Luận án tiến sĩ: Văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa
Luận án phân tích văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản ở Mậu Hòa, Hà Nội. Khám phá quy tắc ứng xử và hành vi nghề.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan văn hóa làng nghề chế biến nông sản Mậu Hòa
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hòa
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan văn hóa làng nghề chế biến nông sản Mậu Hòa
Văn hóa làng nghề chế biến nông sản Mậu Hòa hình thành từ lịch sử định cư lâu đời. Đây là tấm gương phản chiếu lối sống vùng đồng bằng sông Hồng. Cư dân duy trì sự gắn kết chặt chẽ qua cấu trúc dòng họ và xóm giềng. Các chuẩn mực đạo đức điều chỉnh hành vi của từng cá nhân. Tinh thần tương trợ biểu hiện rõ trong từng công đoạn làm nghề. Người dân giữ gìn trật tự xã hội bằng hương ước và phong tục. Hoạt động chế biến nông sản không chỉ tạo ra thu nhập. Hoạt động này tạo lập bản sắc văn hóa đặc thù cho vùng đất ven đô. Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc các mối quan hệ xã hội tại địa phương. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học để đánh giá hành vi con người trong môi trường sản xuất. Những giá trị nhân văn truyền thống tiếp tục được củng cố. Tinh thần đoàn kết tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế địa phương phát triển ổn định.
1.1. Cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử cộng đồng
Văn hóa ứng xử biểu hiện qua hành vi, thái độ, cử chỉ và ngôn ngữ. Khái niệm này thuộc phạm trù nghiên cứu của văn hóa học và xã hội học. Ứng xử giúp điều tiết các mối quan hệ xã hội. Lối sống trọng tình giúp gắn kết các thành viên trong cộng đồng. Người Việt cổ truyền lấy gia đình và làng xóm làm trọng tâm. Cư dân Mậu Hòa duy trì các chuẩn mực này qua nhiều thế hệ. Lý luận văn hóa học cung cấp khung phân tích đa chiều về hành vi con người. Môi trường làng nghề đặt ra nhiều yêu cầu ứng xử đặc thù. Con người vừa là chủ thể sản xuất vừa là chủ thể văn hóa. Nghiên cứu văn hóa ứng xử giúp nhận diện các giá trị tốt đẹp cần phát huy. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra những biểu hiện tiêu cực cần khắc phục. Việc vận dụng lý luận giúp giải mã tập quán làng nghề một cách khoa học và hệ thống.
1.2. Môi trường tự nhiên và xã hội làng Mậu Hòa
Làng Mậu Hòa thuộc xã Minh Khai, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội. Vị trí địa lý ven sông Đáy mang lại nguồn nước dồi dào. Đất đai canh tác nông nghiệp hạn chế thúc đẩy người dân tìm kiếm sinh kế phụ. Nghề chế biến nông sản trở thành lựa chọn tất yếu để mưu sinh. Cấu trúc xã hội Mậu Hòa mang đậm dấu ấn làng quê truyền thống Bắc Bộ. Dòng họ và xóm ngõ giữ vai trò then chốt trong đời sống. Sự gắn bó cộng đồng tạo điều kiện thuận lợi cho việc học hỏi kinh nghiệm. Không gian làng nghề đan xen giữa khu dân cư và khu sản xuất. Điều kiện này ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen sinh hoạt hàng ngày. Môi trường xã hội cởi mở khuyến khích sự giao lưu buôn bán. Nhịp sống làng nghề nhộn nhịp quanh năm. Yếu tố tự nhiên và xã hội cùng định hình diện mạo kinh tế Mậu Hòa.
II. Tập quán chế biến nông sản Mậu Hòa qua từng giai đoạn
Tập quán chế biến nông sản Mậu Hòa phản ánh bề dày lịch sử của một làng nghề thủ công ven đô Hà Nội. Nghề chế biến ban đầu chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội bộ trong dịp lễ tết. Dần dần, hoạt động này chuyển biến thành ngành sản xuất hàng hóa chủ lực. Các hộ gia đình tích lũy kỹ năng qua quá trình thực hành liên tục. Quy trình xử lý nguyên liệu được chuẩn hóa theo kinh nghiệm dân gian. Sự chuyển đổi kinh tế thúc đẩy mở rộng quy mô xưởng sản xuất. Máy móc hiện đại từng bước thay thế sức lao động thủ công nặng nhọc. Tuy nhiên, chất lượng của sản phẩm vẫn phụ thuộc vào tay nghề thợ giỏi. Tập quán làm nghề gắn liền với chu kỳ thời tiết và mùa vụ nông nghiệp. Làng Mậu Hòa trở thành trung tâm cung cấp nông sản chế biến uy tín cho thị trường miền Bắc.
2.1. Lịch sử hình thành tập quán chế biến nông sản Mậu Hòa
Nghề chế biến nông sản ở Mậu Hòa khởi nguồn từ thế kỷ trước. Ban đầu, người dân chủ yếu làm bún, bánh phục vụ các phiên chợ quê. Nguồn nguyên liệu gạo và củ dong riềng sẵn có tạo đà phát triển nghề. Qua thời gian, kỹ thuật ngâm, nghiền, lọc bột ngày càng tinh xảo. Người thợ Mậu Hòa nổi tiếng cần cù và khéo léo. Tập quán làm việc bắt đầu từ lúc rạng sáng để kịp phiên chợ sớm. Kinh nghiệm được truyền dạy thông qua hình thức cầm tay chỉ việc. Mỗi gia đình đều có những kinh nghiệm riêng để căn chỉnh độ chua của bột. Quá trình phát triển làng nghề trải qua nhiều bước thăng trầm lịch sử. Sự kiên trì bám nghề giúp cư dân vượt qua giai đoạn kinh tế khó khăn. Hiện nay, tập quán sản xuất đã tiếp cận nhiều tiến bộ kỹ thuật hiện đại.
2.2. Truyền thống gia đình trong nghề nông sản địa phương
Gia đình là đơn vị kinh tế cơ bản của làng nghề Mậu Hòa. Truyền thống gia đình trong nghề nông sản giữ vai trò kết nối qua nhiều thế hệ. Cha mẹ truyền dạy bí quyết và đạo đức cho con cái từ nhỏ. Sự phân công lao động diễn ra linh hoạt theo giới tính và độ tuổi. Người già quản lý kỹ thuật và giám sát chất lượng sản phẩm. Thanh niên đảm nhiệm các khâu vận chuyển và vận hành máy móc nặng nhọc. Mối liên kết huyết thống tạo nên sự tin cậy tuyệt đối trong kinh doanh. Tinh thần gìn giữ uy tín gia đình thúc đẩy mọi người làm việc trách nhiệm. Sự kế thừa này giúp duy trì tính liên tục của làng nghề. Nhiều xưởng sản xuất lớn ngày nay phát triển từ các hộ gia đình truyền thống lâu năm.
2.3. Quy trình sản xuất miến dong và bún phở khô
Miến dong và bún phở khô là hai sản phẩm chủ lực tại làng Mậu Hòa. Quy trình sản xuất miến đòi hỏi sự tỉ mỉ ở mọi công đoạn. Bột dong riềng nguyên chất được ngâm lọc nhiều lần để loại bỏ tạp chất. Công đoạn tráng bánh, phơi sấy và cắt sợi yêu cầu kỹ thuật chuẩn xác. Nắng và gió tự nhiên quyết định độ giòn dai của sợi miến. Đối với bún phở khô, khâu ủ bột và ép sợi giữ vai trò quyết định. Thợ làm nghề phải kiểm soát nhiệt độ nước sôi để sợi bún không bị nát. Sản phẩm sau khi sấy khô được đóng gói cẩn thận. Việc kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm được đặt lên hàng đầu. Chuỗi sản xuất khép kín bảo đảm giữ nguyên hương vị đặc trưng truyền thống.
III. Hành vi ứng xử trong lao động sản xuất tại làng nghề
Ứng xử trong lao động sản xuất tại Mậu Hòa thể hiện rõ nét văn hóa làng xã Bắc Bộ. Môi trường lao động đòi hỏi sự tương tác liên tục giữa các nhóm thợ. Sự hỗ trợ lẫn nhau giúp giải quyết nhanh chóng các áp lực mùa vụ cao điểm. Mọi người chia sẻ kinh nghiệm xử lý bột và bảo quản sản phẩm khi thời tiết xấu. Tinh thần trách nhiệm với tập thể luôn được đề cao trong từng công đoạn. Hành vi ứng xử văn minh góp phần hạn chế tối đa các xung đột phát sinh. Cư dân địa phương coi trọng sự hòa thuận hơn là tranh giành lợi ích trước mắt. Mối quan hệ lao động mang đậm tính nhân văn và nghĩa tình xóm giềng. Sự đồng thuận tạo nên sức mạnh nội tại giúp làng nghề đứng vững trước nhiều biến động kinh tế.
3.1. Ứng xử trong lao động sản xuất giữa các thành viên
Quan hệ giữa chủ xưởng và người làm thuê tại Mậu Hòa rất cởi mở. Chủ xưởng đối xử với người làm như người thân trong nhà. Bữa cơm trưa chung tạo không khí ấm cúng và gần gũi. Tiền công lao động được thanh toán minh bạch và sòng phẳng. Người lao động làm việc với tinh thần tự giác cao mà không cần giám sát khắt khe. Khi xưởng gặp khó khăn, công nhân sẵn sàng tăng ca để kịp tiến độ giao hàng. Ngược lại, chủ xưởng luôn quan tâm hỗ trợ khi gia đình thợ có việc hiếu hỷ. Lối ứng xử trọng nghĩa giúp duy trì lực lượng lao động ổn định lâu dài. Môi trường làm việc thân thiện khuyến khích sự gắn bó bền chặt giữa các cá nhân.
3.2. Ứng xử với môi trường làng nghề trong quá trình chế biến
Ứng xử với môi trường làng nghề là vấn đề cấp thiết đối với cư dân Mậu Hòa. Hoạt động ngâm lọc tinh bột phát sinh lượng nước thải và bã thải hữu cơ lớn. Trước đây, nhận thức bảo vệ môi trường chưa theo kịp tốc độ gia tăng sản lượng. Nước thải chưa qua xử lý từng gây ô nhiễm hệ thống kênh mương địa phương. Nhận thức được tác hại lâu dài, chính quyền và nhân dân đã chủ động thay đổi hành vi. Các hộ sản xuất đầu tư xây dựng bể lắng và hệ thống hầm biogas. Ý thức giữ gìn vệ sinh đường làng ngõ xóm được nâng cao rõ rệt. Phong trào dọn dẹp vệ sinh chung diễn ra định kỳ hàng tuần. Bảo vệ môi trường sinh thái trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá văn hóa làng nghề.
3.3. Liên kết cộng đồng trong chuỗi sản xuất nông sản
Liên kết cộng đồng trong chuỗi sản xuất tạo nên sức mạnh cạnh tranh cho nông sản Mậu Hòa. Các hộ làm nghề không hoạt động đơn lẻ mà liên kết thành mạng lưới tương hỗ. Các xưởng chia sẻ nguồn cung nguyên liệu củ dong và gạo khi thị trường biến động. Họ hỗ trợ nhau máy móc sấy khô khi thời tiết mưa kéo dài. Khi một hộ nhận đơn hàng quá lớn, các xưởng lân cận sẽ cùng gia công hỗ trợ. Tinh thần phường hội truyền thống được làm mới dưới hình thức câu lạc bộ sản xuất. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp chuỗi cung ứng nông sản vận hành thông suốt. Tính cố kết cộng đồng ngăn chặn tình trạng chèn ép và độc quyền trong nội bộ làng nghề.
IV. Đạo đức nghề nghiệp chế biến thực phẩm và khách hàng
Đạo đức nghề nghiệp chế biến thực phẩm giữ vai trò quyết định uy tín của làng nghề Mậu Hòa. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, cám dỗ lợi nhuận là thách thức rất lớn. Đa số cơ sở kiên quyết nói không với hóa chất tẩy trắng và phụ gia độc hại. Người làm nghề ý thức rõ sản phẩm của bản thân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Chữ tín trở thành nguyên tắc sống còn trong giao thương. Văn hóa ứng xử chuẩn mực giúp xây dựng lòng tin vững chắc nơi người tiêu dùng. Sự trung thực trong niêm yết nguồn gốc nguyên liệu được duy trì nhất quán. Nhờ đó, miến dong và bún khô Mậu Hòa giữ vững vị thế trên thị trường toàn quốc suốt nhiều năm qua.
4.1. Đạo đức nghề nghiệp chế biến thực phẩm trong kinh tế thị trường
Cơ chế thị trường mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm cạnh tranh khốc liệt. Đạo đức nghề nghiệp chế biến thực phẩm được coi là kim chỉ nam cho người Mậu Hòa. Việc sử dụng bột nguyên chất không pha tạp chất là quy định bất thành văn. Người sản xuất sẵn sàng chịu chi phí cao để mua nguyên liệu đạt chuẩn. Sự cẩn trọng thể hiện trong từng khâu phơi sấy để tránh bụi bẩn và nấm mốc. Những hành vi gian lận thương mại đều bị cộng đồng lên án gay gắt. Lương tâm nghề nghiệp nhắc nhở mỗi cá nhân giữ gìn phẩm chất truyền thống. Sản phẩm an toàn chính là lời cam kết mạnh mẽ nhất đối với xã hội. Đạo đức nghề nghiệp tạo nên giá trị thương hiệu bền vững theo thời gian.
4.2. Văn hóa giao tiếp trong sản xuất kinh doanh nông sản
Văn hóa giao tiếp trong sản xuất kinh doanh tại Mậu Hòa thể hiện sự lịch thiệp và nhã nhặn. Thương nhân địa phương luôn giữ thái độ niềm nở khi tiếp xúc người mua. Ngôn ngữ giao tiếp mộc mạc, chân thành, tránh lối nói khoa trương hay lừa dối. Khi xảy ra tranh chấp về số lượng hay mẫu mã hàng hóa, các bên ưu tiên đối thoại ôn hòa. Người bán sẵn sàng hoàn trả hoặc đổi sản phẩm nếu chất lượng không đạt cam kết. Phong cách ứng xử hòa nhã giúp mở rộng mạng lưới khách hàng trung thành khắp các tỉnh thành. Giao tiếp văn minh tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch và lành mạnh cho toàn xã hội.
4.3. Văn hóa ứng xử với khách hàng và đối tác thương mại
Văn hóa ứng xử với khách hàng và đối tác thương mại dựa trên nguyên tắc đôi bên cùng có lợi. Các cơ sở chế biến luôn tôn trọng hợp đồng và giao hàng đúng hạn định. Trong trường hợp giá nguyên liệu biến động, chủ xưởng chủ động thương lượng chia sẻ rủi ro. Đối với đối tác cung ứng nguyên liệu, tiền hàng được thanh toán đúng hẹn để giữ uy tín. Khách hàng thân thiết luôn nhận được chính sách giá ưu đãi và hỗ trợ vận chuyển. Sự tôn trọng lẫn nhau giúp hình thành chuỗi liên kết kinh doanh lâu dài và bền vững. Lòng tin của đối tác là tài sản vô hình quý báu của thương hiệu làng nghề.
V. Bảo tồn bí quyết chế biến truyền thống làng Mậu Hòa
Bảo tồn bí quyết chế biến truyền thống là nhiệm vụ cấp bách nhằm phát triển bền vững làng Mậu Hòa. Áp lực hiện đại hóa đe dọa làm mai một các kỹ năng thủ công tinh xảo. Các công nghệ máy móc mới cần được tiếp thu một cách có chọn lọc. Việc kết hợp hài hòa giữa công nghệ hiện đại và bí quyết gia truyền là hướng đi đúng đắn. Chính quyền địa phương tích cực hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu tập thể cho nông sản Mậu Hòa. Các chương trình xúc tiến thương mại giúp sản phẩm vươn xa ra thị trường quốc tế. Giữ gìn văn hóa làng nghề chính là bảo vệ nguồn sinh kế cho các thế hệ mai sau. Tương lai của làng nghề phụ thuộc vào sự chung tay của cả cộng đồng và cơ quan quản lý.
5.1. Thách thức đối với việc bảo tồn bí quyết chế biến truyền thống
Việc bảo tồn bí quyết chế biến truyền thống đối mặt với nhiều trở ngại thực tế. Giới trẻ địa phương có xu hướng chuyển sang các ngành nghề công nghệ cao hoặc dịch vụ. Lực lượng thợ lành nghề am hiểu kỹ thuật truyền thống ngày càng cao tuổi. Nguy cơ thất truyền các bí quyết điều chỉnh men ủ và lọc tinh bột là hiện hữu. Bên cạnh đó, tình trạng cạnh tranh giá rẻ từ các sản phẩm công nghiệp đại trà gây sức ép lớn. Chi phí mặt bằng và xử lý chất thải tăng cao khiến một số cơ sở phải thu hẹp sản xuất. Sự thiếu thốn tài liệu lưu trữ chuẩn hóa cũng gây khó khăn cho công tác truyền dạy. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp can thiệp đồng bộ và kịp thời.
5.2. Giải pháp phát triển bền vững làng nghề chế biến Mậu Hòa
Phát triển bền vững làng nghề đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa kinh tế và bảo tồn văn hóa. Địa phương cần quy hoạch cụm công nghiệp tập trung để di dời các xưởng sản xuất lớn. Giải pháp này giúp kiểm soát nước thải hiệu quả và bảo vệ môi trường sống khu dân cư. Cần xây dựng các lớp đào tạo nghề cho thế hệ trẻ gắn với giáo dục đạo đức nghề nghiệp. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quảng bá sản phẩm miến dong qua các sàn thương mại điện tử. Kết hợp phát triển du lịch làng nghề trải nghiệm nhằm gia tăng giá trị kinh tế. Việc xây dựng thương hiệu OCOP sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản chế biến Mậu Hòa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HÒA VĂN HÓA ỨNG XỬ TRONG NGHỀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN CỦA CƢ DÂN LÀNG MẬU HÒA (XÃ MINH KHAI, HUYỆN HOÀI ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC HÀ NỘI, 2020 luan an BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VĂN HÓA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HÒA VĂN HÓA ỨNG XỬ TRONG NGHỀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN CỦA CƢ DÂN LÀNG MẬU HÒA (XÃ MINH KHAI, HUYỆN HOÀI ĐỨC, THÀNH PHỐ HÀ NỘI) Chuyên ngành : Văn hóa học Mã số : 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Bùi Xuân Đính HÀ NỘI, 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Việc tham khảo các tài liệu được trích dẫn theo nguồn đúng quy định. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Hòa luan an 1 MỤC LỤC Trang MỤC LỤC 1 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU 2 MỞ ĐẦU 3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ 10 LÝ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 10 1. Cơ sở lý luận 23 Tiểu kết 34 Chƣơng 2: LÀNG MẬU HÒA VÀ NGHỀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN 35 2. Môi trường tự nhiên và sự lựa chọn phương thức mưu sinh 35 2.
Môi trường xã hội 41 2. Nghề chế biến nông sản ở Mậu Hòa 53 Tiểu kết 66 Chƣơng 3: BIỂU HIỆN VĂN HÓA ỨNG XỬ TRONG NGHỀ CHẾ 68 BIẾN NÔNG SẢN Ở LÀNG MẬU HÒA 3. Văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên của người làm nghề 68 chế biến nông sản 3. Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội của người làm nghề chế 73 biến nông sản 3.
Văn hóa ứng xử với bản thân của người làm nghề chế biến 98 nông sản Tiểu kết 108 Chƣơng 4: NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA TỪ NGHIÊN CỨU VĂN 110 HÓA ỨNG XỬ CỦA NGƢỜI LÀM NGHỀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN Ở MẬU HÒA 4. Những bàn luận về văn hóa ứng xử của người làm nghề chế 110 biến nông sản ở Mậu Hòa 4. Những vấn đề đặt ra từ nghiên cứu văn hóa ứng xử của 126 người làm nghề chế biến nông sản ở Mậu Hòa Tiểu kết 144 KẾT LUẬN 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an 2 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang 1. Sơ đồ 1: Khung phân tích và các vấn đề nghiên cứu của 33 luận án 2.1: Tổ chức sản xuất, kinh doanh miến dong 58 3.2: Tổ chức sản xuất, kinh doanh hàng bún, phở khô 61 luan an 3 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Văn hóa ứng xử là một thành tố của văn hóa, được biểu hiện thông qua các hành vi, cử chỉ, thái độ, ngôn ngữ… đã được nghiên cứu ở nhiều góc độ Văn hóa học, Tâm lý học, Xã hội học, Nhân học… từ đó đúc kết thành lý luận về ứng xử (khái niệm, bản chất, phân loại) đến những biểu hiện cụ thể của văn hóa ứng xử trong các môi trường khác nhau. Văn hóa ứng xử có ý nghĩa định hướng, điều tiết hành vi của mỗi cá nhân để duy trì, phát triển, làm cho cuộc sống của cá nhân gắn kết cộng đồng với tính nhân văn, nhân ái cao. Văn hóa ứng xử góp phần khơi dậy, nhân rộng những lời nói hay, những việc làm tốt, những phong cách đẹp, làm cho cái đúng, cái tốt, cái đẹp được lan tỏa, phát huy tác dụng trong các khía cạnh của cuộc sống. Luận án mong muốn bước đầu đóng góp cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử và cung cấp dữ liệu khoa học cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến văn hóa ứng xử của cộng đồng, định hình các giá trị văn hóa ứng xử cho cư dân làm nghề ở Mậu Hòa trên nền tảng di sản văn hóa truyền thống trong giai đoạn hiện nay.
Ở Việt Nam, từ xa xưa, con người gắn bó với cộng đồng làng, theo các mối quan hệ nhà (gia đình), dòng họ, xóm giềng, phe giáp, lớp tuổi, phường hội…, dựa trên cơ sở kinh tế là nông nghiệp kết hợp với các nghề thủ công và buôn bán nhỏ. Văn hóa ứng xử của người Việt là những ứng xử nhằm giải quyết các mối quan hệ trong cộng đồng làng để duy trì cuộc sống dựa trên cơ sở kinh tế nông nghiệp là chủ đạo, mà những đặc trưng cơ bản, nổi bật đã được các nhà nghiên cứu chỉ ra là: trọng tình cảm, gắn kết chặt chẽ trong cộng đồng làng xóm, có thủy có chung, hòa thuận. Từ khi nền kinh tế đất nước phát triển theo cơ chế thị trường, những thách thức để mưu sinh trong điều kiện cạnh tranh quyết liệt giúp con người năng động hơn, có nhiều mối quan hệ hơn, nhưng cũng chính vì thế đặt ra cho mỗi người nhiều tình huống trong quan hệ ứng xử hơn, nhất là với những người làm các luan an 4 nghề thủ công, làm kinh doanh - dịch vụ, thuận cũng có và “nghịch” cũng nhiều. Thực tế hiện nay cho thấy, vì lợi nhuận, một bộ phận người sản xuất sẵn sàng làm hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, hàng độc hại; cạnh tranh thiếu lành mạnh, vi phạm pháp luật, chiếm dụng vốn của nhau, thậm chí lừa đảo nhau.; làm giảm lòng tin giữa con người với nhau trong xã hội, giảm tính cố kết cộng đồng vốn là một giá trị mang tính truyền thống trong văn hóa ứng xử của người Việt.
Thực trạng này biểu hiện khác nhau ở từng ngành nghề, từng địa phương, cần được nghiên cứu trên diện rộng, tại nhiều điểm khác nhau để có sơ sở khoa học rút ra các giải pháp khắc phục những hạn chế tạo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế với giữ gìn giá trị văn hóa tốt đẹp trong cộng đồng làng nghề. Tuy nhiên, cho đến nay, các nghiên cứu về văn hóa ứng xử của người Việt thường chỉ tập trung vào những vấn đề lý luận chung, thực trạng và xu hướng biến đổi của nó hiện nay; không có nhiều nghiên cứu về văn hóa ứng xử tại các loại hình làng nghề khác nhau, ở các địa phương khác nhau. Mong muốn góp phần vào việc tìm hiểu văn hóa ứng xử của cư dân các làng nghề, chúng tôi chọn một làng cụ thể làm điểm thử nghiệm nghiên cứu. Đó là làng Mậu Hòa, một ngôi làng cổ, có nghề chế biến nông sản (miến dong, bún, phở khô) - sản phẩm được sử dụng thường xuyên và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Từ khi kinh tế thị trường được mở ra, nghề phát triển mạnh, người Mậu Hòa một mặt vẫn duy trì các mối quan hệ làm nghề vốn có ở trong làng, mặt khác, đã mở rộng phạm vi tiêu thụ ra nhiều nước ở châu Á, châu Âu, hình thành các mối quan hệ mới. Vậy, trong bối cảnh làm nghề trên đây, văn hóa ứng xử của người Mậu Hòa được thể hiện như thế nào? Các yếu tố của văn hóa ứng xử truyền thống được biểu hiện, diễn tiến ra sao để thích ứng với điều kiện mới, có tác động như thế nào với việc làm nghề? Cũng vậy, các mối quan hệ mới hình thành trong điều kiện làm nghề hiện nay tác động như thế nào đến việc làm nghề…, là những vấn đề cần được quan tâm. Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong nghề chế biến nông sản của cư dân làng Mậu Hòa trong điều kiện nền luan an 5 kinh tế thị trường không chỉ cho thấy đặc điểm văn hóa của cộng đồng cư dân, mà còn tạo cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chuẩn mực, quy tắc ứng xử phù hợp trước bối cảnh xã hội diễn biến phức tạp. Với những lý do trên, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài Văn hóa ứng xử trong nghề chế biến nông sản của cư dân làng Mậu Hòa (xã Minh Khai, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội) làm luận án Tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu - Nhận diện văn hóa ứng xử của người làng nghề chế biến nông sản ở làng Mậu Hòa qua ba chiều kích: văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên, văn hóa ứng xử với môi trường xã hội, văn hóa ứng xử với bản thân. - Tạo cơ sở khoa học để các cấp chính quyền địa phương xây dựng những quy tắc, chuẩn mực đạo đức góp phần định hướng hành vi của các cá nhân, đưa ra những chính sách phát triển phù hợp nhằm xây dựng cộng đồng làng nghề hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống. Câu hỏi nghiên cứu Với mục đích nghiên cứu trên, luận án đưa ra ba câu hỏi nghiên cứu: - Những yếu tố nào tác động đến sự hình thành văn hóa ứng xử của người làm nghề chế biến nông sản ở làng Mậu Hòa? - Văn hóa ứng xử của người làm nghề chế biến nông sản ở làng Mậu Hòa được biểu hiện như thế nào? - Những vấn đề gì cần đặt ra từ nghiên cứu văn hóa ứng xử của người làm nghề ở Mậu Hòa hiện nay? 2.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Vận dụng các lý thuyết để lý giải các hiện tượng trong văn hóa ứng xử của người làm nghề chế biến nông sản. Cụ thể, luận án tập trung một số nhiệm vụ: + Hệ thống hóa cơ sở lý luận của luận án + Cơ sở hình thành văn hóa ứng xử của người làm nghề ở Mậu Hòa; + Những biểu hiện trong văn hóa ứng xử của người làm nghề ở làng Mậu Hòa; luan an 6 + Những vấn đề đặt ra đối với văn hóa ứng xử của người làm nghề chế biến nông sản ở Mậu Hòa hiện nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng của luận án là ba chiều kích của văn hóa ứng xử với người làm chế biến nông sản ở Mậu Hòa, gồm ứng xử với môi trường tự nhiên, ứng xử với môi trường xã hội (cộng đồng) và ứng xử với chính mình (bản thân, gia đình, dòng họ).
Khách thể nghiên cứu là người làm nghề, các chủ hộ kinh doanh cá thể, giám đốc, Tổng giám đốc một số công ty sản xuất và kinh doanh miến dong, bún, phở khô và đại lý cung cấp nguyên liệu, đại lý tiêu thụ của các cơ sở sản xuất, kinh doanh ở Mậu Hòa. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian nghiên cứu của luận án là làng Mậu Hòa, xã Minh Khai, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hòa (2020). Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa [Luận án tiến sĩ, trường đại học văn hóa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/nghien-cuu-van-hoa-ung-xu-trong-che-bien-nong-san-mau-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản ở Mậu Hòa, Hà Nội. Khám phá quy tắc ứng xử và hành vi nghề.
Luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học văn hóa hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu văn hóa ứng xử trong chế biến nông sản Mậu Hòa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.