Luận án tiến sĩ về ngôn ngữ dân tộc Tày tại Đông Bắc Việt Nam
Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam, luận án TS chuyên sâu về phương pháp và ứng dụng ngôn ngữ học hiện đại.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
344
Thời gian đọc
52 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ Tày vùng Đông Bắc Việt Nam
Phần này xem xét tình hình ngôn ngữ của dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam. Nó làm rõ khái niệm cảnh huống ngôn ngữ và ý nghĩa của nó. Phương pháp nghiên cứu, bao gồm đánh giá vị thế ngôn ngữ và khảo sát thực tế, được trình bày. Hiểu cảnh huống ngôn ngữ Tày rất quan trọng cho việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về người Tày và bối cảnh địa lý Đông Bắc Việt Nam. Các yếu tố như địa giới hành chính, địa hình, khí hậu được mô tả. Những yếu tố này ảnh hưởng đến động lực ngôn ngữ. Mục tiêu cốt lõi là xác định các đặc điểm nội tại của tiếng Tày. Nó cũng đánh giá vai trò của ngôn ngữ trong bảo tồn văn hóa và bản sắc cộng đồng. Nghiên cứu áp dụng các cách tiếp cận có hệ thống. Điều này đảm bảo việc thu thập và phân tích dữ liệu chính xác.
1.1. Khái niệm cảnh huống ngôn ngữ Tày và vai trò của nó.
Cảnh huống ngôn ngữ là bức tranh tổng thể về tình hình sử dụng một ngôn ngữ trong cộng đồng. Nó bao gồm vị thế, chức năng, thái độ của người nói. Đối với tiếng Tày, cảnh huống ngôn ngữ phản ánh mức độ phổ biến, sự chuyển giao giữa các thế hệ. Nó cũng thể hiện vai trò của tiếng Tày trong đời sống hàng ngày, giáo dục, tín ngưỡng. Việc hiểu rõ cảnh huống này giúp xác định những yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn vong của tiếng Tày. Vai trò của việc tìm hiểu cảnh huống tiếng Tày rất quan trọng. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng chính sách bảo tồn ngôn ngữ. Nó cũng hỗ trợ phát triển văn hóa Tày. Cảnh huống ngôn ngữ Tày là thước đo sức sống của ngôn ngữ. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc hiểu biết sâu sắc cảnh huống ngôn ngữ.
1.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn tiếng Tày tại khu vực.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp đánh giá vị thế ngôn ngữ một cách khoa học. Các cuộc khảo sát thực tiễn được tiến hành tại các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn. Dữ liệu thu thập từ phỏng vấn sâu, bảng hỏi chi tiết và quan sát trực tiếp. Mục tiêu là nắm bắt thói quen sử dụng tiếng Tày của các thế hệ khác nhau. Các yếu tố như môi trường gia đình, trường học, và các không gian xã hội được xem xét kỹ lưỡng. Phương pháp khảo sát giúp định lượng mức độ sử dụng ngôn ngữ. Nó cũng giúp phân tích sự thay đổi trong hành vi ngôn ngữ của người Tày. Việc áp dụng các công cụ nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Dữ liệu thu thập là nền tảng vững chắc cho các kết luận về vị thế tiếng Tày. Những kết quả này góp phần xây dựng giải pháp hiệu quả.
1.3. Tổng quan về người Tày và vùng Đông Bắc Việt Nam.
Vùng Đông Bắc Việt Nam là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc thiểu số, trong đó có dân tộc Tày. Địa giới hành chính bao gồm nhiều tỉnh với sự đa dạng về văn hóa. Đặc điểm địa hình đa dạng, khí hậu cận nhiệt đới gió mùa tạo nên môi trường sống đặc trưng. Người Tày có truyền thống văn hóa phong phú, với ngôn ngữ riêng biệt. Cộng đồng người Tày tập trung chủ yếu ở các tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Quảng Ninh. Lịch sử và văn hóa Tày gắn liền chặt chẽ với khu vực này. Sự phát triển kinh tế, xã hội hiện đại đã tạo ra nhiều thay đổi. Các thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến việc sử dụng tiếng Tày trong cộng đồng. Nghiên cứu tập trung vào ba tỉnh trọng điểm, đại diện cho vùng Đông Bắc.
II.Vị thế tiếng Tày Thách thức chuyển giao tiếp nhận hiện tại
Tiếng Tày đối mặt với nhiều thách thức lớn trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Sự chuyển giao ngôn ngữ giữa các thế hệ người Tày cho thấy những thay đổi đáng kể. Tình hình này có sự khác biệt rõ rệt giữa các địa bàn tỉnh. Các lĩnh vực mới như giáo dục, xã hội, tín ngưỡng và truyền thông cũng ghi nhận sự tiếp nhận tiếng Tày khác nhau. Phân tích cụ thể cho thấy mức độ sử dụng và bảo tồn ngôn ngữ. Các yếu tố kinh tế, xã hội tác động mạnh mẽ đến vị thế tiếng Tày. Ngôn ngữ dân tộc Tày đang chịu áp lực lớn từ ngôn ngữ đa số. Nó cần các giải pháp kịp thời để duy trì và phát triển bền vững. Bảo tồn tiếng Tày là bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
2.1. Tình hình chuyển giao ngôn ngữ giữa các thế hệ người Tày.
Khảo sát cho thấy sự chuyển giao tiếng Tày giữa các thế hệ đang giảm dần. Tại Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, thế hệ trẻ ít sử dụng tiếng Tày hơn. Ngôn ngữ tiếng Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại đô thị. Nhiều gia đình đã chuyển sang dùng tiếng Việt hoàn toàn. Các nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực từ môi trường xã hội và kinh tế góp phần vào xu hướng này. Sự suy giảm này tạo ra mối lo ngại về tương lai của tiếng Tày. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc bảo tồn bản sắc văn hóa Tày. Các số liệu cho thấy sự cần thiết của các can thiệp kịp thời. Việc truyền dạy ngôn ngữ từ gia đình là yếu tố then chốt.
2.2. Sự tiếp nhận tiếng Tày trong giáo dục và xã hội hiện đại.
Trong lĩnh vực giáo dục, tiếng Tày chưa được giảng dạy rộng rãi tại trường học. Các chương trình học tập hiện tại chủ yếu sử dụng tiếng Việt. Điều này làm giảm cơ hội tiếp xúc của học sinh với tiếng mẹ đẻ. Nó cũng hạn chế khả năng phát triển song ngữ của các em. Trong xã hội, tiếng Tày ít xuất hiện ở các không gian công cộng và hành chính. Ngôn ngữ hành chính và thương mại chủ yếu là tiếng Việt. Sự tiếp nhận hạn chế này ảnh hưởng đến sự sống động của tiếng Tày trong đời sống hiện đại. Cần có sự quan tâm hơn để tiếng Tày có vị thế xứng đáng trong mọi lĩnh vực. Việc tích hợp tiếng Tày vào chương trình giáo dục là một giải pháp quan trọng.
2.3. Vai trò của tiếng Tày trong tín ngưỡng truyền thông vùng.
Tiếng Tày vẫn giữ vai trò quan trọng trong tín ngưỡng và các nghi lễ truyền thống của dân tộc. Các bài hát dân ca, lời cúng, truyện cổ đều được thể hiện bằng tiếng Tày. Đây là không gian bảo tồn tự nhiên của ngôn ngữ Tày. Tuy nhiên, trong lĩnh vực truyền thông hiện đại, tiếng Tày ít được sử dụng. Các kênh phát thanh, truyền hình địa phương có nhưng số lượng nội dung hạn chế. Internet và mạng xã hội có rất ít nội dung bằng tiếng Tày. Việc này làm giảm khả năng tiếp cận tiếng Tày của người trẻ. Cần tăng cường sự hiện diện của tiếng Tày trên các phương tiện truyền thông hiện đại để thu hút giới trẻ. Điều này giúp tiếng Tày không bị mai một.
III.Ảnh hưởng ngôn ngữ Tày tới phát triển bền vững khu vực
Ngôn ngữ Tày đóng vai trò thiết yếu trong quá trình phát triển bền vững của vùng Đông Bắc. Các yếu tố dân tộc, xã hội và thể chế cùng nhau tạo nên cảnh huống ngôn ngữ. Vị thế tiếng Tày tác động trực tiếp đến các khía cạnh kinh tế, văn hóa, giáo dục và xã hội. Bảo tồn tiếng Tày không chỉ là bảo tồn một phần văn hóa. Nó còn là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của cộng đồng. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ phức tạp đó một cách chi tiết. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của ngôn ngữ trong mọi khía cạnh đời sống. Phát triển bền vững đòi hỏi sự đa dạng ngôn ngữ và văn hóa. Tiếng Tày góp phần vào sự phong phú đó.
3.1. Các yếu tố hình thành cảnh huống ngôn ngữ dân tộc Tày.
Yếu tố dân tộc - nhân khẩu học ảnh hưởng lớn đến tình hình ngôn ngữ. Tỷ lệ dân số, sự phân bố địa lý và xu hướng di cư tác động trực tiếp đến việc sử dụng tiếng Tày. Yếu tố xã hội bao gồm môi trường giao tiếp hàng ngày và các mối quan hệ cộng đồng. Áp lực từ ngôn ngữ đa số cũng là một yếu tố quan trọng. Yếu tố thể chế liên quan đến chính sách của nhà nước. Các chính sách về giáo dục song ngữ, truyền thông và văn hóa có vai trò quan trọng trong việc định hình vị thế tiếng Tày. Sự tương tác phức tạp của các yếu tố này tạo nên cảnh huống ngôn ngữ Tày hiện tại. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả.
3.2. Vị thế tiếng Tày trong phát triển kinh tế bền vững.
Tiếng Tày có thể góp phần tích cực vào phát triển kinh tế bền vững của khu vực. Nó là một tài sản văn hóa độc đáo và quý giá. Ngôn ngữ Tày có thể được khai thác hiệu quả trong lĩnh vực du lịch văn hóa cộng đồng. Các sản phẩm thủ công truyền thống và ẩm thực đặc trưng có thể được quảng bá bằng tiếng Tày. Việc phát triển thương hiệu địa phương gắn liền với văn hóa Tày sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn. Tiếng Tày cũng hỗ trợ giao tiếp trong sản xuất nông nghiệp truyền thống. Nó duy trì tri thức bản địa quý giá. Việc bảo tồn tiếng Tày giúp phát triển kinh tế một cách bền vững và có chiều sâu văn hóa. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.
3.3. Tác động của tiếng Tày đến văn hóa giáo dục và xã hội.
Tiếng Tày là linh hồn của văn hóa Tày. Nó bảo tồn kho tàng văn học dân gian, ca dao, tục ngữ và các giá trị truyền thống. Việc sử dụng tiếng Tày trong giáo dục giúp học sinh hiểu rõ hơn về cội nguồn dân tộc. Nó khuyến khích lòng tự hào dân tộc và ý thức giữ gìn bản sắc. Trong xã hội, tiếng Tày củng cố tình đoàn kết cộng đồng. Nó tạo ra một không gian giao tiếp riêng biệt và ấm cúng. Ngôn ngữ Tày giúp duy trì bản sắc dân tộc độc đáo. Nó cũng góp phần vào sự đa dạng văn hóa quốc gia. Phát triển tiếng Tày là phát triển con người, văn hóa và xã hội một cách toàn diện.
IV.Giải pháp duy trì nâng cao vị thế tiếng Tày hiệu quả
Việc duy trì và nâng cao vị thế tiếng Tày là nhiệm vụ cấp thiết. Các nguyên nhân gián tiếp và trực tiếp ảnh hưởng đến ngôn ngữ đã được phân tích kỹ lưỡng. Cần các giải pháp toàn diện và đồng bộ để giải quyết vấn đề. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường sử dụng ngôn ngữ trong mọi mặt đời sống. Nó cũng gắn kết với phát triển kinh tế và giáo dục địa phương. Việc phát huy thái độ tích cực của cộng đồng là yếu tố then chốt cho sự thành công. Những biện pháp này nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này sẽ giúp tiếng Tày tồn tại và phát triển mạnh mẽ. Bảo tồn ngôn ngữ Tày là trách nhiệm chung của cộng đồng và nhà nước.
4.1. Thực trạng và nguyên nhân ảnh hưởng tiếng Tày.
Tiếng Tày đang đối mặt với nguy cơ mai một đáng kể trong xã hội hiện đại. Nguyên nhân gián tiếp bao gồm các nhân tố vĩ mô như chính sách phát triển kinh tế xã hội. Các chính sách này thường tập trung vào ngôn ngữ chung của quốc gia. Nguyên nhân trực tiếp là các nhân tố vi mô ngay trong cộng đồng người Tày. Việc gia đình không truyền dạy ngôn ngữ Tày cho con cháu là một vấn đề nghiêm trọng. Các bạn trẻ ít sử dụng tiếng Tày trong giao tiếp hàng ngày. Sự thiếu hụt tài liệu học tiếng Tày cũng là một yếu tố cản trở sự phát triển. Nhận thức về tầm quan trọng của tiếng mẹ đẻ còn hạn chế ở nhiều người Tày.
4.2. Duy trì và mở rộng việc sử dụng tiếng Tày trong cộng đồng.
Cần khuyến khích sử dụng tiếng Tày trong gia đình và các hoạt động cộng đồng một cách thường xuyên. Tạo ra không gian giao tiếp bằng tiếng Tày ở mọi cấp độ đời sống. Tổ chức các buổi sinh hoạt văn hóa, lễ hội truyền thống Tày là rất cần thiết. Mở rộng phạm vi sử dụng tiếng Tày trong truyền thông địa phương. Phát triển các kênh radio, TV, báo chí, và nội dung trực tuyến bằng tiếng Tày. Khuyến khích sáng tác văn học, âm nhạc, kịch bản bằng tiếng Tày. Điều này sẽ làm tăng sự sống động của ngôn ngữ. Nó cũng nâng cao số lượng người sử dụng và yêu mến tiếng Tày. Các chương trình hỗ trợ phát triển ngôn ngữ là cần thiết.
4.3. Phát huy thái độ tích cực của người dân với tiếng Tày.
Nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa của tiếng Tày là trọng tâm của mọi giải pháp. Tổ chức các chiến dịch truyền thông giáo dục có mục tiêu rõ ràng và hiệu quả. Khuyến khích niềm tự hào về ngôn ngữ mẹ đẻ trong mọi thành viên cộng đồng Tày. Tạo cơ hội cho người Tày thể hiện ngôn ngữ của mình thông qua nghệ thuật, văn hóa và các hoạt động cộng đồng. Các cuộc thi, lễ hội văn hóa có thể khuyến khích sử dụng tiếng Tày rộng rãi. Phụ huynh cần được khuyến khích truyền dạy ngôn ngữ cho con em ngay từ nhỏ. Thái độ tích cực của cộng đồng là nền tảng cho sự tồn tại của tiếng Tày. Nó quyết định sự phát triển bền vững của ngôn ngữ. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố cốt lõi.
V.Xây dựng mô hình bảo tồn lan tỏa ngôn ngữ Tày bền vững
Xây dựng mô hình là giải pháp chiến lược để bảo tồn tiếng Tày một cách lâu dài. Các mô hình này cần tích hợp nhiều yếu tố quan trọng. Chúng bao gồm việc hoàn thiện hệ thống chữ viết và giảng dạy ngôn ngữ trong trường học. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái ngôn ngữ bền vững cho tiếng Tày. Mô hình tổng quát sẽ kết hợp các giải pháp từ cấp vĩ mô đến vi mô. Nó đảm bảo tiếng Tày không chỉ được duy trì mà còn được lan tỏa rộng rãi. Mô hình này hướng tới sự phát triển toàn diện. Nó gắn kết ngôn ngữ với mọi mặt đời sống của người Tày. Mô hình cần linh hoạt và có khả năng thích ứng cao.
5.1. Khái niệm và các bước xây dựng mô hình ngôn ngữ Tày.
Mô hình duy trì và mở rộng phạm vi sử dụng tiếng Tày là một khung hành động chiến lược. Nó bao gồm các biện pháp và quy trình cụ thể để bảo tồn ngôn ngữ. Các bước xây dựng mô hình bao gồm: đánh giá hiện trạng chi tiết, xác định mục tiêu rõ ràng. Tiếp theo là đề xuất giải pháp toàn diện, thử nghiệm và điều chỉnh dựa trên thực tế. Mô hình cần linh hoạt để phù hợp với từng địa phương và bối cảnh cụ thể của cộng đồng Tày. Việc xây dựng mô hình tổng quát đòi hỏi sự tham gia của nhiều bên liên quan. Cộng đồng, nhà trường, chính quyền địa phương cần hợp tác chặt chẽ để đạt hiệu quả cao nhất. Sự phối hợp này đảm bảo tính bền vững của mô hình.
5.2. Các dạng mô hình lan tỏa tập trung tiếng Tày hiệu quả.
Mô hình lan tỏa ngôn ngữ tập trung vào việc đưa tiếng Tày ra cộng đồng rộng hơn. Nó bao gồm các hoạt động giao lưu văn hóa, phát triển du lịch gắn với bản sắc Tày. Mô hình này giúp tiếng Tày tiếp cận nhiều người, kể cả người không phải dân tộc Tày. Mô hình tập trung ngôn ngữ chú trọng vào việc củng cố tiếng Tày trong cộng đồng nội tại. Nó bao gồm việc giảng dạy trong gia đình, trường học và xây dựng trung tâm học tập cộng đồng. Các yếu tố như hoàn thiện hệ thống chữ viết, tiêu chuẩn hóa tiếng Tày là cần thiết. Phát huy truyền thống văn học, nghệ thuật dân tộc Tày cũng rất quan trọng. Các mô hình này bổ sung cho nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp.
5.3. Hoàn thiện chữ viết giảng dạy tiếng Tày trong trường học.
Hoàn thiện hệ thống chữ viết Tày là bước cơ bản và cần thiết để bảo tồn ngôn ngữ. Tiêu chuẩn hóa chữ viết giúp việc học và sử dụng tiếng Tày trở nên dễ dàng hơn. Giảng dạy tiếng Tày trong nhà trường là giải pháp quan trọng hàng đầu. Các cấp học từ mầm non đến trung học phổ thông cần có chương trình tiếng Tày phù hợp. Xây dựng giáo trình khoa học, đào tạo đội ngũ giáo viên có năng lực. Các trung tâm học tập cộng đồng cũng cần mở các lớp tiếng Tày. Điều này giúp thế hệ trẻ tiếp cận và thành thạo ngôn ngữ. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của tiếng Tày trong tương lai. Sự đầu tư vào giáo dục là chìa khóa thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (344 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---o0o--- HÀ THỊ TUYẾT NGA NGHIÊN CỨU CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ DÂN TỘC TÀY Ở VÙNG ĐÔNG BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI – 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---o0o--- HÀ THỊ TUYẾT NGA NGHIÊN CỨU CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ DÂN TỘC TÀY Ở VÙNG ĐÔNG BẮC VIỆT NAM PHỤ LỤCLUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VƢƠNG TOÀN HÀ NỘI – 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CHNN: Cảnh huống ngôn ngữ VTNN: Vị thế ngôn ngữ UBND: Ủy ban nhân dân CP: Chính phủ THPT: Trung học phổ thông THCS: Trung học cơ sở TT: Thị trấn XHCN: Xã hội chủ nghĩa PL: Phụ lục MQH: Mối quan hệ DTTS: Dân tộc thiểu số PTBV: Phát triển bền vững ĐB: Đông Bắc CTTĐ: Công thức tính điểm MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU .Lý do chọn đề tài.
Giá trị thời sự của đề tài .Giá trị khoa học của đề tài. Lịch sử vấn đề. Trên thế giới. Quan điểm phủ quyết trong nghiên cứu ngôn ngữ DTTS.
Quan điểm ủng hộ nghiên cứu ngôn ngữ các DTTS.Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Về phương diện khoa học. Về mặt thực tiễn.
Cấu trúc của luận án. 15 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ LUẬN CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ VÀ DÂN TỘC TÀY VÙNG ĐÔNG BẮC .Những vấn đề lý luận về CHNN. Khái niệm CHNN. VTNN - yếu tố chủ đạo hình thành CHNN.
Bản chất và vai trò của việc tìm hiểu CHNN Tày. Bản chất của việc tìm hiểu CHNN Tày. Vai trò của việc tìm hiểu CHNN Tày. Phương pháp nghiên cứu CHNN dân tộc Tày vùng ĐB.
Phương pháp đánh giá VTNN. Phương pháp khảo sát thực tiễn. Cơ sở tiếp cận giải pháp duy trì và nâng cao vị thế tiếng Tày Vùng ĐB. Khái quát vùng ĐB và người Tày vùng ĐB.
Địa giới hành chính. Đặc điểm về địa hình, khí hậu. Người Tày vùng ĐB. 42 Tiểu kết chƣơng 1.
44 CHƢƠNG 2: VỊ THẾ TIẾNG TÀY VÙNG ĐÔNG BẮC TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN Ở VIỆT NAM. Sự chuyển giao ngôn ngữ giữa các thế hệ.1 Trên địa bàn tỉnh Cao Bằng .2 Trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn .3 Trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn. Sự tiếp nhận của cộng đồng trong các lĩnh vực mới. Trong lĩnh vực giáo dục .2 Trong lĩnh vực xã hội.
Trong lĩnh vực tín ngưỡng .4 Trong lĩnh vực truyền thông. 74 Tiểu kết chƣơng 2. 81 CHƢƠNG 3: CẢNH HUỐNG NGÔN NGỮ DÂN TỘC TÀY VỚI SỰ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÙNG ĐÔNG BẮC VIỆT NAM. Các yếu tố tạo nên CHNN dân tộc Tày.
Yếu tố dân tộc - nhân khẩu. Yếu tố xã hội. Yếu tố thể chế. Vị thế của tiếng Tày đối với sự PTBV vùng ĐB .1 Vị thế tiếng Tày với sự phát triển kinh tế bền vững.
Vị thế của tiếng Tày với sự phát triển văn hóa .3 Vị thế tiếng Tày với sự phát triển giáo dục .4 Vị thế Tiếng Tày với sự phát triển xã hội bền vững. 126 Tiểu kết chƣơng 3. 130 CHƢƠNG 4: GIẢI PHÁP DUY TRÌ VÀ NÂNG CAO VỊ THẾ TIẾNG TÀY VÙNG ĐÔNG BẮC .Những vấn đề thực tiễn của việc tiếp cận giải pháp duy trì và nâng cao vị thế tiếng Tày vùng ĐB. Nguyên nhân gián tiếp - Các nhân tố vĩ mô.
Nguyên nhân trực tiếp - Các nhân tố vi mô. Các giải pháp duy trì và nâng cao vị thế tiếng Tày vùng ĐB. Duy trì, mở rộng số lượng và nâng cao trình độ sử dụng. Duy trì và gắn kết sự phát triển ngôn ngữ DTTS với phát triển kinh tế.
Duy trì và phát huy thái độ tích cực của cộng đồng. Duy trì và phát huy hoạt động giáo dục ngôn ngữ Tày trong cộng đồng dân tộc. Giải pháp xây dựng mô hình duy trì và mở rộng phạm vi sử dụng ngôn ngữ dân tộc Tày ở vùng ĐB. Khái niệm mô hình.
Các bước xây dựng mô hình. Các dạng mô hình. 155 Tiểu kết chƣơng 4. 165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các yếu tố tạo thành CHNN. Các nguyên nhân gây ra bỏ học ở học sinh dân tộc Tày. Khuyến khích sử dụng tiếng Tày trong các lĩnh vực khác nhau.
Hoàn thiện hệ thống chữ viết và tiêu chuẩn hoá tiếng Tày. Phát huy truyền thống văn học, nghệ thuật dân tộc Tày. Nâng cao nhận thức, thái độ và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ của người Tày. Chương trình dành cho người yêu quý ngôn ngữ dân tộc Tày.
Giảng dạy ngôn ngữ Tày trong Nhà trường và ở các Trung tâm Học tập cộng đồng. Mô hình tổng quát ngôn ngữ dân tộc Tày. Các yếu tố tham gia vào mô hình duy trì và mở rộng phạm vi sử dụng ngôn ngữ dân tộc Tày. Mô hình lan toả ngôn ngữ.
Mô hình tập trung ngôn ngữ. 162 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tìm hiểu việc các thế hệ sử dụng ngôn ngữ tại tỉnh Cao Bằng. Khảo sát “Những người trong gia đình biết những ngôn ngữ nào?” 49 Bảng 2.
Khảo sát “Thường dùng những ngôn ngữ nào để giao tiếp trong gia đình?”. Khảo sát: “Ngôn ngữ nào con em ông bà học khi vừa tập nói ?”(hoặc sẽ cho con em mình học). Tìm hiểu tình hình sử dụng ngôn ngữ tại huyện Chợ Mới, tỉnh Bắc Kạn. Chuyển giao ngôn ngữ ở thị xã Bắc Kạn và huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn.
Bảng tình hình sử dụng ngôn ngữ tại Lạng Sơn. Khảo sát sự chuyển giao ngôn ngữ tại Văn Lãng, Lạng Sơn. Khảo sát năng lực ngôn ngữ tại trường tiểu học Nam Phong, xã Hưng Đạo, Hòa An, Cao Bằng. Khảo sát “Có hai hình thức dùng ngôn ngữ để giảng dạy trong trường bạn thích hình thức nào?”.
Khảo sát ngôn ngữ trong giáo dục tại thị xã Bắc Kạn và các vùng xung quanh huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn. Khảo sát ngôn ngữ trong giáo dục tại Văn Lãng, Lạng Sơn. Việc sử dụng ngôn ngữ trong xã hội tại Bắc Kạn. Việc sử dụng ngôn ngữ trong xã hội tại Cao Bằng.
Việc sử dụng ngôn ngữ trong xã hội tại Lạng Sơn. Khảo sát “Ngôn ngữ thường dùng khi kể chuyện,. 73 cầu cúng và viết thư”. Khảo sát truyền thông tại Bắc Kạn.
Ngôn ngữ trong truyền thông tại Cao Bằng. Khảo sát về sử dụng ngôn ngữ trong truyền thông tại Lạng Sơn. Thực trạng sử dụng tiếng Tày tính theo lứa tuổi trong các lĩnh vực khác nhau (Khảo sát theo tiêu chí 1 và 5). Thành phần dân tộc tỉnh Cao Bằng.
Thành phần dân tộc Lạng Sơn. Thành phần dân tộc Bắc Kạn. Khảo sát về thái độ của người Tày đối với việc. 89 sử dụng tiếng mẹ đẻ tại Cao Bằng.
Khảo sát thái độ của người Tày với tiếng mẹ đẻ ở Lạng Sơn. Sự thể hiện thái độ của người Tày ở Huyện Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn đối với tiếng mẹ đẻ. Thái độ sử dụng ngôn ngữ tại thị xã Bắc Kạn và huyện Bạch Thông, Bắc Kạn. Đánh giá việc sử dụng tiếng Tày trong tương lai.
Tiếng Tày sẽ mãi được sử dụng. Tiếng Tày không thể bị ảnh hưởng. Bảng điều tra về tác phẩm văn học yêu thích. 103 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.
Tỉ lệ người nói tiếng Tày qua các thế hệ .Vấn đề giáo dục tiếng Tày trong trường. Xu hướng sử dụng tiếng Tày. Lý do chọn đề tài 1. Giá trị thời sự của đề tài Dân tộc và ngôn ngữ dân tộc là hai mặt của tiến trình phát triển một cộng đồng dân tộc, trong đó ngôn ngữ của dân tộc thể hiện trình độ phát triển văn hóa và tư duy của dân tộc.
Ngôn ngữ đã tích tụ lưu giữ quá khứ, lịch sử truyền thống, với cái nhìn về cuộc sống, về tương lai mà từng dân tộc đã đúc kết và xây dựng nên. “Ngôn ngữ là yếu tố đầu tiên, là phương tiện quan trọng nhất trong văn hoá phi vật thể của mỗi dân tộc” [39, tr. Tri thức của con người được mã hoá trong ngôn ngữ, vì vậy, ngôn ngữ là tài sản văn hoá của các dân tộc. Khi một ngôn ngữ biến mất thì những kiến thức này cũng mất theo và điều đó đồng nghĩa với việc một phần lịch sử, văn hóa của nhân loại bị xóa sổ và nền văn hóa chung của thế giới bị nghèo đi.
Theo Viện nhân chủng học và Lịch sử quốc gia Mexico, trên thế giới đang tồn tại khoảng 6700 loại ngôn ngữ khác nhau. Các con số thống kê và dự báo đã chỉ ra rằng cứ khoảng hai tuần thì thế giới mất đi một ngôn ngữ và đến khoảng cuối thế kỷ XXI có đến 50% ngôn ngữ trên trái đất có thể biến mất. Vấn đề đặt ra là số ngôn ngữ có thể mất đi đó lại chủ yếu là ngôn ngữ các DTTS (dân tộc thiểu số). Sự mất mát này diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh hơn trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay và nếu chúng ta không có những giải pháp tích cực để duy trì, mở rộng phạm vi sử dụng và có định hướng phát triển thì nguy cơ diệt vong một số ngôn ngữ các DTTS sẽ là điều không thể tránh khỏi.
Việt Nam đang tham gia vào quá trình toàn cầu hóa, vì thế những tác động từ bên ngoài đang làm thay đổi đời sống kinh tế, xã hội, văn hóa trong đó có ngôn ngữ. Hiện tượng giao thoa ngôn ngữ và tiếp nhận một số ngôn ngữ mới đang tạo nên sức ép đối với ngôn ngữ của các DTTS ở Việt Nam và làm diện 1 mạo cảnh huống của các ngôn ngữ dân tộc thiểu số thay đổi từng ngày.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam, luận án TS chuyên sâu về phương pháp và ứng dụng ngôn ngữ học hiện đại.
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" có 344 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ngôn ngữ dân tộc Tày ở Đông Bắc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.