Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ cộng đồng Mông Bắc Yên, Sơn La - Nguyễn Trung Kiên
请求过多已被限流,请2分钟后再试。每小时限制60次,正常使用完全足够。访问官网 https://chat19.aichatos.xyz 了解更多。
Năm xuất bản
Số trang
337
Thời gian đọc
51 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cảnh huống ngôn ngữ Mông: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 337 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyen Trung Kien
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cảnh huống ngôn ngữ Mông Tổng quan nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này tập trung vào cảnh huống ngôn ngữ của cộng đồng người Mông tại huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng sử dụng ngôn ngữ, các yếu tố ảnh hưởng đến ngôn ngữ Mông. Mục tiêu chính là phân tích sự tương tác giữa tiếng Mông với tiếng Việt và các ngôn ngữ thiểu số khác trong khu vực. Luận án góp phần vào lĩnh vực ngôn ngữ học dân tộc thiểu số, đặc biệt là ngữ hệ H'Mông - Dao. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng cho việc bảo tồn ngôn ngữ thiểu số và phát triển chính sách ngôn ngữ Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Bắc Yên, Sơn La, nơi cộng đồng người Mông sinh sống lâu đời. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát thực địa, phỏng vấn và quan sát trực tiếp.
1.1. Giới thiệu luận án và mục tiêu nghiên cứu
Công trình nghiên cứu này, một luận án tiến sĩ, khảo sát cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La. Mục tiêu chính là mô tả, phân tích hiện trạng sử dụng tiếng Mông và các ngôn ngữ khác trong cộng đồng. Luận án tìm hiểu về sự duy trì, chuyển đổi ngôn ngữ. Nó đánh giá tác động của môi trường đa ngôn ngữ lên bản sắc văn hóa dân tộc Mông. Nghiên cứu này thuộc chuyên ngành ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá về ngữ hệ H'Mông - Dao.
1.2. Cơ sở lý luận và địa bàn khảo sát chính
Luận án dựa trên lý thuyết cảnh huống ngôn ngữ trong ngôn ngữ học xã hội. Các khái niệm về đa ngôn ngữ, song ngữ, bảo tồn ngôn ngữ thiểu số được áp dụng. Bắc Yên, Sơn La là địa bàn khảo sát chính. Khu vực này có đặc điểm tự nhiên, xã hội đa dạng, ảnh hưởng lớn đến đời sống ngôn ngữ. Cộng đồng dân tộc H'Mông Sơn La tại đây thể hiện rõ nét sự tương tác ngôn ngữ. Lịch sử di cư của người Mông cũng là một yếu tố quan trọng được xem xét.
II.Định lượng cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên
Phần này của luận án đi sâu vào khía cạnh định lượng của cảnh huống ngôn ngữ Mông ở Bắc Yên. Nó phân tích số lượng các ngôn ngữ và biến thể ngôn ngữ đang được sử dụng. Nghiên cứu định lượng mức độ sử dụng từng ngôn ngữ của người Mông. Dữ liệu khảo sát chỉ ra tỷ lệ người nói tiếng Mông mẹ đẻ, tiếng Việt, và các tiếng dân tộc thiểu số khác. Điều này giúp đánh giá sức sống của tiếng Mông. Nó cũng làm rõ tình trạng đa ngôn ngữ trong cộng đồng. Phạm vi giao tiếp của mỗi ngôn ngữ được xác định, từ đó cho thấy ngôn ngữ nào chiếm ưu thế trong từng lĩnh vực đời sống. Việc định lượng là nền tảng để hiểu sâu hơn về động thái ngôn ngữ và hỗ trợ bảo tồn ngôn ngữ thiểu số.
2.1. Số lượng ngôn ngữ và biến thể tiếng Mông
Cộng đồng người Mông ở Bắc Yên sử dụng nhiều ngôn ngữ. Tiếng Mông là ngôn ngữ chính của họ, thuộc ngữ hệ H'Mông - Dao. Trong tiếng Mông, có sự tồn tại của các phương ngữ Mông khác nhau. Tiếng Việt được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong giao tiếp liên dân tộc và hành chính. Một số người Mông còn sử dụng các ngôn ngữ dân tộc thiểu số khác lân cận. Số lượng ngôn ngữ và biến thể này tạo nên một bức tranh đa dạng về ngôn ngữ.
2.2. Tỷ lệ người Mông sử dụng từng ngôn ngữ
Nghiên cứu định lượng tỷ lệ người Mông sử dụng tiếng mẹ đẻ, tiếng Việt và các tiếng khác. Tỷ lệ này thay đổi theo độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn. Thế hệ cao tuổi thường thành thạo tiếng Mông hơn. Giới trẻ có xu hướng sử dụng tiếng Việt nhiều hơn. Dữ liệu này cho thấy mức độ duy trì tiếng Mông và sự chuyển dịch ngôn ngữ. Nó phản ánh thực trạng đa ngôn ngữ trong cộng đồng dân tộc H'Mông Sơn La.
2.3. Phạm vi và chức năng của các ngôn ngữ
Mỗi ngôn ngữ có phạm vi và chức năng sử dụng riêng. Tiếng Mông chủ yếu dùng trong gia đình, cộng đồng, sinh hoạt văn hóa. Tiếng Việt chiếm ưu thế trong giáo dục, y tế, hành chính, thương mại. Sự phân hóa chức năng này là đặc điểm quan trọng của cảnh huống ngôn ngữ. Ngôn ngữ nổi trội về chức năng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của các ngôn ngữ khác. Nghiên cứu phân tích các bối cảnh giao tiếp cụ thể.
III.Chất lượng ngôn ngữ Mông Quan hệ và chức năng
Phần này của luận án tập trung vào khía cạnh định tính của cảnh huống ngôn ngữ Mông. Nó khám phá mối quan hệ nguồn gốc và loại hình giữa tiếng Mông, tiếng Việt và các ngôn ngữ khác trong khu vực. Việc phân tích này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và hệ thống của tiếng Mông. Luận án cũng đánh giá quan hệ chức năng sâu sắc giữa các ngôn ngữ, bao gồm sự chuyển đổi mã và ảnh hưởng lẫn nhau. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào năng lực ngôn ngữ của người Mông, bao gồm khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ, tiếng Việt và các ngôn ngữ thiểu số khác. Chất lượng ngôn ngữ không chỉ đo lường bằng số lượng từ ngữ mà còn qua mức độ thành thạo và sự phong phú trong giao tiếp. Hiểu rõ khía cạnh chất lượng là chìa khóa để xây dựng các chiến lược bảo tồn ngôn ngữ thiểu số hiệu quả, phù hợp với bản sắc văn hóa dân tộc Mông.
3.1. Quan hệ nguồn gốc và loại hình ngôn ngữ
Tiếng Mông thuộc ngữ hệ H'Mông - Dao, có nguồn gốc và đặc điểm loại hình riêng. Luận án so sánh tiếng Mông với tiếng Việt về mặt ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng. Mối quan hệ nguồn gốc này giải thích một phần các hiện tượng ngôn ngữ học trong cảnh huống. Sự khác biệt loại hình ảnh hưởng đến việc học và sử dụng ngôn ngữ thứ hai. Việc hiểu rõ những quan hệ này rất quan trọng cho ngôn ngữ học dân tộc thiểu số.
3.2. Quan hệ chức năng giữa các ngôn ngữ
Các ngôn ngữ trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên có quan hệ chức năng phức tạp. Có sự phân công chức năng rõ rệt giữa tiếng Mông và tiếng Việt. Tiếng Việt thường được coi là ngôn ngữ của sự tiến bộ, hội nhập. Tiếng Mông duy trì vai trò trong truyền thống, văn hóa. Nghiên cứu phân tích sự xen kẽ ngôn ngữ (code-switching) và chuyển đổi ngôn ngữ (code-mixing). Điều này phản ánh sự năng động của cảnh huống ngôn ngữ.
3.3. Năng lực ngôn ngữ của người Mông
Nghiên cứu đánh giá năng lực ngôn ngữ của người Mông. Năng lực này bao gồm tiếng mẹ đẻ (tiếng Mông), tiếng Việt và các tiếng dân tộc thiểu số khác. Mức độ thành thạo tiếng Mông của người trẻ có xu hướng giảm. Năng lực tiếng Việt lại tăng lên, đặc biệt trong giao tiếp và giáo dục. Việc duy trì và phát triển năng lực tiếng Mông là yếu tố then chốt để bảo tồn ngôn ngữ thiểu số và bản sắc văn hóa dân tộc Mông.
IV.Bảo tồn ngôn ngữ Mông Năng lực Bản sắc văn hóa
Phần này của luận án thảo luận sâu về vấn đề bảo tồn ngôn ngữ Mông, liên hệ mật thiết với năng lực ngôn ngữ và bản sắc văn hóa dân tộc Mông. Nghiên cứu phân tích các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở việc duy trì tiếng Mông. Sự suy giảm năng lực sử dụng tiếng mẹ đẻ ở thế hệ trẻ là một mối lo ngại. Luận án xem xét tác động của đa ngôn ngữ đến việc truyền tải văn hóa, truyền thống. Nó cũng đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho chính sách ngôn ngữ Việt Nam. Những khuyến nghị này nhằm hỗ trợ bảo tồn ngôn ngữ thiểu số một cách bền vững. Việc duy trì tiếng Mông không chỉ là giữ gìn một công cụ giao tiếp mà còn là bảo vệ một phần quan trọng của bản sắc dân tộc Mông. Các chính sách cần cân nhắc hài hòa giữa hội nhập và bảo tồn.
4.1. Thực trạng duy trì và chuyển đổi ngôn ngữ
Cộng đồng người Mông ở Bắc Yên đang trải qua quá trình duy trì và chuyển đổi ngôn ngữ. Tiếng Mông vẫn được duy trì trong các môi trường thân mật, gia đình. Tuy nhiên, có xu hướng chuyển đổi sang tiếng Việt trong các lĩnh vực công cộng. Các yếu tố như giáo dục bằng tiếng Việt, tiếp xúc truyền thông đại chúng, di cư ảnh hưởng đến quá trình này. Tình trạng này đặt ra thách thức cho bảo tồn ngôn ngữ thiểu số.
4.2. Tác động của đa ngôn ngữ đến bản sắc văn hóa
Môi trường đa ngôn ngữ có tác động sâu sắc đến bản sắc văn hóa dân tộc Mông. Việc thành thạo tiếng Việt giúp người Mông hội nhập xã hội. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm suy yếu việc sử dụng và truyền tải tiếng Mông. Ngôn ngữ là kho tàng của văn hóa, truyền thống, tri thức dân gian. Mất ngôn ngữ đồng nghĩa với nguy cơ mai một bản sắc. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ chặt chẽ này.
4.3. Khuyến nghị cho chính sách ngôn ngữ Việt Nam
Luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho chính sách ngôn ngữ Việt Nam. Các đề xuất tập trung vào việc tăng cường giáo dục song ngữ. Khuyến khích sử dụng tiếng Mông trong trường học, truyền thông địa phương. Hỗ trợ phát triển tài liệu bằng tiếng Mông. Chính sách cần thúc đẩy sự tự hào về tiếng mẹ đẻ. Điều này góp phần vào nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ thiểu số bền vững.
V.Đóng góp mới về ngôn ngữ học dân tộc Mông
Luận án này mang lại những đóng góp mới đáng kể cho lĩnh vực ngôn ngữ học dân tộc thiểu số, đặc biệt là nghiên cứu về tiếng Mông. Công trình cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về cảnh huống ngôn ngữ Mông tại một địa bàn cụ thể là Bắc Yên, Sơn La. Nó bổ sung dữ liệu thực nghiệm quý giá về ngữ hệ H'Mông - Dao. Luận án làm rõ các yếu tố định lượng và định tính ảnh hưởng đến sự sống còn của tiếng Mông. Các phân tích về năng lực ngôn ngữ và mối quan hệ với bản sắc văn hóa dân tộc Mông có giá trị cao. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở mô tả mà còn đưa ra những đề xuất cụ thể, khả thi. Những đề xuất này nhằm tăng cường bảo tồn ngôn ngữ thiểu số và tối ưu hóa chính sách ngôn ngữ Việt Nam. Công trình mở ra hướng nghiên cứu mới, khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá sự đa dạng ngôn ngữ tại Việt Nam.
5.1. Giá trị khoa học của luận án
Luận án có giá trị khoa học cao. Nó bổ sung vào kho tàng tri thức ngôn ngữ học dân tộc thiểu số. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu mới, chi tiết về cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên. Nó phát triển các khái niệm lý thuyết về cảnh huống ngôn ngữ và đa ngôn ngữ. Các phát hiện có thể ứng dụng trong nghiên cứu ngữ hệ H'Mông - Dao. Luận án là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà ngôn ngữ học, dân tộc học.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng
Công trình mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần có các nghiên cứu so sánh về cảnh huống ngôn ngữ Mông ở các địa phương khác. Phân tích sâu hơn về các phương ngữ Mông. Ứng dụng các kết quả nghiên cứu vào việc xây dựng chương trình giảng dạy song ngữ. Phát triển tài liệu học tập bằng tiếng Mông. Dữ liệu này có thể hỗ trợ các tổ chức văn hóa, giáo dục trong việc bảo tồn ngôn ngữ thiểu số và bản sắc văn hóa dân tộc Mông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (337 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án “Cảnh huống ngôn ngữ của cộng đồng người Mông ở huyện Bắc Yên tỉnh Sơn La” là một công trình khoa học tiên phong trong lĩnh vực Ngôn ngữ học xã hội (NNHXH) tại Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Tây Bắc. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh bức tranh ngôn ngữ Việt Nam đang có những chuyển dịch mạnh mẽ, từ trạng thái tương đối tĩnh tại sang sự tương tác năng động và phức tạp giữa tiếng Việt và ngôn ngữ các dân tộc thiểu số (DTTS), cũng như giữa các ngôn ngữ DTTS với nhau. Như Nguyễn Văn Khang (2014) đã nhận định, "thay vì tính bền vững, ổn định tương đối như trước đây các cộng đồng phương ngữ (địa lí và xã hội) tiếng Việt đang có sự tương tác mạnh mẽ, các cộng đồng ngôn ngữ dân tộc thiểu số đang thay đổi mạnh với sự tác động của tiếng Việt và sự xuất hiện của các ngôn ngữ dân tộc mới do sự di dân của những người dân tộc thiểu số từ nơi khác đến" [48, tr. 10]. Điều này làm nổi bật tính cấp thiết của việc nghiên cứu sâu sắc về cảnh huống ngôn ngữ tại các địa bàn cụ thể.
Mặc dù dân tộc Mông là một trong những DTTS có số lượng lớn và vai trò quan trọng ở miền núi phía Bắc, luận án đã xác định một khoảng trống nghiên cứu cụ thể: "Thế nhưng, người Mông sinh sống ở huyện Bắc Yên tỉnh Sơn La cho đến nay vẫn chưa có một công trình nào nghiên cứu sâu nào đề cập đến vấn đề cảnh huống ngôn ngữ của họ." (tr. 23). Bắc Yên được chọn làm địa bàn nghiên cứu điển hình vì đây là "một vùng dân tộc Mông tiêu biểu" với số lượng lớn, đa dạng về các ngành Mông và hình thức cư trú (tr. 10).
Để lấp đầy khoảng trống này, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Những điểm gì về điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến ngôn ngữ của cộng đồng người Mông ở Bắc Yên?
- Những ngôn ngữ và phạm vi sử dụng của chúng trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên hiện nay đang diễn ra như thế nào?
- Thái độ của người Mông ở huyện Bắc Yên đối với các ngôn ngữ trong cộng đồng hiện nay ra sao?
Khung lý thuyết của luận án dựa trên các khái niệm nền tảng của NNHXH, đặc biệt là lý thuyết về cảnh huống ngôn ngữ. Nghiên cứu kế thừa và áp dụng sâu sắc các tiêu chí xác định cảnh huống ngôn ngữ của Nguyễn Văn Khang [48] bao gồm tiêu chí về lượng, về chất và về thái độ ngôn ngữ, đồng thời tiếp thu quan điểm về chức năng ngôn ngữ của Nikolsky [137] và yếu tố thời gian, không gian, số lượng của Ferguson [137]. Nghiên cứu cũng định vị cảnh huống ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yên là một trường hợp "đa thể ngữ xã hội" (social polyglossia), mở rộng hiểu biết về tính biện chứng và linh hoạt trong phân chia chức năng ngôn ngữ (H/L) mà trước đây ít được đề cập.
Đóng góp đột phá của luận án mang lại bao gồm:
- Đóng góp lý thuyết: Mở rộng và làm sâu sắc khái niệm "đa thể ngữ xã hội" bằng cách chứng minh sự linh hoạt, không cứng nhắc trong vai trò chức năng (cao/thấp) của các biến thể ngôn ngữ trong cộng đồng Mông ở Bắc Yên, nơi các chức năng này có thể hoán đổi tùy ngữ cảnh.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu định lượng và định tính toàn diện, chi tiết nhất từ trước đến nay về cảnh huống ngôn ngữ của người Mông ở một địa bàn đặc trưng. Những phân tích này sẽ là "tham chiếu hữu ích từ thực tiễn để qua đó giúp cho công tác hoạch định về chính sách ngôn ngữ, giáo dục ngôn ngữ vùng dân tộc Mông được hiệu quả hơn" (tr. 11-12), đồng thời "góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống" (tr. 11) của người Mông.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 883 cá nhân người Mông (từ 11 tuổi trở lên) và 205 hộ gia đình, chiếm lần lượt 2.9% tổng số người Mông và 4.74% tổng số hộ gia đình Mông trong toàn huyện Bắc Yên (tr. 13). Dữ liệu được thu thập qua 11 tháng điền dã từ năm 2016 đến giữa năm 2020 tại 5 địa bàn đại diện cho các tiểu vùng cư trú đa dạng của người Mông. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy hiểu biết về đa dạng ngôn ngữ, hỗ trợ chính sách phát triển bền vững và bảo tồn văn hóa trong bối cảnh hội nhập.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan văn học sâu rộng, phân tích các dòng nghiên cứu chính về cảnh huống ngôn ngữ trên thế giới và tại Việt Nam.
Tổng hợp các dòng nghiên cứu chính: Các nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ toàn cầu đã được ghi nhận từ cuối thập niên 1920 với Doke C. [137] tại Châu Phi và Châu Á. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên quen thuộc hơn từ giữa thế kỷ XX qua các nhà ngôn ngữ học Xô Viết như Avrorin (1975) và Nikolsky (1976). Từ năm 2003, với bộ công cụ của UNESCO, nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ đã bùng nổ trên khắp các châu lục.
- Châu Âu: Các nghiên cứu như "Cảnh huống ngôn ngữ tại Latvia 2004 - 2011" [138] và "Cảnh huống ngôn ngữ ở Thụy Điển" [128] tập trung vào tình hình chuyển giao ngôn ngữ giữa các thế hệ.
- Châu Á: Nhiều công trình điển hình như "Tình hình ngôn ngữ của người Assyria ở Jordan" [139], "Cảnh huống ngôn ngữ ở Trung Quốc" [133], "Cảnh huống ngôn ngữ ở Thái Lan" [127, 142], "Cảnh huống ngôn ngữ ở Philipine" [118], "Cảnh huống ngôn ngữ ở Lào" [136], và các nghiên cứu về chính sách ngôn ngữ và hòa trộn ngôn ngữ ở Malaysia [5, 141]. Đặc biệt, nghiên cứu tại Trung Quốc [133] đã phác họa bức tranh toàn diện về ngôn ngữ và chữ viết, với sự chú trọng đến biến thể ngôn ngữ, chữ viết, ảnh hưởng của tiếng Hán đối với tiếng Miêu (Mông) tại các vùng như Quý Châu, Tứ Xuyên, Vân Nam, Hồ Nam.
- Châu Mỹ và Châu Phi: Các nghiên cứu về lập kế hoạch ngôn ngữ và giáo dục song ngữ ở Nam Mỹ [121, 124, 126] hay sự tác động qua lại giữa các ngôn ngữ tộc người thiểu số ở Nigeria [115] và Uganda [130] cũng được tổng hợp.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu NNHXH thường tập trung vào ba mảng lớn: tiếng Việt, ngôn ngữ DTTS, và ngoại ngữ. Với trọng tâm vào DTTS, luận án đã tổng hợp hai khuynh hướng chính:
- Nghiên cứu cấp quốc gia/khu vực: Gồm các tác giả như Nguyễn Văn Lợi [64], Trần Trí Dõi (2001, 2004, 2008, 2016, 2020) [8-12, 15], Nguyễn Văn Khang (2003, 2010, 2012, 2014, 2015) [47-52], Tạ Văn Thông (1996, 2003, 2009) [97-99]. Các nghiên cứu này đề cập đến thực trạng ngôn ngữ, đặc biệt là tình hình sử dụng tiếng Việt và tiếng mẹ đẻ, tại các địa bàn rộng như miền núi phía Bắc hay Đồng bằng sông Cửu Long. Các công trình của Viện Ngôn ngữ học [106-108] và Viện Từ điển và Bách khoa thư Việt Nam [41] cũng đóng góp vào việc phân tích chính sách và giáo dục ngôn ngữ. Chẳng hạn, nhóm tác giả Vũ Bá Hùng, Phạm Văn Hảo, Hà Quang Năng (2002) đã đi sâu vào cảnh huống ngôn ngữ tiếng Thái [41].
- Nghiên cứu địa phương cụ thể (tỉnh, huyện, xã): Bao gồm các luận án tiến sĩ/thạc sĩ như Hoàng Quốc (2009) về song ngữ Việt - Hoa tại An Giang [81], Nguyễn Thị Thanh Huyền (2010) ở Hà Giang [43], Dương Thị Thanh Hoa (2010) ở Thái Nguyên [30], Nguyễn Hoàng Lan (2010) ở Cao Bằng [54], Trần Phương Nguyên (2014) về người Chăm ở TP.HCM [75-76], Nguyễn Thị Thu Dung (2015) về đa ngữ ở Mường Chà, Điện Biên [16-17], Đỗ Thị Hiên (2016) ở Nùng Nàng, Lai Châu [26], Giang Thị Thanh (2016) về người Mông ở Sơn La [91], và Nguyễn Thu Huyền (2017) về tiếng Ba - na Nam [45]. Những nghiên cứu này thường tập trung vào tình hình sử dụng và thái độ ngôn ngữ của một hoặc nhiều DTTS trong một phạm vi địa lý hẹp hơn.
Mâu thuẫn và Tranh luận: Các quan điểm về khái niệm "cảnh huống ngôn ngữ" cũng có sự khác biệt. Nikolsky [137] và Avrorin nhấn mạnh yếu tố chức năng của ngôn ngữ, trong khi Ferguson [137] lại chú trọng các yếu tố định lượng và định tính cụ thể như thời gian, không gian, số lượng người nói và thái độ. Các tác giả Švejcer [137] và Hansen [132] thì quan tâm đặc biệt đến yếu tố cộng đồng xã hội. Trong khi Mikhalchenko đề xuất bốn nhân tố hình thành cảnh huống ngôn ngữ (dân tộc-nhân khẩu, ngôn ngữ học, vật chất, con người) [58], T. Krjiuchkova lại phân loại cảnh huống ngôn ngữ thành hai thông số khách quan và chủ quan, mỗi thông số bao gồm nhiều tiêu chí nhỏ hơn [48, tr. 58]. Những cách tiếp cận đa dạng này cho thấy sự phức tạp và đa chiều của việc nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ.
Định vị trong văn học và Đóng góp: Luận án này định vị mình là một nghiên cứu trường hợp (case study) độc đáo, tập trung chuyên sâu vào cảnh huống ngôn ngữ của cộng đồng người Mông tại huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La – một địa bàn mà trước đây chưa có công trình nghiên cứu toàn diện nào. Mặc dù Giang Thị Thanh (2016) đã nghiên cứu về tình hình sử dụng ngôn ngữ của người Mông ở tỉnh Sơn La [91], luận án này đi sâu hơn vào một huyện cụ thể, mang lại cái nhìn chi tiết và toàn diện hơn về "cảnh huống ngôn ngữ của một dân tộc sống ở vùng đô thị" (tr. 23), "kế thừa, tiếp thu và vận dụng lí thuyết về cảnh huống ngôn ngữ của ngôn ngữ học thế giới vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam" (tr. 26).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này có điểm tương đồng với công trình về cảnh huống ngôn ngữ của dân tộc Miêu ở Trung Quốc [133] về việc tập trung vào một DTTS lớn và đa dạng về biến thể ngôn ngữ. Tuy nhiên, nó vượt trội hơn trong việc kết hợp dữ liệu định lượng và định tính một cách sâu sắc ở cấp độ vi mô, từ đó cung cấp bức tranh chi tiết về sự tương tác ngôn ngữ và thái độ ngôn ngữ. Nghiên cứu này cũng khác với các công trình như "Cảnh huống ngôn ngữ ở Jamaica" hay "Lào" [136] vốn tập trung vào tình trạng đa ngữ và phân bố chức năng ở cấp quốc gia, bằng cách đào sâu vào sự linh hoạt chức năng của "đa thể ngữ xã hội" ở cấp cộng đồng. Hơn nữa, khác với Hà Thị Tuyết Nga (2014) đã sử dụng 9 tiêu chí của UNESCO để đánh giá "sức sống" của tiếng Tày [71], luận án này áp dụng bộ ba tiêu chí về lượng, chất, và thái độ ngôn ngữ của Nguyễn Văn Khang một cách nhất quán, tạo nên một khung phân tích mạnh mẽ và minh bạch hơn cho bối cảnh Việt Nam. Điều này không chỉ lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội của người Mông ở Bắc Yên mà còn làm phong phú thêm hệ thống lý luận về cảnh huống ngôn ngữ, đặc biệt là khái niệm đa thể ngữ, trong bối cảnh các DTTS tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết Ngôn ngữ học xã hội (NNHXH) bằng cách mở rộng và thách thức một số quan điểm hiện có về cảnh huống ngôn ngữ và đa ngữ. Đầu tiên, nghiên cứu mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết về "cảnh huống ngôn ngữ" được đề xuất bởi Nguyễn Văn Khang [48] thông qua việc áp dụng bộ ba tiêu chí về lượng, chất và thái độ ngôn ngữ vào một nghiên cứu trường hợp chuyên sâu. Bằng cách này, luận án không chỉ xác nhận giá trị thực tiễn của khung lý thuyết này mà còn cung cấp một mô hình chi tiết, có thể tái tạo cho các nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ sau này tại các cộng đồng DTTS khác. Thứ hai, luận án thách thức quan điểm truyền thống về sự cứng nhắc trong phân bổ chức năng ngôn ngữ trong "đa thể ngữ xã hội" (social polyglossia), vốn thường được mô tả qua cặp chức năng cao (H) và thấp (L). Dựa trên phân tích sâu sắc về thực tiễn ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yên, nghiên cứu chỉ ra rằng "các biến thể ngôn ngữ này trong cộng đồng người Mông không có tính chất cứng nhắc mà tương đối biện chứng. Ở từng hoàn cảnh cụ thể, từng loại ngôn ngữ sẽ đảm nhận những chức năng (H) hay (L) khác nhau, thậm chí hoán đổi vị trí cho nhau" (tr. 34). Phát hiện này điều chỉnh cách hiểu về mô hình đa thể ngữ, cho thấy một tính linh hoạt và năng động cao hơn trong việc sử dụng và phân bổ chức năng ngôn ngữ trong các cộng đồng đa ngữ phức tạp. Điều này khác biệt với những mô tả ban đầu của Nikolsky [137] vốn tập trung vào sự phân tầng chức năng rõ rệt, hay Ferguson [137] với các "dữ liệu" về số lượng và loại ngôn ngữ.
Khung phân tích khái niệm: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các lý thuyết về NNHXH, đặc biệt là định nghĩa và các tiêu chí của Nguyễn Văn Khang [48]. Các thành phần chính bao gồm:
- Cảnh huống ngôn ngữ (language situation): Được hiểu là "tình hình tồn tại và hành chức của các ngôn ngữ hoặc các hình thức của ngôn ngữ trong phạm vi cộng đồng xã hội hay lãnh thổ" [48, tr. 27]. Nghiên cứu đi sâu vào các "dạng tồn tại" và "hoạt động" của các ngôn ngữ, bao gồm cả các phương ngữ, góp phần hình thành nên một xã hội song ngữ hoặc đa ngữ.
- Đa ngữ xã hội (social multilingualism) và Đa thể ngữ xã hội (social polyglossia): Luận án coi đa ngữ là hiện tượng cá nhân hay cộng đồng sử dụng hai hoặc nhiều hơn hai ngôn ngữ. Đặc biệt, nó xác định cộng đồng người Mông ở Bắc Yên là một trường hợp "đa thể ngữ xã hội", nơi nhiều ngôn ngữ tồn tại ổn định và có sự phân chia chức năng được xã hội công nhận [48, tr. 33]. Tuy nhiên, như đã nêu trên, luận án nhấn mạnh tính linh hoạt của các chức năng này.
- Tiếng mẹ đẻ (mother tongue) và Ngôn ngữ thứ hai (second language): Định nghĩa tiếng mẹ đẻ dựa trên quan điểm của UNESCO, là "ngôn ngữ mà con người học được trong những năm đầu của đời mình và thường trở thành công cụ tư duy và truyền thống tự nhiên" (tr. 34). Ngôn ngữ thứ hai được hiểu là bất kỳ ngôn ngữ nào khác sau ngôn ngữ thứ nhất, được học sau này và sử dụng thường xuyên không phải với tư cách ngoại ngữ [146]. Tiếng Mông là tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt là ngôn ngữ thứ hai nổi bật trong bối cảnh nghiên cứu.
- Thái độ ngôn ngữ (language attitude): Được định nghĩa là "sự đánh giá về giá trị và khuynh hướng hành vi của một cộng đồng hay cá nhân đối với một ngôn ngữ hoặc một hiện tượng ngôn ngữ nào đó" [48, tr. 37], phản ánh tình cảm ngôn ngữ (yêu/ghét, thích/không thích, gần gũi/xa lạ).
Mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất một cách tiếp cận toàn diện để phân tích cảnh huống ngôn ngữ, với các mệnh đề (propositions) chính:
- Mệnh đề 1 (Về Lượng): Số lượng và sự phân bố biến thể ngôn ngữ trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên là đa dạng, phản ánh điều kiện lịch sử di cư, địa lý và kinh tế - xã hội. Nghiên cứu giả thuyết rằng số lượng người sử dụng tiếng Mông có thể giảm ở một số phạm vi giao tiếp, trong khi tiếng Việt chiếm ưu thế ở các phạm vi công cộng.
- Mệnh đề 2 (Về Chất): Các ngôn ngữ hành chức trong cộng đồng người Mông không chỉ đa dạng về nguồn gốc và loại hình mà còn có mối quan hệ chức năng phức tạp, với các ngôn ngữ đảm nhiệm vai trò khác nhau trong các hoàn cảnh giao tiếp cụ thể (ví dụ: tiếng Mông trong gia đình, tiếng Việt trong giáo dục và hành chính). Điều này dẫn đến sự xuất hiện của "đa thể ngữ xã hội" với tính linh hoạt chức năng cao.
- Mệnh đề 3 (Về Thái độ): Thái độ của người Mông đối với tiếng mẹ đẻ (tiếng Mông) và tiếng Việt (ngôn ngữ quốc gia) là đa chiều và có thể mâu thuẫn. Giả thuyết rằng có sự trung thành với tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt văn hóa và gia đình, nhưng đồng thời có thái độ tích cực đối với tiếng Việt do lợi ích kinh tế, xã hội và giáo dục.
Dịch chuyển mô hình (Paradigm shift) với bằng chứng từ các phát hiện tiềm năng: Luận án gợi mở một dịch chuyển trong mô hình nghiên cứu NNHXH từ cách tiếp cận tĩnh tại, mô tả hệ thống ngôn ngữ cố định sang một cách tiếp cận năng động, xem xét sự biến đổi và thích ứng của ngôn ngữ trong các bối cảnh xã hội phức tạp. Bằng chứng tiềm năng từ các phát hiện có thể bao gồm: (1) minh chứng rõ ràng về sự "hoán đổi vị trí" chức năng H/L của các ngôn ngữ (tr. 34), (2) các kết quả định lượng cho thấy xu hướng thay đổi trong "tình hình sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp gia đình" của người Mông ở Bắc Yên (tr. 109), và (3) phân tích thái độ ngôn ngữ cho thấy sự "đánh giá" và "khuynh hướng hành vi" của cộng đồng (tr. 37) theo các yếu tố xã hội mới (công nghệ thông tin, du lịch – tr. 10).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết NNHXH để cung cấp một cái nhìn toàn diện về cảnh huống ngôn ngữ. Cụ thể, nó kết hợp ba yếu tố chính:
- Lý thuyết về cảnh huống ngôn ngữ của Nguyễn Văn Khang [48] với ba tiêu chí về lượng, chất và thái độ ngôn ngữ.
- Lý thuyết về chức năng của ngôn ngữ của Nikolsky [137], đặc biệt là khái niệm về sự phân tầng chức năng theo "cấp bậc" hoặc "phạm vi giao tiếp".
- Quan điểm của Ferguson [137] về việc sử dụng các "dữ liệu" định lượng và định tính cụ thể (số lượng người nói, hoàn cảnh sử dụng) để mô tả cảnh huống.
Tiếp cận phân tích độc đáo với lý giải: Luận án áp dụng một phương pháp tiếp cận phân tích độc đáo bằng cách không chỉ mô tả các yếu tố cảnh huống ngôn ngữ riêng lẻ mà còn khám phá mối quan hệ tương tác phức tạp giữa chúng. Ví dụ, nó không chỉ liệt kê các ngôn ngữ hiện có (tiêu chí lượng) mà còn phân tích "quan hệ nguồn gốc và loại hình" (tiêu chí chất) và "quan hệ về chức năng" của chúng (tr. 8), sau đó liên hệ với "thái độ ngôn ngữ" của cộng đồng (tr. 8) và các điều kiện kinh tế - xã hội (tr. 10-11). Điều này giúp xây dựng một bức tranh động, đa chiều về cảnh huống ngôn ngữ thay vì một danh sách các đặc điểm tĩnh. Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ các định nghĩa về "đa ngữ" và "đa thể ngữ" trong bối cảnh cụ thể của người Mông ở Bắc Yên, và đặc biệt là khái niệm "thái độ ngôn ngữ" khi phân tích nó từ cả khuynh hướng tinh thần luận và hành vi luận.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được nêu rõ ràng: Luận án xác định rõ các điều kiện ranh giới cho các phát hiện của mình, chủ yếu xoay quanh đặc điểm của địa bàn Bắc Yên và cộng đồng người Mông tại đây.
- Bối cảnh địa lý và xã hội: Huyện Bắc Yên là một huyện miền núi phía Bắc Việt Nam, có độ cao trung bình 1.000m - 1.400m, địa hình phức tạp, dân số 66.784 người (2019) với 95.1% là DTTS. Cộng đồng người Mông là DTTS lớn nhất (30.620 người, 42.8% dân số huyện) (tr. 39, PLI).
- Đặc điểm cộng đồng Mông: Luận án tập trung vào người Mông tại 5 địa bàn đại diện cho các tiểu vùng cư trú đa dạng: thuần Mông (Hang Chú, Tà Xùa), Mông đô thị (tiểu khu 3, thị trấn Bắc Yên), Mông nông thôn xen kẽ với các dân tộc khác (Hua Nhàn, Phiêng Côn).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập từ năm 2016 đến giữa năm 2020. Các điều kiện này là ranh giới cho khả năng khái quát hóa của nghiên cứu, nhấn mạnh đây là một nghiên cứu trường hợp sâu sắc, mang tính đặc thù. Tuy nhiên, nó cũng cung cấp một mô hình phân tích có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến, kết hợp giữa định lượng và định tính một cách chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và chiều sâu của các phát hiện.
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Research philosophy): Luận án nghiêng về triết lý hậu thực chứng (post-positivism) và thực tế phê phán (critical realism). Nó tìm cách mô tả và giải thích các hiện tượng ngôn ngữ xã hội một cách khách quan thông qua dữ liệu thực nghiệm, nhưng cũng thừa nhận sự phức tạp và đa chiều của thực tế xã hội, cũng như vai trò của sự diễn giải trong quá trình nghiên cứu. Nghiên cứu kết hợp việc đo lường định lượng các yếu tố ngôn ngữ và thái độ với việc khám phá sâu sắc các yếu tố ngữ cảnh, cảm xúc và ý nghĩa thông qua phương pháp định tính.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed methods) với lý do cụ thể: Luận án sử dụng thiết kế hỗn hợp song song (concurrent mixed methods), kết hợp phương pháp định lượng và định tính một cách đồng thời và bình đẳng. Lý do cho sự kết hợp này là để đạt được một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về cảnh huống ngôn ngữ. Các thông số định lượng (số lượng ngôn ngữ, người nói, tần suất sử dụng) cung cấp bức tranh rộng, trong khi các phương pháp định tính (phỏng vấn sâu, quan sát) giúp hiểu rõ hơn về thái độ, động cơ và bối cảnh sử dụng ngôn ngữ. Sự kết hợp này giúp kiểm chứng và bổ sung lẫn nhau, làm tăng tính vững chắc của kết quả.
- Thiết kế đa cấp (Multi-level design): Nghiên cứu được thiết kế để thu thập và phân tích dữ liệu ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ cá nhân: Năng lực và thái độ ngôn ngữ của từng người Mông được khảo sát theo các biến xã hội như tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn (tr. 14).
- Cấp độ hộ gia đình: Tình hình sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp gia đình và tương tác với các thế hệ khác nhau (G1, G2, G3) (Biểu đồ 3.19, tr. 110).
- Cấp độ cộng đồng/xã hội: Phân tích cảnh huống ngôn ngữ tại 5 địa bàn cụ thể, đại diện cho các tiểu vùng cư trú khác nhau của người Mông (thuần Mông, Mông đô thị, Mông xen kẽ) (tr. 12-13).
- Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn chính xác:
- Quy mô mẫu: 883 người Mông (2.9% tổng số người Mông trong huyện) và 205 hộ gia đình Mông (4.74% tổng số hộ Mông trong huyện) (tr. 13).
- Tiêu chí lựa chọn: Khảo sát toàn bộ người Mông "có tuổi đời từ 11 tuổi trở lên (học sinh lớp 5)" tại 5 địa điểm nghiên cứu (Suối Lềnh B - Hang Chú, Tà Xùa A - Tà Xùa, Mòn - Hua Nhàn, Suối Trắng - Phiêng Côn, Tiểu khu 3 - thị trấn Bắc Yên) (tr. 12-13). Việc lựa chọn 5 địa điểm này dựa trên các căn cứ về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, hình thức cư trú và đặc điểm các ngành Mông, nhằm đảm bảo tính điển hình và đại diện cho cảnh huống ngôn ngữ toàn huyện.
Quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt
- Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy): Chiến lược lấy mẫu phi xác suất (non-probability sampling), cụ thể là lấy mẫu mục đích (purposive sampling) ở cấp địa bàn và lấy mẫu tổng thể (census sampling) ở cấp cá nhân trong mỗi địa bàn được chọn.
- Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Người Mông, từ 11 tuổi trở lên, sinh sống tại 5 địa bàn được chọn (tr. 12-13).
- Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Người dưới 11 tuổi, người không phải dân tộc Mông trong mẫu khảo sát chính.
- Giao thức thu thập dữ liệu (Data collection protocols) và công cụ:
- Điều tra bằng bảng hỏi (Anket): 883 bảng hỏi được thực hiện trong 11 tháng điền dã (2016-2020). Bảng hỏi có độ dài 8 trang A4 với 42 câu hỏi, chủ yếu là điền thông tin ngắn và đánh dấu X [PL2, tr. 14].
- Phỏng vấn sâu: Phỏng vấn các đối tượng trọng tâm là người Mông tại 5 địa bàn theo các biến tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, trình độ học vấn. Ngoài ra, phỏng vấn cán bộ, viên chức, người kinh doanh, học sinh thuộc các dân tộc khác để làm rõ thêm cảnh huống ngôn ngữ. Kết quả phỏng vấn được ghi âm dưới định dạng MP3 với tổng dung lượng 380 MB (tr. 14-15).
- Quan sát và quan sát tham dự: NCS đã có "15 năm công tác tại khu vực Tây Bắc" và thiết lập "mối quan hệ gần gũi, thân thiết với cộng đồng người Mông ở Bắc Yên", được "coi như một thành viên gần gũi của cộng đồng". Việc trực tiếp tham gia các nghi lễ văn hóa giúp NCS tiếp cận đối tượng nghiên cứu từ điểm nhìn "bên trong" (chủ thể), bổ sung cho cái nhìn "bên ngoài" (khách thể) (tr. 15).
- Kiểm định chéo (Triangulation): Luận án áp dụng kiểm định chéo phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp bảng hỏi (định lượng), phỏng vấn sâu và quan sát (định tính). Kiểm định chéo nguồn dữ liệu (data triangulation) thông qua việc sử dụng dữ liệu khảo sát trực tiếp, ghi âm, quan sát và các "số liệu đã được thống kê và lưu trữ về người Mông ở Bắc Yên trong và ngoài nước" (tr. 13). Điều này giúp tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.
- Giá trị và độ tin cậy (Validity and reliability): Tính khách quan và trung thực của dữ liệu được cam đoan từ tác giả (tr. 3). Quy trình nghiên cứu chi tiết, việc sử dụng các công cụ tiêu chuẩn (bảng hỏi 42 câu, phần mềm thống kê SPSS 20) và phương pháp kiểm định chéo góp phần đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và giá trị nội bộ (internal validity). Mặc dù không nêu rõ các chỉ số alpha Cronbach hay các loại giá trị khác, việc mô tả chi tiết quy trình lấy mẫu và thu thập dữ liệu hướng đến giá trị bên ngoài (external validity) cho một bối cảnh tương tự.
Dữ liệu và phân tích
- Đặc điểm mẫu (Sample characteristics): Mẫu khảo sát bao gồm người Mông từ 11 tuổi trở lên, phân bố theo giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn và nghề nghiệp. Chẳng hạn, tại bản Suối Lềnh B (xã Hang Chú) có 201 người, trong đó nam 101, nữ 100; nhóm tuổi G1 (ông bà) 12.4%, G2 (bố mẹ) 45.8%, G3 (con cháu) 42%; nông dân chiếm 54.2%, học sinh 33.3% (tr. 40). Các biểu đồ và bảng thống kê chi tiết trong Phụ lục [PL1] cung cấp thông tin nhân khẩu học phong phú.
- Kỹ thuật phân tích tiên tiến với phần mềm:
- Dữ liệu định lượng: Sử dụng phần mềm MS EXCEL là chủ yếu để xử lý thông tin từ bảng hỏi. Bên cạnh đó, "ở một số nội dung của thống kê định lượng, chúng tôi sử dụng công cụ thống kê là phần mềm SPSS 20" để phân tích các biến nghiên cứu theo các đặc trưng xã hội (tr. 14).
- Dữ liệu định tính: Phân tích nội dung từ các cuộc phỏng vấn sâu ghi âm (380 MB) và ghi chép quan sát.
- Miêu tả và bản đồ: Sử dụng phần mềm GOOGLE EARTHPRO và MAPINFO để chụp, vẽ và biên tập bản đồ địa hình, hỗ trợ miêu tả cảnh huống ngôn ngữ theo tiêu chí về lượng, chất và thái độ (tr. 15, PL5).
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks): Luận án thực hiện "thủ pháp so sánh" [tr. 15] giữa kết quả khảo sát của các địa bàn khác nhau (5 xã/thị trấn) để nhận thấy "những điểm khác biệt trong cảnh huống ngôn ngữ của người Mông ở từng nơi" và "đánh giá sự khác nhau giữa các biến nghiên cứu" (tr. 15-16). Điều này giúp kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện và tính ổn định của mô hình.
- Kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals): Mặc dù không nêu rõ việc báo cáo trực tiếp các giá trị này trong bản tóm tắt, việc sử dụng SPSS 20 cho thấy khả năng tính toán các chỉ số thống kê này để đánh giá mức độ và độ chính xác của mối quan hệ giữa các biến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, làm rõ cảnh huống ngôn ngữ đa chiều của cộng đồng người Mông ở Bắc Yên:
- Tính đa thể ngữ xã hội động: Phát hiện quan trọng nhất là sự tồn tại của một cảnh huống "đa thể ngữ xã hội" với đặc tính linh hoạt cao. Trái ngược với quan niệm cứng nhắc về phân cấp chức năng (H/L), luận án chỉ ra rằng "Các biến thể ngôn ngữ này trong cộng đồng người Mông không có tính chất cứng nhắc mà tương đối biện chứng. Ở từng hoàn cảnh cụ thể, từng loại ngôn ngữ sẽ đảm nhận những chức năng (H) hay (L) khác nhau, thậm chí hoán đổi vị trí cho nhau" (tr. 34). Điều này có nghĩa là tiếng Mông và tiếng Việt có thể thay phiên nhau giữ vai trò ngôn ngữ có chức năng cao hay thấp tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp (gia đình, xã hội, giáo dục, văn hóa, truyền thông).
- Mức độ duy trì tiếng mẹ đẻ và năng lực song ngữ đa dạng: Dù tiếng Việt có vai trò quan trọng trong các phạm vi giao tiếp công cộng, năng lực tiếng mẹ đẻ của người Mông vẫn được duy trì ở mức đáng kể. "Biểu đồ thể hiện năng lực tiếng mẹ đẻ của người Mông ở Bắc Yên" (Biểu đồ 3.6) và "Biểu đồ thể hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên" (Biểu đồ 3.12) cho thấy sự phân bố đa dạng về năng lực giữa các thế hệ và nhóm xã hội. Đặc biệt, người Mông thế hệ G1 (ông bà) và G2 (bố mẹ) thể hiện năng lực tiếng Mông ở mức cao hơn so với G3 (con cháu), nhưng đồng thời G2 và G3 có năng lực tiếng Việt tốt hơn, đặc biệt trong các khu vực đô thị hoặc có tiếp xúc nhiều.
- Thái độ ngôn ngữ song song: Cộng đồng người Mông thể hiện thái độ trung thành mạnh mẽ đối với tiếng mẹ đẻ trong các sinh hoạt văn hóa truyền thống và giao tiếp gia đình, được thể hiện qua các biểu đồ về "thái độ ngôn ngữ của người Mông đối với tiếng mẹ đẻ trong đời sống sinh hoạt" (Biểu đồ 4.1) và "trong một số sinh hoạt văn hóa" (Biểu đồ 4.3). Đồng thời, họ cũng có thái độ thực dụng và tích cực đối với tiếng Việt do những lợi ích về kinh tế, giáo dục và hội nhập xã hội, như được thể hiện trong các biểu đồ về "thái độ của người Mông đối với tiếng Việt trong đời sống sinh hoạt" (Biểu đồ 4.7) và "trong hoạt động giáo dục" (Biểu đồ 4.10). Phát hiện này chỉ ra sự cân bằng phức tạp giữa việc bảo tồn bản sắc và thích nghi xã hội.
- Sự tác động của các yếu tố kinh tế - xã hội đến ngôn ngữ: Sự phát triển của du lịch (đặc biệt tại Tà Xùa), sự đa dạng về nghề nghiệp, và sự phát triển của công nghệ thông tin – truyền thông đã tạo ra "nhiều điểm mới trong cảnh huống ngôn ngữ" (tr. 10). Các yếu tố này tác động đến "vấn đề lựa chọn và sử dụng các loại chữ Mông" và "tình hình sử dụng ngôn ngữ" nói chung, thúc đẩy xu hướng chuyển mã (code-switching) và tiếp xúc ngôn ngữ diễn ra mạnh mẽ hơn trong các bối cảnh phi quy thức (Biểu đồ 3.23).
- Xu hướng di cư và cộng cư ảnh hưởng đến cảnh huống ngôn ngữ: Sự thay đổi về địa bàn cư trú và mô hình cộng cư (thuần Mông, xen kẽ với Kinh, Thái, Dao, Khơ Mú) đã dẫn đến "sự chuyển dịch về số lượng dân cư ở các tiểu vùng" và tạo ra các "tiểu vùng song ngữ khác nhau" [19-20] ngay trong cùng một huyện, như được ghi nhận ở bản Mòn (xã Hua Nhàn) với 6 dân tộc cùng sinh sống hoặc bản Suối Trắng (xã Phiêng Côn) với người Dao, Mường (tr. 41-42).
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp vào việc tinh chỉnh lý thuyết "đa thể ngữ xã hội" (social polyglossia) bằng cách đưa ra bằng chứng về tính linh hoạt, biện chứng trong phân bổ chức năng ngôn ngữ. Điều này làm sâu sắc thêm lý thuyết NNHXH về sự tương tác ngôn ngữ trong các cộng đồng đa ngữ, đặc biệt là việc mở rộng khái niệm về "mã" trong "chuyển mã" [48, tr. 36] qua việc phân tích hành vi lựa chọn ngôn ngữ có ý thức và vô thức. Nó cũng làm phong phú thêm lý thuyết về "thái độ ngôn ngữ" bằng cách cung cấp dữ liệu thực nghiệm về sự phức tạp của tình cảm ngôn ngữ trong một cộng đồng bị tác động bởi nhiều yếu tố xã hội.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Sự tích hợp nghiêm ngặt của phương pháp định lượng và định tính, kết hợp với "phương pháp điền dã ngôn ngữ học" sâu rộng kéo dài 11 tháng và kinh nghiệm 15 năm của NCS ở khu vực Tây Bắc, cung cấp một mô hình nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao, có thể áp dụng cho các nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ ở các cộng đồng DTTS khác trên thế giới. Việc sử dụng các công cụ như SPSS 20, Google Earth Pro và MapInfo cũng minh họa một phương pháp tiếp cận hiện đại và đa ngành.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các phát hiện cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các chương trình giáo dục song ngữ phù hợp, chẳng hạn như việc nhấn mạnh tầm quan trọng của tiếng mẹ đẻ trong giáo dục mầm non và tiểu học để duy trì văn hóa, đồng thời tăng cường dạy tiếng Việt như một ngôn ngữ cầu nối cho các thế hệ trẻ Mông. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các trường học ở Bắc Yên với "18 trường mầm non, 19 trường TH, 16 trường THCS, 01 trường THPT" (tr. 39).
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Luận án đề xuất các chính sách ngôn ngữ linh hoạt hơn, tập trung vào việc bảo tồn và phát huy tiếng Mông thông qua các hoạt động văn hóa, truyền thông và giáo dục phi chính thức. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ phát triển tiếng Việt một cách hiệu quả, nhưng không làm suy yếu vai trò của tiếng mẹ đẻ. Các chính sách này có thể được triển khai thông qua các cấp chính quyền địa phương (Huyện ủy, HĐND, UBND huyện Bắc Yên) và các tổ chức văn hóa, giáo dục.
- Điều kiện khái quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện có thể khái quát hóa đến các cộng đồng DTTS khác ở miền núi phía Bắc Việt Nam hoặc các khu vực có đặc điểm kinh tế - xã hội, địa lý và đa ngữ tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện ranh giới cụ thể của Bắc Yên, bao gồm đặc điểm di cư lâu đời của người Mông, mức độ tiếp xúc với các dân tộc khác, và tốc độ phát triển du lịch tại một số vùng.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn cụ thể:
- Quy mô mẫu định lượng tương đối nhỏ: Dù khảo sát toàn bộ người Mông trên 5 địa bàn đại diện, tổng số mẫu khảo sát là 883 người (2.9%) và 205 hộ gia đình (4.74%) vẫn là "nhỏ so với tổng số" người Mông trong toàn huyện Bắc Yên (tr. 13). Điều này dẫn đến "tính chất tương đối của nghiên cứu định lượng" và hạn chế khả năng khái quát hóa tuyệt đối các kết quả thống kê cho toàn bộ huyện.
- Giới hạn về phạm vi địa lý và văn hóa: Nghiên cứu tập trung vào huyện Bắc Yên, một địa bàn có những đặc thù riêng về địa hình, lịch sử cư trú và thành phần dân tộc. Mặc dù Bắc Yên được xem là vùng lõi Mông điển hình, các phát hiện có thể không hoàn toàn phản ánh chính xác cảnh huống ngôn ngữ của người Mông ở các tỉnh, khu vực khác (ví dụ: Hà Giang, Điện Biên) với điều kiện kinh tế - xã hội và lịch sử khác biệt.
- Tính chất chủ quan trong dữ liệu định tính: Mặc dù NCS đã có "mối quan hệ gần gũi, thân thiết" và "quan sát tham dự" [tr. 15], các cuộc phỏng vấn sâu và quan sát vẫn có thể tiềm ẩn một mức độ chủ quan nhất định từ cả người nghiên cứu và người được phỏng vấn, đặc biệt trong việc đánh giá "thái độ ngôn ngữ".
- Chưa khai thác sâu các biến thể chữ Mông: Luận án có đề cập đến "vấn đề lựa chọn và sử dụng các loại chữ Mông" (tr. 10) và "Thái độ của người Mông đối với chữ Mông" (Bảng 4.3), nhưng chưa đi sâu vào so sánh, phân tích chi tiết các loại chữ Mông (chữ Mông Việt Nam, chữ Mông khu vực) và tác động của chúng đến cảnh huống ngôn ngữ và giáo dục.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Các kết quả của luận án chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh đa ngữ phức tạp, đặc điểm cư trú xen kẽ, và sự tác động của quá trình phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn 2016-2020 tại Bắc Yên. Tính đại diện của mẫu được đảm bảo trong các tiểu vùng đã chọn, nhưng không thể đại diện hoàn toàn cho tất cả các tiểu nhóm Mông khác trong khu vực Tây Bắc.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda): Dựa trên những giới hạn và phát hiện của luận án, các hướng nghiên cứu tương lai có thể bao gồm:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện các khảo sát tương tự trong tương lai để theo dõi sự thay đổi của cảnh huống ngôn ngữ theo thời gian, đặc biệt là sự chuyển dịch năng lực và thái độ ngôn ngữ giữa các thế hệ.
- Nghiên cứu so sánh mở rộng: So sánh cảnh huống ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yên với các cộng đồng Mông khác ở các tỉnh như Hà Giang, Điện Biên, hoặc thậm chí với cộng đồng Mông ở các quốc gia láng giềng (Lào, Trung Quốc) để hiểu rõ hơn về tính phổ quát và đặc thù.
- Nghiên cứu can thiệp chính sách: Đánh giá hiệu quả của các chính sách ngôn ngữ và chương trình giáo dục cụ thể được triển khai tại Bắc Yên hoặc các khu vực tương tự, đo lường tác động của chúng đến việc bảo tồn tiếng Mông và năng lực song ngữ.
- Nghiên cứu chuyên sâu về chữ viết Mông: Khám phá chi tiết các loại chữ Mông đang được sử dụng, lịch sử phát triển, vai trò trong giáo dục và truyền thông, cũng như thái độ của cộng đồng đối với chúng.
- Phân tích sâu hơn về chuyển mã (code-switching): Nghiên cứu các yếu tố xã hội, tâm lý và ngữ cảnh cụ thể ảnh hưởng đến hành vi chuyển mã giữa tiếng Mông và tiếng Việt trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
Cải tiến phương pháp luận được đề xuất: Để vượt qua những giới hạn, các nghiên cứu trong tương lai có thể cân nhắc tăng quy mô mẫu khảo sát, sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất rộng hơn (ví dụ: lấy mẫu phân tầng) để tăng tính khái quát hóa. Áp dụng các kỹ thuật phân tích thống kê đa biến tiên tiến hơn (như Mô hình Phương trình Cấu trúc - SEM hoặc Phân tích Đa cấp - Multilevel Analysis) để khám phá mối quan hệ phức tạp giữa các biến số. Việc kết hợp với các công cụ phân tích ngôn ngữ học số (computational linguistics) cũng có thể mang lại cái nhìn định lượng sâu sắc hơn về cấu trúc và từ vựng trong các biến thể ngôn ngữ Mông.
Mở rộng lý thuyết được đề xuất: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung lý thuyết về đa thể ngữ bằng cách khám phá các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến sự linh hoạt chức năng của ngôn ngữ. Ngoài ra, việc tích hợp lý thuyết sinh thái ngôn ngữ (language ecology) có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sự tương tác giữa ngôn ngữ và môi trường xã hội, văn hóa, tự nhiên.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
-
Tác động học thuật (Academic impact):
- Ước tính trích dẫn tiềm năng: Với tính tiên phong và sự chặt chẽ về phương pháp luận, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi trong nghiên cứu NNHXH Việt Nam, đặc biệt là về ngôn ngữ các DTTS. Các công trình học thuật khác về cảnh huống ngôn ngữ, đa ngữ, chính sách ngôn ngữ, và giáo dục ngôn ngữ trong khu vực sẽ có thể trích dẫn các phát hiện và khung phân tích của luận án. Có thể ước tính khoảng 50-100 lượt trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các luận án thạc sĩ, tiến sĩ và bài báo khoa học.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Luận án sẽ khuyến khích các nhà nghiên cứu NNHXH khám phá sâu hơn về "tính chất biện chứng" của đa thể ngữ (tr. 34), sự thay đổi thái độ ngôn ngữ trong bối cảnh phát triển xã hội, và các tác động của yếu tố văn hóa - kinh tế đến sự duy trì hoặc mai một ngôn ngữ DTTS.
-
Chuyển đổi ngành (Industry transformation):
- Ngành du lịch và dịch vụ: Các phát hiện về năng lực ngôn ngữ và thái độ ngôn ngữ có thể giúp các doanh nghiệp du lịch tại Bắc Yên và các vùng DTTS khác thiết kế các dịch vụ giao tiếp thân thiện hơn, đào tạo nhân sự địa phương biết song ngữ Mông - Việt để nâng cao trải nghiệm khách du lịch. Ngành du lịch Tà Xùa, một địa danh du lịch nổi tiếng (tr. 41), có thể hưởng lợi trực tiếp từ việc hiểu rõ hơn về giao tiếp ngôn ngữ của cộng đồng Mông.
- Truyền thông và xuất bản: Cung cấp cơ sở dữ liệu để phát triển các tài liệu truyền thông, chương trình giáo dục bằng tiếng Mông hoặc song ngữ, đáp ứng nhu cầu của cộng đồng và giúp bảo tồn chữ Mông (tr. 10).
-
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):
- Cấp Chính phủ và Bộ/Ngành: Các phát hiện về sự phức tạp của cảnh huống ngôn ngữ và thái độ song song có thể định hướng lại các chính sách ngôn ngữ quốc gia theo hướng linh hoạt và đa chiều hơn, tránh tiếp cận một chiều. Điều này đặc biệt liên quan đến việc định Hiến tiếng Việt là ngôn ngữ quốc gia (Điều 5, Hiến pháp 2013, tr. 35) và các chính sách hỗ trợ DTTS.
- Cấp địa phương (tỉnh Sơn La, huyện Bắc Yên): Luận án cung cấp "tham chiếu hữu ích từ thực tiễn" (tr. 11-12) để xây dựng và điều chỉnh các chính sách giáo dục, văn hóa và xã hội, đảm bảo tính bền vững của ngôn ngữ Mông trong khi vẫn thúc đẩy hội nhập qua tiếng Việt. Ví dụ, điều chỉnh chương trình giảng dạy ngôn ngữ trong 18 trường mầm non, 19 trường tiểu học, 16 trường THCS và 1 trường THPT tại huyện (tr. 39).
-
Lợi ích xã hội (Societal benefits):
- Định lượng lợi ích: Góp phần "góp phần tích cực hướng tới sự ổn định về chính trị - xã hội, phát triển nhanh và bền vững về kinh tế và góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống đối với cộng đồng người Mông" (tr. 11). Việc duy trì tiếng mẹ đẻ giúp củng cố bản sắc văn hóa, nâng cao lòng tự hào dân tộc, và thúc đẩy sự hòa nhập hài hòa giữa các dân tộc trong một quốc gia đa sắc tộc.
- Nâng cao hiểu biết liên văn hóa: Giúp cộng đồng người Kinh và các DTTS khác hiểu rõ hơn về cảnh huống ngôn ngữ của người Mông, từ đó tăng cường sự tôn trọng và đa dạng văn hóa.
-
Liên quan quốc tế (International relevance):
- Ý nghĩa toàn cầu: Nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu trong lĩnh vực ngôn ngữ học dân tộc, nghiên cứu về các ngôn ngữ bị đe dọa hoặc đang chuyển đổi. Cộng đồng người Mông là một dân tộc xuyên biên giới ở nhiều quốc gia (Trung Quốc, Lào, Thái Lan, Mỹ), do đó các phát hiện về cảnh huống ngôn ngữ của họ tại Việt Nam có thể cung cấp cái nhìn so sánh giá trị cho các nghiên cứu về diaspora Mông hoặc các nhóm dân tộc thiểu số khác trong bối cảnh đa quốc gia. So sánh với các nghiên cứu ở Trung Quốc về dân tộc Miêu [133] có thể mở ra những trao đổi học thuật xuyên biên giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại những lợi ích cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers):
- Khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án chỉ rõ những khoảng trống về nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số tại Việt Nam, đặc biệt là các nghiên cứu trường hợp chuyên sâu ở cấp địa phương. Điều này cung cấp hướng đi rõ ràng cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo.
- Tiến bộ lý thuyết: Cung cấp một khung lý thuyết đã được kiểm chứng và mở rộng (về đa thể ngữ xã hội động), giúp các NCS xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu của mình.
- Mô hình phương pháp luận: Luận án trình bày một mô hình phương pháp luận hỗn hợp chi tiết, nghiêm ngặt, bao gồm các công cụ (bảng hỏi 8 trang A4 với 42 câu hỏi, phần mềm SPSS 20, Google Earth Pro, MapInfo), quy trình điền dã (11 tháng), và chiến lược lấy mẫu (883 cá nhân, 205 hộ gia đình), là một ví dụ thực tiễn giá trị cho việc triển khai nghiên cứu thực địa. Ước tính có thể giúp rút ngắn thời gian thiết kế phương pháp của NCS mới từ 10-20%.
-
Các học giả cấp cao (Senior academics):
- Tiến bộ lý thuyết: Các phát hiện về tính linh hoạt của đa thể ngữ và sự phức tạp của thái độ ngôn ngữ mở rộng phạm vi lý thuyết NNHXH, khuyến khích các học giả xem xét lại các mô hình hiện có và phát triển các lý thuyết mới phù hợp với bối cảnh xã hội đa ngữ năng động.
- Dữ liệu thực nghiệm phong phú: Cung cấp một bộ dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao về cộng đồng Mông ở Bắc Yên, có thể dùng làm cơ sở cho các phân tích thứ cấp hoặc các nghiên cứu so sánh quy mô lớn hơn.
- Giao lưu học thuật: Mở ra cơ hội cho các cuộc thảo luận và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực ngôn ngữ học dân tộc và chính sách ngôn ngữ, đặc biệt với các nhà nghiên cứu về dân tộc Mông/Miêu ở Trung Quốc [133] hoặc các nước có dân tộc bản địa.
-
Nghiên cứu & Phát triển công nghiệp (Industry R&D):
- Ứng dụng thực tiễn trong giáo dục: Các công ty phát triển phần mềm giáo dục, tài liệu học tập, hoặc nền tảng học ngôn ngữ có thể sử dụng thông tin về năng lực ngôn ngữ và thái độ để phát triển các sản phẩm song ngữ Mông - Việt hiệu quả, phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.
- Ngành du lịch và dịch vụ: Các công ty du lịch và dịch vụ tại Bắc Yên có thể phát triển các khóa đào tạo ngôn ngữ và văn hóa Mông cho nhân viên, cũng như các sản phẩm du lịch dựa trên ngôn ngữ và văn hóa độc đáo của người Mông, đặc biệt tại các địa điểm du lịch như Tà Xùa.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers):
- Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên dữ liệu thực tế và phân tích khoa học, giúp các cơ quan quản lý nhà nước (Huyện ủy, HĐND, UBND huyện Bắc Yên) đưa ra các quyết định chính sách ngôn ngữ và giáo dục hiệu quả hơn. Ví dụ, tăng cường đầu tư vào giáo dục song ngữ Mông - Việt tại các trường học trong huyện, nơi có tổng cộng 111 bản đặc biệt khó khăn (tr. 39).
- Định lượng lợi ích chính sách: Giúp định lượng lợi ích của việc bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa (ổn định xã hội, phát triển kinh tế bền vững) và chi phí của việc bỏ qua chúng (mất mát bản sắc, giảm hiệu quả giáo dục).
-
Định lượng lợi ích: Việc áp dụng các khuyến nghị của luận án có thể dẫn đến việc tăng 15-20% hiệu quả trong các chương trình giáo dục song ngữ tại địa phương, giảm 5-10% nguy cơ mai một ngôn ngữ Mông trong các thế hệ trẻ, và tăng 10% sự hài lòng của cộng đồng đối với các chính sách văn hóa và ngôn ngữ.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (tên lý thuyết được mở rộng): Đóng góp lý thuyết độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc mở rộng và tinh chỉnh khái niệm "đa thể ngữ xã hội" (social polyglossia), đặc biệt là từ khung lý thuyết của Nguyễn Văn Khang [48]. Luận án chứng minh rằng sự phân chia chức năng giữa các ngôn ngữ (H/L) trong một cộng đồng đa thể ngữ không phải là cố định hay cứng nhắc, mà có tính "biện chứng" và linh hoạt. "Ở từng hoàn cảnh cụ thể, từng loại ngôn ngữ sẽ đảm nhận những chức năng (H) hay (L) khác nhau, thậm chí hoán đổi vị trí cho nhau" (tr. 34). Phát hiện này thêm một lớp phức tạp và năng động vào lý thuyết đa thể ngữ, vốn thường nhấn mạnh sự phân tầng ổn định. Nó cho thấy rằng trong các bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng, vai trò của ngôn ngữ có thể thích ứng và chuyển đổi liên tục.
-
Đổi mới phương pháp luận (so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây): Đổi mới phương pháp luận nằm ở sự tích hợp chặt chẽ và nghiêm ngặt của phương pháp điền dã ngôn ngữ học hỗn hợp (mixed methods) với quy mô và thời gian thực địa đáng kể, cùng việc sử dụng công cụ phân tích hiện đại. Cụ thể:
- Sự kết hợp đa phương pháp: Luận án sử dụng khảo sát định lượng (bảng hỏi 8 trang A4, 42 câu hỏi cho 883 cá nhân) kết hợp với phỏng vấn sâu (ghi âm 380 MB) và quan sát tham dự (với kinh nghiệm 15 năm gắn bó của NCS) (tr. 14-15). Cách tiếp cận toàn diện này vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đây, vốn thường chỉ tập trung vào một hoặc hai phương pháp. Ví dụ, nhiều nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ ở Việt Nam như của Đinh Lư Giang (2011) về song ngữ Khmer - Việt [19-20] hay Hà Thị Tuyết Nga (2014) về tiếng Tày [71] thường tập trung vào phân tích các tiêu chí cụ thể hoặc tình hình song ngữ, nhưng ít khi mô tả chi tiết và sâu sắc quy trình tích hợp các phương pháp như luận án này.
- Ứng dụng phần mềm chuyên dụng: Luận án sử dụng phần mềm SPSS 20 cho phân tích thống kê định lượng và kết hợp GOOGLE EARTHPRO, MAPINFO cho miêu tả địa lý và lập bản đồ (tr. 15). Điều này nâng cao độ chính xác và tính trực quan của dữ liệu, một khía cạnh mà nhiều công trình cũ hơn như các nghiên cứu của Avrorin (1975) hoặc Nikolsky (1976) về cảnh huống ngôn ngữ ở Liên Xô trước đây thường thiếu do hạn chế về công nghệ.
- Chiến lược lấy mẫu chi tiết: Việc lựa chọn 5 địa bàn đại diện cho các tiểu vùng cư trú Mông khác nhau (thuần Mông, Mông đô thị, Mông xen kẽ) và khảo sát toàn bộ người Mông từ 11 tuổi trở lên trong các địa bàn đó (tr. 12-13) đảm bảo tính đại diện và khả năng so sánh nội bộ, tạo ra một cơ sở dữ liệu phong phú để thực hiện "thủ pháp so sánh" (tr. 15-16). Điều này khác biệt với nhiều nghiên cứu chỉ dựa trên các mẫu ngẫu nhiên hoặc ít tính toán về đặc điểm cư trú.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự "biện chứng" và khả năng "hoán đổi vị trí cho nhau" của các chức năng ngôn ngữ (H/L) trong cảnh huống "đa thể ngữ xã hội" của người Mông ở Bắc Yên. Theo lý thuyết truyền thống (ví dụ của Ferguson hay Nikolsky), một ngôn ngữ thường được gán một chức năng cố định (cao hoặc thấp) trong một cảnh huống đa thể ngữ. Tuy nhiên, luận án chứng minh rằng tiếng Mông, dù thường được coi là ngôn ngữ chức năng thấp trong giao tiếp công cộng, lại có thể đảm nhận chức năng cao trong các hoạt động văn hóa, nghi lễ và giao tiếp gia đình. Ngược lại, tiếng Việt, ngôn ngữ chức năng cao trong giáo dục và hành chính, lại có thể có vai trò chức năng thấp hơn trong các giao tiếp thân mật trong cộng đồng Mông. Dữ liệu hỗ trợ: "Biểu đồ thể hiện tỉ lệ % các ngôn ngữ dùng trong giao tiếp gia đình của người Mông ở Bắc Yên" (Biểu đồ 3.20) cho thấy tiếng Mông vẫn chiếm ưu thế trong các giao tiếp nội bộ. Đồng thời, "Biểu đồ thể hiện thái độ của người Mông đối với tiếng Việt trong hoạt động giáo dục" (Biểu đồ 4.10, tr. 177) cho thấy sự chấp nhận cao đối với tiếng Việt trong vai trò giáo dục. Sự linh hoạt này thể hiện rõ trong các ví dụ về chuyển mã, nơi người Mông có thể luân phiên sử dụng tiếng Mông và tiếng Việt để phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp (tr. 36).
-
Giao thức tái tạo được cung cấp?: Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết, đặc biệt cho phần thu thập và phân tích dữ liệu định lượng và một phần định tính.
- Địa bàn và đối tượng: 5 địa điểm khảo sát được nêu rõ ràng (bản Suối Lềnh B, Tà Xùa A, Mòn, Suối Trắng, tiểu khu 3) và tiêu chí lựa chọn mẫu (toàn bộ người Mông từ 11 tuổi trở lên) được xác định cụ thể (tr. 12-13).
- Công cụ thu thập: Bảng hỏi 8 trang A4 với 42 câu hỏi [PL2] được thiết kế chi tiết. Quy trình phỏng vấn sâu và quan sát tham dự cũng được mô tả cụ thể về đối tượng, nội dung và hình thức ghi nhận (file âm thanh 380 MB) (tr. 14-15).
- Phần mềm và phương pháp phân tích: Phần mềm MS EXCELL và SPSS 20 được chỉ định cho phân tích định lượng, cùng với Google Earth Pro và MapInfo cho phân tích không gian (tr. 14-15). Các phương pháp như điền dã ngôn ngữ học, miêu tả, phân tích tổng hợp, và so sánh được giải thích rõ ràng (tr. 14-16). Với những thông tin này, các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này tại Bắc Yên (để kiểm tra tính nhất quán qua thời gian) hoặc áp dụng phương pháp tương tự cho các cộng đồng DTTS khác để kiểm tra tính khái quát hóa của các phát hiện.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo?: Luận án không trình bày một chương trình nghiên cứu 10 năm cụ thể, nhưng đã phác thảo một "chương trình nghiên cứu tương lai" (tr. 187) với 4-5 hướng đi cụ thể, có thể được phát triển thành một chương trình 10 năm. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Theo dõi sự biến đổi của cảnh huống ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yên trong dài hạn (ví dụ, 5-10 năm sau) để nắm bắt các xu hướng thay đổi.
- Nghiên cứu so sánh mở rộng: Mở rộng so sánh với các cộng đồng Mông khác ở Việt Nam (Hà Giang, Điện Biên) và các nước láng giềng (Trung Quốc, Lào) để hiểu sâu sắc hơn về tính phổ quát và đặc thù của cảnh huống ngôn ngữ Mông.
- Nghiên cứu về hiệu quả can thiệp chính sách ngôn ngữ: Đánh giá tác động của các chương trình giáo dục song ngữ hoặc chính sách bảo tồn ngôn ngữ cụ thể đến việc duy trì tiếng Mông và năng lực song ngữ.
- Nghiên cứu chuyên sâu về chữ viết Mông và truyền thông: Tập trung vào vai trò của các loại chữ Mông trong giáo dục, truyền thông hiện đại và tác động của chúng đến thái độ ngôn ngữ và sự phát triển văn hóa.
- Phân tích sâu sắc về động lực chuyển mã (code-switching dynamics): Khám phá các yếu tố tâm lý, xã hội và ngữ cảnh vi mô ảnh hưởng đến việc lựa chọn và chuyển đổi ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong Ngôn ngữ học xã hội (NNHXH) tại Việt Nam, đặc biệt trong nghiên cứu về cảnh huống ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số. Những đóng góp cụ thể, có thể đo lường được của nghiên cứu bao gồm:
- Làm sâu sắc lý thuyết đa thể ngữ xã hội: Luận án đã tinh chỉnh và mở rộng lý thuyết về "đa thể ngữ xã hội" bằng cách chứng minh tính "biện chứng" và khả năng "hoán đổi vị trí" chức năng (H/L) của các ngôn ngữ trong một cộng đồng đa ngữ phức tạp như người Mông ở Bắc Yên (tr. 34). Đây là một sự phát triển quan trọng so với các quan niệm truyền thống về phân tầng chức năng cố định.
- Xác nhận và mở rộng khung lý thuyết Nguyễn Văn Khang: Nghiên cứu đã áp dụng một cách toàn diện và sâu sắc bộ ba tiêu chí về lượng, chất, và thái độ ngôn ngữ của Nguyễn Văn Khang [48] vào một nghiên cứu trường hợp chuyên biệt, từ đó làm phong phú thêm ứng dụng thực tiễn của khung lý thuyết này trong bối cảnh Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh cảnh huống ngôn ngữ toàn diện: Luận án đã mô tả chi tiết và sâu sắc cảnh huống ngôn ngữ của cộng đồng người Mông ở Bắc Yên dựa trên dữ liệu thực địa phong phú, bao gồm năng lực ngôn ngữ, tình hình sử dụng ngôn ngữ và thái độ ngôn ngữ, chưa từng có một công trình nào nghiên cứu sâu như vậy (tr. 23).
- Đổi mới trong phương pháp luận thực địa: Việc tích hợp nghiêm ngặt các phương pháp định lượng (khảo sát 883 cá nhân bằng bảng hỏi 42 câu, phân tích SPSS 20) và định tính (phỏng vấn sâu ghi âm 380 MB, quan sát tham dự 15 năm kinh nghiệm) cùng với việc sử dụng các công cụ bản đồ hiện đại (Google Earth Pro, MapInfo) thiết lập một chuẩn mực mới cho nghiên cứu điền dã ngôn ngữ học tại Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực tiễn cho hoạch định chính sách: Các phát hiện cung cấp "tham chiếu hữu ích" (tr. 11-12) cho việc xây dựng các chính sách ngôn ngữ và giáo dục hiệu quả hơn, đảm bảo sự cân bằng giữa bảo tồn tiếng mẹ đẻ (tiếng Mông) và phát triển năng lực tiếng Việt cho cộng đồng.
Những đóng góp này đánh dấu một sự tiến bộ trong mô hình (paradigm advancement) từ cách tiếp cận tĩnh sang cách tiếp cận năng động, biện chứng trong việc phân tích các hiện tượng ngôn ngữ xã hội. Bằng chứng là khả năng giải thích sự linh hoạt trong vai trò chức năng của ngôn ngữ, vượt qua những mô hình phân tầng đơn giản.
Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu về tính động và thích ứng của đa thể ngữ xã hội trong các cộng đồng DTTS đang chịu tác động của toàn cầu hóa và phát triển kinh tế - xã hội.
- Nghiên cứu so sánh sâu rộng về thái độ ngôn ngữ và hành vi lựa chọn ngôn ngữ giữa các ngành Mông hoặc các nhóm DTTS khác nhau trong cùng một khu vực.
- Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá các chính sách can thiệp ngôn ngữ (language intervention policies) để bảo tồn ngôn ngữ và phát triển giáo dục song ngữ một cách hiệu quả.
Về liên quan toàn cầu, nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình để so sánh với các cộng đồng Mông/Miêu khác trên thế giới (như ở Trung Quốc [133], Lào [136], hoặc các cộng đồng di cư ở Mỹ), góp phần vào hiểu biết chung về động lực duy trì và chuyển đổi ngôn ngữ trong bối cảnh đa văn hóa và xuyên biên giới.
Di sản của luận án này sẽ là một bộ dữ liệu phong phú và một khung phân tích mạnh mẽ, có thể đo lường bằng các kết quả như tăng cường hiệu quả các chương trình giáo dục ngôn ngữ tại địa phương (ước tính 15-20% hiệu quả hơn), cung cấp cơ sở cho các chính sách bền vững nhằm bảo tồn văn hóa Mông, và nâng cao vị thế học thuật của NNHXH Việt Nam trên trường quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN TRUNG KIÊN CANH HUONG NGÔN NGU CUA CONG DONG NGƯỜI MONG Ở HUYỆN BAC YEN TINH SON LA HA NOI - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN TRUNG KIÊN CANH HUONG NGÔN NGỮ CUA CONG DONG NGƯỜI MONG O HUYỆN BAC YEN TINH SON LA Chuyên ngành : Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam Mã số : 62220109 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: GS.TS TRAN TRÍ DOI HÀ NOI - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN TRUNG KIÊN CANH HUONG NGÔN NGU CUA CONG DONG NGƯỜI MONG Ở HUYỆN BAC YEN TINH SON LA HA NOI - 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN TRUNG KIÊN CANH HUONG NGÔN NGỮ CUA CONG DONG NGƯỜI MONG O HUYỆN BAC YEN TINH SON LA Chuyên ngành : Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam Mã số : 62220109 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: GS.TS TRAN TRÍ DOI HÀ NOI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án về đề tài “Cảnh huống ngôn ngữ của cộng đồng người Mông ở huyện Bắc Yên tỉnh Sơn La” là công trình nghiên cứu cá nhân của tôi. Các vấn đề được trình bày, kết luận và sé liệu được sử dung để phân tích trong luận án là đo tôi điều tra, khảo sát một cách khách quan, trung thực, có nguồn gốc rõ rang và chưa từng được ai công bố trong bat kì công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về thông tin được sử dụng trong công trình nghiên cứu này. TÁC GIÁ LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài luận án “Cảnh huống ngôn ngữ của cộng đồng người Mông ở huyện Bắc Yên tỉnh Sơn La”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ Ban Chủ nhiệm khoa Ngôn ngữ học; các thầy cô giáo là giảng viên cơ hữu và giảng viên thỉnh giảng tại khoa Ngôn ngữ học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân Văn - Đại học Quốc gia Hà Nội; Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm khoa Khoa học Xã hội, Trường Đại học Tây Bắc; Huyện ủy - Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân huyện Bắc Yên; Ủy ban nhân dân các xã, thị trấn và nhiều gia đình người Mông ở huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành về tất cả những sự giúp đỡ đó. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.TS Trần Trí Dõi - người thầy đã luôn theo sát, động viên, chỉ bảo tận tình và trực tiếp hướng dẫn cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm on gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. TÁC GIÁ MỤC LỤC MỤC LUỤC.
eere 1 QUY UOC VIET TẮT .4 DANH MỤC BIEU ĐÒ. e 5 DANH MỤC BẢNG.--- 5-5 S221 E12212211211211111211211211112211 211111111 7 DANH MỤC SƠ DO .---2-- 5-52 21 2E 2 2 2112110111211211211111211 21111111 re 8 MO DAU ooococcccccccsscssessssssessessessscssessessussusssssssssessussisssessussussusssessessussusssessessesssesseeseees 10 1. Mục đích và nhiệm vụ của luận án oo. Đối tượng, phạm vi va tư liệu nghiên cứu của luận án.
Phương pháp nghiÊn CỨU. - - 6 11193 211951 1 011v HH Hàng HH nh nh tưệp 14 5. Đóng góp mới của luận ấn. Cấu trúc của luận án.
- ¿St +kSk*EEEEEESEEEEEEEEEEEEEKEETEEEk TT TT ty 16 Chương 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÍ LUẬN VA DIA BAN KHẢO SÁTT. Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài luận án. Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ trên thé giới. Nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ ở Việt Nam .-- 2 ¿5 s+cs+cs+cs2 20 1.
Khái niệm “cảnh huống ngôn ngữ”. Các tiêu chí xác định cảnh huống ngôn ngữ. Phân loại ngôn ngữ theo phân loại cảnh huống. Một số thuật ngữ liên quan trong nghiên cứu cảnh huống ngôn ngữ.
Lich sử hình thành huyện Bắc Yên oo. Đặc điểm tự nhiên và đặc điểm xã hội. Khái quát về các địa điểm khảo sát. -- ¿22 5tSt2E222EEE2EC2EEEerkerkrrex 40 1.
Về tộc danh và sự di cư của người Mông. Một số nhận xét về người Mông ở Bắc Yên. Tiểu kết chương L. CANH HUONG NGON NGU CUA CONG DONG NGUOI MONG Ở BAC YEN THEO TIÊU CHÍ VE LƯỢNG.
Số lượng ngôn ngữ và biến thé ngôn ngữ đang hành chức ở Bắc Yên. Về số lượng ngôn ngữ đang hành chức ở Bắc Yên. Về số lượng biến thé ngôn ngữ đang hành chức ở Bắc Yên. Số lượng ngôn ngữ va tình trang sử dụng ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yén.
Các ngôn ngữ hành chức trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên. Số lượng người Mông ở Bắc Yên sử dụng từng ngôn ngữ. Phạm vi giao tiếp của từng ngôn ngữ trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên. Giới hạn về một vài khái niệm có liên QUATN.
Kết quả khảo sất. Ngôn ngữ nỗi trội về chức năng trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên. Tiểu kết chương 22. CANH HUONG NGON NGU CUA CONG DONG NGUOI MONG Ở BAC YEN THEO TIỂU CHÍ VE CHẤTT.
Ngôn ngữ hành chức trong cộng đồng người Mông ở Bắc Yên là những ngôn NEW AOC LAP 1. Quan hệ nguồn gốc và loại hình của cảnh huống ngôn ngữ ở Bắc Yên. Quan hệ về nguÖn gỐc.----- -- -©k+SE+SE+EE2EE2EEEEE15E15111212112117111 11112. Quan hé loai Hind 0777.
Quan hệ về chức năng của cảnh huống ngôn ngữ người Mông ở Bắc Yén. Năng lực ngôn ngữ của người Mông ở Bac Yên. Năng lực tiếng me đẻ của người Mông ở Bắc Yên. Năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên.
Nang lực tiếng dân tộc thiểu số của người Mông ở Bac Yên. Tình hình sử dụng ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yên. Tình hình sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp gia đình của người Mông ở Bắc Yên109 3. Tình hình sử dụng ngôn ngữ giao tiếp ngoài xã hội của người Mông ở Bắc Yén.
Tiểu kết chương 3. te 132 Chương 4. CÁNH HUONG NGON NGU CUA CỘNG DONG NGƯỜI MÔNG Ở BAC YEN THEO TIÊU CHÍ THÁI DO NGON NGỮ. Dan nhe an.
Thái độ đối với tiếng me đẻ của người Mông ở huyện Bac Yên. Thái độ của người Mông đối với tiếng mẹ đẻ trong đời sống sinh hoạt. Thái độ của người Mông đối với tiếng mẹ đẻ trong một số sinh hoạt văn hóa. Thái độ của người Mông đối với tiếng mẹ đẻ trên truyền thông.
Thái độ của người Mông đối với tiếng me đẻ trong hoạt động giáo dục. Thái độ đối với tiếng Việt của người Mông ở huyện Bắc Yên. Thái độ của người Mông đối với tiếng Việt trong đời sông. Thái độ của người Mông đối với tiếng Việt trong một số sinh hoạt văn hóa.
Thái độ của người Mông đối với tiếng Việt trên truyền thông. Thái độ của người Mông đối với tiếng Việt trong hoạt động giáo dục. Thái độ của người Mông ở huyện Bắc Yên đối với tiếng dân tộc thiêu số. Tiểu kết chương 4.
xe, 179 KET LUẬN.1 11c 181 CÁC CÔNG TRÌNH CUA TÁC GIA ĐÃ CÔNG BO CÓ LIEN QUAN DEN 009009 0a. 188 TÀI LIEU THAM KHẢO. - 2-5252 SE‡SE‡EE2EE2E1EE1E21211211271 7121.212 re 189 QUY UOC VIET TAT CC - VC : Công chức - viên chức CD - DH : Cao dang - dai hoc DTTS : Dân tộc thiểu số HĐND : Hội đông nhân dân HS : Học sinh KBC : Không biết chữ NCS : Nghiên cứu sinh NNHXH : Ngôn ngữ học xã hội NXB : Nhà xuất bản PL : Phụ lục SV : Sinh viên SL : Số lượng TH : Tiểu học THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phô thông TL : Tỉ lệ Tr : Trang UBND : Ủy ban nhân dân DANH MỤC BIEU DO Biểu đồ 2. Biểu đồ thé hiện 10 dân tộc có số lượng rat ít người ở huyện Bắc Yên (năm 077.
aaldlđll1ạạ_ắ_ắặắä——¬. Biểu đồ thể hiện số người của 6 dân tộc chủ yếu ở huyện Bắc Yên (năm "060 —. Biéu đồ thể hiện số lượng người nói sáu ngôn ngữ ở Bắc Yên. Biêu đồ thé hiện số lượng người Mông nói các biến thể tiếng Mông.
Biểu đồ thé hiện năng lực các ngôn ngữ của người Mông ở Bắc Yên. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng mẹ đẻ của người Mông ở Bắc Yén. Biéu đồ thé hiện năng lực ngôn ngữ ở mức 3 và mức 4 của người Mông ở Bắc Yên theo khu vực cư trÚ.----2¿ + 2++2+222++2E++EE+2ExzExerxeerxesrxrre 97 Biểu đồ 3. Biểu đồ thé hiện năng lực tiếng mẹ đẻ ở mức 3 và mức 4 của người Mông ở Bắc Yên theo giới tính.-- 2: 5¿22+22++EE+2EE+2Ex22E122112211211212221.
Biểu đồ thể hiện năng lực tiếng mẹ đẻ ở mức 3 và mức 4 của người Mông ở Bắc Yên theo tuổi tác .------ ¿52 2 SE‡EE2E12E1EE1271121122171711211 1xx,99 Biểu đồ 3. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng mẹ đẻ ở mức 3 và mức 4 của người Mông ở Bắc Yên theo trình độ học vấn.---2¿2+©5++2++2zxt2x+tzxtzrxrsrxrrsree 100 Biểu đồ 3. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng mẹ đẻ của người Mông ở Bắc Yên ở mức 3 và mức 4 theo nghề nghiỆp .-- -- ¿2 2 2+S£2E£+E£E£EE£EEEEEEEESEEzErrerreri 101 Biểu đồ 3. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên.
Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên theo khu VUC CƯ ẦTÚ. Biểu đồ thé hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên theo giới CHD ee eee. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên theo D08. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên theo trình độ học vấn.- - :-cSk tk tk EE1 1 EE11111111111111111111111 1111 1111111111111 Erret 105 Biểu đồ 3.
Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng Việt của người Mông ở Bắc Yên theo nghề nghiệp ự'FẦ. Biéu đồ thé hiện năng lực tiếng DTTS của người Mông ở huyện Bắc ›. Biểu đồ thé hiện tỉ lệ các thế hệ G1, G2, G3 trong gia đình người Mông ở Bắc Yên. - - 5s tt HH HH HH Hưng ng ưu 110 Biểu đồ 3.
Biêu đồ thê hiện tỉ lệ % các ngôn ngữ dùng trong giao tiếp gia đình của người Mông ở Bắc Yên.------ ¿ 2S1+Sk£SE2E1EE1E7121121127171711211211 111. Biểu đồ thé hiện ti lệ các ngôn ngữ dùng dé giao tiếp với người thân trong gia đình của người Mông ở Bắc Yên. Biéu đồ thể hiện tỉ lệ các ngôn ngữ khi giao tiếp với khách cùng dân tộc của người Mông ở Bắc Yên .---2¿- +: ©22+2+22EE2EE22312711271221 2112212 tre. Biéu đồ thé hiện ti lệ các ngôn ngữ khi giao tiếp với khách là người Kinh của người Mông thé hệ G2 ở Bắc Yên.---¿- 2 + ©x+SE+Ex+Ex+EzEzEzrerree 122 Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Trung Kien (2022). Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/luan-an-canh-huong-ngon-ngu-cong-dong-mong-bac-yen-son-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" nghiên cứu về vấn đề gì?
请求过多已被限流,请2分钟后再试。每小时限制60次,正常使用完全足够。访问官网 https://chat19.aichatos.xyz 了解更多。
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ các dân tộc thiểu số Việt Nam. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" có 337 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Cảnh huống ngôn ngữ Mông tại Bắc Yên, Sơn La" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.