Phân tích ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh - Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học

Luận án nghiên cứu cấu trúc ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và Anh, cung cấp góc nhìn mới về ngôn ngữ chính trị học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

304

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị
Số trang:
304 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị

Nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ chính trị giữ vai trò then chốt đối với truyền thông hiện đại. Luận án tiến sĩ của Hồ Thị Thoa khảo sát sâu sắc các biểu đạt ngôn từ trên báo chí Việt Nam và quốc tế. Nguồn ngữ liệu bao gồm mục Bình luận quốc tế của Báo Nhân Dân điện tử và mục Opinion của The New York Times. Diễn ngôn chính trị (Political Discourse) không chỉ truyền đạt tin tức đơn thuần. Loại hình văn bản này định hình tư duy và quan điểm của công chúng. Công trình làm sáng tỏ cách thức người viết sử dụng ngôn từ ẩn dụ để truyền tải các thông điệp đối ngoại phức tạp. Việc đối chiếu hai ngôn ngữ Anh - Việt mang lại cái nhìn toàn diện về đặc trưng tư duy dân tộc. Hệ thống phân tích dựa trên cơ sở khoa học nghiêm ngặt và số liệu thực chứng đáng tin cậy.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu diễn ngôn chính trị đối chiếu

Ngôn ngữ báo chí chính trị phản ánh sâu sắc bức tranh thời cuộc và quan hệ quốc tế. Báo Nhân Dân và The New York Times đại diện cho hai nền báo chí có bề dày lịch sử. Mỗi cơ quan báo chí sở hữu phong cách nghị luận và truyền thống văn hóa riêng biệt. Mục Bình luận quốc tế của Báo Nhân Dân thể hiện đường lối đối ngoại của Việt Nam. Mục Opinion của The New York Times phản ánh góc nhìn đa chiều của truyền thông phương Tây. Việc so sánh đối chiếu hai nguồn tư liệu giúp phát hiện những điểm tương đồng và dị biệt trong chiến lược diễn ngôn. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn sâu sắc về phương thức các nhà báo cấu trúc hóa thực tại chính trị. Toàn bộ ngữ liệu đều được trích xuất từ các bài viết thực tế trong giai đoạn đương đại.

1.2. Mục tiêu nhận diện ẩn dụ cấu trúc trên báo chí

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là nhận diện và phân loại ẩn dụ cấu trúc (Structural Metaphor). Đề tài ứng dụng quy trình nhận dạng ẩn dụ (Metaphor Identification Procedure - MIP) chuẩn xác. Các mô hình ẩn dụ được thống kê tần suất và phân tích định tính chi tiết. Luận án xác định các mô hình tri nhận chi phối tư duy chính trị của người Việt và người Mỹ. Công trình làm rõ vai trò của ẩn dụ như một công cụ thuyết phục và định hướng dư luận. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ người đọc giải mã những hàm ý sâu xa ẩn sau câu chữ. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học và báo chí truyền thông.

II. Cơ sở lý thuyết ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị

Nền tảng lý thuyết của đề tài bắt nguồn từ bước chuyển đổi nhận thức trong ngôn ngữ học hiện đại. Ẩn dụ không còn là biện pháp tu từ thuần túy mang tính trang trí văn chương. Ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive Linguistics) khẳng định ẩn dụ là phương thức tư duy căn bản của con người. Ẩn dụ ý niệm (Conceptual Metaphor) định hình cách con người tri giác và hành động trong đời sống thực tế. Trong môi trường chính trị, các khái niệm trừu tượng thường khó nắm bắt trực tiếp. Con người sử dụng các trải nghiệm vật chất cụ thể để hiểu các vấn đề chính trị phức tạp. Cơ chế này tạo nền tảng cho việc hình thành các lập luận và diễn ngôn chính trị có sức thuyết phục cao.

2.1. Nền tảng ngôn ngữ học tri nhận và lý thuyết Lakoff và Johnson

Lý thuyết Lakoff và Johnson công bố năm 1980 đã tạo nên cuộc cách mạng trong nghiên cứu ẩn dụ. Hai học giả khẳng định hệ thống ý niệm thông thường của con người mang bản chất ẩn dụ sâu sắc. Ẩn dụ tri nhận vận hành như một lăng kính diễn giải thế giới. Trong đó, ẩn dụ cấu trúc cho phép thiết lập một khái niệm trừu tượng thông qua cấu trúc của một khái niệm cụ thể khác. Trải nghiệm thể nghiệm và văn hóa đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các mô hình ý niệm. Lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc để giải mã các thông điệp chính trị quốc tế. Nghiên cứu kế thừa trọn vẹn các luận điểm khoa học then chốt này.

2.2. Cơ chế ánh xạ ý niệm từ miền nguồn sang miền đích

Cơ chế ánh xạ ý niệm (Conceptual mapping) là trung tâm của quá trình tri nhận ẩn dụ. Quá trình này chuyển giao hệ thống tri thức từ miền nguồn (Source domain) sang miền đích (Target domain). Miền nguồn thường là những thực thể vật lý quen thuộc và giàu trải nghiệm cảm giác. Miền đích là những khái niệm trừu tượng, phức tạp và mang tính lý thuyết cao. Trong ngữ cảnh chính trị, các quan hệ quyền lực hoặc đàm phán ngoại giao đóng vai trò là miền đích. Các sơ đồ ánh xạ tái cấu trúc nhận thức của người tiếp nhận diễn ngôn. Ánh xạ ý niệm giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp thành những hình tượng trực quan và dễ hiểu.

2.3. Phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán CDA

Phân tích diễn ngôn phê phán (CDA) kết hợp chặt chẽ với ngôn ngữ học tri nhận tạo nên công cụ khảo sát mạnh mẽ. Phương pháp CDA xem xét mối quan hệ giữa ngôn ngữ, quyền lực và hệ tư tưởng. Ẩn dụ trong truyền thông chính trị không mang tính trung lập về mặt giá trị. Người viết lựa chọn các miền nguồn cụ thể nhằm dẫn dắt cảm xúc và định hình lập trường độc giả. Phân tích phê phán bóc tách những cấu trúc quyền lực ẩn giấu dưới vỏ bọc ngôn từ tinh tế. Phương pháp này giúp làm sáng tỏ mục đích thực sự của các chiến lược truyền thông quốc tế. Cách tiếp cận liên ngành nâng cao tính ứng dụng và chiều sâu của luận án.

III. Đối chiếu ẩn dụ cấu trúc với miền đích chính trị

Khảo sát thực chứng trên báo chí tiếng Việt và tiếng Anh cho thấy sự phong phú của các miền nguồn. Miền đích chính trị được biểu đạt thông qua nhiều trường ý niệm đa dạng và sinh động. Dữ liệu ghi nhận năm nhóm ẩn dụ cấu trúc tiêu biểu nhất trong cả hai ngôn ngữ. Đó là hành trình, công trình xây dựng, chiến tranh, nhiệt độ và hiện tượng tự nhiên. Tần suất xuất hiện của từng nhóm phản ánh thói quen tư duy và văn hóa truyền thông của mỗi quốc gia. Tiếng Việt thể hiện xu hướng ưa chuộng các hình tượng hài hòa và xây dựng. Tiếng Anh xuất hiện nhiều hơn các biểu đạt đối kháng mạnh mẽ và hành động quyết liệt.

3.1. Nhóm ẩn dụ chính trị là hành trình và công trình xây dựng

Ẩn dụ 'Chính trị là một cuộc hành trình' xuất hiện phổ biến trong cả hai ngôn ngữ. Quá trình phát triển chính trị được mô tả như một con đường có điểm xuất phát, chặng đường và đích đến. Các nhà lãnh đạo được định vị như những người dẫn đường hoặc người cầm lái. Bên cạnh đó, mô hình 'Chính trị là công trình xây dựng' cũng chiếm tỷ lệ cao. Các thể chế chính trị được ví như nền móng, trụ cột hoặc mái nhà. Tiếng Việt thường nhấn mạnh việc củng cố nền móng hòa bình và xây dựng quan hệ hữu nghị. Tiếng Anh tập trung vào việc tạo dựng khuôn khổ pháp lý và cấu trúc liên minh quốc tế.

3.2. Nhóm ẩn dụ chính trị là chiến tranh và biến đổi nhiệt độ

Mô hình 'Chính trị là chiến tranh' phản ánh tính chất cạnh tranh khốc liệt trên chính trường quốc tế. Các cuộc đàm phán được xem như trận đánh, đối thủ chính trị là kẻ thù, và chính sách là vũ khí. Báo chí tiếng Anh sử dụng nhóm ẩn dụ chiến tranh với tần suất rất cao. Nhóm ẩn dụ 'Chính trị là nhiệt' biểu đạt mức độ căng thẳng của các quan hệ ngoại giao. Căng thẳng leo thang được mô tả bằng trạng thái nóng lên, sôi sục hoặc bùng cháy. Ngược lại, quan hệ hòa hoãn được gắn liền với sự hạ nhiệt hoặc đóng băng. Cả hai ngôn ngữ đều tận dụng hiệu quả thang đo nhiệt độ để định lượng cảm xúc chính trị.

3.3. Nhóm ẩn dụ chính trị là hiện tượng thời tiết tự nhiên

Ẩn dụ 'Chính trị là hiện tượng thời tiết hoặc tự nhiên' mang lại khả năng miêu tả sinh động. Các biến cố chính trị bất ngờ thường được ví như giông bão, sóng thần hoặc động đất. Biểu đạt này khắc họa tính chất khó lường và sức tàn phá dữ dội của khủng hoảng. Báo Nhân Dân thường sử dụng hình ảnh luồng gió mới hoặc bầu trời trong xanh để biểu thị triển vọng ngoại giao tươi sáng. The New York Times hay sử dụng hình tượng mây đen bao phủ hoặc cơn lốc xoáy chính trị. Sự lựa chọn hình ảnh phản ánh môi trường tự nhiên và tâm thức văn hóa của từng cộng đồng ngôn ngữ.

IV. Phân tích các ẩn dụ cấu trúc có miền đích quốc gia

Quốc gia là một thực thể địa chính trị trừu tượng và có quy mô vô cùng rộng lớn. Để cụ thể hóa khái niệm này, tư duy con người thường sử dụng biện pháp nhân hóa mang tính hệ thống. Miền đích 'Quốc gia' được cấu trúc hóa toàn diện thông qua miền nguồn 'Con người'. Các quốc gia được khoác lên mình hình hài, tính cách, tâm lý và hành vi như một cá thể sinh học. Hiện tượng này xuất hiện dày đặc trong cả diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh. Sự nhân hóa giúp công chúng dễ dàng liên hệ và thấu hiểu các quyết sách tầm cỡ vĩ mô. Nghiên cứu phân chia hiện tượng này thành ba cấp độ biểu đạt cụ thể.

4.1. Ẩn dụ cấu trúc nhân hóa quốc gia thành một con người

Mô hình 'Quốc gia là một con người' tạo nên khung ý niệm nền tảng trong quan hệ quốc tế. Mỗi đất nước được nhìn nhận như một thành viên trong một gia đình hoặc cộng đồng thế giới. Các quốc gia có thể là 'người bạn thân thiết', 'người láng giềng tốt' hoặc 'đối thủ đáng gờm'. Diễn ngôn tiếng Việt đặc biệt coi trọng hình tượng 'tình bạn bè', 'tình anh em' và 'láng giềng hữu nghị'. Diễn ngôn tiếng Anh thường nhìn nhận quốc gia như một 'tác nhân độc lập' (rational actor) có lợi ích riêng. Khung ý niệm này chi phối mạnh mẽ thái độ và cách hành xử ngoại giao giữa các nước.

4.2. Ánh xạ đặc điểm sinh học và tính cách cho quốc gia

Ẩn dụ gán ghép đặc điểm thể chất và tâm lý con người cho thực thể quốc gia. Các quốc gia được miêu tả có 'sức khỏe', 'thể trạng', 'sự trẻ trung' hoặc 'già cỗi'. Một nền kinh tế suy thoái được xem là cơ thể 'ốm yếu' hoặc 'mang trọng bệnh'. Về mặt tâm lý, quốc gia có thể thể hiện sự 'giận dữ', 'bối rối', 'tự tin' hay 'thận trọng'. Báo chí tiếng Anh thường gán cho các siêu cường tính cách 'hung hăng' hoặc 'quyết đoán'. Báo chí tiếng Việt nhấn mạnh phẩm chất 'kiên cường', 'thủy chung' và 'chân thành'. Sự phóng chiếu này tạo nên sắc thái cảm xúc rõ nét cho văn bản chính luận.

4.3. Mô tả các hoạt động quốc gia tương đồng hành vi con người

Các chính sách và hành động đối ngoại được cụ thể hóa bằng các động từ chỉ hoạt động của con người. Quốc gia có thể 'bắt tay', 'quay lưng', 'lên tiếng', 'lắng nghe' hoặc 'chùn bước'. Hành vi ngoại giao được mô tả tương đương với các cử chỉ giao tiếp xã hội đời thường. Khi hai nước hợp tác, họ cùng 'chung tay hành động' hoặc 'chia sẻ khó khăn'. Khi xảy ra mâu thuẫn, họ có thể 'khép lại cánh cửa đối thoại' hoặc 'giương cung bạt kiếm'. Lối diễn đạt này giúp người đọc tiếp nhận các vấn đề chính trị vĩ mô một cách trực quan, gần gũi và hấp dẫn.

V. Giá trị của ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị

Kết quả so sánh đối chiếu làm nổi bật mối liên hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ, tri nhận và văn hóa. Ẩn dụ cấu trúc không đơn thuần là công cụ biểu đạt mà là phương thức tư duy cốt lõi. Sự tương đồng giữa tiếng Việt và tiếng Anh chứng minh tính phổ quát của trải nghiệm thể nghiệm nhân loại. Đồng thời, những nét dị biệt phản ánh chiều sâu bản sắc văn hóa và bối cảnh chính trị riêng biệt của mỗi quốc gia. Nghiên cứu mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận ngôn ngữ học lẫn thực tiễn truyền thông. Việc hiểu rõ bản chất ẩn dụ giúp nâng cao năng lực phân tích diễn ngôn và giải mã thông điệp báo chí quốc tế.

5.1. Tương đồng và dị biệt tri nhận qua lăng kính văn hóa

Sự tương đồng về mô hình ẩn dụ bắt nguồn từ những trải nghiệm chung về cơ thể và thế giới vật lý. Cả hai nền văn hóa đều hiểu tiến trình là hành trình và bất ổn là dông bão. Tuy nhiên, sự khác biệt lại bộc lộ sâu sắc qua tần suất và sự lựa chọn miền nguồn cụ thể. Văn hóa phương Đông coi trọng sự hòa hiếu, ổn định và tình cảm cộng đồng. Do đó, tiếng Việt ưu tiên các ẩn dụ gia đình, tình bạn và xây dựng hòa bình. Ngược lại, tư duy phương Tây đề cao tính cá nhân, sự cạnh tranh và hiệu quả thực dụng. Điều này giải thích vì sao báo chí tiếng Anh xuất hiện dày đặc các ẩn dụ đấu tranh và cạnh tranh khốc liệt.

5.2. Ứng dụng phân tích diễn ngôn trong dịch thuật truyền thông

Luận án mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác dịch thuật và giảng dạy ngoại ngữ. Người dịch diễn ngôn chính trị cần nắm vững cơ chế ánh xạ ẩn dụ để chuyển ngữ chính xác và tự nhiên. Việc chuyển dịch máy móc từng từ ngữ có thể làm biến dạng thông điệp ý niệm nguyên bản. Đối với độc giả truyền thông, hiểu biết về ẩn dụ tri nhận giúp tăng cường tư duy phản biện. Độc giả có thể nhận diện các thủ pháp thuyết phục và định hướng ngầm của truyền thông. Đây cũng là tài liệu giảng dạy bổ ích cho chuyên ngành ngôn ngữ học ứng dụng, báo chí và quan hệ quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

PHẦN MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm
1.1.2. Tình hình nghiên cứu về diễn ngôn chính trị và ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị
1.2. Cơ sở lý thuyết về ẩn dụ ý niệm
1.3. Cơ sở lí luận về diễn ngôn chính trị
1.4. Cơ sở lí luận về so sánh đối chiếu
2. Chương 2: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ CẤU TRÚC CÓ MIỀN ĐÍCH “CHÍNH TRỊ” TRONG DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH
2.1. Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH”
2.1.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
2.1.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
2.1.3. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh
2.2. Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG”
2.2.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
2.2.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
2.2.3. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG” trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh
2.3. Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH”
2.3.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
2.3.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
2.3.3. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH” trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh
2.4. Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT”
2.4.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
2.4.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
2.4.3. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT” trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh
2.5. Phân tích ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN”
2.5.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
2.5.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
2.5.3. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT/TỰ NHIÊN” trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh
3. Chương 3: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ CẤU TRÚC CÓ MIỀN ĐÍCH “QUỐC GIA” TRONG DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH
3.1. Ẩn dụ cấu trúc “QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƯỜI”
3.1.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
3.1.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
3.1.3. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc “QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƯỜI” trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh
3.2. Ẩn dụ cấu trúc “ĐẶC ĐIỂM CỦA QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƯỜI”
3.2.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
3.2.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
3.2.3. So sánh ẩn dụ cấu trúc “ĐẶC ĐIỂM CỦA QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƯỜI” trên cứ liệu tiếng Anh và tiếng Việt
3.3. Ẩn dụ cấu trúc “HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC GIA LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI”
3.3.1. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt
3.3.2. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh
3.3.3. So sánh ẩn dụ cấu trúc “HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC GIA LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI” trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
4 luận án tiến sĩ ngôn ngữ học ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng việt và tiếng anh trong mục bình luận quốc tế của báo nhân dân điện tử và mục opinion của the new york

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (304 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ THOA ẨN DỤ CẤU TRÚC TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH (TRONG MỤC BÌNH LUẬN QUỐC TẾ CỦA BÁO NHÂN DÂN ĐIỆN TỬ VÀ MỤC OPINION CỦA THE NEW YORK TIMES) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội, năm 2021 Luan van VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ THOA ẨN DỤ CẤU TRÚC TRONG CÁC DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH (TRONG MỤC BÌNH LUẬN QUỐC TẾ CỦA BÁO NHÂN DÂN ĐIỆN TỬ VÀ MỤC OPINION CỦA THE NEW YORK TIMES) Ngành: Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu Mã số: 9222024 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN HIỆP Hà Nội, năm 2021 Luan van LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu thống kê là hoàn toàn trung thực do tôi thực hiện. Đề tài nghiên cứu và các kết luận khoa học của luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận án HỒ THỊ THOA Luan van MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm.

Tình hình nghiên cứu về diễn ngôn chính trị và ẩn dụ ý niệm trong diễn ngôn chính trị. Cơ sở lý thuyết về ẩn dụ ý niệm. Cơ sở lí luận về diễn ngôn chính trị. Cơ sở lí luận về so sánh đối chiếu.

38 Chƣơng 2: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ CẤU TRÚC CÓ MIỀN ĐÍCH “CHÍNH TRỊ” TRONG DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH .2 Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH” .1 Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh. Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG”.

Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .4 Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH” .1 Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh.

So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh. Ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT” .1 Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt .2 Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh.6 Phân tích ẩn dụ cấu trúc “CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƢỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN”. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt.

Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƢỢNG THỜI TIẾT/TỰ NHIÊN‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh. 102 Chƣơng 3: ĐỐI CHIẾU ẨN DỤ CẤU TRÚC CÓ MIỀN ĐÍCH “QUỐC GIA” TRONG DIỄN NGÔN CHÍNH TRỊ TIẾNG VIỆT VÀ TIẾNG ANH. Ẩn dụ cấu trúc “QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƢỜI”.

Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh. So sánh, đối chiếu ẩn dụ cấu trúc ―QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƢỜI‖ trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh. Ẩn dụ cấu trúc “ĐẶC ĐIỂM CỦA QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƢỜI” .1 Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt .2 Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh .3 So sánh ẩn dụ cấu trúc ―ĐẶC ĐIỂM CỦA QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƢỜI‖ trên cứ liệu tiếng Anh và tiếng Việt.

Ẩn dụ cấu trúc “HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC GIA LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƢỜI”. Phân tích trên cứ liệu tiếng Việt. Phân tích trên cứ liệu tiếng Anh. So sánh ẩn dụ cấu trúc ―HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC GIA LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƢỜI‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh.

141 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 PHỤ LỤC Luan van DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADCT Ẩn dụ cấu trúc ADYN Ẩn dụ ý niệm DNCT Diễn ngôn chính trị MIP Quy trình nhận dạng ẩn dụ- Metaphor Identification Procedure Vd. Ví dụ Luan van DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thống kê lƣợt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc có miền đích ―CHÍNH TRỊ‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh.

Sơ đồ ánh xạ CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH. Sơ đồ ánh xạ ―CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG‖. Sơ đồ ánh xạ ―CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH‖ .5: Sơ đồ ánh xạ ―CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT‖ .6: Sơ đồ ánh xạ của ẩn dụ ―CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƢỢNG THỜI TIẾT/TỰ NHIÊN‖.1: Thống kê số lƣợt ẩn dụ cấu trúc có miền đích ―QUỐC GIA‖ xuất hiện trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh. Sơ đồ ánh xạ của ẩn dụ ―QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƢỜI‖.

Sơ đồ ánh xạ ―ĐẶC ĐIỂM QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƢỜI‖. 113 Luan van DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện ẩn dụ cấu trúc "CHÍNH TRỊ LÀ MỘT CUỘC HÀNH TRÌNH" trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .2: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .3: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ CHIẾN TRANH‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .4: So sánh số lƣợng và tỉ lệ lƣợt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ NHIỆT‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .5: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện ẩn dụ cấu trúc ―CHÍNH TRỊ LÀ HIỆN TƢỢNG THỜI TIẾT/ TỰ NHIÊN‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .1: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện ẩn dụ cấu trúc ―QUỐC GIA LÀ MỘT CON NGƢỜI‖ trên cứ liệu tiếng Việt và tiếng Anh .2: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện ẩn dụ cấu trúc ―ĐẶC ĐIỂM CỦA QUỐC GIA LÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA CON NGƢỜI‖ trên cứ liệu tiếng Anh và tiếng Việt.3: So sánh số lƣợng và tỉ lệ xuất hiện của ẩn dụ cấu trúc ―HOẠT ĐỘNG CỦA QUỐC GIA LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CON NGƢỜI‖ trên cứ liệu tiếng Anh và tiếng Việt .4: Kết quả thống kê lƣợt xuất hiện ẩn dụ cấu trúc có miền đích ―QUỐC GIA‖ trên cứ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. 140 Luan van PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Những năm cuối thế kỉ XX, khoa học tri nhận phát triển đã cung cấp những góc nhìn toàn diện hơn về bản chất của ngôn ngữ và ngôn ngữ học theo hƣớng tri nhận.

Nghiên cứu ngày càng nhiều về số lƣợng, thuyết phục về chất lƣợng, giúp chúng ta có thể ―nhìn‖ sâu hơn về bản chất của ngôn ngữ trong mối tƣơng quan với tƣ duy và theo ngôn ngữ học tri nhận thì ngôn ngữ vừa là công cụ vừa là cánh cửa để khám phá cách tƣ duy. Hiện nay ngôn ngữ học tri đang đƣợc coi ngôn ngữ học giàu năng lực giải thích, giúp ngƣời nghiên cứu thông qua ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ mà khám phá và lý giải mối quan hệ biện chứng giữa bộ ba ngôn ngữ - văn hoá - tƣ duy của con ngƣời. Trong trào lƣu đó, đối tƣợng nhận đƣợc sự quan tâm đặc biệt của các nhà ngôn ngữ học, đó là ẩn dụ ý niệm (ADYN). Với ADYN, ẩn dụ không còn là một khái niệm ngôn ngữ học đơn thuần, mà trở thành đối tƣợng đƣợc nghiên cứu sâu trong mối quan hệ với triết học, logic học và tâm lý học.

Nhờ ADYN, chúng ta dễ dàng tƣ duy những điều bình thƣờng, cho đến những lý thuyết khoa học trừu tƣợng nhất và ADYN là ―chìa khóa mở ra sự hiểu biết‖ về thế giới. Đã có nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới, ở Việt Nam về ADYN từ các nguồn ngữ liệu khác nhau nhƣ diễn ngôn chính trị, diễn ngôn quảng cáo, diễn ngôn khẩu hiệu, văn xuôi, ca dao… Các nghiên cứu đã chỉ ra thông qua ADYN, tƣ tƣởng, hệ giá trị và đặc điểm văn hóa đƣợc biểu hiện một cách rõ ràng, mạch lạc nhất. Chính vì vậy nó đã và đang trở thành một vấn đề sôi nổi, có tính thời sự, thậm chí có thể đƣợc coi là một trong những vấn đề thời thƣợng của ngôn ngữ học đƣơng đại. Diễn ngôn chính trị là một loại diễn ngôn đề cập đến các vấn đề quản lý xã hội, thể hiện mối quan tâm của con ngƣời đối với các vấn đề quản lý nhà nƣớc, có sự liên kết một cách chặt chẽ giữa diễn ngôn và hành động.

Diễn ngôn chính trị tác động, giúp ngƣời đọc thấy ra vấn đề, hiểu vấn đề, suy nghĩ về vấn đề đó và có những hành động, ứng xử phù hợp. Vì vậy chủ thể sử dụng diễn ngôn rất đa dạng từ các chính trị gia, nhà tƣ bản đến đông đảo ngƣời dân. Các chính trị gia sử dụng diễn ngôn chính trị nhằm xây dựng hình ảnh bản thân, truyền đạt những quan điểm chính 1 Luan van trị, cam kết hành động và xác lập uy tín cá nhân. Các nhà tƣ bản sử dụng diễn ngôn chính trị trong những hội thảo, diễn đàn đối thoại với nhà cầm quyền trong mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nhà nƣớc.

Ngƣời dân sử dụng diễn ngôn chính trị vào mục đích bày tỏ những quan điểm của bản thân về các vấn đề quản lý nhà nƣớc, các chính sách, các chính khách của nhà nƣớc… mà không quá biểu lộ sự phô trƣơng, thiếu tế nhị trong cách hành văn. Dù có vai trò quan trọng nhƣ vậy, nhƣng trong ngôn ngữ học tri nhận thì các diễn ngôn chính trị chƣa thật sự đƣợc quan tâm và tìm hiểu tƣơng xứng với tầm quan trọng của nó. Thực tiễn nghiên cứu, thu thập cứ liệu, chúng tôi nhận thấy báo Nhân dân điện tử là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Việt Nam, có tính định hƣớng chính trị cao, ngôn ngữ sử dụng mang tính chính luận của Đảng và nhà nƣớc. The New York Times cũng là một trong những tờ báo có lƣợng truy cập lớn nhất tại Mỹ.

Tin tức trên hai báo đa dạng, phong phú và đƣợc cập nhật hàng giờ, khối lƣợng độc giả đông đảo, đa dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Thị Thoa (2021). Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/luan-an-an-du-cau-truc-trong-dien-ngon-chinh-tri-tieng-viet-va-tieng-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cấu trúc ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và Anh, cung cấp góc nhìn mới về ngôn ngữ chính trị học.

Luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh – đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị tiếng Việt và tiếng Anh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter