Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt dưới lý thuyết điển mẫu - Đỗ Hồng Dương

Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt từ góc nhìn lý thuyết điển mẫu, luận án tiến sĩ ngôn ngữ học 60 22 01 01 mang đến những phân tích sâu sắc và mới mẻ.

Chuyên ngành

Lý luận ngôn ngữ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Chủ ngữ tiếng Việt theo Lý thuyết điển mẫu

Luận án tập trung khảo sát Chủ ngữ tiếng Việt dưới góc độ Lý thuyết điển mẫu. Nghiên cứu này giải quyết các thách thức trong việc định nghĩa và phân loại chủ ngữ. Nhiều trường phái ngôn ngữ học đã có các quan điểm khác nhau về chủ ngữ. Khuynh hướng cổ điển, cấu trúc, chức năng, ngữ nghĩa, tạo sinh và tri nhận đều có những đóng góp riêng. Trong tiếng Việt, sự tồn tại và vai trò của chủ ngữ vẫn là đề tài tranh luận. Một số quan điểm cho rằng câu tiếng Việt luôn có chủ ngữ. Các quan điểm khác lại cho rằng chủ ngữ không phải là thành phần bắt buộc. Lý thuyết điển mẫu cung cấp một khung lý thuyết mới. Nó giúp phân tích các phạm trù ngôn ngữ có ranh giới mờ. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc làm rõ các trường hợp không điển hình. Mục tiêu của luận án là xây dựng một mô hình toàn diện. Mô hình này sẽ miêu tả Chủ ngữ tiếng Việt theo tính cấp độ ngữ pháp. Nó sẽ làm nổi bật độ điển hình của các thành phần câu. Việc áp dụng Ngôn ngữ học nhận thức mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn bản chất của Chủ ngữ tiếng Việt. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của cú pháp tiếng Việt.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu Chủ ngữ trong Ngôn ngữ học

Historically, the concept of "subject" has been viewed differently across linguistic schools. Classical approaches focused on logical or grammatical subject-predicate relationships. Structuralism and functionalism examined the subject based on its position, form, and communicative role. Generative grammar analyzed the deep structure and surface structure of the subject. More recently, cognitive linguistics, through frameworks like Lý thuyết điển mẫu, offers a perspective on categories with fuzzy boundaries and prototypical members. This historical review highlights the evolution of thought regarding sentence structure and the Vai trò ngữ pháp của chủ ngữ. In Vietnamese linguistics, debates persist. Some theories affirm the necessity of a subject in every sentence, treating it as a universal grammatical category. Others argue Vietnamese sentences often do not require an explicit subject, or the subject label is not essential for structural description due to the topic-comment structure. Understanding these diverse viewpoints provides crucial context for the current study. Nó underscores the inherent complexity and multi-faceted nature of identifying and defining the subject, necessitating a robust framework for analysis.

1.2. Lý thuyết điển mẫu và ứng dụng trong cú pháp

Lý thuyết điển mẫu (Prototype Theory) xuất phát từ Ngôn ngữ học nhận thức. Lý thuyết này cho rằng các phạm trù ngôn ngữ không có ranh giới rõ ràng. Thay vào đó, chúng có các thành viên điển hình (prototype) và các thành viên ít điển hình hơn. Độ điển hình của thành viên xác định vị trí của chúng trong phạm trù. Lý thuyết điển mẫu đã được áp dụng rộng rãi. Các công trình nước ngoài sử dụng lý thuyết này để nghiên cứu cú pháp. Đặc biệt, nó hữu ích trong việc phân tích các kết cấu sở hữu cách hay kết cấu ngoại động. Trong tiếng Việt, lý thuyết điển mẫu cũng bắt đầu được sử dụng. Một số nghiên cứu đã áp dụng nó để làm rõ các khái niệm ngữ pháp phức tạp. Việc áp dụng điển mẫu ngữ pháp giúp giải quyết các trường hợp mờ nhạt. Nó cung cấp công cụ hiệu quả để khảo sát Chủ ngữ tiếng Việt. Nó làm nổi bật Tính cấp độ ngữ pháp của các thành phần câu.

1.3. Quan điểm luận án về Chủ ngữ tiếng Việt

Luận án tiếp cận chủ ngữ từ góc độ Lý thuyết điển mẫu. Quan điểm này thừa nhận ranh giới mờ trong ngữ pháp. Chủ ngữ không phải là phạm trù nhị phân (có/không). Thay vào đó, nó là một phạm trù có Tính cấp độ ngữ pháp. Luận án xây dựng một bộ tiêu chí. Bộ tiêu chí này giúp xác định Độ điển hình của chủ ngữ. Chủ ngữ điển mẫu sẽ đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng. Chủ ngữ không điển mẫu sẽ chỉ đáp ứng một phần. Cách tiếp cận này giúp phân tích sâu hơn Vai trò ngữ pháp của chủ ngữ. Nó cũng làm rõ các trường hợp khó phân loại. Mục tiêu là cung cấp một mô tả toàn diện. Mô tả này sẽ giải thích các hiện tượng Cú pháp tiếng Việt một cách hợp lý. Luận án cũng khảo sát các quan điểm khác nhau về chủ ngữ trong tiếng Việt để đưa ra một cái nhìn khách quan.

II.Tiêu chí xác định Chủ ngữ điển mẫu tiếng Việt

Việc xác định Chủ ngữ điển mẫu tiếng Việt đòi hỏi một bộ tiêu chí đa chiều. Bộ tiêu chí này tổng hợp các đặc điểm ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Nó được xây dựng dựa trên các nghiên cứu ngôn ngữ học quốc tế và trong nước. Các nhà ngôn ngữ học đã đề xuất nhiều phương pháp để nhận diện chủ ngữ. Các tiêu chí này giúp phân biệt chủ ngữ với các Thành phần câu tiếng Việt khác. Đặc biệt, chúng làm rõ ranh giới mờ trong các trường hợp khó phân loại. Bộ tiêu chí điển mẫu ngữ pháp không chỉ giúp xác định chủ ngữ rõ ràng. Nó còn giúp đánh giá Độ điển hình của từng trường hợp. Nền tảng này rất quan trọng để xây dựng mô hình phạm trù chủ ngữ tiếng Việt. Các tiêu chí này đảm bảo tính khách quan và khoa học của việc khảo sát. Nó phù hợp với đặc thù của ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt.

2.1. Cơ sở xây dựng bộ tiêu chí chủ ngữ tổng quát

Việc xác định Chủ ngữ điển mẫu đòi hỏi một bộ tiêu chí rõ ràng. Bộ tiêu chí này không chỉ dựa trên ngữ pháp truyền thống. Nó kết hợp các quan điểm từ nhiều trường phái. Các nhà ngôn ngữ học như Keenan, H. đã đề xuất các tiêu chí tổng quát. Những tiêu chí này xem xét các đặc điểm về vị trí, hình thái, và khả năng điều khiển động từ. Các công trình nghiên cứu về cú pháp tiếng Việt cũng đóng góp quan trọng. Các tác giả Việt Nam đã phát triển các tiêu chí phù hợp với đặc thù tiếng Việt. Ví dụ, tiêu chí về khả năng làm đề tài, khả năng chi phối quan hệ ngữ pháp. Việc tổng hợp các quan điểm này giúp xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này là nền tảng để nhận diện Chủ ngữ tiếng Việt. Nó đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với loại hình ngôn ngữ.

2.2. Tiêu chí ngữ pháp nhận diện Chủ ngữ điển mẫu

Chủ ngữ điển mẫu tiếng Việt có những đặc điểm ngữ pháp nổi bật. Về vị trí, chủ ngữ thường đứng trước vị ngữ trong cấu trúc câu thông thường. Đây là một trật tự cú pháp phổ biến (SVO). Về hình thức biểu đạt, chủ ngữ thường là danh từ, ngữ danh từ. Các thành phần này thể hiện rõ vai trò chủ thể. Chủ ngữ điển mẫu có khả năng thực hiện hành động. Nó cũng có thể làm chủ thể của trạng thái, đặc tính. Tiêu chí ngữ pháp giúp phân biệt chủ ngữ với các thành phần câu khác. Ví dụ, nó có thể là chủ thể của hành động bị động, hoặc chủ thể của thuộc tính. Việc xác định các đặc điểm này là bước quan trọng. Nó giúp nhận diện Độ điển hình của chủ ngữ. Phân tích Cú pháp tiếng Việt cần các tiêu chí này để đạt độ chính xác cao.

2.3. Vai trò ngữ nghĩa và ngữ dụng của Chủ ngữ

Bên cạnh ngữ pháp, Chủ ngữ điển mẫu còn thể hiện Vai trò ngữ nghĩa và ngữ dụng quan trọng. Về ngữ nghĩa, chủ ngữ thường là tác thể (agent) hoặc hành thể (actor). Nó là đối tượng thực hiện hành động chính của câu. Hoặc nó là chủ thể của một trạng thái, tính chất. Ví dụ, chủ ngữ là nghiệm thể (expriencer) hoặc chủ sở hữu (possessor). Về ngữ dụng, chủ ngữ thường là đề tài (topic) của câu. Nó cung cấp thông tin đã biết hoặc được nhấn mạnh trong bối cảnh giao tiếp. Chủ ngữ có thể chi phối thông tin trong mệnh đề tiếp theo, tạo sự liên kết. Sự kết hợp của các tiêu chí ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Điều này tạo nên bức tranh đầy đủ về Chủ ngữ điển mẫu. Nó giúp hiểu rõ hơn chức năng của chủ ngữ trong giao tiếp và Ngôn ngữ học nhận thức.

III.Đặc điểm Chủ ngữ điển mẫu trong Cú pháp tiếng Việt

Chủ ngữ điển mẫu thể hiện các đặc điểm rõ nét trong các kiểu câu tiếng Việt khác nhau. Các trường hợp điển hình nhất là danh từ hoặc ngữ danh từ. Chúng đứng ở vị trí đầu câu và đảm nhiệm các vai nghĩa cốt lõi. Khảo sát các câu có hệ từ "là" và câu không có hệ từ "là" giúp phân loại chủ ngữ. Chủ ngữ điển mẫu trong từng kiểu câu có những đặc trưng riêng. Tuy nhiên, chúng đều đáp ứng phần lớn các tiêu chí về ngữ pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Sự phân tích này củng cố Lý thuyết điển mẫu trong việc xác định các thành phần câu. Nó làm rõ Vai trò ngữ pháp của chủ ngữ trong cấu trúc câu tiếng Việt. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng để nhận diện các trường hợp Chủ ngữ tiếng Việt không điển mẫu. Nó góp phần vào một cái nhìn toàn diện về Cú pháp tiếng Việt.

3.1. Chủ ngữ điển mẫu trong câu có hệ từ là

Trong các câu có hệ từ "là", Chủ ngữ điển mẫu thường là danh từ hoặc ngữ danh từ. Vị trí của nó thường ở đầu câu. Chủ ngữ này thể hiện sự tồn tại, đồng nhất hoặc thuộc tính của đối tượng. Ví dụ, "Cô ấy là giáo viên." "Cô ấy" là chủ ngữ điển mẫu, làm chủ thể được định danh. Nó đáp ứng hầu hết các tiêu chí đã nêu. Về ngữ nghĩa, chủ ngữ trong loại câu này thường là chủ thể được xác định. Về ngữ dụng, nó thường là đề tài chính, là thông tin đã biết. Chủ ngữ điển mẫu trong các cấu trúc "Danh là Danh" thể hiện rõ Vai trò ngữ pháp trung tâm. Nó là thành phần trung tâm của thông tin trong mệnh đề. Các tiêu chí ngữ pháp về vị trí và hình thái cũng được đáp ứng đầy đủ.

3.2. Chủ ngữ điển mẫu trong câu không có hệ từ là

Các câu không có hệ từ "là" là phổ biến trong Cú pháp tiếng Việt. Trong các câu này, Chủ ngữ điển mẫu cũng thường là danh từ hoặc ngữ danh từ. Chúng đứng ở vị trí SV(O) thông thường. Chủ ngữ này thể hiện các vai nghĩa đa dạng, như tác thể, hành thể, nghiệm thể. Ví dụ, "Họ đang làm việc." "Họ" là chủ ngữ điển mẫu, là tác thể của hành động. Chủ ngữ này đáp ứng các tiêu chí ngữ pháp về vị trí. Nó cũng đáp ứng các tiêu chí ngữ nghĩa về vai trò. Khảo sát các trường hợp này giúp củng cố định nghĩa về Chủ ngữ điển mẫu. Nó làm nổi bật Độ điển hình của các thành phần này. Đây là các trường hợp cốt lõi của Thành phần câu tiếng Việt.

3.3. Các vai nghĩa chính của Chủ ngữ điển mẫu

Chủ ngữ điển mẫu trong tiếng Việt đảm nhiệm nhiều vai nghĩa quan trọng. Vai nghĩa phổ biến là tác thể (agent) hoặc hành thể (actor). Chủ ngữ thực hiện hành động. Ví dụ: "Chị ấy nấu cơm." "Chị ấy" là tác thể. Chủ ngữ cũng có thể là chủ thể tính chất, phẩm chất. Ví dụ: "Hoa hồng đẹp." "Hoa hồng" là chủ thể tính chất. Nghiệm thể (expriencer) là một vai nghĩa khác, chỉ đối tượng trải nghiệm trạng thái. Ví dụ: "Em bé vui." "Em bé" là nghiệm thể. Chủ sở hữu (possessor) cũng có thể là chủ ngữ. Ví dụ: "Anh ta có xe." "Anh ta" là chủ sở hữu. Chủ thể so sánh cũng là một vai trò. Các vai nghĩa này minh họa sự đa dạng. Nhưng tất cả đều thể hiện Độ điển hình cao của chủ ngữ, đáp ứng nhiều tiêu chí của Điển mẫu ngữ pháp.

IV.Chủ ngữ không điển mẫu và Ranh giới mờ ngữ pháp

Bên cạnh các trường hợp điển hình, Chủ ngữ tiếng Việt còn có nhiều dạng không điển mẫu. Các trường hợp này thách thức các định nghĩa truyền thống. Chúng làm nổi bật Ranh giới mờ trong ngữ pháp và Tính cấp độ ngữ pháp. Chủ ngữ không điển mẫu có thể không phải là danh từ/ngữ danh từ. Hoặc chúng không đứng ở vị trí đầu câu. Thậm chí, chúng có thể bị tỉnh lược hoàn toàn (chủ ngữ zero). Việc khảo sát các trường hợp này giúp mở rộng hiểu biết về cú pháp tiếng Việt. Nó cho thấy sự linh hoạt và phức tạp của Vai trò ngữ pháp trong ngôn ngữ. Phân tích các dạng chủ ngữ này củng cố Lý thuyết điển mẫu. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các thành phần câu hoạt động trong thực tế. Các chủ ngữ này có Độ điển hình thấp hơn. Chúng chỉ đáp ứng một phần các tiêu chí của chủ ngữ điển mẫu.

4.1. Chủ ngữ không điển mẫu trong câu có hệ từ là

Trong câu có hệ từ "là", chủ ngữ không điển mẫu đôi khi không phải là danh từ/ngữ danh từ. Ví dụ, chủ ngữ có thể được cấu tạo bởi động từ hoặc tính từ. "Học là vui." "Học" là một động từ nhưng đóng vai trò chủ ngữ. Hoặc chủ ngữ là một kết cấu C-V. "Nó đến là tốt." "Nó đến" là một cấu trúc C-V. Các trường hợp này thách thức định nghĩa truyền thống về Chủ ngữ tiếng Việt. Chúng cho thấy ranh giới mờ trong ngữ pháp. Chủ ngữ này đáp ứng ít tiêu chí hơn so với chủ ngữ điển mẫu. Ví dụ, nó có thể không có khả năng làm tác thể rõ ràng. Việc phân tích chúng giúp hiểu sâu hơn về Tính cấp độ ngữ pháp. Chúng là những ví dụ điển hình của việc Điển mẫu ngữ pháp hoạt động như thế nào ở vùng rìa.

4.2. Chủ ngữ không điển mẫu trong câu không có hệ từ là

Trong câu không có hệ từ "là", Chủ ngữ không điển mẫu còn đa dạng hơn. Chủ ngữ có thể là thể từ/ngữ thể từ nhưng mang vai nghĩa "nguyên nhân" hoặc "phương tiện". Ví dụ: "Gió thổi mạnh." "Gió" có thể được xem là nguyên nhân của hành động thổi. "Dao cắt sắc." "Dao" là phương tiện thực hiện hành động. Chủ ngữ cũng có thể là vị trí hoặc vật chứa. "Bát này đựng cơm." "Bát này" là vật chứa. Hoặc chủ ngữ là động từ/động ngữ, tính từ/tính ngữ. "Ăn cơm là tốt." "Ăn cơm" là chủ ngữ động ngữ. Các trường hợp này thể hiện sự linh hoạt của Cú pháp tiếng Việt. Chúng nằm ở vùng rìa của phạm trù chủ ngữ và có Độ điển hình thấp hơn. Nó minh họa rõ Ranh giới mờ trong ngữ pháp.

4.3. Các trường hợp Chủ ngữ zero và đảo trí

Tiếng Việt có hiện tượng Chủ ngữ zero (chủ ngữ tỉnh lược) rất phổ biến. "Đã ăn cơm rồi." Ai ăn? Chủ ngữ bị tỉnh lược nhưng có thể được hiểu từ ngữ cảnh. Chủ ngữ zero thường hồi chỉ đến một đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Hoặc là chủ thể phát ngôn, đối tượng tiếp nhận trong giao tiếp. Đây là một đặc điểm quan trọng của Ngôn ngữ học nhận thức, thể hiện tính ngữ dụng cao. Ngoài ra, có các trường hợp Chủ ngữ đảo trí. Chủ ngữ không đứng ở vị trí đầu câu như thông thường. Ví dụ: "Đẹp lắm cô ấy." "Cô ấy" là chủ ngữ đảo trí. Các trường hợp này cho thấy cấu trúc câu tiếng Việt linh hoạt. Chúng minh họa rõ Ranh giới mờ trong ngữ pháp và Tính cấp độ ngữ pháp của Chủ ngữ tiếng Việt.

V.Phân loại Chủ ngữ tiếng Việt Tính cấp độ ngữ pháp

Nghiên cứu này cung cấp một mô hình phạm trù cho Chủ ngữ tiếng Việt dựa trên Lý thuyết điển mẫu. Mô hình này làm rõ Tính cấp độ ngữ pháp của các thành phần câu. Nó chỉ ra rằng chủ ngữ không phải là một phạm trù cứng nhắc. Thay vào đó, nó có Độ điển hình khác nhau. Các trường hợp chủ ngữ điển mẫu nằm ở trung tâm phạm trù. Các trường hợp không điển mẫu nằm ở các vùng rìa. Mô hình này giải thích được sự đa dạng của các biểu hiện chủ ngữ trong tiếng Việt. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và khoa học về Cú pháp tiếng Việt. Việc hiểu rõ mô hình này có ý nghĩa lớn đối với Ngôn ngữ học nhận thức. Nó khẳng định rằng các phạm trù ngôn ngữ hoạt động theo nguyên tắc điển mẫu. Nghiên cứu này góp phần vào việc miêu tả Thành phần câu tiếng Việt một cách chính xác hơn.

5.1. Mức độ điển hình của các trường hợp Chủ ngữ

Phân tích cho thấy Chủ ngữ tiếng Việt có mức độ điển hình khác nhau. Các danh từ/ngữ danh từ làm tác thể/hành thể, đứng ở vị trí đầu câu, thường có Độ điển hình cao nhất. Chúng đáp ứng đầy đủ các tiêu chí ngữ pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng của Chủ ngữ điển mẫu. Ngược lại, các động từ, tính từ, hoặc cấu trúc C-V làm chủ ngữ có độ điển hình thấp hơn. Chúng chỉ đáp ứng một phần các tiêu chí đã đề ra. Chủ ngữ zero và đảo trí cũng nằm ở mức độ điển hình thấp do thiếu vắng hình thái hoặc thay đổi vị trí. Mức độ điển hình này không phải là nhị phân (có hoặc không). Nó là một dải liên tục, thể hiện Tính cấp độ ngữ pháp. Sự hiểu biết về độ điển hình của chủ ngữ giúp phân loại tốt hơn và làm rõ Ranh giới mờ trong ngữ pháp.

5.2. Mô hình phạm trù Chủ ngữ tiếng Việt

Dựa trên Lý thuyết điển mẫu, một mô hình phạm trù chủ ngữ đã được xây dựng. Mô hình này đặt Chủ ngữ điển mẫu làm trung tâm. Các trường hợp Chủ ngữ tiếng Việt không điển mẫu được sắp xếp xung quanh. Chúng có khoảng cách khác nhau so với trung tâm. Khoảng cách này được xác định bởi số lượng và loại tiêu chí điển mẫu mà chúng đáp ứng. Mô hình này minh họa Ranh giới mờ trong ngữ pháp một cách trực quan. Nó cho thấy Chủ ngữ tiếng Việt là một phạm trù cấp độ, không phải là phạm trù có ranh giới tuyệt đối. Mô hình này cung cấp cái nhìn tổng thể về sự đa dạng của Chủ ngữ. Nó giúp giải thích sự đa dạng của các biểu hiện chủ ngữ trong Cú pháp tiếng Việt một cách có hệ thống và hợp lý.

5.3. Ý nghĩa Ngôn ngữ học nhận thức

Nghiên cứu Chủ ngữ tiếng Việt theo Lý thuyết điển mẫu mang ý nghĩa lớn đối với Ngôn ngữ học nhận thức. Nó khẳng định tính ứng dụng của lý thuyết này trong phân tích các phạm trù ngữ pháp. Phạm trù ngữ pháp không cứng nhắc mà uyển chuyển, có Tính cấp độ ngữ pháp. Đặc biệt, nó làm rõ bản chất của Thành phần câu tiếng Việt. Chủ ngữ không chỉ là một nhãn hiệu cấu trúc hình thức. Nó là một khái niệm phức tạp với Vai trò ngữ pháp đa dạng. Nghiên cứu này góp phần vào việc miêu tả cú pháp tiếng Việt một cách khoa học và chính xác hơn. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới để khám phá các phạm trù ngôn ngữ khác. Nó cũng khuyến khích áp dụng các phương pháp định lượng để đánh giá Độ điển hình của các thành phần ngữ pháp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khảo sát chủ ngữ tiếng việt dưới góc nhìn của lý thuyết điển mẫu luận án ts ngôn ngữ học 60 22 01 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ĐỖ HỒNG DƯƠNG KHẢO SÁT CHỦ NGỮ TIẾNG VIỆT DƯỚI GÓC NHÌN CỦA LÝ THUYẾT ĐIỂN MẪU Chuyên ngành: Lý luận ngôn ngữ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN HIỆP Hà Nội, 2011 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii Danh mục các bảng.

vii Danh mục các hình vẽ, đồ thị .ix MỞ ĐẦU. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Các khuynh hƣớng nghiên cứu “chủ ngữ” trong các trƣờng phái ngôn ngữ học. Khuynh hướng cổ điển.

Khuynh hướng cấu trúc và khuynh hướng chức năng. Khuynh hướng ngữ pháp ngữ nghĩa. Khuynh hướng ngữ pháp tạo sinh. Khuynh hướng tri nhận.

Các quan điểm nghiên cứu chủ ngữ trong tiếng Việt. Quan điểm “câu tiếng Việt có chủ ngữ”. Khuynh hướng truyền thống. Khuynh hướng hiện đại.

Quan điểm “câu tiếng Việt không có chủ ngữ” hay chủ ngữ không phải là nhãn hiệu cần thiết để miêu tả cấu trúc câu tiếng Việt. Quan điểm của luận án .3 Lý thuyết điển mẫu. Lý thuyết điển mẫu. Các công trình nghiên cứu áp dụng lý thuyết điển mẫu.

Các công trình nghiên cứu của tác giả nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu về điển mẫu trong tiếng Việt. Một số ứng dụng mẫu mực của lý thuyết điển mẫu trong nghiên cứu cú pháp. Kết cấu sở hữu cách.

Kết cấu ngoại động. CƠ SỞ XÁC LẬP VÀ BỘ TIÊU CHÍ XÁC ĐỊNH CHỦ NGỮ ĐIỂN MẪU.1 Một vài nhận xét chung .2 Cơ sở xác lập bộ tiêu chí .1 Bộ tiêu chí xác định chủ ngữ tổng quát của Keenan .2 Bộ tiêu chí xác định chủ ngữ của H.3 Bộ tiêu chí xác định chủ ngữ tiếng Việt của các tác giả nghiên cứu về cú pháp tiếng Việt .4 Cơ sở xác lập tiêu chí nhận diện chủ ngữ nhìn từ góc độ loại hình học. Bộ tiêu chí xác định chủ ngữ điển mẫu trong tiếng Việt. Tiêu chí về đặc điểm ngữ pháp.

Tiêu chí về các đặc điểm ngữ pháp nói chung. Tiêu chí về vị trí và hình thức biểu đạt. Tiêu chí về đặc điểm ngữ nghĩa. Tiêu chí về đặc điểm ngữ dụng.

CÁC TRƢỜNG HỢP CHỦ NGỮ ĐIỂN MẪU TRONG CÂU TIẾNG VIỆT. Chủ ngữ điển mẫu của các câu có hệ từ “là”. Các loại chủ ngữ điển mẫu trong câu có hệ từ “là”. Các tiêu chí ngữ pháp.

Các tiêu chí ngữ nghĩa và ngữ dụng. Chủ ngữ điển mẫu của các câu không có hệ từ “là” (các câu có trật tự SV(O) thông thƣờng). Các vai nghĩa của chủ ngữ điển mẫu. Chủ ngữ là tác thể, hành thể.

Chủ ngữ là chủ thể tính chất, phẩm chất. Chủ ngữ là nghiệm thể (expriencer). Chủ ngữ là chủ sở hữu (possessor). Chủ ngữ là chủ thể so sánh.

Các tiêu chí ngữ pháp và ngữ dụng. CÁC TRƢỜNG HỢP CHỦ NGỮ KHÔNG ĐIỂN MẪU TRONG CÂU TIẾNG VIỆT. Chủ ngữ không điển mẫu của các câu có hệ từ “là”. Chủ ngữ được cấu tạo bởi động từ/tính từ.

Chủ ngữ được cấu tạo bởi một kết cấu C-V. Chủ ngữ được cấu tạo bởi giới từ hoặc ngữ giới từ. Chủ ngữ không điển mẫu của các câu không có hệ từ “là”. Chủ ngữ là thể từ/ngữ thể từ.

Chủ ngữ có vai nghĩa “nguyên nhân”. Chủ ngữ có vai nghĩa “phƣơng tiện, công cụ”. Chủ ngữ có vai nghĩa “vị trí, vật chứa”. Chủ ngữ có vai nghĩa “đối thể, tiếp thể”.

Chủ ngữ là động từ/động ngữ, tính từ/tính ngữ và kết cấu C-V. Chủ ngữ của các câu có thành tố chỉ không gian cấu tạo bởi cấu trúc “thời vị từ + X” đứng đầu. Trƣờng hợp câu tồn tại. Trƣờng hợp câu thƣờng đƣợc xem là có chủ ngữ đảo trí.

Trƣờng hợp câu thƣờng đƣợc xem là có chủ ngữ zero (chủ ngữ tỉnh lƣợc). Chủ ngữ của các câu có thành tố chỉ thời gian đứng đầu. Các trường hợp chủ ngữ đảo trí. Chủ ngữ zero.

Chủ ngữ zero hồi chỉ. Chủ ngữ zero là chủ thể phát ngôn hoặc đối tƣợng tiếp nhận. “Nó” với vai trò là chủ ngữ thực và chủ ngữ hình thức. Chủ ngữ của một số kiểu câu khác.

Mức độ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của các trường hợp chủ ngữ phi điển mẫu. Mô hình phạm trù chủ ngữ. Nhận xét chung .186 CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .190 TÀI LIỆU THAM KHẢO .191 NGUỒN TƢ LIỆU TRÍCH DẪN TRONG LUẬN ÁN .201 vi Danh mục các bảng Bảng 1. Ví dụ (1) phân tích phối hợp 3 kiểu cấu trúc của câu.

Ví dụ (2) phân tích phối hợp 3 kiểu cấu trúc của câu. Ví dụ (1) phân tích phối hợp 3 kiểu chủ thể có mặt trong câu. Ví dụ (2) phân tích phối hợp 3 kiểu chủ thể có mặt trong câu. Ví dụ (3) phân tích phối hợp 3 kiểu chủ thể có mặt trong câu.

Ví dụ (4) phân tích phối hợp 3 kiểu chủ thể có mặt trong câu. Mối tƣơng quan giữa các đặc trƣng của 3 loại hình chủ ngữ. Ví dụ về một câu đầy đủ các thành phần câu theo quan điểm của Nguyễn Văn Hiệp. Tóm tắt khả năng đảm nhiệm các vai nghĩa của chủ ngữ trong tiếng Pháp (Nguyễn Văn Bằng).

Tóm tắt khả năng đảm nhiệm các vai nghĩa của chủ ngữ trong tiếng Việt (Nguyễn Văn Bằng). Ví dụ về cấu trúc cú pháp “Danh là Danh” thể hiện sự thể quan hệ thuộc tính. Ví dụ (1) về cấu trúc cú pháp “Danh là Danh” thể hiện sự thể quan hệ đồng nhất. Ví dụ (2) về cấu trúc cú pháp “Danh là Danh” thể hiện sự thể quan hệ đồng nhất.

Bảng đánh giá mức độ đáp ứng tiêu chí chủ ngữ điển mẫu của các thành tố trong ví dụ kiểu “Cơm bà ấy ăn bữa ba bát”. Mức độ đáp ứng bộ tiêu chí của chủ ngữ trong câu có hệ từ “là”. Mức dộ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của chủ ngữ đƣợc cấu tạo bởi thể từ/thể ngữ. Mức độ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của các chủ ngữ không đƣợc cấu tạo bởi thể từ.

Mức độ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của nhóm chủ ngữ đảo trí. Mức độ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của chủ ngữ zero. Mức độ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của “nó” với tƣ cách là chủ ngữ thực và chủ ngữ hình thức. Bảng tổng hợp mức độ đáp ứng tiêu chí điển mẫu của các loại chủ ngữ.

Bảng phân loại cấp độ thành viên trong phạm trù chủ ngữ. Bảng phân loại các cấp độ chủ ngữ phi điển mẫu. Bảng thống kê số lƣợng chủ ngữ điển mẫu và không điển mẫu trong 6 truyện ngắn, 1 truyện dài và 2 phóng sự.184 viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị Mô hình 3. Quá trình đồ chiếu khái niệm “table” lên mốc định vị “under”.

Quá trình đồ chiếu “the newspaper” lên mốc định vị “under the table”. Mô hình truyền năng lƣợng từ F đến G .4 Lấy hình trong ngôn ngữ .1 Phạm trù chủ ngữ trong tiếng Việt. 183 ix MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Một trong những nhiệm vụ quan trọng của cú pháp học là miêu tả cấu trúc cú pháp của câu.

Trong hầu hết các đường hướng miêu tả, việc xác định các thành phần câu với tư cách là những nhãn hiệu (label) cấu trúc đóng một vai trò rất quan trọng. Tuy nhiên, việc xác định thành phần câu là một việc làm không đơn giản. Vấn đề xác định thành phần câu cho đến nay vẫn là một vấn đề còn gây tranh cãi rất nhiều, trong đó việc xác định thành phần chủ ngữ - thành phần chủ chốt trong cơ cấu ngữ pháp của bất kỳ ngôn ngữ nào – có thể được coi là nhiệm vụ gian nan nhất, bởi lẽ có quá nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc xác định thành phần câu này, hay nói cách khác, thành phần câu này là nơi giao cắt của nhiều bình diện khác nhau của câu. Đã có một số công trình, luận án… bàn về cách xác định chủ ngữ tiếng Việt cũng như đưa ra các biện pháp nhằm giải quyết vấn đề thành phần câu tiếng Việt nói chung, song các quan điểm vẫn chưa đi tới sự nhất trí.

Sự không thống nhất trong các quan điểm còn khiến các nhà ngôn ngữ học thậm chí đã đưa ra giả thuyết “tiếng Việt không có chủ ngữ” (Cao Xuân Hạo) và nghi ngờ tư cách xác đáng của cấu trúc chủ- vị được áp dụng lâu nay để miêu tả cấu trúc cú pháp của câu tiếng Việt. Cũng có một số tác giả, dù không nghi ngờ sự tồn tại của chủ ngữ tiếng Việt, song cũng nhận định rằng, việc xác định chủ ngữ không phải là điều dễ dàng, cần phải xác lập các tiêu chí chặt chẽ thì mới có thể xác định được. Nhiều tiêu chí đã được đưa ra để nhận diện thành phần quan trọng này của câu, cả các tiêu chí hình thức và ngữ nghĩa… Song, như lịch sử nghiên cứu cú pháp tiếng Việt cho thấy, đây là một việc làm hết sức khó khăn bởi hiện thực nhiều chiều kích của câu bao giờ cũng phức tạp hơn rất nhiều so với những lập thức lí thuyết ban đầu, có lẽ bởi vậy mà đến hiện nay vẫn chưa có một mô hình, một cách giải quyết nào thỏa đáng được đưa ra. Nguyên nhân sâu xa của sự tranh luận và bàn cãi về vấn đề tiếng Việt có hay không có chủ ngữ này, chính là bản chất cú pháp của tiếng Việt, một ngôn ngữ đơn 1 lập điển hình với câu hỏi mà cho đến nay các nhà ngữ pháp vẫn chưa thống nhất được câu trả lời: “tiếng Việt là ngôn ngữ thiên về chủ ngữ hay thiên về chủ đề”? Trước những vấn đề đặt ra, chúng tôi muốn bắt đầu tiếp cận vấn đề chủ ngữ dưới một góc nhìn mới: “lý thuyết điển mẫu” (Prototype Theory) để tìm đến câu trả lời mà chúng tôi hy vọng là có nhiều thỏa đáng.

Đây là một lý thuyết hiện được áp dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt có hiệu quả khi áp dụng cho những hiện tượng, sự vật có ranh giới phạm trù không rõ ràng. Trong tiếng Việt, việc nghiên cứu lý thuyết điển mẫu như một chỗ dựa để xác định các vấn đề tâm và biên đã được ứng dụng trong nghiên cứu từ vựng ngữ nghĩa. Vậy trong lĩnh vực ngữ pháp, khả năng áp dụng lý thuyết điển mẫu có thể đạt hiệu quả tới đâu?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt từ góc nhìn lý thuyết điển mẫu, luận án tiến sĩ ngôn ngữ học 60 22 01 01 mang đến những phân tích sâu sắc và mới mẻ.

Luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" thuộc chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát chủ ngữ tiếng Việt theo lý thuyết điển mẫu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter