Luận án: Loại từ tiếng Việt và chuyển dịch sang tiếng Indonesia - Phạm Thị Thuý Hồng
Luận án phân tích loại từ tiếng Việt và phương thức chuyển dịch sang tiếng Indonesia, đóng góp vào nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại.
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
268
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khái niệm đặc điểm từ loại tiếng Việt ngữ pháp cơ bản
Tài liệu này đi sâu vào định nghĩa loại từ và các đặc điểm cơ bản trong ngữ pháp tiếng Việt. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về các quan điểm học thuật khác nhau về loại từ, từ đó làm rõ vai trò và chức năng của chúng. Nghiên cứu cũng tập trung vào đặc thù ngữ pháp tiếng Việt, nơi loại từ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc danh ngữ và cú pháp. Việc phân biệt loại từ với các đơn vị ngôn ngữ khác, như danh từ đơn vị, là trọng tâm để đảm bảo sự chính xác trong phân tích. Đây là nền tảng vững chắc để hiểu sâu hơn về từ loại tiếng Việt, chuẩn bị cho quá trình đối chiếu và dịch thuật sang tiếng Indonesia. Nắm vững những kiến thức này giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về một trong những yếu tố cấu thành quan trọng của ngôn ngữ.
1.1. Tổng quan về khái niệm loại từ
Tài liệu này đi sâu vào định nghĩa loại từ. Loại từ là một từ loại đặc biệt, biểu thị bản chất hoặc số lượng của danh từ đi kèm. Nhiều học giả, như Allan, Aikhenvald, Karen L. và Greenberg, có quan điểm khác nhau về khái niệm này, đóng góp vào việc định hình lý thuyết. Tuy nhiên, quan điểm chung vẫn nhấn mạnh chức năng phân loại của chúng. Loại từ giúp xác định danh từ một cách rõ ràng hơn, thường xuất hiện trong các cấu trúc danh ngữ. Vai trò của loại từ là không thể thiếu trong nhiều ngôn ngữ, làm phong phú thêm cấu trúc ngữ pháp. Đặc biệt, trong ngôn ngữ học đối chiếu, nghiên cứu loại từ có ý nghĩa quan trọng, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của các ngôn ngữ. Nó đặt nền tảng cho việc phân tích từ loại tiếng Việt và các ngôn ngữ khác. Đây là bước đầu để hiểu sâu hơn về ngữ pháp tiếng Việt.
1.2. Đặc thù loại từ trong ngữ pháp tiếng Việt
Ngữ pháp tiếng Việt có những đặc trưng riêng biệt. Loại từ tiếng Việt không biến hình, chúng giữ nguyên hình thái dù đứng ở vị trí khác nhau trong câu. Vị trí của loại từ thường cố định, chủ yếu đứng trước hoặc sau danh từ. Khả năng kết hợp của chúng rất linh hoạt, có thể kết hợp với số từ hoặc các từ chỉ định. Chức năng cú pháp của loại từ tiếng Việt đa dạng, chúng có thể làm định ngữ hoặc tham gia vào cấu trúc chủ ngữ/vị ngữ. Đặc thù ngôn ngữ Việt Nam thể hiện rõ qua loại từ này. Cú pháp tiếng Việt được tinh chỉnh bởi sự hiện diện của chúng. Hình thái học tiếng Việt nhấn mạnh tính độc lập của mỗi từ, điều này khác biệt với nhiều ngôn ngữ có sự biến tố. Việc này cũng tạo nên sự phức tạp khi phân loại từ tiếng Việt.
1.3. Phân biệt loại từ và các đơn vị khác
Việc phân loại từ tiếng Việt đòi hỏi sự chính xác. Loại từ cần được phân biệt rõ ràng với danh từ đơn vị. Danh từ đơn vị chỉ các đơn vị đo lường cụ thể, ví dụ: 'kilogram', 'mét', 'lít'. Loại từ lại mang tính khái quát hơn, chúng phân loại danh từ theo đặc điểm chung, ví dụ: 'cái', 'con', 'chiếc'. Sự phân biệt này rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Việt, giúp tránh nhầm lẫn trong phân tích cú pháp. Ngoài ra, loại từ cũng khác với các từ loại khác như danh từ thông thường. Danh từ có thể đứng độc lập, còn loại từ thường đi kèm với danh từ. Nắm rõ sự khác biệt này là bước đầu trong dịch thuật Việt-Indonesia, đặc biệt khi so sánh với phân loại từ tiếng Indonesia.
II.Khảo sát chi tiết loại từ tiếng Việt phân loại ứng dụng
Phần này tập trung vào khảo sát sâu về loại từ tiếng Việt, từ việc xác định các tiêu chí nhận diện đến việc phân tích đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa. Tài liệu cung cấp danh sách cụ thể các loại từ, giúp người đọc dễ dàng nhận biết và áp dụng. Việc hiểu rõ các kiểu loại từ khác nhau – chỉ người, động vật, thực vật, đồ vật – làm nổi bật đặc thù ngôn ngữ Việt Nam và sự tinh tế trong cú pháp tiếng Việt. Những phân tích này không chỉ hỗ trợ việc học ngữ pháp tiếng Việt mà còn là nền tảng quan trọng cho mọi hoạt động dịch thuật, đặc biệt là dịch thuật Việt-Indonesia. Sự chi tiết trong khảo sát giúp người đọc nắm vững cách loại từ hoạt động trong thực tế.
2.1. Tiêu chí nhận diện loại từ tiếng Việt
Nhận diện loại từ tiếng Việt dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Một tiêu chí quan trọng là vị trí trong danh ngữ: loại từ thường đứng giữa số từ và danh từ, ví dụ: 'một cái bàn', 'ba con mèo'. Loại từ có khả năng kết hợp hạn chế, chúng chỉ kết hợp với một số từ loại nhất định, thường là số từ, danh từ và một số tính từ. Đặc điểm ngữ nghĩa cũng là một tiêu chí then chốt; loại từ biểu thị đặc trưng chung, bản chất hoặc số lượng của danh từ. Tài liệu này cung cấp danh sách loại từ tiếng Việt chi tiết, giúp người học và người dịch dễ dàng nhận biết và áp dụng. Việc nhận diện chính xác loại từ rất cần thiết, ảnh hưởng trực tiếp đến phân tích cú pháp tiếng Việt và sự hiểu biết về đặc thù ngôn ngữ Việt Nam. Sự rõ ràng trong phân loại từ tiếng Việt giúp chuẩn hóa việc sử dụng.
2.2. Đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của loại từ
Loại từ tiếng Việt sở hữu nhiều đặc điểm ngữ pháp đáng chú ý. Chúng thường không đứng độc lập mà cần danh từ đi kèm để tạo thành ngữ hoàn chỉnh, ví dụ 'một cuốn sách'. Vị trí cố định trong ngữ cảnh giúp xác định vai trò của chúng. Loại từ có thể làm định ngữ cho danh từ, như 'người bạn tốt', hoặc làm trung tâm của một danh ngữ khi có số từ và danh từ theo sau, ví dụ 'hai con chó'. Đặc điểm ngữ nghĩa của loại từ liên quan mật thiết đến chức năng phân loại. Chúng giúp phân biệt và sắp xếp các đối tượng trong thế giới thực, ví dụ: 'cây' (cho thực vật), 'con' (cho động vật), 'chiếc' (cho phương tiện). Hiểu rõ ngữ pháp tiếng Việt thông qua loại từ là trọng tâm của nghiên cứu này, làm nổi bật cú pháp tiếng Việt độc đáo.
2.3. Các kiểu loại từ tiếng Việt
Loại từ tiếng Việt được phân loại thành nhiều kiểu dựa trên đặc điểm ngữ nghĩa và đối tượng mà chúng chỉ định. Phân loại này bao gồm loại từ chỉ người ('ông', 'bà', 'cô', 'anh'), loại từ chỉ động vật ('con', 'cặp', 'bầy'), loại từ chỉ thực vật ('cây', 'nhánh', 'bó'), và loại từ chỉ đồ vật, hiện tượng tự nhiên ('cái', 'chiếc', 'quyển', 'tờ', 'cuộc', 'trận'). Mỗi kiểu loại từ có chức năng riêng, giúp phân biệt các đối tượng một cách tinh tế và chính xác. Đặc thù ngôn ngữ Việt Nam nổi bật ở hệ thống phân loại phong phú này. Việc phân loại từ tiếng Việt chi tiết không chỉ hỗ trợ phân tích cấu trúc câu hiệu quả mà còn là cơ sở quan trọng cho các hoạt động dịch thuật. Nó cũng thể hiện rõ sự tinh tế trong cách người Việt nhận thức thế giới.
III.Đặc điểm ngữ pháp tiếng Indonesia phân loại từ
Phần này tập trung vào phân tích loại từ trong tiếng Indonesia, cung cấp một cái nhìn toàn diện về khái niệm, cách nhận diện và các kiểu loại từ. Nó làm nổi bật đặc điểm ngữ pháp tiếng Indonesia, bao gồm hình thái, khả năng kết hợp và chức vụ cú pháp của loại từ. Sự so sánh với các từ loại khác như danh từ và đại từ giúp làm rõ vai trò độc đáo của chúng. Việc nắm vững phân loại từ tiếng Indonesia là yếu tố then chốt để thực hiện ngôn ngữ học đối chiếu hiệu quả, đặc biệt khi so sánh với ngữ pháp tiếng Việt. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cấu trúc ngôn ngữ và chuẩn bị cho dịch thuật Việt-Indonesia.
3.1. Khái quát loại từ trong tiếng Indonesia
Tiếng Indonesia cũng sở hữu hệ thống loại từ riêng, dù có thể không phức tạp bằng tiếng Việt. Khái niệm loại từ trong tiếng Indonesia được xem xét qua nhiều quan điểm học thuật khác nhau. Luận án này đưa ra quan điểm riêng, giúp nhận diện loại từ tiếng Indonesia rõ ràng hơn. Các tiêu chí nhận diện bao gồm vị trí trong câu và chức năng ngữ pháp. Loại từ tiếng Indonesia thường đứng trước danh từ và có thể biểu thị số lượng hoặc tính chất của đối tượng. Ví dụ: 'sebuah rumah' (một ngôi nhà), 'seekor kucing' (một con mèo). Phân loại từ tiếng Indonesia là một bước quan trọng để hiểu cấu trúc ngữ pháp của ngôn ngữ này, đồng thời là cơ sở cho ngôn ngữ học đối chiếu.
3.2. Phân loại và đặc điểm ngữ pháp tiếng Indonesia
Loại từ tiếng Indonesia được phân thành nhiều kiểu dựa trên ngữ nghĩa và loại danh từ mà chúng đi kèm. Ví dụ phổ biến như 'buah' (dùng cho vật thể lớn, trái cây, nhà cửa), 'ekor' (dùng cho động vật), 'orang' (dùng cho người). Đặc điểm ngữ pháp tiếng Indonesia cho thấy sự đơn giản hơn so với tiếng Việt về mặt hình thái; loại từ ít khi có sự biến đổi hình thái. Khả năng kết hợp của chúng khá linh hoạt, thường kết hợp với số từ để tạo thành cụm từ chỉ số lượng. Chức vụ cú pháp của loại từ tiếng Indonesia chủ yếu là làm định ngữ, giúp xác định danh từ một cách rõ ràng. Đặc điểm ngữ nghĩa của loại từ mang tính phân loại, giúp người nói phân biệt đối tượng trong giao tiếp.
3.3. So sánh loại từ Indonesia với các từ loại khác
Để hiểu sâu về phân loại từ tiếng Indonesia, cần phân biệt chúng với các từ loại khác. Loại từ tiếng Indonesia khác biệt với danh từ và đại từ. Loại từ không thể đứng độc lập như danh từ mà cần danh từ đi kèm. Chúng cũng khác đại từ nhân xưng, vốn dùng để thay thế cho danh từ. Loại từ chỉ bổ sung thông tin, phân loại cho danh từ. Việc phân biệt loại từ với từ chỉ đơn vị đo lường cũng rất quan trọng. Từ chỉ đơn vị đo lường có ý nghĩa cụ thể (ví dụ: 'meter', 'kilogram'), trong khi loại từ mang tính phân loại khái quát hơn. Sự phân biệt này không chỉ giúp tránh nhầm lẫn trong ngữ pháp tiếng Indonesia mà còn hỗ trợ việc dịch thuật Việt-Indonesia chính xác, đặc biệt khi gặp các vấn đề tương đương dịch thuật.
IV.Dịch thuật Việt Indonesia Vấn đề tương đương phương pháp
Phần này khám phá các khía cạnh quan trọng của dịch thuật Việt-Indonesia, đặc biệt là đối với loại từ. Nó bắt đầu với cơ sở lý thuyết dịch thuật và mối quan hệ với ngôn ngữ học đối chiếu. Tiếp đó, tài liệu phân tích những điểm tương đồng và khác biệt giữa loại từ tiếng Việt và tiếng Indonesia, bao gồm khả năng kết hợp, chức vụ cú pháp, ngữ nghĩa và hình thái. Việc nhận diện rõ những điểm này là chìa khóa để giải quyết vấn đề tương đương dịch thuật. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các phương thức đối dịch hiệu quả, từ tương đương hoàn toàn đến các trường hợp dịch không tương đương, cung cấp hướng dẫn thực tế cho người dịch. Hiểu rõ các phương pháp này giúp nâng cao chất lượng dịch thuật Việt-Indonesia.
4.1. Cơ sở lý thuyết dịch thuật và ngôn ngữ đối chiếu
Dịch thuật là quá trình chuyển đổi ý nghĩa từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích. Đối dịch là việc so sánh có hệ thống hai ngôn ngữ, cung cấp nền tảng vững chắc cho dịch thuật. Mối quan hệ giữa dịch thuật và ngôn ngữ đối chiếu rất chặt chẽ; ngôn ngữ học đối chiếu giúp xác định các điểm tương đồng và khác biệt về cấu trúc ngữ pháp, từ vựng và ngữ nghĩa. Các nhân tố ảnh hưởng đến dịch thuật rất đa dạng, bao gồm văn hóa, ngữ cảnh, mục đích của văn bản dịch. Bình diện tương đương trong dịch thuật là yếu tố then chốt, bao gồm tương đương từ vựng, ngữ pháp, ngữ nghĩa và văn hóa. Vấn đề tương đương dịch thuật luôn là thách thức lớn, đòi hỏi người dịch phải có kiến thức sâu rộng. Việc nắm vững các khái niệm này là rất cần thiết để dịch thuật Việt-Indonesia đạt hiệu quả cao.
4.2. Tương đồng khác biệt loại từ Việt Indonesia
Loại từ tiếng Việt và tiếng Indonesia có những điểm tương đồng đáng kể. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng loại từ để phân loại danh từ, thể hiện khả năng kết hợp và chức vụ cú pháp tương tự, chủ yếu làm định ngữ. Ngữ nghĩa của một số loại từ cũng có sự trùng lặp nhất định. Tuy nhiên, cũng tồn tại những khác biệt rõ rệt, đặc biệt là về hình thái học. Tiếng Việt không có sự biến tố trong loại từ, trong khi tiếng Indonesia có thể có một số hình thái liên quan đến việc tạo từ. Khả năng kết hợp cũng có những sắc thái riêng trong từng ngôn ngữ, đôi khi chức vụ cú pháp hoặc ngữ nghĩa không hoàn toàn tương đương. Nắm rõ các khác biệt này rất quan trọng để giảm thiểu sai sót trong dịch thuật Việt-Indonesia, đặc biệt khi xử lý các vấn đề tương đương dịch thuật phức tạp. Ngôn ngữ học đối chiếu giúp phân tích sâu hơn những điểm này.
4.3. Các phương thức đối dịch loại từ hiệu quả
Việc đối dịch loại từ đòi hỏi sự linh hoạt và hiểu biết sâu sắc. Có nhiều phương thức dịch loại từ được áp dụng. Phương thức dịch tương đương hoàn toàn (A=B) là lý tưởng nhất, xảy ra khi một loại từ tiếng Việt có đối ứng chính xác trong tiếng Indonesia, ví dụ: 'một con chó' dịch thành 'seekor anjing'. Dịch tương đương bộ phận (A<B hoặc A>B) xảy ra khi không có sự trùng khớp hoàn toàn, nghĩa là một từ có thể được dịch bằng nhiều từ hoặc ngược lại, đòi hỏi người dịch phải lựa chọn phù hợp. Cuối cùng, có trường hợp dịch không tương đương, khi không tìm thấy đối ứng trực tiếp; khi đó, cần sử dụng các biện pháp diễn giải, mô tả hoặc bỏ qua. Vấn đề tương đương dịch thuật luôn đòi hỏi người dịch phải có kiến thức vững vàng về ngữ pháp tiếng Việt và phân loại từ tiếng Indonesia, cùng với khả năng điều chỉnh linh hoạt.
V.Giải pháp tối ưu hóa dịch thuật Việt Indonesia từ loại
Phần cuối cùng của tài liệu trình bày các giải pháp nhằm tối ưu hóa dịch thuật Việt-Indonesia, đặc biệt trong lĩnh vực loại từ. Nó phân tích những thách thức lớn trong quá trình chuyển dịch, bao gồm các vấn đề về tri nhận và văn hóa dân tộc. Để khắc phục những khó khăn này, tài liệu đưa ra các hướng dẫn thực hành dịch loại từ hiệu quả, đề xuất các chiến lược xử lý khi không có sự tương đương trực tiếp. Vai trò không thể thiếu của ngôn ngữ học đối chiếu cũng được nhấn mạnh, coi đây là công cụ quan trọng để cải thiện chất lượng dịch thuật. Việc áp dụng những giải pháp này giúp người dịch vượt qua các vấn đề tương đương dịch thuật và tạo ra những bản dịch chất lượng cao, phản ánh đúng đặc thù ngôn ngữ Việt Nam và ngữ pháp tiếng Indonesia.
5.1. Thách thức trong chuyển dịch loại từ
Chuyển dịch loại từ từ tiếng Việt sang tiếng Indonesia đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề tri nhận là một rào cản lớn, bởi cách người Việt và người Indonesia nhận thức, phân loại thế giới có thể khác nhau, ảnh hưởng đến việc sử dụng loại từ. Văn hóa dân tộc cũng đóng vai trò quan trọng; một loại từ có thể mang sắc thái văn hóa riêng, khó tìm được đối ứng hoàn hảo. Những khác biệt này gây khó khăn khi thực hiện dịch thuật Việt-Indonesia. Đặc biệt, có những trường hợp loại từ tiếng Việt không có đối ứng trực tiếp trong tiếng Indonesia, đòi hỏi người dịch phải sáng tạo và linh hoạt. Vấn đề tương đương dịch thuật cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của bản dịch. Đặc thù ngôn ngữ Việt Nam thường có nhiều loại từ hơn.
5.2. Hướng dẫn thực hành dịch loại từ
Để tối ưu hóa quá trình dịch thuật Việt-Indonesia, cần có hướng dẫn thực hành cụ thể. Đề xuất các phương pháp dịch linh hoạt: khi dịch, cần cân nhắc ngữ cảnh sử dụng và hiểu rõ ý nghĩa của loại từ gốc. Nếu không có tương đương trực tiếp, có thể cân nhắc bỏ qua loại từ đó (nếu không ảnh hưởng đến ý nghĩa) hoặc thay thế bằng cách diễn giải, sử dụng các từ chỉ số lượng hoặc định danh. Việc này giúp giữ được ý nghĩa cốt lõi của danh ngữ. Ví dụ minh họa chi tiết về các trường hợp dịch cụ thể giúp người dịch dễ dàng áp dụng. Việc thành thạo ngữ pháp tiếng Việt và phân loại từ tiếng Indonesia là yếu tố then chốt.
5.3. Vai trò của ngôn ngữ học đối chiếu
Ngôn ngữ học đối chiếu có vai trò then chốt trong việc giải quyết các thách thức dịch thuật. Nó cung cấp công cụ phân tích sâu sắc để xác định rõ các điểm tương đồng và khác biệt giữa loại từ tiếng Việt và tiếng Indonesia. Từ đó, người dịch có thể đưa ra quyết định phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể. Ứng dụng kết quả khảo sát loại từ từ luận án này cải thiện đáng kể chất lượng dịch thuật. Việc hiểu rõ hình thái học tiếng Việt, cú pháp tiếng Việt và đặc điểm ngữ pháp tiếng Indonesia là cơ sở để dịch chính xác và tự nhiên. Ngôn ngữ học đối chiếu không chỉ là lý thuyết mà còn là cầu nối thực tiễn, giúp khắc phục vấn đề tương đương dịch thuật và tạo ra các bản dịch chất lượng cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (268 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------- PHẠM THỊ THUÝ HỒNG KHẢO SÁT LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT VÀ CÁC PHƢƠNG THỨC CHUYỂN DỊCH SANG TIẾNG INĐÔNÊXIA Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số : 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1- PGS. Nguyễn Hồng Cổn 2- GS. Lê Quang Thiêm Hà Nội - 2012 1 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------- PHẠM THỊ THUÝ HỒNG KHẢO SÁT LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT VÀ CÁC PHƢƠNG THỨC CHUYỂN DỊCH SANG TIẾNG INĐÔNÊXIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2012 2 MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các sơ đồ MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.
Đối tƣợng và mục đích của luận án. Tính cấp thiết của đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Ph-¬ng ph¸p nghiªn cøu.
Những đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. 16 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ THUYẾT VỀ LOẠI TỪ. Loại từ và các đặc điểm chung của loại từ.
Khái niệm loại từ. Quan điểm của Allan. Quan điểm của Aikhenvald. Quan điểm của Karen L.
Quan điểm của Greenberg. Các đặc điểm chung của loại từ. Đặc điểm hình thái và cấu trúc có chứa loại từ. Đặc điểm ngữ nghĩa của loại từ.
Sự phân biệt giữa loại từ và từ chỉ đơn vị đo lường. Chức năng của loại từ. Đặc điểm tri nhận của người bản ngữ phản chiếu qua loại từ. Về nguồn gốc của loại từ.
Loại từ trong các ngôn ngữ trên thế giới. Sự phân bố loại từ số trong các ngôn ngữ trên thế giới. Loại từ trong các ngôn ngữ Châu Âu. Loại từ trong các ngôn ngữ châu Phi, châu Mĩ.
Loại từ trong các ngôn ngữ châu Á và Đông Nam Á. Sự tồn tại loại từ trong hầu hết các ngôn ngữ Châu Á. Đặc điểm hình thái của loại từ trong các ngôn ngữ Châu Á. Cấu trúc có chứa loại từ trong các ngôn ngữ Châu Á.
Khái quát về loại từ tiếng Việt. Các quan niệm về loại từ trong tiếng Việt. Khuynh hướng tách loại từ ra khỏi phạm trù danh từ, xem loại từ như một từ loại riêng. Khuynh hướng xem loại từ thuộc phạm trù từ loại danh từ.
Quan niệm của luận án về loại từ trong tiếng Việt. 44 Chƣơng II: KHẢO SÁT LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT. Nhận diện loại từ tiếng Việt. Tiêu chí nhận diện loại từ .2 Danh sách loại từ tiếng Việt.
Đặc điểm của loại từ tiếng Việt. Đặc điểm ngữ pháp. Đặc điểm về vị trí. Đặc điểm về khả năng kết hợp.
Đặc điểm về chức vụ cú pháp. Đặc điểm ngữ nghĩa. Đặc điểm chức năng. Các kiểu loại từ trong tiếng Việt.
Loại từ chỉ người. Loại từ chỉ động vật. Loại từ chỉ thực vật. Loại từ chỉ đồ vật, hiện tượng tự nhiên.
92 4 Chƣơng III: CÁC ĐƠN VỊ TƢƠNG ỨNG VỚI LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT TRONG TIẾNG INĐÔNÊXIA. Khái quát về loại từ trong tiếng Inđônêxia. Khái niệm loại từ trong tiếng Inđônêxia. Các quan niệm về loại từ tiếng Inđônêxia.
Quan điểm của tác giả luận án. Nhận diện loại từ tiếng Inđônêxia. Tiêu chí nhận diện loại từ. Các kiểu loại từ trong tiếng Inđônêxia.
Phân biệt loại từ với các từ loại khác. Về loại từ với từ chỉ đơn vị đo lường. Loại từ với danh từ. Loại từ với đại từ nhân xưng.
Đặc điểm ngữ pháp của loại từ tiếng Inđônêxia. Đặc điểm hình thái. Về mặt hình thái. Về phương diện ngữ âm, các hình vị tiếng Inđônêxia có thể là.
Về mặt chữ viết. Khả năng kết hợp. Chức vụ cú pháp trong câu. Đặc điểm ngữ nghĩa của loại từ tiếng Inđônêxia.
138 Chƣơng IV: ĐỐI DỊCH LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG INĐÔNÊXIA. Dẫn nhập về dịch thuật. Khái niệm dịch, đối dịch, mối quan hệ giữa dịch thuật và ngôn ngữ đối chiếu. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc dịch.
Các bình diện tương đương trong dịch thuật. Các phương thức dịch loại từ tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Những tƣơng đồng và khác biệt giữa loại từ tiếng Việt với tiếng Inđônêxia có liên quan đến việc chuyển dịch. Những điểm tương đồng.
Tương đồng về khả năng kết hợp. Tương đồng về chức vụ cú pháp trong câu. Tương đồng về ngữ nghĩa. Khác biệt giữa loại từ tiếng Việt và tiếng Inđônêxia liên quan đến việc chuyển dịch.
Khác biệt về mặt hình thái. Khác biệt về khả năng kết hợp. Khác biệt về chức vụ cú pháp trong câu. Khác biệt về ngữ nghĩa.
Đối chiếu chuyển dịch loại từ tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Dịch tương đương hoàn toàn (A=B). Dịch tương đương bộ phận (A<B, A>B). Dịch không tương đương.
Vấn đề tri nhận, văn hóa dân tộc có liên quan đến việc chuyển dịch loại từ tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. 181 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 193 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 204 PHỤ LỤC 1: SƠ ĐỒ ĐỐI DỊCH LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG INĐÔNÊXIA VÀ TIẾNG INĐÔNÊXIA SANG TIẾNG VIỆT PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH VÀ NGHĨA CỦA LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH, NGHĨA CỦA LOẠI TỪ TIẾNG INĐÔNÊXIA VÀ CÁC ĐƠN VỊ TƢƠNG ỨNG TRONG TIẾNG VIỆT PHỤ LỤC 4: ĐỐI DỊCH LOẠI TỪ TIẾNG VIỆT SANG TIẾNG INĐÔNÊXIA 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bổ ngữ CN : Chủ ngữ DN : Danh ngữ DT : Danh từ DtĐv : Danh từ đơn vị DT CTR : Danh từ chỉ tên riêng Đ : Định ngữ ĐaT : Đại từ ĐN : Động ngữ ĐT : Động từ GT : Giới từ LT : Loại từ LuT : Lượng từ ST : Số từ TT : Tính từ: TrT : Trạng từ VN : Vị ngữ 7 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Các loại từ khác nhau được sử dụng với cùng một danh từ trong tiếng Miến Điện. Danh sách loại từ tiếngViệt. Bảng loại từ chỉ người và các tham tố ngữ nghĩa. Bảng loại từ chỉ thực vật và các tham tố ngữ nghĩa.
Bảng loại từ có nghĩa mô tả hình dáng của vật thể có dạng khối tạo không gian ba chiều và các tham tố ngữ nghĩa khác. Bảng loại từ có nghĩa mô tả hình dáng của vật thể có dạng khối tạo không gian hai chiều và các tham tố ngữ nghĩa khác. Bảng loại từ có nghĩa mô tả hình dáng của vật thể có dạng khối tạo không gian một chiều và các tham tố ngữ nghĩa khá. Đại từ chỉ người trong tiếng Inđônêxia.
Loại từ chỉ đồ vật, hiện tượng trong tiếng Việt và các khả năng chuyển dịch sang tiếng Inđônêxia. Các tham tố nghĩa của loại từ. Sơ đồ phân chia loại từ tiếng Việt. Các tham số ngữ nghĩa của loại từ chỉ người.
Các thế đối lập nghĩa của loại từ chỉ người. Các tham số ngữ nghĩa của loại từ chỉ động vật. Các tham số ngữ nghĩa của loại từ chỉ thực vật. Các tham số ngữ nghĩa của loại từ tiếng Inđônêxia.
Sự tương quan của các phạm vi ngữ nghĩa của loại từ trong tiếng Inđônêxia. Loại từ dùng cho vật vô sinh trong tiếng Inđônêxia .a Đối dịch loại từ chỉ người tiếng Inđônêxia sang tiếng Việt. Đối dịch loại từ chỉ người tiếng Inđônêxia sang tiếng Việt. Đối dịch loại từ chỉ người tiếng Inđônêxia sang tiếng Việt.
Đối dịch loại từ chỉ người tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Đối dịch loại từ con tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. So sánh khái niệm buah trong tiếng Inđônêxia và cái trong tiếng Việt. Đối dịch loại từ chỉ thực vật tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia.
Đối dịch loại từ chỉ thực vật tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Đối dịch loại từ chỉ thực vật tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Đối dịch loại từ chỉ đồ vật, hiện tượng tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Đối dịch loại từ chỉ đồ vật, hiện tượng tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia.
Đối dịch loại từ chỉ đồ vật, hiện tượng tiếng Việt sang tiếng Inđônêxia. Nghĩa của một số loại từ trong tiếng Inđônêxia. Đối dịch loại từ batang tiếng Inđônêxia sang tiếng Việt. Ngữ nghĩa của một số loại từ tiếng Inđônêxia theo hướng tri nhận.
Lý do lựa chọn đề tài Với sự phát triển của lý luận ngôn ngữ học những năm gần đây, với việc phát hiện những tư liệu mới của các ngôn ngữ còn ít được biết đến ở châu Á, châu Phi, châu Mĩ. vấn đề "loại từ" càng ngày càng thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu, trước hết và chủ yếu là các nhà ngôn ngữ học, và cả các nhà tâm lý học, triết học. Bởi vì trong ngữ nghĩa của loại từ, ở bề sâu của nó, ẩn chứa một cách nhìn, cách nghĩ về sự vật, hiện tượng về thế giới khách quan của cộng đồng bản ngữ, của dân tộc nói thứ tiếng đó. Nhưng không chỉ ở bình diện ngữ nghĩa mà ở những bình diện khác như ngữ pháp, ngữ dụng, loại từ cũng là một mảnh đất chưa được nghiên cứu đủ sâu, đủ kĩ, và do đó còn rất nhiều công việc cho các nhà ngôn ngữ học tiếp tục nghiên cứu.
Bởi lẽ loại từ là một địa hạt rất tinh tế, độc đáo, khó nắm bắt của một ngôn ngữ, cho nên, cần có sự khảo sát toàn diện về tất cả các mặt thì mới có được cái nhìn hợp lý về nó. Trong tiếng Việt, cùng một sự vật, hiện tượng như "nhà", "thư", "thuyền". nhưng có rất nhiều cách gọi khác nhau. Với đối tượng "nhà" có thể nói "cái nhà", "ngôi nhà", "toà nhà".
với đối tượng "thư" có thể nói "bức thư", "lá thư', "tờ thư". Sự khác nhau giữa các cách gọi cái, con, chiếc, cuộc, sự, mối,. không chỉ thuần tuý là sự khác nhau về mặt ngữ pháp mà còn là sự khác nhau về mặt ngữ nghĩa, thậm chí cả ý nghĩa tình thái - biểu cảm [91]. Điều đó cho thấy trong tiếng Việt có một lớp từ mà sự xuất hiện của nó đã tạo nên một phạm trù, trong đó các yếu tố không chỉ thuần tuý diễn đạt mặt hình thức ngữ pháp mà còn là một tham tố tạo nghĩa của cấu trúc mở rộng danh từ.
Lớp từ này được hầu hết các nhà Việt ngữ học gọi là loại từ (classifiers).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích loại từ tiếng Việt và phương thức chuyển dịch sang tiếng Indonesia, đóng góp vào nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại.
Luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát loại từ tiếng Việt, dịch thuật sang tiếng Indonesia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.