Luận án Trần Thùy An: Chỉnh sửa (repair) trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt
Luận án nghiên cứu ngôn ngữ học về lời chỉnh sửa repair trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt, phân tích vai trò và ảnh hưởng của chúng.
Ngôn ngữ Việt Nam
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu lời chỉnh sửa hội thoại
Phân tích hội thoại (CA) là khuynh hướng nghiên cứu quan trọng. Phương pháp này xuất hiện từ những năm 1960-1970. Nền tảng là tư tưởng của Harold Garfinkel và Erving Goffman. Harvey Sacks cùng Emanuel Schegloff, Gail Jefferson là những người tiên phong. Công trình của họ định hình nghiên cứu tương tác xã hội. Lời chỉnh sửa (repair) là một lĩnh vực trọng tâm. Nó giúp duy trì trật tự hội thoại. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào cấu trúc, vị trí chỉnh sửa. Phân loại chỉnh sửa tự thân và chỉnh sửa do người khác. Tìm hiểu cách người tham gia giải quyết sự cố giao tiếp. Phân tích ngữ liệu đa dạng ngôn ngữ, văn hóa. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng cho thấy tính phổ quát trong quản lý tương tác. Đồng thời chỉ ra những đặc điểm riêng của từng ngôn ngữ. Sự cố giao tiếp luôn xuất hiện. Cơ chế chỉnh sửa là hệ thống tự điều chỉnh. Nó đảm bảo thông điệp được truyền đạt hiệu quả.
1.1. Tình hình nghiên cứu quốc tế về chỉnh sửa
Phân tích hội thoại (CA) là khuynh hướng nghiên cứu quan trọng. Phương pháp này xuất hiện từ những năm 1960-1970. Nền tảng là tư tưởng của Harold Garfinkel và Erving Goffman. Harvey Sacks cùng Emanuel Schegloff, Gail Jefferson là những người tiên phong. Công trình của họ định hình nghiên cứu tương tác xã hội. Lời chỉnh sửa (repair) là một lĩnh vực trọng tâm. Nó giúp duy trì trật tự hội thoại. Các nghiên cứu quốc tế tập trung vào cấu trúc, vị trí chỉnh sửa. Phân loại chỉnh sửa tự thân và chỉnh sửa do người khác. Tìm hiểu cách người tham gia giải quyết sự cố giao tiếp. Phân tích ngữ liệu đa dạng ngôn ngữ, văn hóa. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng cho thấy tính phổ quát trong quản lý tương tác. Đồng thời chỉ ra những đặc điểm riêng của từng ngôn ngữ. Sự cố giao tiếp luôn xuất hiện. Cơ chế chỉnh sửa là hệ thống tự điều chỉnh. Nó đảm bảo thông điệp được truyền đạt hiệu quả.
1.2. Nghiên cứu lời chỉnh sửa trong nước
Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa ở Việt Nam còn hạn chế. Nhiều công trình tập trung vào các hiện tượng ngữ pháp, từ vựng. Nghiên cứu ngữ dụng học có phát triển. Tuy nhiên, ít đề tài đi sâu vào cơ chế chỉnh sửa. Đặc biệt là trong giao tiếp hội thoại tự nhiên tiếng Việt. Các phân tích thường mang tính mô tả. Thiếu một khung lý thuyết chặt chẽ từ CA. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp phân tích chi tiết. Nghiên cứu cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa tiếng Việt. So sánh với các nghiên cứu quốc tế. Phát hiện các đặc điểm riêng của ngôn ngữ này. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mới. Nâng cao hiểu biết về tương tác hội thoại tiếng Việt. Giao tiếp hàng ngày luôn chứa đựng các vấn đề. Việc giải quyết chúng thể hiện năng lực giao tiếp.
II. Cơ sở lý thuyết phân tích hội thoại và chỉnh sửa
Phân tích hội thoại (CA) là một phương pháp nghiên cứu định tính. CA nghiên cứu tương tác xã hội qua lời nói. Nền tảng là phương pháp dân tộc học của Garfinkel. Quan điểm về tương tác của Goffman cũng ảnh hưởng. Sacks, Schegloff, Jefferson là những người đặt nền móng. CA giả định "trật tự ở mọi điểm" trong hội thoại. Tương tác nói được tổ chức chặt chẽ. CA phân tích các chuỗi hành động ngôn ngữ. Nó chú trọng cách người tham gia xây dựng cuộc trò chuyện. Các khái niệm như lượt lời, cặp kề, chuỗi là cốt lõi. CA khám phá các nguyên tắc ngầm định. Những nguyên tắc này chi phối giao tiếp. Mục tiêu là hiểu cách con người tạo ra và duy trì trật tự xã hội. Nghiên cứu dựa trên ngữ liệu thực tế. Ghi âm, ghi hình các cuộc hội thoại tự nhiên.
2.1. Nền tảng phân tích hội thoại CA
Phân tích hội thoại (CA) là một phương pháp nghiên cứu định tính. CA nghiên cứu tương tác xã hội qua lời nói. Nền tảng là phương pháp dân tộc học của Garfinkel. Quan điểm về tương tác của Goffman cũng ảnh hưởng. Sacks, Schegloff, Jefferson là những người đặt nền móng. CA giả định "trật tự ở mọi điểm" trong hội thoại. Tương tác nói được tổ chức chặt chẽ. CA phân tích các chuỗi hành động ngôn ngữ. Nó chú trọng cách người tham gia xây dựng cuộc trò chuyện. Các khái niệm như lượt lời, cặp kề, chuỗi là cốt lõi. CA khám phá các nguyên tắc ngầm định. Những nguyên tắc này chi phối giao tiếp. Mục tiêu là hiểu cách con người tạo ra và duy trì trật tự xã hội. Nghiên cứu dựa trên ngữ liệu thực tế. Ghi âm, ghi hình các cuộc hội thoại tự nhiên.
2.2. Vận động và cấu trúc hội thoại
Hội thoại không phải là tập hợp ngẫu nhiên các câu. Nó có cấu trúc và vận động nội tại. Các lượt lời (turn) được phân bổ có hệ thống. Người nói chuyển đổi vai trò một cách trật tự. Cặp kề (adjacency pair) là đơn vị cơ bản. Ví dụ: hỏi-đáp, chào-đáp chào. Các hành động ngôn ngữ nối tiếp nhau. Chúng tạo thành các chuỗi hành động. Cấu trúc hội thoại thể hiện tính liên kết. Người tham gia dự đoán và phản ứng. Sự cố giao tiếp làm gián đoạn cấu trúc này. Cơ chế chỉnh sửa xuất hiện. Nó giúp khôi phục lại trật tự. Hội thoại là quá trình hợp tác liên tục. Người nói và người nghe cùng xây dựng ý nghĩa. Việc nghiên cứu cấu trúc giúp nhận diện các điểm bất thường. Từ đó hiểu rõ hơn vai trò của chỉnh sửa.
2.3. Định nghĩa lời chỉnh sửa trong tương tác
Lời chỉnh sửa (repair) là một cơ chế tự điều chỉnh. Nó xử lý các "sự cố" trong giao tiếp. Sự cố có thể là lỗi phát âm, lỗi ngữ pháp. Hoặc là sự hiểu lầm về nghĩa, thông tin không rõ ràng. Chỉnh sửa không chỉ là sửa lỗi. Nó là một quá trình tương tác. Người tham gia nhận diện vấn đề. Sau đó thực hiện hành động khắc phục. Mục đích là khôi phục sự thông suốt của giao tiếp. Có bốn giai đoạn trong quá trình chỉnh sửa. Giai đoạn 1: nguồn sự cố (Trouble source - Trs). Giai đoạn 2: khởi xướng chỉnh sửa (Repair initiation - Ri). Giai đoạn 3: hành động chỉnh sửa (Repair itself - Rr). Giai đoạn 4: khẳng định chỉnh sửa hoàn thành (Repair completion - Rc). Luận án tập trung phân tích các giai đoạn này.
III. Chỉnh sửa do người nói khởi xướng trong tiếng Việt
Chỉnh sửa do người nói khởi xướng xảy ra phổ biến. Người nói nhận ra sự cố trong lời mình. Sự cố có thể là sai sót về từ ngữ. Hoặc là cách diễn đạt chưa rõ ràng. Người nói quyết định tự sửa lỗi. Quá trình khởi xướng thường rất nhanh. Các dấu hiệu khởi xướng đa dạng. Có thể là ngừng lời đột ngột. Hoặc là kéo dài âm tiết. Sử dụng các từ đệm như "à," "ờ," "ý là." Đôi khi người nói lặp lại một phần lời đã nói. Sau đó thay đổi cách diễn đạt. Việc khởi xướng cho thấy ý thức tự giám sát. Người nói muốn đảm bảo thông điệp chính xác. Mục tiêu là giao tiếp hiệu quả.
3.1. Xác định nguồn sự cố và khởi xướng chỉnh sửa
Chỉnh sửa do người nói khởi xướng xảy ra phổ biến. Người nói nhận ra sự cố trong lời mình. Sự cố có thể là sai sót về từ ngữ. Hoặc là cách diễn đạt chưa rõ ràng. Người nói quyết định tự sửa lỗi. Quá trình khởi xướng thường rất nhanh. Các dấu hiệu khởi xướng đa dạng. Có thể là ngừng lời đột ngột. Hoặc là kéo dài âm tiết. Sử dụng các từ đệm như "à," "ờ," "ý là." Đôi khi người nói lặp lại một phần lời đã nói. Sau đó thay đổi cách diễn đạt. Việc khởi xướng cho thấy ý thức tự giám sát. Người nói muốn đảm bảo thông điệp chính xác. Mục tiêu là giao tiếp hiệu quả. Nguồn sự cố được xác định bởi chính chủ thể phát ngôn.
3.2. Phân tích hành động chỉnh sửa của người nói
Sau khi khởi xướng, người nói thực hiện hành động chỉnh sửa. Hành động này bao gồm nhiều hình thức. Thay thế từ ngữ không phù hợp. Điều chỉnh cấu trúc câu. Giải thích rõ hơn một khái niệm. Bổ sung thông tin còn thiếu. Ví dụ, người nói có thể nói "Tôi đi chợ... ừm, tôi đi siêu thị." "Chợ" là nguồn sự cố, "siêu thị" là hành động chỉnh sửa. Hành động chỉnh sửa diễn ra trong cùng một lượt lời. Đôi khi nó có thể kéo dài qua nhiều lượt. Người nói duy trì quyền kiểm soát lời nói. Mục đích là tạo ra phát ngôn hoàn hảo hơn. Điều này giúp người nghe hiểu rõ. Cơ chế chỉnh sửa tự thân thể hiện khả năng thích ứng. Nó là một phần quan trọng của năng lực giao tiếp.
3.3. Chức năng ngữ dụng của chỉnh sửa tự thân
Chỉnh sửa do người nói khởi xướng có nhiều chức năng. Chức năng chính là điều chỉnh. Người nói sửa lỗi ngữ pháp, từ vựng. Đảm bảo tính chính xác của thông tin. Thứ hai là chức năng giải thích. Người nói làm rõ ý nghĩa. Tránh sự hiểu lầm từ phía người nghe. Thứ ba là chức năng làm rõ. Phát ngôn trở nên minh bạch hơn. Người nói có thể diễn đạt lại. Ví dụ, khi dùng từ chuyên ngành khó hiểu. Người nói tự động giải thích lại bằng từ đơn giản. Ngoài ra, nó còn thể hiện sự cẩn trọng. Người nói muốn thể hiện sự chuyên nghiệp. Hoặc đơn giản là muốn giao tiếp suôn sẻ. Các chức năng này đóng vai trò quan trọng. Chúng duy trì sự mạch lạc của hội thoại.
IV. Chỉnh sửa do người nghe khởi xướng trong tiếng Việt
Chỉnh sửa do người nghe khởi xướng khi người nghe gặp vấn đề. Người nghe không hiểu rõ phát ngôn của người nói. Hoặc người nghe cảm thấy thông tin không chính xác. Người nghe phát tín hiệu yêu cầu chỉnh sửa. Các tín hiệu này bao gồm nhiều dạng. Có thể là một câu hỏi trực tiếp như "Cái gì?", "Hả?". Hoặc lặp lại một phần phát ngôn với ngữ điệu nghi vấn. Ví dụ: người nói nói "Mai đi...", người nghe hỏi "Mai đi đâu?". Đôi khi là một cử chỉ hoặc nét mặt. Tín hiệu này cho thấy sự cố giao tiếp đã xảy ra. Người nghe mong muốn người nói làm rõ. Khởi xướng từ người nghe là hành động hợp tác. Nó thể hiện sự chủ động trong quá trình hiểu. Đây là một phần thiết yếu của quản lý tương tác.
4.1. Khởi xướng chỉnh sửa từ phía người nghe
Chỉnh sửa do người nghe khởi xướng khi người nghe gặp vấn đề. Người nghe không hiểu rõ phát ngôn của người nói. Hoặc người nghe cảm thấy thông tin không chính xác. Người nghe phát tín hiệu yêu cầu chỉnh sửa. Các tín hiệu này bao gồm nhiều dạng. Có thể là một câu hỏi trực tiếp như "Cái gì?", "Hả?". Hoặc lặp lại một phần phát ngôn với ngữ điệu nghi vấn. Ví dụ: người nói nói "Mai đi...", người nghe hỏi "Mai đi đâu?". Đôi khi là một cử chỉ hoặc nét mặt. Tín hiệu này cho thấy sự cố giao tiếp đã xảy ra. Người nghe mong muốn người nói làm rõ. Khởi xướng từ người nghe là hành động hợp tác. Nó thể hiện sự chủ động trong quá trình hiểu. Đây là một phần thiết yếu của quản lý tương tác.
4.2. Người nói hoặc người nghe thực hiện chỉnh sửa
Sau khi người nghe khởi xướng, quá trình chỉnh sửa tiếp diễn. Thông thường, người nói sẽ thực hiện hành động chỉnh sửa. Người nói cung cấp thông tin rõ ràng hơn. Người nói giải thích lại từ ngữ đã dùng. Ví dụ, nếu người nghe hỏi "Cái gì?", người nói sẽ lặp lại hoặc diễn đạt khác. Tuy nhiên, đôi khi người nghe cũng tự chỉnh sửa. Người nghe đưa ra một gợi ý chỉnh sửa. Người nghe hỏi "Ý anh là X phải không?". Sau đó người nói sẽ xác nhận. Cơ chế này cho thấy tính linh hoạt của hội thoại. Trách nhiệm chỉnh sửa không chỉ thuộc về một bên. Cả người nói và người nghe cùng tham gia. Họ hợp tác để đạt được sự hiểu biết chung. Điều này thể hiện tính tương tác cao.
4.3. Chức năng ngữ dụng của chỉnh sửa do người nghe
Chỉnh sửa do người nghe khởi xướng có nhiều chức năng quan trọng. Chức năng đầu tiên là xác nhận thông tin. Người nghe muốn đảm bảo mình hiểu đúng. Thứ hai là chức năng yêu cầu giải thích. Khi thông tin chưa đủ rõ ràng. Thứ ba là làm rõ. Người nghe muốn có thêm chi tiết. Chức năng này cũng giúp duy trì sự tham gia. Người nghe thể hiện sự chú ý. Họ chủ động trong quá trình giao tiếp. Việc khởi xướng chỉnh sửa giúp tránh hiểu lầm. Nó góp phần xây dựng sự đồng thuận. Đồng thời, nó là công cụ để quản lý lượt lời. Người nghe có thể dùng nó để giành quyền nói. Hoặc để đưa cuộc trò chuyện trở lại đúng hướng. Các chức năng này củng cố tính hiệu quả của giao tiếp.
V. Vai trò chức năng của lời chỉnh sửa giao tiếp
Lời chỉnh sửa có vai trò cốt lõi trong giao tiếp. Chức năng chính là điều chỉnh các "sai sót". Nó sửa lỗi phát âm, từ vựng, ngữ pháp. Đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác. Thứ hai là chức năng giải thích. Khi có sự mơ hồ, chỉnh sửa làm rõ ý nghĩa. Người nói hoặc người nghe sẽ cung cấp thêm chi tiết. Thứ ba là làm rõ thông điệp. Nó giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận. Các chức năng này đảm bảo tính mạch lạc. Giao tiếp diễn ra suôn sẻ hơn. Nếu không có chỉnh sửa, hiểu lầm sẽ gia tăng. Hội thoại có thể bị gián đoạn. Cơ chế chỉnh sửa là hệ thống hỗ trợ. Nó giữ cho dòng chảy thông tin không bị ngắt quãng.
5.1. Chức năng điều chỉnh giải thích làm rõ ý nghĩa
Lời chỉnh sửa có vai trò cốt lõi trong giao tiếp. Chức năng chính là điều chỉnh các "sai sót". Nó sửa lỗi phát âm, từ vựng, ngữ pháp. Đảm bảo thông tin được truyền tải chính xác. Thứ hai là chức năng giải thích. Khi có sự mơ hồ, chỉnh sửa làm rõ ý nghĩa. Người nói hoặc người nghe sẽ cung cấp thêm chi tiết. Thứ ba là làm rõ thông điệp. Nó giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận. Các chức năng này đảm bảo tính mạch lạc. Giao tiếp diễn ra suôn sẻ hơn. Nếu không có chỉnh sửa, hiểu lầm sẽ gia tăng. Hội thoại có thể bị gián đoạn. Cơ chế chỉnh sửa là hệ thống hỗ trợ. Nó giữ cho dòng chảy thông tin không bị ngắt quãng.
5.2. Chức năng ngữ dụng đa dạng khác của chỉnh sửa
Ngoài các chức năng cơ bản, chỉnh sửa còn nhiều vai trò khác. Nó là công cụ quản lý tương tác xã hội. Chỉnh sửa có thể giúp duy trì "thể diện" (face). Người nói tự sửa để tránh bị đánh giá tiêu cực. Người nghe chỉnh sửa nhẹ nhàng để không làm mất mặt người nói. Nó cũng thể hiện sự hợp tác. Người tham gia cùng nhau đạt được mục tiêu giao tiếp. Chỉnh sửa giúp quản lý lượt lời. Nó tạo ra điểm chuyển giao tự nhiên. Đôi khi, chỉnh sửa mang tính xã giao. Nó thể hiện sự quan tâm đến người đối thoại. Chức năng này góp phần xây dựng mối quan hệ. Nó tăng cường sự gắn kết giữa các bên. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của chỉnh sửa. Nó là một phần không thể thiếu của giao tiếp hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRAN THUY AN LUAN AN TIEN SI NGON NGU HOC Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRẢN THUỲ AN Chuyên ngành: Ngôn ngữ Việt Nam Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIỀN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ THỊ THANH HƯƠNG Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan day là công trình của riêng tôi. Các sô liệu, kêt qua được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng dược ai công bô trong bat kì công trình khoa học nào. Tác giả luận án Trần Thùy An LỜI CẢM ƠN Luan án được nghiên cứu sinh (NCS) thực hiện tai Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Trước hết, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cô giáo hướng dẫn, PGS. Vũ Thị Thanh Hương. Trong suốt thời gian thực hiện luận án, cô luôn tin tưởng và động viên, tiếp thêm bản lĩnh cũng như khả năng nghiên cứu độc lập cho NCS. NCS xin được bày tỏ lòng tri ân đến Ban chủ nhiệm và các thầy cô giáo trong Khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Lời cuối NCS xin gửi lời cảm ơn đến toàn thé gia đình, đồng nghiệp và bạn bè - những người đã luôn ở bên dé chia sẻ, giúp đỡ về mặt tinh thần giúp NCS vượt qua những thời khắc khó khăn. Một lần nữa, NCS xin được trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC MUC UỤC. 0096050041 0050090906 1 DANH MỤC CÁC KI HIỆU VÀ CHỮ VIET TẮTT.--s<-ssc+s 3 DANH MỤC CÁC BANG TRONG LUẬN AN .1 sse 4 DANH MỤC CÁC BIEU DO TRONG LUẬN ÁN. Lí đo ChOM dé fàÌ.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng, phạm Vi và tư liệu nghiên cứu. Phương pháp nghién CỨU. Những đóng góp của luận áin.
Bố cục của luận án.- e2 2s se sssseEsEssExsEvseEseEssrksetserserssrtsersrrssrssse 14 CHƯƠNG 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CƠ SO LÍ 'THHUY E ”T. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại ở trong nước.
CƠ SO li thUyẾTK. s- 5c << S8 Ss£Ese S24 ES3EESEESEES9E25E25239135023028739035025259 2030350 33 1. Phân tich HỘI ẨÏLOQÌ. Vận động lội fÏLOQIi.
Cấu trúc của hội NOG. Lời chỉnh sửa trong HỘI (ÏHOQÌ.E9244 0774477449 07744 0774477440 p92944e re,54 CHƯƠNG 2 LOI CHỈNH SỬA DO NGƯỜI NÓI KHOI XƯỚNG. Loi chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nói chỉnh sửa. NQUON SU nan.
Khởi xWưỞng CHINN SWA ả. Hành động CHINN SWA. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng - người nghe chỉnh sửa. NQUON SU CO 8n nh nnee.
Khởi xướng CHINN SWA. Hành động CHINN SW wresrscssrssscsssessscsessccssccsccsecescccscscssssscsscscscssscssesssessseeees 90 2. Khang định chỉnh sửi. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng.
Chức năng điều chỉnh, giải thích, lầm 16. Chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng.4E7733007944 97944 07944 072441077941 97941 021cpsrsde 106 CHUONG 3 LOI CHINH SỬA DO NGƯỜI NGHE KHOI XƯỚNG. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nói chỉnh sửa. NQUON SU ah e.
Khởi XWONY CHINN SWA. ọọ < HH lọ TH THỌ. Hành động CHINN SỬA ú. co Ọ nọ lọ.
Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng - người nghe chỉnh sửa. Khởi xưỚớng CHINN SW. Hành động CHINN SỨ. Chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng.
Chức năng điều chỉnh, giải thích, làm 16. Chức năng ngữ dụng khác của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng. 172 DANH MỤC CONG TRÌNH KHOA HỌC CUA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐEN LUẬN ÁN. HH HC HH.
080 176 TAT LIEU THAM KHÁO. 5 5 5< << 9 HH 006096086080 08080 177 DANH MỤC CAC Ki HIEU VA CHỮ VIET TAT - S (Self) Người nói - O (Other) Nguoi nghe - Trs (Trouble source) Nguồn sự cố cần chỉnh sửa - lạ (Repair initiation) Khởi xướng chỉnh sửa - Rị (Repair itself) Hành động chỉnh sửa - Rc (Repair completion) Khang dinh chinh stra DANH MỤC CÁC BANG TRONG LUẬN AN Bang 0. Một số thông tin về tư liệu nghiên cứu. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng.
Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng. 109 DANH MỤC CÁC BIEU DO TRONG LUẬN AN Biều đồ 2. Lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng. Lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng.
Lí do chọn đề tài Phân tích hội thoại (conversation analysis, thường được viết tắt là CA) ra đời vào những năm 1960 và 1970 dựa trên nền tảng tư tưởng về bộ môn phương pháp dân tộc học (ethno-methodology) của Harold Garfinkel (1967) và quan điểm về tương tác xã hội của Erving Goffman (1983). Người được xem là cha đẻ của phân tích hội thoại là nhà xã hội học Harvey Sacks và hai cộng sự gần gũi của ông là Emanuel Schegloff và Gail Jefferson. Từ những công trình đầu tiên của Sacks, Schegloff, Jefferson, phân tích hội thoại đã trở thành một khuynh hướng nghiên cứu có ảnh hưởng lớn đến việc phân tích lời nói trong tương tác xã hội. Theo các nhà phân tích hội thoại, hội thoại được xây dựng trên một giả định quan trọng là “trật tự ở mọi điểm” [Sacks, 1984, tr.
Điều đó có nghĩa là tương tác nói được tô chức một cách hệ thong và có trật tự rất chặt chẽ [Hutchby va Wooffitt, 1998]. Tuy nhiên, việc xuất hiện sự cố trong tương tác hội thoại là điều không thể tránh khỏi. Sự cố có thể là bất cứ “lỗi” nào (thường liên quan đến việc nói, nghe và hiểu lời thoại) và có thể xảy ra ở bất cứ đâu trong quá trình tương tác hội thoại. Khi người nói dùng sai một từ hoặc ngần ngừ không diễn đạt được từ mình muốn nói, ta có sự cố liên quan đến việc nói.
Khi người nghe không thé nghe được người đối thoại với mình noi gi, ta co Sự cô về việc nghe. Sự cô về hiểu có thé xảy ra khi người nghe không thể nhận ra được từ ngữ cụ thể nào đó đang được nói; không biết người nói đang nói về ai, về chủ đề gì, hoặc thậm chí không thể phân tích được cầu trúc ngữ pháp của một phát ngôn. Những sự cố này phát sinh làm cản trở tính diễn tiến của hội thoại. Trường phái phân tích hội thoại nhìn nhận chỉnh sửa như là một cơ chế nhằm xử lí các sự cô hay các lỗi liên quan đến việc nói, nghe và hiểu giữa những người tham gia đối thoại.
Nói cách khác, lời chỉnh sửa trong hội thoại giúp những người tham gia tương tác hiểu nhau và vượt qua những trục trặc trong việc nghe, nói và hiểu. Với tư cách là một tô chức tương tác quan trọng của phân tích hội thoại, lời chỉnh sửa từ lâu đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu phương Tây. Những năm gần đây, lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt đã bắt đầu thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Tuy nhiên, những nghiên cứu này còn khá tản mát và chưa mang tính hệ thống.
Xuất phát từ thực tế nêu trên, chúng tôi chọn “Lời chỉnh sửa (repair) trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt" làm đề tài nghiên cứu của luận án. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt để trả lời cho hai câu hỏi: 1. Lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt có cấu trúc như thế nào? và 2.
Chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt là gì? Mục đích nghiên cứu này được cụ thể hoá thành hai mục tiêu nhỏ hơn bao gồm: Phân tích và chỉ ra đặc điểm về cau trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nói khởi xướng; Phân tích và chỉ ra đặc điểm về cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa do người nghe khởi xướng. Nhiệm vụ nghiên cứu Đề đạt được mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án đề ra ba nhiệm vụ nghiên cứu chính: - Thứ nhất: Tổng quan tình hình nghiên cứu về lời chỉnh sửa hội thoại trên thế giới và ở trong nước; hệ thống lại một số vấn đề lí thuyết có liên quan dé từ đó xác lập cơ sở lí luận cho việc triển khai các nội dung nghiên cứu của luận an. - Thứ hai: Thu thập tư liệu các cuộc hội thoại tự nhiên của người Việt; Go băng chỉ tiết các cuộc hội thoại và tiến hành khảo sát tư liệu. - Thứ ba: Phân tích, tổng hợp dé chi ra cấu trúc và chức năng của lời chỉnh sửa trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt.
Đối tượng, phạm vi và tư liệu nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là lời chỉnh sửa trong ngôn ngữ hội thoại tiếng Việt. Hội thoại nói chung và hội thoại tiếng Việt nói riêng vô cùng phong phú và đa dạng với nhiều phạm vi giao tiếp khác nhau như: giao tiếp hành chính, giao tiếp trên lớp học, giao tiếp trong hội thoại mua bán, giao tiếp trong gia đình. Trong phạm vi của luận án, lời chỉnh sửa được nghiên cứu trong giao tiếp hội thoại tự nhiên của người Việt ở các cuộc trò chuyện phi quy thức chủ yếu diễn ra ở các quán cà phê hoặc quán ăn.
Tư liệu nghiên cứu 3. Tư liệu nghiên cứu Luận án sử dụng tư liệu của Dự án Nghiên cứu về tương tác trong hội thoại tiếng Việt hợp tác giữa GS. Jack Sidnell, Trường Dai hoc Toronto, Canada và Viện Ngôn ngữ học Việt Nam. Với tư cách là thành viên của dự án tại Việt Nam, tác giả luận án đã thu thập tư liệu mười cuộc trò chuyện tự nhiên của người Việt và được cho phép sử dụng tư liệu này cho luận án.
Các cuộc trò chuyện được thu thập băng cách ghi âm và quay video trong thời gian từ 2012 - 2013 với những cộng tác viên hiện đang sống tại Hà Nội và đều sử dụng phương ngữ Bắc khi giao tiếp. Mỗi cuộc hội thoại có thời lượng trên đưới một tiếng. Phương pháp thu thập tư liệu này không chỉ cho phép ghi lai được ngôn ngữ trong giao tiếp hội thoại mà còn ghi lại được những phương tiện kèm ngôn ngữ (như các cử chỉ, điệu bộ.) cũng như cảnh huống diễn ra hội thoại. Một số thông tin quan yếu về tư liệu nghiên cứu được trình bày ở Bảng 0.
Một số thông tin về tư liệu nghiên cứu TT MÃ BĂNG TƯ LIỆU SỐ TUOI THANH VIEN & GIOI TINH 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ngôn ngữ học về lời chỉnh sửa repair trong giao tiếp hội thoại tiếng Việt, phân tích vai trò và ảnh hưởng của chúng.
Luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lời chỉnh sửa (repair) giao tiếp hội thoại tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.