Hệ thống nhân vật sử thi M'nông và vấn đề thể loại - Luận án TS Triệu Văn Thịnh

Nghiên cứu hệ thống nhân vật trong sử thi Mnông, phân tích tác động đến thể loại luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn học dân gian

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

337

Thời gian đọc

51 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu sử thi M nông Tổng quan toàn diện

Sử thi là thể loại văn học đặc biệt. Nó mang giá trị văn học nghệ thuật sâu sắc. Sử thi còn chứa đựng tư liệu quý về lịch sử, tư tưởng, văn hóa. Phong tục tập quán cũng được phản ánh rõ nét. Công tác nghiên cứu sử thi Tây Nguyên bắt đầu sớm. Các học giả Pháp tiên phong sưu tầm. L. Sabatier công bố sử thi Dăm Săn bằng tiếng Pháp năm 1907. Đây là bước khởi đầu quan trọng. Tiếp đó, D. Antomarchi và G. Condominas công bố Dăm Di năm 1955. Những phát hiện này mở đường cho việc khám phá kho tàng sử thi phong phú. Đào Tử Chí dịch Dăm Săn sang tiếng Việt năm 1957. Nhiều tác phẩm khác ra mắt độc giả Việt Nam vào năm 1963. Ví dụ bao gồm Dăm Di, Xinh Nhã, Khinh Dú. Nghiên cứu sử thi M'nông ngày càng được chú trọng. Sử thi phản ánh chiều sâu văn hóa dân tộc. Luận án này góp phần làm rõ giá trị đó. Nó cũng khắc phục những nhận định vội vàng trước đây về sự chấm dứt của thể loại này. Sử thi M'nông là minh chứng sống động cho kho tàng văn học dân gian Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của Sử thi M nông trong văn học

Sử thi M'nông có vị trí đặc biệt trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam. Nó không chỉ là tác phẩm nghệ thuật. Nó còn là nguồn tư liệu phong phú về lịch sử, tư tưởng. Phong tục tập quán, văn hóa M'nông được thể hiện rõ. Việc sưu tầm và nghiên cứu sử thi Tây Nguyên đã diễn ra từ lâu. Các học giả Pháp như Léopold Sabatier đã có những đóng góp tiên phong. Ông công bố sử thi Dăm Săn từ năm 1907. Dominique Antomarchi và Goerges Condominas tiếp nối với Dăm Di năm 1955. Những công trình này mở ra cánh cửa cho việc khám phá. Sau đó, các nhà nghiên cứu Việt Nam đẩy mạnh công tác dịch thuật và xuất bản. Đào Tử Chí dịch Dăm Săn năm 1957. Đến năm 1963, nhiều tác phẩm khác được giới thiệu. Nghiên cứu sâu về sử thi M'nông giúp nhận diện giá trị. Nó bác bỏ những nhận định sai lầm về sự giới hạn của thể loại này. Sử thi M'nông là một di sản văn hóa quý giá, cần được bảo tồn và phát triển.

1.2. Dân tộc M nông Bối cảnh văn hóa và xã hội

Dân tộc M'nông sinh sống chủ yếu tại khu vực Tây Nguyên. Họ sở hữu một nền văn hóa đặc sắc và lâu đời. Xã hội M'nông có cấu trúc cộng đồng riêng biệt. Đời sống văn hóa vật chất phong phú, thể hiện qua kiến trúc nhà ở. Trang phục, công cụ sản xuất cũng mang đậm bản sắc. Đời sống văn hóa tinh thần của người M'nông rất đa dạng. Kho tàng văn học dân gian của họ là minh chứng. Nó bao gồm nhiều loại hình như truyện cổ, dân ca, và đặc biệt là sử thi. Sử thi M'nông, còn gọi là Ot Ndrong, là đỉnh cao nghệ thuật. Nó không chỉ kể chuyện. Ot Ndrong là tấm gương phản chiếu mọi khía cạnh đời sống. Lịch sử, tín ngưỡng, phong tục tập quán đều được ghi lại. Nghiên cứu Ot Ndrong giúp hiểu sâu về văn hóa M'nông. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về con người, xã hội M'nông. Đặc điểm xã hội M'nông là nền tảng cho sự ra đời của Ot Ndrong.

II.Khám phá Ot Ndrong Nền tảng văn hóa M nông

Ot Ndrong là tên gọi sử thi của người M'nông. Nó phản ánh vũ trụ quan sâu sắc của dân tộc này. Sử thi miêu tả sự hình thành trời đất, vạn vật. Nó thể hiện cách người M'nông nhìn nhận thế giới. Nhân sinh quan M'nông cũng hiện diện rõ nét. Ot Ndrong chứa đựng quan niệm về con người, cuộc sống, cái chết. Nó còn là sử thi lịch sử. Ot Ndrong phản ánh những vận động, chuyển biến lớn của cộng đồng. Sự hình thành các bộ tộc, chiến tranh, hòa bình đều được ghi lại. Sử thi này là "bách khoa thư" sống động. Nó lưu giữ tri thức bản địa. Từ nông nghiệp, săn bắt đến các phong tục xã hội. Mọi khía cạnh đời sống M'nông đều có mặt. Ot Ndrong không chỉ là một tác phẩm văn học. Nó là di sản văn hóa truyền miệng quý giá. Ot Ndrong là nền tảng tinh thần của người M'nông.

2.1. Ot Ndrong Vũ trụ quan và nhân sinh quan

Ot Ndrong là sử thi truyền miệng của dân tộc M'nông. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện vũ trụ quan. Sử thi mô tả quá trình khai thiên lập địa. Nó giải thích nguồn gốc của thế giới và sự sống. Quan niệm về trời, đất, vạn vật được trình bày cụ thể. Nhân sinh quan M'nông cũng được phản ánh sâu sắc. Ot Ndrong chứa đựng triết lý về cuộc đời, con người. Nó nói về cái thiện, cái ác, sự sống và cái chết. Sử thi còn ghi lại những biến cố lịch sử lớn của cộng đồng. Các cuộc di cư, chiến tranh, sự hình thành bộ tộc đều có mặt. Ot Ndrong được coi là "bách khoa thư" của người M'nông. Nó lưu giữ tri thức bản địa về nông nghiệp, săn bắt. Các phong tục, luật lệ xã hội cũng được truyền đạt. Ot Ndrong không chỉ là nghệ thuật. Nó là kho tàng tri thức và tinh thần của người M'nông.

2.2. Hình thức và đặc điểm ngôn ngữ Ot Ndrong

Ot Ndrong có hình thức thể hiện độc đáo và đa dạng. Nó là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lời kể và làn điệu hát. Người diễn xướng, thường là những nghệ nhân, trình bày sử thi. Họ sử dụng cử chỉ, điệu bộ để tăng tính biểu cảm. Ngôn ngữ của Ot Ndrong giàu hình ảnh, biểu cảm và chất thơ. Nó sử dụng nhiều biện pháp tu từ đặc trưng. Các điển tích, thành ngữ dân gian được vận dụng khéo léo, tạo nên chiều sâu. Biện pháp xây dựng cốt truyện thường mang tính tuần tự. Câu chuyện phát triển theo dòng thời gian, chi tiết và phong phú. Nhân vật được xây dựng qua hành động, lời nói và suy nghĩ. Một số thủ pháp nghệ thuật nổi bật bao gồm điệp ngữ. Sử dụng các motif truyền thống cũng rất phổ biến. Nghệ thuật miêu tả thiên nhiên và con người rất sống động. Ngôn ngữ và hình thức này tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt. Chúng giúp Ot Ndrong được truyền lại qua nhiều thế hệ.

2.3. Quan niệm về Sử thi M nông Góc nhìn bản địa

Quan niệm về sử thi đã được nhiều nhà nghiên cứu định nghĩa. Các quan điểm khác nhau tùy thuộc vào trường phái học thuật. Có quan điểm nhấn mạnh yếu tố anh hùng ca. Một số khác tập trung vào nguồn gốc thần thoại, truyền thuyết. Các nhà nghiên cứu Việt Nam cũng đã đưa ra những định nghĩa riêng. Họ đặt sử thi trong bối cảnh văn hóa dân gian Việt Nam. Tuy nhiên, quan niệm của chính người M'nông về Ot Ndrong là điều cốt lõi. Người M'nông không sử dụng thuật ngữ "sử thi" theo nghĩa hàn lâm. Họ coi Ot Ndrong là những câu chuyện vĩ đại, thiêng liêng. Đó là lịch sử của tổ tiên, của thần linh. Ot Ndrong là lời răn dạy, kinh nghiệm sống được truyền lại. Nó là kho tàng tri thức quý giá của cộng đồng. Việc hiểu quan niệm bản địa giúp đánh giá chính xác giá trị Ot Ndrong. Nó vượt ra khỏi các định nghĩa thông thường. Ot Ndrong là một phần không thể tách rời trong đời sống M'nông.

III.Hệ thống nhân vật sử thi M nông đa dạng

Nhân vật văn học là yếu tố trung tâm của mọi tác phẩm. Trong sử thi M'nông, nhân vật mang nét đặc trưng riêng. Nhân vật không chỉ là con người. Chúng bao gồm cả thần linh, quái vật, loài vật thiêng. Mỗi nhân vật đều có vai trò cụ thể. Họ góp phần tạo nên cốt truyện sử thi. Nhân vật thường đại diện cho một lý tưởng, một thế lực. Hệ thống nhân vật thể hiện quan niệm của người M'nông. Đó là quan niệm về thiện, ác, sức mạnh, trí tuệ. Việc xây dựng nhân vật gắn liền với bối cảnh văn hóa. Nhân vật sử thi M'nông thường có những phẩm chất phi thường. Họ có khả năng siêu nhiên, ý chí kiên cường. Nghiên cứu nhân vật giúp hiểu sâu hơn về tư duy M'nông. Nó cũng cho thấy giá trị nghệ thuật của Ot Ndrong. Khái niệm nhân vật trong Ot Ndrong rộng hơn định nghĩa thông thường. Nó bao trùm cả thế giới hữu hình và vô hình.

3.1. Khái niệm nhân vật văn học trong Sử thi M nông

Trong sử thi M'nông, khái niệm nhân vật văn học được mở rộng. Nó không chỉ giới hạn ở con người. Nhân vật còn bao gồm các vị thần linh, những sinh vật huyền bí. Các loài vật có sức mạnh đặc biệt cũng được nhân hóa. Mỗi nhân vật đều có vai trò riêng trong cốt truyện sử thi. Chúng góp phần thúc đẩy các sự kiện chính. Nhân vật thường đại diện cho một thế lực. Ví dụ như thế lực thiện, ác, sức mạnh thiên nhiên. Hệ thống nhân vật thể hiện rõ quan niệm của người M'nông. Quan niệm về vũ trụ, con người, các giá trị đạo đức được phản ánh. Việc xây dựng nhân vật gắn liền với đời sống văn hóa. Các nhân vật sử thi M'nông thường sở hữu những phẩm chất phi thường. Họ có khả năng siêu nhiên, ý chí kiên cường. Nghiên cứu nhân vật giúp khám phá tư duy M'nông. Nó làm nổi bật giá trị nghệ thuật của Ot Ndrong. Khái niệm nhân vật trong Ot Ndrong phong phú, đa chiều.

3.2. Các tuyến nhân vật trung tâm Cột trụ câu chuyện

Sử thi M'nông sở hữu các tuyến nhân vật trung tâm rõ rệt. Đây là những nhân vật có vai trò quyết định trong việc hình thành cốt truyện. Họ là trụ cột, định hình mọi sự kiện. Tuyến nhân vật khai thiên lập địa là những người hùng đầu tiên. Họ thực hiện các hành động sáng tạo vũ trụ. Họ thiết lập trật tự ban đầu của thế giới. Các nhân vật này thường mang tính thần thoại cao. Tiếp đến là nhân vật anh hùng văn hóa. Họ không trực tiếp tạo ra vũ trụ. Nhưng họ mang đến tri thức, văn minh cho cộng đồng M'nông. Các anh hùng này dạy dỗ về nông nghiệp, nghề dệt. Cuối cùng là nhân vật anh hùng chiến trận. Họ là những người dũng cảm, tài trí. Họ chiến đấu bảo vệ cộng đồng khỏi kẻ thù. Họ đấu tranh cho công lý, hòa bình. Các tuyến nhân vật này là biểu tượng cho những giá trị cốt lõi của người M'nông. Họ đóng góp vào bức tranh toàn cảnh của Ot Ndrong.

IV.Phân loại vai trò nhân vật Ot Ndrong chính

Trong Ot Ndrong, nhân vật khai thiên lập địa có sứ mệnh thiêng liêng. Họ là những vị thần hoặc người hùng đầu tiên. Họ tạo ra đất trời, sông núi, muôn loài. Hành trình của họ định hình thế giới M'nông. Những nhân vật này thể hiện vũ trụ quan của dân tộc. Họ đặt nền móng cho trật tự tự nhiên và xã hội. Bên cạnh đó là nhân vật anh hùng văn hóa. Họ không chỉ tạo ra mà còn nuôi dưỡng văn minh. Các anh hùng này truyền dạy kiến thức cho con người. Đó là cách trồng lúa, làm nhà, săn bắt. Họ thiết lập các phong tục, luật lệ cộng đồng. Nhân vật N’du là một ví dụ điển hình. Ông đại diện cho trí tuệ và sự sáng tạo. Những nhân vật này là biểu tượng cho sự phát triển. Họ là cầu nối giữa thế giới thần linh và con người. Họ củng cố bản sắc văn hóa M'nông.

4.1. Nhân vật khai thiên lập địa và anh hùng văn hóa

Trong sử thi Ot Ndrong, nhân vật khai thiên lập địa giữ vai trò tối cao. Họ là những vị thần linh hoặc anh hùng đầu tiên. Sứ mệnh của họ là tạo dựng vũ trụ, sắp đặt thế giới. Các hành động của họ hình thành nên địa lý, hệ sinh thái M'nông. Những nhân vật này thể hiện vũ trụ quan sâu sắc của dân tộc. Họ đặt nền móng cho cả trật tự tự nhiên và xã hội. Cùng với đó, nhân vật anh hùng văn hóa cũng rất quan trọng. Họ không chỉ tạo dựng. Họ còn có công nuôi dưỡng và phát triển văn minh. Các anh hùng này truyền dạy kiến thức, kỹ năng cho con người. Ví dụ như cách trồng trọt, xây dựng nhà cửa, săn bắn. Họ thiết lập các quy tắc và phong tục cộng đồng. Các nhân vật này là biểu tượng cho trí tuệ và sự tiến bộ. Họ đóng vai trò cầu nối giữa thế giới thần linh và đời sống con người. Họ củng cố bản sắc văn hóa M'nông qua các thế hệ.

4.2. Nhân vật anh hùng chiến trận Người bảo vệ cộng đồng

Nhân vật anh hùng chiến trận là hình tượng nổi bật trong Ot Ndrong. Họ là những chiến binh dũng cảm, tài giỏi. Sứ mệnh của họ là bảo vệ cộng đồng M'nông khỏi mọi hiểm nguy. Các cuộc chiến trong sử thi thường vô cùng khốc liệt. Anh hùng đối mặt với kẻ thù hung ác, quỷ dữ. Mục tiêu cao cả của họ là duy trì cuộc sống yên bình. Họ bảo vệ danh dự, lãnh thổ và tài sản của dân tộc. Những nhân vật này thể hiện sức mạnh phi thường. Kỹ năng chiến đấu của họ thường xuất chúng. Lòng dũng cảm, sự kiên cường là phẩm chất nổi bật. Các chiến thắng của họ mang ý nghĩa lịch sử to lớn. Nó củng cố niềm tin và tinh thần đoàn kết trong cộng đồng. Những anh hùng chiến trận là biểu tượng cho ý chí tự vệ. Họ là hình mẫu cho các thế hệ sau noi theo. Nhân vật Dăm Săn, mặc dù thuộc sử thi Êđê nhưng có nhiều nét tương đồng về tinh thần anh hùng.

4.3. Nhân vật phụ trợ Sứ mệnh đặc biệt

Bên cạnh các nhân vật chính, Ot Ndrong còn có nhiều nhân vật phụ trợ. Các nhân vật này tuy không là trung tâm nhưng đóng vai trò quan trọng. Chúng góp phần làm phong phú thêm cốt truyện. Nhân vật thần kỳ thường có năng lực siêu nhiên. Họ có thể giúp đỡ hoặc gây khó khăn cho anh hùng. Ví dụ điển hình là các vị thần nhỏ, linh vật hay quái vật. Nhân vật người đẹp thường xuất hiện trong các mối quan hệ tình cảm. Họ là nguồn cảm hứng hoặc là thử thách lớn cho anh hùng. Vẻ đẹp của họ vừa quyến rũ vừa ẩn chứa bí ẩn. Nhân vật đối lập là những kẻ thù của anh hùng. Họ đại diện cho cái ác, sự hỗn loạn. Chúng tạo ra xung đột, thách thức lòng dũng cảm. Nhân vật cộng đồng là những người dân thường. Họ là bối cảnh, là đối tượng mà anh hùng bảo vệ. Nhân vật truyền tin giúp nối kết các sự kiện. Họ mang đến tin tức hoặc lời nhắn quan trọng. Tất cả các loại nhân vật này tạo nên sự đa dạng, làm cho Ot Ndrong trở nên sống động.

V.Vấn đề thể loại sử thi M nông Góc nhìn sâu

Sử thi M'nông không chỉ là văn bản. Nó là một loại hình nghệ thuật diễn xướng. Môi trường diễn xướng thường là các dịp cộng đồng. Ví dụ như lễ hội, đám cưới, buổi sum họp. Người kể chuyện đóng vai trò trung tâm. Họ thường là những nghệ nhân tài năng. Họ ghi nhớ và tái hiện sử thi một cách sống động. Sử thi được kể bằng cách hát và nói. Cùng với đó là cử chỉ, điệu bộ. Chức năng của sử thi M'nông rất đa dạng. Nó là phương tiện giáo dục, truyền đạt tri thức. Sử thi dạy dỗ về đạo đức, lối sống. Nó còn củng cố bản sắc văn hóa dân tộc. Sử thi là hình thức giải trí trong cộng đồng. Nó mang lại niềm vui, sự gắn kết. Sử thi cũng là phương tiện lưu giữ lịch sử. Nó truyền tải ký ức tập thể từ thế hệ này sang thế hệ khác. Môi trường diễn xướng góp phần bảo tồn giá trị Ot Ndrong.

5.1. Môi trường diễn xướng và chức năng của Sử thi M nông

Sử thi M'nông là một loại hình nghệ thuật diễn xướng sống động. Nó không chỉ tồn tại dưới dạng văn bản. Môi trường diễn xướng thường là các dịp cộng đồng quan trọng. Ví dụ như các lễ hội truyền thống, các buổi sum họp gia đình. Người kể chuyện, hay còn gọi là nghệ nhân, đóng vai trò trung tâm. Họ có khả năng ghi nhớ và tái hiện sử thi một cách truyền cảm. Sử thi được thể hiện thông qua sự kết hợp của hát, nói. Cùng với đó là các cử chỉ và điệu bộ minh họa. Chức năng của sử thi M'nông rất đa dạng và sâu sắc. Nó là phương tiện giáo dục quan trọng. Sử thi truyền đạt tri thức, dạy dỗ về đạo đức, lối sống. Nó còn giúp củng cố bản sắc văn hóa dân tộc M'nông. Ngoài ra, sử thi còn là hình thức giải trí. Nó mang lại niềm vui, sự gắn kết cho cộng đồng. Sử thi cũng là kho lưu giữ lịch sử. Nó truyền tải ký ức tập thể từ thế hệ này sang thế hệ khác. Môi trường diễn xướng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn giá trị Ot Ndrong.

5.2. Cấu trúc cốt truyện và cách xây dựng nhân vật

Cốt truyện của sử thi M'nông thường có cấu trúc rõ ràng, logic. Nó thường bắt đầu từ các sự kiện khai sinh. Hoặc từ sự khởi đầu của thế giới, của cộng đồng. Sau đó là chuỗi các cuộc phiêu lưu, thử thách của nhân vật anh hùng. Cốt truyện phát triển qua nhiều tình tiết ly kỳ, hấp dẫn. Các mâu thuẫn được giải quyết bằng sức mạnh, trí tuệ của anh hùng. Cách cấu tạo đề tài thường xoay quanh cuộc đấu tranh vĩ đại. Đó là đấu tranh giữa thiện và ác, trật tự và hỗn loạn. Cách thức xây dựng nhân vật cũng rất nhất quán. Nhân vật thường có nguồn gốc phi thường, mang tính thần thoại. Họ sở hữu sức mạnh, phẩm chất nổi bật. Nhân vật được mô tả qua hành động, lời nói, suy nghĩ nội tâm. Điều này giúp thể hiện rõ tính cách của họ. Các xung đột nội tâm và ngoại cảnh đều góp phần tạo nên chiều sâu. Nhân vật không chỉ là cá thể mà còn đại diện cho cả cộng đồng. Cấu trúc cốt truyện và nhân vật là đặc điểm thể loại quan trọng. Chúng tạo nên sự hấp dẫn và ý nghĩa cho Ot Ndrong.

5.3. Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh Sử thi M nông

Sử thi M'nông có cơ sở xã hội hình thành và phát triển cụ thể. Nó phản ánh giai đoạn xã hội công xã nguyên thủy của người M'nông. Mối quan hệ cộng đồng, thị tộc, bộ lạc là trung tâm. Nội dung sử thi phản ánh đời sống săn bắt, hái lượm. Sau đó là sự chuyển đổi sang giai đoạn nông nghiệp sơ khai. Các cuộc chiến tranh bộ lạc, xung đột giữa các cộng đồng đều được kể lại. Sử thi là một tấm gương lịch sử sống động. Nó giúp hiểu về quá trình hình thành dân tộc M'nông. Sử thi cũng thể hiện sâu sắc quan hệ giữa con người với tự nhiên. Người M'nông tôn trọng và có phần sợ hãi thiên nhiên. Sử thi còn là kho tàng tín ngưỡng dân gian phong phú. Nó chứa đựng niềm tin vào thần linh, tổ tiên, thế giới siêu nhiên. Nội dung phản ánh rộng lớn, đa chiều. Từ những vấn đề cá nhân đến các sự kiện lớn của cộng đồng. Sử thi M'nông là bức tranh toàn cảnh về xã hội M'nông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hệ thống nhân vật trong sử thi mnông và vấn đề thể loại luận án ts ngôn ngữ và văn hoá việt nam 62 22 36 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (337 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRIỆU VĂN THỊNH HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG VÀ VẤN ĐỀ THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VĂN HỌC HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRIỆU VĂN THỊNH HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG VÀ VẤN ĐỀ THỂ LOẠI CHUYÊN NGÀNH VĂN HỌC DÂN GIAN MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VĂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Lê Chí Quế 2. TS Đỗ Hồng Kỳ HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dẫn liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.

Tác giả luận án Triệu Văn Thịnh LỜI CẢM ƠN Ngoài sự nỗ lực của bản thân, trong quá trình thực hiện luận án chúng tôi nhận được sự gợi ý và hướng dẫn tận tình, chu đáo của GS.TS Lê Chí Quế, Trường Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, của PGS.TS Đỗ Hồng Kỳ, Viện nghiên cứu Tôn giáo - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Luận án còn có sự giúp đỡ về tài liệu, sự động viên khích lệ và những ý kiến đóng góp của các thầy cô giáo thuộc Khoa Văn học, Trường Đại học Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội. Xin trân trọng gửi tới quý thầy cô giáo lời biết ơn chân thành và sâu sắc. Lý do chọn đề tài.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Khái quát về dân tộc M’nông.

Địa bàn cƣ trú, đặc điểm xã hội và thành phần tộc ngƣời. Đời sống văn hoá của ngƣời M’nông. Đời sống văn hoá vật chất. Đời sống văn hoá tinh thần.

Kho tàng văn học dân gian. Các tác phẩm thuộc loại hình văn xuôi tự sự. Các tác phẩm thuộc loại hình văn vần. Những vấn đề cơ bản của Ot Ndrong.

Những vấn đề cơ bản về nội dung của sử thi M’nông. Ot Ndrong phản ánh vũ trụ quan và nhân sinh quan của ngƣời M’nông. Ot Ndrong phản ánh những vận động, chuyển biến lớn. Ot Ndrong là “bách khoa thƣ” của ngƣời M’nông.

Hình thức thể hiện chính của Ot Ndrong. Mấy vấn đề về ngôn ngữ của Ot Ndrong. Biện pháp xây dựng cốt truyện và nhân vật. Một số thủ pháp nghệ thuật của Ot Ndrong.

Một số vấn đề lý luận về sử thi. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu. Quan niệm về sử thi của một số nhà nghiên cứu ngoài nƣớc. Quan niệm về sử thi của các nhà nghiên cứu Việt Nam.

Quan niệm của ngƣời M’nông về Ot Ndrong. HỆ THỐNG NHÂN VẬT TRONG SỬ THI M’NÔNG. Nhân vật văn học. Các tuyến nhân vật trong sử thi M’nông.

Nhân vật trung tâm. Nhân vật khai thiên lập địa. Nhân vật anh hùng văn hóa. Nhân vật anh hùng chiến trận.

Các loại nhân vật khác. Nhân vật thần kỳ. Nhân vật ngƣời đẹp. Nhân vật đối lập.

Nhân vật cộng đồng. Nhân vật truyền tin. VẤN ĐỀ THỂ LOẠI CỦA SỬ THI M’NÔNG. Môi trƣờng diễn xƣớng của sử thi M’nông.

Chức năng của sử thi M’nông. Cách cấu tạo đề tài. Cốt truyện của sử thi M’nông. Cách thức xây dựng nhân vật của sử thi M’nông.

Cơ sở xã hội và nội dung phản ánh của sử thi M’nông. 177 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 181 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài Sử thi là một thể loại có giá trị đặc biệt trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam.

Những kết quả sƣu tầm và nghiên cứu gần đây, càng cho chúng ta có cơ sở để đƣa ra nhận định trên. Sử thi là thể loại văn học có tính nguyên hợp, ngoài những giá trị về văn học nghệ thuật, nó còn chứa đựng những tƣ liệu quý về lịch sử, tƣ tƣởng, văn hoá, phong tục tập quán v. Ngƣời đầu tiên sƣu tầm và xuất bản sử thi Tây Nguyên là viên công sứ ngƣời Pháp tên là Léopold Sabatier. Sabatier công bố sử thi Dăm Săn bằng tiếng Pháp, tại Pari.

Trong lời tựa của cuốn sách, một nhà văn ngƣời Pháp cho rằng đây là tác phẩm văn học cuối cùng của ngƣời Êđê: “Nhƣng cay đắng thay, bằng chứng về văn chƣơng của ngƣời Mọi cũng là cái cuối cùng”[128/15]. Đó là một nhận xét có phần vội vàng và võ đoán, bởi sự phát hiện ra Dăm Săn mới chỉ là bƣớc khởi đầu cho công việc sƣu tầm và khám phá kho tàng sử thi phong phú và đa dạng của Tây Nguyên. Tiếp đó, vào năm 1955, các học giả ngƣời Pháp khác tên là Dominique Antomarchi và Goerges Condominas cho công bố tác phẩm Dăm Di (D. Antomarchi sƣu tầm và G.

Condominas viết giới thiệu) trên Tạp chí của Viện Viễn Đông bác cổ. Nhƣ vậy, với việc sƣu tầm và công bố sử thi của ngƣời Pháp, chúng ta biết rằng ở Tây Nguyên có sử thi. Sau sự phát hiện mang tính mở đƣờng của L. Sabatier, phải mấy mƣơi năm sau độc giả Việt Nam mới đƣợc biết nhiều về kho tàng sử thi Tây Nguyên với việc Đào Tử Chí dịch và xuất bản tác phẩm Dăm Săn với tên gọi là Bài ca chàng Dăm Săn vào năm 1957 (Đào Tử Chí dịch sử thi Dăm Săn sang tiếng Việt từ bản bằng tiếng Pháp của L.

Tiếp đó vào năm 1963, hàng loạt tác phẩm nhƣ Dăm Di, Xinh Nhã, Khinh Dú, Dăm Prao… ra mắt bạn đọc đƣợc in trong cuốn sách Trường ca Tây Nguyên. Tuy nhiên công tác sƣu tầm, dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu sử thi Tây Nguyên thật sự đƣợc quan tâm chú ý, đầu tƣ đúng mức và đạt đƣợc nhiều thành tựu đáng trân trọng là vào 7 những năm cuối thế kỷ thứ XX, đầu thế kỷ XXI, đặc biệt là Dự án Điều tra, sưu tầm, bảo quản, biên dịch và xuất bản kho tàng sử thi Tây Nguyên. Kết qủa to lớn của Dự án là đã sƣu tầm, ghi âm đƣợc hàng trăm sử thi khác nhau và đã xuất bản đƣợc 75 tác phẩm sử thi của các dân tộc Tây Nguyên nhƣ Ê Đê, Ba Na, M’nông, RagLai, Xtiêng, Xê Đăng, Chăm Hroi… bằng hình thức song ngữ (tiếng Việt và tiếng bản tộc). Đặt trong tiến trình sƣu tầm và nghiên cứu sử thi ở Việt Nam thì sử thi M’nông đƣợc phát hiện tƣơng đối muộn (năm 1988).

Mặc dù đƣợc phát hiện muộn nhƣng việc nghiên cứu sử thi M’nông cũng đã đạt đƣợc những thành tựu to lớn, các tác giả tiêu biểu là Đỗ Hồng Kỳ với công trình Sử thi thần thoại M’nông (1996) và phần viết về sử thi M’nông in trong cuốn Văn học dân gian Êđê và M’nông (2008); Phan Đăng Nhật với công trình Vùng sử thi Tây Nguyên (1999), Để tìm hiểu thêm sử thi M’nông - Ot Nrong (2002), Ngô Đức Thịnh với Sử thi Tây Nguyên phát hiện và các vấn đề (2002), Nguyễn Việt Hùng với luận án tiến sĩ Công thức truyền thống trong sử thi - Ot Ndrong (2012)… Về nguồn tƣ liệu, có thể nói trƣớc năm 2001, việc sƣu tầm, dịch thuật và xuất bản sử thi M’nông còn tƣơng đối khiêm tốn. Nhƣng từ năm 2001 đến năm 2007, trong khuôn khổ Dự án, trong đó sử thi M’nông là bộ phận quan trọng đƣợc tiến hành thì các nhà nghiên cứu của Viện nghiên cứu văn hoá thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam (nay là Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đã sƣu tầm đƣợc số lƣợng hàng trăm tác phẩm sử thi M’nông (đã xuất bản đƣợc 26 tác phẩm song ngữ Việt - M’nông). Kết quả trên đã góp phần làm phong phú thêm kho tàng sử thi Việt Nam và khẳng định dân tộc M’nông có khối lƣợng sử thi đồ sộ vào bậc nhất trong khu vực và cả thế giới. Việc sƣu tầm, dịch thuật, xuất bản và nghiên cứu sử thi M’nông đã gặt hái đƣợc nhiều kết quả đáng trân trọng, song vẫn còn nhiều vấn đề cần tiếp tục đƣợc nghiên cứu để có cái nhìn tổng quan về một thể loại văn học dân gian độc đáo đang hiện tồn trong đời sống của cộng đồng ngƣời M’nông.

Bên cạnh đó, việc xác định tiểu loại sử thi M’nông đang còn có những ý kiến khác nhau, có 8 ngƣời cho nó là sử thi thần thoại, có ngƣời cho nó là sử thi phổ hệ, có ngƣời cho nó mang đậm tính chất của sử thi sáng thế, có ngƣời cho nó là sử thi anh hùng… Ở đây cần nói thêm là hiện nay việc phân loại sử thi đang có những cách làm khác nhau. Nếu dựa theo thời gian, có sử thi cổ sơ và sử thi cổ đại (cổ điển); dựa vào nội dung và đề tài, có sử thi sáng thế và sử thi thiết chế xã hội (cũng dựa và nội dung và đề tài ngƣời ta còn có cách gọi tên khác: sử thi sáng thế tƣơng đƣơng với sử thi thần thoại và sử thi thiết chế xã hội tƣơng đƣơng với sử thi anh hùng); dựa vào hình thức, cấu trúc tác phẩm có sử thi phồ hệ và sử thi đơn hệ. Vậy sử thi M’nông là loại nào trong những loại vừa nêu trên? Với những vấn đề đặt ra ở trên, cùng với đó bản thân là ngƣời dân tộc thiểu số, hiện nay đang công tác và giảng dạy trên vùng đất Tây Nguyên - nơi sản sinh ra kho tàng sử thi đặc sắc nên chúng tôi chọn đề tài Hệ thống nhân vật trong sử thi M’nông và vấn đề thể loại làm đối tƣợng cho luận án của mình. Lịch sử vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu về văn hoá M’nông đã đƣợc các nhà khoa học trong nƣớc và ngoài nƣớc quan tâm cách đây hơn nửa thế kỷ.

Tuy nhiên công việc này chỉ thật sự đƣợc chú trọng và đạt đƣợc những kết qủa to lớn vào những năm cuối thế kỷ XX đầu thế kỷ XXI. Ngƣời đầu tiên nghiên cứu về dân tộc M’nông một cách khoa học là học giả ngƣời Pháp tên là Goerges Condominas. Trong những năm 1947, 1948 ông đã đến sống cùng với ngƣời M’nông Gar ở huyện Lăk, tỉnh Dak Lăk để tìm hiểu và nghiên cứu về tộc ngƣời này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hệ thống nhân vật trong sử thi Mnông, phân tích tác động đến thể loại luận án tiến sĩ ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.

Luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" thuộc chuyên ngành Văn học dân gian. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.

Luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" có 337 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hệ thống nhân vật và vấn đề thể loại trong sử thi M'nông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter