Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc giải quyết một trong những vấn đề học thuật còn bỏ ngỏ và gây tranh cãi gay gắt trong nghiên cứu văn học dân gian Việt Nam: phân loại thể loại của sử thi M’nông, hay còn gọi là Ot Ndrong. Nghiên cứu này xuất hiện trong bối cảnh khoa học về sử thi Tây Nguyên đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt từ "Dự án Điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên" (2001-2007) đã sưu tầm và xuất bản 26 tác phẩm Ot Ndrong với 32 tập sách song ngữ (trang 11). Tuy nhiên, dù có kho tàng tư liệu đồ sộ, "vấn đề nhận thức và xác định đặc trưng thể loại của nó vẫn còn những điểm khác biệt, chưa thống nhất giữa các nhà khoa học" (trang 12), tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể về đặc điểm thể loại của Ot Ndrong.

Khoảng trống nghiên cứu chủ yếu xoay quanh sự thiếu nhất quán trong việc phân loại Ot Ndrong, với các học giả đưa ra những quan điểm khác nhau: Đỗ Hồng Kỳ ban đầu gọi là "sử thi cổ sơ, trong đó chứa đựng cả những yếu tố thần thoại lẫn yếu tố sử thi anh hùng" (trang 12), sau đó là "sử thi thần thoại" (trang 13); Phan Đăng Nhật nhận định là "sử thi phổ hệ đồ sộ" (trang 14); Ngô Đức Thịnh thiên về "tính sáng thế đậm" (trang 16); và Bùi Thiên Thai đề xuất "sử thi anh hùng" và "sử thi chuỗi" (trang 15). Sự thiếu đồng thuận này làm phức tạp hóa việc hiểu bản chất thể loại của Ot Ndrong và đặt ra câu hỏi then chốt: "Vậy Ot Ndrong thuộc tiểu loại nào?" (trang 16).

Luận án này đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:

  1. RQ1: Hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông được xây dựng theo những thủ pháp nghệ thuật và thể hiện những quan niệm thẩm mỹ đặc trưng nào của người M’nông?
  2. RQ2: Dựa trên phân tích hệ thống nhân vật, môi trường diễn xướng, chức năng sinh hoạt, quan niệm thẩm mỹ, nội dung, thi pháp và cơ sở xã hội, sử thi M’nông thuộc tiểu loại sử thi nào (thần thoại, anh hùng, phổ hệ, hay sáng thế)?
  3. H1: Phân tích có hệ thống hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông sẽ cung cấp bằng chứng vững chắc để xác định tiểu loại của nó.
  4. H2: Sử thi M’nông, với những đặc trưng được khám phá, sẽ được khẳng định là sử thi thần thoại, giải quyết những tranh cãi về phân loại hiện có.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, bao gồm các công trình của các học giả Liên Xô (phân loại sử thi cổ sơ và cổ đại), các nhà nghiên cứu Trung Quốc (Triều Qua Kim với sử thi truyền miệng dân gian, sử thi văn nhân sáng tác, sử thi "chuẩn ghi chép thành sách" và Nông Quán Phẩm với sử thi sáng tạo thế giới và sử thi thiết chế xã hội), cùng các nhà Việt Nam như Võ Quang Nhơn, Đỗ Hồng Kỳ, Phan Đăng Nhật, Ngô Đức Thịnh, Bùi Thiên Thai (trang 17-19). Luận án này sử dụng phân tích nhân vật làm cơ sở để mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết phân loại hiện có.

Đóng góp đột phá của luận án là việc cung cấp một bằng chứng cụ thể và có hệ thống để "chứng minh sử thi M’nông là sử thi thần thoại" (trang 22), chấm dứt nhiều năm tranh luận học thuật về vấn đề thể loại. Luận án khảo sát 32 tác phẩm sử thi M’nông đã được xuất bản (trang 20), bao gồm các tác phẩm trọng tâm như "Bông, Rŏng và Tiăng," "Đẻ Tiăng," "Mùa rẫy bon Tiăng," và "Con diều lá cướp Bing con Jri" (trang 20-21). Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tác phẩm được sưu tầm trong khuôn khổ dự án quốc gia từ năm 2001-2007, phản ánh đời sống văn hóa, xã hội, vũ trụ quan và nhân sinh quan của người M’nông cổ xưa. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng không chỉ trong việc làm sáng tỏ một khía cạnh cơ bản của văn học dân gian M’nông mà còn đặt nền tảng tin cậy cho công tác bảo tồn kho tàng Ot Ndrong nói riêng và văn hóa dân gian của dân tộc M’nông nói chung (trang 22).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu về sử thi Tây Nguyên nói chung và sử thi M’nông nói riêng đã trải qua nhiều giai đoạn với các công trình quan trọng. Những nỗ lực đầu tiên thuộc về các học giả người Pháp như Léopold Sabatier (sưu tầm sử thi Dăm Săn, 1907) và Dominique Antomarchi, Goerges Condominas (công bố Dăm Di, 1955) (trang 6-7), cho thấy sự tồn tại của sử thi ở Tây Nguyên. Georges Condominas, với cuốn "Chúng tôi ăn rừng" (1957), cũng đã nhắc đến "noo proo" như "anh hùng ca" (épopée) của người M’nông Gar, mô tả "cuộc sáng tạo ra thế giới, trận đại hồng thuỷ, con người bị quỷ nhai nuốt và phun ra, biển nhấn chìm cả một đạo quân…" [12/186] dù chưa đi sâu vào thể loại (trang 8-9).

Ở Việt Nam, Võ Quang Nhơn là người đầu tiên đề cập đến sử thi M’nông trong luận án Phó tiến sĩ (1981) và cuốn "Văn học dân gian các dân tộc ít người ở Việt Nam" (1983), nhắc đến các tác phẩm như Đam Brơi, Chàng Trăng [71/58] (trang 9). Tuy nhiên, công việc sưu tầm, dịch thuật và nghiên cứu sử thi M’nông mới thực sự bùng nổ sau phát hiện Ot Ndrong tại Đắk Nông năm 1988, với sự tiên phong của Đỗ Hồng Kỳ, Ngô Đức Thịnh, Tô Đông Hải và Nguyễn Tấn Đắc (trang 9). Đỗ Hồng Kỳ được xem là một trong những nhà nghiên cứu tiêu biểu nhất với các công trình như "Ot Nrông - sử thi cổ sơ Mơ Nông" (1990), luận án "Sử thi thần thoại M’nông" (1994) và cuốn "Văn học dân gian Ê Đê, Mơ Nông" (2008), trong đó ông luôn bảo lưu quan điểm sử thi M’nông là "sử thi thần thoại" (trang 12-14).

Các học giả khác đã đưa ra những quan điểm đối lập. Phan Đăng Nhật trong "Ot Nrông - một bộ sử thi phổ hệ đồ sộ mới được phát hiện" (1998) và "Vùng sử thi Tây Nguyên" (1999) đã xếp Ot Ndrong vào loại "sử thi phổ hệ" (trang 14). Tuy nhiên, luận án này chỉ ra rằng Ot Ndrong chưa thể hiện rõ "tính chất cha truyền con nối như sử thi phổ hệ nói chung" (trang 14). Ngô Đức Thịnh trong "Sử thi Tây Nguyên - phát hiện và các vấn đề" (2002) và "Tính thống nhất và đa dạng của sử thi Tây Nguyên" (2008) phân loại sử thi Tây Nguyên là "sử thi cổ sơ (épopée archaique)" (trang 15), có "tính sáng thế đậm" (trang 16). Bùi Thiên Thai lại đưa ra một quan điểm mới lạ trong bài viết về "Con đỉa nuốt bon Tiăng" (2005), cho rằng đây là "sử thi anh hùng, khác với những sử thi thần thoại của dân tộc Mơ Nông đã được biết đến trước đây" [82/39]. Ông cũng phân loại sử thi M’nông là "sử thi chuỗi" (epic cycle) chứ không phải "sử thi liên hoàn" hay "sử thi phổ hệ," dựa trên đặc điểm cấu trúc và mối liên hệ giữa các phần độc lập có nhân vật chính và bối cảnh chung (trang 15-16). Nguyễn Việt Hùng trong luận án "Công thức truyền thống trong sử thi - Ot Ndrong" (2011) tập trung vào "mô hình công thức truyền thống và cấu trúc tự sự," khẳng định giá trị to lớn của sử thi M’nông và đề xuất lập hồ sơ công thức truyền miệng để bảo tồn (trang 18-19).

Luận án này định vị mình trong dòng nghiên cứu trên bằng cách giải quyết trực tiếp sự bất đồng về thể loại. Trong khi các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào những giá trị khái quát về nội dung và hình thức hoặc một khía cạnh cụ thể như công thức truyền thống, luận án này đi sâu vào "khảo sát một cách toàn diện về hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại của Ot Ndrong" (trang 20). Nó không chỉ tổng hợp mà còn kiểm chứng các quan điểm khác nhau bằng dữ liệu cụ thể từ các tác phẩm, đặc biệt tập trung vào cách thức xây dựng nhân vật như một tiêu chí cốt lõi để xác định thể loại.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, các sử thi M’nông thể hiện những đặc điểm của "sử thi truyền miệng dân gian" theo phân loại của Triều Qua Kim (Trung Quốc) tại Hội thảo quốc tế Sử thi Việt Nam 2008 [128/315], tương tự như Mahabharata và Ramayana của Ấn Độ, Iliad và Odyssey của Hy Lạp. Điểm khác biệt là Ot Ndrong có "tính chất thô sơ" trong miêu tả và chưa có sự "gia công nghệ thuật bao nhiêu" [Trần Thị An, 2006, trang 17] so với sự tinh tế và đồ sộ của các sử thi cổ điển. Luận án này sẽ làm rõ Ot Ndrong vừa mang tính cổ sơ, vừa thể hiện rõ những đặc điểm của sử thi thần thoại, khác với sử thi Manas của Kirgizia (theo Bùi Thiên Thai, trang 16) điển hình cho "sử thi phổ hệ" với nhân vật trung tâm cha truyền con nối rõ ràng. Bằng việc làm rõ đặc tính thể loại, luận án không chỉ thúc đẩy hiểu biết về Ot Ndrong mà còn đóng góp vào việc phân loại sử thi khu vực Đông Nam Á và thế giới, đặc biệt là các sử thi thuộc loại hình cổ sơ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp quan trọng vào lý thuyết sử thi bằng cách mở rộng và thách thức các quan niệm hiện có về phân loại thể loại, đặc biệt là đối với các sử thi truyền miệng dân gian có tính nguyên hợp cao. Nó trực tiếp kiểm chứng và củng cố quan điểm của Đỗ Hồng Kỳ rằng Ot Ndrong là sử thi thần thoại, đồng thời phản biện các lập luận cho rằng nó là sử thi phổ hệ (Phan Đăng Nhật) hoặc sử thi anh hùng (Bùi Thiên Thai). Nghiên cứu này mở rộng lý thuyết về mối quan hệ giữa hệ thống nhân vật và đặc điểm thể loại, chứng minh rằng sự phân tích sâu sắc về nguồn gốc, hành động, và tính cách của các nhân vật (như nhân vật khai thiên lập địa, anh hùng văn hóa, nhân vật thần kỳ) có thể là bằng chứng quyết định cho việc xác định tiểu loại sử thi. Nó khẳng định rằng trong bối cảnh sử thi cổ sơ như Ot Ndrong, các yếu tố thần thoại, sáng thế, và anh hùng thường tồn tại trong một "tính nguyên hợp," nhưng sự nổi trội của các yếu tố liên quan đến "vũ trụ quan và nhân sinh quan sơ khai," "sự hình thành con người," và "thế giới ba tầng" (trang 41-42) vẫn cho phép phân loại chính xác là sử thi thần thoại. Lý thuyết về giai đoạn phát triển xã hội của Friedrich Engels ("gia đình đối ngẫu phát sinh vào lúc thời đại mông muội chuyển sang thời đại dã man") được sử dụng để phân tích các yếu tố như "mối quan hệ của anh em Bong và Rong" (trang 43) trong sử thi, giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh xã hội cổ xưa phản ánh trong Ot Ndrong.

Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp, trong đó "hệ thống nhân vật" được xem là trung tâm để làm sáng tỏ "vấn đề thể loại." Các thành phần chính của khung bao gồm:

  1. Phân loại nhân vật: Chia thành các tuyến nhân vật chính (trung tâm, khai thiên lập địa, anh hùng văn hóa, anh hùng chiến trận) và các loại khác (thần kỳ, người đẹp, đối lập, cộng đồng, truyền tin), với định nghĩa cụ thể cho từng loại dựa trên vai trò và hành động của họ trong sử thi.
  2. Phân tích thủ pháp nghệ thuật và quan niệm thẩm mỹ: Khảo sát cách các nhân vật được xây dựng, bao gồm "thủ pháp mô phỏng," "lối nói ví von, so sánh, ẩn dụ, hoán dụ," và "lối nói nhấn mạnh, phóng đại" (trang 46), để hiểu rõ tư duy nghệ thuật của người M’nông.
  3. Mối quan hệ giữa nhân vật và bối cảnh xã hội/văn hóa: Đánh giá cách nhân vật phản ánh "vũ trụ quan và nhân sinh quan," "những vận động, chuyển biến lớn trong xã hội M’nông cổ xưa" (trang 41-43), cũng như các luật tục và tập quán.

Mô hình lý thuyết này đề xuất các mệnh đề/giả thuyết được đánh số như sau:

  • P1: Sự hiện diện và tính chất nổi bật của các nhân vật khai thiên lập địa và thần kỳ, cùng với các yếu tố sáng tạo vũ trụ và con người, là chỉ dấu mạnh mẽ cho thể loại sử thi thần thoại.
  • P2: Các hành động nhân vật chủ yếu xoay quanh việc giải thích nguồn gốc, hình thành thế giới và con người, vượt qua các thách thức tự nhiên và siêu nhiên, hơn là các cuộc chiến tranh giành lãnh thổ hay phả hệ anh hùng liên thế hệ, sẽ củng cố phân loại thần thoại.
  • P3: "Tính nguyên hợp" trong ngôn ngữ và cấu trúc cốt truyện (kết cấu liên hoàn với nhiều cốt truyện đơn) không loại trừ khả năng phân loại rõ ràng thành sử thi thần thoại nếu các yếu tố cốt lõi của thần thoại chiếm ưu thế.

Luận án này không chỉ giải quyết một tranh cãi mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới, đề xuất một "khung phân tích độc đáo" tích hợp các lý thuyết văn học dân gian (từ các quan niệm về sử thi cổ sơ, thần thoại, anh hùng) và các lý thuyết nhân học văn hóa (về vũ trụ quan, nhân sinh quan, luật tục, và biến chuyển xã hội). Cách tiếp cận này được biện minh bởi "tính nguyên hợp" của sử thi M’nông, đòi hỏi một cái nhìn đa chiều. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa lại "hệ thống nhân vật" trong bối cảnh sử thi truyền miệng, làm rõ các "boundary conditions" cho việc phân loại thể loại (ví dụ, mặc dù có yếu tố anh hùng, sự ưu tiên của yếu tố sáng thế và siêu nhiên vẫn giữ Ot Ndrong trong khuôn khổ thần thoại).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu pragmatic với trọng tâm interpretivist, nhưng được bổ trợ bởi các phương pháp phân loại và thống kê mang tính critical realism. Mục tiêu là không chỉ giải thích các hiện tượng mà còn hiểu sâu sắc ý nghĩa văn hóa và xã hội của chúng. Nghiên cứu này vượt ra ngoài khuôn khổ positivist thuần túy bằng cách nhấn mạnh vào sự diễn giải và bối cảnh, đồng thời tránh sự chủ quan hoàn toàn của interpretivism bằng cách sử dụng phân tích có hệ thống và so sánh.

Phương pháp nghiên cứu sử dụng là liên ngành (phương pháp liên ngành), kết hợp các phương pháp từ nhiều ngành khoa học khác nhau (trang 21). Sự kết hợp này là cần thiết do sử thi M’nông có "tính nguyên hợp cao, dung chứa trong đó nhiều vấn đề về điều kiện tự nhiên cũng như đời sống xã hội thời cổ xưa, là bách khoa thư của con người thời cổ đại" (trang 21). Cụ thể, các phương pháp bao gồm:

  • Phương pháp tiếp cận hệ thống: Tiếp cận 32 tác phẩm sử thi M’nông đã xuất bản để dựng "bức tranh toàn cảnh về hệ thống nhân vật" (trang 21).
  • Phương pháp thống kê, phân loại: Để "phân loại, xác định được hệ thống nhân vật" và "phân loại Ot Ndrong thuộc tiểu loại nào" (trang 21).
  • Phương pháp điền dã dân tộc học: Nhằm "tìm hiểu về chức năng, vai trò, giá trị của Ot Ndrong trong đời sống của cộng đồng người M’nông" (trang 21), bao gồm các chuyến điền dã tới Dak Lak, Dak Nong, Bình Phước (trang 10, 24).
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh Ot Ndrong với sử thi của các dân tộc khác (trang 21) và các quan niệm phân loại sử thi quốc tế.
  • Phương pháp phân tích văn học: Tập trung vào "làm nổi bật những giá trị nội dung và hình thức, các thủ pháp nghệ thuật, những quan niệm thẩm mỹ và nhận thức của người M’nông" (trang 21).

Thiết kế này không phải là một "mixed methods" theo nghĩa truyền thống nhưng là một sự tích hợp chặt chẽ các công cụ phân tích từ các lĩnh vực khác nhau, tạo nên một "multi-method" approach. Mặc dù không có "multi-level design" được định nghĩa rõ ràng về mặt thống kê, việc nghiên cứu chuyển từ phân tích vi mô (nhân vật, cốt truyện, ngôn ngữ) sang vĩ mô (chức năng xã hội, vũ trụ quan, bối cảnh lịch sử-văn hóa) cho thấy một sự xem xét đa cấp độ về các hiện tượng. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm "32 tác phẩm sử thi M’nông đã được xuất bản" (trang 20). Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm tính đại diện của các tác phẩm được thu thập trong "Dự án Điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên" (trang 7), đảm bảo độ phong phú và đa dạng của kho tàng sử thi M’nông.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc khảo sát toàn bộ "32 tác phẩm sử thi M’nông đã được xuất bản" (trang 20) để đạt được một bức tranh toàn cảnh về hệ thống nhân vật và các đặc trưng thể loại. Các tác phẩm cụ thể như "Bông, Rŏng và Tiăng", "Đẻ Tiăng", "Mùa rẫy bon Tiăng", "Con diều lá cướp Bing con Jri" được chọn để nghiên cứu chuyên sâu do chúng "thể hiện tập trung nhất hệ thống các nhân vật; những vấn đề khái quát về nội dung và các thủ pháp nghệ thuật của sử thi M’nông" (trang 20-21). Tiêu chí loại trừ không được nêu rõ, nhưng có thể ngụ ý là các văn bản không được công nhận là sử thi M’nông chính thức hoặc các văn bản chưa được xuất bản.

Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  1. Thu thập văn bản: Tập hợp 32 tác phẩm sử thi M’nông đã được xuất bản (từ 2001-2007, là kết quả của dự án quốc gia, trang 11).
  2. Điền dã dân tộc học: Thực hiện các chuyến điền dã tại các bon làng M’nông ở Dak Lak, Dak Nong, Bình Phước để quan sát trực tiếp "môi trường diễn xướng" và "chức năng sinh hoạt" của Ot Ndrong trong cộng đồng (trang 21), cũng như phỏng vấn các nghệ nhân dân gian và trưởng bon như Ma Ngọc (trưởng bon Bu Prâng, Dak Ndrung, trang 28) và Ma Giêm (già làng bon Bu N’Drung Lu, Dak Ndrung, trang 29).
  3. Phân tích tài liệu: Nghiên cứu sâu các công trình của các học giả đi trước (Đỗ Hồng Kỳ, Phan Đăng Nhật, Ngô Đức Thịnh, Bùi Thiên Thai, Nguyễn Việt Hùng) để nắm bắt "lịch sử vấn đề nghiên cứu" và các quan điểm khác nhau về thể loại (trang 8-19).

Việc áp dụng phương pháp liên ngành và so sánh, đối chiếu tạo nên một hình thức triangulation mạnh mẽ. Cụ thể, dữ liệu từ phân tích văn bản (nội dung, hình thức, nhân vật) được đối chiếu với dữ liệu từ điền dã (chức năng, vai trò cộng đồng) và các quan điểm lý thuyết khác nhau (triangulation lý thuyết). Mặc dù không có chỉ số alpha hoặc p-value được báo cáo, độ tin cậy của nghiên cứu được đảm bảo thông qua sự "khảo sát một cách có hệ thống" và việc cung cấp "cứ liệu quan trọng" (trang 22). Tính trung thực của nghiên cứu cũng được thể hiện qua lời cam đoan của tác giả (trang 3).

Data và phân tích

Các đặc điểm mẫu nghiên cứu: Dữ liệu sử thi được phân tích từ 32 tác phẩm Ot Ndrong đã xuất bản (trang 20). Dữ liệu nhân khẩu học về người M’nông ở Việt Nam bao gồm 102.741 người theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009, với 39,3% ở Dak Lak (40.344 người) và 38,9% ở Dak Nong (39.964 người) [100/103,134] (trang 24). Xã hội M’nông truyền thống được đặc trưng bởi chế độ mẫu hệ (phụ nữ có quyền quyết định công việc gia đình, quyền thừa kế tài sản thuộc về con gái út), nhưng cũng có những dấu hiệu chuyển biến sang chế độ phụ quyền (chồng về sống nhà vợ, trưởng bon là đàn ông, trang 29, 43). Luật tục đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, được minh họa bằng các ví dụ xử kiện ngoại tình hoặc hủy hôn ước với các mức phạt cụ thể (phạt rượu, lợn, 2 triệu đồng, 12 triệu đồng, trang 28-29).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm:

  • Phân tích nhân vật có hệ thống: Xác định các tuyến nhân vật (trung tâm, khai thiên lập địa, anh hùng văn hóa, anh hùng chiến trận, thần kỳ, người đẹp, đối lập, cộng đồng, truyền tin) và đặc điểm của chúng (hành động, tính cách, quan niệm thẩm mỹ, trang 39).
  • Phân tích cấu trúc cốt truyện: Nghiên cứu "cốt truyện đơn" và "cốt truyện liên kết" theo kiểu chắp đoạn, mô típ "nhân vật ra đi - lao động - ở lại" hoặc "nhân vật ra đi - chiến đấu - trở về" (trang 48).
  • Phân tích thi pháp và ngôn ngữ: Đánh giá các "thủ pháp nghệ thuật" như mô phỏng, ví von, so sánh, ẩn dụ, hoán dụ, phóng đại (trang 46, 49), và đặc điểm ngôn ngữ Ot Ndrong (vần điệu, tính nguyên hợp, ngôn ngữ trần thuật, tính nhạc, tính hành động kịch, trang 47).
  • Phân tích văn hóa-xã hội: Đặt sử thi vào bối cảnh "vũ trụ quan và nhân sinh quan," "những vận động, chuyển biến lớn trong xã hội M’nông" (trang 41-43), và vai trò "bách khoa thư" của Ot Ndrong (trang 43-44).

Các kiểm tra độ vững (robustness checks) được thực hiện thông qua việc đối chiếu các kết quả phân tích nhân vật và thi pháp với các quan điểm phân loại thể loại khác nhau của các học giả (ví dụ, kiểm tra xem liệu các đặc điểm có phù hợp với phân loại "thần thoại" hơn "anh hùng" hay "phổ hệ" hay không). Điều này không trực tiếp sử dụng các kỹ thuật thống kê như alternative specifications, nhưng đảm bảo tính nhất quán và chặt chẽ của lập luận. Các thuật ngữ "effect sizes" và "confidence intervals" không áp dụng trực tiếp cho phương pháp nghiên cứu định tính và diễn giải trong ngành văn học, nhưng sự tường minh trong việc trình bày bằng chứng và lập luận logic được xem là yếu tố tương đương để đảm bảo độ tin cậy.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án này đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp bằng chứng cụ thể để giải quyết tranh cãi về thể loại sử thi M’nông.

  1. Ot Ndrong là Sử thi Thần thoại: Phát hiện then chốt là Ot Ndrong được khẳng định là sử thi thần thoại, dựa trên sự khảo sát hệ thống nhân vật và thi pháp. Các nhân vật chủ đạo trong Ot Ndrong không chỉ là anh hùng chiến trận mà còn là những nhân vật khai thiên lập địa và thần kỳ, có công sáng tạo vũ trụ, con người và văn hóa. Ví dụ, việc "Ot Ndrong phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan của người M’nông" với "thế giới đƣợc miêu tả gồm có ba tầng: tầng trời, tầng mặt đất và tầng dƣới lòng đất" nơi "con người, thần linh cùng chung sống, có khi mâu thuẫn gay gắt nhưng cũng có khi hoà hợp, thân thiện với nhau" (trang 41-42), là bằng chứng rõ ràng cho tính thần thoại. Điều này bác bỏ quan điểm của Bùi Thiên Thai về "Con đỉa nuốt bon Tiăng" là sử thi anh hùng [82/39] và của Phan Đăng Nhật về "sử thi phổ hệ" [trang 14].
  2. Hệ thống Nhân vật Đa Dạng với Chức năng Sáng Tạo và Định Hình Xã hội: Luận án chỉ ra sự đa dạng của hệ thống nhân vật, bao gồm nhân vật trung tâm, khai thiên lập địa (như Krak Lưn đóng vai trò "thần sáng tạo", trang 37), anh hùng văn hóa, anh hùng chiến trận, nhân vật thần kỳ, người đẹp, đối lập, cộng đồng, và truyền tin (trang 23). Các nhân vật này chủ yếu liên quan đến "sự ra đời thần kỳ của con người," "nạn hồng thuỷ," "quái vật quấy phá," "sáng tạo văn hoá" (trang 41). Sự tập trung vào các sự kiện có tính chất giải thích nguồn gốc và vũ trụ quan thay vì phả hệ rõ ràng hay các chiến công anh hùng thuần túy, là bằng chứng chống lại phân loại phổ hệ hay anh hùng đơn thuần.
  3. Phản ánh Chuyển Biến Xã hội từ Mông Muội sang Dã Man: Sử thi M’nông không chỉ là câu chuyện thần thoại mà còn phản ánh "những vận động, biến chuyển lớn trong xã hội M’nông thời cổ xưa, đó là sự chuyển biến từ thời đại mông muội sang thời đại dã man" (trang 42). Các tình tiết như "Bong và Rong sống với như vợ chồng là do bùa ngải, trời đất sui khiến" khi "gia đình đối ngẫu đã dần thay thế cho chế độ quần hôn" (trang 42-43) là bằng chứng cụ thể, tương ứng với lập luận của Engels về sự phát triển của gia đình. Điều này cho thấy tính phản ánh xã hội sâu sắc, vượt qua các hiện tượng thông thường.
  4. Ot Ndrong là "Bách Khoa Thư Sống": Phát hiện về Ot Ndrong như một "bách khoa thư" chứa đựng "toàn bộ quan niệm về thế giới và cuộc sống" (Hegel) của người M’nông thời cổ xưa [54/255], từ chi tiết sinh hoạt hàng ngày (cách bài trí nhà, ăn mặc, uống rượu, giã gạo) đến các vấn đề nhân sinh quan và thế giới quan rộng lớn, các lời cúng tế (trang 43-44). Điều này thể hiện vai trò giáo dục, lưu giữ tri thức và bản sắc văn hóa không thể thiếu của sử thi trong đời sống cộng đồng.
  5. Tính Nguyên Hợp trong Ngôn Ngữ và Cốt Truyện: Ngôn ngữ Ot Ndrong mang "tính nguyên hợp" là sự tổ hợp của ngôn ngữ trần thuật khách quan (văn xuôi), ngôn ngữ mang tính nhạc (thơ, vần điệu), và ngôn ngữ mang tính hành động (kịch) (trang 47). Cốt truyện chủ yếu được cấu tạo bởi "những cốt truyện đơn liên kết với nhau theo kiểu chắp đoạn" (trang 48), tạo nên sự cuốn hút riêng biệt. Những chi tiết như "Chim pŭt kêu từ ngọn cây net / Chim kéc kêu từ ngọn cây knăng / Cá srăng kêu từ trong hang đá" [54/267] minh họa cho tính nhạc và cấu trúc vần điệu độc đáo.

Implications đa chiều

Những phát hiện này mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết phân loại sử thi bằng cách đưa ra một phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống nhân vật một cách toàn diện và có bằng chứng, khẳng định Ot Ndrong là sử thi thần thoại. Điều này góp phần củng cố lý thuyết về sử thi cổ sơ (épopée archaique) của Ngô Đức Thịnh và Đỗ Hồng Kỳ, làm rõ hơn các ranh giới giữa sử thi thần thoại và các tiểu loại khác. Nó cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về "tính nguyên hợp" của thể loại sử thi, một khái niệm do Aristot đưa ra, cho thấy các yếu tố thần thoại, sử thi và kịch có thể tồn tại cùng nhau trong một tác phẩm.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp phương pháp liên ngành (điền dã dân tộc học, phân tích văn học, so sánh) và cách tiếp cận hệ thống trong phân tích nhân vật có thể áp dụng cho các nghiên cứu sử thi truyền miệng khác, đặc biệt ở các khu vực có văn hóa bản địa phong phú.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc phát triển các chương trình giáo dục về văn hóa M’nông dựa trên nội dung sử thi, xây dựng tài liệu tham khảo cho việc bảo tồn và truyền dạy Ot Ndrong. Ví dụ, việc mô hình hóa các tác phẩm sử thi bằng "công thức truyền thống" như Nguyễn Việt Hùng đề xuất (trang 19) có thể được cải tiến với sự hiểu biết sâu hơn về hệ thống nhân vật thần thoại.
  • Khuyến nghị chính sách: Đề xuất chính sách mạnh mẽ hơn để "tạo được môi trường diễn xướng cho các tác phẩm sử thi trong bối cảnh xã hội hiện nay" (trang 19), nhằm dung hòa giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế-xã hội. Chính phủ có thể hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, tổ chức các lễ hội sử thi định kỳ, và tích hợp Ot Ndrong vào chương trình giảng dạy ở các cấp học.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các sử thi cổ sơ khác trong khu vực Đông Nam Á, nơi các yếu tố thần thoại và sáng thế cũng thường hòa quyện với các yếu tố anh hùng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến "boundary conditions" về bối cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể của mỗi dân tộc, tránh áp đặt một cách cứng nhắc.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể để đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  1. Hạn chế về ngôn ngữ: Tác giả "vốn hiểu biết về ngôn ngữ M’nông còn rất hạn chế" (trang 45), do đó việc phân tích ngôn ngữ sử thi chủ yếu dựa trên các bản dịch tiếng Việt. Điều này có thể làm mất đi một số sắc thái tinh tế, giá trị thẩm mỹ và ý nghĩa sâu sắc chỉ có thể nắm bắt được khi làm việc trực tiếp trên văn bản tiếng bản địa.
  2. Giới hạn dữ liệu lịch sử và bối cảnh: Mặc dù luận án đã nỗ lực phân tích bối cảnh xã hội cổ xưa, việc thiếu các tư liệu lịch sử được ghi chép lại một cách rõ ràng về người M’nông trong các giai đoạn rất sớm có thể ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích về các "vận động, chuyển biến lớn" trong xã hội cổ đại.
  3. Phạm vi mẫu: Mặc dù đã phân tích 32 tác phẩm đã xuất bản, vẫn còn hàng trăm tác phẩm sử thi M’nông khác đã được sưu tầm, ghi âm nhưng chưa được biên dịch và xuất bản (trang 11). Việc chưa tiếp cận được toàn bộ kho tàng Ot Ndrong có thể giới hạn một phần tính phổ quát của các kết luận.
  4. Tập trung vào hệ thống nhân vật: Việc tập trung sâu vào hệ thống nhân vật để xác định thể loại, mặc dù hiệu quả, có thể làm giảm sự chú ý đến các yếu tố thi pháp khác như cấu trúc không gian, thời gian hoặc các yếu tố nhạc tính chuyên sâu.

Những "boundary conditions" về bối cảnh, mẫu nghiên cứu và thời gian là rõ ràng. Các kết quả chủ yếu áp dụng cho Ot Ndrong trong bối cảnh văn hóa M’nông và các sử thi cổ sơ có cấu trúc tương tự.

Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu ngôn ngữ Ot Ndrong chuyên sâu: Đầu tư vào việc học ngôn ngữ M’nông để tiến hành phân tích trực tiếp trên văn bản bản địa, khám phá các giá trị ngôn ngữ và thi pháp mà các bản dịch chưa thể hiện được.
  2. Mở rộng nghiên cứu sang các sử thi chưa được xuất bản: Phân tích các tác phẩm Ot Ndrong đã được sưu tầm, ghi âm nhưng chưa công bố để kiểm chứng và mở rộng các kết luận về thể loại và hệ thống nhân vật.
  3. So sánh chi tiết hơn với các sử thi cổ sơ khu vực: Thực hiện so sánh chuyên sâu Ot Ndrong với các sử thi cổ sơ của các dân tộc khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ như Chăm, Êđê, Ba Na) và các sử thi truyền miệng ở các quốc gia láng giềng như Lào, Campuchia, để xác định những điểm tương đồng và khác biệt về thể loại, nhân vật và chức năng.
  4. Nghiên cứu về môi trường diễn xướng đương đại: Khảo sát các giải pháp sáng tạo để đưa sử thi về với đời sống cộng đồng một cách tự nhiên trong bối cảnh hiện đại, có thể thông qua công nghệ số, các hình thức nghệ thuật biểu diễn mới, hoặc giáo dục di sản.
  5. Phân tích tác động của biến đổi xã hội: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của quá trình hiện đại hóa, đô thị hóa và sự suy giảm kinh tế nương rẫy đối với việc bảo tồn và truyền dạy sử thi M’nông, nhằm tìm ra các giải pháp bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật: Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu quan trọng và cung cấp bằng chứng rõ ràng cho phân loại thể loại của Ot Ndrong, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới) trong các công trình nghiên cứu về văn học dân gian, dân tộc học và văn hóa học ở Việt Nam và quốc tế. Nó sẽ cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả cấp cao trong việc tiếp tục khám phá sử thi M’nông và các sử thi cổ sơ khác.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Mặc dù là nghiên cứu hàn lâm, các phân tích về giá trị văn hóa và bách khoa thư của Ot Ndrong có thể truyền cảm hứng cho ngành công nghiệp văn hóa và du lịch. Các công ty lữ hành và phát triển sản phẩm văn hóa có thể tạo ra các trải nghiệm du lịch bền vững dựa trên các câu chuyện sử thi, nghệ thuật diễn xướng, và đời sống cộng đồng M’nông, góp phần tạo nguồn thu nhập cho người dân bản địa.
  • Ảnh hưởng chính sách: Các khuyến nghị chính sách về bảo tồn và phát huy giá trị sử thi sẽ ảnh hưởng đến các cấp quản lý nhà nước (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, chính quyền địa phương tại Tây Nguyên). Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu và lập luận khoa học để xây dựng các chương trình bảo tồn hiệu quả hơn, từ việc lập hồ sơ nghệ nhân, hỗ trợ truyền dạy, đến tích hợp di sản văn hóa vào phát triển kinh tế-xã hội.
  • Lợi ích xã hội: Việc khẳng định và làm sâu sắc thêm giá trị của Ot Ndrong sẽ nâng cao nhận thức và niềm tự hào về di sản văn hóa của người M’nông, đặc biệt là thế hệ trẻ. Điều này góp phần củng cố bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập, ước tính tác động đến tinh thần cộng đồng của hàng chục ngàn người M’nông ở Việt Nam và Campuchia (trên 100.000 người, trang 24).
  • Liên quan quốc tế: Việc so sánh Ot Ndrong với các sử thi quốc tế (Ramayana, Mahabharata, Iliad, Odyssey, Kalevala) và các phân loại của Triều Qua Kim (Trung Quốc) (trang 17-18) sẽ tăng cường tính liên quan của nghiên cứu Việt Nam trên bản đồ học thuật toàn cầu về sử thi. Nó chứng minh rằng Ot Ndrong là một phần quý giá của kho tàng sử thi thế giới, mở ra cánh cửa cho các hợp tác nghiên cứu quốc tế trong tương lai.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu về văn học dân gian sử thi có tính hệ thống và minh chứng cụ thể. Các khoảng trống nghiên cứu về các sử thi cổ sơ khác trong khu vực và các phương pháp phân tích nhân vật được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các đề tài tiến sĩ tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao: Đối với các học giả cấp cao trong lĩnh vực văn học, dân tộc học và văn hóa học, luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết quan trọng trong việc phân loại thể loại sử thi. Nó kích thích các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc hơn về "tính nguyên hợp" của các thể loại dân gian và mối quan hệ giữa các hình thái xã hội (ví dụ, chế độ mẫu quyền, phụ quyền) với cấu trúc tự sự. Nghiên cứu này cũng làm phong phú thêm kho tàng tri thức về văn hóa M’nông, một dân tộc có 102.741 người sinh sống chủ yếu ở Tây Nguyên (trang 24).
  • Bộ phận R&D công nghiệp: Các nhà nghiên cứu và phát triển trong ngành công nghiệp văn hóa, giải trí (phim ảnh, trò chơi, truyền thông) có thể khai thác nội dung phong phú và hệ thống nhân vật đa dạng của Ot Ndrong để tạo ra các sản phẩm sáng tạo, hấp dẫn. Ví dụ, câu chuyện về "Chàng đá lăn" hay "Krak Lưn" (trang 37) với những biểu tượng thần thoại có thể được chuyển thể thành các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm và lập luận khoa học để hỗ trợ việc xây dựng các chính sách bảo tồn di sản văn hóa hiệu quả. Các chính sách có thể tập trung vào việc bảo vệ môi trường diễn xướng tự nhiên của Ot Ndrong và nâng cao vai trò của luật tục trong đời sống cộng đồng, như ví dụ về các vụ xử phạt vi phạm luật tục đã được ghi nhận (phạt bằng gà, lợn, 2 triệu đồng, 12 triệu đồng, trang 28-29).
  • Cộng đồng người M’nông: Lợi ích lớn nhất là việc khẳng định giá trị và làm sáng tỏ bản chất của di sản văn hóa của họ. Điều này sẽ giúp cộng đồng người M’nông (hơn 100.000 người) tự hào hơn về Ot Ndrong, từ đó thúc đẩy việc truyền dạy và thực hành sử thi trong đời sống hàng ngày, duy trì bản sắc văn hóa độc đáo của họ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc phát triển và áp dụng một khung phân tích hệ thống nhân vật để xác định thể loại của sử thi truyền miệng, đặc biệt là khẳng định Ot Ndrong là sử thi thần thoại. Luận án mở rộng lý thuyết về "tính nguyên hợp" trong văn học dân gian, chứng minh rằng ngay cả trong các tác phẩm đa yếu tố, một phân loại thể loại rõ ràng vẫn có thể đạt được thông qua phân tích trọng tâm. Nó cụ thể hóa và kiểm chứng quan điểm của Đỗ Hồng Kỳ về sử thi thần thoại, đồng thời bác bỏ các phân loại khác như "sử thi phổ hệ" của Phan Đăng Nhật.
  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp một cách chặt chẽ "phương pháp điền dã dân tộc học" với "phương pháp phân tích văn học" có hệ thống để giải quyết vấn đề thể loại. Trong khi các nghiên cứu trước đây như Đỗ Hồng Kỳ (1994) đã xác định sử thi M’nông là thần thoại, nhưng "do tư liệu chưa nhiều, số lượng tác phẩm sưu tầm được còn ít nên ông chưa có điều kiện khảo sát một cách có hệ thống để chứng minh cho luận điểm của mình" (trang 22). Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hùng (2011) tập trung vào "công thức truyền thống" (trang 18) chứ không phải hệ thống nhân vật để giải quyết vấn đề thể loại. Luận án này vượt trội hơn bằng cách cung cấp một khảo sát có hệ thống trên 32 tác phẩm đã xuất bản (trang 20) và sử dụng dữ liệu nhân vật như bằng chứng chính, kết hợp với hiểu biết sâu sắc từ điền dã về "môi trường diễn xướng" và "chức năng sinh hoạt" (trang 21), điều này tạo ra một sự đối chứng mạnh mẽ hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc mặc dù có những yếu tố mạnh mẽ của "anh hùng ca" trong một số tác phẩm (ví dụ, Bùi Thiên Thai xem "Con đỉa nuốt bon Tiăng" là sử thi anh hùng [82/39]), Ot Ndrong vẫn duy trì bản chất cốt lõi của một sử thi thần thoại. Điều này được minh chứng bằng sự nổi bật của các nhân vật khai thiên lập địa và thần kỳ (như Krak Lưn là "thần sáng tạo", trang 37), cùng với các cốt truyện chủ yếu xoay quanh "sự ra đời thần kỳ của con người," "nạn hồng thuỷ," "quái vật quấy phá," và "sáng tạo văn hoá" (trang 41). Ngay cả các nhân vật "anh hùng chiến trận" (trang 49) cũng hoạt động trong một thế giới mà "con người, thần linh cùng chung sống, có khi mâu thuẫn nhưng có khi lại hòa hợp" (trang 42), làm nổi bật tính thần thoại vượt trội.
  4. Replication protocol provided? Mặc dù không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa chặt chẽ của khoa học tự nhiên, luận án mô tả chi tiết các "phương pháp nghiên cứu" (tiếp cận hệ thống, thống kê-phân loại, điền dã dân tộc học, so sánh, phân tích văn học, liên ngành) (trang 21). Các phương pháp này được trình bày đủ minh bạch để các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng lại trên các tập dữ liệu tương tự hoặc khác, đặc biệt là trong việc phân loại hệ thống nhân vật và phân tích thi pháp. Việc liệt kê cụ thể 32 tác phẩm đã được khảo sát (trang 20) và các công trình tham khảo cũng tạo điều kiện cho việc tái kiểm chứng.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, một "future research agenda" gồm 5 hướng cụ thể đã được phác thảo, bao gồm: 1) Nghiên cứu ngôn ngữ Ot Ndrong chuyên sâu; 2) Mở rộng nghiên cứu sang các sử thi chưa được xuất bản; 3) So sánh chi tiết hơn với các sử thi cổ sơ khu vực Đông Nam Á; 4) Nghiên cứu về môi trường diễn xướng đương đại và giải pháp đưa sử thi về với cộng đồng; và 5) Phân tích tác động của biến đổi xã hội đối với bảo tồn sử thi. Những hướng này cung cấp lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 10 năm tới.

Kết luận

Luận án này đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng, củng cố vững chắc sự hiểu biết về một trong những kho tàng văn học dân gian độc đáo nhất Việt Nam:

  1. Xác định thể loại sử thi M’nông: Luận án đã thành công trong việc khẳng định một cách có hệ thống rằng sử thi M’nông là sử thi thần thoại, giải quyết một trong những tranh cãi học thuật gay gắt nhất trong lĩnh vực nghiên cứu sử thi Tây Nguyên.
  2. Xây dựng khung phân tích nhân vật đột phá: Nghiên cứu đã đề xuất và áp dụng một khung phân tích hệ thống nhân vật toàn diện, cho phép làm rõ vai trò của các tuyến nhân vật (khai thiên lập địa, anh hùng văn hóa, thần kỳ) trong việc định hình bản chất thể loại.
  3. Làm sâu sắc hơn vũ trụ quan và nhân sinh quan: Luận án đã làm nổi bật cách Ot Ndrong phản ánh "vũ trụ quan và nhân sinh quan" của người M’nông cổ xưa, với mô hình "thế giới ba tầng" và sự tương tác giữa con người và thần linh (trang 41-42), đồng thời phản ánh "những vận động, chuyển biến lớn" trong xã hội cổ đại (trang 42).
  4. Minh chứng vai trò "bách khoa thư sống": Nghiên cứu đã chứng minh Ot Ndrong không chỉ là tác phẩm văn học mà còn là "bách khoa thư" chứa đựng kho tàng tri thức về đời sống vật chất, tinh thần, luật tục và kinh nghiệm sản xuất của người M’nông (trang 43-44).
  5. Nền tảng cho bảo tồn di sản: Các phát hiện cung cấp "cơ sở tin cậy cho công tác bảo tồn kho tàng Ot Ndrong nói riêng và văn hoá dân gian của dân tộc M’nông nói chung" (trang 22), đặc biệt quan trọng trong bối cảnh văn hóa truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức.
  6. Đóng góp về phương pháp luận: Việc áp dụng linh hoạt phương pháp liên ngành và điền dã dân tộc học kết hợp phân tích văn học đã tạo ra một mô hình nghiên cứu hiệu quả cho các thể loại truyền miệng có tính nguyên hợp cao.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình nghiên cứu sử thi truyền miệng, đặc biệt là trong bối cảnh của Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: 1) Phân tích ngôn ngữ sử thi bản địa chuyên sâu; 2) Nghiên cứu về các giải pháp sáng tạo để duy trì môi trường diễn xướng sử thi trong thời đại kỹ thuật số; và 3) So sánh liên văn hóa Ot Ndrong với các sử thi cổ sơ ở châu Á và châu Phi. Tầm quan trọng toàn cầu của công trình này được thể hiện qua việc nó đặt Ot Ndrong vào bối cảnh rộng lớn hơn của các sử thi thế giới, cho phép so sánh sâu sắc với các tác phẩm như Mahabharata hay Iliad, từ đó nâng cao vị thế của văn học dân gian Việt Nam trên bản đồ học thuật quốc tế. Legacy measurable outcomes bao gồm khả năng ảnh hưởng đến chương trình giảng dạy đại học, chính sách văn hóa và các sáng kiến bảo tồn di sản trong vòng một thập kỷ tới.