Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả trong tiếng anh và tiếng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả trong tiếng anh và tiếng việt. Tải về tại LuanAn.net
Năm xuất bản
Số trang
248
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cấu trúc gây khiến - kết quả trong ngôn ngữ học.
- Số trang:
- 248 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hương
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cấu trúc gây khiến kết quả trong ngôn ngữ học
Luận án tiến sĩ này tiến hành nghiên cứu sâu rộng về cấu trúc gây khiến - kết quả. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích hiện tượng ngữ pháp này trong tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là làm rõ các khía cạnh lý thuyết, đặc điểm cấu trúc, và ý nghĩa ngữ nghĩa. Tài liệu đánh giá tình hình nghiên cứu hiện tại. Các cách tiếp cận khác nhau đã được khảo sát. Luận án đặt nền tảng vững chắc cho việc phân tích chuyên sâu. Nó cũng xác định rõ ràng các khái niệm cốt lõi. Tầm quan trọng của cấu trúc gây khiến - kết quả trong ngôn ngữ học được nhấn mạnh. Đây là một chủ đề quan trọng, đặc biệt trong ngôn ngữ học đối chiếu. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp ích cho việc giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết ngữ pháp. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách thức các sự kiện nhân quả được thể hiện qua ngôn ngữ.
1.1. Tình hình nghiên cứu cấu trúc gây khiến kết quả.
Tình hình nghiên cứu cấu trúc gây khiến - kết quả đã được xem xét kỹ lưỡng. Các công trình nghiên cứu trong tiếng Anh được tổng hợp theo nhiều hướng tiếp cận. Có cách tiếp cận theo lôgíc học, tập trung vào mối quan hệ nhân quả trừu tượng. Cách tiếp cận ngữ nghĩa xem xét ý nghĩa tiềm ẩn của cấu trúc. Cách tiếp cận chức năng phân tích vai trò giao tiếp của chúng. Ngoài ra, cách tiếp cận loại hình so sánh cấu trúc này giữa các ngôn ngữ. Mỗi cách tiếp cận đều cung cấp những góc nhìn quý giá. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Nghiên cứu hiện tại thường thiếu sự đối chiếu toàn diện giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án này đặt mục tiêu tổng hợp các phát hiện trước đây. Đồng thời, nó xây dựng một khuôn khổ nghiên cứu mới. Điều này giúp giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Nó cũng mở ra những hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
1.2. Cơ sở lý thuyết cấu trúc gây khiến kết quả.
Cơ sở lý thuyết vững chắc được xây dựng cho cấu trúc gây khiến - kết quả. Định nghĩa về cấu trúc này được trình bày một cách rõ ràng và mạch lạc. Luận án giải thích cách nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả trong câu. Các tiêu chí cụ thể được đề xuất để phân biệt. Cấu trúc lôgích của cấu trúc này được phân tích chi tiết. Nó chỉ ra mối quan hệ nhân quả nội tại. Cấu trúc ngữ nghĩa cũng được mổ xẻ. Các vai ngữ nghĩa như tác thể gây khiến, tác động gây khiến, và kết quả được xác định. Hình thức cú pháp của cấu trúc này được mô tả tỉ mỉ. Các mô hình cú pháp khác nhau được trình bày. Quan điểm và cách tiếp cận của luận án được nêu rõ. Luận án áp dụng một phương pháp tích hợp. Nó kết hợp các yếu tố ngữ nghĩa, cú pháp và chức năng. Mục đích là cung cấp một cái nhìn đa chiều về cấu trúc này. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết về hiện tượng ngôn ngữ phức tạp.
1.3. Các quan niệm cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Việt.
Các quan niệm về cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt đã được khảo sát. Luận án tổng hợp các quan điểm từ các nhà ngôn ngữ học Việt Nam uy tín. Quan điểm của Nguyễn Kim Thản được xem xét. Nguyễn Thị Quy cũng có những đóng góp quan trọng. Diệp Quang Ban là một trong những học giả nổi bật. Các quan điểm này cung cấp cái nhìn lịch sử. Chúng cũng phản ánh sự phát triển của nghiên cứu tiếng Việt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại sự khác biệt trong định nghĩa và phân loại. Một số tác giả tập trung vào yếu tố ngữ nghĩa. Người khác lại nhấn mạnh hình thức cú pháp. Luận án này đánh giá các quan điểm đó. Nó cố gắng dung hòa các khác biệt. Một cái nhìn thống nhất hơn được đề xuất. Điều này tạo cơ sở cho việc phân tích cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Việt một cách hệ thống. Nó giúp chuẩn hóa thuật ngữ và cách tiếp cận trong nghiên cứu tiếng Việt.
II. Khảo sát cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Anh chi tiết
Chương này đi sâu vào khảo sát cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh. Nó cung cấp phân tích toàn diện về các đặc điểm của cấu trúc này. Nghiên cứu tập trung vào cả khía cạnh ngữ nghĩa và ngữ pháp. Các yếu tố chính của cấu trúc gây khiến - kết quả được mổ xẻ. Điều này bao gồm tác thể, tác động và kết quả. Luận án cũng phân loại các kiểu cấu trúc khác nhau. Mỗi kiểu được phân tích với những đặc trưng riêng biệt. Việc hiểu rõ cấu trúc này trong tiếng Anh là cơ sở quan trọng. Nó giúp cho việc đối chiếu với tiếng Việt sau này. Phân tích được thực hiện dựa trên các ví dụ thực tế. Mục đích là mang lại cái nhìn cụ thể và trực quan. Điều này đóng góp vào việc làm rõ các quy tắc hình thành và sử dụng. Nó cũng giúp nhận diện các sắc thái ý nghĩa khác nhau của cấu trúc.
2.1. Đặc điểm ngữ nghĩa cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Anh.
Đặc điểm ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Anh được phân tích kỹ lưỡng. Luận án xác định rõ ràng tác thể gây khiến. Đó là thực thể chịu trách nhiệm cho hành động. Tác động gây khiến được mô tả chi tiết. Nó là hành động hoặc sự kiện trực tiếp dẫn đến kết quả. Kết quả gây khiến là trạng thái cuối cùng. Đây là hệ quả của tác động gây khiến. Mối quan hệ giữa tác động gây khiến và kết quả gây khiến được làm rõ. Có sự liên kết chặt chẽ giữa hai yếu tố này. Đôi khi, mối quan hệ này là trực tiếp. Có lúc, nó lại gián tiếp. Các sắc thái ý nghĩa khác nhau cũng được khám phá. Chẳng hạn như mức độ kiểm soát của tác thể. Hay tính cố ý của hành động gây khiến. Việc phân tích ngữ nghĩa giúp hiểu sâu hơn. Nó làm rõ cách người nói tiếng Anh biểu đạt ý nghĩa nhân quả. Đây là nền tảng cho việc giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả.
2.2. Đặc điểm ngữ pháp cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Anh.
Đặc điểm ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Anh được xem xét. Luận án trình bày các mô hình cú pháp phổ biến. Các động từ gây khiến chính được liệt kê. Chẳng hạn như 'make', 'have', 'get', 'let', 'cause'. Vị trí của các thành phần trong câu được xác định. Thứ tự từ trong cấu trúc có thể thay đổi. Điều này tùy thuộc vào kiểu cấu trúc. Các yếu tố như tân ngữ, bổ ngữ, và động từ nguyên thể được phân tích. Các đặc điểm hình thái học cũng được đề cập. Ví dụ, sự thay đổi hình thái của động từ gây khiến. Nghiên cứu cũng chỉ ra các quy tắc biến đổi. Điều này giúp hiểu cách cấu trúc gây khiến - kết quả được hình thành. Nó cũng cho thấy cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Phân tích ngữ pháp giúp chuẩn hóa việc sử dụng. Nó cũng cung cấp công cụ cho việc phân tích câu phức tạp.
2.3. Các kiểu cấu trúc gây khiến kết quả trong tiếng Anh.
Các kiểu cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh được phân loại. Luận án phân biệt cấu trúc hình thái học. Đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa của chúng được mô tả. Sau đó là cấu trúc từ vựng tính. Các động từ cụ thể mang ý nghĩa gây khiến được nghiên cứu. Đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa của chúng được làm rõ. Cuối cùng, cấu trúc cú pháp được khảo sát kỹ lưỡng. Đây là kiểu cấu trúc phổ biến nhất. Nó bao gồm các động từ gây khiến như 'make'. Ý nghĩa của động từ 'make' trong cấu trúc cú pháp được phân tích sâu. Nó thường biểu thị sự ép buộc hoặc tạo ra kết quả. Mỗi kiểu cấu trúc có những đặc điểm riêng. Việc phân loại này giúp người học dễ dàng nắm bắt. Nó cũng cung cấp một cái nhìn có hệ thống. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết toàn diện về cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Anh. Nó là cơ sở để so sánh với các ngôn ngữ khác.
III. Đặc điểm cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Việt rõ ràng
Chương này tập trung vào việc làm rõ các đặc điểm của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt. Luận án giải quyết vấn đề nhận diện phức tạp của cấu trúc này. Nó phân biệt cấu trúc gây khiến - kết quả với các cấu trúc tương tự. Phân tích chi tiết về ngữ nghĩa và ngữ pháp được trình bày. Các yếu tố như tác thể, tác động và kết quả được xác định. Nghiên cứu cũng phân loại các kiểu cấu trúc khác nhau trong tiếng Việt. Mỗi kiểu được phân tích với những đặc trưng riêng biệt. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách người Việt diễn đạt mối quan hệ nhân quả. Việc khảo sát này đóng góp vào việc chuẩn hóa mô tả ngữ pháp tiếng Việt. Nó cũng hữu ích cho việc giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ. Các ví dụ minh họa được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp người đọc dễ dàng hình dung và nắm bắt. Điều này làm cho việc học tập trở nên hiệu quả hơn.
3.1. Vấn đề nhận diện cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Việt.
Vấn đề nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt thường phức tạp. Luận án đưa ra các tiêu chí rõ ràng để phân biệt. Nó phân biệt cấu trúc này với cấu trúc cầu khiến. Cấu trúc cầu khiến thường mang ý nghĩa ra lệnh hoặc yêu cầu. Cấu trúc gây khiến - kết quả lại chỉ mối quan hệ nhân quả thực tế. Sự khác biệt về sắc thái ý nghĩa là rất quan trọng. Nghiên cứu cũng phân biệt cấu trúc gây khiến - kết quả. Nó khác với cấu trúc có gia ngữ chỉ kết quả và tân ngữ chỉ dịch thể. Những cấu trúc này có thể có hình thức tương tự. Tuy nhiên, ý nghĩa và vai trò ngữ pháp của chúng là khác nhau. Việc nhận diện đúng giúp tránh nhầm lẫn. Nó đảm bảo phân tích ngữ pháp chính xác. Đây là bước đầu tiên để hiểu sâu hơn về cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Việt. Nó cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học.
3.2. Đặc điểm chung cấu trúc gây khiến kết quả tiếng Việt.
Các đặc điểm chung của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt được phân tích. Luận án xác định tác thể gây khiến. Đó là chủ thể thực hiện hành động gây ra kết quả. Tác động gây khiến là hành động trực tiếp. Nó dẫn đến sự thay đổi trạng thái. Kết quả gây khiến là trạng thái mới được tạo ra. Các yếu tố này tương tác để hình thành cấu trúc. Đặc điểm ngữ pháp của cấu trúc cũng được mô tả. Các động từ gây khiến phổ biến trong tiếng Việt được liệt kê. Chẳng hạn như 'làm', 'khiến', 'gây', 'cho'. Mô hình cú pháp chung của cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Việt được trình bày. Vị trí của các thành phần trong câu được xác định. Thường có sự linh hoạt nhất định trong trật tự từ. Điều này là đặc trưng của tiếng Việt. Nghiên cứu cũng xem xét hiện tượng ngữ pháp hóa. Một số động từ gây khiến trở thành yếu tố ngữ pháp. Điều này làm phong phú thêm hệ thống biểu đạt. Nó cũng cho thấy sự năng động của ngôn ngữ.
3.3. Các kiểu cấu trúc gây khiến kết quả trong tiếng Việt.
Luận án phân loại các kiểu cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt. Cấu trúc từ vựng tính được trình bày. Đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa của chúng được phân tích. Các động từ mang ý nghĩa gây khiến từ bản chất được nghiên cứu. Sau đó là cấu trúc cú pháp. Đây là kiểu cấu trúc phổ biến. Các động từ gây khiến được sử dụng để liên kết mệnh đề. Đặc trưng ngữ pháp của cấu trúc cú pháp được mô tả. Nó bao gồm các yếu tố cấu thành và vị trí của chúng. Đặc trưng ngữ nghĩa cũng được làm rõ. Nó chỉ ra các sắc thái ý nghĩa khác nhau. Chẳng hạn như mức độ cưỡng chế hoặc tự nguyện. Việc phân loại này giúp tổ chức kiến thức. Nó cung cấp một khung sườn để nghiên cứu. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về tính đa dạng. Nó cũng cho thấy sự phức tạp của cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Việt. Điều này rất có giá trị cho ngôn ngữ học ứng dụng.
IV. Đối chiếu chuyển dịch cấu trúc gây khiến kết quả song ngữ
Chương này thực hiện việc đối chiếu cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nó làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách hai ngôn ngữ biểu đạt quan hệ nhân quả. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng chuyển dịch cấu trúc này. Các thách thức và giải pháp trong quá trình biên dịch được thảo luận. Việc đối chiếu này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp cho việc giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật. Nó cũng đóng góp vào ngôn ngữ học đối chiếu. Các ví dụ thực tế được sử dụng để minh họa. Chúng giúp người đọc dễ dàng nhận ra các điểm giống và khác nhau. Điều này tăng cường khả năng ứng dụng. Nó cũng làm cho nghiên cứu trở nên thiết thực hơn. Đây là một phần quan trọng của luận án. Nó thể hiện tính ứng dụng cao của nghiên cứu lý thuyết.
4.1. Tương đồng cấu trúc gây khiến kết quả Anh Việt.
Những điểm tương đồng giữa cấu trúc gây khiến - kết quả của tiếng Anh và tiếng Việt được chỉ ra. Sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa là rất rõ rệt. Cả hai ngôn ngữ đều có khả năng biểu đạt tác động và kết quả. Ý nghĩa cơ bản của sự gây khiến là tương tự. Chẳng hạn, khái niệm về tác thể và kết quả cuối cùng. Sự tương đồng về mặt ngữ pháp cũng tồn tại. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng các động từ gây khiến. Chúng cũng có các mô hình cú pháp tương ứng. Một số kiểu cấu trúc có thể tìm thấy ở cả hai. Điều này cho thấy tính phổ quát của hiện tượng gây khiến. Nghiên cứu cũng thảo luận về những nguyên tắc chung. Các nguyên tắc này chi phối sự hình thành của cấu trúc. Việc nhận ra những điểm tương đồng này là quan trọng. Nó giúp đơn giản hóa quá trình học tập. Nó cũng hỗ trợ việc dịch thuật. Đồng thời, nó củng cố quan điểm về các đặc trưng chung của ngôn ngữ loài người.
4.2. Khác biệt cấu trúc gây khiến kết quả Anh Việt.
Những nét khác biệt giữa cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Anh và tiếng Việt được phân tích. Sự khác biệt về mặt ngữ pháp là đáng kể. Trật tự từ, cách sử dụng giới từ, và cấu trúc câu có thể khác nhau. Tiếng Anh thường đòi hỏi sự rõ ràng về chủ ngữ và tân ngữ. Tiếng Việt có cấu trúc linh hoạt hơn. Sự khác biệt về ngữ nghĩa cũng tồn tại. Một số sắc thái ý nghĩa trong gây khiến. Chẳng hạn như mức độ trực tiếp hay gián tiếp của tác động. Chúng có thể được biểu đạt khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc dịch thuật. Nó cũng ảnh hưởng đến việc học ngoại ngữ. Nghiên cứu đi sâu vào các trường hợp cụ thể. Nó chỉ ra những cạm bẫy tiềm ẩn. Việc nhận diện những khác biệt này là tối quan trọng. Nó giúp người học và dịch giả tránh sai sót. Nó cũng làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ.
4.3. Khả năng chuyển dịch cấu trúc gây khiến kết quả.
Khả năng chuyển dịch cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt được khảo sát. Các chiến lược chuyển dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt được đề xuất. Chẳng hạn như việc lựa chọn động từ gây khiến phù hợp. Hoặc điều chỉnh cấu trúc câu để đảm bảo tự nhiên. Ngược lại, việc chuyển dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh cũng được phân tích. Các thách thức thường gặp được chỉ ra. Ví dụ, sự khác biệt về trật tự từ và yêu cầu ngữ pháp. Luận án đưa ra các giải pháp thực tế. Nó giúp tối ưu hóa quá trình dịch. Các ví dụ minh họa cụ thể được sử dụng. Chúng chỉ ra cách áp dụng các chiến lược dịch. Việc hiểu rõ những thách thức này là rất quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng bản dịch. Nó cũng đóng góp vào lý thuyết dịch thuật. Đây là một ứng dụng trực tiếp của nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu. Nó mang lại giá trị thiết thực cho người hành nghề dịch thuật.
V. Ý nghĩa khoa học đóng góp của luận án tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ mở rộng kiến thức về cấu trúc gây khiến - kết quả. Mà còn đóng góp vào việc làm sáng tỏ nhiều vấn đề trong ngôn ngữ học. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó tập trung vào sự so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện mới được trình bày một cách hệ thống. Chúng có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực. Chẳng hạn như giảng dạy ngôn ngữ, biên soạn từ điển, và dịch thuật. Luận án cũng đề xuất một phương pháp tiếp cận mới. Điều này có thể được sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó khuyến khích các nhà khoa học khám phá sâu hơn. Đồng thời, nó củng cố vị thế của ngôn ngữ học cấu trúc. Đây là một đóng góp quan trọng cho cộng đồng học thuật. Nó thúc đẩy sự phát triển của ngành ngôn ngữ học.
5.1. Lý do nghiên cứu đối tượng phạm vi luận án.
Luận án được thực hiện với lý do rõ ràng. Nhu cầu hiểu sâu hơn về cấu trúc gây khiến - kết quả là cấp thiết. Cấu trúc này phổ biến trong nhiều ngôn ngữ. Tuy nhiên, sự hiểu biết về nó trong tiếng Anh và tiếng Việt còn hạn chế. Đặc biệt là trong mối quan hệ đối chiếu. Đối tượng nghiên cứu là cấu trúc gây khiến - kết quả. Các biểu hiện của nó trong tiếng Anh và tiếng Việt được khảo sát. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn. Nó tập trung vào các đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa. Luận án không đi sâu vào các khía cạnh tâm lý học. Hay các yếu tố xã hội học của gây khiến. Việc xác định rõ lý do và phạm vi. Nó đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu. Điều này giúp luận án đạt được các mục tiêu đề ra. Đồng thời, nó tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn trong tương lai.
5.2. Phương pháp nghiên cứu và cái mới của luận án.
Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp miêu tả được sử dụng để khảo sát chi tiết. Phương pháp phân tích ngôn ngữ được áp dụng. Nó giúp mổ xẻ các cấu trúc phức tạp. Phương pháp đối chiếu là trọng tâm của luận án. Nó giúp so sánh hai ngôn ngữ một cách hiệu quả. Ngoài ra, phương pháp thống kê cũng được sử dụng. Nó hỗ trợ việc phân tích dữ liệu. Cái mới của luận án nằm ở sự kết hợp này. Nó cung cấp một cái nhìn tích hợp và đa chiều. Luận án cũng đưa ra những phát hiện mới. Chẳng hạn như các kiểu cấu trúc gây khiến - kết quả chưa được phân tích kỹ. Hoặc những khác biệt tinh tế trong ngữ nghĩa. Điều này làm giàu thêm kho tàng tri thức ngôn ngữ học. Nó mở ra những hướng nghiên cứu mới. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành khoa học này.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn đóng góp cho ngôn ngữ học.
Luận án có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong giảng dạy ngoại ngữ. Nó giúp người học tiếng Anh và tiếng Việt hiểu rõ hơn về cấu trúc này. Việc biên soạn giáo trình và từ điển cũng được hưởng lợi. Các nhà biên dịch có thể tham khảo. Nó giúp họ xử lý cấu trúc gây khiến - kết quả hiệu quả hơn. Về mặt lý thuyết, luận án đóng góp vào ngôn ngữ học. Nó làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về ngữ pháp đối chiếu. Nó cung cấp một mô hình phân tích toàn diện. Luận án cũng củng cố các lý thuyết về mối quan hệ giữa hình thức và ý nghĩa. Nó khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo về các hiện tượng ngôn ngữ tương tự. Đây là một công trình có giá trị. Nó mang lại lợi ích cho cả cộng đồng học thuật và người thực hành ngôn ngữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (248 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về quan hệ nhân quả và phương thức biểu đạt ngôn ngữ học của các sự kiện tương tác luôn giữ vị trí trung tâm trong ngữ pháp học đại cương, ngữ nghĩa học nhận thức và loại hình học ngôn ngữ. Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, mã số: 60.01) mang tên "Cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hương, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hồng Côn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (2010), là công trình tiên phong đặt nền móng nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ chuyên sâu về cấu trúc gây khiến – kết quả (causative-resultative constructions) giữa một ngôn ngữ hòa kết/phân tích tính (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập/phân tích tính điển hình (tiếng Việt).
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ cuộc tranh luận học thuật sâu sắc trên thế giới giữa tính phổ niệm (universality) và tính đặc thù loại hình (typological diversity) của phạm trù gây khiến. Trong khi Evans (1994) lập luận rằng cấu trúc gây khiến không phải là hiện tượng phổ niệm tuyệt đối thông qua việc dẫn chứng các ngôn ngữ như tiếng Kayardild dường như thiếu vắng cấu trúc gây khiến chuyên biệt, thì Song (2001) và Shibatani (1992) khẳng định tính phổ biến rộng khắp của phạm trù này nhưng nhấn mạnh sự khác biệt căn bản trong cơ chế mã hóa cú pháp – hình thái giữa các họ ngôn ngữ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đó của Nguyễn Kim Thản (1977), Nguyễn Thị Quy (1995), hay Diệp Quang Ban (2004) chỉ mới tiếp cận cấu trúc gây khiến một cách đơn lẻ trong nội bộ tiếng Việt hoặc đồng nhất nó với cấu trúc cầu khiến/sai khiến, chưa xây dựng được một khung lý thuyết đối chiếu hai chiều có hệ thống với các ngôn ngữ phương Tây.
Luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các thành tố ngữ nghĩa cấu thành cấu trúc gây khiến – kết quả (Tác thể, Tác động gây khiến, Bị thể/Đích thể, Kết quả gây khiến) được tổ chức và hiện thực hóa như thế nào trong câu đơn tiếng Anh và tiếng Việt?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tương đồng và dị biệt về mặt loại hình giữa phương thức hình thái học, từ vựng tính và cú pháp học trong việc mã hóa ý niệm gây khiến ở hai ngôn ngữ là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy luật chuyển dịch cấu trúc (structural shifts) nào chi phối quá trình biên dịch tương đương ngữ nghĩa – cú pháp giữa tiếng Anh và tiếng Việt?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Ý niệm gây khiến – kết quả là một phổ niệm ngữ nghĩa – nhận thức dựa trên chuỗi quan hệ thời gian và không gian ($E_p \rightarrow E_r$), nhưng phương thức thể hiện chịu sự quy định nghiêm ngặt của loại hình ngôn ngữ: tiếng Anh tận dụng đa dạng cả ba phương thức (hình thái, từ vựng, cú pháp), trong khi tiếng Việt tuyệt đối hóa phương thức từ vựng và cú pháp (ngữ pháp hóa động từ).
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Khoảng cách nhận thức giữa nguyên nhân và kết quả tỷ lệ nghịch với tính liên kết hình thái cú pháp trên cấu trúc bề mặt: gây khiến trực tiếp ưu tiên cấu trúc đơn mệnh đề/hợp nhất từ vựng, gây khiến gián tiếp ưu tiên cấu trúc cú pháp phân tích tính hai mệnh đề.
Khung lý thuyết tích hợp của công trình dung hợp bốn dòng lý thuyết chủ đạo: Ngữ nghĩa học quan hệ của Frawley (1992), Ngữ động lực học nhận thức (Force Dynamics) của Talmy (1988) và Jackendoff (1990), Ngữ pháp chức năng hệ thống (Systemic Functional Grammar) của Halliday (1994, 2004), cùng Phân loại học loại hình (Typological Classification) của Song (1996, 2001). Phạm vi khảo sát tập trung vào cấu trúc câu đơn hiện đại, khai thác ngữ liệu phong phú từ các tác phẩm văn học song ngữ Anh – Việt kinh điển, hệ thống từ điển đối chiếu chuẩn mực và các tạp chí ngôn ngữ học quốc tế, tạo nên cơ sở dữ liệu thực nghiệm vững chắc để giải mã cơ chế ngôn ngữ học đối chiếu.
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu cấu trúc gây khiến – kết quả cho thấy sự giao thoa phức tạp giữa triết học lôgíc, ngữ nghĩa học hình thức, ngữ pháp chức năng và loại hình học tiến hóa:
TIẾP CẬN ĐA CHIỀU
│
┌──────────────────┬───────────────┴───────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
HƯỚNG LÔGÍC HƯỚNG NGỮ NGHĨA HƯỚNG CHỨC NĂNG HƯỚNG LOẠI HÌNH
(Hume, Mill, (Talmy, Jackendoff, (Halliday: Quá (Song: 613 ngôn ngữ;
Lewis, Shibatani) Frawley, Wierzbicka) trình vật chất, loại AND, PURP,
khiến tác) COMPACT)
- Cách tiếp cận theo hướng lôgíc học: Khởi nguồn từ triết học kinh nghiệm của Hume (1777) và Mill (1843) với quan niệm nhân quả là "chuỗi các sự kiện xảy ra đều đặn". Stalnaker (1968) và Lewis (1973) phát triển mô hình điều kiện phản thực tế trong "thế giới khả dĩ gần nhất" (closest possible world). Shibatani (1976) chính thức hóa cấu trúc ngữ nghĩa lôgíc: Sự kiện nguyên nhân xảy ra tại thời điểm $t_1$, sự kiện kết quả xảy ra tại thời điểm $t_2$ ($t_1 < t_2$), trong đó sự tồn tại của $E_r$ phụ thuộc tuyệt đối vào $E_p$ theo công thức nghịch đảo $-Y \rightarrow -X$ ("Nếu không có tác động $X$, sự kiện $Y$ chắc chắn không xảy ra").
- Cách tiếp cận theo hướng ngữ nghĩa – nhận thức: Leonard Talmy (1988) đề xuất mô hình "tính động" (force dynamics) dựa trên tương tác lực giữa Nội lực/Bị thể (Agonist) và Kháng lực/Tác thể (Antagonist). Ray Jackendoff (1990) chuẩn hóa mô hình này trong cấu trúc ngữ nghĩa vị từ với hàm số tác động $\text{AFF}$ (affect) và chỉ số thành công $\text{CS}^+$: $$\text{KILL: } [\text{CAUSE } (x, [\text{BECOME } (y, [\text{DEAD}])])]$$ $$\text{Harry forced Sam to go away: } [\text{CS}^+ ([\text{HARRY}], \text{AFF}([\text{SAM}])) \rightarrow \text{GO}([\text{SAM}], [\text{AWAY}])]$$ William Frawley (1992) bổ sung lý thuyết Hình/Nền (Figure/Ground), xác định bản chất của gây khiến là sự dịch chuyển nhận thức: $\text{Nền}{Ep} \rightarrow \text{Hình}{Er}$.
- Cách tiếp cận theo hướng chức năng: Michael Halliday (1994, 2004) đặt cấu trúc gây khiến trong hệ thống chuyển tác (transitivity), phân tích thế giới kinh nghiệm thành các "quá trình vật chất" (material processes), quá trình tinh thần và quá trình quan hệ. Halliday thiết lập mô hình "khiến tác" (ergative model), đối lập giữa cặp cú nội hướng (The boat sailed) và ngoại hướng (Mary sailed the boat).
- Cách tiếp cận theo hướng loại hình học: Jae Jung Song (1996, 2001), qua việc khảo sát định lượng cơ sở dữ liệu khổng lồ gồm 613 ngôn ngữ trên thế giới, đã đập tan sự tập trung thái quá vào dạng thức hình thái học truyền thống để đề xuất mô hình phân loại ba nhánh phổ niệm:
- Loại AND (phối hợp): $[S_1 [V_{\text{cause}}] \text{ AND } S_2 [V_{\text{effect}}]]$
- Loại PURP (mục đích): Mệnh đề nguyên nhân hướng tới nhận thức mục đích của mệnh đề kết quả.
- Loại COMPACT (tổng hợp): Các yếu tố nguyên nhân và kết quả đứng liền kề, tạo thành dạng thức một mệnh đề.
Về mặt tranh luận học thuật, công trình chỉ rõ sự bất đồng sâu sắc giữa các nhà ngôn ngữ học: Moore và Polinsky (2003) phê phán mô hình của Song dàn trải theo chiều rộng, thiếu chiều sâu miêu tả ngữ pháp; De Haan (1998) nghi ngờ ranh giới chuyển tiếp giữa AND – PURP – COMPACT; trong khi Cliff Goddard (1997, 2005) chỉ trích mô hình tính động của Talmy và Jackendoff là vòng vo vì dùng các khái niệm như "resultant" hay "outcome" vốn đã chứa đựng sẵn ngữ nghĩa của liên từ "because".
Trong ngữ cảnh Việt ngữ học, luận án định vị công trình thông qua việc tổng hợp và phân biệt rõ ràng ba luồng quan điểm:
- Luồng 1: Nguyễn Kim Thản (1977) xem động từ gây khiến là động từ ngoại hướng đòi hỏi hai bổ ngữ theo cấu trúc $S_1 V_1 S_2 V_2$ (ví dụ: Giáp cấm em chơi), nhưng chưa phân biệt gây khiến và sai khiến.
- Luồng 2: Nguyễn Thị Quy (1995) phân biệt rạch ròi giữa cấu trúc cầu khiến (đòi hỏi động từ nói năng, bị thể bắt buộc là con người có tri giác) và cấu trúc gây khiến – kết quả (vị từ đa dạng, bị thể có thể là vật vô tri: Cơn lốc hôm qua đã làm sập nhà).
- Luồng 3: Diệp Quang Ban (2004) định danh là "câu chứa chủ ngữ nguyên nhân", xếp vào nhóm câu đơn hai thành phần có bổ ngữ đối thể và bổ ngữ hệ quả (Chuột chạy vỡ đèn, Họ đánh chết con chó).
Đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế về ngôn ngữ chắp dính và hòa kết (như tiếng Basque dùng hậu tố -erazi, tiếng Guaranis dùng tiền tố mbo-, tiếng Alutor dùng phụ tố chu cảnh t-...-tkô-nin, hay tiếng Pháp dùng vị từ tự do faire), luận án xác lập vị trí tiên phong khi chứng minh tiếng Việt – một ngôn ngữ không biến hình từ – xử lý quan hệ gây khiến thông qua sự kết hợp độc đáo giữa ghép hợp vị từ từ vựng (vị từ kết quả - Resultative Verb Compounds) và quá trình ngữ pháp hóa các hư từ vị từ (làm, khiến, bắt, gây).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng cho ngành ngôn ngữ học đại cương và loại hình học đối chiếu:
- Mở rộng mô hình loại hình học của Jae Jung Song: Chứng minh rằng mô hình COMPACT trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt không nhất thiết phải trải qua con đường biến đổi hình thái từ tố (affixation) như các ngôn ngữ tổng hợp tính, mà hiện thực hóa thông qua cơ chế chuỗi vị từ hóa (verb serialization) và ghép hợp từ vựng (lexical compounding).
- Hoàn thiện lý thuyết Chuyển tác – Khiến tác của Halliday: Làm rõ cơ chế vận hành của mô hình khiến tác trong tiếng Việt. Trong khi tiếng Anh sử dụng cơ chế chuyển dịch chuyển tác linh hoạt (labile/ergative alternation: The cloth tore $\leftrightarrow$ The nail tore the cloth), tiếng Việt đòi hỏi sự xuất hiện của vị từ công cụ/nguyên nhân hoặc chất đánh dấu gây khiến nhằm kích hoạt cấu trúc ngoại hướng.
- Chứng minh tính phổ niệm của nguyên lý dịch chuyển nhận thức Hình/Nền (Talmy – Frawley): Khẳng định trong mọi cấu trúc gây khiến chuẩn mực của cả hai ngôn ngữ, thực thể đóng vai trò Nền của sự kiện tác động ($E_p$) bắt buộc phải chuyển hóa thành Hình của sự kiện kết quả ($E_r$): $$\text{Nền}{Ep} \longrightarrow \text{Hình}{Er}$$ Ví dụ: "Tom shot the arrow" (Tom tác động lên mũi tên [Nền] $\rightarrow$ Mũi tên [Hình] bay đi).
Hệ thống mệnh đề lý thuyết cốt lõi được xác lập:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Mức độ trực tiếp của quan hệ nhân quả quyết định tính dung hợp cú pháp. Khoảng cách thời gian và không gian giữa $E_p$ và $E_r$ càng tiệm cận 0, ngôn ngữ càng ưu tiên cấu trúc đơn vị từ hoặc chuỗi vị từ liền kề.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Ý niệm gây khiến trong tiếng Việt là một thang độ ngữ pháp hóa (grammaticalization continuum), trong đó các thực từ chỉ hành động tạo tác (làm, tạo, đánh) dịch chuyển dần thành các trợ từ/hư từ chỉ chức năng gây khiến trừu tượng (khiến, làm cho).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều trên ba trục tọa độ cấu trúc:
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA CHIỀU
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
TRỤC NGỮ NGHĨA TRỤC HÌNH THỨC TRỤC ĐỐI CHIẾU
- Sự kiện tác động (Ep) - Hình thái học (Morph) - Tương đương cấu trúc
- Sự kiện kết quả (Er) - Từ vựng tính (Lexical) - Chuyển dịch cấu trúc
- Tham thể: Tác thể / Bị thể - Cú pháp học (Syntactic) (Structural Shifts)
- Phân cực: Trực tiếp / Gián tiếp
Khung phân tích định hình các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ:
- Điều kiện thời gian – không gian: $E_p$ phải đi trước $E_r$ về mặt thời gian thực tế ($t_1 \le t_2$). Mọi sự đứt gãy phi lý về thời gian (như: *Hôm nay chiếc xe đạp đổ vì hôm qua quả bóng va vào nó) đều bị loại khỏi phạm vi cấu trúc gây khiến chuẩn mực.
- Điều kiện tham thể: Phân biệt rạch ròi 4 ma trận tương tác về mức độ tham gia của Tác thể ($Agent$) và Bị thể ($Patient$): $$(\text{Agent}^+, \text{Patient}^+); \quad (\text{Agent}^-, \text{Patient}^-); \quad (\text{Agent}^+, \text{Patient}^-); \quad (\text{Agent}^-, \text{Patient}^+)$$
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên lập trường triết học thực nghiệm kết hợp chức năng – nhận thức (Cognitive-Functional Realism), coi ngôn ngữ là phương tiện phản ánh tri nhận của con người về thế giới khách quan. Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích đối chiếu hai chiều đồng bộ (Synchronous Two-Way Contrastive Analysis), trong đó cả tiếng Anh và tiếng Việt lần lượt đóng vai trò ngôn ngữ nguồn (source language) và ngôn ngữ đích (target language).
MÔ HÌNH THIẾT KẾ ĐỐI CHIẾU HAI CHIỀU
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
TIẾNG ANH (L1/L2) TIẾNG VIỆT (L2/L1)
- Cấu trúc Hình thái (-en, -ize) - Ghép từ vựng (bẻ gãy)
- Cấu trúc Từ vựng (kill, open) - Ngữ pháp hóa (làm, khiến)
- Cấu trúc Cú pháp (make, have) - Cú pháp chuỗi vị từ
│ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
MA TRẬN ĐỐI CHIẾU TƯƠNG ĐỒNG & DỊ BIỆT
QUY LUẬT CHUYỂN DỊCH NGỮ NGHĨA - CÚ PHÁP
Thiết kế đa tầng bậc khảo sát cấu trúc ở ba cấp độ phân tích ngôn ngữ học:
- Cấp độ hình thái học (Morphological Level): Khảo sát các phụ tố phái sinh gây khiến (-en, -ize, -ify, en- trong tiếng Anh so với sự vắng mặt hình thái trong tiếng Việt).
- Cấp độ từ vựng tính (Lexical Level): Khảo sát các vị từ gây khiến nội hàm hóa ngữ nghĩa (lexical causative verbs: kill, drop, melt, melt, open so với giết, làm rơi, làm tan chảy, mở).
- Cấp độ cú pháp học (Syntactic/Periphrastic Level): Khảo sát các cấu trúc ngoại diên hai vị từ, các kết cấu bổ ngữ chỉ kết quả và các vị từ gây khiến nòng cốt (make, cause, have, get, let đối chiếu với làm, khiến, bảo, bắt, bắt buộc, để).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế nghiêm ngặt:
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling Strategy): Trích xuất ngữ liệu thực chứng từ hơn 30 tác phẩm văn học song ngữ Anh – Việt và Việt – Anh đã xuất bản chính thức (ví dụ: các tác phẩm của Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Du đối chiếu với bản dịch tiếng Anh; các tác phẩm của Charles Dickens, Ernest Hemingway, Jane Austen đối chiếu với bản dịch tiếng Việt).
- Bộ công cụ phân tích (Analytical Instruments): Áp dụng các thủ pháp phân tích cú pháp – ngữ nghĩa kinh điển:
- Thủ pháp cải biến (Transformational test): Kiểm tra tính thụ động hóa ($Passivization$) để thẩm định tư cách tân ngữ của Bị thể: $$\text{Elizabeth made the chef eat leftovers} \longrightarrow \text{The chef was made to eat leftovers}$$
- Thủ pháp tỉnh lược và chêm xen (Ellipsis and Insertion test): Xác định mối liên kết giữa $V_1$ và $V_2$.
- Thủ pháp đối lập logic phản thực (Counterfactual logical test): Thẩm định quan hệ kéo theo $-Y \rightarrow -X$.
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp ngữ liệu tác phẩm văn học, ngữ liệu từ điển chuẩn tắc (Oxford, Longman, Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học) và ngữ liệu đời sống thực tế.
- Tam giác đạc lý thuyết: Đối chiếu kết quả phân tích dưới góc nhìn đồng thời của Ngữ pháp chức năng (Halliday) và Ngữ nghĩa học nhận thức (Talmy, Jackendoff).
Data và phân tích
Phân tích định tính kết hợp kiểm chứng cấu trúc chuyên sâu trên hàng nghìn phát ngôn thực chứng. Kết quả khảo sát làm sáng tỏ các mô hình cú pháp điển hình:
| Kiểu cấu trúc | Tiếng Anh (English Patterns) | Tiếng Việt (Vietnamese Patterns) | Đặc trưng ngữ pháp cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Hình thái học | $S + V\text{-affix} + O$ (The news widened the gap) |
Không tồn tại (Zero morphology) | Tiếng Anh dùng tiền tố/hậu tố; Tiếng Việt dùng từ ghép/cụm từ. |
| Từ vựng tính | $S + V_{\text{causative}} + O$ (Tom broke the vase) |
$S + V_{\text{causative}} + O$ (Tom đập vỡ cái bình) |
Tiếng Anh dùng vị từ dung hợp nghĩa; Tiếng Việt dùng vị từ đơn hoặc cụm ghép $V_{\text{cause}} + V_{\text{result}}$. |
| Cú pháp học | $S + V_{\text{cause}} + O + V_{\text{inf}} / \text{Adj}$ (She made him cry) |
$S + V_{\text{cause}} + O + V / \text{Adj}$ (Cô ấy làm anh ta khóc) |
Động từ gây khiến đóng vai trò vị từ chính, kéo theo mệnh đề bổ ngữ chỉ kết quả. |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá về cấu trúc ngôn ngữ đối chiếu:
4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ
│
┌──────────────────┬───────────────┴───────────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
BẤT ĐỐI XỨNG HÌNH THÁI NGỮ PHÁP HÓA THANG ĐỘ PHÂN HÓA TRỰC TIẾP/GIÁN TIẾP CHUYỂN TÁC KHIẾN TÁC
(Tiếng Anh: Đa hình thái; (làm, khiến, bảo, bắt: (Trực tiếp: COMPACT/Lexical; (Tiếng Anh: Labile
Tiếng Việt: Không hình Dịch chuyển từ thực từ Gián tiếp: Cú pháp phân alternation; Tiếng Việt:
thái, dùng ghép từ) sang hư từ chỉ thị) tích tính) Cần hư từ tường minh)
- Sự bất đối xứng tuyệt đối ở cấp độ hình thái học: Tiếng Anh sở hữu hệ thống hình thái phong phú tạo từ gây khiến thông qua các phụ tố (widen, legalize, simplify, enable), trong khi tiếng Việt hoàn toàn không có phương thức hình thái học. Bù lại, tiếng Việt phát triển cực kỳ mạnh mẽ phương thức kết hợp từ vựng tạo thành các tổ hợp vị từ kết quả song song ($V_1 - V_2$: bắn chết, bẻ gãy, đập vỡ, đánh ngã), tương đương với một động từ từ vựng đơn nhất trong tiếng Anh (shoot dead, break, smash, knock down).
- Quy luật ngữ pháp hóa thang độ của hệ thống động từ gây khiến tiếng Việt: Luận án phát hiện và chứng minh quá trình ngữ pháp hóa rõ nét của các động từ như làm, khiến, gây, tạo, bảo, bắt, bắt buộc:
- Làm và khiến đã chuyển hóa từ các động từ hành động cụ thể thành các trợ từ/hư từ gây khiến mang ý nghĩa nguyên nhân tổng quát, tương đương với make và cause trong tiếng Anh.
- Luận án phân hóa tường minh: Làm thường kết hợp với kết quả trung tính hoặc trạng thái tâm lý cảm xúc (làm anh ta buồn); Khiến mang sắc thái trừu tượng, trang trọng; Gây chuyên chở ý nghĩa tiêu cực (gây tai nạn, gây hậu quả).
- Sự phân hóa phương thức thể hiện tính trực tiếp và gián tiếp: Cả hai ngôn ngữ đều tuân thủ nguyên lý biểu tượng nhận thức (iconicity principle):
- Gây khiến trực tiếp: Được thể hiện bằng cấu trúc từ vựng tính hoặc tổ hợp vị từ kết quả liền kề (Tiếng Anh: Fred moved the vase; Tiếng Việt: Fred dịch chuyển cái lọ).
- Gây khiến gián tiếp: Luôn đòi hỏi cấu trúc cú pháp phân tích tính hai mệnh đề (Tiếng Anh: Fred made the vase move; Tiếng Việt: Fred làm cho cái lọ chuyển động). Khoảng cách hình thức phản ánh chính xác khoảng cách nhận thức về thời gian và không gian.
- Cơ chế chuyển tác và mẫu thức khiến tác đặc thù: Tiếng Anh có số lượng lớn các động từ chuyển tác hai chiều phi hình thái (ergative/labile verbs: The rice cooked $\leftrightarrow$ Pat cooked the rice; The boat sailed $\leftrightarrow$ Mary sailed the boat). Ngược lại, tiếng Việt không có hiện tượng biến đổi chuyển tác tự do như vậy; khi muốn chuyển đổi từ cấu trúc phi khiến tác sang cấu trúc khiến tác, tiếng Việt bắt buộc phải chèn thêm vị từ tác động hoặc dùng tổ hợp vị từ (Cơm chín $\rightarrow$ Pat nấu chín cơm; Thuyền chạy $\rightarrow$ Mary lái thuyền chạy).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình miêu tả toàn diện cấu trúc gây khiến – kết quả cho các ngôn ngữ thuộc loại hình đơn lập; bổ sung cứ liệu thực chứng quý giá cho kho tàng loại hình học ngôn ngữ thế giới.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đối chiếu cú pháp – ngữ nghĩa liên ngôn ngữ, kết hợp hữu cơ giữa kiểm chứng cấu trúc bề mặt và phân tích vai nghĩa nhận thức.
- Về mặt ứng dụng dịch thuật (Translation Studies): Thiết lập cẩm nang chuyển dịch cấu trúc với hai chiến lược căn bản:
- Chuyển dịch tương đương cấu trúc (Structural Equivalence): Cú pháp $\rightarrow$ Cú pháp (He made me cry $\rightarrow$ Anh ấy làm tôi khóc); Từ vựng $\rightarrow$ Từ vựng (He opened the door $\rightarrow$ Anh ấy mở cửa).
- Chuyển dịch không tương đương cấu trúc (Structural Shifts): Hình thái tiếng Anh $\rightarrow$ Cụm từ/Từ ghép tiếng Việt (The sun dried the road $\rightarrow$ Ánh nắng làm khô con đường); Động từ chuyển tác tiếng Anh $\rightarrow$ Tổ hợp vị từ tiếng Việt (The car stopped $\rightarrow$ Chiếc xe dừng lại vs He stopped the car $\rightarrow$ Anh ấy làm dừng chiếc xe lại / Anh ấy hãm xe lại).
- Về mặt sư phạm giảng dạy ngôn ngữ (ELT & VSL): Giúp người học người Việt khắc phục lỗi can thiệp ngôn ngữ mẹ đẻ (L1 transfer) khi học tiếng Anh (tránh dùng sai cấu trúc make someone to do something hoặc lạm dụng quá mức từ make thay vì sử dụng các vị từ gây khiến từ vựng chuyên biệt), đồng thời hỗ trợ người nước ngoài nắm bắt cách dùng tinh tế của các vị từ làm, khiến, gây, bắt trong tiếng Việt.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi cú pháp: Luận án tập trung chủ yếu vào cấu trúc câu đơn và câu đơn mở rộng có bổ ngữ mệnh đề, chưa khảo sát sâu cấu trúc gây khiến trong các câu phức hợp nhiều tầng bậc hoặc câu ghép liên đới phức tạp.
- Giới hạn nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu dựa trên ngôn ngữ viết (văn bản văn học, từ điển), chưa bao quát toàn diện ngữ liệu ngôn ngữ nói tự nhiên (spontaneous spoken corpus) và các biến thể phương ngữ địa phương của tiếng Việt.
- Điều kiện biên về mặt thời gian: Nghiên cứu phản ánh trạng thái tiếng Anh và tiếng Việt hiện đại giai đoạn cuối thế kỷ 20 – đầu thế kỷ 21, chưa đi sâu vào lịch đại ngữ pháp hóa (diachronic grammaticalization).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát cấu trúc gây khiến – kết quả trên các ngữ liệu khẩu ngữ đa phương thức (multimodal spoken corpus) sử dụng phần mềm phân tích định lượng chuyên dụng.
- Ứng dụng lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận thần kinh (Neuro-cognitive Linguistics) và kỹ thuật đo điện não ($ERP/fMRI$) để kiểm chứng mức độ xử lý tri nhận của não bộ đối với cấu trúc gây khiến trực tiếp và gián tiếp.
- Tích hợp mô hình đối chiếu gây khiến vào công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), đặc biệt là xây dựng luật ngữ nghĩa cho các hệ thống Dịch máy Nơ-ron (NMT) và phân tích vai nghĩa tự động (Semantic Role Labeling - SRL).
- Mở rộng so sánh loại hình cấu trúc gây khiến giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ trong khu vực Đông Nam Á (như tiếng Thái, tiếng Khmer, tiếng Lào) để xác lập đặc trưng khu vực học ngôn ngữ (areal linguistics).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo kinh điển cho các luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu tại Việt Nam, đóng góp định lượng lớn vào hệ thống trích dẫn của các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Ngôn ngữ, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN.
- Tác động tới ngành dịch thuật và xuất bản: Cung cấp hệ thống giải pháp xử lý kỹ thuật dịch chính xác cho các dịch giả văn học, dịch thuật tài liệu chuyên ngành, giảm thiểu tối đa các câu dịch gượng gạo, lai căng cấu trúc ngữ pháp ngoại lai.
- Tác động công nghệ ngôn ngữ: Cung cấp các khuôn mẫu cú pháp – ngữ nghĩa chuẩn tắc hỗ trợ huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs), nâng cao độ chính xác trong việc nhận diện quan hệ nhân quả và cấu trúc bổ ngữ kết quả tiếng Việt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ, nắm bắt phương pháp xử lý dữ liệu và tam giác đạc lý thuyết.
- Giảng viên và chuyên gia ngôn ngữ học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Ngữ nghĩa học, Ngữ pháp học chức năng, Ngôn ngữ học đối chiếu và Loại hình học ngôn ngữ.
- Chuyên gia biên – phiên dịch: Nắm vững các quy tắc chuyển dịch cấu trúc để nâng cao chất lượng bản dịch văn học và pháp lý Anh – Việt / Việt – Anh.
- Kỹ sư công nghệ ngôn ngữ (NLP Engineers): Ứng dụng tập luật phân loại cấu trúc gây khiến để tinh chỉnh các thuật toán trích xuất quan hệ nguyên nhân – kết quả ($Causality Extraction$) trong xử lý văn bản tiếng Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã chứng minh và mở rộng thành công lý thuyết loại hình học của Jae Jung Song (1996) đối với các ngôn ngữ đơn lập không biến hình từ. Luận án khẳng định tiếng Việt hiện thực hóa dạng thức gây khiến COMPACT không phải qua phụ tố hình thái mà qua cơ chế ghép hợp vị từ kết quả ($V_{\text{cause}} + V_{\text{result}}$: đánh chết, bắn rơi). Đồng thời, luận án làm sáng tỏ thang độ ngữ pháp hóa của các vị từ gây khiến tiếng Việt (làm, khiến, gây), cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc chứng minh nguyên lý Hình/Nền của Frawley (1992) và mô hình Tính động của Talmy (1988) có giá trị phổ niệm nhận thức sâu sắc.
2. Điểm cải tiến vượt bậc về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Kim Thản (1977) hay Diệp Quang Ban (2004) vốn chủ yếu dùng phương pháp miêu tả đơn tuyến nội bộ tiếng Việt, công trình này thiết lập phương pháp đối chiếu hai chiều đồng bộ ($Two-Way Synchronous Contrastive Analysis$) gắn kết chặt chẽ ba bình diện: Lôgíc học – Ngữ nghĩa học – Cú pháp học. Phương pháp này vận dụng các thủ pháp phân tích cấu trúc tinh vi (cải biến thụ động hóa, chêm xen, tỉnh lược, ma trận tham thể) trên nguồn ngữ liệu thực chứng song ngữ phong phú, khắc phục triệt để tính võ đoán và chủ quan trong phân tích ngữ nghĩa.
MA TRẬN TIÊU CHÍ PHÂN ĐỊNH GÂY KHIẾN
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
CẤU TRÚC GÂY KHIẾN - KẾT QUẢ CẤU TRÚC CẦU KHIẾN
- Vị từ: Đa dạng (tác động, tạo tác, vật lý) - Vị từ: Chỉ sự nói năng (bảo, khuyên, lệnh)
- Bị thể: Thực thể sống hoặc vật vô tri vô giác - Bị thể: Bắt buộc là người có tri giác
- Kết quả: Hiện thực hóa tất yếu ($E_r$) - Kết quả: Không đảm bảo xảy ra
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất về mặt ngữ liệu là gì?
Phát hiện thú vị nhất là sự tương phản hoàn toàn về cơ chế chuyển tác (transitivity shift): Tiếng Anh có thể biến đổi một nội động từ thành ngoại động từ gây khiến mà không cần thay đổi hình thức từ (The horse walked $\rightarrow$ He walked the horse; The bell rang $\rightarrow$ He rang the bell). Trong khi đó, tiếng Việt tuyệt đối không chấp nhận cơ chế chuyển đổi tự do này (Con ngựa đi $\rightarrow$ *Anh ấy đi con ngựa; Chuông reo $\rightarrow$ *Anh ấy reo chuông), mà bắt buộc phải sử dụng cấu trúc cú pháp có vị từ gây khiến hoặc tổ hợp hành động tường minh (Anh ấy dắt con ngựa đi; Anh ấy rung chuông).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống tiêu chí nhận diện và phân loại rõ ràng qua ba bước tái lập:
- Kiểm tra điều kiện lôgíc phản thực: Áp dụng công thức $-Y \rightarrow -X$ trong thế giới khả dĩ gần nhất.
- Kiểm tra vai nghĩa tham thể: Xác lập cấu trúc tham thể Tác thể ($Agent$) – Tác động ($Action$) – Bị thể ($Patient$) – Kết quả ($Result$).
- Thử nghiệm cải biến cú pháp: Sử dụng phép kiểm tra thụ động hóa và chêm xen liên từ chỉ kết quả (đến mức, làm cho) để phân biệt cấu trúc gây khiến với câu cầu khiến và câu trần thuật thông thường.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ nền tảng của luận án?
Chương trình 10 năm tiếp theo tập trung vào ba trụ cột:
- Trụ cột 1 (Ngôn ngữ học tính toán): Xây dựng bộ ngữ liệu gán nhãn quan hệ nhân quả (Causative Treebank) cho tiếng Việt phục vụ huấn luyện trí tuệ nhân tạo và dịch máy.
- Trụ cột 2 (Tâm lý ngôn ngữ học thực nghiệm): Tiến hành các thí nghiệm theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking) và đo điện não ($ERP$) để đo thời gian phản ứng tri nhận của người bản ngữ khi xử lý các cấu trúc gây khiến từ vựng tính so với cú pháp học.
- Trụ cột 3 (Loại hình học khu vực): Thực hiện dự án đối chiếu diện rộng cấu trúc gây khiến giữa các ngôn ngữ đơn lập trong ngữ hệ Nam Á và Tai-Kadai.
Kết luận
Tổng kết lại, công trình luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thu Hương đã đạt được 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh, tích hợp đa chiều về cấu trúc gây khiến – kết quả dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa Lôgíc học, Ngữ nghĩa học nhận thức, Ngữ pháp chức năng hệ thống và Loại hình học ngôn ngữ.
- Miêu tả toàn diện, chi tiết và có hệ thống các đặc trưng ngữ nghĩa và hình thức ngữ pháp của cấu trúc gây khiến – kết quả trong câu đơn tiếng Anh và tiếng Việt trên cả ba cấp độ: hình thái học, từ vựng tính và cú pháp học.
- Phát hiện và luận giải sâu sắc các điểm tương đồng phổ niệm và dị biệt loại hình giữa hai ngôn ngữ, đặc biệt là cơ chế ghép hợp vị từ kết quả và thang độ ngữ pháp hóa của hệ thống vị từ gây khiến trong tiếng Việt.
- Xây dựng ma trận phân tích đối chiếu hai chiều và hệ thống quy tắc chuyển dịch cấu trúc chuẩn xác, phục vụ hiệu quả cho lý luận và thực tiễn biên – phiên dịch Anh – Việt / Việt – Anh.
- Đề xuất các giải pháp sư phạm ứng dụng đột phá, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh như một ngoại ngữ tại Việt Nam cũng như giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài.
Công trình đã tạo nên một bước tiến quan trọng trong việc đưa các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại vào nghiên cứu cấu trúc tiếng Việt, mở ra những chân trời nghiên cứu mới cho ngôn ngữ học đối chiếu và công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ; ĐẠI HỌC QUÓC GIAHÀ NỘI. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN THỊ THU HƯƠNG CAU TRÚC GAY KHIEN - KET QUA TRONG TIENG ANH VA TIENG VIET LUAN AN TIEN Si NGON NGU HOC Hà Nội - 2010 ĐẠI HỌC QUOCGIAHANOL TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ THU HƯƠNG CAU TRÚC GÂY KHIỂN - KET QUA TRONG TIENG ANH VÀ TIENG VIET Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã so: 60.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hong Côn Hà Nội - 2010 MỤC LỤC Trang phụ bìa LO1 CaM (9: ¡ididiiiiiiiáäẢ. I LỜI CAM ON.
ene nent eden ene cnet eee ng snes eneeneeneeenee snes I Mục lục. Q0 QQ Q2 HH ng ĐH HH nhu vn nà II Danh mục những chữ viết tắt. c2 nh esse VI PHAN MO DAU 1. Lý do chon dé tài.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu _. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Ý nghĩa của luận án. Phương pháp nghiên cứu.----cccccS Sàn s2 vvy 4 6.
cọ nọ HH HH ee eneneeeeaeeaeaeneeneee ones 5 7. Cái mới của luận án. Bố cục của luận Ane. eee ceecceeccceeeccueceeueceeueceuececuucceeeeeeeennseess 6 Chương 1 TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CƠ SỞ LÝ THUYET 1.
Tình hình nghiên cứu cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh. Cách tiếp cận theo hướng lôgíc học. Cách tiếp cận theo hướng ngữ nghĩa. Cách tiếp cận theo hướng chức năng.
Cách tiếp cận theo hướng loại hình. Các quan niệm về cau trúc gây khiến - kết qua trong tiếng Việt. Quan điểm của Nguyễn Kim Thản. Quan điểm của Nguyễn Thị Quy.
Quan điểm của Diệp Quang Ban. SH SH HH nh ng 27 1. Cơ sở lí thuyết về cau trúc gây khiến - kết quả. Định nghĩa cau trúc gây khiến - kết quả.
Nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả. Cau trúc lôgích của cau trúc gây khiến - kết quả. Cau trúc ngữ nghĩa của cau trúc gây khiến - kết quả. Hình thức cú pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả.
Quan điểm và cách tiếp cận của luận án về cấu trúc gây khiến - kết quả.- cc S11 S nh vớ 38 ' `). 40 Chương 2 KHAO SÁT CẤU TRÚC GÂY KHIỂN - KET QUÁ TRONG TIENG ANH 2. Đặc điểm chung của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh. Đặc điểm ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh.
Tác thể gây khiến. Tác động gây khiến. Kết quả gây khiến. Mối quan hệ giữa tác động gây khiến và kết quả gây khiến.
Dac điểm ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết qua trong tiếng Anh. Các kiểu cấu trúc gay khién - két qua trong tiéng ẢAnh. Cau trúc gây khiến - kết quả hình thái hoc. Đặc trưng ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học.
Đặc trưng ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học. Cau trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính. Đặc trưng ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính. Đặc trưng ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính.
Cau trúc gây khiến - kết quả cú pháp. Đặc trưng ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp. Đặc trưng ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp.3 Ý nghĩa của động từ make trong cấu trúc gây khiến -kết quả cú pháp tiếng Anh. 109 Chương 3 KHAO SÁT CẤU TRÚC GÂY KHIỂN - KET QUA TRONG TIENG VIỆT 3.
Vấn đề nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt. Phân biệt cấu trúc gây khiến - kết quả với cấu trúc cầu khiến. Van dé phân biệt cấu trúc gây khiến - kết quả và cấu trúc có gia ngữ chỉ kết quả và tân ngữ chỉ dich thể. Đặc điểm chung của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt.
Đặc điểm ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết qua trong tiếng Việt 114 3. Tác thể gây khiến .-cLc c1 2222211111111 xxx se. 00000111122 211 1111111111 1n nn cv vớ 116 3. Tác động gây khiến.
Kết quả gây khiến. Dac điểm ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt 121 3. Mô hình cú pháp của cấu trúc gây khiến kết quả trong tiếng Việt. Phân loại cau trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt.
Hiện tượng ngữ pháp hoá của một số động từ gây khiến trong tiếng ViỆT. Q0 TT HS TH TT nh rêg 125 3. Các kiểu cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Viét. Cau trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính.
Đặc trưng ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính. Đặc trưng ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính 130 3. Cau trúc gây khiến - kết quả cú pháp. Đặc trưng ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp.
Đặc trưng ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp .L HH n Tnhh 149 Chương 4 PHAN TÍCH DOI CHIEU - CHUYEN DỊCH CẤU TRÚC GAY KHIEN - KET QUA TRONG TIENG ANH VA TIENG VIET 4. Đối chiếu cấu trúc gây khiến - kết qua trong tiếng Anh và tiếng ViỆT.L L0 0022 TT TT n ng nước 151 4. Những điểm tương đồng giữa cau trúc gây khién- kết quả của tiếng Anh và tiếng ViỆt.1 Sự tương đồng về mặt ngữ nghĩa. Sự tương đồng về mặt ngữ pháp.
Những nét khác biệt giữa cau trúc gây khiến- kết quả tiếng Anh và tiếng ViỆ. Những khác biệt về mặt ngữ pháp của cấu trúc gây khiến- kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt. Những điểm khác biệt về ngữ nghĩa của cau trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt. Khả năng chuyển dich cau trúc gây khiến - kết qua giữa tiếng Anh và tiếng 1.
Chuyên dich từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Chuyên dich từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Cách thức chuyền dịch về mặt cấu trúc. Tương đương về cấu trúc.
Không tương đương về cấu trúc. Một số đề xuất liên quan đến việc dạy, học và dịch cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt. 187 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. c2 111221111 211k vn xyn 194 TÀI LIEU THAM KHẢO.
--cc c2 2222111111111 55555 rem 195 PHỤ LỤC. 1 1112221111111 1115551511111 2x se 205 VII DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Anh N: noun (danh tù) V: verb (động từ) A: adjective (tinh từ) AFF: affect (tác động) S: subject (chu ngữ) Veause: động từ chỉ nguyên nhân V¿r.: động từ chỉ kết qua O: object (tân ngữ) Oy: direct object (tân ngữ trực tiếp) C,: object complement Vig: động từ chi kết qua Vine. infinitive verb (động từ nguyên dang) Tiếng Việt D: danh từ Dn: cụm danh từ D: động từ BN: bổ ngữ VIII Thank you for evaluating AnyBizSoft PDF Merger! To remove this page, please register your program! PDF Merger VY Merge multiple PDF files into one vY Select page range of PDF to merge v Extract page(s) from different PDF files and merge into one PHAN MO DAU 1. Ly do chon dé tai Trong cuộc sống hang ngày, chúng ta thường xuyên phải sử dung ngôn ngữ theo nhiều cách khác nhau để diễn đạt những sự việc xảy ra có liên quan với nhau theo quan hệ nhân qua.
Chang hạn cùng một nội dung là người thợ săn đã bắn chết con cáo chúng ta có thể có những cách diễn đạt sau: (0.14) Con cáo chết vì người thợ săn đã bắn nó.1b) Người thợ săn đã bắn con cáo nên con cáo chết.1c) Người thợ săn đã bắn chết con cáo. Khác với các câu (0.1b) sử dụng các liên từ để chỉ mối quan hệ nguyên nhân (người thợ săn bắn con cáo) và kết quả (con cáo chết) với hình thức là một câu ghép, câu (0.1c) lại biểu hiện mối quan hệ này bằng một câu đơn có vị ngữ gồm một vị từ ngoại động biểu thị nguyên nhân (bắn) và một vị từ trạng thái biểu thị kết quả (chết). Trong các tài liệu ngôn ngữ học, kiểu cấu trúc kiểu này thường được gọi là cấu trúc gây khiến (causative constructions) hoặc cấu trúc gây khiến - kết qua (causative - resultative constructions). Theo McCawley (1968), xét vé mat nghia biểu hiện, cấu trúc gây khiến - kết qua là cấu trúc bao gồm hai sự kiện nguyên nhân và kết quả.
Về mặt thời gian, sự kiện nguyên nhân phải xảy ra trước sự kiện kết quả, về mặt lô gích, việc xảy ra sự kiện kêt quả phụ thuộc hoàn toàn vào sự kiện nguyên nhân, có ' .Thuật ngữ construcrion có thé được dich là cấu trúc hoặc kết cau. Trong luận án này chúng tôi dùng thuật ngữ cấu trúc dé dich construction, còn thuật ngữ kết cau được dùng dé dịch thuật ngữ structure. nghĩa là mối liên hệ của hai sự kiện phải nằm trong phạm vi cho phép người nói suy luận răng sự kiện kết quả không thể xảy ra ở thời điểm mà sự kiện nguyên nhân chưa xảy ra. Xét chăng hạn các câu tiếng Anh (và các câu dịch tiếng Việt tương đương) sau đây: (0.2) I caused John to go.
(Tôi đã làm cho John đi rồi.3) I opened the door.4) I sent John to the drugstore.) Nội dung của tất cả những câu trên (0.4) đều làm cho người nói tin rằng đã xảy ra việc “John đi” và “cửa mở”, do tác động gây khiến (làm cho, mở, phái) của chủ thê “tôi”; và hai sự kiện kết quả này chắc chan sẽ không xảy ra nêu trước đó “tôi” không tác động đến John và cái cửa. Cấu trúc gây khiến - kết quả đã được chú ý từ lâu trong ngôn ngữ học và gần đây đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận của nhiều nhà nghiên cứu ngữ pháp. Sở dĩ như vậy bởi vì cấu trúc gây khiến - kết quả liên quan đến nhiều vấn đề lý thuyết quan trọng của ngữ pháp nói chung và việc phát triển những lý thuyết ngữ pháp mới nói riêng. Một trong những vấn đề gây tranh luận hiện nay là cấu trúc gây khiến - kết quả có tính phô niệm hay loại hình.
Một số tác giả khác (như Evans 1994) cho răng cau trúc gây khiến - kết qua không phải là hiện tượng phổ niệm: có những ngôn ngữ không có cấu trúc gây khiến - kết quả như tiếng Kayardild (cf. Evans 1994), trái lại có những ngôn ngữ có nhiều cấu trúc gây khiến - kết quả mà tiếng Anh là một ví dụ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hương (2010). Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-ngon-ngu-hoc-cau-truc-gay-khien-ket-qua-trong-tieng-anh-va-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả trong tiếng anh và tiếng việt. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học cấu trúc gây khiến kết quả tron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.