Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân vật trong sử thi mnôn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống nhân vật trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, phân tích vai trò biểu tượng và giá trị văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
337
Thời gian đọc
51 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Sử thi M’nông: Tổng quan & lý do chọn đề tài
- Số trang:
- 337 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Triệu Văn Thịnh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Sử thi M nông Tổng quan lý do chọn đề tài
Sử thi là một thể loại văn học dân gian Việt Nam đặc biệt. Nó chứa đựng nhiều giá trị nguyên hợp. Các tư liệu quý về lịch sử, tư tưởng, văn hóa đều có trong sử thi. Phong tục tập quán cũng được phản ánh. Việc sưu tầm, nghiên cứu gần đây xác nhận giá trị này. Léopold Sabatier là người Pháp tiên phong sưu tầm sử thi Tây Nguyên. Ông công bố sử thi Đăm Săn tại Paris. Dominique Antomarchi và Goerges Condominas tiếp nối với tác phẩm Đăm Di. Ban đầu, có những nhận định vội vàng về sự kết thúc văn chương Mọi. Tuy nhiên, việc phát hiện Đăm Săn chỉ là khởi đầu. Kho tàng sử thi Tây Nguyên phong phú, đa dạng. Luận án này tập trung khảo sát hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ vấn đề thể loại. Đối tượng chính là sử thi Ot Ndrong. Luận án góp phần làm sâu sắc hơn giá trị sử thi M’nông. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nghiên cứu này đóng góp vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc M’nông.
1.1. Giá trị đặc biệt của thể loại sử thi Việt Nam
Sử thi giữ vị trí quan trọng trong văn học dân gian Việt Nam. Thể loại này mang giá trị nguyên hợp. Nó chứa đựng tư liệu quý về lịch sử, tư tưởng, văn hóa. Phong tục tập quán cũng được phản ánh rõ nét. Các nghiên cứu gần đây khẳng định điều này.
1.2. Lịch sử nghiên cứu và phát hiện sử thi Tây Nguyên
Léopold Sabatier tiên phong sưu tầm sử thi Tây Nguyên. Ông công bố sử thi Đăm Săn tại Paris. Dominique Antomarchi và Goerges Condominas tiếp tục công bố Đăm Di. Ban đầu, có nhận định sai lầm về sự kết thúc văn chương Mọi. Tuy nhiên, việc phát hiện Đăm Săn chỉ là khởi đầu. Kho tàng sử thi Tây Nguyên phong phú, đa dạng.
1.3. Mục đích đối tượng và đóng góp của luận án
Luận án tập trung khảo sát hệ thống nhân vật sử thi M’nông. Nghiên cứu đồng thời giải quyết vấn đề thể loại. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu là sử thi Ot Ndrong. Luận án góp phần làm rõ giá trị sử thi M’nông. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về nghệ thuật xây dựng nhân vật. Đóng góp vào việc bảo tồn, phát huy văn hóa dân tộc.
II.Đặc điểm Dân tộc M nông và Văn hóa trong Sử thi
Dân tộc M’nông sinh sống trên địa bàn rộng lớn ở Tây Nguyên. Cộng đồng này có những đặc điểm xã hội và thành phần tộc người riêng biệt. Điều này tạo nên một nền tảng văn hóa đặc sắc. Sử thi M’nông phản ánh rõ nét cấu trúc xã hội này. Người M’nông có đời sống văn hóa vật chất phong phú. Kiến trúc nhà cửa, trang phục truyền thống thể hiện bản sắc dân tộc. Đời sống văn hóa tinh thần của họ cũng rất đa dạng. Kho tàng văn học dân gian M’nông đồ sộ, bao gồm cả văn xuôi tự sự và văn vần. Ot Ndrong là tác phẩm sử thi trung tâm của người M’nông. Nó được coi là một “bách khoa thư” của dân tộc. Ot Ndrong phản ánh sâu sắc vũ trụ quan và nhân sinh quan của người M’nông. Tác phẩm ghi lại những vận động, chuyển biến lớn trong lịch sử. Nó cung cấp tài liệu quý giá về văn hóa M’nông.
2.1. Khái quát về dân tộc M nông Địa bàn xã hội
Dân tộc M’nông cư trú tại nhiều vùng Tây Nguyên. Cộng đồng M’nông có những đặc điểm xã hội độc đáo. Thành phần tộc người đa dạng. Đây là nền tảng văn hóa phong phú. Sử thi phản ánh cấu trúc xã hội này.
2.2. Đời sống văn hóa M nông Vật chất và tinh thần
Người M’nông có đời sống văn hóa vật chất đặc trưng. Kiến trúc nhà, trang phục thể hiện bản sắc. Đời sống văn hóa tinh thần rất phong phú. Kho tàng văn học dân gian M’nông đồ sộ. Các loại hình văn xuôi tự sự, văn vần đều có mặt.
2.3. Ot Ndrong Bách khoa thư phản ánh vũ trụ quan
Ot Ndrong là tác phẩm sử thi trung tâm của người M’nông. Nó được xem là "bách khoa thư" dân tộc. Ot Ndrong phản ánh vũ trụ quan sâu sắc. Nhân sinh quan của người M’nông cũng được thể hiện. Tác phẩm ghi lại những vận động, chuyển biến lớn của cộng đồng. Đây là tài liệu quý về văn hóa M’nông.
III.Hệ thống Nhân vật Sử thi M nông Cấu trúc vai trò
Sử thi M’nông xây dựng một hệ thống nhân vật đa dạng và phức tạp. Các tuyến nhân vật chính đóng vai trò cốt yếu trong việc định hình câu chuyện và truyền tải thông điệp. Nhân vật trung tâm thường là những người anh hùng. Họ đại diện cho sức mạnh, ý chí và lý tưởng của cộng đồng M’nông. Các nhân vật anh hùng được phân loại rõ ràng. Nhân vật khai thiên lập địa có công lớn trong việc tạo dựng thế giới. Họ sắp đặt trật tự tự nhiên và xã hội. Nhân vật anh hùng chiến trận bảo vệ cộng đồng. Họ chiến đấu chống lại các thế lực thù địch, khẳng định sức mạnh. Sức mạnh phi thường là đặc điểm chung của các nhân vật này. Bên cạnh đó, sử thi còn có các nhân vật thần kỳ. Thần linh thường can thiệp vào cuộc sống con người, tạo ra các tình huống bất ngờ. Nhân vật người đẹp đóng vai trò quan trọng, thường là nguyên nhân hoặc động lực thúc đẩy các sự kiện. Nhân vật đối lập tạo ra xung đột, thách thức. Ngoài ra, nhân vật cộng đồng và nhân vật truyền thuyết cũng xuất hiện. Các nhân vật này tạo nên sự đa chiều và phong phú cho tác phẩm.
3.1. Các tuyến nhân vật trung tâm trong sử thi M nông
Sử thi M’nông xây dựng hệ thống nhân vật phức tạp. Các tuyến nhân vật chính đóng vai trò cốt yếu. Nhân vật trung tâm thường là người anh hùng. Họ đại diện cho sức mạnh cộng đồng.
3.2. Nhân vật anh hùng Khai thiên lập địa và chiến trận
Nhân vật anh hùng chia thành nhiều loại. Nhân vật khai thiên lập địa có công lớn. Họ tạo dựng thế giới, sắp đặt trật tự. Nhân vật anh hùng chiến trận bảo vệ cộng đồng. Họ chiến đấu chống lại các thế lực thù địch. Sức mạnh phi thường là đặc điểm chung.
3.3. Các loại nhân vật khác Thần người đẹp đối lập
Sử thi còn có các nhân vật thần kỳ. Thần linh can thiệp vào cuộc sống con người. Nhân vật người đẹp đóng vai trò quan trọng. Họ thường là nguyên nhân hoặc động lực. Nhân vật đối lập gây ra xung đột. Nhân vật cộng đồng và truyền thuyết cũng xuất hiện. Các nhân vật này tạo nên sự đa chiều.
IV.Vấn đề Thể loại Sử thi M nông Cấu tạo chức năng
Các nhà nghiên cứu có nhiều quan niệm khác nhau về thể loại sử thi. Quan niệm quốc tế thường tập trung vào đặc điểm sử thi anh hùng. Các học giả Việt Nam cũng có những định nghĩa riêng biệt. Người M’nông có cách hiểu đặc thù về Ot Ndrong, phản ánh đặc trưng văn hóa của họ. Sử thi M’nông tồn tại và phát triển trong môi trường diễn xướng đặc thù. Nó gắn liền mật thiết với đời sống sinh hoạt và tín ngưỡng của cộng đồng. Sử thi có nhiều chức năng quan trọng đối với xã hội. Nó giáo dục đạo đức, truyền đạt lịch sử, và củng cố niềm tin. Đồng thời, sử thi góp phần gắn kết cộng đồng. Sử thi M’nông có cấu tạo cốt truyện riêng biệt. Cốt truyện thường xoay quanh các sự kiện lớn, mang tính sử thi. Cách thức xây dựng nhân vật đa dạng, chi tiết. Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh của sử thi rất sâu sắc. Sử thi M’nông là tấm gương phản chiếu đời sống và văn hóa của dân tộc.
4.1. Quan niệm về sử thi Việt Nam và quốc tế
Các nhà nghiên cứu có nhiều quan niệm về sử thi. Quan niệm quốc tế tập trung vào sử thi anh hùng. Các học giả Việt Nam cũng có những định nghĩa riêng. Người M’nông có cách hiểu riêng về Ot Ndrong. Quan niệm này phản ánh đặc trưng văn hóa.
4.2. Môi trường diễn xướng và chức năng của sử thi
Sử thi M’nông tồn tại trong môi trường diễn xướng đặc thù. Nó gắn liền với đời sống cộng đồng. Sử thi có nhiều chức năng quan trọng. Nó giáo dục đạo đức, truyền đạt lịch sử. Sử thi củng cố niềm tin, gắn kết cộng đồng.
4.3. Cốt truyện cách xây dựng nhân vật sử thi M nông
Sử thi M’nông có cấu tạo cốt truyện riêng biệt. Cốt truyện thường xoay quanh các sự kiện lớn. Cách thức xây dựng nhân vật đa dạng. Nhân vật được miêu tả chi tiết. Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh sâu sắc. Sử thi M’nông là tấm gương phản chiếu đời sống.
V.Nghệ thuật và Ngôn ngữ Sử thi M nông Ot Ndrong
Ot Ndrong sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật độc đáo. Cốt truyện được xây dựng chặt chẽ, với các tình tiết ly kỳ và hấp dẫn. Các nhân vật được khắc họa rõ nét, tính cách phát triển qua hành động và lời nói. Sử thi Ot Ndrong có nhiều thủ pháp nghệ thuật đặc trưng. Biện pháp so sánh, ẩn dụ được sử dụng phổ biến, tạo hình ảnh sinh động. Lối kể chuyện truyền miệng tạo sự gần gũi với người nghe. Yếu tố thần kỳ, hoang đường phong phú, góp phần nâng cao giá trị tác phẩm. Ngôn ngữ của Ot Ndrong mang đặc trưng của văn học dân gian. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm, gợi tả. Từ ngữ địa phương được sử dụng một cách tinh tế. Giọng điệu hùng tráng, trang nghiêm, phù hợp với nội dung sử thi. Ngôn ngữ Ot Ndrong góp phần tạo nên sức hấp dẫn. Nó bảo tồn giá trị văn hóa và tinh thần của dân tộc M’nông.
5.1. Biện pháp xây dựng cốt truyện và nhân vật Ot Ndrong
Ot Ndrong sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật. Cốt truyện được xây dựng chặt chẽ. Các tình tiết ly kỳ, hấp dẫn. Nhân vật được khắc họa rõ nét. Tính cách nhân vật phát triển qua hành động.
5.2. Các thủ pháp nghệ thuật đặc trưng của Ot Ndrong
Sử thi Ot Ndrong có nhiều thủ pháp nghệ thuật độc đáo. Biện pháp so sánh, ẩn dụ được dùng phổ biến. Lối kể chuyện truyền miệng tạo sự gần gũi. Yếu tố thần kỳ, hoang đường phong phú. Các thủ pháp này nâng cao giá trị tác phẩm.
5.3. Đặc điểm ngôn ngữ trong sử thi Ot Ndrong
Ngôn ngữ Ot Ndrong mang đặc trưng của văn học dân gian. Ngôn ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm. Từ ngữ địa phương được sử dụng. Giọng điệu hùng tráng, trang nghiêm. Ngôn ngữ góp phần tạo nên sức hấp dẫn. Nó bảo tồn giá trị văn hóa M’nông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (337 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu "Hệ thống nhân vật trong sử thi M'nông và vấn đề thể loại" của nghiên cứu sinh Triệu Văn Thịnh (chuyên ngành Văn học dân gian, mã số 62.01, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Lê Chí Quế và PGS.TS Đỗ Hồng Kỳ) là một khảo cứu học thuật mang tính đột phá về kho tàng sử thi Ot Ndrong của tộc người M'nông ở Tây Nguyên.
Về bối cảnh khoa học, dù văn học dân gian Tây Nguyên từng bị viên công sứ Pháp Léopold Sabatier võ đoán nhận định trong bản dịch Dăm Săn năm 1925 rằng: "Nhưng cay đắng thay, bằng chứng về văn chương của người Mọi cũng là cái cuối cùng", thực tế các giai đoạn điền dã từ thập niên 1980 đến "Dự án Điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên" (2001–2007) đã chứng minh khối lượng di sản đồ sộ của khu vực. Riêng thể loại Ot Ndrong của người M'nông được phát hiện tương đối muộn (năm 1988 tại bon Bu Đốp, xã Đắk Mmol, huyện Đắk Song, Đắk Nông) nhưng đã ghi nhận 215 bản hát kể ghi âm và xuất bản được 26 tác phẩm với 32 tập sách song ngữ M'nông - Việt qua sự diễn xướng và chuyển dịch then chốt của nghệ nhân Điều Kâu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: các nghiên cứu trước đây (Đỗ Hồng Kỳ, 1996; Phan Đăng Nhật, 1999; Ngô Đức Thịnh, 2002; Bùi Thiên Thai, 2005) mới dừng lại ở việc tiếp cận đơn lẻ từng tác phẩm hoặc khảo sát khái quát nhân vật trung tâm, dẫn đến sự phân hóa sâu sắc trong việc định danh thể loại. Câu hỏi nghiên cứu được luận án giải quyết bao gồm:
- Hệ thống nhân vật trong Ot Ndrong được cấu trúc thành những tuyến, loại hình nào và mang đặc trưng thi pháp gì?
- Mối quan hệ tương tác giữa hệ thống nhân vật với không gian diễn xướng, vũ trụ quan ba tầng (ka lơ trôk - tầng trời, ka lơ neh - tầng mặt đất, tâm nâm neh - tầng âm phủ) phản ánh tiến trình vận động lịch sử - xã hội nào của người M'nông?
- Căn cứ vào thi pháp xây dựng nhân vật và kết cấu tự sự, thể loại Ot Ndrong thuộc tiểu loại nào: sử thi thần thoại (sáng thế), sử thi phổ hệ, chuỗi sử thi hay sử thi anh hùng (thiết chế xã hội)?
Khung lý thuyết của luận án vận dụng lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội của Friedrich Engels về bước chuyển từ thời đại mông muội sang dã man, thi pháp tự sự học của Aristotle và E.M. Meletinsky, cùng lý thuyết công thức truyền thống (Oral-Formulaic Theory) của Milman Parry và Albert Lord. Phạm vi khảo sát bao quát 32 tác phẩm sử thi Ot Ndrong đã xuất bản, tập trung phân tích chuyên sâu 11 văn bản tiêu biểu (Bông, Rong và Tiăng, Đẻ Tiăng, Đẻ Lênh, Lênh nghịch da thần của Yang, Mùa ray bon Tiăng, Cây nêu thần, Đi giành lại đàn Ndring, Cướp chiêng cổ bon Tiăng, Cướp Djăn, Dje, Con diều lá cướp Bing con Jri, Bắt con lươn ở suối Đắk Hũch), gắn liền với tổng thể địa bàn tộc người M'nông gồm 102.741 người (Tổng điều tra dân số 2009), tập trung chủ yếu tại Đắk Nông (39,3%) và Đắk Lắk (38,9%).
Literature Review và Positioning
Tiến trình nghiên cứu văn hóa và sử thi M'nông ghi nhận dấu mốc đầu tiên từ công trình dân tộc học Nous avons mangé la forêt (Chúng tôi ăn rừng, 1957) của học giả Pháp Georges Condominas khi nghiên cứu nhóm M'nông Gar tại Lắk (Đắk Lắk), ghi nhận hình thức kể noo proo: "Và câu chuyện nói đến nào noo proo, nào anh hùng ca mới hay ho làm sao: cuộc sáng tạo ra thế giới, trận đại hồng thuỷ, con người bị quỷ nhai nuốt và phun ra, biển nhấn chìm cả một đạo quân". Tại Việt Nam, từ những ghi nhận sơ khởi của Võ Quang Nhơn (1981, 1983) và Bế Viết Đẳng (1982), nghiên cứu Ot Ndrong chính thức bùng nổ sau đợt khảo sát năm 1988 của đoàn công tác do Ngô Đức Thịnh, Đỗ Hồng Kỳ, Tô Đông Hải và Nguyễn Tấn Đắc thực hiện.
Tổng quan y văn chỉ ra các luồng tranh luận học thuật đối lập về bản chất thể loại:
- Luồng quan điểm sử thi thần thoại / cổ sơ: Đỗ Hồng Kỳ (1990, 1996, 2008) kiên định lập luận: "Sử thi M’nông là sử thi cổ sơ - sử thi thần thoại (đúng hơn là thần thoại - sử thi) với ý nghĩa đầy đủ của từ này", nhấn mạnh tính nguyên hợp, chức năng sinh hoạt nghi lễ và sự chi phối của thế giới thần linh.
- Luồng quan điểm sử thi phổ hệ: Phan Đăng Nhật (1998, 1999) khẳng định Ot Ndrong là "bộ sử thi phổ hệ đồ sộ", quy tụ các sự kiện xoay quanh gia tộc bon Tiăng.
- Luồng quan điểm chuỗi sử thi và sử thi anh hùng: Bùi Thiên Thai (2005) qua khảo cứu Con đỉa nuốt bon Tiăng cho rằng đây là "sử thi anh hùng", đồng thời phân biệt thuật ngữ chuỗi sử thi (epic cycle) với sáng tác liên hoàn (ring composition), bác bỏ tính chất phổ hệ vì Ot Ndrong thiếu trục huyết thống "cha truyền con nối" qua nhiều thế hệ như sử thi Manas của người Kyrgyz.
- Luồng quan điểm sử thi thiết chế xã hội: Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2009) nhận định Ot Ndrong thuộc "sử thi cổ sơ - thiết chế xã hội", trong khi Trần Thị An (2006) khi khảo sát Róch, Rong bắt hồn Lêng lại chỉ ra "tính chất thô sơ được thể hiện man mác khắp tác phẩm sử thi này... việc 'đơm' một người anh hùng như Yang không khác xa việc đơm một con cá".
- Luồng thi pháp học công thức truyền thống: Nguyễn Việt Hùng (2011) mô hình hóa cấu trúc tự sự và hệ thống công thức truyền miệng trong diễn xướng.
Luận án định vị bản thân bằng việc đối thoại trực tiếp với các mô hình phân loại quốc tế: khung phân loại của Triều Qua Kim (Chao Gejin, 2008) chia sử thi thành 3 nhóm (truyền miệng dân gian như Mahabharata, Ramayana, Iliad, Odyssey; văn nhân sáng tác như La Gerusalemme liberata của Torquato Tasso, Divina Commedia của Dante; chuẩn ghi chép thành sách như Kalevala của Elias Lönnrot) và 3 loại hình Trung Quốc (sáng thế, di cư, anh hùng theo Nông Quán Phẩm). So với sử thi Iliad (Hy Lạp) vốn là chuỗi sử thi chiến tranh hoàn chỉnh, hay Manas (Kyrgyzstan) với 8 thế hệ anh hùng kế tục, Ot Ndrong lưu giữ một cấu trúc đặc thù: sự đan xen giữa nhân vật thần thoại khai thiên lập địa với anh hùng văn hóa và anh hùng chiến trận trong không gian nguyên hợp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết thi pháp thể loại và nhân vật học văn học dân gian bằng việc bổ sung, kiểm chứng các luận điểm lý thuyết kinh điển:
- Mở rộng lý thuyết chuyển biến hình thái xã hội của Friedrich Engels: Dựa trên tác phẩm Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước, luận án chứng minh mối quan hệ giữa hai anh em ruột Bông và Rong trong Ot Ndrong phản ánh sự chuyển đổi từ chế độ quần hôn sang gia đình đối ngẫu thuộc giai đoạn cuối thời đại mông muội sang đầu thời đại dã man. Hiện tượng nhân vật Lêng phá vỡ tập tục hôn nhân "con cậu con bác" (kon kông kon wa) để cướp nàng Bing con Jri bên kia biển cả chứng minh quy luật vận động sang chế độ ngoại hôn và mầm mống chuyển giao từ mẫu quyền sang phụ quyền (thể hiện qua vai trò thủ lĩnh bon làng của Tiăng và hành động quyết liệt của Mbông trong Ndu thăm Tiăng).
- Xác lập mô hình phân tầng nhân vật sử thi nguyên hợp: Luận án đề xuất mô hình phân tầng 3 bậc độc đáo:
- Tuyến nhân vật trung tâm: Phân hóa thành ba nhóm chức năng gồm Nhân vật khai thiên lập địa (Krak Lưn, Ndu - thần tạo tác sông núi, muôn loài), Nhân vật anh hùng văn hóa (Tiăng - tổ chức sản xuất, bảo vệ phong tục), và Nhân vật anh hùng chiến trận (Lêng, Yang, Mbông - chinh phạt, bảo vệ của cải gia tộc).
- Tuyến nhân vật bổ trợ: Nhân vật thần kỳ, Nhân vật người đẹp (Bing con Jri, Djăn, Dje), Nhân vật đối lập (quái vật, kẻ thù ngoại tộc).
- Tuyến nhân vật bối cảnh: Nhân vật cộng đồng và Nhân vật truyền tích.
- Định danh bản chất tiểu loại của Ot Ndrong: Luận án khẳng định tính chất cốt lõi của Ot Ndrong là Sử thi thần thoại (chứa đựng các mầm mống chuyển hóa sang sử thi anh hùng), bác bỏ định danh sử thi phổ hệ thuần túy do cấu trúc nhân vật chỉ tập trung tối đa ở thế hệ thứ nhất và thứ hai, thế hệ thứ ba chỉ xuất hiện đơn lẻ nhân vật Mbông.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:
- Thi pháp không gian - thời gian huyền thoại: Khảo sát cấu trúc vũ trụ ba tầng tương ứng với biên độ hoạt động của các nhân vật.
- Thi pháp cốt truyện tự sự liên kết: Cấu trúc cốt truyện đơn (độc lập hoặc đứt quãng) lắp ghép thành cốt truyện liên kết theo mô thức hành động: $$\text{Ra đi (từ thị tộc mẫu hệ)} \rightarrow \text{Chiến đấu/Lao động} \rightarrow \text{Trở về/Xác lập trật tự}$$
- Thi pháp ngôn từ và công thức diễn xướng: Phân tích sự kết hợp giữa ngôn ngữ trần thuật khách quan của văn xuôi, tính nhạc của Nao mpring (lời nói vần sử dụng vần lưng, vần đầu dày đặc) và hành động kịch tính thông qua các công thức miêu tả cố định (như mô-típ chim pũt, chim kéc kêu báo hiệu).
Biên giới hạn định của khung phân tích nằm ở tính quy ước cộng đồng: nhân vật sử thi M'nông không mang cá tính tâm lý tư sản hiện đại mà là sự hiện thân của ý chí tập thể thị tộc; phẩm chất nhân vật đại diện cho lý tưởng cộng đồng bon làng cổ sơ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên lập trường triết học duy vật biện chứng và chủ nghĩa hiện thực phê phán, kết hợp quan điểm loại hình học văn hóa - lịch sử (cultural-historical typological approach). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng văn bản học (Textual Level): Khảo cứu 32 văn bản sử thi đã dịch nghĩa và xuất bản.
- Tầng thi pháp học (Poetic Level): Phân tích cấu trúc nhân vật, cốt truyện, thủ pháp nghệ thuật (mô phỏng, trùng điệp, phóng đại).
- Tầng nhân học văn hóa (Anthropological Level): Gắn nhân vật với không gian văn hóa cồng chiêng, nghi lễ nông nghiệp (Tâm ngêt - đâm trâu, ăn năm uống tháng) và tập tục luật tục M'nông.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai theo 4 giai đoạn chuẩn mực:
- Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu: Lập danh mục và thống kê toàn bộ hệ thống nhân vật trong 32 tác phẩm sử thi Ot Ndrong (đối chiếu trực tiếp với các bản ghi chép của Viện Nghiên cứu Văn hóa).
- Điền dã dân tộc học: Khảo sát thực địa tại các địa bàn trọng điểm cư trú của người M'nông thuộc tỉnh Đắk Nông (huyện Đắk Song, Đắk Mil, Tuy Đức, Krông Nô) và Đắk Lắk (huyện Lắk, Buôn Đôn), phỏng vấn sâu các nghệ nhân am hiểu luật tục và nghệ thuật diễn xướng như Ma Ngọc (trưởng bon Bu Prâng), già làng Ma Giêm (bon Bu N’Drung Lu).
- Tam giác đạc tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa (1) văn bản song ngữ xuất bản của nghệ nhân Điều Kâu, (2) dữ liệu hồi cố dân tộc học về luật tục xử kiện ngoại tình, không chồng mà chửa, hôn ước, và (3) các ghi chép cổ điển của Georges Condominas.
- Độ tin cậy và hiệu lực: Sử dụng phương pháp phân tích so sánh liên văn bản (intertextual comparison) giữa sử thi M'nông với sử thi Êđê (Dăm Săn, Dăm Di), Ba Na, Raglai để xác định tính khu biệt thể loại.
Data và phân tích
Dữ liệu phân tích bao quát:
- Dữ liệu nhân khẩu học - tộc người: 102.741 người M'nông tại Việt Nam (theo Điều tra 2009) phân bố tại Đắk Nông (39.964 người), Đắk Lắk (40.344 người), Lâm Đồng (9.099 người), Bình Phước (8.599 người) cùng hơn 20.000 người M'nông sinh sống tại tỉnh Mondulkiri (Campuchia).
- Dữ liệu tác phẩm: 32 tác phẩm sử thi xuất bản với dung lượng hàng vạn câu văn vần.
- Kỹ thuật phân tích định tính chuyên sâu: Phân tích cấu trúc tự sự theo chức năng nhân vật (tương tự phương pháp Vladimir Propp nhưng hiệu chỉnh theo đặc thù sử thi cổ sơ); phân tích diễn ngôn thi pháp đối với các hình tượng biểu trưng như biểu tượng ĐÁ (nguồn gốc sinh ra con người và Tiăng), biểu tượng cây thần, thú tổ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập hệ thống phân loại nhân vật hoàn chỉnh đầu tiên của Ot Ndrong: Khảo sát toàn diện 32 tác phẩm đã chứng minh nhân vật trong Ot Ndrong chia tách thành 7 nhóm cụ thể, trong đó nhân vật anh hùng văn hóa Tiăng giữ vai trò hạt nhân tổ chức xã hội, còn Lêng, Yang, Mbông đại diện cho sức mạnh cơ bắp của thị tộc.
- Giải mã tính chất "thô sơ" như một chỉ dấu thi pháp của sử thi cổ sơ: Khác với các thiên sử thi cổ điển có sự trau chuốt ngôn từ, hành động của nhân vật trong Ot Ndrong phản ánh chân thực các động tác lao động và cận chiến nguyên thủy: "vật", "đè", "ôm", "đẩy tay", "móc chân", "lôi", "ôm chặt", "ôm dính" và vũ khí chủ yếu là "chài, đơm, các loại dây" (Trần Thị An, 2006). Đây không phải là sự "yếu kém của trí tưởng tượng" mà là bằng chứng văn bản học chứng minh Ot Ndrong bảo lưu nguyên vẹn dấu ấn của thời kỳ công xã nguyên thủy.
- Chứng minh tính nguyên hợp giữa thần thoại sáng thế và biến cố xã hội: Cốt truyện của Ot Ndrong đan cài trực tiếp giữa các hiện tượng thiên tai (đại hồng thủy, động đất, hạn hán) với xung đột gia tộc do vi phạm luật tục hoặc tranh đoạt của cải (chiêng, ché N'tô trị giá bằng 6 con trâu hoặc 1 con voi trưởng thành, đàn Ndring, nàng Bing con Jri).
- Khẳng định Ot Ndrong không phải là sử thi phổ hệ: Trục tự sự không vận hành theo phả hệ kế tục đa thế hệ kiểu cha truyền con nối kéo dài mà vận động theo mô thức chuỗi cốt truyện đơn xoay quanh không gian trung tâm là bon Tiăng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cứ liệu vững chắc để phân định ranh giới giữa sử thi thần thoại (sáng thế) và sử thi anh hùng (thiết chế xã hội) trong văn học dân gian Đông Nam Á, đóng góp cho kho tàng lý luận thể loại folklore thế giới.
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập quy trình tiếp cận liên ngành giữa văn học dân gian, dân tộc học và luật tục học trong việc giải mã văn bản sử thi truyền miệng.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách bảo tồn:
- Đề xuất mô hình hóa công thức truyền thống để hỗ trợ nghệ nhân truyền dạy Ot Ndrong trong cộng đồng.
- Cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan quản lý văn hóa tại Đắk Nông, Đắk Lắk trong việc bảo tồn không gian diễn xướng sống của di sản Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên và kho tàng sử thi Tây Nguyên được UNESCO vinh danh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Rào cản ngôn ngữ bản tộc: Do hầu hết các nhà nghiên cứu không phải là người M'nông bản ngữ, việc tiếp cận văn bản phải thông qua các bản dịch tiếng Việt (chủ yếu của nghệ nhân Điều Kâu), dẫn đến nguy cơ thất thoát một phần sắc thái ngữ nghĩa, nhạc tính và tính đa nghĩa của ngôn ngữ M'nông cổ.
- Môi trường diễn xướng nguyên bản bị thu hẹp: Sự chuyển đổi phương thức sản xuất từ nương rẫy truyền thống sang cây công nghiệp (cà phê, cao su, hồ tiêu) và sự biến mất của nhà dài trệt (dài 60–70m) khiến môi trường diễn xướng tự nhiên của Ot Ndrong bị mai một nghiêm trọng, nghiên cứu chủ yếu dựa trên văn bản đã xuất bản.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Agenda):
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và cơ sở dữ liệu số để xây dựng "Hồ sơ công thức truyền thống" (Oral Formulas Corpus) cho toàn bộ 215 bản kể Ot Ndrong.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia giữa Ot Ndrong của người M'nông tại Việt Nam với truyền thống noo proo của người Pnong tại tỉnh Mondulkiri (Campuchia).
- Đi sâu giải mã hệ thống biểu tượng vật linh (totemism) và cấu trúc mẫu hệ trong mối tương quan với luật tục xử phạt cổ truyền.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học ngành Văn học dân gian, Văn hóa học và Dân tộc học tại Việt Nam; tạo tiền đề cho hàng chục công trình trích dẫn và phát triển lý thuyết về sử thi Tây Nguyên.
- Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp vào cơ sở dữ liệu thực hiện các đề án bảo tồn văn hóa các dân tộc thiểu số tại vùng Tây Nguyên theo định hướng của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Tác động xã hội và cộng đồng: Nâng cao ý thức tự hào tộc người của cộng đồng M'nông đối với di sản văn hóa phi vật thể đồ sộ bậc nhất Đông Nam Á, thúc đẩy phục dựng các không gian sinh hoạt văn hóa dân gian gắn với du lịch di sản bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nắm bắt phương pháp phân tích nhân vật học sử thi và cách giải quyết tranh luận thể loại phức tạp.
- Các nhà nghiên cứu văn học dân gian và nhân học: Khai thác kho tư liệu hệ thống về 32 tác phẩm sử thi và hệ thống luật tục M'nông.
- Cơ quan quản lý văn hóa địa phương: Ứng dụng các đề xuất bảo tồn nghệ nhân và môi trường diễn xướng Ot Ndrong.
- Giảng viên đại học: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về Văn học dân gian các dân tộc thiểu số Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì? Đó là việc chứng minh và xác lập luận điểm: Ot Ndrong thuộc tiểu loại Sử thi thần thoại mang tính chất cổ sơ nguyên hợp, bác bỏ quan điểm xem đây là sử thi phổ hệ thuần túy hoặc sử thi anh hùng cổ điển, đồng thời vận dụng thuyết hình thái gia đình của Friedrich Engels để giải mã bước chuyển giao lịch sử - xã hội được phản chiếu qua hành vi nhân vật.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Nếu Đỗ Hồng Kỳ (1996) tiếp cận khi tư liệu còn hạn chế, Nguyễn Thị Mỹ Lộc (2009) chỉ khảo sát 9 tác phẩm, thì nghiên cứu này thực hiện phương pháp thống kê, phân loại toàn diện trên toàn bộ 32 tác phẩm Ot Ndrong đã xuất bản kết hợp điền dã tam giác đạc với luật tục thực địa.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu? Hành động chiến trận của nhân vật sử thi M'nông hoàn toàn không được lý tưởng hóa hay thần thánh hóa bằng vũ khí siêu nhiên rực rỡ như sử thi phương Tây (Achilles) hay Ấn Độ (Arjuna), mà thể hiện sự thô mộc tối đa với các công cụ bắt cá hàng ngày (chài, đơm, dây trói) và các đòn thế đấu vật nguyên thủy, minh chứng cho tính nguyên hợp mộc mạc chưa qua gọt giũa của văn nhân.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Có. Toàn bộ hệ thống 7 nhóm nhân vật, danh mục 32 văn bản khảo sát và sơ đồ phả hệ các tuyến nhân vật tại bon Tiăng được hệ thống hóa chi tiết trong hệ thống phụ lục khoa học, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và đối chiếu văn bản học.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Tập trung vào 3 hướng: (1) Số hóa và lập bản đồ GIS các địa danh huyền thoại trong Ot Ndrong, (2) Thu âm đối chiếu trực tiếp ngôn ngữ bản tộc M'nông Preh, Nong, Gar để hiệu chỉnh bản dịch văn bản, và (3) Xây dựng hồ sơ đệ trình bổ sung công nhận di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại cho kho tàng sử thi M'nông.
Kết luận
- Nghiên cứu đã hoàn thành việc khảo sát quy mô và hệ thống hóa toàn bộ 7 nhóm nhân vật trong 32 tác phẩm sử thi Ot Ndrong đã xuất bản của người M'nông.
- Giải quyết dứt điểm các bất đồng học thuật kéo dài hàng thập kỷ, xác định Ot Ndrong là sử thi thần thoại (cổ sơ), lưu giữ dấu ấn của bước chuyển từ thời đại mông muội sang dã man và từ thị tộc mẫu hệ sang phụ hệ.
- Làm sáng tỏ tính nguyên hợp đặc thù của thi pháp Ot Ndrong thông qua sự gắn kết giữa không gian vũ trụ ba tầng, cốt truyện liên kết chắp đoạn và thể thức văn vần Nao mpring.
- Cung cấp hệ thống chứng cứ khoa học thực địa và văn bản học khẳng định kho tàng sử thi M'nông là di sản tự sự dân gian đồ sộ, có giá trị học thuật sánh ngang với các pho sử thi truyền miệng lớn trên thế giới.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về ngôn ngữ học thi pháp, nhân học luật tục và công nghệ số hóa bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Tây Nguyên.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI : TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRIỆU VĂN THỊNH HỆ THÓNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THỊ M’NONG VA VAN DE THE LOẠI LUẬN AN TIEN SĨ NGANH VAN HỌC HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI - TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRIỆU VĂN THỊNH HỆ THONG NHÂN VAT TRONG SỬ THỊ M’NONG VÀ VAN DE THE LOẠI CHUYEN NGANH VAN HOC DAN GIAN MA SO: 62.01 LUAN AN TIEN Si NGANH VAN HOC NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1. TS Lé Chi Qué 2. TS Dé Hong Ky HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dân liệu, kêt quả nghiên cứu trong luận án là trung thực vả chưa từng được ai công bô trong bât cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Triệu Văn Thịnh LỜI CÁM ƠN Ngoài sự nỗ lực của bản thân, trong quá trình thực hiện luận án chúng tôi nhận được sự gợi ý và hướng dan tận tình, chu đáo của GS.TS Lê Chí Qué, Trưởng Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, của PGS.TS Đỗ Hong Kỳ, Viện nghiên cứu Tôn giáo - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Luận án còn có sự giúp đỡ về tài liệu, sự động viên khích lệ và những y kiến đóng góp của các thây cô giáo thuộc Khoa Văn học, Trường Đại học Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Xin trân trọng gửi tới quý thầy cô giáo lời biết ơn chân thành và sâu sắc. Lý do chọn đề tài .--ess<sse se ©ssEEssEsseEssErseEssersetrserssersetrserssersssse 7 2.
Lịch sử vần dé nghién CỨU. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU.- 5< «5s s5< «5< «se ss sssesssessess2 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiÊn CỨU.
Đóng góp mới CUA luận AN. Cấu trúc của luận án .e--s-s-s£seesscsseEsseEsseEssstrsserssersserssersse 24 Chương 1. TONG QUAN VE DE TÀI NGHIÊN CỨU. Khái quát về dân tộc M’n6ng.
Địa bàn cư trú, đặc điểm xã hội và thành phần tỘC nBƯỜI. Đời sống văn hoá của người Mnông. Đời sống văn hoá vật chất.------ 22-22 x2 EE2EE1EE12271E 2212 EExrrkrree 31 1. Đời sống văn hoá tinh thần.
Kho tàng văn học dân ØÏ411. Các tác phẩm thuộc loại hình văn xuôi tự sự. Các tác phẩm thuộc loại hình văn vần. Những van đề cơ bản của Ot Ndrong.
Những van dé cơ bản về nội dung của sử thi M”nông. Ot Ndrong phan anh vũ tru quan va nhân sinh quan của người M’nong. Ot Ndrong phan ánh những vận động, chuyên biến lớn. Ot Ndrong là “bách khoa thư” của người M nông.
Hình thức thé hiện chính của Ot Ndrong. May van đề về ngôn ngữ của Ot Ndrong.---¿-©z2+xe+czse+rseeee 45 1. Biện pháp xây dựng cốt truyện và nhân vật. Một số thủ pháp nghệ thuật của Ot Ndrong.----¿- ¿- sz+csz+xszsz 50 1.
Một số vẫn đề lý luận về sử t hi. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu. Quan niệm về sử thi của một số nhà nghiên cứu ngoải nước. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu Việt Nam.
Quan niệm của người Mˆnông về Ot Ndrong ¬— 73 cm“. HE THONG NHÂN VAT TRONG SỬ THỊ M?NÔNG. Nhân vật văn NOC. Các tuyến nhân vật trong sử thi M”nông.
Nhân vật trung fÂm. ----- + th HH HT HH TH TH TH ng rêt 80 2. Nhân vật khai thiên lập dia. Nhân vat anh hùng văn hÓa.-- - ¿+ + +54 xxx ket rgrrkp 86 2.
Nhân vật anh hùng chiến trận .---- 2 ¿+ +£+2E+£+EE++EEE+EEzrrrxerrreree 92 2. Các loại nhân vật khác .-- ---- 2+ +52 + +22 E22 E23 +1 +23 + v2 v ve cv re cưy 103 2. Nhân vật thần Ky voecccecceeccssesssesssesssessessesssesssesssesseesseessecssesssesseessessesseess 103 2. Nhân vật người đẹp.- ----- -- +1 vn HH ng ng Hy 112 2.
Nhân vật đối lập.-----¿-©22-++z+2EE2EEE22E12711271127111112111 211 re 117 2. Nhân vật cộng đồng. Nhân vật truy6n titt. VAN DE THẺ LOẠI CUA SỬ THỊ M?NÔNG.
Môi trường diễn xướng của sử thi Mˆnông. Chức năng của sử thi M ”nÔng. -- - + + vs vn gi 142 3. Cách cầu tạo đề tài.
Cốt truyện của sử thi M”nông.------- 2 ©©£++£+E+2EE+EEE+EEESEEEerkerrkrrrkeree 155 3. Cách thức xây dựng nhân vật của sử thi Mnông. Co sở xã hội va nội dung phan ánh cua sử thi M’nOng .ÔỎ 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ›)18 09.,ÔỎ 181 TÀI LIEU THAM KHẢO .-- 2-2 ss©css+vsseesssevsssevsseevssee 182 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sử thi là một thê loại có giá trị đặc biệt trong kho tang văn học dân gian Việt Nam.
Những kết quả sưu tầm và nghiên cứu gần đây, càng cho chúng ta có cơ sở dé đưa ra nhận định trên. Sử thi là thé loại văn học có tinh nguyên hợp, ngoài những giá tri về văn học nghệ thuật, nó còn chứa đựng những tư liệu quý về lịch sử, tư tưởng, văn hoá, phong tục tập quán v. Người đầu tiên sưu tầm và xuất bản sử thi Tây Nguyên là viên công sứ người Pháp tên là Léopold Sabatier. Sabatier công bồ sử thi Dam Săn bằng tiếng Pháp, tại Pari.
Trong lời tựa của cuốn sách, một nhà văn người Pháp cho rằng đây là tác phâm văn học cuối cùng của người Êđê: “Nhưng cay đăng thay, bằng chứng về văn chương của người Mọi cũng là cái cuối cùng”[128/15]. Đó là một nhận xét có phần vội vàng và võ đoán, bởi sự phát hiện ra Dăm Săn mới chỉ là bước khởi đầu cho công việc sưu tầm và khám phá kho tàng sử thi phong phú và đa dạng của Tây Nguyên. Tiếp đó, vào năm 1955, các học gia người Pháp khác tên là Dominique Antomarchi và Goerges Condominas cho công bố tác phẩm Dam Di (D. Antomarchi sưu tầm và G.
Condominas viết giới thiệu) trên Tạp chí của Viện Viễn Đông bác cổ. Như vậy, với việc sưu tầm và công bố sử thi của người Pháp, chúng ta biết rằng ở Tây Nguyên có sử thi. Sau sự phát hiện mang tính mở đường của L. Sabatier, phải mấy mươi năm sau độc giả Việt Nam mới được biết nhiều về kho tàng sử thi Tây Nguyên với việc Đào Tử Chí dịch và xuất bản tác phẩm Dam Săn với tên gọi là Bài ca chàng Dăm Săn vào năm 1957 (Đào Tử Chí dịch sử thi Dăm Săn sang tiếng Việt từ bản bằng tiếng Pháp của L.
Tiếp đó vào năm 1963, hàng loạt tác phẩm như Dăm Di, Xinh Nhã, Khinh Dú, Dăm Prao. ra mắt bạn đọc được in trong cuốn sách Truong ca Tây Nguyên. Tuy nhiên công tác sưu tầm, dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu sử thi Tây Nguyên thật sự được quan tâm chú ý, đầu tư đúng mức và đạt được nhiều thành tựu đáng trân trọng là vào những năm cuối thế kỷ thứ XX, đầu thế kỷ XXI, đặc biệt là Dự án Điều tra, sưu tam, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên. Kết qua to lớn của Dự án là đã sưu tầm, ghi âm được hàng trăm sử thi khác nhau và đã xuất bản được 75 tác phẩm sử thi của các dân tộc Tây Nguyên như E Dé, Ba Na, M'nông, RagLai, Xtiêng, Xê Đăng, Chăm Hroi.
bằng hình thức song ngữ (tiếng Việt và tiếng bản tộc). Đặt trong tiễn trình sưu tầm và nghiên cứu sử thi ở Việt Nam thi sử thi M’nong được phát hiện tương đối muộn (năm 1988). Mặc dù được phát hiện muộn nhưng việc nghiên cứu sử thi M’nong cũng đã đạt được những thành tựu to lớn, các tác giả tiêu biéu là Đỗ Hồng Kỳ với công trình $ thi than thoại M nông (1996) và phần viết về sử thi M’néng in trong cuốn Văn hoc dân gian Edé và M nông (2008); Phan Đăng Nhật với công trình Vùng sử thi Tay Nguyên (1999), Để tìm hiểu thêm sử thi M nông - Ot Nrong (2002), Ngô Đức Thịnh với Sử thi Tây Nguyên phát hiện và các vấn dé (2002), Nguyễn Việt Hùng với luận án tiến sĩ Công thức truyền thong trong sử thi - Ot Ndrong (2012). Về nguồn tư liệu, có thê nói trước năm 2001, việc sưu tầm, dịch thuật và xuất bản sử thi M°nông còn tương đối khiêm tốn.
Nhưng từ năm 2001 đến năm 2007, trong khuôn khổ Dự án, trong đó sử thi M’n6ng là bộ phận quan trong được tiến hành thì các nhà nghiên cứu của Viện nghiên cứu văn hoá thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đã sưu tầm được số lượng hang trăm tác phẩm sử thi M’néng (đã xuất ban được 26 tác phẩm song ngữ Việt - M'nông). Kết quả trên đã góp phan làm phong phú thêm kho tàng sử thi Việt Nam va khang định dân tộc Mˆnông có khối lượng sử thi đồ sộ vào bậc nhất trong khu vực và cả thế gIỚI. Việc sưu tầm, dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu sử thi Mˆnông đã gặt hai được nhiều kết qua đáng trân trọng, song vẫn còn nhiều van dé cần tiếp tục được nghiên cứu để có cái nhìn tổng quan về một thể loại văn học dan gian độc dao đang hiện ton trong đời sống của cộng đồng người M'nông. Bên cạnh đó, việc xác định tiêu loại sử thi Mnông đang còn có những ý kiên khác nhau, có 8 người cho nó là sử thi thần thoại, có người cho nó là sử thi phổ hệ, có người cho nó mang đậm tính chất của sử thi sáng thế, có người cho nó là sử thi anh hùng.
Ở đây cần nói thêm là hiện nay việc phân loại sử thi đang có những cách làm khác nhau. Nếu dựa theo thời gian, có sử thi cổ sơ và sử thi cổ đại (cổ điển); dựa vào nội dung và đề tài, có sử thi sáng thé và sử thi thiết chế xã hội (cũng dựa và nội dung và dé tài người ta còn có cách gọi tên khác: sử thi sáng thé tương đương với sử thi than thoại và sử thi thiết chế xã hội tương đương với sử thi anh hùng); dựa vào hình thức, cấu trúc tác phẩm có sử thi phô hệ và sử thi đơn hệ. Vậy sử thi M’nong là loại nào trong những loại vừa nêu trên? Với những vấn đề đặt ra ở trên, cùng với đó bản thân là người dân tộc thiểu số, hiện nay đang công tác và giảng dạy trên vùng đất Tây Nguyên - nơi sản sinh ra kho tàng sử thi đặc sắc nên chúng tôi chọn đề tài Hệ thong nhân vật trong sứ thi M nông và van dé thê loại làm đôi tượng cho luận án của mình. Lich sử van dé nghiên cứu Nghiên cứu vê văn hoá M*nông đã được các nhà khoa học trong nước và ngoài nước quan tâm cách đây hơn nửa thế kỷ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Triệu Văn Thịnh (2015). Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v [Luận án tiến sĩ, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hệ thống nhân vật trong ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam, phân tích vai trò biểu tượng và giá trị văn hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học xã hội và nhân văn - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" có 337 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa việt nam hệ thống nhân v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.