Luận án tiến sĩ văn hóa học: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Tạ Quang Động
Nhạc cụ đao của người Khơ Mú là tiến sĩ âm nhạc, nghiên cứu chuyên sâu về các loại nhạc cụ truyền thống của dân tộc Khơ Mú ở Việt Nam.
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Nhạc cụ đao Khơ Mú: Tổng quan và Lịch sử nghiên cứu
- Số trang:
- 159 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn hóa dân gian
- Tác giả:
- Tạ Quang Động
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Nhạc cụ đao Khơ Mú Tổng quan và Lịch sử nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về nhạc cụ đao của người Khơ Mú. Đây là một nhạc cụ dân gian độc đáo. Nhiều nghiên cứu trước đây đã đề cập đến đao, song vẫn còn những vấn đề chưa được làm rõ. Đao là thành viên của nhóm nhạc cụ phổ biến ở các tộc người như Lự, Thái. Tuy nhiên, đao được sử dụng rộng rãi nhất trong đời sống của người Khơ Mú. Nhạc cụ này thể hiện nhiều nét độc đáo, thậm chí phức tạp. Luận án đặt ra mục tiêu giải quyết các khúc mắc trong việc xác định nguồn phát âm và phân loại nhạc cụ đao. Việc tìm hiểu sâu sắc giúp bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Khơ Mú. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực văn hóa học âm nhạc và nhân học âm nhạc.
1.1. Tổng quan về người Khơ Mú tại Việt Nam
Người Khơ Mú là một dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Họ có đời sống văn hóa vật chất và tinh thần phong phú. Luận án khái quát những đặc điểm nổi bật của dân tộc Khơ Mú. Những nét văn hóa độc đáo của họ được giới thiệu. Âm nhạc truyền thống Khơ Mú là một phần quan trọng trong bản sắc này. Việc hiểu rõ bối cảnh văn hóa là nền tảng để nghiên cứu nhạc cụ đao Khơ Mú.
1.2. Tình hình nghiên cứu về nhạc cụ đao
Nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đã quan tâm đến nhạc cụ đao. Các công trình nghiên cứu ban đầu đã mô tả cấu trúc và cách sử dụng của đao. Tuy nhiên, sự thống nhất về nguồn phát âm của đao vẫn chưa đạt được. Các quan điểm khác nhau về phân loại nhạc khí dân tộc này tồn tại. Luận án tổng hợp các nghiên cứu đã có. Từ đó, chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy trong lĩnh vực này. Đây là cơ sở để tiếp tục đi sâu vào bản chất của đao.
1.3. Những vấn đề còn tồn đọng về đao Khơ Mú
Luận án tập trung giải quyết các vấn đề chưa có lời giải đáp. Cụ thể là bản chất nguồn phát âm của nhạc cụ đao. Sự thiếu thống nhất trong việc xác định nguồn âm dẫn đến các cách phân loại khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc nghiên cứu và phát triển đao. Nghiên cứu này hướng tới việc làm rõ các khía cạnh kỹ thuật và âm học. Qua đó, đóng góp vào việc định vị chính xác nhạc cụ đao trong hệ thống nhạc khí dân tộc Việt Nam. Luận án cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn khi nhạc cụ này đang mai một.
II.Bản chất Nhạc cụ đao Khơ Mú Chức năng môi trường biến đổi
Nhạc cụ đao Khơ Mú không chỉ là một nhạc khí. Nó còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc, gắn liền với đời sống của người Khơ Mú. Luận án khám phá các tên gọi khác nhau, môi trường diễn tấu và những nghi tục liên quan đến đao. Nhạc cụ này có nhiều chức năng đa dạng, từ việc phục vụ nhu cầu âm nhạc đến các hoạt động văn hóa tinh thần khác. Tuy nhiên, nhạc cụ đao đã trải qua nhiều thay đổi. Từ khoảng nửa thế kỷ trở lại đây, đao dần mai một. Việc tìm hiểu những biến đổi này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình trạng hiện tại và định hướng bảo tồn âm nhạc truyền thống Khơ Mú.
2.1. Khái quát về nhạc cụ đao Khơ Mú
Nhạc cụ đao Khơ Mú có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo từng vùng. Đao được sử dụng trong nhiều môi trường diễn tấu đa dạng. Nó xuất hiện trong các buổi sinh hoạt cộng đồng và các nghi lễ truyền thống. Nhạc cụ này gắn liền với nhiều nghi tục quan trọng của người Khơ Mú. Những đặc điểm này thể hiện vai trò trung tâm của đao trong văn hóa Khơ Mú. Nghiên cứu mô tả chi tiết các bối cảnh sử dụng để thấy rõ bản sắc của nhạc cụ này.
2.2. Các chức năng quan trọng của đao
Nhạc cụ đao phục vụ nhu cầu thực hành và sáng tạo âm nhạc của người Khơ Mú. Đao đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động văn hóa tinh thần. Nó là công cụ giao tiếp, biểu đạt cảm xúc. Đao cũng xuất hiện trong các lễ hội Khơ Mú và nghi lễ truyền thống. Sự hiện diện của đao ở các vùng như Sơn La, Yên Bái, Điện Biên cho thấy tầm ảnh hưởng rộng khắp. Đao là cầu nối giữa thế giới thực và tâm linh. Điều này làm nổi bật giá trị văn hóa sâu sắc của nhạc cụ.
2.3. Sự thay đổi trong việc sử dụng đao từ thập niên 1960 1970
Việc sử dụng nhạc cụ đao đã chứng kiến nhiều thay đổi lớn. Từ những năm 1960-1970, đao bắt đầu bị mai một. Hiện tượng này vẫn tiếp tục diễn ra trong đời sống của người Khơ Mú. Các nguyên nhân thay đổi rất đa dạng. Chúng bao gồm sự giao thoa văn hóa, ảnh hưởng của xã hội hiện đại. Luận án phân tích những khía cạnh thay đổi này. Nó cũng chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến tình trạng mai một. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cấp thiết của các biện pháp bảo tồn.
III.Phân tích Nhạc cụ đao Khơ Mú Cấu trúc âm thanh phân loại
Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là phân tích sâu về nhạc cụ học của đao. Luận án đi sâu vào cấu trúc vật lý của đao. Đồng thời, nó trình bày những hiểu biết mới liên quan đến khía cạnh âm thanh học. Các kết quả thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều bí ẩn về nguồn phát âm của nhạc cụ đao Khơ Mú. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc xác định đúng họ của đao. Sự phân tích kỹ lưỡng về cấu trúc và âm thanh giúp củng cố cơ sở khoa học. Nó là tiền đề để đề xuất các phương án hoàn thiện và phát triển nhạc khí dân tộc này. Nghiên cứu góp phần làm giàu lĩnh vực văn hóa học âm nhạc.
3.1. Cấu trúc đặc trưng của nhạc cụ đao
Nhạc cụ đao có một cấu trúc độc đáo. Luận án mô tả chi tiết các bộ phận cấu thành đao. Các yếu tố như lam đao, thân ống, các khe trên thân đao được phân tích. Mỗi bộ phận đều có vai trò riêng trong việc tạo ra âm thanh. Hiểu rõ cấu trúc là nền tảng để phân tích âm học. Nó cũng giúp nhận diện những điểm đặc biệt của nhạc cụ đao Khơ Mú. Sự mô tả này rất quan trọng đối với nhân học âm nhạc.
3.2. Hiểu biết mới về âm thanh học của đao
Luận án trình bày kết quả thực nghiệm quan trọng về âm thanh của đao. Phát hiện chỉ ra lam đao và thành ống phát ra hai cao độ khác nhau. Nguồn âm thanh chính từ cột hơi cũng được phân tích sâu. Tác dụng của hai khe trên thân đao được làm rõ. Những hiểu biết mới này giải quyết các tranh cãi về nguồn phát âm. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để hiểu bản chất của nhạc cụ đao Khơ Mú. Đây là bước tiến lớn trong nghiên cứu nhạc khí dân tộc.
3.3. Góp phần phân loại họ của nhạc cụ đao
Dựa trên những phân tích về âm thanh học, luận án đề xuất một cách phân loại họ cho đao. Đao được so sánh với một số nhạc cụ có sự tương đồng về nguồn phát âm. Nghiên cứu đưa ra kết luận về việc phân loại họ của đao. Việc định vị chính xác đao trong hệ thống nhạc khí dân tộc là rất cần thiết. Nó giúp thống nhất các quan điểm khoa học. Sự phân loại này có ý nghĩa quan trọng đối với văn hóa học âm nhạc. Nó làm rõ vị trí của nhạc cụ đao Khơ Mú trong bản đồ âm nhạc thế giới.
IV.Giá trị Văn hóa Khơ Mú qua Nhạc cụ đao Sáng tạo dân gian
Nhạc cụ đao Khơ Mú là minh chứng sống động cho sức sáng tạo của tư duy dân gian. Luận án khám phá quá trình một công cụ lao động được chuyển hóa thành nhạc cụ. Điều này thể hiện sự khéo léo và trí tuệ của người Khơ Mú. Những sáng tạo không ngừng nghỉ được thể hiện xuyên suốt lịch sử của đao. Từ khi còn là công cụ đến khi trở thành một nhạc khí hoàn chỉnh. Nhạc cụ đao không chỉ là phương tiện giải trí. Nó còn mang trong mình những giá trị văn hóa Khơ Mú sâu sắc. Nghiên cứu này làm nổi bật nghệ thuật trình diễn dân gian và tinh thần sáng tạo của dân tộc Khơ Mú.
4.1. Chuyển hóa công cụ lao động thành nhạc cụ
Đao ban đầu là một công cụ lao động trong đời sống của người Khơ Mú. Luận án mô tả chi tiết quá trình chuyển hóa này. Công cụ lao động được cải biến thành nhạc cụ độc đáo. Đây là một điển hình cho sự sáng tạo của cộng đồng. Việc này không chỉ tạo ra một nhạc khí mới. Nó còn gắn liền với tri thức bản địa và văn hóa Khơ Mú. Sự chuyển hóa này làm phong phú thêm hệ thống nhạc khí dân tộc.
4.2. Sức sáng tạo của tư duy dân gian Khơ Mú
Người Khơ Mú đã thể hiện sức sáng tạo tuyệt vời. Những sáng tạo liên quan đến đao được ghi nhận từ khi nó còn là công cụ. Sự cải biến đao từ công cụ lao động thành nhạc cụ là một sáng tạo mang tính đột phá. Nó phản ánh tư duy thực tiễn và tinh thần nghệ thuật của dân tộc Khơ Mú. Tư duy dân gian đã biết cách tận dụng tài nguyên có sẵn. Họ biến chúng thành những vật phẩm có giá trị văn hóa cao. Đây là minh chứng cho trí tuệ của người Khơ Mú.
4.3. Những sáng tạo liên quan tới đao khi là nhạc cụ
Sau khi trở thành nhạc cụ, đao tiếp tục được người Khơ Mú sáng tạo. Nhiều phương thức nâng cao khả năng diễn tấu của nhạc cụ đã được phát triển. Các nghệ nhân đã tìm tòi để khai thác tối đa tiềm năng của đao. Điều này góp phần làm giàu thêm nghệ thuật trình diễn dân gian. Những sáng tạo này duy trì sự sống động của âm nhạc truyền thống Khơ Mú. Chúng cũng thể hiện sự thích nghi và phát triển liên tục của văn hóa Khơ Mú.
V.Tiềm năng phát triển và bảo tồn Nhạc cụ đao Khơ Mú
Nhạc cụ đao Khơ Mú đang đối mặt với nguy cơ mai một. Luận án không chỉ phân tích mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực. Việc hoàn thiện cấu trúc và phát triển khả năng của đao là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao chất lượng âm thanh và khả năng biểu diễn. Đưa nhạc cụ đao vào các chương trình nghệ thuật chuyên nghiệp là một hướng đi quan trọng. Sự nỗ lực bảo tồn âm nhạc truyền thống Khơ Mú cần có sự chung tay của cộng đồng và các nhà quản lý. Nghiên cứu này mở ra những hướng đi mới. Nó giúp bảo tồn và phát huy giá trị của nhạc khí dân tộc đao trong tương lai.
5.1. Khả năng hoàn thiện cấu trúc nhạc cụ đao
Luận án chỉ ra tiềm năng để hoàn thiện cấu trúc của nhạc cụ đao. Việc áp dụng các kỹ thuật chế tác hiện đại có thể nâng cao chất lượng âm thanh. Các yếu tố như vật liệu, kích thước, thiết kế có thể được cải tiến. Mục tiêu là tạo ra những cây đao có âm sắc tốt hơn. Việc hoàn thiện cũng giúp đao ổn định hơn khi biểu diễn. Điều này góp phần tăng tính hấp dẫn của nhạc cụ đao Khơ Mú trong mắt công chúng và nghệ sĩ.
5.2. Khả năng phát triển và phổ biến đao Khơ Mú
Nhạc cụ đao Khơ Mú có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Việc đưa đao vào các chương trình ca nhạc chuyên nghiệp là một bước tiến. Các nghệ sĩ cần được trang bị kiến thức sâu sắc hơn về đao. Điều này giúp họ khai thác và phát huy hết tiềm năng của nhạc cụ. Việc phổ biến đao rộng rãi hơn trong giáo dục âm nhạc cũng cần được khuyến khích. Các lễ hội Khơ Mú và các hoạt động văn hóa có thể là môi trường lý tưởng để giới thiệu đao. Điều này góp phần bảo tồn âm nhạc truyền thống Khơ Mú và giữ gìn nhạc khí dân tộc quý giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về nhạc cụ dân tộc thiểu số tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là trong bối cảnh các tri thức bản địa đang đứng trước nguy cơ mai một nghiêm trọng. Luận án tiến sĩ "Nhạc cụ đao của người Khơ Mú" do nghiên cứu sinh Tạ Quang Động thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thụy Loan (chuyên ngành Văn hóa dân gian, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2017) là công trình chuyên khảo toàn diện đầu tiên giải mã có hệ thống về cây đao – một nhạc cụ độc đáo làm từ tre nứa của tộc người Khơ Mú (nhóm ngôn ngữ Môn - Khơme).
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà công trình hướng tới giải quyết xuất phát từ sự bất đồng quan điểm kéo dài hơn hai thập kỷ trong giới nghiên cứu âm nhạc học và dân tộc học Việt Nam về bản chất nguồn phát âm, hệ thống phân loại nhạc khí học, cũng như quá trình chuyển hóa công năng của cây đao. Trước năm 2008, toàn bộ tài liệu thành văn về nhạc cụ đao chỉ dừng lại ở 10 bài viết với dung lượng vỏn vẹn khoảng 15 trang (tiêu biểu như Lê Huy & Minh Hiến, 1994; Tô Ngọc Thanh, 1995, 1998; Hoàng Sơn, 1996; Nguyễn Thụy Loan, 1999, 2006; Chu Thái Sơn & Vi Văn An, 2006). Hầu hết các công trình này chưa giải quyết triệt để nguyên lý vật lý âm thanh và nguồn gốc phát sinh thực tiễn của nhạc cụ.
Luận án đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Bản chất nguồn phát thanh học của cây đao là gì và nhạc cụ này thuộc họ nhạc khí nào theo hệ thống phân loại chuẩn quốc tế?
- H1: Đao không thuần túy là nhạc khí thân vang hay hơi đơn thuần mà là dạng nhạc cụ phức hợp (lưỡng hợp) với cơ chế kích âm kép từ sự dao động của hai lam đao kết hợp với cột không khí cộng hưởng trong lòng ống tre nứa.
- RQ2: Tiến trình chuyển hóa từ một công cụ lao động sản xuất thành một nhạc khí hoàn chỉnh trong đời sống văn hóa Khơ Mú diễn ra như thế nào?
- H2: Đao có nguồn gốc tiền thân trực tiếp từ công cụ chải cỏ gianh lợp mái nhà sàn (đao thrach sơ lương), phản ánh tư duy biến đổi công năng công cụ lao động thành phương tiện thực hành nghệ thuật dân gian.
- RQ3: Không gian diễn xướng, chức năng xã hội và kỹ thuật diễn tấu của cây đao thể hiện đặc trưng văn hóa tộc người ra sao qua các biến thiên lịch sử?
- H3: Đao không giới hạn cho riêng một giới tính hay chỉ thuần túy làm nhiệm vụ giữ nhịp múa, mà sở hữu khả năng diễn tấu giai điệu linh hoạt, phục vụ đa dạng các nghi thức nông nghiệp, tín ngưỡng, giao duyên và sinh hoạt thường nhật.
Khung lý thuyết nền tảng của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa hệ thống phân loại nhạc cụ Hornbostel-Sachs (1914), lý thuyết âm thanh học và vật lý âm nhạc của Glep Anfilov (1962), cùng lý thuyết về quá trình chuyển hóa công cụ lao động thành nhạc khí và phân loại nhạc khí theo góc độ văn hóa học của Nguyễn Thụy Loan (1999, 2006). Phạm vi nghiên cứu thực địa được triển khai sâu rộng trên 8 bản người Khơ Mú thuộc 3 tỉnh Tây Bắc: Bản Thàn (huyện Yên Châu), Bản Co Trai (huyện Mai Sơn) thuộc tỉnh Sơn La; Bản Pú Tửu 13, Bản Pú Tửu 14, Bản Ten (huyện Điện Biên) thuộc tỉnh Điện Biên; Bản Nậm Tộc 1, Bản Nậm Tộc 2 (huyện Văn Chấn), Bản Pa te (huyện Trạm Tấu) thuộc tỉnh Yên Bái; kết hợp khảo sát đối sánh tại Nghệ An (người Thái gọi là tờn), Quỳnh Nhai (người Thái gọi là hưn mạy, người Kháng gọi là cơ dơng), người Cống (ta gơ), người Lự (tính tơởng), cũng như các nhạc cụ tre nứa ở Tây Nguyên (chơ-gông, ching k'ram). Khung thời gian hồi cố kéo dài từ năm 1940 đến thực nghiệm năm 2014.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về nhạc cụ đao tại Việt Nam trải qua hai giai đoạn chính:
- Giai đoạn 1 (1994–1999): Giai đoạn nhận diện sơ khởi. Lê Huy và Minh Hiến (1994) lần đầu ghi nhận tên gọi và đối chiếu đao với hươn mạy của người Thái. Tô Ngọc Thanh (1995, 1998) mô tả hình dáng, kỹ thuật gõ và thảo luận cùng GS. Ernst Stockmann (CHDC Đức cũ, 1989) về cách phân loại. Hoàng Sơn (1996) và Nguyễn Thụy Loan (1999) phác thảo cấu tạo ống nứa và bước đầu chỉ ra tính chất cộng hưởng âm.
- Giai đoạn 2 (2006–2008): Giai đoạn chuyên sâu. Tạ Quang Động cùng các cộng sự (2006, 2008) công bố phát hiện về nguồn gốc công cụ lao động và loại đao hai lỗ bấm; Nguyễn Thụy Loan (2006) ghi nhận khả năng chơi giai điệu và kỹ thuật luyến âm mềm mại; Chu Thái Sơn và Vi Văn An (2006) cung cấp tư liệu tộc người học tại Nghệ An và Điện Biên.
Điểm nghẽn học thuật lớn nhất trong y văn là sự tranh biện chưa có hồi kết giữa 4 luồng quan điểm phân loại nhạc khí học:
- Họ thân vang (Idiophones): Lê Huy – Minh Hiến (1994) cho rằng âm thanh phát ra chủ yếu do hai thanh nứa đập vào nhau hoặc gõ vào thành ống tạo chấn động vật liệu.
- Họ hơi (Aerophones): Tô Ngọc Thanh (1995, 1998) lập luận rằng hai mảnh nứa gọt mỏng dao động tương tự lưỡi gà (reed) trong khèn bè, kích thích luồng xung lực làm chấn động cột không khí trong ống.
- Họ dây (Chordophones): Giả thuyết cho rằng hai mảnh nứa đóng vai trò như dây rung trên bầu cộng hưởng rỗng (được Tô Ngọc Thanh trích dẫn thảo luận).
- Họ lưỡng hợp (Hybrid): Nguyễn Thụy Loan (1999, 2006) nhận định đây là nhạc cụ giao thoa giữa thân vang và hơi, trong đó yếu tố hơi giữ vai trò ưu thế nổi trội.
Bên cạnh đó, y văn còn tồn tại mâu thuẫn về cấu tạo (loại 1 lỗ bấm hay 2 lỗ bấm tạo cao độ) và quy ước giới tính (Tô Ngọc Thanh, 1995 và Vi Văn An, 2006 khẳng định đao chỉ dành riêng cho nữ giới, trong khi ghi nhận điền dã của Nguyễn Thụy Loan, 2006 lại chỉ ra nam giới biểu diễn độc tấu).
Luận án của Tạ Quang Động đã định vị đột phá bằng cách giải quyết triệt để các mâu thuẫn này thông qua phương pháp thực nghiệm vật lý âm thanh và điều tra điền dã liên ngành. Khi đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế về nhạc cụ tre nứa Đông Nam Á (như công trình của Curt Sachs & Hornbostel, 1914 về bộ gõ tự vang; nghiên cứu của José Maceda về nhạc cụ Bunkaka/Bilbil của người Kalinga ở Philippines; hoặc khảo sát của Margaret Kartomi về nhạc cụ tre ở Indonesia), luận án đã bổ sung một trường hợp điển hình về nhạc khí tre nứa có cơ chế phát âm kép và quy trình tiến hóa trực tiếp từ công cụ sinh hoạt nông nghiệp miền núi nhiệt đới.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm ba lý thuyết học thuật then chốt:
- Lý thuyết nguồn gốc nhạc khí từ công cụ lao động: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho luận điểm của Nguyễn Thụy Loan. Tác giả chứng minh quá trình chuyển dịch hình thái từ chiếc cào chải cỏ gianh (đao thrach sơ lương) – một vật dụng bằng sặt/nứa dài 75cm dùng truốt lá bẹ khi làm mái nhà – thành cây đao âm nhạc thông qua việc mở thêm hai khe hở acoustic ở đầu thành ống và khoét lỗ bấm cao độ.
- Hệ thống phân loại Hornbostel-Sachs: Luận án chứng minh đao là một trường hợp đặc biệt không thể xếp gọn vào một phân nhóm đơn nhất. Bằng thực nghiệm tách biệt nguồn âm, tác giả khẳng định đao là nhạc khí kết hợp: phần lam và thành ống phát ra âm thanh thân vang (đảm nhiệm chức năng tiết tấu gõ), trong khi cột không khí trong lòng ống tạo ra cao độ xác định (đảm nhiệm chức năng giai điệu).
- Lý thuyết biểu tượng văn hóa và phân định không gian thiêng - phàm: Luận án làm rõ ranh giới nghiêm ngặt trong việc sử dụng nhạc khí Khơ Mú: cấm biểu diễn đao tại khu vực bếp thứ hai và bếp thứ ba (không gian thờ cúng tổ tiên, ma nhà); cấm diễn tấu đao trong suốt 3 ngày cắm ta leo sau lễ cúng ma bản (Sên cung); nhưng lại đóng vai trò trung tâm trong nghi thức đón mẹ lúa (Grơ mạ ngọ) và khai nương (Rẹc hrệ).
graph TD
A["Đao thrach sơ lương (Công cụ chải gianh)"] -->|"Cải tiến kỹ thuật: Xẻ 2 khe hở + Khoét lỗ bấm"| B["Cây Đao Âm Nhạc (Nhạc khí Khơ Mú)"]
B --> C["Cơ chế phát âm thân vang (Lam đao & Thành ống)"]
B --> D["Cơ chế phát âm hơi (Cột không khí trong ống)"]
C --> E["Chức năng tiết tấu (Đệm múa tập thể / Đồng tấu)"]
D --> F["Chức năng giai điệu (Độc tấu / Đệm hát / Giao duyên)"]
E --> G["Thực hành Văn hóa - Tín ngưỡng Khơ Mú"]
F --> G
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp phương pháp tiếp cận tam giác: Văn hóa học tộc người - Âm nhạc học dân gian - Nhạc cụ học thực nghiệm. Cách tiếp cận này xác lập các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: đao không thể hiểu tách rời khỏi tập quán cư trú nương rẫy, nhà sàn lợp cỏ gianh, và ngôn ngữ Môn - Khơme của cộng đồng Khơ Mú vùng Tây Bắc Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường thực chứng luận kết hợp với diễn giải luận văn hóa (Interpretivism). Luận án triển khai thiết kế đa phương pháp kết hợp định tính thực địa chuyên sâu và thực nghiệm vật lý âm học.
- Cỡ mẫu và địa bàn: Khảo sát tại 8 bản thuần tộc Khơ Mú thuộc 3 tỉnh: Sơn La (Bản Thàn, Bản Co Trai), Điện Biên (Bản Pú Tửu 13, 14, Bản Ten), Yên Bái (Bản Nậm Tộc 1, 2, Bản Pa te).
- Mẫu đối chứng: Thu thập tư liệu đối sánh tại Nghệ An (Bản Phòng), Quỳnh Nhai (Bản Đán Đăm 2), và các cộng đồng Tây Nguyên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quan sát tham gia (Participant Observation): Trực tiếp ghi hình, ghi âm nghệ thuật trình diễn, đo đạc kích thước hiện vật (chiều dài 30cm – 120cm, đường kính 3cm – 6cm), quan sát thao tác đan lát và chế tác đao của nghệ nhân.
- Phỏng vấn sâu và phỏng vấn hồi cố: Làm việc với các nghệ nhân cao niên nắm giữ tri thức gốc, tiêu biểu như cụ Quàng Văn Phin (sinh năm 1928, 86 tuổi tại thời điểm phỏng vấn, Bản Pú Tửu, Điện Biên), cụ Vì Văn Sang (sinh năm 1944, 70 tuổi, Bản Nậm Tộc, Yên Bái), nghệ nhân Mè Văn Thặt (Bản Thàn, Sơn La).
- Phương pháp thực nghiệm chế tác và âm thanh học: Tác giả trực tiếp chế tác hàng chục mẫu đao thực nghiệm từ các chất liệu tre, nứa (tơ la), sặt (tút giác), hóp, vầu; tiến hành cắt bỏ từng bộ phận (bịt khe, triệt tiêu độ rung của lam, thay đổi chiều dài cột khí) để kiểm tra biến thiên tần số và cao độ phát ra.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa tư liệu thành văn của các học giả đi trước, dữ liệu điền dã dân tộc học, lời kể hồi cố của nghệ nhân và kết quả đo đạc thực nghiệm vật lý.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu dân số: Căn cứ số liệu Tổng điều tra dân số, người Khơ Mú có 42.853 người năm 1989 và tăng lên 56.542 người năm 1999, phân bố dày đặc dọc biên giới Việt - Lào (Nghệ An: 19.441 người, Điện Biên: 10.600 người, Sơn La: 9.145 người). Mật độ tre nứa từng vùng ảnh hưởng trực tiếp đến chất liệu: vùng Thanh Xương (Điện Biên) nhiều sặt (tút giác), vùng Nghĩa Sơn (Yên Bái) nhiều nứa (tơ la).
- Phân tích âm học: Phân tích sự chênh lệch cao độ giữa hai lam đao và cột không khí trong lòng ống; đánh giá ảnh hưởng của độ ẩm, độ dày mỏng của thành ống, và kích thước 2 khe hở đối xứng đối với chất lượng âm thanh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Minh chứng thực nghiệm về nguồn phát âm kép (Dual Sound Source): Luận án làm sáng tỏ kết cấu âm thanh học: khi gõ lam đao vào cổ tay hoặc đùi, hai thanh lam rung lên tạo ra âm thanh thân vang có tần số riêng; đồng thời chấn động này tác động trực tiếp lên cột không khí bị giam hãm trong ống rỗng, tạo ra âm thanh thứ hai có cao độ rõ rệt. Hai nguồn âm này tồn tại đồng thời, trong đó cột không khí quyết định tính chất giai điệu, còn thành ống tạo nên màu sắc âm sắc đanh, giòn đặc trưng.
-
Xác lập sự tồn tại của các biến thể cấu trúc 0 lỗ, 1 lỗ và 2 lỗ bấm: Bác bỏ nhận định phiến diện cho rằng đao chỉ có 1 lỗ bấm. Luận án chứng minh:
- Đao không lỗ bấm: Phổ biến ở Sơn La, chủ yếu dùng giữ nhịp tiết tấu cho múa tập thể.
- Đao 1 lỗ bấm: Tạo ra 2 cao độ cơ bản.
- Đao 2 lỗ bấm: Phát hiện tại Yên Bái, có khả năng tạo ra 3 cao độ xác định kết hợp với kỹ thuật luyến âm (glissando) mềm mại khi điều tiết độ mở của ngón tay.
-
Phục dựng chuỗi tiến hóa từ công cụ "đao thrach sơ lương": Luận án giải mã thành công bước nhảy vọt sáng tạo dân gian: người Khơ Mú đã tận dụng chiếc cào chải gianh sẵn có sau mỗi mùa làm nhà, gọt mỏng hai bên thành ống tạo thành hai khe hở rung động, biến một công cụ lao động thải loại thành nhạc khí giải trí trên nương rẫy và sàn nhà.
-
Tái khẳng định tính phổ quát về giới tính và chức năng diễn xướng: Chứng minh đao không phải là nhạc cụ độc quyền của nữ giới. Trong khi nữ giới thường diễn xướng đao tập thể (4, 6 hoặc 8 người) đệm cho các điệu múa lắc mông (tẹ k'rê việt guông) tại lễ Teng mạ ngọ hay Grơ mạ ngọ, thì nam giới sử dụng đao độc tấu để tỏ tình dưới chân cầu thang nhà bạn gái vào ban đêm, hoặc chơi đao trong lán nương để giải tỏa nỗi cô đơn giữa rừng già.
-
Trích dẫn minh chứng từ tư liệu điền dã:
- Về tên gọi và vị thế tộc người: Cụ Vì Văn Sang khẳng định: "Người Khơ Mú tự gọi mình là Kơmmụ. Ngoài tên tự gọi, người Thái gọi người Khơ Mú là Xả, người Mông gọi là Pú Thậu, người Dao gọi là Ximang".
- Về thao tác chế tác công cụ gốc: Trích đoạn khảo cứu mô tả: "…dùng dao vạt bỏ hai bên thành ống đối diện nhau có chiều dài khoảng 50cm về phía ngọn. Phần hai thành ống còn lại được được sửa nhọn tạo thành hai chiếc răng lược".
- Về quan niệm cấm kỵ trong tang lễ: Nghệ nhân bản địa giải thích nguyên tắc ứng xử văn hóa: "Âm nhạc là hình thức sinh hoạt của người sống, nên trong đám tang không được phép sử dụng", lý giải việc đao vắng mặt hoàn toàn trong các nghi thức tang ma Khơ Mú thông thường.
Bảng so sánh đặc trưng nhạc cụ Đao giữa 3 vùng nghiên cứu
| Tiêu chí đối sánh | Vùng Đao Sơn La (Bản Thàn, Co Trai) | Vùng Đao Điện Biên (Pú Tửu, Bản Ten) | Vùng Đao Yên Bái (Nậm Tộc, Pa te) |
|---|---|---|---|
| Tên gọi địa phương | Đao đao | Đao | Đao |
| Chất liệu chủ đạo | Nứa tơ la, tre | Sặt (tút giác), nứa | Nứa tép, trúc, nứa non |
| Số lượng lỗ bấm cao độ | Thường 0 lỗ (chủ yếu chơi tiết tấu) | 0 hoặc 1 lỗ bấm | 1 đến 2 lỗ bấm (chơi giai điệu phong phú) |
| Chủ thể diễn tấu chính | Nữ giới chiếm ưu thế tuyệt đối | Cả nam và nữ | Nam giới (độc tấu giai điệu) & Nữ giới (đệm múa) |
| Phương thức đệm múa | Hòa tấu cùng trống bring, chiêng rbang, ôm đing | Đồng tấu nhiều đao tạo nhịp | Dùng 1 đao duy nhất chơi giai điệu đệm múa |
| Không gian diễn xướng | Quanh bếp lửa nhà sàn, lễ mừng mùa | Sân nhà, lễ đón mẹ lúa | Sàn phơi, lán nương, chân cầu thang tỏ tình |
Implications đa chiều
- Về lý luận âm nhạc học: Bổ sung vào kho tàng nhạc khí học Việt Nam một mô hình phân loại chuẩn mực cho các nhạc khí tre nứa có nguồn phát âm phức hợp.
- Về bảo tồn di sản: Cung cấp quy trình công nghệ chế tác chuẩn xác, các thông số kích thước hình học và phương pháp chọn tre nứa già ngâm sấy để khắc phục nhược điểm dễ nứt vỡ, mọt mốc của nhạc cụ tre nứa truyền thống.
- Về chính sách: Đề xuất lộ trình bảo tồn khẩn cấp tri thức dân gian thông qua việc vinh danh, trợ cấp nghệ nhân cao tuổi tại các huyện Yên Châu, Điện Biên, Văn Chấn; đưa nhạc cụ đao vào chương trình giảng dạy thực hành tại các trường nghệ thuật Tây Bắc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn không gian địa lý: Nghiên cứu chỉ tập trung tại 8 bản thuộc 3 tỉnh Tây Bắc Việt Nam, chưa thể mở rộng khảo sát điền dã đối sánh trực tiếp với các cộng đồng người Khơ Mú sinh sống tại Bắc Lào (Luang Prabang, Oudomxay) và Thái Lan (Nan, Chiang Rai).
- Giới hạn kỹ thuật đo lường chuyên sâu: Chưa áp dụng hệ thống máy phân tích âm học kỹ thuật số cao cấp (như máy đo giao thoa laser quang học hay phần mềm FFT chuyên dụng trong phòng thí nghiệm chuẩn âm học) để vẽ biểu đồ phổ âm họa chi tiết cho từng hài âm (harmonics) của cột khí.
- Giới hạn về dữ liệu số hóa: Số lượng nghệ nhân chế tác thành thạo tại thời điểm khảo sát còn quá ít, khiến việc thu thập các bài bản đao cổ truyền bị hạn chế theo trí nhớ hồi cố của người già.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu đối sánh xuyên quốc gia về nhạc cụ tre nứa của ngữ hệ Môn - Khơme tại khu vực tiểu vùng sông Mê Kông.
- Ứng dụng mô phỏng động lực học chất lưu (CFD) và âm học tính toán để phân tích chuyển động của luồng không khí qua hai khe hở thân đao.
- Thử nghiệm cải tiến cây đao thành nhạc cụ biểu diễn chuyên nghiệp đa âm sắc trên sân khấu giao hưởng dân tộc đương đại.
- Nghiên cứu cơ chế chính sách bảo vệ không gian văn hóa nương rẫy gắn liền với các lễ hội Teng mạ ngọ và Grơ mạ ngọ.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những xung lực tác động sâu rộng:
- Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo sau đại học chuyên ngành Âm nhạc học, Văn hóa học, Dân tộc học tại Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam và Học viện Khoa học Xã hội.
- Thực hành biểu diễn chuyên nghiệp: Mở ra giải pháp chế tác đao cải tiến có độ bền cơ học cao, giúp các nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dàn nhạc dân tộc khai thác hiệu quả màu âm độc đáo của vùng cao Tây Bắc.
- Xã hội và cộng đồng: Nâng cao lòng tự hào tộc người cho cộng đồng Khơ Mú, kích thích thế hệ trẻ tại Yên Bái, Điện Biên và Sơn La phục hồi các câu lạc bộ văn nghệ dân gian truyền thống.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận hệ thống cứ liệu điền dã nguyên gốc, phương pháp luận thực nghiệm nhạc khí học và khung lý thuyết chuyển hóa công cụ lao động.
- Nhà nghiên cứu Dân tộc nhạc học (Ethnomusicologists): Nắm bắt mô hình phân tích toàn diện một nhạc cụ từ góc độ vật lý âm thanh đến đời sống tâm linh tộc người.
- Nghệ nhân và nhà sản xuất nhạc cụ: Kế thừa bí quyết chọn lựa nguyên liệu sặt, nứa, kỹ thuật xẻ khe rung và khoét lỗ bấm chính xác.
- Cơ quan quản lý văn hóa: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các tỉnh Tây Bắc có căn cứ khoa học vững chắc để lập hồ sơ đề nghị công nhận di sản văn hóa phi vật thể quốc gia cho nghệ thuật trình diễn đao của người Khơ Mú.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng và kiểm chứng thành công thuyết "chuyển hóa công cụ lao động thành nhạc cụ" của Nguyễn Thụy Loan thông qua trường hợp cây đao thrach sơ lương, đồng thời tái định nghĩa vị trí của đao trong bảng phân loại Hornbostel-Sachs như một nhạc khí phức hợp thân vang - hơi đặc thù.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu mô tả cảm tính trước năm 2000 (như Lê Huy - Minh Hiến hay Hoàng Sơn), luận án kết hợp chặt chẽ giữa điền dã dân tộc học (phỏng vấn sâu nghệ nhân cao tuổi b. 1928, 1944) với phương pháp thực nghiệm vật lý âm học: trực tiếp chế tác, đo đạc kích thước cơ học và triệt tiêu từng bộ phận để xác định nguồn phát âm.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì? Phát hiện về sự phân hóa công năng theo vùng: trong khi ở Sơn La đao hoàn toàn không có lỗ bấm và chỉ do nữ giới gõ nhịp múa, thì tại Yên Bái (bản Nậm Tộc), đao có 2 lỗ bấm, do nam giới độc tấu giai điệu với kỹ thuật luyến âm phức tạp để đệm cho một người múa duy nhất.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chế tác từ khâu chọn gióng nứa/sặt bánh tẻ, kỹ thuật vạt thân ống dài 75cm, tạo 2 thanh lam dài 40cm, cách rạch 2 khe hở vi mô ở đầu ống và vị trí khoét lỗ bấm tạo cao độ chuẩn.
-
Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung vào ba trục: (1) Số hóa 3D và lưu trữ âm thanh chất lượng cao của đao cổ truyền; (2) Nghiên cứu đối sánh xuyên biên giới Việt - Lào - Thái Lan; (3) Chuẩn hóa vật liệu composite/gỗ xử lý sinh học mô phỏng cấu trúc nứa để đưa đao vào dàn nhạc dân tộc hiện đại.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Tạ Quang Động đã xác lập 6 đóng góp mang tính cột mốc cho nền văn hóa học và âm nhạc học Việt Nam:
- Giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận khoa học kéo dài hơn hai thập kỷ về nguồn phát âm, chứng minh bản chất lưỡng hợp thân vang - hơi của cây đao.
- Xác lập bằng chứng nhân học thực địa về sự chuyển hóa hình thái và công năng từ công cụ chải gianh đao thrach sơ lương thành nhạc khí hoàn chỉnh.
- Hệ thống hóa toàn diện các biến thể đao 0 lỗ, 1 lỗ, 2 lỗ bấm và các phương thức đệm múa, đệm hát, độc tấu, hòa tấu đa dạng qua 8 bản tại 3 tỉnh Tây Bắc.
- Đính chính nhận thức sai lệch trong y văn cũ về tính độc quyền giới tính, chứng minh vai trò tích cực của cả nam và nữ nghệ nhân Khơ Mú trong thực hành diễn xướng.
- Làm sáng rõ hệ thống nghi tục và không gian kiêng kỵ liên quan đến đao trong chu kỳ lễ hội nông nghiệp (Teng mạ ngọ, Rẹc hrệ, Grơ mạ ngọ) và phong tục cúng bản (Sên cung).
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật chế tác và định hướng chính sách thiết thực nhằm bảo tồn bền vững di sản văn hóa âm nhạc Khơ Mú trước nguy cơ mai một của thời đại định canh định cư.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TẠ QUANG ĐỘNG NHẠC CỤ ĐAO CỦA NGƢỜI KHƠ MÚ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Hà Nội, năm 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI TẠ QUANG ĐỘNG NHẠC CỤ ĐAO CỦA NGƢỜI KHƠ MÚ Chuyên ngành: Văn hóa dân gian Mã số: 62 22 01 30 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỤY LOAN Hà Nội, năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình này do tôi thực hiện dƣới sự giúp đỡ của ngƣời hƣớng dẫn khoa học. Các tƣ liệu, trích dẫn đƣợc sử dụng trong luận án là trung thực. Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình.
Nghiên cứu sinh Tạ Quang Động MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU ………………………………………………………. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ NGƢỜI KHƠ MÚ Ở VIỆT NAM VÀ VIỆC NGHIÊN CỨU VẾ NHẠC CỤ ĐAO ……… 10 1. KHÁI QUÁT VỀ NGƢỜI KHƠ MÚ Ở VIỆT NAM…………. Đôi nét về tộc ngƣời ……………………………………… 10 1.
Một số khía cạnh về văn hoá vật chất …………………… 13 1. Văn hoá tinh thần …………………………………………. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐAO Ở VIỆT NAM …. Khái quát lịch sử nghiên cứu về đao ……………………… 24 1.
Những vấn đề đã đƣợc đề cập tới ……………………. Những vấn đề còn tồn đọng ………………………………. 31 Tiểu kết chƣơng 1 …………………………………………. 35 Chƣơng 2: NHẠC CỤ ĐAO - TỪ GÓC NHÌN TỔNG THỂ …… 37 2.
KHÁI QUÁT VỀ NHẠC CỤ ĐAO ………………………. Các tên gọi khác nhau có liên quan tới nhạc cụ đao ……… 37 2. Các môi trƣờng diễn tấu ………………………………… 39 2. Nghi tục liên quan tới nhạc cụ đao ……………………… 40 2.
CÁC CHỨC NĂNG CỦA NHẠC CỤ ĐAO ………………… 42 2. Chức năng phục vụ nhu cầu thực hành và sáng tạo âm nhạc 42 2. Chức năng phục vụ những nhu cầu đa dạng khác của đời sống văn hóa tinh thần ………………………. Vùng đao Sơn La …………………………………….
Vùng đao Yên Bái ………………………………………… 59 2. Vùng đao Điện Biên ……………………………………… 60 2. NHỮNG THAY ĐỔI TRONG VIỆC SỬ DỤNG ĐAO TỪ NHỮNG NĂM 1960 – 1970 TRỞ LẠI ĐÂY …………… 62 2. Những khía cạnh thay đổi ………………………………… 62 2.
Nguyên nhân thay đổi ………………………………. 66 Tiểu kết chƣơng 2 ……………………………………………… 69 Chƣơng 3: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ NHẠC CỤ HỌC CỦA ĐAO 71 3. KHÁI QUÁT VỀ CẤU TRÚC CỦA ĐAO …………………… 71 3. NHỮNG HIỂU BIẾT MỚI LIÊN QUAN TỚI KHÍA CẠNH ÂM THANH HỌC QUA KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM ……… 73 3.
Lam đao và thành ống là nơi phát ra hai cao độ khác nhau 73 3. Về nguồn âm thanh phát ra từ cột hơi …………………… 75 3. Tác dụng của hai khe trên thân đao ……………………… 79 3. GÓP PHẦN BÀN THÊM VÀO VIỆC PHÂN LOẠI HỌ CỦA ĐAO 81 3.
So sánh đao với một số nhạc cụ có sự tƣơng đồng về nguồn phát âm ………………………………………… 82 3. Kết luận về việc phân loại họ của đao …………………… 83 3. KHẢ NĂNG HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN ĐAO ……… 84 3. Khả năng hoàn thiện ……………………………………… 85 3.
Khả năng phát triển ……………………………………… 94 Tiểu kết chƣơng 3 …………………………………………. 99 Chƣơng 4: NHỮNG GIÁ TRỊ VĂN HÓA ĐẶC SẮC CỦA ĐAO 101 4. MỘT ĐIỂN HÌNH CỦA VIỆC CHUYỂN CÔNG CỤ LAO ĐỘNG THÀNH NHẠC CỤ …………………………… 101 4. Quá trình chuyển hóa công cụ lao động thành nhạc cụ …… 101 4.
Các phƣơng thức nâng cao khả năng của nhạc cụ sau khi đƣợc chuyển hóa từ công cụ lao động …………… 104 4. SỨC SÁNG TẠO CỦA TƢ DUY DÂN GIAN ……………… 109 4. Những sáng tạo liên quan tới đao ngay khi còn là công cụ lao động ……………………. Cải biến đao từ công cụ lao động thành nhạc cụ - một sáng tạo mang tính đột phá ………………………… 111 4.
Những sáng tạo liên quan tới đao khi đã trở thành nhạc cụ 113 Tiểu kết chƣơng 4 …………………………………………. 126 KẾT LUẬN …………………………………………………… 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO …………………………… 134 PHỤ LỤC …………………………………………………………… 138 MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI “Đao” là tên gọi đƣợc nhiều nhà nghiên cứu biết tới với tƣ cách là một nhạc cụ dân gian của ngƣời Khơ Mú. Đó là thành viên của một nhóm nhạc cụ có chung một kiểu cấu trúc phổ biến ở cả một số tộc ngƣời khác nhƣ Lự, Thái.
Tuy nhiên, nhạc cụ này đƣợc sử dụng nhiều nhất trong đời sống của ngƣời Khơ Mú. Ở đao của ngƣời Khơ Mú, ta có thể tìm thấy nhiều nét độc đáo, thậm chí phức tạp. Một trong những nét độc đáo và phức tạp đó là nguồn phát âm của nó. Cho tới nay, các nhà nghiên cứu trong nƣớc cũng nhƣ nƣớc ngoài chƣa có sự thống nhất về việc xác định nguồn phát âm của đao.
Do đó, hiện vẫn đang tồn tại những cách phân loại khác nhau đối với nhạc cụ này. Vì vậy, bản chất nguồn phát âm của đao là vấn đề cần đƣợc tiếp tục nghiên cứu để làm rõ hơn. Đao là một trong những nhạc cụ góp phần thể hiện bản sắc âm nhạc của ngƣời Khơ Mú. Những nét độc đáo của đao đã thu hút sự quan tâm của một số nhà nghiên cứu và đã có một số nhà nghiên cứu đề cập tới nó.
Ngoài ra, đao còn thu hút đƣợc sự chú ý của một số nghệ sĩ biểu diễn trong nƣớc cũng nhƣ nƣớc ngoài. Bƣớc đầu, họ đã đƣa nhạc cụ này vào những chƣơng trình ca nhạc chuyên nghiệp, nhƣng do chƣa hiểu nhiều về đao, nên họ vẫn chƣa khai thác và phát huy đƣợc hết tiềm năng của nó. Mặt khác, nhạc cụ đao bắt đầu bị mai một từ khoảng nửa thế kỷ trở lại đây. Đến nay, hiện tƣợng mai một vẫn tiếp tục diễn ra trong đời sống của ngƣời Khơ Mú.
Qua việc khảo sát một số nghệ nhân Khơ Mú ở các lứa tuổi khác nhau, chúng tôi nhận thấy: sự quan tâm về nhạc cụ đao ngày càng giảm dần; cùng với nó là sự mai một về khả năng diễn tấu, kỹ thuật diễn tấu, số 1 lƣợng bài bản âm nhạc - đặc biệt là khía cạnh kỹ thuật chế tác đao hiện nay còn rất ít ngƣời biết tới. Nếu không kịp thời bảo tồn những tri thức của các nghệ nhân trong những vấn đề trên, nhạc cụ độc đáo này sẽ bị biến mất hoàn toàn trong đời sống của ngƣời dân Khơ Mú; kèm theo đó là sự mai một của hàng loạt các loại hình văn hóa, nghệ thuật khác gắn liền với nó. Có thể nói rằng, nghiên cứu đao là một đề tài cần thiết - thậm chí là cấp thiết, khi các nghệ nhân am hiểu về nó đều ở độ tuổi gần đất, xa trời mà nhiều điều về đao chúng ta còn chƣa đƣợc biết tới, vẫn đang là những ẩn số cần đƣợc giải đáp. Là con của một nhà nghiên cứu và cải tiến nhạc cụ dân gian, từ lâu tôi đã quan tâm tới việc sƣu tầm các nhạc cụ, đồng thời đã và đang có những nghiên cứu, thử nghiệm trong việc chế tác, cải tiến các nhạc cụ dân gian Việt Nam.
Đao là một trong số những nhạc cụ thu hút nhiều sự quan tâm của tôi. Với tất cả những lý do trên, tôi chọn đề tài “Nhạc cụ đao của người Khơ Mú”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu nghiên cứu chính của luận án là: - Đi sâu nghiên cứu một số khía cạnh văn hóa học, âm nhạc học và nhạc cụ học của đao. - Tìm hiểu thực trạng tình hình sử dụng đao trong đời sống của ngƣời Khơ Mú.
- Đi sâu tìm hiểu một số khía cạnh âm thanh học để góp phần xác định nguồn phát âm và cách phân loại nhạc cụ đao. - Tìm hiểu những khả năng hoàn thiện và phát triển nhạc cụ đao. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU 3. Đối tƣợng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu chính của luận án là nhạc cụ đao của ngƣời Khơ Mú ở Việt Nam.
Vì vậy, tất cả những loại tƣ liệu có liên quan tới nhạc cụ này sẽ là đối tƣợng nghiên cứu của luận án, chẳng hạn, các tƣ liệu thành văn, các tƣ liệu sƣu tầm trên thực địa (bao gồm cả nhạc cụ do nghệ nhân chế tác, tƣ liệu ghi âm , quay phim, chụp ảnh, tƣ liệu phỏng vấn nghệ nhân …), cả những tƣ liệu thu thập trong quá trình thử nghiệm, chế tác và nghiên cứu phần âm thanh của đao. Ngoài ra, một số nhạc cụ tƣơng đồng về mặt cấu trúc của các tộc ngƣời khác (hƣn mạy, tờn, cơ dơng), những nhạc cụ có những điểm tƣơng đồng về nguồn phát âm (t’rƣng, ching k’ram …), thậm chí có sự tƣơng đồng ở những mức độ nhất định về nguồn gốc phát sinh cũng sẽ đƣợc xem xét khi cần thiết. Phạm vi nghiên cứu Về địa bàn nghiên cứu, theo các nhà dân tộc học, ngƣời Khơ Mú không chỉ sống ở Việt Nam mà cả ở một số quốc gia lân cận nhƣ Lào, Thái Lan. và các cộng đồng Khơ Mú ở những nơi đó cũng sử dụng nhạc cụ đao.
Tuy nhiên, trong phạm vi của luận án này, chúng tôi chỉ giới hạn việc nghiên cứu nhạc cụ đao của ngƣời Khơ Mú ở Việt Nam. Do điều kiện thời gian cũng nhƣ kinh phí không cho phép tìm hiểu về nhạc cụ này ở tất cả các vùng trong nƣớc có ngƣời Khơ Mú sinh sống, nên phạm vi nghiên cứu sẽ chỉ giới hạn ở 8 bản trong 3 tỉnh thuộc vùng Tây Bắc. Đó là: - Bản Thàn, xã Chiềng Pằn, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La - Bản Co Trai, xã Hát Lót, huyện Mai Sơn, Sơn La 3 - Bản Pú Tửu 13 và Pú Tửu 14, xã Thanh Xƣơng, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên - Bản Ten, xã Mƣờng Phăng, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên - Bản Nậm Tộc 1 và Nậm tộc 2, xã Nghĩa Sơn, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái. - Bản Pa te, xã Túc Đán, huyện Trạm Tấu, tỉnh Yên Bái.
Để có cứ liệu đối sánh, ngoài việc nghiên cứu về đao của ngƣời Khơ Mú ở những địa điểm trên, chúng tôi còn tìm hiểu thêm về loại nhạc cụ đồng dạng với đao của một số tộc ngƣời khác ở bản Phòng (xã Thạch Giám, huyện Tƣơng Dƣơng, tỉnh Nghệ An), bản Đán Đăm 2 (xã Chiềng Ơn, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La) và một số bản khác ở các tỉnh Đắc Lắc, Gia Lai, Kon Tum. Về mặt thời gian, chúng tôi tìm hiểu các khía cạnh liên quan tới đao trong khoảng thời gian từ năm 1940 (theo hồi cố của nghệ nhân) cho đến năm 2014. Về mặt nội dung, phạm vi nghiên cứu của luận án là xem xét đối tƣợng từ nhiều góc độ khác nhau nhƣ văn hóa học, âm nhạc học và nhạc cụ học. Tuy nhiên, với khuôn khổ của một luận án và mục tiêu đề ra, chúng tôi chủ yếu tập trung tìm hiểu các khía cạnh về văn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Quang Động (2017). Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/luan-an-tien-si-nhac-cu-dao-cua-nguoi-kho-mu-ta-quang-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nhạc cụ đao của người Khơ Mú là tiến sĩ âm nhạc, nghiên cứu chuyên sâu về các loại nhạc cụ truyền thống của dân tộc Khơ Mú ở Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nhạc cụ đao của người Khơ Mú - Văn hóa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.