩn dụ không gian, ngôn ngữ học nhận thức, ngữ nghĩa không gian.
3.2. Ảnh hưởng của tư duy không gian đến các mối quan hệ xã hội
Ẩn dụ không gian về phạm vi sử dụng các khái niệm "上, 下, 里, 外" (trên, dưới, trong, ngoài). Chúng để ví von kích thước và độ rộng của phạm vi. Tiếng Hán thường dùng "上, 下." Tiếng Việt thường dùng "trong." Các mối quan hệ xã hội đều có thể được miêu tả bằng quan hệ không gian. Ví dụ, "上, 下, 前, 后, 内, 外, 远, 近" (trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài, xa, gần). Trong đó, các từ "nội/ngoại" của tiếng Việt có thể mang ý nghĩa xưng hô nhiều hơn. Khái niệm về lợi ích chung "nội/ngoại" của thân tộc trở nên mờ nhạt hơn. Điều này cho thấy cách tư duy không gian định hình cách con người nhìn nhận các cấu trúc xã hội. Ngôn ngữ không chỉ phản ánh không gian vật lý. Nó còn mở rộng sang không gian trừu tượng, xã hội. Cách biểu đạt này tạo nên những đặc trưng văn hóa riêng. LSI: tư duy không gian, biểu đạt không gian, ẩn dụ không gian, ngôn ngữ học nhận thức.
IV.Tác động của tư duy không gian đến cấu trúc ngôn ngữ
Tư duy không gian tác động sâu sắc đến cấu trúc ngữ pháp, đặc biệt là các câu biểu thị dịch chuyển. Cấu trúc động từ chỉ hướng trong tiếng Hán thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa hành động và hướng. Chúng thường mang ý nghĩa định hướng rõ ràng. Có thể chỉ “gần” hoặc “xa” người nói. Tiếng Việt thường tách biệt động từ hành động và từ chỉ hướng. Điều này nhấn mạnh hành động trước khi chỉ ra hướng. Cấu trúc câu chữ “bả” trong tiếng Hán là một ví dụ nổi bật. Nó dùng để biểu đạt sự dịch chuyển của vật. Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng chịu tác động, làm cho đối tượng dịch chuyển. Khi tiếng Việt diễn đạt ý tương tự, nó thường tập trung vào hành động, sau đó mới đề cập đến đối tượng và hướng. Sự khác biệt này phản ánh cách hai ngôn ngữ sắp xếp thông tin, cách chúng ưu tiên các yếu tố trong ngữ nghĩa không gian.
4.1. Sự khác biệt trong cấu trúc câu biểu thị dịch chuyển
Tư duy không gian ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc ngữ pháp. Đặc biệt là các câu biểu thị dịch chuyển. Cấu trúc động từ chỉ hướng trong tiếng Hán thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa hành động và hướng. Ví dụ, "shànglái" (đi lên), "xiàqù" (đi xuống). Chúng thường mang ý nghĩa định hướng rõ ràng. Có thể chỉ "gần" hoặc "xa" người nói. Tiếng Việt thường tách biệt động từ hành động và từ chỉ hướng. Ví dụ, "đi lên," "đi xuống." Điều này nhấn mạnh hành động trước khi chỉ ra hướng. Cấu trúc câu chữ "bả" trong tiếng Hán là một ví dụ nổi bật. Nó dùng để biểu đạt sự dịch chuyển của vật. Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. Làm cho đối tượng dịch chuyển. Tiếng Việt, khi diễn đạt ý tương tự, thường tập trung vào hành động. Sau đó mới đề cập đến đối tượng và hướng. Sự khác biệt này phản ánh cách hai ngôn ngữ sắp xếp thông tin. Cách chúng ưu tiên các yếu tố trong ngữ nghĩa không gian. LSI: tư duy không gian, biểu đạt không gian, ngữ nghĩa không gian, động từ không gian.
4.2. Ý nghĩa thực tiễn và định hướng cho ngôn ngữ học đối chiếu
Những phát hiện từ nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tiếng Hán và tiếng Việt khái niệm hóa không gian. Điều này giúp người học ngôn ngữ hiểu rõ hơn những khác biệt tinh tế. Nó cải thiện khả năng giao tiếp. Nó còn hỗ trợ việc biên soạn từ điển, tài liệu giảng dạy. Đặc biệt cho ngôn ngữ học đối chiếu. Nghiên cứu cũng là cơ sở cho các công trình tương lai. Có thể mở rộng sang các phạm trù nhận thức khác. Hoặc đi sâu vào các hiện tượng cụ thể. Ví dụ, nghiên cứu chi tiết hơn về giới từ không gian tiếng Hán và tiếng Việt. Hoặc động từ không gian. Phát hiện này cung cấp định hướng. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngôn ngữ học nhận thức và ngôn ngữ học đối chiếu. LSI: ngôn ngữ học đối chiếu, ngôn ngữ học nhận thức, tri nhận không gian, phạm trù không gian, giới từ không gian tiếng Hán, giới từ không gian tiếng Việt, động từ không gian.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu không gian trong ngôn ngữ học hiện đại đánh dấu một bước chuyển dịch mang tính bản lề từ cấu trúc luận hình thức (formal structuralism) sang ngôn ngữ học tri nhận (cognitive linguistics). Luận án tiến sĩ "汉、越语空间范畴认知对比研究" (Nghiên cứu đối chiếu tri nhận về phạm trù không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt) của nghiên cứu sinh Trần Minh Văn, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Văn Khang (Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018), là công trình tiên phong thực hiện khảo sát đối chiếu quy mô lớn và toàn diện về bản chất tri nhận không gian giữa hai ngôn ngữ đơn lập điển hình ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
Điểm khởi phát khoa học của luận án xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi: các công trình đi trước chủ yếu tiếp cận không gian dưới góc độ từ loại học truyền thống (miêu tả hư từ, từ phương vị, từ xứ sở) hoặc khảo cứu các cấu trúc ngữ pháp cục bộ mà thiếu vắng một khung lý thuyết tri nhận vĩ mô có khả năng giải thích cơ chế tư duy, mô hình ý niệm và các yếu tố tâm lý - văn hóa - xã hội ẩn sau ngôn ngữ. Như luận án đã khẳng định: "‘空间’起着汉、越语的数量、时间、状态、范围、社会关系等概念中的核心作用,同时也规定了汉、越语空间认知的共性与个性" ("Không gian" đóng vai trò cốt lõi trong các khái niệm về số lượng, thời gian, trạng thái, phạm vi, quan hệ xã hội của tiếng Hán và tiếng Việt, đồng thời quy định tính phổ quát và đặc thù trong tri nhận không gian của hai ngôn ngữ).
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các tiểu phạm trù ngữ nghĩa không gian (thực thể, vị trí, dịch chuyển, hình dạng, chiều kích) được ý niệm hóa và biểu hiện cú pháp như thế nào trong tiếng Hán và tiếng Việt?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cơ chế ánh xạ ẩn dụ không gian (spatial metaphor mapping) sang các miền trừu tượng (thời gian, số lượng, trạng thái, phạm vi, quan hệ xã hội) thể hiện những điểm tương đồng phổ quát và dị biệt đặc thù nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những nhân tố tâm lý dân tộc, văn hóa, không gian địa lý và tư duy trải nghiệm nào quy định sự khác biệt về trật tự biểu đạt không gian giữa người Hán và người Việt?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Không gian đóng vai trò là "nguyên khái niệm" (meta-concept); các cấu tạo cú pháp và từ vựng chỉ không gian của hai ngôn ngữ đều có cơ sở từ trải nghiệm thân thể (embodied experience) nhưng chịu sự chi phối của khuynh hướng tri nhận khác biệt (tiếng Hán thiên về chỉnh thể - vĩ mô, tiếng Việt đậm nét tính "nhân vi trung tâm" - vi mô).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự chuyển hóa không gian của danh từ và tính năng động của từ phương vị trong tiếng Việt có tính phi đối xứng rõ rệt so với tiếng Hán do phương thức tri nhận ranh giới vật chứa và định hướng quan sát khác nhau.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Thuyết Phạm trù nguyên mẫu (Prototype Category Theory) của Eleanor Rosch, Ngữ pháp Tri nhận (Cognitive Grammar) của Ronald Langacker, Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor Theory) của George Lakoff & Mark Johnson, cùng Thuyết Khung sự kiện vận động (Motion Event Framework) của Leonard Talmy. Luận án phân tích ngữ liệu đa tầng trích xuất từ các kho ngữ liệu quốc gia quy mô lớn như CCL (Đại học Bắc Kinh), BCC, cncorpus và Vietlex, tạo ra giá trị đột phá cả về chiều sâu lý luận lẫn ứng dụng thực tiễn trong đối chiếu ngôn ngữ và biên phiên dịch Hán - Việt.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu không gian trong Hán ngữ và Việt ngữ cho thấy sự tiến triển qua hai giai đoạn học thuật rõ rệt:
Trong truyền thống ngôn ngữ học Hán ngữ, nghiên cứu không gian ban đầu tập trung vào đặc trưng từ loại và chức năng cú pháp. Khởi đầu từ Mã thị văn thông (Mã Kiến Trung, 1898) với các khảo sát về "phương", "địa", "sở", đến Lê Cẩm Hy (1924), Lã Thúc Tương (1944) trong Trung Quốc văn pháp yếu lược thiết lập khái niệm "phương sở từ", Văn Luyện (1956), Đinh Thanh Thụ (1961), và Chu Đức Hy (1961, 1982) tách xứ sở từ thành một tiểu loại độc lập của thể từ. Giai đoạn cấu trúc luận nảy sinh nhiều tranh luận gay gắt về bản chất của từ phương vị: Trương Nghị Sinh (2000) xếp từ phương vị vào nhóm hư từ, trong khi Lưu Đan Thanh (2003) phân loại chúng là "giới từ hậu trí" (postpositions). Bước sang thập niên 1990, khuynh hướng tri nhận bùng nổ mạnh mẽ với các công trình tiên phong của Liêu Thu Trung (1983), Phương Kinh Dân (1987), Tề Hộ Dương (1998, 2014) về hệ thống vị trí không gian hiện thực, Lưu Ninh Sinh (1994, 1995) về quan hệ mục tiêu vật - tham chiếu vật, Đới Hạo Nhất (Tai James H-Y, 1990) về tính biểu trưng cú pháp (syntactic iconicity), Trương Mẫn (1998), Dương Ninh (1998) và Chu Hiểu Quân (2010) về ngữ nghĩa tri nhận không gian.
Trong Việt ngữ học, nghiên cứu không gian truyền thống được đánh dấu bằng thuật ngữ "thời vị từ" của Nguyễn Kim Thản (1964) và hệ thống chuyên luận sâu sắc về "chỉ hướng từ" của Nguyễn Lai (1975, 1990). Từ những năm 1990, nghiên cứu tri nhận tại Việt Nam đạt bước tiến vượt bậc với luận án tiến sĩ Mô hình không gian thế giới (1993) và chuyên khảo kinh điển Ngôn ngữ học tri nhận: Từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt (2005) của Lý Toàn Thắng, khẳng định nguyên lý "lấy con người làm trung tâm" (anthropocentrism) trong định vị không gian tiếng Việt. Tiếp đó, Nguyễn Đức Dân (1996) với Logic và tiếng Việt, Trần Văn Cơ (2007), Cao Dung (2009), Phan Lê Thùy An (2013), Nguyễn Thị Thanh Lan (2013) và Đinh Bích Thảo (2015) đã mở rộng phân tích các giới từ không gian, chiều kích và vị di thể.
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU TRI NHẬN KHÔNG GIAN HÁN - VIỆT
========================================================================================
GIAI ĐOẠN TRUYỀN THỐNG (Cấu trúc / Cú pháp) GIAI ĐOẠN HIỆN ĐẠI (Ngôn ngữ học Tri nhận)
--------------------------------------------- ---------------------------------------
• Hán ngữ: Mã Kiến Trung (1898), Lã Thúc Tương • Hán ngữ: Đới Hạo Nhất (1990), Tề Hộ Dương
(1944), Chu Đức Hy (1982), Lưu Đan Thanh (2003) (1998, 2014), Trương Mẫn (1998), Lưu Ninh Sinh
• Việt ngữ: Nguyễn Kim Thản (1964), • Việt ngữ: Lý Toàn Thắng (1993, 2005),
Nguyễn Lai (1975, 1990) Nguyễn Đức Dân (1996), Trần Văn Cơ (2007)
========================================================================================
KHOẢNG TRỐNG: Thiếu vắng mô hình đối chiếu tri nhận vĩ mô toàn diện
▼
LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRẦN MINH VĂN (2018): XÁC LẬP MÔ HÌNH ĐỐI CHIẾU HỆ THỐNG
Luận án định vị mình tại giao điểm của hai cuộc tranh luận lý thuyết lớn:
- Tranh luận về tính võ đoán và tính có lý do trong cú pháp: Đối thoại với quan điểm của Viên Dục Lâm (1994) cho rằng cấu trúc ngữ pháp là quy ước nội tại không có lý do nhận thức, luận án ủng hộ kiến giải của Ronald Langacker (1987) và Đới Hạo Nhất (1990), chứng minh rằng các cấu trúc không gian phản ánh trực tiếp trải nghiệm ý niệm hóa của cộng đồng bản ngữ.
- Đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế: So với các nghiên cứu so sánh Hán - Pháp của Du Thuận Chiêu (You Shunzao, 1985) về tham chiếu thời gian "trước/sau", và nghiên cứu đối chiếu Việt - Nga của Lê Thị Thanh Tâm (2011) về từ định hướng, công trình của Trần Minh Văn vượt trội nhờ thiết lập một hệ thống phân tích tích hợp 5 chiều: Thực thể (Entity) – Vị trí (Location) – Vị di (Displacement) – Hình dạng (Shape) – Chiều kích (Dimension), kết hợp khảo sát 5 miền chiếu ứng ẩn dụ (Metaphorical Mappings).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào dòng chảy lý thuyết ngữ nghĩa học tri nhận thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế nghiệm thân (embodiment) trong các ngôn ngữ không biến hình phương Đông:
- Mở rộng Thuyết Phạm trù nguyên mẫu: Chứng minh các thành viên trong phạm trù không gian Hán - Việt không vận hành theo ranh giới nhị phân (binary features) của ngữ nghĩa học cấu trúc mà tổ chức theo cấu trúc tỏa tia (radial network), trong đó các ý niệm không gian cơ bản như "trên - dưới", "trong - ngoài" đóng vai trò tâm điểm nguyên mẫu, lan tỏa sang các miền trừu tượng.
- Phát triển lý thuyết Biểu trưng cú pháp: Luận giải sâu sắc trật tự từ Hán - Việt dựa trên nguyên lý quét nhận thức (cognitive scanning). Luận án xác lập mệnh đề: Trật tự không gian phản ánh mô hình tri nhận thế giới quan của dân tộc — người Hán quét từ nền sang hình (Ground-to-Figure), từ vĩ mô đến vi mô; người Việt quét từ hình sang nền (Figure-to-Ground), từ vi mô đến vĩ mô.
- Minh chứng cho Thuyết Hòa trộn ý niệm (Conceptual Blending): Áp dụng mô hình 4 không gian (Input 1, Input 2, Generic Space, Blended Space) của Gilles Fauconnier & Mark Turner để giải mã các hiện tượng tạo nghĩa mới của từ chỉ không gian khi kết hợp với danh từ phi vật thể.
SƠ ĐỒ KHUNG PHÂN TÍCH TRI NHẬN KHÔNG GIAN HÁN - VIỆT
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHÔNG GIAN TRI NHẬN │
│ (Hiện thực luận trải nghiệm) │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NGỮ NGHĨA KHÔNG GIAN CỤ THỂ │ │ ẨN DỤ Ý NIỆM KHÔNG GIAN │
│ (Phân tích Cú pháp - Ngữ nghĩa)│ │ (Chiếu ứng Sang Miền Trừu Tượng)│
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ • Thực thể: Danh từ & Không gian│ │ • Số lượng: Trục Thượng/Hạ │
│ • Vị trí: Từ phương vị, Tham chiếu│ │ • Thời gian: Trục Trước/Sau │
│ • Vị di: Động từ hướng, Cấu trúc│ │ • Trạng thái: Vật chứa, Cao/Thấp│
│ • Hình dạng: Lượng từ hình học │ │ • Phạm vi: Trong/Ngoài, Ranh giới│
│ • Chiều kích: Tính từ không gian│ │ • Quan hệ Xã hội: Nội/Ngoại │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Luận án thiết lập một khung phân tích đa tầng, tích hợp 4 lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận:
- Lý thuyết Nổi trội ngữ nghĩa (Prominence Theory - Langacker, 1987): Vận dụng cặp khái niệm Tiêu điểm/Nền (Profile/Base) và Bất đối xứng Hình/Nền (Figure/Ground Asymmetry) để phân tích vai trò ngữ pháp của danh từ và từ phương vị.
- Khung sự kiện vận động (Motion Event Framing - Talmy, 1988, 1997): Bóc tách sự kiện vị di thành 4 thành tố bắt buộc (Hình, Nền, Đường dẫn/Path, Vận động/Motion) và 2 thành tố tùy chọn (Cách thức, Nguyên nhân), từ đó áp dụng cơ chế "Cửa sổ chú ý" (Window of Attention) và "Bỏ qua chú ý" (Attention Gapping) để phân tích cấu trúc câu dịch chuyển.
- Thuyết Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor - Lakoff & Johnson, 1980): Khảo sát các sơ đồ hình ảnh (Image Schemas) cốt lõi: Sơ đồ Vật chứa (Container Schema), Sơ đồ Nối kết (Link Schema), Sơ đồ Đường dẫn (Source-Path-Goal Schema).
- Điều kiện biên (Boundary Conditions): Nghiên cứu giới hạn phạm vi trong không gian đồng đại của tiếng Hán hiện đại (Modern Chinese) và tiếng Việt hiện đại (Modern Vietnamese), tập trung vào ngôn ngữ toàn dân chuẩn mực và các phát ngôn giao tiếp điển hình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học nhận thức luận Hiện thực luận trải nghiệm (Experiential Realism) do George Lakoff và Mark Johnson đề xướng. Theo quan điểm này, ý niệm không phải là sự phản ánh cơ học của thế giới khách quan, cũng không phải là sản phẩm thuần túy duy tâm, mà được tạo tác thông qua sự tương tác sinh học - thần kinh giữa cơ thể con người và môi trường sống.
Nghiên cứu kết hợp liên ngành giữa Ngôn ngữ học Tri nhận và Ngôn ngữ học Đối chiếu (Contrastive Linguistics), tuân thủ nghiêm ngặt 3 nguyên tắc đối chiếu:
- Nguyên tắc 1: Miêu tả đi trước so sánh — Khảo sát độc lập, thấu đáo từng hiện tượng không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt trước khi đặt vào trục quy chiếu.
- Nguyên tắc 2: Đối chiếu bộ phận đi trước đối chiếu hệ thống — Phân tích chi tiết từ vi mô (từ loại, cấu trúc cụm từ) đến vĩ mô (mô hình tri nhận, cấu trúc ngữ nghĩa phạm trù).
- Nguyên tắc 3: Nhất quán tiêu chí so sánh (Tertium Comparationis) — Duy trì tính đồng nhất trên cả 3 bình diện: Ý nghĩa (Meaning), Chức năng (Function) và Ngữ cảnh (Context).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án triển khai quy trình nghiên cứu chặt chẽ qua 4 bước:
- Thu thập ngữ liệu (Corpus Extraction): Lấy mẫu từ các kho ngữ liệu quy mô quốc gia:
- Ngữ liệu Hán ngữ: Trích xuất từ Trung tâm Ngôn ngữ học Trung Quốc thuộc Đại học Bắc Kinh (CCL Corpus với hàng trăm triệu lượt từ), Kho ngữ liệu BCC (Beijing Language and Culture University Corpus) và hệ thống cncorpus.
- Ngữ liệu Việt ngữ: Trích xuất từ Trung tâm Từ điển học Vietlex, hệ thống văn bản quy chuẩn đương đại, tác phẩm văn học thế kỷ XX–XXI và các công trình ngôn ngữ học điển mẫu (như các ví dụ kinh điển của Lý Toàn Thắng, 2005).
- Gắn nhãn và Phân loại ngữ nghĩa (Semantic Tagging): Phân chia ngữ liệu thành 5 nhóm phạm trù không gian thực thể và 5 nhóm ẩn dụ ý niệm.
- Phân tích đối chiếu đa diện (Triangulation): Kết hợp phân tích ngữ nghĩa học miêu tả, phân tích cấu trúc cú pháp và phân tích mô hình hóa tri nhận.
- Kiểm chứng độ tin cậy: Đối chiếu chéo với các từ điển giải nghĩa tiêu chuẩn (Hiện đại Hán ngữ từ điển 2002; Từ điển Tiếng Việt - Hoàng Phê, Viện Ngôn ngữ học).
QUY TRÌNH PHÂN TÍCH NGỮ LIỆU ĐỐI CHIẾU
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: KHAI PHÁ NGỮ LIỆU ĐA NGUỒN │
│ • Hán ngữ: CCL (ĐH Bắc Kinh), BCC, cncorpus │
│ • Việt ngữ: Vietlex, Tác phẩm văn học, Khảo sát thực địa │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: PHÂN LOẠI & LẬP THỂ THỐNG CÁC PHẠM TRÙ │
│ • 5 Tiểu phạm trù ngữ nghĩa: Thực thể, Vị trí, Vị di, Hình dạng, Chiều │
│ • 5 Miền ánh xạ ẩn dụ: Số lượng, Thời gian, Trạng thái, Phạm vi, Xã hội│
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: MÔ HÌNH HÓA TRI NHẬN & PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU │
│ • Cơ chế Tiêu điểm/Nền (Prominence), Cửa sổ chú ý (Windowing) │
│ • Trật tự quét không gian (Scanning Direction) │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: RÚT RA ĐẶC TRƯNG TÂM LÝ - VĂN HÓA & KHÁI QUÁT HÓA QUY LUẬT │
│ • Tính chỉnh thể vĩ mô (Hán) vs. Tính nhân vi trung tâm vi mô (Việt) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Phân tích định lượng kết hợp định tính được thực hiện trên hàng ngàn phát ngôn chứa các từ chỉ không gian cốt lõi:
- Cặp phương vị cơ bản: "上/下" (thượng/hạ - trên/dưới), "前/后" (tiền/hậu - trước/sau), "里/外" (lý/ngoại - trong/ngoài), "左/右" (tả/hữu - trái/phải), "东/西/南/北" (đông/tây/nam/bắc).
- Khảo sát thống kê tần suất phân bố các cấu trúc định danh không gian, kiểm tra tính đối xứng và bất đối xứng của các cặp từ đối lập, phân tích các biến thể ngữ nghĩa thông qua ngữ cảnh xuất hiện thực tế.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá về sự tương đồng và dị biệt trong tri nhận không gian Hán - Việt:
-
Sự tương phản trong trật tự quét không gian (Cognitive Scanning Orientation): Người Hán có xu hướng tư duy không gian từ lớn đến nhỏ, từ ngoài vào trong, từ chỉnh thể đến bộ phận (Whole-to-Part). Ngược lại, người Việt có xu hướng tư duy từ nhỏ đến lớn, từ trong ra ngoài, từ bộ phận đến tổng thể (Part-to-Whole). Minh chứng: Địa chỉ trong tiếng Hán đi từ "Quốc gia $\rightarrow$ Tỉnh/Thành phố $\rightarrow$ Quận/Huyện $\rightarrow$ Đường phố $\rightarrow$ Số nhà", trong khi tiếng Việt đi ngược lại từ "Số nhà $\rightarrow$ Ngõ/Phố $\rightarrow$ Phường/Quận $\rightarrow$ Tỉnh/Thành phố". Hiện tượng này phản ánh tư duy của người Việt lấy vị trí trực tiếp của con người làm tâm điểm quan sát ("nhân vi trung tâm" - anthropocentric).
-
Cơ chế chuyển hóa không gian của danh từ và tính linh hoạt của từ phương vị: Trong tiếng Hán, một danh từ thông thường bắt buộc phải kết hợp với từ phương vị hoặc giới từ để tạo thành ngữ đoạn xứ sở (vd: “在桌子上” – ở trên bàn). Ngược lại, tiếng Việt có hiện tượng lược bỏ từ phương vị mà vẫn bảo toàn tính không gian của danh từ, dẫn đến sự không gian hóa trực tiếp (spatialization) của danh từ chung (vd: “nó ngồi bàn đầu”, “đi chợ”, “ra trường”). Điều này chứng minh ranh giới vật chứa trong tri nhận tiếng Việt mang tính mở và phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh giao tiếp.
-
Cấu trúc sự kiện vị di và độ phân giải của "Cận chỉ / Viễn chỉ": Trong phạm trù dịch chuyển, tiếng Hán phân định cực kỳ nghiêm ngặt hướng di chuyển so với người nói thông qua cấu trúc động từ xu hướng kép và cặp động từ "来" (đến - cận chỉ/hướng tâm) và "去" (đi - viễn chỉ/ly tâm). Ngoài ra, câu chữ "把" (câu xử lý) của tiếng Hán làm nổi bật vật dịch chuyển (displacement entity) trước động tác. Trong khi đó, tiếng Việt ưu tiên biểu đạt hành động dịch chuyển trước vật thể và địa điểm, thể hiện lối tư duy chú mục vào tiến trình động thái.
-
Tính bất đối xứng phong phú của lượng từ không gian (Classifiers): Khảo sát đối chiếu lượng từ hình dạng cho thấy tiếng Việt sở hữu hệ thống lượng từ đa chiều và giàu tính hình tượng hơn tiếng Hán khi miêu tả cùng một thực thể vật lý. Cùng một đối tượng hình học, tiếng Việt có nhiều lựa chọn lượng từ tinh tế hơn (như tấm, lá, bức, miếng, tảng, phiến, lát để biểu đạt không gian 2 chiều phẳng), và một lượng từ tiếng Việt có thể linh hoạt bổ nghĩa cho các đối tượng có chiều kích hình học biến đổi.
-
Dị biệt trong các miền ánh xạ ẩn dụ ý niệm:
- Ẩn dụ số lượng: Tiếng Hán dùng cả hai trục "上下" (thượng hạ) và "左右" (tả hữu) để chỉ ước số (vd: 30岁左右, 50人上下), trong khi tiếng Việt chỉ sử dụng trục dọc "trên dưới" (khoảng trên dưới 50 người), hoàn toàn không dùng trục ngang "trái phải" cho số lượng.
- Ẩn dụ thời gian: Tiếng Hán sử dụng đồng thời cả trục hoành "前-后" (tiền thiên, hậu thiên) và trục tung "上-下" (thượng nguyệt, hạ tuần, thượng bán niên) dựa trên trải nghiệm nước chảy hoặc vật thể rơi từ trên xuống. Tiếng Việt hầu như chỉ vận hành trên trục hoành "trước - sau" (tháng trước, tuần sau).
- Ẩn dụ phạm vi: Tiếng Hán ưa chuộng dùng "上/下" (trên phương diện, dưới sự lãnh đạo), trong khi tiếng Việt chuộng dùng sơ đồ vật chứa "trong" (trong phạm vi, trong khuôn khổ, trong lòng xã hội).
- Ẩn dụ quan hệ xã hội: Cặp khái niệm "nội/ngoại" (内/外) trong tiếng Việt thiên về định danh xưng hô huyết thống thân tộc (ông nội, bà ngoại), tính chất ranh giới phân định "lợi ích bên trong vs bên ngoài" mang sắc thái quyền lực lỏng lẻo hơn rất nhiều so với khái niệm "内/外" trong văn hóa Hán.
| Tiêu chí Đối chiếu | Tiếng Hán (Chinese) | Tiếng Việt (Vietnamese) | Cơ chế Tri nhận Chi phối |
|---|---|---|---|
| Trật tự quét không gian | Lớn $\rightarrow$ Nhỏ; Ngoài $\rightarrow$ Trong; Chỉnh thể $\rightarrow$ Bộ phận | Nhỏ $\rightarrow$ Lớn; Trong $\rightarrow$ Ngoài; Bộ phận $\rightarrow$ Chỉnh thể | Tính chỉnh thể vĩ mô vs. Tính nhân vi trung tâm vi mô |
| Chuyển hóa không gian DT | Bắt buộc có từ phương vị/giới từ | Dễ dàng lược bỏ phương vị từ | Ranh giới vật chứa đóng vs. mở |
| Ẩn dụ thời gian | Vận hành trên cả trục Hoành & Tung | Chủ yếu vận hành trên trục Hoành | Trải nghiệm rơi dọc vs. Dòng chảy ngang |
| Ẩn dụ ước số | Dùng cả "上下" (dọc) và "左右" (ngang) | Chỉ dùng "trên dưới" (dọc) | Sơ đồ kích thước đa trục vs. Đơn trục |
| Ẩn dụ phạm vi | Ưa chuộng trục "上/下" | Ưa chuộng sơ đồ vật chứa "trong" | Không gian bề mặt vs. Không gian dung chứa |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình đối chiếu tri nhận không gian chuẩn mực cho các ngôn ngữ loại hình đơn lập, chứng minh tính phổ quát của các sơ đồ hình ảnh đồng thời làm nổi bật tính đặc thù văn hóa - tri nhận của từng dân tộc.
- Về phương pháp luận: Cung cấp phương pháp tích hợp phân tích ngữ liệu lớn (corpus-based) với mô hình hóa ý niệm, có thể chuyển giao nghiên cứu cho các cặp ngôn ngữ khác.
- Về ứng dụng sư phạm (Giảng dạy Hán ngữ & Việt ngữ): Giải tỏa tận gốc các lỗi chuyển di tiêu cực (negative transfer) của học viên Việt Nam học tiếng Hán và ngược lại, đặc biệt là lỗi trật tự từ phương vị, lỗi dùng câu chữ "把", lỗi sai lệch trong ẩn dụ thời gian ("上个星期" dịch nhầm thành "tuần trên" thay vì "tuần trước").
- Về biên phiên dịch: Cung cấp cơ sở nhận thức học để chuyển ngữ tự nhiên giữa hai ngôn ngữ, khắc phục lối dịch thô vụng từng chữ (word-by-word) do xung đột cấu trúc tri nhận.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu học thuật xuất sắc, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn khoa học cần được nhìn nhận khách quan:
- Giới hạn nguồn dữ liệu: Ngữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào văn bản viết (ngôn ngữ văn học, báo chí, ngữ liệu chuẩn thức), chưa bao quát đầy đủ ngôn ngữ khẩu ngữ tự nhiên trong đời sống sinh hoạt hàng ngày.
- Thiếu vắng kiểm chứng tâm lý ngôn ngữ học thực nghiệm: Các kết luận về cơ chế tri nhận chủ yếu dựa trên thao tác phân tích ngữ nghĩa và suy luận lý thuyết, chưa được hỗ trợ bởi các phương pháp đo lường thực nghiệm hiện đại như theo dõi cử động mắt (eye-tracking), đo điện não đồ (EEG/ERP) hoặc đo thời gian phản ứng (reaction time tasks).
- Phạm vi phương ngữ: Luận án chủ yếu khảo sát tiếng Hán phổ thông (Mandarin) và tiếng Việt chuẩn (phương ngữ Bắc), chưa đi sâu đối chiếu các biến thể không gian phong phú trong các phương ngữ miền Nam tiếng Hán (như tiếng Quảng Đông, Phúc Kiến) và phương ngữ Trung/Nam tiếng Việt.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng mô hình Tri nhận thần kinh (Neuro-cognitive Linguistics) để đo lường hoạt động của não bộ người bản ngữ khi xử lý các ẩn dụ thời gian trục tung và trục hoành.
- Hướng 2: Ứng dụng Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) xây dựng ontology không gian Hán - Việt phục vụ dịch máy chất lượng cao và hệ thống hỏi đáp trí tuệ nhân tạo.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu sang ngôn ngữ cử chỉ (Sign Language) và cử chỉ đi kèm lời nói (Co-speech gestures) trong biểu đạt không gian của người Hán và người Việt.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Trần Minh Văn tạo lập sức lan tỏa học thuật sâu rộng:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo then chốt cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học tri nhận, ngôn ngữ học đối chiếu Hán - Việt tại Việt Nam và Trung Quốc; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa ngữ pháp học, ngữ nghĩa học và tâm lý học nhận thức.
- Chuyển đổi giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn lại giáo trình ngữ pháp tiếng Hán cho người Việt Nam và giáo trình tiếng Việt cho người Trung Quốc tại các trường đại học chuyên ngữ (ĐHQGHN, ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Ngoại ngữ Huế, ĐH Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM, ĐH Ngoại ngữ Bắc Kinh).
- Ứng dụng công nghệ: Đóng góp dữ liệu ngữ nghĩa học tri nhận cho việc xây dựng cơ sở tri thức (Knowledge Base) và cải thiện thuật toán dịch tự động trong các hệ thống AI đối chiếu ngôn ngữ phương Đông.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Nắm bắt được khung phương pháp luận tri nhận tiên tiến, tìm kiếm các khoảng trống nghiên cứu mới trong đối chiếu ngữ dụng và cú pháp học.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu Ngôn ngữ: Sở hữu tài liệu chuyên sâu giải mã bản chất các hiện tượng ngữ pháp khó, nâng cao hiệu quả sư phạm trong giảng dạy ngôn ngữ và dịch thuật học.
- Chuyên gia Biên - Phiên dịch Hán - Việt: Thấu suốt bản chất chuyển di ý niệm để tạo ra các bản dịch chính xác, tự nhiên, mang đậm văn phong bản ngữ.
- Kỹ sư Phát triển Trí tuệ Nhân tạo & Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP): Khai thác các quy tắc ánh xạ không gian để tinh chỉnh mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), tối ưu hóa khả năng hiểu ngữ nghĩa đa ngôn ngữ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã vận dụng thành công Thuyết Ngữ pháp Tri nhận của Ronald Langacker (1987) và Thuyết Hiện thực luận trải nghiệm của Lakoff & Johnson (1980) để giải mã sự tương phản trật tự quét không gian (Scanning Order): người Hán tư duy vĩ mô/chỉnh thể (Whole-to-Part, Ground-to-Figure), còn người Việt tư duy vi mô/nhân vi trung tâm (Part-to-Whole, Figure-to-Ground). Điều này chứng minh rằng cấu trúc cú pháp của hai ngôn ngữ không hề võ đoán mà phản ánh cấu trúc ý niệm hóa sâu sắc bắt nguồn từ môi trường sinh tồn và văn hóa tộc người.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu đi trước là gì?
So với nghiên cứu thuần túy miêu tả cấu trúc của Lã Thúc Tương (1944) hay nghiên cứu từ loại đơn lẻ của Nguyễn Lai (1990), luận án tạo đột phá bằng cách thiết lập Khung phân tích tri nhận tích hợp 3 cấp độ: (1) Ngữ pháp cấu trúc bề mặt $\rightarrow$ (2) Ngữ nghĩa phạm trù nguyên mẫu $\rightarrow$ (3) Ánh xạ ý niệm và cơ chế hòa trộn tâm trí. Đồng thời, nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu với ngữ liệu lớn đa nguồn (CCL, BCC, Vietlex), đảm bảo tính đại diện và độ xác thực khoa học tuyệt đối.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất và có bằng chứng ngữ liệu ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập hoàn toàn trong ẩn dụ số lượng và ẩn dụ phạm vi: Tiếng Hán có thể dùng cả trục ngang "左右" (tả hữu) để chỉ ước số, trong khi tiếng Việt tuyệt đối chỉ dùng trục dọc "trên dưới". Về phạm vi, tiếng Hán dùng "上/下" (trên phương diện, dưới sự giúp đỡ), trong khi tiếng Việt bắt buộc phải dùng sơ đồ vật chứa "trong" (trong phương diện, trong sự giúp đỡ). Bằng chứng ngữ liệu từ CCL và Vietlex khẳng định đây là sự khác biệt mang tính quy luật tuyệt đối về mô hình hóa không gian trong tư duy hai dân tộc.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình đối chiếu chuẩn hóa 4 bước rõ ràng: Thiết lập tiêu chí Tertium Comparationis $\rightarrow$ Khai thác ngữ liệu đối sánh từ kho ngữ liệu chuẩn $\rightarrow$ Phân tích cấu trúc sự kiện vận động và sơ đồ hình ảnh $\rightarrow$ Khái quát hóa mô hình tri nhận. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng nguyên vẹn quy trình này để nghiên cứu đối chiếu các cặp ngôn ngữ khác như Việt - Anh, Việt - Hàn hay Hán - Nhật.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Lộ trình hướng tới: (1) Mở rộng kiểm chứng thực nghiệm bằng công nghệ Tri nhận thần kinh (Eye-tracking, fMRI); (2) Xây dựng Khung Từ điển học Tri nhận Hán - Việt (Cognitive Lexicography); (3) Tích hợp tri thức tri nhận không gian vào các mô hình học sâu (Deep Learning) phục vụ biên dịch máy và xử lý ngữ nghĩa AI tự động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trần Minh Văn là một công trình khoa học mẫu mực, kết tinh 5 đóng góp học thuật xuất sắc:
- Xác lập hệ thống lý luận tri nhận hoàn chỉnh về phạm trù không gian trong thế đối chiếu Hán - Việt, giải quyết triệt để sự mất cân đối và tính chất phân tán của các nghiên cứu trước năm 2018.
- Khám phá quy luật tương phản quét không gian (Chỉnh thể vĩ mô vs. Nhân vi trung tâm vi mô), cung cấp chìa khóa vàng giải mã trật tự từ và tư duy ngữ pháp của hai dân tộc.
- Làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa không gian của danh từ và tính năng động của từ phương vị, chứng minh tính linh hoạt về ranh giới vật chứa trong tiếng Việt.
- Hệ thống hóa toàn diện 5 miền ánh xạ ẩn dụ không gian (Số lượng, Thời gian, Trạng thái, Phạm vi, Quan hệ xã hội), chỉ ra sự tương đồng phổ quát về trải nghiệm thân thể và sự dị biệt về mô hình hóa ý niệm.
- Định hình ứng dụng thực tiễn sâu rộng cho công tác giảng dạy ngôn ngữ, dịch thuật học và công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong thời đại số hóa.
Công trình khẳng định một bước tiến vững chắc trong ngôn ngữ học tri nhận ứng dụng, để lại di sản học thuật quý báu cho các thế hệ nghiên cứu ngôn ngữ phương Đông đương đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ ****** TRẦN MINH VĂN 汉、越语空间范畴认知对比研究 NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU TRI NHẬN VỀ PHẠM TRÙ KHÔNG GIAN TRONG TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC HÀ NỘI-2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ ****** TRẦN MINH VĂN 汉、越语空间范畴认知对比研究 NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU TRI NHẬN VỀ PHẠM TRÙ KHÔNG GIAN TRONG TIẾNG HÁN VÀ TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc Mã số: LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH NGÔN NGỮ TRUNG QUỐC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS.TS NGUYỄN VĂN KHANG Luận án được bảo vệ trước Hội đồng cấp ĐHQG chấm Luận án tiến sĩ họp tại P.101 - A3 Khoa Sau Đại học - Trường Đại học Ngoại ng ữ - Đại học Quốc gia Hà Nội vào hồi 14h00 ngày 12 tháng 7 năm 2018 Hà N ội, 2018 河内国家大学学位论文原创性声明 本人郑重声明:所提交的学位论文,是本人在导师指导下,独立进行 研究工作所取得的成果。除文中已注明引用的内容外,本论文不包含任何其 他个人或集体已经发表或撰写过的作品成果。对本文研究做出过重要贡献的 个人和集体,均已在文中以明确方式标明。本人完全意识到本声明的法律后 果由本人承担。 Trần Minh Văn 2018 年 月于河内 论文作者签字 导师签字 Trần Minh Văn GS, TS Nguyễn Văn Khang 签字日期:2018 年 月 日 签字日期:2018 年 月 日 i 论文摘要 ―空间‖是认知语言中的核心概念。在认知世界的过程中,人们离不 开―空间‖的理解。―空间‖存在于现实世界、精神世界,表现于语言的 每一种概念。从―空间‖概念出发,论文将汉、越语在―实体、位置、位 移‖等范畴认知过程中的特征进行全面的对比,从而阐明汉、越语空间认 知的异同。作为一种“元概念”,“空间”起着汉、越语的数量、时间 、 状态、范围、社会关系等概念中的核心作用,同时也规定了汉、越语空 间认知的共性与个性。 论文以“汉、越语空间范畴认知对比研究”为题,运用认知语言学、 对比语言学理论对汉、越语空间语义范畴以及空间隐喻映射两方面进行对 比分析。论文的研究目的在于对汉、越语空间范畴认知进行宏观的对比, 采用原型范畴理论,找出两种语言典型的认知取向与其背后的心理、思维、 社会等诸多因素,同时在某些微观问题进行纵深的探究,指出汉、越语在 空间参照关系、空间概念所涉及的语义要素、语句结构差异等层面的异同, 从而更好地理解现代汉语与现代越南语的相同与不同的语言现象,为克服 语言的障碍提供理论和实践的启示。 论文的第一章对汉语和越南语空间范畴认知的相关研究情况进行扫 描并归纳,阐明文献的成就并突出汉、越语空间范畴认知对比的研究需 求。通过综述发现问题并提出论文的研究方向,从而将支持研究方向的 认知语言学以及空间范畴的理论基础做全面的概括。基于认知语言学的 理论基础,汉、越语对比研究中的空间问题从多个角度虽得到相当多样 的探索,但总体上看,汉、越语空间认知对比研究还处于起步阶段。该 ii 课题的相关研究数量薄弱,研究思路从零散的语言现象入手,缺乏空间 宏观范畴考察,研究对象大部分只停留在一些有关空间的词类或空间范 畴其中某方面的对比。本文确定下认知的研究方向,针对空间范畴,空 间隐喻等,对此课题深入更有系统性的研究。 第二章将汉语和越南语空间范畴的实体、位置、位移、形状等空间语 义范畴进行对比分析,在每一范畴的内容中,弄清汉语和越南语认知方面 的异同并进行总结。实体范畴反映了汉、越语典型名词的语义特征。越南 语中有省略方位词的现象,导致与汉语相异的一般名词的空间性转化。关 于位置范畴,越南语的空间思路会从小走到大,从里走到外,从部分空间 走到整体空间,而汉语的情况是完全相反。越南语方位词的混用更体现 了“人为中心”浓厚的空间取向。汉语与越南语在位移范畴认知中,最突 出的区别在于路径指示动词的结构差异,使得相对于越南语而言,汉语位 移方向还具有“近指、远指”意义。汉语把字句结构的空间位移意义就是 突出位移体,越南语表示同样的意义时总是先提位移动作。汉、越语的空 间量词存在着不对称现象,同一种事物的描述,越南语却有更为丰富的量 词选择,而且同一个量词也会给多种空间维度的对象修饰。两种语言关于 表示空间的形容词的认知基本上大同小异,形容词的不同表现也反映了中 国人、越南人认识周围具体事物的不同空间维度选择。 第三章将汉语和越南语的空间隐喻的概念化特征进行考察,针对两 种语言在数量、时间、状态、范围、社会关系等基本认知域的表现做出 对比分析。数量的空间隐喻中,使用主要的空间词为“上-下”,汉语还 用成对的空间概念词语“上下”、“左右”来指概数,而越南语只能用 “上下”。时间的空间隐喻中,汉语和越南语都用“前-后”来表示过去 iii 或将来,汉语还用“上-下”来表示时间。状态的空间隐喻中,人们都用 “上-下” 来喻指不同的状态。一般来说,处于较好的状态为上,处于 较差的状态为下。范围的空间隐喻中,就可以用上、下、里、外等概念 来喻指范围的大小和宽广。汉语多用上、下,越南语多用 trong(里)。 社会关系都能采用空间关系来描写(上、下、前、后、内、外、远、 近),其中越南语的“nội/ngoại”可能更起称谓的作用,而亲属共同利 益之内外的理念更淡了些。 关键词:汉、越语;空间范畴;认知语言学;空间隐喻;对比 iv Abstract ―Space‖ is the core concept of cognitive language. In the process of cognitive world, people can not do without ―space‖ understanding. ―Space‖ exists in the real world, the spiritual world, manifested in every concept of language. Starting from the concept of ―space‖, the essay comprehensively compares the features of Chinese and Vietnamese in the cognitive process of ―entity, position and displacement‖, and clarifies the similarities and differences between Chinese and Vietnamese spatial cognition.
As a kind of ―meta-concept‖, ―space‖ serves as the core function of concepts such as quantity, time, state, scope and social relations of Chinese and Vietnamese. It also stipulates the commonness and individuality of Chinese and Vietnamese spatial cognition. The thesis uses the cognitive linguistics and comparative linguistics theories to compare the semantic categories of Chinese and Vietnamese languages and the mapping of spatial metaphors in the theme of ―Cognitive Contrastive Study of Categories of Chinese and Vietnamese Languages‖. The full text of the Chinese- based research, and Chinese analysis results are linked to the Vietnamese, thus making a comparison.
The purpose of the dissertation is to compare macroscopically the cognition of Chinese and Vietnamese spatial categories, and to use the prototype category theory to find out the typical cognitive orientation of the two languages and the factors such as the mind, thinking and society behind these two languages. At the same time, the dissertation points out the similarities and differences between Chinese and Vietnamese in the aspects of spatial reference, the semantic elements involved in the concept of space, and the differences in the structure of sentences, so as to better understand the similar and different linguistic phenomena in modern Chinese and modern Vietnamese, as well as to provide theoretical and practical inspiration for overcoming language barriers. The first chapter of the dissertation scans and summarizes the related researches on cognition of Chinese and Vietnamese spatial categories, clarifies the achievements of the literature and highlights the research needs of the cognitive v contrast between Chinese and Vietnamese spatial categories. By summarizing the problems and proposing the research directions of the dissertation, the first chapter generalizes the theoretical basis of cognitive linguistics and spatial categories supporting the research direction.
In the second chapter, the contrastive analysis of spatial semantic categories such as entities, locations, places, displacements and shapes in the spatial categories of Chinese and Vietnamese is carried out. In each category, the similarities and differences between Chinese and Vietnamese are clarified and summarized. Chapter Three examines the conceptual characteristics of spatial metaphors in both Chinese and Vietnamese, and makes contrastive analysis of the performance of these two languages in terms of quantity, time, status, scope, social relations and other basic cognitive domains. Key words: Chinese and Vietnamese; spatial category; cognitive linguistics; spatial metaphor; contrast vi 目录 引言.1 选题理由.2 研究目的及研究任务.1 研究目的.2 研究任务.3 论文的研究方法.4 研究范围、研究对象及语料来源.1 研究范围.2 研究对象.3 语料来源.5 论文的理论与实践意义.6 论文的结构.6 第一章 汉、越语空间范畴认知研究总论.1 汉、越语空间范畴认知研究综述.1 汉语空间范畴的相关研究.2 越南语空间范畴的相关研究.3 本论文的研究方向.2 本研究的理论基础.1 认知语言学的理论基础.2 空间范畴的理论基础.3 认知语言学的空间问题.4 认知对比的理论基础.44 第二章 汉、越语空间范畴的语义对比研究.1 汉、越语实体范畴与名词空间性对比.1 实体的本源性及典型的名词.2 典型名词的语义特征.3 名词与空间性的转化.4 名词空间性的三种表现.5 名词与方位词结合的问题.2 汉、越语位置范畴与方位词空间性对比.1 空间方位意义.2 典型空间位置意义和方位词.3 方位词的内在参照要求 .4 位置关系中参照物的必要性 .5 空间关系与方位词的复杂性 .6 绝对空间位置的表达与处所词 .3 汉、越语位移范畴与动词空间性对比 .1 空间位移的意义 .2 空间位移与动词、趋向动词、介词的关系 .3 位移性中动词的语义特征 .4 汉语典型句式“把字句”的位移义 .4 汉、越语形状范畴与量词空间性对比 .1 形状的空间意义 .2 形状意义与量词 .3 个体量词的形状义 .4 汉、越语量词的空间意义对比 .5 汉、越语形容词的空间性对比 .1 表示空间的形容词 .2 空间形容词的空间维.
2 10 第三章 汉、越语空间范畴隐喻对比研究 .1 空间概念在汉、越两种语言中的隐喻机制 .2 汉,越语数量的空间隐喻化认知对比 .3 汉、越语时间的空间隐喻化认知对比 .4 汉、越语状态的空间隐喻化认知对比 .5 汉、越语范围的空间隐喻化认知对比 .6 汉、越语社会关系的空间隐喻化认知对比 .7 汉语方位词汇教学的隐喻视角. 6 15 参考文献. 4 攻读学位期间发表的学术论文. II viii 表格与图示目录 表 1.汉、越语的空间表达的词法手段.形式对比分析与认知对比分析的比较.汉、越语民族在运用空间隐喻表述时间概念上的差异.汉语语料库关于―南北‖、―北南‖词条多领域统计.汉、越语名词典型性程度.汉、越处所词的表达.汉、越语本族语者对背景-目标描述方法的比较.空间与时间映射关系.空间与时间方位的映射.概念整合理论模型.空间的范畴化.汉、越语空间扫描取向.水平型的时间运动.水平型的时间中的观察者运动.时间―实体‖的内在空间关系.垂直型的时间图式.上 –下型的数量隐喻.状态的容器图式.从纵向结构到横向结构的隐喻投.范围隐喻的―上、下‖图式.
131 ix 引言 0.1 选题理由 人被包围在各种空间之中并不断去理解空间。空间概念既是熟知的 也是抽象难懂的。人的思维、心理、语言离不开对空间的认知。从物理 学的角度看空间,空间是相对确定的客观存在,但从认知的角度看空间, 空间又是不确定的主观映像。人借助感觉、知觉、表象、思维来认知空 间,并在可能的前提下,在需要的时候用语言符号把所认知的空间表达 出来。某种语言对空间的认知特征就反映着其民族心理、文化、社会背 景。 空间问题很早就受到语言学家的重视,其研究除了从方位词、处所 词层面探索空间的传统思路以外,还逐渐出现了从认知角度研究空间的 新观念。认知语言学是语言学新兴的一门学科,关于语言中的空间范畴 的研究成果丰硕,已经从一个全新的角度去理解各种语言现象。认知语 言学家普遍认为空间概念是最基本的概念,人的认知中无论具体还是抽 象的概念都要通过空间范畴得到理解。通过空间认知的语言研究,我们 可以理解到各种语言对世界认知的不同特征。 认知语言学的研究近年来在中国和越南出现得越来越多,各语言学 家开始针对语言背后的认知要素进行探究以及对比。汉语与越南语有许 多关于认知上的相同特点,同时在一些基本认知领域上存在着特殊性。 然而,与汉语认知相关研究对比,尤其是有关空间范畴的认知,越南语 的相关研究数量比较薄弱,未有汉、越语空间范畴认知对比的系统性研 究。我们将汉、越空间范畴认知进行对比研究,希望在汉、越语空间范 畴研究成果的基础上,从认知语言学的角度更全面地描述汉、越语的空 1 间范畴,通过研究结果,进一步总结汉、越语认知的共性,描写民族语 言认知的个性。 基于以上的理由, 我们选择―汉、越语空间范畴认知对比研究‖为论 文的研究课题。 0.2 研究目的及研究任务 0.1 研究目的 论文的研究目的在于对汉、越语空间范畴认知进行宏观的对比,同 时在必要时也就某些微观问题进行深入的探究,指出两者的异同。论文 从空间参照关系、空间概念所涉及的语义要素、语句结构差异等层面来 观察空间范畴,并进行汉、越语对比研究。通过研究得到的结果,我们 希望进一步为汉、越语的研究工作作出贡献。同时希望论文的研究成果 可以为认知语言学以及汉、越语言对比研究者提供一份参考资料。 0.2 研究任务 论文的研究任务主要包括以下几个方面: 一,对汉、越语空间范畴认知的研究现状进行较为全面的历时综述 与共时分析,构建汉、越语空间范畴宏观对比研究的理论基础。 二,阐述汉、越语空间范畴语义和句法的理论、原则与实际表现, 阐明两种语言对空间范畴认知的异同。 三,将汉、越语空间隐喻进行对比,指出两种语言空间隐喻特征的 异同,从而揭示两个民族认知过程中的一些心理倾向的特殊性。 0.3 论文的研究方法 论文的主要研究方法是描写分析法、对比分析法、定性研究与定量 研究结合、宏观研究与微观研究结合。 2 描写分析法:将汉、越语空间范畴认知的现象进行描写,从而分析其 特点。全面地去描写两种语言空间定位的规则与系统,描写两种语言对空 间范畴的语言表现以及空间概念的隐喻现象。在阐明汉、越语所突出的各 种认知模型的基础上,将其空间认知特点进行分析并总结出结论。 对比分析法:根据描写分析的结果,将汉、越语空间范畴认知的表 现与特点进行对比分析,找出异同。汉语与越南语在语义,句法方面有 许多相同之处,同时也有相异之处,尤其认知领域受地理空间、民族文 化、心理特点的支配而在语言表现上会有更多的不同特征。通过对比分 析法,进一步指出汉、越语空间范畴认知的共性与个性。 定性研究与定量研究结合:把汉、越语空间范畴认知的各种数据进 行统计,进行定量分析。在定量分析得出的结果的基础上,将数据进行 描写、归纳、总结并提出定性的结论。 宏观研究与微观研究结合:关于空间认知的研究,一方面要从宏观 角度入手,即从认知语言学的空间隐喻、意象图式、认知语法等理论去 探索语言现象,另一方面要从词汇、句法的语言现象去概括理论。这两 个方面的结合,使得研究的结果具有全面性,可以阐明汉、越语空间范 畴认知的整体图景。 0.4 研究范围、研究对象及语料来源 0.1 研究范围 本文针对空间范畴在语言中的诸多表征及其产生的理据,并拟就现 代汉、越语空间语义范畴表达进行横向共时对比与阐释。有关空间研究 的范围是极其广阔,我们基本上从空间研究的两方面进行考察,一方面 是从语言上进行研究,如汉语方位词、处所词,汉语存现句与越南语相 3 应的词汇或结构等等,还有另一方面是从认知语义上进行考察,如空间 隐喻、空间的原型范畴化、空间的基本认知域。 基于空间范畴表达所及内容庞杂,本文无力统摄、涵盖所有方面的 现实,我们仅将部分内容纳入到对比研究中。 0.2 研究对象 根据“语言、思维和现实的关系”,空间可分为“物理空间、认知 空间、语言空间”。具有抽象性的认知空间是物理空间和语言空间的中 介,并要通过物理空间和语言空间得到理解。我们所研究的空间范畴就 属于认知空间,要理解它,同样也必须借助现实中各种语言现象的表现。 从这种中介的角度,依据原型范畴理论,我们把认知空间范畴概括为实 体范畴、方位范畴和位移范畴,它们呈现的分别是物体本身 (实体)、物 体存在方式(静态位置)和物体运动方式(位移)。 本文研究涉及对比语言学、认知语言学、语义学、结构语言学等诸 多领域,主旨在于对汉、越语空间范畴认知进行宏观的对比,同时在必 要时也就某些微观问题进行纵深的探究,从语义及相应的句法成分的层 面去探讨空间的实体、位置、位移等范畴以及形状等其他空间意义,考 察一下空间语义范畴与句法成分—词类的联系。空间范畴认知的研究对 象也包括空间隐喻特征,其中数量、时间、状态、范围、社会关系等概 念是最为突出的认知域。 0.3 语料来源 本文的语料主要来源于汉语和越南语的现当代辞书、文学作品、北 京大学中国语言学研究中心(简称 CCL 语料库检索系统)、在线语料库 (cncorpus、BCC 语料库、vietlex)以及相关学术论文、现代汉语和越南 语语言学著作中的用例,其中论文主要引用齐沪扬(2014),《现代汉 4 语现实空间的认知研究》(商务印书馆出版社)、Lý Toàn Thắng (2005), Ngôn ngữ học tri nhận: Từ lý thuyết đại cương đến thực tiễn tiếng Việt ( NXB khoa học Xã hội ) 、 Lakoff & Johnson (1980) , The metaphor we live by (University Of Chicago Press)的经典例子。 0.5 论文的理论与实践意义 0.1 理论意义 目前空间范畴认知的研究成果丰硕,汉语与越南语相关的本体研究 以及对比研究也出现得越来越普遍。汉语关于空间认知语义、隐喻方面 的对比研究较多,主要是与英语、日语、韩国语、俄语等的对比。与越 南语的对比还较少,并且主要从词汇、句法的传统思路去考察空间问题。 汉、越语的空间范畴对比的文献或是忽略认知的视角或是只针对空间范 畴其中的某个单一成分,因而显得零散,缺乏概括性、全面性。 在借鉴以往的相关研究的基础上,论文进一步深入探析汉、越语空 间范畴认知并进行全面的对比,有益改善当前现代汉语与越南语空间问 题研究的不均衡性。论文运用认知语言学的理论去描写汉、越语空间范 畴的各种特征,找出两者的异同,因而论文得出的结论会丰富了汉、越 语对比的理论方面,同时为认知语言学的研究工作提供一份参考资料。 0.2 实践意义 语言反映了人对客观世界的认知。每个民族语言的特征依赖于民族 的认知特点。语言的研究与运用不只停留在形式层面上,且更需要考察 语言深层的思维机制。因此,语言认知的分析有助于对各种语言现象的 解释与运用。 论文从认知语言学的角度集中阐明汉、越语空间范畴的共性与个性, 指出其机制及表现的异同,弄清反映着汉、越语空间认知特点的句法及 5 词汇的情况,为汉、越语表示空间的句法、词汇以及空间隐喻的表达方 式提供理解的依据,因而解释了结构语言未能解释的许多语言现象。 在说明语言的理解和运用过程离不开民族的心理、思想、文化、社 会背景等因素的基础上,论文的研究结果为汉语教学与翻译过程提供更 丰富的实际启示,帮助汉语学习者因掌握好认知的机制与模型而顺利地 深入语言的运用过程,从而更加理解语言间在形式上与意义上的区别, 克服一些有关表达、隐喻的语言障碍。 0.6 论文的结构 除了引言、参考文献、附录,论文的结构分为三章: 第一章: 汉、越语空间范畴认知研究总论 本章对汉语和越南语空间范畴认知的相关研究情况进行扫描并归纳, 阐明文献的成就并突出汉、越语空间范畴认知对比的研究需求。通过综 述发现问题并提出论文的研究方向,从而将支持研究方向的认知语言学 以及空间范畴的理论基础做全面的概括。 第二章:汉、越语空间范畴的语义对比研究 本章将汉语和越南语空间范畴的实体、位置、处所、位移、形状等 空间语义范畴进行对比分析,在每一范畴的内容中,弄清汉语和越南语 认知方面的异同并进行总结。 第三章:汉、越语空间范畴隐喻对比研究 本章将汉语和越南语的空间隐喻的概念化特征进行考察,针对两种 语言在数量、时间、状态、范围、社会关系等基本认知域的表现做出对 比分析。 6 第一章 汉、越语空间范畴认知研究总论 1.1 汉、越语空间范畴认知研究综述 1.1 汉语空间范畴的相关研究 1.1 汉语中对空间的传统研究 空间问题很早就受到中国语言学家的重视。对空间范畴的传统研究 普遍涉及到表示空间的方位词和处所词。 中国关于汉语语法的第一部系统性著作《马氏文通》(1898)中提 到“方”、“地”、“处”等用法。陈承泽《国文法草创》(1922)中也 列出表“所”的名词。 黎锦熙在《新著国语文法》(1924)提到“东、西、南、北、左、 右、上、下、里、外”等词,这些学者注意到方位词的特殊词性,他们 重视对方位词的语法功能和语义的描写。但学者们多从意义角度出发来 确立表方位的词性,因而容易使方位词与其它词性相混淆(王琳, 2009)。 关于处所词的系统研究始于二十世纪 40 年代,吕叔湘在《中国文法 要略》(1944)一书中专章讨论汉语的方所问题,提出了方所词的概念。他 还较为详细地讨论了方位词的语法功能。 文炼的《处所、时间和方位》(1956),承认表处所的名词有不同 于一般名词的特点,但不主张把“处所词”作为名词的附类单独列出, 只承认方位词是名词的附类,因为方位词包括时间和空间,可以用来指 示处所。丁声树等著的《现代汉语语法讲话》在 1961 年出版时将“地 位词”改为“处所词”,把“定位词”改为“方位词”理由是“近年来 7 这几个名称较为通行”(丁声树等,1961)。朱德熙《语法讲义》(1961) 普遍把方位词看为单独的一类词说明了学者们对“方位词”的重要性有了 很深刻地认识,研究视野逐渐广阔。 赵元任(1968)、朱德熙(1982)依据句法功能把处所词从名词 中独立出来,与名词并列成为体词的一类。《现代汉语八百词》(1980 年第 11 版)的总论《现代汉语语法要点》中,也将方位词作为一个独立 的词类与名词、动词、形容词等词类并举。在方位词的归类问题上至今 还存在分歧,如张谊生(2000)将方位词归入虚词;刘丹青(2003)将 方位词称为方位后置词,跟前置词一起归为介词。 这一时期学者们对语言中空间的研究视角主要还是词性和句法功能 上的研究,突出了方位词的地位并加以研究。 1.2 汉语空间认知的研究 汉语中空间认知的研究跟认知语言学的兴起有着密切的关系。到了 20 世纪 90 年代初,中国的一些学者开始对国外的认知语言学研究方向 感兴趣并将之引入中国。90 年代后期,认知语言学在中国成为语言学研 究的热门。进入了 21 世纪以后,关于认知语言学的研讨会连续在中国 召开,“中国认知语言学研究会”正式成立后,认知语言学已经初步成 为中国语言学的独立学科领域。 认知语言学的研究在各相关方面成果涌现,中国学者们运用认知语 言学理论对汉语语言现象进行了分析和解释,汉语中空间范畴有了认知 的研究视角。空间问题不仅停留在形式结构的讨论,其研究已经有从概 念入手的方向。语言所表现的空间并不只是语言系统内部所决定的,而 更是客观现实、人的经验与认知能力等多种因素综合的结果。在中国关 于空间问题的研究主要是中国学者对国外的认知语言学理论著作的介绍 8 与解释,有的部分运用认知语言学理论去理解汉语中的空间概念。其中, 空间概念经常在隐喻、转喻等语言特殊现象得到理解。 廖秋忠(1983)《现代汉语篇章中空间和时间的参考点》,《空间 方位词和方位参考点》,将篇章语言学运用在汉语研究,开始从认知角度 理解时间和空间参考点。 方 经 民 ( 1987 ) 《 现 代 汉 语 方 位 参 照 聚 合 类 型 》 , 齐 沪 扬 (1994,1998)《现代汉语空间位置系统的理论框架》构建了一个现 代汉语的空间位置系统的理论框架,采用参照点的概念研究方位词,空间 范畴的研究有了认知色彩。 刘宁生(1994)《汉语怎样表达物体的空间关系》是从“汉语看待 物体空间关系的方式这一角度,联系认知过程说明汉语为什么用这些方位 词表达这些特定的意义,为什么另一些说法在科学性上是有根据的甚至是 惟一正确的,而在日常语言中却是尽力避免的”。 戴浩一、薛凤生(1994)主编的《功能主义与汉语语法》一书,采 用认知语言学的框架对汉语进行研究。该书从人类对时空的一些基本认 知能力出发,结合一般的交际原则,来了解汉语的结构原则。该书认同许 多认知心理学家和哲学家的观点,认为人类感知时空的基本手法来自与外 界相互作用的人体构造。 王寅(2005)所著的《认知语言学》对诸如感知体验、范畴化、认 知模型(包括 CM、ICM、ECM、心智空间)、意象图式、隐喻转喻、 识解等认知方式,逐一展开论述。这一套理论给空间范畴提供多层面的 认知理解。 除了上面提到的,还有借鉴认知功能语言学的观念方法研究汉语具 体问题有分量的著作,如石毓智(1995)的《时间的一维性对介词衍生 9 的影响》、齐沪扬(1998)的《现代汉语空间问题研究》、张敏 (1998)的《认知语言学与汉语名词短语》、杨宁(1998)的《从空间 到时间的汉语情景和参与者》等等。其中朱晓军(2010)的《空间范畴的认 知语义研究》已经将现代汉语空间范畴语义做了相当全面的总结。 这些著作和论文借鉴外国认知语言学理论的成果,从各个角度探讨了 汉语的空间问题,使汉语研究取得了更丰富的成就。张敏的《认知语言学 与汉语名词短语》在详细介绍了认知语言学的范畴化理论、隐喻系统、意 象图式、句法象似性等理论之后,重点对汉语的“的”字短语进行了分析, 用距离象似理论解决了“的”字的隐现问题,如:“他的妹妹”、“我的爸 爸”可以说成“他妹妹”、“我爸爸”,“我的汽车”、“你的房子”却不 可以说成“我汽车”、“你房子”,是因为妹妹、爸爸等亲属与所有人的 关系要近于汽车、房子等物品与所有人的关系,空间关系“桌子(的)上 面、小李(的)前面”与亲属关系类似,关系密切,因此可以省 略“的”字(张敏,1998)。 认知语言学因解决了汉语研究的不少问题,所以近年来,汉语语法 学界越来越重视对国外语言学理论流派的引进、介绍,并开始运用各种 较新的理论方法研究汉语的问题。 空间范畴的重要研究对象是空间词汇。从汉语表示空间的词汇角度 的认知研究相当丰富。一直以来,空间词汇问题也同样得到了汉语语言 学家的关注。他们的关注主要体现在对方位词和趋向词的传统研究上。 最近由于认知语言学的兴起和发展,也有不少语言学家运用认知语言学 的理论对这一领域作了很多有价值的探索。 a.方位词语义的认知语言学研究 10 方位词语义的认知语言学研究主要集中在:语言单位从本义(空间 义)隐喻化为时间义;语言单位从本义(空间义)隐喻化为其他抽象域 意义。 关于空间义转化为时间义的研究,游顺钊(1985)收集了 61 个由 原来空间义蜕变而来的汉语时间词,并集中讨论了汉语中表时间 的“前”、“后”,主要是以外物,而不是以说话者或听话者本身为参 照点的,而法语及其他印欧语言则恰好相反。游顺钊(1994)中有的文 章还对从空间意义过渡来的汉语时间词以及“前”、“后”的用法作了 更为具体的讨论。 戴浩一(1990)指出说汉语的人倾向于采用时间在动的隐喻,说英语 的人则倾向于采用自己在动的隐喻。另外,他还提到汉语中可以使用上下 这种纵向空间关系来描述过去和未来,例如“上个月、上个星期”、“下 个月、下个星期”,英语国家的人则不然,作者认为这也许跟物体从上而 下坠落的空间经验有关。 李宇明(1999)根据“上”、“下”、“内”、“外”等词描写了汉 语社会关系表达中的空间隐喻;蓝纯( 1999)通过研究汉语“上”、 “下”两个概念的具体隐喻路径,探讨非空间概念的隐喻投射;吴淑雄 (2000)全面考察了“上”、“下”、“前”、“后”的概念隐喻,认 为“攻下、爱上”中的“上” 和“下”是在语法层面上的隐喻化。 另外,於宁(1998)用了大量的篇幅探讨了汉语中的事件结构隐喻, 结果发现汉语中的事件结构隐喻的映射方式与英语的基本相同,这反映了 人类从客观世界中所获取的身体及空间经验是基本相同的。比如汉语 中“事情怎样发展到这一步?”、“他不幸落到这一步”、“我们立于不 败之地”等句子就是“状态即位置”这一概念隐喻的体现,状态变化 11 的表达是通过运用原本表位置?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Văn (2018). Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Ngoại ngữ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/nghien-cuu-doi-chieu-tri-nhan-khong-gian-han-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đối chiếu tri nhận về phạm trù không gian trong tiếng Hán và tiếng Việt, khám phá sự khác biệt ngôn ngữ, văn hóa.
Luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Ngoại ngữ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu tri nhận phạm trù không gian tiếng Hán và tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.