Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm và giá trị văn hóa
Luận án tiến sĩ nghiên cứu Nhã nhạc Huế trong môi trường văn hóa, phân tích đặc điểm và vai trò bảo tồn di sản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái quát nguồn gốc và lịch sử Nhã nhạc Huế cung đình
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa dân gian
- Tác giả:
- Phan Thuận Thảo
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái quát nguồn gốc và lịch sử Nhã nhạc Huế cung đình
Nhã nhạc Huế giữ vị trí trung tâm trong di sản văn hóa truyền thống Việt Nam. Thể loại này phản ánh đỉnh cao của nghệ thuật diễn xướng bác học phương Đông. Đề tài luận án tiến sĩ văn hóa học làm sáng tỏ nguồn gốc, tiến trình và giá trị của di sản. Hệ thống lý luận dựa trên phương pháp tiếp cận liên ngành văn hóa học hiện đại. Nghiên cứu kết hợp nhân học văn hóa, âm nhạc học dân tộc và sử học. Cách tiếp cận này giúp nhìn nhận âm nhạc như một chỉnh thể văn hóa sống động. Nhã nhạc không chỉ là những thang âm đơn thuần. Loại hình này gắn liền với thể chế chính trị, phong tục và triết lý thời phong kiến. Nền âm nhạc này đại diện cho quyền lực và sự hưng thịnh của vương triều. Âm nhạc cung đình triều Nguyễn kế thừa tinh hoa từ các triều đại Lý, Trần, Lê. Đồng thời, văn hóa Huế dung nạp sâu sắc các yếu tố bản địa miền Trung. Sự hội tụ văn hóa tạo nên bản sắc độc đáo cho âm nhạc cố đô. Công trình nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành của dòng nhạc này.
1.1. Nguồn gốc lịch sử và bối cảnh văn hóa cố đô Huế
Lịch sử Nhã nhạc gắn liền với vị thế thủ phủ Đàng Trong của các chúa Nguyễn. Khi triều Nguyễn thống nhất đất nước, Huế trở thành kinh đô của cả dân tộc. Không gian văn hóa cố đô Huế tạo môi trường thuận lợi để hoàn thiện hệ thống lễ nhạc. Điều kiện địa lý và lịch sử đặc thù hun đúc nên tâm hồn người xứ Huế. Âm hưởng âm nhạc xứ Huế vừa mang vẻ trang nghiêm phương Bắc, vừa chứa đựng chất trữ tình phương Nam. Nguồn gốc Nhã nhạc bắt nguồn từ tư tưởng lễ nhạc Nho giáo chính thống. Nhạc lễ thể hiện trật tự tôn ti và sự hòa hợp giữa trời đất với con người. Triều Nguyễn đã thiết lập các cơ quan chuyên trách quản lý âm nhạc. Các tổ chức như Ty Nhạc lễ, Ban Nhã nhạc tập hợp nghệ nhân tài danh khắp cả nước. Nhạc sĩ cung đình tiếp thu tinh hoa dân gian để sáng tạo nên những bài bản quy chuẩn. Bối cảnh văn hóa cung đình định hình ngôn ngữ âm nhạc tao nhã và uy nghiêm.
1.2. Tiến trình phát triển và các giai đoạn biến động
Tiến trình lịch sử của Nhã nhạc trải qua nhiều giai đoạn thịnh suy thăng trầm. Giai đoạn nửa đầu thế kỷ XIX đánh dấu thời kỳ cực thịnh dưới thời vua Gia Long và Minh Mạng. Triều đình quy chuẩn hóa toàn bộ cấu trúc bài bản lễ nhạc và hệ thống nhạc cụ cung đình. Lễ nhạc hiện diện trong tất cả các sự kiện trọng đại của triều đình. Từ các kỳ đại triều, tiếp sứ thần đến đại yến đều sử dụng dàn nhạc chuyên biệt. Từ cuối thế kỷ XIX, áp lực thuộc địa và suy thoái kinh tế làm thu hẹp quy mô lễ nhạc. Sau năm 1945, sự sụp đổ của chế độ phong kiến khiến môi trường diễn xướng nguyên bản biến mất. Nhiều nhạc công hoàng gia phải mưu sinh ngoài dân gian. Nhã nhạc rơi vào nguy cơ mai một và thất truyền nghiêm trọng. Đến cuối thế kỷ XX, các nỗ lực điền dã và phục hồi bắt đầu được tiến hành. Năm 2003, tổ chức UNESCO ghi danh Nhã nhạc Huế là kiệt tác di sản phi vật thể.
1.3. Cơ sở lý luận cùng phương pháp tiếp cận liên ngành
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trường phái văn hóa học đương đại. Phương pháp tiếp cận liên ngành văn hóa học kết hợp khảo cứu văn bản và điền dã dân tộc học. Việc giải mã các tư liệu như Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ giúp phục dựng quy chế xưa. Đồng thời, phương pháp phỏng vấn sâu các nghệ nhân cao tuổi cung cấp tư liệu sống quý giá. Lý thuyết về không gian văn hóa và môi trường diễn xướng giữ vai trò chủ đạo. Âm nhạc không tách rời khỏi bối cảnh xã hội và các chủ thể thực hành. Sự biến đổi của Nhã nhạc được xem xét dưới góc độ thích nghi văn hóa. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ biện chứng giữa tính cung đình và tính dân gian. Khung lý thuyết này giúp giải thích sự tồn tại của Nhã nhạc qua nhiều biến cố lịch sử. Đây là nền tảng học thuật vững chắc cho toàn bộ công trình.
II. Đặc điểm Nhã nhạc Huế trong môi trường cung đình xưa
Môi trường diễn xướng cung đình là không gian tồn tại nguyên bản của Nhã nhạc Huế. Tại đây, âm nhạc phục vụ trực tiếp cho vương quyền và các nghi lễ quốc gia. Tính bác học và quy phạm thể hiện rõ qua từng giai điệu, tiết tấu và cách bài trí nhạc công. Triều Nguyễn ban hành các điển chế nghiêm ngặt về việc sử dụng âm nhạc. Mỗi nghi thức tế lễ đều có quy định riêng về số lượng nhạc công và nhạc khí. Âm nhạc cung đình triều Nguyễn mang tính quy mô, hoành tráng và tôn nghiêm. Nhã nhạc là biểu tượng cho sự thịnh trị, trật tự xã hội và đạo đức Nho gia. Âm nhạc tạo không khí thiêng liêng, kết nối vua với thần linh và tổ tiên. Không gian cung đình bao gồm các điện miếu, đàn tế ngoài trời và nhà hát hoàng gia. Từng không gian đòi hỏi thể loại âm nhạc và biên chế nhạc cụ phù hợp. Các đặc điểm nghệ thuật này phản ánh tư duy thẩm mỹ cung đình đỉnh cao.
2.1. Môi trường diễn xướng cung đình và các đại lễ tế tự
Môi trường diễn xướng cung đình xưa gắn chặt với hệ thống nghi lễ tế tự triều đình. Tiêu biểu nhất là lễ tế Giao tại Đàn Nam Giao và tế miếu tại Thái Miếu, Thế Miếu. Trong lễ tế Giao, hoàng đế trực tiếp chủ trì nghi thức dâng lễ lên trời đất. Âm nhạc đóng vai trò dẫn dắt toàn bộ tiến trình cử hành nghi lễ. Hệ thống khúc thức bao gồm chín chương nhạc mang tên gọi mỹ miều mở đầu bằng chữ Thành hoặc Hòa. Bên cạnh lễ tế tự, môi trường cung đình còn có các kỳ lễ Đại triều và Đại yến tiệc. Lễ Đại triều diễn ra tại điện Thái Hòa nhằm khẳng định quyền uy tối thượng của thiên tử. Lễ Thường triều diễn ra tại điện Cần Chánh với quy mô giản lược hơn. Không gian hoàng cung tạo nên sự trang trọng tuyệt đối cho các buổi diễn xướng. Sự kết hợp giữa âm nhạc, múa cung đình và nghi thức tạo thành chỉnh thể nghệ thuật hoàn mỹ.
2.2. Biên chế dàn nhạc cùng hệ thống nhạc cụ cung đình
Biên chế dàn nhạc cung đình triều Nguyễn được tổ chức thành hai hệ thống chính: Đại nhạc và Tiểu nhạc. Đại nhạc dùng trong các đại lễ tôn nghiêm ngoài trời như tế Giao, tế Xã Tắc. Hệ thống nhạc cụ cung đình của dàn Đại nhạc chủ yếu gồm bộ gõ và bộ hơi âm lượng lớn. Tiêu biểu là trống chiến, kèn bóp, thanh la, mõ và các loại phèng la đồng. Âm thanh Đại nhạc vang rền, uy lực, tạo cảm giác linh thiêng và chấn động. Dàn Tiểu nhạc chủ yếu sử dụng các nhạc cụ dây và bộ gõ nhẹ nhàng. Dàn nhạc bao gồm đàn tỳ bà, đàn tam, đàn nguyệt, đàn nhị, sáo trúc và đàn tam thập lục. Tiểu nhạc thường biểu diễn trong các lễ Đại yến, tiếp sứ và sinh hoạt nội cung. Sự phân định rạch ròi giữa hai biên chế thể hiện tính chuyên nghiệp hóa cao độ. Mỗi loại nhạc khí giữ vai trò độc lập nhưng hòa quyện trong một tổng thể chặt chẽ.
2.3. Tính bác học và quy phạm trong cấu trúc lễ nhạc
Tính bác học và quy phạm là đặc trưng nổi bật nhất của Nhã nhạc Huế. Tính quy phạm thể hiện ở hệ thống bài bản được ghi chép và chuẩn hóa bằng văn bản. Cấu trúc bài bản lễ nhạc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc âm luật phương Đông. Hệ thống điệu thức bao gồm điệu Bắc mang tính chất tươi vui, hùng tráng và điệu Nam giàu cảm xúc, trang nghiêm. Bài bản không được phép tùy tiện thêm thớt hay cải biên ngẫu hứng. Tính bác học thể hiện ở kỹ thuật diễn tấu tinh xảo và trình độ điêu luyện của nghệ nhân. Người chơi nhạc phải qua trường lớp đào tạo khắt khe trong cung đình. Họ phải nắm vững nghệ thuật kết hợp giữa tiết tấu, cao độ và cử chỉ lễ nghi. Từng nhịp gõ, nốt kèn đều gắn liền với động tác hành lễ của quan lại và hoàng đế. Cấu trúc chặt chẽ này tạo nên vẻ đẹp mẫu mực và chuẩn mực cho nền quốc nhạc.
III. Biến đổi của Nhã nhạc Huế trong không gian dân gian
Khi triều đình suy tàn, Nhã nhạc rời bỏ chốn cung đình để hòa nhập vào đời sống dân dã. Sự chuyển dịch không gian diễn xướng dẫn đến những biến đổi sâu sắc về cấu trúc và chức năng. Từ nghệ thuật cung đình quý tộc, Nhã nhạc trở thành một phần của nghi lễ dân gian xứ Huế. Quá trình tiếp biến này giúp di sản tồn tại bền bỉ qua các giai đoạn biến thiên lịch sử. Hiện nay, Nhã nhạc tiếp tục bước lên sàn diễn sân khấu chuyên nghiệp hiện đại. Môi trường mới đem lại cơ hội quảng bá rộng rãi nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức bảo tồn. Nhã nhạc phải thích nghi với thị hiếu thẩm mỹ của công chúng đương đại và khách quốc tế. Việc lược bỏ các yếu tố nghi lễ cung đình để phục vụ mục đích biểu diễn nghệ thuật diễn ra phổ biến. Sự biến đổi này đòi hỏi những đánh giá khoa học khách quan để gìn giữ giá trị cốt lõi.
3.1. Sự giao thoa và thích nghi trong lễ nhạc dân gian
Sau khi mất đi môi trường diễn xướng cung đình, các nhạc công tìm về các làng quê xứ Huế. Họ tham gia biểu diễn trong các lễ hội làng, cúng tế đình miếu và lễ tang ma. Sự tương tác giữa âm nhạc bác học và dân gian tạo nên hiện tượng giao thoa độc đáo. Các bài bản Nhã nhạc được dân gian hóa để phù hợp với quy mô và kinh phí cộng đồng. Biên chế dàn nhạc trong dân gian bị giản lược đáng kể so với thời kỳ hoàng kim. Thay vì dàn Đại nhạc và Tiểu nhạc quy mô lớn, người dân kết hợp thành dàn nhạc linh hoạt. Cấu trúc bài bản lễ nhạc được tinh gọn, gia tăng các yếu tố ngẫu hứng dân gian. Nhạc công lồng ghép các làn điệu dân ca, ca Huế vào chương trình lễ nhạc. Nhờ sự thích nghi linh hoạt này, cốt lõi kỹ thuật và giai điệu cổ truyền vẫn được trao truyền liên tục qua nhiều thế hệ.
3.2. Chuyển dịch không gian biểu diễn sang sân khấu hiện đại
Bước vào thời kỳ đương đại, Nhã nhạc bước lên sân khấu biểu diễn phục vụ du lịch và ngoại giao. Không gian sân khấu hóa như nhà hát Duyệt Thị Đường giúp tái hiện nghệ thuật hoàng cung. Thời lượng các bản nhạc cung đình được rút ngắn đáng kể để phù hợp với thời gian thưởng thức của khán giả. Trang phục, ánh sáng và cách bài trí được dàn dựng bắt mắt, nâng cao hiệu ứng thị giác. Tuy nhiên, việc sân khấu hóa cũng làm mất đi tính thiêng của các nghi thức tế lễ cổ truyền. Nhã nhạc bị tách rời khỏi bối cảnh nghi lễ tế tự triều đình vốn có. Nhạc công biểu diễn trước khán giả thưởng thức thay vì phục vụ thần linh hay hoàng đế. Một số kỹ thuật diễn tấu cổ truyền bị đơn giản hóa nhằm phục vụ tính giải trí. Việc bảo tồn bài bản gốc nguyên thể đứng trước nguy cơ bị lai tạp hóa trong dòng chảy thị trường.
IV. Giá trị văn hóa và vai trò đương đại của Nhã nhạc Huế
Nhã nhạc Huế là đỉnh cao nghệ thuật âm nhạc truyền thống, mang giá trị lịch sử và văn hóa vượt bậc. Sự công nhận của UNESCO đã khẳng định vị thế di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Di sản này chứa đựng tâm hồn, trí tuệ và bản sắc của dân tộc Việt Nam qua nhiều thế kỷ. Nghiên cứu Nhã nhạc cung cấp nguồn tư liệu quý giá về lịch sử thể chế, phong tục và tư tưởng xã hội phong kiến. Trong xã hội ngày nay, Nhã nhạc đóng vai trò quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế và du lịch bền vững. Âm nhạc cung đình triều Nguyễn là thương hiệu văn hóa đặc sắc thu hút đông đảo du khách quốc tế. Việc phát huy giá trị di sản cần song hành với công tác bảo tồn nguyên trạng. Sự kết hợp hài hòa giữa nghiên cứu học thuật và thực hành nghệ thuật là chìa khóa phát triển lâu dài. Di sản tiếp tục tỏa sáng và khẳng định sức sống bền bỉ trong kỷ nguyên hội nhập.
4.1. Đánh giá giá trị lịch sử và bản sắc văn hóa dân tộc
Nhã nhạc Huế đại diện cho đỉnh cao phát triển của âm nhạc cổ truyền Việt Nam. Giá trị lịch sử thể hiện qua sự kế thừa và hoàn thiện các chuẩn mực lễ nhạc từ thời Lý, Trần, Lê. Di sản minh chứng cho khả năng sáng tạo nghệ thuật độc lập và trình độ thẩm mỹ của cha ông. Tính bác học và quy phạm của Nhã nhạc phản ánh sự hưng thịnh của một quốc gia có chủ quyền và văn hiến rực rỡ. Về mặt văn hóa, Nhã nhạc là biểu tượng bản sắc dân tộc độc đáo trong khu vực đồng văn Đông Á. Dù tiếp thu các nguyên lý lễ nhạc Nho giáo, âm nhạc Huế vẫn giữ trọn hồn cốt Việt Nam. Các giai điệu mang âm hưởng dân ca miền Trung tạo nên nét mềm mại, uyển chuyển riêng biệt. Hệ thống nhạc cụ cung đình được chế tác thủ công tinh xảo, thể hiện tài hoa của các nghệ nhân nước Việt. Di sản là cầu nối gắn kết ký ức lịch sử với đời sống tinh thần hôm nay.
4.2. Giải pháp bảo tồn di sản trong xã hội đương đại
Công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp khoa học. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, ký âm và số hóa toàn bộ kho tàng bài bản cổ truyền. Việc truyền dạy trực tiếp từ các nghệ nhân bậc thầy cho thế hệ trẻ giữ vai trò quyết định. Các chính sách tôn vinh và đãi ngộ nghệ nhân cần được thực hiện thỏa đáng để gìn giữ nguồn nhân lực tinh hoa. Mặt khác, cần tái tạo không gian văn hóa cố đô Huế thông qua việc phục dựng các lễ hội cung đình định kỳ. Hoạt động biểu diễn tại Festival Huế và nhà hát hoàng gia cần giữ đúng chuẩn mực truyền thống. Giáo dục di sản trong học đường giúp nâng cao nhận thức và niềm tự hào cho thế hệ trẻ. Sự kết hợp giữa bảo tồn nguyên thể và phát triển công nghiệp văn hóa sẽ đảm bảo cho Nhã nhạc Huế trường tồn và phát triển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Được UNESCO công nhận ngày 7-11-2003 là Kiệt tác Di sản Phi vật thể và Truyền khẩu của Nhân loại, Nhã nhạc Huế đã thu hút nhiều công trình nghiên cứu, song phần lớn tiếp cận từ góc độ lịch sử hoặc âm nhạc học thuần túy. Luận án tiến sĩ Văn hóa học của Phan Thuận Thảo (Học viện Khoa học Xã hội, 2016, chuyên ngành Văn hóa dân gian, mã số 62 22 01 30) lựa chọn một hướng đi khác: nghiên cứu Nhã nhạc như một hiện tượng văn hóa vận động qua ba môi trường diễn xướng, gồm nghi lễ cung đình triều Nguyễn, nghi lễ dân gian Huế và sân khấu đương đại.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra khá cụ thể. Các công trình đi trước của Trần Văn Khê (1962), Nguyễn Thụy Loan (1993), Trần Kiều Lại Thủy (1997), Tô Ngọc Thanh (1999) "không đi sâu phân tích tính chất của môi trường diễn xướng, mục đích nghi lễ, những người tổ chức, những người tham gia diễn xướng, đối tượng hướng đến cũng như mối quan hệ giữa họ". Đồng thời, "sự giao thoa giữa âm nhạc nghi lễ cung đình và âm nhạc nghi lễ dân gian" vẫn là "khoảng trống" chưa được làm rõ, và chưa ai bàn đến "sự chuyển đổi môi trường diễn xướng của Nhã nhạc từ nghi lễ sang môi trường sân khấu như ngày nay".
Từ đó, luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu ngầm định: (1) Bản chất và nội hàm của Nhã nhạc Huế là gì khi khái niệm này đa nghĩa trong lịch sử? (2) Nhã nhạc biến đổi ra sao khi rời cung đình sang dân gian và sân khấu? (3) Giá trị và vai trò của Nhã nhạc trong xã hội đương đại nên được đánh giá thế nào? Khung lý thuyết dựa trên quan niệm lễ - nhạc của Nho giáo (khởi nguồn từ Chu Công thời nhà Chu), lý thuyết về môi trường diễn xướng trong văn hóa dân gian, cùng khái niệm giao thoa cung đình - dân gian.
Đóng góp nổi bật là việc mở rộng nội hàm Nhã nhạc: không chỉ Đại nhạc và Tiểu nhạc như nhiều nghiên cứu trước, mà "còn có thêm phần Nhạc chương và một số điệu múa dùng trong các nghi lễ cung đình". Phạm vi thời gian trải từ 1802 đến nay, không gian gồm cung đình Huế, các làng quê ven Huế và không gian trình diễn hiện đại như Duyệt Thị Đường.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp hai nhóm công trình. Nhóm thứ nhất bàn về tổng thể âm nhạc cung đình Việt Nam: La Musique Vietnamienne traditionnelle của Trần Văn Khê (1962), Lược sử âm nhạc Việt Nam của Nguyễn Thụy Loan (1993), Âm nhạc cung đình triều Nguyễn của Trần Kiều Lại Thủy (1997) và của Hà Sâm (2003), Các phương thức hòa nhạc cung đình Huế của Thân Văn (2005). Nhóm thứ hai đề cập trực tiếp Nhã nhạc: Nguyễn Đình Sáng (1999), Vĩnh Phúc (2002, 2010), Văn Thị Minh Hương (2002), Đặng Hoành Loan (2004), Đỗ Thu Hà (2009), Nguyễn Việt Đức (2011), Hồ sơ Nhã nhạc đệ trình UNESCO (2002).
Tranh luận trung tâm xoay quanh khái niệm. Thân Văn nêu hai quan niệm đối lập: "Nhã nhạc chỉ là một bộ phận nhỏ nằm trong dàn nhạc lớn (Đại nhạc)" so với "Nhã nhạc là tên gọi chung để chỉ các dàn nhạc, thể loại, bài bản sử dụng trong âm nhạc cung đình". Văn Thị Minh Hương chọn cách hiểu Nhã nhạc là "bộ phận nhạc lễ trong cung đình Việt Nam" nhưng "tỏ ra khá dè dặt". Tác giả luận án phê phán sự thiếu nhất quán khi cùng một công trình dùng cả nghĩa rộng lẫn nghĩa hẹp, dẫn chứng cụ thể cuốn Gagaku và Nhã nhạc dùng nghĩa rộng ở phần lịch sử (tr. 49-58) nhưng nghĩa hẹp ở phần dàn nhạc (tr. 78-110).
Tranh luận thứ hai liên quan đến cách phân loại thể loại. Trần Văn Khê chia Nhã nhạc triều Nguyễn thành bảy loại theo Nhã nhạc triều Lê (Giao nhạc, Miếu nhạc, Đại triều nhạc, Thường triều nhạc, Ngũ tự nhạc, Đại yến nhạc, Cung nhạc); luận án cho rằng tiêu chí nội dung nghi lễ này bất cập vì "cùng một bài bản âm nhạc được dùng trong nhiều thể loại khác nhau" và đề xuất tiêu chí khác.
Về so sánh quốc tế, tác giả đặt Nhã nhạc Huế trong phổ hệ Đông Á: Nhã nhạc ra đời thời Chu (1122-256 TCN), lan sang Nhật Bản thế kỷ VIII (Gagaku), Triều Tiên thế kỷ XII (Aak) và Việt Nam thế kỷ XV. Hai nghiên cứu nước ngoài về Nhã nhạc Việt Nam được ghi nhận nhưng tác giả thẳng thắn thừa nhận chưa tiếp cận được: luận án tiến sĩ của Kim Youngbong tại Đại học Osaka (1998, tiếng Nhật) và luận văn của Fan Rong tại Nhạc viện Trung Quốc (2006, tiếng Trung).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thách thức cách hiểu phổ biến rằng Nhã nhạc "mang tính cung đình thuần túy". Thay vào đó, tác giả chứng minh "những yếu tố dân gian đan xen trong đó" và ngược lại, sự lan tỏa của Nhã nhạc vào nghi lễ Phật giáo, cúng đình, đền, miếu. Điều này mở rộng luận điểm về "sự dung hợp giữa văn hóa cung đình và dân gian, đô thị và làng quê" vốn được xem là đặc điểm của văn hóa Huế.
Về nguồn gốc, luận án đề xuất mô hình ba nguồn thay vì mô hình đơn tuyến "phỏng theo Trung Quốc": (1) tiếp thu tư tưởng và quy chế từ Nhã nhạc Trung Quốc, đặc biệt điển lễ Minh, Thanh; (2) kế thừa truyền thống Đại nhạc và Tiểu nhạc từ thời Trần qua An Nam chí lược của Lê Trắc, được Nguyễn Thụy Loan xác nhận là "sự biến thái của Đại nhạc và Tiểu nhạc thời Trần"; (3) nền tảng bản địa hơn 300 năm thời các chúa Nguyễn, minh chứng bằng Hòa Thanh thự do Đào Duy Từ lập với 360 người. Kết luận then chốt: "nội dung âm nhạc thì mang tính Huế rõ rệt", việc dùng hơi Bắc (hơi Khách) chỉ phần nào phản ánh ảnh hưởng Trung Hoa.
Về khái niệm, luận án hệ thống hóa bốn nghĩa lịch sử của Nhã nhạc ở Việt Nam: âm nhạc cung đình nói chung (thời Lê, đối lập Tục nhạc); tên tổ chức âm nhạc (bộ Nhã nhạc thời Lê Thánh Tông); âm nhạc và múa nghi lễ cung đình (thự Hòa Thanh thời Minh Mạng); tên một dàn nhạc cụ thể triều Nguyễn. Định nghĩa vận hành được chọn là nghĩa thứ ba, kèm điều kiện ranh giới rõ ràng: Nhã nhạc thuộc "phần lễ" được định thành quy chế, còn Hát Bội, Lục cúng, Tứ linh thuộc "phần hội" không thuộc phạm vi.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba tiếp cận: văn hóa học (môi trường diễn xướng), lịch sử học (phân kỳ) và nghệ thuật học kết hợp dân tộc nhạc học. Đơn vị phân tích là "mối quan hệ tổng hòa" giữa mục đích nghi lễ, không gian, thời gian, người tổ chức, người diễn xướng và đối tượng hướng đến. Nhã nhạc được xem là biến số phụ thuộc, môi trường văn hóa là biến số độc lập; mỗi lần chuyển môi trường sinh ra biến đổi về chức năng, cơ cấu dàn nhạc và tính chất biểu diễn.
Phân kỳ lịch sử do tác giả đề xuất từ luận văn thạc sĩ (2011) và kế thừa ở đây gồm ba giai đoạn: hình thành và phát triển (1802-1868), suy thoái (1868-1945), gián đoạn và phục hồi (1945 đến nay, với hai chu kỳ 1950-1975 và 1992 đến nay). Tác giả thận trọng nêu điều kiện: "Nếu sau này tìm được tư liệu mới chứng tỏ Nhã nhạc suy thoái sớm hơn, mốc thời điểm nêu ở đây có thể được thay đổi".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo định hướng diễn giải (interpretivism), đặc trưng của văn hóa học, kết hợp phân tích tư liệu lịch sử với dân tộc ký. Điểm đặc biệt là vị thế "người trong cuộc": tác giả tiếp xúc Nhã nhạc từ năm 1996 với tư cách phiên dịch cho dự án đào tạo Đại học Nhã nhạc do Japan Foundation tài trợ dưới sự dẫn dắt của GS Yamaguti Osamu (Đại học Osaka) và GS Tokumaru Yosihiko (Đại học Ochanomizu); tham gia biên soạn Hồ sơ Nhã nhạc đệ trình UNESCO năm 2002; công tác tại Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế; tham gia dự án bảo tồn do Quỹ Ủy thác Nhật Bản tài trợ (2005-2008); nghiên cứu Nhã nhạc Triều Tiên tại Seoul từ tháng 9 đến 12/2008.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Phương pháp tư liệu thứ cấp dựa trên chính sử triều Nguyễn: Đại Nam Thực lục, Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ và Hội điển Tục biên, Bulletin des Amis du Vieux Hué. Tác giả nêu rõ ba hạn chế của nguồn: tư liệu gốc "không có nhiều", "được viết ra bởi các sử quan chứ không phải là các nhạc quan nên thiếu tính chuyên sâu về góc độ âm nhạc", và "một số thông tin lại không thống nhất với nhau". Quy trình kiểm chứng bản dịch: ở những đoạn cần thiết "tra lại bản gốc chữ Hán, hoặc nhờ dịch lại lần nữa".
Phương pháp điền dã áp dụng quan sát tham dự, quay phim, chụp ảnh và phỏng vấn sâu lặp lại. Tiêu chí chọn người cung cấp tin: nghệ nhân cung đình duy nhất còn sống Lữ Hữu Thi (sinh 1910); thế hệ học trò Nguyễn Đình Vân, Hồ Viết Châu, Trương Cảnh Hùng; nghệ nhân dân gian Nguyễn Kế (1919-2002), Trần Kích (1921-2010), Trần Thảo; nhân chứng như bà Lê Thị Dinh (hầu cận bà Từ Cung, phỏng vấn ngày 5-3-2011) và ông Lê Quang Hùng (Học viện Âm nhạc Huế). Tam giác kiểm chứng được thực hiện qua việc "phỏng vấn với nhiều người và nhiều lần cho mỗi người để có thể so sánh, kiểm chứng, sàng lọc các thông tin", đồng thời đối chiếu lời kể với tư liệu chữ Hán.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được trình bày trong tám bảng: quy trình lễ tế Giao, lễ Đại triều, lễ Đại yến; so sánh quy trình nghi lễ cung đình và dân gian; so sánh cơ cấu dàn Đại nhạc đầu và cuối triều Nguyễn; ngân sách Nhà hát Nghệ thuật Truyền thống Cung đình Huế (2007-2012); doanh thu du lịch Thừa Thiên Huế; số liệu biểu diễn tại Duyệt Thị Đường (2011-2014). Không dùng phần mềm thống kê; phân tích chủ yếu là so sánh cấu trúc và mô tả lịch sử.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, sự hình thành Nhã nhạc là quá trình định chế hóa có mốc rõ ràng. Sau khi khảo sát đội nhạc tháng 3-1829, vua Minh Mạng hỏi Phan Huy Thực "Các khanh có còn nhớ được nhã nhạc của triều Lê không?" và nhận câu trả lời "Nhạc của triều Lê chỉ có đội bả lệnh mà thôi". Chỉ một tháng sau, triều đình "bắt đầu định lễ nhạc nghi thức tế Giao", tiếp theo là tế tôn miếu (1831), triều hạ (1832), tế Xã Tắc (1835), tế Lịch đại đế vương và Văn miếu (1836), duyệt binh (1838). Hội điển ghi nhận hơn 100 nhạc chương; thự Hòa Thanh được định biên 161 lính chia ba đội.
Thứ hai, suy thoái được đo bằng ba chỉ báo. Lễ thượng thọ vua Tự Đức tháng 8-1868 quy định "đình tấu bài nhạc cho bớt phiền văn"; năm 1887 triều đình tâu "nhạc huyền, nhạc khí mất mát chưa tiện cử hành, xin dùng Nhã nhạc thay cho nhạc huyền"; dàn Đại nhạc thu từ 42 nhạc cụ xuống 8-10, biên chế từ hơn 150 người xuống khoảng 10 (đội Hòa Thanh) cộng hơn 20 (đội Kỳ cổ).
Thứ ba, phát hiện trái với trực giác: thuật ngữ "Nhã nhạc" đã biến mất khỏi đời sống. Cả ba nghệ nhân cao niên Lữ Hữu Thi, Nguyễn Kế, Trần Kích "đều bảo trước đó họ chưa từng nghe đến thuật ngữ này". Thuật ngữ chỉ tái xuất năm 1996 qua dự án hợp tác Nhật Bản, nghĩa là danh xưng được UNESCO vinh danh thực chất là sản phẩm phục hồi học thuật xuyên quốc gia.
Thứ tư, sự tồn tại của Nhã nhạc sau 1945 nhờ mạng lưới phi nhà nước: bà Từ Cung và Ủy ban Trị sự Nguyễn Phước tộc nuôi dưỡng các đội Nhạc Chánh và Ba Vũ từ khoảng 1950; sau 1975 đội nhạc bị giải tán vì "được xem là sản phẩm của chế độ phong kiến", nghệ nhân "hành nghề tự do trong dân gian"; đến 1992 nhạc sĩ Tôn Thất Tiết từ Pháp tài trợ Câu lạc bộ Phú Xuân. Dòng chảy dân gian chính là kênh bảo lưu khi thiết chế cung đình sụp đổ.
Thứ năm, luận án phản biện quan điểm đề cao thái quá: "dàn nhạc và bài bản Nhã nhạc không phong phú như nhiều người đã từng nêu trước đây", và đặt lại vấn đề về sự phong phú của thang âm điệu thức và chuyển điệu mà Hồ sơ Nhã nhạc 2002 đã nêu.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, nghiên cứu bổ sung cho lý luận về di sản phi vật thể của UNESCO bằng trường hợp một di sản chuyển đổi chức năng từ biểu tượng quyền lực chính trị sang sản phẩm văn hóa du lịch. Về phương pháp, mô hình phân tích "môi trường diễn xướng" có thể áp dụng cho Gagaku Nhật Bản, Aak Triều Tiên hoặc nhạc lễ Thăng Long đã mai một. Về thực tiễn, các số liệu ngân sách 2007-2012 và biểu diễn Duyệt Thị Đường 2011-2014 là cơ sở để Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế và Bộ Văn hóa cân đối giữa phục hồi nghi lễ và khai thác sân khấu. Điều kiện khái quát hóa được nêu rõ: kết luận áp dụng cho Nhã nhạc ở Huế, không đại diện toàn bộ âm nhạc cung đình Việt Nam.
Limitations và Future Research
Tác giả thừa nhận bốn hạn chế. Một, nguồn sử liệu gốc thiếu và không nhất quán, được viết bởi sử quan chứ không phải nhạc quan. Hai, tác giả "không rành chữ Hán" nên phụ thuộc bản dịch. Ba, chưa tiếp cận được hai công trình quốc tế của Kim Youngbong (1998) và Fan Rong (2006). Bốn, vì là luận án văn hóa học, tác giả "sẽ không bàn sâu về vấn đề âm nhạc học". Ngoài ra, chỉ còn một nghệ nhân cung đình gốc còn sống nên ký ức sống về thực hành trước 1945 rất mỏng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: (1) khảo cứu trực tiếp bản gốc chữ Hán của Hội điển và Thực lục để đối chiếu các quy chế lễ nhạc; (2) so sánh âm nhạc học có hệ thống giữa Nhã nhạc Huế, Gagaku và Aak về thang âm, cơ cấu dàn nhạc; (3) nghiên cứu định lượng về khán giả Duyệt Thị Đường để đo tác động của sân khấu hóa; (4) ghi chép dân tộc ký sâu về nhạc lễ Phật giáo và Hầu Văn ven Huế trước khi thế hệ nghệ nhân dân gian qua đời; (5) tiếp cận và dịch các công trình Nhật, Trung về Nhã nhạc Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án là công trình văn hóa học toàn diện đầu tiên bàn Nhã nhạc qua ba môi trường, có thể trở thành tài liệu tham chiếu bắt buộc cho các nghiên cứu về di sản phi vật thể ở Việt Nam. Về ngành, các số liệu về ngân sách nhà hát và doanh thu du lịch Thừa Thiên Huế cung cấp căn cứ cho ngành du lịch di sản định vị sản phẩm. Về chính sách, kết luận về "những vấn đề đặt ra" ở chương 4 hướng tới cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế) và cấp bộ trong việc thực thi Công ước UNESCO 2003. Về quốc tế, nghiên cứu đóng góp vào đối thoại Đông Á về Nhã nhạc, nơi Việt Nam là trường hợp duy nhất mà truyền thống bị gián đoạn hoàn toàn rồi được phục hồi từ dân gian.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh văn hóa học, dân tộc nhạc học: kế thừa phân kỳ ba giai đoạn, mô hình ba nguồn gốc và khoảng trống về nhạc lễ dân gian Huế.
- Học giả về Nho giáo và văn hóa cung đình: bằng chứng về cách triều Nguyễn tham khảo điển lễ Chu, Minh, Thanh trong việc "dùng nhạc như một trong những phương tiện để chứng tỏ quyền lực chính trị tối cao của vua".
- Nhà hát Truyền thống Cung đình Huế và Học viện Âm nhạc Huế: căn cứ để định hướng đào tạo và xây dựng chương trình biểu diễn.
- Nhà quản lý di sản cấp tỉnh và Bộ Văn hóa: dữ liệu ngân sách 2007-2012 và cảnh báo về tác động của sân khấu hóa.
- Giới nghiên cứu Đông Á về Gagaku, Aak: trường hợp so sánh đối chiếu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là mở rộng nội hàm Nhã nhạc thành bốn thành tố (Đại nhạc, Tiểu nhạc, Nhạc chương, múa nghi lễ như Bát dật, múa cành hoa, múa quả đào tiên) và tái định vị Nhã nhạc trong mô hình dung hợp cung đình - dân gian, thách thức quan niệm "cung đình thuần túy".
-
Đổi mới phương pháp nằm ở việc lấy môi trường diễn xướng làm trục phân tích, khác với Trần Văn Khê (1962) tiếp cận lịch sử và Trần Kiều Lại Thủy (1997) tiếp cận âm nhạc học; đồng thời kết hợp vị thế người trong cuộc từ 1996 với phỏng vấn lặp lại nhiều lần để kiểm chứng.
-
Phát hiện gây ngạc nhiên nhất: ba nghệ nhân cao niên chưa từng nghe thuật ngữ "Nhã nhạc" trước 1996, chứng tỏ tên gọi di sản thế giới là sản phẩm tái kiến tạo học thuật, và dàn Đại nhạc thu từ 42 xuống 8-10 nhạc cụ.
-
Quy trình khả lặp được cung cấp một phần: danh sách nguồn chính sử, danh tính người cung cấp tin, ngày phỏng vấn cụ thể, tám bảng dữ liệu. Tuy nhiên chưa có bảng hỏi chuẩn hóa hay mã hóa dữ liệu.
-
Chương trình nghiên cứu dài hạn được gợi mở ở chương 4 qua "những vấn đề đặt ra" về bảo tồn bền vững, nhưng chưa có lộ trình 10 năm cụ thể.
Kết luận
- Xác lập định nghĩa vận hành nhất quán cho Nhã nhạc Huế là âm nhạc và múa nghi lễ cung đình thuộc phần lễ, mở rộng ra Nhạc chương và múa nghi lễ.
- Đề xuất mô hình ba nguồn gốc: tư tưởng Trung Hoa, truyền thống Trần - Lê, nền tảng bản địa thời chúa Nguyễn.
- Phân kỳ lịch sử ba giai đoạn với mốc cụ thể 1829-1838, 1868, 1887, 1945, 1950, 1975, 1992, 1996, 2003.
- Chứng minh sự giao thoa hai chiều giữa Nhã nhạc và nhạc lễ dân gian Huế, lấp khoảng trống mà Dương Bích Hà và Vĩnh Phúc chưa bàn.
- Phân tích sự chuyển đổi chức năng từ nghi lễ sang sân khấu với dữ liệu 2007-2014.
- Phản biện xu hướng đề cao thái quá giá trị nghệ thuật, bổ sung đánh giá vai trò xã hội đương đại.
Nghiên cứu mở ra ba dòng mới: nhạc lễ dân gian Huế như hệ sinh thái bảo lưu di sản cung đình; so sánh Đông Á về phục hồi Nhã nhạc sau gián đoạn; kinh tế di sản của Nhã nhạc trong du lịch Huế. Đặt cạnh Gagaku được Hoàng gia Nhật duy trì liên tục và Aak được Hàn Quốc định chế hóa từ 1955, trường hợp Huế cho thấy một mô hình phục hồi "từ dưới lên" đáng chú ý cho lý luận di sản phi vật thể toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THUẬN THẢO NHÃ NHẠC HUẾ: MÔI TRƢỜNG, ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ VĂN HÓA Chuyên ngành: Văn hóa dân gian Mã số: 62 22 01 30 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN THỊ PHƢƠNG CHÂM 2. BÙI HUYỀN NGA HÀ NỘI - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này do tôi thực hiện dƣới sự giúp đỡ của ngƣời hƣớng dẫn khoa học. Đề tài và hƣớng nghiên cứu không trùng lặp với đề tài nào trƣớc đây.
Các sự kiện, trích dẫn, số liệu đƣợc sử dụng trong luận án là trung thực. Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Tác giả luận án Phan Thuận Thảo ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i MỤC LỤC LUẬN ÁN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. 1 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ NHÃ NHẠC HUẾ. Vài nét về Huế và văn hóa Huế.
Vài nét về địa lý và lịch sử. Vài nét về văn hóa Huế. Nguồn gốc và khái niệm Nhã nhạc. Nguồn gốc Nhã nhạc Huế.
Khái niệm Nhã nhạc Huế. Lịch sử Nhã nhạc Huế. Giai đoạn hình thành và phát triển. Giai đoạn suy thoái.
Các giai đoạn gián đoạn và phục hồi. Tổng quan tình hình nghiên cứu Nhã nhạc Huế và cơ sở lý luận. Vấn đề khái niệm. Vấn đề nguồn gốc và lịch sử Nhã nhạc Huế.
Nhã nhạc trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau. Về sự giao thoa giữa âm nhạc cung đình và dân gian. Về đặc điểm của Nhã nhạc Huế. Đánh giá giá trị của Nhã nhạc Huế.
42 Tiểu kết chƣơng 1. 44 CHƢƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÃ NHẠC HUẾ TRONG MÔI TRƢỜNG NGHI LỄ CUNG ĐÌNH. Môi trƣờng nghi lễ cung đình. Bối cảnh văn hóa xã hội.
Mục đích, không gian, thời gian trình diễn. Những ngƣời tham dự. Nhã nhạc trong tiến trình nghi lễ cung đình. Đặc điểm của Nhã nhạc Huế.
Nhã nhạc Huế - những đặc điểm nhận diện. Nhã nhạc Huế mang dấu ấn của tƣ tƣởng Khổng giáo. Tính hoành tráng, trang trọng, bác học và chuyên nghiệp. Tính dân tộc trong Nhã nhạc Huế.
78 Tiểu kết chƣơng 2. 83 iii CHƢƠNG 3: SỰ BIẾN ĐỔI CỦA NHÃ NHẠC HUẾ TRONG MÔI TRƢỜNG NGHI LỄ DÂN GIAN VÀ MÔI TRƢỜNG SÂN KHẤU. Sự biến đổi của Nhã nhạc trong môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế. Môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế.
Sự giao thoa của Nhã nhạc với âm nhạc nghi lễ dân gian Huế. Sự biến đổi của Nhã nhạc trong môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế. Sự biến đổi của Nhã nhạc trong môi trƣờng sân khấu. Môi trƣờng trình diễn sân khấu.
Sự biến đổi của Nhã nhạc Huế trong môi trƣờng sân khấu. 108 Tiểu kết chƣơng 3. 113 CHƢƠNG 4: NHẬN ĐỊNH VỀ GIÁ TRỊ CỦA NHÃ NHẠC HUẾ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ TRONG XÃ HỘI NGÀY NAY. Nhận định về giá trị của Nhã nhạc Huế.
Giá trị văn hóa, lịch sử của Nhã nhạc Huế. Một số vấn đề cần lƣu ý. Vai trò của Nhã nhạc Huế trong xã hội ngày nay. Những tác động của xã hội đối với Nhã nhạc Huế.
Vai trò của Nhã nhạc Huế đối với xã hội. Những vấn đề đặt ra. 138 Tiểu kết chƣơng 4. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 160 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AL Âm lịch B. Buletin des Amix du Vieux Hue Tạp chí Những người bạn cố đô Huế Hội điển Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ Hội điển Tục biên Khâm định Đại Nam Hội điển Sự lệ Tục biên KHXH Khoa học Xã hội Nxb Nhà xuất bản PGS Phó Giáo sƣ PL Phụ lục PTT Phan Thuận Thảo TCN trƣớc công nguyên Thực lục Đại Nam Thực lục TS Tiến sĩ tr. trang UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization Tổ chức Văn hóa, Khoa học và Giáo dục của Liên hiệp quốc v DANH MỤC CÁC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang 1 Bảng 2.
Quy trình lễ tế Giao 54 2 Bảng 2. Quy trình lễ Đại triều 56 3 Bảng 2. Quy trình lễ Đại yến 57 Bảng 3. So sánh quy trình nghi lễ cung đình và dân gian 90 4 Huế Bảng 3.
So sánh cơ cấu dàn Đại nhạc thời kỳ đầu và 94 5 cuối triều Nguyễn Bảng 4. Thống kê số liệu ngân sách của Nhà hát Nghệ 134 6 thuật Truyền thống cung đình Huế (2007 – 2012) 7 Bảng 4. Doanh thu từ du lịch của Thừa Thiên Huế 137 Bảng 4. Số liệu biểu diễn tại Duyệt Thị Đƣờng (2011 – 137 8 2014) 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ngày 7 – 11 – 2003, Nhã nhạc Huế đƣợc Tổ chức Văn hóa, Khoa học, và Giáo dục của Liên hiệp quốc (gọi tắt là UNESCO) công nhận là Kiệt tác Di sản Phi vật thể và Truyền khẩu của Nhân loại (Masterpiece of Intangible and Oral Heritage of Humanity)1. Việc công nhận đó đã tạo nên sự chuyển biến mới đối với loại hình di sản âm nhạc này. Nhã nhạc trở thành niềm tự hào và thu hút sự quan tâm chung của nhân dân cả nƣớc. Kể từ khi trở thành di sản văn hóa thế giới, Nhã nhạc Huế đƣợc lƣu tâm nghiên cứu, bảo tồn và phát huy nhiều hơn.
Nhiều bài viết và công trình nghiên cứu về Nhã nhạc đƣợc thực hiện. Nhƣng đến nay vẫn còn có những vấn đề bỏ ngỏ, cần đƣợc tập trung nghiên cứu sâu và kỹ càng hơn, từ đó có thể đƣa đến những nhận thức, những nhìn nhận và định hƣớng hợp lý, khoa học hơn cho công tác bảo tồn và phát huy vốn di sản âm nhạc này. Là một loại hình văn hóa phi vật thể, Nhã nhạc đã có những thay đổi nhất định theo thời gian. Nhã nhạc Huế ngày nay không chỉ đƣợc trình diễn trong hoàng cung mà còn trong môi trƣờng nghi lễ dân gian, trên sân khấu và trên các phƣơng tiện thông tin đại chúng.
Một loại hình âm nhạc cổ xƣa nhƣ Nhã nhạc Huế đã và đang sống nhƣ thế nào trong bối cảnh xã hội mới có nhiều thay đổi? Vấn đề này cần đƣợc nghiên cứu nhằm đƣa ra giải pháp cụ thể để di sản âm nhạc ấy đƣợc bảo tồn một cách bền vững trong tƣơng lai. Từ nhận thức nhƣ vậy, chúng tôi cho rằng cần thiết thực hiện những nghiên cứu cập nhật để hiểu rõ hơn về bản chất của Nhã nhạc Huế, về giá trị văn hóa cũng nhƣ những đặc điểm của Nhã nhạc Huế để từ đó, các nhà 1 Đến năm 2008, danh xƣng này đƣợc đổi thành “Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại” theo tinh thần của Công ƣớc về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO. 2 nghiên cứu, nhà quản lý, những ngƣời quan tâm đến Nhã nhạc có cách ứng xử hợp lý với di sản âm nhạc này trong bối cảnh xã hội hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2.
Mục đích nghiên cứu - Nhận diện bản chất của Nhã nhạc Huế, những thay đổi của nó qua các thời kỳ, trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau hƣớng đến cái nhìn tổng quát về Nhã nhạc trong dòng chảy văn hóa Huế. - Đƣa ra cách nhìn nhận, đánh giá về giá trị của Nhã nhạc Huế và vai trò của nó trong xã hội ngày nay nhằm có những ứng xử hợp lý hơn với Nhã nhạc Huế để di sản âm nhạc ấy đƣợc bảo tồn một cách bền vững cho các thế hệ mai sau. Nhiệm vụ nghiên cứu - Tổng hợp, xử lý các nguồn tài liệu đã sƣu tầm đƣợc. - Nghiên cứu các đặc điểm của Nhã nhạc Huế và sự thay đổi của nó trong các môi trƣờng văn hóa khác nhau.
- Đánh giá về giá trị của Nhã nhạc Huế và vai trò của nó trong xã hội ngày nay. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu về Nhã nhạc Huế. Trong các khái niệm khác nhau về Nhã nhạc, luận án này dùng khái niệm Nhã nhạc là loại hình âm nhạc và múa nghi lễ của cung đình triều Nguyễn ở Huế.
Phạm vi nghiên cứu Về thời gian: Luận án chú trọng đến nghiên cứu Nhã nhạc ở Huế trong lịch sử triều Nguyễn cùng quá trình tồn tại của nó sau khi triều Nguyễn kết thúc cho đến nay. 3 Về không gian: Nhã nhạc trong môi trƣờng cung đình triều Nguyễn, trong môi trƣờng nghi lễ dân gian Huế và trong môi trƣờng trình diễn sân khấu hiện nay. Trong luận án này, chúng tôi dùng một số từ ngữ có liên quan đến không gian Huế với các phạm vi khác nhau nhƣ sau: - Cung đình Huế: những nơi diễn ra các sinh hoạt của cung đình triều Nguyễn ngày xƣa nhƣ hoàng cung, các lăng tẩm vua chúa, các đền miếu của cung đình Nguyễn. - Huế: chỉ phạm vi thành phố Huế.
- Vùng Huế: thành phố Huế và vùng phụ cận. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp tổng hợp và phân tích nguồn tài liệu thứ cấp: Luận án phân tích, tổng hợp các thông tin liên quan trong các thƣ tịch cổ và các công trình nghiên cứu đi trƣớc nhằm tìm kiếm thông tin cần thiết trong các tƣ liệu lịch sử, đồng thời kế thừa kết quả nghiên cứu của các tác giả đi trƣớc, phục vụ thiết thực cho các vấn đề nghiên cứu của luận án. Khó khăn mà chúng tôi gặp phải ở đây là nguồn tƣ liệu gốc không có nhiều, mặt khác, chúng lại đƣợc viết ra bởi các sử quan chứ không phải là các nhạc quan nên thiếu tính chuyên sâu về góc độ âm nhạc, một số thông tin lại không thống nhất với nhau. Nguồn tƣ liệu gốc chủ yếu là bằng chữ Hán.
Do không rành chữ Hán nên chúng tôi tiếp cận tƣ liệu trƣớc hết từ các bản dịch tiếng Việt. Ở những đoạn cần thiết, chúng tôi tra lại bản gốc chữ Hán, hoặc nhờ dịch lại lần nữa để kiểm tra tính chính xác của bản dịch. Những khi không thể tìm đƣợc bản gốc chữ Hán thì chúng tôi phải dùng bản dịch. Dù sao, các tài liệu lịch sử vẫn chƣa đầy đủ, chúng tôi mong ngƣời đọc chia sẻ với những khiếm khuyết của luận án do thiếu tƣ liệu lịch sử.
4 Đối với các công trình của các nhà nghiên cứu đi trƣớc, chúng tôi đã phân tích kỹ để tìm ra quan điểm của từng ngƣời về vấn đề nghiên cứu. Từ đó, chúng tôi kế thừa kết quả nghiên cứu của họ. Trong trƣờng hợp các nhà nghiên cứu đƣa ra các quan điểm không giống nhau, chúng tôi áp dụng quan điểm nào mà mình cho là chính xác hơn bằng lập luận của mình dựa trên các nguồn tƣ liệu hiện có trong tay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thuận Thảo (2016). Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/luan-an-tien-si-van-hoa-hoc-nha-nhac-hue-moi-truong-dac-diem-va-gia-tri-van-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu Nhã nhạc Huế trong môi trường văn hóa, phân tích đặc điểm và vai trò bảo tồn di sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ văn hóa học nhã nhạc huế môi trường đặc điểm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.