Biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân Tràng An trước tác động du lịch
Nghiên cứu sự biến đổi văn hóa và sinh kế của cư dân tại Tràng An dưới tác động của du lịch, từ đó đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến đổi văn hóa sinh kế Tràng An qua phát triển du lịch
- Số trang:
- 162 trang
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến đổi văn hóa sinh kế Tràng An qua phát triển du lịch
Quần thể danh thắng Tràng An được UNESCO vinh danh là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên thế giới. Đây là di sản hỗn hợp duy nhất tại Việt Nam. Sự phát triển du lịch mạnh mẽ thúc đẩy kinh tế địa phương tăng trưởng nhanh. Du lịch mở ra nhiều cơ hội việc làm mới cho người dân. Hoạt động này cũng làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế truyền thống. Nông nghiệp thuần túy dần nhường chỗ cho các dịch vụ thương mại. Quá trình chuyển dịch mang lại nguồn thu nhập cao hơn cho nhiều hộ gia đình. Đồng thời, du lịch đặt ra nhiều thách thức đối với việc gìn giữ bản sắc văn hóa. Lối sống của cộng đồng bản địa trải qua nhiều biến đổi lớn. Văn hóa sinh kế truyền thống đang từng bước thích nghi với bối cảnh kinh tế hiện đại.
1.1. Giá trị di sản hỗn hợp và tiềm năng du lịch Tràng An
Tràng An sở hữu diện tích rộng lớn với cảnh quan karst nhiệt đới độc đáo. Nơi đây lưu giữ nhiều dấu tích khảo cổ học của người tiền sử. Giá trị văn hóa và thiên nhiên hòa quyện tạo nên sức hút đặc biệt. Hàng năm, khu di sản đón hàng triệu lượt khách tham quan trong nước và quốc tế. Tiềm năng du lịch phong phú là động lực thúc đẩy kinh tế Ninh Bình phát triển. Cơ sở hạ tầng phục vụ du khách được đầu tư đồng bộ và hiện đại. Cảnh quan thiên nhiên được quản lý chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc tế. Danh hiệu di sản thế giới nâng cao vị thế của điểm đến trên bản đồ du lịch. Tài nguyên du lịch trở thành nguồn lực kinh tế quan trọng hàng đầu của địa phương.
1.2. Chuyển dịch kinh tế nhờ hoạt động du lịch tại di sản
Du lịch tạo ra bước ngoặt lớn trong cơ cấu kinh tế tại vùng lõi và vùng đệm Tràng An. Hàng vạn lao động nông nghiệp đã chuyển sang làm dịch vụ du lịch. Các mô hình kinh doanh lưu trú, ẩm thực và vận chuyển đường thủy phát triển nhanh chóng. Thu nhập của người dân tăng trưởng ổn định hơn so với làm nông nghiệp truyền thống. Du lịch góp phần giảm nghèo bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tỷ trọng ngành dịch vụ trong kinh tế địa phương chiếm ưu thế rõ rệt. Nguồn thu từ vé tham quan và dịch vụ phụ trợ tái đầu tư vào công tác bảo tồn. Sự chuyển dịch này khẳng định vai trò trụ cột của ngành du lịch trong phát triển kinh tế vùng.
1.3. Áp lực phát triển lên không gian sản xuất truyền thống
Sự bùng nổ du lịch kéo theo nhu cầu xây dựng hạ tầng dịch vụ quy mô lớn. Nhiều diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi để phục vụ các dự án bảo tồn và đón khách. Không gian canh tác lúa nước và chăn nuôi bị thu hẹp đáng kể. Người nông dân không còn nhiều tư liệu sản xuất quen thuộc. Hoạt động săn bắt, hái lượm trong rừng đặc dụng bị nghiêm cấm hoàn toàn. Cư dân phải tìm kiếm phương thức mưu sinh mới ngoài đồng ruộng. Môi trường tự nhiên đối mặt với nguy cơ quá tải do lượng khách tăng nhanh. Áp lực đô thị hóa du lịch làm thay đổi diện mạo làng quê truyền thống. Sự cân bằng sinh thái đòi hỏi giải pháp quản lý bền vững.
II. Thực trạng chuyển đổi văn hóa sinh kế Tràng An hiện nay
Sự thay đổi không gian sản xuất thúc đẩy quá trình chuyển đổi sinh kế diễn ra mạnh mẽ. Cư dân vùng di sản Tràng An đối mặt với nhiều biến động về tư liệu lao động. Cơ cấu nghề nghiệp chuyển biến từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường. Các hoạt động kinh tế mới gắn liền với chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch. Nguồn lực con người, tài chính và xã hội của các hộ gia đình thay đổi rõ nét. Người dân tiếp cận nhiều phương thức kiếm sống hiện đại. Tuy nhiên, sự biến đổi diễn ra nhanh chóng tạo ra nhiều xáo trộn trong đời sống thường nhật. Tập quán làm việc truyền thống dần được thay thế bằng quy chuẩn dịch vụ.
2.1. Suy giảm nguồn lực đất đai và nông nghiệp truyền thống
Đất canh tác nông nghiệp tại các xã vùng lõi di sản suy giảm mạnh. Việc thu hồi đất phục vụ bảo tồn khiến người dân mất đi nguồn tư liệu sản xuất chính. Nghề trồng lúa nước và chăn thả gia súc truyền thống bị thu hẹp quy mô. Nhiều nghề thủ công gia đình không còn nguyên liệu tự nhiên để duy trì. Người dân không thể tiếp tục mô hình kinh tế nông nghiệp cổ truyền. Nguồn thu nhập từ đồng ruộng giảm sút đáng kể trong tổng thu nhập hộ gia đình. Tình trạng thiếu đất sản xuất tạo ra áp lực chuyển đổi nghề nghiệp cấp bách. Lao động địa phương buộc phải thích ứng với các công việc phi nông nghiệp tại khu du lịch.
2.2. Xu hướng phát triển các ngành nghề dịch vụ du lịch mới
Hàng nghìn người dân địa phương tham gia chèo thuyền đưa đón khách tham quan danh thắng. Nghề lái đò trở thành sinh kế chủ đạo của nhiều phụ nữ trong độ tuổi lao động. Các hộ gia đình chuyển sang mở nhà hàng, homestay và cửa hàng bán đồ lưu niệm. Dịch vụ chụp ảnh, hướng dẫn du lịch và bán nông sản địa phương phát triển rộng khắp. Cơ cấu việc làm đa dạng giúp tăng nguồn thu nhập hàng ngày cho cư dân. Nhiều lao động trẻ được đào tạo kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp. Hoạt động kinh doanh du lịch tạo ra mạng lưới liên kết kinh tế chặt chẽ trong cộng đồng. Ngành nghề dịch vụ trở thành động lực sinh kế chính tại Tràng An.
2.3. Biến động nguồn lực sinh kế của cộng đồng địa phương
Nguồn lực sinh kế của cư dân Tràng An biến đổi toàn diện trên nhiều phương diện. Nguồn lực tự nhiên giảm do quy chế quản lý di sản nghiêm ngặt. Ngược lại, nguồn lực tài chính gia tăng nhờ doanh thu dịch vụ du lịch. Nguồn lực con người được nâng cao qua các khóa tập huấn kỹ năng và ngoại ngữ. Mạng lưới xã hội mở rộng nhờ sự giao lưu với du khách và doanh nghiệp lữ hành. Người dân tích lũy thêm vốn liếng để đầu tư cơ sở vật chất khang trang. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào lượng khách du lịch tạo ra tính rủi ro theo mùa vụ. Biến động thị trường du lịch ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định sinh kế của người dân.
III. Thích ứng văn hóa sinh kế Tràng An của người dân bản địa
Quá trình chuyển đổi sinh kế tạo ra sự phân hóa rõ rệt trong cộng đồng cư dân Tràng An. Khả năng thích ứng phụ thuộc vào độ tuổi, trình độ học vấn và nguồn vốn tích lũy. Những cá nhân năng động nhanh chóng nắm bắt cơ hội kinh doanh mới. Họ đầu tư vào các dịch vụ cao cấp và mở rộng quy mô hoạt động. Ngược lại, một bộ phận lao động gặp khó khăn khi thay đổi thói quen lao động. Sự thích ứng không đồng đều tạo ra khoảng cách thu nhập giữa các hộ gia đình. Nhận thức về vai trò của văn hóa bản địa trong du lịch ngày càng nâng cao. Quá trình này định hình lại tâm lý và thái độ lao động của người dân.
3.1. Nhóm chủ động hội nhập kinh tế du lịch và dịch vụ
Nhóm cư dân trẻ tuổi và có vốn nhanh chóng làm chủ các mô hình kinh doanh du lịch. Họ chủ động học hỏi ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và ứng dụng công nghệ số. Nhiều người đầu tư xây dựng homestay tiện nghi và phát triển tour trải nghiệm văn hóa. Họ biết cách quảng bá sản phẩm địa phương đến du khách quốc tế. Nhóm này đạt mức thu nhập cao và nâng cao chất lượng cuộc sống rõ rệt. Tinh thần khởi nghiệp du lịch lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng. Họ trở thành lực lượng tiên phong thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển hiện đại. Khả năng thích ứng linh hoạt giúp họ tận dụng tối đa lợi thế từ di sản thế giới.
3.2. Rào cản chuyển đổi việc làm của nhóm lao động yếu thế
Lao động cao tuổi và người thiếu vốn gặp nhiều rào cản trong chuyển đổi nghề nghiệp. Họ thiếu kỹ năng chuyên môn và khó tiếp cận các vị trí việc làm chất lượng cao. Đa số chỉ làm các công việc thời vụ đơn giản như chèo đò hoặc quét dọn vệ sinh. Thu nhập của nhóm này bấp bênh và phụ thuộc vào mùa cao điểm du lịch. Sự hẫng hụt về tâm lý xuất hiện khi phải từ bỏ nếp sống thuần nông quen thuộc. Thiếu hụt chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề khiến họ dễ bị tổn thương. Nguy cơ tụt hậu kinh tế so với mặt bằng chung ngày càng gia tăng. Việc bảo đảm sinh kế công bằng cho nhóm yếu thế là bài toán quan trọng.
3.3. Yếu tố quyết định năng lực thích ứng sinh kế cư dân
Năng lực thích ứng sinh kế chịu tác động của vốn tài chính và trình độ văn hóa. Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề của chính quyền đóng vai trò quyết định. Mức độ tham gia vào các chuỗi giá trị du lịch định hình khả năng thích ứng của người dân. Vị trí địa lý nơi cư trú gần các điểm tham quan tạo lợi thế thương mại lớn. Sự đoàn kết gia đình và cộng đồng hỗ trợ nguồn lực ban đầu cho việc kinh doanh. Ý thức tự vươn lên giúp nhiều cá nhân vượt qua khó khăn ban đầu. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường giúp người dân đưa ra quyết định kinh tế đúng đắn. Tất cả tạo nên bức tranh thích ứng đa dạng tại khu di sản.
IV. Tác động của du lịch đến văn hóa sinh kế vùng Tràng An
Du lịch tạo ra tác động hai mặt đối với văn hóa sinh kế của cộng đồng Tràng An. Về mặt tích cực, du lịch khơi dậy niềm tự hào về di sản quê hương. Người dân nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh môi trường và bảo vệ cảnh quan. Văn hóa ứng xử văn minh được hình thành trong quá trình giao tiếp với du khách. Tuy nhiên, mặt trái là sự thương mại hóa các giá trị văn hóa truyền thống. Mối quan hệ xóm giềng có nguy cơ bị chi phối bởi lợi ích kinh tế cá nhân. Nhiều phong tục cổ truyền đối mặt với nguy cơ mai một trước nhịp sống hiện đại. Sự chuyển đổi đòi hỏi việc duy trì cốt cách văn hóa làng xã.
4.1. Thay đổi tập quán lao động và tri thức bản địa lâu đời
Nhịp điệu lao động nông nghiệp theo mùa vụ được thay thế bằng lịch trình phục vụ du khách. Người dân chuyển từ làm việc tự do ngoài đồng ruộng sang tuân thủ kỷ luật dịch vụ. Tri thức dân gian về canh tác lúa nước và chăn thả tự nhiên ít được trao truyền. Thay vào đó, tri thức mới về thị trường du lịch và tâm lý khách hàng được hình thành. Kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ cơ bản trở thành công cụ lao động mới. Một số nét văn hóa phi vật thể có nguy cơ biến đổi hình thức biểu hiện. Việc dung hòa giữa tri thức hiện đại và giá trị truyền thống là yêu cầu bức thiết. Điều này giúp bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo của Tràng An.
4.2. Xung đột giữa bảo tồn di sản và gia tăng lợi ích kinh tế
Áp lực gia tăng doanh thu du lịch đôi khi xung đột với các quy định bảo tồn di sản. Nhu cầu mở rộng cơ sở hạ tầng dịch vụ đe dọa cảnh quan karst nguyên sơ. Người dân gặp hạn chế trong việc xây dựng và cải tạo nhà ở do quy định di sản. Tâm lý nôn nóng làm giàu dẫn đến tình trạng cạnh tranh khách không lành mạnh. Hiện tượng chèo kéo du khách làm giảm hình ảnh đẹp của điểm đến. Công tác quản lý đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi xâm hại di sản. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và bảo tồn lâu dài cần được chú trọng. Đây là thách thức lớn đối với ban quản lý danh thắng Tràng An.
4.3. Định hình chuẩn mực văn hóa mới trong kinh doanh du lịch
Môi trường du lịch chuyên nghiệp thúc đẩy hình thành các chuẩn mực ứng xử văn minh. Người dân bản địa dần xây dựng phong cách phục vụ thân thiện và hiếu khách. Tính trung thực trong kinh doanh và niêm yết giá công khai được thực hiện nghiêm túc. Tinh thần trách nhiệm bảo vệ môi trường xanh, sạch, đẹp được cộng đồng đồng thuận cao. Quy chế ứng xử văn hóa du lịch được ban hành và áp dụng rộng rãi. Hình ảnh người lái đò thân thiện trở thành nét đẹp văn hóa đặc trưng của Tràng An. Văn hóa kinh doanh mới kết hợp giữa lòng hiếu khách truyền thống và tác phong phục vụ hiện đại. Điều này tạo dựng ấn tượng tốt đẹp trong lòng du khách.
V. Giải pháp bảo tồn văn hóa sinh kế Tràng An bền vững nhất
Bảo tồn và phát triển văn hóa sinh kế bền vững tại Tràng An cần sự chung tay đồng bộ. Các cơ quan quản lý cần xây dựng chiến lược phát triển lấy người dân làm trung tâm. Cộng đồng địa phương phải là chủ thể được hưởng lợi trực tiếp từ di sản. Việc phát triển kinh tế cần đi đôi với bảo tồn không gian văn hóa bản địa. Đào tạo nghề gắn liền với nâng cao nhận thức bảo vệ di sản cho người dân. Chính sách hỗ trợ sinh kế cần hướng đến sự công bằng xã hội. Mô hình du lịch cộng đồng là hướng đi hiệu quả để duy trì bản sắc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền kinh tế du lịch bền vững và thịnh vượng.
5.1. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và hỗ trợ nguồn vốn sinh kế
Chính quyền địa phương cần mở các lớp đào tạo kỹ năng du lịch chuyên sâu cho cư dân. Nội dung tập huấn tập trung vào ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp và nghiệp vụ du lịch. Các chương trình cho vay vốn ưu đãi cần được triển khai để người dân phát triển homestay. Hỗ trợ kỹ thuật giúp người dân ứng dụng công nghệ vào quảng bá sản phẩm dịch vụ. Cần có chính sách trợ cấp và chuyển đổi nghề chuyên biệt cho nhóm lao động lớn tuổi. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tạo nền tảng vững chắc cho sinh kế tương lai. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp người dân tự tin tham gia chuỗi dịch vụ.
5.2. Phát huy giá trị tri thức dân gian gắn với du lịch sinh thái
Tri thức dân gian về ẩm thực, nghề thủ công và văn hóa truyền thống cần được tích hợp vào sản phẩm du lịch. Việc phục dựng các làng nghề truyền thống tạo thêm trải nghiệm hấp dẫn cho du khách. Mô hình du lịch nông nghiệp và trải nghiệm làng quê giúp duy trì tập quán cổ truyền. Người dân có thể giới thiệu các món ăn đặc sản địa phương để tăng thu nhập. Hoạt động này vừa làm giàu sản phẩm du lịch vừa bảo tồn bản sắc văn hóa. Tri thức bản địa trở thành tài sản kinh tế có giá trị cao. Việc khôi phục các lễ hội truyền thống củng cố sự gắn kết cộng đồng. Bản sắc văn hóa trở thành nguồn lực sinh kế lâu dài.
5.3. Hài hòa lợi ích cộng đồng trong quản lý di sản Tràng An
Cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng giữa doanh nghiệp, nhà nước và người dân là yếu tố then chốt. Người dân địa phương cần được tham gia vào quy trình ra quyết định quản lý di sản. Doanh nghiệp du lịch cần ưu tiên tuyển dụng và bao tiêu sản phẩm của cư dân bản địa. Quỹ hỗ trợ cộng đồng từ nguồn thu vé tham quan cần được sử dụng minh bạch. Tạo điều kiện để mọi tầng lớp nhân dân đều được hưởng lợi từ sự phát triển. Tăng cường đối thoại giữa các bên liên quan giúp giải quyết kịp thời các mâu thuẫn sinh kế. Sự đồng thuận xã hội là nền tảng để bảo tồn di sản Tràng An trường tồn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài Di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới là những tài sản vô giá và không thể thay thế, có giá trị và ý nghĩa đặc biệt to lớn đối với mỗi cá nhân, cộng đồng, địa phương, quốc gia và toàn nhân loại. Di sản thế giới là những khu vực có giá trị nổi bật về cảnh quan tự nhiên, văn hóa, kiến trúc độc đáo và hệ sinh thái đa dạng, phong phú, có sức lôi cuốn rất lớn với khách du lịch. Không phải ngẫu nhiên mà hàng năm các khu Di sản thế giới thu hút hàng triệu lượt lượt du khách tới thăm. Du lịch trở thành một công cụ chủ yếu trong nỗ lực giữ gìn, bảo vệ di sản, tạo việc làm, xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống cho cộng đồng địa phương, đặc biệt ở những khu vực được bảo vệ của di sản.
Tuy nhiên quá trình phát triển du lịch cũng tạo ra không ít những tác động tới khu di sản và cộng đồng cư dân địa phương, nhất là ở các nước đang phát triển. Một trong những tác động rõ nhất đối với cư dân trong khu di sản, đó là sự thay đổi các nguồn lực sinh kế (nguồn lực con người, nguồn lực tư nhiên, tài chính, vật chất và nguồn lực xã hội), hệ thống sinh kế, phương thức sinh kế và các hoạt động sinh kế truyền thống cùng với những giá trị văn hóa gắn liền với các hoạt động sinh kế. Trước đây người dân sinh sống trong các khu vực di sản chỉ quen với nghề làm nông nghiệp, chăn nuôi, săn bắt, hái lượm, làm một số nghề thủ công, khi thực hiện các dự án phát triển du lịch, nhiều diện tích đất tự nhiên, đất sản xuất nông nghiệp, đất ở của người dân bị thu hồi để làm dự án du lịch, nguồn lực đất đai bị hạn chế, không gian sản xuất, canh tác bị thu hẹp, buộc nhiều người phải chuyển đổi nghề nghiệp, cách thức kiếm sống. Quần thể danh thắng Tràng An đã được Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp Quốc (UNESCO) công nhận là Di sản Văn hoá và Thiên nhiên thứ 31 trên thế giới vào năm 2014 và là di sản hỗn hợp duy nhất của Việt Nam cho đến thời điểm hiện tại.
Quần thể danh thắng Tràng An có diện tích 12.252 ha, trong đó khu di sản là 6.226ha, vùng đệm 6.026 ha, nằm trên địa bàn của 20 xã, phường thuộc 5 huyện và thành phố. Là vùng đất cổ nơi đang lưu giữ dấu vết của người tiền sử cách ngày nay hơn 30. Người dân đã sinh sống gắn bó hàng nghìn năm, trải qua bao biến cố to lớn về môi trường, cảnh 2 quan và trở thành một phần không thể tách rời của di sản. Đến nay trong vùng lõi của di sản có khoảng 20.000 dân sinh sống, tập trung chủ yếu ở các xã Trường Yên, Ninh Xuân và Ninh Hải của huyện Hoa Lư, với sinh kế truyền thống chủ yếu là trồng trọt, chăn nuôi và làm nghề thủ công.
Khu di sản Quần thể danh thắng Tràng An hiện là điểm đến hàng đầu của tỉnh Ninh Bình và khu vực phía Bắc, hàng năm thu hút khoảng 3 triệu lượt khách. Du lịch không chỉ đóng góp trực tiếp vào việc bảo tồn, gìn giữ di sản mà còn góp phần tích cực chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm, thu nhập ổn định cho hàng chục nghìn lao động địa phương và nâng cao đời sống văn hóa của người dân địa phương. Bên cạnh đó, phát triển du lịch cũng tạo ra nhiều tác động tiêu cực đối với cư dân địa phương do sự thay đổi về môi trường, không gian sản xuất, tri thức, kinh nghiệm trong lao động, sản xuất cũng như tác động tới lối sống, phong tục tập quán, văn hóa truyền thống của địa phương. Mức độ tác động, ảnh hưởng của du lịch tới người dân còn phụ thuộc khả năng thích ứng và nguồn lực của cá nhân và hộ gia đình, nhiều người thích ứng, chủ động học hỏi, trang bị kiến thức, kỹ năng về kinh doanh du lịch làm kế sinh nhai mới như kinh doanh nhà hàng, khách sạn, bán hàng lưu niệm, vận tải du lịch, nhưng cũng có nhiều người thích ứng chậm hơn, bị động trong việc chuyển đổi sinh kế, việc làm, thậm chí hẫng hụt, mất phương hướng, kết quả là chịu thiệt thòi và yếu thế hơn trong các hoạt động sinh kế mới.
Những thay đổi này cũng dẫn đến sự biến đổi các giá trị văn hóa sinh kế, phong tục, tập quán, lối sống của người dân địa phương. Mặc dù đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về biến đổi văn hóa và văn hóa sinh kế của cư dân trước tác động của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa ở nhiều địa phương khác nhau trên phạm vi cả nước, trong đó có tác động của phát triển du lịch, nhưng chưa có công trình nghiên cứu một cách hệ thống, chuyên biệt về biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân tại Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của du lịch dưới góc độ văn hóa học. Trước những vấn đề đặt ra về cả thực tiễn và nhu cầu nghiên cứu khoa học về biến đổi văn hóa sinh kế của người dân địa phương trong vùng Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của phát triển du lịch, nghiên cứu sinh chọn đề tài nghiên cứu 3 “Biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân tại Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của du lịch” làm luận án tiến sĩ chuyên ngành văn hóa học. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở nghiên cứu về biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân tại Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của du lịch, Luận án tập trung nghiên cứu, hệ thống hóa một số vấn đề lý luận về biến đổi văn hóa sinh kế, tìm hiểu sự biến đổi văn hóa sinh kế trong bối cảnh phát triển du lịch, đồng thời lý giải những nguyên nhân, xu hướng ảnh hưởng tới sự biến đổi, bàn luận một số vấn đề đặt ra để phát triển văn hóa sinh kế bền vững trước tác động của du lịch. Nhiệm vụ nghiên cứu 1) Nghiên cứu, làm rõ một số vấn đề lý luận về biến đổi văn hóa sinh kế do tác động của phát triển du lịch; 2) Nghiên cứu làm rõ thực trạng biến đổi sinh kế và văn hóa sinh kế của cư dân 3 xã nằm trong vùng lõi Quần thể danh thắng Tràng An trước và sau khi phát triển du lịch; 3) Nhận diện các yếu tố tác động, xu hướng khai thác du lịch tác động tới biến đổi, thời cơ và thách thức đối với biến đổi văn hóa sinh kế; bàn luận xác định một số vấn đề đặt ra để phát triển sinh kế bền vững của cư dân tại Quần thể danh thắng Tràng An trong quá trình phát triển du lịch. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Những bến đổi văn hóa sinh kế của cư dân trong khu di sản Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của phát triển du lịch.
Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Trong vùng lõi khu di sản thế giới Quần thể danh thắng Tràng An có 12 xã thuộc các huyện Hoa Lư, Gia Viễn, Nho Quan và thành phố Ninh Bình, luận án tập trung vào 3 xã có dân số chiếm trên 90% cư dân sống trong vùng lõi di sản chịu nhiều tác động nhất do phát triển du lịch gồm các xã Trường Yên, Ninh Xuân và Ninh Hải thuộc huyện Hoa Lư. 4 - Về thời gian: Nghiên cứu từ năm 2000 đến nay, khi cư dân địa phương trong khu vực di sản chịu tác động do phát triển du lịch. Đây là thời điểm các dự án phát triển các khu, điểm du lịch được triển khai và đưa vào khai thác phục vụ khách du lịch và những năm tiếp theo. - Về nội dung: Phân tích, đánh giá thực trạng biến đổi văn hóa sinh kế và ứng xử của cư dân tại Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của phát triển du lịch.
Những câu hỏi nghiên cứu Thứ nhất, đặc điểm văn hóa sinh kế của cư dân trong khu di sản thế giới Quần thể danh thắng Tràng An trước khi phát triển du lịch? Thứ hai, văn hóa sinh kế của cư dân trong khu di sản Quần thể danh thắng Tràng An biến đổi như thế nào trước tác động của phát triển du lịch? Thứ ba, những vấn đề gì đặt ra đối với sự biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân trong khu di sản trước tác động của phát triển du lịch; cần làm gì để phát triển văn hóa sinh kế bền vững trong quá trình phát triển du lịch. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu 5. Cơ sở lý luận Cơ sở lý luận của Luận án được phát triển trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lê nin và quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về văn hóa và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Luận án đã sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành như xã hội học, văn hóa học, kinh tế học, du lịch học để khảo sát, xem xét sự biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân tại khu di sản Quần thể danh thắng Tràng An trước tác động của phát triển du lịch, đồng thời vận dụng các lý thuyết về biến đổi văn hóa, khung sinh kế bền vững và đưa ra khung phân tích sự biến đổi văn hóa sinh kế để phân tích, luận giải về sự biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân trong khu di sản cũng như các yếu tố tác động trong quá trình phát triển du lịch đối với sự biến đổi đó.
Phương pháp nghiên cứu 5. Phương pháp phân tích và tổng hợp Luận án tập trung nghiên cứu phân tích các tài liệu, các số liệu, các kết quả điều tra, các kết quả nghiên cứu đã có để khái quát hóa, tổng hợp hóa, đưa ra 5 các nhận định, đánh giá khoa học của luận án, đảm bảo tính khoa học của các phân tích, đánh giá về văn hóa sinh kế và sự biến đổi văn hóa sinh kế của cư dân trong khu di sản Quần thể danh thắng Tràng An. Phương pháp điền dã Phương pháp điền đã được sử dụng để thu thập các nguồn tài liệu định tính liên quan đến địa bàn nghiên cứu. Nghiên cứu sinh đã trực tiếp quan sát, kiểm tra, trao đổi, nói chuyện và phỏng vấn sâu các đối tượng sau: 1).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An (2014) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/bien-doi-van-hoa-sinh-ke-tai-danh-thang-trang-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự biến đổi văn hóa và sinh kế của cư dân tại Tràng An dưới tác động của du lịch, từ đó đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi văn hóa sinh kế tại danh thắng Tràng An" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.