Luận án khảo sát hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt của Nguyễn Thị Kim Thanh
Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt trong luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, góp phần làm phong phú ngôn ngữ chuyên ngành.
Lý luận ngôn ngữ
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
283
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khảo sát tổng quan về thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt
Quá trình toàn cầu hóa định hình mạnh mẽ ngành tin học - viễn thông. Ngành này trở thành động lực chính của kinh tế, kỹ thuật. Sự phát triển này tạo ra một lượng lớn thuật ngữ mới. Do đó, việc nghiên cứu thuật ngữ chuyên sâu là cần thiết. Luận án này thực hiện một khảo sát thuật ngữ toàn diện. Mục tiêu là hiểu rõ hệ thống từ vựng kỹ thuật này. Việc này đảm bảo tính chính xác, hiệu quả trong giao tiếp khoa học. Phát triển thuật ngữ công nghệ thông tin vững chắc là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ ứng dụng công nghệ thông tin tại Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa lý luận, thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp nền tảng cho các công trình chuẩn hóa thuật ngữ sau này. Tầm quan trọng của thuật ngữ chuyên ngành trong mọi lĩnh vực ngày càng tăng. Đặc biệt, thuật ngữ viễn thông và tin học đòi hỏi sự đồng bộ cao. Việc phân tích thuật ngữ giúp nhìn nhận rõ các thách thức, cơ hội. Đảm bảo độ chính xác thuật ngữ là ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo, nghiên cứu, ứng dụng khoa học.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu thuật ngữ IT VT
Luận án tập trung vào việc khảo sát thuật ngữ trong lĩnh vực tin học - viễn thông. Ngành này đóng vai trò trọng yếu trong kỷ nguyên thông tin. Sự phát triển mạnh mẽ của nó đòi hỏi hệ thống ngôn ngữ chuyên ngành rõ ràng. Việc nghiên cứu thuật ngữ giúp nhận diện các đặc điểm cơ bản. Nó góp phần vào việc xây dựng, phát triển ngôn ngữ khoa học. Ý nghĩa thực tiễn nằm ở việc cung cấp dữ liệu. Dữ liệu này hỗ trợ cho các nhà ngôn ngữ, dịch giả, chuyên gia. Nó giúp tạo ra sự thống nhất trong sử dụng thuật ngữ công nghệ thông tin. Vấn đề này đặc biệt quan trọng trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao độ chính xác thuật ngữ tiếng Việt. Đây là cơ sở vững chắc cho các công tác chuẩn hóa thuật ngữ sau này.
1.2. Cơ sở lý luận và khái niệm thuật ngữ chuyên ngành
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết về thuật ngữ. Nó định nghĩa thuật ngữ là thành phần cơ bản của ngôn ngữ khoa học. Luận án tổng hợp các quan niệm về thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam. Nó phân biệt rõ thuật ngữ với danh pháp khoa học, ngữ định danh. Một thuật ngữ cần có tính chính xác, không đa nghĩa trong ngữ cảnh chuyên biệt. Khái niệm thuật ngữ tin học viễn thông cũng được làm rõ. Nó bao gồm các từ, cụm từ biểu thị khái niệm trong hai lĩnh vực này. Sự ra đời, phát triển của tin học - viễn thông tạo ra lượng lớn từ vựng kỹ thuật tiếng Việt. Việc hiểu rõ bản chất của thuật ngữ chuyên ngành là bước đầu tiên. Nó cần thiết cho mọi hoạt động phân tích thuật ngữ tiếp theo. Các đặc điểm chung của thuật ngữ được trình bày chi tiết. Điều này giúp định hình phạm vi nghiên cứu.
1.3. Bối cảnh phát triển thuật ngữ tin học viễn thông Việt Nam
Tin học - viễn thông đã có sự phát triển vượt bậc trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, sự bùng nổ này kéo theo nhu cầu về ngôn ngữ chuyên ngành. Luận án khái quát tình hình phát triển hệ thuật ngữ từ vựng tiếng Việt. Đặc biệt, nó tập trung vào thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt. Có nhiều đặc điểm cơ bản của hệ thống thuật ngữ này. Chúng liên quan đến nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng. Tình hình phát triển nhanh chóng cũng tạo ra nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là sự không đồng bộ trong việc định danh. Nhiều từ mới xuất hiện, nhưng chưa được chuẩn hóa thuật ngữ. Điều này gây khó khăn trong dịch thuật, giảng dạy, giao tiếp. Việc phân tích thuật ngữ là cần thiết để xác định các vấn đề cụ thể. Nó mở đường cho các giải pháp cải thiện.
II.Đặc điểm hình thái cấu trúc thuật ngữ tin học viễn thông
Hệ thống thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt có những đặc điểm cấu trúc riêng. Chúng được hình thành thông qua nhiều con đường. Chủ yếu là vay mượn từ các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Anh. Luận án đi sâu vào phân tích thuật ngữ từ góc độ hình thái. Điều này giúp hiểu rõ cách chúng được tiếp nhận, biến đổi. Các hình thức tiếp nhận rất đa dạng. Nó bao gồm phiên âm, dịch nghĩa, kết hợp cả hai. Việc dịch thuật thuật ngữ IT-VT đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra nhiều biến thể. Một số thuật ngữ được giữ nguyên dạng tiếng nước ngoài. Số khác được Việt hóa. Điều này tạo nên sự phức tạp trong từ vựng kỹ thuật tiếng Việt. Nó ảnh hưởng đến độ chính xác thuật ngữ khi sử dụng. Nghiên cứu tập trung vào đơn vị cơ sở để cấu tạo thuật ngữ. Từ đó, xác định các quy luật hình thành từ ngữ chuyên ngành. Sự phong phú về cấu trúc phản ánh quá trình phát triển của ngành.
2.1. Quá trình hình thành và vay mượn thuật ngữ công nghệ thông tin
Đại đa số thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt hình thành qua vay mượn. Nguồn chính là tiếng Anh. Có nhiều hình thức tiếp nhận khác nhau. Một số thuật ngữ được giữ nguyên gốc, ví dụ 'Internet', 'Email'. Một số khác được phiên âm, ví dụ 'mô-đem' (modem). Phương pháp dịch nghĩa trực tiếp cũng rất phổ biến. Ví dụ, 'mạng máy tính' (computer network), 'phần mềm' (software). Quá trình này không phải lúc nào cũng thuận lợi. Đôi khi, việc dịch thuật thuật ngữ IT-VT còn thiếu nhất quán. Điều này dẫn đến sự không đồng bộ trong sử dụng. Nó là một trong những nguyên nhân gây ra thách thức trong chuẩn hóa thuật ngữ. Cần có phương pháp tiếp cận khoa học để quản lý việc vay mượn. Nó phải đảm bảo sự phù hợp với ngữ cảnh tiếng Việt. Việc này giúp duy trì độ chính xác thuật ngữ và tính rõ ràng.
2.2. Đặc trưng cấu trúc của từ vựng kỹ thuật tiếng Việt
Luận án khảo sát kỹ lưỡng cấu trúc của thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt. Đơn vị cơ sở để cấu tạo thuật ngữ thường là từ đơn hoặc cụm từ. Nhiều thuật ngữ được tạo thành từ sự kết hợp của các yếu tố Hán Việt. Ví dụ, 'viễn thông', 'tin học'. Các từ ghép thuần Việt cũng xuất hiện. Ví dụ, 'mạng lưới', 'bộ nhớ'. Đặc biệt, cụm từ đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt các khái niệm phức tạp. Ví dụ, 'giao thức truyền tải siêu văn bản'. Sự đa dạng về cấu trúc phản ánh tính linh hoạt của tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra vấn đề về sự thống nhất. Việc thiếu quy tắc rõ ràng trong cấu tạo có thể gây nhầm lẫn. Cần có sự phân tích thuật ngữ sâu hơn về mặt cấu trúc. Điều này giúp đề xuất các nguyên tắc cho chuẩn hóa thuật ngữ.
2.3. Phân loại từ loại thuật ngữ chuyên ngành
Các thuật ngữ chuyên ngành trong tin học - viễn thông chủ yếu thuộc các từ loại danh từ, động từ và tính từ. Danh từ chiếm ưu thế, biểu thị các đối tượng, khái niệm. Ví dụ, 'máy chủ', 'tín hiệu', 'kênh'. Động từ thường miêu tả hành động, quá trình. Ví dụ, 'mã hóa', 'giải mã', 'truyền tải'. Tính từ thường dùng để bổ nghĩa, mô tả đặc tính. Ví dụ, 'kỹ thuật số', 'không dây'. Việc phân tích thuật ngữ theo từ loại giúp hiểu cách chúng hoạt động. Nó cũng chỉ ra sự ảnh hưởng của cấu trúc ngôn ngữ gốc. Tiếng Việt có xu hướng tạo ra cụm danh từ để biểu thị khái niệm phức tạp. Điều này khác biệt so với nhiều ngôn ngữ khác. Việc hiểu rõ đặc điểm từ loại hỗ trợ tốt cho việc dịch thuật thuật ngữ IT-VT. Nó cũng giúp xây dựng các quy tắc biên soạn từ điển tin học viễn thông hiệu quả.
III.Ngữ nghĩa cách dùng thuật ngữ chuyên ngành IT VT tiếng Việt
Bên cạnh cấu trúc, ngữ nghĩa và cách sử dụng thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt cũng rất phức tạp. Ngữ nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành không phải lúc nào cũng cố định. Chúng có thể phát triển, thay đổi theo thời gian. Sự linh hoạt này vừa là ưu điểm, vừa là thách thức. Nó phản ánh sự năng động của ngành công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi cao về độ chính xác thuật ngữ. Vấn đề định danh ngôn ngữ đóng vai trò trung tâm. Các thuật ngữ cần biểu thị một khái niệm duy nhất trong ngữ cảnh cụ thể. Nhưng thực tế sử dụng lại có nhiều biến thể. Nhiều thuật ngữ còn bị dùng sai, hoặc không nhất quán. Tình hình chung trong sử dụng từ vựng kỹ thuật tiếng Việt cho thấy sự thiếu thống nhất. Điều này gây trở ngại cho việc truyền đạt thông tin khoa học. Việc phân tích thuật ngữ từ bình diện ngữ nghĩa là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện các vấn đề cần chuẩn hóa thuật ngữ. Đặc biệt là trong các tài liệu, nghiên cứu và giáo dục.
3.1. Tính linh hoạt và độ chính xác của ngữ nghĩa thuật ngữ
Ngữ nghĩa của thuật ngữ tin học viễn thông thường có tính linh hoạt cao. Nó phát triển cùng với sự tiến bộ của công nghệ. Một thuật ngữ có thể mang nhiều nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau. Hoặc một khái niệm có thể được gọi bằng nhiều thuật ngữ. Vấn đề định danh ngôn ngữ trở nên phức tạp. Sự linh hoạt này gây khó khăn trong việc đảm bảo độ chính xác thuật ngữ. Ví dụ, từ 'mạng' có thể chỉ mạng lưới máy tính, mạng xã hội, mạng điện thoại. Điều này yêu cầu người dùng phải hiểu rõ ngữ cảnh. Để giải quyết, cần có các hướng dẫn rõ ràng. Các quy tắc trong chuẩn hóa thuật ngữ cần tính đến tính động của ngữ nghĩa. Việc phân tích thuật ngữ theo thời gian là cần thiết. Nó giúp theo dõi sự thay đổi, phát triển của các khái niệm.
3.2. Thực trạng sử dụng thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt
Tình hình sử dụng thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt còn nhiều bất cập. Có sự không thống nhất giữa các cá nhân, tổ chức. Các ấn phẩm, giáo trình, tài liệu chuyên ngành thường dùng các thuật ngữ khác nhau. Điều này gây khó khăn cho người học, người nghiên cứu. Nguồn gốc của sự không thống nhất là do quá trình vay mượn tự phát. Việc dịch thuật thuật ngữ IT-VT cũng chưa có quy chuẩn rõ ràng. Một số thuật ngữ tiếng Anh được dùng nguyên bản. Một số khác được dịch theo nhiều cách. Hiện tượng này ảnh hưởng đến độ chính xác thuật ngữ. Nó làm giảm hiệu quả giao tiếp khoa học. Việc nghiên cứu thuật ngữ cần chỉ ra những điểm yếu này. Từ đó, đề xuất các giải pháp để cải thiện thực trạng. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chuẩn hóa thuật ngữ là cần thiết.
3.3. Phân tích ngữ nghĩa theo chuyên môn sâu
Ngữ nghĩa của hệ thuật ngữ tin học viễn thông cần được phân định theo tính chuyên môn. Mỗi lĩnh vực nhỏ trong IT-VT có thể có những thuật ngữ riêng. Hoặc một thuật ngữ có ý nghĩa khác nhau trong các chuyên ngành khác nhau. Ví dụ, 'băng thông' có ý nghĩa khác nhau trong truyền dữ liệu và xử lý tín hiệu. Luận án đi sâu vào phân tích thuật ngữ dưới góc độ này. Nó xem xét cách thức biểu thị của các thuật ngữ. Nó cũng phân loại các thuật ngữ theo mức độ chuyên sâu. Điều này giúp làm rõ các ranh giới ngữ nghĩa. Nó đặc biệt quan trọng khi biên soạn từ điển tin học viễn thông chuyên ngành. Việc này giúp đảm bảo rằng từ vựng kỹ thuật tiếng Việt được sử dụng chính xác. Nó tránh được sự nhầm lẫn giữa các chuyên ngành. Chuẩn hóa ngữ nghĩa chuyên sâu là một phần quan trọng của chuẩn hóa thuật ngữ toàn diện.
IV.Đề xuất chuẩn hóa thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt
Việc chuẩn hóa thuật ngữ khoa học là nền tảng cho sự phát triển ngôn ngữ chuyên ngành. Đặc biệt với thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt, nhu cầu này càng cấp thiết. Hiện trạng thiếu thống nhất gây ra nhiều vấn đề. Nó ảnh hưởng đến chất lượng dịch thuật, giảng dạy và nghiên cứu. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể cho việc chuẩn hóa thuật ngữ công nghệ thông tin. Các giải pháp này dựa trên nghiên cứu thuật ngữ toàn diện. Chúng bao gồm việc xác định nội dung cần chuẩn hóa. Nó cũng đề xuất các phương pháp xử lý thuật ngữ hiệu quả. Phân tích các nguyên nhân chủ quan, khách quan tạo ra nhược điểm. Từ đó, đưa ra những ý kiến đề xuất mang tính thực tiễn. Việc chuẩn hóa thuật ngữ không chỉ giới hạn ở việc chọn từ. Nó còn bao gồm cả quy tắc cấu tạo, ngữ nghĩa và cách sử dụng. Nó là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên. Đặc biệt, cần sự tham gia của các chuyên gia ngôn ngữ và kỹ thuật.
4.1. Sự cần thiết của chuẩn hóa thuật ngữ công nghệ thông tin
Việc chuẩn hóa thuật ngữ khoa học là vô cùng cần thiết. Nó tạo ra một hệ thống ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc. Đối với thuật ngữ công nghệ thông tin và viễn thông, sự cần thiết này càng cao. Ngành này phát triển nhanh, liên tục xuất hiện khái niệm mới. Thiếu chuẩn hóa thuật ngữ dẫn đến nhiều cách dùng khác nhau. Điều này gây khó khăn trong truyền tải thông tin. Nó cản trở sự phát triển khoa học, công nghệ. Nền tảng của việc xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ là sự nhất quán. Nó giúp đảm bảo độ chính xác thuật ngữ. Việt Nam đã có những nỗ lực trong việc chuẩn hóa thuật ngữ. Tuy nhiên, riêng lĩnh vực IT-VT vẫn còn nhiều thách thức. Việc nghiên cứu thuật ngữ cung cấp bằng chứng cho sự cần thiết này.
4.2. Nội dung và phương pháp chuẩn hóa thuật ngữ IT VT
Các nội dung cần chuẩn hóa thuật ngữ tin học viễn thông rất đa dạng. Nó bao gồm việc chọn lựa từ ngữ phù hợp. Nó cũng liên quan đến quy tắc cấu tạo, ngữ nghĩa. Cần xử lý các thuật ngữ đang được sử dụng hiện nay. Phân loại chúng thành các nhóm: nên giữ, nên thay đổi, cần loại bỏ. Luận án đề xuất các phương pháp xử lý cụ thể. Ví dụ, ưu tiên dịch nghĩa rõ ràng. Hạn chế vay mượn trực tiếp khi có từ tiếng Việt tương đương. Phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan gây ra nhược điểm. Nguyên nhân có thể là do thiếu cơ quan quản lý. Hoặc do sự phát triển quá nhanh của công nghệ. Các phương pháp phân tích thuật ngữ giúp xác định ưu tiên. Từ đó, đưa ra các giải pháp thực tế cho từ vựng kỹ thuật tiếng Việt.
4.3. Kiến nghị cho dịch thuật từ điển và ngân hàng thuật ngữ
Luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đặc biệt là về dịch thuật thuật ngữ IT-VT từ tiếng Anh/Mỹ sang tiếng Việt. Cần có nguyên tắc rõ ràng cho việc vay mượn. Nó giúp tránh tình trạng tùy tiện. Đề xuất biên soạn từ điển tin học viễn thông song ngữ (Anh/Mỹ - Việt). Từ điển này cần có cấu trúc nội dung thống nhất. Nó đảm bảo độ chính xác thuật ngữ cao. Ngoài ra, luận án kiến nghị thiết kế ngân hàng điện tử thuật ngữ tiếng Việt (E-Termbank). E-Termbank sẽ là công cụ hữu ích. Nó giúp quản lý, tra cứu thuật ngữ chuyên ngành. Nó cũng hỗ trợ cho quá trình chuẩn hóa thuật ngữ liên tục. Các đề xuất này nhằm xây dựng một hệ thống từ vựng kỹ thuật tiếng Việt vững chắc. Nó phục vụ tốt cho mọi hoạt động liên quan đến công nghệ thông tin và viễn thông.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (283 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------o0o------------- NGUYỄN THỊ KIM THANH KHẢO SÁT HỆ THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGỮ VĂN HÀ NỘI – 2005 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------o0o------------- NGUYỄN THỊ KIM THANH KHẢO SÁT HỆ THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SỸ NGỮ VĂN Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 5.08 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỒNG CỔN HÀ NỘI - 2005 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tƣợng, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.
Tƣ liệu và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án. Cái mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Bố cục của luận án .7 CHƢƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI.
Thuật ngữ - thành phần cơ bản của ngôn ngữ khoa học. Vị trí quan trọng của ngôn ngữ khoa học trong hệ thống ngôn ngữ 11 1. Những nghiên cứu về thuật ngữ trên thế giới và ở Việt Nam. Những quan niệm về thuật ngữ trên thế giới.
Những nghiên cứu về thuật ngữ ở Việt Nam. Vần đề phân biệt thuật ngữ và danh pháp khoa học. Thuật ngữ và ngữ định danh. Đặc điểm chung của thuật ngữ.
Quan niệm của luận án về thuật ngữ. Khái niệm thuật ngữ tin học - viễn thông. Sự ra đời và phát triển của tin học - viễn thông và vai trò quan trọng của nó trong tiến trình phát triển lịch sử của toàn thế giới. Thuật ngữ tin học - viễn thông.
Thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Khái quát về tình hình phát triển về hệ thuật ngữ từ vựng tiếng Việt. Một số đặc điểm cơ bản của hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Xác định nội dung cần giải quyết .39 CHƢƠNG II: ĐẶC ĐIỂM CỦA THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT XÉT TRÊN BÌNH DIỆN HÌNH THÁI CẤU TRÚC.
Thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt được hình thành chủ yếu bằng con đường vay mượn. Các hình thức tiếp nhận thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng nƣớc ngoài vào tiếng Việt. Về các thuật ngữ tin học - viễn thông nƣớc ngoài đƣợc chuyển dịch sang tiếng Việt. Đặc điểm cấu trúc của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt.
Đơn vị cơ sở để cấu tạo thuật ngữ trong tiếng Việt. Đặc điểm cấu trúc của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt xét trên phƣơng diện cấu tạo từ. Đặc điểm về từ loại của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt .95 CHƢƠNG III: ĐẶC ĐIỂM CỦA THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT XÉT TRÊN BÌNH DIỆN NGỮ NGHĨA VÀ CÁCH SỬ DỤNG. Đặc điểm của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt xét từ bình diện nội dung ngữ nghĩa.
Vấn đề định danh ngôn ngữ và tính linh hoạt của thuật ngữ tin học - viễn thông trong sự phát triển nội dung. Cách thức biểu thị của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Đặc điểm phân định nội dung biểu đạt theo tính chuyên môn của hệ thuật ngữ tin học- viễn thông tiếng Việt. Đặc điểm của hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt xét từ bình diện sử dụng.
Tình hình chung trong sử dụng thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Những nét cơ bản về tình hình sử dụng thuật ngữ tin học-viễn thông tiếng Việt. Đặc điểm sử dụng của các thuật ngữ tin học - tiếng Việt xét trên phƣơng diện nội dung thuật ngữ. 151 ii CHƢƠNG IV: MỘT SỐ Ý KIẾN VỀ ĐỊNH HƢỚNG CHUẨN HOÁ THUẬT NGỮ TIN HỌC - VIỄN THÔNG TIẾNG VIỆT.
Vấn đề chuẩn hóa và thuật ngữ khoa học - nền tảng của việc xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ tin học- viễn thông tiếng Việt. Chuẩn hoá thuật ngữ khoa học. Tình hình xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ khoa học ở Việt Nam 161 4. Những cách thức xử lý thuật ngữ hiện gặp trong tiếng Việt.
Vấn đề xây dựng và chuẩn hóa thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Sự cần thiết của việc chuẩn hóa hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Những nội dung cần đƣợc chuẩn hóa của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Những nguyên nhân chủ quan và khách quan tạo ra những nhƣợc điểm của hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt.
Một số ý kiến đề xuất về xây dựng và chuẩn hóa hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt. Ý kiến đề xuất về dịch thuật ngữ tiếng Anh/Mỹ sang tiếng Việt. Một số ý kiến đề xuất đối với việc vay mƣợn thuật ngữ Anh/Mỹ. Đề xuất về biên soạn từ điển thuật ngữ song ngữ (Anh/Mỹ - Việt) chuyên ngành tin học - viễn thông.
Những vấn đề chung của từ điển chuyên ngành tin học - viễn thông. Một cấu trúc nội dung thống nhất cho từ điển chuyên ngành tin học - viễn thông Anh/Mỹ - Việt. Đề xuất thiết kế ngân hàng điện tử của thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt (E - Termbank). 190 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.
196 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii PHỤ LỤC I PHỤ LỤC II iv PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, quá trình toàn cầu hóa đang trở thành một xu hƣớng quốc tế. Toàn cầu hóa là một quy luật phát triển tất yếu, khách quan của xã hội vì thế tin học - viễn thông, với đặc tính của mình, trở thành một trong những ngành chịu tác động rất lớn của tiến trình toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới. Công nghệ thông tin là ngành kinh tế, kỹ thuật quan trọng khi bƣớc vào kỷ nguyên thông tin.
Việc ứng dụng công nghệ thông tin sẽ có tác động mạnh mẽ tới quá trình chuyển đổi cơ cấu sản xuất và cơ cấu kinh tế - xã hội. Phát triển công nghệ thông tin sẽ cho phép các nƣớc có điều kiện tiếp cận với nền kinh tế thế giới, với tri thức của nhân loại, nhƣ các công nghệ mới, các thành tựu khoa học mới trên nhiều lĩnh vực, các phƣơng thức kinh doanh mới, cũng nhƣ các kinh nghiệm quản lý, góp phần thu hút vốn đầu tƣ, chuyển giao công nghệ, hợp tác kinh doanh để phát triển kinh tế và từng bƣớc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia. Kinh nghiệm đã chỉ ra rằng, khoảng cách về tri thức có thể san lấp trong một thời gian ngắn hơn nhiều so với khoảng cách về vật chất. Việt Nam cũng nhƣ các nƣớc đang phát triển, chắc chắn phải tập trung vào khoa học công nghệ và giáo dục đào tạo.
Cập nhật công nghệ tiên tiến trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng thông tin quốc gia, tận dụng ƣu thế của các nƣớc đi sau trong việc ứng dụng công nghệ mới đòi hỏi tăng cƣờng hoạt động nghiên cứu khoa học công nghệ, đặc biệt là khoa học thông tin (tin học) và công nghệ viễn thông (viễn thông). Đào tạo nguồn nhân lực phù hợp với nội dung phát triển, hiện đại hoá nội dung đào tạo đối với tin học - viễn thông là yêu cầu tất yếu và cấp thiết của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới này. Điều đó thể hiện ở nhu cầu giảng dạy và học tập tin học - viễn thông tăng rất nhanh, và cùng với nó là khối lƣợng tài liệu sách vở phục vụ cho ngành khoa học này xuất hiện ở Việt Nam ngày càng nhiều, phần lớn trong số chúng là các tài liệu tiếng Anh/Mỹ. Hiện nay, về vấn đề thuật ngữ khoa học ở Việt Nam đang 1 còn thiếu thống nhất giữa các quan điểm nhƣ: chuyển dịch thuật ngữ, đặt thuật ngữ mới, tiếp nhận thuật ngữ nƣớc ngoài dƣới các hình thức khác nhau (chuyển dịch, phiên chuyển, để nguyên dạng).
Hơn nữa, ngôn ngữ dành cho tin học - viễn thông phổ biến là tiếng Anh/Mỹ. Qua thực tế giảng dạy tiếng Anh cho chuyên ngành tin học - viễn thông cho sinh viên của trƣờng Đại học Bách Khoa Hà Nội, Học viện Công nghệ Bƣu chính Viễn thông và một số các cơ sở đào tạo tin học khác chúng tôi nhận thấy việc khẳng định vị trí then chốt của hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt đã trở thành vấn đề thực sự cần kíp. Chính vì vậy mà việc đi sâu vào nghiên cứu các đặc điểm về cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và hoạt động của các thuật ngữ tin học - viễn thông trong tiếng Việt là cần thiết. Chỉ ra đƣợc các đặc điểm và xu hƣớng phát triển của hệ thuật ngữ này là góp phần vào quá trình xây dựng và chuẩn hoá hệ thống thuật ngữ tiếng Việt nói chung và thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt nói riêng theo phƣơng châm khoa học, dân tộc, đại chúng và quốc tế.
Hiểu rõ về các đặc điểm cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và hoạt động của thuật ngữ tin học - viễn thông cũng sẽ đóng góp phần nào cho việc khẳng định vai trò của tiếng Việt trong lĩnh vực khoa học công nghệ mới mẻ này, đóng góp thiết thực vào quá trình truyền bá kiến thức, phát triển tin học - viễn thông ở Việt Nam. Đối tượng, mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt và những yếu tố có liên quan đến quá trình hình thành, phát triển của hệ thuật ngữ này. Các yếu tố có liên quan đến hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt nhƣ nguồn gốc, phƣơng thức cấu tạo, tác động của điều kiện lịch sử, ảnh hƣởng của các thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng nƣớc ngoài (đặc biệt là Anh/Mỹ) lên hệ thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt,.
sẽ đƣợc chú trọng nghiên cứu và phân tích trong luận án. Mục đích nghiên cứu Mục đích nghiên cứu của luận án là khảo sát, phân tích thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt nhằm rút ra đƣợc các đặc điểm cơ bản của các 2 thuật ngữ trong lĩnh vực này về cấu tạo, nội dung ngữ nghĩa và sự hoạt động hay việc sử dụng chúng trong giao tiếp khoa học, cũng nhƣ trong cuộc sống. Trên cơ sở đó, luận án sẽ đƣa ra một số ý kiến đề xuất đối với hƣớng chuẩn hóa thuật ngữ tin học - viễn thông tiếng Việt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt trong luận án tiến sĩ ngôn ngữ học, góp phần làm phong phú ngôn ngữ chuyên ngành.
Luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2005.
Luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" có 283 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khảo sát thuật ngữ tin học viễn thông tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.