Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nước qua phương

Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý. Phân tích cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng hiệu quả.

Chuyên ngành
Ngôn ngữ học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý: Khảo sát chuyên sâu
Số trang:
193 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Chuyên ngành:
Ngôn ngữ học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý Khảo sát chuyên sâu

Luận án tập trung nghiên cứu chức năng ngôn ngữ trong văn bản quản lý nhà nước. Công trình này ứng dụng phương pháp phân tích diễn ngôn trên ngữ liệu văn bản tiếng Việt. Văn bản quản lý nhà nước đóng vai trò trung tâm trong giao dịch công vụ. Chúng thiết lập mối quan hệ giữa các cơ quan quản lý và giữa các cơ quan với tổ chức, cá nhân. Văn bản quản lý đặc biệt quan trọng trong việc thể chế hóa chính sách của Đảng và Nhà nước, cũng như định hướng hoạt động thực tiễn. Chúng là công cụ quản lý, điều hành quan trọng, đảm bảo quá trình quản lý nhà nước diễn ra hiệu quả. Nghiên cứu văn bản nói chung, và văn bản quản lý nói riêng, hết sức cần thiết. Đặc biệt, trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước Việt Nam hiện nay, một hệ thống văn bản chất lượng là yếu tố then chốt. Đảm bảo văn bản chất lượng, hiệu quả đòi hỏi chú trọng sử dụng nguồn lực ngôn ngữ. Ngôn ngữ quyết định chất lượng và hiệu quả của văn bản. Luận án làm rõ các chức năng ngôn ngữ thể hiện trong văn bản. Nó đánh giá tác động của các chức năng này đối với chất lượng, hiệu quả văn bản.

1.1. Mục tiêu luận án Xác định chức năng hiệu quả

Mục tiêu chính của luận án là xác định rõ các chức năng ngôn ngữ được thể hiện trong văn bản quản lý nhà nước. Công trình này sử dụng phân tích diễn ngôn để làm sáng tỏ cách các chức năng ngôn ngữ được biểu hiện cụ thể trong từng loại văn bản. Một mục tiêu quan trọng khác là đánh giá mức độ tác động của các chức năng ngôn ngữ này đến hiệu quả tổng thể và chất lượng của văn bản. Nghiên cứu hướng đến việc cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách ngôn ngữ góp phần vào sự thành công hay hạn chế của văn bản hành chính. Nó mong muốn cải thiện khả năng truyền đạt thông tin, tăng cường tính pháp lý, tính minh bạch và tính thuyết phục của các văn bản. Từ đó, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tiến trình cải cách hành chính.

1.2. Tầm quan trọng ngôn ngữ trong văn bản

Ngôn ngữ đóng vai trò quyết định đối với chất lượng và hiệu quả của mọi văn bản, đặc biệt là văn bản quản lý nhà nước. Việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác, rõ ràng và mạch lạc đảm bảo thông tin được truyền tải một cách đúng đắn, không gây hiểu lầm. Điều này cực kỳ quan trọng để tránh sai sót trong quá trình thực thi các quy định và chính sách. Ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền đạt; nó còn là công cụ thể hiện quyền lực, ý chí của nhà nước. Một văn bản được biên soạn tốt về mặt ngôn ngữ sẽ tăng cường tính thuyết phục, tính pháp lý và khả năng tuân thủ từ phía đối tượng quản lý. Nó trực tiếp hỗ trợ công cuộc cải cách hành chính. Ngôn ngữ đảm bảo văn bản là công cụ điều hành quản lý hiệu quả.

1.3. Tính cần thiết của nghiên cứu hiện nay

Nghiên cứu chức năng ngôn ngữ của văn bản quản lý nhà nước hết sức cần thiết trong bối cảnh cải cách hành chính Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ. Để đạt được hiệu quả cải cách, Việt Nam cần một hệ thống văn bản hành chính đồng bộ, chất lượng cao và có khả năng ứng dụng thực tiễn. Việc hiểu rõ cách thức ngôn ngữ vận hành và các chức năng của nó giúp tối ưu hóa quá trình soạn thảo, thẩm định và ban hành văn bản. Nghiên cứu này đảm bảo các chính sách được thể chế hóa một cách rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực hiện. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất điều hành quản lý nhà nước mà còn tăng cường niềm tin của người dân vào hệ thống. Nó góp phần xây dựng nền hành chính công minh bạch, hiệu lực.

II. Phương pháp phân tích diễn ngôn Nền tảng luận án

Luận án sử dụng phương pháp phân tích diễn ngôn làm nền tảng chính cho nghiên cứu. Đây là một phương pháp khoa học, chuyên sâu, cho phép giải mã các tầng ý nghĩa và cấu trúc tiềm ẩn trong văn bản. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với việc khảo sát các văn bản có tính chất hành chính, pháp lý, chính trị. Nó giúp khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng để thể hiện quyền lực, xây dựng các mối quan hệ xã hội, và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Việc áp dụng phân tích diễn ngôn đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính khoa học cao. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc, đa chiều về cách văn bản quản lý vận hành trong thực tiễn hành chính công. Phương pháp này cung cấp công cụ đắc lực để đánh giá chất lượng và hiệu quả của văn bản.

2.1. Tiếp cận lý thuyết diễn ngôn phê phán

Luận án kế thừa và áp dụng các quan điểm cốt lõi của lý thuyết diễn ngôn phê phán (CDA). CDA không chỉ dừng lại ở việc phân tích cấu trúc ngôn ngữ bề mặt; nó còn đi sâu xem xét mối quan hệ phức tạp giữa ngôn ngữ, quyền lực và bối cảnh xã hội. Tiếp cận này giúp lý giải tại sao một số cách diễn đạt, từ ngữ cụ thể được chọn lựa trong văn bản quản lý nhà nước. Nó cũng chỉ ra tác động tiềm ẩn của ngôn ngữ đến nhận thức, thái độ và hành vi của đối tượng tiếp nhận thông điệp. Diễn ngôn phê phán giúp làm rõ vai trò xã hội của văn bản. Nó phân tích cách văn bản góp phần định hình các quan hệ quyền lực, thể chế hóa chính sách, và ảnh hưởng đến công chúng.

2.2. Ứng dụng phân tích diễn ngôn vào văn bản

Phương pháp phân tích diễn ngôn được ứng dụng một cách tỉ mỉ để "mổ xẻ" các văn bản quản lý nhà nước. Các yếu tố như lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu phức tạp hay đơn giản, cách tổ chức đoạn văn, và các hình thái diễn đạt ẩn dụ được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích này giúp nhận diện các mẫu hình ngôn ngữ đặc trưng cho văn bản hành chính, đồng thời làm nổi bật các chiến lược diễn ngôn mà người soạn thảo sử dụng để đạt được mục đích. Ứng dụng phân tích diễn ngôn mang lại cái nhìn chi tiết, khách quan về cách văn bản hoạt động như một công cụ giao tiếp quyền lực. Nó giúp đánh giá mức độ minh bạch, rõ ràng và hiệu quả trong việc truyền tải thông điệp của chính sách.

2.3. Ba siêu chức năng ngôn ngữ Cơ sở phân tích

Luận án áp dụng quan niệm ngôn ngữ học chức năng, đặc biệt là lý thuyết về ba siêu chức năng của ngôn ngữ. Các siêu chức năng này bao gồm: siêu chức năng ý niệm (ideational metafunction), siêu chức năng liên nhân (interpersonal metafunction) và siêu chức năng cấu trúc văn bản (textual metafunction). Siêu chức năng ý niệm liên quan đến việc thể hiện kinh nghiệm, thế giới khách quan thông qua ngôn ngữ, tức là nội dung thông tin được truyền đạt. Siêu chức năng liên nhân thể hiện mối quan hệ giữa người nói/viết và người nghe/đọc, bao gồm thái độ, tình cảm, và sự tương tác. Siêu chức năng cấu trúc văn bản liên quan đến cách thức tổ chức văn bản để tạo thành một thể thống nhất, mạch lạc và có nghĩa. Ba siêu chức năng này cung cấp một khung phân tích toàn diện, cho phép khám phá sâu sắc mọi khía cạnh của văn bản quản lý.

III. Cải cách hành chính Việt Nam Vai trò văn bản

Cải cách hành chính là một ưu tiên hàng đầu của Chính phủ Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, vai trò của văn bản quản lý nhà nước là không thể phủ nhận. Văn bản không chỉ là công cụ cốt lõi để triển khai chính sách và quy định pháp luật. Chúng còn là cầu nối quan trọng giữa nhà nước và người dân, doanh nghiệp. Chất lượng và hiệu quả của hệ thống văn bản trực tiếp ảnh hưởng đến tiến độ và thành công của công cuộc cải cách. Một hệ thống văn bản rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu sẽ thúc đẩy sự tuân thủ. Nó cũng giảm thiểu các thủ tục hành chính phức tạp và phiền hà. Cải cách hành chính cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các văn bản chất lượng. Nghiên cứu này góp phần vào mục tiêu đó.

3.1. Nâng cao chất lượng hệ thống văn bản

Chất lượng của hệ thống văn bản là yếu tố quyết định đến hiệu quả điều hành của bộ máy nhà nước. Nâng cao chất lượng bao gồm nhiều khía cạnh: đảm bảo tính chính xác, tính nhất quán trong các quy định; tính khả thi và dễ hiểu đối với các đối tượng áp dụng. Nghiên cứu chức năng ngôn ngữ góp phần quan trọng vào mục tiêu này. Nó chỉ ra cách tối ưu hóa việc sử dụng từ ngữ, cấu trúc câu, và cách trình bày để tăng cường tính rõ ràng, minh bạch của văn bản. Điều này giúp loại bỏ những điểm mơ hồ, chồng chéo hoặc khó hiểu trong các quy định, từ đó nâng cao tính ứng dụng và hiệu lực pháp lý của văn bản.

3.2. Hiệu quả quản lý nhà nước Văn bản quyết định

Văn bản quản lý nhà nước là công cụ then chốt để điều hành và quản lý mọi mặt của đời sống xã hội. Chúng là phương tiện để truyền tải các quyết định, chỉ đạo của cấp trên xuống cấp dưới. Đồng thời, văn bản cũng là cơ sở để giám sát, đánh giá việc thực thi chính sách. Một văn bản được soạn thảo hiệu quả sẽ giúp quá trình quản lý diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại. Nó đảm bảo các mục tiêu được thực hiện đúng thời hạn, đúng yêu cầu và đạt được kết quả mong muốn. Hiệu quả của văn bản quản lý tác động trực tiếp đến hiệu suất làm việc của bộ máy nhà nước. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng vào khả năng điều hành của chính quyền.

3.3. Thể chế hóa chính sách hoạt động thực tiễn

Văn bản quản lý là phương tiện chính và quan trọng nhất để thể chế hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Từ các nghị quyết, chỉ thị cấp cao đến các quy định pháp luật cụ thể, tất cả đều cần được chuyển hóa thành văn bản để có hiệu lực thi hành. Văn bản này đóng vai trò hướng dẫn, điều chỉnh mọi hoạt động thực tiễn trong xã hội. Việc thể chế hóa đòi hỏi ngôn ngữ phải chính xác, rõ ràng, không gây hiểu lầm, và có tính pháp lý cao. Điều này đảm bảo chính sách được triển khai đồng bộ, hiệu quả, và thống nhất trên toàn quốc. Nó góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

IV. Bối cảnh nghiên cứu ngôn ngữ văn bản quốc tế

Nghiên cứu về ngôn ngữ văn bản đã có một lịch sử phát triển lâu dài và phong phú trên thế giới. Từ đầu thế kỷ XX, nhiều công trình về ngôn ngữ học văn bản đã xuất hiện, đặt nền móng vững chắc cho lĩnh vực này. Đặc biệt, nghiên cứu ngôn ngữ trong các văn bản chuyên ngành, như ngôn ngữ pháp luật, ngôn ngữ kinh tế hay khoa học, đã nhận được sự chú trọng lớn. Các tác giả uy tín như Bhatia, Aiken, Hager, Christie đã có nhiều đóng góp quan trọng. Họ khám phá bản chất phức tạp của ngôn ngữ pháp luật và các công cụ ngôn ngữ khác. Xu hướng nghiên cứu ngày càng trở nên chuyên sâu, tập trung vào các thể loại văn bản cụ thể và chức năng ngôn ngữ của chúng.

4.1. Lịch sử phát triển ngôn ngữ học văn bản

Ngôn ngữ học văn bản bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ những thập niên đầu của thế kỷ XX, đánh dấu một bước tiến lớn trong nghiên cứu ngôn ngữ. Các nhà nghiên cứu tiên phong đã đặt nền tảng lý thuyết cho lĩnh vực này. Họ tập trung vào việc phân tích cấu trúc, liên kết, mạch lạc và các chức năng của văn bản như một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh. Sự phát triển này đã mở ra một hướng nghiên cứu mới, giúp hiểu rõ hơn về cách con người tạo ra, truyền tải và diễn giải ý nghĩa thông qua các văn bản dài. Nó vượt ra khỏi phạm vi phân tích câu đơn lẻ, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về giao tiếp bằng văn bản.

4.2. Các nghiên cứu chuyên ngành Ngôn ngữ pháp luật

Trên thế giới, nhiều tác giả đã dành sự quan tâm đặc biệt cho việc nghiên cứu ngôn ngữ trong các văn bản chuyên ngành. Trong đó, ngôn ngữ pháp luật là một lĩnh vực được khảo sát sâu rộng. Các nghiên cứu đã đi sâu vào đặc điểm ngữ pháp, từ vựng, cú pháp và cấu trúc diễn ngôn đặc thù của các văn bản luật pháp. Mục tiêu là khám phá cách ngôn ngữ được sử dụng để tạo ra sự chính xác, rõ ràng, chặt chẽ và ràng buộc pháp lý cần thiết. Các công trình này không chỉ cung cấp cái nhìn quý giá về bản chất của ngôn ngữ pháp luật mà còn góp phần vào việc hoàn thiện kỹ thuật soạn thảo văn bản, đảm bảo tính hiệu lực và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

4.3. Xu hướng phân tích ngôn ngữ văn bản chuyên sâu

Ban đầu, các nghiên cứu về ngôn ngữ văn bản có xu hướng khái quát, tập trung vào các đặc điểm chung. Tuy nhiên, từ những năm gần đây, xu hướng đã dịch chuyển mạnh mẽ sang phân tích chuyên sâu các thể loại văn bản cụ thể. Các công trình của Bhatia (như [120, 121, 122]) và Maley [140] đã trở thành những tài liệu tham khảo quan trọng, minh chứng cho sự chuyên biệt hóa này. Việc này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ học ứng dụng, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu thực tiễn trong việc soạn thảo, thẩm định và quản lý văn bản trong nhiều lĩnh vực, từ pháp luật đến hành chính công. Xu hướng này giúp khám phá các sắc thái chức năng của ngôn ngữ một cách chi tiết hơn.

V. Hướng tiếp cận ngôn ngữ học chức năng ứng dụng

Luận án áp dụng ngôn ngữ học chức năng làm kim chỉ nam xuyên suốt quá trình nghiên cứu. Đây là hướng tiếp cận coi ngôn ngữ không chỉ là một hệ thống cấu trúc mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thực hiện các chức năng xã hội cụ thể. Nó không chỉ phân tích cấu trúc ngôn ngữ mà còn xem xét mục đích sử dụng, bối cảnh giao tiếp và tác động của ngôn ngữ. Ngôn ngữ học chức năng cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ, giúp khám phá các lớp ý nghĩa sâu sắc trong văn bản quản lý nhà nước. Hướng tiếp cận này đảm bảo nghiên cứu có tính ứng dụng cao, mang lại hiểu biết sâu sắc về cách ngôn ngữ hoạt động trong thực tiễn hành chính. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá và cải thiện hiệu quả giao tiếp.

5.1. Lý thuyết chức năng Siêu chức năng ý niệm

Siêu chức năng ý niệm (Ideational metafunction) là một trong ba trụ cột chính của ngôn ngữ học chức năng, đặc biệt là trong khuôn khổ lý thuyết của M.A.K. Halliday. Chức năng này liên quan đến khả năng của ngôn ngữ trong việc xây dựng và biểu đạt kinh nghiệm của con người về thế giới. Nó giúp người sử dụng ngôn ngữ mô tả các sự kiện, quá trình, đối tượng và các mối quan hệ logic. Trong văn bản quản lý nhà nước, siêu chức năng ý niệm thể hiện thông qua việc trình bày các quy định, sự kiện, thủ tục hành chính, và các khái niệm pháp lý. Nó cung cấp nền tảng cho việc truyền tải nội dung chính của văn bản, đảm bảo thông tin được chuyển giao một cách rõ ràng và chính xác.

5.2. Siêu chức năng liên nhân và cấu trúc văn bản

Siêu chức năng liên nhân (Interpersonal metafunction) thể hiện mối quan hệ xã hội giữa người viết và người đọc văn bản. Chức năng này bao gồm cách người viết thể hiện thái độ, quan điểm, mức độ cam kết, và cách họ tương tác với người đọc, ví dụ qua lời kêu gọi, mệnh lệnh, hoặc cách thể hiện tính chất pháp lý bắt buộc. Siêu chức năng cấu trúc văn bản (Textual metafunction) tập trung vào việc tổ chức ngôn ngữ để tạo ra một văn bản mạch lạc, dễ hiểu và có tính liên kết. Chức năng này bao gồm các yếu tố như cấu trúc chủ đề-bình luận, các phương tiện liên kết văn bản, và cách sắp xếp thông tin. Cả hai chức năng này đều quan trọng trong việc đảm bảo văn bản quản lý đạt được mục đích giao tiếp và có hiệu quả cao.

5.3. Vai trò của ngôn ngữ học ứng dụng thực tiễn

Ngôn ngữ học ứng dụng đóng một vai trò hết sức quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội. Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho vai trò đó. Nó giúp cải thiện đáng kể việc soạn thảo, thẩm định và sử dụng văn bản quản lý nhà nước. Bằng cách hiểu rõ hơn về cách các chức năng ngôn ngữ hoạt động và tác động đến hiệu quả của văn bản, các nhà quản lý và chuyên viên có thể tạo ra các văn bản rõ ràng, chính xác và có tính thuyết phục cao hơn. Điều này không chỉ hỗ trợ trực tiếp công tác hành chính, quản lý nhà nước, mà còn góp phần vào sự minh bạch, công khai và hiệu lực của các chính sách. Ứng dụng ngôn ngữ học mang lại lợi ích thiết thực cho công cuộc cải cách hành chính.

VI. Tình hình nghiên cứu diễn ngôn ngôn ngữ Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu về diễn ngôn và ngôn ngữ học văn bản đã có nhiều bước tiến đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Ban đầu, các công trình chủ yếu tập trung vào phân tích cấu trúc văn bản. Chúng khám phá các yếu tố liên kết và mạch lạc trong tiếng Việt. Gần đây, lĩnh vực này đã mở rộng sang các khía cạnh ứng dụng, đặc biệt trong ngôn ngữ học pháp luật và các lĩnh vực chuyên ngành khác. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu. Việc khảo sát chuyên sâu chức năng ngôn ngữ trong các thể loại văn bản cụ thể, đặc biệt là văn bản quản lý nhà nước, còn hạn chế. Luận án này hướng đến việc lấp đầy khoảng trống đó, mang lại cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Giai đoạn đầu Phân tích liên kết cấu trúc

Giai đoạn đầu của nghiên cứu diễn ngôn tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào phân tích ngôn ngữ học văn bản theo hướng cấu trúc. Các công trình này khảo sát sâu sắc các yếu tố liên kết cấu trúc và mạch lạc của văn bản tiếng Việt. Nghiên cứu của Trần Ngọc Thêm (như [100]) về liên kết câu và cấu trúc văn bản được xem là một dấu mốc quan trọng. Cuốn "Liên kết diễn ngôn tiếng Việt" của Nguyễn Việt Hạnh (như [92]) và "Văn bản và liên kết văn bản trong tiếng Việt" của Đinh Văn Bản (như [2]) cũng nổi bật. Các công trình này đã đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngôn ngữ học văn bản tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn cơ bản về cách văn bản được xây dựng.

6.2. Phát triển ngôn ngữ học ứng dụng diễn ngôn

Sau giai đoạn tập trung vào cấu trúc, nghiên cứu diễn ngôn tại Việt Nam dần mở rộng sang các khía cạnh của ngôn ngữ học ứng dụng. Các tác giả uy tín như Nguyễn Đức Dân, Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp đã có những đóng góp quan trọng trong việc phân tích diễn ngôn từ góc độ ứng dụng. Cuốn "Ứng dụng học Việt ngữ hiện đại" của Nguyễn Thiện Giáp (như [37]) cũng đề cập đến diễn ngôn và phân tích diễn ngôn. Sự phát triển này cho thấy sự đa dạng hóa trong nghiên cứu, hướng đến việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó góp phần làm phong phú thêm lý thuyết ngôn ngữ học Việt Nam. Các nghiên cứu này mở đường cho việc áp dụng phân tích diễn ngôn vào nhiều lĩnh vực cụ thể.

6.3. Khoảng trống nghiên cứu chức năng ngôn ngữ

Mặc dù có nhiều công trình về phân tích diễn ngôn và ngôn ngữ học văn bản tại Việt Nam, vẫn tồn tại một khoảng trống đáng kể. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu tập trung vào phân tích diễn ngôn pháp luật hoặc các khía cạnh cấu trúc chung của văn bản. Tuy nhiên, rất ít công trình đi sâu vào khảo sát chuyên sâu chức năng ngôn ngữ của các thể loại văn bản cụ thể. Đặc biệt, chức năng ngôn ngữ trong văn bản quản lý nhà nước chưa được nghiên cứu một cách thỏa đáng và toàn diện. Đây chính là lý do và động lực để luận án này ra đời. Nó nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu đó. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc, hệ thống về vai trò của ngôn ngữ trong quản lý nhà nước.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lí do chọn đề tài
2. Lịch sử nghiên cứu
3. Mục đích và nhiệm vụ của luận án
3.1. Nhiệm vụ của luận án
4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Nguồn ngữ liệu và phương pháp nghiên cứu
5.1. Nguồn ngữ liệu nghiên cứu
5.2. Phương pháp nghiên cứu
6. Đóng góp khoa học của luận án
6.1. Về lý luận
6.2. Về thực tiễn
7. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN
1.1. Văn bản QLNN - ngữ cảnh và mục đích giao tiếp
1.1.1. Văn bản quản lí nhà nước
1.1.2. Các loại văn bản quản lí nhà nước
1.1.3. Ngữ cảnh và mục đích giao tiếp của văn bản QLNN
1.2. Một số quan điểm cơ bản của ngữ pháp chức năng - hệ thống
1.2.1. Về ngôn ngữ
1.2.2. Về ngữ cảnh
1.2.3. Quan hệ giữa ngữ cảnh và văn bản
1.2.4. Các thành tố chức năng trong hệ thống ngữ nghĩa
1.3. Phân tích diễn ngôn và phân tích diễn ngôn phê phán
1.3.1. Phân tích diễn ngôn
1.3.2. Phân tích diễn ngôn phê phán
2. CHƯƠNG 2: CHỨC NĂNG TƯ TƯỞNG TRONG VĂN BẢN QLNN
2.1. Tình huống diễn ngôn của văn bản quy phạm pháp luật
2.2. Câu - phương thức thể hiện chức năng tư tưởng trong văn bản
2.2.1. Chuyển tác - nguồn gốc của sự diễn giải kinh nghiệm
2.2.2. Các phương thức thể hiện chức năng tư tưởng của câu trong văn bản QLNN
2.3. Danh hóa trong văn bản QLNN
2.3.1. Danh hóa và định nghĩa danh hóa
2.3.2. Danh hóa trong văn bản QLNN
2.3.3. Mở rộng các cụm danh từ
2.4. Các phương thức biểu thị chu cảnh và chuyển tác chu cảnh trong văn bản QLNN
2.4.1. Chu cảnh chuyển tác
2.4.2. Các phương thức biểu thị chu cảnh và chuyển tác chu cảnh trong văn bản QLNN
2.5. Các phương thức thể hiện chức năng tư tưởng logic trong văn bản QLNN
3. CHƯƠNG 3: CHỨC NĂNG LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN QLNN
3.1. Câu ngôn hành và động từ ngôn hành
3.1.1. Câu ngôn hành và động từ ngôn hành
3.1.2. Câu ngôn hành và động từ ngôn hành trong văn bản QLNN
3.2. Tình thái chức năng ngôn ngữ quan trọng tạo lập quyền và nghĩa vụ trong diễn ngôn văn bản QLNN
3.2.1. Tình thái trong ngôn ngữ
3.2.2. Các quyền và nghĩa vụ trong văn bản QLNN xét theo khía cạnh ngôn ngữ học
3.2.3. Vị từ tình thái trong văn bản QLNN
3.2.4. Tổ hợp từ tình thái tính
4. CHƯƠNG 4: CHỨC NĂNG VĂN BẢN TRONG VĂN BẢN QLNN
4.1. Về cấu trúc vĩ mô và cấu trúc vi mô
4.2. Cấu trúc vĩ mô của văn bản QLNN
4.2.1. Cấu trúc “Nếu - Thì” một trong những cấu trúc quan trọng để phát triển nội dung trong văn bản
4.2.2. Đoạn văn trong văn bản QLNN
4.3. Những yếu tố thuộc cấu trúc vi mô của văn bản QLNN
4.3.1. Đề - thuyết trong văn bản QLNN
4.3.2. Một số phương tiện liên kết trong văn bản QLNN
KẾT LUẬN
1. Về thực tiễn
2. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nước qua phương pháp phân tích diễn ngôn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HOC QUOC GIA HA NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN THỊ HÀ KHẢO SÁT CHỨC NĂNG NGÔN NGỮ VĂN BẢN QUẢN LÍ NHÀ NƯỚC QUA PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGU HỌC Hà Nội, 2010 DAI HOC QUOC GIA HA NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYÊN THỊ HÀ KHẢO SÁT CHỨC NĂNG NGÔN NGỮ VĂN BẢN QUẢN LÍ NHÀ NƯỚC QUA PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN Chuyên ngành : Lí luận ngôn ngí Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGU HỌC Người hướng dẫn khoa học: ` GS. LE QUANG THIEM Hà Nội, 2010 MỤC LỤC PHAN MO DAU 1 1. Lido chon dé tai. Lịch sử nghiên cỨu.

Mục đích và nhiệm vụ của luận án. Nhiệm vụ của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu:.

Phạm vi nghiên CỨu:. Nguồn ngữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp khoa học của luận án. 2211111 H HH ST ST S ST TS 021111111 kk2 § 6. VỀ thực tiễn.L nnnnn ng Hà He, 8 7. Câu trúc của luận án.

CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA LUẬN ÁN. Văn bản QLNN - ngữ cảnh và mục đích giao tiếp. Văn bản quản lí nhà nước. Các loại văn bản quản lí nhà nước.

Ngữ cảnh và mục đích giao tiếp của văn bản QLNN. Một số quan điểm cơ bản của ngữ pháp chức năng - hệ thống. VỀ ngôn ngữ.-c TQ TS nn n2 2212111211 re ư 23 1. VỀ ngữ cảnh.2221 Sn ST TT TT TT TT xkt 24 PC :141'adđiaiada.

Quan hệ giữa ngữ cảnh và văn bản. Các thành tố chức năng trong hệ thống ngữ nghĩa. Phân tích điễn ngôn và phân tích diễn ngôn phê phán. Phân tích diễn ngôn.

Phân tích diễn ngôn phê phán. CHỨC NĂNG TƯ TƯỞNG TRONG VĂN BẢN QLNN. Tình huống diễn ngôn của văn bản quy phạm pháp luật. Câu - phương thức thê hiện chức năng tư tưởng trong văn bản 955555.

cece ener ence erent etree nea e tee ee renee ee eee 52 2. Chuyên tác nguồn gốc của sự diễn giải kinh nghiém. Các phương thức thê hiện chức năng tư tưởng cuả câu trong văn bản QLUNN.c c0 0020212 n ng ng nh kh ky 54 2. Danh hóa trong văn bản QLNN.

Danh hóa và định nghĩa danh hóa. Danh hóa trong văn bản QLNN. Mở rộng các cụm danh từ. Cac phuong thire biéu thi chu canh va chuyén tac chu canh trong A721 018 0210) WAN nh nh nhện T7 2.

Chu cảnh chuyển tác. Các phương thức biểu thị chu cảnh và chuyển tác chu cảnh trong văn bản QLNN. Các phương thức thê hiện chức năng tư tưởng logic trong văn bản QLNN. QC HH nh nh nh nh nh nh nà ry 81 "5: -.

CHỨC NĂNG LIÊN NHÂN TRONG VĂN BẢN QLNN. Câu ngôn hành va động từ ngôn hành. Câu ngôn hành va động từ ngôn hành. Câu ngôn hành và động từ ngôn hành trong văn bản QLNN.

Tình thái chức năng ngôn ngữ quan trọng tạo lập quyền và nghĩa vụ trong diễn ngôn văn bản QLNN. Tình thái trong ngôn ngũ _. Các quyền và nghĩa vụ trong văn bản QLNN xét theo khía cạnh ngôn ngữ học.------c SH nh xế 111 3. VỊ từ tình thái trong văn bản QLNN.

Tổ hợp từ tình thái tính. T01 11g gu nrưy 139 Chương 4. CHỨC NĂNG VĂN BẢN TRONG VĂN BẢN QLNN. Về cấu trúc vĩ mô và cấu trúc vi mô.

Cau tric vi m6 của văn bản QLINN. Céu trite Van Date. eee cece ec ccccessececececceeececetettesssseeeees 142 4. Cau tric vi m6 cia vin ban QLNN.

Cấu trúc “Nếu - Thì ” một trong những cấu trúc quan trong dé phát triển nội dung trong văn bản. Đoạn văn trong văn bản QLNN. Những yếu tô thuộc cấu trúc vi mô của văn bản QLNN. Đề - thuyết trong văn bản QLNN.

Một số phương tiện liên kết trong văn bản QLNN. 00H HH HH TT ST TS TT ng 111 11k khen gen 180 J;08 400079 0700777 =. Về thực tiễn. --LL TT 0000222221221 11 111111 HT TT 1 111011111111 xkg 185 3.

Những vấn dé đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.-----‹++- 186 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐỀN ĐÈ TÀI LUẬN ÁN. c2 222cc se 188 TAI LIEU THAM KHAO.sssssssssscccecccceseessssesssnaneeeecees 189 DANH MUC NHUNG TU VIET TAT CDA DCN HDND UBND QLNN QPPL TDTT Phan tich dién ng6n phé phan Đồng chức năng Hội đồng nhân dân Uy Ban nhan dan Quan lí nhà nước Quy phạm pháp luật Trích dẫn trực tiếp KHẢO SÁT CHỨC NĂNG NGÔN NGỮ VĂN BẢN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC QUA PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH DIỄN NGÔN PHAN MO DAU Luận án đặt vân đề nghiên cứu vê chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý nhà nước qua phương pháp phân tích diễn ngôn. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng phương pháp phân tích điễn ngôn trên ngữ liệu văn bản QLNN bằng tiếng Việt. Lí do chọn đề tài Văn bản quản lí nhà nước (QLNN) là văn bản dùng trong giao dịch công vụ giữa các cơ quan quản lí nhà nước với nhau hoặc giữa các cơ quan quản lí nhà nước với các tổ chức, cá nhân trong xã hội.

Chúng có tầm quan trọng đặc biệt trong việc thê chế hóa chủ trương, chính sách của Đảng và nhà nước vào hoạt động thực tiễn; Đồng thời chúng cũng là một trong những công cụ quan trọng đề điều hành và quản lí xã hội và là sản phẩm đầu ra của quá trình quản lí nhà nước. Nghiên cứu văn bản QLNN nói chung, nñghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN nói riêng là một đòi hỏi hết sức cần thiết, đặc biệt trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước ở Việt Nam hiện nay, để thực hiện cải cách hành chính một cách có hiệu quả, nhà nước cần phải xây dựng được một hệ thống văn bản QLNN có chất lượng. Nhưng để văn bản QLNN thực sự có chất lượng, có hiệu quả, đặc biệt là góp phần quan trọng vào công cuộc cải cách hành chính ở Việt Nam hiện nay, thì chúng ta cần phải chú trọng đến việc sử dụng nguồn lực ngôn ngữ trong văn bản. Bởi vì nó là một trong những nhân tố quyết định đến chất lượng, hiệu quả của văn bản.

Trên thế giới cũng như ở Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn, trong đó có phân tích diễn ngôn của văn bản QLNN. Đặc biệt ở Việt Nam, gần đây đã có một số công trình nghiên cứu về phân tích diễn ngôn luật pháp, nhưng các tác giả chủ yếu chú ý đến phân tích chát liệu, cấu tạo của điễn ngôn còn bình điện chức năng và hiệu lực của diễn ngôn văn bản QLNN thì hầu như chưa được quan tâm một cách thỏa đáng. Chính vì vậy, việc nghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN qua phương pháp phân tích diễn ngôn để làm rõ được chức năng và hiệu lực của văn bản QLNN và để xem xét nó như là một công cụ quyền luc, thé hiện y chí mệnh lệnh của nhà nước là hết sức cần thiết. Hướng chung của luận án là nghiên cứu chức năng ngôn ngữ văn bản QLNN qua phương pháp phân tích diễn ngôn, làm nổi rõ xem các chức năng ngôn ngữ được thể hiện như thế nào trong văn bản QLNN và tác động của nó đối với chất lượng cũng như hiệu quả của văn bản.

Luận án áp dụng quan niệm ngữ pháp chức năng của Halliday mà cụ thể là đi theo ba siêu chức năng ngôn ngữ văn bản, đó là siêu chức năng tư tưởng, siêu chức năng liên nhân và siêu chức năng tạo văn bản. Lịch sử nghiên cứu 2. Từ những năm giữa thế kỷ XX, trên thế giới đã xuất hiện nhiều công trình nghiên cứu về ngữ pháp văn bản. Đó là những công trình đặt nền móng cho bộ môn ngôn ngữ học văn bản (textual linguistics).Đặc biệt là việc nghiên cứu ngôn ngữ các văn bản chuyên ngành đã được nhiều tác giả chú trọng, tiêu biểu như: Bhatia,V.

Các tac gia Allen [112]. Aiken [113], Hager [134], Christie [124] đã nghiên cứu về bản chất phức tạp, về sự mơ hồ và khác lạ của ngôn ngữ luật pháp.[142] đề xuất vấn đề nghiên cứu văn bản pháp luật làm nền tảng cho việc dạy ngôn ngữ pháp luật trong các khóa đào tạo luật. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ngôn ngữ thời kỳ này chỉ là những nghiên cứu chung, chưa đi vào nghiên cứu chức năng ngôn ngữ của các thể loại văn bản cụ thê. Từ đầu những năm 1980 trở lại đây, các công trình nghiên cứu ngôn ngữ văn bản QLNN đã tập trung đi vào nghiên cứu một cách chuyên sâu, cụ thể hơn.

Đặc biệt phải kế đến các công trình của Bhatia [120,121,122] và Swales, Bhatia [146], Maley [140],. Điều đó cho thấy, áp dụng việc phân tích ngôn ngữ văn bản QLNN vào thực tiễn đời sống ngày càng lớn, nhất là đối với công tác xây dựng và ban hành văn bản QLNN. Tại Việt Nam, nhờ có sự tiếp cận với hướng lí thuyết mới nên giới ngữ học đã bắt nhịp được với xu hướng phân tích diễn ngôn trên thế giới. Có thé khái quát quá trình nghiên cứu điễn ngôn ở Việt Nam như sau: Giai đoạn đầu tiên, phân tích diễn ngôn chủ yếu tập trung vào “phân tích ngữ pháp văn bản” mà chủ yếu phân tích “liên kết, mạch lạc, cau trúc” như “Hệ thống liên kết văn bản tiếng Việt” của Trần Ngọc Thêm [100].

Công trình này là cái mốc đánh dấu sự ra đời của ngôn ngữ học văn bản ở Việt Nam. Tiếp đến, là cuốn “Hệ thống liên kết lời nói tiếng Việt” của Nguyễn Việt Thanh [92] “Văn bản và liên kết văn bản trong tiếng Việt” của Diệp Quang Ban [2]. Các tác giả, Nguyễn Đức Dân, Đỗ Hữu Châu, Hoàng Phê.có nghiên cứu phân tích diễn ngôn dưới góc độ dụng học. Trong cuốn “Dụng học Việt ngữ”, Nguyễn Thiện Giáp có dành một chương để nói về “Diễn ngôn và phân tích diễn ngôn” [37, tr167 - 203].

Tác giả đã đề cập đến một loạt vấn đề như ngữ cảnh và ý nghĩa, cấu trúc thông tin, diễn ngôn và phân tích điễn ngôn, diễn ngôn và văn hóa, ngữ dụng học diễn ngôn, dụng học giao thoa văn hóa. Gần đây nhất, vận dụng phân tích diễn ngôn vào phân tích thể loại văn bản QLNN, đã có một số công trình nghiên cứu. Đó là: “Phân tích diễn ngôn thư tín thương mại” của Nguyễn Trọng Đàn [28]; “Một số đặc điểm của ngôn ngữ Luật pháp tiếng Việt” của Lê Hùng Tiến [103]; “Phân tích ngôn ngữ trong diễn ngôn Hiến pháp Việt Nam 1992 và Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ” của Dương Thị Hiền [57]. Nhìn chung, các công trình này chủ yếu đề cập đến phân tích diễn ngôn theo lỗi chuyên dịch hoặc phân tích trên bình diện đối chiếu cấu trúc là chủ yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hà (2010). Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-tien-si-khao-sat-chuc-nang-ngon-ngu-van-ban-quan-ly-nha-nuoc-qua-phuong-phap-phan-tich-dien-ngon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý. Phân tích cấu trúc, ý nghĩa và cách sử dụng hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát chức năng ngôn ngữ văn bản quản lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter