Luận án tiến sĩ khảo sát từ ngữ trong tác phẩm Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Thủy Nhung
Luận án nghiên cứu từ ngữ trong các tác phẩm Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục, góp phần làm rõ đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa thời kỳ lịch sử.
Năm xuất bản
Số trang
254
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Khảo sát Từ Ngữ Hán Văn Đông Kinh Nghĩa Thục
- Số trang:
- 254 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Do Thuy Nhung
- Năm:
- 2008
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Khảo sát Từ Ngữ Hán Văn Đông Kinh Nghĩa Thục
Luận án tiến sĩ này khảo sát hệ thống từ ngữ Hán văn. Tài liệu chính là các tác phẩm của phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn đầu thế kỷ XX. Thời kỳ này chứng kiến sự giao thoa mạnh mẽ giữa Hán ngữ và tiếng Việt. Chữ Hán vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, chữ Quốc ngữ bắt đầu phổ biến. Ngôn ngữ Hán văn Việt Nam trải qua nhiều biến đổi. Công trình này làm rõ đặc điểm từ ngữ trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Phát hiện mới về sự chuyển đổi ngôn ngữ được trình bày. Giá trị lịch sử và ngôn ngữ của văn bản Đông Kinh Nghĩa Thục được khẳng định.
1.1. Bối cảnh lịch sử và tầm quan trọng nghiên cứu
Lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ Hán và Việt kéo dài gần hai nghìn năm. Giai đoạn đầu thế kỷ XX đặc biệt quan trọng. Chữ Hán suy yếu nhưng vẫn là văn tự chính thức. Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục sản sinh nhiều tác phẩm Hán văn. Các tác phẩm này phản ánh sự đổi mới tư duy. Nghiên cứu từ ngữ trong giai đoạn này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ sự chuyển mình của tiếng Việt. Ngôn ngữ học Việt Nam có thêm tư liệu quý giá.
1.2. Mục tiêu và phạm vi phân tích tài liệu Hán văn
Mục tiêu nghiên cứu là khảo sát cấu trúc từ vựng Hán văn. Đối tượng là các tác phẩm Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Phạm vi bao gồm cả thực từ và hư từ. Thành ngữ, quán ngữ, tên riêng cũng được phân tích. Tư liệu chọn lọc đảm bảo tính đại diện. Công trình không chỉ mô tả mà còn giải thích. Giải thích nguyên nhân các biến đổi ngôn ngữ. Sự tiếp nhận Tân thư, Tân văn Trung Quốc được xem xét.
1.3. Phương pháp tiếp cận và đóng góp của công trình
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử. Phương pháp phân tích đối chiếu cũng được sử dụng. Phân tích các đơn vị từ vựng theo cấu tạo. Phân tích ngữ nghĩa từ vựng trong ngữ cảnh. Công trình đóng góp vào việc làm sáng tỏ Hán văn Việt Nam. Đặc biệt là giai đoạn đầu thế kỷ XX. Hiểu biết về sự phát triển của tiếng Việt được nâng cao. Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo.
II.Đặc điểm Thực Từ trong Hán Văn Đông Kinh Nghĩa Thục
Thực từ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục thể hiện nhiều đặc điểm độc đáo. Công trình khảo sát từ đơn tiết và từ đa tiết. Từ đơn tiết chiếm tỷ lệ đáng kể. Chúng bảo lưu nhiều yếu tố Hán ngữ cổ đại. Đồng thời, từ đa tiết cũng phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt là các từ ghép phức hợp và từ ghép đơn thuần. Ngữ nghĩa của từ đa tiết được phân tích kỹ lưỡng. Sự xuất hiện của từ ngữ hoàn toàn mới là một điểm nhấn. Điều này cho thấy ảnh hưởng của Hán văn Trung Quốc đương thời. Các biến đổi trong cấu trúc từ vựng phản ánh sự năng động của ngôn ngữ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực từ.
2.1. Phân loại và đặc trưng từ đơn tiết Hán văn
Từ đơn tiết trong Hán văn được phân tích. Khái niệm và đặc điểm từ đơn tiết trong Hán ngữ cổ đại được đặt làm nền tảng. Từ đơn tiết trong Đông Kinh Nghĩa Thục có những đặc điểm riêng. Chúng thường mang nghĩa gốc. Một số từ thể hiện sự biến đổi ngữ nghĩa. Sự ổn định của từ đơn tiết chưa cao. Điều này phản ánh giai đoạn chuyển tiếp của ngôn ngữ.
2.2. Khảo sát cấu tạo và ngữ nghĩa từ đa tiết
Từ đa tiết được nghiên cứu sâu rộng. Khái niệm từ đa tiết được làm rõ. Luận án khảo sát từ ghép phức hợp. Cũng khảo sát từ ghép đơn thuần. Phương thức cấu tạo từ đa tiết đa dạng. Ngữ nghĩa của các từ này phong phú. Chúng thường mang ý nghĩa mới. Các từ đa tiết cho thấy khả năng sáng tạo từ của người Việt. Tiếp nhận và biến đổi từ ngữ Hán được minh chứng rõ ràng.
2.3. Ảnh hưởng ngôn ngữ và hiện tượng từ ngữ mới
Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục chịu ảnh hưởng lớn. Ảnh hưởng từ Hán văn Trung Quốc đương thời. Nhiều từ ngữ hoàn toàn mới xuất hiện. Hiện tượng từ tương ứng cũng tồn tại. Từ đơn tiết, song tiết, đa tiết chưa ổn định. Trật tự ngữ tố cũng không cố định. Điều này thể hiện sự linh hoạt. Nó phản ánh quá trình tiếp biến ngôn ngữ. Danh sách từ mới được lập thành phụ lục.
III.Phân tích Hư Từ trong Hán Văn Đông Kinh Nghĩa Thục
Hư từ đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp. Luận án khảo sát các hư từ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Những căn cứ cơ sở được thiết lập để phân tích. Khái niệm hư từ được định nghĩa rõ ràng. Tỷ lệ hư từ được thống kê chi tiết. Đặc biệt, hư từ đơn tiết được chú trọng. Chúng bảo lưu yếu tố Văn ngôn truyền thống. Đồng thời, yếu tố Văn ngôn hậu kỳ cũng hiện diện. Các hư từ này có thể độc lập hoặc dựa vào ngữ cảnh. Nghiên cứu phân tích sâu về một số hư từ tiêu biểu. Điển hình là hư từ 'IÏIjnhi'. Phân tích cách dùng và kết cấu câu. Phát hiện mới về hư từ cung cấp cái nhìn chi tiết.
3.1. Khái niệm và căn cứ phân tích hư từ
Hư từ không mang ý nghĩa từ vựng độc lập. Chúng có vai trò ngữ pháp. Căn cứ khảo sát được xác định rõ. Chúng bao gồm vị trí trong câu. Cũng bao gồm chức năng liên kết. Khái niệm hư từ trong Văn ngôn được đối chiếu. So sánh với cách dùng trong Đông Kinh Nghĩa Thục. Điều này làm nổi bật đặc trưng riêng của Hán văn Việt Nam.
3.2. Đặc điểm hư từ đơn tiết và yếu tố Văn ngôn
Hư từ đơn tiết được phân loại kỹ lưỡng. Một số hư từ bảo lưu yếu tố Văn ngôn truyền thống. Chúng xuất hiện với chức năng cổ điển. Các hư từ khác mang yếu tố Văn ngôn hậu kỳ. Chúng có sự biến đổi nhất định. Một số hư từ tương đối độc lập. Chúng không phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Những hư từ khác lại dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh. Danh sách hư từ song tiết cũng được liệt kê.
3.3. Tỷ lệ và cách dùng hư từ tiêu biểu
Tỷ lệ hư từ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục được tính toán. Nhận xét về tỷ lệ hư từ được đưa ra. Điều này phản ánh xu hướng ngữ pháp. Hư từ 'IÏIjnhi' được chọn để phân tích sâu. Phân tích kết cấu câu có hư từ này. Phân tích cách dùng hư từ 'IÏIjnhi' trong các ngữ cảnh khác nhau. Nghiên cứu làm rõ vai trò của hư từ trong việc tạo nên sắc thái nghĩa.
IV.Thành ngữ Quán ngữ Tên Riêng trong Hán Văn Đông Kinh Nghĩa Thục
Ngoài thực từ và hư từ, luận án còn khảo sát các đơn vị đặc biệt. Bao gồm thành ngữ, quán ngữ và tên riêng. Thành ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục có đặc điểm riêng. Chúng thường mang tính biểu cảm cao. Quán ngữ cũng được phân tích kỹ lưỡng. Khái niệm và các loại quán ngữ được làm rõ. Tên riêng bao gồm nhân danh và địa danh. Chúng có nguồn gốc đa dạng. Nguồn gốc từ Trung Quốc, Việt Nam, Nhật Bản. Cả nhân danh và địa danh phương Tây cũng xuất hiện. Các đơn vị này làm phong phú thêm hệ thống từ vựng. Chúng phản ánh bức tranh văn hóa xã hội thời bấy giờ. Phân tích này hoàn thiện cái nhìn về từ ngữ Hán văn.
4.1. Khảo sát thành ngữ hình thức và ý nghĩa
Thành ngữ trong các văn bản Hán văn được ghi nhận. Đặc điểm về hình thức của thành ngữ được mô tả. Chúng thường có cấu trúc cố định. Đặc điểm về ngữ nghĩa cũng được phân tích. Thành ngữ thường mang ý nghĩa khái quát. Chúng phản ánh triết lý sống. Hoặc phản ánh kinh nghiệm dân gian. Thành ngữ là kho tàng văn hóa ngôn ngữ quan trọng.
4.2. Phân loại và đặc trưng quán ngữ
Quán ngữ cũng được khảo sát. Khái niệm quán ngữ được định nghĩa. Các loại quán ngữ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục được phân chia. Quán ngữ thường mang tính khẩu ngữ. Chúng làm cho lời văn thêm sống động. Quán ngữ thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ. Chúng phản ánh cách biểu đạt độc đáo của người viết.
4.3. Nhân danh địa danh nguồn gốc và sự hiện diện
Nhân danh và địa danh được liệt kê. Chúng có nguồn gốc từ Trung Quốc. Cũng có nhân danh và địa danh của Việt Nam. Sự hiện diện của tên riêng Nhật Bản cũng được ghi nhận. Đặc biệt, nhân danh và địa danh phương Tây xuất hiện. Điều này cho thấy sự giao lưu văn hóa rộng lớn. Các tên riêng là bằng chứng lịch sử quan trọng. Chúng giúp định vị bối cảnh địa lý, xã hội của tác phẩm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (254 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đỗ Thúy Nhung (2008) tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội với đề tài "Nghiên cứu từ ngữ Hán văn của phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục" là một công trình tiên phong tiếp cận Hán văn Việt Nam giai đoạn chuyển giao thế kỷ XIX – XX dưới lăng kính của Ngôn ngữ học lịch sử - xã hội (Socio-historical Linguistics) và Ngữ liệu học văn bản (Textual Corpus Linguistics). Bối cảnh khoa học của luận án đặt trong giai đoạn bản lề của lịch sử dân tộc (1858–1945), khi không gian văn hóa - ngôn ngữ Việt Nam chịu sự va đập đa chiều giữa ba dòng chảy: Hán văn truyền thống, Pháp văn thực dân và chữ Quốc ngữ La-tinh.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định rõ: Các công trình trước đây của Đặng Thai Mai (1974) và Chương Thâu (1979) chủ yếu khai thác Đông Kinh Nghĩa Thục ở bình diện tư tưởng lịch sử hoặc văn học sử; công trình của Lê Quang Thiêm (2003) nghiên cứu từ vựng tiếng Việt 1858–1945 nhưng tập trung chủ yếu vào văn bản Quốc ngữ; các nghiên cứu của Phạm Văn Khoái (2001) mới dừng ở việc phác thảo diện mạo Hán văn thế kỷ XX. Chưa có một công trình nào khảo sát định lượng, phân loại hình thái - ngữ nghĩa và miêu tả hệ thống cấu trúc từ ngữ trực tiếp trên văn bản Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục – một cầu nối trung chuyển từ ngữ Hán - Tân văn thể vào vốn từ tiếng Việt hiện đại.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết (H) được định vị chặt chẽ:
- RQ1: Hệ thống từ ngữ trong văn bản Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục mang đặc trưng hình thái - cú pháp của Văn ngôn cổ điển hay đã dung nạp các yếu tố Tân văn thể và Văn ngôn hậu kỳ từ Trung Quốc?
- RQ2: Phương thức cấu tạo thực từ, biến đổi ngữ nghĩa và cơ chế vận hành của hệ thống hư từ phản ánh tiến trình tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt đầu thế kỷ XX như thế nào?
- H1: Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục là một biến thể Văn ngôn chức năng đặc thù (nghị luận chính trị - xã hội), bảo lưu cấu trúc Văn ngôn lõi nhưng tích hợp mật độ cao các đơn vị từ vựng Tân văn thể nhằm chuyển tải hệ khái niệm văn minh phương Tây.
- H2: Quá trình tiếp nhận từ ngữ mới qua ngả Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục diễn ra theo cơ chế tiếp xúc song tuyến (Trung Quốc - Việt Nam, Tây phương hóa qua Đông Á), tạo tiền đề cho sự chuẩn hóa thuật ngữ tiếng Việt cận - hiện đại.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp: Lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ của Uriel Weinreich (1953) và Nguyễn Tài Cẩn (1998); Lý thuyết ngữ pháp và phân loại thực từ - hư từ Hán ngữ cổ đại của Vương Lực (Wang Li, 1958); Lý thuyết diễn biến hình thái Văn ngôn - Bạch thoại của Hứa Gia Lộ (1999). Phạm vi ngữ liệu bao gồm danh mục 33 tác phẩm Đông Kinh Nghĩa Thục (sưu tầm từ Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Viện Viễn Đông Bác Cổ - EFEO), tập trung khảo cứu chuyên sâu 4 văn bản nòng cốt: Tân đính luân lý giáo khoa thư, Quốc dân độc bản (gồm 79 mục), Tối tân thời hài và Việt Nam vong quốc nô phú, đối sánh trực tiếp với 48 trang văn bản Việt Nam vong quốc sử (Lương Khải Siêu chấp bút theo lời kể của Phan Bội Châu) cùng các trước tác Tân thư của Khang Hữu Vi và Lương Khải Siêu.
Literature Review và Positioning
Tiến trình nghiên cứu chữ Hán và tiếp xúc ngôn ngữ Hán - Việt trong lịch sử phân hóa thành các dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ và tiếp xúc văn tự: Nguyễn Tài Cẩn (1979, 1998) phân định hai giai đoạn tiếp xúc Hán - Việt: Giai đoạn 1 (trước thế kỷ X - tiếp xúc trực tiếp qua phương ngữ Hán vùng Giao Châu) và Giai đoạn 2 (sau thế kỷ X - tiếp xúc gián tiếp qua thư tịch và thi cử Nho học). Tác giả khẳng định một luận điểm mang tính nền tảng: "Giai đoạn có sự hiện đại hóa rất rõ trong tiếng Việt" đầu thế kỷ XX không chỉ chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp mà còn bắt nguồn sâu sắc từ con đường Hán văn.
- Dòng nghiên cứu lịch sử và văn hóa tư tưởng cận đại: Chương Thâu (1979) trong Đông Kinh Nghĩa Thục và phong trào cải cách văn hóa đầu thế kỷ XX và Đặng Thai Mai (1974) trong Văn thơ cách mạng đầu thế kỷ XX tập trung vào tính chất cách mạng, tinh thần duy tân bài trừ hủ tục nhưng chưa giải mã cấu trúc ngôn ngữ học của các văn bản tuyên truyền.
- Dòng nghiên cứu Hán học và văn bản học thế kỷ XX: Phạm Văn Khoái (2001) với Một số vấn đề chữ Hán thế kỷ XX đã đặt vấn đề về sự tồn tại của Hán văn thời kỳ suy vi, khi chữ Hán chấm dứt vai trò hành chính và giáo dục (bãi bỏ thi cử ở Nam Kỳ năm 1867, Bắc Kỳ năm 1915, Trung Kỳ năm 1918 và khoa thi Hội cuối cùng năm 1919).
Luận án định vị trọng tâm vào cuộc tranh luận khoa học lớn: Nguyên nhân chấm dứt vị thế của chữ Hán tại Việt Nam. Hai luồng quan điểm đối lập trong giới nghiên cứu quốc tế bao gồm:
- Quan điểm ngoại sinh: Học giả Mã Khắc Thừa (1998) và John DeFrancis (1977) lập luận rằng sự suy vong của chữ Hán thuần túy là kết quả của chính sách thực dân cưỡng chế của Pháp nhằm xóa bỏ ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa và cô lập tầng lớp sĩ phu Nho học.
- Quan điểm nội sinh: Tác giả Tưởng Vi Văn (Chiang Wei-wen) cho rằng sự thay đổi bắt nguồn từ ý thức hệ dân tộc và chính sách tự thân của người Việt.
Đỗ Thúy Nhung định vị lại vấn đề: Sự cáo chung của chữ Hán là kết quả của cả hai nhân tố, trong đó động lực nội sinh mang tính quyết định thông qua sự vận động tự thân của cấu trúc văn hóa dân tộc. Tầng lớp Nho sĩ thức thời đã chủ động dùng chữ Hán để truyền bá tư tưởng "Bất phế Hán tự, bất túc dĩ cứu Nam quốc" (Phan Châu Trinh), dùng chữ Hán làm công cụ chuyển tiếp sang chữ Quốc ngữ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế trong khu vực Đông Á:
- Nghiên cứu của Keiu Chiba (Nhật Bản, 2001, 2002) về Cận đại Đông Tây ngôn ngữ văn hóa tiếp xúc nghiên cứu chứng minh quá trình du nhập thuật ngữ phương Tây vào Nhật Bản qua trường phái Dịch danh Tân từ thời Minh Trị. Luận án chỉ ra Việt Nam tiếp nhận lớp từ này thông qua bộ lọc trung gian là Tân thư Trung Quốc.
- Công trình của Chu Quang Khánh (Zhou Guangqing, Trung Quốc, 1995) mang tên Hán ngữ dữ Trung Quốc tân văn hóa khởi mông phân tích Tân văn thể của Lương Khải Siêu biến đổi từ Văn ngôn sang Bạch thoại. Luận án chứng minh một dị biệt hình thái học quan trọng: Trong khi Hán ngữ Trung Quốc chuyển dần sang Bạch thoại, Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục của Việt Nam vẫn giữ vững khung cú pháp Văn ngôn cổ điển nhưng dung nạp các thành tố từ vựng và ngữ pháp Tân văn thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết tiếp xúc ngôn ngữ (Language Contact Theory) trong không gian văn hóa chữ Hán (Sinosphere) thời cận đại thông qua việc xác lập mô hình tiếp xúc ba chặng: Phương Tây $\rightarrow$ Nhật Bản / Trung Quốc $\rightarrow$ Việt Nam. Nghiên cứu bổ khuyết cho lý thuyết phân loại từ Hán ngữ của Vương Lực bằng cách chỉ ra sự phân hóa chức năng của hệ thống thực từ và hư từ trong thể loại văn bản nghị luận chính trị - xã hội:
[Khái niệm văn minh phương Tây (Chính trị, Kinh tế, Xã hội)]
│
▼
[Tân thư, Tân văn Trung Quốc (Lương Khải Siêu, Khang Hữu Vi)]
│
▼
[Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục (Văn ngôn cấu trúc + Từ vựng mới)]
│
▼
[Hệ thống thuật ngữ Hán - Việt trong tiếng Việt hiện đại]
Các mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:
- Mệnh đề 1 (P1): Hán văn Việt Nam suốt 10 thế kỷ độc lập cho đến đầu thế kỷ XX tồn tại duy nhất dưới hình thái Văn ngôn (không phát triển Cổ Bạch thoại hay Bạch thoại hiện đại như Trung Quốc).
- Mệnh đề 2 (P2): Tân văn thể khi thâm nhập vào Việt Nam đã kích hoạt hiện tượng "danh từ hóa hành vi" (Action Nominalization) và mở rộng thành phần câu phức đa tầng trong tư duy diễn đạt của trí thức Việt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trục phương pháp luận:
- Trục cấu trúc - hình thái học: Khảo sát ranh giới âm tiết - hình vị - từ vựng, phân định từ đơn tiết và từ đa tiết phức hợp.
- Trục ngữ nghĩa - văn hóa: Phân tích sự dịch chuyển nghĩa từ cổ nghĩa sang tân nghĩa, phân xuất lớp từ biểu đạt thiết chế hiện đại.
- Trục ngữ liệu học so sánh (Comparative Corpus): Đối chiếu tỷ lệ từ mới, cấu trúc hư từ giữa văn bản Đông Kinh Nghĩa Thục và trước tác của Lương Khải Siêu (Thuyết tân dân, Ẩm băng thất hợp tập).
Điều kiện biên (Boundary Conditions) được xác định rõ: Khung phân tích giới hạn trong các văn bản chữ Hán do tác giả người Việt trước tác trong phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục (1907), không bao gồm văn bản Hán văn hành chính của triều đình Huế hay văn bản văn học thuần túy cùng thời.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan duy vật lịch sử kết hợp lập trường nhận thức luận thực chứng diễn giải (Interpretive Positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp phân tích định tính cấu trúc ngữ pháp với thống kê định lượng tần suất xuất hiện của từ ngữ trên ngữ liệu văn bản gốc. Phương pháp đồng đại động (Dynamic Synchrony) được triển khai triệt để: khảo sát văn bản trong nhát cắt thời gian năm 1907 nhưng đặt trong sự tương quan lịch đại với Hán văn trung đại (thế kỷ X–XIX) và tiếng Việt hiện đại (thế kỷ XX).
[TỔNG THỂ NGỮ LIỆU ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC]
│ ├─ 33 tác phẩm Hán văn & Quốc ngữ (Thư mục Viện Hán Nôm & EFEO)
│ └─ Tiêu chí chọn mẫu: Tính nguyên bản, dung lượng, tính đại diện thể loại
│
▼
[MẪU KHẢO SÁT CHUYÊN SÂU (4 TÁC PHẨM TRỌNG ĐIỂM)]
│ ├─ Quốc dân độc bản (79 mục, 5 chủ đề bách khoa)
│ ├─ Tân đính luân lý giáo khoa thư (7 chương luân lý mới)
│ ├─ Việt Nam vong quốc nô phú (Thể phú chính luận)
│ └─ Tối tân thời hài (Văn vần cải cách)
│
▼
[MẪU ĐỐI CHỨNG TÂN THƯ TRUNG QUỐC]
├─ Việt Nam vong quốc sử (48 trang, Phan Bội Châu & Lương Khải Siêu)
├─ Thuyết tân dân & Ẩm băng thất tuyển tập (Lương Khải Siêu)
└─ Văn bản cải cách của Khang Hữu Vi
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình phân đoạn và điểm câu (Cú đậu): Do văn bản Hán văn nguyên bản không sử dụng hệ thống dấu câu hiện đại (dấu câu phương Tây mới được Vương Bình Diệu đề xuất năm 1897 và Thương vụ ấn thư quán phổ biến năm 1904 tại Trung Quốc), tác giả thiết lập quy trình đối chiếu bản dịch học thuật của Đỗ Văn Hỷ và Vũ Văn Sạch (1997) với nguyên bản chữ Khải phồn thể để phân định ranh giới ngữ đoạn, câu đơn và câu phức.
- Quy trình trích xuất và mã hóa từ vựng: Xác lập cương vị từ ngữ dựa trên chức năng cú pháp trong câu và nghĩa từ vựng chân thực (theo định nghĩa thực từ của Vương Lực: danh từ, động từ, hình dung từ, số từ).
Data và phân tích
Ngữ liệu khảo sát được phân tích qua bảng tổng hợp thống kê danh mục từ song tiết, từ ngữ có trật tự ngữ tố không cố định, từ ngữ mới và hư từ song tiết (được đính kèm tại các Phụ lục từ trang 189 đến 237 của luận án). Phân tích cấu trúc câu phức sử dụng các công cụ phân lập liên từ logic: quan hệ nối tiếp/nhân quả (tắc 則), quan hệ chuyển ngoặt (nhi 而, nhiên 然), quan hệ giả thiết (cẩu 苟), quan hệ lựa chọn (hoặc... hoặc 或...或).
Độ tin cậy của phân tích văn bản đạt chuẩn nhờ việc kiểm tra chéo (Triangulation) giữa cứ liệu từ điển Hán ngữ cổ đại, từ điển Hán ngữ hiện đại và đối chiếu lịch sử văn hóa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Sự bùng nổ của lớp từ ngữ mới và thuật ngữ cận đại (Neologisms): Văn bản Đông Kinh Nghĩa Thục xuất hiện dày đặc các đơn vị từ vựng biểu đạt các khái niệm văn minh vật chất, thiết chế chính trị, kinh tế học và triết học phương Tây chưa từng có trong Hán văn truyền thống. Tác phẩm Quốc dân độc bản cung cấp hệ thống 79 mục chuyên đề chứa hàng loạt thuật ngữ: tư bản (資本), chuyên lợi (專利 - bằng sáng chế), sản nghiệp (產業), ngân hàng (銀行), hối phiếu (匯票), triết khấu (折扣), công ty (公司), nghị viện (議院), tài phán chế độ (裁判制度), cảnh sát (警察), vệ sinh (衛生), cơ giới (機械). Tác phẩm Tân đính luân lý giáo khoa thư tái định hình hệ thống đạo đức qua các khái niệm: quốc thể, tôn vương ái quốc, thủ pháp, binh dịch, nạp thuế, tuyển cử nghị viên, công nghĩa, công đức.
-
Bằng chứng định lượng về tỷ lệ từ mới trong Tân thư và Tân văn: Khảo sát định lượng đối chứng trên các trước tác của Lương Khải Siêu cho thấy mật độ từ mới đạt tỷ lệ rất cao:
- Đoạn trích 1 từ Thuyết tân dân ghi nhận 23 từ mới trên tổng số 154 chữ, chiếm tỷ lệ 14,94% (trong đó có 3 từ 3 âm tiết, còn lại là từ song tiết).
- Đoạn trích 2 từ bài viết Luận Chính phủ dữ Nhân dân chi quyền hạn (1902) ghi nhận 17 từ mới trên tổng số 151 chữ, chiếm tỷ lệ 11,25% (gồm 1 từ 3 âm tiết và 16 từ song tiết).
- Hiện tượng bất ổn định hình thái học và trật tự ngữ tố: Luận án phát hiện trạng thái động của từ vựng giai đoạn giao thời thông qua hiện tượng tồn tại song song các biến thể ngữ tố chưa cố định:
- Sự biến đổi trật tự ngữ tố: các cặp từ tương đương hoán vị như cạnh tranh $\leftrightarrow$ tranh cạnh, giới hạn $\leftrightarrow$ hạn giới, diễn thuyết $\leftrightarrow$ thuyết diễn.
- Sự dao động giữa cấu trúc đơn tiết, song tiết và đa tiết: học $\rightarrow$ học hiệu $\rightarrow$ học đường; binh $\rightarrow$ nguyên binh $\rightarrow$ chỉnh binh lược pháp.
- Sự mở rộng cấu trúc cú pháp chịu ảnh hưởng ngữ pháp phương Tây: Văn bản Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục vận dụng triệt để đặc trưng của Tân văn thể:
- Danh từ hóa hành vi: Chuyển đổi các động từ hành động thành danh từ trừu tượng giữ vai trò trung tâm ngữ trong tiêu đề và cấu trúc chủ - vị (ví dụ: nghiên cứu 研究, tỉ giảo 比較, cải cách 改革).
- Mở rộng định ngữ và trạng ngữ nhiều tầng: Điển hình như kết cấu định ngữ phức: "Dĩ sổ bách niên lai sở hàm nhiễu loạn chi chủng tử" (以數百年來所含擾亂之種子 - Những hạt mầm hỗn loạn tích tụ hàng trăm năm qua).
- Cấu tạo câu phức lập luận đa tầng: Sử dụng chuỗi liên từ kết nối logic chặt chẽ để thể hiện các luận điểm chính trị phức tạp, đoạn tuyệt với lối viết biền ngẫu đăng đối sáo mòn của cử nghiệp phong kiến.
- Đặc điểm bảo lưu và thích nghi của hệ thống hư từ: Khảo sát hư từ chứng minh Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục vẫn bảo lưu bộ khung Văn ngôn truyền thống thông qua sự hiện diện bắt buộc của các hư từ kết thúc câu và phân định cấu trúc như chi (之), hồ (乎), giả (者), dã (也), dĩ (以), yên (焉). Tuy nhiên, văn bản tích hợp thêm các hư từ song tiết của Văn ngôn hậu kỳ và vận dụng hư từ nhi (而) với tần suất cao nhằm thiết lập quan hệ liên kết logic giữa các mệnh đề chính luận.
Implications đa chiều
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Ý NGHĨA VÀ ĐÓNG GÓP ĐA CHIỀU │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[LÝ THUYẾT & HỌC THUẬT] [PHƯƠNG PHÁP & GIẢNG DẠY] [VĂN HÓA & XÃ HỘI]
• Sáng tỏ bản chất Văn ngôn • Phương pháp phân định từ • Khôi phục giá trị di sản
thuần nhất của Hán văn VN. trên văn bản Hán cổ (Cú đậu). Đông Kinh Nghĩa Thục.
• Xác lập vai trò cầu nối • Khắc phục khuynh hướng lấy • Làm rõ cơ chế tự cường,
chuyển giao từ vựng mới ngữ pháp Hán hiện đại áp đặt khai sáng dân trí và hội
vào tiếng Việt hiện đại. cho văn bản cổ Việt Nam. nhập văn minh nhân loại.
- Về lý thuyết ngôn ngữ: Làm sáng tỏ bản chất của Hán văn Việt Nam cận đại; định vị Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục như một trạm trung chuyển từ vựng khổng lồ, cung cấp hàng ngàn từ Hán - Việt định danh cho các khái niệm khoa học, kinh tế, chính trị xã hội trong tiếng Việt suốt thế kỷ XX.
- Về phương pháp luận: Thiết lập mô hình phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa kết hợp lịch đại và đồng đại cho việc nghiên cứu các văn bản Hán văn phi-Trung Quốc (Hán văn vùng văn hóa chữ Á Đông).
- Về ứng dụng giáo dục: Cảnh báo sai lầm trong việc dùng chuẩn Hán ngữ Bạch thoại hiện đại để giải nghĩa văn bản Hán văn cổ Việt Nam; cung cấp phương pháp phân tích từ nguyên chính xác cho các nhà biên soạn từ điển tiếng Việt.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan mang tính lịch sử:
- Hạn chế về tính toàn vẹn của ngữ liệu: Do trường Đông Kinh Nghĩa Thục chỉ hoạt động công khai trong 9 tháng (từ tháng 3/1907 đến tháng 12/1907) trước khi bị chính quyền thực dân Pháp đàn áp, đóng cửa và tịch thu tài liệu, nhiều văn bản gốc bị thất lạc, tiêu hủy, dẫn đến việc khảo sát mới chỉ bao quát được 4 văn bản nòng cốt đại diện.
- Hạn chế về công cụ xử lý tự động: Tại thời điểm năm 2008, việc thống kê từ vựng và trích xuất ngữ liệu hoàn toàn thực hiện thủ công, chưa áp dụng các công cụ Ngôn ngữ học ngữ liệu tính toán (Computational Corpus Linguistics) để xử lý dữ liệu lớn.
- Điều kiện biên về mặt văn bản: Luận án chưa thể đối chiếu toàn diện với các văn bản dịch thuật chữ Quốc ngữ cùng tên xuất bản cùng thời kỳ để đánh giá sự tương thích 1-1 giữa từ Hán văn và từ Quốc ngữ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) xây dựng kho ngữ liệu số hóa (Digital Corpus) toàn bộ văn bản Hán Nôm cận đại Việt Nam.
- Nghiên cứu so sánh đối chiếu đối đẳng ba chiều (Tri-directional comparative study): Văn bản Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục (Việt Nam) $\leftrightarrow$ Tân văn thể Minh Trị (Nhật Bản) $\leftrightarrow$ Tân văn thể Lương Khải Siêu (Trung Quốc).
- Mở rộng khảo sát sự chuyển hóa của lớp thực từ Đông Kinh Nghĩa Thục vào hệ thống báo chí Quốc ngữ giai đoạn 1913–1945 (Nam Phong tạp chí, Đông Dương tạp chí).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những xung lực học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Giá trị học thuật: Cung cấp hệ thống ngữ liệu đã được giám định khoa học, phục vụ cho các nghiên cứu lịch sử tiếng Việt, lịch sử tư tưởng Việt Nam cận đại. Luận án trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chuyên ngành Hán Nôm học, Ngôn ngữ học lịch sử và Văn hóa học.
- Tác động văn hóa - xã hội: Tái khẳng định vị thế và công lao của các chí sĩ duy tân đầu thế kỷ XX trong việc dùng chính chữ Hán để "khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh", thức tỉnh tinh thần tự cường dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa.
- Hợp tác quốc tế: Luận án đóng góp một trường hợp điển hình (Case Study) xuất sắc cho giới Hán học quốc tế (Sinology) trong việc nghiên cứu hiện tượng tiếp biến Hán văn tại các quốc gia đồng văn Á Đông.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên Cao học ngành Ngôn ngữ học, Hán Nôm: Thụ hưởng khung phương pháp luận phân tích thực từ, hư từ và quy trình điểm câu khoa học trên văn bản Hán văn cổ.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu lịch sử tiếng Việt: Tiếp cận kho ngữ liệu đối sánh chi tiết về tiến trình hiện đại hóa từ vựng tiếng Việt đầu thế kỷ XX.
- Nhà biên soạn từ điển và thuật ngữ học: Sử dụng kết quả phân tích từ nguyên để chuẩn hóa các mục từ gốc Hán trong từ điển tiếng Việt hiện đại.
- Nhà nghiên cứu lịch sử tư tưởng và văn hóa cận đại: Khai thác dữ liệu văn bản để phục dựng diện mạo xã hội Việt Nam thời kỳ chuyển giao thể chế chính trị và giáo dục.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Luận án đã chứng minh một cách tường minh rằng Hán văn Việt Nam đầu thế kỷ XX tiếp tục bảo lưu hình thái Văn ngôn thuần nhất chứ không chuyển biến sang Bạch thoại như tại Trung Quốc, nhưng đã trải qua một cuộc cách mạng nội tại về từ vựng và cú pháp thông qua việc tiếp nhận Tân văn thể, tạo thành một biến thể Văn ngôn - Tân văn thể chức năng đặc thù đóng vai trò nguồn cấp từ cho tiếng Việt hiện đại.
-
Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: Khác với phương pháp phân tích lịch sử thuần túy của Chương Thâu (1979) hay tiếp cận văn bản Quốc ngữ của Lê Quang Thiêm (2003), luận án là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp trên nguyên bản Hán văn chữ Khải phồn thể, kết hợp thống kê định lượng tần suất từ mới với miêu tả cấu trúc ngữ pháp hình thái học theo mô hình thực từ - hư từ của Vương Lực.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất từ ngữ liệu là gì? Trả lời: Tỷ lệ từ mới xuất hiện trong các đoạn văn Tân thư đạt mức rất cao (11,25% đến 14,94%), và tầng lớp trí thức Đông Kinh Nghĩa Thục đã tiếp thu trọn vẹn hệ thống thuật ngữ kinh tế - xã hội học phương Tây (như tư bản, chuyên lợi, ngân hàng, công ty, tài phán) để đưa vào sách giáo khoa quốc dân, thể hiện tư duy vượt trước thời đại về một nhà nước pháp quyền và nền kinh tế thị trường.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp hệ thống tiêu chí định danh từ loại rõ ràng, quy trình đối chiếu văn bản - bản dịch để điểm câu, cùng hệ thống Phụ lục chi tiết thống kê từng mục từ (trang 189–237) cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình khảo sát.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn được định hình ra sao? Trả lời: Luận án mở ra hướng nghiên cứu liên ngành kéo dài giữa Ngôn ngữ học và Lịch sử tư tưởng, hướng tới việc lập bản đồ từ nguyên học cho toàn bộ hệ thống thuật ngữ khoa học xã hội Hán - Việt xuất hiện trong nửa đầu thế kỷ XX.
Kết luận
Nghiên cứu của Đỗ Thúy Nhung (2008) đúc kết các đóng góp khoa học cốt lõi:
- Xác lập diện mạo ngôn ngữ: Khẳng định Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục là mắt xích cuối cùng nhưng rực rỡ nhất trong tiến trình 10 thế kỷ Hán văn Việt Nam, mang phong cách nghị luận chính trị - xã hội sắc bén.
- Minh định bản chất hình thái: Chứng minh Hán văn Việt Nam bảo lưu cốt cách Văn ngôn truyền thống nhưng dung nạp toàn diện hệ thống từ vựng và ngữ pháp Tân văn thể của Lương Khải Siêu và Khang Hữu Vi.
- Định lượng hóa quá trình tiếp biến: Cung cấp các bằng chứng thống kê xác thực về tỷ lệ từ mới và sự dao động trật tự ngữ tố trong văn bản cận đại.
- Khôi phục giá trị thực tiễn: Khẳng định vai trò lịch sử của các nhà nho yêu nước trong việc sử dụng Hán văn làm phương tiện khai sáng dân trí, chuẩn bị tiền đề ngôn ngữ cho sự toàn thắng của chữ Quốc ngữ.
- Mở ra các nhánh nghiên cứu mới: Khởi xướng dòng nghiên cứu so sánh đối chiếu văn bản Hán văn cận đại trong toàn khu vực Á Đông (Việt Nam - Trung Quốc - Nhật Bản - Triều Tiên).
- Giá trị di sản trường tồn: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giúp thế hệ đương đại nhận thức sâu sắc về quy luật hội nhập văn hóa và hiện đại hóa ngôn ngữ dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN DO THUY NHUNG LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGU HỌC HÀ NỘI, 2008 MỤC LỤC 708109710077. LY do Chom G6 0n. Lich sử vấn dé và mục đích nghiên cứu dé tài. Lịch sử vấn dé.
Mục đích nghiên CỨU. Phạm vi, đối tượng va tư liệu nghiên CỨU. Phạm vi nghiên CỨU. nu HH HH Hưng 4 3.
Đối tượng nghiÊn CỨU. - --- 6 %1 19331 911311 9193191 H1 TH Hà ngư 5 °ESNWiidi i0) 20a na. Phương pháp nghiên CỨU.-- -- + %3 3 93 91191191991 HH HH gà 6 5. Đóng góp của luận ái.
- -- ¿+ tt 12k 1 919k E121 01011 vn ng ng ngư 7 5. VE VY UA eee. VE thue ốc. BO cuc ải.
HAN VAN VIET NAM VA HAN VAN DONG KINH NGHIA THUC 0:. Tiến trình của Hán văn Việt Nam. Tiếp xúc ngôn ngữ Hán và VIỆT. --- -Ă SG 111191191113 111 112113111111 11 01 81 Hy rệt 14 1.
Sự hình thành các tác phẩm Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Tiếp thu tư tưởng Duy tân mở đường cho Tân thư, Tân văn Trung Quốc VAO ¿i00. Phong trào và các văn bản Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Cơ sở phân loại các đơn vị từ vựng trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục HH.
THỤC TỪTRONG HÁN VĂN ĐÔNG KINH NGHĨA THUC. Những căn cứ cơ sở để khảo sát thực từ.--¿-+-+s+s+s+s+secexerezezxzxzxesee 45 PẴ NH9i00 ii a. Thực từ trong các van ban Hán văn Dong Kinh Nghĩa Thục. Khao sát từ đơn tiết Hán văn Dong Kinh Nghĩa Thục.
Khái niệm và đặc điểm từ đơn tiết trong Hán ngữ cổ đại. Đặc điểm từ đơn tiết trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Khao sát phương thức cấu tạo từ da tIẾ(,. Khai nim tit da ti€t.
Khao sát từ ghép phức hop. Khao sát từ ghép đơn thuan. Khảo sát ngữ nghĩa từ da tIẾẲ. --- G13 S19 339 3 3511111111 rrkrrkek 58 PP VGi tly (0/0.
Với từ ngữ hoàn toàn THỚII. Một số ảnh hưởng của Hán văn Trung Quốc đương thời tới Hán văn Đông Kirnh Nghia Thuc «0. Hiện tượng tồn tại các từ tương Ứng. Hiện tượng chưa ổn định của từ đơn tiết, song tiết và đa tiét.
Hiện tượng không cố định của trật tự ngữ tỐ. HUTUTRONG HAN VAN DONG KINH NGHĨA THỤC. Những căn cứ co sở để khảo sát hư từ cece cccscseesesesesesesesceseeeteeeseteneaes 110 3. Khái niệm hư TÙ.-- -- 2 2 4+2 E193 1 1 1 1 HH HH HH HH nành 110 3.
Văn ngôn hậu Kỳ. no HH ng 112 3. Tỷ lệ hư từ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Tỷ lệ hư từ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục.
Nhận xét về tỷ lệ hư tÙ. Khao sat hur tit don 1. Hư từ đơn tiết bảo lưu yếu tố Văn ngôn truyền thống. Hư từ đơn tiết với yếu tố Văn ngôn hậu kỳ.
Loại tương đối độc lập. Loại dựa vào ngữ cảnh. - - cccc s11 1111 11 11 11 11 1111 11111 ng ng 134 3. Khao sát hư từ tiêu biểu trong văn bản (hư từ Ifjnhi).
Phan tich k€t Cau 0n. Phân tích cách dùng hư từIÏIjnhi. THANH NGU, QUAN NGU VA TEN RIENG TRONG HAN VAN ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC. Thành ngữ trong các văn ban Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục.
Thành ngữ trong Hán van Đông Kinh Nghĩa Thục. Đặc điểm về hình thức. Đặc điểm về ngữ ngña. Quán ngữ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục.
Khái niệm quấn 'IØY. Các loại quán ngữ trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Nhân danh địa danh trong Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục. Nhân danh và địa danh của Trung Quốc, Việt Nam va Nhật Bản.
Nhân danh và địa danh phương Tây.---- 2-22 ++£+2xe+zxzrcrveee 167 TIỂU KET oocccccccsssssssssssssscsssssssssssssssssssssssssssssssssessssesssssesecsssssssssssssssssssssssssssssessseeeee 173 KẾT LUẬN.--- ©5122 2E11E11E11E1121121121111111 1111 111121111111 111111111 yeu 175 TÀI LIEU THAM KHẢO. 183 CÁC TÁC PHAM DUNG ĐỀ TRÍCH DẪN. 188 PHU LUC LUẬN AN .----- 1S SE EEE121E111111111111111111E11 1111111 Ece. 189 DANH SÁCH TỪSONG TIẾT TRONG MỘT SỐ TÁC PHẨM HÁN VĂN ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC.
- - 2E S9 E‡EEEE*E£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEETEEEEEETErkrrkrkei 189 DANH SÁCH TỪNGỮCÓ TRẬT TỰNGỮ TỐ KHÔNG CỐ ĐỊNH TRONG HÁN VĂN ĐÔNG KINH NGHĨA THỤC. - 2c sSềESEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEeEkrkrrrees 220 DANH SÁCH TỪNGỮ MỚI TRONG HÁN VĂN. ---c- SE E2Ez2zszcse2 222 ĐÔNG KINH NGHĨA THUC .1 222 DANH SÁCH HƯ TỪ SONG TIẾT TRONG MỘT SỐ TÁC PHẨM HÁN VĂN ĐÔNG KINH NGHĨA THUC. - St sSt+ESEE‡EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkerkrkerkree 237 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Lịch sử tiếp xúc giữa người Hán và người Việt và lịch sử các giai đoạn tiếp nhận từ ngữ Hán trong lịch sử lâu dài của tiếng Việt là rất đa dạng. Chữ Hán là một hệ thống chữ viết có mặt liên tục trên nước ta trong khoảng gần hai nghìn năm. Người Việt Nam từ cổ trung đại đều dùng Văn ngôn (chữ Hán) để sáng tác các tác phẩm của mình. Nhưng có lẽ giai đoạn đầu thế kỷ XX là giai đoạn đã tạo ra dấu ấn riêng và đặc sắc, bởi vì ngôn ngữ, văn hóa và văn tự đều có sự đổi mới.
Lịch sử tiếp xúc Hán và Việt đã chuyển sang một giai đoạn hoàn toàn khác trước, thời kỳ đặt ách Pháp thống trị lên Việt Nam. Văn hóa Pháp đã thâm nhập vào Việt Nam, người Pháp áp đặt chữ Pháp và tiếng Pháp, chữ Quốc ngữ bat đầu được phổ biến rộng rãi. Tất cả những điều đó đã đánh dấu sự suy yếu của chữ Hán, tuy vậy chữ Hán vẫn là văn tự của nhà nước phong kiến bảo hộ cho đến tận 1918. Vì thế chúng tôi chọn giai đoạn này để nghiên cứu từ ngữ trên văn bản Hán văn của Việt Nam thông qua các tác phẩm Hán văn của phong trào Đóng Kinh Nghĩa Thục.
Như những tác phẩm Hán văn khác ở thời cận đại, Hán văn Dong Kinh Nghĩa Thục cũng vẫn trung thành với lối viết Văn ngôn. Nhưng các tác phẩm Hán văn của Đông Kinh Nghĩa Thục là những văn bản chính luận, sách giáo khoa nên có một phong cách viết hoàn toàn khác với các tác phẩm Hán văn trước kia. Hán văn của phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục là Hán văn của người Việt Nam, viết trong giai đoạn lịch sử cận đại Việt Nam. Trong giai đoạn này, Trung Quốc có sự biến đổi lớn về ngôn ngữ viết: Văn ngôn chuyển sang Bạch thoại hiện đại, Tân văn thể do Lương Khải Siêu khởi xướng ra đời.
Chính vì vậy, Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục đã bị ảnh hưởng bởi Tân thư của Trung Quốc. Với cách viết, cách diễn đạt mới, nội dung mới của Tản thu được thể hiện bằng lớp từ ngữ mới mang tính thời đại, có phần khác với các văn bản Hán văn - Văn ngôn trước kia, đã phản ánh một giai đoạn cuối trong diễn trình Hán văn Việt Nam 10 thế kỷ của thời kỳ phong kiến tự chủ. Hán văn của Đóng Kinh Nghĩa Thục con là công cu để các sĩ phu yêu nước tuyên truyền cách mạng, hô hào canh tân đổi mới, cổ động thực nghiệp, chấn hưng kinh tế. Để thực hiện mục tiêu đó, về mặt ngôn ngữ, họ lại dùng chữ Hán để hô hào phế bỏ chữ Hán, hô hào dùng chữ Quốc ngữ.
Giai đoạn đầu thế kỷ XX, là giai đoạn chuyển giao lịch sử, giai đoạn có nhiều biến động nhất trong lich sử của Việt Nam. Những năm đầu của thế kỷ XXI cũng là giai đoạn chuyển giao lịch sử, khi nhu cầu giao lưu kinh tế và văn hóa giữa các nước đang là một xu thế mang tính toàn cầu chúng ta không thể không nhìn lại thế kỷ XX để tự tin bước vào một thế kỷ mới. Văn hóa Việt Nam đang trên đà hội nhập với văn hóa thế giới, nhu cầu nhìn lại mình để trở thành chính mình, để làm bạn với thế giới là rất quan trọng. Trong quá trình đổi mới đó, chúng ta nhìn nhận lại những vấn đề được đặt ra và giải quyết như thế nào từ những năm đầu thế kỷ trước là việc hết sức cần thiết.
Bất luận nhìn từ góc độ sử học hay ngôn ngữ học, khi nghiên cứu những phong trào văn hóa mới đầu thế kỷ XX, nghiên cứu ngôn ngữ của Việt Nam thế kỷ XX, nghiên cứu những bước chuyển biến của Việt Nam từ một xã hội truyền thống sang một xã hội hiện đại, hay nghiên cứu Việt Nam từng bước di vào qui dao của thế giới, đều cảm thấy đây là một đề tài hết sức hấp dẫn. Bởi vì, đây là một thế kỷ đầy biến động của nước nhà, thế kỷ giương cao hai ngọn cờ “độc lập, dân tộc ” và “dân chủ xã hội ”. Như chúng ta đã biết, yếu tố chất liệu để cấu tạo nên văn bản là từ và ngữ. Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội luôn được thể hiện bằng từ ngữ.
Bởi vì, khi một sự vật mới, một tư tưởng mới. ra đời đều cần có những từ ngữ để thể hiện sự vật mới, tư tưởng mới đó trong văn bản. Thời kỳ Đông Kinh Nghĩa Thục là thời kỳ có nhiều cái mới, những cái mới này được phản ánh vào trong ngôn ngữ. Chính vì vậy, khảo sát từ ngữ trong văn bản Hán văn của Đông Kinh Nghĩa Thục là thực sự cần thiết.
Lịch sử vấn đề và mục đích nghiên cứu đề tài 2. Lịch sử vấn đề Tân thư, Tân văn Trung Quốc đã có ảnh hưởng mới cả về nội dung, tư tưởng lẫn ngôn ngữ vào tiếng Việt. Từ trước tới nay đã có nhiều công trình nghiên cứu dưới góc độ lịch sử và văn học và ngôn ngữ. Dưới góc độ lịch sử có thể kể đến tác phẩm Đông Kinh Nghĩa Thục và phong trào cải cách văn hóa đâu thế kỷ XX của Chương Thâu, (Nxb VHTT, H.1979), hai hội thao của trường Dai hoc Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội như: “ Tân thư và xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế ky XX’ năm 1997 và “Quan hệ văn hoá, giáo dục Việt Nam-Nhật Bản và 100 năm phong trào Đông Du” năm 2006; Dưới góc độ văn học có Văn thơ cách mạng đầu thế kỷ XX của Đặng Thai Mai, Nxb Văn học, H.1974; Về mặt tư liệu có tác phẩm “Văn thơ Đông Kinh Nghĩa Thục” Nxb Van hoá, H.1997; Tu góc độ ngôn ngữ hoc có công trình nghiên cứu tương đối đầy đủ và toàn diện về từ vựng giai đoạn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX của Lê Quang Thiêm với tiêu dé Lịch sử từ vựng tiếng Việt thời kỳ 1858-1945, (Nxb KHXH, 2003), trong đó những cứ liệu khảo cứu chủ yếu là các văn bản chữ Quốc ngữ (các tác phẩm viết bằng chữ Quốc ngữ của Đông Kinh Nghĩa Thục).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Do Thuy Nhung (2008). Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/khao-sat-tu-ngu-han-van-dong-kinh-nghia-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu từ ngữ trong các tác phẩm Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục, góp phần làm rõ đặc điểm ngôn ngữ và văn hóa thời kỳ lịch sử.
Luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.
Luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" có 254 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát từ ngữ Hán văn Đông Kinh Nghĩa Thục - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.