Luận án: Văn hóa tổ chức mưu sinh người Chăm Islam TP.HCM
Luận án nghiên cứu văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam ở TP.HCM. Phân tích vốn sinh kế, chuẩn mực văn hóa và thích ứng cộng đồng trong hội nhập kinh tế.
Năm xuất bản
Số trang
251
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Văn hóa tổ chức người Chăm Islam TP.HCM
- Số trang:
- 251 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Văn hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thoa
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Văn hóa tổ chức người Chăm Islam TP
Cộng đồng người Chăm theo đạo Islam ở Thành phố Hồ Chí Minh có hệ thống tổ chức xã hội đặc trưng. Văn hóa tổ chức của họ gắn liền với tín ngưỡng Islam và truyền thống dân tộc. Nghiên cứu này khám phá cấu trúc tổ chức, vai trò của các thiết chế văn hóa trong đời sống cộng đồng. Người Chăm Islam duy trì các giá trị truyền thống song song với hội nhập kinh tế hiện đại. Tổ chức xã hội Chăm phản ánh sự kết hợp giữa chuẩn mực tôn giáo và bản sắc dân tộc. Các thiết chế như nhà thờ Hồi giáo, hội đồng già làng đóng vai trò quan trọng. Văn hóa tổ chức ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động mưu sinh của cộng đồng Chăm.
1.1. Cấu trúc tổ chức xã hội Chăm Islam
Tổ chức xã hội người Chăm Islam có cấu trúc phân cấp rõ ràng. Hội đồng già làng giữ vai trò lãnh đạo tinh thần và quản lý cộng đồng. Giáo sĩ Hồi giáo (Imam) là người dẫn dắt các nghi lễ tôn giáo. Các gia đình mở rộng tạo thành đơn vị xã hội cơ bản. Mỗi dòng họ có trưởng tộc riêng để giải quyết nội bộ. Hệ thống tổ chức này duy trì trật tự xã hội và bảo tồn văn hóa Chăm. Nhà thờ Hồi giáo là trung tâm sinh hoạt cộng đồng.
1.2. Vai trò thiết chế văn hóa Chăm
Các thiết chế văn hóa đóng vai trò nền tảng trong đời sống người Chăm. Nhà thờ Hồi giáo không chỉ là nơi thờ phượng mà còn là không gian giao lưu. Hội đồng già làng giải quyết tranh chấp, định hướng phát triển cộng đồng. Trường học Hồi giáo truyền dạy kinh Quran và văn hóa truyền thống. Các tổ chức tương trợ giúp đỡ thành viên khó khăn. Thiết chế văn hóa tạo sự gắn kết trong cộng đồng Chăm. Chúng là cầu nối giữa thế hệ trẻ và truyền thống.
1.3. Chuẩn mực văn hóa trong tổ chức
Chuẩn mực văn hóa Chăm Islam dựa trên giáo lý Hồi giáo và phong tục dân tộc. Nguyên tắc Halal chi phối mọi hoạt động kinh tế và sinh hoạt. Sự tôn trọng người lớn tuổi là giá trị cốt lõi. Tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau được đề cao. Trung thực trong giao dịch thương mại là điều bắt buộc. Các chuẩn mực này định hình hành vi ứng xử của người Chăm. Chúng tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của cộng đồng.
II. Hoạt động mưu sinh người Chăm Islam TP
Sinh kế người Chăm Islam ở Thành phố Hồ Chí Minh đa dạng và linh hoạt. Họ tham gia nhiều lĩnh vực kinh tế từ truyền thống đến hiện đại. Hoạt động thương mại là nghề chính của phần lớn gia đình Chăm. Buôn bán vải vóc, may mặc, kinh doanh nhà hàng Halal phổ biến. Một số người Chăm làm việc trong khu công nghiệp và khu chế xuất. Nghề thủ công truyền thống vẫn được duy trì song song. Chiến lược mưu sinh của người Chăm thể hiện sự thích nghi với môi trường đô thị. Văn hóa tổ chức ảnh hưởng đến cách thức họ lựa chọn nghề nghiệp.
2.1. Các ngành nghề truyền thống Chăm
Người Chăm Islam có những nghề truyền thống đặc trưng được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Dệt vải là nghề thủ công tiêu biểu của phụ nữ Chăm. Chạm khắc gỗ, làm đồ thủ công mỹ nghệ vẫn tồn tại. Buôn bán vải vóc là nghề phổ biến nhất trong cộng đồng. Kinh doanh nhà hàng phục vụ món ăn Halal ngày càng phát triển. Các nghề này gắn liền với bản sắc văn hóa Chăm. Chúng mang lại thu nhập ổn định cho nhiều gia đình.
2.2. Hội nhập kinh tế hiện đại
Người Chăm Islam tích cực hội nhập vào nền kinh tế thị trường. Nhiều người trẻ làm việc trong các công ty, nhà máy. Họ tham gia vào khu công nghiệp và khu chế xuất. Một số người Chăm kinh doanh online qua mạng xã hội. Dịch vụ vận tải, logistics thu hút lao động Chăm. Giáo dục được coi trọng để nâng cao trình độ nghề nghiệp. Quá trình hội nhập không làm mất đi bản sắc văn hóa truyền thống.
2.3. Chiến lược sinh kế đa dạng
Gia đình người Chăm thường áp dụng chiến lược sinh kế đa dạng. Họ kết hợp nhiều nguồn thu nhập để đảm bảo ổn định. Vừa kinh doanh vừa làm công nhân là mô hình phổ biến. Các thành viên trong gia đình phân công nghề nghiệp khác nhau. Mạng lưới quan hệ cộng đồng hỗ trợ tìm kiếm cơ hội việc làm. Vốn xã hội đóng vai trò quan trọng trong hoạt động mưu sinh. Chiến lược này giúp người Chăm thích nghi tốt với biến động kinh tế.
III. Ứng xử văn hóa trong kinh tế người Chăm
Ứng xử trong hoạt động kinh tế của người Chăm Islam mang đậm dấu ấn văn hóa. Nguyên tắc Halal và Haram chi phối mọi giao dịch thương mại. Trung thực, tín nhiệm là giá trị cốt lõi trong kinh doanh. Người Chăm ưu tiên giao dịch với thành viên cùng cộng đồng. Tinh thần tương trợ thể hiện qua việc hỗ trợ nhau trong kinh doanh. Mối quan hệ gia đình, dòng họ ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế. Văn hóa ứng xử này tạo nên uy tín thương hiệu của người Chăm. Họ xây dựng mạng lưới kinh doanh dựa trên niềm tin và đạo đức.
3.1. Nguyên tắc Halal trong kinh doanh
Nguyên tắc Halal là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế người Chăm. Họ chỉ kinh doanh hàng hóa được phép theo giáo lý Islam. Thực phẩm phải đảm bảo nguồn gốc và quy trình chế biến Halal. Người Chăm tránh các giao dịch có yếu tố lãi suất cao. Kinh doanh rượu, thịt lợn bị cấm tuyệt đối. Nguyên tắc này định hình ngành nghề và đối tác kinh doanh. Tuân thủ Halal tạo niềm tin trong cộng đồng Chăm và khách hàng Muslim.
3.2. Đạo đức thương mại Chăm Islam
Đạo đức thương mại của người Chăm dựa trên giá trị trung thực và công bằng. Họ cam kết chất lượng hàng hóa và giá cả hợp lý. Lừa dối trong kinh doanh bị cộng đồng lên án nghiêm khắc. Người Chăm thực hiện đúng cam kết với đối tác. Họ tôn trọng quyền lợi của khách hàng. Danh dự cá nhân và gia đình gắn với uy tín kinh doanh. Đạo đức này giúp người Chăm xây dựng thương hiệu lâu dài.
3.3. Mạng lưới quan hệ kinh tế
Mạng lưới quan hệ xã hội là vốn quý giá trong kinh doanh của người Chăm. Họ ưu tiên hợp tác với thành viên cùng cộng đồng. Quan hệ gia đình, dòng họ tạo nên liên kết kinh tế chặt chẽ. Nhà thờ Hồi giáo là nơi giao lưu và tìm kiếm đối tác. Người Chăm giúp đỡ nhau trong khởi nghiệp và mở rộng kinh doanh. Mạng lưới này giảm rủi ro và tăng cơ hội thành công. Vốn xã hội Chăm Islam là lợi thế cạnh tranh trong kinh tế.
IV. Vốn xã hội cộng đồng Chăm Islam TP
Vốn xã hội là tài sản vô hình quan trọng của cộng đồng người Chăm Islam. Mạng lưới quan hệ xã hội tạo nên sức mạnh tập thể. Niềm tin lẫn nhau trong cộng đồng là nền tảng của vốn xã hội. Các tổ chức cộng đồng đóng vai trò kết nối thành viên. Tinh thần tương trợ, hỗ trợ lẫn nhau được thể chế hóa. Vốn xã hội giúp người Chăm vượt qua khó khăn trong mưu sinh. Họ chia sẻ thông tin, cơ hội việc làm và kinh nghiệm kinh doanh. Vốn xã hội Chăm Islam có đặc điểm riêng biệt so với các nhóm khác.
4.1. Mạng lưới quan hệ cộng đồng
Mạng lưới quan hệ của người Chăm Islam được xây dựng trên nhiều tầng lớp. Gia đình mở rộng là đơn vị cơ bản nhất. Dòng họ tạo nên nhóm quan hệ rộng hơn. Cộng đồng Chăm tại mỗi địa bàn có tổ chức riêng. Nhà thờ Hồi giáo là trung tâm kết nối các mạng lưới. Quan hệ kinh doanh mở rộng mạng lưới ra ngoài cộng đồng. Mạng lưới này tạo nguồn lực hỗ trợ đắc lực cho mưu sinh.
4.2. Cơ chế tương trợ lẫn nhau
Cơ chế tương trợ trong cộng đồng Chăm Islam có tính hệ thống. Họ có quỹ tương trợ để giúp đỡ thành viên khó khăn. Hỗ trợ vốn khởi nghiệp cho người trẻ là hoạt động thường xuyên. Chia sẻ kinh nghiệm, kỹ năng nghề nghiệp diễn ra tự nhiên. Giúp đỡ nhau trong tang lễ, hôn lễ là truyền thống. Cơ chế này dựa trên nghĩa vụ đạo đức và tôn giáo. Tương trợ lẫn nhau tạo an toàn xã hội cho cộng đồng.
4.3. Vai trò vốn xã hội sinh kế
Vốn xã hội đóng vai trò then chốt trong sinh kế người Chăm. Nó giúp tiếp cận thông tin việc làm và cơ hội kinh doanh. Vốn xã hội tạo uy tín trong giao dịch thương mại. Người Chăm dễ dàng vay mượn vốn từ cộng đồng. Mạng lưới quan hệ mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm. Vốn xã hội bù đắp thiếu hụt về vốn tài chính và học vấn. Nó là yếu tố giúp người Chăm thành công trong kinh doanh.
V. Bản sắc văn hóa Chăm trong hội nhập kinh tế
Người Chăm Islam ở TP.HCM duy trì bản sắc văn hóa trong quá trình hội nhập. Họ cân bằng giữa truyền thống và hiện đại hóa. Tín ngưỡng Islam là nền tảng bảo vệ bản sắc dân tộc. Ngôn ngữ, trang phục, phong tục được giữ gìn trong gia đình. Thế hệ trẻ được giáo dục về văn hóa truyền thống. Cộng đồng Chăm tổ chức các lễ hội, sinh hoạt văn hóa định kỳ. Bản sắc văn hóa không cản trở mà thúc đẩy hội nhập kinh tế. Người Chăm chứng minh có thể phát triển mà vẫn giữ được bản sắc.
5.1. Duy trì truyền thống trong đô thị
Người Chăm Islam nỗ lực duy trì truyền thống trong môi trường đô thị. Họ xây dựng nhà thờ Hồi giáo làm trung tâm văn hóa. Nghi lễ tôn giáo được thực hiện đầy đủ theo lịch Islam. Ngôn ngữ Chăm được dạy cho trẻ em ở trường học cộng đồng. Trang phục truyền thống vẫn được mặc trong các dịp lễ. Ẩm thực Halal truyền thống được bảo tồn và phát triển. Môi trường đô thị không xóa nhòa bản sắc văn hóa Chăm.
5.2. Giáo dục thế hệ trẻ Chăm
Giáo dục là chiến lược then chốt bảo tồn văn hóa Chăm. Trẻ em được dạy kinh Quran và giáo lý Islam từ nhỏ. Trường học cộng đồng dạy ngôn ngữ và lịch sử Chăm. Cha mẹ truyền dạy phong tục, tập quán trong gia đình. Thế hệ trẻ tham gia các hoạt động văn hóa cộng đồng. Họ được khuyến khích học cao để nâng cao vị thế. Giáo dục kết hợp truyền thống và hiện đại.
5.3. Thích nghi và bảo tồn văn hóa
Người Chăm Islam thể hiện khả năng thích nghi linh hoạt. Họ tiếp thu kiến thức, kỹ năng mới phục vụ mưu sinh. Công nghệ hiện đại được ứng dụng trong kinh doanh. Người Chăm tham gia đầy đủ vào đời sống xã hội đô thị. Song song đó, họ vẫn giữ vững các giá trị văn hóa cốt lõi. Nguyên tắc Halal, đạo đức Islam không thay đổi. Sự cân bằng này tạo nên mô hình phát triển bền vững.
VI. Thách thức và cơ hội phát triển Chăm Islam
Cộng đồng người Chăm Islam ở TP.HCM đối mặt nhiều thách thức và cơ hội. Toàn cầu hóa tác động mạnh đến văn hóa truyền thống. Thế hệ trẻ có xu hướng xa rời một số giá trị cộng đồng. Cạnh tranh kinh tế đòi hỏi nâng cao trình độ chuyên môn. Đất đai, nhà ở ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Tuy nhiên, hội nhập cũng mở ra nhiều cơ hội phát triển. Thị trường sản phẩm Halal đang mở rộng. Chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số tạo điều kiện thuận lợi. Người Chăm cần chiến lược phát triển phù hợp.
6.1. Thách thức từ hội nhập
Hội nhập kinh tế mang đến nhiều thách thức cho người Chăm. Cạnh tranh gay gắt đòi hỏi nâng cao năng lực. Trình độ học vấn thấp hạn chế cơ hội việc làm tốt. Thế hệ trẻ có nguy cơ đồng hóa văn hóa. Giá trị truyền thống bị lung lay trước lối sống hiện đại. Đất đai sản xuất bị thu hẹp do đô thị hóa. Người Chăm cần giải pháp để vượt qua thách thức.
6.2. Cơ hội phát triển kinh tế
Hội nhập cũng tạo nhiều cơ hội cho người Chăm Islam. Thị trường sản phẩm Halal toàn cầu đang tăng trưởng. Du lịch văn hóa Chăm có tiềm năng phát triển. Chính sách ưu đãi dân tộc thiểu số hỗ trợ đào tạo nghề. Công nghệ thông tin mở rộng kênh kinh doanh. Mạng lưới cộng đồng Chăm toàn quốc tạo liên kết. Cơ hội phát triển phụ thuộc vào chiến lược khai thác.
6.3. Định hướng phát triển bền vững
Phát triển bền vững đòi hỏi cân bằng nhiều yếu tố. Người Chăm cần nâng cao trình độ học vấn và nghề nghiệp. Bảo tồn văn hóa phải gắn với phát triển kinh tế. Tăng cường vốn xã hội thông qua tổ chức cộng đồng. Phát triển kinh tế Halal là hướng đi phù hợp. Kết nối với cộng đồng Muslim toàn cầu mở rộng thị trường. Định hướng này giúp Chăm Islam phát triển và giữ bản sắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (251 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học (Mã số: 9229040) mang tên “Văn hóa tổ chức và ứng xử trong hoạt động mưu sinh của người Chăm theo đạo Islam ở Thành phố Hồ Chí Minh” do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thoa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.NGND Ngô Văn Lệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia TP.HCM (2023). Nghiên cứu đánh dấu một bước tiến mới khi đặt cộng đồng người Chăm Islam – một tộc người thiểu số có nguồn gốc di cư lịch sử từ An Giang và cội nguồn xa xưa từ Vương quốc Champa – vào trung tâm của không gian kinh tế - văn hóa đô thị năng động nhất Việt Nam. Trong dòng chảy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và làn sóng chuyển đổi số, công trình giải mã cách thức mà các giá trị tôn giáo, chuẩn mực cộng đồng định hình phương thức mưu sinh của cư dân bản địa.
Nghiên cứu nhận diện một khoảng trống học thuật thực chứng sâu sắc (research gap): các công trình trước đây của Maspero (1928), Nguyễn Khắc Ngữ (1967), Nguyễn Văn Luận (1974), Phan Xuân Biên, Phan An, Phan Văn Dốp (1991), Ngô Văn Lệ (1995), Phú Văn Hẳn (2013) phần lớn tiếp cận người Chăm dưới góc độ lịch sử, dân tộc học, tôn giáo thuần túy hoặc mô tả phong tục tập quán; trong khi các nghiên cứu về sinh kế của Chambers & Conway (1991), DFID (1999), Ngô Thị Phương Lan (2017) lại chủ yếu tập trung vào khu vực nông thôn hoặc giảm nghèo ngoại vi. Chưa có công trình nào tích hợp khung lý thuyết văn hóa tổ chức và văn hóa ứng xử để lý giải cấu trúc sinh kế đô thị của người Chăm Islam tại TP.HCM.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi 1: Đặc điểm văn hóa tổ chức trong hoạt động mưu sinh của người Chăm Islam ở TP.HCM hiện nay diễn ra như thế nào? Giả thuyết 1: Người Chăm Islam tổ chức mưu sinh thiên về lao động cơ bắp, tự do giản đơn; sự chi phối của tín ngưỡng Islam và việc phân bổ nguồn lực giáo dục kép (vừa học kinh Qur'an vừa học phổ thông) đã tạo ra rào cản trong việc tích lũy vốn con người chuyên môn cao.
- Câu hỏi 2: Văn hóa ứng xử trong hoạt động mưu sinh biểu hiện như thế nào trong các mối quan hệ nội bộ và bên ngoài? Giả thuyết 2: Tồn tại nghịch lý “cộng đồng khép kín trong đô thị mở”, nơi mạng lưới xã hội nội bộ gắn kết cao dựa trên chuẩn mực Islam nhưng hạn chế liên kết giao thương với thị trường ngoại đạo, dẫn đến sự thụ động kinh tế.
- Câu hỏi 3: Xu hướng biến đổi và những giải pháp chiến lược nào cần đặt ra cho sinh kế của cộng đồng? Giả thuyết 3: Quá trình đô thị hóa làm mai một các nghề truyền thống (như dệt thổ cẩm), thúc đẩy sự phân hóa không gian sinh kế và đòi hỏi sự tái cơ cấu linh hoạt giữa bảo tồn bản sắc tâm linh và thích ứng kinh tế thị trường.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết chuẩn mực văn hóa (Alexander Thomas), Khung sinh kế bền vững với 5 nguồn vốn (DFID), và Thuyết vốn xã hội (Pierre Bourdieu, Ronald Burt, Robert Putnam). Phạm vi nghiên cứu bao quát cộng đồng khoảng 8.000 người Chăm Islam (gồm 6.644 nhân khẩu thường trú/tạm trú thống kê chính thức tại các quận nội thành như Quận 8, Quận 1, Phú Nhuận, Quận 5 và hơn 1.150 người tạm trú tại các cụm công nghiệp ngoại thành như Củ Chi, Bình Chánh).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước cho thấy tiến trình nghiên cứu về người Chăm trải qua nhiều giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn tiền 1975, các học giả như Dương Tấn Phát (1950) với “Bộ luật hôn nhân Chàm”, Nguyễn Khắc Ngữ (1967) với “Mẫu hệ Chàm”, và đặc biệt là Nguyễn Văn Luận (1974) với “Người Chàm Hồi giáo ở miền Tây Nam phần Việt Nam” đã đặt nền móng mô tả tổ chức xã hội, thân tộc và tiến trình di cư từ Campuchia, An Giang về Sài Gòn. Nguyễn Văn Luận đã ghi nhận hiện thực lịch sử: "Theo chân người Việt đi lánh nạn, nhiều người Chàm ở biên giới Miên - Việt cũng bỏ quê hương đem gia đình lên đô thành sống tạm bợ trong các xóm lao động bùn lầy, chật hẹp...".
Giai đoạn từ 1990 đến nay, các công trình của Phan Xuân Biên, Phan An, Phan Văn Dốp (1991), Ngô Văn Doanh (1994), Ngô Văn Lệ (1995), Phú Văn Hẳn (1995, 2013), Bá Trung Phụ (2003), Phan Văn Dốp và Vương Hoàng Trù (2011) đã phân tích sâu sắc bản sắc văn hóa Chăm Nam Bộ, tôn giáo và sự biến đổi tập tục dưới tác động đô thị hóa. Về khía cạnh sinh kế, các học giả Việt Nam như Tô Duy Hợp (2007), Nguyễn Văn Sửu (2008), Ngô Thị Phương Lan (2017), Đỗ Hải Yến (2018), Lư Thúy Liên (2022) đã khai thác khung sinh kế bền vững trong bối cảnh nông dân ven đô, đồng bào thiểu số miền núi hoặc cư dân tái định cư.
Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu sinh kế phát triển mạnh từ các luận điểm kinh điển của Robert Chambers và Gordon Conway (1991) trong “Sustainable rural livelihoods: Practical concepts for the 21st century”, tiếp nối bởi các báo cáo hướng dẫn của DFID (1999, 2000), Caroline Ashley và Diana Carney (1999), Lasse Krantz (2001). Đặc biệt, Carole Rakodi và Tony Lloyd-Jones (2002) trong “Urban Livelihoods: A People-centred Approach to Reducing Poverty” đã chuyển hướng trọng tâm từ sinh kế nông thôn sang sinh kế đô thị, nhấn mạnh tính phức tạp của môi trường thị trường tiền tệ hóa và sự tổn thương của các nhóm thiểu số nhập cư.
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm tất định văn hóa - tôn giáo: Cho rằng các rào cản giáo luật khắt khe (như cấm lãi suất, quy chuẩn Halal nghiêm ngặt, thời gian hành lễ 5 lần/ngày và tháng Chay Ramadan) triệt tiêu động lực cạnh tranh và hạn chế khả năng tích lũy tư bản của cộng đồng Hồi giáo thiểu số trong nền kinh tế thị trường.
- Quan điểm thích ứng cấu trúc và sinh kế năng động: Khẳng định các mạng lưới tôn giáo và niềm tin tộc người chính là tài sản xã hội (social capital) tạo ra cơ chế an sinh tương trợ vững chắc, giúp cư dân giảm thiểu chi phí giao dịch và vượt qua các cú sốc kinh tế đô thị.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa này: không coi văn hóa và tôn giáo là lực cản ngoại sinh hay chất xúc tác đơn tuyến, mà xem văn hóa tổ chức và ứng xử là cơ chế thích ứng nội tại (adaptive mechanism) định hình cách thức người Chăm Islam huy động, phân bổ 5 nguồn vốn sinh kế để sinh tồn và phát triển tại TP.HCM.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết văn hóa học và xã hội học kinh tế thông qua việc cụ thể hóa ba hướng tiếp cận kinh điển:
- Thuyết chuẩn mực văn hóa (Cultural Norms Theory) của Alexander Thomas (1939): Luận án chứng minh rằng chuẩn mực văn hóa Hồi giáo không chỉ đóng vai trò định hướng giá trị đạo đức mà trực tiếp chi phối các quy tắc tổ chức nội bộ (internal governance rules) và khuôn mẫu giao dịch kinh tế.
- Lý thuyết vốn xã hội của Pierre Bourdieu (1986), Ronald Burt (1992) và Robert Putnam (2000): Luận án phát hiện sự mất cân đối nghiêm trọng giữa vốn xã hội gắn kết (bonding social capital - rất mạnh trong cộng đồng tín đồ thông qua Thánh đường) và vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital - rất yếu đối với mạng lưới kinh tế bên ngoài). Khái niệm “lỗ hổng cấu trúc” (structural holes) của Burt được làm rõ: người Chăm Islam thiếu các tác nhân cầu nối kinh tế để liên kết cụm kinh doanh vi mô của họ với chuỗi cung ứng tổng thể của đô thị.
- Khung sinh kế bền vững của DFID (1999): Nghiên cứu mở rộng khung DFID sang bối cảnh đô thị đặc thù, chứng minh rằng trong môi trường đô thị hóa cao, vốn xã hội tôn giáo và vốn con người đóng vai trò điều phối mang tính quyết định đối với khả năng chuyển hóa thành vốn tài chính và vốn vật chất.
[CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC & ĐÔ THỊ HÓA]
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VĂN HÓA TỔ CHỨC VÀ ỨNG XỬ CHĂM ISLAM │
│ ├─ Tính cộng đồng & Tính tự quản (Masjid/Surau) │
│ └─ Chuẩn mực hành vi tôn giáo (Kinh Qur'an/Halal) │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ Điều phối & Phân bổ
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG 5 NGUỒN VỐN SINH KẾ (DFID) │
│ ┌─────────────────┬─────────────────┬───────────────┐ │
│ │ Vốn Con người │ Vốn Xã hội │ Vốn Tài chính │ │
│ │ (Trí thức/Nghề) │ (Nội bộ/Bắc cầu)│ (Tích lũy/Vốn)│ │
│ ├─────────────────┴─────────────────┴───────────────┤ │
│ │ Vốn Vật chất (Nhà xưởng) │ Vốn Tự nhiên (Mặt bằng)│ │
│ └───────────────────────────────────────────────────┘ │
└──────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│ Chiến lược mưu sinh
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ SINH KẾ ĐÔ THỊ │
│ ├─ Tích cực: Tương trợ an sinh, duy trì bản sắc │
│ └─ Hạn chế: Lao động phi chính thức, bẫy thu nhập thấp │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của công trình tích hợp đa chiều giữa 5 nguồn vốn sinh kế (DFID), các thiết chế văn hóa tổ chức (tính cộng đồng, tính tự quản) và các cấp độ văn hóa ứng xử (ứng xử với môi trường tự nhiên, gia đình, đồng đạo, ngoại đạo, chính quyền và thương trường).
Tác giả xác lập rõ định nghĩa: "văn hóa tổ chức của một cộng đồng tộc người là những giá trị chung, vận hành theo nhiều quy tắc nhất định mà mỗi thành viên trong cộng đồng đều lấy đó làm chuẩn mực và tuân theo". Điểm tựa phân tích nằm ở mối quan hệ tương hỗ: cấu trúc tổ chức tôn giáo thông qua 12 Ban Quản trị Thánh đường tạo ra ranh giới chuẩn mực; từ ranh giới đó, hành vi ứng xử kinh tế được kích hoạt và giới hạn trong các khuôn khổ được cộng đồng thừa nhận.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thuyết giải nghĩa (interpretivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), cho phép bóc tách các tầng bậc ý nghĩa văn hóa ẩn sau các hành vi kinh tế định lượng. Thiết kế nghiên cứu liên ngành văn hóa học kết hợp dân tộc học, nhân học kinh tế và xã hội học đô thị, triển khai theo quy trình đa cấp độ (multi-level design): từ cấp độ cấu trúc cộng đồng (Thánh đường/Khu phố), cấp độ nhóm mưu sinh (tiểu thương, công nhân, doanh nhân) đến cấp độ vi mô của từng hộ gia đình cá thể.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu thực địa tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tam giác đạc dữ liệu (data triangulation):
- Phương pháp quan sát tham dự: Điền dã dài ngày tại các không gian sinh hoạt tâm linh và kinh tế trọng điểm: Thánh đường Jamul Islamiyah (Nancy, Quận 1), Thánh đường Muslimin (Phú Nhuận), Thánh đường Jamia (Quận 5), Thánh đường Al Saa’dah (Quận 6), các hẻm Chăm Quận 8 (157B, 231 Dương Bá Trạc; 68, 84 Phạm Thế Hiển; Xóm Chỉ Bến Bình Đông); quan sát các phiên hành lễ thứ Sáu (Jum'ah), tháng Chay Ramadan, các lớp học kinh Qur'an và hoạt động buôn bán thực phẩm Halal.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện bảng hỏi bán cấu trúc với 30 đối tượng đa dạng và đại diện: lãnh đạo Ban đại diện Hồi giáo TP.HCM, đại diện Ban Quản trị Thánh đường, cán bộ chính quyền UBND phường/quận, tiểu thương chợ truyền thống, người lao động tự do (bảo vệ, xe ôm), công nhân tại khu công nghiệp ngoại thành, du khách Hồi giáo quốc tế và người Kinh láng giềng.
- Phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác số liệu thống kê nhân khẩu từ Sở Y tế TP.HCM, Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II, và các hồ sơ hành chính quản lý tôn giáo.
Data và phân tích
Số liệu định lượng từ khảo sát và nguồn dữ liệu nhân khẩu 2019 của Sở Y tế TP.HCM chỉ ra bức tranh phân bố dân cư của 6.644 người Chăm Islam tại các quận nội thành:
- Quận 8 chiếm tỷ trọng cao nhất: 1.911 người (28,76%).
- Quận Phú Nhuận: 1.126 người (16,95%).
- Quận 5: 615 người (9,26%).
- Quận 1: 560 người (8,43%).
- Quận Bình Thạnh: 529 người (7,96%).
- Các quận còn lại (Quận 10, Tân Phú, Gò Vấp, Quận 4, Tân Bình...) dao động từ 100 đến 300 người.
- Cụm ngoại thành mới hình thành: Xã Phong Phú, huyện Bình Chánh (36 hộ ~ 150 người); Ấp Bến Đò 2, xã Tân Phú Trung, huyện Củ Chi (hơn 1.000 lao động công nhân tạm trú).
Hệ thống thiết chế tôn giáo quản trị toàn thành phố gồm: 10 Thánh đường (Masjid), 4 Tiểu thánh đường (Surau), 5 điểm nhóm sinh hoạt tôn giáo, vận hành dưới sự quản lý của 12 Ban Quản trị khu vực. Ma trận SWOT được ứng dụng làm công cụ phân tích chiến lược kinh tế, bóc tách khách quan các yếu tố nội lực (Strengths - Điểm mạnh; Weaknesses - Hạn chế) và ngoại cảnh (Opportunities - Cơ hội; Threats - Thách thức).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị học thuật và thực tiễn cao:
- Sự phân hóa không gian và mô hình tổ chức sinh kế: Nếu như trước đây người Chăm sống tập trung tuyệt đối quanh các Thánh đường nội đô để buôn bán nhỏ lẻ, dệt thủ công hoặc làm bảo vệ, thì hiện nay đang diễn ra làn sóng dịch chuyển sinh kế ra các huyện ngoại vi (Củ Chi, Bình Chánh). Tại Củ Chi, hơn 1.000 lao động Chăm chuyển đổi hoàn toàn sang làm công nhân nhà máy trong Khu công nghiệp Tân Phú Trung.
- Sự triệt tiêu của nghề dệt truyền thống dưới áp lực công nghiệp hóa: Nghề dệt thổ cẩm truyền thống từng hưng thịnh tại khu Nancy (Phường Cầu Kho, Quận 1) hiện đã biến mất hoàn toàn trong cơ cấu kinh tế hộ gia đình do không thể cạnh tranh về giá thành, mẫu mã và chi phí nguyên liệu với vải công nghiệp dệt máy.
- Nghịch lý "Vốn xã hội nội bộ cao - Vốn xã hội bắc cầu thấp": Tính cộng đồng và tự quản tạo ra mạng lưới an sinh tuyệt vời trong nội bộ đồng đạo (tương trợ khi hoạn nạn, chia sẻ thông tin việc làm giản đơn), nhưng lại dựng lên bức tường vô hình ngăn cản sự liên kết thương mại quy mô lớn với thị trường bên ngoài cộng đồng người Kinh và người Hoa.
- Sự chi phối của chuẩn mực tôn giáo đối với tích lũy tư bản: Tín đồ Chăm Islam nghiêm túc tuân thủ luật cấm Riba (lãi suất) và các quy chuẩn nghiêm ngặt về dòng tiền sạch, dẫn đến việc họ ngần ngại tiếp cận hệ thống tín dụng ngân hàng thương mại hiện đại, chủ yếu xoay xở vốn qua vay mượn người thân không lãi hoặc các quỹ tương trợ nhỏ tại Thánh đường.
- Phân hóa thế hệ trong năng lực tích lũy vốn con người: Bộ phận thanh niên Chăm hiện đại bắt đầu có sự chuyển dịch tư duy giáo dục, tham gia học cao đẳng, đại học và tiếp cận công nghệ thông tin, thương mại điện tử, mở ra các mô hình kinh doanh ẩm thực Halal và thời trang Hồi giáo phục vụ khách du lịch Đông Nam Á (Malaysia, Indonesia).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Làm sáng tỏ mô hình sinh kế tộc người thiểu số trong bối cảnh siêu đô thị hóa, chứng minh tính linh hoạt và khả năng dung hòa giữa căn tính tôn giáo (religious identity) và tính duy lý kinh tế (economic rationality).
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp văn hóa học với phân tích kinh tế vi mô (DFID - SWOT), có thể nhân rộng để nghiên cứu các cộng đồng di dân tôn giáo khác tại các đô thị Đông Nam Á.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Chính quyền TP.HCM: Cần thiết lập các gói tín dụng vi mô phi lãi suất hoặc hỗ trợ lãi suất thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội ủy thác qua Ban đại diện Hồi giáo TP.HCM; quy hoạch không gian phố ẩm thực và văn hóa Chăm tại Quận 8 hoặc Phú Nhuận để phát triển du lịch đô thị.
- Cộng đồng Chăm Islam: Ban Quản trị các Thánh đường cần chủ động mở rộng các chương trình khuyến học, đào tạo kỹ năng số và ngoại ngữ cho thanh niên, kết nối doanh nhân Chăm thành đạt để dẫn dắt chuỗi cung ứng hàng hóa đạt chứng nhận Halal quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn mẫu định tính: Mẫu phỏng vấn sâu tập trung vào 30 trường hợp then chốt; tuy đạt độ bão hòa dữ liệu về mặt nhân học văn hóa nhưng chưa thực hiện được các mô hình hồi quy kinh tế lượng (econometric modeling) quy mô lớn để đo lường định lượng chính xác mức độ co giãn thu nhập theo từng loại vốn sinh kế.
- Giới hạn không gian: Nghiên cứu chủ yếu tập trung tại địa bàn TP.HCM, các so sánh với người Chăm An Giang và Chăm Ninh Thuận - Bình Thuận chủ yếu dựa trên nguồn tư liệu thứ cấp và khảo sát đối sánh định tính ngắn hạn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra các hướng đi:
- Nghiên cứu kinh tế lượng đánh giá tác động của tín dụng vi mô tuân thủ luật Hồi giáo (Islamic Microfinance) đối với năng suất sinh kế hộ gia đình Chăm.
- Khảo sát chuỗi giá trị ngành công nghiệp Halal (Halal Industry) tại Việt Nam và vai trò kết nối thương mại xuyên quốc gia của cộng đồng Chăm với thị trường ASEAN.
- Nghiên cứu biến đổi văn hóa giới và vị thế kinh tế của phụ nữ Chăm Islam trong bối cảnh làm việc tại các nhà máy công nghiệp và bán hàng trực tuyến.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo lập sức ảnh hưởng đa phương diện:
- Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho chuyên ngành Văn hóa học, Dân tộc học, Nhân học và Đô thị học tại các viện nghiên cứu và trường đại học lớn (ĐHQG-HCM, Viện KHXH vùng Nam Bộ).
- Chính sách dân tộc - tôn giáo: Cung cấp cứ liệu thực chứng chuẩn xác cho Ban Dân tộc TP.HCM, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc trong việc xây dựng các đề án an sinh xã hội, đào tạo nghề và bảo tồn văn hóa Chăm đô thị.
- Kinh tế - Xã hội: Định hướng chiến lược phát triển hệ sinh thái kinh tế Halal, tạo sinh kế bền vững cho hàng nghìn hộ gia đình Chăm Islam thoát khỏi bẫy lao động phổ thông thu nhập thấp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình khung lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh kết hợp giữa Văn hóa học và Sinh kế học đô thị.
- Nhà hoạch định chính sách: Nắm bắt chính xác bản đồ phân bố dân cư, cơ cấu nghề nghiệp và các rào cản tâm lý - tôn giáo để ban hành chính sách hỗ trợ đúng trọng tâm.
- Ban đại diện và Ban Quản trị Thánh đường Hồi giáo: Có thêm cơ sở lý luận và định hướng thực tiễn để quản trị cộng đồng, cân bằng giữa thực hành giáo lý và thúc đẩy phát triển kinh tế cho tín đồ.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Nhận diện tiềm năng chưa khai phá của phân khúc thị trường sản phẩm, dịch vụ Halal tại TP.HCM.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc tích hợp thành công Thuyết chuẩn mực văn hóa (Alexander Thomas) với Khung sinh kế 5 nguồn vốn (DFID), chứng minh rằng chuẩn mực tôn giáo Hồi giáo đóng vai trò là "bộ lọc văn hóa" (cultural filter) quyết định mức độ dung nạp và tốc độ chuyển hóa của các nguồn vốn sinh kế đô thị.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây về người Chăm? Khác với các nghiên cứu dân tộc học truyền thống thuần túy mô tả tập tục (Nguyễn Văn Luận 1974, Phú Văn Hẳn 2013), luận án kết hợp phương pháp điền dã dân tộc học sâu với công cụ phân tích kinh tế học chiến lược (SWOT) và tam giác đạc đa nguồn dữ liệu từ 10 Thánh đường, 4 Tiểu thánh đường và 30 cuộc phỏng vấn sâu đa tầng.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Sự chuyển dịch không gian sinh kế đột phá ra ngoại thành Củ Chi với hơn 1.000 công nhân Chăm Islam làm việc trong KCN Tân Phú Trung, hình thành nên điểm sinh hoạt tôn giáo mới tại Ấp Bến Đò 2. Đây là hiện tượng thích ứng kinh tế công nghiệp hoàn toàn mới, phá vỡ khuôn mẫu cư trú truyền thống nội đô.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Quy trình thu thập dữ liệu điền dã, tiêu chí chọn mẫu 30 đối tượng phỏng vấn sâu, sơ đồ định vị không gian 10 Thánh đường, 4 Tiểu thánh đường và ma trận phân loại 5 nguồn vốn DFID được quy chuẩn hóa chi tiết trong cấu trúc 4 chương của luận án.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo ra sao? Tập trung nghiên cứu quá trình chuyển đổi số trong kinh tế hộ gia đình Hồi giáo, sự nổi lên của thế hệ doanh nhân Chăm trẻ và khả năng định vị TP.HCM thành trung tâm dịch vụ du lịch thân thiện với người Hồi giáo (Muslim-friendly tourism) của khu vực.
Kết luận
- Công trình đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận - thực tiễn về văn hóa tổ chức và ứng xử trong hoạt động mưu sinh của cộng đồng người Chăm Islam tại TP.HCM.
- Nhận diện đầy đủ thực trạng phân bố dân cư (khoảng 8.000 người) gắn liền với hệ thống thiết chế tôn giáo gồm 10 Thánh đường (Masjid), 4 Tiểu thánh đường (Surau), 5 điểm nhóm và 12 Ban Quản trị.
- Giải mã thành công cơ chế tác động của chuẩn mực tôn giáo Hồi giáo đối với sự vận hành của 5 nguồn vốn sinh kế (con người, xã hội, tự nhiên, vật chất, tài chính).
- Phân tích sâu sắc sự chuyển đổi phương thức mưu sinh từ các nghề truyền thống (dệt vải, buôn chuyến) sang lao động công nghiệp, dịch vụ đô thị và thương mại Halal hiện đại.
- Ứng dụng thành công công cụ SWOT để đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho cả chính quyền các cấp và nội bộ cộng đồng Chăm, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế bền vững gắn liền với bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRƯỜNG DAI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VAN NGUYEN THỊ THOA VĂN HÓA TỎ CHỨC VÀ ỨNG XỬ TRONG HOẠT ĐỘNG MUU SINH CUA NGƯỜI CHAM THEO ĐẠO ISLAM Ở THÀNH PHÓ HÒ CHÍ MINH THÀNH PHO HO CHÍ MINH - NĂM 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA THÀNH PHO HO CHÍ MINH TRUONG DAI HOC KHOA HOC XA HOI VA NHAN VAN NGUYEN THI THOA VAN HOA TO CHUC VA UNG XU TRONG HOAT DONG MUU SINH CUA NGƯỜI CHAM THEO ĐẠO ISLAM Ở THÀNH PHO HO CHÍ MINH Ngành: Van hóa hoc Mã số: 9229040 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC GS.NGND NGÔ VĂN LỆ PBĐL 1: PGS.TS LÂM NHÂN PBĐL 2: PGS.TS PHAN QUOC ANH PHẢN BIỆN 1: PGS.TS TRƯƠNG VĂN MÓN PHAN BIEN 2: TS PHU VAN HAN PHAN BIEN 3: TS NGUYEN DE THANH PHO HO CHi MINH - NAM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình khoa học do bản thân tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, sô liệu và kêt quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực. Các thông tin trích dẫn trong luận án được chúng tôi ghi chú rõ nguồn gốc.HCM, ngày 20 tháng 10 năm 2023 Tac giả luận án Nguyễn Thị Thoa ii LOI CAM ON Trong bối cảnh hội nhập cùng với sự giao lưu kinh tế, văn hóa diễn ra mạnh mẽ, tộc người Chăm theo đạo Islam ở Thành phố Hồ Chí Minh ít nhiều cũng bị tác động bởi quy luật phát triển chung của kinh tế, văn hoá, xã hội. Trước tình hình đó, ý tưởng nghiên cứu sâu về văn hóa tô chức và ứng xử trong hoạt động mưu sinh của tộc người nay được chúng tôi quan tâm và định hướng thực hiện.
Khi chọn đề tài “Văn hóa tổ chức và ứng xử trong hoạt động mưu sinh của người Chăm theo đạo Islam ở Thành pho Hồ Chi Minh” dé làm luận án tốt nghiệp, chúng tôi đã gặp không ít khó khăn về phương pháp nghiên cứu, phương hướng thực hiện, nguồn tài liệu. Tuy nhiên, chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của quý thầy cô công tác ở các phòng/khoa tại Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM để hoàn thành chương trình học tập và hoàn tất các thủ tục cần thiết để bảo vệ luận án. Xin cám ơn sâu sắc Khoa Văn hóa học Trường ĐH KHXH&NV, ĐHQG-HCM; cám ơn quý thầy cô đã tận tình dạy dỗ, cung cấp kiến thức chuyên ngành, tạo điều kiện, giúp đỡ đề tôi hoàn thành chương trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới GS.NGND Ngô Văn Lệ - người đã tận tâm hướng dẫn, chỉ bảo cũng như luôn động viên để tôi có động lực hoàn thành luận án.
Mặc dù bản thân chúng tôi đã đồ nhiều công sức dé sưu tam tư liệu, cỗ gắng trình bay một cách ngắn gọn và day đủ nhất nhưng chắc chan sẽ còn nhiều thiếu sót, chúng tôi rất mong nhận được sự góp ý của quý thầy cô, các nhà nghiên cứu và các ban dé luận án được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, tôi xin cám ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã khích lệ, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Xin chân thành cám ơn.HCM, ngày 20 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thoa iii Quy ước viết tắt STT | Chữ viét tat | Chữ viết đây đủ 1 CNH Cong nghiép hoa 2 DBSCL Dong bang song Cuu Long 3 DH Dai hoc 4 ĐHQG-HCM. | Dai học Quốc gia Thanh phố Hồ Chí Minh 5 HDH Hién dai hoa 6 KCN Khu công nghiệp 7 KCX Khu chế xuất 8 KHXH&NV Khoa học Xã hội va Nhân van 9 THPT Trung học phô thông 10 TP Thành phô 11 TP.HCM Thành phô Hồ Chi Minh 12 TNTN Tài nguyên thiên nhiên iv MUC LUC MỞ DAU.
Ly do chon 01. Lich sử nghiên cứu vấn Aé. Nghién ctu trong NuOC. Tài liệu tiếng nước Ngoai.
Khoảng trong nghiên COU. Mục tiêu nghiÊn CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên CỨU .---e-s-ssesessssese se EssessesseEssvssessessersersssse 12 4. Đối tượng nghiên CỨU.--2- 2£ 2 E+SE+SE2EE2EEEEEE2E1211271717112111171711 2111111 ce.
Pham vi nghién CUU na. Phương pháp nghiên cứu và nguồn tài liệu .s--se<s< se sesessessessessesesesesse 13 5. Phương pháp nghiÊn CỨU. Nguồn tài liệu nghiên cứu .---- - 2 s+SE+SE+E£+E2EEEEEEEEEEEEEEE121121221 21111.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiÊU CỨU.1 221132113111931 1 111 111 17 11 11 1 11H TH TH TH ng TH nệt 16 6. Giả thuyết nghiên cứu.- -- 2-52 + £+EE£EE£EEEEEE2EE2E12717112112117171. Những đóng góp mới của luận AN.
BO Cục luận áï.o s6 %9 9% 99 9 999 9 9 9 0 5 90005 99020 18 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VA CƠ SO THUC TIEN. Co Sở lý Tuận. Những khái niệm liên qua1n. Khái niệm văn NOA UN XỨ.
HH nh kg như 22 1. Khai niệm mưu sinh và hoạt đỘng HƯU SIHÏ,. Hướng tiếp cận lý thuyẾT.-- ¿- ¿+ SE+SE+EE‡EE2E2EEEEEEEEEEEE12112117121 11111. Thuyết các chuẩn mực văn NOG .- 5-5 ScSt‡Ek‡EEESEEEEEEEEEErkerkerkerkrrres 26 1.
Lý thuyết tiếp cận vốn sinh kế của DF]ID.- ¿+ ©ce+cxe+cxe+zeerxesrxesrxee 28 1. Lý thuyết về vốn xã hội.-- ¿5© ©E+SE‡EE2EE+EEEEEEEEEEEEEEEEE111111111 1111111 xe. Vein dung CONG 8n @006. Tổng quan về người Chăm Islam ở TP.
Sự hình thành cộng đồng người Chăm Islam ở Sài Gòn - TP. Sự phân bố dân cư người Chăm Islam ở TP. Các đặc điểm văn hoá, mưu sinh của người Chăm IsÏam. Dec Giém VGN NOG nố.
Đặc điỂm MUU SIND .o-c< << < sẻ €9 E99 S993 9 9 8915 95151661959 43 Tiéu ket CHUONG em nh. 54 CHUONG 2: VAN HOA TO CHUC TRONG HOAT DONG MUU SINH CUA NGƯỜI CHAM THEO DAO ISLAM Ở THÀNH PHO HO CHÍ MINH .1 Nhận diện về các loại vốn mưu sinh. «5s s se s2 s2 4S 4s se sesess se56 2. Vốn con người.
VOn Vat on. Các hình thức tổ chức trong hoạt động mưu SITH. Tổ chức mưu sinh theo địa bàn cư trú. Khu vực nội thann .-- <3 1E 111K KTS KT kg ren 71 2.
Khu vc gai thanh nan. Tổ chức mưu sinh theo nhóm nghé. NhOm nghề lao động tay CHAN .e-ee-eccse sec cseessessEsẻSseEsEsEEeEteEseEseEsetsersetsesse 77 2. Nhóm nghề lao động tri ÓC ‹«-.eeeeeeseeeeeseeeeee se se sEESESSES9ESSEsEEsEsEESEEeEseEsetseEsersetsee 84 2.
Đặc điểm cơ bản của văn hoá tổ chức trong hoạt động mưu sinh. Tính cộng đồng. Ảnh hưởng của tôn giáo đến văn hoá tô chức trong hoạt động mưu sinh của người Chăm Islam ở TÌP. So sánh văn hoá tổ chức trong hoạt động mưu sinh của người Chăm Islam ở TP.HCM với người Chăm Islam ở An Giang .---- s5 + xe seeeeeesereessee 98 Tiéu ket CHUONG 2 sessecseecressnecsnessnssnssenscsnsssssenscsnscsuscsscsnscenscsucsnssenscsuscsscenscenscesscsssensessees 101 CHUONG 3: VAN HOA UNG XU TRONG HOAT DONG MUU SINH CUA NGƯỜI CHAM THEO DAO ISLAM Ở THÀNH PHO HO CHÍ MINH.1 Ứng xử với môi trường tự nhiên .s-se s2 se se ssss£ssessssesessezsezssessesse 103 3.
Tan dụng môi trường tự nhiÊñ. Ứng phó với môi trường tự nhiên. Ứng xử trong các mối quan hệ xã hội .s--s- se ss©ssesssessessessessessessesse 107 3. Ứng xử trong gia đình.
Ứng xử với người đồng đạo. Ứng xử với người ngoại đạo. Ứng xử với chính quyền các cấp. Ứng xử trong kinh doanh.--s-s-sss2s£s£©s£ s£ s£Ss£S£ES£Es£EsEs£Ss£Sz£ssess£ssesersee 119 3.
Ứng xử với khách hàng .------ 2© £+E£+EE£+EE£EEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkrrrkerred 119 3. Ung xử giữa các tiểu thuong. Ảnh hưởng của Tôn giáo đến văn hoá ứng xử trong hoạt động mưu sinh của người Cham Islam 000x000 =. So sánh văn hoá ứng xử trong hoạt động mưu sinh của người Chăm Islam ở TP.HCM và người Chăm miền TTung.----s-s- s2 ssss£s££s£ se s£ss£ssessessesseseese 129 Tiểu kết chương 3.1111111 11111 11 re 137 CHƯƠNG 4: XU HƯỚNG PHAT TRIEN HOẠT DONG MUU SINH CUA NGƯỜI CHAM THEO DAO ISLAM Ở TP.
Nhận diện một số yếu té trong hoạt động mưu sinh của người Chăm Islam. Những thuận lỢI.-- -- c2 3213231291121 9111 1111119 1 H1 1x TH HH ng rkg 141 4. Những hạn chẾ.--¿- ¿+ £++E+Ek£EE£EE22E12E127171121121127171121121111 11.- kh 9 HH TH HH HH TT Thu HH Hàng 144 4. Những thách thre .-- --- 6 5 2s 3 HT TH HH HH TT Thu HH Hàng 146 4.
Xu hướng hoạt động mưu Simh. Loại bỏ một số nghề truyền thong. Linh hoạt, thích nghi, hội nhập. Chuyén mOn ổn.
Những van dé đặt ra trong phát triển hoạt động mưu sinh. Về phía cộng đồng người Cham [slam. Về phía chính quyền các CAD. Một số chính sách của Nhà HHÓỚC.
Một vài kiến nghị, gÓp J cessvesseessesssesssesssesssssssesscsssssssssssssecssecsusssesssecssecseesseeses 166 Tiểu kết CHƠI 4 ssessersessssssrsscsscescesccscssssssssscesceccscssssssssnssnscussesseasesssssssuseussessesseseeseess 170 0009015. 172 TÀI LIEU THAM KHẢO.--5- 5° 22s s2 £ss£Es£EsEsEssessetsersrssrsserssrsee 177 MỞ DAU 1. Lý do chọn đề tài Muu sinh là hoạt động tất yếu, xuất phát từ nhu cầu thực tế của con người dé tồn tại và phat triển. Do đó, mưu sinh cũng là một trong các yếu tố rất quan trọng tao nên văn hóa của một cộng đồng tộc người.
Trong thực tế, vấn đề mưu sinh của mỗi cộng đồng tộc người đều có sự thay đổi bởi quá trình vận động, phát triển của tự nhiên và xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh 4.0, van đề mưu sinh của tộc người càng được quan tâm và thúc day phát triển một cách phù hợp dé bắt kip dong chảy của thời đại. Trong đó, tô chức và ứng xử trong hoạt động mưu sinh của một tộc người nói chung là những yếu tố quan trọng, có ý nghĩa lớn trong việc kết nối cộng đồng, bảo tồn văn hóa, định hình xu hướng phát triển kinh tế ở hiện tại và tương lai. Do đó, nghiên cứu về văn hóa tổ chức, ứng xử trong hoạt động mưu sinh sẽ giúp chúng ta có cái nhìn và nhận định một cách toàn diện hơn về định hướng phát triển kinh tế cộng đồng tộc người.
Người Chăm theo đạo Islam (sau đây được viết tắt là người Chăm Islam) là một trong những tộc người có nét văn hoá độc đáo, riêng biệt ở TP. Cùng với người Việt, Hoa, Khmer và một số tộc người khác, người Chăm Islam khăng định vị thế của cộng đồng mình khi đóng góp cho TP.HCM nói riêng, đất nước Việt Nam nói chung những nét văn hóa đặc sắc, riêng biệt va rất nồi bật. Về phương diện mưu sinh, ở mặt bằng chung, người Chăm Islam ở TP.HCM hiện nay kiếm sống bằng nhiều cách thức khác nhau chủ yếu thiên về lao động tự do như buôn bán, công nhân, bảo vệ, xe ôm. Những nghề nghiệp này thiên về sử dụng sức lao động là chủ yếu.
Chỉ có một bộ phận nhỏ người Chăm Islam đã tận dung những thế mạnh vốn có của dân tộc mình là truyền thống kinh doanh, buôn bán dé làm giàu. Trong đó, một số người có tư duy nhạy bén, chiến lược rõ rang, nắm bắt được xu hướng, họ đã phát triển kinh tế một cách có quy mô, trở thành những doanh nhân giàu có, thành đạt, góp phần phát triển kinh tế, xã hội cho cộng đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thoa (2023). Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/van-hoa-to-chuc-ung-xu-muu-sinh-nguoi-cham-islam-tphcm
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Xem thêm luận án cùng lĩnh vực
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam ở TP.HCM. Phân tích vốn sinh kế, chuẩn mực văn hóa và thích ứng cộng đồng trong hội nhập kinh tế.
Luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" có 251 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Văn hóa tổ chức và ứng xử mưu sinh người Chăm Islam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.