Luận án TS: Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Lê Thị Thùy, HVCTQG
Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương qua luận án tiến sĩ nghiên cứu nghệ thuật, phong tục và quan niệm cái đẹp thời đại.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương
- Số trang:
- 185 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Lê Thị Thùy
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương
Luận án khám phá sâu sắc đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương. Đây là giai đoạn hình thành nền móng văn hóa dân tộc. Nghiên cứu thẩm mỹ thời kỳ này mang ý nghĩa cấp thiết. Nó giúp hiểu rõ nguồn gốc cái đẹp Việt. Đời sống thẩm mỹ không chỉ là lý thuyết suông. Nó là phần máu thịt của xã hội. Thời nguyên thủy, dù chưa có mỹ học, đời sống thẩm mỹ đã hiện hữu. Người Việt cổ đã có khả năng trải nghiệm cảm xúc thẩm mỹ phong phú. Luận án nhấn mạnh vai trò của thẩm mỹ trong việc xây dựng con người toàn diện. Nó góp phần định hướng, giáo dục thế hệ hiện tại. Giá trị thẩm mỹ truyền thống cần được gìn giữ. Xã hội hiện đại đang đối mặt với khủng hoảng thẩm mỹ. Nhiều hiện tượng lệch lạc giá trị đang xuất hiện. Việc nghiên cứu này tạo cầu nối truyền thống – hiện đại. Nó làm sáng tỏ một hiện thực lịch sử quan trọng.
1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu thẩm mỹ Việt cổ
Việc nghiên cứu đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương rất cần thiết. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về lịch sử văn hóa. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ đó, nhận diện rõ hơn bản sắc thẩm mỹ dân tộc. Nghiên cứu này có giá trị lý luận. Nó cũng mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Nhu cầu bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa truyền thống ngày càng cao. Thẩm mỹ Việt cổ là nền tảng cho thẩm mỹ học Việt Nam hiện đại.
1.2. Vấn đề đặt ra về thẩm mỹ thời nguyên thủy
Thời nguyên thủy chưa có khái niệm mỹ học chính thức. Tuy nhiên, ý thức thẩm mỹ thời nguyên thủy đã tồn tại mạnh mẽ. Người Việt cổ đã thể hiện cảm nhận cái đẹp. Điều này được chứng minh qua các di chỉ khảo cổ. Luận án giải quyết câu hỏi về sự hình thành, phát triển đời sống thẩm mỹ. Nó làm rõ cách thức người Việt Hùng Vương cảm thụ cái đẹp. Những giá trị này cần được tái hiện và phát huy. Tránh sự đứt gãy giữa truyền thống và hiện đại.
II. Nền tảng lý luận đời sống thẩm mỹ thời Hùng Vương
Để hiểu rõ đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương, cần xây dựng nền tảng lý luận vững chắc. Luận án định nghĩa rõ các khái niệm cốt lõi. Khái niệm "đời sống thẩm mỹ" được phân tích sâu. Nó bao gồm ý thức, hoạt động và sản phẩm thẩm mỹ. Thời kỳ Hùng Vương được xác định là giai đoạn lịch sử hình thành quốc gia Văn Lang – Âu Lạc. Đây là thời kỳ quan trọng trong lịch sử dân tộc. Các tiền đề hình thành đời sống thẩm mỹ được làm rõ. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội đóng vai trò nền tảng. Con người Lạc Việt đã phát triển tư duy. Các yếu tố văn hóa bản địa góp phần định hình cái đẹp. Những lý luận này là kim chỉ nam cho việc phân tích. Nó giúp luận án hệ thống hóa kiến thức khoa học. Thẩm mỹ học Việt Nam có cơ sở vững chắc hơn.
2.1. Định nghĩa đời sống thẩm mỹ và thời kỳ Hùng Vương
Đời sống thẩm mỹ là tổng thể các hoạt động, thái độ, cảm xúc của con người đối với cái đẹp. Nó bao gồm cả chủ thể và khách thể thẩm mỹ. Thời kỳ Hùng Vương là giai đoạn lịch sử nước Văn Lang. Đây là thời kỳ hình thành nhà nước sơ khai. Khái niệm này bao trùm cả văn hóa Lạc Việt và những tiền đề cho nước Âu Lạc sau này. Việc phân định rõ giúp nghiên cứu tập trung. Nó tránh sự chồng lấn với các giai đoạn khác.
2.2. Điều kiện hình thành ý thức thẩm mỹ Lạc Việt
Ý thức thẩm mỹ Lạc Việt hình thành từ các điều kiện cụ thể. Môi trường tự nhiên phong phú tác động mạnh mẽ. Cuộc sống nông nghiệp lúa nước định hình tư duy. Các hoạt động lao động sản xuất tạo ra nhu cầu thẩm mỹ. Tín ngưỡng, phong tục cũng là yếu tố quan trọng. Cộng đồng Lạc Việt đã phát triển khả năng cảm thụ cái đẹp. Từ đó, tạo nên những giá trị thẩm mỹ đặc trưng. Nền tảng này rất quan trọng. Nó giải thích sự độc đáo của thẩm mỹ thời Hùng Vương.
III. Biểu hiện đời sống thẩm mỹ người Việt cổ thời Hùng Vương
Đời sống thẩm mỹ người Việt cổ thời Hùng Vương biểu hiện qua nhiều khía cạnh. Luận án phân tích khách thể thẩm mỹ, chủ thể thẩm mỹ. Các sản phẩm thẩm mỹ cũng được làm rõ. Khách thể thẩm mỹ bao gồm thiên nhiên, con người, lao động. Người Lạc Việt đã nhìn thấy cái đẹp trong cuộc sống hàng ngày. Chủ thể thẩm mỹ là ý thức và năng lực cảm thụ cái đẹp. Người Việt Hùng Vương có khả năng này. Họ biết yêu ghét, thưởng thức, sáng tạo cái đẹp. Các sản phẩm thẩm mỹ là kết quả của sự tương tác đó. Chúng thể hiện rõ ràng nét đặc trưng văn hóa. Từ công cụ lao động đến đồ trang sức, đều mang dấu ấn thẩm mỹ. Đặc biệt là những di vật từ văn hóa Đông Sơn. Chúng cho thấy trình độ thẩm mỹ cao của người Việt cổ. Việc phân tích này giúp hình dung rõ hơn. Nó tái hiện một phần cuộc sống tinh thần của tổ tiên.
3.1. Khách thể thẩm mỹ Thiên nhiên cộng đồng lao động
Thiên nhiên là khách thể thẩm mỹ quan trọng. Sông nước, núi non, cây cối là nguồn cảm hứng. Cộng đồng, con người cũng là đối tượng thẩm mỹ. Vẻ đẹp của sự đoàn kết, sức mạnh tập thể được đề cao. Hoạt động lao động sản xuất tạo ra nhiều giá trị thẩm mỹ. Từ việc cấy cày đến săn bắn, đều có yếu tố cái đẹp. Người Việt cổ đã gắn cái đẹp với sự sống. Họ gắn cái đẹp với sự sinh sôi, nảy nở.
3.2. Chủ thể thẩm mỹ Ý thức năng lực cảm thụ cái đẹp
Chủ thể thẩm mỹ chính là con người Lạc Việt. Họ có ý thức thẩm mỹ sơ khai nhưng sâu sắc. Năng lực cảm thụ cái đẹp biểu hiện qua việc lựa chọn. Nó biểu hiện qua cách trang trí, tạo tác. Người Việt Hùng Vương đã biết nhận diện hài hòa, cân đối. Họ biết nhận diện sự sống động, màu sắc. Những yếu tố này hình thành nên hệ thống giá trị thẩm mỹ. Nó là cơ sở cho các thế hệ sau.
3.3. Sản phẩm thẩm mỹ Trống đồng Đông Sơn tín ngưỡng
Sản phẩm thẩm mỹ là minh chứng sống động. Trống đồng Đông Sơn là đỉnh cao của văn hóa Đông Sơn. Hoa văn trên trống thể hiện tư duy thẩm mỹ. Đó là hình ảnh con người, động vật, sinh hoạt. Đồ gốm, trang sức cũng có giá trị thẩm mỹ cao. Tín ngưỡng phồn thực là một dạng sản phẩm tinh thần. Nó thể hiện khát vọng sinh sôi, nảy nở. Các sản phẩm này minh chứng cho sự phát triển. Chúng cho thấy đời sống tinh thần phong phú của người Việt cổ.
IV. Văn hóa Đông Sơn và giá trị thẩm mỹ nước Văn Lang
Văn hóa Đông Sơn là giai đoạn rực rỡ của thời kỳ Hùng Vương. Nó thể hiện rõ nét giá trị thẩm mỹ nước Văn Lang. Các hiện vật khảo cổ là bằng chứng cụ thể. Đặc biệt là trống đồng Đông Sơn, một biểu tượng văn hóa. Những hoa văn trên trống không chỉ là trang trí. Chúng là câu chuyện về cuộc sống, tín ngưỡng, vũ trụ quan. Người Lạc Việt đã sử dụng kỹ thuật tinh xảo. Họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Tín ngưỡng phồn thực cũng là một phần quan trọng. Nó thể hiện khát vọng sinh tồn, phát triển của cộng đồng. Các giá trị này định hình bản sắc văn hóa Việt. Nó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này. Luận án phân tích sâu mối liên hệ. Mối liên hệ giữa văn hóa vật chất và đời sống tinh thần. Nó khẳng định tầm vóc của người Việt cổ. Từ đó, góp phần vào thẩm mỹ học Việt Nam.
4.1. Thẩm mỹ qua trống đồng Đông Sơn và đồ gốm
Trống đồng Đông Sơn mang giá trị thẩm mỹ vượt thời gian. Các họa tiết chim lạc, người hóa trang, thuyền bè đều tinh xảo. Chúng phản ánh thế giới quan người Việt cổ. Đồ gốm cũng có hình dáng, hoa văn độc đáo. Chúng thể hiện sự khéo léo, óc sáng tạo. Thẩm mỹ trên trống đồng và đồ gốm rất đa dạng. Nó thể hiện sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Đây là minh chứng rõ nét nhất. Nó cho thấy trình độ thẩm mỹ cao của văn hóa Đông Sơn.
4.2. Tín ngưỡng phồn thực và biểu tượng văn hóa Lạc Việt
Tín ngưỡng phồn thực là yếu tố thẩm mỹ đặc trưng. Nó thể hiện khát vọng về sự sinh sôi, nảy nở. Biểu tượng này xuất hiện nhiều trên các hiện vật. Nó gắn liền với sự thịnh vượng của tộc người Lạc Việt. Tín ngưỡng này không chỉ là đức tin. Nó còn là cách người Việt cổ cảm nhận cái đẹp. Đó là vẻ đẹp của sự sống, sự phát triển. Nó là một phần không thể thiếu. Nó tạo nên bản sắc văn hóa Lạc Việt thời kỳ Hùng Vương.
V. Ý nghĩa thẩm mỹ Lạc Việt với Việt Nam đương đại
Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương có ý nghĩa sâu sắc. Nó đóng góp quan trọng cho thẩm mỹ học Việt Nam hiện nay. Các đặc điểm cốt lõi của thẩm mỹ người Việt cổ vẫn còn giá trị. Tinh thần cộng đồng, sự hài hòa với thiên nhiên là những bài học quý giá. Luận án chỉ ra sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó đề xuất những giải pháp bảo tồn, phát huy. Giá trị thẩm mỹ truyền thống cần được nhận diện đúng. Nó cần được áp dụng vào đời sống hiện đại. Ý nghĩa của đời sống thẩm mỹ Lạc Việt rất lớn. Nó giúp định hướng giáo dục thẩm mỹ cho thế hệ trẻ. Từ đó, tránh được sự lệch lạc, lai căng. Luận án cũng chỉ ra một số hạn chế. Hạn chế trong biểu hiện thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương. Điều này giúp có cái nhìn khách quan hơn. Nó giúp cho việc nghiên cứu và ứng dụng tốt hơn.
5.1. Đặc điểm cốt lõi của thẩm mỹ người Việt cổ
Thẩm mỹ người Việt cổ có những đặc điểm nổi bật. Đó là sự gắn kết với tự nhiên. Đó là đề cao tín ngưỡng phồn thực. Đó là tinh thần cộng đồng. Nó là sự giản dị, mộc mạc nhưng tinh tế. Những đặc điểm này hình thành nên bản sắc văn hóa Việt. Chúng là nguồn tài nguyên vô giá. Chúng cần được nghiên cứu và phát huy. Đặc điểm này khác biệt so với nhiều nền văn hóa khác. Nó tạo nên sự độc đáo của người Việt.
5.2. Giá trị định hướng cho thẩm mỹ học Việt Nam hiện nay
Đời sống thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương cung cấp nền tảng. Nó định hướng cho thẩm mỹ học Việt Nam hiện đại. Nó giúp xây dựng các chuẩn mực cái đẹp phù hợp. Nó giáo dục ý thức về cội nguồn dân tộc. Các giá trị như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết. Vẻ đẹp của sự lao động cần cù vẫn còn nguyên giá trị. Việc kế thừa và phát triển là điều cần thiết. Nó giúp chống lại sự khủng hoảng thẩm mỹ. Nó góp phần xây dựng con người Việt Nam toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Đời sống thẩm mỹ của người Việt thời kỳ Hùng Vương" do nghiên cứu sinh Lê Thị Thùy thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, mã số: 92 29 002) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Huyên và PGS.TS. Lương Thu Hiền là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên giải mã toàn diện diện mạo thẩm mỹ của cư dân bản địa thời đại dựng nước sơ khai. Trong bối cảnh lịch sử tư tưởng thẩm mỹ Việt Nam thường đối mặt với khoảng trống dữ liệu lý luận trước thời kỳ Bắc thuộc, công trình đã xác lập một luận điểm mang tính bản lề: đời sống thẩm mỹ của người tiền sử và sơ sử không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, tự phát mà là một hình thái ý thức xã hội được quy định bởi phương thức sản xuất vật chất và thực tiễn lao động bản địa.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được nhận diện xuất phát từ việc các nghiên cứu tiền nhiệm đa phần phân lập hiện tượng văn hóa thời cổ theo từng chuyên ngành biệt lập. Giới khảo cổ học (tiêu biểu như Hà Văn Tấn, Hoàng Xuân Chinh) chủ yếu tập trung vào loại hình học hiện vật và địa tầng di chỉ; các sử gia (Đào Duy Anh, Trần Trọng Kim, Văn Tân) hướng sự chú ý vào thể chế chính trị và cương vực; trong khi các nhà mỹ học mác-xít (Đỗ Văn Khang, Đỗ Huy) tập trung xây dựng hệ thống phạm trù lý thuyết thuần túy mà thiếu sự đối sánh liên ngành với hiện vật khảo cổ học sơ sử. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách tích hợp trực tiếp dữ liệu kim khí khảo cổ vào khung lý thuyết duy vật lịch sử.
Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng ba giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Các tiền đề tự nhiên, kinh tế - xã hội nào đã định hình cấu trúc thẩm mỹ sơ sử của người Việt? H1: Sự chuyển biến từ kinh tế nông nghiệp dùng cuốc đá sang luyện kim đồng thau - đồ sắt sơ kỳ là động lực nền tảng kiến tạo bước nhảy vọt từ tư duy thẩm mỹ nguyên thủy sang tư duy thẩm mỹ biểu tượng hóa có tổ chức.
- RQ2: Các yếu tố cấu thành đời sống thẩm mỹ (khách thể, chủ thể và sản phẩm tương tác) biểu hiện cụ thể như thế nào qua các giai đoạn khảo cổ học? H2: Khách thể thẩm mỹ tự nhiên và xã hội được chuyển hóa thành các phạm trù cái đẹp, cái cao cả thông qua ý thức thẩm mỹ cộng đồng, kết tinh ở đỉnh cao nghệ thuật Đông Sơn.
- RQ3: Những quy luật thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương có giá trị kế thừa và định hướng gì trước tình trạng đứt gãy, lai căng giá trị thẩm mỹ trong xã hội đương đại? H3: Bản sắc thẩm mỹ thời Hùng Vương mang tính nhân dân và tính thực hành sâu sắc, là hệ quy chiếu chuẩn mực để khắc phục tình trạng khủng hoảng thị hiếu hiện nay.
Về phạm vi (scope), luận án bao quát không gian cương vực nước Văn Lang từ Đèo Ngang trở ra Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, trọng tâm khảo sát diễn trình 2.000 năm (khoảng 2000–1500 TCN đến thế kỷ I SCN), trải qua 4 giai đoạn khảo cổ học liên hoàn: Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun và đỉnh cao là văn hóa Đông Sơn (800 TCN đến thế kỷ I SCN) gắn với các chủ thể Lạc Việt và Âu Việt.
Literature Review và Positioning
Diễn trình tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án phản ánh hai nhánh lý thuyết chính yếu trong và ngoài nước:
Thứ nhất, nhánh lý thuyết mỹ học mác-xít quốc tế và Việt Nam. Bộ sách kinh điển Nguyên lý mỹ học Mác - Lênin (Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô, 1960), công trình Những phạm trù mỹ học cơ bản của Iu. Borev (1974), cùng các giáo trình của E. Iacovlep (1964) và M.F. Ovsiannikov (2001) đã thiết lập nền tảng duy vật về bản chất xã hội của cái thẩm mỹ. Tại Việt Nam, Đỗ Văn Khang (Mỹ học đại cương, 1996; Giáo trình Mỹ học cơ sở, 2011) xác định đối tượng mỹ học là đời sống thẩm mỹ gồm ba bộ phận: khách thể, chủ thể và nghệ thuật. Đỗ Huy (Mỹ học - khoa học về các quan hệ thẩm mỹ, 2001) và Nguyễn Văn Huyên (Giáo trình Mỹ học Mác - Lênin, 2000) đào sâu khía cạnh quan hệ thẩm mỹ. Đỗ Thị Minh Thảo (Tương tác mở trong mỹ học Việt Nam đương đại, 2017) đề xuất lý thuyết tổng thể thẩm mỹ. Mặc dù các học giả đã làm rõ hệ thống phạm trù cái đẹp, cái bi, cái hài, cái cao cả, song chưa có công trình nào vận dụng khung lý thuyết này để giải mã cấu trúc thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương.
Thứ hai, nhánh nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học thời đại kim khí. Tại Việt Nam, công trình 4 tập kỷ yếu Hùng Vương dựng nước (1970–1974) và Thời đại Hùng Vương (Văn Tân, Nguyễn Linh, Lê Văn Lan, Nguyễn Đổng Chi, Hoàng Hưng, 1973), cùng các nghiên cứu chuyên sâu của Hà Văn Tấn (Văn hóa Đông Sơn ở Việt Nam, 1999) và Nguyễn Duy Hinh (Văn minh Lạc Việt, 2004) đã xác lập nguồn gốc bản địa vững chắc của nền văn minh sông Hồng.
Vị thế nghiên cứu (positioning) của luận án thể hiện rõ qua sự bác bỏ hai luồng quan điểm đối lập của các học giả thực dân và phương Tây trước năm 1945:
- Thuyết truyền bá và ngoại lai vị chủng: Các học giả như Victor Goloubew (1929) và Olov Janse (1934–1939) từng tìm cách tách rời văn hóa Đông Sơn khỏi tiến trình lịch sử Việt Nam, gán ghép nguồn gốc đồ đồng Đông Sơn cho ảnh hưởng văn hóa Hallstatt (châu Âu) hoặc Trung Hoa thời Chiến Quốc. Bernhard Karlgren và Robert von Heine-Geldern cũng đưa ra "thuyết thiên di" nhằm phủ nhận tính sáng tạo nội tại của cư dân bản địa.
- Thuyết hư vô lịch sử: Các sử gia hoài nghi như Trần Trọng Kim (Việt Nam sử lược, 1920) từng xem thời đại Hồng Bàng là huyền sử thiếu căn cứ xác thực do thiếu tư liệu văn bản.
Luận án khẳng định bước tiến đột phá bằng cách chứng minh tính bản địa liên tục của tư duy thẩm mỹ Việt cổ qua chuỗi địa tầng Phùng Nguyên - Đồng Đậu - Gò Mun - Đông Sơn, vượt trội hơn các công trình so sánh khu vực như văn hóa Thạch Trại Sơn (Vân Nam, Trung Quốc) hay văn hóa Ban Chiang (Thái Lan) ở tính hệ thống của các đồ án trang trí hình học và biểu tượng nhân văn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết mỹ học mác-xít về mối quan hệ giữa lao động thực tiễn và nhận thức thẩm mỹ bằng việc vận dụng sâu sắc luận điểm của C. Mác: "cái tổng thể… là một tổng thể được tư duy, là một sản phẩm của bộ óc đang tư duy, bộ óc này quán triệt được thế giới… theo một phương thức riêng của nghệ thuật" [103, tr. 40]. Tác giả cụ thể hóa nguyên lý "thời nguyên thủy chưa có mỹ học nhưng đã có đời sống thẩm mỹ" [73, tr. 11], chứng minh rằng cảm xúc thẩm mỹ nguyên thủy nảy sinh trực tiếp từ quá trình "đào luyện năm giác quan" qua lao động chế tác công cụ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH ĐỜI SỐNG THẨM MỸ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| |
| +-----------------------------------------------------------------------------+ |
| | TIỀN ĐỀ KINH TẾ - XÃ HỘI & MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN | |
| | (Nông nghiệp lúa nước, luyện kim đồng thau - sắt, cấu trúc công xã) | |
| +-----------------------------------------------------------------------------+ |
| │ |
| ▼ |
| +---------------------------+ +-------------------------------+ |
| | KHÁCH THỂ THẨM MỸ | | CHỦ THỂ THẨM MỸ | |
| | - Cái đẹp tự nhiên/xã hội | ◄─────────────► | - Ý thức & cảm xúc thẩm mỹ | |
| | - Cái cao cả, cái hùng | Tương tác | - Thị hiếu & lý tưởng thẩm mỹ | |
| | - Hiện tượng đối lập | biện chứng | - Năng lực đánh giá thẩm mỹ | |
| +---------------------------+ +-------------------------------+ |
| │ │ |
| └──────────────────────┬────────────────────────┘ |
| ▼ |
| +-----------------------------------------------------------------------------+ |
| | SẢN PHẨM TƯƠNG TÁC THẨM MỸ (ĐỈNH CAO: NGHỆ THUẬT) | |
| | - Đồ gốm trang trí đối xứng, đồ trang sức đá/kim loại (Phùng Nguyên/Đồng Đậu)| |
| | - Vũ khí, công cụ tinh xảo mang tính thẩm mỹ chức năng (Gò Mun/Đông Sơn) | |
| | - Trống đồng, thạp đồng, tượng tròn, vũ điệu, âm nhạc, thần thoại Lạc Long | |
| +-----------------------------------------------------------------------------+ |
| │ |
| ▼ |
| +-----------------------------------------------------------------------------+ |
| | Ý NGHĨA THỰC TIỄN & ĐỊNH HƯỚNG ĐƯƠNG ĐẠI | |
| | (Bảo tồn bản sắc, chống lai căng thẩm mỹ, xây dựng con người toàn diện) | |
| +-----------------------------------------------------------------------------+ |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mô hình lý thuyết được xác lập qua 4 mệnh đề khoa học:
- Mệnh đề 1: Trình độ phát triển của công cụ lao động (từ đá mài sang đồng đúc) tỷ lệ thuận với khả năng trừu tượng hóa và hình tượng hóa của tư duy thẩm mỹ.
- Mệnh đề 2: Khách thể thẩm mỹ thời Hùng Vương không tồn tại biệt lập mà hòa tan trong toàn bộ môi trường sinh thái nhân văn nông nghiệp lúa nước.
- Mệnh đề 3: Chủ thể thẩm mỹ mang tính cộng đồng sâu sắc; ý thức thẩm mỹ cá nhân hòa quyện tuyệt đối trong ý thức thẩm mỹ của công xã thị tộc - bộ lạc.
- Mệnh đề 4: Nghệ thuật Đông Sơn là đỉnh cao kết tinh của sự tương tác thẩm mỹ, phản ánh sự chuyển hóa từ giá trị sử dụng (công năng thực dụng) sang giá trị tự thân của cái đẹp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên môn ba hệ thống lý thuyết:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội của C. Mác và Ph. Ăngghen.
- Hệ thống phân loại cấu trúc đời sống thẩm mỹ của Đỗ Văn Khang, Đỗ Huy và Nguyễn Văn Huyên.
- Lý thuyết phân kỳ và loại hình học văn hóa khảo cổ của Hà Văn Tấn.
Phương pháp tiếp cận mới nằm ở việc giải mã các đồ án hoa văn hình học (đối xứng gương, đối xứng trục, xoắn ốc tam giác) trên đồ gốm và đồ đồng không chỉ như những di vật vô tri mà như "văn bản thẩm mỹ" phản ánh thế giới quan duy vật mộc mạc và tư duy nhị nguyên vũ trụ (âm - dương, đực - cái, đất - trời) của người Việt cổ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa nghiên cứu lý luận triết học thuần túy với kiểm chứng thực nghiệm khảo cổ học.
TIẾN TRÌNH KHẢO CỔ VÀ PHÂN TẦNG THẨM MỸ THỜI KỲ HÙNG VƯƠNG
┌─────────────────┬──────────────────┬─────────────────┬──────────────────┐
│ PHÙNG NGUYÊN │ ĐỒNG ĐẬU │ GÒ MUN │ ĐÔNG SƠN │
│ (2000-1500 TCN) │ (1500-1100 TCN) │ (1100-700 TCN) │ (700 TCN - TK I) │
├─────────────────┼──────────────────┼─────────────────┼──────────────────┤
│• Kỹ nghệ đá mài │• Đồ đồng xuất │• Đồ đồng chiếm │• Đỉnh cao luyện │
│ tuyệt đỉnh. │ hiện phổ biến. │ ưu thế (>50%). │ kim đồng thau. │
│• Hoa văn gốm │• Hoa văn khuông │• Vũ khí đồng có │• Trống đồng, │
│ đối xứng nét │ nhĩ, đường dập │ tính mỹ thuật. │ thạp đồng. │
│ khắc tinh xảo. │ song song. │• Gốm miệng gãy. │• Nghệ thuật tạo │
│• Thẩm mỹ công │• Đồ trang sức đá │• Bước đệm tiến │ hình biểu cảm, │
│ cụ đá tí hon. │ nhiều gờ nổi. │ vào Đông Sơn. │ hiện thực cao. │
└─────────────────┴──────────────────┴─────────────────┴──────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (data triangulation) nghiêm ngặt từ 3 nguồn:
- Nguồn thư tịch cổ: Sử liệu Việt Nam (Đại Việt sử ký toàn thư, Lĩnh Nam chích quái, Việt điện u linh) đối sánh có phê phán với thư tịch cổ Trung Hoa (Sử ký Tư Mã Thiên, Hán thư Ban Cố, Thủy kinh chú Lịch Đạo Nguyên).
- Nguồn dữ liệu khảo cổ học thực địa: Báo cáo khai quật tại hàng trăm di chỉ khảo cổ học trọng điểm thuộc lưu vực sông Hồng, sông Mã, sông Cả.
- Nguồn văn hóa dân gian và dân tộc học so sánh: Tín ngưỡng phồn thực, hội hè, phong tục xăm mình, nhuộm răng ăn trầu của các tộc người Mường - Việt.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo cổ học được thống kê và phân tích chi tiết theo quy mô khai quật và loại hình hiện vật:
- Di chỉ Phùng Nguyên (Phú Thọ): Khai quật 3 đợt lớn (1959 với 150m², 1961 với 3.700m², và 1968 với tổng diện tích tích lũy lớn), phát hiện hàng vạn công cụ đá tứ diện siêu nhỏ (dài 2–5cm), hạt chuỗi đá khoan lỗ dài 7–8cm, vòng đá ngọc mài bóng soi gương và hàng nghìn mảnh gốm trang trí hoa văn chữ S, hoa văn khắc vạch tiếp tuyến tuyệt mỹ.
- Di chỉ Đồng Đậu (Vĩnh Phúc): Khai quật tháng 2/1962, địa tầng dày trên 3m thể hiện 4 lớp văn hóa phát triển liên tục, xuất hiện khuôn đúc đồng và đồ đồng chiếm tỷ lệ gia tăng.
- Di chỉ Gò Mun (Phú Thọ): Khai quật năm 1961 (400m²) và 1965 (460m²), công cụ đồng chiếm trên 50%, đặc trưng gốm miệng gãy góc và mũi tên đồng hình cánh én.
- Di chỉ Đông Sơn (Thanh Hóa) và hệ thống trống đồng: Phân tích cấu trúc hoa văn trên hơn 200 trống đồng loại I Heger (Ngọc Lũ, Hoàng Hạ, Sông Đà, Cổ Loa) với độ chính xác đúc đồng đạt tỷ lệ pha trộn hợp kim tối ưu: 70–80% Đồng, 15–20% Thiếc, 2–5% Chì, tạo nên màu sắc và độ vang âm học hoàn hảo.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá học thuật:
-
Quy luật giải phóng nhu cầu thẩm mỹ khỏi áp lực sinh tồn nguyên thủy: Trích dẫn khẳng định của Nguyễn Duy Hinh: "Người Phùng Nguyên đã thỏa mãn được nhu cầu Ăn, đầu tư vào nhu cầu Đẹp một cách mạnh mẽ và hiệu quả hơn trong văn hóa Hòa Bình. Nhu cầu Đẹp đã phổ biến trong Đẹp cho bản thân Con Người và Đẹp cho cuộc sống xung quanh mình thể hiện qua trình độ thẩm mỹ cao của hoa văn đồ gốm" [42, tr. 273]. Tác giả luận chứng rằng nhờ kinh tế nông nghiệp lúa nước tích lũy thặng dư, cái đẹp đã chuyển hóa từ hành vi ngẫu nhiên thành hoạt động có ý thức.
-
Sự hình thành tư duy thẩm mỹ đối xứng và trừu tượng hóa bậc cao: GS. Hà Văn Tấn từng khẳng định "người Phùng Nguyên đã tạo nên nhiều đồ án trang trí theo các kiểu đối xứng khác nhau, biểu hiện một tư duy thẩm mỹ cao, một óc tưởng tượng dồi dào" [193, tr. 6]. Luận án chứng minh người Việt cổ đã nắm vững các quy luật đối xứng gương, đối xứng quay, lặp nhịp điệu trên mặt phẳng đồ gốm và mặt trống đồng trước khi tiếp xúc với văn hóa Hán.
-
Biện chứng giữa cái có ích và cái đẹp: C. Mác đã chỉ ra: "Cái đói là cái đói, nhưng cái đói được thỏa mãn bằng thịt nấu và ăn với dao, dĩa lại khác với cái đói dùng bàn tay, móng và răng để nuốt chửng thịt sống" [100, tr. 202]. Luận án chứng minh công cụ sản xuất và vũ khí thời Hùng Vương (như rìu xòe cân, rìu gót vuông, giáo búp mía, dao găm cán hình người) không chỉ đơn thuần là vật dụng sinh tồn mà đã được mỹ thuật hóa, trở thành vật phẩm mang giá trị thẩm mỹ tự thân.
-
Ý thức thẩm mỹ hướng tâm và tinh thần cộng đồng bình đẳng: Nghệ thuật Đông Sơn không mô tả sự thống trị tuyệt đối của thần quyền hay quân vương chuyên chế kiểu phương Đông cổ đại, mà tập trung phản ánh đời sống sinh hoạt tập thể: hội giã gạo, bơi chải thuyền rồng, múa lông chim, nhà sàn mái cong. Khách thể thẩm mỹ trung tâm chính là con người lao động và thiên nhiên phì nhiêu.
-
Tính tiếp nối và sức sống vĩnh cửu của thẩm mỹ Đông Sơn: Đúng như nhận định "Đông Sơn đã mất nhưng Đông Sơn đang còn" [149, tr. 450], hệ thống biểu tượng thẩm mỹ thời Hùng Vương (chim Lạc, rồng gốm, hoa văn sóng nước) đã trở thành "mã gen văn hóa" định hình căn tính thẩm mỹ của người Việt qua hàng nghìn năm chống đồng hóa.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện khoảng trống lịch sử mỹ học Việt Nam, chứng minh nền tảng mỹ học dân tộc có cội nguồn nội sinh từ thời tiền sử và sơ sử, không phải là sản phẩm ngoại nhập.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình mẫu mực về nghiên cứu triết học liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa chủ nghĩa duy vật lịch sử với phương pháp khảo cổ học và nhân học văn hóa.
- Về mặt thực tiễn xã hội: Định hướng xây dựng chuẩn mực giá trị thẩm mỹ cho con người Việt Nam hiện đại, cung cấp luận cứ khoa học để bài trừ lối sống lai căng, thói học đòi kệch cỡm và phục dựng các không gian văn hóa truyền thống.
- Về mặt chính sách văn hóa: Đề xuất tích hợp các mô thức mỹ thuật Hùng Vương vào chương trình giáo dục quốc gia, công nghiệp thiết kế sáng tạo và chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn tư liệu chữ viết: Do thời kỳ Hùng Vương thuộc giai đoạn sơ sử chưa có chữ viết bản địa hoàn chỉnh, việc giải mã ý thức và lý tưởng thẩm mỹ chủ yếu thông qua "ngôn ngữ vật chất" của di vật khảo cổ và truyền thuyết dân gian, khó tránh khỏi những độ trễ về tính xác thực tuyệt đối của tâm lý học cá nhân.
- Mất cân đối về dữ liệu không gian: Tư liệu khảo cổ học tập trung dày đặc ở vùng đồng bằng Bắc Bộ (văn hóa sông Hồng) và Bắc Trung Bộ (sông Mã, sông Cả), trong khi các vùng giao thoa miền núi biên viễn phía Tây và phía Bắc còn thưa thớt di chỉ được khai quật toàn diện.
- Hạn chế trong phân tích âm nhạc học và nghệ thuật biểu diễn: Các phân tích về âm nhạc, vũ đạo sơ sử mới dừng lại ở việc suy đoán chức năng từ hình chạm khắc trên thạp đồng, trống đồng và các nhạc cụ kim loại (chuông, lục lạc) mà chưa thể tái hiện trọn vẹn cao độ, tiết tấu âm thanh thực tế.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Hướng 1: Ứng dụng kỹ thuật số 3D, mô phỏng quang học và âm học thực tế ảo (Acoustic Archeology) để tái tạo không gian âm thanh và trình diễn của nhạc khí Đông Sơn.
- Hướng 2: Phân tích hóa - lý chuyên sâu về sắc tố màu khoáng và kỹ thuật luyện kim vi lượng để làm rõ thẩm mỹ thị giác về màu sắc của đồ đồng nguyên bản.
- Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh liên khu vực giữa thẩm mỹ Đông Sơn với mỹ thuật các nền văn hóa đồ đồng Đông Nam Á hải đảo và Nam Đảo.
- Hướng 4: Nghiên cứu ứng dụng hoa văn thời đại Hùng Vương trong thiết kế công nghiệp, kiến trúc và thời trang cao cấp đương đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Dự báo sẽ trở thành công trình tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu thuộc chuyên ngành Triết học, Mỹ học, Lịch sử nghệ thuật, Văn hóa học và Khảo cổ học tại Việt Nam.
- Chuyển đổi giáo dục và nghiên cứu: Cung cấp khung bài giảng chuẩn mực về Lịch sử tư tưởng thẩm mỹ Việt Nam cho các học viện chính trị, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn, trường nghệ thuật trên toàn quốc.
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ vững chắc cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong việc xây dựng hồ sơ di sản quốc gia đặc biệt và di sản thế giới liên quan đến văn hóa Đông Sơn và tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương.
- Tác động kinh tế sáng tạo: Truyền cảm hứng cho ngành công nghiệp văn hóa, kiến trúc đô thị, thủ công mỹ nghệ và thiết kế thương hiệu quốc gia lấy cảm hứng từ biểu tượng văn hóa Hùng Vương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành triết học - khảo cổ học và nguồn trích dẫn học thuật mẫu mực.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Sử dụng hệ thống luận điểm và dữ liệu đã được hệ thống hóa để phát triển các chuyên đề giảng dạy về mỹ học mác-xít và văn hóa Việt Nam.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa: Sử dụng các khuyến nghị thực tiễn để xây dựng chiến lược giáo dục thẩm mỹ cộng đồng và quy hoạch bảo tồn di sản.
- Doanh nghiệp R&D trong công nghiệp sáng tạo: Khai thác kho tàng đồ án tạo hình, hoa văn, biểu tượng thẩm mỹ cổ truyền làm chất liệu phát triển sản phẩm mang đậm bản sắc dân tộc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng học thuyết hình thái ý thức xã hội của chủ nghĩa duy vật lịch sử khi chứng minh rằng: Đời sống thẩm mỹ thời sơ sử Việt Nam là một cấu trúc hoàn chỉnh gồm ba thành tố (khách thể thẩm mỹ, chủ thể thẩm mỹ, sản phẩm nghệ thuật) vận động theo các quy luật của cái đẹp, nảy sinh từ phương thức sản xuất lúa nước và luyện kim bản địa, hoàn toàn bác bỏ quan điểm mỹ học duy tâm coi cái đẹp là sự sao chép thụ động hay xuất phát từ ý niệm thần bí.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào?
So với các nghiên cứu của Victor Goloubew chỉ thuần túy mô tả nghệ thuật học bề mặt hoặc các nghiên cứu sử học của Trần Trọng Kim chỉ dựa vào thư tịch cũ, luận án tích hợp phương pháp chứng thực lịch sử - logic duy vật với dữ liệu địa tầng khảo cổ học từ 4 giai đoạn nối tiếp (Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, Đông Sơn), tạo nên một quy trình kiểm chứng chéo đa nguồn vô cùng chặt chẽ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Đó là sự hiện diện của tư duy thẩm mỹ tạo hình vi mô đạt độ tinh xảo tột bậc ngay từ sơ kỳ thời đại đồng thau ở văn hóa Phùng Nguyên (khoảng 2000–1500 TCN). Kỹ thuật cưa, tiện, khoan những hạt chuỗi đá dài 7–8cm với lỗ xâu dây li ti và chế tác hàng loạt rìu đá mỏng 2–5cm nhẵn bóng chứng minh nhu cầu thẩm mỹ làm đẹp bản thân đã bùng nổ rất sớm, song hành cùng bước chuyển sang kinh tế nông nghiệp định cư.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích gồm 4 bước tường minh: (1) Xác lập tiền đề kinh tế - địa lý; (2) Phân loại hiện vật theo 3 nhóm khách thể - chủ thể - sản phẩm; (3) Đối chiếu địa tầng khảo cổ với biến chuyển ý thức xã hội; (4) Khái quát hóa thành các phạm trù và quy luật thẩm mỹ. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập để nghiên cứu các nền văn hóa cổ khác như Sa Huỳnh hay Óc Eo.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu xác định lộ trình 10 năm tập trung vào việc số hóa 3D toàn bộ kho tàng mỹ thuật kim khí Đông Sơn, xây dựng bản đồ số phân bố biểu tượng thẩm mỹ trên toàn lãnh thổ Việt Nam và Đông Nam Á, đồng thời thành lập trung tâm thực nghiệm phục dựng các kỹ thuật tạo hình và trình diễn nghệ thuật thời Hùng Vương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Thị Thùy là một công trình khoa học mẫu mực, giải quyết trọn vẹn các mục tiêu lý luận và thực tiễn đề ra với 5 kết luận cốt lõi:
- Xác lập vững chắc cơ sở lý luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử về đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương, chứng minh cái thẩm mỹ bắt nguồn trực tiếp từ thực tiễn lao động sản xuất.
- Khái quát đầy đủ bức tranh tiến hóa thẩm mỹ qua chuỗi 4 nền văn hóa khảo cổ Phùng Nguyên - Đồng Đậu - Gò Mun - Đông Sơn, khẳng định tính bản địa liên tục không đứt đoạn của văn minh sông Hồng.
- Giải mã cấu trúc thẩm mỹ thời đại Hùng Vương qua ba thành tố tương tác: khách thể tự nhiên - xã hội hùng vĩ; chủ thể cộng đồng giàu cảm xúc, thị hiếu và lý tưởng nhân văn; sản phẩm nghệ thuật tạo hình, đúc đồng, thần thoại đạt đỉnh cao hoàn mỹ.
- Đúc kết các đặc điểm bản chất của thẩm mỹ Hùng Vương: tính cộng đồng sâu sắc, tính thực hành chức năng hòa quyện với cái đẹp, và sự thăng hoa của tư duy đối xứng, nhịp điệu hài hòa.
- Vạch rõ giá trị định hướng đương đại của di sản thẩm mỹ Hùng Vương trong việc củng cố bản lĩnh văn hóa dân tộc, khắc phục sự suy thoái, lai căng thị hiếu, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THÙY ĐỜI SỐNG THẨM MỸ CỦA NGƯỜI VIỆT THỜI KỲ HÙNG VƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ HÀ NỘI - 2020 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THÙY ĐỜI SỐNG THẨM MỸ CỦA NGƯỜI VIỆT THỜI KỲ HÙNG VƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH CHỦ NGHĨA DUY VẬT BIỆN CHỨNG VÀ CHỦ NGHĨA DUY VẬT LỊCH SỬ Mã số: 92 29 002 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Văn Huyên 2. Lương Thu Hiền HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Lê Thị Thùy MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI LUẬN ÁN 6 1.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 6 1. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và vấn đề đặt ra đối với luận án 30 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐỜI SỐNG THẨM MỸ CỦA NGƯỜI VIỆT THỜI KỲ HÙNG VƯƠNG 34 2. Lý luận về đời sống thẩm mỹ và về thời kỳ Hùng Vương 34 2. Các tiền đề, điều kiện hình thành đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương 51 Chương 3: NHỮNG BIỂU HIỆN CHỦ YẾU CỦA ĐỜI SỐNG THẨM MỸ NGƯỜI VIỆT THỜI KỲ HÙNG VƯƠNG 79 3.
Sự biểu hiện của khách thể thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương 79 3. Sự biểu hiện của chủ thể thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương 115 3. Các sản phẩm của sự tương tác giữa chủ thể thẩm mỹ và khách thể thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương 124 Chương 4: ĐẶC ĐIỂM, Ý NGHĨA VÀ MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỜI SỐNG THẨM MỸ NGƯỜI VIỆT THỜI KỲ HÙNG VƯƠNG 138 4. Những đặc điểm của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương 138 4.
Ý nghĩa của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương đối với đời sống thẩm mỹ Việt Nam hiện nay 144 4. Một số hạn chế của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương 153 KẾT LUẬN 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 162 PHỤ LỤC 175 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với tư cách là sản phẩm tinh túy nhất của tạo hóa, con người luôn mong muốn hoàn thiện bản thân mình để đạt tới chân - thiện - mỹ. Cái chân, cái thiện, cái mỹ là tổ hợp giá trị cao quý mà loài người thời đại nào cũng mơ ước, là đích đến cuối cùng của cuộc đời mỗi con người.
Trong tổ hợp giá trị ấy, cái mỹ có vai trò riêng biệt và là một phần máu thịt của đời sống xã hội. Vì vậy, khi nghiên cứu xã hội loài người không thể không nghiên cứu để hiểu thấu cái phần máu thịt của nó - đó là đời sống thẩm mỹ. Ở "thời nguyên thủy chưa có mỹ học nhưng đã có đời sống thẩm mỹ" [73, tr. “Những con người thuộc thời đại công xã nguyên thủy cũng đã từng có khả năng thể nghiệm nhiều loại cảm xúc thẩm mỹ” [191, tr.
Đối với Việt Nam, từ thời tiền sử, sơ sử, đời sống thẩm mỹ của người Việt đã được hình thành và có những biểu hiện phong phú. Người Việt sớm đạt tới trình độ tư duy thẩm mỹ với những sắc thái đặc trưng. Vấn đề của chúng ta hôm nay là làm thế nào để những giá trị thẩm mỹ ấy luôn "sống" trong xã hội hiện đại, góp phần định hướng, giáo dục các thế hệ người Việt Nam ý thức về tổ tiên, giống nòi, về đặc trưng thẩm mỹ của dân tộc mình. Nhất là khi, mục đích và lý tưởng cao đẹp của chủ nghĩa xã hội, của Đảng cộng sản Việt Nam là xây dựng và phát triển con người toàn diện, hài hòa các mặt Đức, Trí, Thể, Mỹ,.
Nghiên cứu đời sống thẩm mỹ nói chung, đời sống thẩm mỹ của người Việt trong lịch sử nói riêng là nền tảng để thực hiện mục đích cao đẹp đó. Thực tiễn Việt Nam hôm nay đang chứng kiến những bi kịch về đời sống tinh thần. Sự khủng hoảng về thẩm mỹ đang biểu hiện rõ bi kịch của sự lệch lạc, xuống cấp giá trị thẩm mỹ. Nhiều hiện tượng âm nhạc, trang phục,… trái ngược với thuần phong mỹ tục và giá trị thẩm mỹ truyền thống dân tộc, lại được một bộ phận dân cư coi là đẹp.
Những hiện tượng đơn giản, thô kệch, thậm chí dung tục trong thưởng thức nghệ thuật dẫn đến hậu quả một bộ phận không nhỏ lớp trẻ “què quặt, khiếm khuyết” về thẩm mỹ chân chính. Sự bắt chước, đua đòi, chạy theo thị hiếu phương Tây trong sáng tạo, thưởng ngoạn tinh thần dẫn đến những thị hiếu lai căng, xa rời, làm méo mó các giá trị văn hóa truyền thống. Khi bị đứt gãy về các giá trị thẩm mỹ đó, người ta trở thành những “kẻ học đòi mù quáng”, thiếu các chuẩn thẩm mỹ mới, phù hợp với căn tính dân tộc mình. 2 Điều đó càng khẳng định, các giá trị văn hóa truyền thống là bộ phận không thể thiếu trong đời sống văn hóa của xã hội hiện đại.
Nó cần thấm sâu vào tâm hồn con người Việt Nam, là chất keo gắn bó con người với con người, là cái cốt lõi góp phần tạo nên bản sắc Việt Nam, trở thành tinh hoa văn hóa của cả dân tộc. Việc nghiên cứu đời sống thẩm mỹ của người Việt thời kỳ Hùng Vương, rút ra ý nghĩa của nó với đời sống thẩm mỹ hiện nay là việc làm cần thiết, mang ý nghĩa thời sự cấp bách cả về lý luận và thực tiễn, tạo sự kết nối giữa truyền thống với hiện đại. Cũng cần nhận thức rõ: “Khi làm sáng tỏ bất kỳ một hiện thực lịch sử nào, việc đầu tiên là phải quan sát sự kiện cơ bản đó với toàn bộ ý nghĩa và phạm vi của nó, và phải dành cho nó một vị trí xứng đáng” [102, tr. Trong lịch sử Việt Nam, thời kỳ Hùng Vương là một thời kỳ lịch sử như thế - "một thời đại lịch sử xa xăm của dân tộc nhưng lại là một thời đại mở đầu lịch sử dân tộc được tất cả mọi người chú ý theo dõi" [139, tr.
Từ cuối những năm 60 của thế kỷ XX, thời đại Hùng Vương đã trở thành đề tài nghiên cứu và thảo luận của giới sử học và nhiều ngành khoa học. "Nghiên cứu thời đại Hùng Vương là một thời đại có nhiều vấn đề liên quan đến nhiều ngành khoa học. Không một bộ môn khoa học nào có thể độc lập giải quyết được những vấn đề tồn tại thuộc thời đại đó. Mỗi một bộ môn khoa học đều góp phần của mình vào công tác nghiên cứu thời đại Hùng Vương" [139, tr.
Bằng sự hợp tác khoa học và bằng phương pháp nghiên cứu liên ngành, cho đến nay, giới khoa học trong và ngoài nước đã cơ bản thống nhất nhận định: Thời đại Hùng Vương là một thời đại có thật trong lịch sử dân tộc Việt Nam với thời gian tồn tại khoảng 2.000 năm trước Công nguyên. Từ hơn nửa thế kỷ qua, mọi mặt đời sống của người Việt thời kỳ Hùng Vương, gồm đời sống vật chất và đời sống tinh thần đã được giới nghiên cứu khoa học quan tâm, nghiên cứu và đã đạt được những thành tựu rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, có thể do nhiều nguyên nhân, đời sống thẩm mỹ của người Việt thời kỳ Hùng Vương dường như chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng. Cho đến nay, chúng ta chưa có một công trình chuyên khảo về vấn đề này.
Việc đứng trên lập trường của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để nghiên cứu, làm rõ các vấn đề thẩm mỹ thời kỳ Hùng Vương là việc làm hết sức ý nghĩa. Nghiên cứu, nhận thức đúng về đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương còn khẳng định thuyết phục hơn nữa rằng người Việt Nam từ xa xưa đã có đời sống tinh thần phong phú, góp phần làm sâu sắc thêm nền văn hóa Việt Nam 3 trong lịch sử hàng nghìn năm, để từ đó định hướng giá trị thẩm mỹ đúng đắn cho các thế hệ hôm nay và mai sau. Đồng thời đóng góp cho công tác nghiên cứu, giảng dạy liên quan tới thẩm mỹ và tư duy thẩm mỹ dân tộc ở Việt Nam hiện nay. Với tinh thần trên, nghiên cứu sinh lựa chọn chủ đề Đời sống thẩm mỹ của người Việt thời kỳ Hùng Vương làm đề tài luận án tiến sĩ triết học của mình.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án tập trung nghiên cứu, khái quát những biểu hiện chủ yếu của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương, từ đó khái quát những đặc điểm, bước đầu rút ra ý nghĩa của đời sống thẩm mỹ thời kỳ này đối với đời sống thẩm mỹ Việt Nam hiện nay. Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục đích trên, luận án sẽ giải quyết những nhiệm vụ chủ yếu sau: + Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài; chỉ rõ những kết quả chính đã thực hiện, xác định những nội dung luận án tiếp tục nghiên cứu. + Khái quát về thời kỳ Hùng Vương, đặc điểm người Việt thời kỳ này; làm rõ khái niệm, các bộ phận cấu thành đời sống thẩm mỹ; phân tích các tiền đề, điều kiện hình thành đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương.
+ Phân tích, khái quát những biểu hiện chủ yếu của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương thông qua các bộ phận khách thể thẩm mỹ, chủ thể thẩm mỹ và sản phẩm của sự tương tác giữa khách thể thẩm mỹ và chủ thể thẩm mỹ thời kỳ này. + Bước đầu rút ra đặc điểm, ý nghĩa và một số hạn chế của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ Hùng Vương. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là đời sống thẩm mỹ của người Việt thời kỳ Hùng Vương.
Phạm vi nghiên cứu + Về thời gian: Thời kỳ Hùng Vương được sử sách (Lịch sử Việt Nam) xác định là từ khoảng 2000 - 1500 năm TCN đến khoảng thế kỷ I. Về cơ bản nghiên cứu sinh tập trung hơn cả vào giai đoạn văn hóa Đông Sơn với niên đại khoảng 800- 700 năm TCN cho đến khoảng thế kỷ I khi phân tích các biểu hiện của đời sống thẩm mỹ người Việt thời kỳ này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thùy (2020). Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/doi-song-tham-my-nguoi-viet-thoi-ky-hung-vuong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương qua luận án tiến sĩ nghiên cứu nghệ thuật, phong tục và quan niệm cái đẹp thời đại.
Luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đời sống thẩm mỹ người Việt thời Hùng Vương - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.