Luận án tiến sĩ về chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945-1975 - Lê Thị Phượng

Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng tác động của thơ kháng chiến 1945-1975 dưới góc nhìn truyền thông xã hội, góp phần làm sáng tỏ văn hóa.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích chức năng tác động thơ kháng chiến Việt Nam

Nghiên cứu này khám phá sâu chức năng tác động của thơ kháng chiến Việt Nam. Luận án tập trung vào giai đoạn lịch sử quan trọng 1945-1975. Giai đoạn này sản sinh nhiều tác phẩm văn học cách mạng Việt Nam. Thơ ca đóng vai trò then chốt trong công cuộc đấu tranh. Luận án làm rõ cách thơ ca ảnh hưởng đến độc giả và xã hội. Nó phân tích các cơ chế tác động. Đối tượng chính là các bài thơ tiêu biểu của thời kỳ này. Phạm vi bao gồm cả thơ chống Pháp và thơ chống Mỹ. Nghiên cứu đánh giá giá trị bền vững của thơ. Nó giúp hiểu rõ hơn sức mạnh của ngôn ngữ trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Công trình này đóng góp vào việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa. Nó cũng cung cấp góc nhìn mới về chức năng thẩm mỹ trong thơ ca.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án nghiên cứu sâu về chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam. Giai đoạn 1945-1975 được xem xét kỹ lưỡng. Đối tượng là các tác phẩm thơ tiêu biểu của văn học cách mạng Việt Nam. Phạm vi bao gồm cả thơ chống Pháp và thơ chống Mỹ. Nghiên cứu xác định các yếu tố tạo nên sự ảnh hưởng. Tác động lên người đọc, xã hội là trọng tâm.

1.2. Tính thời sự của đề tài luận án

Đề tài mang tính thời sự cao. Thơ kháng chiến vẫn giữ giá trị lịch sử, văn hóa. Nghiên cứu đóng góp vào lý luận ngôn ngữ học. Nó làm rõ vai trò của thơ ca trong bối cảnh xã hội đặc biệt. Giá trị giáo dục, thẩm mỹ của thơ được khẳng định lại. Đây là mảng quan trọng của di sản văn học dân tộc.

II.Tổ chức thông điệp ảnh hưởng của thơ kháng chiến

Thơ kháng chiến sử dụng nhiều phương thức tổ chức thông điệp hiệu quả. Mục đích là tối đa hóa tác động. Nghiên cứu làm rõ cách các yếu tố hình thức ảnh hưởng đến độc giả. Tiêu đề bài thơ là một điểm nhấn quan trọng. Nó không chỉ cung cấp thông tin. Tiêu đề còn định hình tâm lý, cảm xúc ban đầu. Phân tích cú pháp, nội dung tiêu đề cho thấy rõ điều này. Dung lượng và dạng thức kết cấu của tiêu đề được xem xét kỹ lưỡng.

Kết cấu bài thơ và thể thơ cũng mang ý nghĩa sâu sắc. Thơ dân gian, dân tộc được vận dụng. Chúng tạo sự quen thuộc, dễ cảm thụ. Thể thơ năm chữ phổ biến, dễ nhớ, dễ truyền bá. Các hình thức này không chỉ truyền tải nội dung. Chúng còn khơi gợi tình cảm. Chúng góp phần củng cố tinh thần. Việc tổ chức thông điệp khéo léo giúp thơ kháng chiến dễ dàng đi vào lòng người. Điều này củng cố chức năng giáo dục thơ kháng chiến. Nó cũng cho thấy sự đa dạng trong chức năng thẩm mỹ trong thơ ca.

2.1. Tác động của tiêu đề bài thơ

Tiêu đề đóng vai trò quan trọng. Nó là cánh cửa đầu tiên đến bài thơ. Tiêu đề thu hút sự chú ý. Nó định hướng cảm xúc, nhận thức ban đầu. Nghiên cứu phân tích tiêu đề từ bình diện cú pháp. Dung lượng, dạng thức kết cấu được xem xét. Tiêu đề cũng được nhìn từ bình diện nội dung. Nó có khả năng gợi mở chủ đề. Tiêu đề tạo ra tác động tâm lý người đọc. Nó chuẩn bị tâm thế cho việc tiếp nhận thơ ca. Tiêu đề có thể mang tính biểu tượng cao.

2.2. Ảnh hưởng từ kết cấu và thể thơ

Kết cấu bài thơ tạo ra nhịp điệu. Nó ảnh hưởng đến dòng cảm xúc, tư duy. Luận án xem xét các hình thức thơ. Thơ dân gian, dân tộc được nghiên cứu. Thể thơ năm chữ cũng là đối tượng phân tích. Mỗi thể thơ có sức tác động riêng. Chúng tạo nên sự gần gũi, dễ tiếp nhận. Các hình thức này gắn kết với truyền thống. Chúng nâng cao chức năng giáo dục thơ kháng chiến. Cấu trúc bài thơ là một phần của chức năng thẩm mỹ trong thơ ca.

III.Chức năng ngữ nghĩa liên nhân thơ kháng chiến

Chức năng ngữ nghĩa và liên nhân của thơ kháng chiến rất phong phú. Nó thể hiện qua các chủ đề chính. Lòng yêu nước là kim chỉ nam. Đấu tranh thống nhất đất nước là mục tiêu. Lao động sản xuất, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc cũng là chủ đề quan trọng. Các chủ đề này không chỉ cung cấp thông tin. Chúng còn định hướng tư tưởng, cảm xúc. Thơ của Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi thường là ví dụ điển hình.

Hình tượng nghệ thuật đóng vai trò then chốt. Hình tượng Bác Hồ được tôn kính. Người lính kiên cường. Đất nước thiêng liêng. Hình tượng mẹ và quê hương gợi bao cảm xúc. Các hình tượng này tạo nên sức mạnh biểu cảm. Chúng tác động mạnh mẽ đến tâm lý người đọc. Chúng khơi gợi lòng tự hào. Chúng củng cố niềm tin vào chiến thắng. Đây là cốt lõi của chức năng giáo dục thơ kháng chiến và chức năng thẩm mỹ trong thơ ca.

Cách tổ chức thời gian và không gian nghệ thuật cũng rất khéo léo. Thời gian thường là sự đan xen giữa hiện tại chiến đấu, quá khứ anh hùng và tương lai tươi sáng. Không gian trải dài từ chiến trường khốc liệt đến những làng quê thân thuộc. Những yếu tố này tạo nên bức tranh toàn cảnh về cuộc kháng chiến. Chúng làm tăng tính chân thực và sự đồng cảm. Thơ của Chế Lan Viên thường có sự sắp xếp không gian độc đáo. Điều này nâng cao chức năng nhận thức văn học.

3.1. Chủ đề và ý nghĩa thơ ca kháng chiến

Thơ kháng chiến tập trung vào các chủ đề cốt lõi. Lòng yêu nước là chủ đề xuyên suốt. Nó khơi gợi tinh thần dân tộc. Chủ đề đấu tranh thống nhất đất nước rất mạnh mẽ. Nó tạo động lực cho cuộc chiến. Chủ đề lao động, sản xuất, xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc cũng được đề cập. Những chủ đề này truyền tải ý nghĩa sâu sắc. Chúng củng cố niềm tin. Chúng thúc đẩy hành động. Chức năng nhận thức văn học được thực hiện rõ ràng. Các bài thơ của Tố Hữu, Nguyễn Đình Thi thường khắc họa những chủ đề này.

3.2. Hình tượng nghệ thuật và tác động thẩm mỹ

Hình tượng nghệ thuật tạo nên sức hút. Hình tượng Bác Hồ là trung tâm. Nó biểu tượng cho lãnh tụ vĩ đại. Hình tượng người lính rất gần gũi, anh dũng. Hình tượng đất nước được miêu tả thiêng liêng. Hình tượng mẹ và quê hương gợi cảm xúc sâu sắc. Chúng là nguồn động viên lớn. Các hình tượng này không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ. Chúng còn mang giá trị tinh thần. Chúng tác động mạnh mẽ đến tâm lý người đọc. Thơ của Chế Lan Viên cũng phong phú về hình tượng.

3.3. Tổ chức không gian thời gian nghệ thuật

Cách tổ chức không gian và thời gian nghệ thuật rất đặc biệt. Thời gian nghệ thuật thường hướng về tương lai tươi sáng. Nó cũng gợi nhớ quá khứ hào hùng. Không gian nghệ thuật mở rộng từ tiền tuyến đến hậu phương. Nó bao quát cả làng quê yên bình và chiến trường ác liệt. Sự tương phản này tạo chiều sâu. Nó tăng cường tác động tâm lý người đọc. Cảnh sắc thiên nhiên, con người hòa quyện. Chúng làm tăng chức năng thẩm mỹ trong thơ ca.

IV.Tác động tâm lý người đọc qua hành động ngôn từ

Thơ kháng chiến tác động trực tiếp đến tâm lý người đọc thông qua các hành động ngôn từ cụ thể. Nó không chỉ là sự biểu đạt cảm xúc. Thơ còn là công cụ để thực hiện nhiều chức năng giao tiếp. Các chức năng biểu cảm và duy trì tiếp xúc là nền tảng. Chúng tạo ra sự kết nối mạnh mẽ. Độc giả cảm thấy được thấu hiểu. Họ được truyền cảm hứng.

Luận án phân tích chi tiết các hành động ngôn từ chính. Đó là hành động kể chuyện, tuyên bố, kêu gọi, cổ động. Kể chuyện giúp tái hiện lịch sử. Tuyên bố khẳng định ý chí. Kêu gọi, cổ động thúc đẩy hành động cụ thể. Các hành động khác bao gồm khuyên nhủ, chỉ dẫn. Cảnh báo, đe dọa cũng được sử dụng. Chúng tạo sự răn đe, phòng ngừa. Hành động trấn an, giải tỏa lo âu giúp củng cố tinh thần. Khen ngợi, cấm đoán cũng có vai trò quan trọng. Mỗi hành động có mục đích riêng. Chúng đều góp phần vào chức năng giáo dục thơ kháng chiến. Sự đa dạng này chứng tỏ tính thực tiễn của thơ ca trong chiến tranh. Nó tạo ra tác động tâm lý người đọc sâu sắc.

4.1. Chức năng biểu cảm và duy trì tiếp xúc

Thơ kháng chiến có chức năng biểu cảm mạnh mẽ. Nó truyền tải cảm xúc của tác giả. Nó thể hiện tình yêu nước, căm thù giặc. Chức năng này tạo sự đồng điệu. Nó giúp duy trì sự tiếp xúc giữa người sáng tác và độc giả. Độc giả cảm thấy được chia sẻ. Họ thấy mình là một phần của cuộc đấu tranh chung. Điều này rất quan trọng trong việc tạo ra tác động tâm lý người đọc. Nó củng cố sự gắn kết cộng đồng.

4.2. Các hành động ngôn từ chính trong thơ

Thơ kháng chiến sử dụng nhiều hành động ngôn từ. Hành động kể tường thuật lại sự kiện. Hành động tuyên bố khẳng định chủ quyền. Hành động kêu gọi — cổ động thúc giục hành động. Hành động khuyên — chỉ dẫn cung cấp định hướng. Hành động cảnh báo — đe dọa tạo sự răn đe. Hành động trấn an (giải tỏa) xoa dịu lo âu. Hành động khen ngợi nâng cao tinh thần. Hành động cấm đoán răn dạy điều sai. Mỗi hành động đều có mục đích rõ ràng. Chúng trực tiếp tác động tâm lý người đọc. Chúng góp phần vào chức năng giáo dục thơ kháng chiến.

V.Cơ sở lý luận về thơ kháng chiến và TTXH

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm về truyền thông và truyền thông xã hội (TTXH) được áp dụng. Thơ kháng chiến được coi là một hình thức truyền thông đặc biệt. Nó truyền tải thông điệp, giá trị trong bối cảnh lịch sử. Điều này giúp phân tích sâu hơn chức năng tác động của thơ ca.

Các cơ sở lý luận ngôn ngữ học đóng vai trò quan trọng. Lý thuyết của Jakobson về chức năng ngôn ngữ thơ được sử dụng. Lý luận của Halliday về chức năng xã hội cũng được tích hợp. Luận thuyết về hành động ngôn từ của các nhà ngữ học chức năng là cốt lõi. Nó giúp phân tích các mục đích giao tiếp cụ thể trong thơ. Tính đối thoại trong ngôn ngữ thơ cũng được khám phá. Nghiên cứu cũng kết hợp các cơ sở lý luận văn học. Chúng giúp xác định đặc điểm của thơ kháng chiến 1945-1975. Nó làm rõ tại sao thơ ca này là một sản phẩm TTXH. Toàn bộ khung lý thuyết này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động tâm lý người đọc và chức năng nhận thức văn học của thơ ca cách mạng Việt Nam.

5.1. Lý thuyết truyền thông và truyền thông xã hội

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết truyền thông. Nó xem xét thơ kháng chiến như một sản phẩm truyền thông xã hội (TTXH). Các yếu tố truyền thông được phân tích. Quá trình truyền đạt thông điệp được làm rõ. Vai trò của người gửi, người nhận được xem xét. Kênh truyền thông là chính bài thơ. Bối cảnh xã hội tạo nên ý nghĩa. Lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về chức năng tác động.

5.2. Cơ sở ngôn ngữ học và văn học liên quan

Luận án áp dụng các cơ sở lý luận ngôn ngữ học. Lý luận của Jakobson về chức năng ngôn ngữ thơ ca được tham khảo. Lý luận của Halliday về chức năng xã hội cũng được sử dụng. Luận thuyết về hành động ngôn từ của ngữ học chức năng là trọng tâm. Tính đối thoại trong ngôn ngữ thơ được khám phá. Những cơ sở lý luận văn học cũng được tích hợp. Chúng giúp xác định thơ kháng chiến 1945-1975 là sản phẩm TTXH. Việc này làm sâu sắc thêm chức năng nhận thức văn học của thơ ca.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945 1975 từ phương diện truyền thông xã hội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VẢ NHÂN VĂN LÊ THỊ PHƯỢNG NGHIÊN CỨU CHỨC NĂNG TÁC ĐỘNG TRONG THƠ KHANG CHIEN 1945 — 1975 LUAN AN TIEN SI NGON NGU HOC Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VẢ NHÂN VĂN LÊ THỊ PHƯỢNG Chuyén nganh : Ngôn ngữ hoc Mã số : 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGÔN NGỮ HOC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC GS.TS DINH VAN DUC Hà Nội - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các sô liệu, kêt quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bô trong bât kì công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Phượng LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Đinh Văn Đức, thầy giáo trực tiếp hướng dẫn tôi, đã chỉ đạo, dìu dắt tôi trong từng giai đoạn nghiên cứu dé tôi có thé hoàn thành luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo và cán bộ văn phòng khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn — Đại học Quốc gia Hà Nội, những người đã tận tình chỉ bảo tôi qua các khóa học và đã giúp đỡ tôi những thủ tục hành chính cần thiết dé tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, bạn bè, đồng nghiệp đang công tác tại Trường Quản lý Khoa học và Công nghệ - Bộ Khoa học và Công nghệ đã động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã tạo mọi điều kiện dé tôi hoan thành luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Phượng MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VE, SƠ DO BANG CÁC KI TỰ VIET TAT 97100015. Tính thời sự của đề tài.

Đối tượng, phạm vi, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nQhién CỨN.---22---52CS222cee+EEEEEEEEEeEEEEEEEEErerrrrrrrrrrrvee 2 2. Cái mới của đề tài. Phương pháp nghiên CỨU.

Tư liệu của luận án. - -- - - -- ¿2 2E EES22111 111331111 1331 1E 1953111 vn tre 4 ð DOng Op CUA TUAN 0 008. Bố cục của luận án.15 cxxer 6 Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Những khía cạnh lí thuyết về truyền thông và TTXH. Li thuyết về truyén thong. Truyén thông xã hội (TT XH) wecescescessessesscessessessessesseesesessesseeseees 21 1. Những co sở lí luận ngôn ngữ HOC.

Lí luận của Jakobson về chức năng của ngôn ngữ thơ. Li luận của Halliday về chức năng xã hội. Luận thuyết về hành động ngôn từ của các nhà ngữ học chức năng. Tinh thai trong ngôn Hgữữ ÍÏLƠ.

Những cơ sở lí luận văn học liên quan.--- s5 s5+5++++++x+x+xexexsxez 46 NHI),06 nnốốốốốỐốỐỐẮ. Tính đối thoại trong thơ CO. Tiêu chí xác định thơ kháng chiến 1945 — 1975 là san phâm TTXH. Boi cảnh ra đời của dòng thơ kháng chiến 1945 - 1975.

Một số đặc điểm cơ bản của dòng thơ kháng chiến 1945 - 1975. Thơ kháng chiến 1945 — 1975 là sản phẩm TTXH. CHỨC NĂNG TAC DONG CUA THO KHANG CHIEN TREN BÌNH DIEN TO CHỨC THONG ĐIỆP. Tác động qua tiêu đề bài thơ.

Tiêu đề bài thơ nhìn từ bình điện cú pháp. Dung lượng (độ dài) của tiêu đ. Dạng thức kết cầu cú pháp của tiêu đỀ. Tiêu đề bai thơ nhìn từ bình diện nội 00.

Tác động qua kết cấu của bài thơ. Tác động qua các hình thức thơ. Thơ dân gian, dân tỘC. Thể thơ năm €hiữ.--+- 5+ ©c++Sxe+E+‡EESEEeEEEEkerreerkrrreerkerreee 69 VN (5 ng.--:-©2s 2x2 E1 2211071121111121171121111111211 01121111 rre 73 Chương 3.

CHỨC NĂNG TÁC ĐỘNG CỦA THƠ KHÁNG CHIẾN TREN BÌNH DIỆN NGỮ NGHĨA VÀ LIÊN NHÂN. Chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện ngữ nghĩa. Tác động qua chủ đề của bài thơ. Chủ dé về lòng yÊM NU .- 2-5: 52ScSE£ES£E+E2ESEerxerxersee 78 3.

Chủ dé đấu tranh thong nhất đất HưÓC. Chủ dé lao động, sản xuất, xây dựng chủ nghĩa xã hội (CNXH) ở miễn ĐẮC. ¿-5+-St Et‡EEE 2E 1E EE1E11211211211211211211. Tác động qua hình tượng nghệ thuật của bai thơ.

Hình tượng bác HO veeceececcsscescsscessssessessesssssseessssssssssesesesseeseeseaees 84 3. Hình tượng HĐưỜI ÏÍHÏ,. Hình tượng đất HưỚC. 5S tt TT EEEeterrr 86 3.

Hình twOng ME VÀ CM. Hình tượng ÏÀH QUUÊ. Tác động qua cách tô chức thời gian và không gian nghệ thuật. Tác động qua thời gian nghệ thuật.

Tac động qua không gian nghệ thuẬT[. Chức năng tác động của thơ kháng chiến trên bình diện liên nhân. Tác động trên bình diện các tiêu chức năng của ngôn ngữ thơ ca. BieU WAGM nan.

Duy trì sự tÏẾD XÚC. «St EctEEEEEEEEEEEEEEEEE11111 1111k, 106 SA N‹{(Ổ hs. Tác động trên bình diện các hành động ngôn từ. Hành động DAY tO.

- c- cScSStS*ESEESEEkeEeeEeereereereerrvre 113 SN, 060)42. Hành động cảnh báo — de OA. Hành động trấn an (giải tO) .- 2-5 5c5s+ce+ce+eerersrzes 121 3. Hành động kKhen HĐỢÏ.

Hanh AOng CAM 1. Hành động kể.---- 5+ ©cSES 2 2E EEE12212212121121121 E1 cyee 130 3. Hành động nhắc. Hành động ti€n COGN.

Hành động tuyên bố (khang định). Hành động đánh giá. Hành động kêu gọi — cô đỘng. Hành động thúc giục — dieu khiển.

Hanh động khuyên - Chi Ginn. «c5 csS<sssxs+seseexs 141 kì. 5 - SE 1E E11 111 11111 11 11011111111 1g tk ro 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN AN TAI LIEU THAM KHAO PHU LUC DANH MỤC CAC BANG Bảng 2.1: Tỉ lệ tiêu đề bai thơ phân loại theo số lượng tiếng .2: Tỉ lệ tiêu đề bài thơ phân loại theo kết cau cú pháp .3: Tỉ lệ tiêu đề bài thơ phân loại theo nội dung.1: Các HDNT cótần số xuất hiện cao trong thơ kháng chiến 1945 - 1975.113 DANH MỤC CÁC HINH VE, SƠ ĐỎ Hình 1.1: Sơ đồ các nhân tố giao tiếp của Jakobson.2: Mô hình của Shannon — WWeaVe[.3: Mô hình truyền thông của Lasswell.4: Mô hình tuần hoàn của Charles Egerton Osgood và Schramm.5: Sơ đồ 6 chức năng theo thứ tự tương ứng với các nhân tô trong sơ đồ giao tiếp của Jakobson.----2-- 2 2 E+EE+EESEEEEEEEEEEEEEEE2E121121 2171 rxeeU 24 Hình 2.1: Mô hình vận động cơ bản về lô gích bố cục của hầu hết các bài thơ kháng chiến giai đoạn 1945 - 19/75.---¿- ss+Ek+EESEE2EE2E12E12E1EEerEerkeei 68 BANG CÁC KI TỰ VIET TAT TT : Truyền thông TTXH : Truyền thông xã hội NNTT : Ngôn ngữ truyền thông NNTTXH : Ngôn ngữ truyền thông xã hội HDNT : Hành động ngôn từ DN : Diễn ngôn PTDN : Phân tích diễn ngôn CNXH : Chủ nghĩa xã hội SPI : Người nói SP2 : Người nghe MỞ ĐẦU 1. Tính thời sự của đề tài Ngày nay, chúng ta đều biết những vấn đề của truyền thông xã hội (TTXH) đóng một vai trò to lớn trong việc định hướng, dẫn dắt và tô chức xã hội.

Ở Việt Nam, trong thời gian gần đây cũng đã xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu về truyền thông (TT), tuy nhiên, những công trình nghiên cứu đó mới chỉ dừng lại ở lĩnh vực TT báo chí. Trên thực tế, li luận TT cũng có thể áp dụng để soi sáng một số lĩnh vực khác, trong đó có thơ văn nói chung và thơ kháng chiến nói riêng. Trong hai cuộc kháng chiến trường kì chống thực dân Pháp và đế quốc Mi, dé tập hợp đông đảo quan chúng nhân dân tham gia kháng chiến và kiến quốc, nền văn học cách mạng Việt Nam (trong đó có vai trò của thơ ca cách mạng thời kì 1945 — 1975) đã có những ảnh hưởng tích cực, góp phần đáng kể vào việc bồi dưỡng tình cảm và đạo đức cách mạng cho nhân dân ta, khuyến khích họ hăng hái tham gia chiến đấu và gia tăng sản xuất. Bàn về chức năng tác động của thơ ca nói chung và thơ kháng chiến nói riêng, ở Việt Nam đã có không ít các công trình nghiên cứu từng bàn đến, tuy nhiên hầu hết đều được tiếp cận từ góc độ văn học, có thé ké đến một vai cong trình như: "Những thé giới nghệ thuật tho” của Tran Dinh Sử (1995, tái ban năm 1996, 2001); lí luận về thơ "Tho va may vấn dé trong thơ Việt Nam hiện đại" của Hà Minh Đức (1997); khảo luận "Tim hiểu tho" của Mã Giang Lân (1997); "Ba mươi năm một nên thơ Cách mang" của Trúc Chi (1999).

Nghiên cứu tho kháng chiến quả có một bề day đáng ghi nhận, nhưng xưa nay ở Việt Nam chưa có một công trình nào áp dụng lí thuyết TTXH để nghiên cứu mảng thơ rất quan trọng này của dân tộc. Do vậy, chúng tôi quyết định chọn đề tài “Nghién cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến 1945 — 1975 từ phương diện truyền thông xã hội” làm đề tài luận án tiễn sĩ của mình. Đây là một hướng đi mới, riêng biệt, không trùng lặp với các công trình nghiên cứu trước và có tính thời sự trong xu hướng nghiên cứu ngôn ngữ truyền thông (NNTT) hiện nay. Đối tượng, phạm vi, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Như đã trình bày ở trên, luận án lựa chọn “tho kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975” làm đối tượng nghiên cứu của mình. Luận án tập trung nghiên cứu đối tượng ở phạm vi “chức năng tác động” của các yếu tố ngôn ngữ có tính truyền thông trong thơ kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975. Mục đích nghiên cứu Luận án là một công trình nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng trong địa hạt NNTT nhằm hai mục đích cơ bản sau: - Nghiên cứu vai trò, chức năng tác động của thơ kháng chiến đối với xã hội dưới góc nhìn của truyền thông xã hội (TTXH) trên cơ sở các lí thuyết ngôn ngữ học. Từ đó, luận án góp phần nhận diện các đặc trưng của NNTT trên ba bình diện của kí hiệu học (kế: học, nghĩa hoc, dụng học) trong mỗi quan hệ với các bài thơ kháng chiến có tính TTXH cao.

- Qua nhận diện và lí giải “chức năng tác động” của các yêu tố ngôn ngữ có tính truyền thông trên cứ liệu những bài thơ được khảo cứu (thơ kháng chiến giai đoạn 1945 — 1975), chúng ta hướng tới học tập kinh nghiệm, rút ra những bai học trong cách lựa chọn từ ngữ, cách thức vận dụng ngôn từ đúng lúc, đúng chỗ dé có thé chuyền tải hiệu quả những cảm xúc thâm mĩ, ý tứ riêng của mình trong hoạt động giao tiếp, hoạt động sáng tác thơ ca và đặc biệt là trong trong địa hạt TTXH tiếng Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng tác động của thơ kháng chiến 1945-1975 dưới góc nhìn truyền thông xã hội, góp phần làm sáng tỏ văn hóa.

Luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chức năng tác động trong thơ kháng chiến Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter