Luận án phát triển du lịch di tích lịch sử duyên hải Nam Trung Bộ đến 2020
Luận án nghiên cứu phát triển di tích lịch sử tại các tỉnh duyên hải cực Nam Trung Bộ. Đánh giá hiện trạng, đề xuất giải pháp phát triển bền vững đến 2020.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sự cần thiết của đề tài
- Số trang:
- 183 trang
- Chuyên ngành:
- Du lịch
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sự cần thiết của đề tài
Trong vòng 10 năm trở lại đây, ngành du lịch thế giới tăng trưởng khoảng 81%. Hiện tại, du lịch chiếm khoảng 10% hoạt động kinh tế toàn cầu và là một trong những ngành tạo ra công ăn việc làm chính trên thị trường lao động thế giới. Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên du lịch không hợp lý có thể dẫn đến những thách thức và mối đe dọa tiềm ẩn đối với môi trường và cộng đồng địa phương nếu không được quản lý tốt.
1.1. Tiềm năng du lịch của vùng duyên hải Nam Trung Bộ
Vùng duyên hải Nam Trung Bộ có tiềm năng du lịch lớn với nhiều tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn. Các bãi biển như Mũi Né, Ninh Chữ, Cà Ná, Hàm Tân... và các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên đã và đang được khai thác để phát triển du lịch.
1.2. Thách thức trong phát triển du lịch
Tuy nhiên, việc khai thác tài nguyên du lịch ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ còn nhiều thách thức. Việc phát triển du lịch cần phải cân bằng với bảo vệ môi trường sinh thái, đặc biệt là môi trường sinh thái vùng khô hạn ven biển.
II. Hiện trạng phát triển du lịch vùng duyên hải Nam Trung Bộ
Hiện nay, việc phát triển du lịch ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ còn nhiều hạn chế. Việc khai thác tài nguyên du lịch còn tự phát, chưa có những nghiên cứu mang tính bài bản, khoa học để tạo nền tảng cho việc khai thác có hiệu quả những nguồn tiềm năng to lớn này.
2.1. Hiện trạng quản lý du lịch
Hiện trạng quản lý du lịch ở vùng duyên hải Nam Trung Bộ còn nhiều hạn chế. Cần có những giải pháp để quản lý du lịch một cách hiệu quả.
2.2. Tác động của du lịch đến môi trường
Du lịch cũng có thể có những tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được quản lý tốt. Cần có những giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực này.
III. Giải pháp phát triển du lịch bền vững
Để phát triển du lịch bền vững, cần có những giải pháp toàn diện. Việc phát triển du lịch cần phải được dựa trên cơ sở bảo vệ môi trường sinh thái và phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.
3.1. Phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên
Phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên là một giải pháp quan trọng. Cần có những giải pháp để khai thác tài nguyên du lịch tự nhiên một cách hiệu quả.
3.2. Phát triển du lịch cộng đồng
Phát triển du lịch cộng đồng cũng là một giải pháp quan trọng. Cần có những giải pháp để phát triển du lịch cộng đồng một cách hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Nội dung chính
Báo Cáo Nghiên Cứu: Chiến Lược Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững Vùng Duyên Hải Cực Nam Trung Bộ Đến Năm 2020
Tóm tắt nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Question): Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế du lịch nhanh chóng và yêu cầu bảo tồn môi trường sinh thái nhạy cảm, dễ bị tổn thương tại tiểu vùng Duyên hải cực Nam Trung Bộ (DHCNTB - gồm Ninh Thuận và Bình Thuận)?
- Phương pháp tiếp cận (Methodology Snapshot): Công trình kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) liên ngành giữa Địa lý kinh tế du lịch và Kinh tế lượng:
- Khảo sát thực địa định lượng trên mẫu $N = 883$ du khách (144 khách quốc tế, 739 khách nội địa) xử lý bằng SPSS 20.0.
- Phỏng vấn sâu chuyên gia ($N = 26$) và phân tích SWOT.
- Dự báo lượng khách đến bằng mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến Holt-Winters trên phần mềm EViews 7.0.
- Phát hiện cốt lõi (Key Findings): Hoạt động du lịch sinh thái (DLST) tại khu vực tồn tại nhiều "mảng sáng tối" do tình trạng khai thác tự phát, nhỏ lẻ, và đặc biệt là hiện tượng phân mảnh quản lý theo địa giới hành chính làm đứt gãy không gian sinh thái và dòng chảy di sản văn hóa Chăm Pa (tiểu vùng Panduranga lịch sử).
- Hàm ý thực tiễn (Implications): Đề xuất tái cấu trúc không gian DLST biển – đảo theo 3 đới không gian chức năng, tích hợp mô hình đồng quản lý và chia sẻ lợi ích giữa Nhà nước – Doanh nghiệp – Cộng đồng (Mô hình Win-Win), đồng thời triển khai hơn 30 tuyến điểm du lịch liên kết vùng đặc thù.
Bối cảnh và tầm quan trọng
Hiện trạng tri thức và bối cảnh ngành
Trong xu thế chuyển dịch kinh tế toàn cầu, du lịch đã khẳng định vị thế là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp khoảng 10% hoạt động kinh tế thế giới và tạo ra hàng triệu việc làm. Tuy nhiên, sự bùng nổ của du lịch đại chúng (mass tourism) tạo ra áp lực nặng nề lên hệ sinh thái tự nhiên và cộng đồng bản địa. Trước thực trạng đó, Du lịch Sinh thái (DLST) nổi lên như một giải pháp thay thế tích cực mang tính tất yếu, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế, bảo tồn đa dạng sinh học và phát huy giá trị văn hóa bản địa.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG │
│ │
│ Xã hội (Social) ─── Môi trường (Environment) │
│ \ / │
│ \ / │
│ Kinh tế (Economic) │
└───────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DU LỊCH SINH THÁI (DLST) │
│ • Dựa vào thiên nhiên & văn hóa bản địa │
│ • Giáo dục môi trường sâu sắc │
│ • Đóng góp bảo tồn & cải thiện sinh kế địa phương │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)
Dù Việt Nam sở hữu tiềm năng du lịch tự nhiên và nhân văn đồ sộ, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ lý thuyết hàn lâm tổng quát cấp quốc gia hoặc tập trung cục bộ tại các Vườn quốc gia (VQG), khu bảo tồn biệt lập. Đặc biệt, tại tiểu vùng Duyên hải cực Nam Trung Bộ — một không gian sinh thái - nhân văn đặc thù với khí hậu bán khô hạn ven biển, tài nguyên biển - đảo đa dạng và tầng văn hóa Chăm Pa đặc sắc — hoàn toàn chưa có một công trình nghiên cứu hệ thống, bài bản nào về quy hoạch và phát triển DLST bền vững dưới góc độ địa lý kinh tế liên vùng.
Tính thời điểm và tác động tiềm năng
Nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn bản lề (định hướng 2020, tầm nhìn 2030), mang ý nghĩa sống còn nhằm:
- Ngăn chặn nguy cơ suy thoái môi trường ven biển trước làn sóng đầu tư ồ ạt thiếu kiểm soát.
- Chuyển đổi mô hình phát triển du lịch từ "khai thác cạn kiệt tài nguyên" sang "bảo tồn để tái tạo giá trị", định hình chuẩn mực phát triển bền vững cho dải duyên hải Nam Trung Bộ.
Phương pháp luận và cách tiếp cận nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên nền tảng phương pháp luận liên ngành, tích hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính chuyên sâu và mô hình hóa định lượng chuẩn xác.
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH] [NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG]
• Thống kê thứ cấp liên ngành • Khảo sát thực địa hành vi:
(UNWTO, TIES, Cục Thống kê) N = 883 du khách (SPSS 20.0)
• Phỏng vấn sâu chuyên gia: • Dự báo chuỗi thời gian:
N = 26 nhà quản lý, DN, hiệp hội Mô hình phi tuyến Holt-Winters
• Phân tích ma trận SWOT (EViews 7.0)
• Nghiên cứu so sánh quốc tế • Đánh giá sức tải sinh thái:
(Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Pearce & Kirk, Odum
Philippines)
1. Phương pháp định tính và nghiên cứu thực địa
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp chuỗi dữ liệu chính thống từ Tổng cục Du lịch, Viện Nghiên cứu và Phát triển Du lịch, Cục Thống kê và các Sở VHTT-DL, Sở NN&PTNT của hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận; kết hợp dữ liệu chuẩn hóa quốc tế từ UNWTO, TIES, WTTC, IUCN.
- Phương pháp chuyên gia (Expert Sampling): Tham vấn và phỏng vấn trực tiếp $26$ chuyên gia đầu ngành là lãnh đạo cơ quan quản lý du lịch cấp tỉnh, các giám đốc doanh nghiệp lữ hành, hiệp hội du lịch để thẩm định ma trận SWOT và độ tin cậy của bộ công cụ điều tra.
- Phương pháp suy diễn quy nạp & kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết các mô hình thành công từ 4 quốc gia ASEAN:
- Thái Lan: Chương trình OTOP làng nghề và DLST văn hóa cộng đồng (Baan Huay Hee, Chiang Mai/Chiang Rai).
- Indonesia: Quy hoạch phân vùng tổng thể du lịch bền vững đảo Bali theo tỷ lệ tài nguyên 60% tự nhiên – 40% văn hóa.
- Malaysia: Cơ chế quản lý chuỗi giá trị DLST Homestay nông thôn đa cấp độ (MOTOUR).
- Philippines: Quản lý bảo tồn biển đảo, tận dụng năng lượng xanh và phục hồi di sản đô thị cổ Vigan.
2. Phương pháp định lượng và phân tích thống kê
- Khảo sát xã hội học hành vi du khách: Tiến hành điều tra ngẫu nhiên có phân tầng đối với $N = 883$ du khách ($144$ khách quốc tế và $739$ khách nội địa) tại các trọng điểm du lịch của Ninh Thuận và Bình Thuận; dữ liệu được mã hóa và phân tích tần số, kiểm định tương quan trên phần mềm PASW-SPSS 20.0.
- Dự báo kinh tế lượng phi tuyến Holt-Winters: Thay vì áp dụng hàm hồi quy tuyến tính đơn giản dễ gây sai số lớn trên chuỗi thời gian biến động, đề tài ứng dụng mô hình phi tuyến làm mượt số mũ Holt-Winters với phần mềm EViews 7.0, mang lại các chỉ số kiểm định sai số tối ưu, đảm bảo độ chính xác cao cho dự báo lượng khách đến năm 2020.
- Đánh giá sức chứa và sức tải sinh thái (Carrying Capacity): Ứng dụng công thức tính toán sức tải tức thời ($CPI$) và sức tải hàng ngày ($CPD$) kết hợp phân vùng 3 đới chức năng sinh thái theo Odum (1976) và Pearce & Kirk (1986):
$$\text{CPI} = \frac{\text{AR}}{a} \quad \Longrightarrow \quad \text{CPD} = \text{CPI} \times \text{TR} = \frac{\text{AR}}{a} \times \text{TR}$$
(Trong đó: $\text{AR}$ là diện tích khu vực du lịch; $a$ là tiêu chuẩn không gian tối thiểu/du khách; $\text{TR}$ là hệ số luân chuyển khách hàng ngày).
Các phát hiện chính của nghiên cứu
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN CỐT LÕI CỦA ĐỀ TÀI │
├──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┤
│ 1. Rào cản địa giới hành chính │ 2. Khủng hoảng chu trình điểm đến │
│ • "Đứt mạch" không gian văn │ • 5 giai đoạn Dobias: Chạm ngưỡng │
│ hóa Chăm Pa Panduranga. │ suy thoái cục bộ (Mũi Né). │
│ • Thiếu quy hoạch chuỗi vùng. │ • Sức tải sinh thái bị quá tải. │
├──────────────────────────────────┼─────────────────────────────────────┤
│ 3. Lệch pha cung - cầu du khách │ 4. "Bỏ ngỏ" không gian biển sâu │
│ • Nhu cầu trải nghiệm chiều │ • 90% hoạt động ở bờ & mép nước. │
│ sâu chưa được đáp ứng. │ • Tiềm năng mặt nước, rạn san hô │
│ • Sản phẩm trùng lặp, tự phát.│ và hải đảo chưa khai thác chuẩn│
└──────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────┘
1. Phân mảnh hành chính làm "đứt mạch" tài nguyên di sản liên vùng
Thực trạng quản lý du lịch "khép kín" theo ranh giới hành chính giữa hai tỉnh Bình Thuận và Ninh Thuận đã vô tình triệt tiêu tính liên kết hữu cơ của vùng đất Panduranga lịch sử. Mặc dù cùng chung dải sinh cảnh khô hạn đặc thù và mạch nguồn văn hóa Chăm Pa rực rỡ, các địa phương vẫn phát triển các sản phẩm du lịch đơn lẻ, trùng lặp và triệt tiêu lợi thế cạnh tranh của nhau.
2. Suy thoái môi trường do vượt ngưỡng sức tải cục bộ
Dựa trên mô hình 5 giai đoạn phát triển điểm đến ven biển của Dobias (1989), nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều khu vực trọng điểm (như Hòn Rơm - Mũi Né giai đoạn 2005–2011, vịnh Vĩnh Hy giai đoạn 2012) đã phát triển vượt tầm kiểm soát, chuyển dịch từ giai đoạn bùng nổ sang nguy cơ suy thoái môi trường trầm trọng: ô nhiễm nguồn nước ven bờ, xói lở cồn cát và tổn thương nghiêm trọng các rạn san hô ngầm ven đảo.
3. Sự lệch pha giữa động cơ của du khách và cơ cấu sản phẩm
Kết quả phân tích từ $883$ phiếu khảo sát SPSS cho thấy:
- Khách du lịch sinh thái (đặc biệt là khách quốc tế và nhóm du khách có học vấn cao) có nhu cầu chi trả cao cho các sản phẩm du lịch có chiều sâu giáo dục môi trường và tương tác văn hóa bản địa.
- Cơ cấu sản phẩm hiện tại của 2 tỉnh chủ yếu tập trung vào loại hình nghỉ dưỡng biển đơn thuần ở dải mép nước ($> 85%$), sản phẩm DLST cộng đồng, nông nghiệp và khám phá rừng Savan khô hạn gần như bị bỏ ngỏ.
4. Đơn điệu trong khai thác không gian địa lý du lịch
Nghiên cứu chỉ ra rằng việc khai thác DLST biển – đảo hiện nay hầu như chỉ "đóng khung" ở không gian bờ và mép nước (tắm biển, resort nghỉ dưỡng). Hai không gian tài nguyên vô cùng giàu có là khu vực mặt nước - hải đảo xa bờ (thể thao biển, lặn ngắm cảnh đảo hoang) và khu vực đáy biển (nghiên cứu rạn san hô, sinh thái biển ngầm) vẫn chưa được đầu tư thiết bị bài bản và phương thức quản trị phù hợp.
Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn
1. Đóng góp về mặt lý luận khoa học (Theoretical Contributions)
- Bổ sung và hoàn thiện khái niệm Du lịch Sinh thái Biển - Đảo: Làm rõ nội hàm DLST là hình thức du lịch thay thế tích cực (alternative tourism) cho du lịch đại chúng, nhấn mạnh yếu tố giáo dục trách nhiệm môi trường và đạo đức chia sẻ lợi ích.
- Thiết lập khung cấu trúc 3 chiều không gian DLST Biển - Đảo:
- Khu vực bờ và mép nước: Bố trí hạ tầng sinh thái, bảo tồn dải cây xanh chắn cát, khai thác Savan và làng chài.
- Khu vực mặt nước và hải đảo: Phát triển thể thao viễn dương, du thuyền thưởng ngoạn, tour đảo sinh thái hoang sơ.
- Khu vực dưới mặt nước và đáy biển: Khai thác lặn biển khoa học, bảo tồn nghiêm ngặt rạn san hô và sinh thái đáy.
2. Đổi mới phương pháp luận (Methodological Innovations)
Đưa mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian phi tuyến Holt-Winters phối hợp cùng chỉ số sức chứa sinh thái vào thực tiễn quy hoạch du lịch cấp tiểu vùng lãnh thổ tại Việt Nam, khắc phục hoàn toàn nhược điểm dự báo cảm tính hoặc tuyến tính giản đơn trước đây.
3. Ứng dụng thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Applications)
- Phân vùng quy hoạch chức năng: Thiết lập bản đồ phân vùng tài nguyên DLST toàn tiểu vùng theo 3 đới bảo tồn - đệm - phát triển dịch vụ.
- Hệ thống hóa 3 dòng sản phẩm du lịch chuyên đề liên tỉnh:
- Chuyên đề Văn hóa Bản địa: "Con đường di sản văn hóa Chăm miền Panduranga – Hai tỉnh một điểm đến".
- Chuyên đề Cảnh quan Đặc thù: "Du lịch về với thiên đường mây trắng – biển xanh – nắng vàng – cát đỏ".
- Chuyên đề Đa dạng Sinh học: "Hành trình lên rừng xuống biển khám phá các VQG và Khu bảo tồn thiên nhiên vùng DHCNTB".
- Đề xuất thể chế hợp tác Win-Win: Kiến nghị cơ chế phân bổ doanh thu du lịch tái đầu tư vào quỹ bảo tồn cộng đồng và nâng cao năng lực cho cư dân địa phương tham gia chuỗi homestay chuẩn hóa.
Đối tượng thụ hưởng và quan tâm
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG QUAN TÂM CHÍNH │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[NHÀ HOẠCH ĐỊNH CHÍNH SÁCH] [DOANH NGHIỆP DU LỊCH & LỮ HÀNH] [CỘNG ĐỒNG BẢN ĐỊA & CƠ QUAN NC]
• Sở VHTT-DL, Sở KH&ĐT • Các công ty lữ hành quốc tế • Cư dân tại các làng chài, làng
• UBND 2 tỉnh Ninh Thuận & và nội địa nghề gốm Bàu Trúc, dệt Mỹ Nghiệp
Bình Thuận • Các chủ đầu tư khu nghỉ • Các viện nghiên cứu du lịch,
• Cơ sở xây dựng đề án liên dưỡng, resort sinh thái chuyên gia Địa lý & Môi trường
kết vùng & cấp phép đầu tư • Cẩm nang thiết kế tour độc lạ • Công cụ bảo vệ sinh kế bền vững
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Policy Makers):
- Cung cấp cơ sở khoa học để UBND tỉnh Bình Thuận và Ninh Thuận ban hành quy chế quản lý tích hợp vùng bờ, loại bỏ tình trạng xung đột quy hoạch giữa công nghiệp/nuôi trồng thủy sản và du lịch.
- Xây dựng bộ tiêu chí cấp chứng chỉ nhãn sinh thái (Eco-label) và kiểm soát mật độ xây dựng resort ven biển.
- Doanh nghiệp lữ hành và nhà đầu tư (Industry Professionals):
- Cung cấp khung thiết kế chi tiết cho hơn 30 tuyến điểm du lịch sinh thái mới lạ, gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân của du khách.
- Định hướng phương thức đầu tư hạ tầng xanh tiết kiệm năng lượng mặt trời, năng lượng gió theo xu hướng Net-Zero.
- Cộng đồng địa phương và giới học thuật (Academic & Community):
- Trao quyền làm chủ cho cộng đồng cư dân thông qua mô hình chia sẻ lợi ích công bằng từ hoạt động Homestay và làng nghề thủ công truyền thống.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và khung lý thuyết chuẩn hóa làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu phát triển du lịch bền vững.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Điểm đột phá lớn nhất của công trình nghiên cứu này là gì?
Điểm đột phá cốt lõi là việc phá vỡ tư duy chia cắt địa giới hành chính trong quản lý du lịch, đưa ra mô hình quy hoạch không gian liên kết lãnh thổ thống nhất cho tiểu vùng Duyên hải cực Nam Trung Bộ (tái gắn kết không gian lịch sử - văn hóa Panduranga), đồng thời phân định hệ thống khai thác 3 tầng không gian DLST biển – đảo rõ ràng.
2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì đặc biệt so với các đề tài khác?
Đề tài tích hợp mô hình kinh tế lượng phi tuyến Holt-Winters trên phần mềm EViews để xử lý dữ liệu chuỗi thời gian dự báo lượng khách, kết hợp khảo sát thực địa quy mô lớn ($N = 883$ mẫu qua SPSS) và đánh giá sức chứa sinh thái ($CPI$, $CPD$) theo chuẩn mực quốc tế, thay vì chỉ sử dụng phương pháp thống kê mô tả thông thường.
3. Các đề xuất của nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalize) cho các vùng khác không?
Hoàn toàn có thể. Khung lý thuyết về DLST Biển - Đảo 3 tầng không gian cùng mô hình cơ chế liên kết quản lý "Nhà nước – Doanh nghiệp – Cộng đồng" (Win-Win Model) có thể chuyển giao và áp dụng hiệu quả cho các vùng duyên hải có điều kiện tương đồng như Duyên hải Miền Trung, khu vực biển đảo Kiên Giang (Phú Quốc) hoặc vùng duyên hải Bắc Bộ.
4. Bước đi tiếp theo (Next Steps) sau nghiên cứu này cần tập trung vào đâu?
Cần tiến hành số hóa bản đồ GIS về sức tải sinh thái chi tiết cho từng rạn san hô và cồn cát ven biển; xây dựng các bộ quy chế thử nghiệm (sandbox) về chính sách thuế sinh thái và hỗ trợ vốn ban đầu cho các cụm homestay cộng đồng người Chăm và Raglai.
5. Khả năng ứng dụng thương mại của nghiên cứu vào doanh nghiệp ra sao?
Các doanh nghiệp lữ hành có thể thương mại hóa ngay hệ thống hơn 30 tour tuyến liên tỉnh đã được thiết kế sẵn lộ trình, đặc biệt là tour liên kết chuyên đề "Con đường di sản văn hóa Chăm" và "Khám phá Vườn Quốc gia Núi Chúa - Bình Châu".
Kết luận
Công trình nghiên cứu đã giải quyết thành công bài toán chiến lược về việc định vị và phát triển du lịch sinh thái bền vững cho vùng Duyên hải cực Nam Trung Bộ đến năm 2020 và tầm nhìn 2030. Bằng cách kết hợp giữa cơ sở lý luận địa lý kinh tế hiện đại, phương pháp kinh tế lượng chuẩn xác và bài học thực tiễn phong phú từ các quốc gia Đông Nam Á, nghiên cứu đã vạch ra lộ trình khả thi để chuyển hóa tiềm năng tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa Chăm Pa rực rỡ thành động lực tăng trưởng kinh tế xanh.
Để các giải pháp đi vào thực tiễn, đòi hỏi sự chung tay quyết liệt của các cấp chính quyền hai tỉnh Ninh Thuận – Bình Thuận trong việc dỡ bỏ rào cản hành chính, cùng sự đồng hành trách nhiệm của các doanh nghiệp lữ hành và cộng đồng bản địa, đưa Duyên hải cực Nam Trung Bộ trở thành điểm đến du lịch sinh thái đẳng cấp, độc đáo trên bản đồ du lịch quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài: Trong vòng 10 năm trở lại đây, ngành du lịch thế giới tăng trưởng khoảng 25%. Hiện tại du lịch chiếm khoảng 10% hoạt động kinh tế toàn cầu và một trong những ngành tạo ra công ăn việc làm chính trên thị trường lao động thế giới Iz7J. Ngành du lịch ngày càng đóng vai trò quan trọng, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia.
Từ nay đến năm 2020 theo UNWTO, dự báo du lịch còn tăng trưởng ồ ạt hơn nữa, tạo ra các cơ hội kinh tế lớn lao song mang lại những thách thức gay gắt và những mối đe dọa tiềm ẩn đối với môi trường và các cộng đồng địa phương nếu không được quản lý tốt 87,28). Trudc những nguy cơ đó, con người bắt đầu nhìn nhận, chuyển hướng nhận thức và cách tiếp cận trong hoạt động du lịch, họ mong muốn đóng góp trách nhiệm cho một thế giới phát triển bền vững hơn. Theo đó, xu thế phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên nói chung và DLST nói riêng đang trở thành xu thế của thời đại và có ý nghĩa quan trọng không những về mặt kinh tế mà còn có ý nghĩa đặc biệt đối với sự phát triển bền vững của du lịch trên khía cạnh trách nhiệm đối với tài nguyên và môi trường. Vùng duyên hải cực Nam Trung bộ là vùng được thiên nhiên ưu đãi về tiềm năng du lịch nói chung và DLST nói riêng.
Trong những năm qua đã đón bắt nhiều cơ hội để phát triển du lịch và DLST, qua đó nhiều tài nguyên du lịch tự nhiên như các bãi biển (Mũi Né, Ninh Chữ, Cà Ná, Hàm Tân,.) các VQG, các khu bảo tồn thiên nhiên đã và đang được khai thác sử dụng để phát triển du lịch. Tuy với thế mạnh vượt trội về tài nguyên du lịch, là cơ sở để phát triển DLST nhưng cho đến nay việc khai thác tiềm năng này trên cả lĩnh vực tự nhiên lẫn nhân văn còn ở mức nhỏ lẻ, tự phát, chưa có được những nghiên cứu mang tính bài bản, khoa học để tạo nền tảng cho việc khai thác có hiệu quả những nguồn tiềm năng to lớn này. Hiện nay, đứng trước yêu cầu phát triển kinh tế du lịch với quy mô lớn, tốc độ nhanh, làm cho các địa phương đối phó với nhiều vấn đề nan giải, tồn tại mâu thuần ngày càng gay gắt: một bên cần phải bảo vệ môi trường sinh thái, đặc biệt là môi trường sinh thái vùng khô hạn ven biển, một bên là phát triển kinh tế du lịch để mang 2 lại nguồn lợi kinh tế cho địa phương. Kinh nghiệm từ các nước đã có quá trình phát triển du lịch lâu dài trên thế giới cho thấy để dung hoà hai lợi ích mang tính đối nghịch nêu trên chỉ có con đường lựa chọn đó là đẩy mạnh phát triển DLST một cách khoa học và bền vững dựa trên không gian các vùng địa lý đặc thù này mới đảm bảo được tính cân bằng và phát triển bền vững cho các địa phương.
Các năm qua, việc nghiên cứu trên phương diện lý luận lẫn thực tiễn về du lịch sinh thái ở nước ta nói chung chỉ mơi bước đầu, dưới dạng những nghiên cứu nhỏ lẻ, thiếu tính hệ thống, chủ yếu ở tầm quốc gia. Đặc biệt những nghiên cứu về phát triển du lịch sinh thái trên vùng duyên hải cực Nam Trung bộ là chưa có gì. Vì vậy việc nghiên cứu sâu hơn các cơ sở khoa học và thực tiễn nhằm phát triển DLST ở vùng DHCNTB là hất sức quan trọng và cần thiết. 2- Mục tiêu nghiên cứu: + Nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý thuyết có liên quan về DLST, DLST bền vững, đặc biệt DLST bần vững đối với một vùng biển - hải đảo và DLST trên các vùng nhạy cảm về môi trường khác.
+ Đề xuất các giải pháp chủ yếu bao gồm: Nhóm giải pháp bảo vệ môi trường sinh thái và tài nguyên nhân văn liên quan đến DLST; Nhóm giải pháp tổng hợp phát triển DLST vùng. + Đề xuất tổ chức phân vùng quy hoạch một cách có hệ thống và khoa học không gian DLST cho hai tỉnh vùng DHCNTB. 3- Nhiệm vụ nghiên cứu: + Nghiên cứu và hệ thống lại các cơ sở lý thuyết về phát triển DLBV, DLST, DLST biển - dao bén vững. + Nghiên cứu kinh nghiệm về phát triển DLST của các nước và rút ra các bài học kinh nghiệm, làm cơ sở cho tác giả đề xuất giải pháp ở chương 3.
+ Tố chức khảo sát thực tế các địa bàn vùng DHCNTB để hỗ trợ đánh giá thực trạng khách DL-DLST, qua đó phác họa bức tranh về DLST đang có nhiều mãng sáng tối, chưa phối hợp hài hòa và thiếu tính bền vững. 3 + Đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp hợp lý nhằm xây dựng kế hoạch hành động phát triển DLST của vùng DHCNTB 4- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài: * Đối tượng nghiên cứu: đối tượng chính tập trung nghiên cứu là các hoạt động liên quan đến tổ chức quản lý phát triển DLST, là chủ thể gắn với yếu tố cung. Ngoài ra các đơn vị lữ hành, các công ty dịch vụ, khách DL-DLST, cộng đồng địa phương tham gia vào hoạt động DLST cũng là những đối tượng được nghiên cứu bổ trợ để so sánh đối chiếu, suy diễn. * Phạm vi nghiên cứu: Phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn trên không gian thuộc tiểu vùng DHCNTB (gồm hai tỉnh Bình Thuận và Ninh Thuận).
Về mặt thời gian luận án giới hạn thời gian từ 1995 đến 2010, đây là khoảng thời gian mà hoạt động DLST tại Ninh Thuận-Bình Thuận đã có những bước khởi đầu đáng ghi nhận. 5- Phương pháp nghiên cứu: Có 2 phương pháp được sử dụng nghiên cứu gồm: 5.1 Phương pháp định tính: 5.1 Phương pháp phân tích thống kê: tác giả sử dụng các nguồn số liệu thứ cấp đáng tin cậy được thu thập từ các Sở VHTT-DL, Sở NN &PTNT, Sở Kế hoạch & Đầu tư, Cục Thống kê của 2 tỉnh, từ Viện Nghiên cứu và Phát triển Du lịch, Tổng Cục DL. Bên cạnh đó còn sử dụng các nguồn dữ liệu chính thức của các tổ chức Du lịch thế giới (UNWTO), Hiệp hội DLST quốc tế (TIES), Hội đồng Du lịch Lữ hành quốc tế, Tổ chức bảo tồn thiên nhiên quốc tế (IUCN),. Với các nguồn dữ liệu này tác giả đã sử dụng phương pháp phân tích thống kê để phân tích đánh giá thực trạng của hoạt động DLST tại vùng DHCNTB.2 Phương pháp chuyên gia: -Thông qua các đợt hội thảo quốc gia về du lịch được tổ chức tại Bình Thuận, Ninh Thuận, tác giả đã tiếp cận với các chuyên gia du lịch đến từ TW, các tỉnh, thành phố, đặc biệt là các lãnh đạo ngành Du lịch ở hai tỉnh để trao đổi và xin ý kiến nhận xét đánh giá của chuyên gia để bổ sung cho các nghiên cứu, và giúp cho phần phân tích thực trạng ở chương 2 và nêu giải pháp cũng như đề xuất quy hoạch tổ chức không 4 gian DLST liên kết giữa hai tỉnh ở chương 3 mang tính thực tiễn, sát đúng và khoa học hơn.
-Thông qua các cuộc hội thảo chuyên đề hẹp mà tác giả chủ động tham gia, phối hợp tổ chức (Hội thảo phát triển DLST tỉnh Bình Thuận, 2009; Hội thảo về Môi trường nông nghiệp-nông thôn với Đa dạng sinh học ở Việt Nam, 2009) các nhà khoa học chuyên ngành, các chuyên gia quản lý du lịch và môi trường đóng góp ý kiến cho bản báo cáo của tác giả nhằm nâng cao tính phù hợp với thực tiễn của nội dung luận án. -Tác giả đã gặp trực tiếp, phỏng vấn trao đổi với 26 chuyên gia là những nhà quản lý du lịch cao cấp của hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận, các nhà quản lý công ty Du lịch lữ hành, các cơ sở dịch vụ du lịch, các Hiệp hội để xin ý kiến đánh giá kiểm định về tính thực tiễn, tính khả dụng của bảng câu hỏi dùng để khảo sát khách DL-DLST, đồng thời còn lấy ý kiến cho điểm về các yếu tố về điểm mạnh, điểm yếu, đe dọa, thách thức đối với hoạt động DLST của vùng DHCNTB từ bảng phân tich SWOT.3 Phương pháp suy diễn quy nạp: qua các tài liệu của UNWTO, TIES, PATA, của Tổng cục Du lịch VN (Viện Nghiên cứu và Phát triển DL), các công trình khoa học đã được công bố nghiên cứu về phát triển DLST, về các mô hình DLST bền vững, các kết quả thành công từ thực nghiệm các nước, từ đó tác giả rút ra những mô thức chung vận dụng để suy diễn, hệ thống lại các nội dung từ thực tiễn cũng như lý luận của các nước làm cơ sở cho việc phân tích, suy đoán, diễn giải, xây dựng các giải pháp và lập kế hoạch hành động với các bước đi thích hợp.2 Phương pháp định lượng: A/. Sử dụng mô hình phi tuyến dạng hàn mũ để thực hiện dự báo lượng du khách đến: Khác với trước đây, các dự báo thường dùng các mô hình tuyến tính giản đơn để dự báo. Trong chương 3, với đặc điểm số liệu của lượng khách du lịch (quốc tế và nội địa) là số liệu chuỗi thời gian (Time series), thường diễn biến theo xu hướng phi tuyến.
Do đó tác giả sau khi chạy thử 2 dạng hàm bậc 2 và hàm mũ, đã quyết định sử dụng mô hình hồi quy phi tuyến dạng hàm mũ theo mô hình kinh tế lượng Holt-Winter là hàm thích hợp nhất. Tác giả đã sử dụng phần 6 mềm kinh tế lượng chuyên dụng Eviews 7.0 để giải quyết bài toán định lượng dự báo nói trên. Sai số mô hình cho thấy rất thấp, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cho dự báo (xem phụ lục C) B/ Sử dụng phương pháp phân tích định lượng để khảo sát nhu cầu và yêu cầu của du khách đối với DLST ở vùng DHCNTB: Tác giả đã sử dụng số liệu sơ cấp được thu thập khi khảo sát trực tiếp 883 du khách (144 khách quốc tế, 739 khách nội địa) với phần mềm PASW-SPSS 20.0 để tính toán tần suất, phân tích, phân loại theo nhóm gắn với tính chất, hành vi để làm cơ sở cho các phân tích tích định lượng khác trong chương 2. 6- Phương pháp luận trong nghiên cứu luận án: Luận án “Phát triển DLST các tỉnh vùng DHCNTB đến năm 2020”.
Tác giả muốn nghiên cứu làm rõ các nội dung lý luận về DSLT, về các nguyên tắc, điều kiện để hoạch định sự phát triển DLST bền vững trên một địa bàn lãnh thổ nhất định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020 (2020) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/phat-trien-di-tich-lich-su-vung-duyen-hai-nam-trung-bo-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển di tích lịch sử tại các tỉnh duyên hải cực Nam Trung Bộ. Đánh giá hiện trạng, đề xuất giải pháp phát triển bền vững đến 2020.
Luận án "Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020" thuộc chuyên ngành Du lịch. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển di tích lịch sử vùng duyên hải Nam Trung Bộ 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.