Luận án tiến sĩ - Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình - Nghiêm Thị Bích Diệp
"Tổng hợp và đối chiếu thành ngữ Việt-Anh về tình yêu hôn nhân gia đình, phục vụ nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu thành ngữ Việt Anh: Tình yêu, hôn nhân
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu
- Tác giả:
- Nghiêm Thị Bích Diệp
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu thành ngữ Việt Anh Tình yêu hôn nhân
Luận án tiến sĩ này thực hiện đối chiếu sâu rộng thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân. Nghiên cứu mở đầu bằng việc tổng quan các công trình đã có về thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh, tập trung vào lĩnh vực tình yêu, hôn nhân và gia đình. Phát hiện ra khoảng trống nghiên cứu trong việc so sánh văn hóa Việt Anh qua thành ngữ chuyên sâu về các chủ đề này. Luận án đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho việc phân tích, đối chiếu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập, phân loại và phân tích ngữ liệu từ cả hai ngôn ngữ. Đây là một công trình quan trọng, góp phần làm sáng tỏ những đặc điểm chung và riêng trong kho tàng tục ngữ Việt Anh về tình yêu, hôn nhân, gia đình. Luận án cung cấp cái nhìn đa chiều về cách hai nền văn hóa khác biệt thể hiện những giá trị cốt lõi.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thành ngữ Việt Anh
Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây về thành ngữ trong tiếng Việt và tiếng Anh. Chỉ ra những hướng tiếp cận đã được thực hiện và những giới hạn còn tồn tại. Các công trình trước đây ít đi sâu vào việc đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình. Luận án tạo ra một khung phân tích mới. Nó lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu. Việc tổng quan cung cấp bối cảnh cho phương pháp luận của luận án.
1.2. Cơ sở lý thuyết đối chiếu thành ngữ về tình yêu
Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho việc đối chiếu thành ngữ. Các lý thuyết về ngôn ngữ học đối chiếu, ngữ nghĩa học, và văn hóa học được áp dụng. Định nghĩa rõ ràng về thành ngữ, sự khác biệt giữa thành ngữ và tục ngữ được trình bày. Luận án nhấn mạnh mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ và văn hóa. Hiểu được các lý thuyết này là cần thiết để phân tích thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân một cách chính xác.
1.3. Phương pháp phân tích đối chiếu thành ngữ Việt Anh
Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc thu thập ngữ liệu rộng rãi từ các kho từ điển, tài liệu văn hóa của cả Việt Nam và Anh. Sau đó, tiến hành phân loại thành ngữ theo chủ đề: tình yêu, hôn nhân, gia đình. Áp dụng phương pháp phân tích đối chiếu để làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Phương pháp này giúp nhận diện các idioms về gia đình đặc trưng. Nó cũng giúp so sánh các mẫu cấu trúc và ý nghĩa hình tượng giữa hai ngôn ngữ.
II.Cấu trúc thành ngữ Việt Anh về tình yêu gia đình
Chương này đi sâu vào đặc điểm cấu trúc của thành ngữ Việt-Anh về tình yêu, hôn nhân, gia đình. Phân tích các dạng cấu trúc phổ biến trong thành ngữ tiếng Việt về tình yêu, như cấu trúc liên hợp hay đoản ngữ. Song song đó, xem xét thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân và gia đình với các đặc trưng cấu trúc riêng. Việc đối chiếu cấu trúc giúp nhận diện các khuôn mẫu ngôn ngữ. Nó cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của cú pháp từng ngôn ngữ lên hình thái thành ngữ. Cấu trúc thành ngữ thường phản ánh cách tư duy, tổ chức thông tin của một dân tộc. Đây là một khía cạnh quan trọng khi so sánh văn hóa Việt Anh qua thành ngữ. Nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp trong cách xây dựng thành ngữ về các chủ đề nhân sinh này.
2.1. Đặc điểm cấu trúc thành ngữ tiếng Việt
Thành ngữ tiếng Việt về tình yêu, hôn nhân, gia đình thường có cấu trúc song song, đối xứng. Chúng giàu hình ảnh, nhịp điệu. Nhiều thành ngữ dùng cấu trúc liên hợp, đoản ngữ, hay dạng câu rút gọn. Ví dụ 'yêu nhau cởi áo cho nhau'. Các đặc điểm này tạo nên sự dễ nhớ và tính biểu cảm cao. Việc hiểu cấu trúc giúp nắm bắt ý nghĩa thành ngữ về tình yêu Việt Nam sâu sắc hơn.
2.2. Đặc điểm cấu trúc thành ngữ tiếng Anh
Thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân và gia đình lại thể hiện cấu trúc đa dạng hơn. Chúng có thể là cụm động từ, cụm danh từ, hoặc cả câu hoàn chỉnh. Ví dụ 'tie the knot' hay 'blood is thicker than water'. Cấu trúc này thường ngắn gọn, súc tích. Nó mang tính khái quát cao. Việc nghiên cứu cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về tính hình tượng của idioms về gia đình trong tiếng Anh.
2.3. Đối chiếu cấu trúc thành ngữ về tình yêu
So sánh cấu trúc của thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và tiếng Anh cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt. Cả hai ngôn ngữ đều dùng hình ảnh ẩn dụ. Tuy nhiên, tiếng Việt thường ưu tiên cấu trúc đối xứng. Tiếng Anh linh hoạt hơn với nhiều dạng cú pháp. Những khác biệt này phản ánh phong cách tư duy và biểu đạt của mỗi nền văn hóa. Việc đối chiếu góp phần vào sự hiểu biết về ngôn ngữ học.
III.Ngữ nghĩa thành ngữ Tình yêu hôn nhân gia đình
Phần này tập trung phân tích ý nghĩa thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình. Luận án đi sâu vào các phương thức chuyển nghĩa, như ẩn dụ và hoán dụ. Đây là nền tảng tạo nên ý nghĩa hình tượng của thành ngữ. Đối chiếu nghĩa hình tượng giữa hai ngôn ngữ cho thấy sự khác biệt trong cách tư duy. Ví dụ, biểu tượng trong thành ngữ gia đình Việt Nam thường gắn với cây đa, bến nước. Trong khi đó, tiếng Anh lại sử dụng các hình ảnh đời thường hơn. Sự phân tích này không chỉ làm rõ khía cạnh ngôn ngữ mà còn hé lộ đặc trưng văn hóa. Nó giúp hiểu sâu hơn về quan niệm tình yêu, hôn nhân trong mỗi xã hội. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng quan về tục ngữ Việt Anh về tình yêu trên khía cạnh ngữ nghĩa.
3.1. Phương thức chuyển nghĩa Ẩn dụ hoán dụ
Thành ngữ hình thành nghĩa thông qua ẩn dụ và hoán dụ. Ẩn dụ chuyển nghĩa dựa trên sự tương đồng. Hoán dụ chuyển nghĩa dựa trên sự liên tưởng. Cả thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân đều sử dụng rộng rãi hai phương thức này. Cách thức chuyển nghĩa có thể mang nét đặc trưng văn hóa. Điều này ảnh hưởng đến việc tạo ra biểu tượng trong thành ngữ gia đình và tình yêu.
3.2. Đối chiếu nghĩa hình tượng thành ngữ về tình yêu
Đối chiếu nghĩa hình tượng của thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và tiếng Anh cho thấy nhiều điểm thú vị. Các hình ảnh như 'trầu cau' (Việt) hay 'heart' (Anh) đều là biểu tượng trong thành ngữ gia đình và tình yêu. Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa có thể khác biệt. Tiếng Việt thường nhấn mạnh sự gắn bó, chung thủy. Tiếng Anh có thể tập trung vào sự lãng mạn, đam mê. Phân tích giúp hiểu rõ ý nghĩa thành ngữ về tình yêu trong từng văn hóa.
3.3. Nghĩa hình tượng thành ngữ về hôn nhân gia đình
Về hôn nhân và gia đình, idioms về gia đình Việt Nam thường đề cao trách nhiệm, sự hy sinh. Các hình ảnh như 'vợ chồng đồng lòng tát biển Đông cũng cạn' là điển hình. Thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân lại thường nhấn mạnh sự độc lập cá nhân, sự lựa chọn. Ví dụ 'to tie the knot' (kết hôn). Những khác biệt này phản ánh các giá trị truyền thống Việt Nam và quan niệm phương Tây về hôn nhân.
IV.Đặc trưng văn hóa trong thành ngữ tình yêu gia đình
Chương này khám phá đặc trưng văn hóa dân tộc trong thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình. Luận án phân tích các thành ngữ tương đương về nghĩa trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Đồng thời, chỉ ra những thành ngữ chỉ tồn tại trong tiếng Việt. Ví dụ, các thành ngữ tiếng Việt về tình yêu thể hiện đạo hiếu trong thành ngữ Việt Nam. Ngược lại, có những thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân không có đối ứng trực tiếp. Việc phân tích này làm nổi bật sự khác biệt về giá trị truyền thống Việt Nam và quan niệm phương Tây về hôn nhân. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách văn hóa định hình ngôn ngữ. Đây là một khía cạnh cốt lõi khi so sánh văn hóa Việt Anh qua thành ngữ. Nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh văn hóa trong việc giải mã ý nghĩa thành ngữ.
4.1. Thành ngữ tương đương về nghĩa trong hai ngôn ngữ
Nhiều thành ngữ trong tiếng Việt và tiếng Anh có nghĩa tương đương. Mặc dù hình thức biểu đạt có thể khác. Ví dụ, 'yêu nhau như sam' (Việt) và 'as thick as thieves' (Anh) đều chỉ sự gắn bó thân thiết. Việc tìm kiếm các thành ngữ này giúp khẳng định những giá trị nhân loại chung. Đồng thời, nó là cơ sở cho việc so sánh văn hóa Việt Anh qua thành ngữ ở mức độ cơ bản.
4.2. Thành ngữ chỉ có trong tiếng Việt về gia đình
Có những thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và gia đình không có đối ứng trực tiếp trong tiếng Anh. Các thành ngữ này thường phản ánh sâu sắc giá trị truyền thống Việt Nam. Ví dụ, 'Công cha nghĩa mẹ' nhấn mạnh đạo hiếu trong thành ngữ Việt Nam. Điều này thể hiện nét đặc trưng của văn hóa phương Đông. Chúng giúp hiểu hơn về biểu tượng trong thành ngữ gia đình Việt.
4.3. Thành ngữ chỉ có trong tiếng Anh về hôn nhân
Ngược lại, một số thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân và gia đình chỉ có trong ngôn ngữ này. Chúng phản ánh quan niệm phương Tây về hôn nhân và các giá trị cá nhân. Ví dụ, 'to wear the trousers' (vợ nắm quyền trong gia đình) là một thành ngữ đặc trưng. Các thành ngữ này thường gắn liền với bối cảnh xã hội và lịch sử phương Tây. Chúng cung cấp cái nhìn về sự đa dạng văn hóa.
V.So sánh ý nghĩa thành ngữ tình yêu Việt Anh
Chương này tập trung vào so sánh ý nghĩa thành ngữ tình yêu Việt Anh. Phân tích sâu sắc sự khác biệt trong biểu tượng và hàm ý. Ý nghĩa thành ngữ về tình yêu của người Việt thường mang tính ẩn dụ, kín đáo. Nó đề cao sự thủy chung, hòa hợp. Trong khi đó, quan niệm phương Tây về hôn nhân qua thành ngữ tiếng Anh thường trực tiếp hơn. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân, tình cảm lãng mạn. Nghiên cứu làm rõ cách hai nền văn hóa truyền tải thông điệp về tình yêu, hôn nhân. Nó sử dụng các hình ảnh, biểu tượng khác nhau. Kết quả phân tích giúp người học ngôn ngữ hiểu sâu sắc hơn về văn hóa ẩn chứa. Đồng thời, nó hỗ trợ việc dịch thuật và giao tiếp đa văn hóa hiệu quả. Luận án chỉ ra sự phong phú của tục ngữ Việt Anh về tình yêu khi được đặt cạnh nhau.
5.1. Ý nghĩa biểu tượng trong thành ngữ tình yêu Việt
Ý nghĩa thành ngữ về tình yêu của Việt Nam thường dùng các biểu tượng thiên nhiên, vật nuôi quen thuộc. 'Cây đa, bến nước', 'chim liền cánh' là các biểu tượng trong thành ngữ gia đình và tình yêu. Chúng tượng trưng cho sự gắn bó, bền chặt. Yêu thương trong văn hóa Việt mang tính cộng đồng, hòa nhập. Phản ánh giá trị truyền thống Việt Nam về tình cảm.
5.2. Quan niệm phương Tây về tình yêu qua thành ngữ
Quan niệm phương Tây về hôn nhân và tình yêu qua thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân lại thường chú trọng cái tôi. 'Love at first sight' hay 'fall in love' thể hiện sự lãng mạn, cảm xúc bùng cháy. Các idioms về gia đình có thể mang sắc thái hài hước hoặc chỉ ra các vấn đề cá nhân. Sự phân tích này cho thấy cách tiếp cận tình yêu khác biệt. Nó tôn vinh sự tự do cá nhân.
5.3. Sự khác biệt văn hóa qua ý nghĩa thành ngữ
Sự khác biệt văn hóa thể hiện rõ qua ý nghĩa thành ngữ về tình yêu. Người Việt đề cao sự hy sinh, trách nhiệm trong tình yêu và hôn nhân. Người phương Tây coi trọng sự đam mê, tự do. So sánh văn hóa Việt Anh qua thành ngữ làm nổi bật những giá trị cốt lõi. Nó giúp hiểu tại sao cùng một cảm xúc, hai nền văn hóa lại biểu đạt khác nhau. Đây là một yếu tố quan trọng trong giao tiếp liên văn hóa.
VI.Giá trị truyền thống qua thành ngữ gia đình Việt
Chương cuối làm nổi bật giá trị truyền thống Việt Nam được thể hiện qua các thành ngữ. Đặc biệt nhấn mạnh vai trò của đạo hiếu trong thành ngữ Việt Nam. Các biểu tượng trong thành ngữ gia đình Việt thường gắn liền với sự kính trọng ông bà, cha mẹ. Đồng thời, luận án cũng xem xét các thành ngữ tiếng Việt về tình yêu và hôn nhân. Chúng phản ánh quan niệm về sự chung thủy, hòa thuận. Những giá trị này là nền tảng của văn hóa gia đình Việt. Chúng khác biệt rõ rệt so với quan niệm phương Tây về hôn nhân. Phân tích sâu sắc giúp bảo tồn và hiểu rõ hơn các di sản văn hóa ngôn ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành ngôn ngữ học và văn hóa học. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của tục ngữ Việt Anh về tình yêu trong việc truyền tải văn hóa.
6.1. Đạo hiếu trong thành ngữ Việt Nam về gia đình
Đạo hiếu trong thành ngữ Việt Nam là một chủ đề trung tâm. Các thành ngữ như 'Ăn quả nhớ kẻ trồng cây' hay 'Kính lão đắc thọ' thể hiện sự biết ơn. Chúng cũng thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi. Giá trị truyền thống Việt Nam này được truyền dạy qua nhiều thế hệ. Nó định hình quan hệ trong gia đình. Đạo hiếu là một biểu tượng trong thành ngữ gia đình Việt Nam.
6.2. Biểu tượng trong thành ngữ gia đình Việt Nam
Biểu tượng trong thành ngữ gia đình Việt Nam phong phú và sâu sắc. Các hình ảnh như 'mái ấm', 'cây tre' hay 'dây tơ hồng' đều mang ý nghĩa văn hóa. Chúng tượng trưng cho sự gắn bó, che chở và hạnh phúc. Những biểu tượng này là cách người Việt gìn giữ và truyền đạt giá trị truyền thống Việt Nam về gia đình. Đây là yếu tố quan trọng trong việc hiểu thành ngữ tiếng Việt về tình yêu.
6.3. Giá trị truyền thống Việt Nam về hôn nhân
Giá trị truyền thống Việt Nam về hôn nhân đề cao sự hòa hợp, chung thủy. 'Vợ chồng đồng lòng' hay 'trăm năm tình viên mãn' là những thành ngữ tiếng Việt về tình yêu tiêu biểu. Chúng phản ánh mong ước về một cuộc hôn nhân bền vững. Các thành ngữ này đối lập với một số quan niệm phương Tây về hôn nhân đề cao cá nhân. Chúng cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận đời sống hôn nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu (mã số: 9 22 20 24) với đề tài "Đối chiếu thành ngữ Việt - Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình" do Nghiên cứu sinh Nghiêm Thị Bích Diệp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Lâm Quang Đông và PGS. Nguyễn Xuân Hòa tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022). Công trình đặt nền móng tiên phong trong việc khảo sát liên ngành chuyên sâu giữa ngôn ngữ học cấu trúc, ngữ nghĩa học tu từ và văn hóa học dân tộc đối với hệ thống thành ngữ biểu đạt ba phạm trù nhân bản cốt lõi: tình yêu, hôn nhân và gia đình.
Khoảng trống học thuật (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực tiễn: dù thành ngữ đã được nghiên cứu phong phú từ bình diện ngữ pháp hình thức (Makkai, 1972; Weinreich, 1969), ngữ dụng chức năng (Strässler, 1982; Fernando, 1996; McCarthy, 1998) đến ngôn ngữ học tri nhận (Lakoff, 1987; Gibbs, 1994; Kövecses, 2002), các công trình đối chiếu song ngữ Việt - Anh quy mô lớn về đề tài tình yêu, hôn nhân và gia đình ở bậc tiến sĩ vẫn còn bỏ ngỏ. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Xuân Hòa và Nguyễn Hữu Tưởng, 2014; Trịnh Cẩm Lan, 2002) chủ yếu dừng lại ở việc miêu tả đơn ngữ, phân tích tiểu nhóm cảm xúc riêng lẻ hoặc khảo sát từ vựng - ngữ nghĩa cục bộ mà chưa xây dựng được một hệ thống đối chiếu đa tầng bậc, toàn diện từ hình thức cấu trúc cú pháp đến cơ chế chuyển nghĩa hình tượng và trầm tích văn hóa tư duy dân tộc.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Các thành ngữ biểu đạt tình yêu, hôn nhân và gia đình trong tiếng Việt và tiếng Anh có những đặc điểm cấu trúc ngữ pháp và kiểu mô hình cú pháp điển hình nào?
- RQ2: Cơ chế chuyển nghĩa (ẩn dụ, hoán dụ) và đặc điểm nghĩa hình tượng của nhóm thành ngữ này ở hai ngôn ngữ diễn ra theo những quy luật ngữ nghĩa nào?
- RQ3: Những điểm tương đồng và dị biệt về đặc trưng văn hóa, tư duy dân tộc của cộng đồng bản ngữ Việt và Anh được trầm tích như thế nào qua bức tranh ngôn ngữ thành ngữ?
- H1: Do sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ (tiếng Việt đơn lập và tiếng Anh biến hình), cấu trúc thành ngữ tiếng Việt biểu hiện tính đối xứng và liên hợp cao hơn, trong khi tiếng Anh ưu trội về cấu trúc đoản ngữ động từ/danh từ.
- H2: Sự tương đồng về nghĩa hình tượng phản ánh tính phổ quát trong nhận thức nhân loại về cảm xúc lứa đôi và quan hệ huyết thống; ngược lại, sự dị biệt ngữ nghĩa bắt nguồn sâu sắc từ mô hình văn hóa gốc nông nghiệp lúa nước - cộng đồng làng xã (Việt Nam) đối lập với văn hóa du mục/công nghiệp - cá nhân duy lý phương Tây (Anh).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp: Lý thuyết phân tích đối chiếu ngôn ngữ (Contrastive Analysis Hypothesis), Lý thuyết cấu trúc ngữ pháp thành ngữ (Nguyễn Thiện Giáp, 2016; Hoàng Văn Hành, 2004), Lý thuyết chuyển nghĩa tu từ học và ngữ nghĩa học biểu trưng (Đỗ Hữu Châu, 1981; Fernando, 1996) và Lý thuyết mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa dân tộc.
Phạm vi ngữ liệu nghiên cứu bao gồm một kho ngữ liệu định tính và định lượng chuẩn hóa gồm 518 thành ngữ, trong đó có 308 thành ngữ tiếng Việt (72 thành ngữ tình yêu, 108 thành ngữ hôn nhân, 129 thành ngữ gia đình) và 210 thành ngữ tiếng Anh (108 thành ngữ tình yêu, 53 thành ngữ hôn nhân, 49 thành ngữ gia đình). Nguồn ngữ liệu được trích xuất nghiêm ngặt từ 14 công trình từ điển uy tín (7 từ điển tiếng Việt: Viện Ngôn ngữ học, Nguyễn Lân, Nguyễn Như Ý, Đỗ Thị Kim Liên, Ninh Hùng... và 7 từ điển tiếng Anh: Oxford, Cambridge, Longman, NTC's Thematic Dictionary of American Idioms...).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu thành ngữ học trên thế giới và ở Việt Nam ghi nhận sự dịch chuyển liên tục của các trường phái tiếp cận:
- Khuynh hướng cấu trúc và hình thái học cú pháp: Giai đoạn khởi thủy, Makkai (1972) với Idiom Structure in English và Weinreich (1969) với Problems in the analysis of idioms đã định hình thành ngữ như một đơn vị cố định có tính tối nghĩa tiềm năng (potential ambiguity), không thể giải thích bằng phép cộng nghĩa đơn thuần của các thành tố cấu tạo (non-compositionality). Tại Việt Nam, các học giả như Đỗ Hữu Châu (1981), Hoàng Văn Hành (2004), và Nguyễn Thiện Giáp (1978, 2016) đã xác lập hệ thống phân loại thành ngữ tiếng Việt dựa trên cơ chế cấu tạo: thành ngữ hợp kết và thành ngữ hòa kết, thành ngữ đối xứng và phi đối xứng, thành ngữ so sánh và thành ngữ miêu tả ẩn dụ.
- Khuynh hướng ngữ dụng học và ngữ pháp chức năng: Strässler (1982) trong Idioms in English: A pragmatic analysis chứng minh thành ngữ truyền tải hàm ý dụng học lớn hơn nội dung mệnh đề bề mặt. Fernando (1996) trong công trình kinh điển Idioms and Idiomaticity đã phân loại thành ngữ chức năng thành: thành ngữ biểu ý (ideational idioms), thành ngữ liên nhân (interpersonal idioms), và thành ngữ liên kết (relational idioms), khẳng định: "Không một dịch giả hoặc giáo viên ngôn ngữ nào có thể lờ đi các thành ngữ hoặc đặc tính thành ngữ nếu muốn sử dụng ngôn ngữ mục tiêu một cách tự nhiên" (trang 234). Moon (1998) và McCarthy (1998) mở rộng khảo sát thành ngữ ở bình diện diễn ngôn và tính tương tác hội thoại.
- Khuynh hướng ngữ nghĩa học biểu trưng và ngôn ngữ học tri nhận: Lakoff (1987) với Women, fire, and dangerous things và Gibbs (1994) với The Poetics of Mind tiên phong chứng minh thành ngữ không phải là các khối đóng băng tùy tiện mà bắt nguồn từ các mô hình ý niệm hóa ẩn dụ, hoán dụ và tri thức truyền thống sâu rễ bền gốc. Tại Việt Nam, Trịnh Cẩm Lan (2002) chỉ rõ tính biểu trưng quyết định giá trị ngữ nghĩa thành ngữ; Trương Thị Sương Mai (2012) khẳng định: "Đặc trưng văn hóa của dân tộc không chỉ thể hiện qua những quan niệm về nhân sinh, về thế giới và kinh nghiệm đúc kết trong thành ngữ tục ngữ mà còn thể hiện thông qua những hình ảnh biểu trưng, những tính chất sắc thái của hình ảnh mang biểu tượng" (trang 1).
Trong bối cảnh học thuật quốc tế và trong nước tồn tại cuộc tranh luận về tính bất biến hình thức (syntactic frozenness) đối lập với tính biến thể ngữ dụng, cũng như ranh giới giữa thành ngữ (idioms) và tục ngữ (proverbs), luận án định vị rõ nét vai trò nghiên cứu của mình. So sánh với các công trình quốc tế về phân tích thành ngữ cảm xúc xã hội của McGoldrick, Pearce & Giordano (1982) hay Skogrand, Hatch & Singh (2008), luận án của Nghiêm Thị Bích Diệp tạo bước tiến vượt bậc: không chỉ dừng lại ở phạm trù tâm lý học xã hội mà thiết lập một ma trận đối chiếu song song cấu trúc - ngữ nghĩa - văn hóa hoàn chỉnh giữa hai hệ thống ngôn ngữ cách biệt về địa lý và loại hình (Việt - Anh).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và phát triển hệ thống lý thuyết định danh ngôn ngữ và ngữ nghĩa học thành ngữ:
- Kế thừa và chuẩn hóa định nghĩa của Nguyễn Thiện Giáp (2016): "Thành ngữ là một cụm từ mà ý nghĩa của nó không được tạo thành từ các ý nghĩa của các từ cấu tạo nên nó. Ngay cả khi biết nghĩa của tất cả các từ trong đó vẫn chưa thể đoán chắc nghĩa thành ngữ của cụm từ đó. Thành ngữ có tính hoàn chỉnh về nghĩa nhưng lại có tính chất tách biệt của các thành tố trong kết cấu, do đó nó hoạt động trong câu với tư cách tương đương với một từ cá biệt".
- Xây dựng khung phân biệt rành mạch giữa ba thực thể ngôn ngữ dễ nhầm lẫn trong cả tiếng Việt và tiếng Anh: Thành ngữ (đơn vị định danh, biểu thị khái niệm, mang nghĩa hình tượng bóng bẩy), Tục ngữ (đơn vị thông báo hoàn chỉnh, biểu thị phán đoán, đúc kết quy luật đời sống/luân lý), và Ngữ cố định định danh / Cụm từ cố định (kết hợp từ vựng có tính dự đoán cao nhưng mang nghĩa đen bề mặt).
- Hệ thống hóa các mệnh đề lý thuyết (propositions):
- Mệnh đề 1 (Tính quy ước loại hình): Hình thức ngữ pháp của thành ngữ chịu sự chi phối chặt chẽ của loại hình ngôn ngữ; tiếng Việt sản sinh ưu thế tuyệt đối về cấu trúc đối xứng đẳng lập (liên hợp) 4 chữ nhờ đặc trưng âm tiết tính và đơn lập, trong khi tiếng Anh ưu trội cấu trúc đoản ngữ chính - phụ do bản chất ngôn ngữ biến hình và chi phối cú pháp ngữ đoạn.
- Mệnh đề 2 (Tính đa tầng chuyển nghĩa): Nghĩa hình tượng của thành ngữ là sự kết tinh của chuyển nghĩa ẩn dụ (tương đồng) và hoán dụ (tương cận), được trung gian hóa bởi các mô hình văn hóa truyền thống chứ không thuần túy là phép suy diễn logic hình thức.
flowchart TD
A["Ngữ liệu Thành ngữ Thực chứng (518 đơn vị)"] --> B["Bình diện Hình thái Cấu trúc"]
A --> C["Bình diện Ngữ nghĩa & Biểu trưng"]
B --> B1["Cấu trúc Liên hợp (Đẳng lập)"]
B --> B2["Cấu trúc Đoản ngữ (Chính - Phụ)"]
B --> B3["Cấu trúc Tiểu cú (Chủ - Vị)"]
C --> C1["Cơ chế Chuyển nghĩa: Ẩn dụ (Metaphor)"]
C --> C2["Cơ chế Chuyển nghĩa: Hoán dụ (Metonymy)"]
C --> C3["Nghĩa Hình tượng & Trầm tích Văn hóa Dân tộc"]
B1 & B2 & B3 --> D["Tổng hợp Đối chiếu Hệ thống"]
C1 & C2 & C3 --> D
D --> E["Mô hình Tương đồng & Dị biệt Văn hóa - Ngôn ngữ Việt - Anh"]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột:
- Trụ cột Cú pháp - Cấu trúc: Phân loại thành ngữ theo 3 mô hình cơ bản: Cấu trúc liên hợp (quan hệ đẳng lập giữa các vế đối xứng), Cấu trúc đoản ngữ (quan hệ chính phụ: danh ngữ, động ngữ, tính ngữ), và Cấu trúc tiểu cú (kết cấu có thành phần chủ - vị đóng vai trò tương đương một từ).
- Trụ cột Ngữ nghĩa Tu từ: Phân tích cơ chế chuyển nghĩa của Đỗ Hữu Châu (1981): "Ẩn dụ là một trong hai phương thức chuyển nghĩa phổ biến nhất trong các ngôn ngữ trên thế giới. Ẩn dụ là hiện tượng những từ hoặc biểu thức riêng lẻ xích gần lại với nhau do có sự giống nhau hoặc tương phản nhau về nghĩa. Ẩn dụ được cấu tạo theo nguyên tắc nhân hoá, vật hoá, trừu tượng hoá..." kết hợp cơ chế hoán dụ (bộ phận - toàn thể, vật chứa - vật bị chứa, tư thế - trạng thái...).
- Trụ cột Biểu trưng Văn hóa: Khảo sát các trường nghĩa biểu tượng (hình ảnh đồ vật, con vật, cây cỏ, quan hệ thân tộc, quan niệm tâm linh, chuẩn mực ứng xử gia đình) phản ánh thế giới quan duy tình, trọng tính cộng đồng của người Việt đối lập với thế giới quan thực nghiệm, duy lý, tự do cá nhân của người Anh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường nhận thức luận (Epistemological Stance): Kết hợp giữa chủ nghĩa cấu trúc miêu tả (Descriptive Structuralism) và thuyết diễn giải văn hóa ngôn ngữ (Cultural Interpretivism). Nghiên cứu lấy tiếng Việt làm ngôn ngữ cơ sở xuất phát và tiếng Anh làm ngôn ngữ phương tiện đối chiếu.
- Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu hỗn hợp định tính kết hợp định lượng (Mixed qualitative-quantitative approach), trong đó phân tích định lượng cung cấp bức tranh phân bố tần suất ngữ liệu, và phân tích định tính chuyên sâu mổ xẻ cấu trúc ngữ nghĩa - văn hóa.
Quy trình nghiên cứu
- Thu thập và tuyển chọn ngữ liệu: Thiết lập tiêu chí chọn mẫu nghiêm ngặt từ 14 bộ từ điển chuẩn tắc. Các đơn vị được chọn phải thỏa mãn 3 điều kiện: (i) Là cụm từ cố định từ 2 từ/hình vị trở lên; (ii) Có nội dung liên quan trực tiếp đến tình yêu đôi lứa, hôn nhân vợ chồng, hoặc quan hệ gia đình/họ hàng mở rộng; (iii) Mang nghĩa hình tượng bóng bẩy được cộng đồng bản ngữ thừa nhận.
- Thủ pháp miêu tả ngôn ngữ học:
- Miêu tả bên trong: Phân tích thành tố trực tiếp (Immediate Constituent analysis), xác định quan hệ ngữ pháp giữa các thành tố cấu tạo và cấu trúc nghĩa biểu trưng.
- Miêu tả bên ngoài: Khảo sát định lượng thống kê số lượng thành tố, tần số xuất hiện của các mô hình cấu trúc, gắn kết nghĩa thành ngữ với bối cảnh phong tục tập quán và mô hình văn hóa dân tộc.
- Thủ pháp đối chiếu song ngữ: Thiết lập bảng ma trận đối chiếu 2 chiều giữa tiếng Việt và tiếng Anh trên từng tiêu chí: loại mô hình cấu trúc, phương thức chuyển nghĩa, trường biểu tượng nghĩa hình tượng, và độ tương đương văn hóa (tương đương hoàn toàn, tương đương một phần, phi tương đương / đặc thù đơn ngữ).
- Thủ pháp nội quan khoa học: Sử dụng phán đoán ngữ cảm ngôn ngữ kết hợp kiểm chứng chéo với các nguồn từ điển và ngữ liệu giải thích chuẩn mực nhằm bảo đảm tính khách quan logic.
Dữ liệu và phân tích
Phân bổ dữ liệu khảo sát thực chứng của 518 thành ngữ:
| Lĩnh vực chủ đề | Tiếng Việt ($N=308$) | Tỷ lệ (%) | Tiếng Anh ($N=210$) | Tỷ lệ (%) | Tổng số ($N=518$) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tình yêu | 72 | 23.38% | 108 | 51.43% | 180 |
| Hôn nhân | 108 | 35.06% | 53 | 25.24% | 161 |
| Gia đình | 129 | 41.56% | 49 | 23.33% | 178 |
| Tổng cộng | 308 | 100.0% | 210 | 100.0% | 518 |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất cân xứng cấu trúc hình thái phản ánh đặc trưng loại hình:
- Trong tiếng Việt, thành ngữ về hôn nhân và gia đình chiếm ưu thế vượt trội ($76.62%$, gồm 237/308 đơn vị), thể hiện mật độ đậm đặc của cấu trúc liên hợp đối xứng 4 âm tiết dạng $2/2$ hoặc song hành đối đãi ("mẹ góa con côi", "chồng chung vợ chạ", "cơm dẻo canh ngọt", "đầu gối tay ấp").
- Trong tiếng Anh, thành ngữ về tình yêu chiếm tỷ trọng áp đảo ($51.43%$, 108/210 đơn vị), cấu trúc chủ đạo là các đoản ngữ động từ (Verb Phrases) hoặc đoản ngữ giới từ mang tính hành động linh hoạt ("fall head over heels in love", "pop the question", "tie the knot").
- Sự phân kỳ sâu sắc trong cơ chế biểu tượng hóa nghĩa hình tượng:
- Người Việt ưa chuộng các biểu tượng bắt nguồn từ đời sống nông nghiệp lúa nước, không gian sinh hoạt làng quê, đồ dùng gia cụ bình dị và quan hệ sinh học - tự nhiên: "gạo nếp gạo tẻ" (con trai, con gái trong "có nếp có tẻ"), "gà trống nuôi con", "đũa mốc chòi mâm son", "chị em dâu như bầu nước lã".
- Người Anh kiến tạo nghĩa hình tượng dựa trên văn hóa thương mại, biển cả, cơ thể học cá nhân và tôn giáo Tây phương: "flesh and blood" (máu mủ ruột thịt), "wear one's heart on one's sleeve" (bộc lộ tình cảm), "a match made in heaven" (mối duyên trời định), "black sheep" (đứa con hư/khác biệt trong gia đình - biểu tượng hoàn toàn không tồn tại với nghĩa tương đương trong văn hóa Việt).
- Quy luật tương đồng về tri nhận phổ quát nhân loại:
- Cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ mô hình ẩn dụ ý niệm về tình cảm lãng mạn gắn liền với sự mất kiểm soát lý trí, mù quáng hoặc tai nạn vật lý ngẫu nhiên: tiếng Việt có "say như điếu đổ", "tiếng sét ái tình"; tiếng Anh có "love is blind", "fall for someone", "love at first sight".
- Trầm tích văn hóa gia tộc và chuẩn mực thứ bậc xã hội:
- Thành ngữ gia đình tiếng Việt phản ánh một mạng lưới quan hệ thân tộc phức tạp, đa thế hệ, nhiều tầng nấc với các ranh giới nội - ngoại, dâu - rể, thứ bậc nghiêm ngặt ("cháu bà nội tội bà ngoại", "làm dâu trăm họ", "con dòng cháu giống"). Ngược lại, thành ngữ tiếng Anh tập trung phản ánh cấu trúc gia đình hạt nhân (nuclear family), nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân và tính độc lập tự chủ giữa các thế hệ.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết ngôn ngữ học: Minh chứng tính đúng đắn của việc kết hợp ngôn ngữ học cấu trúc với ngôn ngữ học văn hóa; khẳng định rằng bản chất của thành ngữ là các hóa thạch văn hóa (cultural fossils) phản ánh thế giới quan dân tộc.
- Về phương pháp luận đối chiếu: Đóng góp bộ tiêu chí phân loại 3 trục (cấu trúc - chuyển nghĩa - biểu tượng) có thể nhân rộng để đối chiếu các cặp ngôn ngữ khác hoặc mở rộng sang các trường từ vựng - ngữ nghĩa khác.
- Về ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy ngoại ngữ (ELT/VFL): Cung cấp cơ sở giải thích bản chất cho người học tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ, giúp người học vượt qua rào cản chuyển di tiêu cực (negative transfer) do dịch thô từng từ (word-by-word translation).
- Về dịch thuật học và giao tiếp liên văn hóa: Cung cấp cuốn cẩm nang đối chiếu chuẩn xác giúp biên phiên dịch viên lựa chọn chiến lược dịch tương đương chức năng (functional equivalence) thay vì chuyển ngữ cơ học làm sai lệch sắc thái văn hóa.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về nguồn ngữ liệu từ điển chuẩn tắc: Luận án tập trung khảo sát ngữ liệu thành ngữ cố định trong các từ điển xuất bản chính thống, chưa bao quát được các biến thể thành ngữ mới phát sinh trong ngôn ngữ giao tiếp đương đại hoặc tiếng lóng giới trẻ trên không gian mạng xã hội (CMC - Computer-Mediated Communication).
- Giới hạn về phương diện đồng đại: Nghiên cứu tiếp cận chủ yếu dưới góc nhìn đồng đại (synchronic), chưa đi sâu tái hiện tiến trình biến đổi lịch sử từ nguyên (diachronic etymology) của từng thành ngữ cổ điển.
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích định lượng thông qua các kho ngữ liệu quy mô lớn (Corpus Linguistics như BNC, COCA cho tiếng Anh và VNC cho tiếng Việt) để kiểm chứng tần suất hành chức thực tế trong diễn ngôn báo chí, văn chương đương đại.
- Ứng dụng khung lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận chuyên sâu (Cognitive Metaphor Theory - CMT và Conceptual Blending Theory) để vẽ sơ đồ ánh xạ (conceptual mapping) giữa miền nguồn và miền đích của toàn bộ hệ thống thành ngữ.
- Mở rộng so sánh đối chiếu đa ngữ (Việt - Anh - Hán - Pháp) để nhận diện rõ nét hơn các vùng văn hóa ngôn ngữ khu vực Đông Á và phương Tây.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, Ngôn ngữ học ứng dụng và Văn hóa học; dự kiến tạo nguồn trích dẫn học thuật quan trọng trong các công trình nghiên cứu thành ngữ học Đông Nam Á.
- Tác động giáo dục và biên dịch: Được ứng dụng trực tiếp vào biên soạn giáo trình giảng dạy thành ngữ tiếng Anh cho sinh viên chuyên ngữ tại Việt Nam và giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài; nâng cao chất lượng dịch thuật văn học và báo chí song ngữ Việt - Anh.
- Lợi ích xã hội và đối thoại liên văn hóa: Góp phần bảo tồn sự trong sáng và tinh hoa biểu đạt của tiếng Việt, đồng thời xây dựng cầu nối hiểu biết sâu sắc về tâm lý, phong tục tập quán gia đình giữa văn hóa Việt Nam và thế giới nói tiếng Anh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngôn ngữ học: Tiếp cận một khung phân tích đối chiếu song ngữ mẫu mực kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết cú pháp, ngữ nghĩa học tu từ và dân tộc học ngôn ngữ.
- Chuyên gia Dịch thuật và Biên tập viên: Nắm vững bản chất nghĩa hình tượng và các trường hợp bất tương đương văn hóa để xử lý các điểm nghẽn dịch thuật trong tác phẩm văn học, phim ảnh và ngoại giao.
- Người học ngoại ngữ chuyên sâu: Nâng cao năng lực thấu cảm ngôn ngữ (idiomatic competence), hiểu rõ nguồn gốc văn hóa đằng sau mỗi thành ngữ thay vì học vẹt cơ học.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng và chuẩn hóa hệ thống phân loại cấu trúc thành ngữ 3 bậc (liên hợp, đoản ngữ, tiểu cú) áp dụng nhất quán cho cả ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt) và ngôn ngữ biến hình (tiếng Anh), đồng thời chứng minh rằng cơ chế tạo nghĩa hình tượng của thành ngữ luôn bị quy định kép bởi quy luật chuyển nghĩa tu từ học (ẩn dụ/hoán dụ) và bộ lọc văn hóa tư duy dân tộc.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Khác với các nghiên cứu trước của Fernando (1996) hay Strässler (1982) vốn chỉ tập trung vào ngữ dụng đơn ngữ tiếng Anh, hoặc các khảo sát cục bộ của Nguyễn Xuân Hòa & Nguyễn Hữu Tưởng (2014) trên ngữ liệu tiếng Việt, luận án đã thực hiện đối chiếu song song toàn diện trên một kho ngữ liệu lớn (518 đơn vị) với 14 bộ từ điển tiêu chuẩn, kết hợp đồng thời thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp bên trong và miêu tả văn hóa bên ngoài.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu là gì? Sự chênh lệch mang tính bản chất về cấu trúc chủ đề: Tiếng Việt dành dung lượng lớn nhất cho thành ngữ về Gia đình ($41.56%$) và Hôn nhân ($35.06%$) phản ánh mô hình xã hội nông nghiệp định cư trọng huyết thống dòng tộc và sự gắn kết gia đình nhiều thế hệ; trong khi tiếng Anh dành ưu tiên số một cho Tình yêu ($51.43%$) phản ánh thế giới quan đề cao cảm xúc tự do cá nhân và giai đoạn tiền hôn nhân.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (replication protocol) không? Có. Toàn bộ tiêu chí trích xuất ngữ liệu từ 14 bộ từ điển, danh mục 518 thành ngữ mã hóa theo 3 chủ đề và hệ tiêu chí phân loại cấu trúc cú pháp, phương thức chuyển nghĩa đều được minh bạch hóa chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái lập quy trình đối chiếu trên các cặp ngôn ngữ khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ đề tài này mở ra những hướng nào? Đề tài mở đường cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa thành ngữ đối chiếu Việt - Anh phục vụ phát triển công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), dịch máy tự động (Machine Translation) đối với các đơn vị mang tính đặc ngữ cao, và biên soạn từ điển tường giải thành ngữ song ngữ đối chiếu chuyên sâu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiêm Thị Bích Diệp khẳng định 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Thiết lập bức tranh đối chiếu toàn cảnh và hệ thống: Khảo sát toàn diện 518 thành ngữ Việt - Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình qua 3 bình diện: cấu trúc hình thái, phương thức chuyển nghĩa và nghĩa hình tượng văn hóa.
- Làm sáng tỏ quy luật chi phối của loại hình ngôn ngữ đối với cấu trúc thành ngữ: Chứng minh tiếng Việt ưu thế cấu trúc đối xứng liên hợp 4 chữ giàu tính nhạc điệu, còn tiếng Anh ưu thế cấu trúc đoản ngữ cú pháp linh hoạt.
- Khám phá cơ chế chuyển nghĩa hình tượng đa tầng: Hệ thống hóa vai trò của ẩn dụ tương đồng và hoán dụ tương cận như hai động cơ nhận thức cốt lõi kiến tạo nghĩa bóng thành ngữ.
- Giải mã trầm tích văn hóa - tư duy dân tộc: Đối chiếu thành công hai hệ hình văn hóa: văn hóa nông nghiệp lúa nước - trọng tình - cộng đồng họ hàng (Việt Nam) và văn hóa công nghiệp - duy lý - cá nhân hạt nhân (Anh quốc).
- Mở ra các hướng ứng dụng thực tiễn sâu rộng: Đóng góp giá trị thực chứng cho công tác giảng dạy ngôn ngữ, biên phiên dịch học và nghiên cứu giao thoa văn hóa quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI. NGHIÊM THỊ BÍCH DIỆP ĐỐI CHIẾU THÀNH NGỮ VIỆT - ANH VỀ TÌNH YÊU, HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội, 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI. NGHIÊM THỊ BÍCH DIỆP ĐỐI CHIẾU THÀNH NGỮ VIỆT–ANH VỀ TÌNH YÊU, HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH Ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu Mã số: 9 22 20 24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lâm Quang Đông Hà Nội, 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Xuân Hòa và PGS. Lâm Quang Đông. Các tư liệu được sử dụng trong luận án là có xuất xứ rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu được nêu trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 01 tháng 4 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nghiêm Thị Bích Diệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành là kết quả của sự nỗ lực nhiều năm của tác giả luận án với sự động viên, hỗ trợ của rất nhiều người. Trước hết, tôi xin bày tỏ lời tri ân tới tập thể giảng viên đã giảng dạy và tham gia các hội đồng thảo luận đề cương, tổng quan, các chuyên đề, seminar – những người đã dành cho tôi những nhận xét, đánh giá, góp ý, chỉ dẫn quý báu trong từng giai đoạn thực hiện luận án này. Tôi chân thành cảm ơn hai thày hướng dẫn: PGS. Nguyễn Xuân Hòa và PGS.
Lâm Quang Đông đã định hướng, khuyến khích, động viên tôi trong suốt quá trình viết luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn bên cạnh động viên tôi hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nghiêm Thị Bích Diệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÀNH NGỮ TIẾNG VIỆT VÀ THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh trên thế giới và ở Việt Nam .1 Tình hình nghiên cứu thành ngữ tiếng Anh .2 Tình hình nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt .3 Tình hình nghiên cứu thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình .2 Cơ sở lý luận của việc nghiên cứu đối chiếu thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình trong tiếng Việt và tiếng Anh .1 Phương pháp phân tích đối chiếu trong nghiên cứu đối chiếu thành ngữ Việt-Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình .2 Lí thuyết về thành ngữ và những vấn đề liên quan đến thành ngữ .3 Đặc điểm nghĩa thành ngữ .4 Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
43 Tiểu kết chương 1. 50 Chương 2: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC CỦA THÀNH NGỮ VIỆT-ANH VỀ TÌNH YÊU, HÔN NHÂN, GIA ĐÌNH .1 Đặc điểm cấu trúc của thành ngữ tiếng Việt về tình yêu, hôn nhân và gia đình .2 Đặc điểm cấu trúc của thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình .3 Đối chiếu đặc điểm cấu trúc thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình trong tiếng Việt và tiếng Anh. 84 Tiểu kết chương 2. 88 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 3: ĐỐI CHIẾU ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA CỦA THÀNH NGỮ VIỆT VÀ THÀNH NGỮ ANH VỀ TÌNH YÊU, HÔN NHÂN, GIA ĐÌNH .1 Đối chiếu phương thức chuyển nghĩa của thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình .1 Phương thức chuyển nghĩa ẩn dụ thành ngữ.2 Phương thức chuyển nghĩa hoán dụ trong thành ngữ .2 Đối chiếu nghĩa hình tượng của thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình 3.1 Đối chiếu nghĩa hình tượng của thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu .2 Đối chiếu nghĩa hình tượng của thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về hôn nhân .3 Nghĩa hình tượng của thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về gia đình .3 Đặc trưng văn hóa dân tộc trong thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình trong tiếng Việt và tiếng Anh .1 Những thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình tương đương về nghĩa trong tiếng Việt và tiếng Anh .2 Những thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình chỉ có trong tiếng Việt (không có thành ngữ tương đương trong tiếng Anh) .3 Những thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình chỉ có trong tiếng Anh (không có thành ngữ tương đương trong tiếng Việt).
136 Tiểu kết chương 3. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Đặc điểm phân biệt thành ngữ và tục ngữ tiếng Việt .2 Đặc điểm phân biệt thành ngữ, tục ngữ, cụm cố định tiếng Anh .1: Thống kê lượng từ trong thành ngữ tiếng Việt có cấu trúc liên hợp.2 Thống kê lượng từ trong thành ngữ tiếng Việt có cấu trúc đoản ngữ.3 Thống kê lượng từ trong thành ngữ tiếng Anh có cấu trúc liên hợp.4 Thống kê lượng từ trong thành ngữ tiếng Anh có cấu trúc đoản ngữ.1 Nghĩa hình tượng của thành ngữ Việt-Anh về tình yêu .2 Nghĩa hình tượng của thành ngữ Việt-Anh về hôn nhân .3 Nghĩa hình tượng của thành ngữ Việt - Anh về gia đình .132 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1 Phân loại thành ngữ tiếng Việt theo cấu trúc .2 Phân loại thành ngữ tiếng Việt có cấu trúc liên hợp .3 Phân loại thành ngữ tiếng Việt có cấu trúc đoản ngữ .4 Phân loại thành ngữ tiếng Anh theo cấu trúc.5 Phân loại thành ngữ tiếng Anh có cấu trúc đoản ngữ .6 Phân loại thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh theo cấu trúc.84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Thành ngữ là bộ phận cấu thành quan trọng của ngôn ngữ, có thể giúp chúng ta biểu đạt tình cảm, tư tưởng một cách sâu sắc, tinh tế. Thành ngữ của mỗi ngôn ngữ đều gắn liền với cách tư duy của người bản ngữ, phản ánh đặc trưng tư duy dân tộc của mỗi cộng đồng người bản ngữ. Thành ngữ là đơn vị định danh có thể thay thế cho từ trong câu để miêu tả hiện thực khách quan dưới dạng làm sẵn được tái hiện trong lời nói. Khi hành chức trong câu, thành ngữ tương đương với một từ cá biệt, nhưng thành ngữ lại biểu thị khái niệm dựa trên những hình ảnh, biểu tượng cụ thể của đời sống nên thường được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.
Cho đến nay, đã có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước tiến hành mô tả, khảo sát thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh từ những bình diện khác nhau của ngôn ngữ học và văn hoá học. Những nghiên cứu đó tập trung vào phân tích cấu trúc ngữ pháp của thành ngữ, hoặc từng góc độ ngữ nghĩa của thành ngữ, hoặc bình diện ngữ dụng của thành ngữ, và hai thập niên gần đây xuất hiện một số nghiên cứu thành ngữ từ góc nhìn tri nhận. Tuy nhiên hiện chưa có những nghiên cứu đầy đủ đối chiếu thành ngữ hai ngôn ngữ về đề tài tình yêu, hôn nhân và gia đình, mặc dù trong kho tàng thành ngữ của mỗi dân tộc, thành ngữ nói về tình yêu, hôn nhân và gia đình khá phong phú. Tình yêu là nguồn cảm hứng mãnh liệt cho cuộc sống.
Hôn nhân là điểm đến của những quan hệ tình cảm gắn bó dài lâu. Gia đình là tổ ấm, là kết tinh của tình yêu và hôn nhân. Gia đình cũng chính là tế bào của xã hội, ở đó có quan hệ vợ chồng, cha mẹ - con đẻ, cha mẹ - dâu rể, anh chị em ruột, anh chị em dâu rể, ông bà – cháu chắt, rộng hơn còn có các quan hệ họ hàng nội ngoại, các vấn đề về giới, về tình yêu, về tình nghĩa vợ chồng, sự hiếu đễ của con cái đối với các bậc sinh thành. 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nhóm thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình có vị trí không nhỏ trong kho tàng thành ngữ của mỗi ngôn ngữ nói chung, song việc nghiên cứu nhóm thành ngữ này ở Việt Nam cũng như trên thế giới chưa được quan tâm đầy đủ ở bậc tiến sĩ ngôn ngữ, nhất là trên bình diện đối chiếu hai ngôn ngữ.
Đây là lí do khiến chúng tôi lựa chọn đề tài “Đối chiếu thành ngữ Việt – Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình” để triển khai thành luận án tiến sĩ trên cơ sơ kế thừa những thành quả của những người đi trước trong các công trình nghiên cứu về thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh. Mục đích và nhiệm vụ của luận án 2.1 h nghi n u của luận án Xuất phát từ tính cấp thiết trên đây, luận án đặt mục tiêu tìm hiểu, nghiên cứu đối chiếu đặc điểm cấu trúc, đặc điểm ngữ nghĩa, qua đó khám phá đặc trưng văn hóa, tư duy dân tộc của thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình; đồng thời tìm ra những nét tương đồng và khác biệt, giúp cho việc nhận diện, hiểu ý nghĩa và sử dụng có hiệu quả nhóm thành ngữ này trong giao tiếp.2 Nhi m v nghi n u Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án đề ra những nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: (1) Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và ở Việt Nam về thành ngữ nói chung, thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình nói riêng. (2) Trình bày cơ sở lý luận về thành ngữ và những vấn đề liên quan đến thành ngữ, về nghĩa và các phương thức chuyển nghĩa, về mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa. (3) Khảo sát, miêu tả và phân tích đối chiếu các đặc điểm cấu trúc ngữ pháp thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình.
2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com (4) Khảo sát, miêu tả và phân tích đối chiếu các đặc điểm ngữ nghĩa thành ngữ tiếng Việt và thành ngữ tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiêm Thị Bích Diệp (2022). Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/doi-chieu-thanh-ngu-viet-anh-ve-tinh-yeu-hon-nhan-gia-dinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Tổng hợp và đối chiếu thành ngữ Việt-Anh về tình yêu hôn nhân gia đình, phục vụ nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu."
Luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đối chiếu thành ngữ Việt Anh về tình yêu hôn nhân gia đình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.